Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (290)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
|
|
| 5 7 |
3300 3700 |
4800 5100 |
|
|
| 16 |
5400 |
5900 |
|
|
| 29 |
7200 |
7900 |
|
|
| 35 |
9900 |
10800 |
|
|
| 45 |
13400 |
14400 |
|
|
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (137)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1900 2100 |
2800 3000 |
4600 5000 |
6400 6700 |
| 16 |
3500 |
4100 |
6400 |
8400 |
| 29 |
4900 |
5500 |
8600 |
11600 |
| 35 |
6900 |
7800 |
12300 |
16400 |
| 45 |
9100 |
10500 |
16300 |
21700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (445)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5500 |
7100 7600 |
8000 8500 |
10500 11000 |
| 16 |
7700 |
8300 |
9600 |
12100 |
| 29 |
10300 |
11000 |
12900 |
16300 |
| 35 |
14100 |
15100 |
17700 |
22700 |
| 45 |
19200 |
20100 |
23700 |
30000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (477)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5400 5800 |
7700 8100 |
8300 8900 |
10900 11400 |
| 16 |
8200 |
8900 |
9800 |
12400 |
| 29 |
10900 |
11800 |
13300 |
16700 |
| 35 |
15000 |
16000 |
18300 |
23200 |
| 45 |
20400 |
21300 |
24300 |
30800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (487)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5500 5900 |
7800 8200 |
8400 9000 |
11000 11600 |
| 16 |
8300 |
9000 |
9900 |
12500 |
| 29 |
11100 |
11900 |
13400 |
16800 |
| 35 |
15300 |
16300 |
18400 |
23300 |
| 45 |
20800 |
21700 |
24500 |
31000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (608)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6800 7300 |
9600 10300 |
9700 10400 |
12600 13300 |
| 16 |
10200 |
10900 |
11100 |
13900 |
| 29 |
13500 |
14500 |
14900 |
18700 |
| 35 |
18700 |
19700 |
20400 |
25700 |
| 45 |
25400 |
26200 |
27200 |
34100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (477)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5400 5800 |
7700 8100 |
8300 8900 |
10900 11400 |
| 16 |
8200 |
8900 |
9800 |
12400 |
| 29 |
10900 |
11800 |
13300 |
16700 |
| 35 |
15000 |
16000 |
18300 |
23200 |
| 45 |
20400 |
21300 |
24300 |
30800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (444)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5400 |
7100 7600 |
8000 8400 |
10500 11000 |
| 16 |
7700 |
8300 |
9600 |
12100 |
| 29 |
10300 |
11000 |
12900 |
16300 |
| 35 |
14100 |
15000 |
17700 |
22600 |
| 45 |
19100 |
20100 |
23700 |
30000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (437)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5400 |
7000 7500 |
7900 8400 |
10400 10900 |
| 16 |
7600 |
8200 |
9500 |
12000 |
| 29 |
10000 |
10900 |
12700 |
16200 |
| 35 |
13900 |
14800 |
17600 |
22500 |
| 45 |
18900 |
19800 |
23500 |
29900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (349)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4000 4300 |
5600 5900 |
7000 7500 |
9200 9700 |
| 16 |
6300 |
6800 |
8600 |
11100 |
| 29 |
8300 |
9100 |
11700 |
15000 |
| 35 |
11400 |
12400 |
16300 |
21000 |
| 45 |
15600 |
16500 |
21700 |
27900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (626)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6900 7600 |
9900 10500 |
10000 10600 |
13000 13700 |
| 16 |
10400 |
11200 |
11400 |
14400 |
| 29 |
13900 |
14800 |
15300 |
19200 |
| 35 |
19100 |
20200 |
21000 |
26400 |
| 45 |
26000 |
26900 |
27900 |
35000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (231)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3000 |
4000 4200 |
5600 5900 |
7500 7900 |
| 16 |
4600 |
5200 |
7300 |
9500 |
| 29 |
6400 |
6900 |
9900 |
12900 |
| 35 |
8900 |
9600 |
13900 |
18100 |
| 45 |
11900 |
12900 |
18600 |
24100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (481)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5400 5800 |
7700 8100 |
8400 8900 |
10900 11600 |
| 16 |
8200 |
8900 |
9900 |
12500 |
| 29 |
11000 |
11800 |
13300 |
16800 |
| 35 |
15100 |
16100 |
18300 |
23300 |
| 45 |
20500 |
21500 |
24400 |
30900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (315)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3600 3900 |
5100 5400 |
6700 7000 |
8700 9300 |
| 16 |
5700 |
6300 |
8300 |
10700 |
| 29 |
7700 |
8300 |
11200 |
14500 |
| 35 |
10500 |
11400 |
15800 |
20300 |
| 45 |
14300 |
15200 |
21000 |
27000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (317)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5200 5400 |
6700 7000 |
8900 9300 |
| 16 |
5700 |
6300 |
8400 |
10700 |
| 29 |
7700 |
8400 |
11300 |
14500 |
| 35 |
10600 |
11400 |
15800 |
20400 |
| 45 |
14400 |
15300 |
21100 |
27100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (381)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4300 4800 |
6200 6500 |
7300 7800 |
9600 10200 |
| 16 |
6700 |
7300 |
9000 |
11400 |
| 29 |
9000 |
9700 |
12100 |
15400 |
| 35 |
12300 |
13300 |
16700 |
21500 |
| 45 |
16700 |
17700 |
22400 |
28500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (327)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3800 4100 |
5300 5600 |
6800 7100 |
9000 9400 |
| 16 |
5900 |
6500 |
8400 |
10800 |
| 29 |
7900 |
8600 |
11400 |
14700 |
| 35 |
10800 |
11800 |
15900 |
20500 |
| 45 |
14700 |
15700 |
21300 |
27300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (400)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4500 5000 |
6500 6800 |
7600 8000 |
9800 10500 |
| 16 |
7000 |
7700 |
9200 |
11700 |
| 29 |
9400 |
10200 |
12300 |
15700 |
| 35 |
12900 |
13800 |
17100 |
21800 |
| 45 |
17500 |
18500 |
22800 |
29100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (278)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3600 3900 |
5100 5400 |
6900 7300 |
9200 9700 |
| 16 |
5600 |
6300 |
8600 |
11100 |
| 29 |
7500 |
8200 |
11400 |
14800 |
| 35 |
10200 |
11000 |
15800 |
20400 |
| 45 |
13500 |
14600 |
20600 |
26800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (529)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5900 6500 |
8400 9000 |
8900 9400 |
11600 12200 |
| 16 |
9000 |
9600 |
10400 |
13100 |
| 29 |
12000 |
12900 |
13800 |
17500 |
| 35 |
16400 |
17400 |
19000 |
24100 |
| 45 |
22400 |
23300 |
25400 |
32100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (403)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4500 5000 |
6500 6900 |
7600 8000 |
9900 10500 |
| 16 |
7000 |
7700 |
9200 |
11700 |
| 29 |
9400 |
10200 |
12300 |
15800 |
| 35 |
13000 |
13900 |
17100 |
21900 |
| 45 |
17600 |
18600 |
22800 |
29100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (168)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2200 2400 |
3100 3300 |
5000 5200 |
6600 6900 |
| 16 |
3800 |
4300 |
6600 |
8500 |
| 29 |
5300 |
5900 |
8900 |
11600 |
| 35 |
7500 |
8200 |
12500 |
16400 |
| 45 |
9900 |
11000 |
16600 |
21800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (411)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5100 |
6600 7000 |
7700 8100 |
10000 10600 |
| 16 |
7100 |
7800 |
9300 |
11800 |
| 29 |
9600 |
10400 |
12400 |
15900 |
| 35 |
13200 |
14100 |
17200 |
22000 |
| 45 |
17900 |
18800 |
23000 |
29300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (418)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6700 7100 |
7800 8200 |
10200 10700 |
| 16 |
7200 |
7900 |
9300 |
11800 |
| 29 |
9700 |
10500 |
12500 |
16000 |
| 35 |
13400 |
14400 |
17300 |
22100 |
| 45 |
18100 |
19100 |
23100 |
29400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (627)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6900 7600 |
9900 10500 |
10000 10700 |
13000 13700 |
| 16 |
10500 |
11200 |
11400 |
14400 |
| 29 |
13900 |
14800 |
15300 |
19200 |
| 35 |
19200 |
20200 |
21000 |
26500 |
| 45 |
26100 |
27000 |
28000 |
35100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (131)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1900 2100 |
2900 3000 |
4800 5000 |
6500 6800 |
| 16 |
3500 |
4100 |
6500 |
8600 |
| 29 |
4900 |
5600 |
8700 |
11800 |
| 35 |
6700 |
7700 |
12200 |
16400 |
| 45 |
8900 |
10300 |
16100 |
21700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (381)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4300 4800 |
6200 6500 |
7300 7800 |
9600 10200 |
| 16 |
6700 |
7300 |
9000 |
11400 |
| 29 |
9000 |
9700 |
12100 |
15400 |
| 35 |
12300 |
13300 |
16700 |
21500 |
| 45 |
16700 |
17700 |
22400 |
28500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (215)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3800 4000 |
5400 5700 |
7200 7600 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7100 |
9300 |
| 29 |
6200 |
6700 |
9600 |
12500 |
| 35 |
8500 |
9300 |
13500 |
17700 |
| 45 |
11400 |
12400 |
18000 |
23500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (239)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3100 |
4100 4300 |
5700 6000 |
7600 8000 |
| 16 |
4800 |
5300 |
7500 |
9600 |
| 29 |
6500 |
7000 |
10000 |
13000 |
| 35 |
9000 |
9700 |
14000 |
18400 |
| 45 |
12100 |
13100 |
18800 |
24400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (346)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3900 4300 |
5600 5900 |
7000 7300 |
9200 9700 |
| 16 |
6200 |
6800 |
8600 |
11000 |
| 29 |
8200 |
9000 |
11700 |
14900 |
| 35 |
11300 |
12300 |
16200 |
20800 |
| 45 |
15400 |
16400 |
21600 |
27800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (687)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7600 8200 |
10800 11400 |
11000 11700 |
14100 15000 |
| 16 |
11300 |
12100 |
12400 |
15700 |
| 29 |
15100 |
16100 |
16600 |
21000 |
| 35 |
20800 |
21900 |
22800 |
28700 |
| 45 |
28400 |
29300 |
30300 |
38100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (415)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5200 5600 |
7500 7900 |
8500 9100 |
11200 11900 |
| 16 |
7900 |
8500 |
10200 |
12900 |
| 29 |
10400 |
11100 |
13400 |
17100 |
| 35 |
13900 |
14900 |
18100 |
23300 |
| 45 |
18700 |
19700 |
23900 |
30300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (618)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7600 8300 |
10900 11600 |
11000 11700 |
14300 15000 |
| 16 |
11200 |
12000 |
12300 |
15400 |
| 29 |
14700 |
15700 |
16200 |
20400 |
| 35 |
20000 |
21000 |
21800 |
27500 |
| 45 |
26700 |
27500 |
28500 |
35900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (17)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (440)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5400 |
7000 7500 |
8000 8400 |
10400 11000 |
| 16 |
7600 |
8200 |
9500 |
12100 |
| 29 |
10200 |
10900 |
12700 |
16200 |
| 35 |
14000 |
14900 |
17700 |
22600 |
| 45 |
19000 |
20000 |
23500 |
29900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (440)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5400 |
7000 7500 |
8000 8400 |
10400 11000 |
| 16 |
7600 |
8200 |
9500 |
12100 |
| 29 |
10200 |
10900 |
12700 |
16200 |
| 35 |
14000 |
14900 |
17700 |
22600 |
| 45 |
19000 |
20000 |
23500 |
29900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (469)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5300 5700 |
7600 8000 |
8300 8700 |
10800 11300 |
| 16 |
8000 |
8700 |
9800 |
12400 |
| 29 |
10700 |
11600 |
13200 |
16600 |
| 35 |
14800 |
15800 |
18100 |
23100 |
| 45 |
20100 |
21100 |
24200 |
30700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (355)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4200 4500 |
5900 6400 |
7500 7800 |
9700 10300 |
| 16 |
6600 |
7200 |
9100 |
11700 |
| 29 |
8700 |
9600 |
12300 |
15800 |
| 35 |
12100 |
13100 |
17100 |
22000 |
| 45 |
16300 |
17300 |
22600 |
28900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (487)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5500 5900 |
7800 8200 |
8400 9000 |
11000 11600 |
| 16 |
8300 |
9000 |
9900 |
12500 |
| 29 |
11100 |
11900 |
13400 |
16800 |
| 35 |
15300 |
16300 |
18400 |
23300 |
| 45 |
20800 |
21700 |
24500 |
31000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (520)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5800 6400 |
8300 8700 |
8700 9300 |
11400 12100 |
| 16 |
8900 |
9500 |
10300 |
13000 |
| 29 |
11800 |
12600 |
13700 |
17400 |
| 35 |
16200 |
17200 |
18900 |
24000 |
| 45 |
22000 |
22900 |
25300 |
31900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (579)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6500 7000 |
9200 9700 |
9400 9900 |
12200 12900 |
| 16 |
9700 |
10500 |
10800 |
13600 |
| 29 |
13000 |
13800 |
14500 |
18100 |
| 35 |
17800 |
18900 |
19800 |
25100 |
| 45 |
24300 |
25200 |
26500 |
33200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (280)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4600 4900 |
