Mục lục bài viết
- 1 Giá Thuê Xe tại Nam Trực
- 2 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (125)
- 3 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (411)
- 4 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (117)
- 5 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (149)
- 6 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (119)
- 7 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (240)
- 8 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (149)
- 9 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (115)
- 10 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (34)
- 11 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (183)
- 12 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (296)
- 13 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (150)
- 14 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (112)
- 15 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (101)
- 16 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (99)
- 17 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (71)
- 18 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (113)
- 19 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (19)
- 20 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (166)
- 21 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (200)
- 22 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (128)
- 23 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (236)
- 24 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (58)
- 25 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (45)
- 26 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (258)
- 27 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (334)
- 28 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (64)
- 29 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (169)
- 30 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (181)
- 31 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (69)
- 32 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (319)
- 33 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (522)
- 34 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (420)
- 35 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (399)
- 36 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (38)
- 37 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (63)
- 38 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (61)
- 39 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (131)
- 40 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (118)
- 41 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (152)
- 42 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (211)
- 43 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (107)
- 44 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (115)
- 45 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (120)
- 46 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (106)
- 47 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (111)
- 48 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (125)
- 49 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (68)
- 50 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (133)
- 51 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (116)
- 52 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (142)
- 53 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (126)
- 54 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (95)
- 55 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (94)
- 56 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (82)
- 57 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (80)
- 58 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (109)
- 59 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (103)
- 60 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (99)
- 61 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (101)
- 62 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (98)
- 63 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (91)
- 64 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (110)
- 65 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (104)
- 66 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (110)
- 67 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (97)
- 68 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (143)
- 69 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (93)
- 70 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (84)
- 71 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (91)
- 72 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (102)
- 73 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (76)
- 74 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (64)
- 75 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (106)
- 76 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (118)
- 77 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (99)
- 78 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (88)
- 79 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (112)
- 80 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (117)
- 81 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (158)
- 82 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (157)
- 83 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (172)
- 84 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (191)
- 85 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (206)
- 86 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (154)
- 87 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (141)
- 88 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (153)
- 89 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (166)
- 90 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (148)
- 91 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (100)
- 92 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (95)
- 93 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (139)
- 94 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (120)
- 95 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (126)
- 96 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (127)
- 97 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (120)
- 98 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (35)
- 99 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (40)
- 100 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (48)
- 101 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (46)
- 102 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (56)
- 103 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (81)
- 104 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (95)
- 105 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (83)
- 106 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (105)
- 107 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (102)
- 108 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (73)
- 109 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (96)
- 110 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (68)
- 111 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (85)
- 112 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (124)
- 113 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (93)
- 114 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (111)
- 115 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (143)
- 116 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (192)
- 117 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (116)
- 118 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (107)
- 119 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (74)
- 120 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (135)
- 121 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (173)
- 122 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (132)
- 123 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (84)
- 124 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (164)
- 125 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (67)
- 126 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (76)
- 127 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (61)
- 128 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (60)
- 129 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (55)
- 130 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (109)
- 131 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (112)
- 132 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (77)
- 133 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (48)
- 134 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (83)
- 135 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (23)
- 136 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (0)
- 137 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (13)
- 138 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (13)
- 139 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (24)
- 140 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (27)
- 141 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (31)
- 142 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (43)
- 143 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (40)
- 144 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (45)
- 145 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (57)
- 146 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (26)
- 147 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (31)
- 148 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (138)
- 149 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (172)
- 150 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (175)
- 151 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (160)
- 152 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (154)
- 153 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (146)
- 154 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (135)
- 155 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (143)
- 156 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (173)
- 157 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (162)
- 158 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (223)
- 159 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (195)
- 160 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (185)
- 161 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (217)
- 162 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (155)
- 163 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (165)
- 164 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (243)
- 165 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (307)
- 166 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (268)
- 167 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (273)
- 168 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (245)
- 169 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (240)
- 170 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (254)
- 171 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (192)
- 172 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (211)
- 173 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (264)
- 174 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (260)
- 175 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (254)
- 176 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (224)
- 177 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (238)
- 178 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (279)
- 179 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (237)
- 180 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (121)
- 181 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (129)
- 182 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (195)
- 183 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (219)
- 184 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (209)
- 185 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (183)
- 186 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (221)
- 187 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (207)
- 188 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (209)
- 189 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (188)
- 190 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (181)
- 191 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (203)
- 192 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (39)
- 193 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (55)
- 194 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (54)
- 195 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (33)
- 196 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (56)
- 197 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (110)
- 198 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (66)
- 199 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (277)
- 200 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (181)
- 201 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (152)
- 202 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (199)
- 203 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (173)
- 204 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (142)
- 205 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (90)
- 206 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (74)
- 207 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (99)
- 208 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (96)
- 209 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (114)
- 210 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (154)
- 211 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (112)
- 212 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (113)
- 213 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (96)
- 214 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (53)
- 215 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (159)
- 216 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (145)
- 217 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (137)
- 218 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (107)
- 219 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (250)
- 220 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (211)
- 221 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (287)
- 222 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (261)
- 223 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (411)
- 224 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (367)
- 225 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (208)
- 226 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (236)
- 227 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (190)
- 228 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (308)
- 229 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (250)
- 230 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (278)
- 231 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (219)
- 232 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (243)
- 233 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (253)
- 234 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (240)
- 235 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (261)
- 236 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (184)
- 237 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (303)
- 238 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (274)
- 239 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (288)
- 240 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (268)
- 241 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (290)
- 242 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (258)
- 243 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (285)
- 244 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (330)
- 245 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (297)
- 246 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (343)
- 247 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (283)
- 248 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (355)
- 249 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (376)
- 250 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (484)
- 251 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (471)
- 252 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (427)
- 253 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (359)
- 254 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (431)
- 255 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (461)
- 256 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (426)
- 257 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (319)
- 258 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (390)
- 259 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (368)
- 260 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (450)
- 261 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (412)
- 262 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (398)
- 263 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (391)
- 264 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (372)
- 265 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (373)
- 266 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (360)
- 267 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (330)
- 268 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (255)
- 269 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (338)
- 270 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (309)
- 271 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (311)
- 272 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (275)
- 273 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (264)
- 274 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (219)
- 275 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (296)
- 276 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (228)
- 277 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (344)
- 278 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (328)
- 279 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (292)
- 280 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (268)
- 281 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (239)
- 282 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (207)
- 283 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (382)
- 284 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (394)
- 285 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (434)
- 286 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (417)
- 287 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (389)
- 288 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (355)
- 289 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (344)
- 290 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (485)
- 291 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (585)
- 292 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (724)
- 293 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (654)
- 294 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (459)
- 295 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (414)
- 296 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (515)
- 297 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (470)
- 298 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (450)
- 299 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (704)
- 300 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (482)
- 301 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (454)
- 302 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (604)
- 303 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (537)
- 304 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (510)
- 305 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (407)
- 306 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (427)
- 307 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (617)
- 308 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (337)
- 309 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (392)
- 310 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (380)
- 311 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (350)
- 312 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (297)
- 313 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (252)
- 314 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (225)
- 315 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (272)
- 316 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (305)
- 317 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (382)
- 318 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (413)
- 319 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (210)
- 320 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (249)
- 321 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (318)
- 322 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (318)
- 323 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (277)
- 324 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (255)
- 325 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (346)
- 326 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (306)
- 327 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (255)
- 328 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
- 329 Giá Thuê Xe tại Như Xuân
- 330 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (239)
- 331 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (525)
- 332 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (295)
- 333 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (327)
- 334 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (67)
- 335 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (124)
- 336 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (327)
- 337 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (293)
- 338 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (188)
- 339 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (298)
- 340 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (477)
- 341 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (218)
- 342 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (76)
- 343 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (215)
- 344 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (214)
- 345 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (191)
- 346 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (227)
- 347 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (155)
- 348 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (280)
- 349 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (381)
- 350 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (282)
- 351 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (352)
- 352 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (135)
- 353 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (118)
- 354 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (143)
- 355 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (448)
- 356 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (178)
- 357 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (214)
- 358 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (296)
- 359 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (129)
- 360 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (204)
- 361 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (637)
- 362 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (534)
- 363 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (409)
- 364 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (191)
- 365 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (204)
- 366 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (202)
- 367 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (90)
- 368 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (52)
- 369 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (61)
- 370 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (95)
- 371 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (172)
- 372 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (229)
- 373 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (234)
- 374 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (220)
- 375 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (225)
- 376 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (239)
- 377 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (182)
- 378 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (247)
- 379 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (230)
- 380 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (256)
- 381 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (240)
- 382 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (210)
- 383 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (208)
- 384 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (196)
- 385 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (159)
- 386 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (224)
- 387 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (218)
- 388 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (213)
- 389 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (216)
- 390 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (212)
- 391 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (205)
- 392 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (224)
- 393 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (218)
- 394 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (225)
- 395 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (211)
- 396 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (205)
- 397 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (246)
- 398 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (237)
- 399 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (244)
- 400 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (255)
- 401 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (229)
- 402 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (218)
- 403 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (284)
- 404 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (296)
- 405 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (252)
- 406 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (241)
- 407 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (290)
- 408 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (296)
- 409 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (272)
- 410 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (271)
- 411 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (286)
- 412 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (305)
- 413 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (375)
- 414 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (269)
- 415 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (256)
- 416 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (267)
- 417 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (280)
- 418 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (262)
- 419 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (245)
- 420 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (228)
- 421 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (253)
- 422 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (234)
- 423 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (240)
- 424 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (241)
- 425 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (234)
- 426 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (165)
- 427 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (165)
- 428 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (162)
- 429 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (160)
- 430 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (171)
- 431 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (214)
- 432 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (225)
- 433 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (219)
- 434 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (249)
- 435 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (236)
- 436 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (219)
- 437 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (243)
- 438 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (206)
- 439 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (226)
- 440 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (271)
- 441 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (228)
- 442 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (256)
- 443 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (152)
- 444 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (203)
- 445 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (163)
- 446 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (112)
- 447 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (148)
- 448 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (182)
- 449 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (151)
- 450 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (138)
- 451 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (112)
- 452 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (170)
- 453 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (200)
- 454 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (208)
- 455 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (189)
- 456 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (197)
- 457 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (189)
- 458 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (223)
- 459 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (227)
- 460 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (210)
- 461 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (184)
- 462 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (216)
- 463 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (152)
- 464 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (158)
- 465 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (150)
- 466 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (166)
- 467 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (142)
- 468 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (180)
- 469 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (134)
- 470 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (185)
- 471 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (187)
- 472 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (187)
- 473 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (201)
- 474 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (168)
- 475 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (173)
- 476 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (252)
- 477 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (286)
- 478 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (289)
- 479 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (274)
- 480 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (268)
- 481 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (260)
- 482 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (249)
- 483 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (257)
- 484 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (287)
- 485 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (276)
- 486 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (337)
- 487 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (309)
- 488 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (299)
- 489 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (331)
- 490 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (269)
- 491 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (279)
- 492 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (357)
- 493 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (421)
- 494 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (382)
- 495 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (387)
- 496 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (359)
- 497 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (354)
- 498 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (368)
- 499 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (307)
- 500 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (325)
- 501 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (378)
- 502 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (410)
- 503 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (432)
- 504 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (402)
- 505 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (416)
- 506 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (457)
- 507 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (415)
- 508 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (256)
- 509 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (307)
- 510 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (310)
- 511 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (333)
- 512 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (323)
- 513 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (297)
- 514 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (335)
- 515 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (321)
- 516 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (234)
- 517 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (302)
- 518 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (224)
- 519 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (245)
- 520 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (120)
- 521 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (109)
- 522 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (130)
- 523 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (133)
- 524 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (120)
- 525 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (56)
- 526 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (99)
- 527 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (205)
- 528 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (110)
- 529 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (100)
- 530 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (128)
- 531 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (90)
- 532 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (57)
- 533 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (77)
- 534 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (94)
- 535 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (65)
- 536 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (63)
- 537 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (45)
- 538 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (49)
- 539 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (36)
- 540 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (62)
- 541 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (76)
- 542 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (106)
- 543 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (0)
- 544 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (19)
- 545 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (31)
- 546 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (63)
- 547 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (134)
- 548 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (52)
- 549 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (129)
- 550 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (102)
- 551 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (253)
- 552 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (209)
- 553 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (50)
- 554 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (78)
- 555 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (79)
- 556 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (149)
- 557 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (91)
- 558 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (120)
- 559 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (96)
- 560 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (110)
- 561 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (126)
- 562 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (124)
- 563 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (143)
- 564 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (86)
- 565 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (187)
- 566 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (158)
- 567 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (180)
- 568 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (152)
- 569 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (175)
- 570 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (142)
- 571 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (170)
- 572 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (214)
- 573 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (181)
- 574 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (228)
- 575 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (167)
- 576 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (239)
- 577 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (490)
- 578 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (598)
- 579 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (585)
- 580 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (541)
- 581 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (473)
- 582 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (545)
- 583 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (576)
- 584 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (540)
- 585 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (434)
- 586 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (504)
- 587 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (482)
- 588 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (564)
- 589 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (526)
- 590 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (512)
- 591 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (505)
- 592 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (487)
- 593 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (487)
- 594 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (474)
- 595 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (444)
- 596 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (369)
- 597 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (452)
- 598 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (424)
- 599 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (425)
- 600 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (389)
- 601 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (378)
- 602 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (333)
- 603 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (410)
- 604 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (343)
- 605 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (458)
- 606 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (442)
- 607 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (407)
- 608 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (382)
- 609 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (353)
- 610 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (322)
- 611 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (496)
- 612 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (508)
- 613 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (548)
- 614 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (531)
- 615 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (503)
- 616 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (469)
- 617 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (458)
- 618 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (479)
- 619 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (503)
- 620 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (672)
- 621 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (561)
- 622 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (453)
- 623 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (408)
- 624 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (509)
- 625 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (464)
- 626 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (444)
- 627 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (611)
- 628 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (596)
- 629 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (568)
- 630 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (718)
- 631 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (651)
- 632 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (625)
- 633 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (521)
- 634 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (541)
- 635 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (533)
- 636 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (330)
- 637 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (386)
- 638 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (373)
- 639 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (344)
- 640 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (348)
- 641 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (294)
- 642 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (218)
- 643 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (265)
- 644 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (299)
- 645 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (376)
- 646 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (406)
- 647 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (204)
- 648 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (364)
- 649 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (328)
- 650 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (432)
- 651 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (391)
- 652 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (369)
- 653 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (356)
- 654 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (316)
- 655 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (369)
- 656 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
- 657 Giá Thuê Xe tại Phủ Lý
- 658 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (88)
- 659 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (374)
- 660 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (127)
- 661 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (159)
- 662 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (120)
- 663 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (241)
- 664 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (159)
- 665 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (125)
- 666 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (70)
- 667 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (147)
- 668 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (324)
- 669 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (113)
- 670 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (114)
- 671 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (64)
- 672 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (63)
- 673 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (25)
- 674 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (77)
- 675 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (33)
- 676 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (130)
- 677 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (228)
- 678 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (131)
- 679 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (201)
- 680 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (38)
- 681 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (51)
- 682 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (260)
- 683 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (297)
- 684 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (18)
- 685 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (133)
- 686 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (145)
- 687 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (44)
- 688 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (320)
- 689 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (486)
- 690 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (383)
- 691 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (362)
- 692 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (74)
- 693 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (76)
- 694 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (80)
- 695 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (104)
- 696 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (120)
- 697 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (153)
- 698 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (212)
- 699 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (59)
- 700 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (78)
- 701 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (83)
- 702 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (69)
- 703 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (74)
- 704 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (88)
- 705 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (24)
- 706 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (96)
- 707 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (79)
- 708 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (105)
- 709 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (89)
- 710 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (59)
- 711 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (57)
- 712 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (46)
- 713 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (35)
- 714 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (73)
- 715 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (67)
- 716 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (62)
- 717 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (65)
- 718 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (61)
- 719 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (55)
- 720 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (73)
- 721 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (67)
- 722 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (74)
- 723 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (61)
- 724 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (106)
- 725 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (95)
- 726 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (86)
- 727 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (94)
- 728 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (104)
- 729 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (78)
- 730 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (67)
- 731 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (116)
- 732 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (128)
- 733 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (101)
- 734 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (90)
- 735 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (122)
- 736 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (127)
- 737 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (121)
- 738 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (121)
- 739 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (135)
- 740 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (154)
- 741 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (224)
- 742 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (118)
- 743 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (105)
- 744 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (117)
- 745 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (130)
- 746 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (111)
- 747 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (94)
- 748 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (77)
- 749 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (102)
- 750 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (84)
- 751 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (89)
- 752 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (90)
- 753 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (84)
- 754 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (12)
- 755 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (14)
- 756 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (6)
- 757 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (0)
- 758 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (13)
- 759 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (63)
- 760 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (74)
- 761 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (66)
- 762 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (96)
- 763 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (84)
- 764 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (68)
- 765 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (90)
- 766 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (53)
- 767 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (73)
- 768 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (120)
- 769 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (75)
- 770 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (103)
- 771 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (97)
- 772 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (156)
- 773 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (70)
- 774 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (82)
- 775 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (28)
- 776 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (75)
- 777 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (148)
- 778 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (107)
- 779 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (59)
- 780 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (127)
- 781 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (49)
- 782 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (57)
- 783 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (39)
- 784 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (44)
- 785 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (36)
- 786 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (72)
- 787 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (76)
- 788 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (59)
- 789 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (30)
- 790 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (65)
- 791 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (28)
- 792 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (45)
- 793 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (57)
- 794 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (49)
- 795 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (31)
- 796 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (63)
- 797 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (40)
- 798 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (53)
- 799 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (36)
- 800 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (65)
- 801 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (50)
- 802 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (46)
- 803 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (51)
- 804 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (102)
- 805 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (136)
- 806 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (139)
- 807 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (123)
- 808 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (117)
- 809 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (109)
- 810 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (98)
- 811 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (106)
- 812 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (136)
- 813 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (125)
- 814 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (186)
- 815 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (159)
- 816 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (148)
- 817 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (180)
- 818 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (118)
- 819 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (128)
- 820 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (206)
- 821 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (270)
- 822 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (231)
- 823 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (236)
- 824 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (208)
- 825 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (203)
- 826 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (217)
- 827 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (156)
- 828 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (174)
- 829 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (227)
- 830 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (259)
- 831 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (264)
- 832 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (234)
- 833 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (248)
- 834 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (289)
- 835 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (247)
- 836 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (103)
- 837 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (138)
- 838 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (159)
- 839 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (183)
- 840 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (172)
- 841 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (146)
- 842 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (184)
- 843 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (171)
- 844 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (172)
- 845 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (151)
- 846 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (144)
- 847 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (166)
- 848 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (41)
- 849 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (56)
- 850 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (55)
- 851 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (70)
- 852 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (57)
- 853 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (111)
- 854 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (67)
- 855 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (256)
- 856 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (161)
- 857 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (131)
- 858 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (179)
- 859 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (150)
- 860 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (119)
- 861 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (91)
- 862 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (75)
- 863 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (100)
- 864 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (97)
- 865 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (115)
- 866 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (155)
- 867 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (113)
- 868 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (114)
- 869 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (97)
- 870 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (84)
- 871 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (160)
- 872 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (146)
- 873 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (138)
- 874 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (108)
- 875 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (251)
- 876 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (212)
- 877 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (288)
- 878 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (262)
- 879 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (413)
- 880 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (369)
- 881 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (210)
- 882 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (237)
- 883 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (191)
- 884 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (309)
- 885 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (251)
- 886 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (280)
- 887 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (220)
- 888 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (244)
- 889 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (254)
- 890 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (241)
- 891 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (262)
- 892 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (185)
- 893 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (304)
- 894 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (275)
- 895 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (290)
- 896 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (269)
- 897 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (291)
- 898 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (259)
- 899 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (286)
- 900 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (331)
- 901 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (298)
- 902 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (345)
- 903 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (284)
- 904 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (356)
- 905 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (340)
- 906 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (447)
- 907 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (434)
- 908 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (390)
- 909 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (322)
- 910 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (394)
- 911 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (425)
- 912 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (389)
- 913 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (283)
- 914 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (353)
- 915 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (331)
- 916 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (413)
- 917 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (375)
- 918 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (362)
- 919 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (355)
- 920 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (336)
- 921 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (336)
- 922 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (323)
- 923 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (293)
- 924 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (218)
- 925 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (302)
- 926 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (273)
- 927 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (274)
- 928 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (238)
- 929 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (227)
- 930 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (183)
- 931 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (260)
- 932 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (192)
- 933 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (307)
- 934 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (292)
- 935 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (256)
- 936 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (231)
- 937 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (202)
- 938 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (171)
- 939 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (345)
- 940 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (358)
- 941 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (398)
- 942 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (380)
- 943 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (352)
- 944 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (319)
- 945 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (307)
- 946 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (460)
- 947 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (548)
- 948 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (687)
- 949 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (618)
- 950 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (434)
- 951 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (389)
- 952 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (490)
- 953 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (445)
- 954 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (425)
- 955 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (668)
- 956 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (445)
- 957 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (417)
- 958 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (567)
- 959 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (500)
- 960 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (474)
- 961 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (370)
- 962 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (390)
- 963 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (580)
- 964 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (311)
- 965 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (367)
- 966 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (355)
- 967 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (325)
- 968 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (260)
- 969 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (216)
- 970 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (199)
- 971 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (246)
- 972 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (280)
- 973 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (357)
- 974 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (387)
- 975 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (185)
- 976 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (213)
- 977 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (282)
- 978 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (281)
- 979 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (240)
- 980 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (219)
- 981 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (309)
- 982 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (269)
- 983 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (218)
- 984 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
- 985 Giá Thuê Xe tại Quỳnh Phụ
- 986 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (108)
- 987 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (408)
- 988 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (73)
- 989 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (104)
- 990 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (160)
- 991 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (281)
- 992 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (105)
- 993 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (71)
- 994 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (79)
- 995 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (157)
- 996 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (253)
- 997 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (145)
- 998 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (154)
- 999 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (85)
- 1000 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (86)
- 1001 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (74)
- 1002 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (87)
- 1003 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (46)
- 1004 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (163)
- 1005 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (157)
- 1006 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (85)
- 1007 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (234)
- 1008 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (84)
- 1009 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (91)
- 1010 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (300)
- 1011 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (330)
- 1012 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (68)
- 1013 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (163)
- 1014 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (178)
- 1015 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (89)
- 1016 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (361)
- 1017 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (480)
- 1018 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (394)
- 1019 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (395)
- 1020 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (53)
- 1021 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (33)
- 1022 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (49)
- 1023 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (150)
- 1024 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (160)
- 1025 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (193)
- 1026 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (252)
- 1027 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (112)
- 1028 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (110)
- 1029 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (95)
- 1030 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (77)
- 1031 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (106)
- 1032 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (111)
- 1033 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (66)
- 1034 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (127)
- 1035 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (110)
- 1036 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (117)
- 1037 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (121)
- 1038 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (93)
- 1039 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (90)
- 1040 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (80)
- 1041 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (78)
- 1042 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (104)
- 1043 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (98)
- 1044 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (90)
- 1045 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (96)
- 1046 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (86)
- 1047 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (87)
- 1048 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (85)
- 1049 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (99)
- 1050 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (101)
- 1051 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (92)
- 1052 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (138)
- 1053 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (48)
- 1054 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (40)
- 1055 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (47)
- 1056 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (58)
- 1057 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (32)
- 1058 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (20)
- 1059 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (62)
- 1060 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (74)
- 1061 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (55)
- 1062 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (44)
- 1063 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (68)
- 1064 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (73)
- 1065 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (133)
- 1066 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (133)
- 1067 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (92)
- 1068 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (106)
- 1069 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (162)
- 1070 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (130)
- 1071 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (117)
- 1072 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (81)
- 1073 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (142)
- 1074 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (123)
- 1075 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (58)
- 1076 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (53)
- 1077 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (67)
- 1078 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (96)
- 1079 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (101)
- 1080 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (102)
- 1081 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (58)
- 1082 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (48)
- 1083 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (37)
- 1084 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (52)
- 1085 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (50)
- 1086 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (51)
- 1087 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (38)
- 1088 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (39)
- 1089 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (26)
- 1090 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (58)
- 1091 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (45)
- 1092 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (20)
- 1093 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (52)
- 1094 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (22)
- 1095 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (28)
- 1096 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (68)
- 1097 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (37)
- 1098 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (65)
- 1099 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (174)
- 1100 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (187)
- 1101 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (116)
- 1102 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (127)
- 1103 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (78)
- 1104 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (129)
- 1105 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (229)
- 1106 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (153)
- 1107 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (105)
- 1108 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (158)
- 1109 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (42)
- 1110 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (62)
- 1111 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (41)
- 1112 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (24)
- 1113 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (32)
- 1114 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (78)
- 1115 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (78)
- 1116 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (62)
- 1117 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (35)
- 1118 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (47)
- 1119 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (53)
- 1120 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (55)
- 1121 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (68)
- 1122 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (58)
- 1123 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (61)
- 1124 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (49)
- 1125 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (80)
- 1126 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (14)
- 1127 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (16)
- 1128 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (37)
- 1129 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (0)
- 1130 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (31)
- 1131 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (26)
- 1132 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (124)
- 1133 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (170)
- 1134 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (173)
- 1135 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (157)
- 1136 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (140)
- 1137 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (132)
- 1138 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (122)
- 1139 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (129)
- 1140 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (148)
- 1141 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (137)
- 1142 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (198)
- 1143 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (171)
- 1144 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (160)
- 1145 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (192)
- 1146 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (130)
- 1147 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (140)
- 1148 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (218)
- 1149 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (282)
- 1150 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (243)
- 1151 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (248)
- 1152 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (220)
- 1153 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (215)
- 1154 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (229)
- 1155 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (168)
- 1156 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (186)
- 1157 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (239)
- 1158 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (216)
- 1159 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (210)
- 1160 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (180)
- 1161 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (194)
- 1162 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (235)
- 1163 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (193)
- 1164 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (65)
- 1165 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (85)
- 1166 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (193)
- 1167 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (217)
- 1168 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (206)
- 1169 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (181)
- 1170 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (219)
- 1171 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (205)
- 1172 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (206)
- 1173 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (186)
- 1174 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (175)
- 1175 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (198)
- 1176 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (81)
- 1177 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (96)
- 1178 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (95)
- 1179 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (110)
- 1180 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (97)
- 1181 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (152)
- 1182 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (108)
- 1183 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (302)
- 1184 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (206)
- 1185 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (177)
- 1186 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (224)
- 1187 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (214)
- 1188 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (183)
- 1189 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (132)
- 1190 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (115)
- 1191 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (141)
- 1192 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (137)
- 1193 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (155)
- 1194 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (195)
- 1195 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (153)
- 1196 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (154)
- 1197 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (138)
- 1198 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (124)
- 1199 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (201)
- 1200 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (186)
- 1201 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (179)
- 1202 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (148)
- 1203 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (291)
- 1204 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (252)
- 1205 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (329)
- 1206 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (302)
- 1207 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (453)
- 1208 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (409)
- 1209 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (250)
- 1210 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (278)
- 1211 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (232)
- 1212 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (349)
- 1213 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (291)
- 1214 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (320)
- 1215 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (260)
- 1216 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (284)
- 1217 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (294)
- 1218 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (282)
- 1219 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (302)
- 1220 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (225)
- 1221 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (344)
- 1222 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (315)
- 1223 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (330)
- 1224 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (309)
- 1225 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (332)
- 1226 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (299)
- 1227 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (327)
- 1228 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (371)
- 1229 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (338)
- 1230 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (385)
- 1231 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (324)
- 1232 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (396)
- 1233 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (373)
- 1234 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (458)
- 1235 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (467)
- 1236 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (423)
- 1237 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (355)
- 1238 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (427)
- 1239 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (458)
- 1240 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (422)
- 1241 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (316)
- 1242 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (386)
- 1243 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (342)
- 1244 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (424)
- 1245 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (386)
- 1246 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (372)
- 1247 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (365)
- 1248 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (346)
- 1249 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (347)
- 1250 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (334)
- 1251 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (304)
- 1252 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (229)
- 1253 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (312)
- 1254 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (283)
- 1255 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (285)
- 1256 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (248)
- 1257 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (238)
- 1258 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (193)
- 1259 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (270)
- 1260 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (225)
- 1261 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (340)
- 1262 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (298)
- 1263 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (289)
- 1264 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (264)
- 1265 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (235)
- 1266 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (203)
- 1267 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (378)
- 1268 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (391)
- 1269 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (431)
- 1270 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (413)
- 1271 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (385)
- 1272 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (352)
- 1273 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (340)
- 1274 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (539)
- 1275 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (581)
- 1276 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (720)
- 1277 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (651)
- 1278 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (513)
- 1279 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (468)
- 1280 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (569)
- 1281 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (524)
- 1282 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (504)
- 1283 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (701)
- 1284 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (478)
- 1285 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (450)
- 1286 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (600)
- 1287 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (533)
- 1288 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (507)
- 1289 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (404)
- 1290 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (423)
- 1291 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (613)
- 1292 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (391)
- 1293 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (446)
- 1294 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (434)
- 1295 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (374)
- 1296 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (290)
- 1297 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (246)
- 1298 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (279)
- 1299 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (326)
- 1300 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (359)
- 1301 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (436)
- 1302 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (467)
- 1303 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (264)
- 1304 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (246)
- 1305 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (315)
- 1306 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (314)
- 1307 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (273)
- 1308 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (252)
- 1309 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (342)
- 1310 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (302)
- 1311 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (251)
- 1312 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
- 1313 Giá Thuê Xe tại Bắc Ninh
- 1314 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (39)
- 1315 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (323)
- 1316 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (138)
- 1317 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (170)
- 1318 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (202)
- 1319 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (323)
- 1320 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (170)
- 1321 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (136)
- 1322 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (152)
- 1323 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (76)
- 1324 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (319)
- 1325 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (89)
- 1326 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (195)
- 1327 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (38)
- 1328 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (37)
- 1329 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (95)
- 1330 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (18)
- 1331 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (114)
- 1332 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (79)
- 1333 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (222)
- 1334 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (79)
- 1335 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (150)
- 1336 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (125)
- 1337 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (132)
- 1338 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (341)
- 1339 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (246)
- 1340 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (95)
- 1341 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (122)
- 1342 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (95)
- 1343 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (131)
- 1344 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (402)
- 1345 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (398)
- 1346 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (294)
- 1347 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (311)
- 1348 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (155)
- 1349 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (132)
- 1350 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (161)
- 1351 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (176)
- 1352 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (201)
- 1353 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (235)
- 1354 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (294)
- 1355 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (63)
- 1356 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (62)
- 1357 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (38)
- 1358 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (27)
- 1359 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (57)
- 1360 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (47)
- 1361 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (63)
- 1362 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (79)
- 1363 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (61)
- 1364 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (34)
- 1365 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (72)
- 1366 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (60)
- 1367 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (40)
- 1368 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (51)
- 1369 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (76)
- 1370 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (51)
- 1371 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (49)
- 1372 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (41)
- 1373 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (47)
- 1374 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (37)
- 1375 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (38)
- 1376 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (30)
- 1377 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (50)
- 1378 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (45)
- 1379 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (43)
- 1380 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (88)
- 1381 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (116)
- 1382 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (108)
- 1383 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (131)
- 1384 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (126)
- 1385 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (112)
- 1386 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (117)
- 1387 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (127)
- 1388 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (139)
- 1389 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (123)
- 1390 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (116)
- 1391 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (133)
- 1392 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (139)
- 1393 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (34)
- 1394 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (32)
- 1395 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (46)
- 1396 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (66)
- 1397 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (135)
- 1398 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (29)
- 1399 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (16)
- 1400 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (23)
- 1401 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (41)
- 1402 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (22)
- 1403 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (24)
- 1404 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (30)
- 1405 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (13)
- 1406 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (8)
- 1407 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (17)
- 1408 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (0)
- 1409 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (19)
- 1410 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (96)
- 1411 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (96)
- 1412 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (93)
- 1413 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (87)
- 1414 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (78)
- 1415 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (35)
- 1416 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (40)
- 1417 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (80)
- 1418 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (69)
- 1419 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (49)
- 1420 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (99)
- 1421 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (66)
- 1422 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (53)
- 1423 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (63)
- 1424 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (31)
- 1425 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (46)
- 1426 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (65)
- 1427 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (125)
- 1428 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (138)
- 1429 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (119)
- 1430 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (154)
- 1431 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (106)
- 1432 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (81)
- 1433 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (180)
- 1434 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (140)
- 1435 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (133)
- 1436 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (109)
- 1437 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (60)
- 1438 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (56)
- 1439 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (63)
- 1440 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (79)
- 1441 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (72)
- 1442 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (36)
- 1443 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (34)
- 1444 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (55)
- 1445 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (75)
- 1446 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (34)
- 1447 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (109)
- 1448 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (126)
- 1449 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (139)
- 1450 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (130)
- 1451 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (116)
- 1452 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (144)
- 1453 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (122)
- 1454 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (117)
- 1455 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (94)
- 1456 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (141)
- 1457 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (103)
- 1458 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (111)
- 1459 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (111)
- 1460 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (56)
- 1461 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (85)
- 1462 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (88)
- 1463 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (72)
- 1464 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (74)
- 1465 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (66)
- 1466 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (48)
- 1467 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (62)
- 1468 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (65)
- 1469 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (54)
- 1470 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (115)
- 1471 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (87)
- 1472 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (77)
- 1473 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (109)
- 1474 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (47)
- 1475 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (41)
- 1476 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (118)
- 1477 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (181)
- 1478 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (142)
- 1479 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (147)
- 1480 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (119)
- 1481 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (115)
- 1482 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (116)
- 1483 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (67)
- 1484 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (85)
- 1485 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (138)
- 1486 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (170)
- 1487 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (275)
- 1488 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (245)
- 1489 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (259)
- 1490 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (300)
- 1491 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (258)
- 1492 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (51)
- 1493 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (150)
- 1494 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (108)
- 1495 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (132)
- 1496 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (121)
- 1497 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (95)
- 1498 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (133)
- 1499 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (120)
- 1500 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (121)
- 1501 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (100)
- 1502 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (133)
- 1503 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (157)
- 1504 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (123)
- 1505 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (138)
- 1506 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (136)
- 1507 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (152)
- 1508 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (139)
- 1509 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (193)
- 1510 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (149)
- 1511 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (264)
- 1512 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (233)
- 1513 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (203)
- 1514 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (251)
- 1515 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (222)
- 1516 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (191)
- 1517 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (173)
- 1518 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (157)
- 1519 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (182)
- 1520 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (179)
- 1521 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (197)
- 1522 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (236)
- 1523 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (194)
- 1524 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (196)
- 1525 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (179)
- 1526 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (165)
- 1527 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (242)
- 1528 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (228)
- 1529 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (220)
- 1530 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (189)
- 1531 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (333)
- 1532 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (294)
- 1533 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (370)
- 1534 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (344)
- 1535 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (494)
- 1536 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (450)
- 1537 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (291)
- 1538 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (319)
- 1539 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (273)
- 1540 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (391)
- 1541 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (333)
- 1542 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (361)
- 1543 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (301)
- 1544 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (326)
- 1545 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (336)
- 1546 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (323)
- 1547 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (343)
- 1548 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (266)
- 1549 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (386)
- 1550 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (357)
- 1551 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (371)
- 1552 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (351)
- 1553 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (373)
- 1554 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (340)
- 1555 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (368)
- 1556 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (413)
- 1557 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (380)
- 1558 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (426)
- 1559 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (365)
- 1560 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (438)
- 1561 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (289)
- 1562 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (376)
- 1563 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (383)
- 1564 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (339)
- 1565 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (271)
- 1566 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (343)
- 1567 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (374)
- 1568 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (338)
- 1569 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (232)
- 1570 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (302)
- 1571 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (242)
- 1572 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (342)
- 1573 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (304)
- 1574 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (283)
- 1575 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (266)
- 1576 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (247)
- 1577 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (258)
- 1578 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (252)
- 1579 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (204)
- 1580 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (147)
- 1581 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (230)
- 1582 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (201)
- 1583 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (203)
- 1584 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (167)
- 1585 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (156)
- 1586 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (111)
- 1587 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (188)
- 1588 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (141)
- 1589 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (256)
- 1590 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (216)
- 1591 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (205)
- 1592 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (180)
- 1593 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (151)
- 1594 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (120)
- 1595 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (294)
- 1596 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (307)
- 1597 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (347)
- 1598 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (329)
- 1599 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (301)
- 1600 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (268)
- 1601 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (256)
- 1602 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (480)
- 1603 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (497)
- 1604 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (636)
- 1605 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (567)
- 1606 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (474)
- 1607 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (409)
- 1608 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (510)
- 1609 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (465)
- 1610 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (445)
- 1611 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (617)
- 1612 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (394)
- 1613 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (366)
- 1614 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (516)
- 1615 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (449)
- 1616 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (423)
- 1617 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (319)
- 1618 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (339)
- 1619 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (529)
- 1620 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (332)
- 1621 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (406)
- 1622 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (375)
- 1623 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (334)
- 1624 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (251)
- 1625 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (206)
- 1626 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (231)
- 1627 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (278)
- 1628 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (300)
- 1629 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (377)
- 1630 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (408)
- 1631 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (216)
- 1632 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (162)
- 1633 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (231)
- 1634 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (230)
- 1635 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (189)
- 1636 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (168)
- 1637 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (258)
- 1638 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (218)
- 1639 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (167)
- 1640 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
- 1641 Giá Thuê Xe tại Tuyên Quang
- 1642 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (106)
- 1643 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (236)
- 1644 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (261)
- 1645 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (293)
- 1646 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (303)
- 1647 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (424)
- 1648 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (293)
- 1649 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (260)
- 1650 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (253)
- 1651 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (74)
- 1652 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (442)
- 1653 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (92)
- 1654 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (296)
- 1655 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (131)
- 1656 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (133)
- 1657 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (196)
- 1658 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (143)
- 1659 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (215)
- 1660 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (66)
- 1661 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (345)
- 1662 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (219)
- 1663 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (69)
- 1664 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (226)
- 1665 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (233)
- 1666 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (442)
- 1667 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (159)
- 1668 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (197)
- 1669 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (92)
- 1670 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (73)
- 1671 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (232)
- 1672 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (503)
- 1673 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (297)
- 1674 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (328)
- 1675 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (217)
- 1676 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (256)
- 1677 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (255)
- 1678 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (284)
- 1679 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (236)
- 1680 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (302)
- 1681 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (336)
- 1682 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (395)
- 1683 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (152)
- 1684 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (123)
- 1685 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (120)
- 1686 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (137)
- 1687 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (134)
- 1688 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (104)
- 1689 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (164)
- 1690 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (109)
- 1691 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (127)
- 1692 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (113)
- 1693 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (116)
- 1694 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (152)
- 1695 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (142)
- 1696 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (152)
- 1697 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (166)
- 1698 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (123)
- 1699 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (125)
- 1700 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (134)
- 1701 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (137)
- 1702 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (141)
- 1703 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (139)
- 1704 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (131)
- 1705 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (127)
- 1706 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (126)
- 1707 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (132)
- 1708 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (106)
- 1709 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (239)
- 1710 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (231)
- 1711 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (254)
- 1712 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (249)
- 1713 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (235)
- 1714 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (240)
- 1715 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (250)
- 1716 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (262)
- 1717 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (246)
- 1718 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (239)
- 1719 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (256)
- 1720 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (262)
- 1721 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (121)
- 1722 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (171)
- 1723 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (185)
- 1724 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (204)
- 1725 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (274)
- 1726 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (130)
- 1727 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (155)
- 1728 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (167)
- 1729 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (129)
- 1730 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (161)
- 1731 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (159)
- 1732 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (165)
- 1733 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (152)
- 1734 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (137)
- 1735 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (127)
- 1736 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (140)
- 1737 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (154)
- 1738 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (197)
- 1739 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (197)
- 1740 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (194)
- 1741 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (188)
- 1742 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (179)
- 1743 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (171)
- 1744 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (176)
- 1745 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (203)
- 1746 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (204)
- 1747 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (189)
- 1748 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (222)
- 1749 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (198)
- 1750 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (212)
- 1751 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (221)
- 1752 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (171)
- 1753 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (181)
- 1754 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (205)
- 1755 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (151)
- 1756 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (147)
- 1757 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (171)
- 1758 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (191)
- 1759 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (207)
- 1760 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (138)
- 1761 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (205)
- 1762 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (166)
- 1763 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (200)
- 1764 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (133)
- 1765 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (183)
- 1766 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (179)
- 1767 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (186)
- 1768 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (202)
- 1769 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (195)
- 1770 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (159)
- 1771 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (144)
- 1772 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (178)
- 1773 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (198)
- 1774 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (157)
- 1775 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (210)
- 1776 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (227)
- 1777 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (240)
- 1778 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (231)
- 1779 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (217)
- 1780 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (245)
- 1781 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (223)
- 1782 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (240)
- 1783 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (217)
- 1784 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (248)
- 1785 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (226)
- 1786 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (228)
- 1787 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (234)
- 1788 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (89)
- 1789 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (70)
- 1790 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (72)
- 1791 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (71)
- 1792 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (92)
- 1793 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (91)
- 1794 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (94)
- 1795 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (84)
- 1796 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (86)
- 1797 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (100)
- 1798 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (71)
- 1799 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (76)
- 1800 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (83)
- 1801 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (115)
- 1802 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (105)
- 1803 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (109)
- 1804 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (257)
- 1805 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (220)
- 1806 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (163)
- 1807 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (286)
- 1808 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (258)
- 1809 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (193)
- 1810 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (152)
- 1811 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (148)
- 1812 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (224)
- 1813 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (277)
- 1814 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (309)
- 1815 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (398)
- 1816 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (368)
- 1817 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (382)
- 1818 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (423)
- 1819 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (381)
- 1820 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (190)
- 1821 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (273)
- 1822 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (58)
- 1823 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (27)
- 1824 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (49)
- 1825 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (62)
- 1826 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (85)
- 1827 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (72)
- 1828 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (71)
- 1829 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (69)
- 1830 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (83)
- 1831 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (106)
- 1832 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (224)
- 1833 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (239)
- 1834 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (238)
- 1835 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (253)
- 1836 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (240)
- 1837 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (294)
- 1838 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (250)
- 1839 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (290)
- 1840 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (248)
- 1841 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (220)
- 1842 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (265)
- 1843 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (282)
- 1844 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (250)
- 1845 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (274)
- 1846 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (258)
- 1847 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (283)
- 1848 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (280)
- 1849 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (298)
- 1850 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (338)
- 1851 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (296)
- 1852 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (297)
- 1853 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (280)
- 1854 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (266)
- 1855 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (343)
- 1856 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (329)
- 1857 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (321)
- 1858 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (290)
- 1859 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (434)
- 1860 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (395)
- 1861 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (471)
- 1862 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (445)
- 1863 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (595)
- 1864 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (551)
- 1865 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (392)
- 1866 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (420)
- 1867 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (374)
- 1868 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (492)
- 1869 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (434)
- 1870 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (462)
- 1871 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (403)
- 1872 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (427)
- 1873 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (437)
- 1874 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (424)
- 1875 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (444)
- 1876 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (368)
- 1877 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (487)
- 1878 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (458)
- 1879 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (472)
- 1880 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (452)
- 1881 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (474)
- 1882 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (442)
- 1883 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (469)
- 1884 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (514)
- 1885 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (481)
- 1886 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (527)
- 1887 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (467)
- 1888 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (539)
- 1889 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (151)
- 1890 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (301)
- 1891 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (245)
- 1892 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (201)
- 1893 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (133)
- 1894 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (205)
- 1895 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (164)
- 1896 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (180)
- 1897 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (94)
- 1898 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (120)
- 1899 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (246)
- 1900 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (236)
- 1901 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (275)
- 1902 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (275)
- 1903 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (315)
- 1904 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (281)
- 1905 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (250)
- 1906 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (237)
- 1907 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (241)
- 1908 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (132)
- 1909 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (173)
- 1910 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (146)
- 1911 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (188)
- 1912 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (151)
- 1913 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (89)
- 1914 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (92)
- 1915 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (173)
- 1916 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (0)
- 1917 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (118)
- 1918 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (102)
- 1919 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (67)
- 1920 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (42)
- 1921 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (13)
- 1922 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (29)
- 1923 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (207)
- 1924 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (220)
- 1925 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (259)
- 1926 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (242)
- 1927 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (214)
- 1928 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (181)
- 1929 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (169)
- 1930 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (430)
- 1931 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (410)
- 1932 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (549)
- 1933 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (480)
- 1934 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (387)
- 1935 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (359)
- 1936 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (460)
- 1937 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (415)
- 1938 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (394)
- 1939 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (530)
- 1940 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (307)
- 1941 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (279)
- 1942 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (429)
- 1943 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (362)
- 1944 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (336)
- 1945 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (232)
- 1946 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (252)
- 1947 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (442)
- 1948 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (281)
- 1949 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (319)
- 1950 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (324)
- 1951 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (284)
- 1952 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (200)
- 1953 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (155)
- 1954 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (257)
- 1955 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (257)
- 1956 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (250)
- 1957 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (326)
- 1958 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (357)
- 1959 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (242)
- 1960 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (60)
- 1961 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (136)
- 1962 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (112)
- 1963 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (102)
- 1964 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (69)
- 1965 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (163)
- 1966 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (124)
- 1967 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (51)
- 1968 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
- 1969 Giá Thuê Xe tại Thanh Thủy
- 1970 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (73)
- 1971 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (263)
- 1972 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (194)
- 1973 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (226)
- 1974 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (238)
- 1975 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (360)
- 1976 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (226)
- 1977 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (193)
- 1978 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (188)
- 1979 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (132)
- 1980 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (375)
- 1981 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (24)
- 1982 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (232)
- 1983 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (71)
- 1984 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (73)
- 1985 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (103)
- 1986 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (95)
- 1987 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (151)
- 1988 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (67)
- 1989 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (278)
- 1990 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (209)
- 1991 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (90)
- 1992 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (162)
- 1993 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (169)
- 1994 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (378)
- 1995 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (186)
- 1996 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (132)
- 1997 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (7)
- 1998 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (38)
- 1999 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (129)
- 2000 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (439)
- 2001 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (388)
- 2002 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (401)
- 2003 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (207)
- 2004 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (192)
- 2005 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (189)
- 2006 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (199)
- 2007 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (142)
- 2008 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (238)
- 2009 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (271)
- 2010 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (330)
- 2011 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (63)
- 2012 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (47)
- 2013 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (85)
