Xe 45 chỗ

Xuất bản ngày 20 tháng 4 năm 2024

Mục lục bài viết

Giá Thuê Xe tại Ba Đình

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (26)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 300 300 500 500
16 500 1000
29 800 1100
35 1100 1500
45 1600 2300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (314)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4400 4800 5800 6200 7700 8100
16 4800 5300 7000 9100
29 6200 6800 9300 12000
35 8200 9100 12600 16400
45 10900 11800 16400 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (133)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3800 5000 5200
16 2500 3000 4900 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (165)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5500 5700
16 2900 3500 5200 6900
29 4000 4500 6900 9100
35 5400 6000 9400 12500
45 7000 7900 12300 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (177)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5800
16 3100 3600 5400 7000
29 4100 4600 7000 9300
35 5600 6300 9600 12700
45 7300 8200 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (299)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5400 5700 7100 7600
16 4400 4900 6700 8500
29 5700 6300 8700 11300
35 7600 8300 11900 15400
45 10000 10800 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (165)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5500 5700
16 2900 3500 5200 6900
29 4000 4500 6900 9100
35 5400 6000 9400 12500
45 7000 7900 12300 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (132)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5500 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (128)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (90)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5700 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6200 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (314)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5600 5900 7300 7800
16 4500 5100 6800 8700
29 5900 6500 8900 11400
35 7900 8600 12100 15700
45 10500 11200 15800 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (56)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5100
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (171)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9200
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8100 12400 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (3)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (5)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (71)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2400 3900 5400
29 2300 3100 5300 7500
35 3200 4100 7000 9900
45 4200 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (34)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (90)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5700 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6200 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (69)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 1900 2700 4500 6400
29 2600 3600 6200 8600
35 3700 4800 8100 11600
45 4800 6600 11400 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (218)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4000 5800 7600
29 4800 5200 7600 9900
35 6400 7000 10400 13700
45 8300 9100 13500 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (148)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4200 6600 8700
35 5100 5700 9200 12200
45 6500 7500 11900 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (141)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2500 3800 4000 5200 5400
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4100 6500 8700
35 4900 5600 9000 12100
45 6400 7300 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (101)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5200 6500 10900 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (108)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11700
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (317)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5600 5900 7300 7800
16 4600 5100 6800 8700
29 5900 6600 9000 11600
35 8000 8700 12100 15800
45 10600 11300 15800 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (237)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7200
16 4100 4500 6500 8400
29 5400 5900 8500 11100
35 7200 8000 11700 15300
45 9500 10400 15200 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (71)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2400 3900 5400
29 2300 3100 5300 7500
35 3200 4100 7000 9900
45 4200 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (75)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5400 7600
35 3300 4200 7100 10200
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (85)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7600 10700
45 4600 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (107)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (378)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6200 6500 8000 8500
16 5400 5900 7200 9300
29 6900 7700 9500 12200
35 9300 10200 12900 16600
45 12300 13200 16700 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (426)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7500 8000 8500 10500 11100
16 7200 7900 9300 11900
29 9400 10300 12200 15700
35 12600 13600 16400 21200
45 16800 17700 21500 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (340)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 5900 6500 8500 10900
29 7700 8400 11100 14400
35 10400 11200 15100 19800
45 13700 14600 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (302)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6500 6800 8500 9000
16 5200 5700 7900 10200
29 6700 7300 10300 13400
35 9000 9800 14000 18400
45 11900 12700 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (131)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5400 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (128)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (138)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 3900 5100 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4100 6500 8600
35 4900 5600 9000 12100
45 6300 7200 11700 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (132)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5200 5400
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4200 6700 9000
35 4900 5700 9200 12500
45 6400 7500 12100 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (177)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5800
16 3100 3600 5400 7000
29 4100 4600 7000 9300
35 5600 6300 9600 12700
45 7300 8200 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (211)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3200 4400 4800 5900 6300
16 3500 3900 5700 7500
29 4600 5100 7500 9800
35 6300 6900 10300 13500
45 8200 9000 13300 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (270)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5100 5400 6800 7100
16 4100 4500 6400 8200
29 5300 5900 8300 10800
35 7100 7900 11300 14800
45 9400 10300 14800 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (26)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (17)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (17)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (13)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (25)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (29)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (16)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1600 1700 2400 2500
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (10)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (5)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (3)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (11)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (6)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (13)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (13)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (6)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (5)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (6)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2800
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4400 6200
29 3100 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 5000 8200 11600
45 5300 6500 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8400
35 4400 5300 8600 11800
45 5700 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (134)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2600 3000 4900 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7200 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1400 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4500 6300
29 3200 3800 6200 8400
35 4400 5200 8500 11800
45 5700 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4400 6200
29 3100 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (128)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (134)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2600 3000 4900 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7200 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1100 1200 1900 2100 2700 2900
16 1400 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7600
35 3300 4300 7300 10300
45 4400 5900 10000 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11000
45 4900 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4400 6200
29 3100 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5400 7100
29 4200 4800 7000 9300
35 5700 6400 9700 12900
45 7500 8300 12600 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3200
16 1500 2300 3800 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1800 2500 4100 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7600 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3100 5200 7300
35 3100 4100 6900 9700
45 4100 5600 9700 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1100 1200 1900 2100 2700 2900
16 1400 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (59)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 3000 5100 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1600 1700 2400 2500
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2800
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3300 3600
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7000 9900
45 4200 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2400 3900 5400
29 2300 3100 5300 7500
35 3200 4100 7000 9900
45 4200 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2400 2500 3300 3500
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3100 5300 7300
35 3100 4100 6900 9700
45 4100 5700 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5100 7200
35 3000 4000 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 5000 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7900
35 3700 4500 7700 10800
45 4800 6200 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5400 7600
35 3300 4200 7100 10200
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 5900 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11100
45 5000 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4800 8000 11200
45 5000 6300 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8200 11400
45 5200 6500 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1800 2500 4100 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7600 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5700 8000
35 3800 4800 8000 11100
45 5000 6300 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7600
35 3300 4300 7300 10300
45 4400 5900 10000 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7600 10700
45 4600 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4300 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3500 5800 8100
35 3700 4600 7900 11100
45 4900 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (98)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3700 6000 8500
35 4100 5000 8400 11900
45 5300 6700 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7700
35 3500 4300 7300 10400
45 4400 5900 10200 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3900 5000 5300
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6600 8900
35 4800 5500 9100 12400
45 6200 7200 11900 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3300 5500 7700
35 3500 4400 7500 10500
45 4500 6000 10300 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5400 5600
16 2700 3200 5200 6800
29 3700 4300 6800 9100
35 5100 5800 9400 12600
45 6600 7700 12200 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8200 11400
45 5200 6500 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5600 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4800 6200 10500 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2400 2500 3300 3500
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3100 5300 7300
35 3100 4100 6900 9700
45 4100 5700 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1400 2200 3700 5100
29 1900 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 2900
16 1400 2200 3600 5000
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (59)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 3000 5100 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3100 5200 7300
35 3100 4000 6800 9600
45 4000 5600 9700 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (29)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (28)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 2900
16 1400 2200 3600 5000
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5200 7200
35 3000 4000 6800 9600
45 4000 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1600 1700 2400 2500
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7600 10700
45 4600 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5300 6500 10900 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11700
45 5600 6800 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 5900 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7800 11000
45 4900 6300 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6200 8400
35 4400 5300 8500 11800
45 5700 6900 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5800 8100
35 3900 4800 8100 11300
45 5100 6400 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7900
35 3700 4500 7700 10800
45 4800 6200 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8500
35 4400 5300 8600 11800
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (98)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 3900 4900 8100 11300
45 5100 6400 10800 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 5000 8200 11600
45 5300 6500 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11700
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1700 2400 4000 5500
29 2400 3200 5400 7600
35 3300 4300 7200 10200
45 4300 5800 10000 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7600
35 3300 4300 7300 10300
45 4400 5900 10000 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5100 7200
35 3000 4000 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 5000 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (43)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (80)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1800 2400 4000 5600
29 2500 3200 5500 7700
35 3500 4300 7300 10400
45 4500 5900 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2400 2500 3300 3500
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3100 5300 7300
35 3100 4100 6900 9700
45 4100 5700 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 3900 5100 5400
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4100 6600 9000
35 4900 5600 9200 12500
45 6300 7300 12000 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5300 6500 10900 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7800 11000
45 4900 6300 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3700 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3300 3600
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7000 9900
45 4200 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5400 5700
16 2900 3500 5200 6900
29 3900 4400 6800 9100
35 5400 6000 9400 12500
45 7000 7900 12200 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5100 6500 6800
16 3800 4200 6200 8000
29 5100 5500 8000 10500
35 6800 7500 11000 14500
45 9000 9700 14400 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5500 7200
29 4200 4800 7200 9500
35 5700 6500 9900 13300
45 7500 8400 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4800 5900 6300
16 3500 3900 5700 7600
29 4500 5100 7600 9900
35 6300 6900 10400 13700
45 8100 9000 13500 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4500 5700 6000
16 3000 3600 5500 7200
29 4100 4600 7100 9500
35 5600 6400 9800 13100
45 7300 8200 12900 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5400 7100
29 4000 4600 7100 9400
35 5500 6300 9700 13000
45 7100 8100 12600 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 5900
16 3000 3600 5400 7100
29 4000 4600 7100 9400
35 5500 6300 9800 13100
45 7200 8100 12700 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4300 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5400 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (184)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6300
16 3300 3800 5600 7500
29 4400 5000 7500 9700
35 6000 6700 10200 13500
45 7900 8700 13300 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5000 6300 6600
16 3700 4100 6000 7900
29 4900 5400 7900 10300
35 6600 7200 10800 14300
45 8600 9500 14000 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (270)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5400 5600 7100 7500
16 4300 4800 6600 8500
29 5600 6200 8600 11200
35 7500 8200 11900 15600
45 9800 10700 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (240)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6600 7000
16 3900 4400 6300 8200
29 5200 5700 8200 10700
35 7000 7700 11200 14800
45 9200 10000 14700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (255)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5200 6600 6900
16 3900 4400 6200 8000
29 5200 5700 8100 10600
35 6900 7700 11100 14500
45 9100 9900 14400 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4200 5400 5700 7100 7600
16 4300 4900 6600 8500
29 5600 6300 8600 11200
35 7600 8300 11800 15400
45 9900 10700 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5200 6600 6900
16 3900 4400 6200 8000
29 5200 5700 8100 10500
35 6900 7600 11000 14500
45 9100 9800 14400 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5800 8100
35 3900 4800 8100 11300
45 5100 6400 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4200 6600 8700
35 5000 5700 9100 12200
45 6500 7500 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8100 11400
45 5200 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8500
35 4400 5300 8600 11800
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7700 10700
45 4800 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2400 2900 4600 6400
29 3200 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4400 6200
29 3000 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7800 11000
45 4900 6300 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7700 10700
45 4800 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2300 2900 4600 6400
29 3100 3900 6300 8700
35 4300 5300 8700 12200
45 5600 6900 11600 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (98)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 3900 4900 8100 11300
45 5100 6400 10800 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4300 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (114)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8400 11700
45 5600 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9100
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8000 12300 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2300 3500 3700 4800 5100
16 2500 2900 4600 6400
29 3300 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5900 7000 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7700
16 4200 4800 6900 9000
29 5600 6200 9000 11800
35 7600 8300 12300 16300
45 9900 10800 16100 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4800 5100 6400 6700
16 3600 4100 6200 8000
29 4800 5300 8000 10600
35 6500 7200 11000 14700
45 8400 9400 14400 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4400 4600 5900 6300
16 3100 3700 5600 7500
29 4200 4800 7300 9700
35 5700 6500 10200 13500
45 7500 8400 13200 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6700 7000
16 3900 4300 6400 8300
29 5200 5700 8400 11000
35 7000 7700 11600 15200
45 9200 10000 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (177)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4500 4800 6000 6400
16 3300 3900 5800 7700
29 4500 5100 7700 10000
35 6200 6800 10500 13900
45 8000 8900 13600 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5700
16 2800 3300 5200 6900
29 3800 4400 6900 9200
35 5200 5900 9500 12700
45 6800 7800 12300 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5500 5800
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4400 6900 9200
35 5300 6000 9600 12700
45 6800 7900 12400 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5500 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2800 3300 5200 6800
29 3900 4400 6800 9000
35 5300 5900 9300 12400
45 6800 7800 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4300 6700 8900
35 5200 5800 9300 12300
45 6700 7700 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4600 7000 9200
35 5600 6300 9600 12700
45 7200 8100 12400 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (212)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3200 4400 4800 5900 6300
16 3500 3900 5700 7500
29 4600 5200 7500 9800
35 6300 6900 10300 13500
45 8200 9000 13400 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9200
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8000 12400 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9200
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8100 12400 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5200 6800
29 3800 4300 6700 8900
35 5200 5900 9300 12300
45 6700 7700 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2500 3800 4000 5200 5400
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4100 6500 8700
35 4900 5600 9000 12100
45 6400 7300 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4000 5800 7600
29 4800 5200 7600 9900
35 6400 7000 10400 13700
45 8300 9100 13500 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4300 4600 5800 6200
16 3300 3900 5600 7300
29 4500 5000 7300 9600
35 6200 6800 10200 13300
45 8100 8900 13200 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5500 7200
29 4400 5000 7200 9500
35 6000 6700 9900 13200
45 7900 8600 13000 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5500 5700
16 2900 3500 5200 6900
29 4000 4500 6900 9100
35 5400 6000 9400 12500
45 7000 7900 12300 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (309)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5500 5800 7300 7700
16 4500 5000 6700 8600
29 5800 6500 8900 11400
35 7800 8500 12000 15700
45 10300 11100 15700 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (270)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5100 5400 6800 7100
16 4100 4500 6400 8200
29 5300 5900 8300 10800
35 7100 7900 11300 14800
45 9400 10300 14800 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (346)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6700 7000 8700 9300
16 5600 6200 7900 10200
29 7200 8000 10400 13400
35 9700 10600 14100 18400
45 12900 13800 18500 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6200 6500 8100 8500
16 5100 5500 7500 9500
29 6500 7100 9700 12500
35 8700 9500 13200 17200
45 11600 12400 17200 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (470)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8200 8500 9000 11100 11800
16 8000 8600 9700 12300
29 10400 11100 12700 16200
35 13800 14800 17200 22000
45 18500 19300 22400 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (426)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7100 7800 8200 10200 10700
16 7000 7700 9000 11400
29 9100 9800 11800 15000
35 12200 13200 15900 20400
45 16200 17100 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6700 7100
16 4100 4500 6300 8200
29 5300 5800 8300 10800
35 7100 7800 11300 14800
45 9400 10200 14700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4200 5400 5700 7100 7600
16 4300 4900 6600 8500
29 5600 6300 8600 11200
35 7600 8300 11800 15400
45 9900 10700 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 4900 5200 6500 6800
16 3900 4300 6200 7900
29 5100 5600 8000 10500
35 6800 7600 11000 14400
45 9000 9800 14300 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (367)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6800 7200 9000 9500
16 5900 6500 8100 10400
29 7700 8400 10700 13700
35 10300 11100 14500 18700
45 13600 14500 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4900 6000 6400 8000 8400
16 4900 5400 7300 9400
29 6300 7000 9600 12400
35 8400 9300 13100 17100
45 11100 12000 17100 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6600 6900 8600 9100
16 5500 6000 7900 10000
29 7100 7800 10300 13300
35 9500 10400 14000 18300
45 12600 13500 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (277)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5200 5500 6900 7200
16 4200 4600 6400 8300
29 5400 5900 8400 10900
35 7200 8000 11400 15000
45 9600 10400 14900 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (301)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5500 5700 7200 7600
16 4400 4900 6700 8600
29 5700 6300 8700 11300
35 7700 8400 11900 15600
45 10000 10900 15600 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6000 6400 8000 8400
16 5000 5400 7300 9500
29 6400 7000 9600 12500
35 8500 9400 13200 17100
45 11300 12200 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5400 5700 7100 7600
16 4400 4900 6700 8500
29 5700 6300 8700 11300
35 7600 8300 11900 15400
45 10000 10800 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5600 5900 7500 7800
16 4600 5100 6800 8700
29 6000 6600 9000 11600
35 8000 8700 12100 15800
45 10600 11400 15800 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4800 5100 6400 6700
16 3800 4200 6000 7900
29 5000 5500 7900 10400
35 6700 7500 10800 14300
45 8900 9600 14000 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (361)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 5900 6400 7900 8300
16 5200 5700 7100 9100
29 6700 7300 9400 12000
35 9000 9700 12600 16300
45 11800 12600 16500 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (332)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 6900 8900
29 6200 6800 9100 11700
35 8300 9100 12300 16000
45 11000 11800 16000 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6200 6500 8100 8500
16 5200 5700 7300 9400
29 6700 7300 9600 12400
35 9000 9800 13100 16800
45 11900 12700 17000 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (326)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5700 6000 7500 7900
16 4800 5200 6900 8900
29 6200 6700 9000 11600
35 8200 9000 12200 15900
45 10800 11700 15900 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (349)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6200 6500 8100 8500
16 5200 5700 7300 9400
29 6800 7500 9600 12400
35 9100 9800 13100 17000
45 12000 12900 17100 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (316)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5600 5900 7300 7800
16 4600 5100 6800 8700
29 5900 6600 8900 11400
35 8000 8700 12100 15800
45 10500 11300 15800 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 5800 6200 7700 8100
16 5000 5500 7000 9000
29 6400 7000 9200 11800
35 8500 9400 12400 16100
45 11300 12100 16200 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (388)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6500 6900 8500 9000
16 5700 6300 7700 9800
29 7500 8100 10000 12900
35 9900 10800 13600 17500
45 13200 14000 17700 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (356)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 5900 6300 7800 8200
16 5100 5600 7100 9100
29 6600 7200 9300 12000
35 8900 9600 12600 16300
45 11700 12500 16400 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (402)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6400 6700 8300 8700
16 5600 6300 7500 9500
29 7300 8000 9700 12400
35 9800 10700 13200 17000
45 13100 13800 17200 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (341)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7000 9000
29 6400 7000 9200 11800
35 8500 9300 12400 16100
45 11200 12100 16200 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (413)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 6500 6800 8400 8900
16 5800 6400 7600 9600
29 7600 8200 9800 12600
35 10000 10900 13300 17100
45 13400 14100 17300 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6400 6700 8500 9000
16 5100 5600 7900 10200
29 6600 7200 10300 13400
35 8900 9700 14000 18500
45 11700 12600 18400 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (390)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6500 6800 7700 8100 10000 10600
16 6700 7300 9000 11400
29 8700 9500 11800 15100
35 11700 12600 15900 20600
45 15600 16400 20700 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (374)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6500 7500 7900 9800 10400
16 6500 7000 8900 11300
29 8400 9200 11600 14900
35 11200 12200 15700 20300
45 14900 15900 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 7000 7300 9300 9700
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8200 11000 14300
35 10000 10900 15000 19500
45 13300 14300 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6200 6500 8200 8600
16 4900 5400 7600 9900
29 6400 7000 10000 13100
35 8500 9400 13700 17900
45 11200 12200 17800 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (334)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8300 11100 14400
35 10200 11000 15000 19700
45 13500 14400 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (365)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 6000 6400 7300 7800 9700 10300
16 6400 6900 8700 11200
29 8200 9000 11400 14800
35 11000 11900 15600 20200
45 14600 15600 20300 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (329)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 5700 6400 8400 10800
29 7500 8200 11000 14300
35 10000 10900 15000 19500
45 13300 14300 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (223)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4200 5600 5900 7600 7900
16 4300 4900 7100 9300
29 5800 6400 9300 12200
35 7900 8600 12900 16800
45 10300 11200 16600 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (293)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5200 6600 6900 8700 9200
16 5300 5800 8000 10400
29 6800 7500 10600 13700
35 9100 9900 14400 18800
45 12100 13000 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (288)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6500 6900 8600 9100
16 5200 5700 8000 10300
29 6700 7500 10500 13600
35 9100 9900 14300 18700
45 11900 12900 18600 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (365)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 6000 6400 7300 7800 9700 10300
16 6400 6900 8700 11200
29 8200 9000 11400 14800
35 11000 11900 15600 20200
45 14600 15600 20300 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (318)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7200 9100 9600
16 5600 6200 8300 10700
29 7200 8000 10900 14100
35 9700 10600 14800 19300
45 12900 13800 19300 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (305)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6700 7100 9000 9400
16 5400 5900 8200 10500
29 7000 7700 10700 13900
35 9400 10300 14600 19100
45 12400 13400 19100 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5500 6800 7200 9000 9500
16 5500 6000 8200 10600
29 7100 7900 10800 14000
35 9600 10500 14700 19200
45 12600 13600 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (293)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5200 6600 6900 8700 9200
16 5300 5800 8000 10400
29 6800 7500 10600 13700
35 9100 9900 14400 18800
45 12100 13000 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6400 6700 8500 9000
16 5100 5600 7900 10200
29 6600 7200 10300 13400
35 8900 9700 14000 18500
45 11700 12600 18400 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6300 6600 8300 8700
16 4900 5400 7700 9900
29 6500 7100 10000 13200
35 8600 9500 13800 18100
45 11400 12300 17900 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6000 6400 8000 8400
16 4800 5200 7500 9700
29 6200 6800 9800 12700
35 8300 9200 13400 17600
45 11000 11900 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 5000 5200 6700 7000
16 3500 4100 6400 8300
29 4600 5300 8300 11000
35 6500 7200 11400 15200
45 8400 9500 14900 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5900 6300 7900 8300
16 4600 5200 7300 9600
29 6200 6700 9700 12700
35 8200 9100 13300 17500
45 10800 11800 17300 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3900 4100 5500 5800 7300 7800
16 4300 4800 7000 9200
29 5700 6300 9200 12100
35 7700 8400 12600 16700
45 10200 11000 16400 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5800 7500 7900
16 4300 4900 7000 9200
29 5700 6300 9200 12100
35 7800 8500 12600 16700
45 10200 11100 16500 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5200 5400 6900 7200
16 3800 4300 6600 8600
29 5100 5700 8600 11300
35 6900 7700 11900 15800
45 9100 10000 15400 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3500 5100 5300 6800 7100
16 3600 4200 6500 8500
29 4900 5500 8400 11200
35 6700 7500 11700 15600
45 8600 9700 15100 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4300 4500 5900 6300
16 2900 3600 5700 7800
29 4000 4800 7700 10500
35 5500 6500 10600 14600
45 7100 8500 13900 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5400 5600 7100 7600
16 4100 4600 6800 9000
29 5500 6000 9000 11800
35 7500 8200 12300 16300
45 9800 10700 16100 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4100 4300 5600 5900
16 2800 3500 5400 7300
29 3900 4500 7200 9700
35 5300 6200 10000 13600
45 6800 8000 13100 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (247)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5900 6300 7900 8300
16 4600 5200 7500 9600
29 6200 6800 9700 12700
35 8300 9100 13400 17600
45 10900 11800 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4300 5700 6000 7700 8100
16 4400 5000 7200 9400
29 5900 6500 9500 12400
35 8000 8700 13000 17200
45 10500 11400 17000 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5300 5600 7000 7500
16 4000 4500 6800 8900
29 5400 5900 8900 11700
35 7300 8100 12200 16200
45 9600 10500 15900 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4600 5000 6300 6600
16 3300 3900 5900 7900
29 4500 5200 7900 10400
35 6300 6900 10800 14400
45 8100 9100 14000 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4300 4500 5800 6200
16 2900 3600 5600 7500
29 4000 4600 7500 9900
35 5500 6400 10300 13700
45 7100 8300 13300 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3700 3900 5100 5400
16 2500 3100 5100 6900
29 3500 4200 6800 9500
35 4800 5700 9500 13300
45 6200 7600 12500 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (285)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5500 5800 7300 7700
16 4400 4900 6800 8700
29 5700 6400 9000 11600
35 7700 8400 12200 15900
45 10200 11000 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6200 6500 8100 8500
16 5000 5400 7500 9700
29 6400 7000 9800 12700
35 8500 9400 13400 17500
45 11300 12200 17500 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6600 6900 8600 9100
16 5500 6000 7900 10000
29 7100 7800 10300 13300
35 9500 10400 14000 18300
45 12600 13500 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6400 6700 8400 8900
16 5300 5700 7700 9900
29 6800 7500 10200 13100
35 9100 9900 13800 17900
45 12000 13000 17900 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (292)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6000 6500 8100 8500
16 4900 5400 7500 9600
29 6300 6900 9700 12600
35 8400 9300 13300 17400
45 11100 12100 17400 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4200 5400 5700 7200 7600
16 4300 4800 6800 8700
29 5600 6300 8900 11600
35 7600 8300 12100 15900
45 9900 10800 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (247)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7800
16 4300 4900 6900 9000
29 5700 6300 9100 11800
35 7700 8400 12400 16300
45 10200 11000 16100 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (452)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7500 7900 8300 8700 10900 11400
16 7700 8300 9600 12200
29 9900 10800 12500 16000
35 13400 14400 16800 21700
45 17800 18700 21900 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (488)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6000 8000 8500 8600 9200 11300 12000
16 8200 9000 9900 12500
29 10700 11600 13000 16500
35 14400 15300 17400 22200
45 19100 20000 22700 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (627)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10400 10900 13400 14100
16 10400 11100 11400 14400
29 13500 14400 14900 18800
35 18100 19100 19900 25300
45 24200 25100 25900 32800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (558)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9200 9700 9400 10000 12300 13000
16 9300 10000 10600 13300
29 12100 13000 13800 17500
35 16300 17300 18500 23500
45 21600 22500 24100 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (426)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7500 8000 8500 10500 11100
16 7200 7900 9300 11900
29 9400 10300 12200 15700
35 12600 13600 16400 21200
45 16800 17700 21500 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (380)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7600 8000 9900 10500
16 6600 7100 8900 11300
29 8500 9300 11700 15000
35 11400 12300 15800 20400
45 15100 16100 20500 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (482)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8400 8600 9200 11200 11900
16 8100 8900 9800 12500
29 10600 11300 12900 16400
35 14300 15100 17300 22100
45 18900 19800 22600 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (437)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7200 7600 8100 8600 10700 11200
16 7500 8100 9400 12000
29 9600 10500 12300 15800
35 13000 13900 16600 21400
45 17200 18100 21700 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (416)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7900 8400 10400 11000
16 7100 7800 9200 11800
29 9300 10000 12100 15400
35 12400 13300 16300 21100
45 16400 17400 21300 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (608)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10000 10600 13000 13700
16 10000 10800 11100 13900
29 13100 14000 14500 18300
35 17600 18700 19300 24500
45 23400 24300 25200 31900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (385)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7600 8000 9900 10500
16 6600 7200 9000 11400
29 8600 9400 11700 15000
35 11600 12500 15900 20500
45 15300 16200 20600 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7200 7700 9600 10200
16 6200 6800 8600 11100
29 8100 8700 11300 14700
35 10800 11700 15400 20000
45 14300 15200 20100 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (507)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8900 8900 9400 11600 12200
16 8500 9200 10000 12700
29 11100 11900 13200 16700
35 14900 15900 17700 22600
45 19800 20600 23100 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (440)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8200 8600 10700 11300
16 7500 8100 9400 12000
29 9700 10500 12300 15800
35 13100 14000 16600 21500
45 17400 18300 21700 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (414)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7900 8300 10400 10900
16 7100 7700 9200 11800
29 9200 9900 12000 15400
35 12300 13300 16300 21000
45 16400 17300 21200 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (310)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5400 6800 7100 9000 9500
16 5500 6000 8200 10600
29 7100 7800 10800 14000
35 9500 10400 14700 19200
45 12600 13500 19100 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 7000 7300 9300 9700
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8200 11000 14300
35 10000 10900 15000 19500
45 13300 14300 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (520)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9100 9100 9600 11800 12400
16 8700 9400 10300 13000
29 11300 12200 13300 17000
35 15200 16200 17900 22900
45 20300 21200 23300 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5100 5300 6700 7100 8900 9400
16 5400 5900 8100 10500
29 6900 7700 10700 13900
35 9300 10300 14600 19100
45 12300 13300 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (358)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7300 7700 9600 10200
16 6300 6800 8600 11100
29 8100 8900 11300 14700
35 10800 11800 15400 20000
45 14400 15200 20100 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (346)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7100 7600 9500 9900
16 6000 6600 8500 11000
29 7800 8500 11200 14500
35 10500 11400 15200 19900
45 13900 14800 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (286)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6500 6800 8600 9100
16 5200 5700 7900 10300
29 6700 7300 10400 13600
35 9000 9800 14300 18700
45 11900 12900 18600 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5400 5600 7100 7600
16 4100 4600 6800 9000
29 5500 6000 9000 11800
35 7500 8200 12300 16300
45 9800 10700 16100 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 5000 5200 6700 7000
16 3500 4000 6300 8300
29 4600 5300 8200 10900
35 6400 7200 11300 15200
45 8300 9400 14800 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5200 5500 7000 7300
16 3900 4400 6700 8700
29 5300 5800 8700 11600
35 7200 7900 12100 16000
45 9400 10400 15800 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4400 5800 6200 7800 8200
16 4500 5100 7300 9500
29 6000 6600 9600 12500
35 8100 8900 13200 17300
45 10700 11600 17100 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (272)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6700 8300 8900
16 5000 5500 7800 10000
29 6500 7100 10200 13300
35 8700 9600 13900 18300
45 11600 12400 18100 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (348)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7600 9500 10000
16 6000 6700 8500 11000
29 7900 8600 11200 14500
35 10600 11400 15200 19900
45 13900 14900 19900 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (379)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7600 8000 9900 10500
16 6600 7100 8900 11300
29 8500 9300 11700 14900
35 11300 12300 15800 20400
45 15100 16000 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (176)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 5100 5400 6800 7200
16 3700 4300 6500 8500
29 5000 5600 8500 11300
35 6800 7600 11800 15700
45 8900 9900 15300 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 2900 3500 5300 7000
29 3900 4500 7000 9300
35 5400 6000 9600 12900
45 6900 7900 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (222)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7600
16 4200 4800 6800 9000
29 5600 6200 9000 11800
35 7600 8300 12300 16200
45 9900 10800 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7600
16 4200 4600 6800 9000
29 5600 6200 9000 11800
35 7600 8200 12300 16200
45 9900 10800 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3300 4800 5000 6400 6700
16 3500 4000 6000 8000
29 4800 5300 8000 10600
35 6500 7100 11000 14600
45 8400 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4400 4600 5900 6300
16 3000 3700 5600 7500
29 4100 4800 7300 9700
35 5700 6500 10200 13500
45 7300 8400 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5700 6000 7700 8100
16 4500 5100 7100 9300
29 5900 6600 9400 12300
35 8000 8700 12900 17000
45 10600 11400 16800 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5100 5300 6700 7100
16 3900 4400 6500 8400
29 5200 5700 8400 11000
35 7000 7800 11600 15300
45 9300 10000 15000 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Đình, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4400 4600 5900 6300
16 3000 3700 5600 7500
29 4100 4800 7300 9700
35 5700 6500 10200 13500
45 7300 8400 13200 17500