6300 6600 |
8300 8700 |
| 16 |
5300 |
5800 |
8000 |
10300 |
| 29 |
7000 |
7800 |
10800 |
13800 |
| 35 |
9700 |
10600 |
15000 |
19500 |
| 45 |
13200 |
14100 |
20100 |
25900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (263)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3300 |
4400 4600 |
6000 6400 |
8000 8400 |
| 16 |
5100 |
5600 |
7800 |
9900 |
| 29 |
6800 |
7500 |
10500 |
13500 |
| 35 |
9400 |
10300 |
14700 |
19000 |
| 45 |
12700 |
13700 |
19500 |
25300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (304)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3500 3800 |
5000 5200 |
6600 6900 |
8600 9100 |
| 16 |
5500 |
6000 |
8200 |
10600 |
| 29 |
7500 |
8100 |
11100 |
14400 |
| 35 |
10200 |
11100 |
15600 |
20100 |
| 45 |
13800 |
14800 |
20700 |
26800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (322)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5200 5500 |
6700 7100 |
8900 9400 |
| 16 |
5800 |
6400 |
8400 |
10800 |
| 29 |
7800 |
8500 |
11300 |
14600 |
| 35 |
10700 |
11700 |
15900 |
20400 |
| 45 |
14600 |
15400 |
21200 |
27200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (267)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3300 |
4400 4800 |
6000 6400 |
8100 8500 |
| 16 |
5100 |
5600 |
7800 |
10000 |
| 29 |
6900 |
7600 |
10500 |
13600 |
| 35 |
9500 |
10400 |
14700 |
19100 |
| 45 |
12900 |
13800 |
19700 |
25500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (288)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3300 3600 |
4800 5000 |
6400 6700 |
8400 8900 |
| 16 |
5400 |
5800 |
8100 |
10400 |
| 29 |
7100 |
7900 |
10900 |
14000 |
| 35 |
9800 |
10800 |
15200 |
19800 |
| 45 |
13400 |
14400 |
20300 |
26200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (349)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4000 4300 |
5600 5900 |
7000 7500 |
9200 9700 |
| 16 |
6300 |
6800 |
8600 |
11100 |
| 29 |
8300 |
9100 |
11700 |
15000 |
| 35 |
11400 |
12400 |
16300 |
21000 |
| 45 |
15600 |
16500 |
21700 |
27900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (249)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3200 |
4200 4400 |
5800 6200 |
7800 8200 |
| 16 |
4900 |
5400 |
7600 |
9700 |
| 29 |
6600 |
7200 |
10300 |
13200 |
| 35 |
9200 |
9900 |
14400 |
18600 |
| 45 |
12400 |
13300 |
19100 |
24700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (267)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3300 |
4400 4800 |
6000 6400 |
8100 8500 |
| 16 |
5100 |
5600 |
7800 |
10000 |
| 29 |
6900 |
7600 |
10500 |
13600 |
| 35 |
9500 |
10400 |
14700 |
19100 |
| 45 |
12900 |
13800 |
19700 |
25500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (297)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3500 3700 |
4900 5100 |
6500 6800 |
8500 9000 |
| 16 |
5500 |
6000 |
8200 |
10500 |
| 29 |
7300 |
8000 |
11000 |
14300 |
| 35 |
10000 |
10900 |
15400 |
20000 |
| 45 |
13600 |
14600 |
20600 |
26600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (256)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3000 3200 |
4300 4500 |
5900 6300 |
7900 8300 |
| 16 |
5000 |
5500 |
7700 |
9800 |
| 29 |
6700 |
7300 |
10400 |
13400 |
| 35 |
9300 |
10200 |
14500 |
18800 |
| 45 |
12500 |
13500 |
19300 |
25100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (336)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3800 4200 |
5400 5700 |
6900 7200 |
9100 9600 |
| 16 |
6000 |
6600 |
8500 |
10900 |
| 29 |
8100 |
8700 |
11600 |
14800 |
| 35 |
11100 |
12000 |
16100 |
20700 |
| 45 |
15100 |
16000 |
21400 |
27500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (326)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4100 |
5300 5600 |
6800 7100 |
9000 9400 |
| 16 |
5900 |
6500 |
8400 |
10800 |
| 29 |
7900 |
8500 |
11400 |
14700 |
| 35 |
10800 |
11800 |
15900 |
20500 |
| 45 |
14700 |
15700 |
21300 |
27300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (336)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3800 4200 |
5400 5700 |
6900 7200 |
9100 9600 |
| 16 |
6000 |
6600 |
8500 |
10900 |
| 29 |
8100 |
8700 |
11600 |
14800 |
| 35 |
11100 |
12000 |
16100 |
20700 |
| 45 |
15100 |
16000 |
21400 |
27500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (300)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3500 3800 |
4900 5200 |
6500 6900 |
8600 9100 |
| 16 |
5500 |
6000 |
8200 |
10600 |
| 29 |
7300 |
8000 |
11100 |
14300 |
| 35 |
10000 |
11000 |
15600 |
20100 |
| 45 |
13700 |
14700 |
20700 |
26700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (307)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3600 3800 |
5000 5300 |
6600 6900 |
8600 9200 |
| 16 |
5600 |
6200 |
8300 |
10600 |
| 29 |
7500 |
8200 |
11200 |
14400 |
| 35 |
10300 |
11200 |
15700 |
20200 |
| 45 |
13900 |
14900 |
20800 |
26800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (309)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3600 3900 |
5000 5300 |
6600 7000 |
8700 9200 |
| 16 |
5600 |
6200 |
8300 |
10700 |
| 29 |
7600 |
8200 |
11200 |
14400 |
| 35 |
10400 |
11200 |
15700 |
20200 |
| 45 |
14000 |
15000 |
20800 |
26900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (318)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5200 5500 |
6700 7100 |
8900 9300 |
| 16 |
5700 |
6400 |
8400 |
10700 |
| 29 |
7700 |
8400 |
11300 |
14600 |
| 35 |
10600 |
11400 |
15800 |
20400 |
| 45 |
14400 |
15300 |
21100 |
27100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (321)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5200 5500 |
6700 7100 |
8900 9400 |
| 16 |
5800 |
6400 |
8400 |
10800 |
| 29 |
7800 |
8500 |
11300 |
14600 |
| 35 |
10700 |
11600 |
15900 |
20400 |
| 45 |
14500 |
15400 |
21200 |
27100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (325)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5300 5600 |
6800 7100 |
9000 9400 |
| 16 |
5800 |
6500 |
8400 |
10800 |
| 29 |
7900 |
8500 |
11400 |
14600 |
| 35 |
10800 |
11700 |
15900 |
20500 |
| 45 |
14700 |
15600 |
21200 |
27200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (323)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5300 5500 |
6800 7100 |
8900 9400 |
| 16 |
5800 |
6400 |
8400 |
10800 |
| 29 |
7800 |
8500 |
11300 |
14600 |
| 35 |
10700 |
11700 |
15900 |
20500 |
| 45 |
14600 |
15600 |
21200 |
27200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (316)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3600 3900 |
5200 5400 |
6700 7000 |
8900 9300 |
| 16 |
5700 |
6300 |
8400 |
10700 |
| 29 |
7700 |
8400 |
11300 |
14500 |
| 35 |
10600 |
11400 |
15800 |
20300 |
| 45 |
14400 |
15200 |
21100 |
27000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (311)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3600 3900 |
5100 5300 |
6600 7000 |
8700 9200 |
| 16 |
5600 |
6300 |
8300 |
10700 |
| 29 |
7600 |
8300 |
11200 |
14500 |
| 35 |
10400 |
11300 |
15700 |
20300 |
| 45 |
14100 |
15100 |
21000 |
26900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (311)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3600 3900 |
5100 5300 |
6600 7000 |
8700 9200 |
| 16 |
5600 |
6300 |
8300 |
10700 |
| 29 |
7600 |
8300 |
11200 |
14500 |
| 35 |
10400 |
11300 |
15700 |
20300 |
| 45 |
14100 |
15100 |
21000 |
26900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (316)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3600 3900 |
5200 5400 |
6700 7000 |
8900 9300 |
| 16 |
5700 |
6300 |
8400 |
10700 |
| 29 |
7700 |
8400 |
11300 |
14500 |
| 35 |
10600 |
11400 |
15800 |
20300 |
| 45 |
14400 |
15200 |
21100 |
27000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (244)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3100 |
4100 4400 |
5800 6000 |
7700 8100 |
| 16 |
4800 |
5300 |
7600 |
9700 |
| 29 |
6500 |
7100 |
10200 |
13100 |
| 35 |
9100 |
9800 |
14300 |
18500 |
| 45 |
12200 |
13200 |
19000 |
24600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (423)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6800 7200 |
7800 8200 |
10200 10700 |
| 16 |
7300 |
8000 |
9400 |
11900 |
| 29 |
9800 |
10600 |
12600 |
16000 |
| 35 |
13500 |
14500 |
17400 |
22200 |
| 45 |
18400 |
19300 |
23200 |
29600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (415)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5100 |
6700 7000 |
7700 8100 |
10000 10600 |
| 16 |
7200 |
7900 |
9300 |
11800 |
| 29 |
9600 |
10500 |
12500 |
15900 |
| 35 |
13300 |
14300 |
17300 |
22100 |
| 45 |
18000 |
19000 |
23100 |
29400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (439)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5400 |
7000 7500 |
8000 8400 |
10400 10900 |
| 16 |
7600 |
8200 |
9500 |
12100 |
| 29 |
10200 |
10900 |
12700 |
16200 |
| 35 |
13900 |
14900 |
17600 |
22600 |
| 45 |
19000 |
19900 |
23500 |
29900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (433)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4900 5300 |
6900 7300 |
7900 8300 |
10300 10900 |
| 16 |
7500 |
8100 |
9500 |
12000 |
| 29 |
10000 |
10800 |
12700 |
16100 |
| 35 |
13800 |
14700 |
17600 |
22500 |
| 45 |
18800 |
19700 |
23400 |
29800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (419)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6700 7100 |
7800 8200 |
10200 10700 |
| 16 |
7300 |
7900 |
9300 |
11900 |
| 29 |
9700 |
10500 |
12500 |
16000 |
| 35 |
13400 |
14400 |
17400 |
22100 |
| 45 |
18300 |
19100 |
23100 |
29500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (424)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6800 7200 |
7800 8200 |
10200 10800 |
| 16 |
7300 |
8000 |
9400 |
11900 |
| 29 |
9800 |
10600 |
12600 |
16000 |
| 35 |
13500 |
14500 |
17400 |
22200 |
| 45 |
18400 |
19300 |
23200 |
29600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (434)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4900 5300 |
6900 7300 |
7900 8300 |
10300 10900 |
| 16 |
7600 |
8200 |
9500 |
12000 |
| 29 |
10000 |
10800 |
12700 |
16200 |
| 35 |
13800 |
14800 |
17600 |
22500 |
| 45 |
18800 |
19700 |
23400 |
29800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (446)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5500 |
7100 7600 |
8000 8500 |
10500 11000 |
| 16 |
7700 |
8300 |
9600 |
12100 |
| 29 |
10300 |
11100 |
12900 |
16300 |
| 35 |
14100 |
15100 |
17700 |
22700 |
| 45 |
19200 |
20200 |
23700 |
30100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (430)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4900 5300 |
6900 7300 |
7900 8300 |
10300 10800 |
| 16 |
7500 |
8100 |
9400 |
12000 |
| 29 |
9900 |
10700 |
12600 |
16100 |
| 35 |
13700 |
14700 |
17500 |
22400 |
| 45 |
18700 |
19500 |
23300 |
29700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (423)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6800 7200 |
7800 8200 |
10200 10700 |
| 16 |
7300 |
8000 |
9400 |
11900 |
| 29 |
9800 |
10600 |
12600 |
16000 |
| 35 |
13500 |
14500 |
17400 |
22200 |
| 45 |
18400 |
19300 |
23200 |
29600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (440)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5400 |
7000 7500 |
8000 8400 |
10400 11000 |
| 16 |
7600 |
8200 |
9500 |
12100 |
| 29 |
10200 |
10900 |
12700 |
16200 |
| 35 |
14000 |
14900 |
17700 |
22600 |
| 45 |
19000 |
20000 |
23500 |
29900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (446)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5500 |
7100 7600 |
8000 8500 |
10500 11000 |
| 16 |
7700 |
8300 |
9600 |
12100 |
| 29 |
10300 |
11100 |
12900 |
16300 |
| 35 |
14100 |
15100 |
17700 |
22700 |
| 45 |
19200 |
20200 |
23700 |
30100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (318)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5200 5500 |
6700 7100 |
8900 9300 |
| 16 |
5700 |
6400 |
8400 |
10700 |
| 29 |
7700 |
8400 |
11300 |
14600 |
| 35 |
10600 |
11400 |
15800 |
20400 |
| 45 |
14400 |
15300 |
21100 |
27100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (355)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4000 4400 |
5700 6000 |
7100 7500 |
9300 9800 |
| 16 |
6400 |
6900 |
8700 |
11100 |
| 29 |
8400 |
9200 |
11800 |
15000 |
| 35 |
11700 |
12500 |
16300 |
21100 |
| 45 |
15800 |
16700 |
21800 |
28000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (369)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4200 4500 |
5900 6300 |
7200 7700 |
9500 10000 |
| 16 |
6600 |
7100 |
8900 |
11300 |
| 29 |
8700 |
9500 |
11900 |
15200 |
| 35 |
12000 |
13000 |
16500 |
21300 |
| 45 |
16300 |
17300 |
22100 |
28300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (389)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4400 4800 |