- 2014 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (87)
- 2015 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (51)
- 2016 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (63)
- 2017 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (100)
- 2018 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (32)
- 2019 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (51)
- 2020 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (81)
- 2021 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (39)
- 2022 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (77)
- 2023 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (77)
- 2024 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (88)
- 2025 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (84)
- 2026 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (60)
- 2027 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (70)
- 2028 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (69)
- 2029 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (70)
- 2030 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (73)
- 2031 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (74)
- 2032 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (83)
- 2033 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (67)
- 2034 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (73)
- 2035 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (67)
- 2036 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (27)
- 2037 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (172)
- 2038 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (164)
- 2039 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (188)
- 2040 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (182)
- 2041 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (168)
- 2042 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (173)
- 2043 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (183)
- 2044 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (195)
- 2045 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (179)
- 2046 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (172)
- 2047 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (189)
- 2048 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (195)
- 2049 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (102)
- 2050 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (139)
- 2051 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (153)
- 2052 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (172)
- 2053 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (242)
- 2054 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (136)
- 2055 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (123)
- 2056 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (135)
- 2057 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (130)
- 2058 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (129)
- 2059 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (112)
- 2060 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (117)
- 2061 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (120)
- 2062 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (102)
- 2063 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (95)
- 2064 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (108)
- 2065 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (102)
- 2066 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (133)
- 2067 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (132)
- 2068 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (130)
- 2069 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (123)
- 2070 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (115)
- 2071 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (115)
- 2072 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (148)
- 2073 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (136)
- 2074 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (167)
- 2075 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (154)
- 2076 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (155)
- 2077 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (161)
- 2078 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (145)
- 2079 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (154)
- 2080 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (138)
- 2081 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (146)
- 2082 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (174)
- 2083 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (56)
- 2084 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (52)
- 2085 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (76)
- 2086 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (96)
- 2087 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (107)
- 2088 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (56)
- 2089 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (111)
- 2090 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (71)
- 2091 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (118)
- 2092 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (39)
- 2093 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (116)
- 2094 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (112)
- 2095 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (120)
- 2096 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (135)
- 2097 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (128)
- 2098 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (90)
- 2099 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (94)
- 2100 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (106)
- 2101 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (127)
- 2102 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (107)
- 2103 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (146)
- 2104 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (163)
- 2105 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (176)
- 2106 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (167)
- 2107 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (152)
- 2108 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (181)
- 2109 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (158)
- 2110 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (173)
- 2111 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (148)
- 2112 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (183)
- 2113 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (159)
- 2114 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (164)
- 2115 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (169)
- 2116 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
- 2117 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (55)
- 2118 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (58)
- 2119 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
- 2120 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)
- 2121 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (43)
- 2122 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (66)
- 2123 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
- 2124 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (122)
- 2125 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (97)
- 2126 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (146)
- 2127 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (144)
- 2128 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (133)
- 2129 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (165)
- 2130 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (90)
- 2131 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (113)
- 2132 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (225)
- 2133 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (288)
- 2134 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (213)
- 2135 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (254)
- 2136 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (226)
- 2137 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (221)
- 2138 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (203)
- 2139 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (174)
- 2140 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (192)
- 2141 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (245)
- 2142 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (277)
- 2143 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (331)
- 2144 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (301)
- 2145 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (315)
- 2146 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (356)
- 2147 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (314)
- 2148 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (158)
- 2149 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (206)
- 2150 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (43)
- 2151 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (69)
- 2152 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (59)
- 2153 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (42)
- 2154 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (47)
- 2155 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (48)
- 2156 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (27)
- 2157 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (30)
- 2158 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (20)
- 2159 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (42)
- 2160 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (159)
- 2161 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (174)
- 2162 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (173)
- 2163 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (188)
- 2164 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (175)
- 2165 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (230)
- 2166 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (186)
- 2167 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (195)
- 2168 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (153)
- 2169 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (125)
- 2170 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (170)
- 2171 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (187)
- 2172 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (156)
- 2173 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (149)
- 2174 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (193)
- 2175 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (161)
- 2176 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (215)
- 2177 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (176)
- 2178 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (194)
- 2179 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (231)
- 2180 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (232)
- 2181 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (216)
- 2182 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (202)
- 2183 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (208)
- 2184 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (264)
- 2185 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (257)
- 2186 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (226)
- 2187 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (370)
- 2188 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (260)
- 2189 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (336)
- 2190 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (310)
- 2191 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (460)
- 2192 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (416)
- 2193 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (257)
- 2194 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (285)
- 2195 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (310)
- 2196 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (357)
- 2197 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (299)
- 2198 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (327)
- 2199 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (338)
- 2200 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (317)
- 2201 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (334)
- 2202 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (360)
- 2203 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (380)
- 2204 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (303)
- 2205 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (422)
- 2206 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (393)
- 2207 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (408)
- 2208 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (387)
- 2209 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (410)
- 2210 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (377)
- 2211 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (405)
- 2212 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (449)
- 2213 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (416)
- 2214 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (463)
- 2215 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (402)
- 2216 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (474)
- 2217 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (242)
- 2218 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (392)
- 2219 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (336)
- 2220 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (292)
- 2221 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (224)
- 2222 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (296)
- 2223 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (314)
- 2224 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (278)
- 2225 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (185)
- 2226 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (242)
- 2227 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (349)
- 2228 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (327)
- 2229 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (360)
- 2230 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (347)
- 2231 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (373)
- 2232 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (354)
- 2233 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (321)
- 2234 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (309)
- 2235 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (311)
- 2236 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (203)
- 2237 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (287)
- 2238 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (258)
- 2239 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (260)
- 2240 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (223)
- 2241 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (178)
- 2242 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (168)
- 2243 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (245)
- 2244 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (96)
- 2245 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (209)
- 2246 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (194)
- 2247 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (158)
- 2248 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (133)
- 2249 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (104)
- 2250 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (104)
- 2251 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (234)
- 2252 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (246)
- 2253 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (286)
- 2254 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (269)
- 2255 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (241)
- 2256 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (207)
- 2257 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (196)
- 2258 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (366)
- 2259 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (437)
- 2260 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (576)
- 2261 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (507)
- 2262 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (340)
- 2263 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (295)
- 2264 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (396)
- 2265 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (351)
- 2266 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (330)
- 2267 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (557)
- 2268 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (334)
- 2269 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (306)
- 2270 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (456)
- 2271 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (389)
- 2272 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (363)
- 2273 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (259)
- 2274 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (279)
- 2275 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (469)
- 2276 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (217)
- 2277 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (272)
- 2278 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (260)
- 2279 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (220)
- 2280 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (136)
- 2281 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (91)
- 2282 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (162)
- 2283 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (193)
- 2284 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (186)
- 2285 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (262)
- 2286 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (293)
- 2287 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (147)
- 2288 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (102)
- 2289 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (126)
- 2290 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (170)
- 2291 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (129)
- 2292 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (107)
- 2293 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (153)
- 2294 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (114)
- 2295 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (107)
- 2296 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
- 2297 Giá Thuê Xe tại Tiên Du
- 2298 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (35)
- 2299 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (320)
- 2300 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (131)
- 2301 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (163)
- 2302 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (195)
- 2303 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (316)
- 2304 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (163)
- 2305 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (130)
- 2306 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (145)
- 2307 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (72)
- 2308 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (312)
- 2309 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (86)
- 2310 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (188)
- 2311 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (31)
- 2312 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (30)
- 2313 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (89)
- 2314 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (8)
- 2315 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (108)
- 2316 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (75)
- 2317 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (215)
- 2318 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (87)
- 2319 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (146)
- 2320 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (119)
- 2321 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (126)
- 2322 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (334)
- 2323 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (243)
- 2324 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (89)
- 2325 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (108)
- 2326 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (91)
- 2327 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (124)
- 2328 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (395)
- 2329 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (394)
- 2330 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (302)
- 2331 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (308)
- 2332 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (148)
- 2333 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (126)
- 2334 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (155)
- 2335 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (170)
- 2336 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (195)
- 2337 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (228)
- 2338 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (287)
- 2339 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (56)
- 2340 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (54)
- 2341 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (21)
- 2342 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (20)
- 2343 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (50)
- 2344 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (43)
- 2345 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (57)
- 2346 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (72)
- 2347 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (55)
- 2348 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (30)
- 2349 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (65)
- 2350 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (53)
- 2351 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (34)
- 2352 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (44)
- 2353 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (69)
- 2354 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (48)
- 2355 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (42)
- 2356 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (34)
- 2357 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (40)
- 2358 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (30)
- 2359 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (31)
- 2360 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (23)
- 2361 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (43)
- 2362 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (41)
- 2363 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (36)
- 2364 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (82)
- 2365 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (109)
- 2366 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (101)
- 2367 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (125)
- 2368 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (119)
- 2369 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (105)
- 2370 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (110)
- 2371 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (120)
- 2372 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (132)
- 2373 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (116)
- 2374 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (109)
- 2375 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (126)
- 2376 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (132)
- 2377 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (44)
- 2378 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (39)
- 2379 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (54)
- 2380 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (73)
- 2381 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (142)
- 2382 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (36)
- 2383 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (23)
- 2384 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (35)
- 2385 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (48)
- 2386 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (29)
- 2387 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (25)
- 2388 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (31)
- 2389 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (21)
- 2390 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (0)
- 2391 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (12)
- 2392 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (8)
- 2393 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (20)
- 2394 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (89)
- 2395 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (89)
- 2396 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (87)
- 2397 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (80)
- 2398 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (71)
- 2399 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (37)
- 2400 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (42)
- 2401 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (73)
- 2402 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (70)
- 2403 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (57)
- 2404 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (92)
- 2405 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (65)
- 2406 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (82)
- 2407 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (91)
- 2408 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (39)
- 2409 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (47)
- 2410 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (73)
- 2411 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (118)
- 2412 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (131)
- 2413 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (112)
- 2414 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (147)
- 2415 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (99)
- 2416 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (74)
- 2417 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (173)
- 2418 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (133)
- 2419 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (126)
- 2420 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (103)
- 2421 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (53)
- 2422 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (49)
- 2423 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (57)
- 2424 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (72)
- 2425 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (65)
- 2426 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (29)
- 2427 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (27)
- 2428 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (49)
- 2429 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (68)
- 2430 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (40)
- 2431 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (103)
- 2432 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (119)
- 2433 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (132)
- 2434 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (124)
- 2435 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (109)
- 2436 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (137)
- 2437 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (115)
- 2438 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (110)
- 2439 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (87)
- 2440 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (134)
- 2441 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (96)
- 2442 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (104)
- 2443 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (104)
- 2444 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (52)
- 2445 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (81)
- 2446 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (84)
- 2447 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (68)
- 2448 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (70)
- 2449 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (63)
- 2450 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (44)
- 2451 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (58)
- 2452 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (61)
- 2453 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (50)
- 2454 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (111)
- 2455 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (84)
- 2456 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (73)
- 2457 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (105)
- 2458 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (43)
- 2459 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (53)
- 2460 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (125)
- 2461 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (189)
- 2462 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (150)
- 2463 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (155)
- 2464 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (126)
- 2465 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (122)
- 2466 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (142)
- 2467 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (74)
- 2468 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (93)
- 2469 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (146)
- 2470 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (178)
- 2471 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (268)
- 2472 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (238)
- 2473 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (252)
- 2474 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (293)
- 2475 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (251)
- 2476 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (58)
- 2477 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (143)
- 2478 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (104)
- 2479 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (128)
- 2480 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (117)
- 2481 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (92)
- 2482 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (129)
- 2483 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (116)
- 2484 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (117)
- 2485 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (97)
- 2486 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (130)
- 2487 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (153)
- 2488 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (116)
- 2489 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (131)
- 2490 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (130)
- 2491 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (145)
- 2492 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (132)
- 2493 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (186)
- 2494 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (142)
- 2495 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (257)
- 2496 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (226)
- 2497 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (196)
- 2498 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (244)
- 2499 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (215)
- 2500 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (184)
- 2501 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (166)
- 2502 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (150)
- 2503 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (175)
- 2504 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (172)
- 2505 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (190)
- 2506 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (230)
- 2507 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (188)
- 2508 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (189)
- 2509 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (172)
- 2510 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (158)
- 2511 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (235)
- 2512 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (221)
- 2513 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (213)
- 2514 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (183)
- 2515 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (326)
- 2516 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (287)
- 2517 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (363)
- 2518 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (337)
- 2519 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (488)
- 2520 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (444)
- 2521 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (284)
- 2522 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (312)
- 2523 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (266)
- 2524 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (384)
- 2525 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (326)
- 2526 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (354)
- 2527 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (295)
- 2528 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (319)
- 2529 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (329)
- 2530 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (316)
- 2531 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (337)
- 2532 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (260)
- 2533 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (379)
- 2534 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (350)
- 2535 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (364)
- 2536 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (344)
- 2537 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (366)
- 2538 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (334)
- 2539 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (361)
- 2540 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (406)
- 2541 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (373)
- 2542 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (419)
- 2543 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (359)
- 2544 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (431)
- 2545 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (285)
- 2546 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (372)
- 2547 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (380)
- 2548 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (335)
- 2549 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (268)
- 2550 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (340)
- 2551 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (370)
- 2552 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (335)
- 2553 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (228)
- 2554 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (298)
- 2555 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (250)
- 2556 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (338)
- 2557 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (300)
- 2558 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (291)
- 2559 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (273)
- 2560 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (254)
- 2561 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (265)
- 2562 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (248)
- 2563 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (212)
- 2564 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (143)
- 2565 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (227)
- 2566 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (198)
- 2567 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (199)
- 2568 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (163)
- 2569 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (152)
- 2570 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (108)
- 2571 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (185)
- 2572 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (137)
- 2573 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (252)
- 2574 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (212)
- 2575 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (201)
- 2576 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (176)
- 2577 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (148)
- 2578 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (116)
- 2579 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (291)
- 2580 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (303)
- 2581 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (343)
- 2582 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (326)
- 2583 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (297)
- 2584 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (264)
- 2585 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (252)
- 2586 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (477)
- 2587 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (494)
- 2588 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (632)
- 2589 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (563)
- 2590 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (471)
- 2591 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (406)
- 2592 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (507)
- 2593 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (462)
- 2594 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (441)
- 2595 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (613)
- 2596 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (391)
- 2597 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (362)
- 2598 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (513)
- 2599 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (446)
- 2600 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (419)
- 2601 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (316)
- 2602 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (336)
- 2603 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (525)
- 2604 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (328)
- 2605 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (403)
- 2606 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (371)
- 2607 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (331)
- 2608 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (247)
- 2609 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (202)
- 2610 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (224)
- 2611 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (271)
- 2612 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (297)
- 2613 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (373)
- 2614 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (404)
- 2615 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (209)
- 2616 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (158)
- 2617 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (227)
- 2618 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (226)
- 2619 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (185)
- 2620 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (164)
- 2621 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (255)
- 2622 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (215)
- 2623 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (163)
- 2624 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
- 2625 Giá Thuê Xe tại Tân Yên
- 2626 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (62)
- 2627 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (347)
- 2628 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (165)
- 2629 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (135)
- 2630 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (229)
- 2631 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (350)
- 2632 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (197)
- 2633 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (164)
- 2634 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (179)
- 2635 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (56)
- 2636 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (346)
- 2637 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (112)
- 2638 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (223)
- 2639 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (65)
- 2640 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (64)
- 2641 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (123)
- 2642 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (45)
- 2643 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (142)
- 2644 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (102)
- 2645 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (250)
- 2646 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (103)
- 2647 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (173)
- 2648 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (153)
- 2649 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (160)
- 2650 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (369)
- 2651 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (269)
- 2652 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (123)
- 2653 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (145)
- 2654 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (118)
- 2655 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (158)
- 2656 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (430)
- 2657 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (378)
- 2658 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (282)
- 2659 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (334)
- 2660 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (183)
- 2661 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (160)
- 2662 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (189)
- 2663 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (204)
- 2664 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (229)
- 2665 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (262)
- 2666 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (321)
- 2667 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (90)
- 2668 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (85)
- 2669 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (54)
- 2670 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (54)
- 2671 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (84)
- 2672 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (70)
- 2673 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (91)
- 2674 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (106)
- 2675 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (89)
- 2676 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (38)
- 2677 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (99)
- 2678 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (87)
- 2679 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (68)
- 2680 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (79)
- 2681 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (103)
- 2682 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (74)
- 2683 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (77)
- 2684 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (68)
- 2685 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (75)
- 2686 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (64)
- 2687 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (65)
- 2688 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (57)
- 2689 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (77)
- 2690 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (68)
- 2691 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (70)
- 2692 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (111)
- 2693 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (144)
- 2694 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (135)
- 2695 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (159)
- 2696 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (153)
- 2697 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (139)
- 2698 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (144)
- 2699 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (155)
- 2700 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (166)
- 2701 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (150)
- 2702 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (143)
- 2703 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (160)
- 2704 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (166)
- 2705 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (22)
- 2706 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (18)
- 2707 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (37)
- 2708 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (54)
- 2709 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (106)
- 2710 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (0)
- 2711 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (14)
- 2712 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (29)
- 2713 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (13)
- 2714 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (17)
- 2715 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (52)
- 2716 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (58)
- 2717 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (37)
- 2718 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (38)
- 2719 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (39)
- 2720 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (26)
- 2721 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (47)
- 2722 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (123)
- 2723 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (123)
- 2724 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (121)
- 2725 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (114)
- 2726 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (106)
- 2727 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (63)
- 2728 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (68)
- 2729 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (107)
- 2730 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (93)
- 2731 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (73)
- 2732 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (127)
- 2733 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (90)
- 2734 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (81)
- 2735 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (126)
- 2736 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (55)
- 2737 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (74)
- 2738 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (89)
- 2739 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (153)
- 2740 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (166)
- 2741 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (146)
- 2742 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (181)
- 2743 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (133)
- 2744 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (108)
- 2745 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (207)
- 2746 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (167)
- 2747 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (161)
- 2748 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (137)
- 2749 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (88)
- 2750 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (83)
- 2751 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (91)
- 2752 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (106)
- 2753 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (99)
- 2754 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (63)
- 2755 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (61)
- 2756 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (83)
- 2757 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (102)
- 2758 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (62)
- 2759 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (137)
- 2760 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (154)
- 2761 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (166)
- 2762 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (158)
- 2763 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (143)
- 2764 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (172)
- 2765 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (149)
- 2766 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (145)
- 2767 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (121)
- 2768 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (168)
- 2769 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (131)
- 2770 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (138)
- 2771 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (138)
- 2772 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (79)
- 2773 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (108)
- 2774 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (111)
- 2775 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (95)
- 2776 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (97)
- 2777 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (89)
- 2778 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (51)
- 2779 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (85)
- 2780 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (46)
- 2781 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (37)
- 2782 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (96)
- 2783 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (68)
- 2784 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (58)
- 2785 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (69)
- 2786 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (33)
- 2787 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (22)
- 2788 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (106)
- 2789 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (169)
- 2790 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (130)
- 2791 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (135)
- 2792 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (107)
- 2793 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (103)
- 2794 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (94)
- 2795 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (32)
- 2796 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (73)
- 2797 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (127)
- 2798 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (158)
- 2799 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (229)
- 2800 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (202)
- 2801 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (287)
- 2802 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (327)
- 2803 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (156)
- 2804 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (74)
- 2805 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (177)
- 2806 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (131)
- 2807 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (155)
- 2808 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (144)
- 2809 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (118)
- 2810 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (156)
- 2811 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (143)
- 2812 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (144)
- 2813 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (123)
- 2814 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (156)
- 2815 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (180)
- 2816 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (150)
- 2817 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (165)
- 2818 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (164)
- 2819 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (179)
- 2820 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (166)
- 2821 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (221)
- 2822 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (177)
- 2823 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (292)
- 2824 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (260)
- 2825 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (230)
- 2826 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (278)
- 2827 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (249)
- 2828 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (218)
- 2829 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (201)
- 2830 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (184)
- 2831 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (210)
- 2832 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (206)
- 2833 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (224)
- 2834 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (264)
- 2835 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (222)
- 2836 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (223)
- 2837 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (206)
- 2838 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (193)
- 2839 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (270)
- 2840 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (255)
- 2841 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (248)
- 2842 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (217)
- 2843 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (360)
- 2844 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (321)
- 2845 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (398)
- 2846 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (371)
- 2847 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (522)
- 2848 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (478)
- 2849 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (319)
- 2850 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (347)
- 2851 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (301)
- 2852 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (418)
- 2853 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (360)
- 2854 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (389)
- 2855 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (329)
- 2856 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (353)
- 2857 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (363)
- 2858 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (350)
- 2859 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (371)
- 2860 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (294)
- 2861 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (413)
- 2862 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (384)
- 2863 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (399)
- 2864 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (378)
- 2865 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (401)
- 2866 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (368)
- 2867 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (396)
- 2868 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (440)
- 2869 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (407)
- 2870 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (454)
- 2871 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (393)
- 2872 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (465)
- 2873 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (278)
- 2874 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (357)
- 2875 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (373)
- 2876 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (328)
- 2877 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (261)
- 2878 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (333)
- 2879 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (292)
- 2880 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (361)
- 2881 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (221)
- 2882 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (247)
- 2883 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (230)
- 2884 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (323)
- 2885 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (284)
- 2886 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (271)
- 2887 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (254)
- 2888 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (235)
- 2889 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (246)
- 2890 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (233)
- 2891 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (192)
- 2892 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (127)
- 2893 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (211)
- 2894 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (182)
- 2895 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (184)
- 2896 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (147)
- 2897 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (137)
- 2898 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (92)
- 2899 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (169)
- 2900 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (130)
- 2901 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (245)
- 2902 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (196)
- 2903 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (194)
- 2904 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (170)
- 2905 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (141)
- 2906 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (102)
- 2907 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (317)
- 2908 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (330)
- 2909 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (370)
- 2910 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (352)
- 2911 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (324)
- 2912 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (291)
- 2913 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (279)
- 2914 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (503)
- 2915 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (520)
- 2916 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (659)
- 2917 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (590)
- 2918 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (497)
- 2919 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (432)
- 2920 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (533)
- 2921 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (489)
- 2922 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (468)
- 2923 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (640)
- 2924 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (417)
- 2925 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (389)
- 2926 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (540)
- 2927 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (472)
- 2928 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (446)
- 2929 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (343)
- 2930 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (362)
- 2931 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (552)
- 2932 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (355)
- 2933 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (429)
- 2934 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (398)
- 2935 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (357)
- 2936 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (274)
- 2937 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (229)
- 2938 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (258)
- 2939 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (305)
- 2940 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (323)
- 2941 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (400)
- 2942 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (431)
- 2943 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (244)
- 2944 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (185)
- 2945 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (254)
- 2946 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (253)
- 2947 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (212)
- 2948 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (191)
- 2949 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (281)
- 2950 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (241)
- 2951 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (190)
- 2952 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
- 2953 Giá Thuê Xe tại Văn Lâm
- 2954 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (41)
- 2955 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (329)
- 2956 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (115)
- 2957 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (146)
- 2958 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (186)
- 2959 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (307)
- 2960 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (146)
- 2961 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (113)
- 2962 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (111)
- 2963 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (91)
- 2964 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (295)
- 2965 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (80)
- 2966 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (180)
- 2967 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (21)
- 2968 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (22)
- 2969 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (80)
- 2970 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (21)
- 2971 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (72)
- 2972 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (84)
- 2973 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (199)
- 2974 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (96)
- 2975 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (155)
- 2976 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (110)
- 2977 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (117)
- 2978 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (326)
- 2979 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (252)
- 2980 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (80)
- 2981 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (100)
- 2982 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (100)
- 2983 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (115)
- 2984 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (387)
- 2985 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (413)
- 2986 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (327)
- 2987 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (317)
- 2988 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (121)
- 2989 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (109)
- 2990 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (138)
- 2991 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (161)
- 2992 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (186)
- 2993 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (219)
- 2994 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (278)
- 2995 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (47)
- 2996 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (45)
- 2997 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (27)
- 2998 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (9)
- 2999 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (41)
- 3000 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (43)
- 3001 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (48)
- 3002 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (63)
- 3003 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (46)
- 3004 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (50)
- 3005 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (56)
- 3006 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (44)
- 3007 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (25)
- 3008 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (36)
- 3009 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (60)
- 3010 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (40)
- 3011 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (34)
- 3012 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (25)
- 3013 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (32)
- 3014 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (21)
- 3015 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (22)
- 3016 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (16)
- 3017 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (34)
- 3018 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (32)
- 3019 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (27)
- 3020 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (73)
- 3021 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (93)
- 3022 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (84)
- 3023 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (108)
- 3024 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (103)
- 3025 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (89)
- 3026 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (93)
- 3027 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (104)
- 3028 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (116)
- 3029 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (99)
- 3030 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (92)
- 3031 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (109)
- 3032 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (115)
- 3033 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (65)
- 3034 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (65)
- 3035 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (79)
- 3036 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (99)
- 3037 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (168)
- 3038 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (62)
- 3039 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (49)
- 3040 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (61)
- 3041 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (74)
- 3042 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (55)
- 3043 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (25)
- 3044 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (26)
- 3045 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (35)
- 3046 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (28)
- 3047 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (33)
- 3048 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (35)
- 3049 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (14)
- 3050 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (81)
- 3051 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (66)
- 3052 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (78)
- 3053 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (71)
- 3054 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (63)
- 3055 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (22)
- 3056 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (32)
- 3057 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (57)
- 3058 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (60)
- 3059 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (44)
- 3060 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (76)
- 3061 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (54)
- 3062 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (40)
- 3063 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (75)
- 3064 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (50)
- 3065 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (37)
- 3066 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (68)
- 3067 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (110)
- 3068 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (123)
- 3069 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (103)
- 3070 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (138)
- 3071 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (90)
- 3072 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (65)
- 3073 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (164)
- 3074 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (124)
- 3075 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (118)
- 3076 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (94)
- 3077 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (23)
- 3078 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (23)
- 3079 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (40)
- 3080 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (40)
- 3081 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (38)
- 3082 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (9)
- 3083 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (0)
- 3084 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (13)
- 3085 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (52)
- 3086 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (14)
- 3087 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (94)
- 3088 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (111)
- 3089 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (123)
- 3090 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (96)
- 3091 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (100)
- 3092 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (110)
- 3093 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (106)
- 3094 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (94)
- 3095 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (58)
- 3096 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (117)
- 3097 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (80)
- 3098 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (88)
- 3099 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (88)
- 3100 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (56)
- 3101 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (90)
- 3102 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (93)
- 3103 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (78)
- 3104 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (72)
- 3105 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (64)
- 3106 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
- 3107 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (61)
- 3108 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (81)
- 3109 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (70)
- 3110 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (130)
- 3111 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (103)
- 3112 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (92)
- 3113 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (124)
- 3114 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (62)
- 3115 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (72)
- 3116 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (151)
- 3117 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (214)
- 3118 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (175)
- 3119 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (180)
- 3120 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (152)
- 3121 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (147)
- 3122 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (162)
- 3123 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (100)
- 3124 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (118)
- 3125 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (171)
- 3126 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (203)
- 3127 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (252)
- 3128 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (222)
- 3129 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (236)
- 3130 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (277)
- 3131 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (235)
- 3132 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (67)
- 3133 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (126)
- 3134 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (113)
- 3135 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (137)
- 3136 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (127)
- 3137 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (101)
- 3138 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (139)
- 3139 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (125)
- 3140 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (127)
- 3141 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (106)
- 3142 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (111)
- 3143 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (133)
- 3144 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (107)
- 3145 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (122)
- 3146 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (121)
- 3147 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (136)
- 3148 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (123)
- 3149 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (178)
- 3150 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (134)
- 3151 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (249)
- 3152 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (217)
- 3153 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (187)
- 3154 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (235)
- 3155 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (206)
- 3156 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (175)
- 3157 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (158)
- 3158 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (141)
- 3159 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (167)
- 3160 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (163)
- 3161 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (181)
- 3162 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (221)
- 3163 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (179)
- 3164 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (180)
- 3165 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (164)
- 3166 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (150)
- 3167 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (227)
- 3168 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (212)
- 3169 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (205)
- 3170 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (174)
- 3171 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (317)
- 3172 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (278)
- 3173 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (355)
- 3174 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (328)
- 3175 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (479)
- 3176 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (435)
- 3177 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (276)
- 3178 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (304)
- 3179 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (258)
- 3180 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (375)
- 3181 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (317)
- 3182 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (346)
- 3183 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (286)
- 3184 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (310)
- 3185 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (320)
- 3186 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (308)
- 3187 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (328)
- 3188 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (251)
- 3189 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (370)
- 3190 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (341)
- 3191 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (356)
- 3192 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (335)
- 3193 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (358)
- 3194 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (325)
- 3195 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (353)
- 3196 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (397)
- 3197 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (364)
- 3198 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (411)
- 3199 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (350)
- 3200 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (422)
- 3201 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (294)
- 3202 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (391)
- 3203 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (389)
- 3204 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (345)
- 3205 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (277)
- 3206 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (349)
- 3207 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (379)
- 3208 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (344)
- 3209 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (238)
- 3210 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (308)
- 3211 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (275)
- 3212 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (357)
- 3213 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (319)
- 3214 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (306)
- 3215 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (299)
- 3216 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (280)
- 3217 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (280)
- 3218 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (267)
- 3219 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (237)
- 3220 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (162)
- 3221 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (246)
- 3222 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (217)
- 3223 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (219)
- 3224 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (182)
- 3225 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (171)
- 3226 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (127)
- 3227 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (204)
- 3228 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (147)
- 3229 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (262)
- 3230 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (231)
- 3231 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (211)
- 3232 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (186)
- 3233 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (157)
- 3234 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (125)
- 3235 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (300)
- 3236 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (312)
- 3237 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (352)
- 3238 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (335)
- 3239 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (307)
- 3240 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (273)
- 3241 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (262)
- 3242 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (476)
- 3243 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (503)
- 3244 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (642)
- 3245 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (572)
- 3246 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (450)
- 3247 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (405)
- 3248 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (506)
- 3249 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (461)
- 3250 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (441)
- 3251 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (622)
- 3252 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (400)
- 3253 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (372)
- 3254 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (522)
- 3255 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (455)
- 3256 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (428)
- 3257 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (325)
- 3258 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (345)
- 3259 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (535)
- 3260 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (327)
- 3261 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (383)
- 3262 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (371)
- 3263 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (311)
- 3264 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (227)
- 3265 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (182)
- 3266 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (215)
- 3267 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (262)
- 3268 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (296)
- 3269 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (373)
- 3270 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (403)
- 3271 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (201)
- 3272 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (167)
- 3273 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (237)
- 3274 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (236)
- 3275 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (195)
- 3276 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (173)
- 3277 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (264)
- 3278 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (224)
- 3279 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (173)
- 3280 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Giá Thuê Xe tại Nam Trực
Mục lục bài viết
- 1 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (125)
- 2 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (411)
- 3 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (117)
- 4 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (149)
- 5 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (119)
- 6 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (240)
- 7 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (149)
- 8 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (115)
- 9 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (34)
- 10 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (183)
- 11 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (296)
- 12 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (150)
- 13 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (112)
- 14 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (101)
- 15 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (99)
- 16 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (71)
- 17 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (113)
- 18 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (19)
- 19 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (166)
- 20 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (200)
- 21 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (128)
- 22 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (236)
- 23 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (58)
- 24 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (45)
- 25 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (258)
- 26 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (334)
- 27 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (64)
- 28 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (169)
- 29 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (181)
- 30 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (69)
- 31 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (319)
- 32 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (522)
- 33 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (420)
- 34 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (399)
- 35 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (38)
- 36 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (63)
- 37 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (61)
- 38 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (131)
- 39 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (118)
- 40 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (152)
- 41 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (211)
- 42 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (107)
- 43 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (115)
- 44 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (120)
- 45 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (106)
- 46 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (111)
- 47 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (125)
- 48 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (68)
- 49 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (133)
- 50 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (116)
- 51 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (142)
- 52 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (126)
- 53 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (95)
- 54 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (94)
- 55 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (82)
- 56 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (80)
- 57 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (109)
- 58 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (103)
- 59 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (99)
- 60 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (101)
- 61 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (98)
- 62 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (91)
- 63 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (110)
- 64 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (104)
- 65 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (110)
- 66 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (97)
- 67 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (143)
- 68 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (93)
- 69 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (84)
- 70 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (91)
- 71 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (102)
- 72 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (76)
- 73 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (64)
- 74 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (106)
- 75 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (118)
- 76 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (99)
- 77 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (88)
- 78 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (112)
- 79 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (117)
- 80 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (158)
- 81 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (157)
- 82 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (172)
- 83 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (191)
- 84 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (206)
- 85 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (154)
- 86 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (141)
- 87 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (153)
- 88 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (166)
- 89 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (148)
- 90 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (100)
- 91 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (95)
- 92 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (139)
- 93 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (120)
- 94 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (126)
- 95 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (127)
- 96 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (120)
- 97 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (35)
- 98 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (40)
- 99 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (48)
- 100 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (46)
- 101 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (56)
- 102 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (81)
- 103 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (95)
- 104 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (83)
- 105 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (105)
- 106 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (102)
- 107 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (73)
- 108 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (96)
- 109 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (68)
- 110 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (85)
- 111 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (124)
- 112 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (93)
- 113 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (111)
- 114 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (143)
- 115 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (192)
- 116 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (116)
- 117 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (107)
- 118 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (74)
- 119 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (135)
- 120 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (173)
- 121 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (132)
- 122 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (84)
- 123 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (164)
- 124 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (67)
- 125 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (76)
- 126 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (61)
- 127 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (60)
- 128 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (55)
- 129 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (109)
- 130 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (112)
- 131 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (77)
- 132 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (48)
- 133 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (83)
- 134 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (23)
- 135 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (0)
- 136 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (13)
- 137 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (13)
- 138 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (24)
- 139 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (27)
- 140 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (31)
- 141 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (43)
- 142 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (40)
- 143 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (45)
- 144 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (57)
- 145 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (26)
- 146 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (31)
- 147 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (138)
- 148 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (172)
- 149 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (175)
- 150 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (160)
- 151 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (154)
- 152 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (146)
- 153 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (135)
- 154 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (143)
- 155 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (173)
- 156 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (162)
- 157 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (223)
- 158 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (195)
- 159 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (185)
- 160 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (217)
- 161 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (155)
- 162 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (165)
- 163 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (243)
- 164 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (307)
- 165 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (268)
- 166 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (273)
- 167 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (245)
- 168 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (240)
- 169 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (254)
- 170 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (192)
- 171 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (211)
- 172 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (264)
- 173 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (260)
- 174 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (254)
- 175 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (224)
- 176 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (238)
- 177 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (279)
- 178 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (237)
- 179 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (121)
- 180 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (129)
- 181 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (195)
- 182 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (219)
- 183 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (209)
- 184 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (183)
- 185 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (221)
- 186 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (207)
- 187 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (209)
- 188 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (188)
- 189 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (181)
- 190 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (203)
- 191 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (39)
- 192 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (55)
- 193 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (54)
- 194 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (33)
- 195 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (56)
- 196 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (110)
- 197 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (66)
- 198 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (277)
- 199 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (181)
- 200 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (152)
- 201 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (199)
- 202 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (173)
- 203 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (142)
- 204 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (90)
- 205 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (74)
- 206 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (99)
- 207 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (96)
- 208 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (114)
- 209 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (154)
- 210 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (112)
- 211 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (113)
- 212 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (96)
- 213 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (53)
- 214 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (159)
- 215 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (145)
- 216 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (137)
- 217 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (107)
- 218 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (250)
- 219 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (211)
- 220 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (287)
- 221 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (261)
- 222 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (411)
- 223 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (367)
- 224 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (208)
- 225 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (236)
- 226 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (190)
- 227 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (308)
- 228 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (250)
- 229 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (278)
- 230 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (219)
- 231 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (243)
- 232 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (253)
- 233 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (240)
- 234 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (261)
- 235 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (184)
- 236 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (303)
- 237 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (274)
- 238 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (288)
- 239 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (268)
- 240 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (290)
- 241 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (258)
- 242 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (285)
- 243 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (330)
- 244 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (297)
- 245 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (343)
- 246 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (283)
- 247 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (355)
- 248 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (376)
- 249 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (484)
- 250 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (471)
- 251 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (427)
- 252 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (359)
- 253 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (431)
- 254 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (461)
- 255 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (426)
- 256 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (319)
- 257 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (390)
- 258 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (368)
- 259 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (450)
- 260 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (412)
- 261 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (398)
- 262 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (391)
- 263 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (372)
- 264 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (373)
- 265 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (360)
- 266 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (330)
- 267 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (255)
- 268 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (338)
- 269 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (309)
- 270 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (311)
- 271 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (275)
- 272 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (264)
- 273 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (219)
- 274 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (296)
- 275 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (228)
- 276 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (344)
- 277 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (328)
- 278 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (292)
- 279 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (268)
- 280 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (239)
- 281 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (207)
- 282 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (382)
- 283 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (394)
- 284 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (434)
- 285 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (417)
- 286 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (389)
- 287 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (355)
- 288 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (344)
- 289 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (485)
- 290 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (585)
- 291 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (724)
- 292 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (654)
- 293 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (459)
- 294 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (414)
- 295 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (515)
- 296 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (470)
- 297 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (450)
- 298 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (704)
- 299 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (482)
- 300 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (454)
- 301 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (604)
- 302 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (537)
- 303 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (510)
- 304 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (407)
- 305 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (427)
- 306 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (617)
- 307 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (337)
- 308 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (392)
- 309 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (380)
- 310 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (350)
- 311 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (297)
- 312 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (252)
- 313 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (225)
- 314 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (272)
- 315 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (305)
- 316 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (382)
- 317 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (413)
- 318 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (210)
- 319 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (249)
- 320 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (318)
- 321 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (318)
- 322 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (277)
- 323 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (255)
- 324 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (346)
- 325 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (306)
- 326 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (255)
- 327 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | ||
| 16 | 2700 | 3300 | ||
| 29 | 3900 | 4500 | ||
| 35 | 5500 | 6300 | ||
| 45 | 7300 | 8600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (411)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6100 6500 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8600 | 10900 |
| 29 | 8800 | 9500 | 11500 | 14700 |
| 35 | 12100 | 13000 | 15900 | 20400 |
| 45 | 16500 | 17300 | 21200 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (117)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2100 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5300 | 6200 | 9900 | 13600 |
| 45 | 7100 | 8400 | 13400 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (149)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4200 4400 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7500 | 9900 |
| 35 | 6100 | 6800 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8100 | 9100 | 14200 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (119)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5300 | 6200 | 10000 | 13600 |
| 45 | 7100 | 8400 | 13500 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (240)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8900 | 11500 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12500 | 16300 |
| 45 | 10700 | 11500 | 16600 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (149)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4200 4400 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7500 | 9900 |
| 35 | 6100 | 6800 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8100 | 9100 | 14200 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (115)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5200 | 6100 | 9900 | 13600 |
| 45 | 7000 | 8300 | 13400 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (34)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (183)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6000 | 7800 |
| 29 | 4900 | 5400 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11300 | 14900 |
| 45 | 9200 | 10100 | 15100 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (296)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5700 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9800 | 12600 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13600 | 17700 |
| 45 | 12000 | 12800 | 18200 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (150)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4200 4400 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6100 | 6900 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8100 | 9200 | 14200 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (112)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3600 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5100 | 6100 | 9800 | 13500 |
| 45 | 6900 | 8200 | 13300 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (101)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3400 | 4100 | 6700 | 9300 |
| 35 | 4900 | 5800 | 9600 | 13300 |
| 45 | 6600 | 8000 | 13000 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (99)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3400 | 4100 | 6700 | 9200 |
| 35 | 4800 | 5800 | 9500 | 13200 |
| 45 | 6500 | 7900 | 13000 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (71)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 2000 | 2600 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2800 | 3700 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5400 | 7100 | 11800 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (113)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5200 | 6100 | 9900 | 13500 |
| 45 | 6900 | 8300 | 13300 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (19)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (166)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 5000 5300 | 6800 7100 |
| 16 | 3700 | 4300 | 6500 | 8600 |
| 29 | 5000 | 5700 | 8600 | 11300 |
| 35 | 7000 | 7800 | 12000 | 15800 |
| 45 | 9200 | 10200 | 15600 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (200)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6100 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11600 | 15300 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15500 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (128)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4600 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5500 | 6400 | 10200 | 13800 |
| 45 | 7400 | 8600 | 13700 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (236)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8800 | 11500 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16500 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (58)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2500 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (45)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1500 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2200 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (258)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8200 | 8900 | 12800 | 16700 |
| 45 | 11100 | 11900 | 17100 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (334)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6600 7000 | 8800 9200 |
| 16 | 5800 | 6300 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11100 | 14200 |
| 35 | 10600 | 11400 | 15400 | 19900 |
| 45 | 14100 | 15000 | 20200 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (64)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2600 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 3800 | 4800 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5100 | 6900 | 11600 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (169)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6500 | 7200 | 11000 | 14600 |
| 45 | 8700 | 9700 | 14700 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (181)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3100 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4800 | 5400 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9100 | 10000 | 15000 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (69)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3500 3800 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2700 | 3600 | 6000 | 8300 |
| 35 | 3900 | 5000 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 7100 | 11800 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (319)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6000 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7400 | 9500 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10000 | 12900 |
| 35 | 9400 | 10200 | 14000 | 18100 |
| 45 | 12700 | 13500 | 18600 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (522)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6500 | 8600 9100 | 9100 9600 | 11800 12400 |
| 16 | 8900 | 9600 | 10300 | 13000 |
| 29 | 11600 | 12400 | 13600 | 17200 |
| 35 | 15700 | 16600 | 18300 | 23300 |
| 45 | 20900 | 21800 | 24000 | 30300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (420)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5300 | 6900 7300 | 8000 8400 | 10400 11000 |
| 16 | 7300 | 7900 | 9400 | 11900 |
| 29 | 9600 | 10300 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12900 | 13800 | 16700 | 21500 |
| 45 | 17200 | 18100 | 21900 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (399)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5000 | 6600 7000 | 7700 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7000 | 7600 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9100 | 9900 | 12100 | 15400 |
| 35 | 12300 | 13200 | 16400 | 21100 |
| 45 | 16500 | 17300 | 21500 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (38)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (63)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2600 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 3700 | 4800 | 7900 | 11000 |
| 45 | 5100 | 6900 | 11500 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (61)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2300 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5800 |
| 29 | 2500 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3700 | 4700 | 7800 | 10900 |
| 45 | 5000 | 6900 | 11400 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (131)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2600 | 4000 4200 | 5500 5800 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5500 | 7400 |
| 29 | 4100 | 4800 | 7500 | 10100 |
| 35 | 5800 | 6700 | 10700 | 14400 |
| 45 | 7800 | 9000 | 14400 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (118)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6900 |
| 29 | 3700 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5300 | 6200 | 10000 | 13600 |
| 45 | 7100 | 8400 | 13400 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (152)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4200 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6100 | 6900 | 10700 | 14200 |
| 45 | 8200 | 9200 | 14300 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (211)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11900 | 15500 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15800 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3500 | 4700 4900 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4900 | 6700 |
| 29 | 3500 | 4200 | 6800 | 9400 |
| 35 | 5000 | 6000 | 9700 | 13400 |
| 45 | 6700 | 8100 | 13200 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5200 | 6100 | 9900 | 13600 |
| 45 | 7000 | 8300 | 13400 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5300 | 6200 | 10000 | 13600 |
| 45 | 7200 | 8400 | 13500 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4700 4900 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6700 |
| 29 | 3500 | 4200 | 6800 | 9400 |
| 35 | 5000 | 6000 | 9700 | 13400 |
| 45 | 6700 | 8100 | 13200 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5100 | 6100 | 9800 | 13500 |
| 45 | 6900 | 8200 | 13300 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5200 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7100 | 9600 |
| 35 | 5500 | 6300 | 10100 | 13700 |
| 45 | 7300 | 8600 | 13600 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2700 | 3600 | 6000 | 8300 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5300 | 7100 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5300 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7300 | 9700 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10300 | 13800 |
| 45 | 7600 | 8800 | 13800 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5200 | 6200 | 9900 | 13600 |
| 45 | 7000 | 8300 | 13400 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7400 | 9800 |
| 35 | 5900 | 6700 | 10500 | 14000 |
| 45 | 7900 | 9000 | 14000 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5400 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7100 | 9600 |
| 35 | 5500 | 6400 | 10100 | 13700 |
| 45 | 7400 | 8600 | 13600 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (95)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4700 | 6500 |
| 29 | 3300 | 4100 | 6600 | 9100 |
| 35 | 4700 | 5700 | 9300 | 13000 |
| 45 | 6300 | 7800 | 12800 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4300 4600 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4700 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6600 | 9100 |
| 35 | 4700 | 5700 | 9300 | 12900 |
| 45 | 6300 | 7800 | 12800 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (82)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6300 | 8700 |
| 35 | 4300 | 5300 | 8800 | 12200 |
| 45 | 5800 | 7400 | 12300 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (80)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6200 | 8700 |
| 35 | 4200 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5700 | 7400 | 12200 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (109)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3600 | 4700 5000 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4900 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5100 | 6000 | 9800 | 13500 |
| 45 | 6800 | 8200 | 13200 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3500 | 4200 | 6800 | 9300 |
| 35 | 4900 | 5900 | 9600 | 13400 |
| 45 | 6600 | 8000 | 13100 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3400 | 4100 | 6700 | 9200 |
| 35 | 4800 | 5800 | 9500 | 13200 |
| 45 | 6500 | 7900 | 13000 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3400 | 4100 | 6700 | 9300 |
| 35 | 4900 | 5800 | 9600 | 13300 |
| 45 | 6600 | 8000 | 13000 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (98)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4500 4700 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4700 | 6500 |
| 29 | 3400 | 4100 | 6700 | 9200 |
| 35 | 4800 | 5800 | 9500 | 13200 |
| 45 | 6400 | 7900 | 12900 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 4000 | 6500 | 9000 |
| 35 | 4600 | 5600 | 9200 | 12700 |
| 45 | 6200 | 7700 | 12600 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2200 | 3400 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4900 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5100 | 6000 | 9800 | 13500 |
| 45 | 6800 | 8200 | 13300 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3500 | 4200 | 6800 | 9300 |
| 35 | 4900 | 5900 | 9700 | 13400 |
| 45 | 6600 | 8000 | 13100 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2200 | 3400 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4900 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5100 | 6000 | 9800 | 13500 |
| 45 | 6800 | 8200 | 13300 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4700 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4700 | 6500 |
| 29 | 3400 | 4100 | 6600 | 9200 |
| 35 | 4700 | 5700 | 9400 | 13100 |
| 45 | 6400 | 7800 | 12900 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7400 | 9800 |
| 35 | 5900 | 6700 | 10500 | 14000 |
| 45 | 7900 | 9000 | 14000 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4700 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 9100 |
| 35 | 4600 | 5600 | 9300 | 12900 |
| 45 | 6200 | 7700 | 12700 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3900 | 6300 | 8800 |
| 35 | 4400 | 5400 | 8800 | 12300 |
| 45 | 5900 | 7500 | 12400 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 4000 | 6500 | 9000 |
| 35 | 4600 | 5600 | 9200 | 12700 |
| 45 | 6200 | 7700 | 12600 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3300 3400 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3500 | 4200 | 6700 | 9300 |
| 35 | 4900 | 5900 | 9600 | 13300 |
| 45 | 6600 | 8000 | 13100 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 2900 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4100 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 7300 | 12000 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (64)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2600 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 3800 | 4800 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5100 | 6900 | 11600 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4700 4900 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6700 |
| 29 | 3500 | 4200 | 6800 | 9400 |
| 35 | 5000 | 6000 | 9700 | 13400 |
| 45 | 6700 | 8100 | 13200 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (118)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6900 |
| 29 | 3700 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5300 | 6200 | 10000 | 13600 |
| 45 | 7100 | 8400 | 13400 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3400 | 4100 | 6700 | 9200 |
| 35 | 4800 | 5800 | 9500 | 13200 |
| 45 | 6500 | 7900 | 13000 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (88)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8900 |
| 35 | 4500 | 5500 | 9000 | 12600 |
| 45 | 6000 | 7600 | 12500 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3600 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5100 | 6100 | 9800 | 13500 |
| 45 | 6900 | 8200 | 13300 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2100 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5300 | 6200 | 9900 | 13600 |
| 45 | 7100 | 8400 | 13400 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4300 4500 | 5800 6100 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10800 | 14300 |
| 45 | 8400 | 9400 | 14400 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10800 | 14300 |
| 45 | 8300 | 9400 | 14400 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3000 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6600 | 7300 | 11100 | 14600 |
| 45 | 8800 | 9800 | 14800 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (191)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4500 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9400 | 10300 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3400 | 4700 4900 | 6200 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11800 | 15400 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15700 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2600 2800 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10800 | 14200 |
| 45 | 8200 | 9300 | 14300 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (141)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5400 | 7200 |
| 29 | 4100 | 4800 | 7400 | 9800 |
| 35 | 5900 | 6700 | 10500 | 14000 |
| 45 | 7800 | 9000 | 14000 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (153)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4200 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10700 | 14200 |
| 45 | 8200 | 9300 | 14300 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4300 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6500 | 7200 | 11000 | 14500 |
| 45 | 8600 | 9600 | 14600 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7500 | 9900 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10600 | 14100 |
| 45 | 8100 | 9100 | 14200 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3400 | 4100 | 6700 | 9300 |
| 35 | 4800 | 5800 | 9600 | 13300 |
| 45 | 6500 | 7900 | 13000 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (95)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4700 | 6500 |
| 29 | 3300 | 4100 | 6600 | 9100 |
| 35 | 4700 | 5700 | 9300 | 13000 |
| 45 | 6300 | 7800 | 12800 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7200 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7400 | 9800 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10400 | 13900 |
| 45 | 7800 | 8900 | 13900 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5300 | 6200 | 10000 | 13600 |
| 45 | 7200 | 8400 | 13500 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5400 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7100 | 9600 |
| 35 | 5500 | 6400 | 10100 | 13700 |
| 45 | 7400 | 8600 | 13600 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5500 | 6400 | 10200 | 13700 |
| 45 | 7400 | 8600 | 13700 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5300 | 6200 | 10000 | 13600 |
| 45 | 7200 | 8400 | 13500 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1600 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2200 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (46)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2700 2900 |
| 16 | 1500 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2200 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (56)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1700 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2400 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (81)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6300 | 8700 |
| 35 | 4300 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7400 | 12200 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (95)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4700 | 6500 |
| 29 | 3300 | 4100 | 6600 | 9100 |
| 35 | 4700 | 5700 | 9300 | 13000 |
| 45 | 6300 | 7800 | 12800 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3900 | 6300 | 8800 |
| 35 | 4300 | 5400 | 8800 | 12200 |
| 45 | 5800 | 7500 | 12300 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4700 4900 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6700 |
| 29 | 3500 | 4200 | 6800 | 9300 |
| 35 | 5000 | 5900 | 9700 | 13400 |
| 45 | 6700 | 8100 | 13100 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3300 3400 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3500 | 4200 | 6700 | 9300 |
| 35 | 4900 | 5900 | 9600 | 13300 |
| 45 | 6600 | 8000 | 13100 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 2000 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2800 | 3700 | 6100 | 8500 |
| 35 | 4000 | 5100 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5500 | 7200 | 11900 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4700 | 6500 |
| 29 | 3300 | 4100 | 6600 | 9200 |
| 35 | 4700 | 5700 | 9400 | 13100 |
| 45 | 6400 | 7800 | 12800 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2700 | 3600 | 6000 | 8300 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5300 | 7100 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3100 | 3900 | 6400 | 8800 |
| 35 | 4400 | 5400 | 8900 | 12400 |
| 45 | 5900 | 7500 | 12400 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3900 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4500 | 7100 | 9600 |
| 35 | 5400 | 6300 | 10100 | 13700 |
| 45 | 7300 | 8500 | 13600 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4700 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 9100 |
| 35 | 4600 | 5600 | 9300 | 12900 |
| 45 | 6200 | 7700 | 12700 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5100 | 6100 | 9800 | 13500 |
| 45 | 6900 | 8200 | 13300 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4300 4500 | 5800 6100 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4300 | 5000 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6200 | 7000 | 11000 | 14600 |
| 45 | 8200 | 9400 | 14700 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (192)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4800 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12000 | 15800 |
| 45 | 9900 | 10700 | 16000 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5200 | 6200 | 9900 | 13600 |
| 45 | 7000 | 8300 | 13400 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5100 | 7000 |
| 29 | 3700 | 4400 | 7100 | 9800 |
| 35 | 5200 | 6200 | 10100 | 14000 |
| 45 | 7000 | 8400 | 13700 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 2000 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2800 | 3700 | 6100 | 8500 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 7200 | 12000 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (135)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5300 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4700 | 7300 | 9700 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10300 | 13900 |
| 45 | 7600 | 8800 | 13900 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3500 | 4100 | 6100 | 8000 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8200 | 10800 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11600 | 15300 |
| 45 | 9200 | 10200 | 15500 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5300 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9700 |
| 35 | 5600 | 6500 | 10300 | 13800 |
| 45 | 7500 | 8700 | 13800 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3900 | 6300 | 8800 |
| 35 | 4400 | 5400 | 8800 | 12300 |
| 45 | 5900 | 7500 | 12400 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2800 2900 | 4300 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5800 | 7500 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6400 | 7100 | 10900 | 14400 |
| 45 | 8600 | 9600 | 14600 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2700 | 3600 | 5900 | 8300 |
| 35 | 3800 | 4900 | 8100 | 11200 |
| 45 | 5200 | 7000 | 11700 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 2900 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4100 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 7300 | 12000 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2300 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5800 |
| 29 | 2500 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3700 | 4700 | 7800 | 10900 |
| 45 | 5000 | 6900 | 11400 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (60)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1400 1400 | 2300 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2500 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1700 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2400 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (109)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3600 | 4700 5000 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4900 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5100 | 6000 | 9800 | 13500 |
| 45 | 6800 | 8200 | 13200 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3600 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5100 | 6100 | 9800 | 13500 |
| 45 | 6900 | 8200 | 13300 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 2900 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4100 | 5200 | 8500 | 11900 |
| 45 | 5600 | 7300 | 12100 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1600 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2200 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3900 | 6300 | 8800 |
| 35 | 4300 | 5400 | 8800 | 12200 |
| 45 | 5800 | 7500 | 12300 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (23)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (13)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (13)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (24)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (27)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (43)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2600 2800 |
| 16 | 1500 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2100 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (45)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1500 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2200 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2500 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (26)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2600 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7200 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7300 | 9800 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10400 | 13900 |
| 45 | 7700 | 8900 | 13900 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3000 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6600 | 7300 | 11100 | 14600 |
| 45 | 8800 | 9800 | 14800 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (175)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3100 | 4400 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4700 | 5300 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6700 | 7400 | 11200 | 14700 |
