Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (232)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
|
|
| 5 7 |
2800 3000 |
4000 4200 |
|
|
| 16 |
4600 |
5200 |
|
|
| 29 |
6400 |
6900 |
|
|
| 35 |
8900 |
9600 |
|
|
| 45 |
12000 |
12900 |
|
|
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (518)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6000 6600 |
8600 9200 |
9200 9700 |
11900 12500 |
| 16 |
9200 |
9900 |
10700 |
13500 |
| 29 |
12200 |
13100 |
14400 |
18100 |
| 35 |
16800 |
17800 |
19700 |
25100 |
| 45 |
22700 |
23700 |
26000 |
32800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (288)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3300 3600 |
4800 5000 |
6400 6700 |
8400 8900 |
| 16 |
5400 |
5800 |
8100 |
10400 |
| 29 |
7100 |
7900 |
10900 |
14000 |
| 35 |
9800 |
10800 |
15200 |
19800 |
| 45 |
13400 |
14400 |
20300 |
26200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (319)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5200 5500 |
6700 7100 |
8900 9300 |
| 16 |
5800 |
6400 |
8400 |
10800 |
| 29 |
7700 |
8400 |
11300 |
14600 |
| 35 |
10600 |
11600 |
15800 |
20400 |
| 45 |
14500 |
15300 |
21100 |
27100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (43)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (89)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1300 1400 |
1900 2100 |
3300 3600 |
4800 5000 |
| 16 |
2600 |
3200 |
5200 |
7100 |
| 29 |
3700 |
4500 |
7300 |
10200 |
| 35 |
5200 |
6400 |
10300 |
14300 |
| 45 |
7000 |
8700 |
14300 |
19900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (319)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5200 5500 |
6700 7100 |
8900 9300 |
| 16 |
5800 |
6400 |
8400 |
10800 |
| 29 |
7700 |
8400 |
11300 |
14600 |
| 35 |
10600 |
11600 |
15800 |
20400 |
| 45 |
14500 |
15300 |
21100 |
27100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (286)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3300 3600 |
4800 5000 |
6400 6700 |
8300 8900 |
| 16 |
5300 |
5800 |
8000 |
10400 |
| 29 |
7100 |
7800 |
10800 |
14000 |
| 35 |
9800 |
10700 |
15200 |
19700 |
| 45 |
13400 |
14300 |
20300 |
26100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (180)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2300 2500 |
3300 3600 |
5100 5300 |
6700 7100 |
| 16 |
4000 |
4500 |
6700 |
8700 |
| 29 |
5500 |
6000 |
9100 |
11800 |
| 35 |
7800 |
8500 |
12700 |
16700 |
| 45 |
10400 |
11400 |
17100 |
22200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (291)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3300 3700 |
4800 5100 |
6400 6800 |
8400 9000 |
| 16 |
5400 |
5900 |
8100 |
10400 |
| 29 |
7200 |
7900 |
10900 |
14000 |
| 35 |
9900 |
10800 |
15300 |
19800 |
| 45 |
13500 |
14500 |
20400 |
26400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (470)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5300 5700 |
7600 8000 |
8300 8700 |
10800 11300 |
| 16 |
8100 |
8700 |
9800 |
12400 |
| 29 |
10800 |
11600 |
13200 |
16600 |
| 35 |
14800 |
15800 |
18100 |
23100 |
| 45 |
20200 |
21100 |
24200 |
30700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (257)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3000 3200 |
4300 4500 |
5900 6300 |
7900 8300 |
| 16 |
5000 |
5500 |
7700 |
9900 |
| 29 |
6700 |
7300 |
10400 |
13400 |
| 35 |
9300 |
10200 |
14500 |
18900 |
| 45 |
12600 |
13500 |
19300 |
25100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (62)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1100 1100 |
1600 1700 |
2700 2800 |
3800 4000 |
| 16 |
2100 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
2900 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (208)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3700 3900 |
5300 5600 |
7000 7500 |
| 16 |
4300 |
4900 |
7000 |
9200 |
| 29 |
6000 |
6600 |
9500 |
12300 |
| 35 |
8400 |
9200 |
13400 |
17500 |
| 45 |
11300 |
12200 |
17800 |
23200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (206)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2700 |
3700 3900 |
5300 5600 |
7000 7500 |
| 16 |
4300 |
4900 |
7000 |
9100 |
| 29 |
5900 |
6600 |
9500 |
12300 |
| 35 |
8300 |
9100 |
13300 |
17400 |
| 45 |
11200 |
12200 |
17800 |
23200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (183)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2400 2500 |
3300 3600 |
5100 5300 |
6800 7100 |
| 16 |
4000 |
4500 |
6700 |
8700 |
| 29 |
5500 |
6200 |
9100 |
11900 |
| 35 |
7800 |
8500 |
12900 |
16800 |
| 45 |
10500 |
11400 |
17100 |
22400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (220)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 2900 |
3900 4100 |
5500 5700 |
7200 7700 |
| 16 |
4500 |
5100 |
7200 |
9300 |
| 29 |
6200 |
6800 |
9700 |
12600 |
| 35 |
8600 |
9400 |
13600 |
17800 |
| 45 |
11700 |
12500 |
18300 |
23700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (147)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1900 2200 |
2900 3000 |
4600 5000 |
6400 6700 |
| 16 |
3500 |
4100 |
6300 |
8200 |
| 29 |
4900 |
5500 |
8500 |
11200 |
| 35 |
6900 |
7800 |
12000 |
15900 |
| 45 |
9200 |
10400 |
16100 |
21200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (273)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3600 3800 |
5100 5300 |
6800 7200 |
9100 9600 |
| 16 |
5600 |
6200 |
8500 |
11000 |
| 29 |
7500 |
8100 |
11300 |
14700 |
| 35 |
10000 |
10900 |
15700 |
20300 |
| 45 |
13400 |
14400 |
20500 |
26600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (374)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4200 4600 |
6000 6400 |
7200 7700 |
9500 10000 |
| 16 |
6600 |
7200 |
9000 |
11300 |
| 29 |
8900 |
9600 |
12000 |
15300 |
| 35 |
12200 |
13100 |
16600 |
21400 |
| 45 |
16500 |
17500 |
22200 |
28400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (275)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3500 |
4500 4900 |
6200 6500 |
8200 8600 |
| 16 |
5200 |
5700 |
7900 |
10200 |
| 29 |
7000 |
7700 |
10700 |
13700 |
| 35 |
9600 |
10500 |
14900 |
19300 |
| 45 |
13100 |
14000 |
19900 |
25700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (344)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3900 4200 |
5600 5900 |
7000 7300 |
9200 9700 |
| 16 |
6200 |
6700 |
8600 |
11000 |
| 29 |
8200 |
9000 |
11700 |
14900 |
| 35 |
11300 |
12200 |
16200 |
20800 |
| 45 |
15300 |
16300 |
21600 |
27600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (128)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1700 1900 |
2600 2700 |
4300 4500 |
5800 6200 |
| 16 |
3100 |
3800 |
5900 |
7900 |
| 29 |
4400 |
5200 |
8100 |
10900 |
| 35 |
6400 |
7300 |
11600 |
15600 |
| 45 |
8500 |
9800 |
15600 |
21000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (110)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1600 1700 |
2300 2500 |
3900 4100 |
5400 5600 |
| 16 |
2900 |
3600 |
5600 |
7600 |
| 29 |
4100 |
4900 |
7800 |
10700 |
| 35 |
5800 |
6900 |
11100 |
15200 |
| 45 |
7900 |
9400 |
15000 |
20600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (107)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1500 1600 |
2300 2400 |
3800 4000 |
5300 5600 |
| 16 |
2800 |
3500 |
5500 |
7600 |
| 29 |
4100 |
4900 |
7800 |
10600 |
| 35 |
5700 |
6800 |
11000 |
15200 |
| 45 |
7800 |
9300 |
15000 |
20600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (441)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5400 5800 |
7700 8100 |
8600 9200 |
11300 12000 |
| 16 |
8300 |
9000 |
10400 |
13200 |
| 29 |
10900 |
11700 |
13700 |
17400 |
| 35 |
14700 |
15700 |
18600 |
23800 |
| 45 |
19700 |
20600 |
24400 |
31000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (171)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2200 2400 |
3200 3300 |
5000 5200 |
6600 7000 |
| 16 |
3800 |
4400 |
6600 |
8600 |
| 29 |
5300 |
5900 |
8900 |
11700 |
| 35 |
7500 |
8300 |
12500 |
16500 |
| 45 |
10000 |
11100 |
16700 |
21900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (277)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3500 |
4500 4900 |
6300 6600 |
8200 8600 |
| 16 |
5200 |
5700 |
7900 |
10200 |
| 29 |
7000 |
7700 |
10700 |
13800 |
| 35 |
9700 |
10500 |
15000 |
19400 |
| 45 |
13100 |
14000 |
20000 |
25800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (289)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3300 3700 |
4800 5000 |
6400 6700 |
8400 8900 |
| 16 |
5400 |
5900 |
8100 |
10400 |
| 29 |
7100 |
7900 |
10900 |
14000 |
| 35 |
9900 |
10800 |
15200 |
19800 |
| 45 |
13400 |
14400 |
20300 |
26200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (122)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1700 1800 |
2500 2600 |
4100 4300 |
5700 5900 |
| 16 |
3100 |
3700 |
5800 |
7800 |
| 29 |
4300 |
5100 |
8000 |
10800 |
| 35 |
6200 |
7100 |
11400 |
15400 |
| 45 |
8300 |
9700 |
15300 |
20800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (168)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2200 2400 |
3100 3300 |
5000 5200 |
6600 6900 |
| 16 |
3800 |
4300 |
6600 |
8500 |
| 29 |
5300 |
5900 |
8900 |
11600 |
| 35 |
7500 |
8200 |
12500 |
16400 |
| 45 |
9900 |
11000 |
16600 |
21800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (629)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7700 8400 |
11100 11800 |
11200 11900 |
14500 15300 |
| 16 |
11400 |
12200 |
12500 |
15800 |
| 29 |
15000 |
15900 |
16400 |
20700 |
| 35 |
20300 |
21300 |
22100 |
28000 |
| 45 |
27100 |
28000 |
29100 |
36400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (527)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6500 7100 |
9400 9900 |
9800 10500 |
12900 13500 |
| 16 |
9700 |
10500 |
11200 |
14300 |
| 29 |
12700 |
13600 |
14800 |
18700 |
| 35 |
17300 |
18300 |
20000 |
25400 |
| 45 |
23100 |
24000 |
26200 |
33000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (506)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6300 6800 |
9000 9500 |
9600 10200 |
12500 13200 |
| 16 |
9400 |
10200 |
11000 |
13900 |
| 29 |
12300 |
13200 |
14600 |
18400 |
| 35 |
16600 |
17600 |
19700 |
24900 |
| 45 |
22200 |
23100 |
25800 |
32600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (184)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2400 2500 |
3300 3600 |
5100 5300 |
6800 7100 |
| 16 |
4000 |
4500 |
6700 |
8700 |
| 29 |
5600 |
6200 |
9100 |
11900 |
| 35 |
7900 |
8600 |
12900 |
16800 |
| 45 |
10500 |
11600 |
17200 |
22400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (197)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3600 3800 |
5200 5500 |
6900 7200 |
| 16 |
4200 |
4800 |
6900 |
9000 |
| 29 |
5800 |
6400 |
9300 |
12100 |
| 35 |
8200 |
8900 |
13200 |
17200 |
| 45 |
11000 |
11900 |
17500 |
22900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (195)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2600 |
3600 3700 |
5200 5400 |
6900 7200 |
| 16 |
4200 |
4800 |
6900 |
9000 |
| 29 |
5800 |
6400 |
9300 |
12100 |
| 35 |
8100 |
8900 |
13100 |
17200 |
| 45 |
10900 |
11900 |
17500 |
22800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (135)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1900 2100 |
2800 3000 |
4600 4900 |
6300 6600 |
| 16 |
3500 |
4100 |
6300 |
8400 |
| 29 |
4800 |
5500 |
8600 |
11400 |
| 35 |
6800 |
7800 |
12200 |
16400 |
| 45 |
9100 |
10400 |
16300 |
21700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (34)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (0)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (60)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1000 1100 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (214)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3800 4000 |
5400 5700 |
7100 7600 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7100 |
9300 |
| 29 |
6000 |
6700 |
9600 |
12400 |
| 35 |
8500 |
9300 |
13500 |
17600 |
| 45 |
11400 |
12400 |
18000 |
23400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (222)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 2900 |
3900 4100 |
5500 5800 |
7300 7700 |
| 16 |
4500 |
5100 |
7200 |
9400 |
| 29 |
6300 |
6800 |
9700 |
12600 |
| 35 |
8600 |
9400 |
13700 |
17800 |
| 45 |
11700 |
12600 |
18300 |