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 125

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Bắc Sơn

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (133)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 1700 1800 2600 2700
16 3100 3700
29 4300 5000
35 6200 7000
45 8200 9500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (433)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7300 7900 8400 10400 10900
16 7500 8100 9500 12000
29 9900 10800 12600 16200
35 13700 14700 17500 22500
45 18700 19500 23300 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (265)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5800 6200 7700 8100
16 4900 5300 7500 9600
29 6500 7100 10000 13000
35 9000 9800 14000 18300
45 12100 13100 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (296)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6200 6600 8200 8600
16 5200 5700 7800 10000
29 6900 7600 10600 13600
35 9500 10400 14700 19100
45 13000 13800 19700 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (328)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6500 6900 8600 9100
16 5600 6200 8100 10400
29 7600 8200 10900 14000
35 10400 11200 15200 19700
45 14000 14900 20300 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (450)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 7800 8200 10000 10700
16 7500 8100 9200 11700
29 9900 10700 12300 15700
35 13600 14600 17100 21700
45 18500 19300 22700 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (296)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6200 6600 8200 8600
16 5200 5700 7800 10000
29 6900 7600 10600 13600
35 9500 10400 14700 19100
45 13000 13800 19700 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (263)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5800 6200 7700 8100
16 4800 5300 7500 9600
29 6500 7100 9900 13000
35 9000 9700 13900 18100
45 12100 13000 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (279)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5900 6400 7900 8300
16 5000 5500 7600 9800
29 6700 7300 10300 13300
35 9200 10000 14400 18600
45 12500 13400 19100 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (90)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2500 3100 5000 6900
29 3500 4300 7000 9700
35 4900 5900 9800 13700
45 6600 8300 13600 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (262)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5700 6000 7700 8100
16 4800 5300 7500 9500
29 6500 7100 9900 12900
35 9000 9700 13900 18100
45 12100 13000 18600 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (199)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 5000 5300 6600 7000
16 4000 4500 6600 8600
29 5600 6200 8900 11700
35 7800 8500 12500 16400
45 10500 11300 16700 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (322)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5000 5300 6500 6800 8500 9000
16 5600 6200 8100 10400
29 7500 8100 10900 13900
35 10200 11000 15100 19500
45 13800 14700 20200 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (159)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4600 4900 6300 6600
16 3500 4000 6200 8100
29 4900 5400 8300 10900
35 6800 7600 11800 15400
45 9100 10200 15600 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (164)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4600 5000 6300 6600
16 3600 4100 6300 8100
29 4900 5500 8400 11000
35 6900 7700 11800 15600
45 9300 10400 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (222)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5300 5500 7000 7300
16 4300 4900 6900 9000
29 5900 6500 9300 12100
35 8200 9000 13100 17100
45 11000 12000 17400 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (147)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2800 2900 4500 4800 6000 6400
16 3200 3900 5900 7900
29 4600 5300 8100 10700
35 6500 7300 11400 15200
45 8600 9800 15200 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (241)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4500 5100 7100 9300
29 6200 6800 9600 12400
35 8500 9300 13500 17600
45 11600 12400 18000 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (188)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5600 5900 7600 8000
16 4300 5000 7300 9600
29 5900 6500 9700 12600
35 8100 9000 13400 17700
45 10700 11800 17600 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (217)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5200 5500 6900 7300
16 4200 4800 6800 8900
29 5800 6400 9200 12000
35 8100 8900 13000 17000
45 10900 11800 17300 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (159)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4600 4900 6300 6600
16 3500 4000 6200 8100
29 4900 5400 8300 10900
35 6800 7600 11800 15400
45 9100 10200 15600 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (259)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7300 9500
29 6400 7000 9900 12900
35 8900 9600 13900 18000
45 12000 12900 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (252)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7200 9400
29 6400 6900 9800 12700
35 8700 9500 13700 17900
45 11800 12700 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (259)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7300 9500
29 6400 7000 9900 12900
35 8900 9600 13900 18000
45 12000 12900 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (468)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 7900 8400 10400 10900
16 7700 8300 9400 11900
29 10300 11000 12500 15900
35 14000 15000 17300 22000
45 19100 20000 23100 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (356)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 6000 6400 7500 7900 9700 10300
16 6600 7100 9100 11700
29 8700 9500 12200 15700
35 12100 13000 17100 21900
45 16100 17100 22400 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (222)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5300 5500 7000 7300
16 4300 4900 6900 9000
29 5900 6500 9300 12100
35 8200 9000 13100 17100
45 11000 12000 17400 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (231)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5400 5700 7100 7600
16 4400 5000 7000 9100
29 6000 6600 9400 12300
35 8300 9100 13300 17300
45 11200 12200 17700 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (204)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5100 5300 6700 7000
16 4100 4600 6700 8700
29 5600 6200 9000 11800
35 7900 8600 12600 16600
45 10600 11400 16800 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (258)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7300 9500
29 6400 7000 9900 12900
35 8900 9600 13800 18000
45 12000 12900 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (529)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6200 8100 8500 8500 9100 11000 11700
16 8500 9300 9900 12500
29 11400 12200 13300 16700
35 15800 16600 18300 23100
45 21400 22200 24300 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (325)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7600 7900 9900 10500
16 6300 6900 9200 11800
29 8200 9100 12100 15600
35 11100 12100 16500 21400
45 14900 15900 21700 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (179)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5600 5800 7500 7900
16 4200 4800 7200 9400
29 5700 6400 9500 12500
35 7900 8700 13200 17400
45 10400 11400 17300 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (421)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8600 9100 11200 11900
16 7900 8500 10200 12900
29 10400 11100 13300 17100
35 13900 14900 18100 23200
45 18700 19500 23800 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (282)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4400 4800 6000 6400 8000 8400
16 5100 5500 7700 9800
29 6700 7300 10300 13300
35 9300 10200 14400 18700
45 12500 13500 19200 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (259)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7300 9500
29 6400 7000 9900 12900
35 8900 9600 13900 18000
45 12000 12900 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (288)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6000 6500 8100 8500
16 5100 5600 7800 9900
29 6800 7500 10400 13400
35 9400 10300 14600 18900
45 12700 13600 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (303)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6600 6900 8600 9200
16 5500 6000 8200 10600
29 7300 8100 11100 14400
35 10000 11000 15600 20100
45 13700 14700 20600 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (328)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6500 6900 8600 9100
16 5600 6200 8100 10400
29 7600 8200 10900 14000
35 10400 11200 15200 19700
45 14000 14900 20300 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (362)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6900 7200 9000 9500
16 6200 6700 8400 10700
29 8200 9000 11300 14500
35 11200 12100 15800 20200
45 15200 16200 21000 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (421)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7500 7900 9700 10300
16 7000 7700 9000 11300
29 9300 10000 12000 15300
35 12900 13700 16600 21300
45 17400 18400 22100 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4900 5200 6600 6900
16 3900 4400 6500 8500
29 5400 5900 8700 11400
35 7600 8300 12300 16200
45 10200 11000 16400 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3000 3200 4800 5000 6400 6700
16 3700 4200 6300 8200
29 5100 5600 8500 11100
35 7100 7900 12000 15800
45 9500 10600 16000 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4500 4800 6000 6400
16 3300 3900 6000 7900
29 4600 5300 8100 10700
35 6500 7300 11400 15200
45 8700 9800 15300 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2800 3000 4600 4900 6200 6500
16 3300 4000 6000 8000
29 4800 5400 8200 10800
35 6700 7500 11700 15300
45 8900 10000 15400 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4800 5000 6400 6700
16 3600 4100 6300 8200
29 5000 5600 8400 11000
35 7000 7800 11900 15700
45 9400 10500 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4400 4600 5900 6300
16 3200 3800 5900 7800
29 4500 5200 8000 10600
35 6400 7200 11300 15100
45 8500 9700 15100 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4900 5200 6600 6900
16 3900 4400 6500 8500
29 5400 5900 8700 11400
35 7600 8300 12300 16200
45 10200 11100 16500 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (184)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 4900 5100 6500 6800
16 3800 4300 6500 8400
29 5300 5800 8600 11300
35 7500 8200 12200 16100
45 9900 10900 16300 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4900 5100 6500 6800
16 3800 4300 6400 8300
29 5200 5800 8600 11200
35 7300 8100 12200 16000
45 9800 10800 16200 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4200 5500 5700
16 2900 3600 5500 7500
29 4100 4900 7700 10400
35 5800 6800 10900 14800
45 7900 9200 14700 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4900 5200 6600 6900
16 3900 4400 6500 8500
29 5400 5900 8700 11400
35 7600 8300 12300 16200
45 10200 11100 16500 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (186)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4900 5200 6500 6800
16 3900 4400 6500 8400
29 5300 5900 8700 11300
35 7500 8200 12300 16100
45 10000 11000 16400 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4800 5000 6300 6600
16 3600 4100 6300 8200
29 5000 5600 8400 11000
35 7000 7800 11900 15700
45 9400 10400 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4800 5100 6400 6800
16 3800 4300 6400 8300
29 5200 5700 8500 11200
35 7200 8000 12100 16000
45 9700 10700 16100 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6700 7000
16 4100 4500 6700 8600
29 5600 6200 9000 11700
35 7900 8500 12600 16500
45 10600 11400 16800 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4600 4900 6300 6600
16 3500 4100 6200 8100
29 4900 5500 8300 10900
35 6800 7700 11800 15400
45 9100 10200 15700 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4600 4900 6300 6600
16 3500 4100 6200 8100
29 4900 5500 8300 10900
35 6800 7700 11800 15400
45 9100 10200 15700 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4600 5000 6300 6600
16 3600 4100 6200 8100
29 4900 5500 8300 11000
35 6900 7700 11800 15600
45 9200 10300 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4800 5100 6400 6700
16 3700 4200 6400 8300
29 5100 5700 8500 11100
35 7100 7900 12000 15900
45 9600 10600 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4600 5000 6300 6600
16 3600 4100 6200 8100
29 4900 5500 8300 11000
35 6900 7700 11800 15600
45 9200 10300 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4600 5000 6300 6600
16 3600 4100 6300 8100
29 4900 5500 8400 11000
35 6900 7700 11800 15600
45 9300 10400 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4600 4900 6200 6500
16 3500 4000 6200 8000
29 4800 5400 8300 10900
35 6800 7600 11700 15400
45 9000 10200 15600 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4600 5000 6300 6600
16 3600 4100 6200 8100
29 4900 5500 8300 11000
35 6900 7700 11800 15600
45 9200 10300 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2800 3000 4600 4900 6200 6500
16 3300 4000 6000 8000
29 4800 5400 8200 10800
35 6700 7500 11700 15300
45 8900 10000 15400 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4800 5000 6400 6700
16 3600 4200 6300 8200
29 5000 5600 8400 11100
35 7000 7800 11900 15800
45 9400 10500 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (198)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 5000 5300 6600 7000
16 4000 4500 6600 8600
29 5500 6000 8900 11600
35 7800 8400 12500 16400
45 10500 11300 16700 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7800
16 4500 5100 7100 9300
29 6200 6800 9600 12500
35 8500 9400 13500 17600
45 11600 12500 18000 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5700 7200 7600
16 4400 5000 7000 9200
29 6000 6700 9500 12300
35 8400 9200 13300 17400
45 11300 12200 17800 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7300 9500
29 6400 7000 9900 12900
35 8900 9600 13800 18000
45 12000 12900 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7300 9400
29 6400 6900 9800 12700
35 8700 9500 13700 17900
45 11900 12700 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5500 5800 7200 7700
16 4500 5100 7100 9200
29 6200 6700 9600 12400
35 8500 9300 13400 17500
45 11400 12400 17900 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7800
16 4500 5100 7100 9300
29 6200 6800 9600 12500
35 8500 9400 13500 17600
45 11600 12500 18000 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5700 5900 7600 7900
16 4600 5200 7300 9400
29 6400 6900 9800 12700
35 8700 9600 13800 17900
45 11900 12700 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (265)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5800 6200 7700 8100
16 4900 5300 7500 9600
29 6500 7100 10000 13000
35 9000 9800 14000 18300
45 12100 13100 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4300 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7200 9400
29 6300 6900 9700 12600
35 8600 9500 13700 17800
45 11800 12600 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4500 5100 7100 9300
29 6200 6800 9600 12500
35 8500 9300 13500 17600
45 11600 12400 18000 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (259)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7300 9500
29 6400 7000 9900 12900
35 8900 9600 13900 18000
45 12000 12900 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (265)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5800 6200 7700 8100
16 4900 5300 7500 9600
29 6500 7100 10000 13000
35 9000 9800 14000 18300
45 12100 13100 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3500 5400 7300
29 4000 4800 7600 10300
35 5700 6700 10700 14700
45 7700 9100 14500 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2300 3000 4900 6700
29 3200 4100 6800 9400
35 4600 5700 9500 13200
45 6300 8000 13300 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5100
16 2600 3100 5100 7000
29 3700 4400 7100 9900
35 5100 6200 10200 14100
45 6900 8400 13900 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3500 5400 7300
29 4000 4800 7600 10300
35 5700 6700 10700 14700
45 7700 9100 14500 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5600 5900
16 3000 3700 5700 7600
29 4300 5000 7800 10500
35 6000 6900 11000 14900
45 8100 9400 14800 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3600 4600 5000
16 2500 3100 5100 6900
29 3600 4300 7100 9800
35 5100 6200 10000 13900
45 6800 8400 13800 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5200 5400
16 2700 3300 5300 7200
29 3900 4600 7500 10200
35 5500 6500 10600 14600
45 7300 8900 14400 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3900 5100 5400
16 2700 3300 5300 7200
29 3900 4600 7300 10200
35 5400 6500 10500 14500
45 7300 8700 14300 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2500 3100 5100 6900
29 3600 4300 7000 9800
35 5000 6000 10000 13900
45 6700 8300 13700 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5100
16 2600 3100 5100 7000
29 3700 4400 7100 9900
35 5100 6200 10200 14100
45 6900 8400 13900 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4600 5000 6300 6600
16 3600 4100 6300 8100
29 5000 5500 8400 11000
35 6900 7800 11900 15700
45 9300 10400 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3000 3200 4800 5000 6400 6700
16 3700 4200 6300 8200
29 5100 5600 8500 11100
35 7100 7900 12000 15800
45 9500 10600 16000 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5400 5600
16 2900 3500 5500 7500
29 4000 4800 7600 10300
35 5700 6700 10800 14700
45 7700 9100 14500 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4400 4600 5900 6300
16 3200 3900 5900 7800
29 4500 5200 8000 10600
35 6400 7200 11300 15100
45 8500 9700 15100 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4200 4400 5700 6000
16 3100 3700 5700 7700
29 4300 5000 7900 10500
35 6200 7000 11100 14900
45 8200 9500 14900 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3500 5400 7300
29 4000 4800 7600 10300
35 5700 6700 10700 14700
45 7700 9100 14500 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4600 4900 6300 6600
16 3500 4100 6200 8100
29 4900 5500 8300 10900
35 6800 7700 11800 15400
45 9100 10200 15700 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (223)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5300 5600 7000 7300
16 4300 4900 6900 9000
29 5900 6500 9300 12100
35 8200 9000 13100 17100
45 11100 12000 17500 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (222)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5300 5500 7000 7300
16 4300 4900 6900 9000
29 5900 6500 9300 12100
35 8200 9000 13100 17100
45 11000 12000 17400 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5300 5500 7000 7300
16 4300 4800 6900 9000
29 5800 6500 9300 12100
35 8200 8900 13100 17100
45 11000 11900 17400 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5200 5400 6900 7200
16 4200 4800 6800 8900
29 5800 6400 9200 11900
35 8100 8700 12900 16800
45 10800 11800 17200 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5100 5300 6700 7100
16 4100 4600 6700 8700
29 5600 6200 9000 11800
35 7900 8600 12600 16600
45 10600 11600 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (176)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4800 5100 6400 6700
16 3700 4200 6400 8300
29 5200 5700 8500 11200
35 7200 8000 12100 15900
45 9700 10700 16100 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4900 5100 6500 6800
16 3800 4300 6400 8400
29 5200 5800 8600 11300
35 7300 8100 12200 16000
45 9800 10800 16200 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2600 3600 3700 5100 5400 6800 7100
16 4100 4600 6700 8700
29 5700 6300 9100 11800
35 7900 8600 12700 16600
45 10700 11600 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4500 4900 6200 6500
16 3300 4000 6000 8000
29 4800 5300 8200 10800
35 6700 7500 11600 15300
45 8900 10000 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4300 4500 5800 6200
16 3100 3800 5800 7800
29 4400 5100 7900 10600
35 6300 7100 11200 15000
45 8300 9600 15000 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6900 9000
29 5900 6500 9400 12200
35 8300 9100 13200 17200
45 11100 12100 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2800 3000 4600 4900 6200 6500
16 3300 4000 6000 8000
29 4800 5400 8200 10800
35 6700 7500 11700 15300
45 8900 10000 15400 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (215)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3800 5200 5500 6900 7200
16 4200 4800 6800 8900
29 5800 6400 9200 12000
35 8100 8900 13000 16800
45 10900 11800 17200 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6900 9000
29 5900 6500 9400 12100
35 8200 9000 13200 17200
45 11100 12000 17500 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4300 4500 5800 6200
16 3100 3800 5800 7800
29 4400 5100 7900 10600
35 6300 7100 11200 15000
45 8300 9600 15000 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4500 4900 6200 6500
16 3300 4000 6000 8000
29 4600 5300 8200 10800
35 6600 7500 11600 15300
45 8900 9900 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4400 4600 6000 6400
16 3200 3900 5900 7900
29 4500 5200 8100 10700
35 6500 7300 11400 15100
45 8600 9800 15200 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5800 6200 7700 8100
16 4800 5300 7500 9700
29 6500 7100 10000 13100
35 9000 9700 14100 18500
45 12100 13100 18900 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5900 6300 7900 8300
16 5000 5400 7700 9800
29 6600 7200 10300 13400
35 9200 10000 14500 18800
45 12400 13400 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5700 7200 7700
16 4500 5000 7100 9200
29 6200 6700 9500 12400
35 8400 9300 13400 17500
45 11400 12300 17800 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6300 6600 8300 8700
16 5200 5700 8000 10300
29 7000 7700 10700 13800
35 9600 10500 15000 19400
45 13100 14000 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (232)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5400 5700 7100 7600
16 4400 5000 7000 9100
29 6000 6600 9500 12300
35 8400 9200 13300 17400
45 11300 12200 17700 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (199)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 5000 5300 6600 7000
16 4000 4500 6600 8600
29 5600 6200 8900 11700
35 7800 8500 12500 16400
45 10500 11300 16700 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (298)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6500 6900 8600 9100
16 5400 5900 8200 10500
29 7200 8000 11000 14300
35 9900 10900 15400 20000
45 13500 14500 20500 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7300 9500
29 6400 7000 9900 12900
35 8900 9600 13800 18000
45 12000 12900 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7300 9500
29 6500 7000 9900 12900
35 8900 9700 13900 18100
45 12000 13000 18600 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5300 5600 7100 7500
16 4400 4900 7000 9100
29 5900 6600 9400 12200
35 8300 9100 13200 17300
45 11200 12100 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4900 5200 6500 6900
16 3900 4400 6500 8400
29 5400 5900 8700 11400
35 7500 8200 12300 16200
45 10000 11000 16400 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4900 5100 6500 6800
16 3800 4300 6400 8400
29 5300 5800 8600 11300
35 7300 8100 12200 16000
45 9800 10900 16200 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4900 5200 6600 6900
16 3900 4400 6500 8500
29 5400 5900 8700 11400
35 7600 8300 12300 16200
45 10200 11100 16500 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5100 5300 6700 7100
16 4100 4600 6700 8700
29 5600 6200 9000 11800
35 7900 8600 12600 16600
45 10600 11600 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (199)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 5000 5300 6600 7000
16 4000 4500 6600 8600
29 5600 6200 8900 11700
35 7800 8500 12500 16400
45 10500 11300 16700 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4600 4900 6300 6600
16 3500 4100 6200 8100
29 4900 5500 8300 10900
35 6900 7700 11800 15600
45 9200 10300 15700 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4600 4900 6300 6600
16 3500 4100 6200 8100
29 4900 5500 8300 10900
35 6800 7700 11800 15400
45 9100 10200 15700 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4900 5100 6500 6800
16 3800 4300 6400 8400
29 5300 5800 8600 11300
35 7300 8100 12200 16000
45 9800 10900 16200 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6700 7000
16 4100 4500 6700 8600
29 5600 6200 9000 11700
35 7800 8500 12600 16500
45 10500 11400 16700 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4800 5000 6400 6700
16 3700 4200 6300 8200
29 5100 5700 8500 11100
35 7100 7900 12000 15800
45 9600 10600 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (236)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5700 7200 7700
16 4500 5000 7100 9200
29 6000 6700 9500 12400
35 8400 9200 13400 17500
45 11400 12300 17800 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7300 9400
29 6400 6900 9800 12700
35 8700 9500 13700 17900
45 11900 12700 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7500 9600
29 6500 7100 10000 13000
35 9000 9800 14000 18300
45 12200 13100 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (257)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7300 9500
29 6400 7000 9900 12700
35 8900 9600 13800 18000
45 11900 12900 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4500 5100 7100 9300
29 6200 6800 9600 12500
35 8500 9300 13500 17600
45 11600 12400 18000 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5800 6300 7800 8200
16 4900 5400 7600 9700
29 6600 7200 10200 13100
35 9100 9900 14100 18400
45 12300 13200 18900 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (248)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7500 7800
16 4600 5200 7200 9300
29 6300 6900 9700 12600
35 8600 9500 13600 17800
45 11700 12600 18100 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7800
16 4500 5100 7100 9300
29 6200 6800 9600 12500
35 8600 9400 13600 17700
45 11600 12500 18000 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5300 5500 7000 7300
16 4300 4800 6900 9000
29 5800 6500 9300 12100
35 8200 8900 13100 17100
45 11000 11900 17400 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7500 9600
29 6500 7100 10000 13000
35 9000 9800 14000 18300
45 12200 13100 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5400 5600 7100 7600
16 4400 5000 7000 9100
29 6000 6600 9400 12200
35 8300 9100 13300 17300
45 11200 12200 17600 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5700 7200 7700
16 4500 5000 7100 9200
29 6200 6700 9600 12400
35 8500 9300 13400 17500
45 11400 12300 17900 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5700 7200 7700
16 4500 5000 7100 9200
29 6200 6700 9500 12400
35 8400 9300 13400 17500
45 11400 12300 17800 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4600 5000 6300 6600
16 3600 4100 6300 8100
29 5000 5500 8400 11000
35 6900 7800 11900 15700
45 9300 10400 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5000 5200 6600 6900
16 4000 4400 6600 8500
29 5500 6000 8900 11600
35 7700 8400 12400 16300
45 10300 11200 16600 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3300 3600 5000 5200 6600 7000
16 4000 4500 6600 8600
29 5500 6000 8900 11600
35 7800 8400 12500 16400
45 10400 11300 16600 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4900 5100 6500 6800
16 3800 4300 6400 8400
29 5200 5800 8600 11300
35 7300 8100 12200 16000
45 9800 10800 16200 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 4900 5100 6500 6800
16 3800 4300 6500 8400
29 5300 5800 8600 11300
35 7300 8100 12200 16100
45 9900 10900 16300 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (176)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4800 5100 6400 6700
16 3700 4200 6400 8300
29 5200 5700 8500 11200
35 7200 8000 12100 15900
45 9700 10700 16100 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4300 4500 5800 6200
16 3100 3800 5800 7800
29 4400 5100 8000 10600
35 6300 7100 11200 15000
45 8400 9600 15000 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3000 3200 4800 5000 6400 6700
16 3700 4200 6300 8200
29 5100 5600 8500 11100
35 7100 7900 12000 15800
45 9500 10600 16000 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2300 3000 4900 6700
29 3200 4100 6800 9400
35 4600 5700 9500 13200
45 6300 8000 13300 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1400 2100 2200 3300 3600 4800 5000
16 2500 3100 5100 7000
29 3600 4400 7100 9900
35 5100 6200 10200 14100
45 6900 8400 13800 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2500 2600 4000 4200 5600 5800
16 3000 3600 5700 7800
29 4200 5000 7900 10700
35 5900 6900 11200 15300
45 8000 9400 15100 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2500 3100 5000 6900
29 3500 4300 7000 9700
35 4900 5900 9800 13700
45 6600 8300 13600 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 2100 gọi gọi gọi
29 2900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3600 3700 5000 5200
16 2600 3200 5200 7100
29 3800 4500 7200 10000
35 5300 6400 10400 14400
45 7100 8600 14100 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 5100 5300
16 2700 3200 5300 7200
29 3800 4500 7300 10000
35 5400 6400 10500 14500
45 7200 8700 14100 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4300
16 2200 2900 4800 6500
29 3100 4000 6600 9200
35 4400 gọi gọi gọi
45 5900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2100 gọi gọi gọi
29 3000 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (11)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2300 3000 4900 6800
29 3200 4200 6900 9600
35 4500 gọi gọi gọi
45 6200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2400 3100 5000 6900
29 3300 4300 7000 9800
35 4800 5900 9800 13700
45 6500 8300 13800 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2300 2900 4800 6600
29 3200 4100 6700 9300
35 4500 gọi gọi gọi
45 6200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2200 2800 4600 6500
29 3000 4000 6500 9100
35 4300 gọi gọi gọi
45 5800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3900 5200 5500
16 2700 3300 5400 7500
29 3900 4600 7600 10500
35 5500 6600 10900 15100
45 7500 9000 14700 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4400 4600 6000 6400
16 3200 3900 6000 8000
29 4500 5300 8200 11000
35 6400 7300 11700 15700
45 8500 9900 15700 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 7000 9100
29 5900 6500 9400 12300
35 8200 9000 13300 17400
45 11100 12000 17700 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 5000 5300 6700 7100
16 3900 4400 6700 8700
29 5400 5900 9000 11800
35 7600 8300 12600 16600
45 10200 11100 16800 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6700 7000
16 4100 4500 6700 8600
29 5600 6200 9000 11700
35 7800 8500 12600 16500
45 10500 11400 16700 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5300 5600 7100 7500
16 4400 4900 7000 9100
29 5900 6600 9400 12200
35 8300 9100 13200 17200
45 11100 12100 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7100
16 4200 4600 6700 8700
29 5700 6300 9100 11800
35 8000 8600 12700 16700
45 10700 11700 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5600 5900
16 3000 3700 5700 7700
29 4300 5000 7800 10500
35 6000 7000 11100 14900
45 8100 9400 14900 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4800 5000 6400 6700
16 3700 4200 6300 8200
29 5100 5700 8500 11100
35 7100 7900 12000 15800
45 9600 10600 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5200 5500 6900 7300
16 4200 4800 6800 8900
29 5800 6400 9200 12000
35 8100 8900 13000 17000
45 10900 11800 17300 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4600 4900 6300 6600
16 3500 4000 6200 8100
29 4900 5400 8300 10900
35 6800 7600 11800 15400
45 9100 10200 15600 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5400 5600 7100 7600
16 4400 5000 7000 9100
29 6000 6600 9400 12200
35 8300 9100 13300 17300
45 11200 12200 17600 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5100 5300 6700 7100
16 4100 4600 6700 8700
29 5600 6200 9000 11800
35 7900 8600 12600 16600
45 10600 11600 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7800
16 4500 5100 7100 9300
29 6200 6800 9600 12500
35 8500 9400 13500 17600
45 11600 12500 18000 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5400 5600 7100 7500
16 4400 4900 7000 9100
29 6000 6600 9400 12200
35 8300 9100 13200 17300
45 11200 12100 17600 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5400 5600 7100 7600
16 4400 5000 7000 9100
29 6000 6600 9400 12200
35 8300 9100 13300 17300
45 11200 12200 17600 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7100
16 4200 4600 6800 8700
29 5700 6300 9100 11900
35 8000 8700 12700 16700
45 10800 11700 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7800
16 4500 5100 7100 9300
29 6200 6800 9600 12500
35 8500 9400 13500 17600
45 11600 12500 18000 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6000 6400 8100 8500
16 5100 5600 7800 10000
29 6800 7500 10500 13500
35 9400 10300 14700 19100
45 12600 13600 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4300 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7200 9400
29 6300 6900 9700 12600
35 8600 9500 13700 17800
45 11800 12600 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5800 6200 7700 8100
16 4900 5300 7500 9600
29 6500 7100 10000 13000
35 9000 9700 14000 18300
45 12100 13100 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (263)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5800 6200 7700 8100
16 4800 5300 7500 9600
29 6500 7100 9900 13000
35 9000 9700 13900 18100
45 12100 13000 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7600 9800
29 6700 7300 10300 13200
35 9200 10000 14400 18600
45 12400 13400 19100 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (265)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5800 6200 7700 8100
16 4900 5300 7500 9600
29 6500 7100 10000 13000
35 9000 9800 14000 18300
45 12100 13100 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6500 6800 8500 9000
16 5500 6000 8100 10300
29 7300 8100 10800 13900
35 10200 11000 15100 19500
45 13700 14700 20100 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (276)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7600 9700
29 6700 7300 10200 13200
35 9200 10000 14300 18600
45 12400 13300 19000 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (382)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 8200 8600 10700 11300
16 7200 7900 9700 12400
29 9500 10300 12900 16400
35 12900 13800 17500 22500
45 17100 18000 22900 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6400 7600 8000 9900 10500
16 6600 7100 9300 11900
29 8500 9400 12300 15800
35 11600 12500 16700 21700
45 15400 16400 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 6200 6700 8900 11300
29 8200 9000 11900 15300
35 11200 12200 16600 21500
45 15000 16100 21800 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 8000 8400 10500 11000
16 7100 7800 9700 12300
29 9400 10200 12700 16300
35 12600 13600 17400 22400
45 17000 17800 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (348)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5800 6300 7300 7800 9600 10200
16 6500 7000 9100 11600
29 8500 9400 12100 15600
35 11800 12700 16800 21800
45 15800 16700 22100 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (317)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5400 6700 7100 8900 9300
16 5700 6300 8300 10700
29 7700 8300 11200 14500
35 10500 11300 15800 20300
45 14300 15100 21000 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6500 6900 8600 9100
16 5500 6000 8200 10600
29 7200 8000 11000 14300
35 10000 10900 15400 20100
45 13600 14500 20600 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (283)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4400 4800 6000 6400 8000 8400
16 5100 5600 7700 9800
29 6700 7500 10400 13300
35 9300 10200 14500 18700
45 12500 13500 19200 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (309)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6400 6700 8300 8900
16 5400 5900 8000 10200
29 7100 7900 10700 13800
35 9800 10700 14900 19300
45 13300 14300 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (305)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6300 6700 8300 8700
16 5300 5800 7900 10200
29 7100 7800 10700 13700
35 9700 10600 14900 19200
45 13200 14100 19900 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (324)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6500 6800 8500 9000
16 5600 6200 8100 10400
29 7500 8100 10900 14000
35 10300 11100 15100 19500
45 13900 14800 20200 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (363)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 5900 6900 7200 9100 9500
16 6200 6700 8400 10800
29 8200 9000 11300 14500
35 11200 12200 15800 20300
45 15300 16200 21000 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (321)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3800 5000 5300 6500 6800 8500 9000
16 5500 6000 8100 10400
29 7300 8100 10800 13900
35 10200 11000 15100 19500
45 13800 14700 20200 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (322)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5000 5300 6500 6800 8500 9000
16 5600 6200 8100 10400
29 7500 8100 10900 13900
35 10200 11000 15100 19500
45 13800 14700 20200 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (306)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6300 6700 8300 8700
16 5300 5800 7900 10200
29 7100 7800 10700 13700
35 9700 10600 14900 19300
45 13200 14100 19900 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (292)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6200 6500 8100 8500
16 5200 5700 7800 9900
29 6900 7600 10500 13500
35 9500 10300 14600 19000
45 12900 13700 19500 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (369)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 6900 7300 9100 9600
16 6300 6800 8500 10800
29 8300 9100 11400 14600
35 11400 12300 15900 20400
45 15600 16400 21100 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (354)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6800 7100 9000 9400
16 6000 6600 8300 10700
29 8000 8700 11200 14400
35 11000 11900 15700 20100
45 15000 15900 20800 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6700 7100 8900 9300
16 5900 6500 8300 10600
29 7900 8600 11100 14300
35 10800 11800 15600 20000
45 14700 15700 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (316)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6400 6800 8400 9000
16 5500 6000 8000 10300
29 7300 8000 10800 13900
35 10000 10900 15000 19400
45 13600 14500 20100 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (460)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7500 7900 8300 10300 10800
16 7600 8200 9300 11800
29 10000 10900 12400 15800
35 13800 14800 17200 21900
45 18800 19800 22900 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (421)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7500 7900 9700 10300
16 7000 7700 9000 11300
29 9300 10000 12000 15300
35 12900 13700 16600 21300
45 17400 18400 22100 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (497)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9300 9800 12100 12900
16 9200 9800 10900 13800
29 12000 12900 14400 18100
35 16200 17200 19300 24600
45 21600 22600 25400 32100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (470)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8600 9200 11200 11900
16 8400 9100 10300 13000
29 11200 12000 13700 17400
35 15400 16400 18900 24100
45 20600 21500 24700 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (621)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11600 11000 11700 14300 15100
16 11200 12000 12300 15400
29 14700 15700 16200 20300
35 19900 20800 21700 27400
45 26600 27300 28400 35700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (577)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10800 10400 11000 13500 14300
16 10500 11200 11800 14700
29 13700 14700 15300 19300
35 18600 19500 20600 26100
45 24800 25700 27000 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (418)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6800 7500 7900 9700 10300
16 6900 7600 9000 11300
29 9300 10000 12000 15200
35 12700 13700 16500 21200
45 17300 18300 22000 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (446)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7200 7700 8200 10000 10600
16 7300 8000 9200 11700
29 9800 10600 12300 15700
35 13500 14500 17000 21700
45 18400 19200 22700 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (400)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6600 7200 7700 9500 10000
16 6700 7300 8700 11100
29 9000 9700 11800 15000
35 12300 13200 16300 20800
45 16600 17600 21700 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (518)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6900 9000 9500 9500 10200 12400 13200
16 9500 10300 11100 14000
29 12400 13300 14600 18500
35 16800 17800 19700 25100
45 22500 23300 25800 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (459)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8100 8500 9100 11100 11800
16 8200 8900 10200 12900
29 10900 11800 13500 17300
35 15100 16100 18700 23900
45 20200 21100 24500 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (488)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9000 9200 9700 12000 12600
16 9100 9700 10800 13700
29 11800 12600 14300 18000
35 16000 17000 19200 24500
45 21300 22100 25200 31900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (428)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7600 8000 9800 10400
16 7100 7800 9100 11400
29 9500 10300 12100 15300
35 13100 13900 16700 21400
45 17700 18600 22200 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (452)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 7800 8200 10200 10700
16 7500 8100 9300 11700
29 9900 10700 12400 15700
35 13600 14600 17100 21800
45 18600 19400 22800 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (463)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8500 9100 11200 11800
16 8300 9000 10200 12900
29 11000 11900 13600 17300
35 15200 16200 18800 24000
45 20300 21200 24600 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (450)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 7800 8200 10000 10700
16 7500 8100 9200 11700
29 9900 10700 12300 15700
35 13600 14600 17100 21700
45 18500 19300 22700 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (470)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8000 8400 10400 10900
16 7700 8300 9400 11900
29 10300 11100 12500 16000
35 14100 15100 17300 22100
45 19200 20100 23100 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (393)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6500 7100 7600 9400 9900
16 6600 7200 8700 11000
29 8700 9500 11700 14900
35 12100 13000 16200 20700
45 16400 17300 21600 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (512)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8300 8900 10900 11400
16 8300 9000 9700 12300
29 11100 11900 13100 16500
35 15200 16200 17900 22800
45 20700 21600 24000 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (483)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8100 8500 10500 11100
16 7900 8500 9500 12000
29 10500 11300 12700 16100
35 14500 15400 17500 22400
45 19700 20600 23300 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (498)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6000 8000 8400 8600 9100 11100 11800
16 8400 9200 10000 12700
29 11300 12100 13500 17100
35 15600 16500 18600 23500
45 21200 22000 24700 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (477)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7300 7800 8000 8500 10500 11000
16 7800 8400 9500 12000
29 10400 11200 12600 16100
35 14400 15200 17400 22200
45 19400 20400 23200 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (500)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8000 8500 8600 9100 11200 11900
16 8500 9200 10000 12700
29 11300 12200 13500 17100
35 15700 16500 18600 23700
45 21200 22100 24700 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (467)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7100 7600 7900 8400 10300 10900
16 7700 8300 9400 11900
29 10300 11000 12500 15900
35 14000 15000 17300 22000
45 19100 20000 23000 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (495)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8100 8200 8600 10700 11200
16 8100 8700 9600 12100
29 10800 11600 12900 16300
35 14800 15800 17700 22500
45 20100 21100 23700 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (539)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9100 9500 11700 12300
16 9100 9800 10500 13200
29 12100 13000 13900 17600
35 16700 17700 19200 24300
45 22700 23500 25600 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (507)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8300 8900 10800 11400
16 8200 9000 9700 12200
29 11000 11800 13000 16400
35 15100 16100 17800 22700
45 20500 21500 23900 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (553)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8400 9000 8700 9300 11300 12000
16 8900 9600 10200 12700
29 11900 12700 13500 17100
35 16300 17300 18600 23500
45 22200 23100 24700 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (492)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8200 8600 10600 11200
16 8000 8700 9600 12100
29 10700 11600 12900 16200
35 14700 15700 17600 22500
45 20000 21000 23500 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (564)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 8900 9400 11400 12200
16 9100 9800 10300 12900
29 12100 13000 13700 17200
35 16600 17600 18700 23700
45 22700 23500 24900 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7200 7700 9600 10000
16 5900 6500 8900 11400
29 7700 8400 11800 15200
35 10400 11300 16100 21000
45 13900 14900 21200 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5400 5700 7200 7700 9600 10200
16 5900 6500 8900 11400
29 7800 8500 11800 15200
35 10500 11400 16200 21000
45 14000 15000 21200 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (395)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8300 8700 10900 11600
16 7500 8100 9800 12500
29 9800 10600 13000 16600
35 13200 14100 17700 22700
45 17600 18600 23100 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7800 8200 10300 10900
16 6700 7300 9400 12000
29 8900 9600 12400 16000
35 11900 12900 17000 21900
45 15900 16800 22200 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (283)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5400 7000 7300 9300 9700
16 5600 6300 8600 11100
29 7500 8200 11400 14800
35 10000 11000 15700 20400
45 13400 14400 20600 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7900 8300 10400 10900
16 6800 7500 9400 12100
29 8900 9700 12400 16000
35 12000 13000 17100 21900
45 16100 17100 22200 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (314)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 5900 7300 7800 9700 10300
16 6200 6700 9100 11600
29 8000 8700 12000 15400
35 10800 11800 16300 21200
45 14500 15400 21400 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (448)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 8000 8400 9000 9400 11700 12300
16 8300 9100 10400 13200
29 10900 11800 13700 17400
35 14800 15800 18600 23800
45 19700 20600 24300 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4900 6400 6800 8500 9000
16 5100 5700 8100 10500
29 6800 7500 10700 13900
35 9300 10200 14700 19200
45 12300 13300 19300 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6800 7100 9000 9500
16 5500 6000 8400 10900
29 7200 7900 11100 14500
35 9800 10700 15300 20000
45 13100 14000 20100 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4800 5000 6500 6800
16 3300 4000 6400 8500
29 4600 5400 8500 11600
35 6500 7500 12000 16200
45 8400 9900 15800 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6800 7100 9000 9500
16 5500 6000 8400 10900
29 7200 7900 11100 14500
35 9800 10700 15300 20000
45 13100 14000 20100 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6300 6600 8300 8700
16 5000 5500 7900 10300
29 6700 7200 10500 13600
35 9100 9800 14500 18900
45 12000 13000 18900 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5500 5700 7300 7700
16 4000 4600 7000 9300
29 5500 6200 9300 12300
35 7600 8400 13000 17200
45 10000 11100 17000 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3500 5300 5600 7100 7600
16 3800 4400 6800 9000
29 5100 5800 9100 12000
35 7100 8000 12500 16600
45 9400 10600 16400 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3100 4900 5100 6600 6900
16 3500 4100 6500 8600
29 4800 5500 8600 11700
35 6600 7600 12100 16300
45 8600 10000 15900 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 5100 5400 6900 7200
16 3600 4300 6700 8900
29 5000 5700 8900 11800
35 6900 7900 12400 16500
45 9100 10400 16200 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5400 5700 7300 7700
16 4000 4600 7000 9300
29 5500 6200 9300 12300
35 7600 8400 13000 17100
45 9900 11100 17000 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3700 3900 5300 5500
16 2700 3500 5600 7800
29 3800 4600 7700 10700
35 5300 6500 10700 14900
45 7000 8700 14500 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 5300 5500 7100 7500
16 3700 4400 6800 9000
29 5100 5800 9000 11900
35 7100 8000 12500 16600
45 9300 10500 16400 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5700 6000 7700 8100
16 4400 5000 7500 9700
29 6000 6600 9800 12900
35 8300 9100 13500 17800
45 11000 12000 17700 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5400 5700 7300 7700
16 4000 4600 7000 9200
29 5400 6000 9300 12200
35 7600 8400 12900 17100
45 9900 11000 16800 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2900 4500 4900 6400 6700
16 3200 3900 6300 8400
29 4500 5300 8400 11400
35 6300 7300 11800 16100
45 8300 9700 15700 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4600 4900 6400 6700
16 3300 4000 6300 8500
29 4500 5400 8500 11600
35 6400 7500 11900 16200
45 8400 9800 15800 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5400 5600 7200 7600
16 3900 4500 6900 9200
29 5300 5900 9200 12100
35 7300 8200 12700 16800
45 9600 10800 16700 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (114)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4400 4600 6000 6400
16 3100 3800 6000 8300
29 4300 5200 8300 11300
35 6000 7100 11600 16000
45 8000 9500 15400 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3600 4800 5100
16 2500 3200 5400 7500
29 3500 4400 7500 10400
35 4900 gọi gọi gọi
45 6500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 5200 5500 7000 7300
16 3800 4400 6800 9100
29 5200 5800 9100 12000
35 7100 8100 12600 16700
45 9400 10600 16500 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6700 7100 9000 9400
16 5400 6000 8400 10900
29 7200 7900 11100 14500
35 9700 10700 15300 20000
45 13000 13900 20100 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 6000 6400 8100 8500
16 4800 5300 7800 10000
29 6500 7000 10300 13300
35 8900 9600 14100 18500
45 11700 12600 18500 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 6000 6400 8000 8400
16 4800 5300 7700 10000
29 6400 7000 10200 13300
35 8700 9600 14000 18500
45 11700 12500 18500 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5600 5800 7500 7900
16 4400 5000 7300 9600
29 5900 6600 9700 12700
35 8200 9000 13500 17700
45 10900 11900 17600 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5300 5600 7100 7600
16 3900 4500 7000 9200
29 5400 6000 9300 12200
35 7500 8300 12900 17000
45 9800 10900 16800 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2900 4500 4800 6300 6600
16 3200 4000 6300 8500
29 4500 5300 8500 11600
35 6400 7300 11900 16100
45 8300 9800 15700 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (404)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7600 8100 9900 10500
16 7000 7700 9200 11700
29 9400 10200 12300 15800
35 13000 13800 17100 21900
45 17500 18500 22800 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (416)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8400 8900 11000 11700
16 7800 8500 10000 12900
29 10300 11000 13300 17000
35 13800 14800 18000 23100
45 18500 19400 23700 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (456)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 8000 8400 8900 9400 11600 12200
16 8500 9200 10500 13300
29 11100 12000 13800 17500
35 15000 16000 18700 23900
45 20000 21000 24400 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (439)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8100 8600 9200 11300 12000
16 8200 8900 10300 13100
29 10700 11600 13600 17300
35 14500 15400 18400 23500
45 19300 20300 24100 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7100 7600 8300 8900 10900 11600
16 7700 8400 10000 12700
29 10200 10900 13200 16800
35 13600 14600 17900 23000
45 18300 19100 23400 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7700 8100 10000 10600
16 6900 7600 9300 11900
29 9200 9900 12500 16000
35 12600 13600 17400 22400
45 17000 17800 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (365)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6800 7800 8300 10300 10900
16 7000 7600 9500 12200
29 9100 9900 12600 16200
35 12300 13300 17200 22100
45 16400 17400 22500 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (590)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 11000 10600 11100 13700 14500
16 10700 11400 11900 14900
29 14000 14900 15600 19500
35 18900 20000 20800 26400
45 25300 26100 27300 34300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (607)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10700 11300 10800 11400 13900 14800
16 11000 11800 12100 15200
29 14400 15300 15900 20000
35 19400 20400 21300 26900
45 25900 26800 27900 35000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (745)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9000 9800 13000 13700 13200 13900 17100 18000
16 13300 14100 14600 18400
29 17400 18400 19100 24100
35 23500 24500 25600 32500
45 31400 32200 33600 42300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (676)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 9000 11800 12500 12000 12700 15600 16400
16 12100 13000 13400 16700
29 15900 16800 17500 22000
35 21500 22500 23400 29700
45 28700 29500 30700 38700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (584)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 10900 10500 11100 13600 14400
16 10600 11300 11800 14800
29 13900 14800 15400 19400
35 18800 19800 20700 26200
45 25100 25900 27200 34200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (519)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9700 10300 12600 13400
16 9500 10300 11100 14000
29 12500 13400 14600 18500
35 16800 17800 19700 25100
45 22500 23400 25800 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (620)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11600 11000 11700 14300 15100
16 11200 12000 12300 15400
29 14700 15600 16100 20300
35 19900 20800 21700 27400
45 26500 27300 28400 35600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (575)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10800 10400 11000 13500 14300
16 10500 11200 11700 14700
29 13700 14600 15300 19300
35 18500 19500 20600 26100
45 24700 25600 27000 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (554)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9800 10400 10200 10700 13200 13900
16 10200 10900 11400 14500
29 13300 14100 15000 19000
35 17900 18900 20300 25700
45 23900 24700 26600 33500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (726)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8700 9600 12600 13400 12900 13600 16600 17600
16 13000 13800 14300 17900
29 17000 17900 18700 23500
35 23000 24000 25100 31800
45 30700 31400 32800 41400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (504)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 9000 9500 9600 10200 12400 13200
16 9300 10000 11000 13800
29 12200 13000 14400 18300
35 16400 17400 19400 24700
45 21900 22800 25500 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (475)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8400 9000 9300 9700 12100 12700
16 8900 9500 10700 13500
29 11600 12300 14000 17800
35 15600 16500 19000 24200
45 20700 21700 24800 31500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (626)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11100 11800 14400 15200
16 11300 12100 12400 15700
29 14800 15800 16300 20500
35 20000 21100 21800 27600
45 26700 27500 28600 36000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (559)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10200 10800 13300 14000
16 10200 10900 11600 14500
29 13400 14300 15100 19100
35 18000 19000 20300 25800
45 24100 24900 26700 33600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (532)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7100 9400 9900 9900 10500 12900 13600
16 9700 10500 11200 14100
29 12700 13600 14800 18700
35 17300 18300 19900 25300
45 23000 23900 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (429)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7700 8100 8700 9200 11400 12000
16 8000 8700 10300 13000
29 10500 11300 13400 17200
35 14300 15200 18300 23300
45 19000 19900 23900 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (449)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6000 8000 8400 9000 9500 11700 12300
16 8400 9100 10400 13200
29 10900 11800 13700 17400
35 14800 15800 18600 23800
45 19800 20600 24300 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (638)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8500 11200 11900 11300 12000 14700 15600
16 11600 12300 12600 15900
29 15100 16000 16500 20800
35 20400 21400 22200 28200
45 27200 28100 29200 36600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (441)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 5900 7900 8300 8900 9400 11600 12200
16 8200 9000 10400 13100
29 10800 11600 13600 17300
35 14600 15600 18500 23500
45 19400 20400 24200 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (516)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9200 9700 9700 10300 12600 13400
16 9500 10300 11100 14000
29 12400 13300 14600 18500
35 16700 17700 19700 24900
45 22400 23300 25700 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (484)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6600 8500 9100 9300 9800 12200 12900
16 9000 9600 10800 13600
29 11700 12500 14100 17900
35 15900 16800 19100 24400
45 21200 22000 25100 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (444)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8900 9400 11600 12300
16 8300 9000 10400 13200
29 10800 11700 13600 17400
35 14700 15700 18500 23700
45 19500 20500 24200 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (360)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6500 6800 7900 8300 10400 11000
16 6900 7600 9500 12100
29 9000 9800 12500 16100
35 12200 13200 17100 22000
45 16200 17200 22400 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (315)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 5900 7500 7800 9800 10400
16 6200 6700 9100 11600
29 8000 8700 12000 15400
35 10900 11800 16400 21200
45 14500 15400 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (349)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7800 8200 10300 10800
16 6700 7300 9400 12000
29 8700 9500 12400 15900
35 11900 12900 17000 21800
45 15800 16700 22100 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (396)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8300 8900 10900 11600
16 7500 8100 9800 12500
29 9800 10600 13000 16600
35 13300 14100 17700 22800
45 17700 18600 23200 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7800 8500 9000 11100 11800
16 7700 8400 10000 12700
29 10200 10900 13200 16800
35 13600 14600 17900 23000
45 18300 19100 23400 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (486)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9100 9400 9900 12200 12900
16 9000 9700 10800 13600
29 11800 12600 14100 18000
35 15900 16800 19100 24400
45 21200 22100 25100 31900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (517)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9700 10300 12600 13400
16 9500 10300 11100 14000
29 12400 13300 14600 18500
35 16800 17800 19700 25100
45 22500 23300 25800 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (335)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 6000 6400 7700 8100 10000 10600
16 6500 7100 9300 11900
29 8400 9300 12200 15800
35 11400 12400 16700 21600
45 15200 16200 21900 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6200 6500 8100 8600
16 5100 5600 7900 10200
29 6800 7600 10600 13600
35 9500 10300 14800 19200
45 12700 13700 19700 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6500 7700 8100 10200 10700
16 6600 7100 9300 11900
29 8500 9400 12300 15800
35 11600 12500 16700 21700
45 15400 16400 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (339)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7700 8100 10200 10700
16 6600 7100 9300 11900
29 8500 9300 12300 15800
35 11600 12500 16700 21700
45 15400 16400 21900 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (298)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 7000 7500 9400 9800
16 5800 6500 8900 11300
29 7700 8400 11700 15100
35 10400 11300 16100 20800
45 13800 14800 21100 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (277)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6500 6900 8600 9100
16 5400 5900 8200 10600
29 7200 7900 11100 14400
35 9900 10800 15600 20200
45 13300 14300 20400 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (368)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5000 6600 6900 8000 8400 10600 11100
16 7000 7700 9600 12200
29 9200 9900 12600 16200
35 12400 13400 17300 22200
45 16500 17500 22600 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6200 7500 7800 9800 10300
16 6400 6900 9200 11800
29 8300 9100 12100 15700
35 11200 12200 16600 21500
45 15000 16000 21700 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bắc Sơn, Lạng Sơn đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5300 5600 7100 7600
16 4200 4800 7000 9200
29 5800 6400 9500 12400
35 8100 9000 13400 17700
45 10800 11800 17600 23100