6300 6600 |
7500 7900 |
9700 10300 |
| 16 |
6800 |
7500 |
9100 |
11600 |
| 29 |
9200 |
9900 |
12200 |
15600 |
| 35 |
12500 |
13500 |
16800 |
21600 |
| 45 |
17100 |
18000 |
22600 |
28700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (458)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5200 5600 |
7300 7800 |
8100 8600 |
10600 11200 |
| 16 |
7900 |
8500 |
9700 |
12300 |
| 29 |
10500 |
11300 |
13000 |
16500 |
| 35 |
14500 |
15400 |
17900 |
22900 |
| 45 |
19700 |
20600 |
24000 |
30300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (348)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4000 4300 |
5600 5900 |
7000 7500 |
9200 9700 |
| 16 |
6300 |
6800 |
8600 |
11000 |
| 29 |
8300 |
9100 |
11700 |
14900 |
| 35 |
11400 |
12300 |
16200 |
21000 |
| 45 |
15600 |
16500 |
21700 |
27800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (339)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3900 4200 |
5500 5800 |
6900 7300 |
9100 9600 |
| 16 |
6000 |
6700 |
8600 |
11000 |
| 29 |
8100 |
8900 |
11600 |
14800 |
| 35 |
11200 |
12100 |
16100 |
20700 |
| 45 |
15200 |
16100 |
21500 |
27500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (351)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4000 4300 |
5700 6000 |
7000 7500 |
9300 9700 |
| 16 |
6300 |
6800 |
8700 |
11100 |
| 29 |
8300 |
9100 |
11700 |
15000 |
| 35 |
11600 |
12400 |
16300 |
21000 |
| 45 |
15700 |
16500 |
21700 |
27900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (347)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4000 4300 |
5600 5900 |
7000 7500 |
9200 9700 |
| 16 |
6200 |
6800 |
8600 |
11000 |
| 29 |
8300 |
9100 |
11700 |
14900 |
| 35 |
11400 |
12300 |
16200 |
20800 |
| 45 |
15400 |
16400 |
21700 |
27800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (345)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3900 4300 |
5600 5900 |
7000 7300 |
9200 9700 |
| 16 |
6200 |
6700 |
8600 |
11000 |
| 29 |
8200 |
9000 |
11700 |
14900 |
| 35 |
11300 |
12300 |
16200 |
20800 |
| 45 |
15400 |
16300 |
21600 |
27800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (343)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3900 4200 |
5500 5800 |
6900 7300 |
9200 9600 |
| 16 |
6200 |
6700 |
8600 |
11000 |
| 29 |
8200 |
9000 |
11700 |
14900 |
| 35 |
11300 |
12200 |
16200 |
20800 |
| 45 |
15300 |
16300 |
21600 |
27600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (349)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4000 4300 |
5600 5900 |
7000 7500 |
9200 9700 |
| 16 |
6300 |
6800 |
8600 |
11100 |
| 29 |
8300 |
9100 |
11700 |
15000 |
| 35 |
11400 |
12400 |
16300 |
21000 |
| 45 |
15600 |
16500 |
21700 |
27900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (337)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3900 4200 |
5500 5700 |
6900 7200 |
9100 9600 |
| 16 |
6000 |
6600 |
8500 |
10900 |
| 29 |
8100 |
8900 |
11600 |
14800 |
| 35 |
11100 |
12000 |
16100 |
20700 |
| 45 |
15100 |
16100 |
21500 |
27500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (321)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5200 5500 |
6700 7100 |
8900 9400 |
| 16 |
5800 |
6400 |
8400 |
10800 |
| 29 |
7800 |
8500 |
11300 |
14600 |
| 35 |
10700 |
11600 |
15900 |
20400 |
| 45 |
14500 |
15400 |
21200 |
27100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (311)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3600 3900 |
5100 5300 |
6600 7000 |
8700 9200 |
| 16 |
5600 |
6300 |
8300 |
10700 |
| 29 |
7600 |
8300 |
11200 |
14500 |
| 35 |
10400 |
11300 |
15700 |
20300 |
| 45 |
14100 |
15100 |
21000 |
26900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (324)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5300 5500 |
6800 7100 |
8900 9400 |
| 16 |
5800 |
6400 |
8400 |
10800 |
| 29 |
7800 |
8500 |
11300 |
14600 |
| 35 |
10800 |
11700 |
15900 |
20500 |
| 45 |
14600 |
15600 |
21200 |
27200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (338)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3900 4200 |
5500 5800 |
6900 7300 |
9100 9600 |
| 16 |
6000 |
6600 |
8500 |
10900 |
| 29 |
8100 |
8900 |
11600 |
14800 |
| 35 |
11100 |
12100 |
16100 |
20700 |
| 45 |
15100 |
16100 |
21500 |
27500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (381)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4300 4800 |
6200 6500 |
7300 7800 |
9600 10200 |
| 16 |
6700 |
7300 |
9000 |
11400 |
| 29 |
9000 |
9700 |
12100 |
15400 |
| 35 |
12300 |
13300 |
16700 |
21500 |
| 45 |
16700 |
17700 |
22400 |
28500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (381)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4300 4800 |
6200 6500 |
7300 7800 |
9600 10200 |
| 16 |
6700 |
7300 |
9000 |
11400 |
| 29 |
9000 |
9700 |
12100 |
15400 |
| 35 |
12300 |
13300 |
16700 |
21500 |
| 45 |
16700 |
17700 |
22400 |
28500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (379)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4300 4600 |
6200 6500 |
7300 7800 |
9600 10200 |
| 16 |
6700 |
7200 |
9000 |
11400 |
| 29 |
9000 |
9700 |
12100 |
15300 |
| 35 |
12300 |
13200 |
16700 |
21500 |
| 45 |
16700 |
17600 |
22400 |
28500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (372)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4200 4600 |
6000 6400 |
7200 7700 |
9500 10000 |
| 16 |
6600 |
7100 |
8900 |
11300 |
| 29 |
8700 |
9500 |
12000 |
15300 |
| 35 |
12100 |
13100 |
16600 |
21400 |
| 45 |
16400 |
17400 |
22100 |
28400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (363)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4100 4500 |
5800 6200 |
7100 7600 |
9400 9900 |
| 16 |
6500 |
7000 |
8900 |
11200 |
| 29 |
8600 |
9400 |
11900 |
15100 |
| 35 |
11900 |
12700 |
16500 |
21200 |
| 45 |
16100 |
17100 |
22000 |
28200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (355)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4000 4400 |
5700 6000 |
7100 7500 |
9300 9800 |
| 16 |
6400 |
6900 |
8700 |
11100 |
| 29 |
8400 |
9200 |
11800 |
15000 |
| 35 |
11700 |
12500 |
16300 |
21100 |
| 45 |
15800 |
16700 |
21800 |
28000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (360)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4100 4400 |
5800 6200 |
7100 7600 |
9400 9900 |
| 16 |
6400 |
7000 |
8700 |
11200 |
| 29 |
8500 |
9300 |
11800 |
15100 |
| 35 |
11800 |
12600 |
16400 |
21200 |
| 45 |
16000 |
17000 |
21900 |
28100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (387)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4400 4800 |
6300 6600 |
7500 7900 |
9700 10300 |
| 16 |
6800 |
7500 |
9100 |
11400 |
| 29 |
9100 |
9800 |
12100 |
15400 |
| 35 |
12500 |
13400 |
16800 |
21600 |
| 45 |
17000 |
17900 |
22500 |
28700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (388)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4400 4800 |
6300 6600 |
7500 7900 |
9700 10300 |
| 16 |
6800 |
7500 |
9100 |
11400 |
| 29 |
9100 |
9800 |
12200 |
15600 |
| 35 |
12500 |
13500 |
16800 |
21600 |
| 45 |
17100 |
17900 |
22500 |
28700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (373)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4200 4600 |
6000 6400 |
7200 7700 |
9500 10000 |
| 16 |
6600 |
7200 |
8900 |
11300 |
| 29 |
8900 |
9600 |
12000 |
15300 |
| 35 |
12100 |
13100 |
16600 |
21400 |
| 45 |
16500 |
17400 |
22200 |
28400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (406)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4500 5000 |
6500 6900 |
7600 8100 |
9900 10500 |
| 16 |
7100 |
7700 |
9200 |
11700 |
| 29 |
9500 |
10300 |
12400 |
15800 |
| 35 |
13100 |
13900 |
17200 |
21900 |
| 45 |
17700 |
18700 |
22900 |
29200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (383)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4300 4800 |
6200 6500 |
7300 7800 |
9600 10200 |
| 16 |
6700 |
7300 |
9000 |
11400 |
| 29 |
9000 |
9700 |
12100 |
15400 |
| 35 |
12400 |
13300 |
16700 |
21500 |
| 45 |
16800 |
17800 |
22400 |
28600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (396)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4400 4900 |
6400 6700 |
7600 8000 |
9800 10400 |
| 16 |
6900 |
7600 |
9100 |
11600 |
| 29 |
9300 |
10000 |
12200 |
15700 |
| 35 |
12700 |
13700 |
17000 |
21800 |
| 45 |
17400 |
18300 |
22700 |
28900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (405)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4500 5000 |
6500 6900 |
7600 8000 |
9900 10500 |
| 16 |
7100 |
7700 |
9200 |
11700 |
| 29 |
9500 |
10300 |
12300 |
15800 |
| 35 |
13100 |
13900 |
17200 |
21900 |
| 45 |
17700 |
18600 |
22900 |
29200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (355)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4000 4400 |
5700 6000 |
7100 7500 |
9300 9800 |
| 16 |
6400 |
6900 |
8700 |
11100 |
| 29 |
8400 |
9200 |
11800 |
15000 |
| 35 |
11700 |
12500 |
16300 |
21100 |
| 45 |
15800 |
16700 |
21800 |
28000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (365)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4100 4500 |
5900 6300 |
7200 7600 |
9400 9900 |
| 16 |
6500 |
7000 |
8900 |
11200 |
| 29 |
8600 |
9400 |
11900 |
15200 |
| 35 |
11900 |
12900 |
16500 |
21200 |
| 45 |
16200 |
17100 |
22000 |
28200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (389)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4400 4800 |
6300 6600 |
7500 7900 |
9700 10300 |
| 16 |
6800 |
7500 |
9100 |
11600 |
| 29 |
9200 |
9900 |
12200 |
15600 |
| 35 |
12500 |
13500 |
16800 |
21600 |
| 45 |
17100 |
18000 |
22600 |
28700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (270)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4600 5000 |
6400 6800 |
8400 9000 |
| 16 |
5300 |
5800 |
8200 |
10600 |
| 29 |
7200 |
7900 |
11000 |
14300 |
| 35 |
9900 |
10800 |
15400 |
20100 |
| 45 |
13300 |
14300 |
20400 |
26500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (263)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3500 |
4600 4900 |
6300 6700 |
8300 8900 |
| 16 |
5300 |
5800 |
8100 |
10500 |
| 29 |
7100 |
7800 |
10900 |
14100 |
| 35 |
9800 |
10700 |
15200 |
19900 |
| 45 |
13200 |
14100 |
20200 |
26100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (290)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3300 3700 |
4800 5100 |
6400 6700 |
8400 8900 |
| 16 |
5400 |
5900 |
8100 |
10400 |
| 29 |
7200 |
7900 |
10900 |
14000 |
| 35 |
9900 |
10800 |
15200 |
19800 |
| 45 |
13400 |
14400 |
20400 |
26400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (310)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5300 5500 |
6900 7300 |
9200 9600 |
| 16 |
5800 |
6500 |
8600 |
11100 |
| 29 |
7900 |
8600 |
11700 |
15000 |
| 35 |
10800 |
11800 |
16300 |
21200 |
| 45 |
14600 |
15600 |
21600 |
27900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (323)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5300 5500 |
6800 7100 |
8900 9400 |
| 16 |
5800 |
6400 |
8400 |
10800 |
| 29 |
7800 |
8500 |
11300 |
14600 |
| 35 |
10700 |
11700 |
15900 |
20500 |
| 45 |
14600 |
15600 |
21200 |
27200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (273)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3500 |
4500 4800 |
6200 6500 |
8100 8600 |
| 16 |
5200 |
5700 |
7900 |
10200 |
| 29 |
6900 |
7600 |
10600 |
13700 |
| 35 |
9600 |
10500 |
14900 |
19300 |
| 45 |
13000 |
13900 |
19900 |
25700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (269)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4600 5000 |
6400 6700 |
8400 9000 |
| 16 |
5300 |
5800 |
8200 |
10500 |
| 29 |
7100 |
7900 |
11000 |
14300 |
| 35 |
9900 |
10800 |
15400 |
20100 |
| 45 |
13300 |
14300 |
20400 |
26400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (284)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4600 5000 |
6300 6700 |
8300 8700 |
| 16 |
5300 |
5800 |
8000 |
10300 |
| 29 |
7100 |
7800 |
10800 |
13900 |
| 35 |
9800 |
10700 |
15100 |
19700 |
| 45 |
13300 |
14300 |
20200 |
26000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (334)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3800 4100 |
5400 5700 |
6900 7200 |
9100 9500 |
| 16 |
6000 |
6600 |
8500 |
10900 |
| 29 |
8000 |
8700 |
11600 |
14800 |
| 35 |
11000 |
12000 |
16000 |
20600 |
| 45 |
15000 |
16000 |
21400 |
27400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (252)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3000 3200 |
4200 4500 |
5900 6300 |
7800 8200 |
| 16 |
4900 |
5400 |
7600 |
9800 |
| 29 |
6700 |
7200 |
10300 |
13300 |
| 35 |
9200 |
10000 |
14400 |
18700 |
| 45 |
12400 |
13400 |
19200 |