23800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (227)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 3000 |
3900 4200 |
5500 5800 |
7300 7800 |
| 16 |
4600 |
5100 |
7200 |
9400 |
| 29 |
6300 |
6900 |
9800 |
12700 |
| 35 |
8700 |
9500 |
13800 |
18000 |
| 45 |
11800 |
12700 |
18500 |
24000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (213)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3800 4000 |
5400 5700 |
7100 7600 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7100 |
9200 |
| 29 |
6000 |
6700 |
9600 |
12400 |
| 35 |
8500 |
9200 |
13500 |
17600 |
| 45 |
11400 |
12300 |
18000 |
23400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (218)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 2900 |
3800 4000 |
5400 5700 |
7200 7700 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7100 |
9300 |
| 29 |
6200 |
6700 |
9600 |
12500 |
| 35 |
8500 |
9300 |
13600 |
17700 |
| 45 |
11600 |
12500 |
18100 |
23700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (232)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3000 |
4000 4200 |
5600 5900 |
7500 7900 |
| 16 |
4600 |
5200 |
7300 |
9500 |
| 29 |
6400 |
6900 |
9900 |
12900 |
| 35 |
8900 |
9600 |
13900 |
18100 |
| 45 |
12000 |
12900 |
18600 |
24200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (175)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2300 2400 |
3200 3500 |
5000 5300 |
6700 7000 |
| 16 |
3900 |
4400 |
6600 |
8600 |
| 29 |
5400 |
6000 |
9000 |
11700 |
| 35 |
7600 |
8400 |
12600 |
16600 |
| 45 |
10300 |
11200 |
16800 |
22100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (240)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3100 |
4100 4300 |
5700 6000 |
7600 8000 |
| 16 |
4800 |
5300 |
7500 |
9600 |
| 29 |
6500 |
7100 |
10000 |
13100 |
| 35 |
9000 |
9800 |
14100 |
18400 |
| 45 |
12100 |
13100 |
18800 |
24400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (223)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 2900 |
3900 4100 |
5500 5800 |
7300 7700 |
| 16 |
4500 |
5100 |
7200 |
9400 |
| 29 |
6300 |
6800 |
9700 |
12600 |
| 35 |
8600 |
9400 |
13700 |
17900 |
| 45 |
11700 |
12600 |
18400 |
23900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (249)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3200 |
4200 4400 |
5800 6200 |
7800 8200 |
| 16 |
4900 |
5400 |
7600 |
9700 |
| 29 |
6600 |
7200 |
10300 |
13200 |
| 35 |
9200 |
9900 |
14400 |
18600 |
| 45 |
12400 |
13300 |
19100 |
24700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (233)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3000 |
4000 4200 |
5600 5900 |
7500 7900 |
| 16 |
4600 |
5200 |
7300 |
9500 |
| 29 |
6400 |
7000 |
9900 |
12900 |
| 35 |
8900 |
9600 |
13900 |
18100 |
| 45 |
12000 |
12900 |
18600 |
24200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (202)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3600 3800 |
5200 5500 |
7000 7300 |
| 16 |
4300 |
4800 |
7000 |
9100 |
| 29 |
5900 |
6500 |
9400 |
12200 |
| 35 |
8300 |
9000 |
13300 |
17300 |
| 45 |
11100 |
12100 |
17700 |
23000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (201)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3600 3800 |
5200 5500 |
6900 7300 |
| 16 |
4300 |
4800 |
6900 |
9100 |
| 29 |
5900 |
6500 |
9400 |
12200 |
| 35 |
8200 |
9000 |
13200 |
17300 |
| 45 |
11100 |
12100 |
17600 |
23000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (189)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2400 2600 |
3500 3700 |
5100 5400 |
6800 7100 |
| 16 |
4100 |
4600 |
6800 |
8900 |
| 29 |
5700 |
6300 |
9200 |
12000 |
| 35 |
8000 |
8700 |
13000 |
17000 |
| 45 |
10700 |
11700 |
17300 |
22600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (187)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2400 2600 |
3500 3600 |
5100 5400 |
6800 7100 |
| 16 |
4100 |
4600 |
6800 |
8900 |
| 29 |
5600 |
6300 |
9200 |
11900 |
| 35 |
7900 |
8600 |
13000 |
17000 |
| 45 |
10600 |
11700 |
17200 |
22500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (216)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3800 4000 |
5400 5700 |
7200 7600 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7100 |
9300 |
| 29 |
6200 |
6700 |
9600 |
12500 |
| 35 |
8500 |
9300 |
13600 |
17700 |
| 45 |
11600 |
12400 |
18100 |
23500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (210)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3700 3900 |
5300 5600 |
7100 7500 |
| 16 |
4400 |
4900 |
7000 |
9200 |
| 29 |
6000 |
6600 |
9500 |
12400 |
| 35 |
8400 |
9200 |
13400 |
17500 |
| 45 |
11300 |
12300 |
17900 |
23300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (206)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2700 |
3700 3900 |
5300 5600 |
7000 7500 |
| 16 |
4300 |
4900 |
7000 |
9100 |
| 29 |
5900 |
6600 |
9500 |
12300 |
| 35 |
8300 |
9100 |
13300 |
17400 |
| 45 |
11200 |
12200 |
17800 |
23200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (208)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3700 3900 |
5300 5600 |
7000 7500 |
| 16 |
4300 |
4900 |
7000 |
9200 |
| 29 |
6000 |
6600 |
9500 |
12300 |
| 35 |
8400 |
9200 |
13400 |
17500 |
| 45 |
11300 |
12200 |
17800 |
23200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (205)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3700 3900 |
5300 5500 |
7000 7300 |
| 16 |
4300 |
4900 |
7000 |
9100 |
| 29 |
5900 |
6500 |
9400 |
12300 |
| 35 |
8300 |
9100 |
13300 |
17400 |
| 45 |
11200 |
12200 |
17700 |
23100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (198)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3600 3800 |
5200 5500 |
6900 7200 |
| 16 |
4200 |
4800 |
6900 |
9000 |
| 29 |
5800 |
6400 |
9300 |
12100 |
| 35 |
8200 |
9000 |
13200 |
17200 |
| 45 |
11000 |
12000 |
17500 |
22900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (217)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 2900 |
3800 4000 |
5400 5700 |
7200 7600 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7100 |
9300 |
| 29 |
6200 |
6700 |
9600 |
12500 |
| 35 |
8500 |
9300 |
13600 |
17700 |
| 45 |
11600 |
12400 |
18100 |
23500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (211)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3800 3900 |
5400 5600 |
7100 7500 |
| 16 |
4400 |
4900 |
7100 |
9200 |
| 29 |
6000 |
6600 |
9500 |
12400 |
| 35 |
8400 |
9200 |
13400 |
17600 |
| 45 |
11300 |
12300 |
17900 |
23300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (217)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 2900 |
3800 4000 |
5400 5700 |
7200 7600 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7100 |
9300 |
| 29 |
6200 |
6700 |
9600 |
12500 |
| 35 |
8500 |
9300 |
13600 |
17700 |
| 45 |
11600 |
12400 |
18100 |
23500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (204)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3700 3900 |
5300 5500 |
7000 7300 |
| 16 |
4300 |
4900 |
7000 |
9100 |
| 29 |
5900 |
6500 |
9400 |
12300 |
| 35 |
8300 |
9100 |
13300 |
17400 |
| 45 |
11200 |
12100 |
17700 |
23100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (250)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3200 |
4200 4400 |
5800 6200 |
7800 8200 |
| 16 |
4900 |
5400 |
7600 |
9800 |
| 29 |
6600 |
7200 |
10300 |
13200 |
| 35 |
9200 |
9900 |
14400 |
18700 |
| 45 |
12400 |
13400 |
19100 |
24800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (238)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3100 |
4100 4300 |
5700 6000 |
7600 8000 |
| 16 |
4800 |
5300 |
7500 |
9600 |
| 29 |
6500 |
7000 |
10000 |
13000 |
| 35 |
9000 |
9700 |
14000 |
18400 |
| 45 |
12100 |
13100 |
18800 |
24400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (230)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3000 |
4000 4200 |
5600 5900 |
7500 7900 |
| 16 |
4600 |
5200 |
7300 |
9500 |
| 29 |
6400 |
6900 |
9800 |
12900 |
| 35 |
8700 |
9600 |
13900 |
18100 |
| 45 |
11900 |
12900 |
18600 |
24100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (237)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3100 |
4100 4300 |
5700 6000 |
7600 8000 |
| 16 |
4800 |
5200 |
7500 |
9600 |
| 29 |
6500 |
7000 |
10000 |
13000 |
| 35 |
9000 |
9700 |
14000 |
18300 |
| 45 |
12100 |
13000 |
18800 |
24300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (248)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3200 |
4200 4400 |
5800 6200 |
7800 8100 |
| 16 |
4900 |
5400 |
7600 |
9700 |
| 29 |
6600 |
7200 |
10200 |
13200 |
| 35 |
9200 |
9900 |
14300 |
18600 |
| 45 |
12300 |
13300 |
19100 |
24700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (221)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 2900 |
3900 4100 |
5500 5800 |
7200 7700 |
| 16 |
4500 |
5100 |
7200 |
9400 |
| 29 |
6200 |
6800 |
9700 |
12600 |
| 35 |
8600 |
9400 |
13700 |
17800 |
| 45 |
11700 |
12500 |
18300 |
23800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (210)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3700 3900 |
5300 5600 |
7100 7500 |
| 16 |
4400 |
4900 |
7000 |
9200 |
| 29 |
6000 |
6600 |
9500 |
12400 |
| 35 |
8400 |
9200 |
13400 |
17500 |
| 45 |
11300 |
12300 |
17900 |
23300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (277)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3500 |
4500 4900 |
6300 6600 |
8200 8600 |
| 16 |
5200 |
5700 |
7900 |
10200 |
| 29 |
7000 |
7700 |
10700 |
13800 |
| 35 |
9700 |
10500 |
15000 |
19400 |
| 45 |
13100 |
14000 |
20000 |
25800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (289)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3300 3700 |
4800 5000 |
6400 6700 |
8400 8900 |
| 16 |
5400 |
5900 |
8100 |
10400 |
| 29 |
7100 |
7900 |
10900 |
14000 |
| 35 |
9900 |
10800 |
15200 |
19800 |
| 45 |
13400 |
14400 |
20300 |
26200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (245)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3100 |
4200 4400 |
5800 6200 |
7700 8100 |
| 16 |
4900 |
5300 |
7600 |
9700 |
| 29 |
6600 |
7100 |
10200 |
13200 |
| 35 |
9100 |
9800 |
14300 |
18500 |
| 45 |
12300 |
13200 |
19000 |
24600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (234)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3000 |
4000 4200 |
5600 5900 |
7500 7900 |
| 16 |
4600 |
5200 |
7300 |
9500 |
| 29 |
6400 |
7000 |
9900 |
12900 |
| 35 |
8900 |
9600 |
13900 |
18300 |
| 45 |
12000 |
13000 |
18700 |
24200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (282)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4600 5000 |
6300 6600 |
8300 8700 |
| 16 |
5300 |
5800 |
8000 |
10300 |
| 29 |
7100 |
7800 |
10800 |
13900 |
| 35 |
9700 |
10600 |
15100 |
19500 |
| 45 |
13300 |
14100 |
20100 |
26000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (288)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3300 3600 |
4800 5000 |
6400 6700 |
8400 8900 |
| 16 |
5400 |
5800 |
8100 |
10400 |
| 29 |
7100 |
7900 |
10900 |
14000 |
| 35 |
9800 |
10800 |
15200 |
19800 |
| 45 |
13400 |
14400 |
20300 |
26200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (265)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3300 |
4400 4600 |
6000 6400 |
8000 8400 |
| 16 |
5100 |
5600 |
7800 |
10000 |
| 29 |
6800 |
7500 |
10500 |
13500 |
| 35 |
9400 |
10300 |
14700 |
19100 |
| 45 |
12700 |
13700 |
19700 |
25400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (264)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3300 |
4400 4600 |
6000 6400 |
8000 8400 |
| 16 |
5100 |
5600 |
7800 |
10000 |
| 29 |
6800 |
7500 |
10500 |
13500 |
| 35 |
9400 |
10300 |
14700 |
19000 |
| 45 |
12700 |
13700 |
19500 |
25400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (279)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4600 4900 |
6300 6600 |
8200 8700 |
| 16 |
5200 |
5700 |
8000 |
10300 |
| 29 |
7000 |
7700 |
10700 |
13800 |
| 35 |
9700 |
10600 |
15000 |
19400 |
| 45 |
13200 |
14100 |
20100 |
25900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (298)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3500 3700 |
4900 5200 |
6500 6800 |
8500 9100 |
| 16 |
5500 |
6000 |
8200 |
10500 |
| 29 |
7300 |
8000 |
11000 |
14300 |
| 35 |
10000 |
10900 |
15400 |
20000 |
| 45 |
13600 |
14600 |
20600 |