| 45 | 8900 | 9900 | 14900 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (160)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4300 4500 | 5800 6100 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6300 | 7100 | 10900 | 14300 |
| 45 | 8400 | 9400 | 14500 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2600 2800 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10800 | 14200 |
| 45 | 8200 | 9300 | 14300 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (146)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4100 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7300 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7500 | 9900 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10600 | 14100 |
| 45 | 8000 | 9100 | 14100 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (135)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5300 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4700 | 7300 | 9700 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10300 | 13900 |
| 45 | 7600 | 8800 | 13900 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7400 | 9800 |
| 35 | 5900 | 6700 | 10500 | 14000 |
| 45 | 7900 | 9000 | 14000 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3000 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4700 | 5300 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6600 | 7300 | 11100 | 14600 |
| 45 | 8900 | 9800 | 14800 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (162)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4300 4500 | 5800 6100 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6400 | 7100 | 10900 | 14400 |
| 45 | 8500 | 9500 | 14500 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (223)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5700 | 6200 | 9000 | 11700 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12600 | 16500 |
| 45 | 10700 | 11500 | 16900 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (195)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3300 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3600 | 4000 | 6000 | 7800 |
| 29 | 4900 | 5400 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11400 | 14900 |
| 45 | 9200 | 10100 | 15100 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (217)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 4800 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12000 | 15700 |
| 45 | 10100 | 10900 | 16000 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (155)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6200 | 7000 | 10800 | 14200 |
| 45 | 8300 | 9300 | 14300 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (165)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4300 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5800 | 7500 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6400 | 7200 | 11000 | 14500 |
| 45 | 8600 | 9600 | 14600 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (243)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12500 | 16300 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16700 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (307)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6100 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7700 | 9800 |
| 29 | 6900 | 7500 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14400 | 18700 |
| 45 | 12800 | 13700 | 19200 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4100 4400 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13600 | 17700 |
| 45 | 11800 | 12700 | 18200 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (273)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13700 | 17900 |
| 45 | 11900 | 12800 | 18300 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (245)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6900 | 9000 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9400 | 12100 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13100 | 17100 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17500 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (240)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5300 5600 | 7100 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6900 | 8900 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13000 | 17000 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17300 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (254)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9500 | 12300 |
| 35 | 8500 | 9200 | 13300 | 17400 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17800 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (192)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5000 | 5600 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9500 | 10300 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (211)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11900 | 15500 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15800 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (264)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9700 | 12500 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18000 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (260)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4300 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8600 | 9300 | 13400 | 17500 |
| 45 | 11600 | 12500 | 17900 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (254)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9500 | 12300 |
| 35 | 8500 | 9200 | 13300 | 17400 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17800 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9000 | 11700 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12700 | 16600 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16900 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8900 | 11500 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16600 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (279)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5500 5900 | 7300 7700 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7000 | 9100 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9500 | 12300 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13300 | 17200 |
| 45 | 11600 | 12400 | 17700 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (237)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8800 | 11500 |
| 35 | 7800 | 8600 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16500 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5100 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4500 | 7100 | 9600 |
| 35 | 5400 | 6300 | 10000 | 13600 |
| 45 | 7200 | 8500 | 13500 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5200 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4600 | 7200 | 9700 |
| 35 | 5600 | 6400 | 10200 | 13800 |
| 45 | 7400 | 8700 | 13700 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (195)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3300 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (219)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4800 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8600 | 11100 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12000 | 15700 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16000 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (209)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7400 | 8000 | 11800 | 15500 |
| 45 | 9900 | 10800 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (183)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6000 | 7800 |
| 29 | 4900 | 5400 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11300 | 14900 |
| 45 | 9200 | 10100 | 15100 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (221)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16100 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (207)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3300 3400 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11800 | 15400 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15700 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (209)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7400 | 8000 | 11800 | 15500 |
| 45 | 9900 | 10800 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (188)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7000 | 7600 | 11400 | 15000 |
| 45 | 9300 | 10200 | 15200 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (181)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3100 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4800 | 5400 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9100 | 10000 | 15000 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3500 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6400 | 8400 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12200 | 16000 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16300 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (39)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1700 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2400 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2400 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (33)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (56)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1700 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2400 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2200 | 3400 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4900 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5100 | 6000 | 9800 | 13500 |
| 45 | 6800 | 8200 | 13300 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3400 3700 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2700 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 3800 | 4900 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5200 | 7000 | 11600 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (277)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6400 6700 | 8500 8900 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9200 | 10100 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12300 | 13200 | 18900 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (181)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 5100 5300 | 6800 7200 |
| 16 | 3900 | 4500 | 6700 | 8800 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12300 | 16200 |
| 45 | 9700 | 10700 | 16100 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2900 3000 | 4600 4900 | 6200 6600 |
| 16 | 3400 | 4000 | 6100 | 8000 |
| 29 | 4700 | 5300 | 8200 | 10900 |
| 35 | 6600 | 7400 | 11600 | 15400 |
| 45 | 8700 | 9800 | 15300 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (199)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5200 5500 | 7000 7400 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5700 | 6200 | 9100 | 12000 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12600 | 16600 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16600 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4800 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5100 | 5700 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7200 | 7900 | 12100 | 16000 |
| 45 | 9400 | 10400 | 15800 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4200 4500 | 5800 6100 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4300 | 5000 | 7700 | 10300 |
| 35 | 6100 | 7000 | 11000 | 14600 |
| 45 | 8200 | 9300 | 14600 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4700 |
| 16 | 2300 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3300 | 4100 | 6700 | 9400 |
| 35 | 4700 | 5800 | 9500 | 13300 |
| 45 | 6400 | 8000 | 13200 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 2000 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2800 | 3700 | 6100 | 8500 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 7200 | 12000 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3400 | 4100 | 6700 | 9200 |
| 35 | 4800 | 5800 | 9500 | 13200 |
| 45 | 6500 | 7900 | 13000 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4700 | 6500 |
| 29 | 3300 | 4100 | 6600 | 9200 |
| 35 | 4700 | 5700 | 9400 | 13100 |
| 45 | 6400 | 7800 | 12800 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (114)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6900 | 9500 |
| 35 | 5200 | 6100 | 9900 | 13500 |
| 45 | 7000 | 8300 | 13300 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2600 2800 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10800 | 14200 |
| 45 | 8200 | 9300 | 14300 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3600 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5100 | 6100 | 9800 | 13500 |
| 45 | 6900 | 8200 | 13300 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5200 | 6100 | 9900 | 13500 |
| 45 | 6900 | 8300 | 13300 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4700 | 6500 |
| 29 | 3300 | 4100 | 6600 | 9200 |
| 35 | 4700 | 5700 | 9400 | 13100 |
| 45 | 6400 | 7800 | 12800 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2400 | 3400 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3400 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4300 4500 | 5800 6100 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10900 | 14300 |
| 45 | 8400 | 9400 | 14400 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (145)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4100 4300 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7300 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7500 | 9900 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8000 | 9100 | 14100 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2600 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7200 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7300 | 9800 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10400 | 13900 |
| 45 | 7700 | 8900 | 13900 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3500 | 4700 4900 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4900 | 6700 |
| 29 | 3500 | 4200 | 6800 | 9400 |
| 35 | 5000 | 6000 | 9700 | 13400 |
| 45 | 6700 | 8100 | 13200 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (250)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9000 | 11700 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12700 | 16500 |
| 45 | 10900 | 11700 | 16900 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (211)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11900 | 15500 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15800 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (287)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6400 6800 | 8500 8900 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7000 | 7600 | 10700 | 13800 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14600 | 19000 |
| 45 | 12500 | 13400 | 19200 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (261)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10000 | 13000 |
| 35 | 8900 | 9700 | 14000 | 18300 |
| 45 | 11900 | 12800 | 18400 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (411)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5200 | 6800 7200 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9400 | 10100 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12700 | 13600 | 16600 | 21300 |
| 45 | 16900 | 17800 | 21800 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (367)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6100 6400 | 7400 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8500 | 9200 | 11700 | 15000 |
| 35 | 11500 | 12400 | 15900 | 20600 |
| 45 | 15300 | 16200 | 20900 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (208)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7400 | 8000 | 11800 | 15500 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15700 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (236)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8800 | 11500 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16500 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (190)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4500 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11400 | 15000 |
| 45 | 9400 | 10300 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 | 8800 9300 |
| 16 | 5600 | 6100 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7300 | 8000 | 11000 | 14200 |
| 35 | 9900 | 10700 | 15100 | 19500 |
| 45 | 13100 | 14100 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (250)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9800 | 12800 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18100 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (278)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6600 | 8300 8800 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9200 | 10100 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12300 | 13200 | 18900 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (219)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4800 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8600 | 11100 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12000 | 15700 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16000 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (243)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12500 | 16300 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16700 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (253)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 7000 | 9900 | 12800 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18200 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (240)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8900 | 11500 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12500 | 16300 |
| 45 | 10700 | 11500 | 16600 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (261)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5300 5600 | 7100 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6800 | 8800 |
| 29 | 6000 | 6500 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8200 | 9000 | 12900 | 16800 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17200 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (184)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6000 | 7800 |
| 29 | 4900 | 5400 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11300 | 14900 |
| 45 | 9200 | 10100 | 15100 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (303)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4600 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6500 | 7200 | 9900 | 12700 |
| 35 | 9000 | 9800 | 13800 | 17800 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18300 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (274)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4300 | 5500 5800 | 7300 7600 |
| 16 | 4600 | 5000 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8500 | 9200 | 13200 | 17100 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17600 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (288)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5900 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10100 | 13000 |
| 35 | 9000 | 9900 | 14000 | 18200 |
| 45 | 12300 | 13200 | 18700 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4500 | 5000 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6100 | 6600 | 9300 | 12100 |
| 35 | 8400 | 9100 | 13000 | 17000 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17400 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (290)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4700 | 5900 6300 | 7800 8300 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10100 | 13000 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14100 | 18300 |
| 45 | 12300 | 13200 | 18800 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8200 | 8900 | 12800 | 16700 |
| 45 | 11100 | 11900 | 17100 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (285)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13400 | 17400 |
| 45 | 11700 | 12600 | 17900 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6300 6700 | 8300 8800 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7900 | 10100 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10600 | 13600 |
| 35 | 10000 | 10900 | 14700 | 19100 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19700 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (297)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5800 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7300 | 9300 |
| 29 | 6400 | 7100 | 9800 | 12600 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13600 | 17700 |
| 45 | 12000 | 12800 | 18200 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (343)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6200 6500 | 8100 8600 |
| 16 | 5400 | 6000 | 7600 | 9800 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10300 | 13200 |
| 35 | 9900 | 10800 | 14300 | 18400 |
| 45 | 13500 | 14400 | 19100 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (283)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4100 4400 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6200 | 6900 | 9600 | 12300 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13400 | 17300 |
| 45 | 11600 | 12500 | 17800 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (355)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6300 6700 | 8300 8700 |
| 16 | 5600 | 6100 | 7700 | 9900 |
| 29 | 7500 | 8100 | 10400 | 13300 |
| 35 | 10200 | 11100 | 14500 | 18600 |
| 45 | 13900 | 14800 | 19300 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (376)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6600 | 7500 7900 | 9900 10400 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8700 | 9400 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11700 | 12600 | 16100 | 20700 |
| 45 | 15600 | 16500 | 21100 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (484)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6100 | 7900 8400 | 8600 9100 | 11300 11900 |
| 16 | 8300 | 8900 | 10000 | 12600 |
| 29 | 10800 | 11600 | 13100 | 16600 |
| 35 | 14700 | 15600 | 17700 | 22600 |
| 45 | 19600 | 20400 | 23200 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (471)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7700 8200 | 8500 9000 | 11100 11700 |
| 16 | 8100 | 8700 | 9900 | 12500 |
| 29 | 10600 | 11400 | 12900 | 16500 |
| 35 | 14300 | 15200 | 17500 | 22400 |
| 45 | 19100 | 19900 | 22900 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (427)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5400 | 7000 7400 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7400 | 8000 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9700 | 10500 | 12400 | 15800 |
| 35 | 13100 | 14000 | 16800 | 21600 |
| 45 | 17500 | 18300 | 22100 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (359)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6300 | 7300 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6400 | 6900 | 8800 | 11200 |
| 29 | 8300 | 9100 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11200 | 12100 | 15800 | 20400 |
| 45 | 15000 | 15900 | 20700 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (431)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7500 | 8100 8500 | 10600 11200 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9500 | 12000 |
| 29 | 9800 | 10500 | 12500 | 15900 |
| 35 | 13200 | 14100 | 16900 | 21700 |
| 45 | 17600 | 18500 | 22200 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (461)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7600 8000 | 8400 8900 | 11000 11600 |
| 16 | 7900 | 8600 | 9800 | 12400 |
| 29 | 10400 | 11200 | 12800 | 16300 |
| 35 | 14000 | 14900 | 17400 | 22200 |
| 45 | 18700 | 19600 | 22700 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (426)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5400 | 7000 7400 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7400 | 8000 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9700 | 10400 | 12400 | 15800 |
| 35 | 13100 | 14000 | 16800 | 21600 |
| 45 | 17400 | 18300 | 22100 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (319)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11100 | 14300 |
| 35 | 10200 | 11000 | 15200 | 19700 |
| 45 | 13500 | 14500 | 19900 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (390)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6400 6800 | 7600 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 6800 | 7400 | 9100 | 11600 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12000 | 15300 |
| 35 | 12100 | 13000 | 16300 | 21000 |
| 45 | 16100 | 17000 | 21300 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (368)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6100 6400 | 7400 7800 | 9800 10300 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8500 | 9200 | 11700 | 15000 |
| 35 | 11500 | 12400 | 16000 | 20600 |
| 45 | 15300 | 16200 | 20900 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (450)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5600 | 7400 7800 | 8300 8800 | 10800 11400 |
| 16 | 7800 | 8400 | 9700 | 12200 |
| 29 | 10200 | 10900 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13700 | 14600 | 17200 | 22000 |
| 45 | 18300 | 19200 | 22500 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (412)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5200 | 6800 7200 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9400 | 10100 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12700 | 13600 | 16600 | 21300 |
| 45 | 16900 | 17800 | 21800 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (398)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5000 | 6600 7000 | 7700 8200 | 10100 10700 |
| 16 | 7000 | 7600 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9100 | 9900 | 12100 | 15400 |
| 35 | 12300 | 13200 | 16400 | 21100 |
| 45 | 16400 | 17300 | 21500 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (391)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6500 6800 | 7700 8100 | 10100 10600 |
| 16 | 6900 | 7500 | 9100 | 11600 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12000 | 15300 |
| 35 | 12100 | 13000 | 16300 | 21000 |
| 45 | 16200 | 17100 | 21400 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (372)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6500 | 7500 7900 | 9800 10300 |
| 16 | 6600 | 7100 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8600 | 9300 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11600 | 12500 | 16000 | 20600 |
| 45 | 15500 | 16400 | 21000 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (373)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6500 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8600 | 9300 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11600 | 12500 | 16000 | 20700 |
| 45 | 15500 | 16400 | 21000 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (360)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 6000 6300 | 7300 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8800 | 11200 |
| 29 | 8300 | 9100 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11300 | 12200 | 15800 | 20400 |
| 45 | 15000 | 15900 | 20700 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 7000 7400 | 9300 9800 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8500 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10500 | 11300 | 15400 | 19900 |
| 45 | 13900 | 14900 | 20200 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (255)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 6100 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7600 | 9900 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10100 | 13100 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13900 | 18200 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18200 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (338)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7500 | 9400 9900 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10700 | 11600 | 15500 | 20000 |
| 45 | 14200 | 15100 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (309)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5600 | 6100 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7300 | 8000 | 11000 | 14200 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15100 | 19500 |
| 45 | 13200 | 14100 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (311)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7400 | 8100 | 11000 | 14200 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15100 | 19600 |
| 45 | 13300 | 14200 | 19800 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (275)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3500 | 4700 4900 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5100 | 5700 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6800 | 7400 | 10500 | 13500 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14400 | 18700 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18800 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (264)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4800 | 6200 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14100 | 18400 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18500 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (219)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8200 | 8900 | 13100 | 17200 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17200 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (296)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6600 7000 | 8800 9300 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9600 | 10400 | 14800 | 19300 |
| 45 | 12800 | 13700 | 19400 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (228)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9600 | 12600 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13300 | 17400 |
| 45 | 11100 | 11900 | 17400 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (344)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7600 | 9400 10000 |
| 16 | 6100 | 6700 | 8600 | 11100 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11400 | 14700 |
| 35 | 10800 | 11700 | 15600 | 20200 |
| 45 | 14500 | 15400 | 20400 | 26300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (328)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5400 5800 | 7000 7400 | 9200 9700 |
| 16 | 5900 | 6400 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10400 | 11300 | 15400 | 19900 |
| 45 | 13900 | 14800 | 20100 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (292)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5200 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8100 | 10500 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9500 | 10400 | 14700 | 19200 |
| 45 | 12700 | 13600 | 19300 | 25000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4700 | 6100 6500 | 8200 8600 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7800 | 10100 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10300 | 13400 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14200 | 18500 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18600 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (239)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9800 | 12800 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13600 | 17700 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17800 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (207)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4300 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9300 | 12100 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12800 | 16800 |
| 45 | 10500 | 11400 | 16800 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (382)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8300 | 10600 |
| 29 | 8300 | 9000 | 11200 | 14300 |
| 35 | 11400 | 12200 | 15500 | 19900 |
| 45 | 15500 | 16300 | 20700 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (394)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6400 6800 | 7500 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6900 | 7500 | 9100 | 11600 |
| 29 | 9000 | 9800 | 12000 | 15400 |
| 35 | 12200 | 13100 | 16400 | 21000 |
| 45 | 16300 | 17200 | 21400 | 27400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (434)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5400 | 7000 7400 | 8000 8400 | 10400 11000 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9800 | 10600 | 12500 | 15900 |
| 35 | 13300 | 14200 | 17000 | 21700 |
| 45 | 17700 | 18600 | 22200 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (417)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5100 | 6700 7100 | 7800 8200 | 10200 10800 |
| 16 | 7300 | 7900 | 9300 | 11900 |
| 29 | 9500 | 10300 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12800 | 13700 | 16700 | 21400 |
| 45 | 17100 | 18000 | 21900 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (389)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6700 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6800 | 7400 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9700 | 12000 | 15300 |
| 35 | 12100 | 13000 | 16300 | 20900 |
| 45 | 16100 | 17000 | 21300 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (355)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5900 | 6900 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 6100 | 6600 | 8400 | 10800 |
| 29 | 8100 | 8800 | 11300 | 14500 |
| 35 | 11100 | 12000 | 15700 | 20300 |
| 45 | 14900 | 15800 | 20600 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (344)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7000 7400 | 9300 9800 |
| 16 | 6100 | 6700 | 8600 | 11100 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11400 | 14700 |
| 35 | 10800 | 11700 | 15600 | 20200 |
| 45 | 14500 | 15400 | 20400 | 26300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (485)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6100 | 8000 8400 | 8700 9200 | 11300 11900 |
| 16 | 8300 | 9000 | 10000 | 12600 |
| 29 | 10900 | 11700 | 13100 | 16600 |
| 35 | 14700 | 15600 | 17700 | 22600 |
| 45 | 19600 | 20400 | 23200 | 29500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (585)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6700 7300 | 9600 10100 | 9700 10300 | 12600 13300 |
| 16 | 9800 | 10600 | 10900 | 13700 |
| 29 | 12900 | 13700 | 14300 | 18000 |
| 35 | 17400 | 18300 | 19200 | 24400 |
| 45 | 23200 | 24000 | 25200 | 31700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (724)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8100 8800 | 11700 12300 | 11900 12600 | 15400 16300 |
| 16 | 12000 | 12700 | 13200 | 16500 |
| 29 | 15700 | 16600 | 17200 | 21700 |
| 35 | 21200 | 22200 | 23100 | 29300 |
| 45 | 28300 | 29100 | 30300 | 38200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (654)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7400 8100 | 10600 11200 | 10800 11400 | 13900 14700 |
| 16 | 10900 | 11600 | 12000 | 15100 |
| 29 | 14300 | 15100 | 15700 | 19800 |
| 35 | 19300 | 20200 | 21100 | 26700 |
| 45 | 25800 | 26500 | 27600 | 34700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (459)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7500 8000 | 8400 8900 | 10900 11600 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11100 | 12800 | 16300 |
| 35 | 14000 | 14900 | 17300 | 22200 |
| 45 | 18700 | 19500 | 22700 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (414)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 7900 8400 | 10400 10900 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12700 | 13600 | 16700 | 21400 |
| 45 | 17000 | 17900 | 21800 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (515)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6400 | 8400 8900 | 9000 9500 | 11700 12300 |
| 16 | 8800 | 9400 | 10300 | 13000 |
| 29 | 11500 | 12300 | 13500 | 17100 |
| 35 | 15500 | 16400 | 18200 | 23100 |
| 45 | 20700 | 21500 | 23800 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (470)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7700 8200 | 8500 9000 | 11100 11700 |
| 16 | 8100 | 8700 | 9800 | 12500 |
| 29 | 10600 | 11300 | 12900 | 16400 |
| 35 | 14300 | 15200 | 17500 | 22300 |
| 45 | 19100 | 19900 | 22900 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (450)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5600 | 7400 7800 | 8300 8800 | 10800 11400 |
| 16 | 7800 | 8400 | 9700 | 12200 |
| 29 | 10200 | 10900 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13700 | 14600 | 17200 | 22000 |
| 45 | 18300 | 19200 | 22500 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (704)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7900 8600 | 11400 12000 | 11600 12200 | 15000 15800 |
| 16 | 11700 | 12400 | 12800 | 16100 |
| 29 | 15300 | 16200 | 16800 | 21200 |
| 35 | 20700 | 21600 | 22500 | 28600 |
| 45 | 27600 | 28400 | 29500 | 37200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (482)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 7900 8400 | 8600 9100 | 11200 11900 |
| 16 | 8300 | 8900 | 10000 | 12600 |
| 29 | 10800 | 11600 | 13100 | 16600 |
| 35 | 14600 | 15500 | 17700 | 22600 |
| 45 | 19500 | 20300 | 23200 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (454)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7500 7900 | 8300 8800 | 10900 11500 |
| 16 | 7800 | 8500 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10200 | 11000 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13800 | 14700 | 17300 | 22100 |
| 45 | 18500 | 19300 | 22600 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (604)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6900 7500 | 9900 10500 | 9900 10500 | 12900 13600 |
| 16 | 10100 | 10900 | 11100 | 14000 |
| 29 | 13300 | 14100 | 14600 | 18400 |
| 35 | 17900 | 18900 | 19600 | 24800 |
| 45 | 23900 | 24700 | 25700 | 32200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (537)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6100 6700 | 8800 9300 | 9200 9700 | 12000 12600 |
| 16 | 9100 | 9800 | 10500 | 13200 |
| 29 | 11900 | 12700 | 13700 | 17400 |
| 35 | 16100 | 17000 | 18500 | 23500 |
| 45 | 21500 | 22300 | 24300 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (510)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6400 | 8400 8900 | 8900 9400 | 11600 12300 |
| 16 | 8700 | 9400 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11400 | 12200 | 13400 | 17000 |
| 35 | 15400 | 16300 | 18100 | 23000 |
| 45 | 20500 | 21300 | 23700 | 30000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (407)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5100 | 6700 7100 | 7800 8300 | 10300 10800 |
| 16 | 7100 | 7700 | 9200 | 11800 |
| 29 | 9300 | 10000 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12600 | 13500 | 16500 | 21300 |
| 45 | 16800 | 17600 | 21700 | 27700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (427)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5400 | 7000 7400 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7400 | 8000 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9700 | 10500 | 12400 | 15800 |
| 35 | 13100 | 14000 | 16800 | 21600 |
| 45 | 17500 | 18300 | 22100 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (617)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7000 7700 | 10100 10700 | 10200 10800 | 13200 13900 |
| 16 | 10300 | 11100 | 11400 | 14300 |
| 29 | 13500 | 14400 | 14900 | 18700 |
| 35 | 18300 | 19200 | 20000 | 25300 |
| 45 | 24400 | 25200 | 26200 | 32900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (337)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7500 | 9300 9900 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10600 | 11500 | 15500 | 20000 |
| 45 | 14200 | 15100 | 20300 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (392)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6500 6800 | 7700 8100 | 10100 10600 |
| 16 | 6900 | 7500 | 9100 | 11600 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12000 | 15300 |
| 35 | 12100 | 13000 | 16300 | 21000 |
| 45 | 16200 | 17100 | 21400 | 27400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (380)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6600 | 7500 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9000 | 11500 |
| 29 | 8800 | 9500 | 11800 | 15200 |
| 35 | 11800 | 12700 | 16100 | 20800 |
| 45 | 15800 | 16700 | 21100 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (350)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6100 | 7200 7600 | 9500 10100 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8200 | 8900 | 11500 | 14800 |
| 35 | 11000 | 11900 | 15700 | 20300 |
| 45 | 14700 | 15600 | 20600 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (297)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6700 7000 | 8800 9300 |
| 16 | 5400 | 6000 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9600 | 10500 | 14900 | 19300 |
| 45 | 12800 | 13700 | 19500 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 6000 6400 | 8000 8500 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10100 | 13100 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18100 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (225)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6100 | 6600 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8300 | 9000 | 13200 | 17300 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17300 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (272)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6700 | 8400 8800 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9100 | 10000 | 14300 | 18600 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18700 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (305)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5500 | 6100 | 8300 | 10600 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9800 | 10600 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13000 | 13900 | 19700 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (382)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6700 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9000 | 11500 |
| 29 | 8800 | 9500 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11900 | 12800 | 16200 | 20800 |
| 45 | 15800 | 16700 | 21200 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (413)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12700 | 13600 | 16600 | 21400 |
| 45 | 17000 | 17800 | 21800 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (210)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4300 | 4800 | 7100 | 9200 |
| 29 | 5900 | 6400 | 9300 | 12200 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12900 | 16900 |
| 45 | 10600 | 11500 | 16900 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (249)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6100 | 6600 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8400 | 9100 | 13200 | 17200 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17600 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (318)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11100 | 14300 |
| 35 | 10100 | 11000 | 15200 | 19700 |
| 45 | 13500 | 14400 | 19900 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (318)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11100 | 14300 |
| 35 | 10100 | 11000 | 15200 | 19700 |
| 45 | 13500 | 14400 | 19900 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (277)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6600 | 8300 8800 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9200 | 10100 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12300 | 13200 | 18900 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (255)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5700 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7400 | 9500 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13900 | 18100 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18200 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (346)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6100 | 7200 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8100 | 8800 | 11400 | 14700 |
| 35 | 10900 | 11800 | 15600 | 20200 |
| 45 | 14500 | 15400 | 20500 | 26300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (306)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6600 7000 | 8800 9200 |
| 16 | 5500 | 6100 | 8300 | 10600 |
| 29 | 7300 | 8000 | 11000 | 14100 |
| 35 | 9800 | 10700 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13100 | 14000 | 19700 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (255)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5700 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7400 | 9500 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13900 | 18100 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18200 | 23700 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 168
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Như Xuân
Mục lục bài viết
- 1 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (239)
- 2 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (525)
- 3 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (295)
- 4 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (327)
- 5 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (67)
- 6 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (124)
- 7 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (327)
- 8 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (293)
- 9 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (188)
- 10 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (298)
- 11 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (477)
- 12 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (218)
- 13 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (76)
- 14 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (215)
- 15 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (214)
- 16 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (191)
- 17 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (227)
- 18 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (155)
- 19 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (280)
- 20 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (381)
- 21 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (282)
- 22 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (352)
- 23 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (135)
- 24 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (118)
- 25 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (143)
- 26 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (448)
- 27 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (178)
- 28 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (214)
- 29 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (296)
- 30 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (129)
- 31 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (204)
- 32 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (637)
- 33 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (534)
- 34 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (409)
- 35 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (191)
- 36 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (204)
- 37 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (202)
- 38 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (90)
- 39 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (52)
- 40 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (61)
- 41 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (95)
- 42 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (172)
- 43 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (229)
- 44 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (234)
- 45 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (220)
- 46 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (225)
- 47 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (239)
- 48 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (182)
- 49 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (247)
- 50 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (230)
- 51 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (256)
- 52 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (240)
- 53 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (210)
- 54 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (208)
- 55 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (196)
- 56 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (159)
- 57 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (224)
- 58 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (218)
- 59 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (213)
- 60 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (216)
- 61 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (212)
- 62 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (205)
- 63 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (224)
- 64 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (218)
- 65 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (225)
- 66 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (211)
- 67 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (205)
- 68 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (246)
- 69 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (237)
- 70 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (244)
- 71 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (255)
- 72 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (229)
- 73 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (218)
- 74 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (284)
- 75 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (296)
- 76 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (252)
- 77 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (241)
- 78 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (290)
- 79 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (296)
- 80 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (272)
- 81 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (271)
- 82 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (286)
- 83 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (305)
- 84 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (375)
- 85 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (269)
- 86 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (256)
- 87 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (267)
- 88 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (280)
- 89 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (262)
- 90 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (245)
- 91 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (228)
- 92 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (253)
- 93 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (234)
- 94 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (240)
- 95 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (241)
- 96 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (234)
- 97 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (165)
- 98 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (165)
- 99 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (162)
- 100 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (160)
- 101 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (171)
- 102 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (214)
- 103 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (225)
- 104 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (219)
- 105 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (249)
- 106 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (236)
- 107 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (219)
- 108 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (243)
- 109 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (206)
- 110 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (226)
- 111 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (271)
- 112 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (228)
- 113 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (256)
- 114 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (152)
- 115 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (203)
- 116 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (163)
- 117 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (112)
- 118 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (148)
- 119 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (182)
- 120 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (151)
- 121 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (138)
- 122 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (112)
- 123 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (170)
- 124 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (200)
- 125 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (208)
- 126 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (189)
- 127 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (197)
- 128 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (189)
- 129 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (223)
- 130 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (227)
- 131 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (210)
- 132 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (184)
- 133 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (216)
- 134 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (152)
- 135 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (158)
- 136 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (150)
- 137 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (166)
- 138 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (142)
- 139 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (180)
- 140 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (134)
- 141 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (185)
- 142 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (187)
- 143 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (187)
- 144 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (201)
- 145 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (168)
- 146 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (173)
- 147 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (252)
- 148 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (286)
- 149 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (289)
- 150 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (274)
- 151 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (268)
- 152 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (260)
- 153 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (249)
- 154 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (257)
- 155 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (287)
- 156 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (276)
- 157 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (337)
- 158 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (309)
- 159 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (299)
- 160 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (331)
- 161 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (269)
- 162 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (279)
- 163 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (357)
- 164 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (421)
- 165 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (382)
- 166 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (387)
- 167 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (359)
- 168 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (354)
- 169 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (368)
- 170 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (307)
- 171 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (325)
- 172 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (378)
- 173 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (410)
- 174 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (432)
- 175 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (402)
- 176 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (416)
- 177 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (457)
- 178 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (415)
- 179 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (256)
- 180 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (307)
- 181 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (310)
- 182 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (333)
- 183 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (323)
- 184 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (297)
- 185 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (335)
- 186 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (321)
- 187 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (234)
- 188 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (302)
- 189 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (224)
- 190 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (245)
- 191 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (120)
- 192 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (109)
- 193 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (130)
- 194 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (133)
- 195 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (120)
- 196 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (56)
- 197 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (99)
- 198 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (205)
- 199 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (110)
- 200 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (100)
- 201 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (128)
- 202 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (90)
- 203 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (57)
- 204 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (77)
- 205 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (94)
- 206 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (65)
- 207 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (63)
- 208 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (45)
- 209 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (49)
- 210 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (36)
- 211 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (62)
- 212 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (76)
- 213 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (106)
- 214 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (0)
- 215 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (19)
- 216 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (31)
- 217 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (63)
- 218 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (134)
- 219 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (52)
- 220 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (129)
- 221 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (102)
- 222 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (253)
- 223 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (209)
- 224 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (50)
- 225 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (78)
- 226 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (79)
- 227 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (149)
- 228 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (91)
- 229 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (120)
- 230 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (96)
- 231 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (110)
- 232 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (126)
- 233 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (124)
- 234 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (143)
- 235 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (86)
- 236 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (187)
- 237 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (158)
- 238 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (180)
- 239 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (152)
- 240 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (175)
- 241 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (142)
- 242 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (170)
- 243 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (214)
- 244 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (181)
- 245 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (228)
- 246 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (167)
- 247 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (239)
- 248 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (490)
- 249 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (598)
- 250 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (585)
- 251 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (541)
- 252 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (473)
- 253 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (545)
- 254 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (576)
- 255 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (540)
- 256 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (434)
- 257 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (504)
- 258 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (482)
- 259 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (564)
- 260 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (526)
- 261 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (512)
- 262 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (505)
- 263 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (487)
- 264 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (487)
- 265 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (474)
- 266 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (444)
- 267 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (369)
- 268 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (452)
- 269 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (424)
- 270 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (425)
- 271 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (389)
- 272 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (378)
- 273 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (333)
- 274 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (410)
- 275 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (343)
- 276 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (458)
- 277 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (442)
- 278 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (407)
- 279 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (382)
- 280 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (353)
- 281 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (322)
- 282 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (496)
- 283 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (508)
- 284 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (548)
- 285 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (531)
- 286 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (503)
- 287 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (469)
- 288 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (458)
- 289 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (479)
- 290 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (503)
- 291 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (672)
- 292 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (561)
- 293 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (453)
- 294 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (408)
- 295 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (509)
- 296 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (464)
- 297 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (444)
- 298 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (611)
- 299 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (596)
- 300 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (568)
- 301 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (718)
- 302 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (651)
- 303 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (625)
- 304 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (521)
- 305 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (541)
- 306 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (533)
- 307 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (330)
- 308 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (386)
- 309 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (373)
- 310 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (344)
- 311 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (348)
- 312 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (294)
- 313 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (218)
- 314 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (265)
- 315 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (299)
- 316 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (376)
- 317 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (406)
- 318 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (204)
- 319 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (364)
- 320 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (328)
- 321 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (432)
- 322 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (391)
- 323 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (369)
- 324 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (356)
- 325 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (316)
- 326 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (369)
- 327 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (239)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | ||
| 16 | 4400 | 4900 | ||
| 29 | 6000 | 6500 | ||
| 35 | 8300 | 9000 | ||
| 45 | 11200 | 12100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (525)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5700 6200 | 8100 8600 | 8600 9100 | 11100 11700 |
| 16 | 8600 | 9300 | 10000 | 12600 |
| 29 | 11500 | 12300 | 13400 | 16900 |
| 35 | 15800 | 16700 | 18400 | 23300 |
| 45 | 21300 | 22100 | 24300 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (295)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4700 | 6000 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9300 | 10100 | 14300 | 18400 |
| 45 | 12600 | 13500 | 19000 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (327)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7800 | 10000 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10600 | 13600 |
| 35 | 10000 | 10900 | 14700 | 19000 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19700 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (67)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3900 |
| 16 | 2000 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (124)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7300 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7500 | 10000 |
| 35 | 5800 | 6700 | 10600 | 14400 |
| 45 | 7800 | 9000 | 14300 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (327)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7800 | 10000 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10600 | 13600 |
| 35 | 10000 | 10900 | 14700 | 19000 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19700 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (293)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4700 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14200 | 18400 |
| 45 | 12500 | 13400 | 19000 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (188)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12000 | 15700 |
| 45 | 9900 | 10800 | 16000 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (298)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3400 | 4500 4800 | 6000 6300 | 7900 8400 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6800 | 7400 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9300 | 10100 | 14300 | 18500 |
| 45 | 12600 | 13500 | 19100 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (477)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7500 | 7700 8200 | 10100 10600 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9100 | 11500 |
| 29 | 10100 | 10900 | 12300 | 15500 |
| 35 | 13900 | 14800 | 16900 | 21500 |
| 45 | 18900 | 19700 | 22500 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (218)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3700 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12600 | 16400 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16800 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (76)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 3900 4200 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3100 | 4000 | 6500 | 9000 |
| 35 | 4400 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 6000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (215)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5000 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12500 | 16400 |
| 45 | 10600 | 11500 | 16700 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (214)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8900 | 11500 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12500 | 16300 |
| 45 | 10600 | 11500 | 16700 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (191)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4700 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12000 | 15800 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16100 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (227)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4300 | 4700 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12800 | 16700 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17100 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (155)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4600 | 5200 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6600 | 7300 | 11300 | 14900 |
| 45 | 8800 | 9900 | 15100 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (280)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6400 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7000 | 7600 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14600 | 19000 |
| 45 | 12600 | 13500 | 19200 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (381)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 6800 7200 | 8900 9400 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8300 | 10600 |
| 29 | 8300 | 9000 | 11200 | 14300 |
| 35 | 11400 | 12300 | 15500 | 19900 |
| 45 | 15500 | 16400 | 20700 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (282)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7400 | 9500 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10000 | 12900 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14000 | 18100 |
| 45 | 12300 | 13100 | 18600 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (352)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8100 | 10300 |
| 29 | 7800 | 8400 | 10900 | 13900 |
| 35 | 10700 | 11500 | 15100 | 19400 |
| 45 | 14500 | 15400 | 20200 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (135)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7700 | 10200 |
| 35 | 6100 | 6900 | 10900 | 14500 |
| 45 | 8100 | 9300 | 14600 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (118)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5200 5400 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5300 | 7200 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7400 | 10000 |
| 35 | 5600 | 6600 | 10500 | 14300 |
| 45 | 7600 | 8900 | 14100 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (143)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4300 4500 | 5800 6100 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4400 | 5100 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6300 | 7100 | 11100 | 14700 |
| 45 | 8400 | 9500 | 14800 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (448)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7200 7700 | 8100 8600 | 10600 11200 |
| 16 | 7800 | 8400 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10200 | 11000 | 12800 | 16200 |
| 35 | 13800 | 14700 | 17300 | 22100 |
| 45 | 18500 | 19300 | 22700 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (178)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3600 | 4200 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8300 | 10900 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11800 | 15500 |
| 45 | 9500 | 10500 | 15700 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (214)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8900 | 11500 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12500 | 16300 |
| 45 | 10600 | 11500 | 16700 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (296)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4700 | 6000 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9300 | 10100 | 14300 | 18500 |
| 45 | 12600 | 13500 | 19000 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (129)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2500 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5500 | 7300 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7600 | 10100 |
| 35 | 5900 | 6800 | 10700 | 14400 |
| 45 | 7900 | 9200 | 14400 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (204)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12300 | 16100 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16400 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (637)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7200 7900 | 10400 11000 | 10500 11100 | 13600 14400 |
| 16 | 10700 | 11400 | 11800 | 14800 |
| 29 | 14000 | 14900 | 15400 | 19400 |
| 35 | 19000 | 19900 | 20700 | 26200 |
| 45 | 25400 | 26200 | 27200 | 34100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (534)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6100 6700 | 8800 9300 | 9200 9700 | 12000 12600 |
| 16 | 9100 | 9800 | 10500 | 13200 |
| 29 | 12000 | 12800 | 13800 | 17400 |
| 35 | 16200 | 17100 | 18600 | 23600 |
| 45 | 21600 | 22400 | 24400 | 30800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (409)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5200 | 6800 7200 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12800 | 13700 | 16700 | 21400 |
| 45 | 17100 | 17900 | 22000 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (191)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4700 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12000 | 15800 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16100 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (204)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12300 | 16100 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16400 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (202)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4800 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8300 | 12300 | 16000 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16400 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (90)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3300 3400 | 4600 4900 |
| 16 | 2500 | 3100 | 5000 | 7000 |
| 29 | 3500 | 4400 | 7100 | 9800 |
| 35 | 5000 | 6100 | 10000 | 13900 |
| 45 | 6700 | 8400 | 13700 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (52)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (61)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1500 1500 | 2400 2600 | 3400 3600 |
| 16 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (95)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3300 3400 | 4600 4800 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4900 | 6800 |
| 29 | 3500 | 4300 | 6900 | 9600 |
| 35 | 5000 | 6000 | 9800 | 13600 |
| 45 | 6800 | 8300 | 13500 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3100 | 4600 4800 | 6100 6500 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6100 | 8000 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8200 | 10800 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11700 | 15300 |
| 45 | 9400 | 10300 | 15500 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (229)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12800 | 16700 |
| 45 | 11000 | 11800 | 17100 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (234)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8200 | 8900 | 12900 | 16900 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17300 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (220)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9000 | 11700 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12600 | 16500 |
| 45 | 10800 | 11600 | 16900 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (225)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6300 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12700 | 16600 |
| 45 | 10900 | 11700 | 17000 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (239)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6000 | 6500 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8300 | 9000 | 13000 | 17000 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17400 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (182)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4700 4900 | 6200 6600 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5100 | 5700 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11900 | 15600 |
| 45 | 9700 | 10600 | 15800 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (247)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13200 | 17200 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17600 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (230)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5900 | 6400 | 9100 | 11900 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12900 | 16800 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17200 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13400 | 17400 |
| 45 | 11600 | 12500 | 17900 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (240)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9300 | 12100 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13100 | 17000 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17400 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (210)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4900 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8800 | 11500 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10500 | 11400 | 16600 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (208)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8800 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16500 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (196)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4800 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12100 | 15900 |
| 45 | 10100 | 11000 | 16200 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3400 | 3900 | 6000 | 7800 |
| 29 | 4700 | 5300 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6700 | 7400 | 11400 | 15000 |
| 45 | 8900 | 10000 | 15200 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6300 | 9000 | 11700 |
| 35 | 8000 | 8800 | 12700 | 16600 |
| 45 | 10900 | 11700 | 17000 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3700 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12600 | 16400 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16800 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (213)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8900 | 11500 |
| 35 | 7900 | 8500 | 12500 | 16300 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16700 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (216)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5000 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12600 | 16400 |
| 45 | 10700 | 11500 | 16800 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (212)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5000 5200 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8900 | 11500 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12500 | 16300 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16600 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12300 | 16100 |
| 45 | 10400 | 11300 | 16400 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6300 | 9000 | 11700 |
| 35 | 8000 | 8800 | 12700 | 16600 |
| 45 | 10900 | 11700 | 17000 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3700 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12600 | 16400 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16800 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (225)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6300 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12700 | 16600 |
| 45 | 10900 | 11700 | 17000 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (211)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3600 | 5000 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8800 | 11500 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12400 | 16300 |
| 45 | 10500 | 11400 | 16600 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12300 | 16100 |
| 45 | 10400 | 11300 | 16400 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (246)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6100 | 6600 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13200 | 17200 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17600 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (237)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4800 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6000 | 6500 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8300 | 9000 | 13000 | 16900 |
| 45 | 11200 | 12000 | 17400 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (244)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4100 | 5400 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4400 | 4900 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9400 | 12100 |
| 35 | 8400 | 9100 | 13200 | 17100 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17600 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (255)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9500 | 12300 |
| 35 | 8600 | 9300 | 13400 | 17400 |
| 45 | 11600 | 12500 | 17900 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (229)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12800 | 16700 |
| 45 | 11000 | 11800 | 17100 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3700 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12600 | 16400 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16800 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (284)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7400 | 9500 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10000 | 12900 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14000 | 18200 |
| 45 | 12300 | 13200 | 18700 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (296)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4700 | 6000 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9300 | 10100 | 14300 | 18500 |
| 45 | 12600 | 13500 | 19000 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7000 | 9100 |
| 29 | 6200 | 6700 | 9500 | 12300 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13300 | 17300 |
| 45 | 11500 | 12400 | 17800 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (241)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5300 5600 | 7100 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9300 | 12100 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13100 | 17000 |
| 45 | 11300 | 12100 | 17500 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (290)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4700 | 5900 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10100 | 13000 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14100 | 18300 |
| 45 | 12400 | 13300 | 18900 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (296)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4700 | 6000 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9300 | 10100 | 14300 | 18500 |
| 45 | 12600 | 13500 | 19000 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (272)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8900 | 9700 | 13800 | 17800 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18400 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (271)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4800 | 5200 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13700 | 17800 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18300 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (286)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5900 6200 | 7700 8200 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10000 | 13000 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14100 | 18200 |
| 45 | 12400 | 13200 | 18800 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (305)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6100 6400 | 8000 8500 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7700 | 9800 |
| 29 | 6900 | 7500 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9500 | 10300 | 14400 | 18700 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19300 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (375)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 6800 7100 | 8900 9300 |
| 16 | 6100 | 6700 | 8300 | 10500 |
| 29 | 8200 | 8900 | 11100 | 14200 |
| 35 | 11300 | 12100 | 15400 | 19800 |
| 45 | 15300 | 16200 | 20600 | 26300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (269)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4100 4400 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9800 | 12600 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13700 | 17800 |
| 45 | 11900 | 12800 | 18300 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13400 | 17400 |
| 45 | 11600 | 12500 | 17900 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (267)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13600 | 17700 |
| 45 | 11900 | 12800 | 18200 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (280)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7400 | 9500 |
| 29 | 6500 | 7200 | 10000 | 12800 |
| 35 | 9000 | 9800 | 13900 | 18100 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18600 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (262)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4700 | 5100 | 7200 | 9200 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9700 | 12500 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11800 | 12600 | 18100 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (245)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4500 | 4900 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6100 | 6600 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8400 | 9100 | 13200 | 17100 |
| 45 | 11400 | 12200 | 17600 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (228)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3700 3900 | 5200 5400 | 6900 7200 |
| 16 | 4300 | 4700 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12800 | 16700 |
| 45 | 11000 | 11800 | 17100 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (253)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9500 | 12300 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13300 | 17400 |
| 45 | 11600 | 12400 | 17800 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (234)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8200 | 8900 | 12900 | 16900 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17300 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (240)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9300 | 12100 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13100 | 17000 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17400 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (241)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5300 5600 | 7100 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9300 | 12100 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13100 | 17000 |
| 45 | 11300 | 12100 | 17500 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (234)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8200 | 8900 | 12900 | 16900 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17300 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (165)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3100 | 4500 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6000 | 7900 |
| 29 | 4800 | 5400 | 8100 | 10700 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9100 | 10100 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (165)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3100 | 4500 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6000 | 7900 |
| 29 | 4800 | 5400 | 8100 | 10700 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9100 | 10100 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (162)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3000 | 4500 4700 | 6000 6400 |
| 16 | 3400 | 4000 | 6000 | 7900 |
| 29 | 4800 | 5400 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6700 | 7500 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9000 | 10100 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (160)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3400 | 3900 | 6000 | 7800 |
| 29 | 4700 | 5300 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6700 | 7500 | 11400 | 15000 |
| 45 | 9000 | 10000 | 15200 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3100 | 4600 4800 | 6100 6500 |
| 16 | 3500 | 4100 | 6100 | 8000 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8200 | 10800 |
| 35 | 6900 | 7700 | 11600 | 15300 |
| 45 | 9300 | 10300 | 15500 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (214)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8900 | 11500 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12500 | 16300 |
| 45 | 10600 | 11500 | 16700 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (225)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6300 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12700 | 16600 |
| 45 | 10900 | 11700 | 17000 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (219)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3700 | 5100 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6200 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12600 | 16500 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16800 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (249)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9500 | 12200 |
| 35 | 8500 | 9200 | 13300 | 17200 |
| 45 | 11500 | 12300 | 17700 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (236)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5300 5500 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4800 | 6900 | 8900 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9200 | 12000 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13000 | 16900 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17300 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (219)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3700 | 5100 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6200 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12600 | 16500 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16800 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (243)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4100 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6900 | 9000 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9400 | 12100 |
| 35 | 8400 | 9100 | 13100 | 17100 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17500 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2500 | 3400 3600 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8800 | 11400 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12300 | 16100 |
| 45 | 10400 | 11300 | 16500 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (226)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12800 | 16700 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17000 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (271)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4800 | 5200 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13700 | 17800 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18300 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (228)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3700 3900 | 5200 5400 | 6900 7200 |
| 16 | 4300 | 4700 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12800 | 16700 |
| 45 | 11000 | 11800 | 17100 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13400 | 17400 |
| 45 | 11600 | 12500 | 17900 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3000 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3400 | 4000 | 6100 | 8100 |
| 29 | 4800 | 5400 | 8300 | 10900 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11700 | 15500 |
| 45 | 8900 | 10100 | 15500 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6700 | 8800 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12800 | 16800 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16900 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (163)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3000 | 4500 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3400 | 4000 | 6000 | 7900 |
| 29 | 4800 | 5400 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9100 | 10100 | 15300 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5300 5500 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5400 | 7400 |
| 29 | 4000 | 4700 | 7600 | 10300 |
| 35 | 5700 | 6700 | 10800 | 14800 |
| 45 | 7600 | 9000 | 14500 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6400 | 7200 | 11200 | 14800 |
| 45 | 8600 | 9700 | 14900 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (182)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4700 4900 | 6200 6600 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5100 | 5700 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11900 | 15600 |
| 45 | 9700 | 10600 | 15800 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (151)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3400 | 4000 | 6100 | 8000 |
| 29 | 4700 | 5400 | 8300 | 10900 |
| 35 | 6700 | 7500 | 11700 | 15500 |
| 45 | 8900 | 10000 | 15500 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4300 | 5000 | 7700 | 10200 |
| 35 | 6100 | 7000 | 10900 | 14600 |
| 45 | 8200 | 9400 | 14600 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5200 | 7100 |
| 29 | 3800 | 4600 | 7300 | 9900 |
| 35 | 5500 | 6400 | 10300 | 14200 |
| 45 | 7400 | 8700 | 14000 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (170)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3100 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3500 | 4100 | 6100 | 8000 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8200 | 10800 |
| 35 | 6900 | 7700 | 11600 | 15300 |
| 45 | 9300 | 10300 | 15500 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (200)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4800 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6400 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12200 | 16000 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16300 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (208)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8800 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16500 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (189)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12000 | 15700 |
| 45 | 9900 | 10800 | 16000 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (197)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8200 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16200 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (189)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12000 | 15700 |
| 45 | 9900 | 10800 | 16000 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (223)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6300 | 9000 | 11700 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12700 | 16600 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17000 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (227)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4300 | 4700 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12800 | 16700 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17100 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (210)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4900 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8800 | 11500 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10500 | 11400 | 16600 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (184)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3300 | 4700 4900 | 6300 6600 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11900 | 15600 |
| 45 | 9700 | 10700 | 15900 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (216)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5000 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12600 | 16400 |
| 45 | 10700 | 11500 | 16800 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4400 4700 | 5900 6300 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4600 | 5200 | 8000 | 10400 |
| 35 | 6500 | 7300 | 11300 | 14800 |
| 45 | 8700 | 9800 | 15000 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3400 | 3900 | 6000 | 7800 |
| 29 | 4700 | 5300 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6600 | 7400 | 11400 | 15000 |
| 45 | 8900 | 9900 | 15200 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (150)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4500 | 5200 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6500 | 7200 | 11200 | 14800 |
| 45 | 8600 | 9700 | 14900 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4500 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6000 | 7900 |
| 29 | 4800 | 5400 | 8200 | 10700 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11500 | 15200 |
| 45 | 9200 | 10200 | 15400 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4200 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6200 | 7100 | 11000 | 14700 |
| 45 | 8400 | 9500 | 14700 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4700 4900 | 6200 6600 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11800 | 15500 |
| 45 | 9600 | 10600 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (134)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7600 | 10200 |
| 35 | 6000 | 6900 | 10800 | 14500 |
| 45 | 8100 | 9300 | 14500 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3300 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11900 | 15600 |
| 45 | 9800 | 10700 | 15900 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (187)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12000 | 15700 |
| 45 | 9800 | 10800 | 15900 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (187)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12000 | 15700 |
| 45 | 9800 | 10800 | 15900 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (201)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4800 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6400 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12200 | 16000 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16300 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6100 | 7900 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8200 | 10700 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11600 | 15200 |
| 45 | 9200 | 10200 | 15400 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4600 4800 | 6200 6500 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6100 | 8000 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11700 | 15300 |
| 45 | 9400 | 10400 | 15600 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7000 | 9100 |
| 29 | 6200 | 6700 | 9500 | 12300 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13300 | 17300 |
| 45 | 11500 | 12400 | 17800 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (286)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5900 6200 | 7700 8200 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10000 | 13000 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14100 | 18200 |
| 45 | 12400 | 13200 | 18800 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (289)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4600 | 5900 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10100 | 13000 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14100 | 18300 |
| 45 | 12400 | 13300 | 18800 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (274)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4400 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6400 | 7100 | 9900 | 12700 |
| 35 | 8900 | 9700 | 13800 | 17900 |
| 45 | 12100 | 12900 | 18400 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4100 4400 | 5600 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9800 | 12600 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13700 | 17700 |
| 45 | 11900 | 12800 | 18200 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (260)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4300 | 5500 5900 | 7300 7700 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8700 | 9400 | 13500 | 17500 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18000 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (249)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9500 | 12200 |
| 35 | 8500 | 9200 | 13300 | 17200 |
| 45 | 11500 | 12300 | 17700 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (257)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13400 | 17500 |
| 45 | 11700 | 12500 | 17900 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (287)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5900 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10100 | 13000 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14100 | 18200 |
| 45 | 12400 | 13300 | 18800 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (276)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5700 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9900 | 12800 |
| 35 | 8900 | 9700 | 13800 | 18000 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18500 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (337)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6700 7100 | 8800 9300 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8300 | 10600 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11200 | 14300 |
| 35 | 10700 | 11600 | 15500 | 20000 |
| 45 | 14400 | 15300 | 20500 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (309)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4600 4900 | 6100 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7700 | 9900 |
| 29 | 7000 | 7600 | 10400 | 13300 |
| 35 | 9600 | 10400 | 14500 | 18700 |
| 45 | 13000 | 13900 | 19300 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (299)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4800 | 6000 6400 | 7900 8400 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6800 | 7400 | 10300 | 13200 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14300 | 18500 |
| 45 | 12700 | 13600 | 19100 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (331)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6300 6700 | 8300 8800 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7900 | 10100 |
| 29 | 7400 | 8000 | 10600 | 13600 |
| 35 | 10100 | 11000 | 14800 | 19100 |
| 45 | 13800 | 14700 | 19800 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (269)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4100 4400 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9800 | 12600 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13700 | 17800 |
| 45 | 11900 | 12800 | 18300 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (279)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5800 6100 | 7600 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7400 | 9500 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9900 | 12800 |
| 35 | 9000 | 9800 | 13900 | 18000 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18600 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (357)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5300 5700 | 6600 7000 | 8600 9100 |
| 16 | 5900 | 6400 | 8100 | 10300 |
| 29 | 7900 | 8500 | 10900 | 14000 |
| 35 | 10800 | 11700 | 15200 | 19500 |
| 45 | 14700 | 15600 | 20200 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (421)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5000 | 6500 6900 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 7100 | 7700 | 9000 | 11500 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12100 | 15500 |
| 35 | 13000 | 13900 | 16800 | 21500 |
| 45 | 17500 | 18400 | 22200 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (382)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6300 | 7100 7500 | 9300 9900 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8700 | 9400 | 11700 | 14900 |
| 35 | 12000 | 12800 | 16200 | 20800 |
| 45 | 16100 | 17000 | 21400 | 27400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (387)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 7200 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8800 | 9500 | 11700 | 15000 |
| 35 | 12100 | 13000 | 16300 | 20900 |
| 45 | 16300 | 17100 | 21500 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (359)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8500 | 10800 |
| 29 | 8200 | 8900 | 11400 | 14600 |
| 35 | 11300 | 12200 | 15900 | 20400 |
| 45 | 15200 | 16100 | 21000 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (354)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5900 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 6100 | 6600 | 8400 | 10800 |
| 29 | 8100 | 8800 | 11400 | 14500 |
| 35 | 11200 | 12100 | 15800 | 20300 |
| 45 | 15100 | 16000 | 20900 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (368)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6100 | 7000 7400 | 9200 9700 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8600 | 10900 |
| 29 | 8400 | 9100 | 11500 | 14700 |
| 35 | 11600 | 12500 | 16000 | 20600 |
| 45 | 15600 | 16500 | 21100 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (307)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3500 | 4600 4900 | 6100 6400 | 8000 8500 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7700 | 9800 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10400 | 13300 |
| 35 | 9500 | 10400 | 14500 | 18700 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19300 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (325)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5200 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5400 | 6000 | 7800 | 10000 |
| 29 | 7300 | 7900 | 10600 | 13500 |
| 35 | 10000 | 10800 | 14700 | 19000 |
| 45 | 13600 | 14400 | 19600 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (378)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6200 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8600 | 11000 |
| 29 | 8600 | 9300 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11800 | 12700 | 16100 | 20700 |
| 45 | 15900 | 16800 | 21300 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (410)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6400 6700 | 7400 7800 | 9700 10200 |
| 16 | 6900 | 7500 | 8900 | 11400 |
| 29 | 9200 | 10000 | 12000 | 15300 |
| 35 | 12700 | 13600 | 16600 | 21300 |
| 45 | 17100 | 18000 | 22000 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (432)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5100 | 6700 7100 | 7600 8100 | 10000 10500 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9100 | 11600 |
| 29 | 9700 | 10400 | 12300 | 15600 |
| 35 | 13300 | 14200 | 17000 | 21700 |
| 45 | 17900 | 18800 | 22400 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (402)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6600 | 7300 7700 | 9600 10100 |
| 16 | 6800 | 7400 | 8900 | 11300 |
| 29 | 9100 | 9800 | 11900 | 15200 |
| 35 | 12500 | 13400 | 16500 | 21200 |
| 45 | 16800 | 17700 | 21800 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (416)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6600 | 7100 7600 | 9300 9900 |
| 16 | 6700 | 7300 | 8600 | 10900 |
| 29 | 9000 | 9700 | 11600 | 14700 |
| 35 | 12300 | 13200 | 16000 | 20500 |
| 45 | 16800 | 17600 | 21400 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (457)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 7500 8000 | 9800 10400 |
| 16 | 7300 | 7900 | 9000 | 11300 |
| 29 | 9700 | 10500 | 12000 | 15300 |
| 35 | 13400 | 14300 | 16600 | 21200 |
| 45 | 18200 | 19000 | 22200 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (415)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6500 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6700 | 7300 | 8600 | 10900 |
| 29 | 8900 | 9700 | 11600 | 14700 |
| 35 | 12300 | 13200 | 16000 | 20500 |
| 45 | 16700 | 17600 | 21400 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13400 | 17400 |
| 45 | 11600 | 12500 | 17900 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (307)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3500 | 4600 4900 | 6100 6400 | 8000 8500 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7700 | 9800 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10400 | 13300 |
| 35 | 9500 | 10400 | 14500 | 18700 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19300 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (310)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 4900 | 6100 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7700 | 9900 |
| 29 | 7000 | 7600 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9600 | 10400 | 14500 | 18700 |
| 45 | 13000 | 13900 | 19400 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (333)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6300 6700 | 8400 8800 |
| 16 | 5600 | 6100 | 7900 | 10100 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10600 | 13700 |
| 35 | 10200 | 11000 | 14800 | 19100 |
| 45 | 13800 | 14700 | 19800 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (323)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5100 | 6300 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7800 | 10000 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10500 | 13500 |
| 35 | 9900 | 10800 | 14700 | 19000 |
| 45 | 13500 | 14400 | 19600 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (297)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3400 | 4500 4700 | 6000 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6800 | 7400 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9300 | 10100 | 14300 | 18500 |
| 45 | 12600 | 13500 | 19100 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (335)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6400 6700 | 8400 8800 |
| 16 | 5600 | 6100 | 7900 | 10100 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10700 | 13700 |
| 35 | 10200 | 11100 | 14900 | 19100 |
| 45 | 13900 | 14800 | 19800 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (321)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4800 5100 | 6200 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7800 | 10000 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10500 | 13500 |
| 35 | 9900 | 10700 | 14700 | 18900 |
| 45 | 13400 | 14300 | 19600 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (234)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8200 | 8900 | 12900 | 16900 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17300 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (302)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4800 | 6100 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9400 | 10200 | 14400 | 18600 |
| 45 | 12800 | 13600 | 19200 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6300 | 9000 | 11700 |
| 35 | 8000 | 8800 | 12700 | 16600 |
| 45 | 10900 | 11700 | 17000 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (245)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4300 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13700 | 17900 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18200 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5300 | 7200 |
| 29 | 4000 | 4700 | 7400 | 10000 |
| 35 | 5700 | 6600 | 10500 | 14300 |
| 45 | 7600 | 8900 | 14200 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (109)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2100 2200 | 3600 3700 | 5000 5200 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5200 | 7000 |
| 29 | 3800 | 4500 | 7200 | 9800 |
| 35 | 5400 | 6400 | 10300 | 14100 |
| 45 | 7300 | 8700 | 13900 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2600 | 4000 4200 | 5500 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5500 | 7400 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7600 | 10100 |
| 35 | 5900 | 6800 | 10800 | 14500 |
| 45 | 8000 | 9200 | 14400 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4200 | 4900 | 7600 | 10200 |
| 35 | 6000 | 6900 | 10800 | 14500 |
| 45 | 8100 | 9300 | 14500 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5300 | 7200 |
| 29 | 4000 | 4700 | 7400 | 10000 |
| 35 | 5700 | 6600 | 10500 | 14300 |
| 45 | 7600 | 8900 | 14200 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (56)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4700 5000 |
| 16 | 2500 | 3100 | 5000 | 6900 |
| 29 | 3600 | 4300 | 7000 | 9700 |
| 35 | 5100 | 6100 | 10000 | 13900 |
| 45 | 6900 | 8400 | 13700 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 4000 | 5400 5700 | 7300 7600 |
| 16 | 4300 | 4800 | 7100 | 9200 |
| 29 | 5900 | 6400 | 9300 | 12200 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12900 | 16900 |
| 45 | 10700 | 11600 | 17000 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 4000 4200 | 5600 5800 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5600 | 7700 |
| 29 | 4000 | 4800 | 7700 | 10500 |
| 35 | 5700 | 6700 | 10800 | 14900 |
| 45 | 7500 | 8900 | 14400 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3700 3900 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3400 | 5400 | 7500 |
| 29 | 3800 | 4600 | 7500 | 10400 |
| 35 | 5400 | 6500 | 10600 | 14700 |
| 45 | 7200 | 8700 | 14100 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (128)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4400 4600 | 6000 6300 |
| 16 | 3200 | 3800 | 6000 | 8000 |
| 29 | 4400 | 5100 | 8000 | 10800 |
| 35 | 6100 | 7100 | 11200 | 15200 |
| 45 | 8100 | 9400 | 14900 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1400 | 2000 2100 | 3400 3600 | 4800 5100 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5200 | 7200 |
| 29 | 3600 | 4500 | 7300 | 10100 |
| 35 | 5000 | 6100 | 10100 | 14000 |
| 45 | 6700 | 8400 | 13700 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 3000 | 4800 | 6700 |
| 29 | 3200 | 4100 | 6800 | 9400 |
| 35 | 4600 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 6200 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4900 | 6700 |
| 29 | 3500 | 4300 | 6900 | 9500 |
| 35 | 5000 | 6000 | 9800 | 13600 |
| 45 | 6700 | 8200 | 13400 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 2000 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (45)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (36)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 3900 4200 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3100 | 4000 | 6500 | 9000 |
| 35 | 4400 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 6000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5100 | 7000 |
| 29 | 3700 | 4500 | 7100 | 9800 |
| 35 | 5300 | 6300 | 10200 | 14100 |
| 45 | 7200 | 8600 | 13800 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (19)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (134)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7600 | 10200 |
| 35 | 6000 | 6900 | 10800 | 14500 |
| 45 | 8100 | 9300 | 14500 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (52)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4400 4700 | 6100 6400 |
| 16 | 3200 | 3800 | 6000 | 8000 |
| 29 | 4400 | 5100 | 8100 | 10800 |
| 35 | 6200 | 7100 | 11300 | 15200 |
| 45 | 8200 | 9400 | 14900 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3700 3900 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5500 | 7500 |
| 29 | 3900 | 4700 | 7600 | 10400 |
| 35 | 5400 | 6500 | 10600 | 14700 |
| 45 | 7200 | 8700 | 14200 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (253)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 6100 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 4900 | 5500 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9000 | 9700 | 14000 | 18300 |
| 45 | 11900 | 12800 | 18400 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (209)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4400 | 4900 | 7100 | 9200 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9400 | 12300 |
| 35 | 8200 | 8900 | 13000 | 17100 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17100 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (50)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2200 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3100 | 4000 | 6500 | 9000 |
| 35 | 4500 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 6100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (79)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4300 |
| 16 | 2200 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3100 | 4000 | 6500 | 9100 |
| 35 | 4500 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 6100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (149)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3200 | 4900 5100 | 6600 6900 |
| 16 | 3500 | 4100 | 6400 | 8400 |
| 29 | 4800 | 5500 | 8400 | 11100 |
| 35 | 6700 | 7600 | 11800 | 15500 |
| 45 | 8800 | 10000 | 15400 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3600 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5300 | 7300 |
| 29 | 3600 | 4500 | 7300 | 10100 |
| 35 | 5100 | 6200 | 10100 | 14100 |
| 45 | 6800 | 8400 | 13800 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4200 4400 | 5800 6100 |
| 16 | 3000 | 3700 | 5800 | 7900 |
| 29 | 4200 | 5000 | 7900 | 10700 |
| 35 | 5900 | 6900 | 11100 | 15000 |
| 45 | 7800 | 9200 | 14700 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3300 3400 | 4600 4800 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4900 | 6800 |
| 29 | 3500 | 4300 | 6900 | 9600 |
| 35 | 5000 | 6100 | 9900 | 13700 |
| 45 | 6800 | 8300 | 13500 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2100 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5200 | 7000 |
| 29 | 3800 | 4500 | 7200 | 9900 |
| 35 | 5400 | 6400 | 10300 | 14100 |
| 45 | 7300 | 8700 | 13900 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4300 4500 | 5900 6200 |
| 16 | 3100 | 3800 | 5900 | 7900 |
| 29 | 4400 | 5100 | 8000 | 10800 |
| 35 | 6100 | 7000 | 11200 | 15100 |
| 45 | 8100 | 9400 | 14800 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7300 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7500 | 10000 |
| 35 | 5800 | 6700 | 10600 | 14400 |
| 45 | 7800 | 9000 | 14300 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4300 4500 | 5800 6100 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4400 | 5100 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6300 | 7100 | 11100 | 14700 |
| 45 | 8400 | 9500 | 14800 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2300 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3300 | 4100 | 6700 | 9300 |
| 35 | 4700 | 5800 | 9400 | 13000 |
| 45 | 6400 | 8000 | 13100 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (187)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12000 | 15700 |
| 45 | 9800 | 10800 | 15900 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3400 | 3900 | 6000 | 7800 |
| 29 | 4700 | 5300 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6600 | 7400 | 11400 | 15000 |
| 45 | 8900 | 9900 | 15200 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4900 5100 | 6500 6900 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7400 | 8200 | 12300 | 16200 |
| 45 | 9900 | 10900 | 16300 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4400 4700 | 5900 6300 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4600 | 5200 | 8000 | 10400 |
| 35 | 6500 | 7300 | 11300 | 14800 |
| 45 | 8700 | 9800 | 15000 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (175)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3200 3300 | 4800 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3700 | 4300 | 6400 | 8400 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8600 | 11300 |
| 35 | 7300 | 8100 | 12200 | 16100 |
| 45 | 9700 | 10700 | 16100 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4200 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6200 | 7100 | 11000 | 14700 |
| 45 | 8400 | 9500 | 14700 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (170)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3100 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3500 | 4100 | 6100 | 8000 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8200 | 10800 |
| 35 | 6900 | 7700 | 11600 | 15300 |
| 45 | 9300 | 10300 | 15500 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (214)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6900 | 8900 |
| 29 | 5900 | 6400 | 9300 | 12100 |
| 35 | 8200 | 8900 | 13100 | 17100 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17300 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (181)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4700 4900 | 6200 6600 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5100 | 5700 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11800 | 15500 |
| 45 | 9600 | 10600 | 15800 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (228)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3700 3900 | 5200 5400 | 6900 7200 |
| 16 | 4300 | 4700 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12800 | 16700 |
| 45 | 11000 | 11800 | 17100 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (167)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4500 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6100 | 7900 |
| 29 | 4900 | 5400 | 8200 | 10700 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11600 | 15200 |
| 45 | 9200 | 10200 | 15400 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (239)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6000 | 6500 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8300 | 9000 | 13000 | 17000 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17400 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (490)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6200 | 8100 8500 | 8700 9200 | 11400 12000 |
| 16 | 8400 | 9100 | 10100 | 12700 |
| 29 | 11100 | 11900 | 13300 | 16800 |
| 35 | 15000 | 15900 | 18000 | 22900 |
| 45 | 20000 | 20900 | 23600 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (598)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6800 7500 | 9800 10400 | 9900 10500 | 12800 13500 |
| 16 | 10100 | 10800 | 11100 | 13900 |
| 29 | 13200 | 14100 | 14600 | 18300 |
| 35 | 17900 | 18900 | 19600 | 24700 |
| 45 | 24000 | 24800 | 25700 | 32200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (585)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6700 7300 | 9600 10200 | 9700 10300 | 12600 13300 |
| 16 | 9900 | 10600 | 11000 | 13800 |
| 29 | 13000 | 13800 | 14400 | 18100 |
| 35 | 17600 | 18500 | 19400 | 24500 |
| 45 | 23500 | 24300 | 25400 | 31900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (541)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6800 | 8900 9400 | 9300 9800 | 12000 12700 |
| 16 | 9200 | 9900 | 10600 | 13300 |
| 29 | 12100 | 12900 | 13900 | 17500 |
| 35 | 16400 | 17300 | 18700 | 23700 |
| 45 | 21900 | 22700 | 24600 | 31000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (473)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7800 8200 | 8600 9000 | 11100 11800 |
| 16 | 8200 | 8800 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10700 | 11500 | 13100 | 16600 |
| 35 | 14500 | 15400 | 17700 | 22600 |
| 45 | 19400 | 20200 | 23200 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (545)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6800 | 8900 9500 | 9300 9900 | 12100 12800 |
| 16 | 9300 | 10000 | 10600 | 13400 |
| 29 | 12200 | 13000 | 13900 | 17600 |
| 35 | 16500 | 17400 | 18800 | 23800 |
| 45 | 22000 | 22800 | 24700 | 31000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (576)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6600 7200 | 9400 10000 | 9600 10200 | 12500 13200 |
| 16 | 9800 | 10500 | 10900 | 13700 |
| 29 | 12800 | 13600 | 14300 | 18000 |
| 35 | 17300 | 18300 | 19300 | 24400 |
| 45 | 23200 | 24000 | 25300 | 31700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (540)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6800 | 8900 9400 | 9300 9800 | 12000 12700 |
| 16 | 9200 | 9900 | 10600 | 13300 |
| 29 | 12100 | 12900 | 13900 | 17500 |
| 35 | 16300 | 17300 | 18700 | 23700 |
| 45 | 21800 | 22700 | 24600 | 30900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (434)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5500 | 7200 7600 | 8100 8600 | 10600 11200 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9600 | 12100 |
| 29 | 9900 | 10700 | 12600 | 16000 |
| 35 | 13500 | 14400 | 17100 | 21900 |
| 45 | 18000 | 18800 | 22500 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (504)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6300 | 8300 8800 | 8900 9400 | 11600 12200 |
| 16 | 8700 | 9300 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11400 | 12100 | 13400 | 17000 |
| 35 | 15400 | 16300 | 18200 | 23100 |
| 45 | 20500 | 21400 | 23800 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (482)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6100 | 7900 8400 | 8600 9100 | 11300 11900 |
| 16 | 8300 | 9000 | 10000 | 12700 |
| 29 | 10900 | 11700 | 13200 | 16700 |
| 35 | 14800 | 15700 | 17800 | 22700 |
| 45 | 19700 | 20600 | 23400 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (564)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6500 7100 | 9300 9800 | 9500 10100 | 12300 13000 |
| 16 | 9600 | 10300 | 10800 | 13600 |
| 29 | 12600 | 13400 | 14200 | 17900 |
| 35 | 17000 | 17900 | 19100 | 24100 |
| 45 | 22700 | 23500 | 25000 | 31500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (526)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8600 9100 | 9100 9600 | 11800 12500 |
| 16 | 9000 | 9700 | 10400 | 13100 |
| 29 | 11800 | 12600 | 13700 | 17300 |
| 35 | 16000 | 16900 | 18500 | 23500 |
| 45 | 21300 | 22200 | 24300 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (512)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6400 | 8400 8900 | 9000 9500 | 11700 12300 |
| 16 | 8800 | 9500 | 10300 | 13000 |
| 29 | 11500 | 12300 | 13500 | 17100 |
| 35 | 15600 | 16500 | 18300 | 23200 |
| 45 | 20800 | 21700 | 24000 | 30300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (505)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6300 | 8300 8800 | 8900 9400 | 11600 12200 |
| 16 | 8700 | 9300 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11400 | 12200 | 13500 | 17000 |
| 35 | 15400 | 16300 | 18200 | 23100 |
| 45 | 20600 | 21400 | 23900 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (487)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6100 | 8000 8500 | 8700 9200 | 11300 12000 |
| 16 | 8400 | 9000 | 10100 | 12700 |
| 29 | 11000 | 11800 | 13200 | 16800 |
| 35 | 14900 | 15800 | 17900 | 22800 |
| 45 | 19900 | 20800 | 23500 | 29700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (487)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6100 | 8000 8500 | 8700 9200 | 11300 12000 |
| 16 | 8400 | 9000 | 10100 | 12700 |
| 29 | 11000 | 11800 | 13200 | 16800 |
| 35 | 14900 | 15800 | 17900 | 22800 |
| 45 | 19900 | 20800 | 23500 | 29700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (474)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 7800 8300 | 8600 9100 | 11200 11800 |
| 16 | 8200 | 8800 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10700 | 11500 | 13100 | 16600 |
| 35 | 14500 | 15500 | 17700 | 22600 |
| 45 | 19400 | 20300 | 23200 | 29500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (444)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7800 | 8200 8700 | 10800 11400 |
| 16 | 7700 | 8400 | 9700 | 12200 |
| 29 | 10100 | 10900 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13700 | 14600 | 17300 | 22100 |
| 45 | 18300 | 19200 | 22700 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (369)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6100 6500 | 7400 7900 | 9800 10300 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8600 | 9400 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11700 | 12600 | 16100 | 20700 |
| 45 | 15600 | 16500 | 21200 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (452)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7500 7900 | 8300 8800 | 10900 11500 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11100 | 12800 | 16300 |
| 35 | 13900 | 14800 | 17400 | 22200 |
| 45 | 18600 | 19500 | 22800 | 29000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (424)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 7000 7400 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7400 | 8000 | 9500 | 12000 |
| 29 | 9700 | 10500 | 12500 | 15900 |
| 35 | 13200 | 14100 | 17000 | 21700 |
| 45 | 17600 | 18500 | 22300 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (425)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5400 | 7000 7400 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7400 | 8100 | 9500 | 12000 |
| 29 | 9800 | 10500 | 12500 | 15900 |
| 35 | 13200 | 14100 | 17000 | 21700 |
| 45 | 17700 | 18500 | 22300 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (389)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6400 6800 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 6900 | 7500 | 9100 | 11600 |
| 29 | 9000 | 9800 | 12100 | 15400 |
| 35 | 12200 | 13100 | 16400 | 21100 |
| 45 | 16300 | 17200 | 21600 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (378)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6600 | 7500 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9000 | 11500 |
| 29 | 8800 | 9500 | 11900 | 15300 |
| 35 | 11900 | 12800 | 16300 | 20900 |
| 45 | 15900 | 16800 | 21300 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (333)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5900 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11400 | 14600 |
| 35 | 10700 | 11600 | 15600 | 20100 |