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 195

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Cẩm Giàng

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (70)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 1000 1000 1500 1500
16 1800 2500
29 2600 3500
35 3700 4800
45 4900 6700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (357)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6500 6900 8500 9100
16 5700 6300 8000 10200
29 7600 8300 10700 13700
35 10500 11300 14800 19100
45 14100 15000 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (77)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3900 4900 8200 11600
45 5200 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (108)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3300 4100 6700 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6400 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (188)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4400 4800 5900 6300
16 3500 4000 5900 7700
29 4800 5300 7900 10400
35 6700 7300 11100 14700
45 8900 9800 14800 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (309)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7200 9300
29 6500 7100 9700 12500
35 8900 9600 13500 17600
45 11900 12700 18000 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (108)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3300 4100 6700 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6400 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (75)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3800 4900 8100 11400
45 5100 6800 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (115)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5100
16 2500 3000 4900 6700
29 3500 4200 6800 9300
35 5000 5800 9600 13200
45 6600 7900 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (109)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3600 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4800 5700 9500 13200
45 6400 7800 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (257)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5200 5500 6900 7300
16 4300 4800 6700 8600
29 5700 6300 9000 11700
35 7900 8600 12500 16300
45 10600 11400 16600 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (109)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3600 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4800 5700 9500 13200
45 6400 7800 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (182)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6300
16 3500 3900 5800 7700
29 4600 5200 7800 10300
35 6500 7200 11000 14500
45 8700 9600 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (50)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1500 gọi gọi gọi
29 2200 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (51)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2300 3900 5400
29 2200 3200 5400 7600
35 3100 gọi gọi gọi
45 4200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (84)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 2100 2700 4400 6000
29 2900 3700 6200 8500
35 4100 5100 8500 12000
45 5500 7000 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (50)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1500 gọi gọi gọi
29 2200 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (76)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3900 4900 8200 11400
45 5200 6800 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (112)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4200 5600 5900
16 2800 3500 5700 7800
29 4000 4800 7900 10900
35 5600 6700 11200 15600
45 7500 9000 14800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (161)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7600 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8000 9100 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (66)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3300 3600
16 1700 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8000
35 3600 4600 7800 10900
45 4800 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (183)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6300
16 3500 3900 5800 7700
29 4800 5300 7800 10300
35 6600 7200 11000 14600
45 8700 9600 14600 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (110)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1400 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4800 5700 9500 13200
45 6400 7800 12900 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (119)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5100 5900 9700 13300
45 6700 8000 13100 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (328)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 5900 6300 7900 8300
16 5100 5600 7300 9500
29 6800 7500 9900 12700
35 9300 10200 13800 17900
45 12500 13400 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (280)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 5900 6300 7900 8300
16 4900 5400 7600 9700
29 6600 7200 10200 13200
35 9000 9800 14100 18500
45 12100 13100 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (83)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2100 2700 4400 6000
29 2900 3700 6200 8500
35 4000 5100 8500 11900
45 5400 7000 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (129)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 3900 5100 5400
16 2700 3200 5100 6900
29 3800 4400 7000 9400
35 5300 6200 9900 13500
45 7000 8200 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (128)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5400
16 2700 3200 5100 6900
29 3800 4400 7000 9400
35 5300 6200 9900 13400
45 7000 8200 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (115)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5100
16 2500 3000 4900 6700
29 3500 4200 6800 9300
35 5000 5800 9600 13200
45 6600 7900 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (389)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6600 6900 8500 9100
16 5900 6500 7900 10000
29 7900 8500 10600 13500
35 10800 11700 14600 18800
45 14600 15400 19400 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (431)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7500 7900 8400 9000 11100 11700
16 7900 8500 10000 12900
29 10400 11100 13300 17000
35 13900 14900 17900 23000
45 18500 19400 23400 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (332)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7300 7800 9700 10300
16 6300 6900 9100 11700
29 8200 9000 12000 15400
35 11000 12000 16300 21200
45 14600 15600 21300 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (345)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7700 9500 10000
16 6300 6800 8900 11300
29 8300 9100 11900 15300
35 11300 12300 16500 21500
45 15100 16100 21600 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (92)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3000 3800 6400 8900
35 4300 5300 8900 12500
45 5700 7200 12200 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (71)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 8000 11100
45 5000 6700 11400 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (88)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5200 8700 12200
45 5600 7100 12100 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (170)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4500 4800 6000 6400
16 3300 3900 5900 7800
29 4600 5300 8000 10500
35 6500 7200 11200 14900
45 8600 9700 14900 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (188)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4400 4800 5900 6300
16 3500 4000 5900 7700
29 4800 5300 7900 10400
35 6700 7300 11100 14700
45 8900 9800 14800 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (221)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3300 3600 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6300 8100
29 5300 5800 8400 10900
35 7200 8000 11800 15400
45 9800 10600 15700 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (280)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5500 5800 7200 7700
16 4500 5000 6900 9000
29 6000 6700 9300 12100
35 8300 9100 13000 17000
45 11100 12000 17300 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3900 4900 8200 11400
45 5200 6800 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3800 4900 8100 11300
45 5100 6800 11600 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2300 3000 3200
16 1600 2400 3900 5500
29 2300 3200 5500 7800
35 3200 gọi gọi gọi
45 4300 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 7900 11100
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2600 4200 5800
29 2600 3600 5800 8200
35 3700 4800 8000 11200
45 5000 6700 11400 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3900 4900 8200 11600
45 5200 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3000 3800 6400 8900
35 4300 5300 8900 12500
45 5700 7200 12200 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3800 4900 8100 11400
45 5100 6800 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5700
29 2500 3500 5800 8100
35 3600 4600 7800 11000
45 4900 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2700 4400 6200
29 2900 3700 6200 8600
35 4100 5200 8600 12100
45 5500 7100 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2600 4200 5800
29 2600 3600 5900 8200
35 3800 4800 8100 11300
45 5100 6800 11400 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2400 3900 5500
29 2300 3200 5500 7700
35 3100 gọi gọi gọi
45 4300 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8000
35 3500 4500 7700 10800
45 4800 6600 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5200 8700 12200
45 5600 7100 12100 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5700
29 2500 3500 5800 8100
35 3600 4600 7800 11000
45 4900 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2400 2500 3200 3500
16 1700 2500 4100 5600
29 2400 3300 5600 8000
35 3500 4500 7600 10700
45 4600 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2400 3900 5500
29 2300 3200 5500 7700
35 3100 gọi gọi gọi
45 4300 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1700 2400 4000 5600
29 2400 3300 5600 7900
35 3300 4400 7600 10600
45 4500 6500 11000 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2200 2800 3000
16 1500 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2300 3900 5400
29 2200 3200 5400 7600
35 3100 gọi gọi gọi
45 4200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (45)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2400 2500 3200 3500
16 1700 2500 4100 5600
29 2400 3300 5600 8000
35 3500 4500 7600 10700
45 4600 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1700 2400 4000 5600
29 2400 3300 5600 7900
35 3300 4400 7600 10600
45 4500 6500 11000 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2300 3000 3200
16 1600 2400 3900 5500
29 2300 3200 5500 7800
35 3200 gọi gọi gọi
45 4300 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2400 2900 4600 6500
29 3200 4000 6600 9100
35 4600 5600 9300 13000
45 6200 7600 12600 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2400 3900 5500
29 2300 3200 5500 7700
35 3200 gọi gọi gọi
45 4300 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1100 1200 1900 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 7900 11100
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1600 2400 3900 5500
29 2200 3200 5400 7700
35 3100 gọi gọi gọi
45 4200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2300 3900 5400
29 2200 3200 5400 7600
35 3100 gọi gọi gọi
45 4200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1800 1900 2500 2700
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3300 3600
16 1700 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8000
35 3600 4600 7800 10900
45 4800 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3900 4900 8200 11600
45 5200 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1500 gọi gọi gọi
29 2200 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2400 3900 5500
29 2300 3200 5500 7700
35 3100 gọi gọi gọi
45 4300 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 8000 11100
45 5000 6700 11400 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3900 4900 8200 11600
45 5200 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3800 4900 8100 11300
45 5100 6800 11600 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 7900 11100
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1700 2400 4000 5600
29 2400 3300 5600 7900
35 3300 4400 7600 10600
45 4500 6500 11000 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 6000
29 2800 3700 6000 8400
35 3900 5000 8300 11700
45 5300 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2500 3100 4900 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5800 9600 13300
45 6600 7900 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8100
35 3600 4600 7800 10900
45 4800 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2400 3900 5500
29 2300 3200 5500 7700
35 3100 gọi gọi gọi
45 4300 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2700 2900
16 1500 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 6000
29 2800 3700 6000 8400
35 3900 5000 8300 11700
45 5300 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (60)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3300
16 1700 2400 4000 5600
29 2400 3300 5600 7900
35 3300 gọi gọi gọi
45 4500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (14)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (33)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2300 3900 5400
29 2200 3200 5400 7600
35 3100 gọi gọi gọi
45 4200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3800 4900 8100 11300
45 5100 6800 11600 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2400 2500 3200 3500
16 1700 2500 4100 5600
29 2400 3300 5600 8000
35 3500 4500 7600 10700
45 4600 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 5900
29 2800 3600 6000 8400
35 3900 5000 8300 11700
45 5200 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3800 4900 8100 11300
45 5100 6800 11600 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1700 2400 4000 5600
29 2400 3300 5600 7900
35 3300 4400 7600 10600
45 4500 6500 11000 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (12)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (12)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (14)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (25)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (20)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (25)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (7)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5600 5900
16 2900 3600 5500 7300
29 4100 4800 7500 10000
35 5700 6600 10600 14300
45 7700 8900 14100 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4300 4500 5800 6200
16 3100 3700 5700 7600
29 4300 5000 7700 10200
35 6000 6900 10800 14500
45 8000 9200 14400 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9800 13400
45 6900 8200 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4300 4500 5800 6200
16 3000 3700 5700 7500
29 4200 4900 7700 10200
35 6000 6800 10800 14400
45 8000 9100 14400 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3100 3900 6400 8900
35 4300 5400 9000 12500
45 5800 7300 12300 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2800 4500 6300
29 3100 3900 6400 8900
35 4400 5400 9000 12600
45 5800 7300 12300 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4800 5000 6300 6600
16 3700 4200 6200 8100
29 5100 5600 8300 10900
35 7000 7800 11700 15400
45 9500 10400 15600 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7500 9800
35 5800 6600 10500 13800
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5100 6800
29 3700 4300 7000 9400
35 5200 6200 9800 13400
45 6900 8200 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3800 5000 5300
16 2600 3100 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9700 13400
45 6800 8100 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (25)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2200 2800 3000
16 1500 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (18)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 2100 2700 4300 6000
29 2800 3700 6000 8500
35 4000 5000 8400 11800
45 5300 7000 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3000 3800 6300 8700
35 4300 5300 8900 12400
45 5700 7200 12200 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2400 2900 4800 6500
29 3300 4000 6600 9100
35 4600 5600 9400 13100
45 6300 7600 12600 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2800 4500 6300
29 3100 3900 6400 8900
35 4400 5400 9000 12600
45 5800 7300 12300 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2700 4400 6200
29 2900 3800 6300 8600
35 4200 5200 8600 12200
45 5600 7100 12000 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5200 8700 12200
45 5600 7100 12100 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3300 4100 6700 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6400 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1600 2400 3900 5500
29 2200 3200 5400 7700
35 3100 gọi gọi gọi
45 4200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 2900
16 1500 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3900 4900 8200 11400
45 5200 6800 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 7900 11100
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8000
35 3500 4500 7700 10800
45 4800 6600 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2200 2700 4500 6300
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5300 8900 12300
45 5700 7200 12200 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5900 9600 13300
45 6700 8000 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2600 3100 5000 6800
29 3600 4300 6900 9300
35 5100 5900 9700 13300
45 6800 8000 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4600 4900
16 2400 2900 4800 6500
29 3300 4000 6600 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6300 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4800
16 2300 2800 4600 6500
29 3200 4000 6500 9100
35 4500 5500 9300 13000
45 6000 7500 12500 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3100 3900 6400 8900
35 4300 5400 9000 12500
45 5800 7300 12300 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2100 2700 4300 6000
29 2800 3700 6000 8500
35 4000 5100 8400 11900
45 5400 7000 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2300 2800 4500 6400
29 3100 3900 6400 9000
35 4400 5400 9100 12700
45 5900 7300 12400 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4600 6400
29 3200 3900 6500 9100
35 4500 5500 9200 13000
45 6000 7500 12500 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5200 8700 12200
45 5600 7100 12100 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4300 4500 5800 6200
16 3100 3700 5700 7600
29 4300 4900 7700 10200
35 6000 6800 10800 14400
45 8000 9100 14400 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2600 3100 5000 6800
29 3600 4300 6900 9300
35 5100 5900 9700 13300
45 6800 8000 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1400 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4800 5700 9500 13200
45 6400 7800 12900 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5600 6400 10200 13600
45 7500 8500 13600 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (80)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 1900 2600 4300 6000
29 2800 3700 6000 8400
35 4000 5000 8300 11800
45 5300 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3000 3800 6300 8700
35 4300 5300 8900 12400
45 5700 7200 12200 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7300
29 4200 4900 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7900 9000 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6700 7000
16 4000 4500 6500 8400
29 5500 6000 8700 11400
35 7600 8300 12200 16100
45 10200 11000 16300 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4600 4900 6200 6500
16 3600 4000 6000 8000
29 4900 5400 8100 10700
35 6800 7500 11400 15100
45 9000 9900 15200 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4600 4900 6200 6600
16 3600 4100 6200 8000
29 5000 5500 8200 10800
35 6900 7600 11600 15200
45 9200 10200 15300 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4400 4600 5900 6300
16 3200 3800 5800 7700
29 4400 5100 7800 10300
35 6300 7000 11000 14600
45 8200 9300 14600 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4300 4600 5800 6200
16 3100 3700 5700 7600
29 4300 5000 7700 10200
35 6000 6900 10900 14500
45 8100 9200 14500 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2900 4400 4600 5900 6200
16 3100 3800 5700 7600
29 4300 5000 7800 10300
35 6200 6900 10900 14500
45 8100 9300 14500 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2400 2900 4800 6500
29 3300 4000 6600 9100
35 4600 5600 9400 13100
45 6300 7700 12600 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3800 5000 5300
16 2600 3100 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9700 13400
45 6800 8100 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (176)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4500 4900 6200 6500
16 3500 4000 6000 7900
29 4800 5300 8100 10600
35 6700 7500 11300 15000
45 8900 9800 15100 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6700 7000
16 4000 4500 6500 8500
29 5500 6000 8700 11400
35 7600 8300 12300 16100
45 10200 11000 16300 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5200 6600 6900
16 4000 4400 6500 8400
29 5400 5900 8600 11300
35 7500 8200 12100 16000
45 10000 10900 16200 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (184)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3000 3200 4600 4900 6200 6500
16 3600 4100 6000 8000
29 5000 5500 8200 10800
35 6800 7600 11600 15200
45 9200 10000 15300 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (198)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3200 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 6000 7900
29 5000 5500 8000 10500
35 6900 7600 11300 14900
45 9200 10000 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6700 7000
16 4100 4500 6500 8400
29 5500 6000 8600 11300
35 7600 8300 12100 15900
45 10200 11000 16200 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 5900 7800
29 5000 5500 8000 10500
35 6900 7600 11200 14900
45 9200 10000 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5200 8700 12200
45 5600 7100 12100 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2500 2600 4000 4200 5400 5700
16 2800 3500 5300 7100
29 4000 4500 7200 9600
35 5600 6400 10200 13600
45 7500 8500 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7500
29 4400 5000 7600 9900
35 6200 6900 10700 14100
45 8200 9200 14100 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7900 8900 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 3900 5100 5400
16 2700 3200 5100 6900
29 3800 4400 7000 9400
35 5300 6200 9900 13500
45 7000 8200 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3800 5600 7500
29 4400 5000 7600 10000
35 6200 6900 10700 14100
45 8200 9200 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7500 9800
35 5800 6600 10500 13800
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7900 8900 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (134)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4000 5200 5500
16 2800 3300 5200 6900
29 3900 4400 7100 9500
35 5400 6300 10000 13500
45 7100 8300 13400 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3800 5600 7500
29 4400 5000 7600 10000
35 6200 6900 10700 14100
45 8200 9200 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4400 4600 5900 6300
16 3200 3800 5800 7700
29 4500 5100 7900 10400
35 6400 7100 11100 14700
45 8400 9500 14700 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3600 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4800 5700 9500 13200
45 6400 7800 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3900 5000 5300
16 2600 3200 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9800 13400
45 6900 8100 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3800 5000 5300
16 2600 3100 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9700 13400
45 6800 8100 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8400 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3200 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9800 13400
45 6900 8100 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4400 4600 5800 6200
16 3300 3900 5800 7600
29 4600 5200 7800 10300
35 6500 7200 10900 14500
45 8600 9600 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9500
35 5500 6300 10000 13600
45 7200 8400 13400 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (322)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 5900 6500 8600 11100
29 7800 8500 11600 15000
35 10700 11700 16100 21100
45 14300 15200 21100 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5800 7300 7800
16 4400 5000 7100 9300
29 6000 6600 9600 12500
35 8300 9100 13500 17700
45 11200 12100 17900 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5000 5200 6600 6900
16 3900 4400 6500 8500
29 5400 5900 8700 11400
35 7500 8200 12300 16200
45 9900 10900 16300 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5700 6000 7700 8100
16 4600 5200 7300 9600
29 6300 6900 9900 13000
35 8600 9500 13900 18300
45 11700 12600 18500 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5200 5500 6900 7200
16 4100 4600 6700 8700
29 5600 6200 9100 11900
35 7800 8500 12700 16700
45 10500 11400 16800 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (184)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3000 3200 4600 4900 6200 6500
16 3600 4100 6000 8000
29 5000 5500 8200 10800
35 6800 7600 11600 15200
45 9200 10000 15300 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4400 4600 5900 6300
16 3200 3800 5800 7700
29 4400 5100 7800 10400
35 6300 7000 11000 14700
45 8300 9400 14700 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5600 6500 10300 13700
45 7500 8500 13600 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3800 5700 7500
29 4400 5000 7700 10000
35 6300 6900 10700 14300
45 8300 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7500
29 4400 5000 7600 9900
35 6200 6900 10700 14100
45 8200 9200 14100 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6300
16 3500 3900 5800 7700
29 4800 5300 7800 10300
35 6600 7200 11000 14600
45 8700 9600 14600 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (223)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3300 3600 4900 5100 6400 6800
16 3900 4300 6300 8200
29 5300 5800 8400 11000
35 7300 8000 11800 15600
45 9800 10700 15700 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6200
16 3300 3900 5800 7600
29 4600 5200 7800 10300
35 6500 7200 11000 14500
45 8600 9600 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6300
16 3500 3900 5800 7700
29 4600 5200 7800 10300
35 6500 7200 11000 14500
45 8700 9600 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3700 5600 7500
29 4400 5000 7600 10000
35 6200 6900 10700 14100
45 8200 9200 14100 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7300 9700
35 5800 6600 10400 13800
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5200 6500 6800
16 4000 4400 6400 8200
29 5400 5900 8500 11100
35 7500 8100 12000 15700
45 9900 10800 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4800 5000 6300 6600
16 3800 4300 6200 8100
29 5200 5700 8300 10800
35 7100 7900 11700 15300
45 9600 10500 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3300 4600 4900 6200 6500
16 3700 4200 6200 8000
29 5100 5600 8200 10700
35 7000 7800 11400 15100
45 9500 10300 15200 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (176)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2800 3000 4300 4600 5800 6200
16 3300 3900 5700 7600
29 4500 5200 7800 10200
35 6400 7100 10900 14400
45 8500 9500 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 5900 6300 7800 8200
16 5000 5500 7300 9400
29 6600 7300 9800 12600
35 9100 9900 13700 17700
45 12300 13200 18300 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5500 5800 7200 7700
16 4500 5000 6900 9000
29 6000 6700 9300 12100
35 8300 9100 13000 17000
45 11100 12000 17300 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7100 7500 9300 9800
16 6300 6800 8600 11000
29 8200 9000 11600 14900
35 11300 12200 16100 20800
45 15300 16300 21400 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6500 6900 8600 9100
16 5600 6200 8100 10400
29 7500 8100 10800 13900
35 10200 11000 15000 19500
45 13700 14700 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (481)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8300 8700 9100 9500 11800 12400
16 8700 9400 10600 13400
29 11400 12300 13900 17700
35 15400 16400 18700 24000
45 20500 21400 24500 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (437)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8200 8700 10800 11300
16 7700 8400 9700 12400
29 10300 11100 13100 16700
35 14100 15100 18000 23200
45 18800 19700 23500 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5700 7200 7700
16 4500 5000 6900 9000
29 6000 6600 9300 12000
35 8200 9000 13000 16800
45 11100 12000 17300 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (306)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5700 6000 7700 8000
16 4900 5300 7200 9300
29 6400 7000 9700 12500
35 8700 9600 13500 17500
45 11800 12700 17900 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5500 6900 7300
16 4300 4800 6700 8600
29 5700 6400 9000 11700
35 7900 8600 12500 16400
45 10700 11600 16700 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7200 7700 9600 10200
16 6500 7100 8900 11200
29 8600 9400 11900 15200
35 11900 12900 16400 21200
45 16100 17100 21800 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6400 6800 8400 9000
16 5400 5900 8000 10300
29 7200 7900 10700 13800
35 9800 10700 14900 19300
45 13300 14300 19800 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (348)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7000 7300 9200 9700
16 6000 6700 8500 10900
29 8100 8900 11400 14800
35 11000 12000 16000 20600
45 15000 16000 21300 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (288)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5600 5900 7300 7800
16 4600 5100 7000 9100
29 6200 6800 9400 12200
35 8400 9200 13200 17200
45 11300 12200 17500 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4400 4800 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7200 9300
29 6500 7100 9700 12600
35 8900 9700 13600 17600
45 12000 12900 18000 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (322)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6500 6800 8500 9000
16 5500 6000 8000 10300
29 7200 8000 10700 13800
35 9900 10800 14900 19400
45 13400 14400 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (310)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7200 9300
29 6500 7100 9700 12500
35 8900 9600 13500 17600
45 12000 12900 18000 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6000 6400 7900 8300
16 5200 5600 7500 9500
29 6800 7500 9900 12900
35 9300 10200 13800 17900
45 12600 13500 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5200 5500 6800 7200
16 4200 4800 6600 8500
29 5700 6300 8900 11600
35 7800 8500 12400 16300
45 10500 11300 16500 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (372)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6400 6800 8300 8900
16 5700 6300 7800 9900
29 7600 8200 10400 13300
35 10400 11200 14400 18600
45 14000 14900 19100 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (343)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6200 6500 8000 8500
16 5300 5800 7600 9600
29 7000 7800 10000 13000
35 9600 10500 14000 18100
45 13100 13900 18600 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (358)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5600 6500 6900 8500 9100
16 5700 6300 8000 10200
29 7700 8300 10700 13700
35 10500 11300 14800 19200
45 14100 15000 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6000 6400 8000 8400
16 5200 5700 7500 9600
29 6900 7600 10000 12900
35 9500 10400 13900 18000
45 12900 13700 18500 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (360)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5300 5600 6600 6900 8600 9100
16 5800 6400 8000 10300
29 7700 8400 10700 13800
35 10500 11300 14900 19200
45 14300 15100 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (327)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 5900 6300 7900 8300
16 5100 5600 7300 9500
29 6800 7500 9900 12700
35 9300 10000 13800 17800
45 12500 13400 18400 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6300 6600 8200 8600
16 5500 6000 7700 9700
29 7200 8000 10300 13100
35 9900 10800 14100 18300
45 13500 14400 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (399)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 6900 7300 9100 9600
16 6400 6900 8300 10600
29 8400 9200 11100 14300
35 11600 12400 15400 19900
45 15600 16500 20500 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (366)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6400 6700 8300 8700
16 5600 6200 7700 9800
29 7500 8100 10400 13300
35 10300 11000 14300 18500
45 13800 14700 19000 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (413)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 6800 7100 8900 9300
16 6300 6800 8100 10300
29 8300 9000 10800 13800
35 11300 12200 14900 19200
45 15400 16300 19900 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (352)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6200 6600 8100 8600
16 5400 5900 7600 9700
29 7200 7900 10200 13100
35 9800 10700 14100 18300
45 13400 14300 18800 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (424)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6400 6900 7200 9000 9500
16 6400 7000 8200 10400
29 8500 9200 10900 13900
35 11700 12500 15100 19300
45 15800 16600 20100 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (322)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 7200 7700 9600 10200
16 6200 6700 9000 11600
29 8000 8700 11800 15300
35 10700 11700 16100 21100
45 14300 15200 21100 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7500 8200 8700 10800 11400
16 7600 8200 9800 12500
29 9900 10700 13000 16600
35 13300 14300 17600 22700
45 17700 18700 23000 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (417)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7200 7700 8300 8700 10900 11600
16 7700 8300 9900 12600
29 10000 10900 13100 16700
35 13500 14500 17700 22800
45 17900 18900 23100 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6800 7800 8300 10300 10900
16 6900 7600 9500 12100
29 9100 9800 12500 16100
35 12200 13200 17000 21900
45 16200 17200 22100 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (305)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 7000 7500 9400 9800
16 5800 6400 8700 11300
29 7600 8300 11600 15000
35 10300 11100 15900 20700
45 13600 14600 20700 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7900 8300 10400 10900
16 7000 7700 9500 12200
29 9200 9900 12500 16100
35 12300 13300 17100 22000
45 16400 17400 22200 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (407)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7000 7500 8200 8600 10800 11300
16 7600 8200 9800 12500
29 9800 10600 13000 16600
35 13200 14100 17500 22600
45 17600 18500 22900 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (372)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6500 6800 7800 8200 10300 10800
16 6900 7600 9500 12100
29 9100 9800 12500 16100
35 12200 13200 17000 21900
45 16200 17200 22100 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (265)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4800 5000 6500 6900 8600 9100
16 5300 5800 8200 10700
29 6900 7700 10900 14100
35 9400 10300 14900 19500
45 12400 13400 19400 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (336)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7500 7800 9800 10400
16 6400 6900 9100 11700
29 8300 9100 12000 15600
35 11100 12100 16400 21300
45 14800 15800 21400 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6700 7100 9000 9400
16 5500 6000 8400 10900
29 7200 7900 11100 14500
35 9700 10600 15300 20000
45 12900 13800 20000 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (376)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7900 8300 10400 10900
16 7000 7700 9500 12200
29 9200 9900 12500 16100
35 12300 13300 17100 22000
45 16300 17300 22200 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7500 7900 9800 10400
16 6400 6900 9100 11700
29 8300 9100 12000 15600
35 11100 12100 16400 21300
45 14800 15800 21400 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (321)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 7200 7700 9600 10000
16 6000 6700 9000 11400
29 8000 8700 11800 15300
35 10700 11700 16100 21000
45 14100 15100 21100 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (304)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 7000 7500 9300 9800
16 5800 6400 8700 11300
29 7600 8300 11600 15000
35 10200 11100 15900 20600
45 13500 14500 20700 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (285)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6800 7100 9000 9500
16 5500 6200 8500 11000
29 7200 8000 11200 14600
35 9700 10700 15400 20200
45 13000 13900 20100 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (296)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5500 6900 7300 9200 9700
16 5700 6300 8600 11200
29 7500 8200 11400 14900
35 9900 10900 15700 20500
45 13300 14300 20500 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (286)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6800 7200 9100 9500
16 5500 6200 8500 11000
29 7200 8000 11200 14700
35 9800 10700 15400 20200
45 13000 13900 20200 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6200 6500 8200 8600
16 5000 5500 7900 10300
29 6600 7200 10500 13600
35 9000 9700 14400 18900
45 11800 12700 18800 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3600 3800 5400 5700 7200 7700
16 4100 4600 7000 9300
29 5500 6200 9300 12300
35 7600 8400 12900 17100
45 9900 11000 16800 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4800 5000 6500 6800 8600 9100
16 5300 5800 8200 10700
29 6900 7700 10900 14100
35 9400 10300 14900 19500
45 12400 13400 19400 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6000 6400 8100 8500
16 4900 5400 7800 10200
29 6500 7100 10400 13500
35 8700 9600 14100 18700
45 11700 12500 18600 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6200 6500 8100 8500
16 4900 5400 7900 10300
29 6500 7100 10400 13500
35 8900 9600 14300 18700
45 11700 12600 18600 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5600 5900 7500 7900
16 4400 5000 7300 9600
29 5900 6500 9600 12700
35 8100 8900 13300 17600
45 10700 11700 17400 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5500 5800 7300 7800
16 4200 4900 7200 9400
29 5700 6400 9500 12500
35 7900 8600 13100 17400
45 10300 11300 17100 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 5000 5300 6800 7100
16 3500 4200 6600 8700
29 4800 5500 8700 11700
35 6600 7600 12100 16200
45 8600 9900 15800 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (222)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5900 6300 7900 8300
16 4600 5300 7700 9900
29 6300 6900 10000 13200
35 8500 9400 13800 18300
45 11200 12200 18100 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 5000 5200 6600 7000
16 3700 4300 6500 8500
29 5100 5700 8700 11400
35 7100 8000 12300 16300
45 9500 10600 16300 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (290)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6900 7200 9100 9600
16 5600 6200 8500 11100
29 7300 8100 11300 14800
35 9800 10800 15600 20300
45 13100 14000 20300 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4500 4800 6300 6600 8300 8900
16 5100 5600 8000 10400
29 6700 7300 10600 13800
35 9100 9900 14600 19100
45 12000 13000 19000 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4600 6200 6500 8200 8600
16 5000 5500 7900 10300
29 6600 7200 10400 13600
35 8900 9700 14300 18800
45 11800 12600 18700 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5400 5600 7100 7600
16 4300 4800 7000 9100
29 5800 6400 9400 12300
35 8100 8900 13200 17400
45 10800 11800 17500 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5100 5300 6800 7100
16 3900 4400 6600 8600
29 5300 5900 8900 11700
35 7500 8200 12500 16500
45 9900 10900 16600 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3100 4800 5000 6400 6700
16 3300 4000 6300 8200
29 4600 5400 8300 11100
35 6600 7500 11800 15800
45 8700 9900 15700 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6300 6600 8200 8600
16 5300 5800 7700 9900
29 7000 7800 10400 13400
35 9700 10600 14400 18700
45 13100 14000 19200 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6900 7300 9100 9600
16 5900 6500 8400 10900
29 7900 8600 11300 14700
35 10800 11800 15800 20500
45 14700 15700 21100 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (380)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6500 7300 7800 9600 10200
16 6600 7100 8900 11300
29 8700 9500 11900 15200
35 12000 12900 16400 21300
45 16200 17200 21900 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (363)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7100 7600 9400 9900
16 6300 6900 8600 11100
29 8300 9100 11700 15000
35 11400 12400 16200 21000
45 15600 16500 21500 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (335)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6800 7200 9100 9500
16 5800 6500 8400 10800
29 7800 8500 11300 14600
35 10700 11600 15800 20400
45 14500 15400 21000 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (301)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6300 6600 8200 8700
16 5200 5700 7800 10000
29 6800 7600 10500 13600
35 9400 10300 14600 19000
45 12600 13600 19400 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (290)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4800 5000 6400 6700 8400 8900
16 5200 5700 8000 10300
29 6900 7700 10700 13900
35 9500 10400 14900 19500
45 12900 13800 19900 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (505)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9300 9800 12100 12900
16 9200 9800 10800 13700
29 12000 12900 14300 18000
35 16100 17100 19100 24400
45 21400 22400 24900 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (531)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9600 10200 12400 13200
16 9600 10300 11100 14000
29 12500 13400 14600 18500
35 16800 17800 19500 24900
45 22500 23300 25600 32400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (670)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7900 8600 11300 12100 11600 12200 15000 15900
16 11900 12600 13100 16400
29 15600 16500 17100 21600
35 21000 22000 22900 29100
45 28000 28700 29900 37800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (600)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10900 10400 11000 13400 14100
16 10700 11400 11800 14800
29 14000 14900 15400 19500
35 18900 19900 20600 26200
45 25200 26000 27000 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (479)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8700 9000 9500 11800 12400
16 8700 9400 10600 13400
29 11300 12200 13800 17700
35 15300 16300 18700 24000
45 20400 21300 24400 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (434)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8500 9000 11100 11800
16 8000 8600 10000 12900
29 10400 11200 13300 17000
35 14000 15000 17900 23100
45 18700 19500 23400 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (535)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9600 10200 12500 13300
16 9600 10400 11100 14000
29 12600 13500 14600 18500
35 17000 17900 19700 25100
45 22600 23500 25600 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (490)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8400 9000 9200 9600 11900 12500
16 8900 9600 10700 13500
29 11700 12500 14000 17800
35 15700 16600 18900 24200
45 20800 21700 24600 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (470)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 8900 9400 11700 12300
16 8500 9300 10500 13300
29 11200 12000 13700 17500
35 15100 16100 18600 23800
45 20100 21000 24200 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (650)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11200 11900 14600 15300
16 11600 12300 12600 16000
29 15100 16100 16600 21100
35 20400 21400 22200 28300
45 27100 28000 29200 36700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (428)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7300 7800 8400 9000 11000 11700
16 7900 8500 10000 12700
29 10300 11100 13200 17000
35 13800 14800 17800 23000
45 18400 19300 23300 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (400)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8100 8600 10700 11200
16 7300 8000 9700 12400
29 9700 10500 12900 16500
35 13000 13900 17400 22500
45 17300 18300 22800 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (550)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9400 10000 9800 10400 12700 13500
16 9800 10600 11200 14300
29 13000 13800 14800 18800
35 17400 18500 19900 25300
45 23200 24100 25900 32800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (483)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8700 9100 9600 11800 12500
16 8700 9500 10600 13400
29 11400 12300 13900 17700
35 15400 16400 18800 24100
45 20500 21500 24500 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (456)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 5900 7900 8300 8700 9300 11400 12100
16 8300 9000 10300 13100
29 10900 11800 13600 17300
35 14700 15700 18400 23500
45 19500 20400 24000 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (353)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6200 6500 7600 8000 10000 10600
16 6600 7200 9300 11900
29 8600 9400 12200 15800
35 11700 12500 16600 21600
45 15400 16400 21700 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6800 7800 8300 10300 10900
16 6900 7600 9500 12100
29 9100 9800 12500 16100
35 12200 13200 17000 21900
45 16200 17200 22100 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (563)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10300 9900 10600 13000 13600
16 10000 10800 11400 14400
29 13200 14100 15000 18900
35 17800 18800 20100 25500
45 23800 24600 26200 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (356)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6200 6500 7700 8100 10000 10600
16 6700 7200 9300 11900
29 8700 9500 12300 15800
35 11700 12600 16700 21600
45 15600 16500 21800 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (412)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8200 8700 10800 11400
16 7600 8200 9800 12600
29 9900 10700 13000 16600
35 13400 14400 17600 22700
45 17800 18700 23000 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (399)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5300 6900 7300 8100 8500 10700 11200
16 7300 8000 9700 12400
29 9600 10500 12900 16400
35 13000 13900 17400 22500
45 17300 18300 22700 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (339)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6300 7500 7900 9800 10400
16 6400 7000 9100 11700
29 8300 9100 12100 15600
35 11200 12200 16400 21300
45 14900 15900 21500 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6400 6700 8500 9000
16 5200 5700 8100 10500
29 6800 7500 10700 13900
35 9200 10000 14700 19300
45 12200 13200 19200 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 4000 4200 5700 6000 7700 8100
16 4500 5100 7500 9800
29 6200 6700 9800 13000
35 8300 9100 13600 17900
45 11000 11900 17700 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6200 6600 8300 8700
16 5000 5500 7900 10400
29 6600 7200 10500 13700
35 9000 9800 14400 18900
45 11900 12900 18800 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6900 7200 9100 9600
16 5600 6200 8600 11100
29 7300 8100 11300 14800
35 9900 10800 15600 20300
45 13200 14100 20300 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (325)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7200 7700 9600 10200
16 6200 6700 9000 11600
29 8000 8900 11900 15300
35 10800 11800 16200 21100
45 14400 15300 21200 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (402)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8100 8600 10700 11200
16 7500 8100 9700 12400
29 9700 10500 12900 16500
35 13100 14000 17500 22500
45 17400 18400 22800 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (432)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8500 9000 11100 11800
16 7900 8600 10000 12900
29 10400 11200 13300 17000
35 13900 14900 17900 23100
45 18600 19400 23400 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 6000 6400 8000 8400
16 4800 5400 7800 10000
29 6400 7000 10300 13400
35 8700 9500 14000 18600
45 11400 12400 18400 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (195)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4800 5000 6300 6600
16 3700 4200 6300 8100
29 5100 5600 8300 10900
35 7100 7800 11800 15400
45 9500 10400 15700 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (265)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4900 6300 6600 8300 8700
16 5100 5600 7900 10300
29 6800 7500 10700 13900
35 9400 10300 14900 19500
45 12400 13400 19400 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4900 6300 6600 8300 8700
16 5100 5600 7900 10300
29 6800 7500 10700 13800
35 9400 10300 14900 19500
45 12400 13400 19400 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (223)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5700 7300 7700
16 4400 4900 7100 9300
29 5900 6600 9500 12400
35 8200 9100 13400 17600
45 11100 12000 17800 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 5000 5300 6700 7000
16 4000 4400 6600 8500
29 5400 5900 8700 11600
35 7600 8200 12300 16300
45 10200 11000 16400 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (292)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6600 7000 8700 9300
16 5400 6000 8300 10700
29 7200 8000 11100 14500
35 9900 10800 15600 20300
45 13200 14100 20300 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5800 6200 7800 8200
16 4800 5300 7500 9700
29 6400 7000 10000 13100
35 8700 9600 14000 18500
45 11900 12900 18700 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Cẩm Giàng, Hải Dương đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 5000 5300 6700 7000
16 4000 4400 6600 8500
29 5400 5900 8700 11600
35 7600 8200 12300 16300
45 10200 11000 16400 21700