26600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (367)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4200 4500 |
5900 6300 |
7200 7700 |
9500 9900 |
| 16 |
6500 |
7100 |
8900 |
11200 |
| 29 |
8600 |
9400 |
11900 |
15200 |
| 35 |
12000 |
12900 |
16500 |
21300 |
| 45 |
16200 |
17200 |
22000 |
28200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (261)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3000 3300 |
4400 4600 |
6000 6400 |
8000 8400 |
| 16 |
5000 |
5500 |
7800 |
9900 |
| 29 |
6800 |
7500 |
10400 |
13500 |
| 35 |
9400 |
10200 |
14600 |
19000 |
| 45 |
12700 |
13600 |
19400 |
25300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (248)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3200 |
4200 4400 |
5800 6200 |
7800 8100 |
| 16 |
4900 |
5400 |
7600 |
9700 |
| 29 |
6600 |
7200 |
10200 |
13200 |
| 35 |
9200 |
9900 |
14300 |
18600 |
| 45 |
12300 |
13300 |
19100 |
24700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (260)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3000 3300 |
4300 4600 |
5900 6400 |
7900 8300 |
| 16 |
5000 |
5500 |
7700 |
9900 |
| 29 |
6800 |
7500 |
10400 |
13400 |
| 35 |
9400 |
10200 |
14600 |
18900 |
| 45 |
12600 |
13600 |
19400 |
25200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (273)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3500 |
4500 4800 |
6200 6500 |
8100 8600 |
| 16 |
5200 |
5700 |
7900 |
10200 |
| 29 |
6900 |
7600 |
10600 |
13700 |
| 35 |
9600 |
10500 |
14900 |
19300 |
| 45 |
13000 |
13900 |
19900 |
25700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (255)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3000 3200 |
4300 4500 |
5900 6300 |
7900 8300 |
| 16 |
5000 |
5500 |
7700 |
9800 |
| 29 |
6700 |
7300 |
10300 |
13300 |
| 35 |
9300 |
10000 |
14500 |
18800 |
| 45 |
12500 |
13500 |
19300 |
24900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (238)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3100 |
4100 4300 |
5700 6000 |
7600 8000 |
| 16 |
4800 |
5300 |
7500 |
9600 |
| 29 |
6500 |
7000 |
10000 |
13000 |
| 35 |
9000 |
9700 |
14000 |
18400 |
| 45 |
12100 |
13100 |
18800 |
24400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (221)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 2900 |
3900 4100 |
5500 5800 |
7200 7700 |
| 16 |
4500 |
5100 |
7200 |
9400 |
| 29 |
6200 |
6800 |
9700 |
12600 |
| 35 |
8600 |
9400 |
13700 |
17800 |
| 45 |
11700 |
12500 |
18300 |
23800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (246)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3100 |
4200 4400 |
5800 6200 |
7700 8100 |
| 16 |
4900 |
5400 |
7600 |
9700 |
| 29 |
6600 |
7100 |
10200 |
13200 |
| 35 |
9100 |
9900 |
14300 |
18600 |
| 45 |
12300 |
13300 |
19000 |
24600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (227)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 3000 |
3900 4200 |
5500 5800 |
7300 7800 |
| 16 |
4600 |
5100 |
7200 |
9400 |
| 29 |
6300 |
6900 |
9800 |
12700 |
| 35 |
8700 |
9500 |
13800 |
18000 |
| 45 |
11800 |
12700 |
18500 |
24000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (233)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3000 |
4000 4200 |
5600 5900 |
7500 7900 |
| 16 |
4600 |
5200 |
7300 |
9500 |
| 29 |
6400 |
7000 |
9900 |
12900 |
| 35 |
8900 |
9600 |
13900 |
18100 |
| 45 |
12000 |
12900 |
18600 |
24200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (234)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3000 |
4000 4200 |
5600 5900 |
7500 7900 |
| 16 |
4600 |
5200 |
7300 |
9500 |
| 29 |
6400 |
7000 |
9900 |
12900 |
| 35 |
8900 |
9600 |
13900 |
18300 |
| 45 |
12000 |
13000 |
18700 |
24200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (227)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 3000 |
3900 4200 |
5500 5800 |
7300 7800 |
| 16 |
4600 |
5100 |
7200 |
9400 |
| 29 |
6300 |
6900 |
9800 |
12700 |
| 35 |
8700 |
9500 |
13800 |
18000 |
| 45 |
11800 |
12700 |
18500 |
24000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (158)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2100 2300 |
3000 3200 |
4900 5100 |
6500 6800 |
| 16 |
3700 |
4200 |
6500 |
8400 |
| 29 |
5100 |
5700 |
8600 |
11300 |
| 35 |
7100 |
8000 |
12300 |
16200 |
| 45 |
9600 |
10700 |
16400 |
21500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (157)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2100 2300 |
3000 3200 |
4900 5100 |
6500 6800 |
| 16 |
3600 |
4200 |
6400 |
8400 |
| 29 |
5100 |
5700 |
8600 |
11300 |
| 35 |
7100 |
8000 |
12300 |
16200 |
| 45 |
9600 |
10700 |
16300 |
21500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (155)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2100 2300 |
3000 3100 |
4900 5100 |
6500 6800 |
| 16 |
3600 |
4200 |
6400 |
8400 |
| 29 |
5000 |
5600 |
8600 |
11300 |
| 35 |
7100 |
7900 |
12200 |
16100 |
| 45 |
9500 |
10700 |
16300 |
21400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (153)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2100 2200 |
3000 3100 |
4800 5100 |
6500 6800 |
| 16 |
3600 |
4200 |
6400 |
8300 |
| 29 |
5000 |
5600 |
8600 |
11300 |
| 35 |
7000 |
7900 |
12200 |
16100 |
| 45 |
9400 |
10600 |
16200 |
21400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (163)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2200 2300 |
3100 3200 |
4900 5200 |
6600 6900 |
| 16 |
3700 |
4300 |
6500 |
8500 |
| 29 |
5200 |
5800 |
8700 |
11400 |
| 35 |
7300 |
8100 |
12400 |
16300 |
| 45 |
9800 |
10900 |
16500 |
21700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (206)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2700 |
3700 3900 |
5300 5600 |
7000 7500 |
| 16 |
4300 |
4900 |
7000 |
9100 |
| 29 |
5900 |
6600 |
9500 |
12300 |
| 35 |
8300 |
9100 |
13300 |
17400 |
| 45 |
11200 |
12200 |
17800 |
23200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (218)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 2900 |
3800 4000 |
5400 5700 |
7200 7700 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7100 |
9300 |
| 29 |
6200 |
6700 |
9600 |
12500 |
| 35 |
8500 |
9300 |
13600 |
17700 |
| 45 |
11600 |
12500 |
18100 |
23700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (211)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3800 3900 |
5400 5600 |
7100 7500 |
| 16 |
4400 |
4900 |
7100 |
9200 |
| 29 |
6000 |
6600 |
9500 |
12400 |
| 35 |
8400 |
9200 |
13400 |
17600 |
| 45 |
11300 |
12300 |
17900 |
23300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (242)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3100 |
4100 4300 |
5700 6000 |
7700 8100 |
| 16 |
4800 |
5300 |
7500 |
9600 |
| 29 |
6500 |
7100 |
10000 |
13100 |
| 35 |
9100 |
9800 |
14100 |
18500 |
| 45 |
12200 |
13200 |
18900 |
24500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (229)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3000 |
4000 4200 |
5600 5900 |
7500 7800 |
| 16 |
4600 |
5200 |
7300 |
9500 |
| 29 |
6300 |
6900 |
9800 |
12700 |
| 35 |
8700 |
9500 |
13800 |
18000 |
| 45 |
11900 |
12700 |
18500 |
24100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (212)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3800 4000 |
5400 5600 |
7100 7600 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7100 |
9200 |
| 29 |
6000 |
6600 |
9600 |
12400 |
| 35 |
8400 |
9200 |
13500 |
17600 |
| 45 |
11400 |
12300 |
17900 |
23400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (236)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3000 |
4100 4300 |
5700 5900 |
7600 8000 |
| 16 |
4800 |
5200 |
7500 |
9600 |
| 29 |
6400 |
7000 |
9900 |
13000 |
| 35 |
8900 |
9700 |
14000 |
18300 |
| 45 |
12000 |
13000 |
18700 |
24300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (199)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3600 3800 |
5200 5500 |
6900 7300 |
| 16 |
4200 |
4800 |
6900 |
9000 |
| 29 |
5800 |
6500 |
9300 |
12200 |
| 35 |
8200 |
9000 |
13200 |
17300 |
| 45 |
11000 |
12000 |
17600 |
22900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (219)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 2900 |
3800 4000 |
5500 5700 |
7200 7700 |
| 16 |
4500 |
5000 |
7200 |
9300 |
| 29 |
6200 |
6700 |
9700 |
12500 |
| 35 |
8600 |
9400 |
13600 |
17800 |
| 45 |
11600 |
12500 |
18100 |
23700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (264)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3300 |
4400 4600 |
6000 6400 |
8000 8400 |
| 16 |
5100 |
5600 |
7800 |
10000 |
| 29 |
6800 |
7500 |
10500 |
13500 |
| 35 |
9400 |
10300 |
14700 |
19000 |
| 45 |
12700 |
13700 |
19500 |
25400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (221)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 2900 |
3900 4100 |
5500 5800 |
7200 7700 |
| 16 |
4500 |
5100 |
7200 |
9400 |
| 29 |
6200 |
6800 |
9700 |
12600 |
| 35 |
8600 |
9400 |
13700 |
17800 |
| 45 |
11700 |
12500 |
18300 |
23800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (249)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3200 |
4200 4400 |
5800 6200 |
7800 8200 |
| 16 |
4900 |
5400 |
7600 |
9700 |
| 29 |
6600 |
7200 |
10300 |
13200 |
| 35 |
9200 |
9900 |
14400 |
18600 |
| 45 |
12400 |
13300 |
19100 |
24700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (191)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3700 3800 |
5400 5600 |
7100 7600 |
| 16 |
4300 |
4900 |
7100 |
9300 |
| 29 |
5900 |
6600 |
9600 |
12500 |
| 35 |
8300 |
9100 |
13500 |
17800 |
| 45 |
11100 |
12100 |
17900 |
23400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (299)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3600 3900 |
5100 5400 |
6800 7100 |
9000 9500 |
| 16 |
5700 |
6300 |
8500 |
11000 |
| 29 |
7700 |
8300 |
11600 |
14900 |
| 35 |
10500 |
11400 |
16200 |
21000 |
| 45 |
14100 |
15100 |
21400 |
27500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (185)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2400 2500 |
3300 3600 |
5100 5400 |
6800 7100 |
| 16 |
4000 |
4500 |
6800 |
8900 |
| 29 |
5600 |
6200 |
9100 |
11900 |
| 35 |
7900 |
8600 |
12900 |
16800 |
| 45 |
10600 |
11600 |
17200 |
22500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (151)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2100 2300 |
3000 3200 |
5000 5300 |
6700 7000 |
| 16 |
3700 |
4300 |
6600 |
8600 |
| 29 |
5100 |
5800 |
9000 |
11800 |
| 35 |
7200 |
8100 |
12600 |
16700 |
| 45 |
9600 |
10800 |
16700 |
22000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (143)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1900 2100 |
2800 3000 |
4600 4900 |
6300 6600 |
| 16 |
3300 |
4000 |
6200 |
8200 |
| 29 |
4800 |
5500 |
8400 |
11100 |
| 35 |
6800 |
7700 |
12000 |
15900 |
| 45 |
9100 |
10300 |
16000 |
21200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (242)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3100 |
4100 4300 |
5700 6000 |
7700 8100 |
| 16 |
4800 |
5300 |
7500 |
9600 |
| 29 |
6500 |
7100 |
10000 |
13100 |
| 35 |
9100 |
9800 |
14100 |
18500 |
| 45 |
12200 |
13200 |
18900 |
24500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (197)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3700 3900 |
5400 5700 |
7200 7600 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7200 |
9400 |
| 29 |
6000 |
6700 |
9700 |
12600 |
| 35 |
8500 |
9300 |
13700 |
17900 |
| 45 |
11300 |
12300 |
18100 |
23700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (177)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2300 2500 |
3200 3500 |
5000 5300 |
6700 7000 |
| 16 |
3900 |
4400 |
6700 |
8700 |
| 29 |
5400 |
6000 |
9000 |
11800 |
| 35 |
7700 |
8400 |
12700 |
16600 |
| 45 |
10300 |
11300 |
17000 |
22100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (138)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1800 2100 |
2700 2900 |
4500 4800 |
6000 6400 |
| 16 |
3300 |
4000 |
6200 |
8100 |
| 29 |
4600 |
5400 |
8300 |
11000 |
| 35 |
6600 |
7600 |
11800 |
15800 |
| 45 |
8900 |
10200 |
15800 |
21100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (209)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3700 3900 |
5300 5600 |
7100 7500 |
| 16 |
4300 |
4900 |
7000 |
9200 |
| 29 |
6000 |
6600 |
9500 |
12300 |
| 35 |
8400 |
9200 |
13400 |
17500 |
| 45 |
11300 |
12300 |
17900 |