| 45 | 14300 | 15200 | 20500 | 26300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (410)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5200 | 6800 7200 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9300 | 11900 |
| 29 | 9500 | 10200 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12800 | 13700 | 16800 | 21500 |
| 45 | 17100 | 18000 | 22000 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (343)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7600 | 9400 10000 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8100 | 8800 | 11500 | 14800 |
| 35 | 11000 | 11900 | 15700 | 20300 |
| 45 | 14700 | 15600 | 20700 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (458)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7600 8000 | 8400 8900 | 11000 11600 |
| 16 | 7900 | 8600 | 9800 | 12400 |
| 29 | 10400 | 11200 | 12900 | 16400 |
| 35 | 14100 | 15000 | 17500 | 22300 |
| 45 | 18900 | 19700 | 22900 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (442)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7700 | 8200 8700 | 10700 11300 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10100 | 10900 | 12700 | 16100 |
| 35 | 13700 | 14600 | 17200 | 22000 |
| 45 | 18300 | 19100 | 22600 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (407)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5100 | 6700 7100 | 7800 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9400 | 10100 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12700 | 13600 | 16700 | 21400 |
| 45 | 17000 | 17900 | 21900 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (382)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6700 | 7600 8000 | 10000 10500 |
| 16 | 6800 | 7400 | 9100 | 11500 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12000 | 15300 |
| 35 | 12000 | 12900 | 16300 | 21000 |
| 45 | 16100 | 17000 | 21400 | 27400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (353)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6200 | 7300 7700 | 9600 10100 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8800 | 11200 |
| 29 | 8300 | 9000 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11200 | 12100 | 15900 | 20500 |
| 45 | 15000 | 15900 | 20800 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (322)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6900 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 5900 | 6400 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10400 | 11300 | 15400 | 19900 |
| 45 | 13900 | 14800 | 20200 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (496)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7700 8100 | 8300 8700 | 10700 11400 |
| 16 | 8200 | 8800 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10900 | 11700 | 13000 | 16500 |
| 35 | 15000 | 15900 | 17900 | 22800 |
| 45 | 20200 | 21100 | 23700 | 29900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (508)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6400 | 8400 8800 | 8900 9400 | 11600 12300 |
| 16 | 8700 | 9400 | 10300 | 12900 |
| 29 | 11400 | 12200 | 13500 | 17100 |
| 35 | 15500 | 16400 | 18200 | 23200 |
| 45 | 20700 | 21500 | 23900 | 30200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (548)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6300 6900 | 9000 9500 | 9300 9900 | 12100 12800 |
| 16 | 9300 | 10000 | 10600 | 13400 |
| 29 | 12200 | 13100 | 14000 | 17600 |
| 35 | 16600 | 17500 | 18800 | 23900 |
| 45 | 22100 | 23000 | 24700 | 31100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (531)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6100 6600 | 8700 9200 | 9200 9700 | 11900 12600 |
| 16 | 9100 | 9800 | 10500 | 13200 |
| 29 | 11900 | 12700 | 13800 | 17400 |
| 35 | 16100 | 17000 | 18600 | 23600 |
| 45 | 21500 | 22300 | 24400 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (503)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6300 | 8300 8800 | 8900 9400 | 11500 12200 |
| 16 | 8600 | 9300 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11300 | 12100 | 13400 | 17000 |
| 35 | 15300 | 16300 | 18200 | 23100 |
| 45 | 20500 | 21300 | 23800 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (469)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7600 8000 | 8300 8800 | 10900 11500 |
| 16 | 8100 | 8700 | 9900 | 12500 |
| 29 | 10600 | 11400 | 13000 | 16500 |
| 35 | 14400 | 15300 | 17600 | 22500 |
| 45 | 19300 | 20100 | 23100 | 29300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (458)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7600 8000 | 8400 8900 | 11000 11600 |
| 16 | 7900 | 8600 | 9800 | 12400 |
| 29 | 10400 | 11200 | 12900 | 16400 |
| 35 | 14100 | 15000 | 17500 | 22300 |
| 45 | 18900 | 19700 | 22900 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (479)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 7900 8300 | 8600 9100 | 11200 11900 |
| 16 | 8300 | 8900 | 10000 | 12600 |
| 29 | 10800 | 11600 | 13100 | 16700 |
| 35 | 14700 | 15600 | 17800 | 22700 |
| 45 | 19600 | 20500 | 23300 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (503)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6300 | 8300 8800 | 8900 9400 | 11500 12200 |
| 16 | 8600 | 9300 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11300 | 12100 | 13400 | 17000 |
| 35 | 15300 | 16300 | 18200 | 23100 |
| 45 | 20500 | 21300 | 23800 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (672)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7600 8300 | 10900 11500 | 11100 11700 | 14300 15100 |
| 16 | 11200 | 12000 | 12300 | 15500 |
| 29 | 14700 | 15600 | 16200 | 20400 |
| 35 | 19900 | 20900 | 21800 | 27500 |
| 45 | 26700 | 27400 | 28500 | 35800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (561)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6400 7000 | 9200 9700 | 9500 10000 | 12300 13000 |
| 16 | 9500 | 10200 | 10800 | 13500 |
| 29 | 12500 | 13300 | 14100 | 17800 |
| 35 | 16900 | 17800 | 19000 | 24100 |
| 45 | 22600 | 23400 | 25000 | 31400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (453)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7500 7900 | 8300 8800 | 10900 11500 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11100 | 12800 | 16300 |
| 35 | 14000 | 14900 | 17400 | 22200 |
| 45 | 18700 | 19500 | 22800 | 29000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (408)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5200 | 6700 7100 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12700 | 13600 | 16700 | 21400 |
| 45 | 17000 | 17900 | 21900 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (509)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6400 | 8400 8900 | 8900 9500 | 11600 12300 |
| 16 | 8700 | 9400 | 10300 | 13000 |
| 29 | 11500 | 12200 | 13500 | 17100 |
| 35 | 15500 | 16400 | 18200 | 23200 |
| 45 | 20700 | 21500 | 23900 | 30200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (464)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7600 8100 | 8500 8900 | 11000 11700 |
| 16 | 8000 | 8700 | 9800 | 12500 |
| 29 | 10500 | 11300 | 13000 | 16500 |
| 35 | 14300 | 15200 | 17600 | 22400 |
| 45 | 19100 | 19900 | 23000 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (444)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7800 | 8200 8700 | 10800 11400 |
| 16 | 7700 | 8400 | 9700 | 12200 |
| 29 | 10100 | 10900 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13700 | 14600 | 17300 | 22100 |
| 45 | 18300 | 19200 | 22700 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (611)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7000 7600 | 10000 10600 | 10100 10700 | 13000 13800 |
| 16 | 10300 | 11000 | 11300 | 14200 |
| 29 | 13500 | 14400 | 14800 | 18700 |
| 35 | 18300 | 19200 | 20000 | 25200 |
| 45 | 24400 | 25200 | 26200 | 32800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (596)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6800 7400 | 9800 10300 | 9900 10400 | 12800 13500 |
| 16 | 10100 | 10800 | 11100 | 13900 |
| 29 | 13200 | 14000 | 14600 | 18300 |
| 35 | 17900 | 18800 | 19600 | 24700 |
| 45 | 23900 | 24700 | 25700 | 32200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (568)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6500 7100 | 9300 9900 | 9600 10100 | 12400 13100 |
| 16 | 9600 | 10300 | 10800 | 13600 |
| 29 | 12600 | 13500 | 14200 | 17900 |
| 35 | 17100 | 18000 | 19100 | 24200 |
| 45 | 22900 | 23700 | 25100 | 31600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (718)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8100 8800 | 11600 12300 | 11800 12500 | 15300 16200 |
| 16 | 12000 | 12700 | 13100 | 16500 |
| 29 | 15700 | 16500 | 17200 | 21700 |
| 35 | 21200 | 22200 | 23100 | 29200 |
| 45 | 28300 | 29100 | 30300 | 38100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (651)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7400 8100 | 10600 11200 | 10700 11400 | 13900 14700 |
| 16 | 10900 | 11700 | 12000 | 15000 |
| 29 | 14300 | 15200 | 15700 | 19800 |
| 35 | 19400 | 20300 | 21100 | 26700 |
| 45 | 25900 | 26700 | 27700 | 34800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (625)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7100 7800 | 10200 10800 | 10300 10900 | 13300 14100 |
| 16 | 10500 | 11300 | 11600 | 14500 |
| 29 | 13800 | 14600 | 15200 | 19100 |
| 35 | 18700 | 19600 | 20400 | 25700 |
| 45 | 24900 | 25700 | 26700 | 33500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (521)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6500 | 8600 9100 | 9100 9600 | 11800 12400 |
| 16 | 8900 | 9600 | 10400 | 13100 |
| 29 | 11700 | 12500 | 13600 | 17200 |
| 35 | 15800 | 16700 | 18400 | 23400 |
| 45 | 21200 | 22000 | 24200 | 30500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (541)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6800 | 8900 9400 | 9300 9800 | 12000 12700 |
| 16 | 9200 | 9900 | 10600 | 13300 |
| 29 | 12100 | 12900 | 13900 | 17500 |
| 35 | 16400 | 17300 | 18700 | 23700 |
| 45 | 21900 | 22700 | 24600 | 31000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (533)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6100 6700 | 8800 9300 | 9200 9700 | 11900 12600 |
| 16 | 9100 | 9800 | 10500 | 13200 |
| 29 | 11900 | 12700 | 13800 | 17400 |
| 35 | 16200 | 17100 | 18600 | 23600 |
| 45 | 21600 | 22400 | 24400 | 30800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7000 7400 | 9300 9800 |
| 16 | 6000 | 6500 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8600 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10600 | 11500 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14200 | 15100 | 20400 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (386)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6400 6800 | 7600 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 6800 | 7400 | 9100 | 11600 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12000 | 15400 |
| 35 | 12100 | 13000 | 16400 | 21000 |
| 45 | 16200 | 17100 | 21500 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (373)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6500 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6600 | 7200 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8700 | 9400 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11800 | 12700 | 16200 | 20800 |
| 45 | 15800 | 16600 | 21200 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (344)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6100 | 7200 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8100 | 8800 | 11500 | 14800 |
| 35 | 11000 | 11900 | 15800 | 20300 |
| 45 | 14700 | 15600 | 20700 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (348)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6100 | 7200 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8200 | 8900 | 11600 | 14800 |
| 35 | 11100 | 12000 | 15800 | 20400 |
| 45 | 14800 | 15700 | 20700 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (294)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6600 7000 | 8800 9300 |
| 16 | 5400 | 6000 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7200 | 7800 | 10900 | 14000 |
| 35 | 9700 | 10600 | 15000 | 19400 |
| 45 | 12900 | 13900 | 19600 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6100 | 6600 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13200 | 17300 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17400 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (265)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4800 | 6200 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7800 | 10100 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14300 | 18600 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18800 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (299)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7100 | 8900 9300 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8300 | 10600 |
| 29 | 7200 | 7900 | 11000 | 14100 |
| 35 | 9800 | 10700 | 15100 | 19500 |
| 45 | 13100 | 14000 | 19800 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (376)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6200 6600 | 7500 7900 | 9900 10400 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9000 | 11500 |
| 29 | 8800 | 9500 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11900 | 12800 | 16200 | 20900 |
| 45 | 15900 | 16800 | 21300 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (406)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5100 | 6700 7100 | 7800 8300 | 10300 10800 |
| 16 | 7100 | 7800 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9400 | 10100 | 12300 | 15600 |
| 35 | 12700 | 13600 | 16700 | 21400 |
| 45 | 17000 | 17800 | 21900 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (204)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4300 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5900 | 6400 | 9300 | 12200 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12900 | 16900 |
| 45 | 10700 | 11600 | 17000 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (364)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8300 | 9000 | 11500 | 14700 |
| 35 | 11500 | 12300 | 15900 | 20500 |
| 45 | 15400 | 16300 | 21100 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (328)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 7000 7400 | 9200 9800 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10600 | 11400 | 15500 | 20000 |
| 45 | 14100 | 15000 | 20400 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (432)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7500 | 8100 8600 | 10600 11200 |
| 16 | 7500 | 8200 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9900 | 10700 | 12600 | 16000 |
| 35 | 13400 | 14300 | 17100 | 21800 |
| 45 | 17900 | 18800 | 22400 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (391)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6500 6900 | 7700 8100 | 10100 10600 |
| 16 | 6900 | 7500 | 9100 | 11600 |
| 29 | 9100 | 9800 | 12100 | 15400 |
| 35 | 12300 | 13200 | 16500 | 21100 |
| 45 | 16400 | 17300 | 21600 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (369)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6300 | 7300 7700 | 9600 10100 |
| 16 | 6600 | 7100 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8600 | 9400 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11700 | 12600 | 16100 | 20700 |
| 45 | 15600 | 16500 | 21200 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (356)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7300 7700 | 9600 10100 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8800 | 11300 |
| 29 | 8400 | 9100 | 11700 | 14900 |
| 35 | 11300 | 12200 | 15900 | 20500 |
| 45 | 15100 | 16000 | 20900 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (316)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 5800 | 6300 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11200 | 14400 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15300 | 19800 |
| 45 | 13700 | 14600 | 20100 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (369)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6300 | 7300 7700 | 9600 10100 |
| 16 | 6600 | 7100 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8600 | 9400 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11700 | 12600 | 16100 | 20700 |
| 45 | 15600 | 16500 | 21200 | 27100 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 191
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Phủ Lý
Mục lục bài viết
- 1 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (88)
- 2 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (374)
- 3 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (127)
- 4 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (159)
- 5 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (120)
- 6 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (241)
- 7 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (159)
- 8 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (125)
- 9 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (70)
- 10 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (147)
- 11 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (324)
- 12 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (113)
- 13 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (114)
- 14 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (64)
- 15 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (63)
- 16 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (25)
- 17 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (77)
- 18 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (33)
- 19 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (130)
- 20 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (228)
- 21 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (131)
- 22 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (201)
- 23 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (38)
- 24 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (51)
- 25 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (260)
- 26 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (297)
- 27 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (18)
- 28 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (133)
- 29 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (145)
- 30 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (44)
- 31 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (320)
- 32 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (486)
- 33 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (383)
- 34 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (362)
- 35 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (74)
- 36 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (76)
- 37 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (80)
- 38 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (104)
- 39 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (120)
- 40 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (153)
- 41 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (212)
- 42 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (59)
- 43 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (78)
- 44 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (83)
- 45 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (69)
- 46 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (74)
- 47 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (88)
- 48 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (24)
- 49 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (96)
- 50 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (79)
- 51 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (105)
- 52 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (89)
- 53 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (59)
- 54 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (57)
- 55 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (46)
- 56 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (35)
- 57 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (73)
- 58 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (67)
- 59 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (62)
- 60 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (65)
- 61 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (61)
- 62 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (55)
- 63 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (73)
- 64 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (67)
- 65 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (74)
- 66 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (61)
- 67 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (106)
- 68 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (95)
- 69 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (86)
- 70 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (94)
- 71 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (104)
- 72 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (78)
- 73 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (67)
- 74 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (116)
- 75 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (128)
- 76 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (101)
- 77 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (90)
- 78 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (122)
- 79 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (127)
- 80 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (121)
- 81 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (121)
- 82 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (135)
- 83 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (154)
- 84 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (224)
- 85 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (118)
- 86 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (105)
- 87 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (117)
- 88 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (130)
- 89 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (111)
- 90 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (94)
- 91 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (77)
- 92 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (102)
- 93 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (84)
- 94 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (89)
- 95 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (90)
- 96 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (84)
- 97 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (12)
- 98 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (14)
- 99 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (6)
- 100 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (0)
- 101 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (13)
- 102 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (63)
- 103 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (74)
- 104 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (66)
- 105 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (96)
- 106 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (84)
- 107 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (68)
- 108 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (90)
- 109 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (53)
- 110 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (73)
- 111 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (120)
- 112 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (75)
- 113 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (103)
- 114 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (97)
- 115 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (156)
- 116 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (70)
- 117 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (82)
- 118 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (28)
- 119 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (75)
- 120 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (148)
- 121 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (107)
- 122 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (59)
- 123 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (127)
- 124 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (49)
- 125 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (57)
- 126 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (39)
- 127 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (44)
- 128 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (36)
- 129 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (72)
- 130 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (76)
- 131 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (59)
- 132 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (30)
- 133 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (65)
- 134 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (28)
- 135 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (45)
- 136 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (57)
- 137 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (49)
- 138 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (31)
- 139 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (63)
- 140 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (40)
- 141 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (53)
- 142 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (36)
- 143 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (65)
- 144 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (50)
- 145 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (46)
- 146 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (51)
- 147 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (102)
- 148 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (136)
- 149 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (139)
- 150 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (123)
- 151 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (117)
- 152 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (109)
- 153 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (98)
- 154 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (106)
- 155 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (136)
- 156 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (125)
- 157 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (186)
- 158 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (159)
- 159 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (148)
- 160 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (180)
- 161 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (118)
- 162 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (128)
- 163 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (206)
- 164 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (270)
- 165 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (231)
- 166 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (236)
- 167 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (208)
- 168 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (203)
- 169 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (217)
- 170 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (156)
- 171 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (174)
- 172 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (227)
- 173 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (259)
- 174 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (264)
- 175 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (234)
- 176 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (248)
- 177 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (289)
- 178 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (247)
- 179 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (103)
- 180 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (138)
- 181 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (159)
- 182 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (183)
- 183 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (172)
- 184 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (146)
- 185 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (184)
- 186 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (171)
- 187 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (172)
- 188 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (151)
- 189 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (144)
- 190 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (166)
- 191 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (41)
- 192 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (56)
- 193 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (55)
- 194 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (70)
- 195 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (57)
- 196 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (111)
- 197 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (67)
- 198 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (256)
- 199 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (161)
- 200 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (131)
- 201 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (179)
- 202 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (150)
- 203 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (119)
- 204 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (91)
- 205 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (75)
- 206 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (100)
- 207 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (97)
- 208 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (115)
- 209 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (155)
- 210 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (113)
- 211 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (114)
- 212 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (97)
- 213 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (84)
- 214 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (160)
- 215 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (146)
- 216 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (138)
- 217 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (108)
- 218 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (251)
- 219 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (212)
- 220 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (288)
- 221 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (262)
- 222 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (413)
- 223 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (369)
- 224 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (210)
- 225 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (237)
- 226 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (191)
- 227 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (309)
- 228 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (251)
- 229 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (280)
- 230 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (220)
- 231 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (244)
- 232 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (254)
- 233 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (241)
- 234 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (262)
- 235 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (185)
- 236 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (304)
- 237 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (275)
- 238 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (290)
- 239 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (269)
- 240 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (291)
- 241 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (259)
- 242 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (286)
- 243 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (331)
- 244 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (298)
- 245 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (345)
- 246 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (284)
- 247 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (356)
- 248 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (340)
- 249 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (447)
- 250 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (434)
- 251 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (390)
- 252 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (322)
- 253 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (394)
- 254 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (425)
- 255 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (389)
- 256 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (283)
- 257 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (353)
- 258 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (331)
- 259 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (413)
- 260 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (375)
- 261 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (362)
- 262 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (355)
- 263 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (336)
- 264 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (336)
- 265 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (323)
- 266 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (293)
- 267 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (218)
- 268 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (302)
- 269 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (273)
- 270 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (274)
- 271 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (238)
- 272 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (227)
- 273 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (183)
- 274 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (260)
- 275 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (192)
- 276 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (307)
- 277 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (292)
- 278 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (256)
- 279 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (231)
- 280 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (202)
- 281 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (171)
- 282 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (345)
- 283 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (358)
- 284 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (398)
- 285 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (380)
- 286 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (352)
- 287 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (319)
- 288 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (307)
- 289 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (460)
- 290 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (548)
- 291 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (687)
- 292 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (618)
- 293 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (434)
- 294 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (389)
- 295 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (490)
- 296 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (445)
- 297 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (425)
- 298 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (668)
- 299 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (445)
- 300 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (417)
- 301 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (567)
- 302 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (500)
- 303 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (474)
- 304 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (370)
- 305 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (390)
- 306 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (580)
- 307 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (311)
- 308 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (367)
- 309 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (355)
- 310 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (325)
- 311 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (260)
- 312 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (216)
- 313 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (199)
- 314 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (246)
- 315 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (280)
- 316 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (357)
- 317 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (387)
- 318 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (185)
- 319 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (213)
- 320 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (282)
- 321 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (281)
- 322 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (240)
- 323 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (219)
- 324 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (309)
- 325 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (269)
- 326 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (218)
- 327 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (88)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | ||
| 16 | 1800 | 2400 | ||
| 29 | 2600 | 3300 | ||
| 35 | 3600 | 4500 | ||
| 45 | 4800 | 6200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (374)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5200 | 5900 6200 | 7700 8200 |
| 16 | 5200 | 5800 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6900 | 7600 | 9600 | 12300 |
| 35 | 9500 | 10300 | 13200 | 17100 |
| 45 | 12900 | 13700 | 17600 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (127)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (159)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 4900 | 6400 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9200 | 12300 |
| 45 | 6900 | 7800 | 12200 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (120)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (241)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4400 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6600 | 7300 | 10700 | 14000 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14200 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (159)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 4900 | 6400 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9200 | 12300 |
| 45 | 6900 | 7800 | 12200 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (125)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3400 | 4400 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8200 |
| 35 | 4500 | 5200 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (70)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6900 | 9700 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (147)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6300 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6400 | 8500 |
| 35 | 5000 | 5600 | 9000 | 12000 |
| 45 | 6500 | 7500 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (324)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5900 | 6500 | 8700 | 11200 |
| 35 | 8000 | 8800 | 12100 | 15700 |
| 45 | 10800 | 11600 | 16000 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (113)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2600 | 4300 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5600 | 6700 | 11200 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (114)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (64)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 3900 | 6600 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9700 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (63)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 4900 | 7000 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (25)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (77)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2300 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3300 | 4200 | 7200 | 10100 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10100 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (33)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (130)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5400 5700 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5300 | 7200 |
| 29 | 3800 | 4500 | 7200 | 9800 |
| 35 | 5300 | 6200 | 10200 | 14000 |
| 45 | 7100 | 8300 | 13700 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (228)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7500 | 9700 |
| 35 | 6400 | 7100 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8600 | 9400 | 13900 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (131)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7100 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (201)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4000 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3200 | 3600 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4400 | 4800 | 7100 | 9300 |
| 35 | 6000 | 6600 | 9900 | 13100 |
| 45 | 8100 | 8800 | 13200 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (38)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (51)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1300 | 2000 | 3400 | 4700 |
| 29 | 1800 | 2800 | 4700 | 6600 |
| 35 | 2600 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (260)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4600 4900 | 6100 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 5900 | 7600 |
| 29 | 5000 | 5600 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9300 | 10100 | 14700 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (297)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4500 | 5000 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12800 | 16700 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17000 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (18)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (133)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2200 | 3400 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7200 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (145)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12000 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (44)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1600 1700 | 2300 2400 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (320)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4300 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5800 | 6400 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12000 | 15600 |
| 45 | 10700 | 11500 | 16000 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (486)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7400 7800 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7800 | 8400 | 9400 | 11900 |
| 29 | 10300 | 11100 | 12500 | 15900 |
| 35 | 14200 | 15100 | 17200 | 22100 |
| 45 | 18900 | 19800 | 22500 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (383)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5800 6200 | 7000 7400 | 9200 9700 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8400 | 10800 |
| 29 | 8300 | 9000 | 11300 | 14500 |
| 35 | 11400 | 12300 | 15600 | 20300 |
| 45 | 15200 | 16000 | 20500 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (362)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5300 5600 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5700 | 6300 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7600 | 8300 | 10600 | 13700 |
| 35 | 10400 | 11300 | 14800 | 19200 |
| 45 | 14100 | 15000 | 19700 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (74)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (76)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1400 1400 | 2300 2400 | 3300 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3300 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10100 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (80)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4500 | 6000 | 10200 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (104)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3600 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8500 | 12000 |
| 45 | 5500 | 6800 | 11500 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (120)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (153)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6500 | 8600 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9100 | 12200 |
| 45 | 6700 | 7600 | 12100 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (212)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3000 | 4100 4400 | 5500 5800 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10100 | 13400 |
| 45 | 8300 | 9000 | 13500 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (59)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2300 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5200 | 7400 |
| 35 | 3300 | 4200 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10200 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3600 |
| 16 | 1800 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7400 | 10400 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (69)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3100 3200 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6800 | 9700 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (88)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (24)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3800 | 4700 | 7900 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (79)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4500 | 5900 | 10200 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6600 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (59)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (46)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1000 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3000 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2900 | 3800 | 6500 | 9200 |
| 45 | 3800 | 5500 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2900 | 3800 | 6500 | 9200 |
| 45 | 3800 | 5500 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (95)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3800 | 4700 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7500 | 10600 |
| 45 | 4700 | 6100 | 10400 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2700 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2300 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5200 | 7400 |
| 35 | 3300 | 4200 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10200 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (128)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11500 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3400 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 11000 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3800 |
| 16 | 1900 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4900 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (122)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (135)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4700 | 5400 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6500 | 8600 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9100 | 12200 |
| 45 | 6700 | 7700 | 12100 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3400 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10400 | 13600 |
| 45 | 8500 | 9300 | 13800 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (118)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6600 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5300 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7100 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11200 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2700 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2300 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3300 | 4200 | 7200 | 10100 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10100 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6500 | 11000 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7400 | 10500 |
| 45 | 4600 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3800 |
| 16 | 1900 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4900 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7400 | 10500 |
| 45 | 4600 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (12)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (14)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (6)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (13)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 4900 | 7000 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6700 | 9500 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3800 | 4700 | 7900 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7400 | 10500 |
| 45 | 4600 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2100 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3800 |
| 16 | 1900 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4900 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 2000 | 2600 2800 |
| 16 | 1300 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4700 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (75)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11300 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (156)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9600 | 12800 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12700 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6900 | 9700 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (82)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10900 |
| 45 | 4800 | 6300 | 10800 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (28)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (75)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12500 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4100 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (59)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1900 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (39)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (44)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1600 1700 | 2300 2400 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (36)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1400 1400 | 2300 2400 | 3300 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3300 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10100 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (59)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (30)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (28)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (45)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1000 | 1600 1700 | 2300 2500 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1900 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 4900 | 7000 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 2000 | 2600 2800 |
| 16 | 1300 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4700 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (36)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (50)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1000 1100 | 1800 1900 | 2500 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (46)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1000 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1300 | 2000 | 3400 | 4700 |
| 29 | 1800 | 2800 | 4700 | 6600 |
| 35 | 2600 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6500 | 11000 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6100 |
| 29 | 3400 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4700 | 5400 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6200 | 7300 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4700 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 11900 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (109)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (98)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2800 | 3400 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3900 | 4700 | 8000 | 11300 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6100 |
| 29 | 3400 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4700 | 5400 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6200 | 7300 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3400 | 4400 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8200 |
| 35 | 4500 | 5200 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (186)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6000 | 6600 | 10100 | 13400 |
| 45 | 8000 | 8800 | 13400 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 4900 | 6400 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9200 | 12300 |
| 45 | 6900 | 7800 | 12200 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6300 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6400 | 8500 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9000 | 12100 |
| 45 | 6600 | 7500 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5100 | 6700 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7500 | 8300 | 12700 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (118)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (128)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11500 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7200 | 9400 |
| 35 | 6100 | 6700 | 10000 | 13200 |
| 45 | 8200 | 8900 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (270)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3600 3800 | 5000 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11700 | 15300 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15600 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5900 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6800 | 7400 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14600 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (236)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5500 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11100 | 14500 |
| 45 | 9200 | 10000 | 14700 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (208)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3400 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10500 | 13900 |
| 45 | 8600 | 9300 | 14000 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4200 4500 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4600 | 5000 | 7400 | 9800 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13800 |
| 45 | 8500 | 9200 | 13900 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (217)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4400 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6500 | 7200 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8800 | 9500 | 14200 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (156)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5200 |
| 16 | 2700 | 3200 | 4900 | 6400 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6500 | 8600 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6800 | 7700 | 12200 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (174)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2900 | 3300 | 5000 | 6600 |
| 29 | 4000 | 4400 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5500 | 6100 | 9500 | 12600 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12600 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (227)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6700 | 7400 | 10900 | 14300 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14500 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (259)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2700 | 3500 3700 | 4800 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6100 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (264)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 4900 5200 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11600 | 15200 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15400 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (234)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4900 | 5500 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14600 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (248)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3200 3400 | 4500 4800 | 6000 6300 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5800 | 7500 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6700 | 7400 | 10800 | 14200 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14400 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (289)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7300 | 8100 | 11600 | 15100 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15400 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (247)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3200 3400 | 4500 4800 | 6000 6300 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5800 | 7500 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6700 | 7400 | 10800 | 14200 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14300 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 4900 | 6400 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9200 | 12300 |
| 45 | 6900 | 7800 | 12200 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (183)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 3000 | 3400 | 5100 | 6700 |
| 29 | 4100 | 4600 | 6900 | 9000 |
| 35 | 5700 | 6300 | 9600 | 12800 |
| 45 | 7600 | 8400 | 12800 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2900 | 3300 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5500 | 6100 | 9400 | 12500 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (146)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12000 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (184)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 3000 | 3400 | 5100 | 6700 |
| 29 | 4100 | 4600 | 6900 | 9000 |
| 35 | 5700 | 6300 | 9600 | 12800 |
| 45 | 7600 | 8400 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6700 | 8800 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9400 | 12500 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2900 | 3300 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5500 | 6100 | 9400 | 12500 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (151)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6600 | 7600 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4900 | 5600 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6400 | 7400 | 11900 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 3900 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6200 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7400 | 8300 | 12900 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (41)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1500 1600 | 2200 2300 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1600 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (56)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6900 | 9700 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11200 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4400 | 4800 | 6900 | 8900 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9200 | 12100 |
| 35 | 8000 | 8800 | 12900 | 17000 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17200 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (161)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4200 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7500 | 9900 |
| 35 | 5900 | 6700 | 10500 | 14000 |
| 45 | 7800 | 8800 | 13900 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9100 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9500 | 12900 |
| 45 | 6600 | 7800 | 12700 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3000 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7700 | 10200 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10800 | 14400 |
| 45 | 8400 | 9300 | 14400 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (150)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2600 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5400 | 6200 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7200 | 8200 | 13100 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8800 | 12200 |
| 45 | 6000 | 7200 | 11900 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5700 | 8100 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5100 | 6500 | 11100 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (75)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4100 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3800 | 4700 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10800 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (155)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5200 |
| 16 | 2700 | 3100 | 4900 | 6400 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6500 | 8600 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6800 | 7700 | 12100 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2600 | 4300 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5600 | 6700 | 11200 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (114)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4100 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3800 | 4700 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10800 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7400 | 10500 |
| 45 | 4600 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (160)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9200 | 12300 |
| 45 | 6900 | 7800 | 12200 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (146)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12000 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4100 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (251)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5800 | 7500 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10100 |
| 35 | 6800 | 7400 | 10900 | 14200 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14400 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (212)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3000 | 4100 4400 | 5500 5800 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10100 | 13400 |
| 45 | 8300 | 9000 | 13500 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (288)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4100 4400 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4600 | 5000 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13100 | 17100 |
| 45 | 11200 | 12000 | 17400 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (262)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7500 | 8300 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10100 | 11000 | 16000 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (413)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6700 | 7300 7700 | 9600 10100 |
| 16 | 6700 | 7300 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8900 | 9600 | 11600 | 14900 |
| 35 | 12200 | 13100 | 16100 | 20800 |
| 45 | 16300 | 17100 | 21100 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (369)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5800 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7700 | 8400 | 10700 | 13800 |
| 35 | 10600 | 11500 | 14900 | 19300 |
| 45 | 14400 | 15200 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (210)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3000 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4500 | 4900 | 7200 | 9400 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10100 | 13300 |
| 45 | 8200 | 9000 | 13400 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (237)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10600 | 13900 |
| 45 | 8800 | 9600 | 14100 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (191)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7000 | 9100 |
| 35 | 5800 | 6500 | 9800 | 12900 |
| 45 | 7800 | 8600 | 13000 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (309)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4700 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9700 | 12500 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11800 | 12600 | 17900 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (251)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11800 | 15500 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15700 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (280)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4300 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4500 | 4900 | 6900 | 8900 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12900 | 16900 |
| 45 | 11000 | 11800 | 17200 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (220)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3100 | 4200 4500 | 5600 5900 |
| 16 | 3400 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7400 | 9600 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10300 | 13600 |
| 45 | 8500 | 9200 | 13700 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (244)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4500 4700 | 5900 6300 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6700 | 7300 | 10700 | 14100 |
| 45 | 9000 | 9700 | 14300 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (254)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11900 | 15600 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15800 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (241)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4400 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6600 | 7300 | 10700 | 14000 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14200 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (262)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4700 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5100 | 5600 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11100 | 14500 |
| 45 | 9300 | 10100 | 14700 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 3000 | 3400 | 5100 | 6700 |
| 29 | 4100 | 4600 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5700 | 6300 | 9700 | 12800 |
| 45 | 7600 | 8400 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (304)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4100 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7600 | 8300 | 11800 | 15400 |
| 45 | 10200 | 11000 | 15700 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (275)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3700 | 4800 5100 | 6300 6700 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6100 | 7800 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8100 | 10500 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15000 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (290)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4100 | 5200 5500 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16100 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (269)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6000 | 7700 |
| 29 | 5100 | 5700 | 8000 | 10400 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11200 | 14600 |
| 45 | 9500 | 10200 | 14900 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (291)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4100 | 5200 5500 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16100 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (259)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2600 | 3400 3600 | 4600 4900 | 6100 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 5900 | 7600 |
| 29 | 5000 | 5600 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9300 | 10000 | 14600 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (286)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3600 3900 | 4900 5200 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8300 | 10700 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11500 | 15000 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15300 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (331)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5500 5900 | 7300 7700 |
| 16 | 4700 | 5200 | 6800 | 8800 |
| 29 | 6200 | 6900 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8500 | 9300 | 12700 | 16500 |
| 45 | 11500 | 12300 | 16900 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (298)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11700 | 15300 |
| 45 | 10100 | 10900 | 15600 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4700 | 5200 | 6600 | 8500 |
| 29 | 6200 | 6800 | 8900 | 11400 |
| 35 | 8500 | 9200 | 12300 | 16000 |
| 45 | 11400 | 12200 | 16400 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (284)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3600 3800 | 4900 5200 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11500 | 15000 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15200 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (356)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4700 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4800 | 5300 | 6700 | 8600 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8700 | 9500 | 12400 | 16100 |
| 45 | 11800 | 12600 | 16500 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (340)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7500 | 8200 | 10800 | 14000 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19600 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (447)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5200 | 6800 7200 | 7600 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9000 | 11500 |
| 29 | 9600 | 10300 | 12000 | 15400 |
| 35 | 13100 | 14000 | 16600 | 21400 |
| 45 | 17500 | 18400 | 21800 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (434)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5000 | 6600 7000 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 7000 | 7600 | 8900 | 11300 |
| 29 | 9300 | 10000 | 11900 | 15200 |
| 35 | 12800 | 13700 | 16400 | 21100 |
| 45 | 17000 | 17900 | 21500 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (390)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 6000 6300 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6400 | 6900 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8400 | 9200 | 11400 | 14600 |
| 35 | 11600 | 12500 | 15700 | 20400 |
| 45 | 15400 | 16300 | 20600 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (322)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3800 | 4900 5200 | 6400 6800 | 8500 8900 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7900 | 10100 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9700 | 10600 | 14700 | 19200 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19300 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (394)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 7100 7500 | 9300 9900 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8500 | 9200 | 11400 | 14700 |
| 35 | 11700 | 12600 | 15800 | 20500 |
| 45 | 15600 | 16400 | 20700 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (425)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6500 6900 | 7400 7900 | 9700 10300 |
| 16 | 6900 | 7500 | 8800 | 11200 |
| 29 | 9100 | 9900 | 11800 | 15100 |
| 35 | 12500 | 13400 | 16300 | 21000 |
| 45 | 16700 | 17600 | 21300 | 27400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (389)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8400 | 9100 | 11400 | 14600 |
| 35 | 11500 | 12400 | 15700 | 20400 |
| 45 | 15400 | 16300 | 20600 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (283)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4700 | 6000 6300 | 7900 8400 |
| 16 | 4800 | 5400 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6400 | 7100 | 10000 | 13100 |
| 35 | 8800 | 9700 | 14000 | 18400 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18300 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (353)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6700 7100 | 8800 9300 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7700 | 8400 | 10900 | 14100 |
| 35 | 10600 | 11400 | 15200 | 19700 |
| 45 | 14100 | 15000 | 19900 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (331)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3900 | 5100 5400 | 6500 6900 | 8600 9000 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8000 | 10200 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10700 | 13800 |
| 35 | 10000 | 10800 | 14900 | 19400 |
| 45 | 13300 | 14200 | 19500 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (413)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6700 | 7300 7700 | 9600 10100 |
| 16 | 6700 | 7300 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8900 | 9600 | 11600 | 14900 |
| 35 | 12200 | 13100 | 16100 | 20800 |
| 45 | 16300 | 17100 | 21100 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (375)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6100 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6100 | 6700 | 8400 | 10700 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11200 | 14400 |
| 35 | 11200 | 12000 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14900 | 15800 | 20300 | 26300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (362)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5900 | 6800 7200 | 8900 9400 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10800 | 11700 | 15300 | 19900 |
| 45 | 14400 | 15300 | 20100 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (355)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7700 | 8500 | 11000 | 14200 |
| 35 | 10600 | 11500 | 15200 | 19800 |
| 45 | 14100 | 15000 | 19900 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (336)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5600 | 6100 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10700 | 13900 |
| 35 | 10100 | 11000 | 14900 | 19500 |
| 45 | 13400 | 14300 | 19600 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (336)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5600 | 6100 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10700 | 13900 |
| 35 | 10100 | 11000 | 14900 | 19500 |
| 45 | 13400 | 14300 | 19600 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (323)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6400 6800 | 8500 8900 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9700 | 10600 | 14700 | 19200 |
| 45 | 13000 | 13900 | 19300 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (293)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4800 | 6100 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10200 | 13300 |
| 35 | 9000 | 9900 | 14200 | 18600 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18600 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6900 7300 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7600 | 8400 | 12500 | 16600 |
| 45 | 10100 | 11000 | 16400 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (302)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6500 | 8200 8700 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10300 | 13400 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14400 | 18900 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18900 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (273)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8600 | 9500 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11500 | 12400 | 18000 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (274)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5900 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7400 | 9500 |
| 29 | 6300 | 7000 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11500 | 12400 | 18100 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9300 | 12100 |
| 35 | 8000 | 8800 | 13000 | 17100 |
| 45 | 10600 | 11500 | 17000 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (227)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5700 | 6200 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7800 | 8600 | 12700 | 16800 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16700 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (183)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4800 5000 | 6400 6800 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6200 | 8200 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8400 | 11100 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11800 | 15700 |
| 45 | 9100 | 10000 | 15400 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (260)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5700 6000 | 7500 8000 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9600 | 12600 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13500 | 17700 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17700 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (192)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6600 | 7300 | 11100 | 14700 |
| 45 | 8800 | 9700 | 14800 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (307)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6200 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5100 | 5700 | 7700 | 10000 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14500 | 18900 |
| 45 | 12400 | 13300 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (292)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4800 | 6100 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 4900 | 5500 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14200 | 18600 |
| 45 | 11900 | 12800 | 18600 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7100 | 9300 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13400 | 17600 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17500 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6300 | 8300 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11900 | 15700 |
| 45 | 9800 | 10700 | 15800 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (202)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3300 | 4600 4800 | 6100 6500 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 4900 | 5400 | 8000 | 10600 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11300 | 15000 |
| 45 | 9100 | 10000 | 15000 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4300 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6100 | 6900 | 10700 | 14200 |
| 45 | 8200 | 9100 | 14200 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4800 | 5700 6000 | 7400 7900 |
| 16 | 4900 | 5400 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8800 | 9600 | 12900 | 16700 |
| 45 | 12000 | 12800 | 17100 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (358)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3900 | 5100 5400 | 6300 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7600 | 9800 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9900 | 10800 | 14100 | 18400 |
| 45 | 13400 | 14300 | 18800 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (398)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 6000 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 6000 | 6600 | 7900 | 10100 |
| 29 | 8000 | 8700 | 10600 | 13700 |
| 35 | 10900 | 11800 | 14700 | 19000 |
| 45 | 14800 | 15600 | 19600 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (380)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6500 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5800 | 6300 | 7800 | 10000 |
| 29 | 7600 | 8300 | 10400 | 13400 |
| 35 | 10500 | 11300 | 14400 | 18700 |
| 45 | 14200 | 15000 | 19200 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (352)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6200 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7600 | 9700 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10100 | 13100 |
| 35 | 9800 | 10600 | 14100 | 18300 |
| 45 | 13200 | 14100 | 18700 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (319)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4800 | 5200 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13100 | 17000 |
| 45 | 11600 | 12500 | 17400 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (307)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6300 | 7000 | 9700 | 12500 |
| 35 | 8600 | 9500 | 13400 | 17500 |
| 45 | 11700 | 12600 | 17900 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (460)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 7000 7400 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7400 | 8000 | 9100 | 11600 |
| 29 | 9800 | 10600 | 12200 | 15600 |
| 35 | 13500 | 14400 | 16800 | 21600 |
| 45 | 18000 | 18800 | 22000 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (548)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6300 | 8300 8800 | 8600 9200 | 11200 11900 |
| 16 | 8700 | 9300 | 9900 | 12500 |
| 29 | 11500 | 12300 | 13200 | 16800 |
| 35 | 15900 | 16800 | 18100 | 23100 |
| 45 | 21200 | 22000 | 23700 | 30200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (687)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7100 7800 | 10300 10900 | 10500 11100 | 13600 14300 |
| 16 | 10700 | 11400 | 11800 | 14800 |
| 29 | 14300 | 15100 | 15700 | 19900 |
| 35 | 19600 | 20600 | 21500 | 27300 |
| 45 | 26200 | 27000 | 28100 | 35600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (618)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6500 7100 | 9300 9900 | 9400 10000 | 12200 12900 |
| 16 | 9700 | 10400 | 10700 | 13400 |
| 29 | 12900 | 13700 | 14200 | 18000 |
| 35 | 17800 | 18700 | 19400 | 24700 |
| 45 | 23700 | 24500 | 25500 | 32200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (434)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5000 | 6600 7000 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 7000 | 7600 | 8900 | 11300 |
| 29 | 9300 | 10000 | 11900 | 15200 |
| 35 | 12800 | 13700 | 16400 | 21100 |
| 45 | 17000 | 17900 | 21500 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (389)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8400 | 9100 | 11400 | 14600 |
| 35 | 11500 | 12400 | 15700 | 20400 |
| 45 | 15400 | 16300 | 20600 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (490)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7400 7900 | 8100 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7800 | 8500 | 9400 | 11900 |
| 29 | 10400 | 11200 | 12500 | 16000 |
| 35 | 14300 | 15200 | 17200 | 22100 |
| 45 | 19100 | 19900 | 22600 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (445)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5200 | 6800 7200 | 7600 8100 | 10000 10500 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9000 | 11400 |
| 29 | 9500 | 10300 | 12000 | 15400 |
| 35 | 13100 | 14000 | 16600 | 21300 |
| 45 | 17400 | 18300 | 21700 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (425)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6500 6900 | 7400 7900 | 9700 10300 |
| 16 | 6900 | 7500 | 8800 | 11200 |
| 29 | 9100 | 9900 | 11800 | 15100 |
| 35 | 12500 | 13400 | 16300 | 21000 |
| 45 | 16700 | 17600 | 21300 | 27400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (668)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7000 7600 | 10000 10600 | 10200 10800 | 13200 14000 |
| 16 | 10400 | 11200 | 11500 | 14400 |
| 29 | 13900 | 14700 | 15300 | 19300 |
| 35 | 19100 | 20100 | 20900 | 26600 |
| 45 | 25500 | 26300 | 27400 | 34700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (445)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5200 | 6800 7200 | 7600 8100 | 10000 10500 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9000 | 11400 |
| 29 | 9500 | 10300 | 12000 | 15400 |
| 35 | 13100 | 14000 | 16600 | 21300 |
| 45 | 17400 | 18300 | 21700 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (417)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6400 6700 | 7300 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6800 | 7300 | 8700 | 11100 |
| 29 | 9000 | 9700 | 11700 | 15000 |
| 35 | 12300 | 13200 | 16100 | 20900 |
| 45 | 16400 | 17300 | 21200 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (567)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6500 | 8600 9100 | 8800 9400 | 11500 12100 |
| 16 | 8900 | 9600 | 10100 | 12700 |
| 29 | 11900 | 12700 | 13400 | 17000 |
| 35 | 16400 | 17300 | 18400 | 23500 |
| 45 | 21900 | 22700 | 24100 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (500)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7600 8000 | 8200 8600 | 10600 11200 |
| 16 | 8000 | 8600 | 9500 | 12000 |
| 29 | 10600 | 11400 | 12700 | 16100 |
| 35 | 14600 | 15500 | 17400 | 22300 |
| 45 | 19400 | 20300 | 22800 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (474)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5500 | 7200 7600 | 7900 8400 | 10300 10900 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9200 | 11700 |
| 29 | 10100 | 10900 | 12400 | 15800 |
| 35 | 13800 | 14800 | 17000 | 21800 |
| 45 | 18500 | 19300 | 22300 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (370)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5700 6000 | 6900 7300 | 9000 9600 |
| 16 | 6100 | 6600 | 8300 | 10700 |
| 29 | 8000 | 8800 | 11100 | 14400 |
| 35 | 11000 | 11900 | 15400 | 20000 |
| 45 | 14700 | 15600 | 20200 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (390)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 6000 6300 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6400 | 6900 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8400 | 9200 | 11400 | 14600 |
| 35 | 11600 | 12500 | 15700 | 20400 |
| 45 | 15400 | 16300 | 20600 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (580)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6100 6700 | 8800 9300 | 9000 9500 | 11600 12300 |
| 16 | 9100 | 9800 | 10200 | 12900 |
| 29 | 12200 | 13000 | 13600 | 17200 |
| 35 | 16700 | 17700 | 18600 | 23700 |
| 45 | 22300 | 23100 | 24400 | 30900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (311)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6300 6600 | 8300 8800 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10400 | 13600 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14600 | 19000 |
| 45 | 12500 | 13400 | 19100 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (367)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8300 | 10600 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11100 | 14300 |
| 35 | 10900 | 11800 | 15400 | 20000 |
| 45 | 14600 | 15500 | 20200 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (355)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7700 | 8500 | 11000 | 14200 |
| 35 | 10600 | 11500 | 15200 | 19800 |
| 45 | 14100 | 15000 | 19900 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (325)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6400 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9800 | 10700 | 14800 | 19300 |
| 45 | 13000 | 14000 | 19300 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (260)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5700 6000 | 7500 8000 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9600 | 12600 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13500 | 17700 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17700 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (216)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6600 | 8700 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12500 | 16500 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16400 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (199)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4900 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6400 | 8400 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8600 | 11400 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12100 | 16100 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15900 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (246)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4400 | 4900 | 7000 | 9100 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9400 | 12300 |
| 35 | 8200 | 8900 | 13200 | 17400 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17200 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (280)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13000 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18200 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (357)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5900 | 6400 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11000 | 14200 |
| 35 | 10700 | 11600 | 15200 | 19800 |
| 45 | 14200 | 15100 | 20000 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (387)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7000 7400 | 9300 9800 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8500 | 10800 |
| 29 | 8400 | 9100 | 11300 | 14600 |
| 35 | 11500 | 12400 | 15700 | 20300 |
| 45 | 15300 | 16200 | 20600 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3200 3400 | 4800 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 3600 | 4200 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5000 | 5600 | 8400 | 11100 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11800 | 15700 |
| 45 | 9100 | 10100 | 15500 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (213)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4300 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8700 | 9500 | 14100 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (282)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5700 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13500 | 17700 |
| 45 | 11500 | 12300 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (281)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (240)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6400 | 8400 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8600 | 11300 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12100 | 15900 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16100 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (219)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4600 4800 | 6100 6500 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11200 | 14800 |
| 45 | 9200 | 10000 | 14900 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (309)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4800 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10000 | 13000 |
| 35 | 9000 | 9900 | 14000 | 18300 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18600 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (269)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12700 | 16600 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16900 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6000 | 7800 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8000 | 10400 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11200 | 14700 |
| 45 | 9200 | 10000 | 14800 | 19600 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 105
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Quỳnh Phụ
Mục lục bài viết
- 1 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (108)
- 2 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (408)
- 3 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (73)
- 4 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (104)
- 5 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (160)
- 6 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (281)
- 7 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (105)
- 8 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (71)
- 9 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (79)
- 10 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (157)
- 11 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (253)
- 12 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (145)
- 13 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (154)
- 14 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (85)
- 15 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (86)
- 16 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (74)
- 17 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (87)
- 18 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (46)
- 19 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (163)
- 20 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (157)
- 21 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (85)
- 22 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (234)
- 23 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (84)
- 24 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (91)
- 25 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (300)
- 26 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (330)
- 27 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (68)
- 28 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (163)
- 29 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (178)
- 30 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (89)
- 31 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (361)
- 32 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (480)
- 33 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (394)
- 34 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (395)
- 35 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (53)
- 36 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (33)
- 37 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (49)
- 38 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (150)
- 39 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (160)
- 40 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (193)
- 41 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (252)
- 42 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (112)
- 43 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (110)
- 44 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (95)
- 45 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (77)
- 46 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (106)
- 47 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (111)
- 48 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (66)
- 49 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (127)
- 50 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (110)
- 51 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (117)
- 52 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (121)
- 53 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (93)
- 54 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (90)
- 55 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (80)
- 56 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (78)
- 57 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (104)
- 58 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (98)
- 59 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (90)
- 60 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (96)
- 61 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (86)
- 62 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (87)
- 63 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (85)
- 64 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (99)
- 65 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (101)
- 66 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (92)
- 67 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (138)
- 68 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (48)
- 69 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (40)
- 70 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (47)
- 71 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (58)
- 72 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (32)
- 73 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (20)
- 74 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (62)
- 75 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (74)
- 76 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (55)
- 77 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (44)
- 78 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (68)
- 79 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (73)
- 80 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (133)
- 81 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (133)
- 82 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (92)
- 83 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (106)
- 84 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (162)
- 85 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (130)
- 86 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (117)
- 87 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (81)
- 88 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (142)
- 89 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (123)
- 90 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (58)
- 91 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (53)
- 92 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (67)
- 93 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (96)
- 94 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (101)
- 95 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (102)
- 96 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (58)
- 97 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (48)
- 98 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (37)
- 99 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (52)
- 100 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (50)
- 101 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (51)
- 102 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (38)
- 103 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (39)
- 104 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (26)
- 105 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (58)
- 106 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (45)
- 107 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (20)
- 108 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (52)
- 109 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (22)
- 110 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (28)
- 111 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (68)
- 112 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (37)
- 113 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (65)
- 114 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (174)
- 115 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (187)
- 116 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (116)
- 117 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (127)
- 118 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (78)
- 119 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (129)
- 120 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (229)
- 121 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (153)
- 122 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (105)
- 123 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (158)
- 124 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (42)
- 125 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (62)
- 126 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (41)
- 127 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (24)
- 128 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (32)
- 129 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (78)
- 130 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (78)
- 131 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (62)
- 132 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (35)
- 133 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (47)
- 134 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (53)
- 135 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (55)
- 136 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (68)
- 137 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (58)
- 138 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (61)
- 139 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (49)
- 140 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (80)
- 141 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (14)
- 142 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (16)
- 143 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (37)
- 144 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (0)
- 145 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (31)
- 146 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (26)
- 147 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (124)
- 148 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (170)
- 149 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (173)
- 150 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (157)
- 151 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (140)
- 152 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (132)
- 153 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (122)
- 154 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (129)
- 155 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (148)
- 156 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (137)
- 157 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (198)
- 158 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (171)
- 159 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (160)
- 160 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (192)
- 161 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (130)
- 162 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (140)
- 163 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (218)
- 164 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (282)
- 165 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (243)
- 166 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (248)
- 167 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (220)
- 168 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (215)
- 169 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (229)
- 170 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (168)
- 171 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (186)
- 172 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (239)
- 173 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (216)
- 174 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (210)
- 175 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (180)
- 176 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (194)
- 177 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (235)
- 178 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (193)
- 179 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (65)
- 180 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (85)
- 181 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (193)
- 182 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (217)
- 183 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (206)
- 184 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (181)
- 185 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (219)
- 186 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (205)
- 187 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (206)
- 188 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (186)
- 189 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (175)
- 190 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (198)
- 191 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (81)
- 192 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (96)
- 193 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (95)
- 194 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (110)
- 195 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (97)
- 196 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (152)
- 197 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (108)
- 198 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (302)
- 199 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (206)
- 200 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (177)
- 201 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (224)
- 202 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (214)
- 203 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (183)
- 204 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (132)
- 205 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (115)
- 206 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (141)
- 207 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (137)
- 208 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (155)
- 209 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (195)
- 210 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (153)
- 211 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (154)
- 212 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (138)
- 213 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (124)
- 214 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (201)
- 215 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (186)
- 216 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (179)
- 217 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (148)
- 218 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (291)
- 219 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (252)
- 220 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (329)
- 221 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (302)
- 222 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (453)
- 223 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (409)
- 224 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (250)
- 225 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (278)
- 226 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (232)
- 227 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (349)
- 228 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (291)
- 229 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (320)
- 230 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (260)
- 231 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (284)
- 232 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (294)
- 233 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (282)
- 234 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (302)
- 235 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (225)
- 236 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (344)
- 237 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (315)
- 238 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (330)
- 239 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (309)
- 240 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (332)
- 241 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (299)
- 242 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (327)
- 243 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (371)
- 244 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (338)
- 245 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (385)
- 246 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (324)
- 247 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (396)
- 248 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (373)
- 249 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (458)
- 250 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (467)
- 251 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (423)
- 252 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (355)
- 253 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (427)
- 254 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (458)
- 255 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (422)
- 256 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (316)
- 257 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (386)
- 258 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (342)
- 259 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (424)
- 260 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (386)
- 261 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (372)
- 262 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (365)
- 263 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (346)
- 264 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (347)
- 265 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (334)
- 266 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (304)
- 267 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (229)
- 268 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (312)
- 269 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (283)
- 270 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (285)
- 271 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (248)
- 272 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (238)
- 273 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (193)
- 274 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (270)
- 275 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (225)
- 276 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (340)
- 277 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (298)
- 278 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (289)
- 279 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (264)
- 280 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (235)
- 281 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (203)
- 282 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (378)
- 283 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (391)
- 284 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (431)
- 285 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (413)
- 286 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (385)
- 287 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (352)
- 288 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (340)
- 289 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (539)
- 290 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (581)
- 291 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (720)
- 292 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (651)
- 293 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (513)
- 294 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (468)
- 295 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (569)
- 296 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (524)
- 297 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (504)
- 298 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (701)
- 299 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (478)
- 300 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (450)
- 301 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (600)
- 302 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (533)
- 303 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (507)
- 304 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (404)
- 305 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (423)
- 306 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (613)
- 307 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (391)
- 308 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (446)
- 309 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (434)
- 310 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (374)
- 311 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (290)
- 312 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (246)
- 313 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (279)
- 314 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (326)
- 315 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (359)
- 316 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (436)
- 317 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (467)
- 318 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (264)
- 319 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (246)
- 320 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (315)
- 321 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (314)
- 322 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (273)
- 323 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (252)
- 324 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (342)
- 325 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (302)
- 326 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (251)
- 327 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | ||
| 16 | 2200 | 2800 | ||
| 29 | 3100 | 3800 | ||
| 35 | 4400 | 5300 | ||
| 45 | 5900 | 7100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (408)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 6500 6900 | 8500 9000 |
| 16 | 6000 | 6500 | 7800 | 9900 |
| 29 | 7900 | 8600 | 10400 | 13300 |
| 35 | 10900 | 11700 | 14400 | 18500 |
| 45 | 14700 | 15600 | 19200 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (73)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3300 | 5500 | 7600 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4700 | 6300 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (104)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7000 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (160)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7400 | 8400 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (281)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12000 | 15700 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16000 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (105)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7100 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (71)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2300 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3400 | 4400 | 7400 | 10300 |
| 45 | 4600 | 6200 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (79)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4600 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4900 | 6400 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (157)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8300 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (253)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4800 5100 | 6300 6700 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (145)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 7000 | 8000 | 12600 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (154)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (85)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11100 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (86)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11100 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (74)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4500 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4700 | 6300 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (87)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11300 |
| 45 | 5200 | 6600 | 11100 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (46)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1000 1100 | 1800 1900 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (163)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4700 4900 | 6300 6600 |
| 16 | 3400 | 4000 | 6100 | 8100 |
| 29 | 4700 | 5300 | 8200 | 10900 |
| 35 | 6600 | 7400 | 11600 | 15400 |
| 45 | 8600 | 9700 | 15100 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (157)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8300 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (85)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11100 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (234)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3700 | 4200 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8000 | 10400 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9300 | 10100 | 14800 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (84)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3800 | 4700 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5100 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (91)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11300 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (300)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5800 | 6400 | 8900 | 11500 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12400 | 16100 |
| 45 | 10800 | 11600 | 16500 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (330)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6900 | 7500 | 10000 | 12900 |
| 35 | 9400 | 10200 | 13900 | 18100 |
| 45 | 12700 | 13600 | 18500 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (68)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4500 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (163)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13100 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (178)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7200 | 9400 |
| 35 | 6000 | 6600 | 10100 | 13400 |
| 45 | 7900 | 8800 | 13400 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (89)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6700 | 11200 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (361)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 5800 6100 | 7600 8100 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6800 | 7500 | 9500 | 12200 |
| 35 | 9300 | 10100 | 13200 | 17000 |
| 45 | 12600 | 13500 | 17500 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (480)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7600 8100 | 8300 8800 | 10900 11500 |
| 16 | 8100 | 8700 | 9800 | 12400 |
| 29 | 10600 | 11400 | 12900 | 16400 |
| 35 | 14200 | 15100 | 17300 | 22200 |
| 45 | 18900 | 19800 | 22600 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (394)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6700 | 7500 7900 | 9800 10300 |
| 16 | 6800 | 7400 | 9000 | 11500 |
| 29 | 8800 | 9600 | 11800 | 15200 |
| 35 | 11900 | 12800 | 16000 | 20700 |
| 45 | 15800 | 16700 | 20900 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (395)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6100 6400 | 7200 7600 | 9400 10000 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8600 | 11000 |
| 29 | 8700 | 9400 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11900 | 12800 | 16000 | 20700 |
| 45 | 15800 | 16700 | 21000 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (53)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2100 | 2800 2900 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2000 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (33)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (49)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 2000 | 2600 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (150)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6300 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7400 | 8400 | 13300 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (160)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7400 | 8400 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (193)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13800 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (252)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4800 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11500 | 15000 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8800 | 12200 |
| 45 | 6000 | 7200 | 11900 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8800 | 12200 |
| 45 | 5900 | 7200 | 11900 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (95)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6800 | 11400 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7100 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8800 | 12200 |
| 45 | 6000 | 7200 | 11900 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10100 |
| 45 | 4400 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6500 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5700 | 9100 | 12400 |
| 45 | 6400 | 7600 | 12200 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8800 | 12200 |
| 45 | 5900 | 7200 | 11900 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5500 | 8900 | 12300 |
| 45 | 6100 | 7300 | 12000 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4700 | 5500 | 9000 | 12300 |
| 45 | 6300 | 7400 | 12100 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6800 | 11400 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11300 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (80)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7700 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6400 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4600 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7000 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (98)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8500 | 11900 |
| 45 | 5600 | 6900 | 11600 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11300 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8400 | 11800 |
| 45 | 5500 | 6800 | 11500 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11100 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (87)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11300 |
| 45 | 5200 | 6600 | 11100 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11100 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8500 | 12000 |
| 45 | 5600 | 6900 | 11600 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8600 | 12000 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11700 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11300 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12500 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2500 2700 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3100 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (32)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (20)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2100 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4300 | 6000 | 10200 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4500 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4700 | 6300 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (44)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4500 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3300 | 5500 | 7600 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4700 | 6300 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9300 | 12500 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12400 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9300 | 12500 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12400 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11300 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7100 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (162)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13000 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6500 | 7600 | 12300 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5500 | 8900 | 12300 |
| 45 | 6100 | 7300 | 12000 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (81)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3400 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6500 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6900 | 7900 | 12600 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9000 | 12400 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12100 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3100 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2100 | 2800 2900 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2000 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10100 |
| 45 | 4400 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8400 | 11800 |
| 45 | 5500 | 6800 | 11500 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8600 | 12000 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11700 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6100 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8600 | 12000 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11700 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3100 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (37)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (52)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2100 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2000 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (50)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2000 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2000 | 3000 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (39)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (26)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3100 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (45)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (20)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (52)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2100 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2000 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (22)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (28)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4500 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (37)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4400 | 6100 | 10300 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (174)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7300 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7400 | 9800 |
| 35 | 6100 | 6800 | 10500 | 13900 |
| 45 | 8200 | 9100 | 13900 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (187)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3000 | 4300 4500 | 5800 6100 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6400 | 7100 | 10700 | 14200 |
| 45 | 8600 | 9400 | 14300 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8900 | 12300 |
| 45 | 6100 | 7300 | 12000 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9100 |
| 35 | 5000 | 5900 | 9500 | 13000 |
| 45 | 6700 | 7900 | 12800 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4600 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4700 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8700 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6500 | 7600 | 12300 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (229)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6100 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7200 | 7800 | 11500 | 15200 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (153)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9700 | 12800 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7100 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7400 | 8300 | 12900 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (42)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1000 | 1700 1800 | 2300 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2100 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4300 | 6000 | 10200 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (41)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1000 | 1600 1700 | 2300 2400 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (24)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (32)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4600 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4600 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2100 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4300 | 6000 | 10200 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2500 2700 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2100 | 2800 2900 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2000 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4500 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3100 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2200 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4200 | 6000 | 10200 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 2000 | 2600 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (80)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7700 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6400 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (14)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (16)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (37)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (26)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9100 | 12400 |
| 45 | 6400 | 7500 | 12200 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (170)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7100 | 9300 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10000 | 13200 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13200 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6500 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8300 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (140)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3900 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3200 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6800 | 7900 | 12500 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2100 2300 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12300 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (122)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4700 | 5600 | 9000 | 12300 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12100 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4700 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8700 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6500 | 7600 | 12300 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12700 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8800 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9300 | 12600 |
| 45 | 6700 | 7800 | 12500 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (198)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6700 | 7300 | 10900 | 14400 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14500 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9300 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10000 | 13200 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13300 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (160)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7400 | 8400 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (192)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13800 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6500 | 7600 | 12300 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (140)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3900 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3200 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6800 | 7900 | 12500 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4400 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7500 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6700 | 7300 | 10800 | 14200 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14400 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (282)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 3900 4200 | 5300 5600 | 7100 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9000 | 11700 |
| 35 | 8000 | 8800 | 12600 | 16400 |