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 142

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Hoa Lư

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (123)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 1400 1500 2100 2200
16 2500 3000
29 3500 4000
35 4800 5600
45 6400 7600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (410)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6200 6700 7100 8700 9300
16 6200 6700 8000 10200
29 8100 8900 10700 13700
35 11100 12000 14800 19000
45 15100 16000 19700 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (179)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3700 5500 7200
29 4300 4900 7300 9700
35 6000 6700 10400 13700
45 8000 9000 13700 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (211)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3200 4400 4800 5900 6300
16 3600 4000 5800 7600
29 4900 5300 7800 10300
35 6700 7300 10900 14500
45 9000 9700 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (86)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5800 8200
35 3800 4800 8100 11400
45 5100 6600 11200 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (207)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3000 3200 4400 4600 5800 6200
16 3600 4000 5800 7600
29 4800 5300 7800 10200
35 6600 7200 10900 14400
45 8900 9600 14500 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (211)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3200 4400 4800 5900 6300
16 3600 4000 5800 7600
29 4900 5300 7800 10300
35 6700 7300 10900 14500
45 9000 9700 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (178)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5800
16 3100 3700 5500 7200
29 4300 4900 7300 9700
35 6000 6700 10300 13700
45 8000 9000 13700 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (70)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5500 7700
35 3300 4300 7500 10500
45 4500 6200 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (182)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5500 7200
29 4400 5000 7300 9700
35 6200 6800 10400 13700
45 8100 9100 13800 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (362)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6000 6400 7900 8300
16 5300 5800 7300 9300
29 7000 7700 9700 12500
35 9500 10400 13500 17500
45 13000 13700 17900 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (149)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5300 5600
16 2800 3300 5200 6800
29 3900 4400 6900 9200
35 5400 6200 9700 13100
45 7100 8100 13000 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (80)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8000
35 3700 4600 7900 11100
45 4900 6500 11000 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (99)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6200 8500
35 4200 5200 8600 12200
45 5600 6900 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (98)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 3000 3700 6000 8500
35 4200 5100 8600 12200
45 5500 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (52)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 3000
16 1400 2200 3700 5200
29 1900 3000 5100 7200
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (112)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (37)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (165)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4900 5100 6500 6800
16 3500 4100 6300 8300
29 4800 5400 8400 11100
35 6700 7600 11900 15900
45 9000 10000 15800 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (265)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6700 7000
16 4100 4600 6500 8300
29 5500 6000 8600 11200
35 7600 8300 12000 15800
45 10200 11000 16000 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (156)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7000 9300
35 5500 6300 9900 13200
45 7300 8300 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (236)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3300 3600 4800 5000 6300 6600
16 3800 4300 6200 7900
29 5200 5700 8200 10700
35 7100 7800 11400 15000
45 9500 10300 15200 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (17)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (14)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (226)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 4900 6200 6500
16 3700 4200 6000 7800
29 5100 5500 8000 10500
35 6900 7600 11200 14800
45 9300 10000 14900 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (332)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6300 6600 8200 8600
16 5300 5800 7700 9800
29 7000 7800 10300 13300
35 9600 10500 14300 18600
45 13000 13900 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (44)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (168)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5400 7000
29 4200 4800 7200 9500
35 5800 6500 10200 13500
45 7700 8600 13400 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (181)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5500 7200
29 4400 4900 7300 9700
35 6000 6800 10400 13700
45 8100 9000 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (26)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (287)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 3900 4200 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6700 8600
29 5700 6400 9000 11600
35 7900 8600 12400 16200
45 10600 11400 16500 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (521)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9100 9100 9600 11800 12400
16 9000 9600 10500 13200
29 11900 12700 13900 17700
35 16300 17300 19100 24500
45 21800 22700 25100 31900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (418)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5300 6900 7200 8000 8400 10400 11000
16 7300 8000 9400 12100
29 9700 10500 12600 16200
35 13300 14300 17500 22600
45 17700 18700 22900 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (398)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7500 7900 9700 10400
16 6700 7300 9000 11300
29 9000 9700 12000 15300
35 12300 13200 16500 21400
45 16600 17600 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (74)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3500 4400 7600 10700
45 4600 6300 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (87)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3600 5800 8200
35 3900 4900 8200 11600
45 5100 6600 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (85)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4200 5800
29 2700 3500 5800 8100
35 3800 4800 8100 11300
45 5100 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (87)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2700 4400 6200
29 2800 3700 6200 8500
35 4000 5100 8500 12000
45 5300 6900 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (86)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5800 8200
35 3800 4800 8100 11400
45 5100 6600 11200 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (119)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4800 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4600 5500 9200 12500
45 6200 7500 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (178)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5800
16 3100 3700 5500 7200
29 4300 4900 7300 9700
35 6000 6700 10300 13700
45 8000 9000 13700 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 1900 2600 4200 5800
29 2800 3600 5800 8200
35 3900 4900 8200 11600
45 5200 6700 11300 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2400 2800 4600 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12500
45 6000 7200 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1400 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4600 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4600 5500 9100 12500
45 6200 7500 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3100 3800 6200 8600
35 4300 5300 8900 12300
45 5700 7000 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6300
29 3100 3900 6300 8700
35 4400 5400 9000 12400
45 5900 7200 12000 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4000 6500 8900
35 4800 5600 9200 12600
45 6400 7600 12300 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2400 3900 5400
29 2300 3200 5400 7700
35 3200 4300 7300 10400
45 4300 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4200 6700 9000
35 5000 5800 9400 12700
45 6600 7700 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (114)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9100 12500
45 6000 7300 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4300 6800 9100
35 5200 5900 9600 12900
45 6800 7900 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4100 6500 8900
35 4800 5600 9300 12600
45 6400 7600 12400 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 6000 8400
35 4000 5000 8400 11900
45 5400 6800 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4300 5900
29 2800 3600 5900 8300
35 4000 5000 8400 11800
45 5300 6800 11600 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8000
35 3700 4600 7900 11100
45 4900 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3100 5400 7600
35 3200 4200 7100 10200
45 4200 6000 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6300
29 3100 3800 6300 8600
35 4400 5300 8900 12400
45 5800 7100 12000 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5200 8700 12300
45 5700 7000 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3700 6000 8500
35 4100 5100 8600 12100
45 5500 6900 11700 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3700 6200 8500
35 4200 5200 8700 12300
45 5600 7000 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2700 4300 6000
29 2900 3700 6000 8400
35 4100 5100 8500 12100
45 5500 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4100
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5900 8300
35 3900 4900 8300 11700
45 5300 6700 11400 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6300
29 3100 3800 6300 8600
35 4400 5300 8900 12400
45 5800 7100 12000 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5200 8700 12300
45 5700 7000 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6300
29 3100 3900 6300 8700
35 4400 5400 9000 12400
45 5900 7200 12000 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2700 4300 6000
29 2900 3700 6000 8400
35 4100 5100 8500 12100
45 5500 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4300 6800 9100
35 5200 5900 9600 13000
45 6900 8000 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2400 2900 4800 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4800 5600 9200 12600
45 6300 7500 12300 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4800 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4600 5500 9200 12500
45 6200 7500 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4100 6600 9000
35 5000 5700 9400 12700
45 6600 7700 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5200 8700 12300
45 5700 7000 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4300 5900
29 2800 3600 5900 8300
35 4000 5000 8400 11800
45 5300 6800 11600 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5400 7000
29 4200 4800 7200 9500
35 5800 6500 10200 13500
45 7700 8600 13400 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3700 5500 7200
29 4300 4900 7300 9700
35 6000 6800 10400 13700
45 8100 9000 13700 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3000 4900 6500
29 3500 4100 6600 9000
35 4900 5700 9300 12600
45 6400 7600 12400 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2400 2900 4600 6400
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5500 9100 12500
45 6000 7300 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3100 3600 5400 7100
29 4300 4800 7200 9600
35 5900 6600 10300 13600
45 7900 8900 13600 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3700 5500 7200
29 4300 4900 7300 9700
35 6000 6800 10400 13700
45 8100 9000 13700 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7000 9300
35 5500 6300 9900 13200
45 7300 8300 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7000 9300
35 5500 6300 9900 13200
45 7300 8300 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5400 7100
29 4200 4800 7200 9500
35 5800 6600 10200 13500
45 7800 8700 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2800 3000 4200 4500 5700 5900
16 3300 3800 5600 7300
29 4500 5100 7500 9800
35 6300 6900 10500 13900
45 8300 9200 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (259)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3700 3900 5000 5300 6600 7000
16 4100 4500 6400 8200
29 5400 6000 8500 11100
35 7500 8200 11900 15600
45 10000 10800 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5200 6900
29 3900 4500 7000 9300
35 5500 6300 9800 13200
45 7200 8200 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4300 6800 9100
35 5200 5900 9600 12900
45 6800 7900 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5300 5600
16 2800 3300 5200 6900
29 3900 4400 7000 9300
35 5500 6200 9800 13100
45 7200 8200 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5500 5700
16 3000 3500 5400 7000
29 4100 4600 7100 9500
35 5700 6500 10000 13400
45 7600 8500 13400 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5100 6800
29 3800 4400 6900 9200
35 5300 6000 9700 13000
45 7000 8100 12900 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6600 9000
35 5000 5700 9400 12700
45 6500 7700 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 5000 6700
29 3700 4200 6700 9100
35 5100 5900 9500 12900
45 6800 7900 12600 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4800 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4600 5500 9200 12500
45 6200 7500 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4100 6500 8900
35 4800 5600 9300 12600
45 6400 7600 12400 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3000 4900 6500
29 3500 4100 6600 9000
35 4900 5700 9300 12600
45 6400 7600 12400 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4800 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4600 5500 9200 12500
45 6200 7500 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (29)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 3000 5200 7200
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (98)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 3000 3700 6000 8500
35 4200 5100 8600 12200
45 5500 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6300
29 3100 3900 6300 8700
35 4400 5400 9000 12400
45 5900 7200 12000 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5200 8700 12300
45 5700 7000 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3800 5000 5200
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4200 6700 9000
35 5000 5800 9400 12700
45 6600 7800 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4800 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4800 5600 9200 12600
45 6300 7500 12300 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5900 8400
35 4000 5000 8400 11900
45 5400 6800 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2500 3000 4900 6500
29 3500 4100 6600 9000
35 4900 5700 9300 12700
45 6500 7700 12400 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4100
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5900 8300
35 3900 4900 8300 11700
45 5300 6700 11400 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6300 8700
35 4400 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7000 9300
35 5500 6300 9900 13200
45 7300 8300 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4300 6800 9100
35 5200 5900 9600 13000
45 6900 8000 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2400 2900 4600 6500
29 3200 4000 6500 9100
35 4500 5500 9300 13000
45 6000 7500 12500 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4400 4800 5900 6300
16 3500 4000 5800 7700
29 4800 5300 7900 10400
35 6600 7200 11000 14600
45 8700 9600 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3300 5700 8000
35 3600 4600 7800 11000
45 4900 6400 11000 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2400 4000 5600
29 2400 3300 5600 7900
35 3300 4400 7600 10700
45 4400 6300 10900 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3700 6000 8500
35 4100 5100 8600 12100
45 5500 6900 11700 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5100 6900
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9800 13400
45 6800 8100 13100 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4100
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5900 8300
35 3900 4900 8300 11700
45 5300 6700 11400 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2900 4600 6400
29 3200 3900 6400 8700
35 4600 5500 9100 12500
45 6200 7300 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5800
29 2700 3500 5800 8100
35 3800 4800 8000 11300
45 5000 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4300 5900
29 2800 3600 5900 8300
35 4000 5000 8400 11800
45 5300 6800 11600 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3500 4400 7600 10700
45 4600 6300 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8000
35 3700 4600 7900 11100
45 4900 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1700 2400 4000 5600
29 2500 3300 5500 7800
35 3500 4400 7600 10700
45 4600 6300 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6300 8600
35 4400 5300 8900 12400
45 5800 7100 12000 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 6000 8400
35 4000 5000 8400 11900
45 5400 6800 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 3000 5200 7200
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3700 6200 8500
35 4200 5200 8700 12300
45 5600 7000 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1600 1700 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (25)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5400
29 2300 3100 5300 7600
35 3100 4200 7100 10000
45 4200 6000 10400 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (16)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2300 2500 3200 3500
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5400 7700
35 3300 4300 7300 10400
45 4400 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3100 5300 7500
35 3100 4100 7000 9900
45 4100 5900 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5500 7700
35 3300 4300 7500 10500
45 4500 6200 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3500 4500 7700 10800
45 4600 6300 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1100 1200 1900 2100 2700 2900
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 3000 5200 7200
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 5000 6700
29 3700 4200 6700 9100
35 5100 5900 9500 12900
45 6800 7900 12600 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5400 7100
29 4200 4800 7200 9500
35 5800 6600 10200 13500
45 7800 8700 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3100 3600 5400 7100
29 4300 4800 7200 9600
35 5900 6600 10300 13600
45 7900 8900 13600 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7000 9400
35 5600 6300 9900 13300
45 7300 8400 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5300 5600
16 2800 3300 5200 6900
29 3900 4400 7000 9300
35 5500 6200 9800 13100
45 7200 8200 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4000 5200 5500
16 2700 3200 5100 6800
29 3800 4300 6900 9200
35 5300 6000 9600 13000
45 6900 8000 12900 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3800 5000 5200
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4200 6700 9000
35 5000 5800 9400 12700
45 6600 7800 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3800 4300 6800 9100
35 5200 6000 9600 13000
45 6900 8000 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5400 7100
29 4200 4800 7200 9500
35 5800 6600 10200 13500
45 7800 8700 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 7000
29 4000 4600 7100 9400
35 5600 6400 9900 13300
45 7500 8400 13200 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4800 5100 6400 6700
16 3800 4300 6200 8100
29 5200 5700 8300 10900
35 7100 7900 11700 15300
45 9500 10400 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7300
29 4600 5100 7600 9900
35 6400 7000 10600 14000
45 8500 9300 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5500 7200
29 4400 5000 7500 9700
35 6200 6800 10400 13800
45 8200 9100 13800 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (215)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 5800 7700
29 4900 5400 7900 10300
35 6700 7500 11000 14500
45 9100 9800 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5200 6900
29 3900 4500 7000 9300
35 5500 6300 9800 13200
45 7200 8200 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5400 5700
16 2900 3500 5300 7000
29 4100 4600 7100 9400
35 5700 6400 10000 13400
45 7600 8500 13300 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6200 8000
29 5200 5700 8300 10800
35 7100 7900 11600 15100
45 9600 10500 15300 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (305)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7100 9200
29 6300 6900 9600 12400
35 8500 9400 13400 17400
45 11600 12400 17700 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5300 5600 7000 7500
16 4300 4800 6700 8700
29 5700 6400 9000 11700
35 7900 8600 12500 16400
45 10600 11400 16700 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5400 5600 7100 7500
16 4300 4900 6800 8700
29 5800 6400 9100 11800
35 8000 8700 12600 16600
45 10700 11600 16800 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5300 6700 7000
16 4100 4500 6500 8400
29 5500 6000 8600 11200
35 7500 8200 12100 15900
45 10000 10900 16100 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6600 7000
16 4000 4400 6400 8300
29 5400 5900 8500 11200
35 7500 8100 12000 15800
45 9900 10800 16000 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5400 6800 7200
16 4100 4600 6600 8500
29 5600 6200 8700 11400
35 7700 8400 12300 16100
45 10300 11100 16300 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7300
29 4500 5100 7600 9800
35 6300 7000 10600 13900
45 8400 9300 14000 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4400 4600 5900 6300
16 3600 4000 5800 7600
29 4900 5300 7800 10200
35 6700 7300 10900 14400
45 8900 9700 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5500 6900 7300
16 4300 4800 6700 8600
29 5700 6300 9000 11700
35 7800 8500 12500 16400
45 10500 11300 16600 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5600 5900 7500 7900
16 4600 5100 7000 9100
29 6200 6700 9400 12200
35 8300 9200 13200 17200
45 11200 12100 17500 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (316)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4400 4800 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7200 9300
29 6500 7100 9700 12500
35 8900 9700 13500 17600
45 12000 12900 17900 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (286)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5500 5800 7300 7800
16 4500 5000 6900 9000
29 6000 6600 9300 12100
35 8200 9000 13000 17000
45 11100 12000 17300 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5400 5700 7200 7600
16 4500 5000 6800 8700
29 5900 6600 9200 11800
35 8100 8900 12700 16500
45 10900 11800 16800 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (341)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 5800 6200 7700 8100
16 5000 5500 7100 9200
29 6600 7200 9500 12300
35 9100 9800 13300 17200
45 12200 13100 17600 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5400 5700 7100 7600
16 4500 5000 6800 8700
29 5900 6600 9100 11800
35 8100 8900 12600 16500
45 10900 11800 16800 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4300 6800 9100
35 5200 5900 9600 12900
45 6800 7900 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7300
29 4500 5100 7600 9800
35 6300 7000 10600 13900
45 8400 9300 14000 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7300
29 4600 5100 7600 9900
35 6400 7000 10600 14000
45 8500 9300 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3700 4100 5900 7700
29 5000 5400 7900 10400
35 6800 7500 11100 14600
45 9100 9900 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3000 3200 4400 4600 5800 6200
16 3600 4000 5800 7600
29 4800 5300 7800 10200
35 6600 7200 10900 14400
45 8900 9600 14500 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5500 7200
29 4400 4900 7300 9700
35 6000 6800 10400 13700
45 8100 9000 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4500 4800 6000 6400
16 3700 4100 5900 7700
29 5000 5400 7900 10400
35 6800 7500 11100 14600
45 9100 9900 14700 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4600 5800 6200
16 3500 4000 5800 7600
29 4800 5300 7800 10200
35 6600 7200 10800 14300
45 8900 9600 14400 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3000 3200 4400 4600 5800 6200
16 3600 4000 5800 7600
29 4800 5300 7800 10200
35 6600 7200 10900 14400
45 8900 9600 14500 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (186)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3200 3800 5600 7300
29 4400 5000 7500 9800
35 6200 6900 10500 13800
45 8200 9100 13900 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3700 5500 7200
29 4300 4900 7300 9700
35 6000 6700 10400 13700
45 8000 9000 13700 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 5900 7800
29 5000 5400 8000 10500
35 6800 7500 11200 14800
45 9100 9900 14900 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (6)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (22)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (19)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (22)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2500 4100 5600
29 2600 3300 5600 8000
35 3600 4500 7800 11000
45 4800 6400 11000 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7500 7900
16 4500 5000 7200 9400
29 6000 6700 9700 12600
35 8300 9200 13500 17800
45 11200 12200 18000 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4300 4600 5900 6300
16 3000 3700 5700 7700
29 4200 4900 7800 10400
35 5900 6800 10900 14800
45 7900 9100 14600 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (114)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3100 5000 6900
29 3600 4200 6900 9500
35 5000 5900 9800 13600
45 6600 7900 13300 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4500 4900 6200 6500
16 3300 3900 6000 7900
29 4500 5200 8100 10700
35 6400 7200 11300 15100
45 8400 9500 15000 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4100 5400 5700
16 2800 3300 5300 7100
29 3900 4500 7200 9800
35 5400 6300 10300 13900
45 7100 8400 13700 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4800
16 2300 2800 4600 6400
29 3100 3900 6500 9000
35 4400 5400 9200 12900
45 5800 7300 12400 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 2900
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1600 1700 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2400 3900 5400
29 2300 3200 5400 7700
35 3200 4300 7300 10400
45 4300 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5400
29 2300 3100 5300 7600
35 3100 4200 7100 10000
45 4200 6000 10400 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8000
35 3700 4600 7900 11100
45 4900 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4800 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4800 5600 9200 12600
45 6300 7500 12300 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3300 5700 8000
35 3600 4600 7800 11000
45 4900 6400 11000 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (80)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8000
35 3700 4600 7900 11100
45 4900 6500 11000 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3100 5400 7600
35 3200 4200 7100 10200
45 4200 6000 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2500 3000 4900 6500
29 3500 4100 6600 9000
35 4900 5700 9300 12700
45 6500 7700 12400 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2300 2800 4400 6200
29 3100 3800 6300 8600
35 4300 5300 8900 12300
45 5700 7100 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3500 4400 7600 10700
45 4600 6300 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3700 4100 5900 7700
29 4900 5400 7900 10400
35 6800 7500 11000 14600
45 9100 9800 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5800
16 3100 3700 5500 7200
29 4300 4900 7300 9700
35 6000 6700 10300 13700
45 8000 9000 13700 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (255)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4100 4300 5600 5900 7500 7900
16 4500 5100 7100 9300
29 6000 6700 9600 12500
35 8300 9200 13400 17600
45 11200 12100 17800 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6700 7100
16 4000 4500 6600 8500
29 5500 6000 8700 11400
35 7600 8300 12300 16200
45 10200 11000 16300 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (379)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7600 8000 9900 10500
16 6700 7300 9100 11600
29 8900 9600 12100 15700
35 12200 13200 16800 21800
45 16200 17200 22000 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (335)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5300 5600 6800 7100 9000 9500
16 5800 6400 8300 10700
29 7700 8400 11100 14500
35 10500 11400 15600 20200
45 14100 15100 20600 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (176)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4100 4400 5600 5800
16 3100 3700 5500 7100
29 4300 4900 7300 9600
35 5900 6700 10300 13600
45 8000 8900 13600 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (204)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4600 5800 6200
16 3500 3900 5700 7600
29 4800 5300 7700 10000
35 6600 7200 10800 14300
45 8700 9600 14400 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7000 9400
35 5600 6300 9900 13300
45 7300 8400 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5800 6200 7800 8200
16 4800 5300 7300 9600
29 6400 7000 9900 13000
35 8700 9500 13800 18100
45 11800 12600 18500 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5200 6600 6900
16 3900 4400 6400 8400
29 5300 5800 8600 11200
35 7300 8100 12100 15900
45 9800 10700 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4400 5000 7000 9200
29 5900 6600 9400 12300
35 8200 9000 13200 17400
45 11000 11900 17500 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (186)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3200 3800 5600 7300
29 4400 5000 7500 9800
35 6200 6900 10500 13800
45 8200 9100 13900 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4400 4600 5900 6300
16 3600 4000 5800 7600
29 4900 5300 7800 10200
35 6700 7300 10900 14400
45 8900 9700 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6600 7000
16 4000 4400 6500 8400
29 5400 5900 8600 11300
35 7500 8100 12100 16000
45 9900 10800 16100 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (208)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3000 3200 4400 4600 5900 6300
16 3600 4000 5800 7600
29 4800 5300 7800 10200
35 6600 7200 10900 14400
45 8900 9700 14500 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 4900 6200 6500
16 3800 4200 6000 7900
29 5100 5600 8100 10500
35 6900 7700 11200 14800
45 9300 10200 15000 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5300 5600
16 2800 3300 5200 6900
29 3900 4400 7000 9300
35 5400 6200 9800 13100
45 7100 8200 13000 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (270)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5100 5400 6800 7100
16 4200 4600 6500 8400
29 5600 6200 8600 11200
35 7700 8300 12100 15900
45 10300 11100 16100 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6200 8000
29 5200 5700 8200 10800
35 7100 7900 11600 15100
45 9600 10500 15300 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5200 5500 6900 7200
16 4200 4600 6600 8500
29 5600 6200 8900 11600
35 7700 8400 12300 16200
45 10400 11200 16400 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3300 3600 4800 5000 6300 6600
16 3800 4300 6000 7900
29 5200 5600 8200 10700
35 7000 7800 11400 15000
45 9500 10300 15100 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5200 5500 6900 7200
16 4200 4800 6600 8600
29 5600 6300 8900 11600
35 7800 8500 12400 16300
45 10400 11200 16500 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 4900 6200 6500
16 3700 4200 5900 7800
29 5000 5500 8000 10500
35 6900 7600 11200 14800
45 9300 10000 14900 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5200 6500 6900
16 4000 4400 6300 8200
29 5400 5900 8400 11000
35 7300 8100 11800 15400
45 9800 10700 15700 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7100 9100
29 6200 6800 9500 12300
35 8400 9200 13200 17300
45 11300 12200 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5300 6700 7000
16 4100 4500 6400 8300
29 5500 6000 8600 11100
35 7600 8200 12000 15700
45 10200 10900 16000 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (311)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5500 5800 7300 7800
16 4600 5100 6900 8900
29 6200 6800 9300 12000
35 8300 9200 12900 16700
45 11200 12100 17100 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 4900 5200 6500 6800
16 4000 4400 6300 8100
29 5300 5800 8400 10900
35 7300 8000 11700 15300
45 9800 10600 15600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (322)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5600 5900 7500 7900
16 4800 5300 7000 9000
29 6300 6900 9400 12100
35 8600 9400 13000 16800
45 11700 12500 17300 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (375)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6600 7500 7900 9800 10400
16 6600 7200 9100 11600
29 8700 9600 12100 15600
35 12100 13000 16700 21700
45 16100 17100 21900 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (482)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8400 8600 9200 11200 11900
16 8300 9000 10000 12700
29 11000 11900 13500 17200
35 15200 16200 18500 23800
45 20300 21200 24200 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (469)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8200 8500 9000 11100 11700
16 8100 8700 9900 12600
29 10800 11700 13300 17000
35 14800 15800 18300 23500
45 19800 20600 24000 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (425)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7500 8000 8500 10500 11100
16 7500 8100 9500 12100
29 9800 10700 12700 16300
35 13500 14500 17600 22700
45 18000 19000 23000 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7200 7700 9600 10200
16 6400 6900 8900 11300
29 8400 9200 11900 15300
35 11600 12500 16400 21400
45 15300 16300 21600 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (429)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7500 8100 9500 12200
29 9900 10700 12700 16400
35 13600 14600 17600 22800
45 18100 19100 23100 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (460)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8400 8900 11000 11600
16 8000 8600 9800 12500
29 10600 11400 13200 16800
35 14600 15600 18100 23300
45 19400 20300 23800 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (424)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7300 8000 8400 10500 11100
16 7500 8100 9500 12100
29 9800 10600 12700 16300
35 13500 14500 17600 22700
45 18000 18900 23000 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (318)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7200 9100 9600
16 5700 6300 8400 10900
29 7600 8300 11300 14800
35 10400 11300 15900 20600
45 13800 14800 20700 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (388)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6800 7700 8100 10000 10600
16 6800 7500 9200 11700
29 9100 9800 12300 15800
35 12400 13400 17000 22000
45 16500 17500 22200 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (366)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7300 7800 9700 10300
16 6500 7100 9000 11400
29 8600 9400 12000 15400
35 11800 12700 16600 21600
45 15700 16600 21700 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (448)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7800 8200 8700 10800 11400
16 7800 8400 9700 12400
29 10400 11100 13100 16600
35 14100 15100 17900 23100
45 18900 19900 23500 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6700 7100 7900 8300 10300 10900
16 7100 7800 9400 12000
29 9500 10400 12500 16100
35 13100 14000 17300 22400
45 17400 18400 22700 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (397)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6600 6900 7700 8200 10200 10700
16 7000 7600 9300 11800
29 9300 10000 12400 15900
35 12700 13600 17100 22100
45 17000 17800 22500 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (390)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6500 6800 7700 8100 10000 10600
16 6900 7500 9200 11800
29 9100 9900 12300 15800
35 12500 13500 17000 22000
45 16600 17600 22200 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (371)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6200 6500 7500 7900 9800 10400
16 6600 7100 9000 11600
29 8700 9500 12100 15600
35 12000 12900 16700 21700
45 15900 16800 21800 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (371)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6200 6500 7500 7900 9800 10400
16 6600 7100 9000 11600
29 8700 9500 12100 15600
35 12000 12900 16700 21700
45 15900 16800 21800 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (358)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7300 7700 9600 10200
16 6400 6900 8900 11300
29 8400 9200 11900 15300
35 11600 12500 16500 21400
45 15300 16300 21600 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 5900 6500 8500 11000
29 7800 8500 11400 14900
35 10700 11700 16000 20800
45 14300 15200 21000 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4600 6000 6400 8000 8400
16 4900 5400 7700 9900
29 6500 7100 10300 13500
35 9000 9800 14400 18900
45 11900 12900 18800 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 7000 7500 9300 9800
16 6000 6600 8600 11100
29 8000 8700 11700 15000
35 10900 11900 16100 21100
45 14600 15600 21200 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9400
16 5600 6200 8300 10800
29 7300 8100 11200 14600
35 10000 11000 15700 20500
45 13400 14400 20500 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (309)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9500
16 5600 6200 8400 10800
29 7300 8100 11200 14600
35 10200 11000 15700 20500
45 13500 14500 20500 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6700 8400 8900
16 5100 5600 7900 10300
29 6800 7500 10700 13900
35 9300 10300 14900 19500
45 12400 13400 19400 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6200 6500 8200 8600
16 5000 5500 7800 10200
29 6600 7300 10500 13600
35 9100 9900 14600 19200
45 12100 13100 19100 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5800 7500 7900
16 4400 5000 7200 9400
29 5900 6600 9600 12600
35 8200 9100 13500 17900
45 10900 11900 17700 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6600 7000 8700 9300
16 5400 5900 8200 10600
29 7100 7900 11000 14400
35 9700 10700 15400 20200
45 13000 13900 20200 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5300 5500 7000 7300
16 4200 4600 6800 8900
29 5700 6300 9100 11900
35 7900 8600 12700 16800
45 10500 11400 17000 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 6200 6700 8700 11200
29 8100 8900 11700 15100
35 11100 12000 16200 21200
45 14800 15800 21300 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (327)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6900 7300 9200 9700
16 5800 6500 8500 11000
29 7800 8500 11400 14900
35 10700 11600 16000 20800
45 14100 15100 21000 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5200 6600 6900 8600 9200
16 5300 5800 8200 10600
29 7000 7800 11000 14300
35 9700 10600 15300 20100
45 12900 13800 20100 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5700 6000 7700 8100
16 4600 5200 7200 9400
29 6300 6900 9700 12700
35 8500 9400 13600 17900
45 11400 12400 18100 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5400 5700 7100 7600
16 4300 4900 6900 9000
29 5800 6400 9300 12100
35 8000 8700 13000 17100
45 10800 11700 17300 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6700 7000
16 3900 4400 6600 8500
29 5400 5900 8700 11400
35 7500 8200 12300 16300
45 9900 10900 16300 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (380)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6500 6800 8400 8900
16 5700 6300 7800 9900
29 7600 8300 10400 13400
35 10400 11200 14400 18600
45 14100 15000 19100 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (393)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 6000 6400 7100 7600 9300 9800
16 6400 7000 8500 10900
29 8500 9300 11400 14700
35 11700 12500 15800 20400
45 15800 16700 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (433)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7600 8000 9800 10400
16 7000 7700 8900 11300
29 9300 10000 11900 15200
35 12700 13700 16400 21200
45 17300 18100 21800 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (415)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7300 7800 9600 10200
16 6700 7300 8700 11100
29 9000 9700 11700 15000
35 12200 13200 16100 20800
45 16600 17500 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (387)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7000 7500 9300 9800
16 6400 6900 8500 10800
29 8400 9200 11300 14600
35 11400 12400 15700 20300
45 15600 16500 21000 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (354)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6500 6800 8500 9000
16 5600 6200 7900 10000
29 7500 8100 10600 13600
35 10200 11000 14600 19000
45 13800 14700 19400 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5500 6600 7000 8700 9200
16 5700 6300 8100 10400
29 7600 8200 10800 14000
35 10300 11100 15000 19500
45 13900 14800 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (443)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8200 8600 10700 11300
16 7700 8300 9700 12300
29 10300 11000 13000 16600
35 14000 15000 17800 23000
45 18700 19700 23400 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (583)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9500 10200 9700 10300 12600 13300
16 9900 10700 11000 13900
29 13200 14000 14700 18700
35 18100 19100 20100 25600
45 24300 25200 26400 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (636)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 11000 10500 11100 13600 14400
16 10700 11600 11900 14900
29 14400 15200 15800 20000
35 19700 20700 21600 27400
45 26400 27200 28300 35700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (525)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6600 8600 9100 9100 9600 11800 12500
16 9000 9700 10500 13300
29 12000 12900 14000 17800
35 16400 17400 19200 24500
45 21900 22900 25200 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (417)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6900 7200 7900 8400 10400 11000
16 7300 7900 9400 12000
29 9700 10500 12600 16200
35 13300 14300 17400 22600
45 17700 18700 22900 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (372)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6200 6500 7500 7900 9800 10400
16 6600 7200 9000 11600
29 8700 9500 12100 15600
35 12000 13000 16700 21700
45 16000 16800 21900 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (473)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8500 9100 11100 11800
16 8200 8900 9900 12600
29 10900 11700 13300 17100
35 14900 15900 18400 23500
45 19900 20800 24100 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (428)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7500 8100 9500 12200
29 9900 10700 12700 16300
35 13600 14600 17600 22700
45 18100 19100 23100 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (408)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7100 7900 8300 10300 10800
16 7100 7800 9400 12000
29 9500 10300 12500 16100
35 13100 13900 17300 22400
45 17400 18300 22700 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (575)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7100 9400 9900 9600 10200 12500 13200
16 9800 10600 11000 13800
29 13100 13900 14600 18500
35 17900 18900 20000 25500
45 24000 24800 26200 33300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (480)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8600 9100 11200 11900
16 8300 9000 10000 12700
29 11000 11900 13400 17200
35 15100 16100 18500 23700
45 20200 21100 24200 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (452)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7500 7900 8300 8700 10900 11400
16 7900 8500 9800 12400
29 10400 11200 13100 16700
35 14300 15200 18000 23200
45 19100 20000 23500 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (603)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7500 9800 10500 9900 10600 12900 13600
16 10300 11000 11200 14100
29 13600 14500 15000 19000
35 18700 19800 20500 26000
45 25100 25900 26900 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (535)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9200 9700 12000 12600
16 9200 9800 10600 13400
29 12200 13100 14100 17900
35 16700 17700 19300 24700
45 22400 23200 25400 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (509)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8900 9000 9400 11700 12300
16 8700 9500 10400 13100
29 11700 12500 13800 17500
35 16000 17000 18900 24200
45 21400 22200 24800 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (406)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7100 7800 8300 10300 10800
16 7100 7800 9300 11900
29 9400 10300 12500 16100
35 13000 13900 17300 22400
45 17300 18300 22600 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (425)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7500 8000 8500 10500 11100
16 7500 8100 9500 12100
29 9800 10700 12700 16300
35 13500 14500 17600 22700
45 18000 19000 23000 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (615)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10200 10700 13200 13900
16 10400 11200 11400 14500
29 13800 14800 15300 19300
35 19100 20100 20800 26600
45 25500 26400 27400 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6600 6900 8700 9200
16 5400 5900 8200 10600
29 7100 7900 11000 14400
35 9700 10700 15400 20200
45 13000 13900 20200 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6200 7200 7700 9500 10000
16 6300 6800 8700 11200
29 8300 9100 11800 15200
35 11300 12300 16300 21300
45 15100 16100 21400 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 7000 7500 9300 9800
16 6000 6600 8600 11100
29 8000 8700 11700 15000
35 10900 11900 16100 21100
45 14600 15600 21200 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9400
16 5600 6200 8300 10800
29 7300 8100 11200 14600
35 10000 11000 15700 20500
45 13400 14400 20500 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6600 7000 8700 9300
16 5400 5900 8200 10600
29 7100 7900 11000 14400
35 9700 10700 15400 20200
45 13000 13900 20200 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (251)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6000 6400 8000 8400
16 4900 5400 7700 9900
29 6500 7100 10300 13400
35 8900 9700 14400 18900
45 11800 12700 18800 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5200 5400 6900 7200
16 3900 4400 6700 8900
29 5300 5900 9100 11900
35 7500 8200 12700 17000
45 9700 10800 16600 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5700 6000 7700 8000
16 4500 5100 7300 9600
29 6200 6800 9800 13000
35 8400 9300 13800 18300
45 11200 12100 18000 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (263)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6200 6500 8200 8600
16 5000 5500 7800 10200
29 6700 7300 10500 13700
35 9200 10000 14700 19200
45 12100 13100 19100 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 6000 6700 8600 11100
29 8100 8900 11700 15100
35 11000 12000 16200 21100
45 14700 15700 21200 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6200 6500 7500 7900 9700 10400
16 6600 7100 9000 11600
29 8600 9500 12000 15600
35 11900 12900 16600 21600
45 15900 16800 21800 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 5000 5300 6800 7100
16 3700 4200 6600 8600
29 5100 5700 8700 11700
35 7000 7900 12400 16500
45 9200 10400 16200 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (248)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6800 7100
16 4100 4600 6500 8400
29 5500 6000 8700 11300
35 7600 8300 12200 16000
45 10200 11000 16200 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (317)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6600 7000 8700 9200
16 5500 6000 8100 10500
29 7300 8000 10900 14100
35 9900 10900 15200 19900
45 13500 14500 20300 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (316)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6600 7000 8700 9200
16 5500 6000 8100 10500
29 7200 8000 10900 14100
35 9900 10900 15200 19900
45 13500 14500 20300 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5800 6200 7800 8200
16 4800 5300 7300 9600
29 6400 7000 9900 13000
35 8700 9500 13800 18100
45 11800 12600 18500 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5700 7100 7600
16 4300 4900 6800 8900
29 5800 6400 9200 12000
35 8000 8700 12900 16800
45 10800 11700 17100 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6900 7200 9100 9600
16 5900 6500 8400 10800
29 7900 8500 11200 14600
35 10700 11700 15700 20400
45 14600 15400 20800 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (304)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6300 6600 8200 8600
16 5100 5600 7800 9900
29 6800 7500 10400 13500
35 9300 10200 14500 18900
45 12500 13500 19200 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hoa Lư, Ninh Bình đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5700 7100 7600
16 4300 4900 6800 8900
29 5800 6400 9200 12000
35 8000 8700 12900 16800
45 10700 11700 17100 22400