23300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (193)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2400 2600 |
3500 3700 |
5200 5400 |
6900 7200 |
| 16 |
4100 |
4600 |
6900 |
9000 |
| 29 |
5700 |
6400 |
9300 |
12100 |
| 35 |
8100 |
8900 |
13100 |
17100 |
| 45 |
10800 |
11800 |
17400 |
22700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (201)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3600 3800 |
5200 5500 |
6900 7300 |
| 16 |
4300 |
4800 |
6900 |
9100 |
| 29 |
5900 |
6500 |
9400 |
12200 |
| 35 |
8200 |
9000 |
13200 |
17300 |
| 45 |
11100 |
12100 |
17600 |
23000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (182)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2300 2500 |
3300 3600 |
5100 5300 |
6700 7100 |
| 16 |
4000 |
4500 |
6700 |
8700 |
| 29 |
5500 |
6200 |
9100 |
11900 |
| 35 |
7800 |
8500 |
12900 |
16800 |
| 45 |
10500 |
11400 |
17100 |
22400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (190)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2400 2600 |
3500 3700 |
5100 5400 |
6800 7200 |
| 16 |
4100 |
4600 |
6800 |
8900 |
| 29 |
5700 |
6300 |
9200 |
12000 |
| 35 |
8000 |
8700 |
13000 |
17000 |
| 45 |
10700 |
11700 |
17300 |
22600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (182)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2300 2500 |
3300 3600 |
5100 5300 |
6700 7100 |
| 16 |
4000 |
4500 |
6700 |
8700 |
| 29 |
5500 |
6200 |
9100 |
11900 |
| 35 |
7800 |
8500 |
12900 |
16800 |
| 45 |
10500 |
11400 |
17100 |
22400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (216)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3800 4000 |
5400 5700 |
7200 7600 |
| 16 |
4400 |
5000 |
7100 |
9300 |
| 29 |
6200 |
6700 |
9600 |
12500 |
| 35 |
8500 |
9300 |
13600 |
17700 |
| 45 |
11600 |
12400 |
18100 |
23500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (219)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2700 2900 |
3800 4000 |
5500 5700 |
7200 7700 |
| 16 |
4500 |
5000 |
7200 |
9300 |
| 29 |
6200 |
6700 |
9700 |
12500 |
| 35 |
8600 |
9400 |
13600 |
17800 |
| 45 |
11600 |
12500 |
18100 |
23700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (202)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3600 3800 |
5200 5500 |
7000 7300 |
| 16 |
4300 |
4800 |
7000 |
9100 |
| 29 |
5900 |
6500 |
9400 |
12200 |
| 35 |
8300 |
9000 |
13300 |
17300 |
| 45 |
11100 |
12100 |
17700 |
23000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (177)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2300 2500 |
3200 3500 |
5000 5300 |
6700 7000 |
| 16 |
3900 |
4400 |
6700 |
8700 |
| 29 |
5400 |
6000 |
9000 |
11800 |
| 35 |
7700 |
8400 |
12700 |
16600 |
| 45 |
10300 |
11300 |
17000 |
22100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (209)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2600 2800 |
3700 3900 |
5300 5600 |
7100 7500 |
| 16 |
4300 |
4900 |
7000 |
9200 |
| 29 |
6000 |
6600 |
9500 |
12300 |
| 35 |
8400 |
9200 |
13400 |
17500 |
| 45 |
11300 |
12300 |
17900 |
23300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (145)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1900 2100 |
2800 3000 |
4600 4900 |
6300 6600 |
| 16 |
3500 |
4100 |
6300 |
8200 |
| 29 |
4900 |
5500 |
8400 |
11100 |
| 35 |
6800 |
7700 |
12000 |
15900 |
| 45 |
9200 |
10400 |
16000 |
21200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (151)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2100 2200 |
2900 3100 |
4800 5100 |
6400 6700 |
| 16 |
3600 |
4100 |
6400 |
8300 |
| 29 |
5000 |
5600 |
8500 |
11200 |
| 35 |
7000 |
7900 |
12100 |
16000 |
| 45 |
9400 |
10500 |
16200 |
21300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (142)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1900 2100 |
2800 2900 |
4500 4900 |
6200 6500 |
| 16 |
3300 |
4000 |
6200 |
8200 |
| 29 |
4800 |
5400 |
8400 |
11100 |
| 35 |
6700 |
7700 |
11900 |
15900 |
| 45 |
9100 |
10300 |
15900 |
21100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (159)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2100 2300 |
3000 3200 |
4900 5100 |
6500 6800 |
| 16 |
3700 |
4200 |
6500 |
8400 |
| 29 |
5100 |
5700 |
8700 |
11400 |
| 35 |
7200 |
8000 |
12300 |
16200 |
| 45 |
9600 |
10800 |
16400 |
21500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (135)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1800 1900 |
2700 2800 |
4400 4600 |
6000 6400 |
| 16 |
3200 |
3900 |
6000 |
8000 |
| 29 |
4600 |
5300 |
8300 |
11000 |
| 35 |
6600 |
7500 |
11800 |
15700 |
| 45 |
8700 |
10000 |
15800 |
21100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (173)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2300 2400 |
3200 3500 |
5000 5200 |
6700 7000 |
| 16 |
3900 |
4400 |
6600 |
8600 |
| 29 |
5400 |
5900 |
9000 |
11700 |
| 35 |
7600 |
8300 |
12600 |
16500 |
| 45 |
10200 |
11200 |
16800 |
22000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (126)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1700 1800 |
2600 2700 |
4200 4400 |
5800 6000 |
| 16 |
3100 |
3800 |
5800 |
7900 |
| 29 |
4400 |
5200 |
8100 |
10900 |
| 35 |
6300 |
7200 |
11600 |
15600 |
| 45 |
8400 |
9800 |
15400 |
20800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (178)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2300 2500 |
3300 3500 |
5000 5300 |
6700 7000 |
| 16 |
3900 |
4500 |
6700 |
8700 |
| 29 |
5500 |
6000 |
9000 |
11800 |
| 35 |
7700 |
8400 |
12700 |
16700 |
| 45 |
10300 |
11300 |
17000 |
22200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (180)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2300 2500 |
3300 3600 |
5100 5300 |
6700 7100 |
| 16 |
4000 |
4500 |
6700 |
8700 |
| 29 |
5500 |
6000 |
9100 |
11800 |
| 35 |
7800 |
8500 |
12700 |
16700 |
| 45 |
10400 |
11400 |
17100 |
22200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (180)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2300 2500 |
3300 3600 |
5100 5300 |
6700 7100 |
| 16 |
4000 |
4500 |
6700 |
8700 |
| 29 |
5500 |
6000 |
9100 |
11800 |
| 35 |
7800 |
8500 |
12700 |
16700 |
| 45 |
10400 |
11400 |
17100 |
22200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (193)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2400 2600 |
3500 3700 |
5200 5400 |
6900 7200 |
| 16 |
4100 |
4600 |
6900 |
9000 |
| 29 |
5700 |
6400 |
9300 |
12100 |
| 35 |
8100 |
8900 |
13100 |
17100 |
| 45 |
10800 |
11800 |
17400 |
22700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (160)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2100 2300 |
3000 3200 |
4900 5100 |
6500 6800 |
| 16 |
3700 |
4200 |
6500 |
8400 |
| 29 |
5100 |
5700 |
8700 |
11400 |
| 35 |
7200 |
8100 |
12300 |
16200 |
| 45 |
9700 |
10800 |
16400 |
21600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (166)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2200 2400 |
3100 3300 |
4900 5200 |
6600 6900 |
| 16 |
3800 |
4300 |
6500 |
8500 |
| 29 |
5200 |
5800 |
8900 |
11600 |
| 35 |
7300 |
8200 |
12400 |
16400 |
| 45 |
9900 |
11000 |
16600 |
21800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (245)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3100 |
4200 4400 |
5800 6200 |
7700 8100 |
| 16 |
4900 |
5300 |
7600 |
9700 |
| 29 |
6600 |
7100 |
10200 |
13200 |
| 35 |
9100 |
9800 |
14300 |
18500 |
| 45 |
12300 |
13200 |
19000 |
24600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (279)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4600 4900 |
6300 6600 |
8200 8700 |
| 16 |
5200 |
5700 |
8000 |
10300 |
| 29 |
7000 |
7700 |
10700 |
13800 |
| 35 |
9700 |
10600 |
15000 |
19400 |
| 45 |
13200 |
14100 |
20100 |
25900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (282)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4600 5000 |
6300 6600 |
8300 8700 |
| 16 |
5300 |
5800 |
8000 |
10300 |
| 29 |
7100 |
7800 |
10800 |
13900 |
| 35 |
9700 |
10600 |
15100 |
19500 |
| 45 |
13300 |
14100 |
20100 |
26000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (267)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3300 |
4400 4800 |
6000 6400 |
8100 8500 |
| 16 |
5100 |
5600 |
7800 |
10000 |
| 29 |
6900 |
7600 |
10500 |
13600 |
| 35 |
9500 |
10400 |
14700 |
19100 |
| 45 |
12900 |
13800 |
19700 |
25500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (261)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3000 3300 |
4400 4600 |
6000 6400 |
8000 8400 |
| 16 |
5000 |
5500 |
7800 |
9900 |
| 29 |
6800 |
7500 |
10400 |
13500 |
| 35 |
9400 |
10200 |
14600 |
19000 |
| 45 |
12700 |
13600 |
19400 |
25300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (253)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3000 3200 |
4300 4500 |
5900 6300 |
7800 8200 |
| 16 |
4900 |
5400 |
7700 |
9800 |
| 29 |
6700 |
7300 |
10300 |
13300 |
| 35 |
9200 |
10000 |
14400 |
18800 |
| 45 |
12500 |
13400 |
19200 |
24900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (242)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3100 |
4100 4300 |
5700 6000 |
7700 8100 |
| 16 |
4800 |
5300 |
7500 |
9600 |
| 29 |
6500 |
7100 |
10000 |
13100 |
| 35 |
9100 |
9800 |
14100 |
18500 |
| 45 |
12200 |
13200 |
18900 |
24500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (250)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3200 |
4200 4400 |
5800 6200 |
7800 8200 |
| 16 |
4900 |
5400 |
7600 |
9800 |
| 29 |
6600 |
7200 |
10300 |
13200 |
| 35 |
9200 |
9900 |
14400 |
18700 |
| 45 |
12400 |
13400 |
19100 |
24800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (280)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4600 4900 |
6300 6600 |
8300 8700 |
| 16 |
5300 |
5800 |
8000 |
10300 |
| 29 |
7000 |
7800 |
10800 |
13800 |
| 35 |
9700 |
10600 |
15000 |
19500 |
| 45 |
13200 |
14100 |
20100 |
25900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (269)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3500 |
4400 4800 |
6200 6500 |
8100 8500 |
| 16 |
5100 |
5600 |
7800 |
10000 |
| 29 |
6900 |
7600 |
10600 |
13600 |
| 35 |
9500 |
10400 |
14800 |
19200 |
| 45 |
12900 |
13800 |
19800 |
25500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (330)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3900 4300 |
5600 5900 |
7100 7600 |
9400 9900 |
| 16 |
6200 |
6800 |
8900 |
11300 |
| 29 |
8300 |
9100 |
12000 |
15300 |
| 35 |
11300 |
12300 |
16600 |
21500 |
| 45 |
15300 |
16300 |
22000 |
28300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (302)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3500 3800 |
4900 5200 |
6600 6900 |
8600 9100 |
| 16 |
5500 |
6000 |
8200 |
10600 |
| 29 |
7300 |
8100 |
11100 |
14400 |
| 35 |
10200 |
11000 |
15600 |
20100 |
| 45 |
13800 |
14700 |
20700 |
26700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (292)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3300 3700 |
4800 5100 |
6400 6800 |
8400 9000 |
| 16 |
5400 |
5900 |
8100 |
10500 |
| 29 |
7200 |
7900 |
10900 |
14100 |
| 35 |
9900 |
10800 |
15300 |
19900 |
| 45 |
13500 |
14500 |
20400 |
26400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (324)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5300 5500 |
6800 7100 |
8900 9400 |
| 16 |
5800 |
6400 |
8400 |
10800 |
| 29 |
7800 |
8500 |
11300 |
14600 |
| 35 |
10800 |
11700 |
15900 |
20500 |
| 45 |
14600 |
15600 |
21200 |
27200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (262)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3000 3300 |
4400 4600 |
6000 6400 |
8000 8400 |
| 16 |
5100 |
5500 |
7800 |
9900 |
| 29 |
6800 |
7500 |
10500 |
13500 |
| 35 |
9400 |
10300 |
14600 |
19000 |
| 45 |
12700 |
13600 |
19500 |
25300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (272)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3100 3500 |
4500 4800 |
6200 6500 |
8100 8500 |
| 16 |
5200 |
5700 |
7900 |
10200 |
| 29 |
6900 |
7600 |
10600 |
13700 |
| 35 |
9600 |
10500 |
14900 |
19200 |
| 45 |
13000 |
13900 |
19900 |
25600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (350)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4000 4300 |
5700 6000 |
7000 7500 |
9300 9700 |
| 16 |
6300 |
6800 |
8700 |
11100 |
| 29 |
8300 |
9100 |
11700 |
15000 |
| 35 |
11600 |
12400 |
16300 |
21000 |
| 45 |
15700 |
16500 |
21700 |