24800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (367)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4200 4500 |
5900 6300 |
7200 7700 |
9500 9900 |
| 16 |
6500 |
7100 |
8900 |
11200 |
| 29 |
8600 |
9400 |
11900 |
15200 |
| 35 |
12000 |
12900 |
16500 |
21300 |
| 45 |
16200 |
17200 |
22000 |
28200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (363)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4100 4500 |
5800 6200 |
7100 7600 |
9400 9900 |
| 16 |
6500 |
7000 |
8900 |
11200 |
| 29 |
8600 |
9400 |
11900 |
15100 |
| 35 |
11900 |
12700 |
16500 |
21200 |
| 45 |
16100 |
17100 |
22000 |
28200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (371)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4200 4500 |
5900 6400 |
7200 7700 |
9500 10000 |
| 16 |
6600 |
7100 |
8900 |
11300 |
| 29 |
8700 |
9500 |
12000 |
15200 |
| 35 |
12100 |
13000 |
16600 |
21300 |
| 45 |
16400 |
17400 |
22100 |
28300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (386)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4300 4800 |
6300 6600 |
7500 7800 |
9700 10300 |
| 16 |
6800 |
7500 |
9100 |
11400 |
| 29 |
9100 |
9800 |
12100 |
15400 |
| 35 |
12500 |
13400 |
16800 |
21600 |
| 45 |
17000 |
17900 |
22500 |
28700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (379)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4300 4600 |
6200 6500 |
7300 7800 |
9600 10200 |
| 16 |
6700 |
7200 |
9000 |
11400 |
| 29 |
9000 |
9700 |
12100 |
15300 |
| 35 |
12300 |
13200 |
16700 |
21500 |
| 45 |
16700 |
17600 |
22400 |
28500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (343)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3900 4200 |
5500 5800 |
6900 7300 |
9200 9600 |
| 16 |
6200 |
6700 |
8600 |
11000 |
| 29 |
8200 |
9000 |
11700 |
14900 |
| 35 |
11300 |
12200 |
16200 |
20800 |
| 45 |
15300 |
16300 |
21600 |
27600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (328)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3800 4100 |
5300 5600 |
6800 7200 |
9000 9500 |
| 16 |
5900 |
6500 |
8500 |
10800 |
| 29 |
7900 |
8600 |
11400 |
14700 |
| 35 |
10900 |
11800 |
16000 |
20500 |
| 45 |
14800 |
15800 |
21300 |
27300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (341)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3900 4200 |
5500 5800 |
6900 7300 |
9100 9600 |
| 16 |
6200 |
6700 |
8600 |
11000 |
| 29 |
8200 |
8900 |
11600 |
14900 |
| 35 |
11200 |
12100 |
16100 |
20700 |
| 45 |
15200 |
16200 |
21500 |
27600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (382)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4300 4800 |
6200 6500 |
7300 7800 |
9600 10200 |
| 16 |
6700 |
7300 |
9000 |
11400 |
| 29 |
9000 |
9700 |
12100 |
15400 |
| 35 |
12400 |
13300 |
16700 |
21500 |
| 45 |
16800 |
17700 |
22400 |
28600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (342)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3900 4200 |
5500 5800 |
6900 7300 |
9200 9600 |
| 16 |
6200 |
6700 |
8600 |
11000 |
| 29 |
8200 |
9000 |
11600 |
14900 |
| 35 |
11200 |
12200 |
16200 |
20800 |
| 45 |
15300 |
16200 |
21600 |
27600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (395)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4400 4900 |
6400 6700 |
7500 7900 |
9800 10400 |
| 16 |
6900 |
7600 |
9100 |
11600 |
| 29 |
9300 |
10000 |
12200 |
15700 |
| 35 |
12700 |
13700 |
17000 |
21700 |
| 45 |
17300 |
18300 |
22700 |
28800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (412)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5100 |
6600 7000 |
7700 8100 |
10000 10600 |
| 16 |
7200 |
7800 |
9300 |
11800 |
| 29 |
9600 |
10400 |
12400 |
15900 |
| 35 |
13200 |
14100 |
17300 |
22000 |
| 45 |
17900 |
18900 |
23000 |
29300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (424)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6800 7200 |
7800 8200 |
10200 10800 |
| 16 |
7300 |
8000 |
9400 |
11900 |
| 29 |
9800 |
10600 |
12600 |
16000 |
| 35 |
13500 |
14500 |
17400 |
22200 |
| 45 |
18400 |
19300 |
23200 |
29600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (416)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5100 |
6700 7100 |
7700 8200 |
10000 10700 |
| 16 |
7200 |
7900 |
9300 |
11800 |
| 29 |
9700 |
10500 |
12500 |
15900 |
| 35 |
13300 |
14300 |
17300 |
22100 |
| 45 |
18100 |
19000 |
23100 |
29400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (401)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4500 5000 |
6500 6800 |
7600 8000 |
9900 10500 |
| 16 |
7000 |
7700 |
9200 |
11700 |
| 29 |
9400 |
10200 |
12300 |
15700 |
| 35 |
12900 |
13800 |
17100 |
21800 |
| 45 |
17500 |
18500 |
22800 |
29100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (429)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4900 5300 |
6900 7300 |
7900 8300 |
10300 10800 |
| 16 |
7500 |
8100 |
9400 |
12000 |
| 29 |
9900 |
10700 |
12600 |
16100 |
| 35 |
13700 |
14600 |
17500 |
22400 |
| 45 |
18600 |
19500 |
23300 |
29700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (407)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5000 |
6600 6900 |
7700 8100 |
9900 10500 |
| 16 |
7100 |
7800 |
9200 |
11700 |
| 29 |
9500 |
10300 |
12400 |
15800 |
| 35 |
13100 |
14000 |
17200 |
21900 |
| 45 |
17700 |
18700 |
22900 |
29200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (424)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6800 7200 |
7800 8200 |
10200 10800 |
| 16 |
7300 |
8000 |
9400 |
11900 |
| 29 |
9800 |
10600 |
12600 |
16000 |
| 35 |
13500 |
14500 |
17400 |
22200 |
| 45 |
18400 |
19300 |
23200 |
29600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (401)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4500 5000 |
6500 6800 |
7600 8000 |
9900 10500 |
| 16 |
7000 |
7700 |
9200 |
11700 |
| 29 |
9400 |
10200 |
12300 |
15700 |
| 35 |
12900 |
13800 |
17100 |
21800 |
| 45 |
17500 |
18500 |
22800 |
29100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (432)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4900 5300 |
6900 7300 |
7900 8300 |
10300 10900 |
| 16 |
7500 |
8100 |
9500 |
12000 |
| 29 |
10000 |
10800 |
12700 |
16100 |
| 35 |
13700 |
14700 |
17500 |
22400 |
| 45 |
18700 |
19700 |
23400 |
29800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (410)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5100 |
6600 7000 |
7700 8100 |
10000 10600 |
| 16 |
7100 |
7800 |
9300 |
11800 |
| 29 |
9500 |
10400 |
12400 |
15800 |
| 35 |
13200 |
14000 |
17200 |
22000 |
| 45 |
17900 |
18800 |
23000 |
29300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (412)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5100 |
6600 7000 |
7700 8100 |
10000 10600 |
| 16 |
7200 |
7800 |
9300 |
11800 |
| 29 |
9600 |
10400 |
12400 |
15900 |
| 35 |
13200 |
14100 |
17300 |
22000 |
| 45 |
17900 |
18900 |
23000 |
29300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (418)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6700 7100 |
7800 8200 |
10200 10700 |
| 16 |
7200 |
7900 |
9300 |
11800 |
| 29 |
9700 |
10500 |
12500 |
16000 |
| 35 |
13400 |
14400 |
17300 |
22100 |
| 45 |
18100 |
19100 |
23100 |
29400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (278)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4600 4900 |
6300 6600 |
8200 8600 |
| 16 |
5200 |
5700 |
8000 |
10300 |
| 29 |
7000 |
7700 |
10700 |
13800 |
| 35 |
9700 |
10600 |
15000 |
19400 |
| 45 |
13200 |
14000 |
20000 |
25800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (256)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3000 3200 |
4300 4500 |
5900 6300 |
7900 8300 |
| 16 |
5000 |
5500 |
7700 |
9800 |
| 29 |
6700 |
7300 |
10400 |
13400 |
| 35 |
9300 |
10200 |
14500 |
18800 |
| 45 |
12500 |
13500 |
19300 |
25100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (259)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3000 3300 |
4300 4600 |
5900 6300 |
7900 8300 |
| 16 |
5000 |
5500 |
7700 |
9900 |
| 29 |
6700 |
7300 |
10400 |
13400 |
| 35 |
9300 |
10200 |
14600 |
18900 |
| 45 |
12600 |
13600 |
19400 |
25200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (263)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3300 |
4400 4600 |
6000 6400 |
8000 8400 |
| 16 |
5100 |
5600 |
7800 |
9900 |
| 29 |
6800 |
7500 |
10500 |
13500 |
| 35 |
9400 |
10300 |
14700 |
19000 |
| 45 |
12700 |
13700 |
19500 |
25300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (269)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3500 |
4400 4800 |
6200 6500 |
8100 8500 |
| 16 |
5100 |
5600 |
7800 |
10000 |
| 29 |
6900 |
7600 |
10600 |
13600 |
| 35 |
9500 |
10400 |
14800 |
19200 |
| 45 |
12900 |
13800 |
19800 |
25500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (273)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3500 |
4500 4800 |
6200 6500 |
8100 8600 |
| 16 |
5200 |
5700 |
7900 |
10200 |
| 29 |
6900 |
7600 |
10600 |
13700 |
| 35 |
9600 |
10500 |
14900 |
19300 |
| 45 |
13000 |
13900 |
19900 |
25700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (285)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4600 5000 |
6400 6700 |
8300 8900 |
| 16 |
5300 |
5800 |
8000 |
10400 |
| 29 |
7100 |
7800 |
10800 |
13900 |
| 35 |
9800 |
10700 |
15100 |
19700 |
| 45 |
13300 |
14300 |
20200 |
26100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (270)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3500 |
4500 4800 |
6200 6500 |
8100 8500 |
| 16 |
5100 |
5600 |
7900 |
10000 |
| 29 |
6900 |
7600 |
10600 |
13600 |
| 35 |
9500 |
10400 |
14800 |
19200 |
| 45 |
13000 |
13800 |
19800 |
25600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (338)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3900 4200 |
5500 5800 |
6900 7300 |
9100 9600 |
| 16 |
6000 |
6600 |
8500 |
10900 |
| 29 |
8100 |
8900 |
11600 |
14800 |
| 35 |
11100 |
12100 |
16100 |
20700 |
| 45 |
15100 |
16100 |
21500 |
27500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (307)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3600 3800 |
5000 5300 |
6600 6900 |
8600 9200 |
| 16 |
5600 |
6200 |
8300 |
10600 |
| 29 |
7500 |
8200 |
11200 |
14400 |
| 35 |
10300 |
11200 |
15700 |
20200 |
| 45 |
13900 |
14900 |
20800 |
26800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (283)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3500 3700 |
4900 5200 |
6600 6900 |
8700 9200 |
| 16 |
5500 |
6000 |
8300 |
10700 |
| 29 |
7300 |
8100 |
11200 |
14600 |
| 35 |
10200 |
11100 |
15800 |
20400 |
| 45 |
13700 |
14700 |
20800 |
26900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (360)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4100 4400 |
5800 6200 |
7100 7600 |
9400 9900 |
| 16 |
6400 |
7000 |
8700 |
11200 |
| 29 |
8500 |
9300 |
11800 |
15100 |
| 35 |
11800 |
12600 |
16400 |
21200 |
| 45 |
16000 |
17000 |
21900 |
28100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (350)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4000 4300 |
5700 6000 |
7000 7500 |
9300 9700 |
| 16 |
6300 |
6800 |
8700 |
11100 |
| 29 |
8300 |
9100 |
11700 |
15000 |
| 35 |
11600 |
12400 |
16300 |
21000 |
| 45 |
15700 |
16500 |
21700 |
27900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (382)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4300 4800 |
6200 6500 |
7300 7800 |
9600 10200 |
| 16 |
6700 |
7300 |
9000 |
11400 |
| 29 |
9000 |
9700 |
12100 |
15400 |
| 35 |
12400 |
13300 |
16700 |
21500 |
| 45 |
16800 |
17700 |
22400 |
28600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (301)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3500 3800 |
4900 5200 |
6500 6900 |
8600 9100 |
| 16 |
5500 |
6000 |
8200 |
10600 |
| 29 |
7300 |
8100 |
11100 |
14300 |
| 35 |
10200 |
11000 |
15600 |
20100 |
| 45 |
13700 |
14700 |
20700 |
26700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (330)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3800 4100 |
5400 5600 |
6800 7200 |
9000 9500 |
| 16 |
5900 |
6500 |
8500 |
10900 |
| 29 |
8000 |
8600 |
11400 |
14700 |
| 35 |
10900 |
11900 |
16000 |
20600 |
| 45 |
14800 |
15800 |
21300 |
27300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (441)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5400 |
7100 7500 |
8000 8400 |
10400 11000 |
| 16 |
7700 |
8300 |
9500 |
12100 |
| 29 |
10200 |
11000 |
12900 |
16200 |
| 35 |
14000 |
15000 |
17700 |
22600 |
| 45 |
19000 |
20000 |
23500 |
29900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (504)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5800 6400 |
8400 8900 |
9000 9500 |
11700 12400 |
| 16 |
9000 |
9600 |
10600 |
13300 |
| 29 |
12000 |
12900 |
14100 |
17900 |
| 35 |
16400 |