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 153

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Hạ Hòa

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (109)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 1400 1500 2100 2200
16 2600 3100
29 3700 4300
35 5100 6200
45 6900 8300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (196)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3300 3600 5000 5200 6600 7000
16 4000 4400 6600 8500
29 5400 5900 8700 11600
35 7600 8300 12400 16300
45 10200 11100 16500 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (265)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5500 5800 7300 7800
16 4600 5100 7100 9200
29 6200 6800 9500 12400
35 8500 9300 13400 17400
45 11400 12300 17800 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (297)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4400 4800 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7500 9600
29 6600 7200 10000 13000
35 9100 9900 14000 18300
45 12200 13200 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (306)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6000 6400 8000 8400
16 5100 5600 7600 9700
29 6700 7500 10200 13200
35 9300 10000 14100 18400
45 12500 13400 18900 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (428)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7200 7700 9400 9900
16 6800 7300 8600 10900
29 9000 9700 11600 14700
35 12400 13300 15900 20400
45 16700 17700 21300 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (297)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4400 4800 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7500 9600
29 6600 7200 10000 13000
35 9100 9900 14000 18300
45 12200 13200 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (263)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4300 5500 5800 7300 7800
16 4500 5100 7100 9200
29 6200 6800 9500 12300
35 8400 9300 13300 17400
45 11400 12300 17700 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (257)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5700 7200 7700
16 4500 5000 7000 9100
29 6000 6700 9400 12200
35 8300 9200 13200 17200
45 11200 12200 17600 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (107)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2600 3100 5000 6900
29 3600 4300 7000 9600
35 5100 6000 9900 13800
45 6800 8200 13500 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (445)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5000 6600 6900 7300 7800 9600 10200
16 7000 7700 8700 11100
29 9300 10000 11800 14900
35 12900 13700 16200 20700
45 17400 18300 21600 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (80)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2200 2800 4500 6400
29 3000 3900 6400 9000
35 4300 5300 8900 12400
45 5700 7500 12400 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (300)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 5900 6400 7900 8300
16 5000 5500 7600 9600
29 6600 7300 10200 13100
35 9100 9900 14100 18400
45 12300 13200 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (135)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5500 5800
16 2900 3600 5500 7300
29 4100 4800 7500 10000
35 5800 6700 10600 14300
45 7800 9000 14100 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (137)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5800
16 2900 3600 5500 7300
29 4100 4800 7600 10000
35 5800 6700 10700 14300
45 7800 9000 14300 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (200)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6400 8200
29 5300 5800 8500 11100
35 7300 8100 12000 15700
45 9900 10800 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (147)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4300 4500 5800 6000
16 3100 3700 5700 7600
29 4300 5000 7700 10200
35 6200 6900 10900 14500
45 8100 9300 14500 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (219)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2600 3600 3700 5000 5300 6700 7000
16 4100 4500 6600 8500
29 5500 6000 8900 11400
35 7700 8400 12300 16200
45 10400 11200 16400 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (98)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3900 4100 5500 5700
16 2800 3500 5700 7900
29 3900 4800 7900 10900
35 5400 6600 11000 15300
45 7100 8700 14700 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (349)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6500 6800 8500 9000
16 5700 6300 8000 10200
29 7600 8200 10700 13700
35 10400 11200 14800 19100
45 14000 14900 19800 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (222)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5300 6700 7000
16 4100 4500 6600 8500
29 5600 6200 8900 11600
35 7800 8400 12400 16300
45 10500 11300 16500 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (18)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (230)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5200 5400 6800 7200
16 4200 4600 6700 8600
29 5700 6300 9000 11700
35 7900 8600 12600 16500
45 10600 11400 16700 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (237)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 3900 5200 5500 6900 7300
16 4300 4800 6800 8700
29 5800 6400 9100 11800
35 8000 8700 12700 16600
45 10800 11700 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (446)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7300 7800 9600 10200
16 7000 7700 8700 11100
29 9300 10200 11800 14900
35 12900 13700 16200 20700
45 17400 18400 21600 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (119)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 4100 4300 5600 5900
16 2900 3600 5700 7700
29 4100 4900 7800 10700
35 5800 6800 11100 15200
45 7800 9200 15000 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (200)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6400 8200
29 5300 5800 8500 11100
35 7300 8100 12000 15700
45 9900 10800 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (79)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2200 2800 4500 6300
29 3000 3900 6400 8900
35 4200 5300 8900 12300
45 5700 7500 12400 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (58)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3200 3500
16 1700 2500 4200 5800
29 2500 3600 5800 8200
35 3600 gọi gọi gọi
45 4900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (236)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7200
16 4200 4800 6800 8700
29 5800 6400 9100 11800
35 8000 8700 12700 16600
45 10800 11700 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (507)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8000 8400 10400 10900
16 7900 8500 9300 11800
29 10500 11200 12400 15800
35 14400 15300 17100 21700
45 19500 20400 22700 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (346)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6500 7800 8200 10200 10800
16 6600 7200 9300 11900
29 8600 9400 12200 15800
35 11600 12500 16700 21600
45 15400 16400 21800 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (437)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8700 9300 11400 12100
16 8100 8700 10300 13000
29 10600 11400 13400 17200
35 14300 15200 18100 23300
45 19000 20000 23800 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (168)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5300 5600 7100 7600
16 4000 4500 7000 9200
29 5400 6000 9200 12200
35 7500 8300 12700 17000
45 9700 10900 16700 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (260)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7200 7700
16 4500 5100 7000 9100
29 6000 6700 9500 12300
35 8400 9200 13300 17300
45 11300 12200 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (259)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7200 7700
16 4500 5100 7000 9100
29 6000 6700 9500 12200
35 8400 9200 13200 17300
45 11300 12200 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (288)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7300 9500
29 6500 7100 9900 12900
35 8900 9700 13800 18000
45 12000 13000 18500 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (224)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 3900 5300 5600 7000 7500
16 4300 4800 6900 9000
29 5800 6400 9300 12100
35 8100 8900 13100 17100
45 10900 11800 17400 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (306)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6000 6400 8000 8400
16 5100 5600 7600 9700
29 6700 7500 10200 13200
35 9300 10000 14100 18400
45 12500 13400 18900 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (340)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6400 6700 8400 8900
16 5500 6000 7900 10000
29 7300 8100 10600 13600
35 10200 11000 14700 19000
45 13700 14600 19500 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (399)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 6900 7300 9100 9600
16 6400 6900 8300 10700
29 8400 9200 11200 14400
35 11700 12500 15600 20000
45 15800 16600 20600 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2800 2900 4400 4600 5900 6300
16 3200 3800 5800 7700
29 4500 5100 7900 10400
35 6400 7100 11100 14700
45 8400 9500 14700 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5200 5400
16 2700 3300 5300 7100
29 3900 4500 7200 9800
35 5400 6400 10300 14000
45 7200 8500 13800 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3800 4000 5200 5500
16 2800 3300 5300 7100
29 3900 4500 7200 9800
35 5500 6400 10400 14000
45 7300 8600 13900 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5600 7500
29 4200 4900 7600 10200
35 5900 6800 10700 14400
45 7900 9100 14400 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5600 5800
16 3000 3600 5500 7300
29 4200 4900 7600 10000
35 5800 6700 10700 14400
45 7900 9100 14300 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2600 3100 5100 6900
29 3600 4300 7000 9600
35 5100 6000 9900 13800
45 6800 8200 13500 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4500 4800 6000 6400
16 3300 4000 5900 7800
29 4800 5300 8000 10600
35 6600 7300 11300 14900
45 8900 9800 15000 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2600 3100 5000 6900
29 3600 4300 7000 9600
35 5100 6000 9900 13800
45 6800 8200 13500 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4000 5300 5500
16 2800 3300 5300 7100
29 3900 4600 7300 9900
35 5500 6500 10400 14100
45 7500 8600 13900 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5100 5400
16 2700 3200 5200 7000
29 3800 4400 7100 9700
35 5300 6300 10200 13900
45 7100 8400 13700 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (114)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5300
16 2700 3200 5200 7000
29 3800 4400 7100 9700
35 5300 6300 10200 13900
45 7000 8400 13600 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2800 2900 4400 4600 5900 6300
16 3200 3800 5800 7700
29 4500 5100 7900 10400
35 6400 7100 11100 14700
45 8400 9500 14700 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4200 4400 5700 6000
16 3100 3700 5700 7500
29 4300 5000 7700 10200
35 6000 6900 10800 14500
45 8100 9200 14500 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2800 2900 4400 4600 5900 6300
16 3200 3800 5800 7700
29 4500 5100 7900 10400
35 6400 7100 11100 14700
45 8400 9500 14700 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4500 4800 6000 6400
16 3500 4000 5900 7900
29 4800 5300 8100 10600
35 6700 7500 11300 15000
45 8900 9900 15100 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3500 5400 7200
29 4000 4600 7300 9900
35 5600 6500 10400 14100
45 7500 8700 13900 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5400 5600
16 2800 3500 5400 7200
29 4000 4600 7300 9900
35 5600 6600 10500 14100
45 7600 8700 14000 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5600 5800
16 3000 3600 5500 7300
29 4200 4900 7600 10000
35 5800 6700 10700 14400
45 7900 9100 14300 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4100 4300 5600 5900
16 3000 3600 5600 7500
29 4200 4900 7600 10000
35 5900 6800 10700 14400
45 7900 9100 14300 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5700 6000
16 3000 3700 5600 7500
29 4300 5000 7700 10200
35 6000 6900 10800 14400
45 8000 9200 14400 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5700 6000
16 3000 3700 5600 7500
29 4200 4900 7700 10200
35 6000 6800 10800 14400
45 8000 9200 14400 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5500 5800
16 2900 3600 5500 7300
29 4100 4800 7500 10000
35 5800 6700 10600 14300
45 7800 9000 14100 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5400 7200
29 4000 4800 7500 9900
35 5700 6600 10500 14100
45 7600 8900 14000 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4100 5400 5700
16 2900 3500 5400 7200
29 4000 4600 7500 9900
35 5700 6600 10500 14100
45 7600 8900 14000 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5500 5800
16 2900 3600 5500 7300
29 4100 4800 7500 10000
35 5800 6700 10600 14300
45 7800 9000 14100 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5100
16 2500 3100 5000 6800
29 3600 4300 6900 9600
35 5000 6000 9900 13700
45 6700 8100 13400 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6800 8900
29 5800 6500 9200 12000
35 8100 8900 12900 16800
45 10900 11800 17200 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7200
16 4200 4800 6700 8700
29 5700 6400 9100 11800
35 8000 8700 12600 16600
45 10700 11600 16800 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7200 7700
16 4500 5000 7000 9100
29 6000 6700 9400 12200
35 8400 9200 13200 17200
45 11300 12200 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5400 5700 7100 7600
16 4400 5000 6900 9000
29 6000 6600 9400 12100
35 8300 9100 13100 17100
45 11100 12100 17400 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5300 5500 6900 7300
16 4300 4800 6800 8700
29 5800 6400 9200 11900
35 8000 8700 12700 16700
45 10800 11700 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6800 8900
29 5800 6500 9200 12000
35 8100 8900 12900 16800
45 10900 11800 17200 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5400 5700 7200 7600
16 4400 5000 7000 9000
29 6000 6600 9400 12200
35 8300 9100 13100 17100
45 11200 12100 17500 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5600 5800 7300 7800
16 4600 5100 7100 9200
29 6200 6800 9600 12400
35 8500 9300 13400 17400
45 11400 12400 17800 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5600 7100 7500
16 4400 4900 6900 9000
29 5900 6600 9300 12100
35 8200 9000 13000 17000
45 11100 12000 17300 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6800 8900
29 5800 6500 9200 12000
35 8100 8900 12900 16800
45 10900 11800 17200 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7200 7700
16 4500 5100 7000 9100
29 6000 6700 9500 12300
35 8400 9200 13300 17300
45 11300 12200 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5600 5800 7300 7800
16 4600 5100 7100 9200
29 6200 6800 9600 12400
35 8500 9300 13400 17400
45 11400 12400 17800 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5600 5800
16 3000 3600 5500 7300
29 4200 4900 7600 10000
35 5800 6700 10700 14400
45 7900 9100 14300 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4500 4800 6200 6400
16 3500 4000 6000 7900
29 4900 5400 8100 10700
35 6800 7500 11400 15100
45 9100 10000 15200 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4600 5000 6300 6600
16 3700 4200 6200 8100
29 5100 5600 8300 10900
35 7100 7800 11800 15400
45 9500 10500 15700 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (208)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3300 3600 4900 5200 6500 6800
16 3900 4400 6400 8300
29 5400 5900 8600 11200
35 7600 8200 12100 15900
45 10000 10900 16200 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7200 9400
29 6400 7000 9700 12600
35 8700 9500 13600 17700
45 11800 12600 18100 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4500 4800 6000 6400
16 3300 4000 5900 7800
29 4800 5300 8000 10600
35 6600 7300 11300 14900
45 8900 9800 15000 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4400 4600 5900 6300
16 3200 3900 5800 7700
29 4500 5200 7900 10400
35 6400 7100 11100 14700
45 8500 9600 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4500 4800 6000 6400
16 3500 4000 5900 7900
29 4800 5300 8100 10600
35 6700 7500 11300 15000
45 8900 9900 15100 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4500 4800 6000 6400
16 3300 3900 5900 7800
29 4600 5300 8000 10500
35 6600 7300 11200 14900
45 8700 9800 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4500 4800 6000 6400
16 3300 3900 5900 7800
29 4600 5300 8000 10500
35 6600 7300 11200 14900
45 8700 9700 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4400 4800 5900 6300
16 3300 3900 5900 7800
29 4600 5200 8000 10500
35 6500 7200 11200 14800
45 8600 9700 14900 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4500 4800 6000 6400
16 3500 4000 5900 7900
29 4800 5300 8000 10600
35 6700 7300 11300 15000
45 8900 9800 15100 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2800 2900 4400 4600 5900 6300
16 3200 3800 5800 7700
29 4500 5100 7900 10400
35 6400 7100 11100 14700
45 8400 9500 14700 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5600 7500
29 4200 4900 7600 10200
35 5900 6800 10700 14400
45 7900 9100 14400 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5400 7200
29 4000 4800 7500 9900
35 5700 6600 10500 14100
45 7600 8900 14000 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5700 6000
16 3000 3700 5600 7500
29 4300 5000 7700 10200
35 6000 6900 10800 14400
45 8000 9200 14400 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4400 4600 5900 6300
16 3200 3900 5800 7700
29 4500 5200 7900 10400
35 6400 7100 11100 14700
45 8500 9600 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6400 8200
29 5300 5800 8500 11100
35 7300 8100 12000 15800
45 9900 10800 16000 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6400 8200
29 5300 5800 8500 11100
35 7300 8100 12000 15700
45 9900 10800 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (198)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4800 5000 6400 6700
16 3800 4300 6300 8200
29 5300 5800 8400 11000
35 7300 8000 11900 15700
45 9800 10700 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (192)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4800 5000 6300 6600
16 3800 4200 6300 8100
29 5200 5700 8400 10900
35 7200 7900 11800 15600
45 9600 10500 15700 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4600 4900 6200 6500
16 3600 4100 6200 8000
29 5000 5500 8200 10800
35 7000 7700 11700 15300
45 9300 10300 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4500 4800 6200 6400
16 3500 4000 6000 7900
29 4900 5400 8100 10700
35 6800 7500 11400 15100
45 9100 10000 15200 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4600 4900 6200 6500
16 3600 4100 6200 8000
29 5000 5500 8200 10800
35 6900 7700 11600 15200
45 9200 10200 15300 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3300 3600 4900 5100 6500 6800
16 3900 4400 6400 8300
29 5400 5900 8600 11200
35 7500 8200 12100 15900
45 10000 10900 16100 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (208)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3300 3600 4900 5200 6500 6800
16 3900 4400 6400 8300
29 5400 5900 8600 11200
35 7600 8200 12100 15900
45 10000 10900 16200 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (192)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4800 5000 6300 6600
16 3800 4200 6300 8100
29 5200 5700 8400 10900
35 7200 7900 11800 15600
45 9600 10500 15700 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7100
16 4100 4600 6600 8600
29 5600 6200 9000 11600
35 7800 8500 12500 16400
45 10500 11400 16600 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6400 8300
29 5300 5800 8500 11100
35 7500 8100 12000 15800
45 9900 10800 16000 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6600 6900
16 4000 4500 6500 8400
29 5500 6000 8700 11400
35 7700 8300 12300 16100
45 10300 11100 16400 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6700 7100
16 4100 4600 6600 8600
29 5600 6200 8900 11600
35 7800 8500 12500 16300
45 10500 11300 16600 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4500 4800 6200 6400
16 3500 4000 6000 7900
29 4900 5400 8100 10700
35 6800 7500 11400 15100
45 9100 10000 15200 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4600 4900 6300 6600
16 3700 4100 6200 8100
29 5100 5600 8300 10800
35 7000 7800 11700 15300
45 9400 10400 15600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3300 3600 4900 5200 6500 6800
16 4000 4400 6500 8400
29 5400 5900 8600 11200
35 7600 8200 12100 16000
45 10200 11000 16200 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4300 4500 5800 6200
16 3100 3700 5800 7700
29 4300 5000 7900 10500
35 6200 7000 11100 15000
45 8100 9400 14900 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4200 4400 5700 6000
16 3000 3700 5700 7700
29 4300 5000 7800 10500
35 6000 6900 11000 14900
45 8000 9300 14800 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4400 4600 5900 6300
16 3200 3900 5800 7700
29 4500 5200 7900 10400
35 6400 7100 11100 14700
45 8500 9600 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4800 5100 6400 6800
16 3700 4200 6400 8300
29 5100 5700 8500 11200
35 7100 7900 12000 15900
45 9500 10600 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 4900 5200 6500 6900
16 4000 4400 6500 8400
29 5400 5900 8600 11300
35 7600 8300 12200 16000
45 10200 11000 16200 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5800
16 2900 3600 5500 7300
29 4100 4800 7600 10000
35 5800 6700 10600 14300
45 7800 9000 14300 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5000 5200 6600 6900
16 3900 4400 6500 8500
29 5400 5900 8700 11400
35 7600 8200 12300 16200
45 10000 11000 16400 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4400 4600 5900 6200
16 3200 3800 5800 7700
29 4400 5100 7800 10300
35 6300 7000 11000 14600
45 8300 9400 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (198)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4800 5000 6400 6700
16 3800 4300 6300 8200
29 5300 5800 8400 11000
35 7300 8000 11900 15700
45 9800 10700 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5200 5400
16 2700 3300 5300 7100
29 3900 4500 7200 9800
35 5400 6400 10300 14000
45 7200 8500 13800 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4600 5000 6300 6600
16 3700 4200 6200 8100
29 5100 5600 8300 10900
35 7000 7800 11700 15400
45 9500 10400 15600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4600 4900 6200 6500
16 3600 4100 6200 8000
29 5000 5500 8200 10800
35 7000 7700 11700 15300
45 9300 10300 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4600 5000 6300 6600
16 3700 4200 6300 8100
29 5100 5600 8300 10900
35 7100 7900 11800 15400
45 9600 10500 15700 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4900 5100 6500 6800
16 3900 4400 6400 8300
29 5400 5900 8600 11200
35 7500 8200 12100 15900
45 10000 10900 16100 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (199)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4800 5100 6400 6700
16 3800 4300 6400 8200
29 5300 5800 8500 11100
35 7300 8000 11900 15700
45 9800 10700 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4400 4800 5900 6300
16 3300 3900 5900 7800
29 4600 5200 8000 10500
35 6500 7200 11200 14800
45 8600 9700 14900 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4300 4500 5800 6200
16 3100 3700 5700 7600
29 4300 5000 7800 10200
35 6200 6900 10900 14500
45 8200 9300 14500 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3000 3200 4600 4900 6200 6500
16 3600 4100 6200 8000
29 5000 5500 8200 10800
35 6900 7700 11600 15200
45 9300 10300 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6400 8300
29 5300 5800 8500 11100
35 7500 8100 12000 15800
45 9900 10800 16000 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4400 4600 5900 6300
16 3300 3900 5800 7800
29 4500 5200 7900 10400
35 6500 7200 11100 14800
45 8600 9600 14900 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5200 6600 6900
16 4000 4500 6500 8400
29 5500 6000 8700 11300
35 7700 8300 12200 16100
45 10300 11100 16300 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5400 6800 7200
16 4200 4600 6700 8600
29 5700 6300 9000 11700
35 7900 8600 12600 16500
45 10700 11600 16800 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6800 8900
29 5900 6500 9200 12000
35 8100 8900 12900 16800
45 10900 11900 17200 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7200
16 4200 4800 6700 8700
29 5700 6400 9100 11800
35 8000 8700 12700 16600
45 10700 11700 17000 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3700 5000 5300 6700 7000
16 4100 4500 6600 8500
29 5600 6200 8900 11400
35 7700 8400 12400 16200
45 10400 11200 16500 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5600 7100 7500
16 4400 4900 6900 9000
29 5900 6600 9300 12100
35 8200 9000 13000 17000
45 11100 12000 17300 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7100
16 4200 4600 6700 8600
29 5600 6300 9000 11700
35 7900 8500 12500 16400
45 10600 11400 16700 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6800 8900
29 5900 6500 9200 12000
35 8100 8900 12900 16800
45 10900 11900 17200 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3700 5000 5300 6700 7000
16 4100 4500 6600 8500
29 5600 6200 8900 11400
35 7700 8400 12400 16200
45 10400 11200 16500 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5700 7100 7600
16 4400 5000 6900 9000
29 5900 6600 9300 12100
35 8300 9100 13100 17100
45 11100 12000 17400 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5200 5400 6800 7200
16 4200 4600 6700 8600
29 5700 6300 9000 11700
35 7900 8600 12600 16500
45 10600 11400 16700 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (232)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5400 6800 7200
16 4200 4800 6700 8700
29 5700 6300 9000 11800
35 7900 8600 12600 16500
45 10700 11600 16800 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 3900 5200 5500 6900 7300
16 4300 4800 6800 8700
29 5800 6400 9100 11800
35 8000 8700 12700 16600
45 10800 11700 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (98)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4600 4900
16 2400 3000 4900 6700
29 3500 4200 6800 9500
35 4900 5800 9700 13500
45 6500 8000 13200 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2100 2700 4500 6300
29 2900 3800 6300 8700
35 4100 5200 8600 12100
45 5600 7300 12300 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2200 2800 4500 6300
29 3000 3900 6400 8900
35 4200 5300 8900 12300
45 5700 7500 12400 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2200 2800 4600 6400
29 3000 3900 6500 9000
35 4300 5400 9000 12500
45 5800 7600 12600 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2300 2900 4800 6500
29 3200 4000 6600 9200
35 4500 5600 9300 13000
45 6200 7700 12900 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2400 2900 4800 6600
29 3200 4100 6700 9300
35 4600 5700 9400 13200
45 6300 7800 13000 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5100
16 2500 3100 5000 6800
29 3600 4300 6900 9600
35 5000 6000 9900 13700
45 6700 8100 13400 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2300 2900 4800 6600
29 3200 4000 6600 9200
35 4500 5600 9300 13100
45 6200 7800 12900 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4400 4600 5900 6300
16 3200 3900 5800 7700
29 4500 5200 7900 10400
35 6400 7100 11100 14700
45 8500 9600 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3500 5400 7200
29 4000 4600 7300 9900
35 5600 6500 10400 14100
45 7500 8700 13900 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 5000 5300
16 2600 3200 5200 7100
29 3700 4400 7200 10000
35 5200 6300 10400 14400
45 6900 8400 14000 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3600 3700 4900 5200
16 2600 3100 5100 6900
29 3700 4300 7000 9600
35 5100 6200 10000 13800
45 6900 8300 13500 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4500 4800 6000 6400
16 3500 4000 5900 7900
29 4800 5300 8000 10600
35 6700 7300 11300 15000
45 8900 9800 15100 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6400 8200
29 5300 5800 8500 11100
35 7300 8100 12000 15800
45 9900 10800 16000 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 3900 5200 5400
16 2700 3300 5300 7100
29 3900 4500 7200 9800
35 5400 6400 10300 14000
45 7200 8500 13800 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (150)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4300 4600 5800 6200
16 3100 3800 5700 7600
29 4400 5000 7800 10300
35 6200 7000 10900 14500
45 8200 9300 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7200 7700
16 4500 5100 7000 9100
29 6000 6700 9500 12300
35 8400 9200 13300 17300
45 11300 12200 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (324)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6500 6900 8500 9100
16 5500 6000 8100 10400
29 7300 8100 10800 13900
35 10200 11000 15100 19500
45 13700 14700 20100 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4300 5600 5900 7500 7900
16 4600 5100 7200 9300
29 6200 6800 9700 12600
35 8500 9400 13600 17700
45 11600 12400 18000 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (290)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6200 6500 8100 8500
16 5100 5600 7700 9900
29 6800 7500 10400 13400
35 9300 10200 14500 18900
45 12600 13500 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5700 6000 7700 8100
16 4800 5300 7300 9500
29 6400 7000 9900 12900
35 8700 9600 13800 18100
45 11900 12900 18500 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (257)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5700 6000 7600 8000
16 4600 5200 7300 9500
29 6300 6900 9800 12700
35 8700 9500 13700 17900
45 11800 12600 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5800 7200 7700
16 4400 5000 7100 9200
29 6000 6700 9500 12400
35 8400 9200 13400 17500
45 11300 12200 17800 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 4900 5200 6500 6900
16 4000 4400 6500 8400
29 5400 5900 8600 11300
35 7600 8200 12200 16000
45 10200 11000 16200 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3800 5100 5400 6800 7100
16 4200 4600 6700 8600
29 5700 6300 9000 11700
35 7900 8500 12500 16400
45 10600 11400 16700 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (281)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 6000 6400 8000 8400
16 5000 5500 7600 9800
29 6700 7300 10300 13300
35 9200 9900 14300 18600
45 12300 13300 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (313)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6400 6700 8400 8900
16 5400 5900 8000 10300
29 7100 7900 10700 13800
35 9800 10700 14900 19300
45 13300 14300 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (402)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7200 7700 9500 10000
16 6700 7300 8700 11100
29 8900 9600 11800 15000
35 12200 13200 16200 20800
45 16600 17500 21700 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (372)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7000 7300 9200 9600
16 6300 6800 8500 10800
29 8300 9100 11400 14600
35 11400 12300 15800 20400
45 15400 16400 21100 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (386)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 6800 7200 9000 9400
16 6200 6800 8200 10500
29 8200 9000 11100 14100
35 11300 12200 15300 19800
45 15300 16200 20400 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (427)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6300 6700 7200 7700 9400 9900
16 6800 7300 8600 10900
29 9000 9700 11600 14700
35 12300 13300 15900 20400
45 16700 17600 21200 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (385)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 6800 7200 8900 9400
16 6200 6800 8200 10500
29 8200 9000 11000 14100
35 11200 12200 15300 19700
45 15300 16200 20400 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3300 4800 5000 6300 6600
16 3800 4200 6300 8200
29 5200 5700 8400 11000
35 7200 7900 11900 15600
45 9700 10600 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (277)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5200 7200 9300
29 6400 6900 9700 12600
35 8700 9500 13600 17700
45 11800 12600 18100 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1700 2500 4200 5800
29 2500 3500 5800 8200
35 3600 gọi gọi gọi
45 4800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3200 3500
16 1700 2500 4200 5800
29 2500 3600 5800 8200
35 3600 gọi gọi gọi
45 4900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1700 2500 4200 5800
29 2500 3500 5800 8200
35 3600 gọi gọi gọi
45 4800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2700 4400 6200
29 2800 3700 6200 8600
35 4000 5100 8400 11800
45 5300 7100 12100 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1900 2700 4400 6300
29 2700 3800 6300 8700
35 3900 5100 8400 11900
45 5300 7200 12300 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3800 5100 5400 6800 7100
16 4200 4600 6700 8600
29 5700 6300 9000 11700
35 7900 8500 12500 16400
45 10600 11400 16700 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6800 8900
29 5800 6500 9200 12000
35 8100 8900 12900 16800
45 10900 11800 17200 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5300 5500 7000 7300
16 4300 4900 6800 8900
29 5800 6400 9200 11900
35 8100 8900 12900 16700
45 10900 11800 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5400 5700 7200 7700
16 4500 5000 7000 9100
29 6000 6700 9400 12200
35 8300 9100 13200 17200
45 11200 12100 17500 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6800 8900
29 5900 6500 9200 12000
35 8100 8900 12900 16800
45 10900 11900 17200 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (298)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4400 4800 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7500 9600
29 6600 7200 10000 13100
35 9100 9900 14000 18300
45 12300 13200 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5400 5700 7200 7600
16 4400 5000 7000 9000
29 6000 6600 9400 12200
35 8300 9100 13100 17100
45 11200 12100 17500 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (277)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6700 7100 9000 9400
16 5500 6000 8500 11000
29 7200 8000 11200 14600
35 9800 10700 15300 20100
45 13000 13900 20100 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5900 6300 7900 8300
16 4800 5300 7700 9900
29 6500 7100 10300 13400
35 9000 9800 14400 18900
45 11900 12900 18800 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5300 5600 7000 7500
16 4200 4800 6900 9100
29 5800 6400 9400 12200
35 8100 8900 13200 17300
45 10900 11900 17500 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6200 6500 8100 8600
16 5000 5500 7900 10200
29 6700 7500 10600 13700
35 9300 10200 14800 19300
45 12300 13300 19300 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6200 6500 8100 8500
16 5100 5500 7800 10000
29 6700 7500 10500 13600
35 9300 10200 14600 19100
45 12500 13500 19400 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5700 7200 7700
16 4400 5000 7000 9200
29 6000 6700 9500 12400
35 8300 9200 13300 17500
45 11200 12200 17700 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7600 9700
29 6600 7200 10200 13200
35 9100 9900 14300 18600
45 12300 13200 19000 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4500 5100 7000 9100
29 6200 6700 9500 12300
35 8400 9200 13300 17300
45 11300 12300 17700 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (287)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7300 9500
29 6500 7100 9900 12900
35 8900 9700 13800 17900
45 12000 12900 18500 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5800 6200 7700 8100
16 4900 5300 7300 9400
29 6400 7000 9800 12700
35 8900 9600 13700 17900
45 11900 12900 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6000 6400 7900 8300
16 5100 5500 7600 9700
29 6700 7300 10200 13100
35 9200 10000 14100 18400
45 12400 13300 18800 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (341)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6400 6700 8400 8900
16 5600 6200 7900 10000
29 7300 8100 10600 13600
35 10200 11000 14700 19000
45 13700 14700 19500 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4400 4800 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7600 9600
29 6600 7200 10200 13100
35 9100 9900 14000 18300
45 12300 13200 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (301)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 5900 6400 7900 8300
16 5000 5500 7600 9700
29 6700 7300 10200 13100
35 9100 9900 14100 18400
45 12300 13300 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5800 6200 7700 8100
16 4900 5300 7300 9400
29 6400 7000 9800 12700
35 8900 9600 13700 17900
45 11900 12900 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (270)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7100 9200
29 6300 6800 9600 12400
35 8500 9400 13500 17500
45 11600 12500 17900 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6500 6800 8400 9000
16 5600 6200 7900 10200
29 7500 8200 10700 13600
35 10300 11100 14800 19100
45 13900 14900 19700 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (333)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6300 6700 8300 8700
16 5500 5900 7800 9900
29 7200 7900 10500 13500
35 9900 10800 14600 18900
45 13500 14400 19400 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (325)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6300 6600 8200 8600
16 5300 5800 7800 9900
29 7100 7800 10400 13400
35 9700 10600 14500 18700
45 13200 14000 19200 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5900 6300 7800 8200
16 5000 5400 7500 9600
29 6600 7200 10000 13000
35 9000 9800 13900 18100
45 12200 13100 18600 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (438)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6800 7300 7800 9500 10000
16 6900 7600 8700 11000
29 9200 9900 11700 14800
35 12600 13500 16100 20500
45 17200 18000 21400 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (399)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 6900 7300 9100 9600
16 6400 6900 8300 10700
29 8400 9200 11200 14400
35 11700 12500 15600 20000
45 15800 16600 20600 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (475)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8400 8600 9200 11300 12000
16 8400 9100 10300 13000
29 11200 12000 13700 17400
35 15400 16400 18800 24100
45 20500 21400 24600 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (448)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8100 8500 10500 11100
16 7700 8300 9600 12100
29 10300 11000 12900 16300
35 14000 15000 17700 22600
45 19000 20000 23500 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (599)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10600 11200 10600 11200 13800 14600
16 10800 11600 11900 14900
29 14100 15000 15600 19500
35 19000 20100 20800 26400
45 25400 26200 27200 34300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (555)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9900 10500 12900 13600
16 10000 10800 11400 14400
29 13200 14000 15000 18900
35 17700 18800 20100 25600
45 23700 24500 26400 33300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (396)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5800 6200 6900 7300 9100 9500
16 6400 6900 8300 10600
29 8400 9200 11200 14300
35 11600 12400 15400 19900
45 15700 16500 20600 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (424)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7100 7600 9400 9900
16 6700 7300 8500 10900
29 9000 9700 11400 14700
35 12300 13200 15900 20300
45 16600 17500 21200 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (378)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6700 7100 8900 9300
16 6000 6700 8200 10500
29 8100 8700 11000 14000
35 11100 12000 15200 19500
45 15000 16000 20300 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (496)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8300 8700 9000 9400 11600 12300
16 8700 9400 10500 13200
29 11700 12500 13900 17700
35 16000 17000 19100 24400
45 21400 22200 25100 31900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (438)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8000 8400 10400 11000
16 7600 8200 9500 12000
29 10000 10800 12600 16200
35 13700 14700 17500 22500
45 18700 19500 23300 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (466)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8600 9100 11200 11900
16 8300 9000 10200 12900
29 11000 11900 13600 17300
35 15100 16100 18700 23900
45 20200 21100 24400 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (406)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7000 7500 9200 9700
16 6500 7000 8400 10700
29 8600 9300 11300 14400
35 11800 12700 15700 20100
45 16000 17000 20800 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (430)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7200 7700 9400 9900
16 6800 7500 8600 10900
29 9100 9800 11600 14700
35 12400 13300 16000 20400
45 16800 17700 21300 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (441)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7500 8000 8400 10500 11000
16 7600 8200 9500 12100
29 10000 10900 12700 16200
35 13800 14800 17500 22500
45 18800 19800 23400 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (428)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7200 7700 9400 9900
16 6800 7300 8600 10900
29 9000 9700 11600 14700
35 12400 13300 15900 20400
45 16700 17700 21300 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (448)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7500 7900 9600 10200
16 7000 7700 8700 11100
29 9400 10200 11800 14900
35 12900 13800 16200 20700
45 17500 18400 21600 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (371)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6700 7000 8700 9200
16 5900 6600 8100 10400
29 8000 8600 10900 13900
35 10900 11800 15100 19400
45 14800 15700 20100 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (491)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 7800 8300 10200 10700
16 7700 8300 9200 11600
29 10200 11000 12200 15600
35 14000 14900 16800 21400
45 19000 19900 22500 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (461)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7600 8000 9800 10400
16 7200 7900 8900 11200
29 9600 10400 11900 15100
35 13200 14100 16400 21000
45 17900 18800 21800 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (476)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7800 8000 8500 10500 11000
16 7800 8400 9400 11900
29 10400 11100 12600 16000
35 14300 15100 17400 22100
45 19300 20200 23100 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (455)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5200 6700 7100 7500 7900 9700 10300
16 7100 7800 8900 11200
29 9500 10300 11900 15000
35 13100 13900 16300 20800
45 17700 18600 21700 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (478)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7300 7800 8000 8500 10500 11000
16 7800 8400 9400 12000
29 10400 11200 12600 16100
35 14300 15200 17400 22200
45 19300 20300 23200 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (445)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5000 6600 6900 7300 7800 9600 10200
16 7000 7700 8700 11100
29 9300 10000 11800 14900
35 12900 13700 16200 20700
45 17400 18300 21600 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (473)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7300 7700 8100 9900 10500
16 7300 8000 9000 11300
29 9800 10600 12000 15200
35 13500 14500 16500 21200
45 18400 19200 22000 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (518)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 8000 8400 8400 9000 10900 11600
16 8400 9100 9800 12300
29 11100 12000 13100 16600
35 15300 16300 17900 22900
45 20800 21700 24000 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (485)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7100 7600 7800 8200 10000 10700
16 7600 8200 9100 11400
29 10000 10900 12200 15400
35 13800 14800 16700 21400
45 18800 19700 22400 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (531)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 5900 7800 8300 8200 8600 10600 11200
16 8200 8900 9500 12000
29 10900 11800 12600 16000
35 15000 16000 17400 22100
45 20400 21300 23200 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (470)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 7700 8100 9900 10500
16 7300 8000 9000 11300
29 9800 10600 12000 15200
35 13500 14400 16500 21100
45 18300 19100 22000 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (543)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6000 8000 8400 8300 8900 10800 11300
16 8300 9100 9600 12100
29 11100 12000 12900 16200
35 15300 16300 17600 22200
45 20800 21700 23400 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5700 6000 7700 8100
16 4400 5100 7500 9700
29 6000 6600 9700 12900
35 8300 9100 13500 17800
45 10900 11900 17700 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7800 8200 10300 10800
16 6700 7200 9300 12000
29 8700 9500 12300 15900
35 11800 12600 16700 21700
45 15700 16600 21900 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 7100 7600 9400 9900
16 5700 6400 8700 11200
29 7600 8200 11600 14900
35 10200 11000 15800 20600
45 13500 14500 20600 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6500 6800 8600 9100
16 5200 5700 8100 10600
29 6800 7500 10700 13900
35 9300 10200 14700 19300
45 12300 13300 19200 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5600 5800 7500 7900
16 4200 4800 7100 9400
29 5700 6300 9500 12400
35 7800 8600 13100 17300
45 10300 11300 17200 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4800 5000 6600 6900 8700 9200
16 5200 5700 8200 10600
29 6900 7600 10800 14000
35 9300 10200 14800 19400
45 12400 13400 19400 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6400 6800 8500 9000
16 5100 5600 8100 10500
29 6800 7500 10600 13800
35 9200 10000 14600 19200
45 12200 13200 19100 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4100 4300 5900 6300 7900 8300
16 4600 5200 7600 9900
29 6300 6800 9900 13100
35 8500 9300 13800 18100
45 11200 12200 18000 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 5100 5400 6900 7200
16 3600 4200 6600 8700
29 4900 5600 8700 11700
35 6700 7700 12200 16300
45 8900 10000 16000 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2600 3600 3800 5500 5800 7300 7800
16 4100 4600 7100 9300
29 5500 6200 9400 12300
35 7700 8400 13000 17200
45 10000 11100 17000 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6900 7200 9200 9600
16 5500 6200 8500 11000
29 7200 8000 11200 14600
35 9800 10700 15400 20200
45 13100 14000 20200 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (285)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5500 7000 7300 9300 9800
16 5600 6200 8600 11100
29 7300 8100 11300 14700
35 9900 10900 15600 20300
45 13200 14100 20400 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (324)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6200 7500 7900 9900 10500
16 6300 6800 9100 11700
29 8100 8900 12000 15400
35 10900 11900 16300 21200
45 14600 15600 21400 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7300 7700 9600 10200
16 5900 6600 8900 11400
29 7800 8500 11800 15200
35 10500 11400 16100 21000
45 13900 14900 21100 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (408)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8400 9000 11100 11700
16 7700 8300 9900 12600
29 9900 10800 13100 16700
35 13400 14400 17700 22800
45 17900 18800 23200 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (390)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8200 8700 10800 11400
16 7300 8000 9700 12400
29 9600 10400 12900 16400
35 12900 13800 17400 22500
45 17200 18100 22800 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (283)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6900 7300 9200 9700
16 5600 6200 8500 11100
29 7300 8100 11300 14700
35 9900 10800 15600 20300
45 13200 14100 20300 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (270)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6800 7100 9000 9500
16 5400 6000 8400 10900
29 7100 7900 11100 14400
35 9600 10600 15200 19900
45 12900 13800 19900 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6600 7800 8200 10300 10800
16 6600 7200 9300 11900
29 8600 9400 12300 15800
35 11700 12500 16700 21600
45 15400 16400 21900 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3500 3600 5400 5700 7200 7700
16 3900 4500 6900 9200
29 5300 5900 9200 12100
35 7300 8200 12700 16800
45 9600 10800 16600 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (222)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 6000 6400 8100 8500
16 4800 5300 7800 10000
29 6400 7000 10200 13300
35 8700 9500 14000 18500
45 11600 12500 18400 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 6000 6400 8100 8500
16 4800 5300 7700 10000
29 6400 7000 10200 13300
35 8600 9500 14000 18400
45 11400 12400 18400 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 6000 6400 8100 8500
16 4800 5300 7700 10000
29 6400 7000 10200 13300
35 8700 9500 14000 18500
45 11400 12400 18400 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2700 3700 3900 5600 5900 7600 7900
16 4200 4900 7200 9500
29 5700 6400 9500 12500
35 7900 8600 13200 17400
45 10400 11400 17200 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4900 5200 6700 7000
16 3500 4100 6500 8600
29 4800 5400 8600 11600
35 6500 7500 12000 16200
45 8500 9900 15800 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2800 2900 4600 4900 6400 6700
16 3200 3900 6300 8400
29 4400 5300 8400 11400
35 6200 7200 11800 16000
45 8100 9600 15400 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5800 6200 7800 8200
16 4500 5100 7500 9800
29 6200 6700 9900 13000
35 8400 9200 13600 18000
45 11100 12000 17800 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2800 4600 6500
29 2700 3900 6500 9200
35 3800 gọi gọi gọi
45 5100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5400 5700 7300 7700
16 3900 4500 7000 9200
29 5400 6000 9200 12200
35 7500 8200 12700 17000
45 9700 10800 16600 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3500 5300 5500 7100 7500
16 3700 4300 6800 9000
29 5100 5700 9000 11900
35 7000 7900 12400 16500
45 9200 10400 16200 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4400 4600 6200 6500
16 3100 3800 6000 8300
29 4300 5100 8200 11200
35 5900 7000 11400 15800
45 7800 9300 15200 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3600 3700 5000 5300
16 2600 3200 5400 7500
29 3700 4500 7600 10500
35 5200 6400 10600 14800
45 6800 8500 14400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 2100 2900 4800 6700
29 2900 4000 6700 9500
35 4100 5400 9100 12700
45 5500 7700 13000 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 2100 2900 4800 6700
29 2900 4000 6700 9500
35 4100 5400 9100 12700
45 5500 7700 13000 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4800 5000 6300 6700
16 3600 4100 6300 8100
29 4900 5500 8300 11000
35 6900 7700 11800 15600
45 9200 10300 15700 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3500 3600 5200 5500 7000 7300
16 4000 4500 6900 9100
29 5500 6200 9300 12200
35 7800 8500 13100 17300
45 10200 11200 17100 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 4000 4200 5700 5900 7600 8000
16 4500 5100 7500 9600
29 6300 6800 9900 13000
35 8600 9500 13900 18400
45 11400 12400 18300 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7700
16 4300 4900 7100 9400
29 5900 6600 9600 12600
35 8300 9100 13600 17800
45 11000 11900 17700 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5200 5500 6900 7300
16 3900 4500 6800 9000
29 5400 6000 9200 12100
35 7600 8400 13000 17100
45 9900 11000 16800 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2800 2900 4500 4800 6200 6500
16 3200 3900 6000 8100
29 4500 5300 8200 11000
35 6400 7300 11700 15700
45 8500 9800 15600 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4400 4600 6200 6500
16 3200 3900 6000 8200
29 4400 5200 8300 11200
35 6400 7300 11900 16100
45 8300 9700 15600 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8200 8700 10800 11400
16 7300 8000 9700 12400
29 9500 10400 12900 16400
35 12900 13800 17400 22500
45 17200 18000 22800 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5000 6600 7000 8000 8400 10600 11100
16 7000 7700 9500 12200
29 9100 9900 12500 16100
35 12300 13300 17100 22000
45 16400 17400 22400 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (509)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 9000 9500 9600 10200 12500 13200
16 9300 10000 11000 13800
29 12200 13000 14400 18300
35 16400 17400 19300 24700
45 21800 22800 25400 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (439)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8700 9300 11600 12200
16 8100 8900 10300 13100
29 10600 11400 13500 17200
35 14400 15300 18300 23300
45 19100 20000 23900 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6600 7800 8200 10300 10800
16 6600 7200 9300 11900
29 8600 9400 12300 15800
35 11700 12500 16700 21600
45 15400 16400 21900 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (317)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 6000 7500 7800 9800 10400
16 6200 6700 9000 11600
29 8000 8700 11900 15300
35 10700 11700 16200 21100
45 14300 15200 21300 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (419)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7500 7900 8500 9100 11200 11900
16 7800 8400 10000 12700
29 10200 11000 13200 16800
35 13700 14700 17900 23000
45 18400 19200 23400 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (374)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7000 8100 8500 10600 11200
16 7000 7700 9600 12200
29 9200 10000 12600 16200
35 12400 13400 17200 22100
45 16500 17500 22500 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (354)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6300 6700 7800 8300 10300 10900
16 6700 7300 9400 12000
29 8700 9600 12300 15900
35 11900 12700 16800 21800
45 15800 16700 22000 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (489)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9400 9900 12200 13000
16 9000 9700 10800 13600
29 11700 12500 14100 17900
35 15800 16700 19000 24300
45 21100 21900 24900 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6700 7100 9000 9400
16 5400 5900 8300 10800
29 7100 7800 11000 14400
35 9600 10500 15100 19800
45 12700 13700 19800 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4500 4800 6400 6700 8400 8900
16 5000 5600 8000 10400
29 6700 7300 10500 13700
35 9100 9800 14500 19000
45 12000 13000 18900 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8200 8700 10800 11400
16 7300 8000 9700 12400
29 9500 10400 12900 16400
35 12900 13800 17400 22500
45 17200 18000 22800 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (322)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7500 7900 9800 10400
16 6200 6800 9100 11700
29 8100 8900 11900 15400
35 10900 11900 16300 21200
45 14500 15400 21400 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 7100 7600 9500 9900
16 5700 6400 8700 11200
29 7600 8300 11600 15000
35 10200 11100 15900 20600
45 13500 14500 20700 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (192)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5700 5900 7600 8000
16 4300 5000 7300 9600
29 5900 6500 9600 12600
35 8100 8900 13300 17600
45 10600 11700 17400 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (212)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4100 4300 5900 6300 7900 8300
16 4600 5200 7600 9900
29 6300 6800 10000 13100
35 8500 9300 13800 18100
45 11200 12200 18000 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (402)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8400 8900 11000 11600
16 7600 8200 9800 12500
29 9800 10600 13000 16600
35 13300 14300 17600 22700
45 17600 18600 23000 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 6000 6400 8100 8500
16 4800 5300 7700 10000
29 6400 7000 10200 13300
35 8600 9500 14000 18400
45 11400 12400 18400 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6900 7200 9200 9600
16 5500 6200 8500 11000
29 7200 8000 11200 14600
35 9800 10700 15400 20200
45 13100 14000 20200 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5200 6700 7000 8900 9400
16 5300 5900 8300 10800
29 7000 7800 11000 14300
35 9500 10400 15100 19700
45 12600 13600 19800 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (223)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 6000 6400 8100 8500
16 4800 5300 7800 10000
29 6400 7000 10200 13400
35 8700 9500 14000 18500
45 11600 12500 18400 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 5000 5300 6800 7100
16 3500 4200 6600 8700
29 4800 5500 8700 11700
35 6700 7600 12100 16300
45 8700 10000 15900 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3900 4100 5500 5700
16 2700 3500 5600 7900
29 3800 4600 7800 10800
35 5300 6500 10800 15100
45 7000 8600 14600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4900 6400 6700 8500 9000
16 5100 5600 8000 10500
29 6700 7300 10600 13800
35 9200 9900 14600 19100
45 12100 13100 19100 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5700 6000 7700 8100
16 4400 5000 7300 9600
29 5900 6600 9700 12700
35 8200 9000 13400 17700
45 10800 11800 17500 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5600 5900 7600 8000
16 4300 4900 7200 9500
29 5800 6500 9600 12600
35 8000 8700 13300 17500
45 10500 11600 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5200 6700 7100 9000 9400
16 5400 5900 8300 10800
29 7100 7800 11000 14400
35 9600 10500 15100 19800
45 12700 13700 19800 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (296)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5600 7100 7600 9500 9900
16 5700 6400 8700 11300
29 7600 8300 11600 15000
35 10200 11100 15900 20600
45 13500 14500 20700 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4600 6200 6500 8200 8600
16 4900 5400 7800 10200
29 6500 7100 10400 13500
35 8900 9700 14300 18700
45 11700 12600 18600 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2300 3600 3800 5100 5400
16 2600 3300 5500 7700
29 3600 4500 7600 10600
35 5100 6300 10500 14600
45 6700 8400 14300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4200 5600 5900
16 2900 3600 5800 8000
29 4000 4900 8000 11000
35 5500 6700 11100 15600
45 7300 9000 14800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 2100 2900 4800 6700
29 2900 4000 6700 9500
35 4100 5400 9100 12700
45 5500 7700 13000 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4300 4500 5900 6300
16 3000 3800 6000 8200
29 4200 5100 8200 11200
35 5900 7000 11400 15800
45 7800 9300 15200 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2300 3000 5100 7000
29 3200 4200 7100 9900
35 4500 5800 9700 13600
45 6000 8100 13600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hạ Hoà, Phú Thọ đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 122