27900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (414)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4900 5300 |
6900 7300 |
8000 8500 |
10500 11100 |
| 16 |
7600 |
8200 |
9700 |
12300 |
| 29 |
10000 |
10800 |
13100 |
16600 |
| 35 |
13800 |
14800 |
18000 |
23100 |
| 45 |
18700 |
19500 |
23900 |
30300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (375)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4400 4900 |
6300 6700 |
7700 8100 |
10000 10600 |
| 16 |
6900 |
7600 |
9300 |
11900 |
| 29 |
9200 |
10000 |
12500 |
16000 |
| 35 |
12700 |
13600 |
17400 |
22400 |
| 45 |
17100 |
18000 |
23000 |
29400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (380)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4500 4900 |
6400 6800 |
7700 8100 |
10000 10600 |
| 16 |
7000 |
7600 |
9400 |
11900 |
| 29 |
9300 |
10200 |
12600 |
16100 |
| 35 |
12900 |
13800 |
17500 |
22500 |
| 45 |
17300 |
18300 |
23100 |
29500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (352)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4200 4500 |
5900 6300 |
7300 7800 |
9700 10300 |
| 16 |
6600 |
7100 |
9100 |
11600 |
| 29 |
8700 |
9500 |
12200 |
15700 |
| 35 |
12000 |
13000 |
17100 |
21900 |
| 45 |
16200 |
17200 |
22500 |
28800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (347)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4100 4500 |
5800 6200 |
7300 7800 |
9600 10200 |
| 16 |
6500 |
7000 |
9100 |
11600 |
| 29 |
8600 |
9400 |
12200 |
15600 |
| 35 |
11900 |
12900 |
17000 |
21800 |
| 45 |
16000 |
17000 |
22400 |
28700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (361)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4300 4600 |
6000 6500 |
7500 7900 |
9800 10400 |
| 16 |
6700 |
7300 |
9200 |
11700 |
| 29 |
9000 |
9700 |
12300 |
15800 |
| 35 |
12300 |
13300 |
17200 |
22100 |
| 45 |
16500 |
17500 |
22700 |
29100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (299)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3500 3800 |
4900 5200 |
6500 6900 |
8500 9100 |
| 16 |
5500 |
6000 |
8200 |
10500 |
| 29 |
7300 |
8000 |
11100 |
14300 |
| 35 |
10000 |
11000 |
15400 |
20000 |
| 45 |
13700 |
14700 |
20600 |
26700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (318)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5200 5500 |
6700 7100 |
8900 9300 |
| 16 |
5700 |
6400 |
8400 |
10700 |
| 29 |
7700 |
8400 |
11300 |
14600 |
| 35 |
10600 |
11400 |
15800 |
20400 |
| 45 |
14400 |
15300 |
21100 |
27100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (371)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4400 4800 |
6300 6600 |
7600 8000 |
9900 10500 |
| 16 |
6800 |
7500 |
9300 |
11800 |
| 29 |
9200 |
9900 |
12500 |
16000 |
| 35 |
12600 |
13500 |
17300 |
22200 |
| 45 |
17000 |
17900 |
22900 |
29300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (403)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6800 7100 |
7900 8400 |
10400 10900 |
| 16 |
7300 |
8000 |
9600 |
12200 |
| 29 |
9800 |
10600 |
12900 |
16400 |
| 35 |
13500 |
14500 |
17800 |
22900 |
| 45 |
18100 |
19100 |
23500 |
30100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (425)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5400 |
7100 7600 |
8200 8600 |
10700 11200 |
| 16 |
7700 |
8300 |
9800 |
12400 |
| 29 |
10300 |
11100 |
13200 |
16700 |
| 35 |
14100 |
15100 |
18300 |
23300 |
| 45 |
19100 |
20000 |
24100 |
30700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (395)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5100 |
6600 7000 |
7900 8300 |
10300 10800 |
| 16 |
7200 |
7900 |
9500 |
12100 |
| 29 |
9600 |
10500 |
12700 |
16300 |
| 35 |
13300 |
14300 |
17700 |
22700 |
| 45 |
17900 |
18800 |
23400 |
29900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (409)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5100 |
6600 6900 |
7700 8100 |
10000 10600 |
| 16 |
7100 |
7800 |
9300 |
11800 |
| 29 |
9500 |
10300 |
12400 |
15800 |
| 35 |
13200 |
14000 |
17200 |
22000 |
| 45 |
17800 |
18800 |
22900 |
29300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (450)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5100 5500 |
7200 7700 |
8100 8500 |
10500 11100 |
| 16 |
7800 |
8400 |
9600 |
12200 |
| 29 |
10400 |
11100 |
13000 |
16400 |
| 35 |
14300 |
15200 |
17800 |
22700 |
| 45 |
19400 |
20300 |
23800 |
30100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (408)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5000 |
6600 6900 |
7700 8100 |
9900 10600 |
| 16 |
7100 |
7800 |
9200 |
11700 |
| 29 |
9500 |
10300 |
12400 |
15800 |
| 35 |
13100 |
14000 |
17200 |
21900 |
| 45 |
17800 |
18700 |
22900 |
29200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (249)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2900 3200 |
4200 4400 |
5800 6200 |
7800 8200 |
| 16 |
4900 |
5400 |
7600 |
9700 |
| 29 |
6600 |
7200 |
10300 |
13200 |
| 35 |
9200 |
9900 |
14400 |
18600 |
| 45 |
12400 |
13300 |
19100 |
24700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (299)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3500 3800 |
4900 5200 |
6500 6900 |
8500 9100 |
| 16 |
5500 |
6000 |
8200 |
10500 |
| 29 |
7300 |
8000 |
11100 |
14300 |
| 35 |
10000 |
11000 |
15400 |
20000 |
| 45 |
13700 |
14700 |
20600 |
26700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (302)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3500 3800 |
4900 5200 |
6600 6900 |
8600 9100 |
| 16 |
5500 |
6000 |
8200 |
10600 |
| 29 |
7300 |
8100 |
11100 |
14400 |
| 35 |
10200 |
11000 |
15600 |
20100 |
| 45 |
13800 |
14700 |
20700 |
26700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (326)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4100 |
5300 5600 |
6800 7100 |
9000 9400 |
| 16 |
5900 |
6500 |
8400 |
10800 |
| 29 |
7900 |
8500 |
11400 |
14700 |
| 35 |
10800 |
11800 |
15900 |
20500 |
| 45 |
14700 |
15700 |
21300 |
27300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (316)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3600 3900 |
5200 5400 |
6700 7000 |
8900 9300 |
| 16 |
5700 |
6300 |
8400 |
10700 |
| 29 |
7700 |
8400 |
11300 |
14500 |
| 35 |
10600 |
11400 |
15800 |
20300 |
| 45 |
14400 |
15200 |
21100 |
27000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (290)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3300 3700 |
4800 5100 |
6400 6700 |
8400 8900 |
| 16 |
5400 |
5900 |
8100 |
10400 |
| 29 |
7200 |
7900 |
10900 |
14000 |
| 35 |
9900 |
10800 |
15200 |
19800 |
| 45 |
13400 |
14400 |
20400 |
26400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (328)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3800 4100 |
5300 5600 |
6800 7200 |
9000 9500 |
| 16 |
5900 |
6500 |
8500 |
10800 |
| 29 |
7900 |
8600 |
11400 |
14700 |
| 35 |
10900 |
11800 |
16000 |
20500 |
| 45 |
14800 |
15800 |
21300 |
27300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (314)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3600 3900 |
5100 5400 |
6700 7000 |
8700 9300 |
| 16 |
5700 |
6300 |
8300 |
10700 |
| 29 |
7700 |
8300 |
11200 |
14500 |
| 35 |
10500 |
11300 |
15800 |
20300 |
| 45 |
14300 |
15200 |
21000 |
27000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (316)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3600 3900 |
5200 5400 |
6700 7000 |
8900 9300 |
| 16 |
5700 |
6300 |
8400 |
10700 |
| 29 |
7700 |
8400 |
11300 |
14500 |
| 35 |
10600 |
11400 |
15800 |
20300 |
| 45 |
14400 |
15200 |
21100 |
27000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (295)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3300 3700 |
4900 5100 |
6500 6800 |
8500 9000 |
| 16 |
5400 |
5900 |
8200 |
10500 |
| 29 |
7200 |
8000 |
11000 |
14100 |
| 35 |
10000 |
10900 |
15400 |
19900 |
| 45 |
13600 |
14600 |
20500 |
26500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (288)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3300 3600 |
4800 5000 |
6400 6700 |
8400 8900 |
| 16 |
5400 |
5800 |
8100 |
10400 |
| 29 |
7100 |
7900 |
10900 |
14000 |
| 35 |
9800 |
10800 |
15200 |
19800 |
| 45 |
13400 |
14400 |
20300 |
26200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (310)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3700 4000 |
5300 5500 |
6900 7300 |
9200 9600 |
| 16 |
5800 |
6500 |
8600 |
11100 |
| 29 |
7900 |
8600 |
11700 |
15000 |
| 35 |
10800 |
11800 |
16300 |
21200 |
| 45 |
14600 |
15600 |
21600 |
27900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (112)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1600 1700 |
2400 2500 |
3900 4100 |
5400 5700 |
| 16 |
2900 |
3600 |
5600 |
7700 |
| 29 |
4100 |
5000 |
7900 |
10700 |
| 35 |
5900 |
6900 |
11100 |
15300 |
| 45 |
8000 |
9400 |
15100 |
20600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (90)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1400 1400 |
2100 2200 |
3300 3600 |
4800 5000 |
| 16 |
2600 |
3200 |
5200 |
7200 |
| 29 |
3700 |
4500 |
7300 |
10200 |
| 35 |
5200 |
6400 |
10400 |
14400 |
| 45 |
7100 |
8700 |
14400 |
19900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (123)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1700 1800 |
2500 2700 |
4100 4400 |
5700 6000 |
| 16 |
3100 |
3700 |
5800 |
7900 |
| 29 |
4400 |
5100 |
8000 |
10800 |
| 35 |
6300 |
7200 |
11400 |
15400 |
| 45 |
8300 |
9700 |
15400 |
20800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (94)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1400 1500 |
2100 2200 |
3500 3700 |
4900 5200 |
| 16 |
2600 |
3200 |
5300 |
7200 |
| 29 |
3800 |
4600 |
7500 |
10300 |
| 35 |
5400 |
6500 |
10600 |
14700 |
| 45 |
7200 |
8900 |
14500 |
20200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (113)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1600 1700 |
2400 2500 |
3900 4100 |
5500 5700 |
| 16 |
2900 |
3600 |
5600 |
7700 |
| 29 |
4200 |
5000 |
7900 |
10700 |
| 35 |
5900 |
7000 |
11200 |
15300 |
| 45 |
8000 |
9500 |
15100 |
20700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (48)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (79)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1200 1300 |
1800 1900 |
3100 3200 |
4300 4600 |
| 16 |
2400 |
3100 |
5000 |
6900 |
| 29 |
3300 |
4300 |
7000 |
9800 |
| 35 |
4900 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
6600 |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (251)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4800 5000 |
6600 6900 |
8600 9200 |
| 16 |
5300 |
5800 |
8200 |
10700 |
| 29 |
7000 |
7800 |
10900 |
14100 |
| 35 |
9600 |
10500 |
15100 |
19700 |
| 45 |
12900 |
13800 |
19800 |
25700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (155)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2300 2500 |
3300 3500 |
5400 5600 |
7200 7600 |
| 16 |
3900 |
4500 |
6900 |
9200 |
| 29 |
5300 |
6000 |
9200 |
12100 |
| 35 |
7500 |
8300 |
12900 |
17000 |
| 45 |
9800 |
11000 |
16800 |
22100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (146)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2200 2300 |
3100 3200 |
5100 5400 |
6900 7200 |
| 16 |
3700 |
4400 |
6800 |
9000 |
| 29 |
5200 |
5800 |
9100 |
12000 |
| 35 |
7100 |
8100 |
12600 |
16700 |
| 45 |
9400 |
10700 |
16500 |
21900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (173)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3600 3800 |
5500 5800 |
7500 7800 |
| 16 |
4200 |
4800 |
7200 |
9400 |
| 29 |
5700 |
6400 |
9500 |
12500 |
| 35 |
7900 |
8700 |
13300 |
17400 |
| 45 |
10500 |
11600 |
17400 |
22800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (136)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2100 2200 |
2900 3100 |
4900 5100 |
6600 6900 |
| 16 |
3600 |
4200 |
6600 |
8700 |
| 29 |
5000 |
5600 |
8900 |
11800 |
| 35 |
6900 |
7900 |
12300 |
16500 |
| 45 |
9100 |
10400 |
16300 |
21700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (103)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1500 1600 |
2300 2400 |
3900 4100 |
5400 5700 |
| 16 |
2900 |
3600 |
5700 |
7800 |
| 29 |
4100 |
5000 |
8000 |
11000 |
| 35 |
5800 |
7000 |
11400 |
15800 |
| 45 |
7900 |
9400 |
15300 |
21300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (103)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1500 1600 |
2300 2400 |
3900 4100 |
5400 5700 |
| 16 |
2900 |
3600 |
5700 |
7800 |