17500 |
19400 |
24700 |
| 45 |
22100 |
23100 |
25700 |
32500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (430)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5100 5500 |
7200 7700 |
8200 8600 |
10700 11300 |
| 16 |
7800 |
8400 |
9800 |
12500 |
| 29 |
10400 |
11200 |
13200 |
16800 |
| 35 |
14300 |
15200 |
18300 |
23300 |
| 45 |
19200 |
20200 |
24200 |
30800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (470)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5500 6000 |
7900 8300 |
8600 9200 |
11200 11900 |
| 16 |
8400 |
9100 |
10300 |
13000 |
| 29 |
11200 |
12100 |
13700 |
17400 |
| 35 |
15400 |
16400 |
18900 |
24100 |
| 45 |
20800 |
21700 |
25100 |
31800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (442)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5200 5600 |
7500 7900 |
8300 8900 |
10900 11400 |
| 16 |
8000 |
8600 |
9900 |
12600 |
| 29 |
10700 |
11400 |
13400 |
17000 |
| 35 |
14700 |
15700 |
18500 |
23700 |
| 45 |
19800 |
20600 |
24400 |
31000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (438)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5200 5600 |
7300 7800 |
8300 8700 |
10800 11400 |
| 16 |
7900 |
8500 |
9900 |
12500 |
| 29 |
10600 |
11300 |
13300 |
17000 |
| 35 |
14600 |
15600 |
18400 |
23500 |
| 45 |
19500 |
20500 |
24300 |
30900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (419)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5400 |
7000 7500 |
8100 8500 |
10600 11100 |
| 16 |
7600 |
8200 |
9700 |
12300 |
| 29 |
10200 |
10900 |
13100 |
16600 |
| 35 |
14000 |
14900 |
18100 |
23200 |
| 45 |
18800 |
19800 |
24000 |
30500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (390)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4400 4900 |
6300 6700 |
7500 7900 |
9700 10300 |
| 16 |
6800 |
7500 |
9100 |
11600 |
| 29 |
9200 |
9900 |
12200 |
15600 |
| 35 |
12600 |
13500 |
16800 |
21700 |
| 45 |
17100 |
18000 |
22600 |
28700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (408)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5000 |
6600 6900 |
7700 8100 |
9900 10600 |
| 16 |
7100 |
7800 |
9200 |
11700 |
| 29 |
9500 |
10300 |
12400 |
15800 |
| 35 |
13100 |
14000 |
17200 |
21900 |
| 45 |
17800 |
18700 |
22900 |
29200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (462)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5400 5900 |
7800 8200 |
8500 9100 |
11100 11800 |
| 16 |
8300 |
9000 |
10200 |
12900 |
| 29 |
11000 |
11900 |
13600 |
17300 |
| 35 |
15200 |
16200 |
18800 |
24000 |
| 45 |
20500 |
21500 |
24800 |
31500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (493)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5700 6300 |
8200 8700 |
8900 9400 |
11600 12200 |
| 16 |
8700 |
9500 |
10500 |
13200 |
| 29 |
11800 |
12500 |
14000 |
17700 |
| 35 |
16200 |
17200 |
19300 |
24500 |
| 45 |
21700 |
22700 |
25500 |
32300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (582)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6800 7300 |
9700 10300 |
9800 10500 |
12700 13500 |
| 16 |
10200 |
10900 |
11300 |
14300 |
| 29 |
13600 |
14500 |
15100 |
19000 |
| 35 |
18800 |
19800 |
20700 |
26200 |
| 45 |
25300 |
26100 |
27400 |
34500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (552)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6400 7000 |
9200 9700 |
9500 10000 |
12300 13100 |
| 16 |
9700 |
10500 |
11000 |
13900 |
| 29 |
13000 |
13800 |
14800 |
18600 |
| 35 |
17800 |
18900 |
20300 |
25700 |
| 45 |
24100 |
24900 |
26800 |
33700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (566)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6300 6900 |
9100 9500 |
9300 9800 |
12000 12600 |
| 16 |
9500 |
10300 |
10700 |
13400 |
| 29 |
12700 |
13600 |
14300 |
18000 |
| 35 |
17500 |
18500 |
19700 |
24700 |
| 45 |
23800 |
24600 |
26100 |
32900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (607)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6700 7300 |
9600 10300 |
9700 10300 |
12500 13300 |
| 16 |
10200 |
10900 |
11100 |
13900 |
| 29 |
13500 |
14400 |
14900 |
18700 |
| 35 |
18700 |
19700 |
20300 |
25700 |
| 45 |
25400 |
26200 |
27100 |
34000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (565)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6300 6900 |
9000 9500 |
9300 9800 |
12000 12600 |
| 16 |
9500 |
10300 |
10700 |
13400 |
| 29 |
12600 |
13500 |
14300 |
18000 |
| 35 |
17500 |
18500 |
19500 |
24700 |
| 45 |
23800 |
24600 |
26100 |
32800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (374)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4200 4600 |
6000 6400 |
7200 7700 |
9500 10000 |
| 16 |
6600 |
7200 |
9000 |
11300 |
| 29 |
8900 |
9600 |
12000 |
15300 |
| 35 |
12200 |
13100 |
16600 |
21400 |
| 45 |
16500 |
17500 |
22200 |
28400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (457)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5200 5600 |
7300 7800 |
8100 8600 |
10600 11200 |
| 16 |
7900 |
8500 |
9700 |
12200 |
| 29 |
10500 |
11300 |
13000 |
16500 |
| 35 |
14500 |
15400 |
17900 |
22900 |
| 45 |
19700 |
20500 |
24000 |
30300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (225)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 2900 |
3900 4100 |
5500 5800 |
7300 7800 |
| 16 |
4500 |
5100 |
7200 |
9400 |
| 29 |
6300 |
6800 |
9800 |
12700 |
| 35 |
8700 |
9500 |
13700 |
17900 |
| 45 |
11800 |
12600 |
18400 |
23900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (206)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2700 |
3700 3900 |
5300 5600 |
7000 7500 |
| 16 |
4300 |
4900 |
7000 |
9100 |
| 29 |
5900 |
6600 |
9500 |
12300 |
| 35 |
8300 |
9100 |
13300 |
17400 |
| 45 |
11200 |
12200 |
17800 |
23200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (198)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3600 3800 |
5200 5500 |
6900 7200 |
| 16 |
4200 |
4800 |
6900 |
9000 |
| 29 |
5800 |
6400 |
9300 |
12100 |
| 35 |
8200 |
9000 |
13200 |
17200 |
| 45 |
11000 |
12000 |
17500 |
22900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (237)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3100 |
4100 4300 |
5700 6000 |
7600 8000 |
| 16 |
4800 |
5200 |
7500 |
9600 |
| 29 |
6500 |
7000 |
10000 |
13000 |
| 35 |
9000 |
9700 |
14000 |
18300 |
| 45 |
12100 |
13000 |
18800 |
24300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (204)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3700 3900 |
5300 5500 |
7000 7300 |
| 16 |
4300 |
4900 |
7000 |
9100 |
| 29 |
5900 |
6500 |
9400 |
12300 |
| 35 |
8300 |
9100 |
13300 |
17400 |
| 45 |
11200 |
12100 |
17700 |
23100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (212)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3800 4000 |
5400 5600 |
7100 7600 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7100 |
9200 |
| 29 |
6000 |
6600 |
9600 |
12400 |
| 35 |
8400 |
9200 |
13500 |
17600 |
| 45 |
11400 |
12300 |
17900 |
23400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (213)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3800 4000 |
5400 5700 |
7100 7600 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7100 |
9200 |
| 29 |
6000 |
6700 |
9600 |
12400 |
| 35 |
8500 |
9200 |
13500 |
17600 |
| 45 |
11400 |
12300 |
18000 |
23400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (236)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3000 |
4100 4300 |
5700 5900 |
7600 8000 |
| 16 |
4800 |
5200 |
7500 |
9600 |
| 29 |
6400 |
7000 |
9900 |
13000 |
| 35 |
8900 |
9700 |
14000 |
18300 |
| 45 |
12000 |
13000 |
18700 |
24300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (201)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3600 3800 |
5200 5500 |
6900 7300 |
| 16 |
4300 |
4800 |
6900 |
9100 |
| 29 |
5900 |
6500 |
9400 |
12200 |
| 35 |
8200 |
9000 |
13200 |
17300 |
| 45 |
11100 |
12100 |
17600 |
23000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (178)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2400 2600 |
3500 3700 |
5300 5500 |
7000 7300 |
| 16 |
4100 |
4600 |
6900 |
9100 |
| 29 |
5700 |
6300 |
9400 |
12300 |
| 35 |
8000 |
8700 |
13300 |
17400 |
| 45 |
10600 |
11700 |
17500 |
23000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (408)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5000 |
6600 6900 |
7700 8100 |
9900 10600 |
| 16 |
7100 |
7800 |
9200 |
11700 |
| 29 |
9500 |
10300 |
12400 |
15800 |
| 35 |
13100 |
14000 |
17200 |
21900 |
| 45 |
17800 |
18700 |
22900 |
29200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (423)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6800 7200 |
7800 8200 |
10200 10700 |
| 16 |
7300 |
8000 |
9400 |
11900 |
| 29 |
9800 |
10600 |
12600 |
16000 |
| 35 |
13500 |
14500 |
17400 |
22200 |
| 45 |
18400 |
19300 |
23200 |
29600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (422)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6800 7100 |
7800 8200 |
10200 10700 |
| 16 |
7300 |
8000 |
9400 |
11900 |
| 29 |
9800 |
10600 |
12500 |
16000 |
| 35 |
13500 |
14500 |
17400 |
22200 |
| 45 |
18400 |
19200 |
23200 |
29500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (437)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5400 |
7000 7500 |
7900 8400 |
10400 10900 |
| 16 |
7600 |
8200 |
9500 |
12000 |
| 29 |
10000 |
10900 |
12700 |
16200 |
| 35 |
13900 |
14800 |
17600 |
22500 |
| 45 |
18900 |
19800 |
23500 |
29900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (424)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6800 7200 |
7800 8200 |
10200 10800 |
| 16 |
7300 |
8000 |
9400 |
11900 |
| 29 |
9800 |
10600 |
12600 |
16000 |
| 35 |
13500 |
14500 |
17400 |
22200 |
| 45 |
18400 |
19300 |
23200 |
29600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (478)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5400 5800 |
7700 8100 |
8300 8900 |
10900 11400 |
| 16 |
8200 |
8900 |
9900 |
12500 |
| 29 |
10900 |
11800 |
13300 |
16700 |
| 35 |
15000 |
16000 |
18300 |
23200 |
| 45 |
20400 |
21400 |
24400 |
30800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (434)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4900 5300 |
6900 7300 |
7900 8300 |
10300 10900 |
| 16 |
7600 |
8200 |
9500 |
12000 |
| 29 |
10000 |
10800 |
12700 |
16200 |
| 35 |
13800 |
14800 |
17600 |
22500 |
| 45 |
18800 |
19700 |
23400 |
29800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (294)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3800 4100 |
5300 5600 |
7100 7600 |
9500 10000 |
| 16 |
5800 |
6500 |
8900 |
11300 |
| 29 |
7800 |
8400 |
11800 |
15100 |
| 35 |
10500 |
11400 |
16200 |
21000 |
| 45 |
13900 |
15000 |
21200 |
27300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (312)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4000 4300 |
5600 5900 |
7300 7800 |
9700 10300 |
| 16 |
6200 |
6700 |
9100 |
11700 |
| 29 |
8100 |
8900 |
12000 |
15400 |
| 35 |
10900 |
11900 |
16500 |
21400 |
| 45 |
14600 |
15600 |
21600 |
27900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (341)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4200 4600 |
6000 6400 |
7600 8000 |
9900 10500 |
| 16 |
6600 |
7200 |
9400 |
12000 |
| 29 |
8700 |
9500 |
12400 |
15900 |
| 35 |
11800 |
12700 |
17000 |
21900 |
| 45 |
15800 |
16700 |
22200 |
28600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (363)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4500 5000 |
6500 6900 |
8000 8400 |
10500 11000 |
| 16 |
7000 |
7700 |
9600 |
12200 |
| 29 |
9200 |
9900 |
12600 |
16200 |
| 35 |
12400 |
13400 |
17300 |
22200 |
| 45 |
16600 |
17600 |
22700 |
29200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (366)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4500 4900 |
6500 6800 |
7900 8300 |
10300 10900 |
| 16 |
7000 |
7700 |
9600 |
12300 |
| 29 |
9300 |
10000 |
12700 |
16300 |
| 35 |
12500 |
13500 |
17400 |
22400 |
| 45 |
16700 |
17700 |
22800 |
29200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (369)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4300 4800 |
6300 6600 |
7600 8000 |
9900 10500 |
| 16 |
6800 |
7500 |
9300 |
11800 |
| 29 |
9100 |
9800 |
12400 |
15900 |
| 35 |
12500 |
13500 |
17300 |
22200 |
| 45 |
16800 |
17800 |
22900 |
29300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (363)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4300 4600 |
6200 6500 |
7500 7900 |
9800 10400 |
| 16 |
6700 |
7300 |
9200 |
11800 |
| 29 |
9000 |
9700 |
12400 |
15900 |
| 35 |
12300 |
13300 |
17200 |
22100 |
| 45 |
16600 |
17600 |
22700 |
29200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (442)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5400 |