| 45 | 10800 | 11700 | 16800 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (243)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2700 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11800 | 15500 |
| 45 | 9900 | 10800 | 15700 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (248)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 4900 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11900 | 15600 |
| 45 | 10000 | 10900 | 15900 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (220)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11400 | 14900 |
| 45 | 9400 | 10200 | 15100 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (215)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9300 | 10100 | 15000 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (229)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6100 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7200 | 7800 | 11500 | 15200 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5800 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13200 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (186)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2800 2900 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6100 | 6800 | 10200 | 13500 |
| 45 | 8200 | 9000 | 13600 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (239)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4800 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11700 | 15400 |
| 45 | 9800 | 10700 | 15600 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (216)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8000 | 10500 |
| 35 | 7000 | 7600 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9300 | 10100 | 15000 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (210)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6900 | 7500 | 11200 | 14700 |
| 45 | 9200 | 10000 | 14800 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7500 | 9900 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8300 | 9200 | 14100 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (194)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13800 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (235)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4600 4900 | 6100 6400 |
| 16 | 3700 | 4200 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5600 | 8000 | 10400 |
| 35 | 7000 | 7600 | 11200 | 14600 |
| 45 | 9400 | 10100 | 14900 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (193)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13800 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4400 | 6100 | 10300 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11100 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (193)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13800 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (217)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7500 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6700 | 7300 | 10800 | 14200 |
| 45 | 9000 | 9700 | 14400 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8700 | 9500 | 14100 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (181)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4100 4300 | 5500 5700 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10200 | 13400 |
| 45 | 8000 | 8900 | 13500 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (219)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4400 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7500 |
| 29 | 4900 | 5300 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6700 | 7400 | 10900 | 14300 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14400 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7500 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10600 | 13900 |
| 45 | 8700 | 9500 | 14100 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8700 | 9500 | 14100 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (186)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2800 2900 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6100 | 6800 | 10200 | 13500 |
| 45 | 8200 | 9000 | 13600 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (175)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2600 2800 | 4000 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6600 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7900 | 8700 | 13400 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (198)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6700 | 7300 | 10900 | 14400 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14500 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (81)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3400 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6500 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8400 | 11800 |
| 45 | 5500 | 6800 | 11500 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (95)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6800 | 11400 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8800 | 12200 |
| 45 | 5900 | 7200 | 11900 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5500 | 6900 | 11500 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9600 | 12800 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5900 | 7100 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (302)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6300 6600 | 8300 8800 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7800 | 10100 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9400 | 10200 | 14600 | 19100 |
| 45 | 12400 | 13400 | 19100 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3500 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8500 | 11200 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12000 | 15900 |
| 45 | 9900 | 10700 | 16000 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (177)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3000 | 4400 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6400 | 7200 | 11000 | 14500 |
| 45 | 8600 | 9500 | 14600 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8800 | 11600 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12400 | 16300 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16500 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (214)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4800 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8300 | 10900 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11700 | 15400 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15600 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (183)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10600 | 14100 |
| 45 | 8400 | 9300 | 14200 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6800 | 9200 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9600 | 13100 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12900 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4400 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8900 | 12200 |
| 45 | 6100 | 7300 | 12000 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (141)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3200 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6900 | 7900 | 12500 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8800 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9300 | 12600 |
| 45 | 6700 | 7800 | 12500 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (155)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (195)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4600 | 5000 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8500 | 9200 | 13800 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (153)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9700 | 12800 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12500 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9100 | 12400 |
| 45 | 6400 | 7500 | 12200 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (201)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4200 4500 | 5600 5900 |
| 16 | 3400 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6400 | 7100 | 10500 | 13900 |
| 45 | 8600 | 9400 | 14000 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (186)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2800 2900 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6100 | 6800 | 10200 | 13500 |
| 45 | 8200 | 9000 | 13600 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6000 | 6600 | 10100 | 13400 |
| 45 | 8000 | 8800 | 13500 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12700 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (291)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8800 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8600 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16300 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4800 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11500 | 15000 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (329)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5200 | 6300 6600 | 8300 8800 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7700 | 10000 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9700 | 10600 | 14500 | 18800 |
| 45 | 13200 | 14100 | 19300 | 25000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (302)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6300 | 7000 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11800 | 12600 | 18000 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (453)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5500 | 7200 7600 | 8100 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9500 | 12100 |
| 29 | 10000 | 10800 | 12500 | 16000 |
| 35 | 13500 | 14400 | 16900 | 21700 |
| 45 | 18000 | 18800 | 22100 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (409)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6700 | 7300 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6700 | 7300 | 8800 | 11200 |
| 29 | 9000 | 9700 | 11800 | 15100 |
| 35 | 12300 | 13200 | 16300 | 21000 |
| 45 | 16300 | 17200 | 21200 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (250)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4800 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8200 | 10600 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11500 | 15000 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15200 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (278)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8600 | 11100 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12000 | 15600 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16000 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (232)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3400 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5500 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9300 | 10100 | 14800 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (349)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6500 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5600 | 6200 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7500 | 8200 | 10600 | 13700 |
| 35 | 10300 | 11100 | 14800 | 19200 |
| 45 | 13900 | 14800 | 19700 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (291)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4700 | 5100 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13300 | 17400 |
| 45 | 11500 | 12300 | 17700 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (320)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5100 | 6200 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9500 | 10400 | 14400 | 18700 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19100 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (260)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3700 | 4900 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11600 | 15200 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15500 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (284)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8700 | 11200 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16100 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (294)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5700 6000 | 7500 8000 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6200 | 6900 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13400 | 17500 |
| 45 | 11500 | 12400 | 17800 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (282)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8700 | 11200 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12100 | 15700 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16100 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (302)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4200 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8500 |
| 29 | 5900 | 6400 | 8900 | 11500 |
| 35 | 8000 | 8800 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10800 | 11600 | 16600 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (225)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14600 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (344)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4800 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7000 | 8900 |
| 29 | 6500 | 7200 | 9300 | 12000 |
| 35 | 9000 | 9700 | 13000 | 16800 |
| 45 | 12100 | 12900 | 17300 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (315)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4600 | 5000 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9100 | 11700 |
| 35 | 8300 | 9100 | 12600 | 16400 |
| 45 | 11200 | 12000 | 16800 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4800 | 5800 6100 | 7600 8100 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7200 | 9200 |
| 29 | 6600 | 7200 | 9600 | 12400 |
| 35 | 9000 | 9800 | 13400 | 17300 |
| 45 | 12200 | 13000 | 17800 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (309)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4500 | 5000 | 6700 | 8600 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8200 | 8900 | 12500 | 16300 |
| 45 | 11000 | 11800 | 16700 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (332)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4800 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7200 | 9200 |
| 29 | 6600 | 7300 | 9600 | 12400 |
| 35 | 9100 | 9900 | 13400 | 17400 |
| 45 | 12300 | 13100 | 17800 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (299)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4800 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5800 | 6400 | 8900 | 11500 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12400 | 16100 |
| 45 | 10700 | 11500 | 16500 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (327)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4700 | 5200 | 6800 | 8800 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9200 | 11800 |
| 35 | 8600 | 9300 | 12800 | 16500 |
| 45 | 11600 | 12400 | 17000 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (371)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7500 | 9600 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10000 | 12900 |
| 35 | 10000 | 10800 | 13900 | 18000 |
| 45 | 13500 | 14400 | 18500 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (338)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4700 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4900 | 5300 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6400 | 7100 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8800 | 9600 | 12900 | 16700 |
| 45 | 11900 | 12800 | 17200 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (385)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3900 | 5000 5300 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5400 | 6000 | 7300 | 9300 |
| 29 | 7200 | 7900 | 9700 | 12500 |
| 35 | 9900 | 10700 | 13500 | 17400 |
| 45 | 13400 | 14200 | 18000 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (324)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4700 | 5200 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9200 | 11800 |
| 35 | 8500 | 9300 | 12700 | 16500 |
| 45 | 11500 | 12300 | 16900 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (396)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6100 6500 | 8000 8400 |
| 16 | 5600 | 6100 | 7400 | 9400 |
| 29 | 7400 | 8100 | 9900 | 12600 |
| 35 | 10100 | 10900 | 13600 | 17500 |
| 45 | 13700 | 14600 | 18100 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (373)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6300 | 7200 7700 | 9500 10100 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8800 | 11200 |
| 29 | 8400 | 9100 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11300 | 12200 | 15700 | 20300 |
| 45 | 15000 | 15900 | 20500 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (458)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7700 | 8100 8600 | 10600 11200 |
| 16 | 7700 | 8400 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10100 | 10900 | 12600 | 16100 |
| 35 | 13600 | 14500 | 17000 | 21800 |
| 45 | 18100 | 19000 | 22200 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (467)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7400 7900 | 8200 8700 | 10700 11300 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11100 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13900 | 14800 | 17100 | 22000 |
| 45 | 18500 | 19300 | 22400 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (423)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5100 | 6800 7200 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9200 | 11800 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12700 | 13600 | 16500 | 21200 |
| 45 | 16900 | 17700 | 21500 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (355)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8600 | 11000 |
| 29 | 8000 | 8800 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10800 | 11700 | 15400 | 20000 |
| 45 | 14400 | 15300 | 20200 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (427)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 7800 8300 | 10200 10800 |
| 16 | 7300 | 7900 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9500 | 10300 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12800 | 13700 | 16500 | 21300 |
| 45 | 17000 | 17900 | 21600 | 27700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (458)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7700 | 8100 8600 | 10600 11200 |
| 16 | 7700 | 8400 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10100 | 10900 | 12600 | 16100 |
| 35 | 13600 | 14500 | 17000 | 21800 |
| 45 | 18100 | 19000 | 22200 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (422)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5100 | 6700 7100 | 7700 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9200 | 11800 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12600 | 13500 | 16500 | 21200 |
| 45 | 16800 | 17700 | 21500 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (316)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3900 | 5100 5400 | 6600 7000 | 8800 9300 |
| 16 | 5600 | 6100 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9800 | 10600 | 14900 | 19300 |
| 45 | 13000 | 13900 | 19400 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (386)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6500 | 7400 7800 | 9700 10200 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8700 | 9400 | 11700 | 15100 |
| 35 | 11700 | 12600 | 15900 | 20600 |
| 45 | 15500 | 16400 | 20800 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (342)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6000 | 6500 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11200 | 14400 |
| 35 | 10500 | 11300 | 15200 | 19800 |
| 45 | 13900 | 14800 | 19900 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (424)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5200 | 6800 7200 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9200 | 11800 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12700 | 13600 | 16500 | 21200 |
| 45 | 16900 | 17800 | 21500 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (386)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6500 | 7400 7800 | 9700 10200 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8700 | 9400 | 11700 | 15100 |
| 35 | 11700 | 12600 | 15900 | 20600 |
| 45 | 15500 | 16400 | 20800 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (372)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 6000 6300 | 7200 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8800 | 11200 |
| 29 | 8400 | 9100 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11300 | 12200 | 15700 | 20300 |
| 45 | 15000 | 15900 | 20500 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (365)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5800 6200 | 7200 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11500 | 14800 |
| 35 | 11100 | 12000 | 15600 | 20200 |
| 45 | 14700 | 15600 | 20400 | 26300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (346)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5600 5900 | 7000 7400 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10600 | 11500 | 15300 | 19900 |
| 45 | 14100 | 14900 | 20000 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5600 5900 | 7000 7400 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11300 | 14500 |
| 35 | 10600 | 11500 | 15300 | 19900 |
| 45 | 14100 | 15000 | 20000 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (334)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5400 5700 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11100 | 14300 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (304)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5200 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8100 | 10500 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14700 | 19100 |
| 45 | 12500 | 13400 | 19200 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (229)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4400 | 4900 | 7200 | 9300 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8000 | 8800 | 13000 | 17100 |
| 45 | 10600 | 11500 | 17000 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (312)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9600 | 10500 | 14800 | 19300 |
| 45 | 12800 | 13700 | 19300 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (283)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6600 | 8300 8800 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7800 | 10200 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9000 | 9900 | 14200 | 18600 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18600 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (285)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6600 | 8300 8800 |
| 16 | 5100 | 5700 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9000 | 9900 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18600 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (248)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9800 | 12800 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13400 | 17600 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17500 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9600 | 12600 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13200 | 17400 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17200 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (193)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6700 | 8800 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8800 | 11600 |
| 35 | 7300 | 8100 | 12200 | 16200 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15900 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (270)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4700 | 6100 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 4900 | 5500 | 7700 | 10000 |
| 29 | 6500 | 7200 | 10200 | 13200 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13900 | 18200 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18200 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (225)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12400 | 16400 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16500 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (340)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8500 | 11200 | 14400 |
| 35 | 10400 | 11300 | 15200 | 19800 |
| 45 | 13800 | 14700 | 19900 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (298)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4800 5100 | 6500 6800 | 8600 9000 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10600 | 13800 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14600 | 19000 |
| 45 | 12300 | 13200 | 19000 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (289)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6300 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9100 | 10000 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18800 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (264)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8400 | 9100 | 13300 | 17400 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17700 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (235)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5700 | 6200 | 9000 | 11800 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12600 | 16600 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16800 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4800 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6300 | 8300 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8500 | 11200 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12000 | 15800 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15900 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (378)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6200 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5600 | 6100 | 7500 | 9600 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10100 | 13000 |
| 35 | 10200 | 11000 | 14000 | 18100 |
| 45 | 13800 | 14600 | 18600 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (391)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6100 | 6900 7300 | 9000 9500 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8300 | 10600 |
| 29 | 8300 | 9000 | 11100 | 14300 |
| 35 | 11400 | 12200 | 15400 | 19900 |
| 45 | 15400 | 16300 | 20500 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (431)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6400 6800 | 7300 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6800 | 7400 | 8600 | 11000 |
| 29 | 9000 | 9800 | 11600 | 14800 |
| 35 | 12400 | 13300 | 16000 | 20500 |
| 45 | 16800 | 17700 | 21300 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (413)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6100 6500 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8500 | 10800 |
| 29 | 8700 | 9400 | 11400 | 14500 |
| 35 | 11900 | 12800 | 15700 | 20200 |
| 45 | 16200 | 17100 | 20900 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (385)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6100 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 6100 | 6700 | 8200 | 10500 |
| 29 | 8200 | 8900 | 11000 | 14200 |
| 35 | 11200 | 12100 | 15300 | 19800 |
| 45 | 15200 | 16100 | 20400 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (352)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6300 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7600 | 9800 |
| 29 | 7300 | 7900 | 10300 | 13200 |
| 35 | 9900 | 10800 | 14200 | 18400 |
| 45 | 13500 | 14300 | 19000 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (340)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3900 | 5100 5400 | 6400 6800 | 8400 8900 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7800 | 10100 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10500 | 13600 |
| 35 | 10000 | 10900 | 14600 | 19000 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19500 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (539)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6500 | 8600 9100 | 9000 9500 | 11600 12300 |
| 16 | 9000 | 9700 | 10300 | 13100 |
| 29 | 11800 | 12600 | 13600 | 17200 |
| 35 | 15800 | 16800 | 18200 | 23200 |
| 45 | 21100 | 21900 | 23800 | 30200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (581)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6400 7000 | 9200 9800 | 9400 10000 | 12200 12900 |
| 16 | 9600 | 10300 | 10700 | 13500 |
| 29 | 12600 | 13400 | 14100 | 17800 |
| 35 | 17000 | 17900 | 18900 | 24000 |
| 45 | 22600 | 23400 | 24600 | 31100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (720)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7800 8500 | 11300 11900 | 11500 12200 | 14900 15700 |
| 16 | 11700 | 12500 | 12900 | 16300 |
| 29 | 15400 | 16300 | 16900 | 21400 |
| 35 | 20800 | 21700 | 22700 | 28800 |
| 45 | 27700 | 28400 | 29700 | 37500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (651)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7100 7800 | 10300 10900 | 10400 11000 | 13500 14200 |
| 16 | 10700 | 11400 | 11800 | 14800 |
| 29 | 14000 | 14900 | 15400 | 19500 |
| 35 | 18900 | 19800 | 20700 | 26200 |
| 45 | 25200 | 26000 | 27000 | 34100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (513)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5700 6200 | 8200 8600 | 8700 9200 | 11300 12000 |
| 16 | 8600 | 9200 | 10100 | 12800 |
| 29 | 11200 | 12000 | 13300 | 16800 |
| 35 | 15100 | 16000 | 17800 | 22800 |
| 45 | 20100 | 21000 | 23300 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (468)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7500 7900 | 8200 8700 | 10700 11300 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11100 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13900 | 14800 | 17100 | 22000 |
| 45 | 18500 | 19300 | 22400 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (569)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6300 6900 | 9000 9600 | 9300 9800 | 12000 12700 |
| 16 | 9400 | 10100 | 10600 | 13400 |
| 29 | 12400 | 13200 | 13900 | 17600 |
| 35 | 16700 | 17600 | 18700 | 23800 |
| 45 | 22200 | 23000 | 24400 | 30900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (524)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6300 | 8300 8800 | 8800 9300 | 11500 12100 |
| 16 | 8700 | 9400 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11500 | 12300 | 13400 | 17000 |
| 35 | 15400 | 16300 | 18000 | 23000 |
| 45 | 20500 | 21400 | 23500 | 29900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (504)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6100 | 8000 8500 | 8600 9100 | 11200 11800 |
| 16 | 8400 | 9100 | 10000 | 12700 |
| 29 | 11100 | 11800 | 13100 | 16700 |
| 35 | 14900 | 15800 | 17700 | 22600 |
| 45 | 19800 | 20600 | 23100 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (701)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7600 8300 | 11000 11600 | 11200 11800 | 14500 15300 |
| 16 | 11500 | 12200 | 12600 | 15900 |
| 29 | 15000 | 15900 | 16500 | 20900 |
| 35 | 20300 | 21200 | 22100 | 28100 |
| 45 | 27000 | 27800 | 28900 | 36600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (478)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7600 8100 | 8300 8800 | 10900 11500 |
| 16 | 8000 | 8700 | 9800 | 12400 |
| 29 | 10500 | 11300 | 12800 | 16300 |
| 35 | 14200 | 15100 | 17300 | 22200 |
| 45 | 18900 | 19700 | 22600 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (450)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5500 | 7200 7600 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9500 | 12100 |
| 29 | 10000 | 10700 | 12500 | 16000 |
| 35 | 13400 | 14300 | 16900 | 21700 |
| 45 | 17800 | 18700 | 22000 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (600)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6600 7200 | 9500 10100 | 9600 10200 | 12400 13100 |
| 16 | 9900 | 10600 | 10900 | 13700 |
| 29 | 13000 | 13800 | 14300 | 18100 |
| 35 | 17500 | 18400 | 19100 | 24300 |
| 45 | 23300 | 24100 | 25000 | 31600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (533)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6500 | 8500 9000 | 8900 9400 | 11600 12200 |
| 16 | 8900 | 9600 | 10300 | 13000 |
| 29 | 11600 | 12400 | 13500 | 17100 |
| 35 | 15700 | 16600 | 18100 | 23100 |
| 45 | 20900 | 21700 | 23700 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (507)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6100 | 8100 8500 | 8600 9100 | 11200 11900 |
| 16 | 8500 | 9200 | 10000 | 12700 |
| 29 | 11100 | 11900 | 13200 | 16800 |
| 35 | 15000 | 15900 | 17700 | 22700 |
| 45 | 19900 | 20800 | 23200 | 29500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (404)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6500 6800 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6900 | 7500 | 9100 | 11600 |
| 29 | 9000 | 9800 | 11900 | 15300 |
| 35 | 12200 | 13000 | 16200 | 20900 |
| 45 | 16200 | 17000 | 21100 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (423)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5100 | 6800 7200 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9200 | 11800 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12700 | 13600 | 16500 | 21200 |
| 45 | 16900 | 17700 | 21500 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (613)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6800 7400 | 9700 10300 | 9800 10400 | 12700 13400 |
| 16 | 10100 | 10800 | 11100 | 14000 |
| 29 | 13200 | 14100 | 14600 | 18400 |
| 35 | 17900 | 18800 | 19500 | 24800 |
| 45 | 23800 | 24600 | 25500 | 32200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (391)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6600 | 7400 7900 | 9800 10300 |
| 16 | 6700 | 7300 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8800 | 9500 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11800 | 12700 | 16000 | 20700 |
| 45 | 15700 | 16600 | 20900 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (446)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7500 | 8000 8500 | 10500 11000 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9500 | 12000 |
| 29 | 9900 | 10600 | 12400 | 15900 |
| 35 | 13300 | 14200 | 16800 | 21600 |
| 45 | 17700 | 18600 | 22000 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (434)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5300 | 6900 7300 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7400 | 8000 | 9300 | 11900 |
| 29 | 9600 | 10400 | 12300 | 15700 |
| 35 | 13000 | 13900 | 16600 | 21400 |
| 45 | 17300 | 18100 | 21700 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (374)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6300 | 7200 7700 | 9500 10100 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8800 | 11200 |
| 29 | 8400 | 9200 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11300 | 12200 | 15700 | 20400 |
| 45 | 15100 | 16000 | 20500 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (290)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7900 | 10300 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13700 |
| 35 | 9100 | 10000 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18800 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (246)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9700 | 12700 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13400 | 17600 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17500 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (279)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4800 | 6200 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7800 | 10100 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10300 | 13400 |
| 35 | 8900 | 9800 | 14100 | 18500 |
| 45 | 11900 | 12800 | 18500 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (326)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6800 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11000 | 14200 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13300 | 14200 | 19600 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (359)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5800 6100 | 7100 7500 | 9300 9900 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8600 | 11100 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11400 | 14700 |
| 35 | 10900 | 11800 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14500 | 15400 | 20200 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (436)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5300 | 7000 7400 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7400 | 8000 | 9400 | 11900 |
| 29 | 9700 | 10400 | 12300 | 15800 |
| 35 | 13000 | 13900 | 16700 | 21400 |
| 45 | 17300 | 18200 | 21800 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (467)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7400 7900 | 8200 8700 | 10700 11300 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11100 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13900 | 14800 | 17100 | 22000 |
| 45 | 18500 | 19300 | 22400 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (264)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 6000 6300 | 8000 8400 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7600 | 9900 |
| 29 | 6400 | 7100 | 10100 | 13100 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11500 | 12400 | 18000 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (246)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11900 | 15600 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15800 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (315)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5200 | 6400 6800 | 8500 8900 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10600 | 13800 |
| 35 | 9700 | 10600 | 14800 | 19300 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19400 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (314)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5200 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5300 | 5900 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10600 | 13800 |
| 35 | 9700 | 10600 | 14800 | 19300 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19400 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (273)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11500 | 12400 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7800 | 8600 | 12500 | 16400 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16700 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (342)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6700 7000 | 8800 9300 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11000 | 14200 |
| 35 | 10500 | 11300 | 15200 | 19800 |
| 45 | 13900 | 14800 | 19900 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (302)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3400 | 4500 4800 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10100 | 13100 |
| 35 | 9000 | 9900 | 14100 | 18400 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18800 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (251)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7800 | 8600 | 12500 | 16400 |
| 45 | 10500 | 11400 | 16600 | 21700 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 164
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Bắc Ninh
Mục lục bài viết
- 1 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (39)
- 2 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (323)
- 3 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (138)
- 4 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (170)
- 5 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (202)
- 6 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (323)
- 7 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (170)
- 8 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (136)
- 9 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (152)
- 10 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (76)
- 11 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (319)
- 12 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (89)
- 13 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (195)
- 14 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (38)
- 15 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (37)
- 16 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (95)
- 17 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (18)
- 18 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (114)
- 19 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (79)
- 20 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (222)
- 21 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (79)
- 22 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (150)
- 23 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (125)
- 24 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (132)
- 25 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (341)
- 26 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (246)
- 27 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (95)
- 28 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (122)
- 29 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (95)
- 30 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (131)
- 31 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (402)
- 32 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (398)
- 33 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (294)
- 34 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (311)
- 35 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (155)
- 36 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (132)
- 37 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (161)
- 38 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (176)
- 39 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (201)
- 40 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (235)
- 41 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (294)
- 42 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (63)
- 43 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (62)
- 44 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (38)
- 45 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (27)
- 46 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (57)
- 47 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (47)
- 48 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (63)
- 49 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (79)
- 50 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (61)
- 51 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (34)
- 52 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (72)
- 53 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (60)
- 54 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (40)
- 55 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (51)
- 56 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (76)
- 57 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (51)
- 58 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (49)
- 59 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (41)
- 60 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (47)
- 61 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (37)
- 62 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (38)
- 63 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (30)
- 64 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (50)
- 65 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (45)
- 66 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (43)
- 67 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (88)
- 68 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (116)
- 69 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (108)
- 70 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (131)
- 71 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (126)
- 72 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (112)
- 73 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (117)
- 74 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (127)
- 75 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (139)
- 76 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (123)
- 77 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (116)
- 78 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (133)
- 79 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (139)
- 80 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (34)
- 81 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (32)
- 82 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (46)
- 83 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (66)
- 84 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (135)
- 85 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (29)
- 86 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (16)
- 87 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (23)
- 88 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (41)
- 89 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (22)
- 90 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (24)
- 91 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (30)
- 92 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (13)
- 93 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (8)
- 94 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (17)
- 95 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (0)
- 96 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (19)
- 97 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (96)
- 98 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (96)
- 99 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (93)
- 100 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (87)
- 101 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (78)
- 102 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (35)
- 103 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (40)
- 104 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (80)
- 105 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (69)
- 106 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (49)
- 107 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (99)
- 108 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (66)
- 109 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (53)
- 110 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (63)
- 111 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (31)
- 112 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (46)
- 113 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (65)
- 114 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (125)
- 115 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (138)
- 116 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (119)
- 117 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (154)
- 118 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (106)
- 119 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (81)
- 120 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (180)
- 121 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (140)
- 122 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (133)
- 123 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (109)
- 124 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (60)
- 125 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (56)
- 126 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (63)
- 127 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (79)
- 128 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (72)
- 129 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (36)
- 130 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (34)
- 131 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (55)
- 132 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (75)
- 133 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (34)
- 134 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (109)
- 135 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (126)
- 136 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (139)
- 137 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (130)
- 138 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (116)
- 139 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (144)
- 140 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (122)
- 141 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (117)
- 142 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (94)
- 143 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (141)
- 144 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (103)
- 145 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (111)
- 146 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (111)
- 147 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (56)
- 148 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (85)
- 149 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (88)
- 150 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (72)
- 151 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (74)
- 152 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (66)
- 153 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (48)
- 154 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (62)
- 155 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (65)
- 156 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (54)
- 157 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (115)
- 158 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (87)
- 159 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (77)
- 160 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (109)
- 161 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (47)
- 162 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (41)
- 163 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (118)
- 164 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (181)
- 165 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (142)
- 166 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (147)
- 167 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (119)
- 168 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (115)
- 169 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (116)
- 170 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (67)
- 171 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (85)
- 172 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (138)
- 173 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (170)
- 174 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (275)
- 175 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (245)
- 176 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (259)
- 177 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (300)
- 178 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (258)
- 179 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (51)
- 180 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (150)
- 181 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (108)
- 182 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (132)
- 183 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (121)
- 184 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (95)
- 185 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (133)
- 186 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (120)
- 187 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (121)
- 188 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (100)
- 189 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (133)
- 190 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (157)
- 191 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (123)
- 192 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (138)
- 193 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (136)
- 194 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (152)
- 195 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (139)
- 196 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (193)
- 197 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (149)
- 198 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (264)
- 199 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (233)
- 200 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (203)
- 201 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (251)
- 202 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (222)
- 203 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (191)
- 204 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (173)
- 205 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (157)
- 206 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (182)
- 207 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (179)
- 208 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (197)
- 209 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (236)
- 210 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (194)
- 211 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (196)
- 212 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (179)
- 213 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (165)
- 214 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (242)
- 215 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (228)
- 216 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (220)
- 217 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (189)
- 218 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (333)
- 219 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (294)
- 220 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (370)
- 221 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (344)
- 222 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (494)
- 223 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (450)
- 224 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (291)
- 225 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (319)
- 226 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (273)
- 227 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (391)
- 228 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (333)
- 229 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (361)
- 230 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (301)
- 231 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (326)
- 232 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (336)
- 233 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (323)
- 234 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (343)
- 235 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (266)
- 236 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (386)
- 237 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (357)
- 238 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (371)
- 239 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (351)
- 240 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (373)
- 241 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (340)
- 242 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (368)
- 243 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (413)
- 244 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (380)
- 245 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (426)
- 246 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (365)
- 247 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (438)
- 248 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (289)
- 249 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (376)
- 250 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (383)
- 251 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (339)
- 252 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (271)
- 253 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (343)
- 254 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (374)
- 255 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (338)
- 256 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (232)
- 257 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (302)
- 258 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (242)
- 259 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (342)
- 260 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (304)
- 261 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (283)
- 262 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (266)
- 263 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (247)
- 264 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (258)
- 265 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (252)
- 266 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (204)
- 267 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (147)
- 268 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (230)
- 269 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (201)
- 270 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (203)
- 271 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (167)
- 272 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (156)
- 273 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (111)
- 274 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (188)
- 275 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (141)
- 276 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (256)
- 277 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (216)
- 278 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (205)
- 279 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (180)
- 280 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (151)
- 281 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (120)
- 282 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (294)
- 283 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (307)
- 284 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (347)
- 285 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (329)
- 286 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (301)
- 287 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (268)
- 288 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (256)
- 289 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (480)
- 290 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (497)
- 291 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (636)
- 292 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (567)
- 293 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (474)
- 294 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (409)
- 295 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (510)
- 296 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (465)
- 297 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (445)
- 298 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (617)
- 299 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (394)
- 300 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (366)
- 301 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (516)
- 302 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (449)
- 303 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (423)
- 304 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (319)
- 305 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (339)
- 306 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (529)
- 307 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (332)
- 308 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (406)
- 309 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (375)
- 310 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (334)
- 311 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (251)
- 312 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (206)
- 313 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (231)
- 314 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (278)
- 315 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (300)
- 316 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (377)
- 317 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (408)
- 318 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (216)
- 319 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (162)
- 320 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (231)
- 321 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (230)
- 322 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (189)
- 323 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (168)
- 324 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (258)
- 325 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (218)
- 326 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (167)
- 327 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (39)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 500 600 | gọi | ||
| 16 | gọi | gọi | ||
| 29 | gọi | gọi | ||
| 35 | gọi | gọi | ||
| 45 | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (323)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9100 | 11700 |
| 35 | 8300 | 9100 | 12600 | 16400 |
| 45 | 11300 | 12100 | 16700 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (138)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (170)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6700 | 8800 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9400 | 12500 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (202)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4000 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3200 | 3600 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4400 | 4800 | 7100 | 9300 |
| 35 | 6100 | 6600 | 10000 | 13200 |
| 45 | 8100 | 8800 | 13200 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (323)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5900 | 6400 | 8700 | 11200 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12000 | 15700 |
| 45 | 10800 | 11600 | 16000 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (170)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6700 | 8800 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9400 | 12500 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (136)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6100 |
| 29 | 3400 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4700 | 5400 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6200 | 7300 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (152)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 5100 | 5700 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6700 | 7600 | 12100 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (76)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1400 1400 | 2300 2400 | 3300 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3300 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10100 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (319)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4200 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4400 | 4800 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5800 | 6400 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12000 | 15600 |
| 45 | 10700 | 11500 | 15900 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (89)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (195)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4300 | 4700 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5900 | 6500 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7900 | 8700 | 13100 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (38)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (37)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (95)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3800 | 4700 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (18)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (114)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (79)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2600 | 4400 | 6200 |
| 29 | 2800 | 3600 | 6200 | 8700 |
| 35 | 3900 | 5000 | 8500 | 12100 |
| 45 | 5200 | 7000 | 12000 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (222)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5600 6000 |
| 16 | 3400 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7400 | 9600 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10300 | 13600 |
| 45 | 8500 | 9300 | 13700 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (79)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4500 | 5900 | 10200 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (150)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6300 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6400 | 8500 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6600 | 7600 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (125)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3400 | 4400 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8200 |
| 35 | 4500 | 5200 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (132)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7200 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (341)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6600 | 8500 |
| 29 | 6100 | 6700 | 8800 | 11400 |
| 35 | 8400 | 9100 | 12300 | 15900 |
| 45 | 11300 | 12100 | 16300 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (246)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2700 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11700 | 15400 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15600 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (95)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3800 | 4700 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (122)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (95)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3800 | 4700 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (131)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7100 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (402)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 5900 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7000 | 9000 |
| 29 | 7100 | 7700 | 9400 | 12100 |
| 35 | 9700 | 10500 | 13000 | 16800 |
| 45 | 13100 | 13900 | 17300 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (398)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6100 6400 | 7200 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8600 | 10900 |
| 29 | 8600 | 9300 | 11500 | 14700 |
| 35 | 11800 | 12700 | 15900 | 20500 |
| 45 | 15700 | 16600 | 20800 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (294)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3400 | 4500 4800 | 6100 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10200 | 13300 |
| 35 | 9000 | 9900 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18700 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (311)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6100 6400 | 8000 8500 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10100 | 13100 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14000 | 18300 |
| 45 | 12300 | 13200 | 18700 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (155)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5200 |
| 16 | 2700 | 3100 | 4900 | 6400 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6500 | 8600 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6800 | 7700 | 12100 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (132)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7200 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (161)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9300 | 12300 |
| 45 | 6900 | 7800 | 12300 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (176)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7100 | 9300 |
| 35 | 5800 | 6400 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13200 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (201)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4000 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3200 | 3600 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4400 | 4800 | 7100 | 9300 |
| 35 | 6000 | 6600 | 9900 | 13100 |
| 45 | 8100 | 8800 | 13200 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (235)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7200 | 10600 | 13900 |
| 45 | 8800 | 9500 | 14000 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (294)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5000 5300 | 6600 6900 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8400 | 10800 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11700 | 15200 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15500 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 4900 | 7000 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3000 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (27)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 4900 | 7000 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (79)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4500 | 5900 | 10200 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2900 | 3800 | 6500 | 9200 |
| 45 | 3800 | 5500 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (34)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (60)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1300 | 2000 | 3400 | 4700 |
| 29 | 1800 | 2800 | 4700 | 6600 |
| 35 | 2600 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1400 1400 | 2300 2400 | 3300 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3300 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10100 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1300 | 2000 | 3400 | 4700 |
| 29 | 1800 | 2800 | 4700 | 6600 |
| 35 | 2600 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1900 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (41)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1500 1600 | 2200 2300 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1600 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (37)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (30)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (50)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1000 1100 | 1800 1900 | 2500 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (45)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1000 | 1600 1700 | 2300 2500 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (43)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1600 1700 | 2200 2400 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (88)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4100 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7100 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11200 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4700 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 11900 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2200 | 3400 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7200 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4700 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 11900 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (34)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (32)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (46)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1000 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6700 | 9500 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (135)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4700 | 5400 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (29)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (16)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (23)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (41)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1500 1600 | 2200 2300 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1600 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (22)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (24)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (30)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (13)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (8)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (17)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (19)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3800 | 4700 | 7900 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3800 | 4700 | 7900 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2700 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (87)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4700 | 6100 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2300 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5200 | 7400 |
| 35 | 3300 | 4200 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10200 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (80)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4500 | 6000 | 10200 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (69)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3100 3200 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6800 | 9700 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1900 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2800 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11300 |
| 45 | 5200 | 6400 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6700 | 9500 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 2000 | 2600 2800 |
| 16 | 1300 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4700 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 4900 | 7000 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (46)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1000 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4700 | 5500 | 9000 | 12300 |
| 45 | 6200 | 7300 | 12000 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6500 | 7600 | 12300 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8500 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 7000 | 8000 | 12700 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (81)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4500 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6500 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (140)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4700 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6200 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 11900 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2200 | 3400 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7200 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (109)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (60)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (56)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 4900 | 7000 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (79)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4500 | 5900 | 10200 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (36)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (34)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (75)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (34)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (109)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4700 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 11900 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5300 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7100 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4900 | 5600 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6400 | 7400 | 11900 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (122)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2700 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (141)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2100 2300 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6200 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6400 | 7400 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11200 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11200 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (56)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4700 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (88)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6700 | 9500 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3000 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2600 2800 |
| 16 | 1400 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4400 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8800 | 12100 |
| 45 | 5900 | 7100 | 11800 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (87)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4700 | 6100 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2300 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3300 | 4200 | 7200 | 10100 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10100 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (109)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (41)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1500 1600 | 2200 2300 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1600 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (118)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (181)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6500 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9300 | 12500 |
| 45 | 6700 | 7700 | 12400 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (147)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12500 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8800 | 12200 |
| 45 | 6000 | 7200 | 11900 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4400 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8800 | 12100 |
| 45 | 5900 | 7100 | 11800 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8800 | 12100 |
| 45 | 5900 | 7100 | 11800 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4700 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6500 | 7600 | 12300 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (170)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5700 | 6300 | 9800 | 13100 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13000 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (275)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7400 | 8200 | 11800 | 15500 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15700 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (245)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 4700 4900 | 6200 6600 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8000 | 10500 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11200 | 14800 |
| 45 | 9400 | 10200 | 14900 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (259)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2600 | 3400 3600 | 4600 4900 | 6100 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 5900 | 7600 |
| 29 | 5000 | 5600 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9300 | 10000 | 14600 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5000 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8500 | 10900 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11800 | 15300 |
| 45 | 10100 | 10900 | 15600 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3500 | 4600 4900 | 6100 6400 |
| 16 | 3800 | 4200 | 5900 | 7600 |
| 29 | 5000 | 5500 | 7900 | 10200 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9200 | 10000 | 14600 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1300 | 2000 | 3400 | 4700 |
| 29 | 1800 | 2800 | 4700 | 6600 |
| 35 | 2600 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (150)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6300 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6400 | 8500 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6600 | 7600 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4100 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7200 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (95)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3800 | 4700 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2200 | 3400 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7200 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2200 | 3400 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7200 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9600 | 12800 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12700 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6100 |
| 29 | 3400 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4700 | 5400 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6200 | 7300 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 5100 | 5700 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6700 | 7600 | 12100 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4700 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 11900 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (193)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5900 | 6500 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7800 | 8600 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (149)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6300 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6400 | 8500 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9000 | 12100 |
| 45 | 6600 | 7500 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (264)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4500 | 4900 | 7000 | 9100 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13100 | 17200 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17400 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (233)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8500 | 11200 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11900 | 15700 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15900 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4400 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7700 | 10200 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10900 | 14400 |
| 45 | 8800 | 9600 | 14400 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (251)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5200 5400 | 6900 7200 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8800 | 11500 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12300 | 16200 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16400 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (222)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9200 | 10100 | 15000 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (191)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4100 4400 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6100 | 6700 | 10200 | 13500 |
| 45 | 8100 | 8900 | 13600 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13100 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 4900 | 6400 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6500 | 8600 |
| 35 | 5200 | 5800 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6800 | 7700 | 12200 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (182)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 3000 | 3400 | 5100 | 6700 |
| 29 | 4100 | 4600 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5700 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7500 | 8400 | 12800 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5100 | 6700 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5600 | 6200 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7400 | 8300 | 12700 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (197)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 35 | 6000 | 6600 | 9900 | 13100 |
| 45 | 8000 | 8700 | 13100 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (236)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5700 | 7300 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10600 | 13900 |
| 45 | 8800 | 9500 | 14100 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (194)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4300 | 4700 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5900 | 6500 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7900 | 8600 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (196)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4300 | 4700 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5900 | 6500 | 9900 | 13000 |
| 45 | 7900 | 8700 | 13100 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5100 | 6700 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5600 | 6200 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7400 | 8300 | 12700 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (165)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5100 5300 |
| 16 | 2800 | 3200 | 5000 | 6500 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6600 | 8800 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9300 | 12400 |
| 45 | 7000 | 7900 | 12400 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (242)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4400 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6600 | 7300 | 10700 | 14000 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14200 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (228)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7500 | 9700 |
| 35 | 6400 | 7100 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8600 | 9400 | 13900 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (220)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3100 | 4200 4500 | 5600 5900 |
| 16 | 3400 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7400 | 9600 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10300 | 13600 |
| 45 | 8500 | 9200 | 13700 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (189)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2600 2800 | 3900 4200 | 5300 5500 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4200 | 4700 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5800 | 6400 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7700 | 8500 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (333)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4600 | 5000 | 6500 | 8400 |
| 29 | 6000 | 6600 | 8800 | 11300 |
| 35 | 8200 | 9000 | 12200 | 15800 |
| 45 | 11100 | 11900 | 16200 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (294)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5000 5300 | 6600 6900 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8400 | 10800 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11700 | 15200 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15500 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (370)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5600 | 6400 6700 | 8400 8800 |
| 16 | 5600 | 6200 | 7700 | 9900 |
| 29 | 7500 | 8100 | 10300 | 13300 |
| 35 | 10200 | 11100 | 14300 | 18500 |
| 45 | 13800 | 14700 | 19100 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (344)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 5900 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7200 | 9200 |
| 29 | 6700 | 7400 | 9700 | 12500 |
| 35 | 9200 | 10000 | 13400 | 17400 |
| 45 | 12400 | 13300 | 17800 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (494)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7500 7900 | 8100 8600 | 10600 11200 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9400 | 12000 |
| 29 | 10500 | 11300 | 12600 | 16000 |
| 35 | 14400 | 15300 | 17300 | 22200 |
| 45 | 19200 | 20000 | 22700 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (450)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5000 | 6600 7000 | 7400 7800 | 9700 10200 |
| 16 | 7000 | 7600 | 8700 | 11100 |
| 29 | 9300 | 10000 | 11600 | 14900 |
| 35 | 12700 | 13600 | 16000 | 20600 |
| 45 | 17200 | 18100 | 21400 | 27400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (291)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5000 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11600 | 15100 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (319)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4200 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4400 | 4800 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5800 | 6400 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12000 | 15600 |
| 45 | 10700 | 11500 | 15900 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (273)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2700 | 3500 3700 | 4800 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8100 | 10500 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11300 | 14700 |
| 45 | 9600 | 10300 | 15000 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (391)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5900 | 6600 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5900 | 6500 | 7900 | 10100 |
| 29 | 7800 | 8500 | 10600 | 13600 |
| 35 | 10700 | 11600 | 14600 | 18900 |
| 45 | 14600 | 15400 | 19400 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (333)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4800 | 5800 6100 | 7600 8100 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6500 | 7200 | 9500 | 12300 |
| 35 | 8900 | 9700 | 13300 | 17200 |
| 45 | 12100 | 12900 | 17600 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (361)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6300 6700 | 8300 8700 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7600 | 9800 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10200 | 13200 |
| 35 | 10000 | 10800 | 14200 | 18400 |
| 45 | 13500 | 14400 | 18900 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (301)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5100 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11800 | 15300 |
| 45 | 10100 | 10900 | 15700 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (326)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5300 5600 | 6900 7300 |
| 16 | 4500 | 4900 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5900 | 6500 | 8700 | 11200 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12100 | 15700 |
| 45 | 10900 | 11700 | 16100 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (336)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6600 | 7200 | 9600 | 12400 |
| 35 | 9000 | 9800 | 13300 | 17300 |
| 45 | 12200 | 13000 | 17700 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (323)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5900 | 6400 | 8700 | 11200 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12000 | 15700 |
| 45 | 10800 | 11600 | 16000 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (343)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4700 | 5100 | 6600 | 8500 |
| 29 | 6200 | 6800 | 8900 | 11400 |
| 35 | 8400 | 9200 | 12300 | 15900 |
| 45 | 11400 | 12200 | 16300 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (266)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4700 5000 | 6200 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6000 | 7700 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8000 | 10400 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9400 | 10200 | 14800 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (386)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4800 5100 | 5800 6100 | 7500 8000 |
| 16 | 5200 | 5700 | 6900 | 8800 |
| 29 | 6800 | 7500 | 9300 | 11900 |
| 35 | 9400 | 10100 | 12800 | 16500 |
| 45 | 12700 | 13500 | 17000 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (357)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4700 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4800 | 5300 | 6700 | 8600 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8700 | 9500 | 12500 | 16100 |
| 45 | 11800 | 12600 | 16600 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (371)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5100 | 5900 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6900 | 7500 | 9500 | 12300 |
| 35 | 9400 | 10200 | 13200 | 17100 |
| 45 | 12800 | 13600 | 17500 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (351)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4700 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4800 | 5200 | 6700 | 8500 |
| 29 | 6300 | 6900 | 8900 | 11500 |
| 35 | 8600 | 9400 | 12400 | 16000 |
| 45 | 11600 | 12400 | 16500 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (373)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5200 | 5900 6200 | 7700 8200 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6900 | 7600 | 9600 | 12300 |
| 35 | 9500 | 10300 | 13200 | 17100 |
| 45 | 12800 | 13700 | 17600 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (340)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6600 | 8500 |
| 29 | 6100 | 6700 | 8800 | 11400 |
| 35 | 8400 | 9100 | 12200 | 15900 |
| 45 | 11300 | 12100 | 16300 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (368)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 5600 5900 | 7300 7800 |
| 16 | 5000 | 5500 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6600 | 7200 | 9100 | 11700 |
| 35 | 9000 | 9700 | 12600 | 16300 |
| 45 | 12100 | 12900 | 16700 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (413)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6200 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5700 | 6300 | 7400 | 9500 |
| 29 | 7600 | 8300 | 9900 | 12700 |
| 35 | 10400 | 11200 | 13700 | 17700 |
| 45 | 14100 | 14900 | 18300 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (380)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 5100 | 5600 | 6900 | 8800 |
| 29 | 6700 | 7400 | 9200 | 11800 |
| 35 | 9200 | 10000 | 12700 | 16400 |
| 45 | 12500 | 13300 | 16900 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (426)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5300 5600 | 6100 6400 | 7900 8400 |
| 16 | 5600 | 6200 | 7200 | 9200 |
| 29 | 7500 | 8100 | 9600 | 12300 |
| 35 | 10200 | 11000 | 13300 | 17100 |
| 45 | 13900 | 14700 | 17700 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (365)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4800 | 5600 5900 | 7300 7700 |
| 16 | 4900 | 5400 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9100 | 11700 |
| 35 | 8900 | 9700 | 12500 | 16200 |
| 45 | 12000 | 12800 | 16700 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (438)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5800 | 6300 | 7300 | 9300 |
| 29 | 7700 | 8300 | 9800 | 12400 |
| 35 | 10500 | 11300 | 13400 | 17200 |
| 45 | 14200 | 15000 | 17900 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (289)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4700 | 6000 6400 | 8000 8500 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7500 | 9800 |
| 29 | 6500 | 7200 | 10100 | 13200 |
| 35 | 8900 | 9800 | 14100 | 18500 |
| 45 | 11900 | 12800 | 18500 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (376)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6100 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8400 | 10700 |
| 29 | 8200 | 8900 | 11200 | 14400 |
| 35 | 11200 | 12100 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14900 | 15800 | 20300 | 26300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (383)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5800 6200 | 7000 7400 | 9200 9700 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8400 | 10800 |
| 29 | 8300 | 9000 | 11300 | 14500 |
| 35 | 11400 | 12300 | 15600 | 20300 |
| 45 | 15200 | 16000 | 20500 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (339)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6600 6900 | 8700 9100 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10800 | 13900 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19600 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (271)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9800 | 12800 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13700 | 18000 |
| 45 | 11400 | 12300 | 18000 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (343)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5600 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5700 | 6200 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7500 | 8200 | 10800 | 14000 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15000 | 19600 |
| 45 | 13700 | 14600 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (374)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6100 | 6700 | 8300 | 10700 |
| 29 | 8100 | 8800 | 11200 | 14400 |
| 35 | 11100 | 12000 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14800 | 15700 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (338)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5500 | 6600 6900 | 8700 9100 |
| 16 | 5600 | 6100 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10800 | 13900 |
| 35 | 10200 | 11000 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13500 | 14400 | 19600 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (232)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9200 | 12000 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12900 | 17000 |
| 45 | 10400 | 11300 | 16800 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (302)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6500 | 8200 8700 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10300 | 13400 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14400 | 18900 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18900 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (242)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4300 | 4900 | 7000 | 9100 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9300 | 12200 |
| 35 | 8100 | 8900 | 13100 | 17200 |
| 45 | 10700 | 11600 | 17100 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (342)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5700 | 6200 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7500 | 8200 | 10800 | 14000 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15000 | 19600 |
| 45 | 13700 | 14600 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (304)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 4900 | 6200 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7700 | 10000 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9200 | 10100 | 14400 | 18900 |
| 45 | 12300 | 13200 | 18900 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (283)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4700 | 6000 6300 | 7900 8400 |
| 16 | 4800 | 5400 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6400 | 7100 | 10000 | 13100 |
| 35 | 8800 | 9700 | 14000 | 18400 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18300 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (266)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5800 6100 | 7600 8100 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9700 | 12700 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13600 | 17900 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17800 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (247)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4400 | 4900 | 7000 | 9100 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9400 | 12300 |
| 35 | 8200 | 8900 | 13200 | 17400 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17300 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9600 | 12600 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13400 | 17700 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17600 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8300 | 9000 | 13300 | 17500 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17400 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (204)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 5000 5200 | 6700 7000 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8700 | 11500 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12200 | 16200 |
| 45 | 9700 | 10600 | 16000 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (147)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4400 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7800 | 10400 |
| 35 | 6000 | 6800 | 11000 | 14800 |
| 45 | 7800 | 9000 | 14400 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (230)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9100 | 12000 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12800 | 16900 |
| 45 | 10400 | 11300 | 16800 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (201)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 4900 5200 | 6600 7000 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8600 | 11400 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12200 | 16100 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15900 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 5000 5200 | 6600 7000 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12200 | 16200 |
| 45 | 9700 | 10600 | 16000 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (167)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4600 4900 | 6300 6600 |
| 16 | 3400 | 3900 | 6100 | 8000 |
| 29 | 4600 | 5300 | 8100 | 10800 |
| 35 | 6500 | 7300 | 11400 | 15300 |
| 45 | 8500 | 9500 | 15000 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (156)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4500 4800 | 6100 6500 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4400 | 5100 | 8000 | 10600 |
| 35 | 6200 | 7000 | 11200 | 15000 |
| 45 | 8100 | 9200 | 14600 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3700 3800 | 5100 5400 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5200 | 7100 |
| 29 | 3600 | 4300 | 7100 | 9900 |
| 35 | 5000 | 6000 | 10200 | 14200 |
| 45 | 6600 | 8000 | 13500 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (188)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4800 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6300 | 8300 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8400 | 11200 |
| 35 | 7000 | 7800 | 11900 | 15800 |
| 45 | 9200 | 10200 | 15500 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (141)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2600 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5300 | 7100 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7100 | 9600 |
| 35 | 5400 | 6200 | 10100 | 13600 |
| 45 | 7200 | 8300 | 13400 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7100 | 9300 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13400 | 17600 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17500 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (216)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6600 | 8700 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12500 | 16500 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16400 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 5000 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8700 | 11500 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12300 | 16200 |
| 45 | 9800 | 10600 | 16000 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3100 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7700 | 10200 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10900 | 14400 |
| 45 | 8400 | 9400 | 14400 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (151)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7200 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7300 | 9700 |
| 35 | 5700 | 6400 | 10300 | 13800 |
| 45 | 7500 | 8600 | 13700 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4900 | 6700 |
| 29 | 3500 | 4200 | 6800 | 9300 |
| 35 | 4900 | 5800 | 9600 | 13300 |
| 45 | 6500 | 7800 | 12900 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (294)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4300 | 4700 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8500 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16200 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (307)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6300 | 7000 | 9700 | 12500 |
| 35 | 8600 | 9500 | 13400 | 17500 |
| 45 | 11700 | 12600 | 17900 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3800 | 4900 5200 | 6200 6500 | 8100 8600 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7500 | 9700 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10100 | 13000 |
| 35 | 9600 | 10500 | 14000 | 18200 |
| 45 | 13100 | 13900 | 18600 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (329)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6000 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7400 | 9500 |
| 29 | 6700 | 7400 | 9900 | 12800 |
| 35 | 9200 | 10000 | 13700 | 17900 |
| 45 | 12400 | 13300 | 18300 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (301)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5700 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6200 | 6900 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13400 | 17400 |
| 45 | 11500 | 12400 | 17800 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7600 | 8400 | 12200 | 16000 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16200 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7700 | 8500 | 12400 | 16300 |
| 45 | 10400 | 11300 | 16500 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (480)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7700 | 8000 8400 | 10400 11000 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9300 | 11800 |
| 29 | 10200 | 11000 | 12400 | 15900 |
| 35 | 14000 | 14900 | 17100 | 21900 |
| 45 | 18700 | 19500 | 22400 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (497)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5700 | 7600 8000 | 8100 8600 | 10600 11200 |
| 16 | 7900 | 8600 | 9500 | 12000 |
| 29 | 10500 | 11300 | 12600 | 16100 |
| 35 | 14500 | 15400 | 17400 | 22200 |
| 45 | 19300 | 20200 | 22700 | 29000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (636)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6700 7300 | 9600 10200 | 9700 10300 | 12600 13300 |
| 16 | 9900 | 10700 | 11000 | 13800 |
| 29 | 13300 | 14100 | 14600 | 18500 |
| 35 | 18200 | 19200 | 20000 | 25400 |
| 45 | 24400 | 25200 | 26200 | 33100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (567)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6500 | 8600 9100 | 8800 9400 | 11500 12100 |
| 16 | 8900 | 9600 | 10100 | 12700 |
| 29 | 11900 | 12700 | 13400 | 17000 |
| 35 | 16400 | 17300 | 18400 | 23500 |
| 45 | 21900 | 22700 | 24100 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (474)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5500 | 7200 7600 | 7900 8400 | 10300 10900 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9200 | 11700 |
| 29 | 10100 | 10900 | 12400 | 15800 |
| 35 | 13800 | 14800 | 17000 | 21800 |
| 45 | 18500 | 19300 | 22300 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (409)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6600 | 7300 7700 | 9500 10100 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8800 | 9500 | 11600 | 14900 |
| 35 | 12100 | 13000 | 16000 | 20700 |
| 45 | 16100 | 17000 | 21000 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (510)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7700 8200 | 8300 8800 | 10800 11400 |
| 16 | 8100 | 8800 | 9600 | 12100 |
| 29 | 10800 | 11600 | 12800 | 16300 |
| 35 | 14800 | 15700 | 17500 | 22500 |
| 45 | 19800 | 20600 | 23000 | 29300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (465)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5400 | 7100 7500 | 7800 8300 | 10200 10800 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9900 | 10700 | 12300 | 15700 |
| 35 | 13600 | 14500 | 16900 | 21700 |
| 45 | 18100 | 19000 | 22100 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (445)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5200 | 6800 7200 | 7600 8100 | 10000 10500 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9000 | 11400 |
| 29 | 9500 | 10300 | 12000 | 15400 |
| 35 | 13100 | 14000 | 16600 | 21300 |
| 45 | 17400 | 18300 | 21700 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (617)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6500 7100 | 9300 9900 | 9400 10000 | 12200 12900 |
| 16 | 9700 | 10400 | 10700 | 13400 |
| 29 | 12900 | 13700 | 14200 | 17900 |
| 35 | 17700 | 18700 | 19400 | 24700 |
| 45 | 23700 | 24500 | 25400 | 32200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (394)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 7100 7500 | 9300 9900 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8500 | 9200 | 11400 | 14700 |
| 35 | 11700 | 12600 | 15800 | 20500 |
| 45 | 15600 | 16400 | 20700 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (366)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8300 | 10600 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11100 | 14300 |
| 35 | 10900 | 11800 | 15400 | 20000 |
| 45 | 14500 | 15400 | 20100 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (516)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 7800 8300 | 8300 8800 | 10800 11500 |
| 16 | 8200 | 8900 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10900 | 11700 | 12900 | 16300 |
| 35 | 15000 | 15900 | 17600 | 22600 |
| 45 | 20000 | 20800 | 23100 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (449)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9000 | 11500 |
| 29 | 9600 | 10300 | 12100 | 15400 |
| 35 | 13200 | 14100 | 16600 | 21400 |
| 45 | 17600 | 18400 | 21800 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (423)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6400 6800 | 7400 7800 | 9700 10200 |
| 16 | 6800 | 7400 | 8800 | 11200 |
| 29 | 9100 | 9800 | 11800 | 15100 |
| 35 | 12500 | 13400 | 16200 | 21000 |
| 45 | 16600 | 17500 | 21300 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (319)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5200 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7800 | 10100 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10500 | 13700 |
| 35 | 9600 | 10500 | 14700 | 19200 |
| 45 | 12800 | 13700 | 19200 | 25000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (339)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6600 6900 | 8700 9100 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10800 | 13900 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19600 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (529)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6100 | 8000 8500 | 8500 9000 | 11000 11600 |
| 16 | 8400 | 9100 | 9700 | 12300 |
| 29 | 11200 | 12000 | 13000 | 16500 |
| 35 | 15300 | 16300 | 17800 | 22800 |
| 45 | 20500 | 21300 | 23400 | 29700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (332)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3900 | 5100 5400 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10700 | 13800 |
| 35 | 10000 | 10900 | 14900 | 19400 |
| 45 | 13300 | 14200 | 19500 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (406)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6600 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8600 | 11000 |
| 29 | 8700 | 9500 | 11600 | 14900 |
| 35 | 12000 | 12900 | 16000 | 20700 |
| 45 | 16000 | 16900 | 20900 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (375)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6100 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6100 | 6700 | 8400 | 10700 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11200 | 14400 |
| 35 | 11200 | 12000 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14900 | 15800 | 20300 | 26300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (334)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5500 | 6100 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10700 | 13900 |
| 35 | 10000 | 10900 | 14900 | 19400 |
| 45 | 13400 | 14300 | 19500 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (251)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13300 | 17500 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17400 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 5000 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8700 | 11500 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12300 | 16300 |
| 45 | 9800 | 10700 | 16100 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 4000 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9200 | 12000 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12800 | 16900 |
| 45 | 10400 | 11300 | 16800 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (278)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5900 6200 | 7800 8300 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9900 | 13000 |
| 35 | 8700 | 9600 | 13900 | 18200 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18200 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6500 | 8200 8600 |
| 16 | 5000 | 5600 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10300 | 13400 |
| 35 | 9100 | 10000 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18800 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (377)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5800 6100 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8400 | 10700 |
| 29 | 8200 | 8900 | 11200 | 14500 |
| 35 | 11200 | 12100 | 15500 | 20200 |
| 45 | 14900 | 15800 | 20400 | 26300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (408)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6600 | 7300 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8800 | 9500 | 11600 | 14900 |
| 35 | 12100 | 12900 | 16000 | 20700 |
| 45 | 16100 | 16900 | 21000 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (216)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6600 | 8700 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12500 | 16500 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16400 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (162)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12800 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8800 | 11600 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12400 | 16300 |
| 45 | 10200 | 11100 | 16500 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (230)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8800 | 11500 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12300 | 16300 |
| 45 | 10200 | 11100 | 16400 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (189)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3200 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6600 | 7200 | 11000 | 14700 |
| 45 | 8700 | 9600 | 14700 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4100 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7300 | 9600 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10200 | 13600 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13600 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4200 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9300 | 12100 |
| 35 | 8100 | 8800 | 13000 | 17000 |
| 45 | 10900 | 11700 | 17200 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4800 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5100 | 5700 | 8300 | 10900 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11600 | 15400 |
| 45 | 9500 | 10400 | 15500 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (167)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4100 4400 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10200 | 13600 |
| 45 | 7700 | 8700 | 13500 | 18000 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 167
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Tuyên Quang
Mục lục bài viết
- 1 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (106)
- 2 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (236)
- 3 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (261)
- 4 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (293)
- 5 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (303)
- 6 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (424)
- 7 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (293)
- 8 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (260)
- 9 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (253)
- 10 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (74)
- 11 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (442)
- 12 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (92)
- 13 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (296)
- 14 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (131)
- 15 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (133)
- 16 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (196)
- 17 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (143)
- 18 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (215)
- 19 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (66)
- 20 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (345)
- 21 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (219)
- 22 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (69)
- 23 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (226)
- 24 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (233)
- 25 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (442)
- 26 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (159)
- 27 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (197)
- 28 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (92)
- 29 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (73)
- 30 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (232)
- 31 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (503)
- 32 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (297)
- 33 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (328)
- 34 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (217)
- 35 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (256)
- 36 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (255)
- 37 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (284)
- 38 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (236)
- 39 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (302)
- 40 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (336)
- 41 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (395)
- 42 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (152)
- 43 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (123)
- 44 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (120)
- 45 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (137)
- 46 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (134)
- 47 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (104)
- 48 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (164)
- 49 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (109)
- 50 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (127)
- 51 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (113)
- 52 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (116)
- 53 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (152)
- 54 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (142)
- 55 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (152)
- 56 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (166)
- 57 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (123)
- 58 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (125)
- 59 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (134)
- 60 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (137)
- 61 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (141)
- 62 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (139)
- 63 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (131)
- 64 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (127)
- 65 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (126)
- 66 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (132)
- 67 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (106)
- 68 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (239)
- 69 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (231)
- 70 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (254)
- 71 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (249)
- 72 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (235)
- 73 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (240)
- 74 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (250)
- 75 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (262)
- 76 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (246)
- 77 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (239)
- 78 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (256)
- 79 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (262)
- 80 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (121)
- 81 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (171)
- 82 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (185)
- 83 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (204)
- 84 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (274)
- 85 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (130)
- 86 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (155)
- 87 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (167)
- 88 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (129)
- 89 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (161)
- 90 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (159)
- 91 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (165)
- 92 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (152)
- 93 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (137)
- 94 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (127)
- 95 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (140)
- 96 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (154)
- 97 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (197)
- 98 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (197)
- 99 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (194)
- 100 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (188)
- 101 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (179)
- 102 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (171)
- 103 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (176)
- 104 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (203)
- 105 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (204)
- 106 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (189)
- 107 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (222)
- 108 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (198)
- 109 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (212)
- 110 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (221)
- 111 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (171)
- 112 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (181)
- 113 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (205)
- 114 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (151)
- 115 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (147)
- 116 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (171)
- 117 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (191)
- 118 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (207)
- 119 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (138)
- 120 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (205)
- 121 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (166)
- 122 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (200)
- 123 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (133)
- 124 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (183)
- 125 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (179)
- 126 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (186)
- 127 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (202)
- 128 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (195)
- 129 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (159)
- 130 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (144)
- 131 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (178)
- 132 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (198)
- 133 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (157)
- 134 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (210)
- 135 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (227)
- 136 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (240)
- 137 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (231)
- 138 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (217)
- 139 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (245)
- 140 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (223)
- 141 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (240)
- 142 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (217)
- 143 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (248)
- 144 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (226)
- 145 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (228)
- 146 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (234)
- 147 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (89)
- 148 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (70)
- 149 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (72)
- 150 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (71)
- 151 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (92)
- 152 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (91)
- 153 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (94)
- 154 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (84)
- 155 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (86)
- 156 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (100)
- 157 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (71)
- 158 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (76)
- 159 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (83)
- 160 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (115)
- 161 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (105)
- 162 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (109)
- 163 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (257)
- 164 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (220)
- 165 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (163)
- 166 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (286)
- 167 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (258)
- 168 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (193)
- 169 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (152)
- 170 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (148)
- 171 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (224)
- 172 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (277)
- 173 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (309)
- 174 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (398)
- 175 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (368)
- 176 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (382)
- 177 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (423)
- 178 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (381)
- 179 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (190)
- 180 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (273)
- 181 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (58)
- 182 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (27)
- 183 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (49)
- 184 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (62)
- 185 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (85)
- 186 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (72)
- 187 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (71)
- 188 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (69)
- 189 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (83)
- 190 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (106)
- 191 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (224)
- 192 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (239)
- 193 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (238)
- 194 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (253)
- 195 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (240)
- 196 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (294)
- 197 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (250)
- 198 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (290)
- 199 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (248)
- 200 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (220)
- 201 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (265)
- 202 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (282)
- 203 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (250)
- 204 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (274)
- 205 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (258)
- 206 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (283)
- 207 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (280)
- 208 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (298)
- 209 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (338)
- 210 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (296)
- 211 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (297)
- 212 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (280)
- 213 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (266)
- 214 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (343)
- 215 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (329)
- 216 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (321)
- 217 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (290)
- 218 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (434)
- 219 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (395)
- 220 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (471)
- 221 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (445)
- 222 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (595)
- 223 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (551)
- 224 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (392)
- 225 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (420)
- 226 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (374)
- 227 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (492)
- 228 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (434)
- 229 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (462)
- 230 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (403)
- 231 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (427)
- 232 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (437)
- 233 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (424)
- 234 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (444)
- 235 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (368)
- 236 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (487)
- 237 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (458)
- 238 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (472)
- 239 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (452)
- 240 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (474)
- 241 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (442)
- 242 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (469)
- 243 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (514)
- 244 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (481)
- 245 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (527)
- 246 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (467)
- 247 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (539)
- 248 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (151)
- 249 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (301)