| 29 |
4100 |
5000 |
8000 |
11000 |
| 35 |
5800 |
7000 |
11400 |
15800 |
| 45 |
7900 |
9400 |
15300 |
21300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (87)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1300 1400 |
1900 2100 |
3300 3500 |
4600 4900 |
| 16 |
2500 |
3200 |
5200 |
7100 |
| 29 |
3600 |
4500 |
7200 |
10000 |
| 35 |
5100 |
6300 |
10300 |
14100 |
| 45 |
6900 |
8700 |
14300 |
19800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (93)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1400 1500 |
2100 2200 |
3500 3700 |
4900 5100 |
| 16 |
2600 |
3200 |
5300 |
7200 |
| 29 |
3800 |
4500 |
7500 |
10300 |
| 35 |
5300 |
6500 |
10500 |
14600 |
| 45 |
7200 |
8900 |
14500 |
20100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (69)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1100 1200 |
1700 1800 |
2800 3000 |
4000 4200 |
| 16 |
2200 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
3100 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (69)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1100 1200 |
1700 1800 |
2800 3000 |
4000 4200 |
| 16 |
2200 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
3100 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (95)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1400 1500 |
2100 2200 |
3600 3700 |
5000 5200 |
| 16 |
2700 |
3300 |
5300 |
7300 |
| 29 |
3800 |
4600 |
7500 |
10400 |
| 35 |
5400 |
6500 |
10600 |
14700 |
| 45 |
7300 |
9000 |
14600 |
20200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (53)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1000 1000 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (58)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1000 1100 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (61)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1000 1100 |
1600 1600 |
2600 2800 |
3700 3900 |
| 16 |
2100 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
2900 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (77)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1200 1300 |
1800 1900 |
3000 3200 |
4300 4500 |
| 16 |
2400 |
3100 |
5000 |
6900 |
| 29 |
3300 |
4300 |
7000 |
9700 |
| 35 |
4800 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
6500 |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (61)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1000 1100 |
1600 1600 |
2600 2800 |
3700 3900 |
| 16 |
2100 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
2900 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (42)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (31)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (47)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (99)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1400 1500 |
2200 2300 |
3600 3800 |
5100 5400 |
| 16 |
2700 |
3300 |
5400 |
7500 |
| 29 |
3900 |
4600 |
7600 |
10500 |
| 35 |
5500 |
6600 |
10800 |
15000 |
| 45 |
7500 |
9100 |
14800 |
20400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (57)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1000 1100 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (138)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2100 2300 |
3000 3200 |
5000 5300 |
6800 7100 |
| 16 |
3600 |
4300 |
6600 |
8900 |
| 29 |
5000 |
5700 |
8900 |
11900 |
| 35 |
6900 |
7900 |
12400 |
16600 |
| 45 |
9200 |
10500 |
16300 |
21800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (111)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1700 1800 |
2500 2700 |
4200 4400 |
5900 6200 |
| 16 |
3100 |
3800 |
6000 |
8300 |
| 29 |
4400 |
5200 |
8300 |
11400 |
| 35 |
6200 |
7200 |
11700 |
16100 |
| 45 |
8100 |
9700 |
15600 |
21400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (252)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4800 5000 |
6600 6900 |
8700 9200 |
| 16 |
5300 |
5800 |
8300 |
10700 |
| 29 |
7100 |
7800 |
11000 |
14300 |
| 35 |
9600 |
10500 |
15100 |
19700 |
| 45 |
12900 |
13800 |
19900 |
25700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (208)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2800 3000 |
4100 4300 |
5900 6300 |
7900 8300 |
| 16 |
4800 |
5300 |
7700 |
9900 |
| 29 |
6400 |
7000 |
10200 |
13200 |
| 35 |
8700 |
9600 |
14000 |
18400 |
| 45 |
11700 |
12600 |
18500 |
24100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (48)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (87)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1300 1400 |
1900 2100 |
3300 3500 |
4600 4900 |
| 16 |
2500 |
3200 |
5200 |
7100 |
| 29 |
3600 |
4500 |
7200 |
10000 |
| 35 |
5100 |
6300 |
10300 |
14100 |
| 45 |
6900 |
8700 |
14300 |
19800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (39)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (149)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2200 2400 |
3200 3500 |
5300 5500 |
7100 7500 |
| 16 |
3800 |
4400 |
6900 |
9100 |
| 29 |
5200 |
5900 |
9100 |
12000 |
| 35 |
7200 |
8200 |
12700 |
16700 |
| 45 |
9500 |
10800 |
16600 |
21900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (91)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1500 1600 |
2200 2300 |
3700 3900 |
5300 5500 |
| 16 |
2800 |
3500 |
5700 |
7900 |
| 29 |
3900 |
4900 |
7900 |
10900 |
| 35 |
5500 |
6700 |
10900 |
15200 |
| 45 |
7300 |
9100 |
14900 |
20600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (119)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1800 1900 |
2700 2800 |
4500 4800 |
6300 6600 |
| 16 |
3200 |
4000 |
6300 |
8400 |
| 29 |
4500 |
5400 |
8500 |
11600 |
| 35 |
6400 |
7500 |
11900 |
16200 |
| 45 |
8400 |
9900 |
15800 |
21500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (67)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1100 1200 |
1600 1700 |
2800 2900 |
3900 4200 |
| 16 |
2200 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
3100 |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (91)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1400 1500 |
2100 2200 |
3500 3600 |
4800 5100 |
| 16 |
2600 |
3200 |
5200 |
7200 |
| 29 |
3700 |
4500 |
7300 |
10200 |
| 35 |
5300 |
6400 |
10400 |
14500 |
| 45 |
7100 |
8900 |
14400 |
20000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (102)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1600 1700 |
2400 2500 |
4000 4200 |
5600 5900 |
| 16 |
3000 |
3700 |
5900 |
8100 |
| 29 |
4200 |
5100 |
8200 |
11200 |
| 35 |
5800 |
7000 |
11400 |
15900 |
| 45 |
7800 |
9400 |
15300 |
21300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (89)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1300 1400 |
1900 2100 |
3300 3600 |
4800 5000 |
| 16 |
2600 |
3200 |
5200 |
7100 |
| 29 |
3700 |
4500 |
7300 |
10200 |
| 35 |
5200 |
6400 |
10300 |
14300 |
| 45 |
7000 |
8700 |
14300 |
19900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (109)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1600 1700 |
2300 2400 |
3900 4000 |
5400 5600 |
| 16 |
2900 |
3500 |
5600 |
7600 |
| 29 |
4100 |
4900 |
7800 |
10600 |
| 35 |
5800 |
6900 |
11100 |
15200 |
| 45 |
7900 |
9400 |
15000 |
20600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (32)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 16 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 29 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 35 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
| 45 |
gọi |
gọi |
gọi |
gọi |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (151)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2100 2200 |
2900 3100 |
4800 5100 |
6400 6700 |
| 16 |
3600 |
4100 |
6400 |
8300 |
| 29 |
5000 |
5600 |
8500 |
11200 |
| 35 |
7000 |
7900 |
12100 |
16000 |
| 45 |
9400 |
10500 |
16200 |
21300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (122)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1700 1800 |
2500 2600 |
4100 4300 |
5700 5900 |
| 16 |
3100 |
3700 |
5800 |
7800 |
| 29 |
4300 |
5100 |
8000 |
10800 |
| 35 |
6200 |
7100 |
11400 |
15400 |
| 45 |
8300 |
9700 |
15300 |
20800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (137)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1900 2100 |
2800 3000 |
4600 5000 |
6400 6700 |
| 16 |
3500 |
4100 |
6400 |
8400 |
| 29 |
4900 |
5500 |
8600 |
11600 |
| 35 |
6900 |
7800 |
12300 |
16400 |
| 45 |
9100 |
10500 |
16300 |
21700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (116)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1600 1700 |
2400 2500 |
4000 4200 |
5500 5800 |
| 16 |
3000 |
3600 |
5700 |
7700 |
| 29 |
4200 |
5000 |
7900 |
10700 |
| 35 |
6000 |
7000 |
11200 |
15300 |
| 45 |
8100 |
9500 |
15200 |
20700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (139)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1900 2200 |
2900 3000 |
4800 5000 |
6400 6700 |
| 16 |
3500 |
4100 |
6400 |
8400 |
| 29 |
4900 |
5600 |
8700 |
11600 |
| 35 |
6900 |
7900 |
12300 |
16500 |
| 45 |
9200 |
10500 |
16400 |
21800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (106)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1500 1600 |
2300 2400 |
3800 4000 |
5300 5500 |
| 16 |
2800 |
3500 |
5500 |
7600 |
| 29 |
4000 |
4900 |
7700 |
10600 |
| 35 |
5700 |
6800 |
11000 |
15200 |
| 45 |
7800 |
9300 |
14900 |
20600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (134)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1800 1900 |
2700 2800 |
4400 4600 |
5900 6300 |
| 16 |
3200 |
3900 |
6000 |
8000 |
| 29 |
4600 |
5300 |
8200 |
11000 |
| 35 |
6500 |
7500 |
11700 |
15700 |
| 45 |
8700 |
10000 |
15700 |
21000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (178)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2400 2600 |
3500 3700 |
5300 5500 |
7000 7300 |
| 16 |
4100 |
4600 |
6900 |
9100 |
| 29 |
5700 |
6300 |
9400 |
12300 |
| 35 |
8000 |
8700 |
13300 |
17400 |
| 45 |
10600 |
11700 |
17500 |
23000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (146)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1900 2200 |
2900 3000 |
4600 5000 |
6300 6600 |
| 16 |
3500 |
4100 |
6300 |
8200 |
| 29 |
4900 |
5500 |
8500 |
11100 |
| 35 |
6900 |
7800 |
12000 |
15900 |
| 45 |
9200 |
10400 |
16000 |
21200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (192)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2400 2600 |
3500 3700 |
5200 5400 |
6800 7200 |
| 16 |
4100 |
4600 |
6800 |
9000 |
| 29 |
5700 |
6300 |
9200 |
12000 |
| 35 |
8000 |
8700 |
13100 |
17100 |
| 45 |
10800 |
11800 |
17400 |
22700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (131)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
1800 1900 |
2600 2800 |
4300 4500 |
5900 6300 |
| 16 |
3200 |
3900 |
5900 |
8000 |
| 29 |
4500 |
5300 |
8200 |
10900 |
| 35 |
6500 |
7300 |
11700 |
15700 |
| 45 |
8600 |
9900 |
15700 |
21000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (203)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
2500 2700 |
3700 3800 |
5300 5500 |
7000 7300 |
| 16 |
4300 |
4900 |
7000 |
9100 |
| 29 |
5900 |
6500 |
9400 |
12200 |
| 35 |
8300 |
9100 |
13300 |
17400 |
| 45 |
11200 |
12100 |
17700 |
23100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (483)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6000 6600 |
8600 9100 |
9400 9900 |
12200 12900 |
| 16 |
9000 |
9700 |
10800 |
13700 |
| 29 |
11800 |
12600 |
14300 |
18000 |
| 35 |
16000 |
17000 |
19300 |
24500 |
| 45 |
21400 |
22200 |
25300 |
32100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (591)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7300 8000 |
10500 11100 |
10600 11200 |
13700 14500 |
| 16 |
10800 |
11600 |
12000 |
15000 |
| 29 |
14100 |
15000 |
15700 |
19700 |
| 35 |
19100 |
20200 |
21100 |
26600 |
| 45 |
25600 |
26500 |
27600 |
34700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (578)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7100 7800 |
10300 10800 |
10500 11000 |
13500 14300 |
| 16 |
10600 |
11300 |
11800 |
14800 |
| 29 |
13800 |
14800 |
15400 |
19400 |
| 35 |
18800 |
19800 |
20800 |
26400 |
| 45 |
25100 |
25900 |
27300 |
34300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (534)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6600 7200 |
9500 10000 |
9900 10500 |
13000 13600 |