7100 7500 |
8000 8400 |
10400 11000 |
| 16 |
7700 |
8300 |
9500 |
12100 |
| 29 |
10200 |
11000 |
12900 |
16300 |
| 35 |
14000 |
15000 |
17700 |
22600 |
| 45 |
19100 |
20000 |
23700 |
30000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (467)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5300 5700 |
7500 7900 |
8200 8700 |
10700 11300 |
| 16 |
8000 |
8600 |
9800 |
12300 |
| 29 |
10700 |
11600 |
13100 |
16600 |
| 35 |
14700 |
15700 |
18000 |
23000 |
| 45 |
20100 |
21000 |
24100 |
30600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (464)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5200 5700 |
7500 7900 |
8200 8600 |
10700 11300 |
| 16 |
8000 |
8600 |
9700 |
12300 |
| 29 |
10700 |
11400 |
13100 |
16500 |
| 35 |
14700 |
15700 |
18000 |
23000 |
| 45 |
19900 |
20800 |
24100 |
30500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (482)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5400 5900 |
7700 8200 |
8400 8900 |
10900 11600 |
| 16 |
8200 |
9000 |
9900 |
12500 |
| 29 |
11000 |
11800 |
13300 |
16800 |
| 35 |
15100 |
16100 |
18400 |
23300 |
| 45 |
20600 |
21500 |
24400 |
30900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (408)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5000 |
6600 6900 |
7700 8100 |
9900 10600 |
| 16 |
7100 |
7800 |
9200 |
11700 |
| 29 |
9500 |
10300 |
12400 |
15800 |
| 35 |
13100 |
14000 |
17200 |
21900 |
| 45 |
17800 |
18700 |
22900 |
29200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (480)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5400 5800 |
7700 8100 |
8400 8900 |
10900 11600 |
| 16 |
8200 |
8900 |
9900 |
12500 |
| 29 |
11000 |
11800 |
13300 |
16800 |
| 35 |
15100 |
16100 |
18300 |
23200 |
| 45 |
20500 |
21400 |
24400 |
30900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (481)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5400 5800 |
7700 8100 |
8400 8900 |
10900 11600 |
| 16 |
8200 |
8900 |
9900 |
12500 |
| 29 |
11000 |
11800 |
13300 |
16800 |
| 35 |
15100 |
16100 |
18300 |
23300 |
| 45 |
20500 |
21500 |
24400 |
30900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (464)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5200 5700 |
7500 7900 |
8200 8600 |
10700 11300 |
| 16 |
8000 |
8600 |
9700 |
12300 |
| 29 |
10700 |
11400 |
13100 |
16500 |
| 35 |
14700 |
15700 |
18000 |
23000 |
| 45 |
19900 |
20800 |
24100 |
30500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (450)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5100 5500 |
7200 7700 |
8100 8500 |
10500 11100 |
| 16 |
7800 |
8400 |
9600 |
12200 |
| 29 |
10400 |
11100 |
13000 |
16400 |
| 35 |
14300 |
15200 |
17800 |
22700 |
| 45 |
19400 |
20300 |
23800 |
30100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (422)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6800 7100 |
7800 8200 |
10200 10700 |
| 16 |
7300 |
8000 |
9400 |
11900 |
| 29 |
9800 |
10600 |
12500 |
16000 |
| 35 |
13500 |
14500 |
17400 |
22200 |
| 45 |
18400 |
19200 |
23200 |
29500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (513)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5700 6300 |
8200 8600 |
8700 9200 |
11300 12000 |
| 16 |
8700 |
9400 |
10300 |
12900 |
| 29 |
11700 |
12400 |
13700 |
17300 |
| 35 |
16000 |
17000 |
18800 |
23900 |
| 45 |
21800 |
22700 |
25100 |
31600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (505)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5600 6200 |
8100 8500 |
8600 9200 |
11200 11900 |
| 16 |
8600 |
9300 |
10200 |
12700 |
| 29 |
11400 |
12300 |
13600 |
17200 |
| 35 |
15800 |
16700 |
18700 |
23700 |
| 45 |
21500 |
22400 |
24900 |
31400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (475)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5300 5800 |
7600 8100 |
8300 8900 |
10800 11400 |
| 16 |
8100 |
8900 |
9800 |
12400 |
| 29 |
10900 |
11700 |
13200 |
16700 |
| 35 |
15000 |
15900 |
18300 |
23200 |
| 45 |
20300 |
21300 |
24300 |
30800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (618)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6800 7500 |
9800 10400 |
9900 10500 |
12700 13500 |
| 16 |
10300 |
11000 |
11300 |
14100 |
| 29 |
13700 |
14700 |
15100 |
19000 |
| 35 |
18900 |
20000 |
20600 |
26100 |
| 45 |
25800 |
26700 |
27600 |
34600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (473)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5300 5800 |
7600 8000 |
8300 8700 |
10800 11400 |
| 16 |
8100 |
8700 |
9800 |
12400 |
| 29 |
10800 |
11700 |
13200 |
16700 |
| 35 |
14900 |
15900 |
18100 |
23100 |
| 45 |
20300 |
21200 |
24300 |
30700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (550)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6800 7500 |
9700 10400 |
10200 10700 |
13200 13900 |
| 16 |
10200 |
10900 |
11600 |
14500 |
| 29 |
13300 |
14100 |
15100 |
19100 |
| 35 |
17900 |
18900 |
20400 |
25800 |
| 45 |
24000 |
24800 |
26700 |
33700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (523)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6400 6900 |
9100 9600 |
9600 10200 |
12500 13200 |
| 16 |
9600 |
10400 |
11200 |
14100 |
| 29 |
12600 |
13500 |
14800 |
18700 |
| 35 |
17200 |
18100 |
20000 |
25300 |
| 45 |
22900 |
23900 |
26100 |
33000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (674)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
8200 9000 |
11800 12500 |
12000 12700 |
15600 16400 |
| 16 |
12200 |
13000 |
13400 |
16700 |
| 29 |
16000 |
16800 |
17500 |
22000 |
| 35 |
21600 |
22700 |
23500 |
29800 |
| 45 |
28800 |
29700 |
30900 |
38800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (630)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7800 8400 |
11100 11800 |
11200 11900 |
14500 15300 |
| 16 |
11400 |
12200 |
12500 |
15800 |
| 29 |
15000 |
15900 |
16500 |
20700 |
| 35 |
20300 |
21300 |
22100 |
28000 |
| 45 |
27100 |
28000 |
29100 |
36500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (471)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5300 5700 |
7600 8000 |
8300 8700 |
10800 11300 |
| 16 |
8100 |
8700 |
9800 |
12400 |
| 29 |
10800 |
11600 |
13200 |
16600 |
| 35 |
14900 |
15800 |
18100 |
23100 |
| 45 |
20200 |
21100 |
24200 |
30700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (499)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5600 6000 |
8000 8400 |
8500 9100 |
11100 11800 |
| 16 |
8500 |
9200 |
10000 |
12700 |
| 29 |
11300 |
12200 |
13500 |
17100 |
| 35 |
15700 |
16600 |
18600 |
23500 |
| 45 |
21300 |
22100 |
24800 |
31300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (558)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6300 6800 |
8900 9400 |
9200 9700 |
11900 12500 |
| 16 |
9400 |
10200 |
10600 |
13400 |
| 29 |
12500 |
13400 |
14300 |
17900 |
| 35 |
17300 |
18300 |
19400 |
24600 |
| 45 |
23400 |
24400 |
26000 |
32700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (570)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7000 7700 |
10000 10700 |
10400 10900 |
13400 14100 |
| 16 |
10500 |
11200 |
11800 |
14700 |
| 29 |
13700 |
14600 |
15300 |
19300 |
| 35 |
18600 |
19500 |
20700 |
26100 |
| 45 |
24700 |
25600 |
27100 |
34100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (512)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6300 6800 |
8900 9400 |
9500 10000 |
12300 13100 |
| 16 |
9500 |
10200 |
11100 |
14000 |
| 29 |
12400 |
13300 |
14600 |
18500 |
| 35 |
16800 |
17800 |
19800 |
25100 |
| 45 |
22500 |
23400 |
25900 |
32700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (541)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6700 7300 |
9600 10200 |
10000 10600 |
13000 13700 |
| 16 |
9900 |
10700 |
11400 |
14400 |
| 29 |
13100 |
13900 |
15000 |
18900 |
| 35 |
17700 |
18700 |
20200 |
25600 |
| 45 |
23700 |
24500 |
26600 |
33500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (587)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6600 7100 |
9400 9900 |
9500 10000 |
12300 13000 |
| 16 |
9800 |
10600 |
10900 |
13600 |
| 29 |
13100 |
14000 |
14600 |
18300 |
| 35 |
18000 |
19100 |
20000 |
25200 |
| 45 |
24600 |
25500 |
26600 |
33400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (531)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5900 6500 |
8400 9000 |
8900 9400 |
11600 12200 |
| 16 |
9000 |
9700 |
10400 |
13100 |
| 29 |
12000 |
12900 |
13900 |
17500 |
| 35 |
16500 |
17500 |
19100 |
24200 |
| 45 |
22500 |
23300 |
25500 |
32100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (621)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7500 8200 |
10700 11300 |
10800 11400 |
14000 14800 |
| 16 |
11200 |
12100 |
12400 |
15600 |
| 29 |
14800 |
15800 |
16300 |
20400 |
| 35 |
20100 |
21100 |
21800 |
27600 |
| 45 |
26800 |
27600 |
28700 |
36000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (608)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6800 7300 |
9600 10300 |
9700 10400 |
12600 13300 |
| 16 |
10200 |
10900 |
11100 |
13900 |
| 29 |
13500 |
14500 |
14900 |
18700 |
| 35 |
18700 |
19700 |
20400 |
25700 |
| 45 |
25400 |
26200 |
27200 |
34100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (629)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6900 7600 |
9900 10600 |
10000 10700 |
13100 13700 |
| 16 |
10500 |
11200 |
11600 |
14400 |
| 29 |
13900 |
14900 |
15300 |
19300 |
| 35 |
19200 |
20300 |
21100 |
26500 |
| 45 |
26100 |
27000 |
28100 |
35200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (552)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6200 6700 |
8700 9300 |
9100 9600 |
11800 12500 |
| 16 |
9300 |
10000 |
10600 |
13300 |
| 29 |
12400 |
13300 |
14100 |
17800 |
| 35 |
17100 |
18000 |
19400 |
24500 |
| 45 |
23200 |
24200 |
25900 |
32500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (671)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7300 8100 |
10600 11200 |
10700 11300 |
13800 14700 |
| 16 |
11100 |
11900 |
12200 |
15300 |
| 29 |
14800 |
15800 |
16300 |
20500 |
| 35 |
20400 |
21400 |
22200 |
28200 |
| 45 |
27800 |
28600 |
29700 |
37400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (642)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7100 7800 |
10200 10700 |
10300 10900 |
13300 14000 |
| 16 |
10700 |
11400 |
11700 |
14700 |
| 29 |
14300 |
15100 |
15700 |
19700 |
| 35 |
19700 |
20600 |
21400 |
27000 |
| 45 |
26700 |
27500 |
28500 |
35900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (657)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7600 8200 |
10800 11400 |
11000 11700 |
14300 15000 |
| 16 |
11300 |
12200 |
12500 |
15700 |
| 29 |
15200 |
16100 |
16700 |
21000 |
| 35 |
21000 |
21900 |
22800 |
28800 |
| 45 |
28200 |
29100 |
30100 |
37900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (636)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7000 7700 |
10000 10700 |
10200 10800 |
13200 13900 |
| 16 |
10600 |
11300 |
11700 |
14600 |
| 29 |
14100 |
15000 |
15600 |
19400 |
| 35 |
19400 |
20400 |
21200 |
26800 |
| 45 |
26500 |
27300 |
28300 |
35500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (658)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7600 8200 |
10800 11400 |
11000 11700 |
14300 15000 |
| 16 |
11300 |
12200 |
12500 |
15700 |
| 29 |
15200 |
16100 |
16700 |
21100 |
| 35 |
21000 |
22000 |
22900 |
28900 |
| 45 |
28200 |
29100 |
30200 |
38000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (626)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6900 7600 |
9900 10500 |
10000 10600 |
13000 13700 |
| 16 |
10400 |
11200 |
11400 |
14400 |
| 29 |
13900 |
14800 |
15300 |
19200 |
| 35 |
19100 |
20200 |
21000 |
26400 |
| 45 |
26000 |
26900 |
27900 |
35000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (653)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7200 7900 |
10300 10900 |
10500 11100 |
13500 14300 |
| 16 |
10800 |
11600 |
11900 |
14900 |
| 29 |
14500 |
15300 |
15900 |
20000 |
| 35 |
19900 |
21000 |
21700 |
27400 |
| 45 |
27100 |
28000 |
29100 |
36400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (698)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
8000 8700 |
11400 12100 |
11700 12300 |
15100 16000 |
| 16 |
12000 |
12900 |
13200 |
16500 |
| 29 |
16100 |
17000 |
17600 |
22200 |
| 35 |
22100 |
23200 |
24100 |
30600 |
| 45 |
29800 |
30700 |
31900 |
40100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (665)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7300 8000 |
10500 11100 |
10700 11200 |
13700 14600 |
| 16 |
11000 |
11800 |
12100 |
15100 |
| 29 |
14700 |
15700 |
16100 |
20300 |
| 35 |
20200 |
21300 |
22100 |
27900 |
| 45 |
27500 |