- 250 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (245)
- 251 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (201)
- 252 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (133)
- 253 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (205)
- 254 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (164)
- 255 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (180)
- 256 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (94)
- 257 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (120)
- 258 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (246)
- 259 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (236)
- 260 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (275)
- 261 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (275)
- 262 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (315)
- 263 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (281)
- 264 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (250)
- 265 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (237)
- 266 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (241)
- 267 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (132)
- 268 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (173)
- 269 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (146)
- 270 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (188)
- 271 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (151)
- 272 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (89)
- 273 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (92)
- 274 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (173)
- 275 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (0)
- 276 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (118)
- 277 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (102)
- 278 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (67)
- 279 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (42)
- 280 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (13)
- 281 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (29)
- 282 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (207)
- 283 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (220)
- 284 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (259)
- 285 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (242)
- 286 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (214)
- 287 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (181)
- 288 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (169)
- 289 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (430)
- 290 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (410)
- 291 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (549)
- 292 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (480)
- 293 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (387)
- 294 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (359)
- 295 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (460)
- 296 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (415)
- 297 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (394)
- 298 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (530)
- 299 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (307)
- 300 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (279)
- 301 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (429)
- 302 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (362)
- 303 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (336)
- 304 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (232)
- 305 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (252)
- 306 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (442)
- 307 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (281)
- 308 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (319)
- 309 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (324)
- 310 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (284)
- 311 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (200)
- 312 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (155)
- 313 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (257)
- 314 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (257)
- 315 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (250)
- 316 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (326)
- 317 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (357)
- 318 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (242)
- 319 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (60)
- 320 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (136)
- 321 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (112)
- 322 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (102)
- 323 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (69)
- 324 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (163)
- 325 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (124)
- 326 Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (51)
- 327 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | ||
| 16 | 2300 | 2900 | ||
| 29 | 3300 | 4000 | ||
| 35 | 4700 | 5600 | ||
| 45 | 6300 | 7600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (236)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8800 | 11400 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12300 | 16100 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16400 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (261)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8800 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12300 | 16000 |
| 45 | 10500 | 11400 | 16400 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (293)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4600 | 5000 | 6900 | 8800 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8300 | 9100 | 12900 | 16800 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17200 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (303)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5600 5900 | 7300 7800 |
| 16 | 4700 | 5100 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9400 | 12100 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13100 | 17000 |
| 45 | 11500 | 12300 | 17500 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (424)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6100 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 6200 | 6800 | 7900 | 10100 |
| 29 | 8300 | 9000 | 10600 | 13600 |
| 35 | 11400 | 12200 | 14700 | 18800 |
| 45 | 15400 | 16200 | 19600 | 25000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (293)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4600 | 5000 | 6900 | 8800 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8300 | 9100 | 12900 | 16800 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17200 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (260)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8800 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12300 | 16000 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16300 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (253)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8700 | 11200 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16100 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (74)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3500 3700 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3800 | 4800 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5100 | 6800 | 11300 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (442)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 6800 7200 | 8900 9400 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8100 | 10300 |
| 29 | 8600 | 9300 | 10800 | 13800 |
| 35 | 11800 | 12600 | 14900 | 19100 |
| 45 | 16000 | 16800 | 19900 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (92)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5300 | 8700 | 12200 |
| 45 | 5800 | 7200 | 12000 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (296)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8400 | 9100 | 13000 | 16900 |
| 45 | 11300 | 12100 | 17300 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (131)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4400 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6100 | 9700 | 13100 |
| 45 | 7000 | 8200 | 13000 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (133)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6900 | 9300 |
| 35 | 5300 | 6100 | 9800 | 13200 |
| 45 | 7100 | 8200 | 13100 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (196)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6700 | 7400 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9000 | 9900 | 14600 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (143)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6300 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7400 | 8500 | 13300 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (215)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8100 | 10500 |
| 35 | 7100 | 7700 | 11400 | 14900 |
| 45 | 9500 | 10300 | 15100 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (66)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2800 | 4700 | 6600 |
| 29 | 2800 | 3800 | 6400 | 9100 |
| 35 | 3900 | 5100 | 8600 | 12000 |
| 45 | 5200 | 7200 | 12200 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (345)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 5900 6300 | 7800 8200 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6900 | 7600 | 9800 | 12600 |
| 35 | 9500 | 10300 | 13700 | 17600 |
| 45 | 12900 | 13700 | 18200 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (219)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3300 3400 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8200 | 10600 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11400 | 15000 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15200 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (69)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3600 | 4700 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4900 | 6600 | 11100 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (226)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6100 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8300 | 10700 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11600 | 15200 |
| 45 | 9700 | 10600 | 15400 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (233)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7400 | 8000 | 11700 | 15300 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15600 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (442)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 6800 7200 | 8900 9400 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8100 | 10300 |
| 29 | 8600 | 9300 | 10800 | 13800 |
| 35 | 11800 | 12600 | 14900 | 19100 |
| 45 | 16000 | 16800 | 19900 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (159)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7900 | 10500 |
| 35 | 6400 | 7200 | 11200 | 14900 |
| 45 | 8500 | 9600 | 14900 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (197)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6800 | 7400 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14700 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (92)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5300 | 8700 | 12200 |
| 45 | 5800 | 7200 | 12000 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (73)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 3700 | 4800 | 7900 | 11000 |
| 45 | 5100 | 6700 | 11300 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (232)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4800 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10900 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11700 | 15300 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15600 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (503)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6900 7300 | 7300 7800 | 9500 10100 |
| 16 | 7200 | 7900 | 8600 | 10800 |
| 29 | 9600 | 10400 | 11500 | 14500 |
| 35 | 13200 | 14100 | 15700 | 20000 |
| 45 | 18000 | 18800 | 21000 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (297)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3800 | 4900 5200 | 6600 7000 | 8800 9300 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8100 | 10500 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14700 | 19100 |
| 45 | 12500 | 13500 | 19200 | 25000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (328)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7400 | 9200 9700 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15200 | 19700 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19900 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (217)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5400 5700 | 7300 7700 |
| 16 | 4400 | 4900 | 7100 | 9200 |
| 29 | 5900 | 6400 | 9300 | 12200 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12900 | 17000 |
| 45 | 10500 | 11400 | 16900 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (256)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16200 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (255)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3700 3900 | 5000 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16200 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (284)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4500 | 4900 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8200 | 8900 | 12700 | 16600 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17000 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (236)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8800 | 11400 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12300 | 16100 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16400 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (302)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5600 5900 | 7300 7700 |
| 16 | 4700 | 5100 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9400 | 12100 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13100 | 17000 |
| 45 | 11500 | 12300 | 17400 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (336)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 5900 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6800 | 7400 | 9700 | 12500 |
| 35 | 9300 | 10100 | 13500 | 17500 |
| 45 | 12600 | 13400 | 18000 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (395)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6400 6800 | 8400 8800 |
| 16 | 5800 | 6400 | 7700 | 9800 |
| 29 | 7800 | 8500 | 10300 | 13200 |
| 35 | 10700 | 11500 | 14300 | 18400 |
| 45 | 14500 | 15300 | 19100 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10200 | 13500 |
| 45 | 7700 | 8700 | 13500 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9100 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9600 | 13000 |
| 45 | 6800 | 8000 | 12900 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9100 |
| 35 | 5000 | 5900 | 9500 | 13000 |
| 45 | 6700 | 7900 | 12800 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5400 | 6200 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7200 | 8300 | 13200 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (134)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6900 | 9300 |
| 35 | 5300 | 6200 | 9800 | 13200 |
| 45 | 7100 | 8300 | 13100 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4700 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8900 |
| 35 | 4600 | 5600 | 9200 | 12700 |
| 45 | 6200 | 7500 | 12400 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2600 2800 | 4100 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10400 | 13800 |
| 45 | 8100 | 9000 | 13800 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (109)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3300 3400 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4700 | 6400 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4700 | 5700 | 9300 | 12800 |
| 45 | 6400 | 7700 | 12500 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6800 | 9200 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9600 | 13100 |
| 45 | 6900 | 8100 | 12900 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4700 | 6500 |
| 29 | 3400 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 4800 | 5700 | 9400 | 12900 |
| 45 | 6500 | 7800 | 12600 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 4900 | 5800 | 9400 | 12900 |
| 45 | 6600 | 7800 | 12700 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10200 | 13500 |
| 45 | 7700 | 8700 | 13500 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5500 | 6300 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7400 | 8400 | 13300 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10200 | 13500 |
| 45 | 7700 | 8700 | 13500 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6100 | 6800 | 10400 | 13800 |
| 45 | 8100 | 9100 | 13900 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9100 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9600 | 13000 |
| 45 | 6800 | 8000 | 12900 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4300 | 6800 | 9200 |
| 35 | 5100 | 6000 | 9600 | 13100 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12900 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (134)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6900 | 9300 |
| 35 | 5300 | 6200 | 9800 | 13200 |
| 45 | 7100 | 8300 | 13100 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5400 | 6200 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7200 | 8300 | 13200 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (141)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7000 | 9400 |
| 35 | 5500 | 6300 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7300 | 8400 | 13300 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3800 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5500 | 6300 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7300 | 8400 | 13200 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4400 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6100 | 9700 | 13100 |
| 45 | 7000 | 8200 | 13000 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6800 | 9200 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9600 | 13100 |
| 45 | 6900 | 8100 | 12900 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6800 | 9200 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9600 | 13100 |
| 45 | 6900 | 8100 | 12900 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6100 | 9800 | 13200 |
| 45 | 7100 | 8200 | 13100 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4700 | 5600 | 9200 | 12800 |
| 45 | 6300 | 7600 | 12500 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (239)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11800 | 15500 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4800 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11700 | 15300 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15600 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (254)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16200 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (249)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12000 | 15700 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16000 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (235)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11800 | 15400 |
| 45 | 9900 | 10800 | 15700 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (240)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11900 | 15500 |
| 45 | 10100 | 10900 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (250)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12100 | 15700 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16100 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (262)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8800 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12300 | 16000 |
| 45 | 10500 | 11400 | 16400 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (246)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8600 | 11100 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12000 | 15700 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16000 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (239)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11800 | 15500 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16200 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (262)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8800 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12300 | 16000 |
| 45 | 10500 | 11400 | 16400 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9100 |
| 35 | 5000 | 5900 | 9500 | 13000 |
| 45 | 6700 | 7900 | 12800 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10500 | 13900 |
| 45 | 8300 | 9200 | 14000 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3000 | 4300 4500 | 5800 6100 |
| 16 | 3400 | 3800 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6500 | 7200 | 10800 | 14200 |
| 45 | 8700 | 9600 | 14400 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (204)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4500 4700 | 5900 6300 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5400 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7500 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9200 | 10100 | 14800 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (274)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4400 | 4800 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8000 | 8800 | 12500 | 16300 |
| 45 | 10800 | 11600 | 16700 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3700 3800 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6100 | 9700 | 13100 |
| 45 | 7000 | 8200 | 13000 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (155)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7300 | 9600 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10200 | 13600 |
| 45 | 7800 | 8800 | 13600 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (167)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6100 | 6800 | 10500 | 13800 |
| 45 | 8100 | 9100 | 13900 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6800 | 9200 |
| 35 | 5200 | 6100 | 9700 | 13100 |
| 45 | 7000 | 8100 | 13000 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (161)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7200 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10300 | 13700 |
| 45 | 8000 | 8900 | 13800 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7300 | 9600 |
| 35 | 5900 | 6600 | 10300 | 13600 |
| 45 | 7900 | 8900 | 13700 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (165)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6100 | 6800 | 10400 | 13800 |
| 45 | 8100 | 9000 | 13900 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10200 | 13500 |
| 45 | 7700 | 8700 | 13500 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5400 | 6200 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7200 | 8300 | 13200 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6800 | 9200 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9600 | 13100 |
| 45 | 6900 | 8100 | 12900 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (140)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5500 | 6300 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7300 | 8400 | 13200 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10200 | 13500 |
| 45 | 7700 | 8700 | 13600 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (197)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6800 | 7400 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14700 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (197)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6800 | 7400 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14700 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (194)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3100 | 4400 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6700 | 7300 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14600 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (188)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4300 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10800 | 14300 |
| 45 | 8800 | 9600 | 14400 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8500 | 9400 | 14200 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10500 | 13900 |
| 45 | 8300 | 9200 | 14000 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (176)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7500 | 9900 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8400 | 9300 | 14100 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4500 4700 | 5900 6300 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7500 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9200 | 10000 | 14800 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (204)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4500 4700 | 5900 6300 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5400 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7500 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9200 | 10100 | 14800 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (189)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4300 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10900 | 14300 |
| 45 | 8800 | 9700 | 14500 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (222)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7200 | 7800 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (198)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6800 | 7400 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14700 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (212)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5100 | 5500 | 8000 | 10500 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9400 | 10200 | 15100 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (221)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7200 | 7800 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10500 | 13900 |
| 45 | 8300 | 9200 | 14000 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (181)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6400 | 7100 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8600 | 9500 | 14300 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5500 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6900 | 7500 | 11200 | 14700 |
| 45 | 9300 | 10100 | 14900 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (151)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4200 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7500 | 9900 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10600 | 14100 |
| 45 | 8000 | 9000 | 14100 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (147)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7300 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7400 | 9900 |
| 35 | 5900 | 6700 | 10500 | 14000 |
| 45 | 7800 | 8900 | 14000 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10500 | 13900 |
| 45 | 8300 | 9200 | 14000 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (191)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4500 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11400 | 15000 |
| 45 | 9300 | 10100 | 15200 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (207)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3300 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8000 | 10400 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11200 | 14700 |
| 45 | 9300 | 10100 | 14900 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5400 | 6200 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7300 | 8400 | 13200 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4700 4900 | 6200 6600 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11700 | 15300 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15500 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6100 | 6800 | 10400 | 13800 |
| 45 | 8100 | 9100 | 13900 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (200)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4400 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5900 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11100 | 14500 |
| 45 | 9200 | 10000 | 14700 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6900 | 9300 |
| 35 | 5300 | 6100 | 9800 | 13200 |
| 45 | 7100 | 8200 | 13100 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (183)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10800 | 14200 |
| 45 | 8600 | 9500 | 14300 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8500 | 9400 | 14200 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (186)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3000 | 4300 4500 | 5800 6100 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6500 | 7200 | 10800 | 14200 |
| 45 | 8700 | 9600 | 14400 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (202)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4400 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7500 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9200 | 10000 | 14800 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (195)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4400 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6700 | 7400 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14600 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7300 | 9600 |
| 35 | 5900 | 6600 | 10300 | 13600 |
| 45 | 7900 | 8900 | 13700 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6400 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7400 | 8500 | 13300 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (178)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8500 | 9400 | 14200 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (198)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6800 | 7400 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14700 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7300 | 9600 |
| 35 | 5900 | 6600 | 10300 | 13600 |
| 45 | 7800 | 8800 | 13700 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (210)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8000 | 10500 |
| 35 | 7000 | 7600 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9400 | 10200 | 15000 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (227)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7300 | 7900 | 11600 | 15200 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15500 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (240)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11900 | 15500 |
| 45 | 10100 | 10900 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4800 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11700 | 15300 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15600 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (217)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4600 4900 | 6100 6500 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11400 | 15000 |
| 45 | 9500 | 10300 | 15200 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (245)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12000 | 15600 |
| 45 | 10200 | 11000 | 15900 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (223)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 4900 | 6200 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (240)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11900 | 15500 |
| 45 | 10100 | 10900 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (217)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4600 4900 | 6100 6500 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11400 | 15000 |
| 45 | 9500 | 10300 | 15200 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (248)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8600 | 11100 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12000 | 15700 |
| 45 | 10200 | 11100 | 16000 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (226)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6100 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8300 | 10700 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11600 | 15200 |
| 45 | 9700 | 10600 | 15400 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (228)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3500 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7300 | 7900 | 11600 | 15200 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15500 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (234)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11700 | 15400 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15600 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6100 | 8500 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8600 | 12000 |
| 45 | 5700 | 7100 | 11900 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3400 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3700 | 4700 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6600 | 11200 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3700 | 4700 | 7900 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6700 | 11200 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (71)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3700 | 4700 | 7800 | 10900 |
| 45 | 5000 | 6700 | 11200 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5300 | 8700 | 12200 |
| 45 | 5800 | 7200 | 12000 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5700 | 7200 | 12000 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8700 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8800 | 12300 |
| 45 | 5900 | 7300 | 12100 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4100 |
| 16 | 2000 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3700 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 7000 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3700 | 6100 | 8400 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5500 | 7100 | 11800 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8800 |
| 35 | 4500 | 5500 | 9100 | 12700 |
| 45 | 6100 | 7400 | 12300 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (71)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2700 | 3600 | 6000 | 8300 |
| 35 | 3800 | 4900 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6900 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5200 | 6800 | 11400 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 7000 | 11700 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3500 | 4700 4900 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 4900 | 5800 | 9400 | 12900 |
| 45 | 6500 | 7800 | 12700 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4700 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8900 |
| 35 | 4600 | 5600 | 9200 | 12700 |
| 45 | 6200 | 7600 | 12400 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (109)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3300 3400 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4700 | 6400 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4700 | 5700 | 9300 | 12800 |
| 45 | 6400 | 7700 | 12500 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (257)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8500 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10400 | 11300 | 16300 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (220)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12000 | 15700 |
| 45 | 10000 | 10900 | 15900 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (163)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4300 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10800 | 14300 |
| 45 | 8400 | 9400 | 14400 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (286)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4700 | 5100 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13300 | 17400 |
| 45 | 11600 | 12400 | 17800 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4100 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4800 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5900 | 6400 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12800 | 16700 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17000 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (193)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7000 | 7600 | 11400 | 15000 |
| 45 | 9300 | 10200 | 15200 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4200 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7500 | 9900 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10600 | 14100 |
| 45 | 8000 | 9000 | 14100 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9400 |
| 35 | 5700 | 6400 | 10100 | 13400 |
| 45 | 7600 | 8600 | 13400 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 4900 | 6200 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (277)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4600 | 5000 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13200 | 17100 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17500 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (309)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4700 | 5900 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6600 | 7200 | 9900 | 12700 |
| 35 | 9000 | 9800 | 13800 | 17900 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18300 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (398)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 6700 7100 | 8800 9300 |
| 16 | 6100 | 6700 | 8100 | 10300 |
| 29 | 8200 | 8900 | 10800 | 13900 |
| 35 | 11200 | 12100 | 15000 | 19300 |
| 45 | 15200 | 16100 | 20000 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (368)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6400 6800 | 8400 8900 |
| 16 | 5700 | 6300 | 7800 | 10000 |
| 29 | 7600 | 8300 | 10500 | 13500 |
| 35 | 10500 | 11300 | 14600 | 18800 |
| 45 | 14200 | 15100 | 19400 | 25000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (382)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6300 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5700 | 6200 | 7600 | 9700 |
| 29 | 7600 | 8200 | 10200 | 13100 |
| 35 | 10400 | 11200 | 14100 | 18200 |
| 45 | 14100 | 14900 | 18800 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (423)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6100 | 6600 7000 | 8700 9100 |
| 16 | 6200 | 6800 | 7900 | 10100 |
| 29 | 8300 | 9000 | 10600 | 13600 |
| 35 | 11300 | 12200 | 14700 | 18800 |
| 45 | 15400 | 16200 | 19600 | 25000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (381)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6300 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5700 | 6200 | 7600 | 9700 |
| 29 | 7500 | 8200 | 10200 | 13100 |
| 35 | 10300 | 11200 | 14100 | 18200 |
| 45 | 14000 | 14900 | 18800 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (190)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4300 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5800 | 7500 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6600 | 7300 | 10900 | 14300 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14500 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (273)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12500 | 16300 |
| 45 | 10800 | 11600 | 16700 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3300 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4500 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (27)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2100 | 2700 2900 |
| 16 | 1500 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2100 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3400 | 4500 | 7400 | 10400 |
| 45 | 4600 | 6400 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2600 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3700 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8400 | 11800 |
| 45 | 5500 | 7000 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3700 | 4700 | 7900 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6700 | 11200 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (71)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3700 | 4700 | 7800 | 10900 |
| 45 | 5000 | 6700 | 11200 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (69)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3600 | 4700 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4900 | 6600 | 11100 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 7000 | 11700 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3400 | 4100 | 6700 | 9300 |
| 35 | 4900 | 5800 | 9600 | 13300 |
| 45 | 6500 | 7900 | 13000 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 4900 | 6200 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (239)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11800 | 15500 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4800 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11800 | 15500 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15800 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (253)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8700 | 11200 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16100 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (240)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11900 | 15500 |
| 45 | 10100 | 10900 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (294)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4600 | 5000 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8300 | 9100 | 12900 | 16800 |
| 45 | 11300 | 12100 | 17200 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (250)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12100 | 15700 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16100 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (290)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6400 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10600 | 13800 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14500 | 19000 |
| 45 | 12400 | 13300 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (248)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4300 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13600 | 17800 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17800 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (220)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3700 | 5100 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7700 | 8500 | 12500 | 16400 |
| 45 | 10400 | 11300 | 16600 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (265)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6400 | 7100 | 10000 | 13000 |
| 35 | 8800 | 9700 | 14000 | 18300 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18300 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (282)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6400 | 7100 | 9900 | 12800 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11900 | 12800 | 18400 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (250)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4300 | 4700 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6300 | 9000 | 11700 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12600 | 16500 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16800 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (274)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4300 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9400 | 12100 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13100 | 17100 |
| 45 | 11300 | 12100 | 17400 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16300 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (283)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12700 | 16500 |
| 45 | 11000 | 11900 | 16900 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (280)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 3900 4200 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9100 | 11700 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12700 | 16500 |
| 45 | 11000 | 11800 | 16900 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (298)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4100 4400 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9300 | 12100 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13000 | 16900 |
| 45 | 11400 | 12200 | 17300 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (338)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 4900 | 5900 6200 | 7700 8200 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7300 | 9300 |
| 29 | 6800 | 7400 | 9800 | 12500 |
| 35 | 9300 | 10100 | 13600 | 17500 |
| 45 | 12600 | 13500 | 18100 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (296)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8400 | 9100 | 13000 | 16900 |
| 45 | 11300 | 12100 | 17300 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (297)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4100 4400 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13000 | 16900 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17300 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (280)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 3900 4200 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9100 | 11700 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12700 | 16500 |
| 45 | 11000 | 11800 | 16900 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (266)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5200 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4300 | 4700 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8900 | 11500 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12400 | 16100 |
| 45 | 10600 | 11500 | 16500 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (343)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 5900 6300 | 7800 8200 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7300 | 9300 |
| 29 | 6900 | 7500 | 9800 | 12600 |
| 35 | 9400 | 10200 | 13600 | 17600 |
| 45 | 12800 | 13600 | 18200 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (329)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4800 | 5800 6100 | 7600 8100 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7200 | 9200 |
| 29 | 6600 | 7300 | 9700 | 12400 |
| 35 | 9100 | 9900 | 13400 | 17400 |
| 45 | 12300 | 13200 | 17900 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (321)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4700 | 5700 6100 | 7500 8000 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9600 | 12300 |
| 35 | 8900 | 9700 | 13300 | 17300 |
| 45 | 12100 | 12900 | 17800 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (290)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4300 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4500 | 5000 | 6900 | 8800 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8300 | 9000 | 12900 | 16700 |
| 45 | 11200 | 12000 | 17100 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (434)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6300 | 6700 7100 | 8800 9300 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8000 | 10200 |
| 29 | 8400 | 9100 | 10700 | 13700 |
| 35 | 11600 | 12400 | 14800 | 19000 |
| 45 | 15700 | 16600 | 19800 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (395)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6400 6800 | 8400 8800 |
| 16 | 5800 | 6400 | 7700 | 9800 |
| 29 | 7800 | 8500 | 10300 | 13200 |
| 35 | 10700 | 11500 | 14300 | 18400 |
| 45 | 14500 | 15300 | 19100 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (471)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7700 | 8000 8500 | 10400 11000 |
| 16 | 7700 | 8400 | 9400 | 11900 |
| 29 | 10300 | 11100 | 12600 | 16000 |
| 35 | 14100 | 15100 | 17400 | 22200 |
| 45 | 18800 | 19700 | 22700 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (445)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6600 7000 | 7400 7900 | 9700 10300 |
| 16 | 7100 | 7700 | 8800 | 11200 |
| 29 | 9400 | 10100 | 11800 | 15100 |
| 35 | 12900 | 13800 | 16300 | 20900 |
| 45 | 17500 | 18400 | 21700 | 27700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (595)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6800 7400 | 9700 10300 | 9800 10400 | 12700 13400 |
| 16 | 9900 | 10700 | 11000 | 13800 |
| 29 | 13000 | 13800 | 14300 | 18100 |
| 35 | 17500 | 18500 | 19200 | 24400 |
| 45 | 23400 | 24200 | 25200 | 31700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (551)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6100 6700 | 8800 9300 | 9200 9700 | 11900 12600 |
| 16 | 9300 | 10000 | 10600 | 13300 |
| 29 | 12100 | 12900 | 13800 | 17500 |
| 35 | 16300 | 17200 | 18600 | 23600 |
| 45 | 21800 | 22600 | 24300 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (392)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6400 6700 | 8300 8800 |
| 16 | 5800 | 6300 | 7700 | 9800 |
| 29 | 7700 | 8400 | 10300 | 13200 |
| 35 | 10600 | 11400 | 14300 | 18300 |
| 45 | 14400 | 15200 | 19000 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (420)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6100 | 6600 7000 | 8600 9100 |
| 16 | 6200 | 6700 | 7900 | 10000 |
| 29 | 8200 | 8900 | 10600 | 13500 |
| 35 | 11300 | 12100 | 14600 | 18800 |
| 45 | 15300 | 16100 | 19500 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (374)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6200 6600 | 8100 8600 |
| 16 | 5600 | 6100 | 7600 | 9600 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10100 | 13000 |
| 35 | 10200 | 11000 | 14000 | 18100 |
| 45 | 13800 | 14600 | 18700 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (492)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7600 8000 | 8200 8700 | 10700 11300 |
| 16 | 8000 | 8700 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10700 | 11500 | 12900 | 16300 |
| 35 | 14700 | 15600 | 17700 | 22600 |
| 45 | 19600 | 20500 | 23100 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (434)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6500 6800 | 7300 7800 | 9600 10100 |
| 16 | 6900 | 7500 | 8700 | 11100 |
| 29 | 9200 | 9900 | 11700 | 14900 |
| 35 | 12600 | 13500 | 16100 | 20700 |
| 45 | 17100 | 18000 | 21500 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (462)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7600 | 7900 8400 | 10300 10900 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9300 | 11800 |
| 29 | 10100 | 10900 | 12500 | 15900 |
| 35 | 13900 | 14800 | 17200 | 22000 |
| 45 | 18500 | 19400 | 22500 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (403)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 6500 6800 | 8400 8900 |
| 16 | 5900 | 6500 | 7800 | 9900 |
| 29 | 7900 | 8600 | 10400 | 13300 |
| 35 | 10900 | 11700 | 14400 | 18500 |
| 45 | 14700 | 15600 | 19200 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (427)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5800 6200 | 6700 7100 | 8700 9200 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8000 | 10100 |
| 29 | 8300 | 9000 | 10700 | 13600 |
| 35 | 11400 | 12300 | 14700 | 18900 |
| 45 | 15500 | 16300 | 19600 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (437)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6900 | 7400 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6900 | 7500 | 8800 | 11100 |
| 29 | 9200 | 10000 | 11700 | 15000 |
| 35 | 12700 | 13600 | 16200 | 20800 |
| 45 | 17300 | 18100 | 21600 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (424)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6100 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 6200 | 6800 | 7900 | 10100 |
| 29 | 8300 | 9000 | 10600 | 13600 |
| 35 | 11400 | 12200 | 14700 | 18800 |
| 45 | 15400 | 16200 | 19600 | 25000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (444)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6100 6400 | 6800 7200 | 8900 9400 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8100 | 10300 |
| 29 | 8600 | 9300 | 10800 | 13800 |
| 35 | 11800 | 12700 | 15000 | 19100 |
| 45 | 16100 | 16900 | 19900 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (368)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3900 | 5100 5400 | 6100 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7500 | 9600 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10100 | 12900 |
| 35 | 10000 | 10800 | 14000 | 18000 |
| 45 | 13600 | 14400 | 18600 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (487)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6600 7000 | 7200 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 7000 | 7600 | 8400 | 10700 |
| 29 | 9400 | 10100 | 11300 | 14300 |
| 35 | 12900 | 13700 | 15500 | 19800 |
| 45 | 17500 | 18300 | 20700 | 26300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (458)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6600 | 6900 7400 | 9000 9600 |
| 16 | 6700 | 7200 | 8200 | 10400 |
| 29 | 8900 | 9600 | 11000 | 14000 |
| 35 | 12200 | 13000 | 15100 | 19300 |
| 45 | 16500 | 17300 | 20200 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (472)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5100 | 6700 7100 | 7400 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 7100 | 7700 | 8700 | 11000 |
| 29 | 9500 | 10200 | 11600 | 14800 |
| 35 | 13100 | 13900 | 16000 | 20500 |
| 45 | 17700 | 18600 | 21300 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (452)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6500 | 6900 7300 | 9000 9500 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8200 | 10300 |
| 29 | 8800 | 9500 | 10900 | 13900 |
| 35 | 12000 | 12900 | 15100 | 19300 |
| 45 | 16300 | 17200 | 20100 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (474)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5200 | 6800 7100 | 7400 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 7200 | 7800 | 8700 | 11000 |
| 29 | 9500 | 10300 | 11700 | 14800 |
| 35 | 13100 | 14000 | 16000 | 20500 |
| 45 | 17800 | 18600 | 21400 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (442)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 6800 7200 | 8900 9400 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8100 | 10300 |
| 29 | 8600 | 9300 | 10800 | 13800 |
| 35 | 11800 | 12600 | 14900 | 19100 |
| 45 | 16000 | 16800 | 19900 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (469)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6400 6800 | 7000 7500 | 9200 9700 |
| 16 | 6800 | 7400 | 8300 | 10500 |
| 29 | 9000 | 9800 | 11100 | 14100 |
| 35 | 12400 | 13300 | 15300 | 19500 |
| 45 | 16900 | 17700 | 20400 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (514)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7700 | 7800 8200 | 10100 10700 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9000 | 11400 |
| 29 | 10300 | 11000 | 12100 | 15300 |
| 35 | 14100 | 15000 | 16600 | 21100 |
| 45 | 19200 | 20000 | 22100 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (481)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5000 | 6600 6900 | 7200 7600 | 9300 9800 |
| 16 | 6900 | 7600 | 8400 | 10600 |
| 29 | 9300 | 10000 | 11200 | 14200 |
| 35 | 12700 | 13600 | 15400 | 19700 |
| 45 | 17300 | 18100 | 20600 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (527)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5500 | 7200 7600 | 7600 8000 | 9800 10400 |
| 16 | 7500 | 8200 | 8800 | 11000 |
| 29 | 10000 | 10800 | 11700 | 14800 |
| 35 | 13800 | 14700 | 16000 | 20400 |
| 45 | 18800 | 19600 | 21400 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (467)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6400 6700 | 7000 7400 | 9100 9700 |
| 16 | 6800 | 7400 | 8300 | 10500 |
| 29 | 9000 | 9700 | 11100 | 14100 |
| 35 | 12400 | 13200 | 15300 | 19500 |
| 45 | 16800 | 17600 | 20300 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (539)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7800 | 7700 8100 | 9900 10500 |
| 16 | 7700 | 8300 | 8900 | 11100 |
| 29 | 10200 | 11000 | 11800 | 14900 |
| 35 | 14100 | 15000 | 16200 | 20600 |
| 45 | 19100 | 20000 | 21600 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (151)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3200 | 4900 5100 | 6600 6900 |
| 16 | 3400 | 4000 | 6300 | 8300 |
| 29 | 4600 | 5300 | 8300 | 11000 |
| 35 | 6500 | 7300 | 11500 | 15300 |
| 45 | 8400 | 9600 | 15000 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (301)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7100 | 8900 9300 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9500 | 10400 | 14800 | 19200 |
| 45 | 12700 | 13600 | 19300 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (245)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9800 | 12800 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13500 | 17700 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17700 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (201)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5600 | 6200 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12500 | 16500 |
| 45 | 10100 | 11000 | 16400 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4500 4700 | 6100 6400 |
| 16 | 3100 | 3800 | 5900 | 8000 |
| 29 | 4300 | 5000 | 7900 | 10700 |
| 35 | 6000 | 6900 | 11000 | 14900 |
| 45 | 7800 | 9100 | 14500 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3700 3900 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6900 | 9100 |
| 29 | 5700 | 6200 | 9100 | 12000 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12600 | 16600 |
| 45 | 10200 | 11100 | 16500 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3200 3300 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 3600 | 4200 | 6400 | 8500 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8500 | 11200 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11800 | 15600 |
| 45 | 8900 | 9900 | 15400 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 5100 5400 | 6900 7300 |
| 16 | 3800 | 4400 | 6600 | 8700 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8700 | 11500 |
| 35 | 7200 | 7900 | 12100 | 16000 |
| 45 | 9400 | 10400 | 15800 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3600 3700 | 5000 5300 |
| 16 | 2500 | 3200 | 5200 | 7200 |
| 29 | 3500 | 4300 | 7200 | 10000 |
| 35 | 4900 | 6000 | 10000 | 14000 |
| 45 | 6400 | 8000 | 13400 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4200 4400 | 5800 6100 |
| 16 | 2900 | 3600 | 5700 | 7700 |
| 29 | 4000 | 4800 | 7700 | 10500 |
| 35 | 5600 | 6600 | 10700 | 14700 |
| 45 | 7400 | 8700 | 14200 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (246)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9800 | 12800 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13500 | 17800 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17700 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (236)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5800 6100 | 7700 8200 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13300 | 17500 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17400 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (275)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7800 | 10100 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9000 | 9900 | 14200 | 18500 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18600 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (275)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7800 | 10100 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9000 | 9900 | 14200 | 18500 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18600 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (315)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7300 | 8000 | 11000 | 14200 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13200 | 14100 | 19600 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (281)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6400 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6800 | 7400 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9100 | 10000 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18800 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (250)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 6000 6300 | 8000 8400 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7500 | 9800 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13600 | 17900 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17800 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (237)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5800 6100 | 7800 8200 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7300 | 9600 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13300 | 17500 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17500 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (241)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5900 6200 | 7800 8300 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13400 | 17600 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17600 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4500 4700 | 6100 6400 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5900 | 7900 |
| 29 | 4300 | 5000 | 7900 | 10700 |
| 35 | 5900 | 6900 | 11000 | 14900 |
| 45 | 7800 | 9000 | 14500 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3300 3500 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 3700 | 4300 | 6500 | 8600 |
| 29 | 5100 | 5700 | 8600 | 11400 |
| 35 | 7000 | 7800 | 11900 | 15800 |
| 45 | 9200 | 10200 | 15600 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (146)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3100 | 4800 5000 | 6500 6800 |
| 16 | 3300 | 4000 | 6200 | 8200 |
| 29 | 4600 | 5200 | 8200 | 10900 |
| 35 | 6300 | 7200 | 11400 | 15200 |
| 45 | 8300 | 9400 | 14900 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (188)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5200 5500 | 7000 7400 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6700 | 8800 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12300 | 16200 |
| 45 | 9700 | 10600 | 16000 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (151)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3200 | 4900 5100 | 6600 6900 |
| 16 | 3400 | 4000 | 6300 | 8300 |
| 29 | 4600 | 5300 | 8300 | 11000 |
| 35 | 6500 | 7300 | 11500 | 15300 |
| 45 | 8400 | 9600 | 15000 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3400 3600 | 4800 5100 |
| 16 | 2400 | 3100 | 5100 | 7100 |
| 29 | 3400 | 4200 | 7000 | 9800 |
| 35 | 4700 | 5800 | 9700 | 13600 |
| 45 | 6200 | 7900 | 13200 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2200 | 3500 3700 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3100 | 5200 | 7200 |
| 29 | 3400 | 4300 | 7100 | 9900 |
| 35 | 4800 | 5900 | 9900 | 13800 |
| 45 | 6300 | 8000 | 13300 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3300 3500 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 3700 | 4300 | 6500 | 8600 |
| 29 | 5100 | 5700 | 8600 | 11400 |
| 35 | 7000 | 7800 | 11900 | 15800 |
| 45 | 9200 | 10200 | 15600 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (118)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5700 6000 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5600 | 7700 |
| 29 | 4000 | 4700 | 7700 | 10500 |
| 35 | 5600 | 6500 | 10700 | 14700 |
| 45 | 7300 | 8700 | 14100 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3800 4000 | 5300 5600 |
| 16 | 2600 | 3300 | 5300 | 7400 |
| 29 | 3700 | 4500 | 7400 | 10200 |
| 35 | 5100 | 6200 | 10300 | 14400 |
| 45 | 6700 | 8200 | 13700 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4300 |
| 16 | 2000 | 2800 | 4700 | 6600 |
| 29 | 2800 | 3900 | 6500 | 9100 |
| 35 | 4000 | 5100 | 8600 | 12100 |
| 45 | 5300 | 7200 | 12200 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (42)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2200 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (13)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (29)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (207)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3300 3400 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8300 | 10900 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11700 | 15400 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15600 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (220)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6900 | 8900 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9200 | 12100 |
| 35 | 8000 | 8800 | 13000 | 17000 |
| 45 | 10600 | 11500 | 17000 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (259)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7400 | 9500 |
| 29 | 6300 | 7000 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18100 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (242)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7100 | 9300 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17600 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (214)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12800 | 16900 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16800 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (181)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4700 4900 | 6200 6600 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6100 | 8100 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8300 | 10900 |
| 35 | 6900 | 7700 | 11700 | 15400 |
| 45 | 9300 | 10200 | 15500 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (169)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4800 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3500 | 4100 | 6200 | 8200 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8400 | 11100 |
| 35 | 6900 | 7700 | 11900 | 15700 |
| 45 | 9100 | 10100 | 15500 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (430)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5400 | 7100 7500 | 8100 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7400 | 8000 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9700 | 10400 | 12400 | 15800 |
| 35 | 13000 | 13900 | 16700 | 21500 |
| 45 | 17400 | 18200 | 21900 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (410)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5100 | 6700 7100 | 7800 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7100 | 7700 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9300 | 10000 | 12100 | 15500 |
| 35 | 12500 | 13400 | 16400 | 21100 |
| 45 | 16600 | 17500 | 21500 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (549)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6800 | 9000 9500 | 9300 9900 | 12100 12800 |
| 16 | 9200 | 9900 | 10500 | 13300 |
| 29 | 12100 | 12900 | 13800 | 17400 |
| 35 | 16300 | 17200 | 18500 | 23600 |
| 45 | 21700 | 22500 | 24200 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (480)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 7900 8300 | 8600 9100 | 11200 11800 |
| 16 | 8200 | 8800 | 9900 | 12500 |
| 29 | 10700 | 11500 | 13000 | 16500 |
| 35 | 14400 | 15300 | 17500 | 22400 |
| 45 | 19200 | 20000 | 22900 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (387)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7600 8000 | 10000 10500 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9000 | 11500 |
| 29 | 8800 | 9500 | 11800 | 15200 |
| 35 | 11900 | 12700 | 16100 | 20700 |
| 45 | 15800 | 16700 | 21000 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (359)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7300 7700 | 9600 10100 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11500 | 14800 |
| 35 | 11100 | 12000 | 15700 | 20300 |
| 45 | 14800 | 15700 | 20500 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (460)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5700 | 7500 8000 | 8400 8900 | 10900 11600 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11000 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13800 | 14700 | 17200 | 22000 |
| 45 | 18400 | 19300 | 22500 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (415)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9400 | 10100 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12600 | 13500 | 16500 | 21200 |
| 45 | 16800 | 17700 | 21600 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (394)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6500 6900 | 7700 8100 | 10100 10600 |
| 16 | 6800 | 7400 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9700 | 11900 | 15300 |
| 35 | 12000 | 12900 | 16200 | 20900 |
| 45 | 16000 | 16900 | 21200 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (530)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8700 9200 | 9100 9700 | 11900 12500 |
| 16 | 8900 | 9600 | 10400 | 13100 |
| 29 | 11700 | 12500 | 13600 | 17200 |
| 35 | 15800 | 16700 | 18200 | 23200 |
| 45 | 21000 | 21800 | 23900 | 30200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (307)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9700 | 10500 | 14900 | 19300 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19500 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (279)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6400 6700 | 8500 8900 |
| 16 | 5100 | 5700 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18700 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (429)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5400 | 7000 7500 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7400 | 8000 | 9400 | 11900 |
| 29 | 9600 | 10400 | 12300 | 15800 |
| 35 | 13000 | 13900 | 16700 | 21500 |
| 45 | 17300 | 18200 | 21900 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (362)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6300 | 7300 7700 | 9700 10200 |
| 16 | 6400 | 6900 | 8800 | 11200 |
| 29 | 8300 | 9000 | 11500 | 14800 |
| 35 | 11200 | 12100 | 15700 | 20300 |
| 45 | 14900 | 15800 | 20500 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (336)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5600 5900 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6000 | 6500 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10500 | 11300 | 15300 | 19900 |
| 45 | 13900 | 14800 | 20000 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (232)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8300 | 9000 | 13200 | 17400 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17300 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 6000 6400 | 8000 8500 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7500 | 9800 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13000 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13700 | 17900 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (442)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7300 7700 | 8200 8700 | 10700 11300 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9900 | 10700 | 12500 | 15900 |
| 35 | 13400 | 14300 | 16900 | 21700 |
| 45 | 17800 | 18700 | 22100 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (281)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6400 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6800 | 7400 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9100 | 10000 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18800 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (319)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 5700 | 6200 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7400 | 8100 | 11000 | 14200 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15100 | 19600 |
| 45 | 13300 | 14200 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (324)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5400 5700 | 6900 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 5800 | 6300 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11100 | 14300 |
| 35 | 10100 | 11000 | 15100 | 19600 |
| 45 | 13500 | 14400 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (284)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6500 6800 | 8600 9000 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18800 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (200)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4100 | 4700 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5600 | 6100 | 9000 | 11900 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12500 | 16500 |
| 45 | 10100 | 11000 | 16400 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (155)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4900 5200 | 6600 7000 |
| 16 | 3500 | 4100 | 6300 | 8300 |
| 29 | 4700 | 5400 | 8300 | 11000 |
| 35 | 6600 | 7400 | 11600 | 15400 |
| 45 | 8600 | 9700 | 15100 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (257)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4700 | 6100 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7600 | 9900 |
| 29 | 6400 | 7100 | 10000 | 13100 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11500 | 12400 | 18000 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (257)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4700 | 6100 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7600 | 9900 |
| 29 | 6400 | 7100 | 10000 | 13100 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11500 | 12400 | 18000 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (250)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 6000 6300 | 8000 8400 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7500 | 9800 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13600 | 17900 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17800 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (326)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6900 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11100 | 14300 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15200 | 19700 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (357)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6200 | 7300 7700 | 9600 10100 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8200 | 8900 | 11500 | 14800 |
| 35 | 11000 | 11900 | 15600 | 20200 |
| 45 | 14700 | 15600 | 20400 | 26300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (242)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5900 6200 | 7800 8300 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17600 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (60)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1400 1400 | 2300 2400 | 3200 3500 |
| 16 | 1700 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2400 | 3400 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4500 4700 | 6100 6400 |
| 16 | 3200 | 3800 | 6000 | 8000 |
| 29 | 4400 | 5000 | 8000 | 10700 |
| 35 | 6000 | 6900 | 11100 | 15000 |
| 45 | 7900 | 9200 | 14600 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3900 4100 | 5500 5700 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5500 | 7600 |
| 29 | 3900 | 4600 | 7500 | 10400 |
| 35 | 5400 | 6400 | 10500 | 14600 |
| 45 | 7100 | 8500 | 14000 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5200 | 7100 |
| 29 | 3600 | 4400 | 7200 | 10000 |
| 35 | 5100 | 6200 | 10300 | 14400 |
| 45 | 6700 | 8200 | 13700 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (69)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 2700 | 3700 | 6200 | 8600 |
| 35 | 3900 | 5000 | 8400 | 11800 |
| 45 | 5300 | 7100 | 12100 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (163)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4900 5100 | 6600 6900 |
| 16 | 3600 | 4200 | 6400 | 8500 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8500 | 11200 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11700 | 15600 |
| 45 | 8800 | 9900 | 15300 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 4000 4200 | 5500 5800 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5600 | 7500 |
| 29 | 4000 | 4800 | 7600 | 10400 |
| 35 | 5700 | 6700 | 10800 | 14800 |
| 45 | 7500 | 8800 | 14300 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2400 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2300 | 3400 | 5700 | 8100 |
| 35 | 3300 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4500 | gọi | gọi | gọi |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 170
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Thanh Thủy
Mục lục bài viết
- 1 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (73)
- 2 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (263)
- 3 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (194)
- 4 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (226)
- 5 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (238)
- 6 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (360)
- 7 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (226)
- 8 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (193)
- 9 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (188)
- 10 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (132)
- 11 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (375)
- 12 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (24)
- 13 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (232)
- 14 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (71)
- 15 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (73)
- 16 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (103)
- 17 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (95)
- 18 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (151)
- 19 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (67)
- 20 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (278)
- 21 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (209)
- 22 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (90)
- 23 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (162)
- 24 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (169)
- 25 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (378)
- 26 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (186)
- 27 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (132)
- 28 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (7)
- 29 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (38)
- 30 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (129)
- 31 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (439)
- 32 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (388)
- 33 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (401)
- 34 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (207)
- 35 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (192)
- 36 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (189)
- 37 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (199)
- 38 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (142)
- 39 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (238)
- 40 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (271)
- 41 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (330)
- 42 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (63)
- 43 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (47)
- 44 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (85)
- 45 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (87)
- 46 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (51)
- 47 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (63)
- 48 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (100)
- 49 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (32)
- 50 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (51)
- 51 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (81)
- 52 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (39)
- 53 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (77)
- 54 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (77)
- 55 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (88)
- 56 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (84)
- 57 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (60)
- 58 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (70)
- 59 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (69)
- 60 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (70)
- 61 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (73)
- 62 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (74)
- 63 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (83)
- 64 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (67)
- 65 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (73)
- 66 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (67)
- 67 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (27)
- 68 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (172)
- 69 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (164)
- 70 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (188)
- 71 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (182)
- 72 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (168)
- 73 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (173)
- 74 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (183)
- 75 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (195)
- 76 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (179)
- 77 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (172)
- 78 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (189)
- 79 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (195)
- 80 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (102)
- 81 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (139)
- 82 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (153)
- 83 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (172)
- 84 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (242)
- 85 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (136)
- 86 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (123)
- 87 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (135)
- 88 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (130)
- 89 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (129)
- 90 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (112)
- 91 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (117)
- 92 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (120)
- 93 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (102)
- 94 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (95)
- 95 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (108)
- 96 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (102)
- 97 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (133)
- 98 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (132)
- 99 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (130)
- 100 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (123)
- 101 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (115)
- 102 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (115)
- 103 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (148)
- 104 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (136)
- 105 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (167)
- 106 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (154)
- 107 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (155)
- 108 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (161)
- 109 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (145)
- 110 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (154)
- 111 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (138)
- 112 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (146)
- 113 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (174)
- 114 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (56)
- 115 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (52)
- 116 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (76)
- 117 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (96)
- 118 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (107)
- 119 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (56)
- 120 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (111)
- 121 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (71)
- 122 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (118)
- 123 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (39)
- 124 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (116)
- 125 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (112)
- 126 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (120)
- 127 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (135)
- 128 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (128)
- 129 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (90)
- 130 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (94)
- 131 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (106)
- 132 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (127)
- 133 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (107)
- 134 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (146)
- 135 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (163)
- 136 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (176)
- 137 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (167)
- 138 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (152)
- 139 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (181)
- 140 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (158)
- 141 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (173)
- 142 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (148)
- 143 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (183)
- 144 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (159)
- 145 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (164)
- 146 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (169)
- 147 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
- 148 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (55)
- 149 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (58)
- 150 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
- 151 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)
- 152 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (43)
- 153 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (66)
- 154 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
- 155 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (122)
- 156 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (97)
- 157 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (146)
- 158 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (144)
- 159 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (133)
- 160 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (165)
- 161 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (90)
- 162 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (113)
- 163 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (225)
- 164 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (288)
- 165 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (213)
- 166 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (254)
- 167 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (226)
- 168 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (221)
- 169 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (203)
- 170 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (174)
- 171 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (192)
- 172 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (245)
- 173 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (277)
- 174 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (331)
- 175 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (301)
- 176 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (315)
- 177 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (356)
- 178 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (314)
- 179 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (158)
- 180 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (206)
- 181 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (43)
- 182 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (69)
- 183 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (59)
- 184 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (42)
- 185 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (47)
- 186 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (48)
- 187 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (27)
- 188 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (30)
- 189 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (20)
- 190 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (42)
- 191 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (159)
- 192 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (174)
- 193 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (173)
- 194 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (188)
- 195 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (175)
- 196 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (230)
- 197 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (186)
- 198 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (195)
- 199 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (153)
- 200 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (125)
- 201 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (170)
- 202 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (187)
- 203 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (156)
- 204 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (149)
- 205 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (193)
- 206 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (161)
- 207 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (215)
- 208 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (176)
- 209 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (194)
- 210 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (231)
- 211 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (232)
- 212 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (216)
- 213 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (202)
- 214 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (208)
- 215 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (264)
- 216 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (257)
- 217 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (226)
- 218 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (370)
- 219 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (260)
- 220 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (336)
- 221 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (310)
- 222 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (460)
- 223 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (416)
- 224 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (257)
- 225 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (285)
- 226 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (310)
- 227 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (357)
- 228 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (299)
- 229 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (327)
- 230 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (338)
- 231 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (317)
- 232 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (334)
- 233 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (360)
- 234 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (380)
- 235 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (303)
- 236 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (422)
- 237 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (393)
- 238 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (408)
- 239 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (387)
- 240 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (410)
- 241 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (377)
- 242 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (405)
- 243 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (449)
- 244 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (416)
- 245 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (463)
- 246 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (402)
- 247 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (474)
- 248 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (242)
- 249 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (392)
- 250 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (336)
- 251 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (292)
- 252 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (224)
- 253 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (296)
- 254 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (314)
- 255 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (278)
- 256 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (185)
- 257 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (242)
- 258 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (349)
- 259 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (327)
- 260 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (360)
- 261 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (347)
- 262 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (373)
- 263 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (354)
- 264 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (321)
- 265 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (309)
- 266 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (311)
- 267 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (203)
- 268 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (287)
- 269 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (258)
- 270 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (260)
- 271 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (223)
- 272 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (178)
- 273 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (168)
- 274 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (245)
- 275 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (96)
- 276 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (209)
- 277 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (194)
- 278 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (158)
- 279 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (133)
- 280 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (104)
- 281 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (104)
- 282 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (234)
- 283 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (246)
- 284 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (286)
- 285 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (269)
- 286 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (241)
- 287 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (207)
- 288 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (196)
- 289 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (366)
- 290 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (437)
- 291 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (576)
- 292 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (507)
- 293 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (340)
- 294 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (295)
- 295 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (396)
- 296 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (351)
- 297 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (330)
- 298 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (557)
- 299 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (334)
- 300 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (306)
- 301 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (456)
- 302 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (389)
- 303 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (363)
- 304 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (259)
- 305 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (279)
- 306 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (469)
- 307 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (217)
- 308 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (272)
- 309 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (260)
- 310 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (220)
- 311 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (136)
- 312 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (91)
- 313 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (162)
- 314 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (193)
- 315 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (186)
- 316 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (262)
- 317 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (293)
- 318 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (147)
- 319 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (102)
- 320 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (126)
- 321 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (170)
- 322 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (129)
- 323 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (107)
- 324 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (153)
- 325 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (114)
- 326 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (107)
- 327 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | ||
| 16 | 1700 | 2400 | ||
| 29 | 2400 | 3300 | ||
| 35 | 3500 | 4400 | ||
| 45 | 4700 | 6300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (263)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12200 | 16000 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16300 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (194)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13800 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (226)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5900 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9200 | 9900 | 14600 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (238)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4600 4900 | 6100 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8000 | 10400 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11200 | 14700 |
| 45 | 9400 | 10200 | 14900 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (360)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 5800 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6800 | 7400 | 9500 | 12200 |
| 35 | 9300 | 10100 | 13200 | 17000 |
| 45 | 12600 | 13400 | 17500 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (226)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5900 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9200 | 9900 | 14600 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (193)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13800 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (188)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4100 4400 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7100 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10300 | 13600 |
| 45 | 8200 | 9100 | 13700 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (132)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2100 2300 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12300 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (375)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3800 | 4900 5200 | 5900 6300 | 7800 8200 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7200 | 9200 |
| 29 | 7100 | 7700 | 9700 | 12400 |
| 35 | 9700 | 10500 | 13400 | 17200 |
| 45 | 13100 | 13900 | 17800 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (24)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (232)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3400 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5500 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9300 | 10100 | 14800 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (71)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2300 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3400 | 4400 | 7400 | 10300 |
| 45 | 4600 | 6200 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (73)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3300 | 5500 | 7600 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4700 | 6300 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (103)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8600 | 12100 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11700 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (95)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6800 | 11400 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (151)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9600 | 12800 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (67)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 4000 |
| 16 | 1900 | 2700 | 4500 | 6300 |
| 29 | 2700 | 3700 | 6200 | 8800 |
| 35 | 3800 | 5000 | 8500 | 11900 |
| 45 | 5000 | 7000 | 12000 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (278)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8600 | 11100 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12000 | 15600 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16000 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (209)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4300 4600 | 5700 6100 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10700 | 14000 |
| 45 | 8800 | 9600 | 14200 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (90)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11300 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (162)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13000 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (169)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9300 |
| 35 | 5800 | 6400 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13200 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (378)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6000 6300 | 7800 8200 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7200 | 9200 |
| 29 | 7100 | 7800 | 9700 | 12400 |
| 35 | 9700 | 10500 | 13400 | 17300 |
| 45 | 13200 | 14000 | 17800 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (186)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3200 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6600 | 7300 | 11200 | 14800 |
| 45 | 8900 | 9800 | 14800 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (132)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2100 2300 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12300 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (7)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (38)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (129)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4700 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8700 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6500 | 7600 | 12300 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (439)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6100 | 6500 6900 | 8500 8900 |
| 16 | 6100 | 6700 | 7700 | 9800 |
| 29 | 8100 | 8800 | 10300 | 13100 |
| 35 | 11100 | 11900 | 14200 | 18200 |
| 45 | 15100 | 15900 | 18900 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (388)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6600 | 7400 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6700 | 7300 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8700 | 9500 | 11700 | 15100 |
| 35 | 11700 | 12600 | 15900 | 20600 |
| 45 | 15600 | 16500 | 20800 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (401)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6400 6800 | 7500 8000 | 9900 10400 |
| 16 | 6900 | 7500 | 9000 | 11500 |
| 29 | 9000 | 9700 | 11900 | 15300 |
| 35 | 12100 | 13000 | 16100 | 20800 |
| 45 | 16100 | 16900 | 21100 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (207)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5100 5300 | 6800 7100 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6600 | 8700 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7600 | 8400 | 12500 | 16500 |
| 45 | 10100 | 10900 | 16300 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (192)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13800 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (189)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4100 4400 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7100 |
| 29 | 4500 | 4900 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10300 | 13600 |
| 45 | 8300 | 9100 | 13700 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (199)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3400 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10500 | 13800 |
| 45 | 8600 | 9300 | 13900 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (142)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5400 | 6200 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7200 | 8300 | 13100 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (238)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4600 4900 | 6100 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8000 | 10400 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11200 | 14700 |
| 45 | 9400 | 10200 | 14900 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (271)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11900 | 15500 |
| 45 | 10100 | 10900 | 15800 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (330)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5600 5900 | 7300 7700 |
| 16 | 4800 | 5200 | 6900 | 8800 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8600 | 9400 | 12800 | 16600 |
| 45 | 11700 | 12500 | 17000 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7400 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2500 2700 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11100 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (87)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11300 |
| 45 | 5200 | 6600 | 11100 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2000 | 3000 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7400 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8600 | 12000 |
| 45 | 5600 | 6900 | 11600 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (32)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2000 | 3000 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (81)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3400 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6500 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (39)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (88)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5200 | 6600 | 11200 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3800 | 4700 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5100 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (60)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 3000 3100 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3100 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4200 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1400 1400 | 2300 2400 | 3300 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3400 | 4400 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4500 | 6200 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (69)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7300 | 10200 |
| 45 | 4500 | 6200 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1400 1400 | 2300 2400 | 3300 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3400 | 4400 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4500 | 6200 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3300 | 5500 | 7600 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4700 | 6300 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4500 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4700 | 6300 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4700 | 7900 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10100 |
| 45 | 4400 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3300 | 5500 | 7600 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4700 | 6300 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10100 |
| 45 | 4400 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (27)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9300 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10000 | 13200 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7500 | 8500 | 13100 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (188)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4100 4400 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7100 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10300 | 13600 |
| 45 | 8200 | 9100 | 13700 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (182)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10200 | 13400 |
| 45 | 8100 | 8900 | 13500 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5800 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13200 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6500 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (183)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6100 | 6700 | 10200 | 13500 |
| 45 | 8100 | 8900 | 13500 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (195)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4600 | 5000 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8500 | 9200 | 13800 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6000 | 6600 | 10100 | 13400 |
| 45 | 8000 | 8800 | 13500 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9300 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10000 | 13200 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (189)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4100 4400 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7100 |
| 29 | 4500 | 4900 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10300 | 13600 |
| 45 | 8300 | 9100 | 13700 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (195)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4600 | 5000 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8500 | 9200 | 13800 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6100 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8600 | 12000 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11700 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6800 | 7900 | 12500 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (153)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9700 | 12800 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9300 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10000 | 13200 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (242)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8100 | 10500 |
| 35 | 7100 | 7700 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9500 | 10300 | 15000 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8800 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9300 | 12600 |
| 45 | 6700 | 7800 | 12400 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9000 | 12400 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12100 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (135)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9300 | 12500 |
| 45 | 6700 | 7800 | 12400 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6500 | 7600 | 12300 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4700 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8700 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6500 | 7600 | 12300 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8800 | 12200 |
| 45 | 6000 | 7200 | 11900 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5500 | 8900 | 12300 |
| 45 | 6100 | 7300 | 12000 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4700 | 5500 | 9000 | 12300 |
| 45 | 6200 | 7400 | 12100 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6100 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8600 | 12000 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11700 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (95)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6800 | 11400 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5900 | 7100 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6100 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8600 | 12000 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11700 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9300 | 12500 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12400 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2100 2300 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12300 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6500 | 7600 | 12300 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9000 | 12400 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12100 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4400 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8900 | 12200 |
| 45 | 6100 | 7300 | 12000 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4400 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8900 | 12200 |
| 45 | 6100 | 7300 | 12000 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12700 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8800 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9300 | 12600 |
| 45 | 6700 | 7800 | 12400 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (167)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13200 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (155)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (161)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7400 | 8400 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (145)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 7000 | 8000 | 12600 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12500 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (146)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 7000 | 8000 | 12700 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (174)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6500 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (56)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3100 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4200 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (52)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1300 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5300 |
| 29 | 2100 | 3100 | 5200 | 7400 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10600 |
| 45 | 4800 | 6300 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8800 | 12300 |
| 45 | 5700 | 7100 | 12000 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6100 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7100 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (56)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3400 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4700 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4700 | 5600 | 9200 | 12700 |
| 45 | 6200 | 7500 | 12400 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (71)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2300 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3400 | 4400 | 7400 | 10300 |
| 45 | 4600 | 6200 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (118)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5500 | 8900 | 12300 |
| 45 | 6200 | 7400 | 12000 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (39)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8900 | 12300 |
| 45 | 6100 | 7300 | 12000 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8800 | 12200 |
| 45 | 6000 | 7200 | 11900 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4700 | 5500 | 9000 | 12300 |
| 45 | 6200 | 7400 | 12100 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (135)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9300 | 12500 |
| 45 | 6700 | 7800 | 12400 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (128)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4700 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8700 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9200 | 12400 |
| 45 | 6500 | 7600 | 12300 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11300 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5400 | 6800 | 11400 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7100 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6500 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5700 | 9100 | 12400 |
| 45 | 6400 | 7600 | 12200 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6100 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7100 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (146)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 7000 | 8000 | 12700 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (163)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13100 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (176)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2600 2800 | 4000 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6600 | 10100 | 13300 |
| 45 | 7900 | 8800 | 13400 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (167)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13200 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9600 | 12800 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (181)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4100 4300 | 5500 5700 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10200 | 13400 |
| 45 | 8000 | 8900 | 13500 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7400 | 8300 | 12900 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6500 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12700 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (183)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6100 | 6700 | 10200 | 13500 |
| 45 | 8100 | 8900 | 13500 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7400 | 8300 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7500 | 8500 | 13100 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (169)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9300 |
| 35 | 5800 | 6400 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13200 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3100 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (43)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1000 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10100 |
| 45 | 4400 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (122)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4700 | 5600 | 9000 | 12300 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12100 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5500 | 6900 | 11500 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (146)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2600 | 3900 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7000 | 9400 |
| 35 | 5500 | 6300 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7300 | 8300 | 13200 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12600 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9300 | 12500 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12400 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (165)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13100 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11300 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8800 | 12200 |
| 45 | 6000 | 7200 | 11900 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (225)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14600 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (288)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4200 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4500 | 4900 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12700 | 16600 |
| 45 | 11000 | 11800 | 16900 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (213)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11200 | 14800 |
| 45 | 9300 | 10100 | 14900 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (254)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12000 | 15800 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16000 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (226)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5700 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11500 | 15100 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (221)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3400 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11400 | 15000 |
| 45 | 9400 | 10300 | 15100 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4400 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5900 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5300 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6700 | 7400 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14700 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (174)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6500 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (192)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13800 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (245)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11900 | 15500 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (277)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9000 | 11600 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12500 | 16300 |
| 45 | 10700 | 11500 | 16600 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (331)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4800 | 5800 6100 | 7600 8100 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7200 | 9200 |
| 29 | 6600 | 7200 | 9600 | 12400 |
| 35 | 9000 | 9800 | 13400 | 17300 |
| 45 | 12200 | 13100 | 17800 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (301)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5500 5900 | 7300 7700 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13000 | 16900 |
| 45 | 11300 | 12100 | 17300 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (315)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4600 | 5000 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9100 | 11700 |
| 35 | 8300 | 9100 | 12600 | 16400 |
| 45 | 11200 | 12000 | 16800 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (356)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 5800 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7100 | 9000 |
| 29 | 6700 | 7400 | 9500 | 12200 |
| 35 | 9200 | 10000 | 13100 | 17000 |
| 45 | 12500 | 13300 | 17500 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (314)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4100 4400 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4600 | 5000 | 6700 | 8700 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9100 | 11700 |
| 35 | 8300 | 9000 | 12600 | 16300 |
| 45 | 11200 | 12000 | 16800 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7400 | 8300 | 12900 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8700 | 9500 | 14100 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (43)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1000 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (69)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7300 | 10200 |
| 45 | 4500 | 6200 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (59)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7200 |
| 35 | 3100 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (42)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1000 | 1700 1800 | 2300 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2500 2700 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (27)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (30)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (20)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (42)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7400 | 8300 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (174)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6500 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6500 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (188)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4100 4400 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7100 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10300 | 13600 |
| 45 | 8200 | 9100 | 13700 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (175)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2600 2800 | 4000 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6600 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7900 | 8700 | 13400 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (230)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5500 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7500 | 11100 | 14500 |
| 45 | 9200 | 10000 | 14700 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (186)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2800 2900 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6100 | 6800 | 10200 | 13500 |
| 45 | 8200 | 9000 | 13600 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (195)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4900 5200 | 6600 7000 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12200 | 16200 |
| 45 | 9700 | 10600 | 16000 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (153)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2900 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4300 | 5000 | 7700 | 10300 |
| 35 | 6100 | 6900 | 10900 | 14600 |
| 45 | 8100 | 9200 | 14500 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3700 3900 | 5100 5400 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5100 | 6900 |
| 29 | 3700 | 4300 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5200 | 6100 | 9900 | 13500 |
| 45 | 6900 | 8200 | 13300 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (170)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3100 | 4500 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3400 | 3900 | 6000 | 7800 |
| 29 | 4700 | 5200 | 8000 | 10600 |
| 35 | 6500 | 7300 | 11300 | 15000 |
| 45 | 8700 | 9700 | 15000 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (187)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6700 | 7400 | 11200 | 14800 |
| 45 | 8900 | 9800 | 14900 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (156)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10100 | 13500 |
| 45 | 7600 | 8600 | 13500 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (149)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6300 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7400 | 8400 | 13300 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (193)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13800 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (161)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7400 | 8400 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (215)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4400 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6700 | 7300 | 10800 | 14200 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14300 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (176)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2600 2800 | 4000 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6600 | 10100 | 13300 |
| 45 | 7900 | 8800 | 13400 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (194)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13800 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4600 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5500 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11100 | 14500 |
| 45 | 9300 | 10100 | 14800 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (232)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3400 | 4600 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5500 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9300 | 10100 | 14800 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (216)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4400 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6700 | 7300 | 10800 | 14200 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14400 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (202)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4200 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3400 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4700 | 5100 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10500 | 13900 |
| 45 | 8600 | 9400 | 14000 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (208)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7200 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8800 | 9600 | 14200 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (264)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11700 | 15300 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15600 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (257)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2700 | 3500 3700 | 4800 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11600 | 15100 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (226)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5900 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9200 | 9900 | 14600 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (370)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5100 | 5900 6200 | 7700 8200 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7200 | 9100 |
| 29 | 7000 | 7600 | 9600 | 12300 |
| 35 | 9500 | 10300 | 13300 | 17200 |
| 45 | 12900 | 13700 | 17700 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (260)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3700 | 4900 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11600 | 15200 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15500 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (336)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6400 6700 | 8400 8800 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7800 | 10000 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10500 | 13500 |
| 35 | 9900 | 10800 | 14600 | 18900 |
| 45 | 13400 | 14300 | 19400 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (310)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4700 | 5900 6200 | 7700 8200 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8900 | 9700 | 13700 | 17800 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18200 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (460)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7800 | 8100 8600 | 10600 11200 |
| 16 | 7800 | 8400 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10200 | 10900 | 12600 | 16100 |
| 35 | 13700 | 14600 | 17000 | 21900 |
| 45 | 18200 | 19100 | 22200 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (416)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6400 6800 | 7400 7800 | 9700 10200 |