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Kinh Môn

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (102)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 1300 1400 1900 2100
16 2400 2900
29 3200 4000
35 4600 5600
45 6200 7600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (387)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 6800 7200 9000 9400
16 6200 6700 8200 10500
29 8200 8900 11000 14100
35 11200 12100 15200 19700
45 15200 16100 20300 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (54)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2400 3900 5500
29 2300 3200 5500 7700
35 3100 gọi gọi gọi
45 4300 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (63)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2400 2500 3200 3500
16 1700 2500 4100 5600
29 2400 3300 5600 8000
35 3500 4500 7600 10700
45 4600 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (219)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6300 8100
29 5300 5700 8300 10900
35 7200 8000 11800 15400
45 9700 10600 15600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (340)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6000 6500 8000 8400
16 5300 5800 7500 9600
29 7000 7700 10000 13000
35 9600 10400 13900 18000
45 13000 13800 18600 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (83)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2100 2700 4400 6000
29 2900 3700 6200 8500
35 4000 5100 8500 11900
45 5400 7000 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (52)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 2900 3100
16 1500 2300 3900 5400
29 2200 3200 5400 7700
35 3100 gọi gọi gọi
45 4200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (134)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4000 5200 5500
16 2800 3300 5200 6900
29 3900 4400 7100 9500
35 5400 6300 10000 13500
45 7100 8300 13400 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (139)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5400 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8500 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (212)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 5000 6300 6600
16 3800 4200 6200 8000
29 5200 5700 8200 10800
35 7100 7800 11600 15200
45 9600 10400 15400 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (153)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7500 9800
35 5800 6600 10500 13800
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (213)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4800 5000 6300 6600
16 3800 4200 6200 8000
29 5200 5700 8300 10800
35 7100 7900 11600 15200
45 9600 10500 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (104)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2400 2900 4800 6500
29 3300 4000 6600 9100
35 4600 5600 9400 13100
45 6300 7600 12600 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (103)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2400 2900 4600 6500
29 3300 4000 6600 9100
35 4600 5600 9300 13100
45 6200 7600 12600 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (111)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4800 5000
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4900 5700 9500 13200
45 6500 7800 12900 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (80)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 1900 2600 4300 6000
29 2800 3700 6000 8400
35 4000 5000 8300 11800
45 5300 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (100)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4800
16 2300 2800 4600 6500
29 3200 4000 6500 9100
35 4500 5500 9300 13000
45 6000 7500 12500 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (142)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2900 3000 4800 5000 6400 6800
16 3300 4000 6300 8300
29 4600 5400 8500 11300
35 6600 7500 12000 16100
45 8500 9800 15700 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (116)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2500 3100 4900 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5800 9600 13300
45 6600 7900 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (36)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (214)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4800 5000 6300 6600
16 3800 4300 6200 8100
29 5200 5700 8300 10800
35 7100 7900 11700 15300
45 9600 10500 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (140)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3500 5300 7000
29 4000 4500 7200 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8500 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (146)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5800
16 2900 3500 5400 7100
29 4100 4600 7300 9700
35 5700 6500 10300 13700
45 7600 8600 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (355)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6300 6600 8200 8600
16 5500 6000 7700 9700
29 7200 8000 10300 13100
35 9900 10800 14100 18300
45 13500 14400 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (310)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6400 6700 8300 8900
16 5300 5800 7900 10200
29 7000 7700 10600 13700
35 9600 10500 14800 19200
45 13000 13900 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (110)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1400 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4800 5700 9500 13200
45 6400 7800 12900 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (178)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4400 4600 5800 6200
16 3300 3900 5800 7600
29 4600 5200 7800 10200
35 6500 7100 10900 14500
45 8500 9500 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (158)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 5900
16 3100 3700 5600 7300
29 4200 4900 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 8000 9000 13900 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (146)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5800
16 2900 3500 5400 7100
29 4100 4600 7300 9700
35 5700 6500 10300 13700
45 7600 8600 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (419)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 6800 7200 8900 9400
16 6400 6900 8100 10400
29 8400 9200 10900 13900
35 11600 12400 15000 19300
45 15600 16500 20000 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (461)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8400 8900 9300 11600 12200
16 8400 9100 10400 13200
29 11000 11900 13600 17400
35 14800 15800 18400 23700
45 19700 20600 24100 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (325)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7200 7700 9600 10200
16 6200 6700 9000 11600
29 8000 8900 11900 15300
35 10800 11800 16200 21100
45 14400 15300 21200 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (375)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7600 8000 9900 10500
16 6700 7300 9200 11700
29 9000 9700 12300 15800
35 12300 13300 17000 22000
45 16300 17300 22200 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (104)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2400 2900 4800 6500
29 3300 4000 6600 9100
35 4600 5600 9400 13100
45 6300 7600 12600 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (63)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2400 2500 3200 3500
16 1700 2500 4100 5600
29 2400 3300 5600 8000
35 3500 4500 7600 10700
45 4600 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (92)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3000 3800 6400 8900
35 4300 5300 8900 12500
45 5700 7200 12200 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (201)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4800 5100 6400 6700
16 3800 4300 6300 8200
29 5200 5700 8400 11000
35 7200 8000 11900 15700
45 9700 10600 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (219)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6300 8100
29 5300 5700 8300 10900
35 7200 8000 11800 15400
45 9700 10600 15600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (252)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5200 5400 6800 7200
16 4200 4600 6600 8500
29 5600 6300 8900 11600
35 7800 8500 12400 16200
45 10500 11300 16500 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (311)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7200 9300
29 6500 7100 9700 12500
35 8900 9700 13600 17600
45 12000 12900 18000 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 3900 5100 5400
16 2700 3200 5100 6900
29 3800 4400 7000 9400
35 5300 6200 9900 13500
45 7000 8200 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5100 6800
29 3700 4300 7000 9400
35 5200 6200 9800 13400
45 6900 8200 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4900 5800 9500 13200
45 6500 7800 12900 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2800 4500 6300
29 3100 3900 6400 8900
35 4400 5400 9000 12600
45 5800 7300 12300 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3800 5000 5300
16 2600 3100 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9700 13400
45 6800 8100 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4800 5000
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4900 5700 9500 13200
45 6500 7800 12900 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 3900 5100 5400
16 2700 3200 5100 6900
29 3800 4400 7000 9400
35 5300 6200 9900 13500
45 7000 8200 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5700
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5700 6500 10300 13700
45 7600 8600 13600 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5100 6800
29 3700 4300 7000 9400
35 5200 6200 9800 13400
45 6900 8200 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (98)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2300 2800 4600 6400
29 3200 3900 6500 9000
35 4500 5500 9200 12900
45 6000 7500 12500 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8400 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9800 13400
45 6900 8200 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2900 4800 6600
29 3300 4100 6600 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6300 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5900 9600 13300
45 6600 7900 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5600 6400 10200 13600
45 7500 8500 13600 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2600 3100 5000 6800
29 3600 4300 6900 9300
35 5100 5900 9700 13300
45 6800 8000 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5100
16 2500 3000 4900 6700
29 3500 4200 6800 9300
35 5000 5800 9600 13200
45 6600 7900 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2900 4800 6600
29 3300 4100 6600 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6300 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4900 5800 9500 13200
45 6500 7800 12900 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2400 2900 4600 6500
29 3300 4000 6600 9100
35 4600 5600 9300 13100
45 6200 7600 12600 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2400 2900 4800 6500
29 3300 4000 6600 9100
35 4600 5600 9400 13100
45 6300 7600 12600 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2400 2900 4600 6500
29 3200 4000 6600 9100
35 4600 5600 9300 13000
45 6200 7600 12600 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2500 3100 4900 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5800 9600 13300
45 6600 7900 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5900 9600 13300
45 6700 8000 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3600 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4800 5700 9500 13200
45 6400 7800 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7900 8900 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (22)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (28)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (43)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2700 2900
16 1500 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (36)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (26)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (29)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2300 2800 4500 6400
29 3100 3900 6400 9000
35 4400 5400 9100 12700
45 5900 7300 12400 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 7900 11100
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2300 3000 3200
16 1600 2400 3900 5500
29 2300 3200 5500 7800
35 3200 gọi gọi gọi
45 4300 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (59)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2400 4000 5600
29 2400 3300 5600 7800
35 3300 gọi gọi gọi
45 4400 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3000 3800 6400 8900
35 4300 5300 8900 12500
45 5700 7200 12200 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5300 8700 12300
45 5600 7200 12100 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3800 4900 8100 11300
45 5100 6800 11600 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3300 3600
16 1700 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8000
35 3600 4600 7800 10900
45 4800 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3000 3800 6400 8900
35 4300 5300 8900 12500
45 5700 7200 12200 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5700
29 2500 3500 5800 8100
35 3600 4600 7800 11000
45 4900 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2400 4000 5500
29 2300 3200 5500 7800
35 3200 gọi gọi gọi
45 4400 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1100 1200 1900 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1600 2400 3900 5500
29 2200 3200 5400 7700
35 3100 gọi gọi gọi
45 4200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2600 4200 5800
29 2600 3600 5900 8200
35 3800 4800 8100 11300
45 5100 6800 11400 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 2100 2700 4300 6000
29 2800 3700 6000 8500
35 4000 5000 8400 11800
45 5300 7000 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8000
35 3500 4500 7700 10800
45 4800 6600 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1700 2400 4000 5600
29 2400 3300 5600 7900
35 3300 4400 7600 10600
45 4500 6500 11000 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2400 2900 4800 6500
29 3300 4000 6600 9100
35 4600 5600 9400 13100
45 6300 7700 12600 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2800 4500 6300
29 3100 3900 6400 8900
35 4400 5400 9000 12600
45 5800 7300 12300 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3600 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4800 5700 9500 13200
45 6400 7800 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2400 2900 4800 6500
29 3300 4000 6600 9100
35 4600 5600 9400 13100
45 6300 7700 12600 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3000 3800 6400 8900
35 4300 5300 8900 12500
45 5700 7200 12200 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2200 2800 3000
16 1500 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (8)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1500 gọi gọi gọi
29 2200 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2400 3900 5500
29 2300 3200 5500 7700
35 3100 gọi gọi gọi
45 4300 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (45)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4600 5000 6300 6600
16 3700 4200 6200 8100
29 5100 5600 8300 10900
35 7000 7800 11700 15400
45 9400 10300 15600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (204)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4900 5100 6400 6800
16 3900 4300 6400 8300
29 5300 5800 8500 11100
35 7300 8000 11900 15800
45 9800 10700 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7300
29 4200 4900 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7900 9000 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4500 4900 6200 6500
16 3500 4000 6000 7900
29 4900 5400 8100 10700
35 6700 7500 11300 15100
45 9000 9900 15100 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3900 5000 5300
16 2600 3200 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9800 13400
45 6900 8100 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (147)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5500 5800
16 2900 3500 5400 7100
29 4100 4600 7300 9700
35 5700 6500 10300 13700
45 7600 8600 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6800 8900
29 5800 6400 9200 12000
35 8000 8700 12900 16800
45 10800 11700 17100 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4600 4900 6200 6500
16 3700 4200 6000 8000
29 5100 5600 8200 10700
35 7000 7700 11400 15100
45 9400 10300 15200 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 5900
16 3100 3700 5600 7300
29 4200 4900 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 8000 9000 13900 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2800 3000 4300 4600 5800 6200
16 3300 3800 5700 7600
29 4500 5100 7700 10200
35 6400 7100 10800 14400
45 8500 9400 14500 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2500 4100 5700
29 2500 3300 5700 8000
35 3500 4500 7700 10700
45 4600 6500 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 6000
29 2800 3700 6000 8400
35 3900 5000 8300 11700
45 5300 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2700 4400 6200
29 2900 3800 6300 8600
35 4200 5200 8600 12200
45 5600 7100 12000 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2400 2500 3200 3500
16 1700 2500 4100 5600
29 2400 3300 5600 8000
35 3500 4500 7600 10700
45 4600 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 7900 11100
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2600 4200 5800
29 2600 3600 5800 8200
35 3700 4800 8000 11200
45 5000 6700 11400 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5800
29 2600 3500 5800 8100
35 3700 4600 7900 11000
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2400 2500 3200 3500
16 1700 2500 4100 5600
29 2400 3300 5600 8000
35 3500 4500 7600 10700
45 4600 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 6000
29 2800 3700 6000 8400
35 3900 5000 8300 11700
45 5300 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2400 3900 5500
29 2300 3200 5500 7700
35 3200 gọi gọi gọi
45 4300 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3300 4100 6700 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6400 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1400 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4800 5700 9500 13200
45 6400 7800 12900 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3800 5000 5300
16 2600 3100 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9700 13400
45 6800 8100 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4900 5800 9500 13200
45 6500 7800 12900 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2500 3100 4900 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5800 9600 13300
45 6600 7900 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2400 2900 4800 6500
29 3300 4000 6600 9100
35 4600 5600 9400 13100
45 6300 7600 12600 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5400 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8500 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5800
29 2600 3500 5800 8100
35 3700 4600 7900 11000
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 6000
29 2800 3700 6000 8400
35 3900 5000 8300 11700
45 5300 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5300 8700 12300
45 5600 7200 12100 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5700
29 2500 3500 5800 8100
35 3600 4600 7800 11000
45 4900 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2700 4400 6200
29 2900 3800 6200 8600
35 4100 5200 8600 12100
45 5500 7100 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 2100 2700 4300 6000
29 2800 3700 6000 8500
35 4000 5000 8400 11800
45 5300 7000 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5100 5900 9700 13300
45 6700 8000 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5500 5800
16 2900 3600 5400 7200
29 4100 4600 7300 9700
35 5700 6500 10400 13700
45 7700 8700 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4100 4800 7300 9700
35 5800 6600 10400 13800
45 7700 8700 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9500
35 5500 6300 10000 13600
45 7200 8400 13400 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8400 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5200 6900
29 3800 4400 7000 9500
35 5300 6200 9900 13500
45 7000 8200 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4900 5800 9500 13200
45 6500 7800 12900 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9800 13400
45 6900 8200 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 3900 5100 5400
16 2700 3200 5100 6900
29 3800 4400 7000 9400
35 5300 6200 9900 13500
45 7000 8200 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5900 9600 13300
45 6700 8000 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4500 4900 6200 6500
16 3500 4000 6000 7900
29 4900 5400 8100 10700
35 6700 7500 11400 15100
45 9000 9900 15100 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4100 4800 7300 9700
35 5800 6600 10400 13800
45 7700 8700 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2500 2600 4000 4200 5400 5700
16 2800 3500 5300 7100
29 4000 4500 7200 9600
35 5600 6400 10200 13600
45 7500 8500 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9500
35 5500 6300 10000 13600
45 7200 8400 13400 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4800 5000
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4900 5700 9500 13200
45 6500 7800 12900 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2400 2900 4600 6500
29 3200 4000 6600 9100
35 4600 5600 9300 13000
45 6200 7600 12600 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4100 4300 5600 5800
16 2900 3600 5500 7200
29 4100 4800 7300 9700
35 5800 6600 10400 13800
45 7700 8700 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (212)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 4900 5200 6600 6900
16 3900 4400 6500 8400
29 5400 5900 8600 11200
35 7500 8100 12100 15900
45 9900 10800 16100 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4500 4800 6000 6400
16 3500 4000 5900 7900
29 4800 5300 8000 10600
35 6600 7300 11300 15000
45 8700 9800 15000 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4500 4900 6200 6500
16 3500 4000 6000 7900
29 4900 5400 8100 10700
35 6700 7500 11300 15100
45 9000 9900 15100 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (150)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4300 4500 5800 6200
16 3100 3700 5700 7600
29 4300 5000 7700 10200
35 6000 6800 10800 14400
45 8000 9100 14400 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5700 6000
16 3000 3600 5600 7500
29 4200 4900 7600 10000
35 5900 6700 10700 14400
45 7900 9000 14300 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (147)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4300 4500 5800 6000
16 3000 3700 5600 7500
29 4200 4900 7700 10200
35 5900 6800 10800 14400
45 7900 9100 14300 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (98)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2300 2800 4600 6400
29 3200 3900 6500 9000
35 4500 5500 9200 12900
45 6000 7500 12500 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2500 3100 4900 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5800 9600 13300
45 6600 7900 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4500 4800 6000 6400
16 3300 3900 5900 7800
29 4600 5200 8000 10500
35 6500 7200 11200 14900
45 8600 9600 14900 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4500 4800 6200 6500
16 3500 4000 6000 7900
29 4800 5300 8100 10600
35 6600 7300 11300 15000
45 8900 9800 15000 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4500 4800 6000 6400
16 3300 3900 5900 7800
29 4600 5200 8000 10500
35 6500 7200 11200 14900
45 8600 9600 14900 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5600 5900
16 2900 3600 5500 7300
29 4100 4800 7500 10000
35 5700 6600 10600 14300
45 7700 8900 14100 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7500 9800
35 5800 6600 10500 13800
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3000 3200 4500 4800 6000 6400
16 3600 4000 5900 7800
29 4900 5400 8000 10500
35 6800 7500 11200 14800
45 9100 9900 14900 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7300 9700
35 5800 6600 10400 13800
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (17)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (43)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5800 6200
16 3200 3800 5700 7500
29 4500 5100 7700 10000
35 6300 7000 10800 14300
45 8400 9400 14400 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (195)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3000 3200 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 5900 7800
29 5000 5400 8000 10500
35 6800 7500 11200 14800
45 9200 9900 14900 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6300
16 3500 3900 5800 7700
29 4800 5300 7900 10300
35 6600 7300 11000 14600
45 8900 9700 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 5900
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7500 9800
35 6000 6800 10600 14000
45 8000 9000 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 5900 7800
29 5000 5500 8000 10500
35 6900 7600 11200 14900
45 9200 10000 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6300
16 3500 3900 5800 7700
29 4800 5300 7800 10300
35 6600 7200 11000 14600
45 8700 9600 14600 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6300
16 3500 3900 5800 7700
29 4800 5300 7900 10300
35 6600 7300 11000 14600
45 8900 9700 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 5000 7600 9900
35 6200 6900 10700 14100
45 8100 9200 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 5900 7800
29 5000 5500 8000 10500
35 6900 7600 11200 14900
45 9200 10000 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3700 5000 5300 6700 7000
16 4000 4500 6600 8500
29 5500 6000 8700 11400
35 7600 8300 12300 16200
45 10200 11100 16300 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3500 5300 7000
29 4000 4500 7200 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8500 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7900 8900 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3800 5700 7500
29 4400 5000 7700 10000
35 6300 6900 10700 14300
45 8300 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7300
29 4200 4900 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7900 9000 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 5000 6300 6600
16 3800 4200 6200 8000
29 5200 5600 8200 10800
35 7100 7800 11600 15200
45 9500 10400 15300 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3700 5600 7500
29 4400 5000 7600 10000
35 6200 6900 10700 14100
45 8200 9200 14100 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (353)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7300 7800 9600 10200
16 6400 7000 9000 11400
29 8400 9300 12000 15400
35 11700 12500 16600 21600
45 15400 16400 21700 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (257)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5900 6300 7900 8300
16 4800 5300 7600 9800
29 6500 7100 10200 13200
35 8900 9700 14100 18600
45 12000 13000 18900 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5300 5600 7100 7500
16 4300 4800 6900 9000
29 5800 6400 9300 12100
35 8000 8700 13000 17100
45 10800 11700 17300 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6200 6500 8200 8600
16 5100 5600 7800 10000
29 6700 7300 10500 13600
35 9200 10000 14600 19100
45 12400 13400 19400 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7800
16 4500 5000 7100 9200
29 6000 6700 9500 12400
35 8300 9200 13400 17500
45 11200 12200 17800 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (215)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5200 6600 6900
16 4000 4400 6500 8400
29 5400 5900 8600 11300
35 7500 8200 12200 16000
45 10000 10900 16200 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4600 5000 6300 6600
16 3700 4100 6200 8100
29 5100 5600 8300 10900
35 7000 7700 11700 15300
45 9400 10300 15400 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4300 4500 5800 6200
16 3300 3800 5700 7600
29 4500 5100 7700 10200
35 6400 7000 10800 14400
45 8400 9400 14400 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (199)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3700 4100 6000 7900
29 5000 5500 8100 10600
35 6900 7600 11300 14900
45 9300 10000 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 5900 7800
29 5000 5400 8000 10500
35 6800 7600 11200 14800
45 9200 10000 15000 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4800 5000 6300 6600
16 3800 4300 6200 8100
29 5200 5700 8300 10800
35 7100 7900 11700 15300
45 9600 10500 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5200 5500 6900 7200
16 4200 4800 6600 8600
29 5700 6300 8900 11600
35 7900 8500 12400 16300
45 10600 11400 16500 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (212)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 5000 6300 6600
16 3800 4200 6200 8000
29 5200 5700 8200 10800
35 7100 7800 11600 15200
45 9600 10400 15400 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (213)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4800 5000 6300 6600
16 3800 4200 6200 8000
29 5200 5700 8300 10800
35 7100 7900 11600 15200
45 9600 10500 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 5900 7800
29 5000 5400 8000 10500
35 6800 7600 11200 14800
45 9200 10000 15000 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6300
16 3500 3900 5800 7700
29 4600 5200 7800 10300
35 6500 7200 11000 14500
45 8700 9600 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (259)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5500 6900 7300
16 4300 4800 6700 8600
29 5700 6400 9000 11700
35 7900 8600 12500 16400
45 10700 11600 16700 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6700 7100
16 4100 4600 6600 8400
29 5600 6200 8700 11400
35 7700 8400 12300 16100
45 10400 11200 16300 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6600 7000
16 4100 4500 6500 8300
29 5500 6000 8600 11200
35 7600 8300 12100 15900
45 10200 11000 16100 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3300 4600 4900 6200 6500
16 3700 4200 6200 8000
29 5100 5600 8200 10700
35 7000 7800 11400 15100
45 9500 10300 15200 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6200 6600 8100 8500
16 5400 5900 7600 9700
29 7100 7900 10200 13100
35 9800 10700 14000 18300
45 13300 14100 18800 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (311)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7200 9300
29 6500 7100 9700 12500
35 8900 9700 13600 17600
45 12000 12900 18000 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (387)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6600 7300 7800 9700 10300
16 6700 7200 9000 11300
29 8900 9600 12000 15300
35 12200 13100 16500 21400
45 16500 17400 22000 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (361)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 6800 7200 9000 9500
16 6000 6600 8300 10700
29 8000 8700 11200 14400
35 11000 11900 15600 20100
45 14900 15800 20600 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (512)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9400 9900 12200 12900
16 9300 9900 10900 13800
29 12100 13000 14300 18100
35 16300 17300 19200 24600
45 21700 22600 25200 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (468)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8500 9100 11100 11800
16 8200 8900 10000 12700
29 10900 11800 13500 17200
35 15000 16000 18500 23800
45 20000 20800 24200 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (309)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7200 9300
29 6500 7100 9700 12500
35 8900 9600 13500 17600
45 11900 12700 18000 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (336)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6000 6400 8000 8400
16 5200 5700 7500 9500
29 6900 7600 10000 12900
35 9500 10400 13900 18000
45 12900 13700 18500 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (290)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5600 5900 7500 7800
16 4600 5100 7000 9100
29 6200 6800 9500 12200
35 8400 9200 13200 17200
45 11300 12300 17600 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (408)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7600 8100 9900 10600
16 7000 7600 9100 11700
29 9300 10000 12200 15700
35 12700 13700 16800 21700
45 17300 18300 22500 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6700 7100 8900 9400
16 5800 6500 8200 10600
29 7800 8500 11000 14300
35 10700 11600 15300 19900
45 14500 15400 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (379)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6500 7300 7800 9600 10200
16 6600 7100 8900 11300
29 8600 9500 11900 15200
35 11900 12900 16400 21300
45 16200 17100 21900 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 5900 6300 7800 8200
16 5000 5500 7300 9400
29 6600 7200 9800 12600
35 9100 9900 13700 17700
45 12200 13200 18100 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (343)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6200 6500 8000 8500
16 5300 5800 7600 9600
29 7000 7800 10000 13000
35 9600 10500 14000 18100
45 13100 13900 18600 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (353)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5400 5700 6800 7100 8900 9400
16 5900 6500 8300 10600
29 7900 8500 11100 14300
35 10800 11700 15300 20000
45 14600 15600 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6000 6500 8000 8400
16 5300 5800 7500 9600
29 7000 7700 10000 13000
35 9600 10400 13900 18000
45 13000 13800 18600 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (361)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6300 6600 8200 8700
16 5500 6000 7700 9800
29 7300 8100 10300 13200
35 10000 10900 14300 18400
45 13600 14600 18900 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5500 5800 7300 7700
16 4500 5100 7000 9000
29 6000 6700 9400 12100
35 8300 9100 13100 17100
45 11200 12100 17400 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (403)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 6700 7000 8700 9200
16 6200 6700 8000 10200
29 8100 8900 10700 13700
35 11100 12000 14800 19000
45 15100 16000 19800 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (374)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5600 6400 6800 8400 8900
16 5700 6300 7800 9900
29 7600 8300 10400 13400
35 10400 11200 14400 18600
45 14100 15000 19200 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 6800 7200 9000 9500
16 6200 6800 8200 10500
29 8200 9000 11000 14100
35 11200 12100 15200 19700
45 15200 16200 20300 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (368)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6400 6700 8300 8700
16 5600 6200 7800 9800
29 7500 8200 10400 13300
35 10300 11100 14400 18500
45 13900 14800 19100 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (390)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6200 6800 7200 9000 9500
16 6200 6800 8200 10500
29 8200 9000 11000 14100
35 11200 12200 15300 19700
45 15300 16200 20300 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (358)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6300 6600 8200 8600
16 5500 6000 7700 9700
29 7300 8000 10300 13200
35 10000 10900 14100 18400
45 13600 14500 18900 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (385)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5400 5700 6500 6900 8500 9000
16 5800 6500 7900 10000
29 7800 8500 10500 13500
35 10700 11600 14600 18800
45 14500 15300 19400 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (430)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7200 7700 9400 9900
16 6800 7300 8600 10900
29 9000 9700 11400 14700
35 12300 13200 15900 20400
45 16700 17600 21200 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (397)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6600 7000 8600 9200
16 6000 6600 8000 10200
29 8000 8700 10700 13600
35 11000 11900 14700 19000
45 14900 15800 19700 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (443)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7000 7500 9200 9700
16 6600 7200 8300 10600
29 8900 9600 11100 14100
35 12100 13000 15300 19700
45 16400 17300 20400 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (383)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6500 6900 8500 9000
16 5800 6400 7900 10000
29 7800 8400 10500 13500
35 10600 11400 14600 18700
45 14400 15200 19300 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (455)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6800 7100 7600 9300 9800
16 6800 7500 8400 10700
29 9100 9800 11200 14400
35 12400 13300 15600 19900
45 16800 17700 20600 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (352)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6500 7600 8000 10000 10600
16 6600 7200 9300 11900
29 8600 9400 12200 15800
35 11600 12500 16600 21600
45 15400 16400 21700 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (440)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8500 9100 11200 11900
16 8100 8700 10200 13000
29 10600 11300 13400 17100
35 14100 15100 18000 23200
45 18900 19800 23700 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (447)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8100 8600 9200 11300 12000
16 8200 8900 10300 13000
29 10700 11600 13500 17200
35 14400 15300 18100 23300
45 19100 20100 23800 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (403)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8100 8600 10700 11300
16 7500 8100 9700 12500
29 9700 10600 12900 16500
35 13100 14000 17500 22600
45 17400 18400 22800 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (335)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7300 7800 9700 10300
16 6400 6900 9100 11700
29 8200 9100 12000 15600
35 11100 12100 16300 21300
45 14800 15800 21400 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (407)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7000 7500 8200 8600 10800 11300
16 7600 8200 9800 12500
29 9800 10600 13000 16600
35 13200 14100 17500 22600
45 17600 18500 22900 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (438)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8500 9100 11200 11800
16 8000 8700 10200 12900
29 10500 11300 13300 17100
35 14100 15100 18000 23200
45 18800 19800 23500 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (402)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8100 8600 10700 11200
16 7500 8100 9700 12400
29 9700 10500 12900 16500
35 13100 14000 17500 22500
45 17400 18400 22800 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (296)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5500 6900 7300 9200 9700
16 5700 6300 8600 11200
29 7500 8200 11400 14900
35 9900 10900 15700 20500
45 13300 14300 20500 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (366)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7800 8200 10200 10800
16 6800 7500 9400 12000
29 9000 9700 12400 16000
35 12000 13000 16800 21800
45 16000 17000 22000 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6600 7000 8700 9300
16 5400 5900 8300 10800
29 7100 7800 11000 14400
35 9500 10500 15100 19800
45 12600 13600 19800 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (406)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7500 8200 8600 10700 11300
16 7500 8100 9800 12500
29 9800 10600 13000 16500
35 13200 14100 17500 22600
45 17500 18500 22900 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (368)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7800 8200 10300 10800
16 6900 7500 9400 12100
29 9000 9700 12400 16000
35 12100 13100 16800 21900
45 16100 17000 22000 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (314)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5500 5700 7100 7600 9500 10000
16 5900 6600 8900 11400
29 7800 8500 11800 15200
35 10500 11400 16000 20800
45 13900 14900 21000 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6900 7300 9200 9700
16 5700 6300 8600 11200
29 7500 8200 11400 14900
35 10000 10900 15700 20500
45 13300 14300 20500 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6700 7000 8900 9400
16 5400 6000 8400 10900
29 7100 7900 11100 14500
35 9600 10600 15200 20000
45 12700 13700 19900 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (289)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7200 9100 9600
16 5600 6200 8500 11000
29 7300 8100 11300 14700
35 9800 10800 15600 20300
45 13100 14000 20300 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (313)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7100 7600 9500 9900
16 5900 6600 8900 11400
29 7800 8500 11700 15100
35 10500 11300 16000 20800
45 13800 14900 20800 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6000 6400 8100 8500
16 4900 5400 7800 10200
29 6500 7100 10400 13500
35 8700 9600 14100 18700
45 11700 12500 18600 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 4000 4200 5700 6000 7700 8100
16 4500 5100 7500 9800
29 6200 6700 9800 13000
35 8300 9100 13600 17900
45 11000 11900 17700 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5400 6900 7300 9200 9700
16 5600 6300 8600 11100
29 7500 8100 11400 14800
35 9900 10900 15700 20400
45 13200 14100 20400 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (265)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4800 5000 6500 6900 8600 9100
16 5300 5800 8200 10700
29 6900 7700 10900 14100
35 9400 10300 14900 19500
45 12400 13400 19400 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5100 6500 6900 8600 9200
16 5300 5800 8200 10700
29 7000 7700 10900 14300
35 9400 10300 15000 19700
45 12500 13500 19500 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 6000 6400 8000 8400
16 4800 5400 7800 10000
29 6400 7000 10300 13400
35 8700 9500 14000 18600
45 11400 12400 18400 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4100 4300 5800 6200 7900 8200
16 4600 5200 7600 9900
29 6300 6900 10000 13200
35 8500 9300 13800 18300
45 11200 12200 18000 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5300 5600 7200 7600
16 4000 4600 7000 9200
29 5400 6000 9300 12200
35 7500 8300 12700 17000
45 9700 10800 16600 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6400 6700 8400 8900
16 5100 5600 8000 10500
29 6800 7500 10700 13900
35 9200 9900 14600 19200
45 12100 13100 19100 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5300 5500 7000 7300
16 4100 4600 6900 9000
29 5700 6300 9200 12100
35 7900 8600 13000 17100
45 10600 11600 17300 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7200 7700 9500 10000
16 6000 6700 9000 11400
29 7900 8600 11800 15200
35 10700 11600 16100 21000
45 14100 15100 21100 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6700 7100 9000 9400
16 5500 6000 8400 10900
29 7200 7900 11100 14500
35 9700 10600 15300 20000
45 12900 13800 20000 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6600 6900 8700 9200
16 5300 5900 8300 10700
29 7000 7700 10900 14300
35 9500 10400 15000 19700
45 12500 13500 19700 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5700 6000 7700 8100
16 4600 5200 7300 9600
29 6300 6900 9900 13000
35 8600 9500 13800 18300
45 11700 12600 18500 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (215)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5600 7100 7600
16 4300 4800 7000 9200
29 5800 6400 9400 12300
35 8100 8900 13200 17400
45 10900 11800 17600 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (184)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5100 5300 6700 7100
16 3900 4400 6600 8600
29 5300 5900 8900 11700
35 7500 8200 12500 16500
45 9900 10900 16600 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (358)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5600 6500 6900 8500 9100
16 5700 6300 8000 10200
29 7700 8300 10700 13700
35 10500 11300 14800 19200
45 14100 15000 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7200 7700 9500 10000
16 6400 7000 8700 11200
29 8500 9300 11800 15100
35 11700 12600 16300 21100
45 15900 16700 21700 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6600 6900 7700 8100 10000 10600
16 7000 7700 9200 11700
29 9300 10200 12200 15700
35 12900 13700 17000 21800
45 17400 18300 22600 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (393)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7500 7900 9800 10400
16 6800 7300 9000 11400
29 9000 9700 12000 15400
35 12300 13300 16600 21500
45 16700 17600 22100 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (365)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7100 7600 9400 9900
16 6400 6900 8700 11100
29 8400 9200 11700 15000
35 11600 12400 16200 21000
45 15700 16600 21600 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6600 6900 8600 9100
16 5600 6200 8100 10400
29 7500 8100 10800 13900
35 10200 11000 15000 19500
45 13700 14700 20100 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5500 6700 7100 8900 9300
16 5600 6200 8300 10700
29 7500 8200 11100 14400
35 10300 11200 15600 20200
45 13900 14900 20600 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (558)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7200 9600 10200 9900 10500 12900 13600
16 10000 10800 11300 14400
29 13100 14000 14900 18900
35 17700 18700 20000 25500
45 23500 24400 26100 33000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (561)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9900 10500 12900 13600
16 10000 10800 11300 14400
29 13200 14000 14900 18900
35 17700 18800 20100 25500
45 23700 24500 26100 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (700)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 9000 11900 12500 12100 12700 15700 16500
16 12300 13200 13600 17100
29 16200 17200 17800 22600
35 21800 22900 23900 30300
45 29200 29900 31200 39400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (631)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8200 10800 11400 10900 11600 14100 14900
16 11200 12000 12300 15600
29 14700 15700 16200 20400
35 19800 20800 21700 27500
45 26400 27200 28300 35700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (538)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7000 9300 9800 9600 10300 12500 13300
16 9700 10400 11100 14000
29 12600 13500 14700 18600
35 17100 18000 19700 25100
45 22800 23700 25700 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (487)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8400 8900 9100 9600 11900 12500
16 8900 9500 10600 13500
29 11600 12400 13900 17800
35 15600 16500 18800 24100
45 20700 21600 24600 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (588)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10700 10300 10800 13300 14000
16 10500 11200 11700 14700
29 13700 14700 15300 19300
35 18600 19500 20500 26000
45 24700 25600 26800 33800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (543)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9800 9700 10300 12600 13400
16 9700 10500 11200 14100
29 12700 13700 14700 18700
35 17200 18300 19800 25200
45 22900 23900 25800 32700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (522)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 9000 9500 9500 10000 12300 13100
16 9400 10200 11000 13900
29 12300 13200 14500 18400
35 16600 17600 19400 24700
45 22100 23000 25400 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (681)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11600 12200 11800 12400 15200 16100
16 12100 12900 13300 16600
29 15800 16700 17400 21900
35 21300 22400 23200 29600
45 28400 29200 30500 38400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (458)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8700 9300 11400 12100
16 8300 9100 10400 13200
29 10900 11800 13600 17400
35 14700 15700 18400 23500
45 19500 20500 24000 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (430)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7500 7900 8400 9000 11100 11700
16 7900 8500 10000 12700
29 10400 11100 13300 17000
35 13900 14900 17900 23000
45 18500 19400 23400 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (580)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10600 10200 10700 13200 13900
16 10400 11100 11600 14600
29 13600 14500 15200 19200
35 18400 19300 20300 25800
45 24400 25300 26600 33600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (513)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8900 9300 9400 9900 12200 13000
16 9300 9900 10900 13800
29 12100 13000 14400 18100
35 16300 17300 19200 24600
45 21700 22700 25200 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (487)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8400 8900 9100 9600 11900 12500
16 8900 9500 10600 13500
29 11600 12400 13900 17800
35 15600 16500 18800 24100
45 20700 21600 24600 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (383)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7900 8400 10500 11000
16 7100 7800 9600 12200
29 9300 10000 12600 16200
35 12500 13500 17200 22100
45 16600 17600 22400 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (403)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8100 8600 10700 11300
16 7500 8100 9700 12500
29 9700 10600 12900 16500
35 13100 14000 17500 22600
45 17400 18400 22800 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (593)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10800 10300 10900 13300 14000
16 10600 11300 11700 14700
29 13800 14800 15300 19400
35 18700 19700 20500 26100
45 24900 25800 26900 33900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (409)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8200 8700 10800 11300
16 7600 8200 9800 12500
29 9800 10700 13000 16600
35 13300 14300 17600 22700
45 17600 18600 22900 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (470)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 8900 9400 11700 12300
16 8500 9300 10500 13300
29 11200 12000 13700 17500
35 15100 16100 18600 23800
45 20100 21000 24200 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (452)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8700 9200 11300 12000
16 8200 9000 10300 13100
29 10800 11700 13500 17300
35 14600 15600 18300 23400
45 19300 20300 23900 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (398)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6900 7200 8100 8500 10600 11200
16 7300 8000 9700 12400
29 9600 10500 12900 16400
35 13000 13900 17400 22500
45 17200 18100 22700 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (315)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 7100 7600 9500 10000
16 5900 6600 8900 11400
29 7800 8500 11800 15200
35 10500 11400 16000 20800
45 13900 14900 21000 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (270)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6600 6900 8700 9200
16 5300 5900 8300 10800
29 7000 7800 11000 14300
35 9500 10400 15000 19700
45 12500 13500 19700 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6900 7300 9200 9700
16 5700 6300 8600 11200
29 7500 8200 11400 14900
35 10000 10900 15700 20500
45 13300 14300 20500 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 7500 7900 9900 10500
16 6500 7100 9200 11800
29 8400 9200 12100 15700
35 11300 12300 16500 21400
45 15100 16100 21600 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (378)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6600 6900 7900 8300 10400 10900
16 7000 7700 9500 12200
29 9200 9900 12500 16200
35 12300 13300 17100 22000
45 16400 17400 22200 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (454)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8300 8700 9200 11400 12100
16 8300 9000 10300 13100
29 10800 11700 13500 17300
35 14600 15600 18300 23400
45 19400 20300 23900 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (485)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8900 9100 9600 11900 12500
16 8700 9500 10600 13500
29 11600 12400 13900 17700
35 15600 16500 18800 24100
45 20600 21600 24500 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (282)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7100 9000 9400
16 5500 6000 8400 10900
29 7200 8000 11200 14600
35 9700 10600 15300 20100
45 12900 13800 20000 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7100
16 4100 4500 6600 8500
29 5500 6200 8900 11600
35 7700 8400 12400 16300
45 10400 11200 16500 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8900 9300
16 5500 6000 8300 10800
29 7200 8000 11200 14600
35 9900 10900 15700 20400
45 13300 14300 20400 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8900 9300
16 5500 6000 8300 10800
29 7200 8000 11200 14600
35 9900 10900 15700 20400
45 13200 14100 20400 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5800 6200 7800 8200
16 4800 5300 7500 9700
29 6400 7000 10000 13100
35 8900 9600 14000 18500
45 11900 12900 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5600 7100 7600
16 4300 4900 6900 9000
29 5800 6500 9300 12100
35 8100 8900 13100 17200
45 10900 11800 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (322)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 5900 6500 8600 11100
29 7800 8500 11600 15000
35 10700 11700 16100 21100
45 14300 15200 21100 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (282)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6600 8300 8700
16 5100 5600 7900 10200
29 6800 7600 10600 13700
35 9400 10300 14800 19300
45 12600 13600 19700 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Kinh Môn, Hải Dương đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5600 7100 7600
16 4300 4900 6900 9000
29 5800 6500 9300 12100
35 8100 8900 13100 17200
45 10900 11800 17400 22800