28400 |
29500 |
37000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (711)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7800 8400 |
11100 11800 |
11300 12000 |
14700 15600 |
| 16 |
11700 |
12500 |
12900 |
16100 |
| 29 |
15700 |
16500 |
17200 |
21600 |
| 35 |
21500 |
22600 |
23400 |
29700 |
| 45 |
29300 |
30100 |
31300 |
39400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (651)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7100 7900 |
10300 10900 |
10400 11000 |
13500 14300 |
| 16 |
10800 |
11600 |
11900 |
14900 |
| 29 |
14400 |
15300 |
15900 |
19900 |
| 35 |
19900 |
20800 |
21700 |
27300 |
| 45 |
27000 |
27900 |
28900 |
36300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (723)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7900 8600 |
11300 12000 |
11600 12200 |
14900 15800 |
| 16 |
11900 |
12600 |
13100 |
16400 |
| 29 |
15900 |
16800 |
17400 |
21900 |
| 35 |
21800 |
22900 |
23900 |
30100 |
| 45 |
29700 |
30600 |
31900 |
40000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (269)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3500 3800 |
5000 5300 |
6800 7100 |
9000 9500 |
| 16 |
5500 |
6200 |
8500 |
11000 |
| 29 |
7300 |
8000 |
11200 |
14600 |
| 35 |
9900 |
10900 |
15600 |
20200 |
| 45 |
13300 |
14300 |
20400 |
26400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (419)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5200 5700 |
7500 7900 |
8600 9100 |
11200 11900 |
| 16 |
7900 |
8600 |
10200 |
13000 |
| 29 |
10400 |
11200 |
13400 |
17100 |
| 35 |
14000 |
15000 |
18300 |
23300 |
| 45 |
18800 |
19800 |
24000 |
30500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (363)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4500 5000 |
6500 6900 |
8000 8400 |
10500 11000 |
| 16 |
7000 |
7700 |
9600 |
12200 |
| 29 |
9200 |
9900 |
12600 |
16200 |
| 35 |
12400 |
13400 |
17300 |
22200 |
| 45 |
16600 |
17600 |
22700 |
29200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (319)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4000 4400 |
5700 6000 |
7500 7900 |
9800 10400 |
| 16 |
6300 |
6900 |
9200 |
11800 |
| 29 |
8200 |
9000 |
12100 |
15600 |
| 35 |
11100 |
12100 |
16600 |
21500 |
| 45 |
14900 |
15900 |
21800 |
28100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (251)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4800 5000 |
6600 6900 |
8600 9200 |
| 16 |
5300 |
5800 |
8200 |
10700 |
| 29 |
7000 |
7800 |
10900 |
14100 |
| 35 |
9600 |
10500 |
15100 |
19700 |
| 45 |
12900 |
13800 |
19800 |
25700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (324)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4100 4400 |
5800 6200 |
7600 8000 |
9900 10500 |
| 16 |
6400 |
6900 |
9200 |
11800 |
| 29 |
8300 |
9100 |
12200 |
15700 |
| 35 |
11300 |
12200 |
16700 |
21600 |
| 45 |
15100 |
16100 |
21900 |
28200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (260)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3300 3700 |
4900 5100 |
6700 7000 |
8900 9300 |
| 16 |
5400 |
5900 |
8400 |
10800 |
| 29 |
7200 |
7900 |
11100 |
14400 |
| 35 |
9800 |
10700 |
15300 |
20000 |
| 45 |
13100 |
14000 |
20100 |
26000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (224)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3000 3200 |
4300 4500 |
6200 6500 |
8200 8600 |
| 16 |
5000 |
5500 |
7900 |
10300 |
| 29 |
6700 |
7200 |
10500 |
13600 |
| 35 |
9100 |
9900 |
14500 |
18900 |
| 45 |
12100 |
13100 |
18900 |
24600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (212)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3100 |
4100 4400 |
5900 6300 |
8000 8400 |
| 16 |
4800 |
5300 |
7700 |
10000 |
| 29 |
6500 |
7000 |
10300 |
13300 |
| 35 |
8900 |
9600 |
14100 |
18500 |
| 45 |
11800 |
12700 |
18600 |
24200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (187)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3800 4000 |
5600 5900 |
7600 8000 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7300 |
9600 |
| 29 |
6000 |
6600 |
9700 |
12700 |
| 35 |
8300 |
9100 |
13600 |
17800 |
| 45 |
11000 |
12000 |
17800 |
23300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (565)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7000 7700 |
10000 10600 |
10300 10900 |
13400 14100 |
| 16 |
10400 |
11100 |
11700 |
14700 |
| 29 |
13600 |
14500 |
15300 |
19300 |
| 35 |
18400 |
19400 |
20600 |
26100 |
| 45 |
24600 |
25500 |
27000 |
34000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (354)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4400 4900 |
6400 6700 |
7900 8300 |
10400 10900 |
| 16 |
6800 |
7500 |
9500 |
12100 |
| 29 |
9000 |
9800 |
12500 |
16100 |
| 35 |
12200 |
13200 |
17200 |
22100 |
| 45 |
16300 |
17300 |
22600 |
28900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (393)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5400 |
7000 7500 |
8300 8700 |
10900 11600 |
| 16 |
7500 |
8100 |
9900 |
12600 |
| 29 |
9800 |
10700 |
13100 |
16700 |
| 35 |
13300 |
14300 |
17800 |
22900 |
| 45 |
17800 |
18800 |
23300 |
29800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (563)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6900 7600 |
9900 10600 |
10300 10900 |
13300 14000 |
| 16 |
10400 |
11100 |
11700 |
14700 |
| 29 |
13500 |
14500 |
15300 |
19200 |
| 35 |
18400 |
19300 |
20600 |
26000 |
| 45 |
24500 |
25400 |
27000 |
34000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (589)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7200 8000 |
10500 11000 |
10600 11200 |
13700 14500 |
| 16 |
10800 |
11600 |
11900 |
14900 |
| 29 |
14100 |
15000 |
15700 |
19700 |
| 35 |
19100 |
20100 |
21100 |
26600 |
| 45 |
25500 |
26400 |
27500 |
34600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (570)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7000 7700 |
10000 10700 |
10400 10900 |
13400 14100 |
| 16 |
10500 |
11200 |
11800 |
14700 |
| 29 |
13700 |
14600 |
15300 |
19300 |
| 35 |
18600 |
19500 |
20700 |
26100 |
| 45 |
24700 |
25600 |
27100 |
34100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (538)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6700 7200 |
9500 10200 |
9900 10600 |
13000 13700 |
| 16 |
9900 |
10700 |
11400 |
14400 |
| 29 |
13000 |
13800 |
15000 |
18900 |
| 35 |
17600 |
18600 |
20200 |
25600 |
| 45 |
23500 |
24400 |
26500 |
33400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (525)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6500 7100 |
9300 9800 |
9800 10400 |
12700 13500 |
| 16 |
9700 |
10500 |
11200 |
14100 |
| 29 |
12700 |
13600 |
14800 |
18700 |
| 35 |
17200 |
18300 |
20000 |
25400 |
| 45 |
23000 |
23900 |
26200 |
33000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (527)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6500 7100 |
9400 9900 |
9800 10500 |
12900 13500 |
| 16 |
9700 |
10500 |
11200 |
14300 |
| 29 |
12700 |
13600 |
14800 |
18700 |
| 35 |
17300 |
18300 |
20000 |
25400 |
| 45 |
23100 |
24000 |
26200 |
33000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (420)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5300 5700 |
7500 7900 |
8600 9100 |
11300 11900 |
| 16 |
8000 |
8600 |
10200 |
13000 |
| 29 |
10500 |
11200 |
13400 |
17100 |
| 35 |
14100 |
15100 |
18300 |
23300 |
| 45 |
18900 |
19800 |
24000 |
30500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (368)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5100 |
6600 7000 |
8000 8500 |
10600 11100 |
| 16 |
7100 |
7700 |
9600 |
12300 |
| 29 |
9300 |
10000 |
12700 |
16300 |
| 35 |
12600 |
13500 |
17400 |
22400 |
| 45 |
16800 |
17800 |
22800 |
29300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (381)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6800 7200 |
8200 8600 |
10700 11300 |
| 16 |
7300 |
8000 |
9800 |
12400 |
| 29 |
9600 |
10400 |
13000 |
16500 |
| 35 |
13000 |
13900 |
17600 |
22700 |
| 45 |
17300 |
18300 |
23100 |
29600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (476)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5900 6500 |
8400 9000 |
9300 9800 |
12100 12700 |
| 16 |
8900 |
9600 |
10800 |
13600 |
| 29 |
11700 |
12500 |
14100 |
17900 |
| 35 |
15800 |
16700 |
19200 |
24400 |
| 45 |
21100 |
22000 |
25200 |
31900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (440)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5500 5900 |
7900 8300 |
8900 9400 |
11600 12200 |
| 16 |
8300 |
9000 |
10400 |
13200 |
| 29 |
10900 |
11700 |
13700 |
17400 |
| 35 |
14700 |
15700 |
18600 |
23800 |
| 45 |
19700 |
20600 |
24400 |
31000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (317)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4000 4300 |
5700 6000 |
7500 7900 |
9800 10400 |
| 16 |
6300 |
6800 |
9100 |
11700 |
| 29 |
8200 |
9000 |
12100 |
15600 |
| 35 |
11100 |
12000 |
16500 |
21400 |
| 45 |
14800 |
15800 |
21700 |
28000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (384)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4900 5300 |
6900 7200 |
8200 8600 |
10800 11300 |
| 16 |
7300 |
8000 |
9800 |
12500 |
| 29 |
9600 |
10500 |
13000 |
16500 |
| 35 |
13100 |
14000 |
17700 |
22700 |
| 45 |
17500 |
18400 |
23200 |
29600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (461)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5700 6300 |
8200 8600 |
9100 9600 |
11900 12500 |
| 16 |
8600 |
9300 |
10600 |
13400 |
| 29 |
11300 |
12200 |
13900 |
17700 |
| 35 |
15300 |
16300 |
18900 |
24200 |
| 45 |
20500 |
21400 |
24800 |
31500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (230)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3000 3300 |
4400 4600 |
6300 6600 |
8300 8700 |
| 16 |
5000 |
5600 |
8000 |
10400 |
| 29 |
6700 |
7300 |
10600 |
13700 |
| 35 |
9200 |
10000 |
14600 |
19000 |
| 45 |
12200 |
13200 |
19100 |
24900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (286)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5200 5500 |
7000 7500 |
9300 9800 |
| 16 |
5700 |
6400 |
8700 |
11200 |
| 29 |
7600 |
8300 |
11600 |
15000 |
| 35 |
10300 |
11200 |
16000 |
20700 |
| 45 |
13700 |
14800 |
21000 |
27000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (297)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3800 4100 |
5400 5700 |
7200 7600 |
9500 10000 |
| 16 |
5900 |
6500 |
8900 |
11400 |
| 29 |
7800 |
8500 |
11800 |
15200 |
| 35 |
10500 |
11400 |
16200 |
21100 |
| 45 |
14000 |
15000 |
21300 |
27400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (292)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5300 5600 |
7100 7600 |
9400 9900 |
| 16 |
5800 |
6500 |
8900 |
11300 |
| 29 |
7700 |
8400 |
11700 |
15100 |
| 35 |
10500 |
11300 |
16100 |
20800 |
| 45 |
13900 |
14900 |
21200 |
27300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (264)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3500 3700 |
4900 5200 |
6700 7100 |
9000 9400 |
| 16 |
5500 |
6000 |
8400 |
10900 |
| 29 |
7200 |
8000 |
11200 |
14500 |
| 35 |
9900 |
10800 |
15400 |
20100 |
| 45 |
13200 |
14100 |
20200 |
26200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (238)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3500 |
4500 4800 |
6400 6700 |
8400 8900 |
| 16 |
5100 |
5700 |
8100 |
10500 |
| 29 |
6900 |
7600 |
10700 |
13900 |
| 35 |
9400 |
10200 |
14800 |
19300 |
| 45 |
12400 |
13400 |
19400 |
25200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (241)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3500 |
4500 4900 |
6400 6700 |
8500 9000 |
| 16 |
5200 |
5700 |
8100 |
10500 |
| 29 |
6900 |
7600 |
10800 |
13900 |
| 35 |
9400 |
10300 |
14900 |
19300 |
| 45 |
12500 |
13500 |
19500 |
25300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (168)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2300 2500 |
3300 3500 |
5200 5400 |
6900 7200 |
| 16 |
3900 |
4500 |
6800 |
9000 |
| 29 |
5500 |
6200 |
9200 |
12100 |
| 35 |
7800 |
8500 |
13100 |
17200 |
| 45 |
10300 |
11300 |
17200 |
22600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (192)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 2900 |
3900 4100 |
5700 6000 |
7700 8100 |
| 16 |
4400 |
5100 |
7500 |
9700 |
| 29 |
6200 |
6700 |
9800 |
12900 |
| 35 |
8400 |
9200 |
13700 |
17900 |
| 45 |
11100 |
12100 |
17900 |
23400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (220)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3200 |
4200 4500 |
6000 6400 |
8100 8500 |
| 16 |
4900 |
5400 |
7800 |
10200 |
| 29 |
6600 |
7200 |
10400 |
13500 |
| 35 |
9100 |
9800 |
14400 |
18800 |
| 45 |
12000 |
13000 |
18800 |
24500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (215)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3100 |