| 16 | 6800 | 7400 | 8800 | 11300 |
| 29 | 9100 | 9800 | 11800 | 15200 |
| 35 | 12500 | 13400 | 16400 | 21100 |
| 45 | 16600 | 17500 | 21400 | 27400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (257)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2700 | 3500 3700 | 4800 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11600 | 15100 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (285)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8500 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16100 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (310)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4500 | 5000 | 6700 | 8600 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8200 | 8900 | 12500 | 16300 |
| 45 | 11100 | 11900 | 16700 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (357)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5300 5600 | 6600 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5800 | 6300 | 8000 | 10200 |
| 29 | 7600 | 8300 | 10700 | 13800 |
| 35 | 10500 | 11300 | 14900 | 19300 |
| 45 | 14200 | 15100 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (299)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5800 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5200 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9700 | 12500 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11700 | 12500 | 18000 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (327)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5200 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7700 | 9900 |
| 29 | 7100 | 7700 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9700 | 10500 | 14500 | 18800 |
| 45 | 13100 | 14000 | 19300 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (338)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4700 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4900 | 5300 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6400 | 7100 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8800 | 9600 | 12900 | 16700 |
| 45 | 11900 | 12800 | 17200 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (317)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9100 | 11700 |
| 35 | 8300 | 9100 | 12600 | 16400 |
| 45 | 11300 | 12100 | 16800 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (334)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6100 6400 | 8000 8500 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10100 | 13000 |
| 35 | 9500 | 10300 | 14000 | 18100 |
| 45 | 12800 | 13700 | 18600 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (360)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 5800 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6800 | 7400 | 9500 | 12200 |
| 35 | 9300 | 10100 | 13200 | 17000 |
| 45 | 12600 | 13400 | 17500 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (380)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6000 6300 | 7800 8300 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7200 | 9200 |
| 29 | 7100 | 7800 | 9700 | 12400 |
| 35 | 9800 | 10600 | 13400 | 17300 |
| 45 | 13200 | 14100 | 17900 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (303)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4200 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5900 | 6500 | 8900 | 11600 |
| 35 | 8000 | 8800 | 12500 | 16200 |
| 45 | 10800 | 11700 | 16600 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (422)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 6300 6700 | 8300 8700 |
| 16 | 5900 | 6400 | 7600 | 9600 |
| 29 | 7800 | 8500 | 10100 | 12900 |
| 35 | 10700 | 11500 | 14000 | 17900 |
| 45 | 14500 | 15400 | 18600 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (393)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5500 | 6100 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5500 | 6100 | 7300 | 9300 |
| 29 | 7300 | 8000 | 9800 | 12600 |
| 35 | 10100 | 10900 | 13600 | 17500 |
| 45 | 13600 | 14500 | 18100 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (408)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 6500 6900 | 8500 9000 |
| 16 | 6000 | 6500 | 7800 | 9900 |
| 29 | 7900 | 8600 | 10400 | 13300 |
| 35 | 10900 | 11700 | 14400 | 18500 |
| 45 | 14700 | 15600 | 19200 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (387)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7300 | 9300 |
| 29 | 7200 | 7900 | 9800 | 12500 |
| 35 | 9900 | 10700 | 13500 | 17400 |
| 45 | 13500 | 14300 | 18000 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (410)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 6500 6900 | 8500 9000 |
| 16 | 6000 | 6600 | 7800 | 9900 |
| 29 | 8000 | 8700 | 10400 | 13300 |
| 35 | 10900 | 11800 | 14400 | 18600 |
| 45 | 14800 | 15600 | 19200 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (377)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6000 6300 | 7800 8200 |
| 16 | 5300 | 5900 | 7200 | 9200 |
| 29 | 7100 | 7700 | 9700 | 12400 |
| 35 | 9700 | 10500 | 13400 | 17300 |
| 45 | 13100 | 14000 | 17800 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (405)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5300 5600 | 6200 6600 | 8100 8500 |
| 16 | 5700 | 6200 | 7400 | 9500 |
| 29 | 7500 | 8200 | 9900 | 12700 |
| 35 | 10300 | 11200 | 13700 | 17700 |
| 45 | 14000 | 14800 | 18300 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (449)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6100 6500 | 6900 7300 | 8900 9500 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8100 | 10300 |
| 29 | 8600 | 9300 | 10800 | 13800 |
| 35 | 11900 | 12700 | 14900 | 19100 |
| 45 | 16100 | 16900 | 19900 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (416)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5400 5800 | 6300 6700 | 8200 8700 |
| 16 | 5800 | 6400 | 7500 | 9600 |
| 29 | 7700 | 8400 | 10100 | 12800 |
| 35 | 10600 | 11400 | 13900 | 17800 |
| 45 | 14400 | 15200 | 18500 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (463)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 6700 7100 | 8700 9200 |
| 16 | 6400 | 7000 | 7900 | 10000 |
| 29 | 8500 | 9200 | 10500 | 13400 |
| 35 | 11700 | 12500 | 14500 | 18500 |
| 45 | 15800 | 16600 | 19300 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (402)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5600 | 6200 | 7400 | 9400 |
| 29 | 7500 | 8200 | 9900 | 12700 |
| 35 | 10300 | 11100 | 13700 | 17600 |
| 45 | 13900 | 14700 | 18200 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (474)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6600 | 6800 7200 | 8800 9300 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8000 | 10100 |
| 29 | 8700 | 9400 | 10600 | 13500 |
| 35 | 11900 | 12800 | 14600 | 18700 |
| 45 | 16200 | 17000 | 19500 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (242)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8300 | 9000 | 13300 | 17500 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17400 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (392)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6600 | 7400 7900 | 9800 10300 |
| 16 | 6700 | 7300 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8800 | 9500 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11800 | 12700 | 16000 | 20700 |
| 45 | 15700 | 16600 | 20900 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (336)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6900 7200 | 9100 9600 |
| 16 | 5900 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15200 | 19700 |
| 45 | 13700 | 14600 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (292)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6400 6700 | 8500 8900 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13700 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18800 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4100 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4400 | 4900 | 7100 | 9300 |
| 29 | 5900 | 6400 | 9400 | 12300 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12900 | 17000 |
| 45 | 10500 | 11400 | 16800 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (296)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5100 | 6400 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10600 | 13800 |
| 35 | 9200 | 10100 | 14500 | 19000 |
| 45 | 12300 | 13200 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (314)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5100 5300 | 6600 7000 | 8800 9300 |
| 16 | 5500 | 6100 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9700 | 10600 | 14800 | 19300 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19400 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (278)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4800 | 6200 6500 | 8200 8700 |
| 16 | 5000 | 5600 | 7800 | 10100 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10300 | 13400 |
| 35 | 8900 | 9800 | 14100 | 18500 |
| 45 | 11800 | 12700 | 18400 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 5000 5300 | 6800 7100 |
| 16 | 3800 | 4400 | 6600 | 8700 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8700 | 11500 |
| 35 | 7100 | 7900 | 12000 | 16000 |
| 45 | 9400 | 10300 | 15700 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (242)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8300 | 9000 | 13300 | 17500 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17400 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (349)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7000 7400 | 9200 9700 |
| 16 | 6100 | 6600 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11300 | 14500 |
| 35 | 10700 | 11500 | 15400 | 19900 |
| 45 | 14200 | 15100 | 20000 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (327)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6800 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11000 | 14200 |
| 35 | 10100 | 10900 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13400 | 14300 | 19600 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (360)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5800 6100 | 7100 7500 | 9400 9900 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8600 | 11100 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11400 | 14700 |
| 35 | 11000 | 11800 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14600 | 15500 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5600 5900 | 7000 7400 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11300 | 14500 |
| 35 | 10600 | 11500 | 15300 | 19900 |
| 45 | 14100 | 15000 | 20000 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (373)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6300 | 7200 7700 | 9500 10100 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8800 | 11200 |
| 29 | 8400 | 9100 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11300 | 12200 | 15700 | 20300 |
| 45 | 15000 | 15900 | 20500 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (354)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7000 7400 | 9300 9800 |
| 16 | 6100 | 6700 | 8600 | 11000 |
| 29 | 8000 | 8800 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10800 | 11700 | 15400 | 20000 |
| 45 | 14300 | 15200 | 20100 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (321)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5500 | 6700 7100 | 8900 9300 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8300 | 10600 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10900 | 14200 |
| 35 | 9900 | 10800 | 14900 | 19400 |
| 45 | 13100 | 14000 | 19500 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (309)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6600 6900 | 8700 9200 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9600 | 10400 | 14700 | 19200 |
| 45 | 12700 | 13600 | 19300 | 25000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (311)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9600 | 10500 | 14800 | 19300 |
| 45 | 12800 | 13700 | 19300 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2700 | 3600 3800 | 5200 5500 | 7000 7300 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5600 | 6100 | 9000 | 11800 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12400 | 16400 |
| 45 | 10000 | 10800 | 16200 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (287)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4700 4900 | 6300 6700 | 8400 8800 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6800 | 7400 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18700 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7500 | 9800 |
| 29 | 6300 | 7000 | 10000 | 13000 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13700 | 17900 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17800 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (260)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 6000 6300 | 7900 8400 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13000 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13700 | 18000 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (223)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4400 | 4900 | 7100 | 9200 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9300 | 12300 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12900 | 17000 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16800 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (178)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 5000 5200 | 6700 7000 |
| 16 | 3700 | 4300 | 6500 | 8600 |
| 29 | 5100 | 5700 | 8600 | 11400 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11900 | 15800 |
| 45 | 9100 | 10100 | 15500 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4900 5100 | 6600 6900 |
| 16 | 3600 | 4200 | 6400 | 8400 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8400 | 11200 |
| 35 | 6700 | 7500 | 11700 | 15500 |
| 45 | 8800 | 9800 | 15200 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (245)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4400 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9700 | 12700 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13400 | 17600 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17500 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4600 4800 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4800 | 6700 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6700 | 9400 |
| 35 | 4600 | 5600 | 9500 | 13400 |
| 45 | 6200 | 7700 | 13000 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (209)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3900 | 5300 5600 | 7100 7400 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5600 | 6200 | 9100 | 12000 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12600 | 16600 |
| 45 | 10100 | 11000 | 16400 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (194)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3600 | 5100 5400 | 6900 7200 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6700 | 8800 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12200 | 16200 |
| 45 | 9700 | 10600 | 16000 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3200 | 4800 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3400 | 4000 | 6300 | 8300 |
| 29 | 4700 | 5300 | 8300 | 11000 |
| 35 | 6500 | 7300 | 11500 | 15300 |
| 45 | 8400 | 9500 | 14900 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2600 | 4000 4200 | 5500 5800 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5400 | 7300 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7400 | 10000 |
| 35 | 5600 | 6500 | 10500 | 14200 |
| 45 | 7400 | 8700 | 14000 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3400 3600 | 4800 5100 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4900 | 6800 |
| 29 | 3400 | 4200 | 6900 | 9600 |
| 35 | 4800 | 5900 | 9800 | 13700 |
| 45 | 6500 | 7900 | 13300 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3400 3600 | 4800 5100 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4900 | 6800 |
| 29 | 3400 | 4200 | 6900 | 9600 |
| 35 | 4800 | 5900 | 9800 | 13700 |
| 45 | 6500 | 7900 | 13300 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (234)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11600 | 15300 |
| 45 | 9700 | 10600 | 15500 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (246)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4100 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9200 | 12000 |
| 35 | 8000 | 8800 | 12900 | 16900 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17200 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (286)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5800 6200 | 7700 8200 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9900 | 12800 |
| 35 | 8700 | 9600 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11800 | 12700 | 18300 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (269)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6100 | 6800 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13400 | 17500 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17800 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (241)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5800 | 6300 | 9100 | 11900 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12800 | 16800 |
| 45 | 10700 | 11600 | 17000 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (207)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4700 4900 | 6200 6600 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6100 | 8000 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8200 | 10800 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11600 | 15300 |
| 45 | 9500 | 10300 | 15400 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (196)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4800 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5100 | 5700 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11800 | 15600 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15700 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (366)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6200 | 7200 7600 | 9400 10000 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8300 | 9000 | 11500 | 14800 |
| 35 | 11100 | 12000 | 15600 | 20200 |
| 45 | 14800 | 15700 | 20400 | 26300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (437)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 7000 7400 | 7900 8400 | 10300 10900 |
| 16 | 7400 | 8000 | 9400 | 11900 |
| 29 | 9700 | 10500 | 12300 | 15800 |
| 35 | 13100 | 14000 | 16700 | 21500 |
| 45 | 17400 | 18200 | 21800 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (576)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6400 7000 | 9100 9700 | 9300 9900 | 12100 12800 |
| 16 | 9500 | 10300 | 10700 | 13500 |
| 29 | 12500 | 13300 | 14000 | 17700 |
| 35 | 16800 | 17800 | 18800 | 23900 |
| 45 | 22400 | 23200 | 24500 | 31000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (507)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6100 | 8100 8500 | 8600 9100 | 11200 11900 |
| 16 | 8500 | 9200 | 10000 | 12700 |
| 29 | 11100 | 11900 | 13200 | 16800 |
| 35 | 15000 | 15900 | 17700 | 22700 |
| 45 | 19900 | 20800 | 23200 | 29500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (340)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8500 | 11200 | 14400 |
| 35 | 10400 | 11300 | 15200 | 19800 |
| 45 | 13800 | 14700 | 19900 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (295)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6400 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8000 | 10300 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10600 | 13800 |
| 35 | 9200 | 10100 | 14500 | 18900 |
| 45 | 12300 | 13200 | 18900 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (396)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6700 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6800 | 7400 | 9000 | 11500 |
| 29 | 8900 | 9600 | 11800 | 15200 |
| 35 | 11900 | 12800 | 16100 | 20700 |
| 45 | 15900 | 16800 | 21000 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (351)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 6000 | 7000 7400 | 9200 9800 |
| 16 | 6100 | 6700 | 8500 | 11000 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10700 | 11600 | 15400 | 19900 |
| 45 | 14200 | 15100 | 20100 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5800 | 6300 | 8400 | 10700 |
| 29 | 7500 | 8300 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10100 | 11000 | 15100 | 19600 |
| 45 | 13500 | 14400 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (557)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6700 | 8900 9400 | 9100 9700 | 11900 12600 |
| 16 | 9300 | 10000 | 10500 | 13200 |
| 29 | 12100 | 12900 | 13800 | 17500 |
| 35 | 16300 | 17300 | 18500 | 23500 |
| 45 | 21700 | 22600 | 24200 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (334)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5400 5700 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11100 | 14300 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (306)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3800 | 4900 5200 | 6500 6900 | 8700 9100 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8100 | 10500 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10800 | 13900 |
| 35 | 9500 | 10400 | 14700 | 19200 |
| 45 | 12600 | 13500 | 19200 | 25000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (456)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7300 7700 | 8100 8600 | 10600 11200 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9500 | 12100 |
| 29 | 10100 | 10900 | 12600 | 16000 |
| 35 | 13600 | 14500 | 17000 | 21800 |
| 45 | 18100 | 18900 | 22200 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (389)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6600 | 7400 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6700 | 7300 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8700 | 9500 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11700 | 12600 | 16000 | 20600 |
| 45 | 15600 | 16500 | 20800 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (363)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7100 7500 | 9400 9900 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8200 | 8900 | 11400 | 14700 |
| 35 | 11000 | 11900 | 15600 | 20200 |
| 45 | 14700 | 15600 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (259)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7500 | 9800 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13000 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13700 | 17900 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (279)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4800 | 6200 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7800 | 10100 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10300 | 13400 |
| 35 | 8900 | 9800 | 14100 | 18500 |
| 45 | 11900 | 12800 | 18500 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (469)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7500 7900 | 8200 8700 | 10800 11400 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11100 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13900 | 14800 | 17200 | 22000 |
| 45 | 18500 | 19400 | 22400 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (217)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4300 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5800 | 6300 | 9200 | 12100 |
| 35 | 7800 | 8600 | 12700 | 16800 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16600 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (272)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4700 | 6100 6500 | 8100 8600 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7700 | 10000 |
| 29 | 6500 | 7200 | 10200 | 13300 |
| 35 | 8800 | 9600 | 14000 | 18300 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18300 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (260)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 6000 6300 | 7900 8400 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13000 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13700 | 18000 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (220)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5400 5700 | 7300 7600 |
| 16 | 4300 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9300 | 12200 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12800 | 16900 |
| 45 | 10400 | 11300 | 16700 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4400 4600 | 6000 6300 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5900 | 7900 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7900 | 10600 |
| 35 | 5900 | 6800 | 11000 | 14800 |
| 45 | 7700 | 8900 | 14400 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3400 3500 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 3100 | 5100 | 7100 |
| 29 | 3300 | 4200 | 7000 | 9800 |
| 35 | 4600 | 5700 | 9600 | 13600 |
| 45 | 6100 | 7700 | 13000 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (162)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4800 5100 | 6500 6900 |
| 16 | 3500 | 4100 | 6300 | 8300 |
| 29 | 4800 | 5400 | 8400 | 11100 |
| 35 | 6600 | 7400 | 11600 | 15400 |
| 45 | 8600 | 9600 | 15100 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (193)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6700 | 8800 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8800 | 11600 |
| 35 | 7300 | 8100 | 12200 | 16200 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15900 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (186)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 5000 5300 | 6800 7100 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6600 | 8700 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8700 | 11500 |
| 35 | 7200 | 7900 | 12100 | 16000 |
| 45 | 9400 | 10300 | 15700 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (262)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 6000 6300 | 8000 8400 |
| 16 | 4800 | 5400 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13100 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11400 | 12300 | 18000 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (293)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6400 6700 | 8500 8900 |
| 16 | 5200 | 5800 | 8000 | 10300 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9200 | 10100 | 14500 | 18900 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18900 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (147)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4700 4900 | 6300 6600 |
| 16 | 3300 | 3900 | 6100 | 8100 |
| 29 | 4500 | 5100 | 8100 | 10800 |
| 35 | 6200 | 7000 | 11200 | 15000 |
| 45 | 8100 | 9200 | 14600 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6300 | 8800 |
| 35 | 4400 | 5400 | 9000 | 12600 |
| 45 | 5900 | 7300 | 12200 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 4000 4200 | 5500 5800 |
| 16 | 2800 | 3500 | 5500 | 7500 |
| 29 | 4000 | 4700 | 7600 | 10300 |
| 35 | 5600 | 6600 | 10700 | 14700 |
| 45 | 7300 | 8600 | 14100 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (170)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4700 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3500 | 4100 | 6200 | 8100 |
| 29 | 4800 | 5400 | 8300 | 11000 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11700 | 15600 |
| 45 | 8800 | 9900 | 15300 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5400 | 7200 |
| 29 | 3900 | 4600 | 7300 | 9900 |
| 35 | 5500 | 6400 | 10400 | 14100 |
| 45 | 7300 | 8600 | 13900 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3400 | 4100 | 6700 | 9200 |
| 35 | 4700 | 5700 | 9500 | 13200 |
| 45 | 6300 | 7700 | 12800 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (153)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4600 4800 | 6200 6500 |
| 16 | 3200 | 3800 | 6000 | 7900 |
| 29 | 4500 | 5100 | 8000 | 10700 |
| 35 | 6300 | 7200 | 11400 | 15200 |
| 45 | 8300 | 9400 | 14800 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (114)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5100 | 7000 |
| 29 | 3600 | 4300 | 7100 | 9700 |
| 35 | 5100 | 6100 | 10000 | 13900 |
| 45 | 6800 | 8200 | 13500 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3400 | 4100 | 6700 | 9200 |
| 35 | 4700 | 5700 | 9500 | 13200 |
| 45 | 6300 | 7700 | 12800 | 17900 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 138
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Tiên Du
Mục lục bài viết
- 1 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (35)
- 2 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (320)
- 3 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (131)
- 4 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (163)
- 5 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (195)
- 6 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (316)
- 7 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (163)
- 8 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (130)
- 9 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (145)
- 10 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (72)
- 11 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (312)
- 12 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (86)
- 13 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (188)
- 14 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (31)
- 15 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (30)
- 16 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (89)
- 17 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (8)
- 18 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (108)
- 19 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (75)
- 20 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (215)
- 21 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (87)
- 22 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (146)
- 23 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (119)
- 24 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (126)
- 25 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (334)
- 26 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (243)
- 27 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (89)
- 28 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (108)
- 29 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (91)
- 30 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (124)
- 31 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (395)
- 32 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (394)
- 33 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (302)
- 34 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (308)
- 35 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (148)
- 36 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (126)
- 37 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (155)
- 38 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (170)
- 39 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (195)
- 40 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (228)
- 41 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (287)
- 42 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (56)
- 43 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (54)
- 44 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (21)
- 45 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (20)
- 46 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (50)
- 47 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (43)
- 48 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (57)
- 49 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (72)
- 50 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (55)
- 51 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (30)
- 52 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (65)
- 53 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (53)
- 54 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (34)
- 55 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (44)
- 56 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (69)
- 57 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (48)
- 58 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (42)
- 59 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (34)
- 60 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (40)
- 61 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (30)
- 62 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (31)
- 63 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (23)
- 64 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (43)
- 65 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (41)
- 66 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (36)
- 67 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (82)
- 68 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (109)
- 69 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (101)
- 70 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (125)
- 71 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (119)
- 72 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (105)
- 73 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (110)
- 74 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (120)
- 75 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (132)
- 76 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (116)
- 77 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (109)
- 78 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (126)
- 79 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (132)
- 80 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (44)
- 81 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (39)
- 82 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (54)
- 83 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (73)
- 84 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (142)
- 85 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (36)
- 86 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (23)
- 87 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (35)
- 88 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (48)
- 89 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (29)
- 90 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (25)
- 91 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (31)
- 92 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (21)
- 93 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (0)
- 94 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (12)
- 95 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (8)
- 96 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (20)
- 97 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (89)
- 98 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (89)
- 99 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (87)
- 100 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (80)
- 101 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (71)
- 102 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (37)
- 103 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (42)
- 104 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (73)
- 105 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (70)
- 106 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (57)
- 107 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (92)
- 108 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (65)
- 109 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (82)
- 110 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (91)
- 111 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (39)
- 112 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (47)
- 113 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (73)
- 114 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (118)
- 115 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (131)
- 116 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (112)
- 117 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (147)
- 118 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (99)
- 119 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (74)
- 120 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (173)
- 121 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (133)
- 122 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (126)
- 123 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (103)
- 124 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (53)
- 125 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (49)
- 126 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (57)
- 127 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (72)
- 128 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (65)
- 129 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (29)
- 130 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (27)
- 131 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (49)
- 132 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (68)
- 133 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (40)
- 134 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (103)
- 135 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (119)
- 136 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (132)
- 137 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (124)
- 138 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (109)
- 139 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (137)
- 140 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (115)
- 141 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (110)
- 142 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (87)
- 143 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (134)
- 144 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (96)
- 145 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (104)
- 146 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (104)
- 147 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (52)
- 148 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (81)
- 149 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (84)
- 150 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (68)
- 151 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (70)
- 152 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (63)
- 153 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (44)
- 154 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (58)
- 155 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (61)
- 156 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (50)
- 157 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (111)
- 158 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (84)
- 159 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (73)
- 160 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (105)
- 161 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (43)
- 162 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (53)
- 163 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (125)
- 164 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (189)
- 165 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (150)
- 166 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (155)
- 167 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (126)
- 168 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (122)
- 169 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (142)
- 170 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (74)
- 171 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (93)
- 172 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (146)
- 173 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (178)
- 174 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (268)
- 175 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (238)
- 176 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (252)
- 177 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (293)
- 178 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (251)
- 179 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (58)
- 180 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (143)
- 181 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (104)
- 182 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (128)
- 183 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (117)
- 184 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (92)
- 185 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (129)
- 186 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (116)
- 187 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (117)
- 188 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (97)
- 189 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (130)
- 190 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (153)
- 191 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (116)
- 192 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (131)
- 193 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (130)
- 194 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (145)
- 195 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (132)
- 196 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (186)
- 197 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (142)
- 198 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (257)
- 199 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (226)
- 200 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (196)
- 201 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (244)
- 202 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (215)
- 203 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (184)
- 204 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (166)
- 205 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (150)
- 206 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (175)
- 207 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (172)
- 208 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (190)
- 209 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (230)
- 210 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (188)
- 211 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (189)
- 212 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (172)
- 213 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (158)
- 214 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (235)
- 215 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (221)
- 216 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (213)
- 217 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (183)
- 218 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (326)
- 219 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (287)
- 220 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (363)
- 221 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (337)
- 222 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (488)
- 223 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (444)
- 224 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (284)
- 225 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (312)
- 226 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (266)
- 227 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (384)
- 228 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (326)
- 229 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (354)
- 230 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (295)
- 231 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (319)
- 232 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (329)
- 233 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (316)
- 234 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (337)
- 235 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (260)
- 236 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (379)
- 237 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (350)
- 238 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (364)
- 239 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (344)
- 240 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (366)
- 241 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (334)
- 242 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (361)
- 243 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (406)
- 244 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (373)
- 245 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (419)
- 246 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (359)
- 247 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (431)
- 248 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (285)
- 249 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (372)
- 250 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (380)
- 251 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (335)
- 252 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (268)
- 253 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (340)
- 254 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (370)
- 255 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (335)
- 256 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (228)
- 257 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (298)
- 258 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (250)
- 259 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (338)
- 260 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (300)
- 261 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (291)
- 262 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (273)
- 263 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (254)
- 264 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (265)
- 265 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (248)
- 266 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (212)
- 267 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (143)
- 268 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (227)
- 269 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (198)
- 270 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (199)
- 271 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (163)
- 272 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (152)
- 273 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (108)
- 274 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (185)
- 275 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (137)
- 276 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (252)
- 277 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (212)
- 278 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (201)
- 279 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (176)
- 280 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (148)
- 281 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (116)
- 282 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (291)
- 283 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (303)
- 284 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (343)
- 285 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (326)
- 286 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (297)
- 287 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (264)
- 288 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (252)
- 289 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (477)
- 290 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (494)
- 291 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (632)
- 292 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (563)
- 293 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (471)
- 294 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (406)
- 295 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (507)
- 296 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (462)
- 297 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (441)
- 298 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (613)
- 299 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (391)
- 300 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (362)
- 301 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (513)
- 302 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (446)
- 303 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (419)
- 304 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (316)
- 305 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (336)
- 306 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (525)
- 307 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (328)
- 308 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (403)
- 309 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (371)
- 310 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (331)
- 311 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (247)
- 312 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (202)
- 313 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (224)
- 314 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (271)
- 315 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (297)
- 316 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (373)
- 317 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (404)
- 318 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (209)
- 319 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (158)
- 320 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (227)
- 321 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (226)
- 322 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (185)
- 323 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (164)
- 324 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (255)
- 325 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (215)
- 326 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (163)
- 327 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 500 500 | gọi | ||
| 16 | gọi | gọi | ||
| 29 | gọi | gọi | ||
| 35 | gọi | gọi | ||
| 45 | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (320)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5400 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6700 | 8700 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9000 | 11700 |
| 35 | 8300 | 9000 | 12500 | 16300 |
| 45 | 11200 | 12000 | 16700 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (131)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7100 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (163)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9300 | 12400 |
| 45 | 7000 | 7900 | 12300 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (195)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4300 | 4700 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5900 | 6500 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7900 | 8700 | 13100 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (316)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5200 5500 | 6800 7200 |
| 16 | 4400 | 4800 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8600 | 11100 |
| 35 | 7800 | 8600 | 12000 | 15600 |
| 45 | 10600 | 11400 | 15900 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (163)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9300 | 12400 |
| 45 | 7000 | 7900 | 12300 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (130)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5300 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7100 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (145)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12000 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (72)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (312)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 3900 4200 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8600 | 11100 |
| 35 | 7800 | 8500 | 11900 | 15500 |
| 45 | 10500 | 11300 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (86)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7500 | 10600 |
| 45 | 4700 | 6100 | 10400 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (188)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2600 2800 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4200 | 4600 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5800 | 6400 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7700 | 8500 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (31)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (30)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (89)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (8)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (108)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4100 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (75)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4400 | 6100 |
| 29 | 2700 | 3600 | 6100 | 8600 |
| 35 | 3800 | 4900 | 8300 | 11800 |
| 45 | 5000 | 6800 | 11900 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (215)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7300 | 9500 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10200 | 13400 |
| 45 | 8400 | 9100 | 13500 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (87)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4700 | 6100 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (146)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12000 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (119)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8500 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (126)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (334)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4600 | 5000 | 6600 | 8400 |
| 29 | 6000 | 6600 | 8800 | 11300 |
| 35 | 8200 | 9000 | 12200 | 15800 |
| 45 | 11100 | 11900 | 16200 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (243)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10900 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11700 | 15400 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15500 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (89)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (108)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4100 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (91)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7700 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (124)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (395)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 5800 6200 | 7600 8100 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7000 | 8900 |
| 29 | 7000 | 7600 | 9400 | 12000 |
| 35 | 9600 | 10300 | 12900 | 16700 |
| 45 | 12900 | 13700 | 17200 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (394)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 7100 7500 | 9300 9900 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8500 | 9200 | 11400 | 14700 |
| 35 | 11700 | 12600 | 15800 | 20500 |
| 45 | 15600 | 16400 | 20700 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (302)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6500 | 8200 8700 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10300 | 13400 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14400 | 18900 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18900 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (308)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4800 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10000 | 13000 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14000 | 18300 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18600 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (148)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6300 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6400 | 8500 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9000 | 12100 |
| 45 | 6600 | 7500 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (126)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (155)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5200 |
| 16 | 2700 | 3100 | 4900 | 6400 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6500 | 8600 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6800 | 7700 | 12100 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (170)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5700 | 6300 | 9800 | 13100 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13000 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (195)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4300 | 4700 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5900 | 6500 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7900 | 8700 | 13100 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (228)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7500 | 9700 |
| 35 | 6400 | 7100 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8600 | 9400 | 13900 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (287)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3600 3900 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8300 | 10700 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11500 | 15000 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (56)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2600 2800 |
| 16 | 1400 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (21)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (20)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (50)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1000 1100 | 1800 1900 | 2500 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (43)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1600 1700 | 2200 2400 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (30)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 2000 | 2600 2800 |
| 16 | 1300 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4700 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (34)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (44)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1600 1700 | 2300 2400 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (69)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3100 3200 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6800 | 9700 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (42)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1600 1700 | 2200 2300 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (34)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (30)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (23)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (43)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1600 1700 | 2200 2400 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (41)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1500 1600 | 2200 2300 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1600 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (36)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (82)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3400 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7400 | 10400 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (109)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3400 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 11000 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3400 | 4400 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8200 |
| 35 | 4500 | 5200 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8500 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6600 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11200 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7200 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (109)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7200 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (44)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1600 1700 | 2300 2400 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (39)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2600 2800 |
| 16 | 1400 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6200 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5600 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6400 | 7400 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (36)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (23)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (29)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (25)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (21)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (12)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (8)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (20)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (87)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4700 | 6100 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (80)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4500 | 6000 | 10200 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (71)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3100 | 4100 | 6900 | 9800 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (37)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (42)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1600 1700 | 2200 2300 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6900 | 9700 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (82)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3400 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7400 | 10400 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7700 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (39)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (118)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8800 | 12200 |
| 45 | 6000 | 7200 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6400 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9100 | 12400 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12100 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11200 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (147)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12500 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2800 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11300 |
| 45 | 5200 | 6400 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13100 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2200 | 3400 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7200 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 2000 | 2600 2800 |
| 16 | 1300 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4700 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1900 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (29)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (27)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1900 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2100 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8500 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7200 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (109)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3400 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4700 | 5500 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11700 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11200 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (87)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4700 | 6100 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (134)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4700 | 5400 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3800 | 4700 | 7900 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (52)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2600 2800 |
| 16 | 1300 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1800 | 2800 | 4700 | 6700 |
| 35 | 2600 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (81)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4500 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7400 | 10500 |
| 45 | 4600 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2100 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6900 | 9700 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 4900 | 7000 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (44)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1600 1700 | 2300 2400 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2100 | 2800 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2900 | 3800 | 6500 | 9200 |
| 45 | 3800 | 5500 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (50)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1000 1100 | 1800 1900 | 2500 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11700 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7400 | 10500 |
| 45 | 4600 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6600 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (43)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1600 1700 | 2200 2400 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 2000 | 2600 2800 |
| 16 | 1300 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4700 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3400 | 4400 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8200 |
| 35 | 4500 | 5200 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (189)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4400 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6100 | 6700 | 10200 | 13500 |
| 45 | 8100 | 8900 | 13500 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (150)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9500 | 12600 |
| 45 | 6900 | 7900 | 12600 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (155)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9600 | 12800 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12700 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2200 | 3400 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4700 | 5500 | 9000 | 12300 |
| 45 | 6200 | 7300 | 12000 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (122)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8900 | 12200 |
| 45 | 6100 | 7200 | 11900 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9300 | 12500 |
| 45 | 6700 | 7700 | 12400 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2700 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (146)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12500 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (178)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2600 2800 | 4000 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10000 | 13200 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13200 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11700 | 15300 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15500 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4600 4900 | 6100 6500 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5500 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6900 | 7500 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9200 | 10000 | 14800 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4600 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5800 | 7500 |
| 29 | 4900 | 5500 | 7800 | 10100 |
| 35 | 6800 | 7500 | 10900 | 14300 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14500 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (293)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5000 5300 | 6600 6900 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8400 | 10800 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11600 | 15200 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15500 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (251)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5800 | 7500 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10100 |
| 35 | 6800 | 7400 | 10900 | 14200 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14400 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2100 | 2800 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6200 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4900 | 5600 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6400 | 7400 | 11900 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (128)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11500 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5300 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4100 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3800 | 4700 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10800 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5300 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7100 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (153)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 7000 | 8000 | 12600 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7100 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5300 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7100 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (145)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12000 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11800 |
| 45 | 6100 | 7200 | 11600 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (186)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4100 | 4600 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9700 | 12800 |
| 45 | 7600 | 8400 | 12900 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6200 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5600 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6400 | 7400 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (257)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4200 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9200 | 12100 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12900 | 17000 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17200 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (226)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11800 | 15600 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15700 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (196)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3100 | 4300 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4700 | 5100 | 7600 | 10100 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10700 | 14200 |
| 45 | 8600 | 9400 | 14300 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (244)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7500 | 8300 | 12200 | 16000 |
| 45 | 10100 | 11000 | 16200 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (215)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 4500 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6800 | 7400 | 11100 | 14700 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14800 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (184)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5900 | 6600 | 10100 | 13400 |
| 45 | 7900 | 8800 | 13400 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 3900 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6200 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7400 | 8300 | 12900 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (150)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6300 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6400 | 8500 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6600 | 7600 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (175)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2600 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2900 | 3300 | 5000 | 6600 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6800 | 8900 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9500 | 12600 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12600 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2900 | 3300 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5500 | 6100 | 9400 | 12500 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (190)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 3900 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4200 | 4700 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5800 | 6400 | 9800 | 12900 |
| 45 | 7800 | 8500 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (230)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4300 4600 | 5700 6100 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10500 | 13800 |
| 45 | 8700 | 9400 | 13900 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (188)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2600 2800 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4200 | 4600 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5800 | 6400 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7700 | 8500 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (189)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2600 2800 | 3900 4200 | 5300 5500 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4200 | 4700 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5800 | 6400 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7700 | 8500 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2900 | 3300 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5500 | 6100 | 9400 | 12500 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2500 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 4900 | 6400 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6500 | 8700 |
| 35 | 5200 | 5800 | 9200 | 12300 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12200 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (235)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7200 | 10600 | 13900 |
| 45 | 8800 | 9500 | 14000 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (221)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3100 | 4200 4500 | 5600 5900 |
| 16 | 3400 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7400 | 9600 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10300 | 13600 |
| 45 | 8500 | 9200 | 13700 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (213)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5500 5800 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7300 | 9500 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10200 | 13400 |
| 45 | 8300 | 9100 | 13500 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (183)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 3000 | 3400 | 5100 | 6700 |
| 29 | 4100 | 4600 | 6900 | 9000 |
| 35 | 5700 | 6300 | 9600 | 12800 |
| 45 | 7600 | 8400 | 12800 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (326)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5300 5600 | 6900 7300 |
| 16 | 4500 | 4900 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5900 | 6500 | 8700 | 11200 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12100 | 15700 |
| 45 | 10900 | 11700 | 16100 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (287)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3600 3900 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8300 | 10700 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11500 | 15000 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (363)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5500 | 6300 6700 | 8300 8800 |
| 16 | 5500 | 6100 | 7700 | 9800 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10300 | 13200 |
| 35 | 10000 | 10900 | 14200 | 18400 |
| 45 | 13600 | 14500 | 18900 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (337)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7200 | 9200 |
| 29 | 6600 | 7200 | 9600 | 12400 |
| 35 | 9000 | 9800 | 13300 | 17300 |
| 45 | 12200 | 13100 | 17700 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (488)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5600 | 7400 7900 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7800 | 8400 | 9400 | 11900 |
| 29 | 10400 | 11100 | 12500 | 16000 |
| 35 | 14200 | 15100 | 17200 | 22100 |
| 45 | 19000 | 19800 | 22600 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (444)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6900 | 7300 7800 | 9600 10100 |
| 16 | 6900 | 7500 | 8700 | 11000 |
| 29 | 9100 | 9900 | 11600 | 14800 |
| 35 | 12500 | 13400 | 15900 | 20500 |
| 45 | 17000 | 17900 | 21200 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (284)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3600 3800 | 4900 5200 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11500 | 15000 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15200 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (312)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 3900 4200 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8600 | 11100 |
| 35 | 7800 | 8500 | 11900 | 15500 |
| 45 | 10500 | 11300 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (266)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4700 5000 | 6200 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6000 | 7700 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8000 | 10400 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9400 | 10200 | 14800 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (384)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5800 | 6500 6900 | 8500 9000 |
| 16 | 5800 | 6400 | 7800 | 10000 |
| 29 | 7700 | 8400 | 10500 | 13500 |
| 35 | 10600 | 11400 | 14500 | 18800 |
| 45 | 14300 | 15200 | 19300 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (326)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4700 | 5700 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 4900 | 5300 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9500 | 12200 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13200 | 17100 |
| 45 | 11900 | 12700 | 17500 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (354)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6200 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7600 | 9700 |
| 29 | 7200 | 7800 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9800 | 10700 | 14100 | 18300 |
| 45 | 13300 | 14200 | 18800 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (295)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3700 3900 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11700 | 15200 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15500 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (319)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4200 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4400 | 4800 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5800 | 6400 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12000 | 15600 |
| 45 | 10700 | 11500 | 15900 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (329)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4800 | 5800 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9500 | 12300 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13200 | 17200 |
| 45 | 11900 | 12800 | 17600 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (316)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5200 5500 | 6800 7200 |
| 16 | 4400 | 4800 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8600 | 11100 |
| 35 | 7800 | 8600 | 12000 | 15600 |
| 45 | 10600 | 11400 | 15900 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (337)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5400 5700 | 7000 7400 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6600 | 8400 |
| 29 | 6100 | 6700 | 8800 | 11400 |
| 35 | 8300 | 9100 | 12200 | 15800 |
| 45 | 11200 | 12000 | 16200 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (260)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4600 4900 | 6100 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 5900 | 7600 |
| 29 | 5000 | 5600 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9300 | 10100 | 14700 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (379)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 5100 | 5600 | 6900 | 8800 |
| 29 | 6700 | 7400 | 9200 | 11800 |
| 35 | 9200 | 10000 | 12700 | 16400 |
| 45 | 12500 | 13300 | 16900 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (350)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4700 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4800 | 5200 | 6700 | 8500 |
| 29 | 6300 | 6900 | 8900 | 11500 |
| 35 | 8600 | 9400 | 12400 | 16000 |
| 45 | 11600 | 12400 | 16500 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (364)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 5800 6200 | 7600 8100 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7100 | 9000 |
| 29 | 6800 | 7400 | 9500 | 12200 |
| 35 | 9300 | 10100 | 13100 | 17000 |
| 45 | 12600 | 13400 | 17400 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (344)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4700 | 5200 | 6600 | 8500 |
| 29 | 6200 | 6800 | 8900 | 11400 |
| 35 | 8400 | 9200 | 12300 | 15900 |
| 45 | 11400 | 12200 | 16300 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (366)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6800 | 7500 | 9500 | 12200 |
| 35 | 9300 | 10100 | 13100 | 17000 |
| 45 | 12600 | 13400 | 17500 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (334)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4600 | 5000 | 6600 | 8400 |
| 29 | 6000 | 6600 | 8800 | 11300 |
| 35 | 8200 | 9000 | 12200 | 15800 |
| 45 | 11100 | 11900 | 16200 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (361)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4800 | 5500 5900 | 7300 7700 |
| 16 | 4900 | 5400 | 6800 | 8600 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8800 | 9600 | 12500 | 16200 |
| 45 | 11900 | 12700 | 16600 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (406)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5600 | 6200 | 7400 | 9400 |
| 29 | 7500 | 8100 | 9900 | 12700 |
| 35 | 10200 | 11000 | 13600 | 17600 |
| 45 | 13900 | 14700 | 18100 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (373)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 4900 | 5600 6000 | 7400 7800 |
| 16 | 5000 | 5500 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6600 | 7300 | 9100 | 11700 |
| 35 | 9100 | 9900 | 12600 | 16300 |
| 45 | 12300 | 13100 | 16800 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (419)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5600 | 6100 | 7200 | 9100 |
| 29 | 7400 | 8000 | 9600 | 12200 |
| 35 | 10100 | 10900 | 13200 | 17000 |
| 45 | 13600 | 14400 | 17600 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (359)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3400 | 4500 4800 | 5500 5900 | 7300 7700 |
| 16 | 4900 | 5300 | 6700 | 8600 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8800 | 9500 | 12500 | 16200 |
| 45 | 11900 | 12700 | 16600 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (431)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6100 6500 | 8000 8400 |
| 16 | 5700 | 6200 | 7300 | 9200 |
| 29 | 7500 | 8200 | 9700 | 12400 |
| 35 | 10300 | 11100 | 13300 | 17200 |
| 45 | 14000 | 14800 | 17800 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (285)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4700 | 6000 6300 | 7900 8400 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10100 | 13100 |
| 35 | 8900 | 9700 | 14100 | 18400 |
| 45 | 11800 | 12700 | 18400 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (372)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6100 | 6700 | 8300 | 10700 |
| 29 | 8100 | 8800 | 11200 | 14400 |
| 35 | 11100 | 12000 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14800 | 15600 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (380)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5800 6100 | 7000 7400 | 9200 9700 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8400 | 10800 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11300 | 14500 |
| 35 | 11300 | 12200 | 15600 | 20200 |
| 45 | 15100 | 15900 | 20400 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (335)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5600 | 6100 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10700 | 13900 |
| 35 | 10100 | 10900 | 14900 | 19400 |
| 45 | 13400 | 14300 | 19500 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6200 | 6900 | 9800 | 12800 |
| 35 | 8500 | 9400 | 13700 | 18000 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (340)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7500 | 8200 | 10800 | 14000 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19600 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (370)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5700 6000 | 6900 7300 | 9000 9600 |
| 16 | 6100 | 6600 | 8300 | 10700 |
| 29 | 8000 | 8800 | 11100 | 14400 |
| 35 | 11000 | 11900 | 15400 | 20000 |
| 45 | 14700 | 15600 | 20200 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (335)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5600 | 6100 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10700 | 13900 |
| 35 | 10100 | 10900 | 14900 | 19400 |
| 45 | 13400 | 14300 | 19500 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (228)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5700 | 6200 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7800 | 8600 | 12800 | 16900 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16700 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (298)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4800 | 6200 6500 | 8200 8600 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7600 | 9900 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10300 | 13400 |
| 35 | 9100 | 10000 | 14300 | 18800 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18800 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (250)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4400 | 4900 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13300 | 17500 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17400 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (338)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5500 | 6600 6900 | 8700 9100 |
| 16 | 5600 | 6100 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10800 | 13900 |
| 35 | 10200 | 11000 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13500 | 14400 | 19600 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6500 | 8200 8600 |
| 16 | 5000 | 5600 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10300 | 13400 |
| 35 | 9100 | 10000 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18800 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (291)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4800 | 6100 6400 | 8000 8500 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6500 | 7200 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14200 | 18600 |
| 45 | 11900 | 12800 | 18600 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (273)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8600 | 9500 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11500 | 12400 | 18000 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (254)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4300 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9500 | 12500 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13400 | 17600 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17500 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (265)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5700 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9700 | 12700 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13600 | 17900 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17800 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (248)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7400 7800 |
| 16 | 4400 | 4900 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9400 | 12300 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13200 | 17400 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17300 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (212)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8800 | 11600 |
| 35 | 7500 | 8300 | 12400 | 16400 |
| 45 | 9900 | 10800 | 16200 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4300 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7700 | 10400 |
| 35 | 5900 | 6800 | 10900 | 14700 |
| 45 | 7700 | 8900 | 14300 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (227)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5700 | 6200 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7800 | 8600 | 12700 | 16800 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16700 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (198)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4900 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6400 | 8400 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8600 | 11300 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12100 | 16100 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15800 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (199)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4900 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6400 | 8400 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8600 | 11400 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12100 | 16100 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15900 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (163)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3100 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3300 | 3900 | 6000 | 7900 |
| 29 | 4600 | 5200 | 8100 | 10700 |
| 35 | 6400 | 7200 | 11400 | 15200 |
| 45 | 8400 | 9400 | 14800 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2800 2900 | 4500 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3100 | 3800 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7900 | 10500 |
| 35 | 6100 | 7000 | 11100 | 14900 |
| 45 | 8000 | 9100 | 14500 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3600 3800 | 5000 5300 |
| 16 | 2500 | 3100 | 5100 | 7100 |
| 29 | 3500 | 4300 | 7100 | 9900 |
| 35 | 4900 | 6000 | 10100 | 14100 |
| 45 | 6500 | 7900 | 13400 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3200 3400 | 4800 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 3600 | 4200 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5000 | 5600 | 8400 | 11100 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11800 | 15700 |
| 45 | 9100 | 10100 | 15500 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5200 | 7000 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7100 | 9500 |
| 35 | 5300 | 6200 | 10000 | 13500 |
| 45 | 7100 | 8200 | 13300 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8300 | 9000 | 13300 | 17500 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17400 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (212)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8800 | 11600 |
| 35 | 7500 | 8300 | 12400 | 16400 |
| 45 | 9900 | 10800 | 16200 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (201)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 4900 5200 | 6600 7000 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8600 | 11400 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12200 | 16100 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15900 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (176)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10800 | 14400 |
| 45 | 8300 | 9300 | 14300 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4100 4300 | 5600 5900 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5400 | 7200 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7300 | 9700 |
| 35 | 5600 | 6400 | 10200 | 13700 |
| 45 | 7400 | 8500 | 13600 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6700 |
| 29 | 3400 | 4100 | 6700 | 9200 |
| 35 | 4800 | 5700 | 9500 | 13200 |
| 45 | 6400 | 7700 | 12800 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (291)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4100 | 5200 5500 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16100 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (303)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5800 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7200 | 9200 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8500 | 9400 | 13400 | 17500 |
| 45 | 11500 | 12400 | 17800 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (343)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5200 | 6100 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7500 | 9600 |
| 29 | 7000 | 7600 | 10000 | 13000 |
| 35 | 9500 | 10400 | 13900 | 18100 |
| 45 | 12900 | 13800 | 18500 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (326)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6000 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9900 | 12800 |
| 35 | 9100 | 9900 | 13700 | 17800 |
| 45 | 12300 | 13200 | 18200 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (297)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4700 | 5100 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13300 | 17400 |
| 45 | 11400 | 12200 | 17700 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (264)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12100 | 15900 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16100 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8800 | 11500 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12300 | 16200 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16400 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (477)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5500 | 7300 7700 | 7900 8400 | 10400 10900 |
| 16 | 7600 | 8300 | 9300 | 11800 |
| 29 | 10100 | 10900 | 12400 | 15800 |
| 35 | 13900 | 14800 | 17100 | 21900 |
| 45 | 18600 | 19400 | 22300 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (494)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7500 7900 | 8100 8600 | 10600 11200 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9400 | 12000 |
| 29 | 10500 | 11300 | 12600 | 16000 |
| 35 | 14400 | 15300 | 17300 | 22200 |
| 45 | 19200 | 20000 | 22700 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (632)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6600 7200 | 9500 10100 | 9600 10200 | 12500 13200 |
| 16 | 9900 | 10600 | 10900 | 13700 |
| 29 | 13200 | 14000 | 14500 | 18400 |
| 35 | 18100 | 19100 | 19800 | 25200 |
| 45 | 24200 | 25000 | 26000 | 32900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (563)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6500 | 8500 9000 | 8800 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8900 | 9600 | 10100 | 12700 |
| 29 | 11800 | 12600 | 13400 | 17000 |
| 35 | 16300 | 17200 | 18300 | 23400 |
| 45 | 21700 | 22500 | 24000 | 30500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (471)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5500 | 7200 7600 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7500 | 8200 | 9200 | 11700 |
| 29 | 10000 | 10800 | 12300 | 15700 |
| 35 | 13800 | 14700 | 17000 | 21800 |
| 45 | 18400 | 19200 | 22200 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (406)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6600 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8600 | 11000 |
| 29 | 8700 | 9500 | 11600 | 14900 |
| 35 | 12000 | 12900 | 16000 | 20700 |
| 45 | 16000 | 16900 | 20900 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (507)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7700 8200 | 8200 8700 | 10700 11300 |
| 16 | 8100 | 8700 | 9500 | 12100 |
| 29 | 10700 | 11500 | 12700 | 16200 |
| 35 | 14700 | 15700 | 17500 | 22400 |
| 45 | 19700 | 20500 | 22900 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (462)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 7000 7400 | 7800 8200 | 10200 10800 |
| 16 | 7400 | 8000 | 9100 | 11600 |
| 29 | 9800 | 10600 | 12200 | 15600 |
| 35 | 13500 | 14400 | 16800 | 21600 |
| 45 | 18000 | 18900 | 22000 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (441)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5100 | 6700 7100 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 7100 | 7700 | 9000 | 11400 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12000 | 15300 |
| 35 | 13000 | 13800 | 16500 | 21300 |
| 45 | 17300 | 18100 | 21600 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (613)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6400 7100 | 9300 9800 | 9400 9900 | 12100 12800 |
| 16 | 9600 | 10300 | 10600 | 13300 |
| 29 | 12800 | 13600 | 14100 | 17800 |
| 35 | 17600 | 18600 | 19300 | 24500 |
| 45 | 23500 | 24300 | 25300 | 32000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (391)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 6000 6300 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6400 | 6900 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8500 | 9200 | 11400 | 14600 |
| 35 | 11600 | 12500 | 15800 | 20400 |
| 45 | 15500 | 16300 | 20600 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (362)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5900 | 6800 7200 | 8900 9400 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10800 | 11700 | 15300 | 19900 |
| 45 | 14400 | 15300 | 20100 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (513)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7800 8300 | 8300 8800 | 10800 11400 |
| 16 | 8200 | 8800 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10800 | 11600 | 12800 | 16300 |
| 35 | 14900 | 15800 | 17600 | 22500 |
| 45 | 19900 | 20700 | 23100 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (446)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5200 | 6800 7200 | 7600 8100 | 10000 10500 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9000 | 11500 |
| 29 | 9500 | 10300 | 12000 | 15400 |
| 35 | 13100 | 14000 | 16600 | 21400 |
| 45 | 17500 | 18300 | 21700 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (419)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6800 | 7400 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6800 | 7400 | 8800 | 11200 |
| 29 | 9000 | 9700 | 11700 | 15000 |
| 35 | 12400 | 13200 | 16200 | 20900 |
| 45 | 16500 | 17300 | 21200 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (316)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4800 5100 | 6300 6700 | 8400 8800 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7800 | 10100 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9600 | 10400 | 14600 | 19100 |
| 45 | 12700 | 13600 | 19200 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (336)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5600 | 6100 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10700 | 13900 |
| 35 | 10100 | 11000 | 14900 | 19500 |
| 45 | 13400 | 14300 | 19600 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (525)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6100 | 8000 8400 | 8400 8900 | 10900 11600 |
| 16 | 8300 | 9000 | 9700 | 12300 |
| 29 | 11100 | 11900 | 13000 | 16500 |
| 35 | 15200 | 16100 | 17800 | 22700 |
| 45 | 20300 | 21200 | 23300 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (328)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6500 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10600 | 13800 |
| 35 | 9900 | 10800 | 14800 | 19300 |
| 45 | 13200 | 14100 | 19400 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (403)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6100 6500 | 7200 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8600 | 11000 |
| 29 | 8700 | 9400 | 11500 | 14800 |
| 35 | 11900 | 12800 | 15900 | 20600 |
| 45 | 15900 | 16800 | 20900 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (371)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5700 6000 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6100 | 6600 | 8300 | 10700 |
| 29 | 8100 | 8800 | 11200 | 14400 |
| 35 | 11100 | 11900 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14700 | 15600 | 20200 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (331)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3900 | 5100 5400 | 6500 6900 | 8600 9000 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8000 | 10200 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10700 | 13800 |
| 35 | 10000 | 10800 | 14900 | 19400 |
| 45 | 13300 | 14200 | 19500 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (247)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4400 | 4900 | 7000 | 9100 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9400 | 12300 |
| 35 | 8200 | 8900 | 13200 | 17400 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17300 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (202)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 4900 5200 | 6600 7000 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12200 | 16200 |
| 45 | 9700 | 10600 | 15900 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5200 5500 | 7000 7400 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6700 | 8800 |
| 29 | 5600 | 6200 | 9000 | 11900 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12700 | 16800 |
| 45 | 10200 | 11100 | 16600 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (271)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9800 | 12800 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13700 | 18000 |
| 45 | 11400 | 12300 | 18000 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (297)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4800 | 6100 6500 | 8100 8600 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7600 | 9900 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18800 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (373)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6100 | 6700 | 8300 | 10700 |
| 29 | 8100 | 8800 | 11200 | 14400 |
| 35 | 11100 | 12000 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14800 | 15700 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (404)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6500 | 7200 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6600 | 7100 | 8600 | 11000 |
| 29 | 8700 | 9400 | 11500 | 14800 |
| 35 | 11900 | 12800 | 16000 | 20600 |
| 45 | 15900 | 16800 | 20900 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (209)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8800 | 11600 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12300 | 16300 |
| 45 | 9900 | 10700 | 16100 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9600 | 12800 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (227)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8800 | 11500 |
| 35 | 7500 | 8300 | 12300 | 16200 |
| 45 | 10100 | 11000 | 16300 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (226)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2700 | 3600 3800 | 5100 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8700 | 11500 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12300 | 16200 |
| 45 | 10100 | 11000 | 16300 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4400 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6500 | 7200 | 11000 | 14600 |
| 45 | 8600 | 9500 | 14600 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10100 | 13500 |
| 45 | 7600 | 8600 | 13500 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (255)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6900 | 8900 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9200 | 12000 |
| 35 | 8000 | 8800 | 12900 | 16900 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17200 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (215)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8200 | 10800 |
| 35 | 7100 | 7700 | 11600 | 15300 |
| 45 | 9400 | 10300 | 15400 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (163)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5700 | 6400 | 10100 | 13500 |
| 45 | 7600 | 8600 | 13400 | 17900 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 152
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Tân Yên
Mục lục bài viết
- 1 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (62)
- 2 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (347)
- 3 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (165)
- 4 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (135)
- 5 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (229)
- 6 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (350)
- 7 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (197)
- 8 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (164)
- 9 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (179)
- 10 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (56)
- 11 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (346)
- 12 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (112)
- 13 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (223)
- 14 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (65)
- 15 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (64)
- 16 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (123)
- 17 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (45)
- 18 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (142)
- 19 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (102)
- 20 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (250)
- 21 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (103)
- 22 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (173)
- 23 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (153)
- 24 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (160)
- 25 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (369)
- 26 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (269)
- 27 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (123)
- 28 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (145)
- 29 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (118)
- 30 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (158)
- 31 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (430)
- 32 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (378)
- 33 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (282)
- 34 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (334)
- 35 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (183)
- 36 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (160)
- 37 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (189)
- 38 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (204)
- 39 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (229)
- 40 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (262)
- 41 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (321)
- 42 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (90)
- 43 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (85)
- 44 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (54)
- 45 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (54)
- 46 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (84)
- 47 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (70)
- 48 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (91)
- 49 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (106)
- 50 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (89)
- 51 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (38)
- 52 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (99)
- 53 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (87)
- 54 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (68)
- 55 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (79)
- 56 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (103)
- 57 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (74)
- 58 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (77)
- 59 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (68)
- 60 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (75)
- 61 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (64)
- 62 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (65)
- 63 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (57)
- 64 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (77)
- 65 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (68)
- 66 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (70)
- 67 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (111)
- 68 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (144)
- 69 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (135)
- 70 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (159)
- 71 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (153)
- 72 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (139)
- 73 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (144)
- 74 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (155)
- 75 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (166)
- 76 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (150)
- 77 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (143)
- 78 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (160)
- 79 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (166)
- 80 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (22)
- 81 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (18)
- 82 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (37)
- 83 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (54)
- 84 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (106)
- 85 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (0)
- 86 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (14)
- 87 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (29)
- 88 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (13)
- 89 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (17)
- 90 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (52)
- 91 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (58)
- 92 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (37)
- 93 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (38)
- 94 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (39)
- 95 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (26)
- 96 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (47)
- 97 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (123)
- 98 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (123)
- 99 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (121)
- 100 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (114)
- 101 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (106)
- 102 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (63)
- 103 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (68)
- 104 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (107)
- 105 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (93)
- 106 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (73)
- 107 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (127)
- 108 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (90)
- 109 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (81)
- 110 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (126)
- 111 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (55)
- 112 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (74)
- 113 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (89)
- 114 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (153)
- 115 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (166)
- 116 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (146)
- 117 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (181)
- 118 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (133)
- 119 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (108)
- 120 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (207)
- 121 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (167)
- 122 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (161)
- 123 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (137)
- 124 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (88)
- 125 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (83)
- 126 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (91)
- 127 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (106)
- 128 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (99)
- 129 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (63)
- 130 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (61)
- 131 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (83)
- 132 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (102)
- 133 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (62)
- 134 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (137)
- 135 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (154)
- 136 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (166)
- 137 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (158)
- 138 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (143)
- 139 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (172)
- 140 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (149)
- 141 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (145)
- 142 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (121)
- 143 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (168)
- 144 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (131)
- 145 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (138)
- 146 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (138)
- 147 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (79)
- 148 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (108)
- 149 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (111)
- 150 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (95)
- 151 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (97)
- 152 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (89)
- 153 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (51)
- 154 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (85)
- 155 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (46)
- 156 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (37)
- 157 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (96)
- 158 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (68)
- 159 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (58)
- 160 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (69)
- 161 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (33)
- 162 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (22)
- 163 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (106)
- 164 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (169)
- 165 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (130)
- 166 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (135)
- 167 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (107)
- 168 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (103)
- 169 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (94)
- 170 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (32)
- 171 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (73)
- 172 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (127)
- 173 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (158)
- 174 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (229)
- 175 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (202)
- 176 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (287)
- 177 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (327)
- 178 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (156)
- 179 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (74)
- 180 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (177)
- 181 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (131)
- 182 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (155)
- 183 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (144)
- 184 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (118)
- 185 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (156)
- 186 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (143)
- 187 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (144)
- 188 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (123)
- 189 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (156)
- 190 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (180)
- 191 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (150)
- 192 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (165)
- 193 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (164)
- 194 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (179)
- 195 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (166)
- 196 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (221)
- 197 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (177)
- 198 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (292)
- 199 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (260)
- 200 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (230)
- 201 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (278)
- 202 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (249)
- 203 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (218)
- 204 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (201)
- 205 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (184)
- 206 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (210)
- 207 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (206)
- 208 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (224)
- 209 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (264)
- 210 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (222)
- 211 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (223)
- 212 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (206)
- 213 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (193)
- 214 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (270)
- 215 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (255)
- 216 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (248)
- 217 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (217)
- 218 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (360)
- 219 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (321)
- 220 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (398)
- 221 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (371)
- 222 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (522)
- 223 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (478)
- 224 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (319)
- 225 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (347)
- 226 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (301)
- 227 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (418)
- 228 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (360)
- 229 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (389)
- 230 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (329)
- 231 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (353)
- 232 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (363)
- 233 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (350)
- 234 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (371)
- 235 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (294)
- 236 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (413)
- 237 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (384)
- 238 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (399)
- 239 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (378)
- 240 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (401)
- 241 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (368)
- 242 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (396)
- 243 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (440)
- 244 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (407)
- 245 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (454)
- 246 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (393)
- 247 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (465)
- 248 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (278)
- 249 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (357)
- 250 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (373)
- 251 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (328)
- 252 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (261)
- 253 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (333)
- 254 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (292)
- 255 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (361)
- 256 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (221)
- 257 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (247)
- 258 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (230)
- 259 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (323)
- 260 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (284)
- 261 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (271)
- 262 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (254)
- 263 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (235)
- 264 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (246)
- 265 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (233)
- 266 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (192)
- 267 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (127)
- 268 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (211)
- 269 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (182)
- 270 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (184)
- 271 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (147)
- 272 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (137)
- 273 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (92)
- 274 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (169)
- 275 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (130)
- 276 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (245)
- 277 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (196)
- 278 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (194)
- 279 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (170)
- 280 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (141)
- 281 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (102)
- 282 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (317)
- 283 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (330)
- 284 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (370)
- 285 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (352)
- 286 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (324)
- 287 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (291)
- 288 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (279)
- 289 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (503)
- 290 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (520)
- 291 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (659)
- 292 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (590)
- 293 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (497)
- 294 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (432)
- 295 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (533)
- 296 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (489)
- 297 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (468)
- 298 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (640)
- 299 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (417)
- 300 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (389)
- 301 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (540)
- 302 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (472)
- 303 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (446)
- 304 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (343)
- 305 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (362)
- 306 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (552)
- 307 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (355)
- 308 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (429)
- 309 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (398)
- 310 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (357)
- 311 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (274)
- 312 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (229)
- 313 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (258)
- 314 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (305)
- 315 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (323)
- 316 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (400)
- 317 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (431)
- 318 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (244)
- 319 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (185)
- 320 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (254)
- 321 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (253)
- 322 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (212)
- 323 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (191)
- 324 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (281)
- 325 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (241)
- 326 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (190)
- 327 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | ||
| 16 | 1600 | 2300 | ||
| 29 | 2200 | 3100 | ||
| 35 | 3200 | 4200 | ||
| 45 | 4300 | 6000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (347)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6000 6300 | 7800 8300 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7300 | 9300 |
| 29 | 6900 | 7500 | 9800 | 12600 |
| 35 | 9400 | 10200 | 13600 | 17600 |
| 45 | 12800 | 13600 | 18100 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (165)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13100 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (135)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9300 | 12500 |
| 45 | 6700 | 7800 | 12400 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (229)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4500 4800 | 6000 6300 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7600 |
| 29 | 5000 | 5500 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7500 | 11100 | 14500 |
| 45 | 9200 | 10000 | 14700 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (350)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 5700 6100 | 7500 7900 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6600 | 7300 | 9400 | 12100 |
| 35 | 9100 | 9900 | 13000 | 16900 |
| 45 | 12300 | 13100 | 17400 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (197)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10400 | 13800 |
| 45 | 8500 | 9300 | 13900 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (164)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7500 | 8500 | 13100 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (179)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6000 | 6600 | 10100 | 13400 |
| 45 | 8000 | 8800 | 13500 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (56)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (346)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4800 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7000 | 8900 |
| 29 | 6600 | 7200 | 9400 | 12000 |
| 35 | 9000 | 9800 | 13000 | 16800 |
| 45 | 12200 | 13000 | 17300 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (112)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8800 | 12200 |
| 45 | 6000 | 7200 | 11900 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (223)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4700 | 5900 6300 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6800 | 7400 | 10900 | 14400 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14500 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (65)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4400 | 6100 | 10300 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (64)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 9900 |
| 45 | 4300 | 6000 | 10300 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (123)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9000 | 12400 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12100 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (45)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (142)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6900 | 7900 | 12600 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (102)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3100 | 5100 | 7100 |
| 29 | 3500 | 4300 | 7100 | 9900 |
| 35 | 5000 | 6000 | 10100 | 14200 |
| 45 | 6500 | 8000 | 13500 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (250)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4800 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8200 | 10600 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11500 | 15000 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15200 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (103)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8600 | 12100 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11700 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (173)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6500 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (153)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9700 | 12800 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (160)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7400 | 8400 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (369)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4800 5100 | 5900 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5200 | 5800 | 7200 | 9100 |
| 29 | 7000 | 7600 | 9600 | 12300 |
| 35 | 9500 | 10300 | 13300 | 17100 |
| 45 | 12900 | 13700 | 17700 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (269)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6900 | 8900 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9200 | 12000 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12900 | 16800 |
| 45 | 11000 | 11800 | 17100 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (123)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9000 | 12400 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12100 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (145)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 7000 | 8000 | 12600 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (118)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5500 | 8900 | 12300 |
| 45 | 6200 | 7400 | 12000 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (158)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7400 | 8300 | 12900 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (430)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 6000 | 6400 6800 | 8400 8800 |
| 16 | 6000 | 6500 | 7600 | 9700 |
| 29 | 8000 | 8600 | 10200 | 13000 |
| 35 | 10900 | 11700 | 14100 | 18000 |
| 45 | 14800 | 15600 | 18700 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (378)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6100 6400 | 7300 7700 | 9600 10100 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8800 | 11300 |
| 29 | 8500 | 9200 | 11600 | 15000 |
| 35 | 11400 | 12300 | 15800 | 20400 |
| 45 | 15200 | 16100 | 20600 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (282)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7800 | 10100 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14200 | 18600 |
| 45 | 11900 | 12800 | 18500 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (334)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5500 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7500 | 8200 | 10900 | 14000 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (183)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6100 | 6700 | 10200 | 13500 |