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 133

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Lạng Giang

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (70)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 1000 1000 1500 1500
16 1800 2500
29 2600 3500
35 3700 4800
45 4900 6700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (354)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5500 6500 6900 8500 9000
16 5700 6300 8000 10200
29 7600 8200 10700 13700
35 10400 11200 14800 19100
45 14000 14900 19700 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (168)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3800 5700 7500
29 4400 5000 7600 10000
35 6300 6900 10700 14100
45 8300 9300 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (116)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2500 3100 4900 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5800 9600 13300
45 6600 7900 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (231)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5200 6500 6900
16 4000 4400 6400 8300
29 5400 5900 8500 11100
35 7500 8200 12000 15700
45 10000 10900 16000 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (353)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5000 5300 6200 6600 8100 8600
16 5400 5900 7600 9700
29 7200 7900 10200 13100
35 9900 10700 14100 18300
45 13400 14300 18800 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (199)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3700 4100 6000 7900
29 5000 5500 8100 10600
35 6900 7600 11300 14900
45 9300 10000 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (166)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3700 5600 7500
29 4400 5000 7600 10000
35 6200 6900 10700 14100
45 8200 9200 14100 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (181)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6200
16 3300 3900 5800 7600
29 4600 5200 7800 10300
35 6500 7200 11000 14500
45 8600 9600 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (107)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2900 4800 6600
29 3300 4100 6600 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6300 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (265)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6800 8700
29 5800 6500 9100 11800
35 8000 8700 12600 16500
45 10800 11700 16800 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (120)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5100 5900 9700 13300
45 6700 8000 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (225)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 4900 5100 6500 6800
16 3900 4400 6300 8200
29 5300 5800 8400 11000
35 7300 8100 11900 15600
45 9800 10700 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (67)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8100
35 3600 4600 7800 10900
45 4800 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (67)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8100
35 3600 4600 7800 10900
45 4800 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (125)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3200 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9800 13400
45 6900 8100 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (47)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2700 2900
16 1500 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (144)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5500 5700
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5600 6500 10300 13700
45 7500 8600 13600 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (110)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4200 5600 5800
16 2800 3500 5600 7800
29 4000 4800 7900 10800
35 5600 6700 11100 15600
45 7300 8900 14800 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (169)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3800 5700 7500
29 4400 5000 7700 10000
35 6300 6900 10700 14300
45 8300 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (83)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2100 2700 4400 6000
29 2900 3700 6200 8500
35 4000 5100 8500 11900
45 5400 7000 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (181)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6200
16 3300 3900 5800 7600
29 4600 5200 7800 10300
35 6500 7200 11000 14500
45 8600 9600 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (155)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7900 8900 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (162)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7600 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8100 9100 14000 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (371)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6400 6700 8300 8900
16 5700 6300 7800 9900
29 7600 8200 10400 13300
35 10400 11200 14400 18600
45 14000 14900 19100 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (277)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5900 6300 7900 8300
16 4900 5400 7500 9700
29 6500 7100 10000 13100
35 9000 9700 14000 18400
45 12000 13000 18700 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (125)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3200 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9800 13400
45 6900 8100 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (153)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7500 9800
35 5800 6600 10500 13800
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (125)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3200 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9800 13400
45 6900 8100 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (160)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 5900
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7500 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8000 9100 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (432)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6000 6500 6900 7300 9100 9600
16 6500 7100 8200 10500
29 8600 9400 11000 14000
35 11900 12700 15200 19500
45 16100 17000 20200 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (413)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8300 8700 10800 11400
16 7600 8300 9800 12600
29 9900 10800 13000 16600
35 13400 14400 17600 22700
45 17800 18800 23000 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (268)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5100 6600 6900 8700 9200
16 5300 5800 8300 10700
29 7000 7700 10900 14300
35 9400 10400 15000 19700
45 12500 13500 19500 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (342)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7200 7600 9500 10000
16 6200 6800 8900 11300
29 8200 9000 11900 15300
35 11300 12200 16400 21400
45 15000 16000 21500 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (185)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6300
16 3500 3900 5800 7700
29 4800 5300 7900 10300
35 6600 7300 11000 14600
45 8900 9700 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (162)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7600 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8100 9100 14000 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (191)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4500 4800 5900 6300
16 3600 4000 5900 7800
29 4900 5400 8000 10400
35 6700 7500 11100 14700
45 9000 9800 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (206)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4900 5100 6500 6800
16 3900 4300 6400 8300
29 5300 5800 8500 11100
35 7300 8000 12000 15800
45 9800 10700 15900 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (231)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5200 6500 6900
16 4000 4400 6400 8300
29 5400 5900 8500 11100
35 7500 8200 12000 15700
45 10000 10900 16000 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (264)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6800 8700
29 5800 6400 9100 11800
35 8000 8700 12600 16500
45 10800 11700 16800 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (323)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 5900 6300 7800 8200
16 5100 5600 7300 9400
29 6700 7300 9800 12700
35 9200 9900 13700 17800
45 12400 13300 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3000 3800 6400 8900
35 4300 5300 8900 12500
45 5700 7200 12200 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2200 2700 4500 6300
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5300 8900 12300
45 5700 7200 12200 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5800
29 2600 3500 5800 8100
35 3700 4600 7900 11000
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2400 4000 5500
29 2300 3200 5500 7800
35 3200 gọi gọi gọi
45 4400 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2700 4400 6200
29 2900 3800 6200 8600
35 4100 5200 8600 12100
45 5500 7100 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 5900
29 2800 3600 6000 8400
35 3900 5000 8300 11700
45 5200 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3100 3900 6400 8900
35 4300 5400 9000 12500
45 5800 7300 12300 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3300 4100 6700 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6400 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3000 3800 6300 8700
35 4300 5300 8900 12400
45 5700 7200 12200 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8000
35 3500 4500 7700 10800
45 4800 6600 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3200 3300 4500 4800
16 2300 2900 4600 6500
29 3200 4000 6500 9100
35 4500 5600 9300 13000
45 6200 7600 12600 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5300 8700 12300
45 5600 7200 12100 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 7900 11100
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 2100 2700 4300 6000
29 2800 3700 6000 8500
35 4000 5000 8400 11800
45 5300 7000 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2400 2900 4800 6500
29 3300 4000 6600 9100
35 4600 5600 9400 13100
45 6300 7700 12600 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2100 2700 4300 6000
29 2800 3700 6000 8500
35 4000 5100 8400 11900
45 5400 7000 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 6000
29 2800 3700 6000 8400
35 3900 5000 8300 11700
45 5300 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 8000 11100
45 5000 6700 11400 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3900 4900 8200 11600
45 5200 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3300 3600
16 1700 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8000
35 3600 4600 7800 10900
45 4800 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8100
35 3600 4600 7800 10900
45 4800 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (60)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3300
16 1700 2400 4000 5600
29 2400 3300 5600 7900
35 3300 gọi gọi gọi
45 4500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 6000
29 2800 3700 6000 8400
35 3900 5000 8300 11700
45 5300 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3900 4900 8200 11400
45 5200 6800 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2600 4200 5800
29 2600 3600 5800 8200
35 3700 4800 8000 11200
45 5000 6700 11400 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5900 9600 13300
45 6700 8000 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5800
16 2900 3500 5400 7100
29 4100 4600 7300 9700
35 5700 6500 10300 13700
45 7600 8600 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9500
35 5500 6300 10000 13600
45 7200 8400 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7600 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8000 9100 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5300 8700 12300
45 5600 7200 12100 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5600 6400 10200 13600
45 7500 8500 13600 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5800
16 2900 3500 5400 7100
29 4100 4600 7300 9700
35 5700 6500 10300 13700
45 7600 8600 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3700 5500 7300
29 4200 4900 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7900 9000 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3800 5700 7500
29 4400 5000 7600 10000
35 6300 6900 10700 14100
45 8300 9300 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2300 2800 4500 6400
29 3100 3900 6400 8900
35 4400 5400 9100 12600
45 5900 7300 12300 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5700
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5700 6500 10300 13700
45 7600 8600 13600 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7600 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8100 9100 14000 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3800 5700 7500
29 4400 5000 7600 10000
35 6300 6900 10700 14100
45 8300 9300 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1100 1200 1900 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (20)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5200 8700 12200
45 5600 7100 12100 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (18)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (26)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (23)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (11)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2400 3900 5500
29 2300 3200 5500 7700
35 3100 gọi gọi gọi
45 4300 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (60)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3300
16 1700 2400 4000 5600
29 2400 3300 5600 7900
35 3300 gọi gọi gọi
45 4500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 2900
16 1500 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (33)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2200 2800 3000
16 1500 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9800 13400
45 6900 8200 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3200 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9800 13400
45 6900 8100 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3800 5000 5300
16 2600 3100 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9700 13400
45 6800 8100 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2500 3100 4900 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5800 9600 13300
45 6600 7900 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3300 4100 6700 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6400 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8000
35 3500 4500 7700 10800
45 4800 6600 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 8000 11100
45 5000 6700 11400 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3600 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4800 5700 9500 13200
45 6400 7800 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3900 4900 8200 11600
45 5200 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 7900 11100
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 3900 5100 5400
16 2700 3200 5100 6900
29 3800 4400 7000 9400
35 5300 6200 9900 13500
45 7000 8200 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2700 4400 6200
29 2900 3800 6300 8600
35 4200 5200 8600 12200
45 5600 7100 12000 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2100 2700 4400 6000
29 2900 3700 6200 8500
35 4000 5100 8500 11900
45 5400 7000 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2700 4400 6200
29 2900 3700 6200 8600
35 4100 5200 8600 12100
45 5500 7100 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (52)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 2900 3100
16 1500 2300 3900 5400
29 2200 3200 5400 7700
35 3100 gọi gọi gọi
45 4200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5700
29 2500 3500 5800 8100
35 3600 4600 7800 11000
45 4900 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5800
29 2600 3500 5800 8100
35 3700 4600 7900 11000
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4400 4600 5900 6300
16 3100 3800 5700 7600
29 4400 5000 7800 10300
35 6200 6900 10900 14600
45 8200 9300 14500 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4500 4800 6000 6400
16 3300 3900 5900 7800
29 4600 5200 8000 10500
35 6500 7200 11200 14800
45 8600 9600 14900 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5500 5800
16 2900 3600 5400 7200
29 4100 4600 7300 9700
35 5700 6500 10400 13700
45 7700 8700 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4600 4900 6200 6500
16 3600 4100 6000 8000
29 4900 5400 8200 10700
35 6800 7600 11400 15200
45 9100 10000 15300 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2800 3300 5200 7000
29 3900 4500 7100 9500
35 5400 6300 10000 13500
45 7200 8400 13400 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1400 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4800 5700 9500 13200
45 6400 7800 12900 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3300 3600 4900 5200 6500 6800
16 3900 4400 6400 8300
29 5300 5800 8500 11200
35 7300 8100 12000 15900
45 9900 10800 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5800 6000
16 3200 3800 5700 7500
29 4400 5100 7700 10000
35 6300 7000 10800 14300
45 8300 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 5000 7600 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8100 9100 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5400 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8500 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2200 2700 4500 6300
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5300 8900 12300
45 5700 7200 12200 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2700 4400 6200
29 2900 3700 6200 8600
35 4100 5200 8600 12100
45 5500 7100 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3100 3900 6400 8900
35 4300 5400 9000 12500
45 5800 7300 12300 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3300 4100 6700 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6400 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3200 3300 4500 4800
16 2300 2900 4600 6500
29 3200 4000 6500 9100
35 4500 5600 9300 13000
45 6200 7600 12600 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8000
35 3500 4500 7700 10800
45 4800 6600 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2400 2500 3200 3500
16 1700 2500 4100 5600
29 2400 3300 5600 8000
35 3500 4500 7600 10700
45 4600 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2700 4400 6200
29 2900 3700 6200 8600
35 4100 5200 8600 12100
45 5500 7100 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2400 2900 4800 6500
29 3300 4000 6600 9100
35 4600 5600 9400 13100
45 6300 7600 12600 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2500 4100 5700
29 2500 3300 5700 8000
35 3500 4500 7700 10700
45 4600 6500 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5400 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8500 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7300
29 4200 4900 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7900 9000 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3800 5700 7500
29 4400 5000 7700 10000
35 6300 6900 10700 14300
45 8300 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 5900
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7500 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8000 9100 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5700
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5700 6500 10300 13700
45 7600 8600 13600 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4300 4500 5800 6200
16 3300 3800 5700 7600
29 4500 5100 7700 10200
35 6400 7000 10800 14400
45 8400 9400 14400 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4100 4800 7300 9700
35 5800 6600 10400 13800
45 7700 8700 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5700
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5700 6500 10300 13700
45 7600 8600 13600 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3800 5000 5300
16 2600 3100 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9700 13400
45 6800 8100 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5800 6000
16 3200 3800 5700 7500
29 4400 5100 7700 10000
35 6300 7000 10800 14300
45 8300 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5500
16 2700 3300 5200 6900
29 3800 4400 7000 9500
35 5400 6300 10000 13500
45 7100 8300 13400 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3500 5300 7000
29 4000 4500 7200 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8500 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3500 5300 7000
29 4000 4500 7200 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8500 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2700 4400 6200
29 2900 3800 6300 8600
35 4200 5200 8600 12200
45 5600 7100 12000 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2500 3100 4900 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5800 9600 13300
45 6600 7900 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5900 9600 13300
45 6700 8000 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2400 2900 4600 6500
29 3300 4000 6600 9100
35 4600 5600 9300 13100
45 6200 7600 12600 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2400 2900 4800 6500
29 3300 4000 6600 9100
35 4600 5600 9400 13100
45 6300 7700 12600 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4600
16 2300 2800 4600 6400
29 3100 3900 6500 9000
35 4400 5500 9200 12700
45 5900 7500 12400 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 6000
29 2800 3700 6000 8400
35 3900 5000 8300 11700
45 5300 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3100 3900 6400 8900
35 4300 5400 9000 12500
45 5800 7300 12300 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2300 2800 4500 6400
29 3100 3900 6400 9000
35 4400 5400 9100 12700
45 5900 7300 12400 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2400 3900 5500
29 2300 3200 5500 7700
35 3200 gọi gọi gọi
45 4300 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4200 4500 5700 6000
16 3000 3700 5600 7500
29 4200 4900 7600 10200
35 5900 6800 10700 14400
45 7900 9000 14300 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5900 9600 13300
45 6700 8000 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3300 4100 6700 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6400 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 7900 11100
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 5900
29 2800 3600 6000 8400
35 3900 5000 8300 11700
45 5200 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3000 3800 6300 8700
35 4300 5300 8900 12400
45 5700 7200 12200 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2900 4400 4600 5900 6200
16 3100 3800 5700 7600
29 4300 5000 7800 10300
35 6200 6900 10900 14500
45 8100 9300 14500 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3800 5100 5300
16 2600 3200 5100 6900
29 3700 4300 7000 9700
35 5200 6000 10000 13800
45 6800 8200 13500 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5200 5400
16 2700 3200 5200 7000
29 3800 4400 7100 9700
35 5300 6200 10200 13900
45 7000 8300 13600 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2300 2900 4800 6600
29 3200 4000 6600 9200
35 4500 5500 9300 13100
45 6000 7600 12700 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2800 4600 6500
29 3100 3900 6500 9100
35 4300 5400 9100 12700
45 5800 7500 12600 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2800 4500 6400
29 2900 3800 6400 8900
35 4200 5300 8900 12400
45 5600 7300 12300 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2400 4000 5500
29 2300 3300 5500 7800
35 3300 gọi gọi gọi
45 4400 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2600 3100 5100 6900
29 3600 4300 7000 9600
35 5100 6000 9900 13800
45 6700 8100 13400 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4200 4400 5700 5900
16 3000 3600 5600 7500
29 4200 4900 7600 10000
35 5800 6700 10700 14300
45 7800 9000 14300 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5200 6600 6900
16 4000 4400 6500 8400
29 5400 5900 8600 11300
35 7500 8200 12100 16000
45 10000 10900 16200 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4600 4900 6300 6600
16 3600 4100 6200 8000
29 5000 5500 8200 10800
35 6900 7700 11600 15300
45 9300 10200 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4600 4900 6200 6500
16 3700 4200 6000 8000
29 5100 5600 8200 10700
35 7000 7700 11400 15100
45 9400 10300 15200 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (247)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6800 7100
16 4200 4600 6600 8500
29 5600 6200 8700 11400
35 7700 8400 12300 16100
45 10400 11200 16400 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5400 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8500 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2400 3900 5500
29 2300 3200 5500 7700
35 3100 gọi gọi gọi
45 4300 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2300 2800 4500 6400
29 3100 3900 6400 9000
35 4400 5400 9100 12700
45 5900 7300 12400 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5400 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8500 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 5000 7600 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8100 9100 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7300 9700
35 5800 6600 10400 13800
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9800 13400
45 6900 8200 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 5000 7600 9900
35 6200 6900 10700 14100
45 8100 9200 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4100 4800 7300 9700
35 5800 6600 10400 13800
45 7700 8700 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7300 9700
35 5800 6600 10400 13800
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5200 6900
29 3800 4400 7000 9500
35 5300 6200 9900 13500
45 7100 8300 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 5000 7600 9900
35 6200 6900 10700 14100
45 8100 9200 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (188)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4600 5000 6300 6600
16 3700 4100 6200 8100
29 5000 5500 8200 10800
35 6900 7700 11600 15300
45 9300 10300 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7300 9700
35 5800 6600 10400 13800
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3800 5600 7500
29 4400 5000 7600 10000
35 6200 6900 10700 14100
45 8200 9200 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3700 5600 7500
29 4400 5000 7600 10000
35 6200 6900 10700 14100
45 8200 9200 14100 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6200
16 3300 3900 5800 7600
29 4600 5200 7800 10300
35 6500 7200 11000 14500
45 8600 9600 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3800 5700 7500
29 4400 5000 7600 10000
35 6300 6900 10700 14100
45 8300 9300 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (223)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3300 3600 4900 5100 6400 6800
16 3900 4300 6300 8200
29 5300 5800 8400 11000
35 7300 8000 11800 15600
45 9800 10700 15700 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4400 4600 5800 6200
16 3300 3900 5800 7600
29 4600 5200 7800 10300
35 6500 7100 10900 14500
45 8600 9500 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8900 9300
16 5500 6000 8300 10800
29 7200 8000 11200 14600
35 9900 10900 15700 20400
45 13200 14100 20400 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5900 6400 8000 8400
16 4900 5400 7600 9800
29 6500 7200 10300 13300
35 9000 9800 14300 18700
45 12100 13100 19000 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (233)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5400 5700 7100 7600
16 4300 4900 6900 9100
29 5800 6500 9300 12200
35 8100 8900 13100 17200
45 10900 11900 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6300 6600 8200 8700
16 5100 5600 7900 10200
29 6800 7500 10600 13700
35 9300 10200 14700 19200
45 12600 13600 19500 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (251)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4300 5600 5900 7500 7900
16 4500 5100 7100 9300
29 6200 6700 9600 12500
35 8400 9300 13500 17700
45 11300 12300 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6700 7000
16 4000 4500 6500 8500
29 5500 6000 8700 11400
35 7600 8300 12300 16100
45 10200 11000 16300 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5100 6400 6700
16 3800 4300 6400 8200
29 5300 5700 8400 11100
35 7200 8000 11900 15700
45 9700 10600 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (186)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4400 4600 5900 6300
16 3500 4000 5800 7700
29 4800 5300 7900 10400
35 6600 7300 11000 14600
45 8900 9700 14700 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (212)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 5000 6300 6600
16 3800 4200 6200 8000
29 5200 5700 8200 10800
35 7100 7800 11600 15200
45 9600 10400 15400 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (208)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 4600 4900 6200 6500
16 3800 4200 6200 8000
29 5100 5600 8200 10700
35 7000 7800 11400 15100
45 9500 10400 15300 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5100 6500 6800
16 3900 4400 6400 8200
29 5300 5800 8400 11000
35 7300 8100 11900 15600
45 9900 10700 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6800 8700
29 5800 6500 9100 11800
35 8000 8700 12700 16600
45 10800 11700 16800 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 4900 5100 6500 6800
16 3900 4400 6300 8200
29 5300 5800 8400 11000
35 7300 8000 11900 15600
45 9800 10700 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 4900 5100 6500 6800
16 3900 4400 6300 8200
29 5300 5800 8400 11000
35 7300 8100 11900 15600
45 9800 10700 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 4600 5000 6200 6600
16 3800 4200 6200 8000
29 5100 5600 8200 10700
35 7100 7800 11600 15100
45 9500 10400 15300 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (195)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3000 3200 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 5900 7800
29 5000 5400 8000 10500
35 6800 7500 11200 14800
45 9200 9900 14900 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (272)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5400 5700 7100 7600
16 4400 5000 6800 8900
29 5900 6500 9200 11900
35 8100 8900 12900 16700
45 11000 11900 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (257)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5200 5500 6900 7300
16 4300 4800 6700 8600
29 5700 6300 9000 11700
35 7900 8600 12500 16300
45 10600 11400 16600 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5400 6800 7100
16 4200 4600 6600 8500
29 5600 6300 8900 11400
35 7800 8500 12400 16200
45 10500 11300 16400 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6300 8100
29 5300 5700 8300 10900
35 7200 8000 11800 15400
45 9700 10600 15600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (363)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5400 6300 6700 8300 8700
16 5600 6200 7700 9800
29 7500 8100 10300 13200
35 10200 11000 14300 18500
45 13700 14600 19000 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (323)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 5900 6300 7800 8200
16 5100 5600 7300 9400
29 6700 7300 9800 12700
35 9200 9900 13700 17800
45 12400 13300 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (400)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6800 7600 8000 9800 10500
16 6900 7500 9100 11600
29 9100 9900 12100 15600
35 12500 13500 16700 21600
45 17000 17900 22400 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 6900 7300 9200 9600
16 6200 6800 8400 10800
29 8200 9000 11300 14600
35 11300 12200 15700 20300
45 15300 16200 20800 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (524)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 9000 9500 9500 10000 12400 13100
16 9400 10200 11000 13900
29 12400 13300 14500 18400
35 16600 17600 19400 24800
45 22100 23100 25400 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (480)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 8000 8400 8600 9200 11300 12000
16 8400 9100 10200 12900
29 11200 12000 13600 17300
35 15300 16300 18700 24000
45 20400 21400 24400 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (321)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 5900 6300 7800 8200
16 5100 5500 7300 9400
29 6700 7300 9800 12700
35 9100 9900 13700 17700
45 12300 13200 18300 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (349)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6200 6500 8100 8500
16 5400 5900 7600 9700
29 7100 7900 10200 13100
35 9800 10700 14000 18300
45 13300 14100 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7200 9300
29 6400 7000 9600 12500
35 8600 9500 13500 17500
45 11700 12600 17900 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (420)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7100 7800 8200 10200 10700
16 7100 7800 9200 11800
29 9500 10400 12300 15800
35 13100 14000 17100 21900
45 17700 18700 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (362)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6800 7200 9000 9500
16 6000 6600 8300 10700
29 8000 8700 11200 14400
35 11000 11900 15600 20100
45 14900 15900 20600 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (391)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7500 7900 9700 10300
16 6700 7300 9000 11400
29 9000 9700 12000 15400
35 12300 13200 16600 21500
45 16600 17600 22100 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6000 6400 7900 8300
16 5200 5700 7500 9500
29 6800 7500 9900 12900
35 9400 10200 13800 17900
45 12600 13500 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6300 6600 8200 8600
16 5500 6000 7700 9700
29 7200 8000 10300 13100
35 9900 10800 14100 18300
45 13500 14400 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (365)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6900 7200 9100 9500
16 6000 6700 8400 10700
29 8100 8900 11200 14500
35 11100 12000 15600 20100
45 15000 16000 20700 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (353)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5000 5300 6200 6600 8100 8600
16 5400 5900 7600 9700
29 7200 7900 10200 13100
35 9900 10700 14100 18300
45 13400 14300 18800 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6400 6800 8400 8900
16 5700 6300 7800 9900
29 7600 8300 10400 13300
35 10400 11200 14400 18600
45 14000 14900 19200 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (296)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5700 5900 7500 7900
16 4800 5200 7100 9200
29 6300 6900 9600 12300
35 8500 9300 13300 17400
45 11600 12400 17700 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (415)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5800 6300 6800 7100 8900 9400
16 6300 6900 8100 10300
29 8300 9100 10800 13800
35 11400 12300 15000 19200
45 15400 16300 20000 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (386)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6500 6900 8500 9000
16 5900 6500 7900 10000
29 7800 8500 10600 13500
35 10700 11600 14600 18800
45 14500 15300 19400 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (401)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 6900 7300 9100 9600
16 6400 6900 8300 10600
29 8400 9200 11100 14300
35 11600 12400 15400 19900
45 15700 16500 20500 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (380)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6500 6800 8400 9000
16 5800 6400 7800 9900
29 7700 8400 10500 13400
35 10600 11400 14500 18700
45 14300 15200 19300 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (403)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 6900 7300 9100 9600
16 6400 7000 8300 10700
29 8400 9200 11200 14400
35 11700 12500 15400 19900
45 15800 16600 20600 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5500 6400 6700 8300 8900
16 5700 6300 7800 9800
29 7600 8200 10400 13300
35 10300 11100 14400 18600
45 13900 14800 19100 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (398)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 5900 6600 7000 8600 9200
16 6000 6600 8000 10200
29 8000 8700 10700 13600
35 11000 11900 14700 19000
45 14900 15800 19700 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (442)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7300 7800 9600 10200
16 6900 7600 8700 11000
29 9200 9900 11700 14800
35 12600 13500 16000 20500
45 17200 18000 21400 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (409)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 6700 7100 8700 9300
16 6200 6800 8100 10300
29 8200 9000 10800 13800
35 11200 12100 14900 19100
45 15200 16200 19900 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (456)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6800 7100 7600 9300 9800
16 6800 7500 8400 10700
29 9100 9800 11200 14400
35 12400 13300 15600 19900
45 16800 17700 20700 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (395)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6600 7000 8600 9100
16 6000 6600 8000 10200
29 8000 8600 10600 13600
35 10900 11800 14700 18900
45 14800 15700 19500 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (467)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7200 7700 9400 9900
16 6900 7600 8500 10800
29 9300 10000 11400 14500
35 12700 13600 15700 20100
45 17200 18100 20800 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7200 7700 9500 10000
16 6000 6700 9000 11400
29 7900 8600 11800 15200
35 10700 11600 16100 21000
45 14100 15100 21100 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (392)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7100 8000 8500 10600 11100
16 7200 7900 9600 12300
29 9500 10300 12700 16300
35 12700 13700 17300 22400
45 17000 17900 22600 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (414)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8300 8700 10800 11400
16 7700 8300 9800 12600
29 9900 10800 13100 16700
35 13400 14400 17600 22800
45 17800 18800 23000 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6800 7800 8200 10300 10800
16 6900 7600 9400 12100
29 9000 9800 12400 16000
35 12100 13100 17000 21900
45 16100 17100 22100 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5500 7000 7500 9300 9800
16 5700 6400 8700 11200
29 7600 8300 11600 15000
35 10200 11000 15800 20600
45 13400 14500 20600 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (374)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6800 7800 8300 10300 10900
16 6900 7600 9500 12100
29 9100 9900 12500 16100
35 12200 13200 17000 22000
45 16300 17300 22100 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (405)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7500 8200 8600 10700 11300
16 7500 8100 9800 12500
29 9800 10600 13000 16500
35 13200 14100 17500 22600
45 17500 18500 22900 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (369)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6800 7800 8200 10300 10800
16 6900 7600 9400 12100
29 9000 9800 12400 16000
35 12100 13100 17000 21900
45 16100 17100 22000 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (263)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4800 5000 6500 6800 8600 9100
16 5300 5800 8200 10700
29 6900 7600 10800 14100
35 9400 10300 14900 19500
45 12400 13400 19400 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (333)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6200 7300 7800 9700 10300
16 6300 6900 9100 11700
29 8200 9000 12000 15400
35 11000 12000 16300 21200
45 14700 15700 21300 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (215)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5800 6200 7800 8200
16 4600 5200 7600 9800
29 6200 6800 9900 13100
35 8400 9200 13700 18000
45 11100 12000 17900 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (358)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6600 7700 8100 10000 10700
16 6700 7300 9300 12000
29 8700 9500 12300 15900
35 11800 12700 16700 21700
45 15700 16600 21800 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7200 7700 9500 10000
16 6000 6700 8900 11400
29 7900 8600 11800 15200
35 10600 11600 16100 21000
45 14100 15100 21100 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6400 6700 8500 9000
16 5200 5700 8100 10500
29 6800 7500 10700 13900
35 9200 10000 14700 19300
45 12200 13200 19200 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4600 6200 6500 8200 8600
16 5000 5500 7900 10300
29 6600 7200 10400 13600
35 8900 9700 14300 18800
45 11800 12600 18700 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4100 4300 5800 6200 7900 8200
16 4600 5200 7600 9900
29 6300 6900 10000 13200
35 8500 9300 13800 18300
45 11200 12200 18000 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 6000 6400 8000 8400
16 4900 5400 7800 10200
29 6500 7000 10300 13400
35 8700 9500 14100 18600
45 11600 12400 18400 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (255)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4900 6400 6700 8400 9000
16 5200 5700 8100 10500
29 6800 7500 10700 13900
35 9200 10000 14700 19200
45 12200 13100 19100 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (177)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5400 5600 7200 7600
16 4000 4600 7000 9300
29 5500 6200 9300 12200
35 7500 8300 12900 17100
45 9800 10900 16700 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5400 5600 7200 7600
16 4000 4600 7000 9300
29 5500 6200 9300 12300
35 7600 8300 12900 17100
45 9800 10900 16700 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (261)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6500 6800 8500 9100
16 5200 5800 8200 10600
29 6900 7600 10800 14000
35 9300 10200 14800 19400
45 12300 13300 19300 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (232)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 6000 6400 8100 8500
16 4900 5400 7800 10200
29 6500 7100 10300 13400
35 8700 9500 14100 18600
45 11600 12500 18500 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4300 4500 6000 6400 8100 8500
16 4900 5400 7800 10200
29 6500 7100 10300 13500
35 8700 9600 14100 18700
45 11600 12500 18500 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (198)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5600 5800 7500 7900
16 4300 5000 7300 9600
29 5900 6500 9600 12600
35 8100 8900 13300 17600
45 10600 11600 17400 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5500 5700 7300 7700
16 4200 4800 7100 9400
29 5700 6300 9400 12400
35 7800 8500 13100 17300
45 10200 11200 17100 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4900 5200 6700 7000
16 3500 4100 6500 8600
29 4800 5400 8600 11600
35 6600 7500 12000 16100
45 8500 9800 15700 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4100 4300 5800 6200 7800 8200
16 4600 5200 7600 9900
29 6300 6900 10000 13200
35 8500 9300 13800 18300
45 11200 12100 18000 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 5000 5200 6600 6900
16 3700 4200 6500 8500
29 5100 5700 8600 11400
35 7100 7900 12200 16200
45 9500 10600 16300 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (287)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5100 5300 6800 7200 9100 9500
16 5600 6200 8500 11000
29 7300 8000 11300 14700
35 9800 10700 15400 20200
45 13100 14000 20200 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (247)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6300 6600 8300 8700
16 5100 5600 8000 10400
29 6700 7300 10600 13800
35 9100 9800 14500 19000
45 12000 12900 18900 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (236)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6000 6500 8100 8500
16 4900 5400 7800 10200
29 6500 7100 10400 13500
35 8900 9600 14300 18700
45 11700 12600 18600 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3700 3900 5300 5600 7100 7500
16 4200 4800 6900 9100
29 5800 6400 9300 12200
35 8000 8700 13100 17300
45 10800 11700 17400 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 5000 5300 6700 7100
16 3800 4400 6600 8600
29 5300 5800 8900 11700
35 7300 8100 12400 16500
45 9800 10800 16500 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4800 5000 6400 6700
16 3300 4000 6200 8200
29 4600 5300 8300 11000
35 6600 7500 11800 15700
45 8700 9900 15700 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (325)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6300 6600 8200 8600
16 5300 5800 7700 9800
29 7000 7700 10400 13300
35 9600 10500 14400 18700
45 13000 13900 19100 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (338)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6900 7200 9100 9600
16 5900 6500 8400 10800
29 7900 8600 11300 14700
35 10800 11700 15800 20500
45 14600 15600 21100 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7200 7700 9600 10200
16 6500 7100 8900 11200
29 8600 9400 11900 15200
35 11900 12900 16400 21200
45 16100 17100 21800 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (360)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6200 7100 7600 9400 9800
16 6300 6800 8600 11100
29 8300 9100 11700 15000
35 11300 12300 16100 20800
45 15400 16400 21500 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (332)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5300 5600 6800 7200 9000 9500
16 5800 6400 8400 10800
29 7800 8400 11200 14600
35 10600 11600 15700 20400
45 14400 15300 20800 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6300 6600 8200 8600
16 5200 5600 7800 10000
29 6800 7500 10500 13500
35 9300 10200 14600 19000
45 12600 13500 19400 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (287)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6300 6700 8300 8900
16 5200 5700 7900 10300
29 6900 7600 10700 13800
35 9500 10400 14900 19400
45 12700 13700 19800 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (511)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9400 9900 12200 12900
16 9200 9900 10900 13700
29 12100 13000 14300 18100
35 16300 17300 19200 24500
45 21700 22600 25200 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (528)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6900 9100 9600 9500 10200 12400 13200
16 9500 10300 11000 13900
29 12400 13300 14500 18400
35 16700 17800 19500 24800
45 22400 23200 25500 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (667)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7900 8600 11300 12000 11400 12200 14900 15800
16 11800 12600 13000 16300
29 15400 16400 17100 21500
35 20800 21900 22800 28900
45 27900 28600 29800 37700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (598)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10900 10400 10900 13400 14100
16 10700 11400 11800 14800
29 13900 14900 15400 19400
35 18800 19900 20600 26200
45 25100 25900 27000 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (505)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9300 9800 12100 12900
16 9200 9800 10800 13700
29 12000 12900 14300 18000
35 16100 17100 19100 24400
45 21400 22400 24900 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (440)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8500 9100 11200 11900
16 8100 8700 10200 13000
29 10600 11300 13400 17100
35 14100 15100 18000 23200
45 18900 19800 23700 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (541)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7000 9300 9800 9700 10300 12600 13300
16 9700 10500 11200 14100
29 12700 13600 14700 18600
35 17200 18100 19800 25200
45 22900 23800 25800 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (496)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9100 9200 9700 12000 12600
16 9000 9700 10700 13600
29 11800 12600 14000 17900
35 15900 16800 19000 24300
45 21100 22000 24800 31500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (476)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 9000 9500 11700 12400
16 8600 9400 10500 13400
29 11300 12200 13800 17600
35 15200 16200 18700 23900
45 20300 21200 24400 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (648)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11100 11900 14500 15300
16 11400 12300 12600 15900
29 15100 16000 16600 21000
35 20300 21400 22200 28200
45 27100 27900 29100 36600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (425)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7800 8400 8900 11000 11700
16 7800 8400 10000 12700
29 10300 11000 13200 16800
35 13700 14700 17800 22900
45 18300 19200 23300 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (397)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 8100 8500 10600 11200
16 7300 8000 9700 12400
29 9600 10400 12900 16400
35 13000 13900 17400 22500
45 17200 18100 22700 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (547)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7100 9400 9900 9700 10400 12700 13400
16 9800 10600 11200 14100
29 12900 13700 14800 18700
35 17400 18400 19800 25300
45 23100 24000 25900 32800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (480)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8700 9000 9500 11800 12400
16 8700 9400 10600 13400
29 11400 12300 13900 17700
35 15300 16300 18700 24000
45 20400 21400 24400 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (454)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8300 8700 9200 11400 12100
16 8300 9000 10300 13100
29 10800 11700 13500 17300
35 14600 15600 18300 23400
45 19400 20300 23900 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6500 7600 8000 9900 10600
16 6600 7200 9200 11900
29 8600 9400 12200 15800
35 11600 12500 16600 21500
45 15300 16300 21700 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6800 7800 8200 10300 10800
16 6900 7600 9400 12100
29 9000 9800 12400 16000
35 12100 13100 17000 21900
45 16100 17100 22100 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (560)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9900 10500 12900 13600
16 10000 10800 11300 14400
29 13200 14000 14900 18900
35 17700 18700 20000 25500
45 23700 24500 26100 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (363)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7700 8100 10200 10700
16 6800 7500 9400 12000
29 8900 9600 12300 15900
35 11900 12900 16800 21800
45 15900 16800 21900 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (437)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8500 9100 11100 11800
16 8000 8600 10200 12900
29 10500 11300 13300 17100
35 14100 15100 18000 23200
45 18800 19700 23500 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (406)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7500 8200 8600 10700 11300
16 7500 8100 9800 12500
29 9800 10600 13000 16500
35 13200 14100 17500 22600
45 17500 18500 22900 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (365)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6300 6700 7800 8200 10200 10700
16 6800 7500 9400 12000
29 8900 9700 12400 16000
35 12000 13000 16800 21800
45 15900 16800 22000 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (282)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7100 9000 9400
16 5500 6000 8400 10900
29 7200 8000 11200 14600
35 9700 10600 15300 20100
45 12900 13800 20000 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6200 6500 8100 8500
16 4900 5400 7900 10300
29 6500 7100 10400 13500
35 8900 9600 14300 18700
45 11700 12600 18600 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (261)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6500 6800 8500 9100
16 5200 5800 8200 10600
29 6900 7600 10800 14000
35 9300 10200 14800 19400
45 12300 13300 19300 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5600 7100 7500 9400 9900
16 5800 6500 8700 11300
29 7700 8400 11700 15100
35 10300 11200 15900 20700
45 13700 14700 20700 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7300 7800 9700 10300
16 6300 6800 9100 11700
29 8200 9000 12000 15400
35 11000 11900 16300 21200
45 14600 15600 21300 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (408)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7000 7500 8200 8600 10800 11300
16 7600 8200 9800 12500
29 9800 10700 13000 16600
35 13300 14300 17500 22600
45 17600 18600 22900 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (439)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8500 9100 11200 11900
16 8000 8700 10200 12900
29 10500 11300 13400 17100
35 14100 15100 18000 23200
45 18800 19800 23500 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6300 6600 8300 8700
16 5000 5600 8000 10400
29 6700 7300 10500 13700
35 9000 9800 14500 19000
45 11900 12900 18900 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4800 5000 6300 6600
16 3700 4200 6200 8100
29 5100 5600 8300 10900
35 7000 7800 11700 15400
45 9500 10400 15600 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6300 6600 8300 8700
16 5100 5600 7900 10300
29 6800 7500 10600 13800
35 9300 10200 14900 19400
45 12300 13300 19400 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (261)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6300 6600 8200 8700
16 5100 5600 7900 10300
29 6800 7500 10600 13800
35 9300 10200 14800 19400
45 12300 13300 19300 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7700
16 4300 4900 7000 9200
29 5900 6500 9500 12400
35 8200 9000 13300 17500
45 11000 12000 17700 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (199)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3300 3600 5000 5200 6600 7000
16 3900 4400 6500 8500
29 5400 5900 8700 11400
35 7500 8200 12300 16300
45 10000 10900 16400 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (289)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6600 6900 8700 9200
16 5400 5900 8200 10700
29 7100 7900 11100 14500
35 9800 10800 15600 20300
45 13100 14000 20300 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5800 6200 7800 8100
16 4800 5200 7500 9600
29 6400 7000 9900 13100
35 8700 9600 14000 18400
45 11800 12700 18600 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lạng Giang, Bắc Giang đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (198)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3300 3600 5000 5200 6600 7000
16 3900 4400 6500 8500
29 5400 5900 8700 11400
35 7500 8200 12300 16200
45 10000 10900 16300 21600