| 16 |
9800 |
10600 |
11300 |
14300 |
| 29 |
13000 |
13800 |
14900 |
18800 |
| 35 |
17500 |
18500 |
20100 |
25500 |
| 45 |
23300 |
24200 |
26400 |
33300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (466)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5800 6400 |
8300 8700 |
9200 9700 |
12000 12600 |
| 16 |
8700 |
9400 |
10700 |
13500 |
| 29 |
11400 |
12300 |
14000 |
17800 |
| 35 |
15400 |
16400 |
19000 |
24200 |
| 45 |
20600 |
21600 |
24900 |
31600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (538)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6700 7200 |
9500 10200 |
9900 10600 |
13000 13700 |
| 16 |
9900 |
10700 |
11400 |
14400 |
| 29 |
13000 |
13800 |
15000 |
18900 |
| 35 |
17600 |
18600 |
20200 |
25600 |
| 45 |
23500 |
24400 |
26500 |
33400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (568)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7000 7700 |
10000 10700 |
10400 10900 |
13400 14100 |
| 16 |
10400 |
11100 |
11700 |
14700 |
| 29 |
13600 |
14600 |
15300 |
19300 |
| 35 |
18500 |
19400 |
20600 |
26100 |
| 45 |
24700 |
25600 |
27100 |
34100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (533)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6600 7200 |
9500 10000 |
9900 10500 |
12900 13600 |
| 16 |
9800 |
10600 |
11300 |
14300 |
| 29 |
12900 |
13700 |
14900 |
18800 |
| 35 |
17500 |
18500 |
20100 |
25500 |
| 45 |
23300 |
24200 |
26400 |
33300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (426)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5300 5800 |
7600 8000 |
8700 9200 |
11300 12000 |
| 16 |
8100 |
8700 |
10300 |
13000 |
| 29 |
10600 |
11300 |
13500 |
17200 |
| 35 |
14300 |
15200 |
18400 |
23400 |
| 45 |
19100 |
20100 |
24100 |
30700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (497)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6200 6700 |
8900 9400 |
9500 10000 |
12400 13100 |
| 16 |
9200 |
9900 |
11000 |
13800 |
| 29 |
12100 |
13000 |
14500 |
18300 |
| 35 |
16400 |
17400 |
19500 |
24800 |
| 45 |
21900 |
22800 |
25600 |
32400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (475)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5900 6500 |
8400 9000 |
9300 9800 |
12100 12700 |
| 16 |
8900 |
9600 |
10700 |
13600 |
| 29 |
11700 |
12400 |
14100 |
17900 |
| 35 |
15800 |
16700 |
19100 |
24400 |
| 45 |
21100 |
21900 |
25200 |
31900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (557)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6900 7600 |
9800 10500 |
10200 10800 |
13300 13900 |
| 16 |
10300 |
11000 |
11600 |
14600 |
| 29 |
13400 |
14300 |
15200 |
19200 |
| 35 |
18100 |
19100 |
20500 |
25900 |
| 45 |
24300 |
25200 |
26900 |
33800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (519)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6500 7000 |
9200 9700 |
9700 10400 |
12700 13400 |
| 16 |
9600 |
10400 |
11200 |
14100 |
| 29 |
12600 |
13500 |
14700 |
18600 |
| 35 |
17100 |
18000 |
19900 |
25300 |
| 45 |
22800 |
23700 |
26000 |
32900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (505)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6300 6800 |
9000 9500 |
9600 10200 |
12500 13200 |
| 16 |
9400 |
10000 |
11000 |
13900 |
| 29 |
12300 |
13200 |
14600 |
18400 |
| 35 |
16600 |
17600 |
19700 |
24900 |
| 45 |
22200 |
23100 |
25800 |
32500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (498)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6200 6700 |
8900 9400 |
9500 10000 |
12400 13100 |
| 16 |
9300 |
9900 |
11000 |
13800 |
| 29 |
12100 |
13000 |
14500 |
18300 |
| 35 |
16400 |
17400 |
19500 |
24800 |
| 45 |
21900 |
22800 |
25600 |
32400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (479)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5900 6500 |
8500 9000 |
9300 9800 |
12100 12900 |
| 16 |
9000 |
9600 |
10800 |
13600 |
| 29 |
11700 |
12500 |
14100 |
18000 |
| 35 |
15900 |
16800 |
19200 |
24500 |
| 45 |
21200 |
22100 |
25200 |
32000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (480)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5900 6500 |
8500 9100 |
9300 9800 |
12100 12900 |
| 16 |
9000 |
9600 |
10800 |
13600 |
| 29 |
11800 |
12600 |
14300 |
18000 |
| 35 |
15900 |
16800 |
19200 |
24500 |
| 45 |
21300 |
22100 |
25300 |
32000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (467)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5800 6400 |
8300 8700 |
9200 9700 |
12000 12600 |
| 16 |
8700 |
9400 |
10700 |
13500 |
| 29 |
11400 |
12300 |
14000 |
17800 |
| 35 |
15600 |
16500 |
19000 |
24300 |
| 45 |
20700 |
21600 |
24900 |
31600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (437)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5400 5900 |
7800 8200 |
8900 9300 |
11600 12200 |
| 16 |
8200 |
8900 |
10400 |
13200 |
| 29 |
10800 |
11700 |
13600 |
17400 |
| 35 |
14600 |
15600 |
18600 |
23700 |
| 45 |
19500 |
20400 |
24300 |
30900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (362)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4500 5000 |
6500 6900 |
8000 8400 |
10500 11000 |
| 16 |
7000 |
7600 |
9600 |
12200 |
| 29 |
9200 |
9900 |
12600 |
16200 |
| 35 |
12400 |
13400 |
17300 |
22200 |
| 45 |
16600 |
17500 |
22700 |
29100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (445)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5500 6000 |
7900 8400 |
9000 9400 |
11700 12300 |
| 16 |
8300 |
9100 |
10500 |
13200 |
| 29 |
11000 |
11800 |
13700 |
17500 |
| 35 |
14900 |
15900 |
18700 |
23900 |
| 45 |
19900 |
20700 |
24500 |
31100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (416)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5200 5600 |
7500 7900 |
8500 9100 |
11200 11900 |
| 16 |
7900 |
8500 |
10200 |
12900 |
| 29 |
10400 |
11100 |
13400 |
17100 |
| 35 |
14000 |
15000 |
18100 |
23300 |
| 45 |
18700 |
19700 |
23900 |
30300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (418)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5200 5700 |
7500 7900 |
8600 9100 |
11200 11900 |
| 16 |
7900 |
8500 |
10200 |
12900 |
| 29 |
10400 |
11200 |
13400 |
17100 |
| 35 |
14000 |
15000 |
18300 |
23300 |
| 45 |
18800 |
19800 |
23900 |
30500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (382)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6800 7200 |
8200 8600 |
10800 11300 |
| 16 |
7300 |
8000 |
9800 |
12400 |
| 29 |
9600 |
10400 |
13000 |
16500 |
| 35 |
13000 |
13900 |
17600 |
22700 |
| 45 |
17400 |
18400 |
23100 |
29600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (371)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4600 5100 |
6700 7000 |
8100 8500 |
10600 11200 |
| 16 |
7100 |
7800 |
9700 |
12300 |
| 29 |
9400 |
10200 |
12700 |
16400 |
| 35 |
12600 |
13600 |
17500 |
22500 |
| 45 |
17000 |
17900 |
22900 |
29300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (326)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4100 4500 |
5800 6200 |
7600 8000 |
9900 10500 |
| 16 |
6400 |
7000 |
9200 |
11800 |
| 29 |
8400 |
9200 |
12200 |
15700 |
| 35 |
11300 |
12300 |
16700 |
21600 |
| 45 |
15100 |
16100 |
21900 |
28200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (403)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5100 5500 |
7200 7700 |
8400 9000 |
11000 11700 |
| 16 |
7700 |
8300 |
10000 |
12700 |
| 29 |
10000 |
10900 |
13200 |
16800 |
| 35 |
13600 |
14600 |
17900 |
23000 |
| 45 |
18100 |
19100 |
23500 |
30100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (335)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4200 4600 |
6000 6400 |
7700 8100 |
10000 10700 |
| 16 |
6600 |
7100 |
9300 |
11900 |
| 29 |
8500 |
9400 |
12300 |
15900 |
| 35 |
11700 |
12500 |
16800 |
21800 |
| 45 |
15600 |
16500 |
22100 |
28400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (451)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5600 6200 |
8000 8500 |
9000 9500 |
11800 12400 |
| 16 |
8400 |
9200 |
10500 |
13300 |
| 29 |
11100 |
12000 |
13800 |
17600 |
| 35 |
15000 |
16000 |
18800 |
24000 |
| 45 |
20100 |
21100 |
24600 |
31200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (435)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5400 5900 |
7800 8200 |
8700 9300 |
11600 12100 |
| 16 |
8200 |
8900 |
10400 |
13100 |
| 29 |
10800 |
11600 |
13600 |
17300 |
| 35 |
14600 |
15600 |
18500 |
23700 |
| 45 |
19400 |
20400 |
24300 |
30900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (400)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5000 5500 |
7100 7600 |
8400 8900 |
11000 11700 |
| 16 |
7700 |
8300 |
9900 |
12600 |
| 29 |
10000 |
10800 |
13200 |
16800 |
| 35 |
13500 |
14500 |
17900 |
23000 |
| 45 |
18000 |
19000 |
23500 |
30000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (375)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5100 |
6700 7100 |
8100 8500 |
10700 11200 |
| 16 |
7200 |
7900 |
9700 |
12400 |
| 29 |
9500 |
10300 |
12900 |
16400 |
| 35 |
12700 |
13700 |
17500 |
22600 |
| 45 |
17100 |
18000 |
23000 |
29400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (346)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4300 4800 |
6300 6600 |
7800 8200 |
10300 10800 |
| 16 |
6700 |
7300 |
9400 |
12000 |
| 29 |
8900 |
9600 |
12400 |
16000 |
| 35 |
12000 |
12900 |
17100 |
21900 |
| 45 |
16000 |
17000 |
22400 |
28700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (314)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4000 4300 |
5600 5900 |
7500 7800 |
9800 10400 |
| 16 |
6200 |
6800 |
9100 |
11700 |
| 29 |
8100 |
8900 |
12100 |
15600 |
| 35 |
11000 |
12000 |
16500 |
21400 |
| 45 |
14700 |
15700 |
21700 |
28000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (489)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5700 6300 |
8200 8600 |
8900 9400 |
11600 12200 |
| 16 |
8700 |
9400 |
10500 |
13200 |
| 29 |
11700 |
12500 |
13900 |
17700 |
| 35 |
16000 |
17100 |
19200 |
24500 |
| 45 |
21600 |
22500 |
25400 |
32200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (501)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6300 6800 |
8900 9400 |
9500 10200 |
12400 13200 |
| 16 |
9300 |
10000 |
11000 |
13900 |
| 29 |
12200 |
13100 |
14500 |
18400 |
| 35 |
16500 |
17500 |
19500 |
24800 |
| 45 |
22000 |
23000 |
25700 |
32500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (541)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6700 7300 |
9600 10200 |
10000 10600 |
13000 13700 |
| 16 |
9900 |
10700 |
11400 |
14400 |
| 29 |
13100 |
13900 |
15000 |
18900 |
| 35 |
17700 |
18700 |
20200 |
25600 |
| 45 |
23700 |
24500 |
26600 |
33500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (524)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6500 7100 |
9300 9800 |
9800 10400 |
12700 13500 |
| 16 |
9700 |
10400 |
11200 |
14100 |
| 29 |
12700 |
13600 |
14800 |
18700 |
| 35 |
17200 |
18100 |
20000 |
25300 |
| 45 |
23000 |
23900 |
26100 |
33000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (496)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6200 6700 |
8900 9300 |
9500 10000 |
12400 13100 |
| 16 |
9200 |
9900 |
10900 |
13800 |
| 29 |
12100 |
13000 |
14400 |
18300 |
| 35 |
16300 |
17400 |
19500 |
24800 |
| 45 |
21800 |
22800 |
25600 |
32300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (462)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5600 6200 |
8100 8500 |
9000 9400 |
11700 12300 |
| 16 |
8600 |
9300 |
10600 |
13400 |
| 29 |
11300 |
12200 |
13900 |
17700 |
| 35 |
15300 |
16300 |
18900 |
24200 |
| 45 |
20500 |
21500 |
24800 |
31500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (451)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5600 6200 |
8000 8500 |
9000 9500 |
11800 12400 |
| 16 |
8400 |
9200 |
10500 |
13300 |
| 29 |
11100 |
12000 |
13800 |
17600 |
| 35 |
15000 |
16000 |
18800 |
24000 |
| 45 |
20100 |
21100 |
24600 |
31200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (525)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6500 7100 |
9300 9800 |
9800 10400 |
12700 13500 |
| 16 |
9700 |
10500 |
11200 |
14100 |
| 29 |
12700 |
13600 |
14800 |
18700 |
| 35 |
17200 |
18300 |
20000 |
25400 |
| 45 |
23000 |
23900 |
26200 |
33000 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (549)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6800 7500 |