| 45 | 8100 | 8900 | 13500 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (160)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7400 | 8400 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (189)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4100 4400 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7100 |
| 29 | 4500 | 4900 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10300 | 13600 |
| 45 | 8300 | 9100 | 13700 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (204)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4500 4700 | 5900 6300 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6800 | 7400 | 11000 | 14600 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14700 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (229)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4500 4800 | 6000 6300 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7600 |
| 29 | 5000 | 5500 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6900 | 7500 | 11100 | 14500 |
| 45 | 9200 | 10000 | 14700 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (262)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 4900 5200 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11700 | 15300 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15500 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (321)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4700 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8400 | 9200 | 12700 | 16400 |
| 45 | 11400 | 12200 | 16900 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11300 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11100 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3800 | 4700 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5100 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1400 1400 | 2300 2400 | 3300 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3400 | 4400 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4500 | 6200 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11300 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7100 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6700 | 11200 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8500 | 12000 |
| 45 | 5600 | 6900 | 11600 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (87)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11300 |
| 45 | 5200 | 6600 | 11100 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4500 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (79)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4600 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4900 | 6400 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8600 | 12100 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11700 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4500 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4700 | 6300 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4500 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (75)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4500 | 7500 | 10600 |
| 45 | 4700 | 6300 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (64)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 9900 |
| 45 | 4300 | 6000 | 10300 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4400 | 6100 | 10300 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4500 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1400 1400 | 2300 2400 | 3300 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3400 | 4400 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4500 | 6200 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8800 | 12200 |
| 45 | 6000 | 7200 | 11900 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12600 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (135)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9300 | 12500 |
| 45 | 6700 | 7800 | 12400 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7400 | 8300 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (153)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9700 | 12800 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6800 | 7900 | 12500 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12600 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (155)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3000 | 3400 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13100 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (150)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9600 | 12800 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12700 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 6900 | 7900 | 12600 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (160)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7400 | 8400 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3000 | 3400 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13100 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (22)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (18)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (37)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7100 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (14)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (29)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (13)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (17)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (52)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2100 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2000 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3100 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (37)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (39)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (26)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2500 2700 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9000 | 12400 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12100 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9000 | 12400 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12100 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4700 | 5500 | 9000 | 12300 |
| 45 | 6300 | 7400 | 12100 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (114)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4400 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8900 | 12200 |
| 45 | 6100 | 7300 | 11900 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7100 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7400 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4500 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6100 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7100 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6800 | 11400 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3300 | 5500 | 7600 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4700 | 6300 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6500 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5700 | 9100 | 12400 |
| 45 | 6400 | 7600 | 12200 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11300 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (81)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3400 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6500 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9100 | 12400 |
| 45 | 6400 | 7600 | 12200 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4500 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4700 | 6300 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6700 | 11200 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (153)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5700 | 6400 | 10100 | 13400 |
| 45 | 7500 | 8500 | 13400 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2600 2800 | 4100 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7300 | 9700 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10300 | 13700 |
| 45 | 7900 | 8900 | 13700 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (146)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 7000 | 8000 | 12700 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (181)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7500 | 9900 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8400 | 9300 | 14100 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9300 | 12500 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12400 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5900 | 7100 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (207)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14800 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (167)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13200 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (161)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7400 | 8400 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8800 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9300 | 12600 |
| 45 | 6700 | 7800 | 12500 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (88)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5200 | 6600 | 11200 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4700 | 7900 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11300 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7100 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8500 | 12000 |
| 45 | 5600 | 6900 | 11600 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7400 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2200 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4200 | 6000 | 10200 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4700 | 7900 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6100 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8600 | 12000 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11700 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2100 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4300 | 6000 | 10200 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8800 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9300 | 12600 |
| 45 | 6700 | 7800 | 12500 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3000 | 3400 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13100 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7400 | 8300 | 12900 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 6900 | 7900 | 12600 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9300 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10000 | 13200 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (149)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9600 | 12800 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12700 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (145)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 7000 | 8000 | 12600 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4700 | 5500 | 9000 | 12300 |
| 45 | 6300 | 7400 | 12100 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5800 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13200 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12300 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12500 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12500 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (79)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1600 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4600 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4900 | 6400 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5900 | 7100 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6100 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8800 | 12200 |
| 45 | 6000 | 7200 | 11900 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (95)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6800 | 11400 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5500 | 6900 | 11500 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6700 | 11200 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2000 | 3000 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11100 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (46)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1000 1100 | 1800 1900 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (37)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8800 | 12300 |
| 45 | 5700 | 7100 | 12000 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4500 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2100 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3100 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (69)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7300 | 10200 |
| 45 | 4500 | 6200 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (33)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (22)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5800 | 7100 | 11800 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (169)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10400 | 13800 |
| 45 | 8000 | 8900 | 13800 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4300 | 6800 | 9200 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9600 | 13000 |
| 45 | 6800 | 8000 | 12800 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (135)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9700 | 13100 |
| 45 | 7000 | 8100 | 13000 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8900 |
| 35 | 4600 | 5500 | 9100 | 12700 |
| 45 | 6100 | 7400 | 12300 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8800 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9000 | 12600 |
| 45 | 6000 | 7300 | 12200 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4400 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4400 | 6100 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8700 | 12200 |
| 45 | 5600 | 7100 | 11900 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (32)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3300 | 5500 | 7600 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4700 | 6300 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9100 |
| 35 | 5000 | 5900 | 9500 | 13000 |
| 45 | 6700 | 7900 | 12800 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10200 | 13500 |
| 45 | 7700 | 8700 | 13500 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (229)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6100 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7200 | 7800 | 11500 | 15200 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (202)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4400 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5300 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6700 | 7400 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14600 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (287)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4100 | 5200 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4300 | 4700 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12200 | 15800 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16200 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (327)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4700 | 5200 | 6800 | 8800 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9200 | 11800 |
| 35 | 8600 | 9300 | 12800 | 16500 |
| 45 | 11600 | 12400 | 17000 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (156)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8300 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4500 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4700 | 6300 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (177)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4000 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7200 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6600 | 10100 | 13300 |
| 45 | 7900 | 8800 | 13400 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12300 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (155)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12600 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (118)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5500 | 8900 | 12300 |
| 45 | 6200 | 7400 | 12000 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (156)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8300 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 6900 | 7900 | 12600 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12600 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2000 2100 | 3400 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9000 | 12400 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12100 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (156)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8300 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7500 | 9900 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8300 | 9200 | 14100 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (150)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9600 | 12800 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12700 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (165)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13100 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7500 | 8500 | 13100 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6000 | 6600 | 10100 | 13400 |
| 45 | 8000 | 8800 | 13500 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3000 | 3400 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13100 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (221)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4400 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7500 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10100 |
| 35 | 6700 | 7400 | 10900 | 14300 |
| 45 | 9100 | 9800 | 14500 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (177)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4000 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7200 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6600 | 10100 | 13300 |
| 45 | 7900 | 8800 | 13400 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (292)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4800 | 6100 6500 | 8100 8600 |
| 16 | 5000 | 5600 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10300 | 13400 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18800 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (260)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7000 | 9100 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9400 | 12300 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13200 | 17300 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17600 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (230)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5000 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12000 | 15800 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16000 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (278)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5700 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13600 | 17800 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18100 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (249)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12400 | 16300 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16600 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3400 | 4600 4900 | 6100 6500 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5600 | 8100 | 10500 |
| 35 | 7000 | 7600 | 11300 | 14900 |
| 45 | 9400 | 10200 | 15100 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (201)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4400 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6700 | 7400 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14600 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (184)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2000 | 2700 2900 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3200 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7300 | 9500 |
| 35 | 6100 | 6700 | 10200 | 13500 |
| 45 | 8100 | 9000 | 13600 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (210)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4300 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8800 | 9600 | 14200 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8700 | 9500 | 14100 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 4500 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6800 | 7400 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14600 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (264)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11700 | 15300 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15600 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (222)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6800 | 7400 | 10900 | 14300 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14500 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (223)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4700 | 5900 6300 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6800 | 7400 | 10900 | 14400 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14500 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8700 | 9500 | 14100 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (193)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13800 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (270)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3600 3900 | 5000 5300 | 6600 6900 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11800 | 15500 |
| 45 | 10100 | 10900 | 15800 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (255)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10700 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11600 | 15100 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15400 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (248)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4700 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8200 | 10600 |
| 35 | 7200 | 7800 | 11400 | 14900 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15200 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (217)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7500 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6700 | 7300 | 10800 | 14200 |
| 45 | 9000 | 9700 | 14400 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (360)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 5800 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6800 | 7400 | 9500 | 12200 |
| 35 | 9300 | 10100 | 13200 | 17000 |
| 45 | 12600 | 13400 | 17500 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (321)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4700 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8400 | 9200 | 12700 | 16400 |
| 45 | 11400 | 12200 | 16900 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (398)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7000 7400 | 9100 9600 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8400 | 10700 |
| 29 | 8400 | 9100 | 11200 | 14300 |
| 35 | 11500 | 12400 | 15500 | 20000 |
| 45 | 15700 | 16500 | 20600 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (371)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6400 6800 | 8400 8900 |
| 16 | 5700 | 6300 | 7800 | 10000 |
| 29 | 7600 | 8300 | 10500 | 13400 |
| 35 | 10400 | 11300 | 14500 | 18700 |
| 45 | 14100 | 15000 | 19300 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (522)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6300 | 8300 8800 | 8800 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8700 | 9400 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11400 | 12200 | 13400 | 17000 |
| 35 | 15400 | 16300 | 18000 | 22900 |
| 45 | 20500 | 21300 | 23500 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (478)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7800 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7700 | 8400 | 9400 | 11900 |
| 29 | 10300 | 11100 | 12600 | 16000 |
| 35 | 14200 | 15100 | 17300 | 22200 |
| 45 | 18900 | 19700 | 22600 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (319)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9100 | 11700 |
| 35 | 8400 | 9200 | 12700 | 16400 |
| 45 | 11300 | 12200 | 16800 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4800 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7000 | 8900 |
| 29 | 6600 | 7200 | 9400 | 12100 |
| 35 | 9000 | 9800 | 13000 | 16800 |
| 45 | 12200 | 13000 | 17300 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (301)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5800 | 6400 | 8900 | 11500 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10800 | 11600 | 16500 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (418)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6600 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8800 | 9500 | 11400 | 14600 |
| 35 | 12100 | 12900 | 15800 | 20300 |
| 45 | 16400 | 17200 | 21000 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (360)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6300 6700 | 8300 8800 |
| 16 | 5600 | 6100 | 7700 | 9900 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10300 | 13300 |
| 35 | 10100 | 11000 | 14300 | 18600 |
| 45 | 13700 | 14600 | 19100 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (389)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5800 6100 | 6900 7300 | 9000 9500 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8300 | 10600 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11100 | 14200 |
| 35 | 11300 | 12200 | 15400 | 19800 |
| 45 | 15300 | 16200 | 20500 | 26300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (329)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5500 5900 | 7300 7700 |
| 16 | 4800 | 5200 | 6900 | 8800 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9200 | 11800 |
| 35 | 8600 | 9400 | 12800 | 16600 |
| 45 | 11700 | 12500 | 17000 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (353)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4600 4900 | 5700 6100 | 7500 8000 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9400 | 12100 |
| 35 | 9200 | 9900 | 13100 | 16900 |
| 45 | 12400 | 13200 | 17400 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (363)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6400 6700 | 8300 8800 |
| 16 | 5600 | 6100 | 7700 | 9900 |
| 29 | 7400 | 8100 | 10400 | 13300 |
| 35 | 10200 | 11100 | 14400 | 18600 |
| 45 | 13800 | 14700 | 19200 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (350)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 5700 6100 | 7500 7900 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6600 | 7300 | 9400 | 12100 |
| 35 | 9100 | 9900 | 13000 | 16900 |
| 45 | 12300 | 13100 | 17400 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (371)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5200 | 5900 6200 | 7700 8200 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7200 | 9200 |
| 29 | 7000 | 7600 | 9600 | 12300 |
| 35 | 9600 | 10400 | 13300 | 17200 |
| 45 | 13000 | 13800 | 17700 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (294)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8800 | 11400 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12300 | 16000 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16400 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (413)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6300 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5800 | 6300 | 7500 | 9500 |
| 29 | 7700 | 8300 | 10000 | 12800 |
| 35 | 10500 | 11300 | 13800 | 17800 |
| 45 | 14300 | 15100 | 18400 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (384)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3900 | 5000 5300 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7300 | 9300 |
| 29 | 7200 | 7900 | 9700 | 12500 |
| 35 | 9900 | 10700 | 13500 | 17400 |
| 45 | 13400 | 14200 | 17900 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (399)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 6400 6800 | 8400 8900 |
| 16 | 5900 | 6400 | 7700 | 9800 |
| 29 | 7800 | 8500 | 10300 | 13200 |
| 35 | 10700 | 11500 | 14300 | 18400 |
| 45 | 14400 | 15300 | 19000 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (378)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6000 6300 | 7800 8200 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7200 | 9200 |
| 29 | 7100 | 7800 | 9700 | 12400 |
| 35 | 9700 | 10500 | 13400 | 17300 |
| 45 | 13200 | 14000 | 17800 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (401)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 6400 6800 | 8400 8900 |
| 16 | 5900 | 6400 | 7700 | 9800 |
| 29 | 7800 | 8500 | 10300 | 13200 |
| 35 | 10700 | 11500 | 14300 | 18400 |
| 45 | 14500 | 15300 | 19000 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (368)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4800 5100 | 5900 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7200 | 9100 |
| 29 | 6900 | 7600 | 9600 | 12300 |
| 35 | 9500 | 10300 | 13300 | 17100 |
| 45 | 12900 | 13700 | 17700 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (396)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6100 6500 | 8000 8400 |
| 16 | 5600 | 6100 | 7400 | 9400 |
| 29 | 7400 | 8100 | 9900 | 12600 |
| 35 | 10100 | 10900 | 13600 | 17500 |
| 45 | 13700 | 14600 | 18100 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (440)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 6800 7200 | 8800 9300 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8000 | 10200 |
| 29 | 8500 | 9200 | 10700 | 13700 |
| 35 | 11600 | 12500 | 14800 | 19000 |
| 45 | 15800 | 16600 | 19700 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (407)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5300 5600 | 6200 6600 | 8100 8600 |
| 16 | 5700 | 6200 | 7400 | 9500 |
| 29 | 7600 | 8200 | 10000 | 12700 |
| 35 | 10400 | 11200 | 13800 | 17700 |
| 45 | 14100 | 14900 | 18300 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (454)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 6600 7000 | 8600 9100 |
| 16 | 6300 | 6900 | 7800 | 9900 |
| 29 | 8300 | 9100 | 10400 | 13300 |
| 35 | 11500 | 12300 | 14400 | 18400 |
| 45 | 15500 | 16400 | 19100 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (393)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5500 | 6100 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5500 | 6100 | 7300 | 9300 |
| 29 | 7300 | 8000 | 9800 | 12600 |
| 35 | 10100 | 10900 | 13600 | 17500 |
| 45 | 13600 | 14500 | 18100 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (465)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6100 6400 | 6700 7100 | 8700 9200 |
| 16 | 6400 | 7000 | 7900 | 10000 |
| 29 | 8500 | 9200 | 10500 | 13400 |
| 35 | 11700 | 12500 | 14500 | 18500 |
| 45 | 15900 | 16700 | 19300 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (278)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4800 | 6200 6500 | 8200 8700 |
| 16 | 5000 | 5600 | 7800 | 10100 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10300 | 13400 |
| 35 | 8900 | 9800 | 14100 | 18500 |
| 45 | 11800 | 12700 | 18400 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (357)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6100 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8600 | 11000 |
| 29 | 8100 | 8800 | 11400 | 14700 |
| 35 | 10900 | 11800 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14500 | 15300 | 20200 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (373)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6300 | 7200 7700 | 9500 10100 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8800 | 11200 |
| 29 | 8400 | 9100 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11300 | 12200 | 15700 | 20300 |
| 45 | 15000 | 15900 | 20500 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (328)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6800 7200 | 8900 9400 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10100 | 11000 | 15000 | 19600 |
| 45 | 13400 | 14300 | 19600 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (261)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 6000 6300 | 7900 8400 |
| 16 | 4800 | 5400 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13000 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13700 | 18000 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (333)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5300 5700 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11100 | 14300 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15100 | 19600 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19700 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (292)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6400 6700 | 8500 8900 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13700 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18800 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (361)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5800 6100 | 7100 7500 | 9400 9900 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8600 | 11100 |
| 29 | 8200 | 8900 | 11400 | 14700 |
| 35 | 11000 | 11900 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14600 | 15500 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (221)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5400 5700 | 7300 7700 |
| 16 | 4300 | 4800 | 7100 | 9200 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9300 | 12200 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12800 | 16900 |
| 45 | 10400 | 11300 | 16700 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (247)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9800 | 12800 |
| 35 | 8400 | 9100 | 13400 | 17600 |
| 45 | 11100 | 11900 | 17500 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (230)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9300 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8100 | 8800 | 13000 | 17200 |
| 45 | 10600 | 11500 | 17000 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (323)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5700 | 6200 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7400 | 8100 | 11000 | 14200 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13200 | 14100 | 19500 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (284)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6600 | 8300 8800 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6700 | 7400 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9000 | 9900 | 14200 | 18600 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18600 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (271)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4700 | 6100 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7700 | 10000 |
| 29 | 6500 | 7200 | 10200 | 13300 |
| 35 | 8800 | 9600 | 14000 | 18300 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18200 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (254)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5900 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4700 | 5300 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13600 | 17800 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17700 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (235)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8100 | 8900 | 13100 | 17300 |
| 45 | 10800 | 11600 | 17200 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (246)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9700 | 12700 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13400 | 17600 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17500 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (233)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9500 | 12500 |
| 35 | 8100 | 8900 | 13100 | 17200 |
| 45 | 10700 | 11600 | 17100 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (192)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 3900 | 4500 | 6700 | 8800 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8800 | 11600 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12200 | 16100 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15900 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4200 4400 | 5800 6100 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5700 | 7800 |
| 29 | 4100 | 4800 | 7700 | 10500 |
| 35 | 5600 | 6600 | 10700 | 14700 |
| 45 | 7400 | 8700 | 14100 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (211)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6900 | 9100 |
| 29 | 5700 | 6200 | 9100 | 12000 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12600 | 16600 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16400 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (182)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3300 3500 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7100 | 7800 | 12000 | 15900 |
| 45 | 9300 | 10200 | 15600 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (184)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 3800 | 4400 | 6600 | 8700 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8700 | 11500 |
| 35 | 7100 | 7900 | 12000 | 15900 |
| 45 | 9300 | 10300 | 15700 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (147)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4700 4900 | 6300 6600 |
| 16 | 3300 | 3900 | 6100 | 8100 |
| 29 | 4500 | 5100 | 8100 | 10800 |
| 35 | 6200 | 7000 | 11200 | 15000 |
| 45 | 8100 | 9200 | 14600 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4400 4700 | 6000 6400 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5900 | 7900 |
| 29 | 4300 | 5000 | 7900 | 10600 |
| 35 | 5900 | 6800 | 11000 | 14900 |
| 45 | 7700 | 8900 | 14400 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3400 3600 | 4800 5100 |
| 16 | 2400 | 3100 | 5100 | 7100 |
| 29 | 3300 | 4200 | 7000 | 9800 |
| 35 | 4600 | 5700 | 9700 | 13700 |
| 45 | 6100 | 7700 | 13100 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (169)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4900 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 3600 | 4200 | 6400 | 8400 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8500 | 11200 |
| 35 | 6700 | 7500 | 11700 | 15600 |
| 45 | 8800 | 9800 | 15300 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5400 | 7200 |
| 29 | 3900 | 4600 | 7300 | 9900 |
| 35 | 5500 | 6400 | 10400 | 14200 |
| 45 | 7300 | 8600 | 13900 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (245)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4400 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9700 | 12700 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13400 | 17600 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17500 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (196)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5100 5400 | 6900 7200 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6700 | 8800 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12300 | 16200 |
| 45 | 9700 | 10600 | 16000 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (194)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3600 | 5100 5400 | 6900 7200 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6700 | 8800 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12200 | 16200 |
| 45 | 9700 | 10600 | 16000 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (170)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3100 | 4500 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3400 | 3900 | 6000 | 7800 |
| 29 | 4700 | 5200 | 8000 | 10600 |
| 35 | 6500 | 7300 | 11300 | 15000 |
| 45 | 8700 | 9700 | 15000 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (141)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4200 4400 | 5700 6000 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4100 | 4800 | 7500 | 10100 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10700 | 14400 |
| 45 | 7700 | 8900 | 14200 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3400 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4900 | 6800 |
| 29 | 3400 | 4100 | 6800 | 9500 |
| 35 | 4800 | 5800 | 9800 | 13700 |
| 45 | 6400 | 7900 | 13200 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (317)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9500 | 12200 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13200 | 17100 |
| 45 | 11800 | 12600 | 17600 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3800 | 4900 5200 | 6300 6700 | 8300 8800 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7800 | 10000 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9800 | 10600 | 14500 | 18800 |
| 45 | 13200 | 14100 | 19300 | 25000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (370)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 6700 7100 | 8800 9300 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7900 | 8600 | 10900 | 14000 |
| 35 | 10800 | 11700 | 15100 | 19500 |
| 45 | 14700 | 15500 | 20100 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (352)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6500 6900 | 8600 9000 |
| 16 | 5700 | 6200 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7500 | 8200 | 10700 | 13700 |
| 35 | 10300 | 11200 | 14800 | 19200 |
| 45 | 14000 | 14900 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (324)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4800 5100 | 6200 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7700 | 9900 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9600 | 10500 | 14400 | 18700 |
| 45 | 13000 | 13900 | 19200 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (291)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4700 | 5100 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13300 | 17400 |
| 45 | 11500 | 12300 | 17700 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (279)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5800 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9700 | 12700 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13600 | 17800 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18100 | 23600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (503)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6100 | 8000 8500 | 8600 9100 | 11200 11800 |
| 16 | 8400 | 9100 | 10000 | 12700 |
| 29 | 11000 | 11800 | 13100 | 16700 |
| 35 | 14900 | 15800 | 17700 | 22600 |
| 45 | 19800 | 20600 | 23100 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (520)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6300 | 8300 8800 | 8800 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8700 | 9400 | 10200 | 12800 |
| 29 | 11400 | 12200 | 13300 | 16900 |
| 35 | 15300 | 16200 | 17900 | 22900 |
| 45 | 20400 | 21200 | 23400 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (659)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7200 7900 | 10400 11000 | 10500 11100 | 13600 14400 |
| 16 | 10800 | 11600 | 11900 | 15000 |
| 29 | 14200 | 15000 | 15600 | 19700 |
| 35 | 19100 | 20100 | 20900 | 26500 |
| 45 | 25500 | 26200 | 27300 | 34500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (590)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6500 7100 | 9400 9900 | 9500 10100 | 12300 13000 |
| 16 | 9800 | 10500 | 10800 | 13600 |
| 29 | 12800 | 13600 | 14200 | 17900 |
| 35 | 17200 | 18200 | 19000 | 24100 |
| 45 | 22900 | 23700 | 24800 | 31300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (497)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 7900 8400 | 8500 9000 | 11100 11700 |
| 16 | 8300 | 9000 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10900 | 11700 | 13100 | 16600 |
| 35 | 14700 | 15600 | 17600 | 22500 |
| 45 | 19600 | 20400 | 23000 | 29300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (432)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5300 | 6900 7300 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9300 | 11900 |
| 29 | 9600 | 10400 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12900 | 13800 | 16600 | 21400 |
| 45 | 17200 | 18000 | 21700 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (533)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6500 | 8500 9000 | 8900 9400 | 11600 12200 |
| 16 | 8900 | 9600 | 10300 | 13000 |
| 29 | 11600 | 12400 | 13500 | 17100 |
| 35 | 15700 | 16600 | 18100 | 23100 |
| 45 | 20900 | 21700 | 23700 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (489)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7800 8200 | 8400 8900 | 11000 11600 |
| 16 | 8200 | 8900 | 9900 | 12500 |
| 29 | 10700 | 11500 | 13000 | 16500 |
| 35 | 14500 | 15400 | 17500 | 22400 |
| 45 | 19300 | 20100 | 22800 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (468)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7500 7900 | 8200 8700 | 10700 11300 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11100 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13900 | 14800 | 17100 | 22000 |
| 45 | 18500 | 19300 | 22400 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (640)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7000 7700 | 10100 10700 | 10200 10800 | 13200 14000 |
| 16 | 10500 | 11300 | 11600 | 14600 |
| 29 | 13800 | 14600 | 15200 | 19200 |
| 35 | 18600 | 19500 | 20300 | 25800 |
| 45 | 24800 | 25600 | 26600 | 33500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (417)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6700 7100 | 7700 8100 | 10100 10700 |
| 16 | 7100 | 7700 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9300 | 10100 | 12100 | 15500 |
| 35 | 12500 | 13400 | 16400 | 21100 |
| 45 | 16600 | 17500 | 21400 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (389)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6600 | 7400 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6700 | 7300 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8700 | 9500 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11700 | 12600 | 16000 | 20600 |
| 45 | 15600 | 16500 | 20800 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (540)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6500 | 8600 9100 | 9000 9500 | 11700 12300 |
| 16 | 9000 | 9700 | 10300 | 13100 |
| 29 | 11800 | 12600 | 13600 | 17200 |
| 35 | 15900 | 16800 | 18200 | 23200 |
| 45 | 21100 | 21900 | 23800 | 30200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (472)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7500 8000 | 8300 8700 | 10800 11400 |
| 16 | 8000 | 8600 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10400 | 11200 | 12800 | 16300 |
| 35 | 14000 | 14900 | 17200 | 22100 |
| 45 | 18600 | 19500 | 22500 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (446)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7500 | 8000 8500 | 10500 11000 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9500 | 12000 |
| 29 | 9900 | 10600 | 12400 | 15900 |
| 35 | 13300 | 14200 | 16800 | 21600 |
| 45 | 17700 | 18600 | 22000 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (343)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6000 | 6500 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10500 | 11400 | 15300 | 19800 |
| 45 | 13900 | 14800 | 19900 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (362)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5800 6100 | 7100 7500 | 9400 9900 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8200 | 8900 | 11400 | 14700 |
| 35 | 11000 | 11900 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14600 | 15500 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (552)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6100 6700 | 8800 9300 | 9100 9600 | 11800 12500 |
| 16 | 9200 | 9900 | 10500 | 13200 |
| 29 | 12000 | 12800 | 13700 | 17400 |
| 35 | 16200 | 17100 | 18400 | 23500 |
| 45 | 21600 | 22400 | 24100 | 30500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (355)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8600 | 11000 |
| 29 | 8000 | 8800 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10800 | 11700 | 15400 | 20000 |
| 45 | 14400 | 15300 | 20200 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (429)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7300 | 7800 8300 | 10200 10800 |
| 16 | 7300 | 7900 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9500 | 10300 | 12200 | 15700 |
| 35 | 12800 | 13700 | 16600 | 21300 |
| 45 | 17100 | 17900 | 21600 | 27700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (398)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6400 6700 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6800 | 7400 | 9000 | 11500 |
| 29 | 8900 | 9700 | 11900 | 15200 |
| 35 | 12000 | 12900 | 16100 | 20800 |
| 45 | 15900 | 16800 | 21000 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (357)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6100 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8600 | 11000 |
| 29 | 8100 | 8800 | 11400 | 14700 |
| 35 | 10900 | 11800 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14500 | 15300 | 20200 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (274)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4800 | 6100 6500 | 8200 8600 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7700 | 10000 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10200 | 13300 |
| 35 | 8900 | 9700 | 14000 | 18400 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18300 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (229)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 4400 | 4900 | 7200 | 9300 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8000 | 8800 | 13000 | 17100 |
| 45 | 10600 | 11500 | 17000 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7500 | 9800 |
| 29 | 6300 | 7000 | 10000 | 13000 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13700 | 17900 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17800 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (305)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5200 | 6500 6900 | 8700 9100 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8100 | 10500 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9500 | 10300 | 14700 | 19200 |
| 45 | 12600 | 13500 | 19200 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (323)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5700 | 6200 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7400 | 8100 | 11000 | 14200 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13200 | 14100 | 19500 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (400)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6400 6800 | 7500 8000 | 9900 10400 |
| 16 | 6800 | 7400 | 9000 | 11500 |
| 29 | 9000 | 9700 | 11900 | 15300 |
| 35 | 12000 | 12900 | 16100 | 20800 |
| 45 | 16000 | 16900 | 21100 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (431)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6900 7300 | 7800 8300 | 10300 10800 |
| 16 | 7300 | 7900 | 9300 | 11900 |
| 29 | 9600 | 10300 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12900 | 13800 | 16600 | 21300 |
| 45 | 17100 | 18000 | 21700 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (244)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5700 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7300 | 9600 |
| 29 | 6100 | 6700 | 9700 | 12700 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13300 | 17500 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17400 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3000 | 4300 4500 | 5700 6100 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8500 | 9400 | 14200 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (254)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13600 | 17800 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17700 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (253)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6100 | 6800 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13500 | 17800 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17700 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (212)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4900 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6400 | 8400 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8600 | 11300 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12100 | 16000 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16200 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (191)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4500 4800 | 6100 6400 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6000 | 7800 |
| 29 | 4900 | 5400 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7400 | 11200 | 14900 |
| 45 | 9000 | 9900 | 15000 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (281)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4700 | 6000 6300 | 8000 8400 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7500 | 9800 |
| 29 | 6500 | 7200 | 10100 | 13200 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14200 | 18500 |
| 45 | 11900 | 12800 | 18500 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (241)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5800 | 6300 | 9100 | 11900 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12800 | 16800 |
| 45 | 10700 | 11600 | 17000 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (190)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4800 | 5400 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6700 | 7400 | 11200 | 14800 |
| 45 | 9000 | 9900 | 14900 | 19700 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 118
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Văn Lâm
Mục lục bài viết
- 1 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (41)
- 2 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (329)
- 3 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (115)
- 4 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (146)
- 5 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (186)
- 6 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (307)
- 7 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (146)
- 8 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (113)
- 9 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (111)
- 10 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (91)
- 11 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (295)
- 12 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (80)
- 13 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (180)
- 14 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (21)
- 15 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (22)
- 16 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (80)
- 17 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (21)
- 18 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (72)
- 19 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (84)
- 20 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (199)
- 21 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (96)
- 22 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (155)
- 23 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (110)
- 24 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (117)
- 25 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (326)
- 26 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (252)
- 27 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (80)
- 28 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (100)
- 29 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (100)
- 30 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (115)
- 31 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (387)
- 32 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (413)
- 33 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (327)
- 34 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (317)
- 35 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (121)
- 36 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (109)
- 37 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (138)
- 38 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (161)
- 39 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (186)
- 40 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (219)
- 41 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (278)
- 42 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (47)
- 43 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (45)
- 44 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (27)
- 45 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (9)
- 46 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (41)
- 47 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (43)
- 48 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (48)
- 49 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (63)
- 50 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (46)
- 51 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (50)
- 52 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (56)
- 53 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (44)
- 54 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (25)
- 55 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (36)
- 56 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (60)
- 57 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (40)
- 58 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (34)
- 59 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (25)
- 60 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (32)
- 61 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (21)
- 62 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (22)
- 63 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (16)
- 64 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (34)
- 65 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (32)
- 66 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (27)
- 67 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (73)
- 68 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (93)
- 69 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (84)
- 70 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (108)
- 71 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (103)
- 72 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (89)
- 73 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (93)
- 74 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (104)
- 75 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (116)
- 76 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (99)
- 77 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (92)
- 78 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (109)
- 79 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (115)
- 80 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (65)
- 81 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (65)
- 82 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (79)
- 83 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (99)
- 84 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (168)
- 85 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (62)
- 86 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (49)
- 87 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (61)
- 88 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (74)
- 89 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (55)
- 90 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (25)
- 91 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (26)
- 92 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (35)
- 93 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (28)
- 94 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (33)
- 95 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (35)
- 96 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (14)
- 97 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (81)
- 98 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (66)
- 99 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (78)
- 100 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (71)
- 101 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (63)
- 102 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (22)
- 103 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (32)
- 104 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (57)
- 105 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (60)
- 106 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (44)
- 107 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (76)
- 108 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (54)
- 109 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (40)
- 110 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (75)
- 111 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (50)
- 112 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (37)
- 113 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (68)
- 114 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (110)
- 115 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (123)
- 116 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (103)
- 117 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (138)
- 118 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (90)
- 119 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (65)
- 120 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (164)
- 121 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (124)
- 122 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (118)
- 123 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (94)
- 124 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (23)
- 125 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (23)
- 126 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (40)
- 127 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (40)
- 128 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (38)
- 129 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (9)
- 130 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (0)
- 131 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (13)
- 132 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (52)
- 133 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (14)
- 134 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (94)
- 135 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (111)
- 136 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (123)
- 137 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (96)
- 138 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (100)
- 139 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (110)
- 140 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (106)
- 141 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (94)
- 142 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (58)
- 143 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (117)
- 144 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (80)
- 145 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (88)
- 146 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (88)
- 147 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (56)
- 148 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (90)
- 149 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (93)
- 150 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (78)
- 151 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (72)
- 152 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (64)
- 153 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
- 154 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (61)
- 155 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (81)
- 156 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (70)
- 157 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (130)
- 158 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (103)
- 159 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (92)
- 160 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (124)
- 161 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (62)
- 162 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (72)
- 163 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (151)
- 164 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (214)
- 165 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (175)
- 166 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (180)
- 167 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (152)
- 168 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (147)
- 169 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (162)
- 170 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (100)
- 171 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (118)
- 172 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (171)
- 173 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (203)
- 174 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (252)
- 175 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (222)
- 176 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (236)
- 177 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (277)
- 178 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (235)
- 179 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (67)
- 180 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (126)
- 181 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (113)
- 182 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (137)
- 183 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (127)
- 184 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (101)
- 185 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (139)
- 186 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (125)
- 187 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (127)
- 188 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (106)
- 189 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (111)
- 190 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (133)
- 191 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (107)
- 192 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (122)
- 193 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (121)
- 194 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (136)
- 195 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (123)
- 196 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (178)
- 197 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (134)
- 198 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (249)
- 199 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (217)
- 200 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (187)
- 201 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (235)
- 202 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (206)
- 203 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (175)
- 204 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (158)
- 205 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (141)
- 206 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (167)
- 207 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (163)
- 208 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (181)
- 209 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (221)
- 210 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (179)
- 211 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (180)
- 212 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (164)
- 213 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (150)
- 214 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (227)
- 215 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (212)
- 216 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (205)
- 217 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (174)
- 218 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (317)
- 219 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (278)
- 220 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (355)
- 221 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (328)
- 222 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (479)
- 223 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (435)
- 224 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (276)
- 225 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (304)
- 226 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (258)
- 227 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (375)
- 228 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (317)
- 229 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (346)
- 230 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (286)
- 231 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (310)
- 232 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (320)
- 233 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (308)
- 234 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (328)
- 235 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (251)
- 236 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (370)
- 237 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (341)
- 238 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (356)
- 239 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (335)
- 240 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (358)
- 241 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (325)
- 242 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (353)
- 243 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (397)
- 244 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (364)
- 245 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (411)
- 246 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (350)
- 247 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (422)
- 248 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (294)
- 249 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (391)
- 250 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (389)
- 251 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (345)
- 252 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (277)
- 253 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (349)
- 254 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (379)
- 255 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (344)
- 256 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (238)
- 257 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (308)
- 258 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (275)
- 259 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (357)
- 260 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (319)
- 261 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (306)
- 262 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (299)
- 263 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (280)
- 264 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (280)
- 265 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (267)
- 266 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (237)
- 267 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (162)
- 268 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (246)
- 269 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (217)
- 270 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (219)
- 271 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (182)
- 272 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (171)
- 273 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (127)
- 274 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (204)
- 275 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (147)
- 276 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (262)
- 277 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (231)
- 278 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (211)
- 279 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (186)
- 280 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (157)
- 281 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (125)
- 282 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (300)
- 283 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (312)
- 284 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (352)
- 285 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (335)
- 286 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (307)
- 287 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (273)
- 288 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (262)
- 289 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (476)
- 290 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (503)
- 291 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (642)
- 292 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (572)
- 293 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (450)
- 294 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (405)
- 295 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (506)
- 296 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (461)
- 297 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (441)
- 298 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (622)
- 299 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (400)
- 300 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (372)
- 301 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (522)
- 302 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (455)
- 303 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (428)
- 304 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (325)
- 305 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (345)
- 306 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (535)
- 307 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (327)
- 308 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (383)
- 309 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (371)
- 310 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (311)
- 311 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (227)
- 312 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (182)
- 313 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (215)
- 314 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (262)
- 315 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (296)
- 316 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (373)
- 317 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (403)
- 318 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (201)
- 319 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (167)
- 320 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (237)
- 321 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (236)
- 322 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (195)
- 323 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (173)
- 324 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (264)
- 325 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (224)
- 326 Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (173)
- 327 Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (41)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | ||
| 16 | 1200 | gọi | ||
| 29 | 1600 | gọi | ||
| 35 | gọi | gọi | ||
| 45 | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (329)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4700 | 5200 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8500 | 9300 | 12700 | 16500 |
| 45 | 11500 | 12300 | 16800 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (115)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (146)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12000 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (186)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4100 | 4600 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9700 | 12800 |
| 45 | 7600 | 8400 | 12900 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (307)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7600 | 8400 | 11800 | 15400 |
| 45 | 10300 | 11100 | 15800 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (146)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12000 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (113)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2600 | 4300 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5600 | 6700 | 11200 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (111)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11200 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (91)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7700 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (295)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3700 3900 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11700 | 15200 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15500 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (80)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4500 | 6000 | 10200 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (180)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5100 | 6700 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7500 | 8300 | 12700 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (21)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (22)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (80)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4500 | 6000 | 10200 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (21)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (72)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (84)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4400 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4500 | 6300 |
| 29 | 2900 | 3700 | 6300 | 8900 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8800 | 12400 |
| 45 | 5400 | 7100 | 12200 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (199)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3200 | 3600 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7100 | 9300 |
| 35 | 6000 | 6600 | 9900 | 13100 |
| 45 | 8000 | 8800 | 13200 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (96)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3800 | 4700 | 7900 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (155)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5200 |
| 16 | 2700 | 3100 | 4900 | 6400 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6500 | 8600 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6800 | 7700 | 12100 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (110)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11200 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (117)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (326)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5300 5600 | 6900 7300 |
| 16 | 4500 | 4900 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5900 | 6500 | 8700 | 11200 |
| 35 | 8100 | 8800 | 12100 | 15700 |
| 45 | 10900 | 11700 | 16100 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (252)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5200 | 6600 7000 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7400 | 8100 | 11900 | 15600 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15800 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (80)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4500 | 6000 | 10200 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (100)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (100)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (115)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (387)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4800 5100 | 5800 6100 | 7500 8000 |
| 16 | 5200 | 5700 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6900 | 7500 | 9300 | 11900 |
| 35 | 9400 | 10200 | 12800 | 16500 |
| 45 | 12700 | 13500 | 17000 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (413)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6700 | 7300 7700 | 9600 10100 |
| 16 | 6700 | 7300 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8900 | 9600 | 11600 | 14900 |
| 35 | 12200 | 13100 | 16100 | 20800 |
| 45 | 16300 | 17100 | 21100 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (327)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6400 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5400 | 6000 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10600 | 13800 |
| 35 | 9900 | 10700 | 14800 | 19300 |
| 45 | 13100 | 14000 | 19400 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (317)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6100 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6800 | 7400 | 10100 | 13100 |
| 35 | 9200 | 10100 | 14100 | 18400 |
| 45 | 12500 | 13400 | 18800 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (121)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (109)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (138)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (161)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12800 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (186)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4100 | 4600 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9700 | 12800 |
| 45 | 7600 | 8400 | 12900 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (219)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3100 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3400 | 3800 | 5500 | 7100 |
| 29 | 4600 | 5000 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10300 | 13500 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13600 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (278)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8200 | 10600 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11400 | 14800 |
| 45 | 9700 | 10400 | 15100 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (45)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1000 | 1600 1700 | 2300 2500 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (27)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (9)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (41)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1500 1600 | 2200 2300 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1600 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (43)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1600 1700 | 2200 2400 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 4900 | 7000 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (46)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1000 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (50)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1000 1100 | 1800 1900 | 2500 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (56)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (44)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1600 1700 | 2300 2400 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (25)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (36)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (60)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (34)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (25)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (32)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (21)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (22)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (16)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (34)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (32)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (27)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2700 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7500 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7400 | 10500 |
| 45 | 4600 | 6100 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4100 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2700 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2800 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11300 |
| 45 | 5200 | 6400 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (109)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (79)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4500 | 5900 | 10200 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2800 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11300 |
| 45 | 5200 | 6400 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2600 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5000 | 6500 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6700 | 8800 |
| 35 | 5400 | 6000 | 9400 | 12500 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12400 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3000 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 700 | 1000 1100 | 1700 1900 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2900 | 3800 | 6500 | 9200 |
| 45 | 3800 | 5500 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (25)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (26)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (28)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (33)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (14)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (81)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4500 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6700 | 9500 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2300 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5200 | 7400 |
| 35 | 3300 | 4200 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10200 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (71)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3100 | 4100 | 6900 | 9800 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 4900 | 7000 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (22)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (32)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (60)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (44)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 900 1000 | 1600 1700 | 2300 2400 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1400 1400 | 2300 2400 | 3300 3400 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3300 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10100 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2600 2800 |
| 16 | 1400 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (75)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3400 |
| 16 | 1700 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (50)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1000 1100 | 1800 1900 | 2500 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (37)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2100 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4300 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6100 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8600 | 12000 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11700 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1500 | 2000 2100 | 3300 3500 | 4600 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8900 | 12200 |
| 45 | 6100 | 7300 | 12000 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2500 | 3100 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8800 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6500 | 7600 | 12300 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3800 |
| 16 | 1900 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4900 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8300 | 12900 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (118)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2700 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (23)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (23)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (9)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (13)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (52)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2600 2800 |
| 16 | 1300 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1800 | 2800 | 4700 | 6700 |
| 35 | 2600 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (14)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2700 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11200 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2700 | 3400 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3800 | 4700 | 7900 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11200 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2700 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1100 1200 | 1900 2100 | 2800 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (80)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4500 | 6000 | 10200 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (88)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (88)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (56)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | 2100 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6800 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3800 |
| 16 | 1900 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4900 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1600 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2700 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2300 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5200 | 7400 |
| 35 | 3300 | 4200 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10200 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (64)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 3000 | 3900 | 6600 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9700 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 700 | 1100 1200 | 1900 2000 | 2600 2800 |
| 16 | 1400 | 2000 | 3400 | 4800 |
| 29 | 1900 | 2800 | 4800 | 6700 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 700 800 | 1200 1200 | 2000 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2900 | 3800 | 6500 | 9200 |
| 45 | 3800 | 5500 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (81)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3400 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7400 |
| 35 | 3400 | 4300 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4500 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6900 | 9700 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4700 5000 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4700 | 6300 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9100 | 12300 |
| 45 | 6300 | 7400 | 12100 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5300 | 6500 | 11000 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1900 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2000 2200 | 2900 3000 |
| 16 | 1500 | 2100 | 3500 | 4900 |
| 29 | 2000 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (151)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3700 3900 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6600 | 7600 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (214)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4300 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7400 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8700 | 9500 | 14100 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (175)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9300 |
| 35 | 5800 | 6400 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13200 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3100 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4700 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5900 | 6500 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 7000 | 7900 | 12600 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (147)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12500 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (162)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12800 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3400 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (118)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1900 2000 | 3100 3300 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11600 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 3000 | 3400 | 5200 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5700 | 6300 | 9800 | 13100 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13100 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3100 | 4200 4500 | 5600 5900 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4600 | 5000 | 7400 | 9800 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13800 |
| 45 | 8500 | 9200 | 13900 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3400 3600 | 4800 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11400 | 14900 |
| 45 | 9500 | 10300 | 15100 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (222)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3300 | 4400 4700 | 5900 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7500 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7700 | 10100 |
| 35 | 6600 | 7300 | 10800 | 14200 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14300 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (236)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5700 | 7300 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10600 | 13900 |
| 45 | 8800 | 9500 | 14100 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (277)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3800 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6100 | 7800 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15100 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (235)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5800 6100 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7200 | 10600 | 13900 |
| 45 | 8800 | 9500 | 14000 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5000 | 7100 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3200 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2600 | 4300 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5600 | 6700 | 11200 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3400 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4700 | 5500 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11700 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2000 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2800 | 3400 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 11000 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4700 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4600 | 6200 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 11900 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3400 | 4400 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8200 |
| 35 | 4500 | 5200 | 8600 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2000 2100 | 3300 3400 | 4500 4700 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6100 | 8300 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11500 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 3000 | 3600 | 5900 | 8100 |
| 35 | 4200 | 5000 | 8300 | 11500 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11200 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6500 | 8700 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9100 | 12400 |
| 45 | 6400 | 7500 | 12200 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5700 |
| 29 | 2900 | 3500 | 5800 | 8000 |
| 35 | 4100 | 4900 | 8200 | 11500 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11100 | 15500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (122)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 5900 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4700 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6100 |
| 29 | 3400 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4700 | 5400 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6200 | 7300 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2000 | 3200 3400 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3200 | 3700 | 6000 | 8200 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (178)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 3900 4100 | 5200 5400 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5100 | 6700 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5600 | 6200 | 9500 | 12700 |
| 45 | 7400 | 8300 | 12700 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (134)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3400 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6100 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6200 | 8300 |
| 35 | 4700 | 5400 | 8800 | 11900 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (249)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4100 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6800 | 8800 |
| 29 | 5800 | 6300 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12800 | 16800 |
| 45 | 10600 | 11500 | 17000 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (217)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4800 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8300 | 10900 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11600 | 15300 |
| 45 | 9500 | 10300 | 15400 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (187)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7400 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7500 | 9900 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8300 | 9200 | 14000 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (235)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2700 | 3500 3700 | 5000 5200 | 6600 7000 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12000 | 15800 |
| 45 | 9900 | 10800 | 15900 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4400 4700 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6600 | 7300 | 10900 | 14500 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14500 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (175)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9300 |
| 35 | 5800 | 6400 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13200 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5400 | 6100 | 9600 | 12800 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12800 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (141)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2100 2300 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4700 | 6200 |
| 29 | 3400 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6400 | 7400 | 11800 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (167)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2400 2600 | 3800 4000 | 5100 5300 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5000 | 6500 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6700 | 8800 |
| 35 | 5400 | 6000 | 9400 | 12400 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12400 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (163)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9300 | 12400 |
| 45 | 7000 | 7900 | 12300 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (181)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 3000 | 3400 | 5100 | 6700 |
| 29 | 4100 | 4500 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7500 | 8300 | 12700 | 16900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (221)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3100 | 4200 4500 | 5600 5900 |
| 16 | 3400 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7400 | 9600 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10300 | 13600 |
| 45 | 8500 | 9200 | 13700 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5100 | 6700 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5600 | 6200 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7400 | 8300 | 12700 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2700 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5100 | 6700 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7500 | 8300 | 12700 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5000 5300 |
| 16 | 2800 | 3200 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9300 | 12400 |
| 45 | 7000 | 7900 | 12300 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (150)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4800 | 6300 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6400 | 8500 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6600 | 7600 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (227)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5600 | 7200 |
| 29 | 4700 | 5100 | 7400 | 9700 |
| 35 | 6400 | 7100 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8600 | 9400 | 13800 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (212)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 2900 3000 | 4100 4400 | 5500 5800 |
| 16 | 3300 | 3700 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10100 | 13400 |
| 45 | 8300 | 9000 | 13500 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7100 | 9400 |
| 35 | 6100 | 6700 | 10000 | 13200 |
| 45 | 8100 | 8900 | 13300 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (174)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2900 | 3300 | 5000 | 6600 |
| 29 | 4000 | 4400 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5500 | 6100 | 9500 | 12600 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12600 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (317)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4200 | 5200 5500 | 6800 7200 |
| 16 | 4400 | 4800 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5800 | 6400 | 8600 | 11100 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12000 | 15600 |
| 45 | 10600 | 11400 | 15900 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (278)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6100 | 7900 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8200 | 10600 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11400 | 14800 |
| 45 | 9700 | 10400 | 15100 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (355)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6200 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5400 | 6000 | 7600 | 9700 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9800 | 10700 | 14100 | 18300 |
| 45 | 13300 | 14200 | 18800 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (328)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4500 4700 | 5700 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6400 | 7100 | 9500 | 12300 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13200 | 17200 |
| 45 | 11900 | 12800 | 17500 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (479)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7300 7700 | 8000 8400 | 10400 11000 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9300 | 11800 |
| 29 | 10200 | 11000 | 12400 | 15800 |
| 35 | 14000 | 14900 | 17100 | 21900 |
| 45 | 18700 | 19500 | 22400 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (435)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6400 6800 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6800 | 7400 | 8600 | 10900 |
| 29 | 9000 | 9700 | 11500 | 14700 |
| 35 | 12300 | 13200 | 15800 | 20400 |
| 45 | 16700 | 17600 | 21100 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (276)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3700 | 4800 5100 | 6300 6700 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6100 | 7800 |
| 29 | 5200 | 5800 | 8100 | 10500 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15000 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (304)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4100 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7600 | 8300 | 11800 | 15400 |
| 45 | 10200 | 11000 | 15700 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3500 | 4600 4900 | 6100 6400 |
| 16 | 3800 | 4200 | 5900 | 7600 |
| 29 | 5000 | 5500 | 7900 | 10200 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9200 | 10000 | 14600 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (375)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5300 5600 | 6400 6800 | 8400 8900 |
| 16 | 5700 | 6200 | 7800 | 9900 |
| 29 | 7600 | 8200 | 10400 | 13400 |
| 35 | 10300 | 11200 | 14400 | 18600 |
| 45 | 14000 | 14900 | 19100 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (317)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4700 | 5200 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9400 | 12100 |
| 35 | 8600 | 9300 | 13000 | 17000 |
| 45 | 11600 | 12400 | 17300 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (346)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5200 | 6200 6500 | 8100 8600 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7500 | 9600 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10100 | 13000 |
| 35 | 9600 | 10500 | 14000 | 18200 |
| 45 | 13000 | 13900 | 18600 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (286)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3600 3900 | 4900 5200 | 6500 6800 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8300 | 10700 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11500 | 15000 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15300 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (310)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4300 | 4700 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5700 | 6200 | 8600 | 11100 |
| 35 | 7700 | 8500 | 11900 | 15500 |
| 45 | 10400 | 11200 | 15800 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (320)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13100 | 17000 |
| 45 | 11700 | 12500 | 17400 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4300 | 4700 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7700 | 8400 | 11900 | 15400 |
| 45 | 10300 | 11100 | 15800 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (328)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4100 4400 | 5300 5600 | 6900 7300 |
| 16 | 4500 | 5000 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5900 | 6500 | 8700 | 11300 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12100 | 15700 |
| 45 | 10900 | 11700 | 16100 | 20900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (251)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5800 | 7500 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10100 |
| 35 | 6800 | 7400 | 10900 | 14200 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14400 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (370)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 5600 5900 | 7400 7800 |
| 16 | 5000 | 5500 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6600 | 7200 | 9100 | 11700 |
| 35 | 9000 | 9800 | 12600 | 16300 |
| 45 | 12200 | 13000 | 16800 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (341)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6600 | 8500 |
| 29 | 6100 | 6700 | 8800 | 11400 |
| 35 | 8400 | 9100 | 12300 | 15900 |
| 45 | 11300 | 12100 | 16300 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (356)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 4900 | 5800 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9400 | 12100 |
| 35 | 9100 | 9900 | 13000 | 16800 |
| 45 | 12300 | 13100 | 17300 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (335)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4600 | 5000 | 6600 | 8400 |
| 29 | 6000 | 6600 | 8800 | 11300 |
| 35 | 8300 | 9000 | 12200 | 15800 |
| 45 | 11100 | 11900 | 16200 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (358)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 5800 6100 | 7600 8000 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9400 | 12100 |
| 35 | 9100 | 9900 | 13000 | 16900 |
| 45 | 12400 | 13200 | 17300 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (325)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5300 5600 | 6900 7300 |
| 16 | 4500 | 4900 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5900 | 6500 | 8700 | 11200 |
| 35 | 8000 | 8800 | 12100 | 15700 |
| 45 | 10900 | 11600 | 16000 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (353)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4700 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4800 | 5300 | 6700 | 8600 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9000 | 11500 |
| 35 | 8600 | 9400 | 12400 | 16100 |
| 45 | 11700 | 12500 | 16500 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (397)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6100 6500 | 8000 8400 |
| 16 | 5500 | 6100 | 7300 | 9300 |
| 29 | 7300 | 8000 | 9800 | 12500 |
| 35 | 10000 | 10800 | 13500 | 17400 |
| 45 | 13600 | 14400 | 18000 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (364)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4800 | 5600 5900 | 7300 7700 |
| 16 | 4900 | 5400 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9100 | 11600 |
| 35 | 8900 | 9700 | 12500 | 16200 |
| 45 | 12000 | 12800 | 16700 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (411)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6000 6300 | 7800 8200 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7100 | 9100 |
| 29 | 7200 | 7900 | 9500 | 12200 |
| 35 | 9900 | 10700 | 13100 | 16900 |
| 45 | 13400 | 14200 | 17400 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (350)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4700 | 5500 5800 | 7200 7600 |
| 16 | 4800 | 5200 | 6700 | 8500 |
| 29 | 6300 | 6900 | 8900 | 11500 |
| 35 | 8600 | 9400 | 12400 | 16000 |
| 45 | 11600 | 12400 | 16500 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (422)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5600 | 6100 | 7200 | 9100 |
| 29 | 7400 | 8100 | 9600 | 12300 |
| 35 | 10100 | 10900 | 13200 | 17000 |
| 45 | 13700 | 14500 | 17600 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (294)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3400 | 4500 4800 | 6100 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10200 | 13300 |
| 35 | 9000 | 9900 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18700 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (391)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 6000 6300 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6400 | 6900 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8500 | 9200 | 11400 | 14600 |
| 35 | 11600 | 12500 | 15800 | 20400 |
| 45 | 15500 | 16300 | 20600 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (389)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8400 | 9100 | 11400 | 14600 |
| 35 | 11500 | 12400 | 15700 | 20400 |
| 45 | 15400 | 16300 | 20600 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5700 | 6200 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7600 | 8300 | 10800 | 14000 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15100 | 19600 |
| 45 | 13800 | 14700 | 19700 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (277)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5900 6200 | 7800 8300 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13900 | 18200 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18200 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (349)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5300 5700 | 6700 7000 | 8800 9300 |
| 16 | 5800 | 6300 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7600 | 8300 | 10900 | 14100 |
| 35 | 10500 | 11300 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13900 | 14800 | 19800 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (379)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5800 6100 | 7000 7400 | 9200 9700 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8400 | 10700 |
| 29 | 8200 | 8900 | 11200 | 14500 |
| 35 | 11300 | 12200 | 15600 | 20200 |
| 45 | 15000 | 15900 | 20400 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (344)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5700 | 6200 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7500 | 8200 | 10800 | 14000 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15100 | 19600 |
| 45 | 13700 | 14600 | 19700 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9300 | 12100 |
| 35 | 8000 | 8800 | 13000 | 17100 |
| 45 | 10600 | 11500 | 17000 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7700 | 10000 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14500 | 19000 |
| 45 | 12400 | 13300 | 19000 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (275)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5900 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4700 | 5300 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6300 | 7000 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11500 | 12400 | 18100 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (357)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5900 | 6400 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11000 | 14200 |
| 35 | 10700 | 11600 | 15200 | 19800 |
| 45 | 14200 | 15100 | 20000 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (319)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3400 3700 | 4900 5200 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7800 | 10100 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10500 | 13700 |
| 35 | 9600 | 10500 | 14700 | 19200 |
| 45 | 12800 | 13700 | 19200 | 25000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (306)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4700 5000 | 6200 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7700 | 10000 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14500 | 18900 |
| 45 | 12400 | 13300 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (299)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6500 | 8200 8600 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10300 | 13400 |
| 35 | 9100 | 10000 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18800 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (280)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13000 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18200 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (280)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7400 | 9600 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13000 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18200 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (267)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13600 | 17900 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (237)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9300 | 12100 |
| 35 | 8000 | 8800 | 13000 | 17100 |
| 45 | 10600 | 11500 | 17000 | 22300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (162)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2100 | 2900 3100 | 4600 4800 | 6200 6500 |
| 16 | 3300 | 3900 | 6000 | 7900 |
| 29 | 4600 | 5200 | 8000 | 10700 |
| 35 | 6400 | 7200 | 11300 | 15200 |
| 45 | 8300 | 9400 | 14800 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (246)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4400 | 4900 | 7000 | 9100 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9400 | 12300 |
| 35 | 8200 | 8900 | 13200 | 17400 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17200 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (217)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6900 7200 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7600 | 8400 | 12500 | 16600 |
| 45 | 10100 | 10900 | 16400 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (219)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5200 5400 | 6900 7300 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5500 | 6100 | 8900 | 11800 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12600 | 16600 |
| 45 | 10100 | 11000 | 16400 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (182)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4800 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6200 | 8200 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8400 | 11000 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11800 | 15700 |
| 45 | 9000 | 10000 | 15400 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3200 | 4700 4900 | 6300 6600 |
| 16 | 3400 | 4000 | 6100 | 8100 |
| 29 | 4700 | 5300 | 8200 | 10800 |
| 35 | 6600 | 7400 | 11500 | 15400 |
| 45 | 8600 | 9700 | 15100 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 4000 4200 | 5500 5800 |
| 16 | 2800 | 3400 | 5400 | 7400 |
| 29 | 3900 | 4600 | 7400 | 10100 |
| 35 | 5500 | 6400 | 10500 | 14500 |
| 45 | 7100 | 8400 | 13900 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (204)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 5000 5200 | 6700 7000 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8700 | 11500 |
| 35 | 7400 | 8100 | 12200 | 16200 |
| 45 | 9700 | 10600 | 16000 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (147)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9700 |
| 35 | 5600 | 6400 | 10200 | 13700 |
| 45 | 7400 | 8500 | 13600 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (262)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6100 | 6800 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13500 | 17800 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17700 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 4000 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9200 | 12000 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12800 | 16900 |
| 45 | 10400 | 11300 | 16800 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (211)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5100 5300 | 6800 7100 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8800 | 11600 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12400 | 16400 |
| 45 | 9900 | 10800 | 16200 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (186)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2000 2200 | 3000 3100 | 4400 4700 | 6000 6300 |
| 16 | 3400 | 3900 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4700 | 5200 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6500 | 7200 | 11000 | 14600 |
| 45 | 8600 | 9500 | 14600 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4200 4400 | 5700 6000 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7300 |
| 29 | 4100 | 4700 | 7400 | 9800 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10400 | 13900 |
| 45 | 7700 | 8700 | 13800 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5000 | 5900 | 9700 | 13300 |
| 45 | 6700 | 7900 | 13000 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 3900 4200 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8800 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8600 | 12300 | 16000 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16300 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (312)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3400 | 4400 4700 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 4900 | 5300 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6400 | 7100 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8800 | 9600 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11900 | 12700 | 18000 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (352)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6200 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7600 | 9700 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10100 | 13100 |
| 35 | 9800 | 10600 | 14100 | 18300 |
| 45 | 13200 | 14100 | 18700 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (335)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7400 | 9500 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10000 | 12900 |
| 35 | 9300 | 10200 | 13800 | 18000 |
| 45 | 12600 | 13500 | 18400 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (307)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5800 6100 | 7700 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6300 | 7000 | 9700 | 12500 |
| 35 | 8600 | 9500 | 13400 | 17500 |
| 45 | 11700 | 12600 | 17900 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (273)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8800 | 11400 |
| 35 | 7700 | 8500 | 12300 | 16100 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16300 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (262)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4100 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4300 | 4700 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9000 | 11700 |
| 35 | 7800 | 8600 | 12500 | 16500 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16700 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (476)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5500 | 7200 7700 | 7900 8400 | 10300 10900 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9300 | 11800 |
| 29 | 10100 | 10900 | 12400 | 15800 |
| 35 | 13900 | 14800 | 17000 | 21900 |
| 45 | 18600 | 19400 | 22300 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (503)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7600 8100 | 8200 8700 | 10700 11300 |
| 16 | 8000 | 8700 | 9500 | 12100 |
| 29 | 10600 | 11400 | 12700 | 16200 |
| 35 | 14600 | 15500 | 17400 | 22300 |
| 45 | 19500 | 20400 | 22900 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (642)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6700 7300 | 9700 10200 | 9800 10400 | 12700 13400 |
| 16 | 10000 | 10800 | 11100 | 13900 |
| 29 | 13400 | 14200 | 14700 | 18600 |
| 35 | 18400 | 19400 | 20100 | 25600 |
| 45 | 24600 | 25400 | 26400 | 33400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (572)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8700 9200 | 8900 9400 | 11500 12200 |
| 16 | 9000 | 9700 | 10100 | 12800 |
| 29 | 12000 | 12800 | 13500 | 17100 |
| 35 | 16500 | 17400 | 18500 | 23500 |
| 45 | 22000 | 22900 | 24200 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (450)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7300 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9000 | 11500 |
| 29 | 9600 | 10400 | 12100 | 15400 |
| 35 | 13200 | 14100 | 16600 | 21400 |
| 45 | 17600 | 18500 | 21800 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (405)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6200 6500 | 7200 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8600 | 11000 |
| 29 | 8700 | 9500 | 11600 | 14800 |
| 35 | 12000 | 12900 | 16000 | 20600 |
| 45 | 16000 | 16800 | 20900 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (506)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5800 | 7700 8100 | 8200 8700 | 10700 11300 |
| 16 | 8100 | 8700 | 9500 | 12100 |
| 29 | 10700 | 11500 | 12700 | 16200 |
| 35 | 14700 | 15600 | 17500 | 22400 |
| 45 | 19600 | 20500 | 22900 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (461)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 7000 7400 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7400 | 8000 | 9100 | 11600 |
| 29 | 9800 | 10600 | 12200 | 15600 |
| 35 | 13500 | 14400 | 16800 | 21600 |
| 45 | 18000 | 18900 | 22000 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (441)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4700 5100 | 6700 7100 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 7100 | 7700 | 9000 | 11400 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12000 | 15300 |
| 35 | 13000 | 13800 | 16500 | 21300 |
| 45 | 17300 | 18100 | 21600 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (622)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6500 7100 | 9400 9900 | 9500 10100 | 12300 13000 |
| 16 | 9700 | 10500 | 10700 | 13500 |
| 29 | 13000 | 13800 | 14300 | 18100 |
| 35 | 17900 | 18800 | 19500 | 24900 |
| 45 | 23900 | 24700 | 25600 | 32400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (400)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6100 6500 | 7200 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8600 | 11000 |
| 29 | 8600 | 9400 | 11500 | 14800 |
| 35 | 11800 | 12700 | 15900 | 20600 |
| 45 | 15800 | 16700 | 20800 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (372)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6100 | 6700 | 8300 | 10700 |
| 29 | 8100 | 8800 | 11200 | 14400 |
| 35 | 11100 | 12000 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14800 | 15600 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (522)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 7900 8400 | 8400 8900 | 10900 11500 |
| 16 | 8300 | 8900 | 9700 | 12300 |
| 29 | 11000 | 11800 | 12900 | 16400 |
| 35 | 15100 | 16100 | 17700 | 22700 |
| 45 | 20200 | 21100 | 23200 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (455)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5300 | 6900 7300 | 7700 8200 | 10100 10700 |
| 16 | 7300 | 7900 | 9100 | 11500 |
| 29 | 9700 | 10500 | 12100 | 15500 |
| 35 | 13300 | 14200 | 16700 | 21500 |
| 45 | 17800 | 18600 | 21900 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (428)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6900 | 7500 7900 | 9800 10300 |
| 16 | 6900 | 7500 | 8800 | 11300 |
| 29 | 9200 | 9900 | 11800 | 15100 |
| 35 | 12600 | 13500 | 16300 | 21000 |
| 45 | 16800 | 17700 | 21400 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (325)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6400 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9800 | 10700 | 14800 | 19300 |
| 45 | 13000 | 14000 | 19300 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5700 | 6200 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7600 | 8300 | 10800 | 14000 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15100 | 19600 |
| 45 | 13800 | 14700 | 19700 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (535)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5700 6200 | 8100 8600 | 8500 9000 | 11100 11700 |
| 16 | 8500 | 9100 | 9800 | 12400 |
| 29 | 11300 | 12100 | 13100 | 16600 |
| 35 | 15500 | 16400 | 17900 | 22900 |
| 45 | 20700 | 21500 | 23500 | 29900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (327)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6400 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5400 | 6000 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10600 | 13800 |
| 35 | 9900 | 10700 | 14800 | 19300 |
| 45 | 13100 | 14000 | 19400 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (383)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5800 6200 | 7000 7400 | 9200 9700 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8400 | 10800 |
| 29 | 8300 | 9000 | 11300 | 14500 |
| 35 | 11400 | 12300 | 15600 | 20300 |
| 45 | 15200 | 16000 | 20500 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (371)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5700 6000 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6100 | 6600 | 8300 | 10700 |
| 29 | 8100 | 8800 | 11200 | 14400 |
| 35 | 11100 | 11900 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14700 | 15600 | 20200 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (311)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6300 6600 | 8300 8800 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10400 | 13600 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14600 | 19000 |
| 45 | 12500 | 13400 | 19100 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (227)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7000 7400 |
| 16 | 4200 | 4700 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5700 | 6200 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7800 | 8600 | 12700 | 16800 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16700 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (182)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3300 | 4800 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6200 | 8200 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8400 | 11000 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11800 | 15700 |
| 45 | 9000 | 10000 | 15400 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (215)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3800 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6600 | 8700 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12500 | 16500 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16300 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (262)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6100 | 6800 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13500 | 17800 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17700 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (296)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4800 | 6100 6500 | 8100 8600 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7600 | 9900 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18700 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (373)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6100 | 6700 | 8300 | 10700 |
| 29 | 8100 | 8800 | 11200 | 14400 |
| 35 | 11100 | 12000 | 15500 | 20100 |
| 45 | 14800 | 15700 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (403)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4700 | 6100 6500 | 7200 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8600 | 11000 |
| 29 | 8700 | 9400 | 11500 | 14800 |
| 35 | 11900 | 12800 | 15900 | 20600 |
| 45 | 15900 | 16800 | 20900 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (201)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 4900 5200 | 6600 7000 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8600 | 11400 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12200 | 16100 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15900 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (167)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2900 | 3400 | 5200 | 6800 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7400 | 8300 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (237)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3700 3900 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12500 | 16500 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16600 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (236)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2800 | 3700 3900 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8700 |
| 29 | 5600 | 6100 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12500 | 16400 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16600 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (195)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7900 | 10500 |
| 35 | 6700 | 7400 | 11200 | 14800 |
| 45 | 8900 | 9800 | 14800 | 19600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7300 | 9700 |
| 35 | 6000 | 6600 | 10300 | 13700 |
| 45 | 7900 | 8800 | 13700 | 18200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (264)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4500 | 4900 | 7000 | 9100 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13100 | 17200 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17400 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3400 3600 | 4800 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11800 | 15500 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15600 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2000 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7300 | 9700 |
| 35 | 6000 | 6600 | 10300 | 13700 |
| 45 | 7900 | 8800 | 13700 | 18200 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 111
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 0 / 5. số đánh giá: 0
Vui lòng đánh giá