4200 4400 |
6000 6400 |
8000 8400 |
| 16 |
4900 |
5400 |
7800 |
10000 |
| 29 |
6500 |
7100 |
10300 |
13400 |
| 35 |
9000 |
9700 |
14300 |
18600 |
| 45 |
11900 |
12900 |
18700 |
24300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (187)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3800 4000 |
5600 5900 |
7600 8000 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7300 |
9600 |
| 29 |
6000 |
6600 |
9700 |
12700 |
| 35 |
8300 |
9100 |
13600 |
17800 |
| 45 |
11000 |
12000 |
17800 |
23300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (153)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2200 2400 |
3200 3500 |
5200 5500 |
7000 7300 |
| 16 |
3800 |
4500 |
6900 |
9100 |
| 29 |
5300 |
5900 |
9200 |
12100 |
| 35 |
7300 |
8200 |
12700 |
16800 |
| 45 |
9700 |
10900 |
16700 |
22000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (102)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1600 1700 |
2400 2600 |
4100 4300 |
5700 6000 |
| 16 |
3000 |
3700 |
5900 |
8100 |
| 29 |
4200 |
5100 |
8200 |
11200 |
| 35 |
5800 |
7000 |
11400 |
15900 |
| 45 |
7800 |
9400 |
15300 |
21300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (219)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3200 |
4200 4500 |
6000 6400 |
8100 8500 |
| 16 |
4900 |
5400 |
7800 |
10200 |
| 29 |
6600 |
7200 |
10400 |
13500 |
| 35 |
9000 |
9800 |
14400 |
18700 |
| 45 |
12000 |
13000 |
18800 |
24500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (235)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3300 |
4400 4800 |
6300 6700 |
8400 8900 |
| 16 |
5100 |
5600 |
8000 |
10400 |
| 29 |
6800 |
7500 |
10700 |
13800 |
| 35 |
9300 |
10200 |
14700 |
19200 |
| 45 |
12400 |
13400 |
19300 |
25100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (374)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5100 |
6700 7100 |
8100 8500 |
10700 11200 |
| 16 |
7200 |
7800 |
9700 |
12400 |
| 29 |
9400 |
10300 |
12900 |
16400 |
| 35 |
12700 |
13700 |
17500 |
22500 |
| 45 |
17100 |
18000 |
23000 |
29400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (304)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3900 4200 |
5500 5800 |
7300 7700 |
9600 10200 |
| 16 |
6000 |
6600 |
9000 |
11600 |
| 29 |
7900 |
8600 |
11900 |
15300 |
| 35 |
10700 |
11700 |
16400 |
21200 |
| 45 |
14300 |
15300 |
21500 |
27600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (177)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3700 3900 |
5600 5800 |
7500 7900 |
| 16 |
4200 |
4900 |
7200 |
9500 |
| 29 |
5800 |
6500 |
9600 |
12500 |
| 35 |
8000 |
8900 |
13300 |
17500 |
| 45 |
10600 |
11700 |
17500 |
22900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (147)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2200 2400 |
3200 3300 |
5200 5500 |
7000 7500 |
| 16 |
3800 |
4400 |
6800 |
9000 |
| 29 |
5200 |
5800 |
9100 |
12000 |
| 35 |
7200 |
8100 |
12600 |
16700 |
| 45 |
9500 |
10700 |
16600 |
21900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (249)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4600 5000 |
6500 6900 |
8600 9100 |
| 16 |
5300 |
5800 |
8200 |
10700 |
| 29 |
7000 |
7700 |
10900 |
14100 |
| 35 |
9600 |
10500 |
15000 |
19700 |
| 45 |
12700 |
13700 |
19800 |
25600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (204)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3000 |
4000 4200 |
5800 6200 |
7800 8200 |
| 16 |
4600 |
5200 |
7600 |
9900 |
| 29 |
6400 |
6900 |
10000 |
13200 |
| 35 |
8700 |
9500 |
13900 |
18300 |
| 45 |
11600 |
12500 |
18400 |
23900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (184)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3800 4000 |
5600 5900 |
7600 8000 |
| 16 |
4300 |
5000 |
7300 |
9600 |
| 29 |
5900 |
6600 |
9700 |
12700 |
| 35 |
8200 |
9000 |
13500 |
17700 |
| 45 |
10800 |
11900 |
17700 |
23200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (354)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4400 4900 |
6400 6700 |
7900 8300 |
10400 10900 |
| 16 |
6800 |
7500 |
9500 |
12100 |
| 29 |
9000 |
9800 |
12500 |
16100 |
| 35 |
12200 |
13200 |
17200 |
22100 |
| 45 |
16300 |
17300 |
22600 |
28900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (132)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2100 2200 |
2900 3100 |
4900 5100 |
6600 7000 |
| 16 |
3500 |
4200 |
6500 |
8700 |
| 29 |
4900 |
5600 |
8700 |
11800 |
| 35 |
6800 |
7800 |
12200 |
16400 |
| 45 |
9000 |
10300 |
16200 |
21700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (104)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1600 1800 |
2500 2600 |
4100 4300 |
5800 6200 |
| 16 |
3000 |
3700 |
5900 |
8200 |
| 29 |
4200 |
5100 |
8200 |
11300 |
| 35 |
5900 |
7000 |
11600 |
16000 |
| 45 |
7900 |
9500 |
15400 |
21300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (254)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3300 3600 |
4800 5100 |
6600 6900 |
8700 9200 |
| 16 |
5300 |
5900 |
8300 |
10700 |
| 29 |
7100 |
7800 |
11000 |
14300 |
| 35 |
9700 |
10600 |
15100 |
19800 |
| 45 |
12900 |
13800 |
19900 |
25800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (187)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3800 4000 |
5600 5900 |
7600 8000 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7300 |
9600 |
| 29 |
6000 |
6600 |
9700 |
12700 |
| 35 |
8300 |
9100 |
13600 |
17800 |
| 45 |
11000 |
12000 |
17800 |
23300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (160)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2300 2500 |
3300 3600 |
5400 5700 |
7200 7700 |
| 16 |
4000 |
4600 |
7000 |
9200 |
| 29 |
5400 |
6200 |
9300 |
12200 |
| 35 |
7600 |
8400 |
13000 |
17100 |
| 45 |
9900 |
11100 |
17000 |
22400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (39)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (76)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1300 1400 |
1900 2100 |
3300 3600 |
4800 5000 |
| 16 |
2500 |
3300 |
5400 |
7500 |
| 29 |
3500 |
4500 |
7500 |
10400 |
| 35 |
5000 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
6600 |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (267)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3500 3800 |
5000 5200 |
6800 7100 |
9000 9500 |
| 16 |
5500 |
6000 |
8500 |
10900 |
| 29 |
7300 |
8000 |
11200 |
14600 |
| 35 |
9900 |
10800 |
15400 |
20100 |
| 45 |
13300 |
14300 |
20300 |
26400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (116)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1800 1900 |
2700 2800 |
4400 4600 |
6200 6500 |
| 16 |
3200 |
3900 |
6200 |
8400 |
| 29 |
4500 |
5300 |
8400 |
11400 |
| 35 |
6300 |
7300 |
11900 |
16200 |
| 45 |
8300 |
9800 |
15800 |
21500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (109)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1700 1800 |
2600 2700 |
4300 4500 |
5900 6300 |
| 16 |
3100 |
3800 |
6000 |
8300 |
| 29 |
4300 |
5200 |
8300 |
11300 |
| 35 |
6000 |
7200 |
11700 |
16000 |
| 45 |
8100 |
9600 |
15600 |
21400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (162)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2400 2500 |
3500 3600 |
5400 5700 |
7200 7700 |
| 16 |
4000 |
4600 |
7000 |
9300 |
| 29 |
5500 |
6200 |
9400 |
12300 |
| 35 |
7700 |
8400 |
13000 |
17200 |
| 45 |
10000 |
11200 |
17100 |
22400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (77)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1300 1400 |
1900 2200 |
3300 3600 |
4800 5100 |
| 16 |
2500 |
3300 |
5400 |
7500 |
| 29 |
3600 |
4500 |
7500 |
10400 |
| 35 |
5000 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
6700 |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (174)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3600 3800 |
5500 5800 |
7500 7800 |
| 16 |
4200 |
4800 |
7200 |
9400 |
| 29 |
5700 |
6400 |
9500 |
12500 |
| 35 |
7900 |
8700 |
13300 |
17500 |
| 45 |
10500 |
11600 |
17400 |
22800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (173)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3600 3800 |
5500 5800 |
7500 7800 |
| 16 |
4200 |
4800 |
7200 |
9400 |
| 29 |
5700 |
6400 |
9500 |
12500 |
| 35 |
7900 |
8700 |
13300 |
17400 |
| 45 |
10500 |
11600 |
17400 |
22800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (203)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3000 |
4000 4200 |
5800 6200 |
7800 8200 |
| 16 |
4600 |
5200 |
7600 |
9900 |
| 29 |
6400 |
6900 |
10000 |
13100 |
| 35 |
8600 |
9500 |
13900 |
18300 |
| 45 |
11600 |
12500 |
18300 |
23900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (156)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2300 2500 |
3300 3600 |
5400 5600 |
7200 7600 |
| 16 |
3900 |
4500 |
6900 |
9200 |
| 29 |
5300 |
6000 |
9300 |
12200 |
| 35 |
7500 |
8300 |
12900 |
17000 |
| 45 |
9800 |
11000 |
16800 |
22100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (131)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1900 2200 |
2900 3100 |
4900 5100 |
6600 6900 |
| 16 |
3500 |
4100 |
6500 |
8600 |
| 29 |
4900 |
5600 |
8700 |
11800 |
| 35 |
6700 |
7700 |
12200 |
16400 |
| 45 |
8900 |
10300 |
16100 |
21700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (214)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3100 |
4200 4400 |
6000 6400 |
8000 8400 |
| 16 |
4800 |
5400 |
7800 |
10000 |
| 29 |
6500 |
7100 |
10300 |
13400 |
| 35 |
8900 |
9700 |
14100 |
18600 |
| 45 |
11800 |
12700 |
18700 |
24300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (244)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3500 |
4600 4900 |
6500 6800 |
8500 9000 |
| 16 |
5200 |
5700 |
8200 |
10600 |
| 29 |
6900 |
7600 |
10800 |
14000 |
| 35 |
9500 |
10400 |
14900 |
19400 |
| 45 |
12600 |
13600 |
19500 |
25500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (226)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3000 3200 |
4300 4600 |
6200 6500 |
8200 8600 |
| 16 |
5000 |
5500 |
7900 |
10300 |
| 29 |
6700 |
7300 |
10500 |
13600 |
| 35 |
9200 |
9900 |
14500 |
18900 |
| 45 |
12100 |
13100 |
19000 |
24700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (172)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2300 2500 |
3300 3600 |
5200 5500 |
6900 7300 |
| 16 |
4000 |
4500 |
6900 |
9000 |
| 29 |
5500 |
6200 |
9300 |
12200 |
| 35 |
7900 |
8600 |
13200 |
17300 |
| 45 |
10400 |
11600 |
17400 |
22800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (93)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1500 1600 |
2300 2400 |
3900 4100 |
5400 5700 |
| 16 |
2800 |
3600 |
5700 |
7900 |
| 29 |
4000 |
4900 |
7900 |
11000 |
| 35 |
5500 |
6700 |
11000 |
15300 |
| 45 |
7500 |
9200 |
14900 |
20700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (180)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3700 3900 |
5600 5900 |
7500 7900 |
| 16 |
4300 |
4900 |
7200 |
9500 |
| 29 |
5800 |
6500 |
9600 |
12600 |
| 35 |
8100 |
8900 |
13400 |
17600 |
| 45 |
10700 |
11800 |
17600 |
23000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (173)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3600 3800 |
5500 5800 |
7500 7800 |
| 16 |
4200 |
4800 |
7200 |
9400 |
| 29 |
5700 |
6400 |
9500 |
12500 |
| 35 |
7900 |
8700 |
13300 |
17400 |
| 45 |
10500 |
11600 |
17400 |
22800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (178)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3600 3800 |
5500 5700 |
7300 7700 |
| 16 |
4200 |
4900 |
7200 |
9500 |
| 29 |
5800 |
6500 |
9600 |
12600 |
| 35 |
8000 |
8900 |
13400 |
17600 |
| 45 |
10600 |
11700 |
17500 |
23000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (124)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1900 2100 |
2800 2900 |
4600 4900 |
6400 6700 |
| 16 |
3300 |
4000 |
6400 |
8500 |
| 29 |
4600 |
5400 |
8600 |
11700 |
| 35 |
6500 |
7600 |
12100 |
16300 |
| 45 |
8600 |
10000 |
16000 |
21600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (106)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1700 1800 |
2500 2600 |
4200 4400 |
5900 6200 |
| 16 |
3000 |
3800 |
5900 |
8200 |
| 29 |
4300 |
5100 |
8200 |
11300 |
| 35 |
5900 |
7100 |
11600 |
16000 |
| 45 |
8000 |
9500 |
15400 |
21300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mù Căng Chải, Yên Bái đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (180)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3600 3800 |
5500 5800 |
7300 7800 |
| 16 |
4300 |
4900 |
7200 |
9500 |
| 29 |
5800 |
6500 |
9600 |
12600 |
| 35 |
8100 |
8900 |
13400 |
17600 |
| 45 |
10700 |
11800 |
17600 |
23000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