9700 10300 |
10200 10700 |
13100 13800 |
| 16 |
10000 |
10800 |
11600 |
14500 |
| 29 |
13300 |
14100 |
15100 |
19000 |
| 35 |
17900 |
18900 |
20400 |
25800 |
| 45 |
24000 |
24800 |
26700 |
33600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (718)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
8700 9500 |
12500 13300 |
12700 13500 |
16500 17500 |
| 16 |
13000 |
13700 |
14100 |
17800 |
| 29 |
17000 |
17800 |
18600 |
23400 |
| 35 |
22900 |
24000 |
24900 |
31500 |
| 45 |
30600 |
31400 |
32700 |
41100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (607)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7500 8200 |
10700 11300 |
10800 11400 |
14000 14800 |
| 16 |
11000 |
11900 |
12200 |
15200 |
| 29 |
14500 |
15400 |
16000 |
20100 |
| 35 |
19700 |
20600 |
21400 |
27000 |
| 45 |
26200 |
27100 |
28100 |
35200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (499)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6200 6800 |
8900 9400 |
9500 10000 |
12400 13100 |
| 16 |
9300 |
9900 |
11000 |
13800 |
| 29 |
12100 |
13000 |
14500 |
18300 |
| 35 |
16400 |
17400 |
19500 |
24800 |
| 45 |
21900 |
22900 |
25600 |
32400 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (454)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5600 6200 |
8100 8500 |
9000 9500 |
11800 12400 |
| 16 |
8500 |
9200 |
10500 |
13300 |
| 29 |
11100 |
12000 |
13800 |
17600 |
| 35 |
15100 |
16100 |
18800 |
24000 |
| 45 |
20200 |
21200 |
24600 |
31300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (555)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6900 7500 |
9800 10400 |
10200 10800 |
13200 13900 |
| 16 |
10200 |
10900 |
11600 |
14600 |
| 29 |
13400 |
14300 |
15200 |
19100 |
| 35 |
18100 |
19100 |
20400 |
25900 |
| 45 |
24200 |
25100 |
26800 |
33800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (510)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6400 6900 |
9100 9600 |
9600 10300 |
12500 13300 |
| 16 |
9400 |
10200 |
11100 |
14000 |
| 29 |
12400 |
13300 |
14600 |
18500 |
| 35 |
16700 |
17700 |
19800 |
25100 |
| 45 |
22400 |
23300 |
25900 |
32700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (489)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6000 6600 |
8600 9200 |
9400 9900 |
12300 13000 |
| 16 |
9100 |
9800 |
10900 |
13700 |
| 29 |
11900 |
12700 |
14400 |
18100 |
| 35 |
16200 |
17200 |
19300 |
24600 |
| 45 |
21600 |
22500 |
25400 |
32200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (657)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
8000 8700 |
11600 12200 |
11700 12400 |
15100 16000 |
| 16 |
11900 |
12700 |
13100 |
16400 |
| 29 |
15600 |
16500 |
17200 |
21600 |
| 35 |
21100 |
22100 |
23000 |
29100 |
| 45 |
28200 |
29100 |
30100 |
37900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (589)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7200 8000 |
10500 11000 |
10600 11200 |
13700 14500 |
| 16 |
10800 |
11600 |
11900 |
14900 |
| 29 |
14100 |
15000 |
15700 |
19700 |
| 35 |
19100 |
20100 |
21100 |
26600 |
| 45 |
25500 |
26400 |
27500 |
34600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (561)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6900 7600 |
9900 10500 |
10300 10800 |
13300 14000 |
| 16 |
10300 |
11000 |
11700 |
14600 |
| 29 |
13500 |
14400 |
15200 |
19200 |
| 35 |
18300 |
19200 |
20500 |
26000 |
| 45 |
24400 |
25300 |
27000 |
33900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (711)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
8600 9400 |
12400 13100 |
12600 13400 |
16300 17300 |
| 16 |
12700 |
13600 |
14000 |
17600 |
| 29 |
16700 |
17700 |
18400 |
23200 |
| 35 |
22700 |
23800 |
24700 |
31300 |
| 45 |
30300 |
31100 |
32400 |
40800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (644)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7900 8600 |
11300 12000 |
11400 12100 |
14800 15700 |
| 16 |
11700 |
12400 |
12900 |
16100 |
| 29 |
15300 |
16200 |
16800 |
21200 |
| 35 |
20700 |
21700 |
22600 |
28500 |
| 45 |
27600 |
28500 |
29600 |
37300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (617)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7600 8300 |
10900 11600 |
11000 11700 |
14300 15000 |
| 16 |
11200 |
12000 |
12300 |
15400 |
| 29 |
14700 |
15700 |
16200 |
20300 |
| 35 |
19900 |
21000 |
21700 |
27400 |
| 45 |
26600 |
27400 |
28500 |
35700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (514)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6400 6900 |
9200 9600 |
9700 10300 |
12600 13300 |
| 16 |
9500 |
10300 |
11100 |
14000 |
| 29 |
12500 |
13400 |
14700 |
18600 |
| 35 |
16800 |
17900 |
19800 |
25200 |
| 45 |
22600 |
23400 |
25900 |
32800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (534)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
6600 7200 |
9500 10000 |
9900 10500 |
13000 13600 |
| 16 |
9800 |
10600 |
11300 |
14300 |
| 29 |
13000 |
13800 |
14900 |
18800 |
| 35 |
17500 |
18500 |
20100 |
25500 |
| 45 |
23300 |
24200 |
26400 |
33300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (579)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
7100 7800 |
10300 10900 |
10500 11000 |
13500 14400 |
| 16 |
10600 |
11300 |
11800 |
14800 |
| 29 |
13900 |
14800 |
15400 |
19500 |
| 35 |
18800 |
19800 |
20800 |
26400 |
| 45 |
25200 |
26000 |
27300 |
34300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (376)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4800 5200 |
6700 7100 |
8100 8500 |
10700 11200 |
| 16 |
7200 |
7900 |
9700 |
12400 |
| 29 |
9500 |
10300 |
12900 |
16400 |
| 35 |
12900 |
13800 |
17500 |
22600 |
| 45 |
17200 |
18100 |
23000 |
29500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (431)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5400 5800 |
7700 8100 |
8700 9300 |
11400 12100 |
| 16 |
8100 |
8900 |
10300 |
13100 |
| 29 |
10700 |
11400 |
13600 |
17300 |
| 35 |
14500 |
15400 |
18500 |
23500 |
| 45 |
19300 |
20200 |
24200 |
30800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (419)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5200 5700 |
7500 7900 |
8600 9100 |
11200 11900 |
| 16 |
7900 |
8600 |
10200 |
13000 |
| 29 |
10400 |
11200 |
13400 |
17100 |
| 35 |
14000 |
15000 |
18300 |
23300 |
| 45 |
18800 |
19800 |
24000 |
30500 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (390)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4900 5300 |
7000 7300 |
8300 8700 |
10900 11400 |
| 16 |
7500 |
8100 |
9800 |
12500 |
| 29 |
9800 |
10600 |
13100 |
16600 |
| 35 |
13300 |
14100 |
17800 |
22800 |
| 45 |
17700 |
18700 |
23300 |
29800 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (404)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5100 5500 |
7200 7700 |
8400 9000 |
11000 11700 |
| 16 |
7700 |
8300 |
10000 |
12700 |
| 29 |
10000 |
10900 |
13200 |
16800 |
| 35 |
13600 |
14600 |
18000 |
23100 |
| 45 |
18300 |
19200 |
23700 |
30100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (359)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4500 5000 |
6500 6800 |
7900 8400 |
10500 11000 |
| 16 |
6900 |
7600 |
9500 |
12200 |
| 29 |
9100 |
9900 |
12600 |
16200 |
| 35 |
12300 |
13300 |
17300 |
22200 |
| 45 |
16400 |
17400 |
22700 |
29100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (264)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3500 3700 |
4900 5200 |
6700 7100 |
9000 9400 |
| 16 |
5500 |
6000 |
8400 |
10900 |
| 29 |
7200 |
8000 |
11200 |
14500 |
| 35 |
9900 |
10800 |
15400 |
20100 |
| 45 |
13200 |
14100 |
20200 |
26200 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (311)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3900 4300 |
5600 5900 |
7300 7800 |
9700 10300 |
| 16 |
6200 |
6700 |
9100 |
11700 |
| 29 |
8100 |
8900 |
12000 |
15400 |
| 35 |
10900 |
11900 |
16500 |
21300 |
| 45 |
14600 |
15600 |
21600 |
27900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (345)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4300 4800 |
6200 6600 |
7800 8200 |
10300 10800 |
| 16 |
6700 |
7300 |
9400 |
12000 |
| 29 |
8700 |
9600 |
12400 |
16000 |
| 35 |
11900 |
12900 |
17100 |
21900 |
| 45 |
15900 |
16800 |
22400 |
28700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (421)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5300 5700 |
7600 8000 |
8600 9200 |
11300 12000 |
| 16 |
8000 |
8600 |
10200 |
13000 |
| 29 |
10500 |
11200 |
13400 |
17200 |
| 35 |
14100 |
15100 |
18300 |
23400 |
| 45 |
18900 |
19900 |
24000 |
30600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (452)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5600 6200 |
8100 8500 |
9000 9500 |
11800 12400 |
| 16 |
8500 |
9200 |
10500 |
13300 |
| 29 |
11100 |
12000 |
13800 |
17600 |
| 35 |
15000 |
16000 |
18800 |
24000 |
| 45 |
20100 |
21100 |
24600 |
31300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (249)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
3200 3600 |
4600 5000 |
6500 6900 |
8600 9100 |
| 16 |
5300 |
5800 |
8200 |
10700 |
| 29 |
7000 |
7700 |
10900 |
14100 |
| 35 |
9600 |
10500 |
15000 |
19700 |
| 45 |
12700 |
13700 |
19800 |
25600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (356)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4200 4600 |
6000 6400 |
7500 7900 |
9700 10300 |
| 16 |
6600 |
7200 |
9100 |
11700 |
| 29 |
8900 |
9600 |
12300 |
15800 |
| 35 |
12100 |
13100 |
17100 |
22000 |
| 45 |
16300 |
17300 |
22600 |
28900 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (425)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5300 5800 |
7600 8000 |
8600 9200 |
11300 12000 |
| 16 |
8000 |
8700 |
10300 |
13000 |
| 29 |
10600 |
11300 |
13500 |
17200 |
| 35 |
14300 |
15200 |
18400 |
23400 |
| 45 |
19100 |
20000 |
24100 |
30700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (425)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5300 5800 |
7600 8000 |
8600 9200 |
11300 12000 |
| 16 |
8000 |
8700 |
10300 |
13000 |
| 29 |
10600 |
11300 |
13500 |
17200 |
| 35 |
14300 |
15200 |
18400 |
23400 |
| 45 |
19100 |
20000 |
24100 |
30700 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (384)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4900 5300 |
6900 7200 |
8200 8600 |
10800 11300 |
| 16 |
7300 |
8000 |
9800 |
12500 |
| 29 |
9600 |
10500 |
13000 |
16500 |
| 35 |
13100 |
14000 |
17700 |
22700 |
| 45 |
17500 |
18400 |
23200 |
29600 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (362)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4400 4900 |
6400 6700 |
7800 8200 |
10300 10800 |
| 16 |
7000 |
7600 |
9600 |
12200 |
| 29 |
9200 |
9900 |
12600 |
16200 |
| 35 |
12400 |
13400 |
17300 |
22200 |
| 45 |
16600 |
17500 |
22700 |
29100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (453)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5600 6200 |
8100 8500 |
9000 9500 |
11800 12400 |
| 16 |
8500 |
9200 |
10500 |
13300 |
| 29 |
11100 |
12000 |
13800 |
17600 |
| 35 |
15100 |
16100 |
18800 |
24000 |
| 45 |
20200 |
21100 |
24600 |
31300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (413)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
5200 5600 |
7300 7800 |
8500 9100 |
11200 11800 |
| 16 |
7900 |
8500 |
10200 |
12900 |
| 29 |
10300 |
11100 |
13300 |
17000 |
| 35 |
13900 |
14900 |
18100 |
23200 |
| 45 |
18600 |
19500 |
23800 |
30300 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Sơn, Thanh Hóa đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (362)
| Xe |
1chiều |
2chiều |
2n1đ |
3n2đ |
|---|
| 5 7 |
4400 4900 |
6400 6700 |
7800 8200 |
10300 10800 |
| 16 |
7000 |
7600 |
9600 |
12200 |
| 29 |
9200 |
9900 |
12600 |
16200 |
| 35 |
12400 |
13400 |
17300 |
22200 |
| 45 |
16600 |
17500 |
22700 |
29100 |
Giá áp dụng tháng 4/2026 - 5/2026, cuối tuần và ngày lễ có thể tăng giá. Giá xe chưa gồm phí cầu đường, phí gửi xe, chi phí ăn ngủ cho tài xế qua đêm. Giá xe ở trên là theo khoảng cách trung tâm giữa 2 quận/huyện, giá thay đổi nếu lộ trình đi thêm nhiều điểm, hoặc xe có phục vụ đoàn đi lại tại nơi đến, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Thời gian xe phục vụ tối đa 10 tiếng/ngày.
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