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 180

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Mường Lay

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (463)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 5400 5900 7700 8200
16 8300 9000
29 11100 11900
35 15300 16300
45 20800 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (176)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5400 5700 7200 7700
16 4200 4900 7200 9500
29 5800 6500 9700 12600
35 8200 9000 13500 17700
45 10800 11900 17700 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (618)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10800 10300 10900 13300 14000
16 10700 11600 11800 14800
29 14400 15200 15800 19800
35 19800 20800 21600 27200
45 26900 27800 28800 36100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (650)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10700 11300 10800 11400 13900 14800
16 11200 12000 12300 15400
29 15000 16000 16500 20700
35 20700 21700 22600 28500
45 28200 29100 30100 37800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (660)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8200 10800 11400 11000 11700 14100 15000
16 11400 12200 12500 15700
29 15200 16200 16700 21100
35 21000 22000 22900 28800
45 28600 29400 30600 38300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (622)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10400 11000 13400 14100
16 10800 11600 11900 14900
29 14500 15300 15900 19900
35 19900 21000 21700 27300
45 27100 28000 28900 36300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (650)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10700 11300 10800 11400 13900 14800
16 11200 12000 12300 15400
29 15000 16000 16500 20700
35 20700 21700 22600 28500
45 28200 29100 30100 37800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (617)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10800 10300 10900 13300 14000
16 10700 11400 11800 14800
29 14400 15200 15800 19800
35 19800 20700 21600 27100
45 26900 27800 28700 36100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (610)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10700 10200 10800 13200 13900
16 10600 11300 11700 14600
29 14100 15100 15600 19500
35 19500 20500 21300 26900
45 26600 27400 28500 35600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (521)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9200 9700 11900 12500
16 9200 9900 10700 13500
29 12300 13200 14400 18100
35 17000 17900 19800 25100
45 23100 24000 26400 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (799)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9000 9800 12900 13600 13300 14000 17200 18100
16 13600 14400 14900 18700
29 18100 19100 19900 25100
35 25100 26000 27200 34500
45 34000 34900 36400 45800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (433)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8200 8600 10700 11300
16 7900 8500 9800 12500
29 10500 11200 13300 16800
35 14500 15400 18400 23400
45 19700 20500 24500 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (653)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8200 10700 11300 10900 11600 14000 14800
16 11300 12100 12400 15600
29 15100 16000 16500 20800
35 20800 21800 22700 28600
45 28300 29200 30200 37900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (488)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6200 8100 8600 8700 9300 11400 12100
16 8700 9400 10400 13100
29 11700 12400 13900 17600
35 16000 17000 19200 24400
45 21800 22700 25700 32400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (490)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8100 8600 8900 9300 11400 12100
16 8700 9400 10500 13200
29 11700 12500 13900 17600
35 16100 17100 19200 24400
45 21900 22800 25700 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (554)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13100
16 9700 10500 11000 13800
29 13000 13900 14800 18600
35 17900 18900 20300 25600
45 24400 25300 27100 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (500)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8700 9000 9400 11600 12200
16 8900 9600 10500 13300
29 11900 12700 14100 17800
35 16400 17400 19400 24600
45 22200 23200 25900 32700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (572)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9500 10000 9700 10300 12500 13300
16 10000 10800 11200 14000
29 13400 14300 15000 18900
35 18500 19400 20500 25900
45 25100 26000 27400 34500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (451)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 9000 9500 11800 12400
16 8500 9200 10600 13400
29 11200 12100 13900 17700
35 15200 16200 18900 24100
45 20300 21300 24800 31500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (702)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11400 12100 11700 12300 15100 16000
16 12100 12900 13300 16600
29 16100 17100 17700 22200
35 22200 23200 24200 30600
45 30200 31100 32300 40600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (576)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7200 9500 10000 9700 10400 12600 13300
16 10000 10800 11200 14100
29 13500 14400 15000 18900
35 18600 19500 20600 26000
45 25300 26100 27500 34600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (359)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7500 7900 9700 10300
16 6700 7200 9200 11700
29 9000 9700 12300 15800
35 12300 13300 17200 22000
45 16700 17700 22900 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (583)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10300 9800 10400 12700 13400
16 10200 10900 11300 14100
29 13600 14500 15100 19000
35 18800 19800 20700 26100
45 25600 26500 27600 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (590)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9700 10400 9900 10500 12700 13500
16 10300 11000 11400 14300
29 13700 14700 15200 19100
35 19000 20000 20800 26200
45 25800 26700 27900 34900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (640)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11100 10700 11200 13700 14600
16 11100 11900 12200 15200
29 14800 15800 16300 20400
35 20400 21500 22200 28100
45 27800 28600 29700 37300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (272)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6900 7200 9100 9600
16 5600 6300 8600 11100
29 7500 8200 11400 14800
35 10300 11100 15800 20400
45 13600 14600 20700 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (554)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13100
16 9700 10500 11000 13800
29 13000 13900 14800 18600
35 17900 18900 20300 25600
45 24400 25300 27100 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (433)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8200 8600 10700 11300
16 7900 8500 9800 12500
29 10500 11200 13300 16800
35 14500 15400 18400 23400
45 19700 20500 24500 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (412)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8000 8400 10500 11000
16 7500 8100 9600 12200
29 10000 10800 13000 16500
35 13800 14800 18000 23000
45 18800 19800 24100 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (437)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7700 8200 8700 10800 11300
16 7900 8500 9900 12500
29 10600 11300 13300 16800
35 14600 15600 18400 23400
45 19800 20700 24600 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (701)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11400 12100 11700 12300 15000 15900
16 12000 12900 13200 16500
29 16100 17100 17700 22200
35 22100 23200 24200 30600
45 30200 31000 32300 40500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (555)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9800 10500 10200 10800 13200 13900
16 10300 11000 11700 14600
29 13500 14400 15300 19200
35 18300 19200 20600 26000
45 24400 25300 27100 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (790)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9500 10400 13700 14500 14000 14900 18100 19200
16 14100 15000 15600 19500
29 18600 19500 20400 25700
35 25200 26200 27400 34700
45 33700 34500 36000 45300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (253)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5100 6600 6900 8700 9200
16 5400 5900 8300 10800
29 7200 7900 11100 14400
35 9800 10700 15300 19900
45 13200 14100 20100 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (613)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7800 10200 10700 10300 10800 13200 13900
16 10700 11400 11700 14700
29 14300 15100 15700 19700
35 19700 20600 21400 27000
45 26700 27500 28600 35900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (612)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10200 10700 10200 10800 13200 13900
16 10700 11400 11700 14700
29 14300 15100 15700 19700
35 19700 20600 21400 27000
45 26700 27500 28500 35700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (641)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10600 11100 10700 11300 13800 14600
16 11100 11900 12200 15200
29 14800 15800 16300 20400
35 20400 21500 22200 28100
45 27900 28700 29800 37400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (445)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8700 9200 11300 12000
16 8400 9100 10500 13200
29 11100 11900 13800 17600
35 15000 16000 18800 24000
45 20100 21100 24700 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (659)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8200 10800 11400 10900 11600 14100 15000
16 11300 12200 12500 15700
29 15200 16100 16700 21000
35 21000 22000 22900 28800
45 28500 29400 30600 38200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (693)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7900 8600 11300 12000 11600 12200 14900 15800
16 11900 12700 13100 16400
29 15900 16800 17500 21900
35 21900 23000 24000 30200
45 29900 30700 32000 40100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (593)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7500 9800 10400 9900 10500 12900 13600
16 10400 11100 11400 14300
29 13800 14700 15200 19100
35 19100 20100 21000 26400
45 25900 26800 27900 35000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (509)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8400 9000 9100 9500 11800 12400
16 9100 9700 10600 13400
29 12100 13000 14300 17900
35 16600 17600 19500 24800
45 22700 23500 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (474)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8600 9200 11200 11900
16 8400 9200 10300 13000
29 11300 12200 13800 17400
35 15700 16600 19000 24200
45 21300 22100 25400 32100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (477)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 8000 8400 8600 9200 11300 11900
16 8500 9200 10300 13000
29 11400 12200 13800 17500
35 15700 16600 19000 24200
45 21400 22200 25400 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (494)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 8900 9400 11600 12200
16 8700 9500 10500 13200
29 11800 12600 14000 17700
35 16200 17200 19300 24500
45 22000 22900 25800 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (491)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 8900 9400 11400 12100
16 8700 9400 10500 13200
29 11700 12500 13900 17700
35 16100 17100 19200 24400
45 21900 22800 25700 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (461)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8100 8500 9000 11100 11700
16 8300 9000 10200 12900
29 11000 11900 13600 17300
35 15200 16200 18800 23900
45 20700 21700 25100 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (521)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9200 9700 11900 12500
16 9200 9900 10700 13500
29 12300 13200 14400 18100
35 17000 17900 19800 25100
45 23100 24000 26400 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (460)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8100 8500 9000 11100 11700
16 8200 9000 10200 12700
29 11000 11900 13600 17200
35 15200 16200 18800 23900
45 20700 21600 25100 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (478)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6000 8000 8400 8600 9200 11300 12000
16 8500 9200 10300 13000
29 11400 12200 13800 17500
35 15800 16700 19000 24200
45 21400 22400 25500 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (470)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 5900 7800 8300 8600 9100 11200 11900
16 8400 9100 10300 13000
29 11200 12100 13700 17400
35 15600 16500 18900 24100
45 21100 22000 25300 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (467)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8500 9100 11100 11800
16 8300 9100 10200 12900
29 11200 12000 13700 17300
35 15400 16400 18900 24000
45 21000 21900 25200 31900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (509)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8400 9000 9100 9500 11800 12400
16 9100 9700 10600 13400
29 12100 13000 14300 17900
35 16600 17600 19500 24800
45 22700 23500 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (499)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8700 9000 9400 11600 12200
16 8900 9600 10500 13300
29 11900 12700 14000 17800
35 16300 17300 19400 24600
45 22200 23100 25900 32700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (509)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8400 9000 9100 9500 11800 12400
16 9100 9700 10600 13400
29 12100 13000 14300 17900
35 16600 17600 19500 24800
45 22700 23500 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (523)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9200 9700 11900 12500
16 9300 9900 10700 13500
29 12300 13200 14400 18100
35 17100 18000 19800 25100
45 23200 24100 26500 33300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (480)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8000 8400 8700 9200 11300 12000
16 8500 9300 10400 13100
29 11400 12300 13800 17500
35 15800 16700 19100 24300
45 21500 22400 25500 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (482)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8000 8500 8700 9300 11300 12000
16 8600 9300 10400 13100
29 11400 12300 13800 17500
35 15900 16800 19100 24300
45 21600 22500 25500 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (491)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 8900 9400 11400 12100
16 8700 9400 10500 13200
29 11700 12500 13900 17700
35 16100 17100 19200 24400
45 21900 22800 25700 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (494)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 8900 9400 11600 12200
16 8700 9500 10500 13200
29 11800 12600 14000 17700
35 16200 17200 19300 24500
45 22000 22900 25800 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (498)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8700 8900 9400 11600 12200
16 8900 9500 10500 13200
29 11900 12600 14000 17800
35 16300 17300 19300 24600
45 22200 23100 25900 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (496)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8700 8900 9400 11600 12200
16 8900 9500 10500 13200
29 11800 12600 14000 17700
35 16300 17300 19300 24500
45 22100 23000 25800 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (488)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6200 8100 8600 8700 9300 11400 12100
16 8700 9400 10400 13100
29 11700 12400 13900 17600
35 16000 17000 19200 24400
45 21800 22700 25700 32400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (484)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 8700 9300 11300 12000
16 8600 9300 10400 13100
29 11600 12400 13900 17600
35 15900 16800 19100 24300
45 21600 22600 25600 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (483)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8000 8500 8700 9300 11300 12000
16 8600 9300 10400 13100
29 11600 12300 13900 17600
35 15900 16800 19100 24300
45 21600 22500 25600 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (489)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8100 8600 8900 9300 11400 12100
16 8700 9400 10400 13200
29 11700 12500 13900 17600
35 16100 17100 19200 24400
45 21800 22800 25700 32400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (458)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8100 8400 9000 11000 11700
16 8200 8900 10200 12700
29 11000 11800 13600 17200
35 15100 16100 18800 23900
45 20600 21500 25100 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (596)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9800 10500 9900 10600 12900 13600
16 10400 11100 11400 14400
29 13900 14800 15300 19200
35 19100 20200 21000 26400
45 26000 26900 28000 35000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (588)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9700 10300 9800 10500 12700 13500
16 10300 11000 11300 14300
29 13700 14600 15200 19100
35 18900 19900 20800 26200
45 25700 26600 27800 34900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (611)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10700 10200 10800 13200 13900
16 10600 11400 11700 14600
29 14300 15100 15600 19500
35 19500 20600 21400 26900
45 26700 27500 28500 35700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (606)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10200 10700 13100 13800
16 10600 11300 11600 14500
29 14100 15000 15400 19400
35 19400 20400 21200 26700
45 26500 27300 28300 35400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (592)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9800 10400 9900 10500 12900 13500
16 10400 11100 11400 14300
29 13800 14700 15200 19100
35 19000 20100 20800 26400
45 25900 26800 27900 34900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (597)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9800 10500 9900 10600 12900 13600
16 10400 11200 11400 14400
29 13900 14800 15300 19200
35 19200 20200 21000 26500
45 26100 27000 28000 35100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (607)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10200 10700 13100 13800
16 10600 11300 11700 14600
29 14100 15000 15600 19400
35 19400 20500 21300 26800
45 26500 27300 28400 35500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (619)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10300 10900 13300 14000
16 10800 11600 11800 14800
29 14400 15200 15800 19800
35 19800 20800 21600 27200
45 27000 27900 28800 36200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (603)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7600 9900 10600 10000 10700 13000 13700
16 10500 11200 11600 14500
29 14000 14900 15400 19300
35 19300 20400 21100 26600
45 26400 27200 28200 35300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (596)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9800 10500 9900 10600 12900 13600
16 10400 11100 11400 14400
29 13900 14800 15300 19200
35 19100 20200 21000 26400
45 26000 26900 28000 35000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (613)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7800 10200 10700 10300 10800 13200 13900
16 10700 11400 11700 14700
29 14300 15100 15700 19700
35 19700 20600 21400 27000
45 26700 27500 28600 35900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (619)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10300 10900 13300 14000
16 10800 11600 11800 14800
29 14400 15200 15800 19800
35 19800 20800 21600 27200
45 27000 27900 28800 36200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (491)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 8900 9400 11400 12100
16 8700 9400 10500 13200
29 11700 12500 13900 17700
35 16100 17100 19200 24400
45 21900 22800 25700 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (528)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9200 9700 12000 12600
16 9300 10000 10800 13600
29 12400 13300 14500 18300
35 17200 18100 19900 25200
45 23300 24300 26600 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (542)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6900 9000 9500 9400 9900 12200 12900
16 9500 10300 10900 13700
29 12700 13600 14600 18400
35 17600 18600 20100 25400
45 24000 24800 26800 33700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (561)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9800 9600 10200 12400 13100
16 9800 10600 11100 13900
29 13200 14000 14900 18700
35 18100 19100 20400 25700
45 24600 25600 27200 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (631)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 11000 10500 11100 13600 14400
16 10900 11800 12000 15000
29 14600 15600 16100 20200
35 20200 21200 22000 27800
45 27400 28300 29400 36800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (521)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9200 9700 11900 12500
16 9200 9900 10700 13500
29 12300 13200 14400 18100
35 17000 17900 19800 25100
45 23100 24000 26400 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (512)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9000 9100 9600 11800 12400
16 9100 9800 10700 13400
29 12100 13000 14300 17900
35 16700 17700 19700 24800
45 22800 23700 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (524)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6700 8700 9200 9200 9700 11900 12600
16 9300 9900 10800 13500
29 12400 13300 14400 18100
35 17100 18000 19800 25100
45 23200 24100 26500 33300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (520)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9200 9700 11900 12500
16 9200 9900 10700 13500
29 12300 13200 14400 18100
35 17000 17900 19800 24900
45 23100 24000 26400 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (518)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9100 9100 9600 11900 12500
16 9200 9900 10700 13500
29 12200 13100 14400 18000
35 16800 17900 19700 24900
45 23000 23900 26400 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (516)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8500 9100 9100 9600 11800 12500
16 9200 9800 10700 13400
29 12200 13100 14300 18000
35 16800 17800 19700 24900
45 22900 23800 26200 33000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (522)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9200 9700 11900 12500
16 9200 9900 10700 13500
29 12300 13200 14400 18100
35 17100 18000 19800 25100
45 23100 24100 26400 33300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (509)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8400 9000 9100 9500 11800 12400
16 9100 9700 10600 13400
29 12100 13000 14300 17900
35 16600 17600 19500 24800
45 22700 23500 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (494)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 8900 9400 11600 12200
16 8700 9500 10500 13200
29 11800 12600 14000 17700
35 16200 17200 19300 24500
45 22000 22900 25800 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (484)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 8700 9300 11300 12000
16 8600 9300 10400 13100
29 11600 12400 13900 17600
35 15900 16800 19100 24300
45 21600 22600 25600 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (497)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6300 8300 8700 8900 9400 11600 12200
16 8900 9500 10500 13200
29 11800 12600 14000 17700
35 16300 17300 19300 24600
45 22100 23100 25800 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (511)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9000 9100 9600 11800 12400
16 9100 9700 10600 13400
29 12100 13000 14300 17900
35 16700 17700 19500 24800
45 22700 23700 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (554)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13100
16 9700 10500 11000 13800
29 13000 13900 14800 18600
35 17900 18900 20300 25600
45 24400 25300 27100 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (554)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13100
16 9700 10500 11000 13800
29 13000 13900 14800 18600
35 17900 18900 20300 25600
45 24400 25300 27100 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (551)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13000
16 9700 10500 11000 13800
29 13000 13800 14700 18600
35 17800 18800 20200 25600
45 24300 25200 27000 33900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (545)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9400 9900 12200 12900
16 9600 10400 10900 13700
29 12900 13700 14700 18500
35 17700 18700 20100 25500
45 24100 24900 26900 33800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (536)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 8900 9400 9300 9800 12100 12700
16 9500 10200 10900 13600
29 12600 13500 14600 18400
35 17400 18400 20000 25300
45 23700 24600 26700 33600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (528)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9200 9700 12000 12600
16 9300 10000 10800 13600
29 12400 13300 14500 18300
35 17200 18100 19900 25200
45 23300 24300 26600 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (533)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6800 8900 9400 9300 9800 12000 12700
16 9400 10200 10800 13600
29 12500 13400 14500 18300
35 17300 18400 20000 25300
45 23500 24500 26700 33500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (560)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9800 9600 10200 12400 13100
16 9800 10600 11100 13900
29 13200 14000 14900 18700
35 18100 19100 20400 25700
45 24600 25500 27200 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (561)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9800 9600 10200 12400 13100
16 9800 10600 11100 13900
29 13200 14000 14900 18700
35 18100 19100 20400 25700
45 24600 25600 27200 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (546)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9400 9900 12200 12900
16 9600 10400 11000 13700
29 12900 13700 14700 18500
35 17700 18700 20200 25500
45 24100 24900 26900 33800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (579)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9800 10400 12600 13400
16 10200 10900 11300 14100
29 13500 14500 15100 18900
35 18700 19700 20600 26100
45 25400 26200 27600 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (555)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13100
16 9700 10500 11000 13800
29 13100 13900 14800 18600
35 17900 19000 20300 25600
45 24400 25300 27100 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (569)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9400 9900 9700 10300 12500 13200
16 9900 10700 11200 14000
29 13300 14300 15000 18800
35 18400 19300 20500 25900
45 24900 25800 27400 34300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (578)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9700 10400 12600 13400
16 10200 10900 11200 14100
29 13500 14400 15100 18900
35 18700 19700 20600 26000
45 25400 26200 27500 34600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (528)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9200 9700 12000 12600
16 9300 10000 10800 13600
29 12400 13300 14500 18300
35 17200 18100 19900 25200
45 23300 24300 26600 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (538)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 9000 9400 9300 9800 12100 12700
16 9500 10300 10900 13700
29 12600 13500 14600 18400
35 17500 18500 20000 25400
45 23800 24600 26800 33600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (562)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9800 9600 10200 12400 13200
16 9800 10600 11100 13900
29 13200 14000 14900 18700
35 18100 19100 20400 25800
45 24700 25600 27200 34200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (386)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7100 8100 8500 10600 11100
16 7500 8000 9800 12500
29 9800 10600 13100 16700
35 13300 14300 17800 22900
45 17800 18800 23400 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (488)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9000 9200 9700 12000 12600
16 9100 9800 10900 13700
29 12000 12900 14500 18300
35 16300 17300 19500 24800
45 21800 22700 25700 32400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (414)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8000 8400 10500 11000
16 7600 8200 9700 12300
29 10000 10900 13100 16500
35 13900 14800 18000 23000
45 18900 19900 24100 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (398)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8200 8600 10700 11300
16 7600 8200 9900 12600
29 10000 10900 13300 16800
35 13600 14600 18000 23100
45 18300 19200 23800 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (564)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7100 9400 9900 9600 10200 12400 13200
16 9900 10700 11100 13900
29 13200 14100 14900 18700
35 18300 19200 20400 25800
45 24800 25700 27300 34200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (489)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8100 8600 8900 9300 11400 12100
16 8700 9400 10400 13200
29 11700 12500 13900 17600
35 16100 17100 19200 24400
45 21800 22800 25700 32400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6000 6500 7600 8000 10000 10600
16 6800 7300 9400 12000
29 9000 9700 12600 16100
35 12100 13100 17300 22100
45 16200 17200 22700 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7600 8000 9900 10500
16 6900 7500 9300 11800
29 9200 9900 12500 16000
35 12700 13600 17400 22200
45 17300 18300 23200 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (421)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7700 8300 9700 12300
29 10300 11000 13100 16600
35 14000 15000 18100 23200
45 19100 20100 24200 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (474)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8600 9200 11200 11900
16 8400 9200 10300 13000
29 11300 12200 13800 17400
35 15700 16600 19000 24200
45 21300 22100 25400 32100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (540)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 9000 9500 9400 9900 12100 12900
16 9500 10300 10900 13700
29 12700 13600 14600 18400
35 17500 18500 20100 25400
45 23900 24700 26800 33700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (536)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 8900 9400 9300 9800 12100 12700
16 9500 10200 10900 13600
29 12600 13500 14600 18400
35 17400 18400 20000 25300
45 23700 24600 26700 33600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (543)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6900 9000 9500 9400 9900 12200 12900
16 9600 10300 10900 13700
29 12700 13600 14700 18500
35 17600 18600 20100 25400
45 24000 24800 26900 33700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (559)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9800 9600 10200 12400 13100
16 9800 10600 11100 13900
29 13100 14000 14800 18700
35 18000 19100 20300 25700
45 24600 25500 27200 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (552)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13000
16 9700 10500 11000 13800
29 13000 13800 14800 18600
35 17900 18900 20200 25600
45 24300 25200 27000 33900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (516)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8500 9100 9100 9600 11800 12500
16 9200 9800 10700 13400
29 12200 13100 14300 18000
35 16800 17800 19700 24900
45 22900 23800 26200 33000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (501)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8900 9000 9500 11700 12300
16 8900 9600 10600 13300
29 11900 12700 14100 17800
35 16400 17400 19400 24600
45 22400 23200 25900 32700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (535)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 8900 9400 9300 9800 12100 12700
16 9400 10200 10900 13600
29 12600 13500 14600 18400
35 17400 18400 20000 25300
45 23700 24500 26700 33600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (555)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13100
16 9700 10500 11000 13800
29 13100 13900 14800 18600
35 17900 19000 20300 25600
45 24400 25300 27100 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (514)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9100 9100 9600 11800 12400
16 9100 9800 10700 13400
29 12200 13100 14300 18000
35 16700 17700 19700 24800
45 22800 23800 26200 33000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (567)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7100 9400 9900 9600 10300 12500 13200
16 9900 10700 11100 14000
29 13300 14100 14900 18800
35 18400 19300 20500 25800
45 24900 25800 27300 34300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (584)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7300 9700 10300 9800 10400 12700 13400
16 10200 11000 11300 14100
29 13600 14600 15100 19000
35 18800 19800 20700 26100
45 25600 26500 27800 34800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (597)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9800 10500 9900 10600 12900 13600
16 10400 11200 11400 14400
29 13900 14800 15300 19200
35 19200 20200 21000 26500
45 26100 27000 28000 35100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (588)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9700 10300 9800 10500 12700 13500
16 10300 11000 11300 14300
29 13700 14600 15200 19100
35 18900 19900 20800 26200
45 25700 26600 27800 34900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (574)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7200 9500 10000 9700 10300 12500 13300
16 10000 10800 11200 14000
29 13400 14400 15000 18900
35 18500 19500 20600 26000
45 25200 26000 27500 34500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (602)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10600 10000 10600 13000 13700
16 10500 11200 11600 14500
29 14000 14900 15400 19300
35 19300 20300 21100 26600
45 26200 27100 28200 35200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (580)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9800 10400 12600 13400
16 10200 10900 11300 14100
29 13500 14500 15100 19000
35 18700 19700 20700 26100
45 25400 26200 27600 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (597)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9800 10500 9900 10600 12900 13600
16 10400 11200 11400 14400
29 13900 14800 15300 19200
35 19200 20200 21000 26500
45 26100 27000 28000 35100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (574)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7200 9500 10000 9700 10300 12500 13300
16 10000 10800 11200 14000
29 13400 14400 15000 18900
35 18500 19500 20600 26000
45 25200 26000 27500 34500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (605)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10000 10700 13100 13800
16 10600 11300 11600 14500
29 14000 15000 15400 19400
35 19400 20400 21200 26700
45 26500 27200 28300 35400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (583)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10300 9800 10400 12700 13400
16 10200 10900 11300 14100
29 13600 14500 15100 19000
35 18800 19800 20700 26100
45 25600 26500 27600 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (585)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7300 9700 10300 9800 10400 12700 13500
16 10300 11000 11300 14300
29 13600 14600 15100 19000
35 18800 19900 20700 26200
45 25600 26500 27800 34800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (591)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9800 10400 9900 10500 12900 13500
16 10400 11100 11400 14300
29 13800 14700 15200 19100
35 19000 20000 20800 26400
45 25800 26700 27900 34900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (451)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8400 8900 10900 11600
16 8100 8700 10000 12700
29 10800 11700 13500 17100
35 15000 15900 18600 23800
45 20300 21300 24800 31500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (429)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7100 7600 8200 8600 10700 11200
16 7800 8400 9800 12400
29 10400 11200 13200 16700
35 14400 15300 18300 23300
45 19400 20400 24400 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (432)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8200 8600 10700 11300
16 7800 8400 9800 12500
29 10500 11200 13300 16800
35 14400 15300 18400 23300
45 19500 20500 24500 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (436)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7200 7700 8200 8700 10800 11300
16 7900 8500 9900 12500
29 10600 11300 13300 16800
35 14500 15400 18400 23400
45 19800 20700 24500 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (442)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7300 7800 8300 8700 10800 11400
16 8000 8600 9900 12600
29 10700 11400 13400 17000
35 14700 15700 18500 23500
45 20000 21000 24700 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (446)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8300 8900 10900 11400
16 8000 8700 10000 12600
29 10700 11600 13400 17100
35 14800 15800 18600 23700
45 20200 21100 24700 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (457)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7700 8100 8400 9000 11000 11700
16 8200 8900 10200 12700
29 11000 11800 13600 17200
35 15100 16100 18700 23900
45 20600 21500 24900 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (443)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7300 7800 8300 8700 10800 11400
16 8000 8600 9900 12600
29 10700 11400 13400 17000
35 14700 15700 18500 23500
45 20000 21000 24700 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (511)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9000 9100 9600 11800 12400
16 9100 9700 10600 13400
29 12100 13000 14300 17900
35 16700 17700 19500 24800
45 22700 23700 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (480)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8000 8400 8700 9200 11300 12000
16 8500 9300 10400 13100
29 11400 12300 13800 17500
35 15800 16700 19100 24300
45 21500 22400 25500 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (472)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 9000 9500 11800 12400
16 8900 9500 10700 13500
29 11700 12500 14300 18000
35 15900 16800 19300 24500
45 21200 22100 25300 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (533)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6800 8900 9400 9300 9800 12000 12700
16 9400 10200 10800 13600
29 12500 13400 14500 18300
35 17300 18400 20000 25300
45 23500 24500 26700 33500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (523)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9200 9700 11900 12500
16 9300 9900 10700 13500
29 12300 13200 14400 18100
35 17100 18000 19800 25100
45 23200 24100 26500 33300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (555)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13100
16 9700 10500 11000 13800
29 13100 13900 14800 18600
35 17900 19000 20300 25600
45 24400 25300 27100 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (473)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8600 9200 11200 11900
16 8400 9200 10300 13000
29 11300 12100 13700 17400
35 15600 16500 19000 24100
45 21200 22100 25400 32100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (503)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8900 9000 9500 11700 12300
16 9000 9600 10600 13300
29 12000 12700 14100 17800
35 16400 17500 19400 24700
45 22400 23300 26000 32700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (614)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10700 10300 10800 13200 13900
16 10700 11400 11800 14700
29 14300 15100 15700 19700
35 19700 20600 21500 27000
45 26800 27600 28600 35900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (677)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8900 11600 12200 11800 12400 15200 16100
16 12200 13000 13400 16700
29 16100 17100 17700 22200
35 21800 22900 23900 30100
45 29300 30100 31300 39200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (603)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 8000 10400 11000 10500 11100 13600 14400
16 11000 11800 12100 15100
29 14500 15400 16000 20000
35 19700 20700 21500 27000
45 26400 27200 28200 35300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (643)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11100 11900 14500 15300
16 11700 12400 12700 16000
29 15400 16300 16800 21300
35 20800 21900 22800 28700
45 27900 28700 29800 37400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (615)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10600 11200 10700 11300 13800 14600
16 11100 12000 12300 15300
29 14800 15700 16200 20400
35 20100 21100 21800 27500
45 26800 27600 28700 36000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (610)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11100 10600 11200 13700 14500
16 11100 11900 12200 15200
29 14700 15600 16100 20200
35 19900 21000 21700 27300
45 26600 27400 28500 35600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (592)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10400 11000 13400 14100
16 10800 11600 11900 14900
29 14300 15200 15800 19800
35 19300 20400 21300 26800
45 25900 26800 27900 34900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (563)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9800 9600 10200 12400 13200
16 9800 10600 11100 13900
29 13200 14000 14900 18700
35 18100 19200 20400 25800
45 24700 25600 27200 34200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (581)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9800 10400 12600 13400
16 10200 10900 11300 14100
29 13600 14500 15100 19000
35 18700 19800 20700 26100
45 25500 26400 27600 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (634)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11600 11000 11700 14300 15100
16 11400 12300 12600 15800
29 15200 16100 16600 21000
35 20600 21600 22500 28300
45 27500 28400 29500 36900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (666)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8600 11400 12100 11600 12200 15000 15900
16 12000 12900 13200 16500
29 15900 16800 17500 21900
35 21500 22600 23400 29600
45 28800 29700 30800 38700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (755)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8900 9700 12700 13500 13100 13800 17000 17900
16 13500 14300 14800 18600
29 17800 18800 19500 24600
35 24200 25200 26400 33300
45 32300 33200 34600 43400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (725)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8500 9400 12300 13100 12500 13300 16300 17200
16 13000 13800 14300 17900
29 17200 18100 18800 23800
35 23300 24300 25400 32100
45 31100 32000 33300 41800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (739)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 12000 12600 12300 13000 15900 16700
16 12600 13500 13800 17400
29 16800 17800 18600 23300
35 23300 24300 25400 32100
45 31600 32500 33900 42600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (780)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8700 9600 12600 13300 13000 13700 16700 17700
16 13300 14100 14600 18300
29 17700 18700 19400 24500
35 24500 25500 26700 33700
45 33300 34100 35500 44700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (738)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 12000 12600 12200 13000 15900 16700
16 12600 13400 13800 17400
29 16800 17800 18500 23300
35 23200 24300 25400 32000
45 31600 32500 33800 42400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (547)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9400 9900 12200 13000
16 9600 10400 11000 13800
29 12900 13700 14700 18500
35 17700 18700 20200 25500
45 24100 25100 26900 33800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (630)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 11000 10500 11100 13600 14400
16 10900 11700 12000 15000
29 14600 15600 16000 20100
35 20100 21200 21900 27600
45 27400 28300 29300 36700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (398)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7000 7900 8300 10300 10800
16 7200 7900 9500 12100
29 9700 10500 12900 16300
35 13400 14400 17800 22800
45 18300 19200 23800 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (396)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7800 8200 10300 10800
16 7200 7900 9500 12100
29 9700 10500 12700 16300
35 13400 14400 17700 22700
45 18100 19100 23700 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (388)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7800 8200 10200 10700
16 7100 7800 9400 12000
29 9500 10300 12700 16200
35 13200 14000 17600 22600
45 17800 18800 23500 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6800 7200 8000 8400 10400 11000
16 7500 8100 9600 12200
29 9900 10800 13000 16500
35 13800 14700 17900 23000
45 18700 19700 24000 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (399)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7000 7900 8300 10300 10800
16 7300 7900 9500 12100
29 9700 10600 12900 16300
35 13500 14400 17800 22800
45 18300 19200 23800 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (385)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6800 7700 8100 10000 10600
16 7100 7700 9400 12000
29 9500 10300 12600 16100
35 13100 14000 17600 22500
45 17700 18700 23400 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (411)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7200 8000 8400 10400 11000
16 7500 8100 9600 12200
29 10000 10800 13000 16500
35 13800 14800 18000 23000
45 18800 19800 24000 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (409)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 8000 8400 10400 11000
16 7500 8100 9600 12200
29 9900 10800 13000 16500
35 13700 14700 17900 22900
45 18700 19700 24000 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (424)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7500 8100 8500 10600 11200
16 7700 8300 9800 12400
29 10300 11100 13200 16700
35 14100 15100 18100 23200
45 19300 20200 24300 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (343)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7600 8000 9900 10500
16 6700 7300 9400 12000
29 8900 9600 12500 16100
35 12000 13000 17200 22100
45 16100 17100 22600 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (581)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9800 10400 12600 13400
16 10200 10900 11300 14100
29 13600 14500 15100 19000
35 18700 19800 20700 26100
45 25500 26400 27600 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (596)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9800 10500 9900 10600 12900 13600
16 10400 11100 11400 14400
29 13900 14800 15300 19200
35 19100 20200 21000 26400
45 26000 26900 28000 35000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (595)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9800 10500 9900 10600 12900 13600
16 10400 11100 11400 14400
29 13800 14800 15300 19200
35 19100 20100 21000 26400
45 26000 26900 28000 35000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (610)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10700 10200 10800 13200 13900
16 10600 11300 11700 14600
29 14100 15100 15600 19500
35 19500 20500 21300 26900
45 26600 27400 28500 35600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (597)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9800 10500 9900 10600 12900 13600
16 10400 11200 11400 14400
29 13900 14800 15300 19200
35 19200 20200 21000 26500
45 26100 27000 28000 35100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (651)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10700 11300 10800 11400 14000 14800
16 11200 12100 12300 15400
29 15000 16000 16500 20700
35 20700 21700 22600 28500
45 28200 29100 30200 37800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (607)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10200 10700 13100 13800
16 10600 11300 11700 14600
29 14100 15000 15600 19400
35 19400 20500 21300 26800
45 26500 27300 28400 35500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (371)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7000 8100 8500 10600 11200
16 7200 7900 9700 12400
29 9500 10300 12900 16500
35 12900 13800 17600 22600
45 17200 18100 23100 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7300 8300 8700 10900 11400
16 7500 8100 9900 12600
29 9800 10700 13200 16700
35 13400 14400 17900 23000
45 17900 18900 23500 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (418)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7500 7900 8600 9100 11200 11900
16 8000 8600 10300 13000
29 10500 11300 13500 17200
35 14300 15200 18400 23500
45 19000 20000 24200 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (440)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8900 9400 11600 12200
16 8300 9100 10500 13300
29 11000 11800 13800 17500
35 14900 15900 18800 23900
45 19900 20800 24600 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (443)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8400 9000 9400 11700 12300
16 8400 9100 10500 13300
29 11000 11900 13800 17600
35 15000 16000 18800 24000
45 20000 21000 24700 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (444)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8700 9200 11300 12000
16 8300 9100 10400 13200
29 11000 11900 13800 17600
35 15000 16000 18800 24000
45 20100 21000 24700 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (451)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8700 9300 11400 12100
16 8400 9200 10500 13300
29 11200 12100 13900 17700
35 15200 16200 18900 24100
45 20300 21300 24800 31500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (615)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10700 10300 10800 13300 14000
16 10700 11400 11800 14700
29 14300 15200 15700 19700
35 19700 20700 21500 27100
45 26800 27600 28700 36000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (463)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7700 8200 8500 9100 11100 11800
16 8300 9000 10200 12900
29 11100 11900 13600 17300
35 15300 16300 18800 24000
45 20800 21700 25200 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (637)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11100 10600 11200 13700 14500
16 11000 11800 12100 15200
29 14800 15700 16200 20300
35 20300 21400 22100 28000
45 27600 28500 29600 37200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (480)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8000 8400 8700 9200 11300 12000
16 8500 9300 10400 13100
29 11400 12300 13800 17500
35 15800 16700 19100 24300
45 21500 22400 25500 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (484)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 8700 9300 11300 12000
16 8600 9300 10400 13100
29 11600 12400 13900 17600
35 15900 16800 19100 24300
45 21600 22600 25600 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (495)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8700 8900 9400 11600 12200
16 8900 9500 10500 13200
29 11800 12600 14000 17700
35 16200 17200 19300 24500
45 22000 23000 25800 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (654)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8200 10700 11300 10900 11600 14000 14900
16 11300 12100 12400 15600
29 15100 16000 16600 20800
35 20800 21800 22700 28600
45 28300 29200 30300 38000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (637)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11100 10600 11200 13700 14500
16 11000 11800 12100 15200
29 14800 15700 16200 20300
35 20300 21400 22100 28000
45 27600 28500 29600 37200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (623)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7900 10300 10900 10400 11000 13400 14100
16 10800 11600 11900 14900
29 14500 15300 15900 20000
35 20000 21000 21700 27400
45 27100 28000 29100 36400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (498)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8700 8900 9400 11600 12200
16 8900 9500 10500 13200
29 11900 12600 14000 17800
35 16300 17300 19300 24600
45 22200 23100 25900 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (513)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9100 9100 9600 11800 12400
16 9100 9800 10700 13400
29 12100 13000 14300 18000
35 16700 17700 19700 24800
45 22800 23700 26200 33000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (522)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9200 9700 11900 12500
16 9200 9900 10700 13500
29 12300 13200 14400 18100
35 17100 18000 19800 25100
45 23100 24100 26400 33300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (647)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10600 11200 10800 11400 13900 14700
16 11200 12000 12300 15400
29 15000 15900 16400 20600
35 20600 21600 22500 28400
45 28100 28900 30000 37600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (632)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 11000 10500 11100 13600 14400
16 10900 11800 12000 15100
29 14700 15600 16100 20200
35 20200 21200 22000 27800
45 27400 28300 29400 36800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (550)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9500 10000 12300 13000
16 9700 10400 11000 13800
29 13000 13800 14700 18600
35 17800 18800 20200 25600
45 24200 25200 27000 33900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (626)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11100 11800 14500 15200
16 11400 12200 12500 15800
29 15000 16000 16500 20700
35 20400 21400 22200 28000
45 27200 28100 29200 36500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (600)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10700 11200 10700 11300 13800 14700
16 11000 11800 12100 15100
29 14500 15300 15900 20000
35 19500 20600 21400 26900
45 26200 27100 28100 35100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (750)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9100 9900 13100 13800 13300 14100 17300 18300
16 13500 14400 14800 18600
29 17700 18700 19400 24500
35 24000 25100 26100 33000
45 32100 32900 34300 43100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (706)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8500 9400 12300 13100 12500 13300 16300 17200
16 12700 13600 14000 17600
29 16700 17700 18400 23100
35 22700 23800 24700 31300
45 30300 31200 32500 40800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (547)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9400 9900 12200 13000
16 9600 10400 11000 13800
29 12900 13700 14700 18500
35 17700 18700 20200 25500
45 24100 25100 26900 33800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (575)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7200 9500 10000 9700 10300 12600 13300
16 10000 10800 11200 14000
29 13500 14400 15000 18900
35 18600 19500 20600 26000
45 25300 26100 27500 34600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (576)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7200 9500 10000 9700 10400 12600 13300
16 10000 10800 11200 14100
29 13500 14400 15000 18900
35 18600 19500 20600 26000
45 25300 26100 27500 34600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (647)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8600 11300 12100 11600 12200 14900 15800
16 11800 12600 13000 16200
29 15400 16400 17000 21400
35 21000 22000 22900 28800
45 28100 28900 30000 37600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (589)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11000 10600 11200 13700 14500
16 10800 11600 12000 15000
29 14300 15100 15800 19800
35 19200 20300 21200 26700
45 25800 26700 27900 34900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (617)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11600 11000 11700 14300 15000
16 11300 12100 12400 15600
29 14800 15800 16300 20400
35 20100 21100 21900 27600
45 26900 27800 28700 36100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (593)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7500 9800 10400 9900 10500 12900 13600
16 10400 11100 11400 14300
29 13800 14700 15200 19100
35 19100 20100 21000 26400
45 25900 26800 27900 35000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (607)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10200 10700 13100 13800
16 10600 11300 11700 14600
29 14100 15000 15600 19400
35 19400 20500 21300 26800
45 26500 27300 28400 35500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (624)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11100 11800 14400 15200
16 11400 12200 12500 15700
29 15000 15900 16400 20600
35 20300 21300 22100 27900
45 27100 28000 29100 36400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (622)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10400 11000 13400 14100
16 10800 11600 11900 14900
29 14500 15300 15900 19900
35 19900 21000 21700 27300
45 27100 28000 28900 36300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (640)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11100 10700 11200 13700 14600
16 11100 11900 12200 15200
29 14800 15800 16300 20400
35 20400 21500 22200 28100
45 27800 28600 29700 37300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (573)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9500 10000 9700 10300 12500 13300
16 10000 10800 11200 14000
29 13400 14300 15000 18900
35 18500 19400 20600 25900
45 25200 26000 27400 34500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (685)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8500 11200 11900 11300 12100 14700 15600
16 11800 12600 13000 16200
29 15800 16700 17300 21700
35 21700 22800 23700 29900
45 29600 30300 31600 39600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (655)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8200 10700 11300 10900 11600 14000 14900
16 11300 12100 12400 15600
29 15100 16100 16600 20800
35 20800 21900 22800 28700
45 28400 29300 30300 38000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (677)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8900 11600 12200 11800 12400 15200 16100
16 12200 13000 13400 16700
29 16100 17100 17700 22200
35 21800 22900 23900 30100
45 29300 30100 31300 39200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (650)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10700 11300 10800 11400 13900 14800
16 11200 12000 12300 15400
29 15000 16000 16500 20700
35 20700 21700 22600 28500
45 28200 29100 30100 37800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (672)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11400 12200 11700 12300 15100 16000
16 12100 13000 13300 16600
29 16000 17000 17600 22100
35 21700 22800 23700 29900
45 29100 29900 31100 39000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (639)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11100 10600 11200 13700 14600
16 11000 11900 12200 15200
29 14800 15700 16200 20400
35 20400 21400 22200 28100
45 27800 28600 29700 37300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (667)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8300 10900 11600 11100 11800 14400 15100
16 11600 12300 12600 15900
29 15300 16300 16800 21200
35 21200 22200 23100 29200
45 28800 29700 30900 38700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (712)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8400 9200 12100 12900 12300 13100 16000 16800
16 12700 13600 14000 17600
29 16800 17800 18600 23300
35 22900 24000 24900 31500
45 30700 31400 32700 41100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (679)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8400 11100 11800 11200 12000 14600 15400
16 11700 12500 12900 16100
29 15700 16500 17200 21600
35 21600 22600 23400 29700
45 29300 30100 31300 39300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (725)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 9000 11800 12400 12000 12700 15600 16400
16 12400 13200 13600 17100
29 16600 17500 18300 22900
35 22900 23900 24900 31500
45 31100 32000 33300 41800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (664)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11600 11000 11700 14300 15100
16 11400 12200 12600 15800
29 15300 16200 16800 21200
35 21200 22100 23000 29100
45 28700 29600 30800 38600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (737)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 12000 12600 12200 13000 15800 16700
16 12600 13400 13800 17400
29 16800 17800 18500 23200
35 23200 24300 25300 32000
45 31600 32400 33800 42400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (409)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7300 7800 8500 9000 11100 11800
16 7900 8500 10200 12900
29 10300 11100 13400 17100
35 13900 14900 18300 23300
45 18700 19700 24000 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (559)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10300 10800 13300 14000
16 10400 11100 11700 14700
29 13600 14500 15300 19300
35 18400 19300 20700 26100
45 24600 25500 27200 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (504)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 9000 9500 9600 10200 12500 13200
16 9400 10200 11100 14000
29 12400 13200 14600 18500
35 16700 17700 19800 25200
45 22500 23300 26000 32800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (459)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 9100 9600 11900 12500
16 8600 9400 10700 13500
29 11300 12200 14000 17800
35 15400 16400 19100 24300
45 20600 21600 25100 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (392)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8300 8700 10900 11600
16 7600 8200 9900 12600
29 9900 10700 13200 16700
35 13500 14500 17900 23000
45 18000 19000 23700 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (464)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8700 9200 9700 12000 12600
16 8700 9400 10700 13500
29 11400 12300 14100 17900
35 15600 16500 19100 24400
45 20800 21800 25200 31900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (348)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7800 8200 10300 10900
16 6800 7500 9500 12100
29 9000 9700 12600 16100
35 12200 13200 17300 22100
45 16300 17300 22700 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 5900 7500 7800 9800 10400
16 6300 6800 9200 11700
29 8200 9000 12100 15600
35 11100 12100 16600 21500
45 14900 15900 21900 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (353)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7900 8300 10400 10900
16 6900 7600 9500 12200
29 9100 9800 12600 16200
35 12300 13300 17400 22200
45 16500 17500 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (327)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7600 8000 10000 10600
16 6500 7000 9300 11900
29 8500 9300 12300 15800
35 11600 12500 17000 21800
45 15400 16400 22200 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (738)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9000 9700 12900 13600 13100 13900 17000 17900
16 13300 14100 14600 18400
29 17500 18500 19100 24100
35 23700 24700 25800 32600
45 31600 32500 33800 42400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (495)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8900 9300 9500 10000 12400 13100
16 9300 9900 11000 13900
29 12200 13100 14500 18400
35 16500 17500 19700 24900
45 22000 23000 25800 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (533)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9500 10000 9900 10500 13000 13600
16 9900 10600 11400 14400
29 13000 13800 15000 18900
35 17600 18600 20300 25700
45 23500 24500 26700 33500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (736)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9000 9700 12900 13600 13100 13800 17000 17900
16 13300 14000 14600 18300
29 17400 18400 19100 24100
35 23700 24600 25700 32500
45 31500 32400 33700 42300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (762)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9200 10000 13300 14000 13500 14400 17500 18600
16 13700 14600 15000 18900
29 18000 19000 19800 24800
35 24400 25400 26600 33600
45 32600 33400 34800 43700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (743)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9000 9800 13000 13700 13200 14000 17100 18000
16 13400 14300 14700 18500
29 17600 18600 19200 24300
35 23800 24800 25900 32800
45 31900 32600 34000 42800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (711)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8600 9400 12400 13200 12600 13400 16400 17300
16 12900 13700 14100 17700
29 16800 17800 18500 23300
35 22900 23900 24900 31400
45 30600 31400 32700 41000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (698)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8500 9300 12200 13000 12400 13200 16100 17000
16 12600 13500 13800 17400
29 16600 17500 18300 22900
35 22500 23500 24500 30900
45 30000 30900 32200 40400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (700)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8500 9300 12200 13000 12400 13200 16100 17100
16 12600 13500 13900 17500
29 16600 17600 18300 23000
35 22600 23500 24500 31000
45 30100 31000 32200 40500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (593)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11100 10600 11200 13700 14600
16 10900 11700 12000 15000
29 14300 15200 15800 19900
35 19400 20400 21300 26800
45 25900 26800 27900 35000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (508)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9600 10300 12500 13300
16 9500 10200 11100 14000
29 12400 13300 14700 18600
35 16800 17800 19900 25200
45 22600 23500 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (521)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7000 9300 9800 9800 10400 12700 13500
16 9700 10500 11200 14100
29 12700 13600 14800 18700
35 17300 18300 20100 25500
45 23100 24000 26400 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (649)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11400 12100 11600 12200 15000 15900
16 11800 12600 13000 16300
29 15600 16400 17100 21400
35 21100 22000 22900 28900
45 28200 28900 30100 37700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (612)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8200 10800 11400 10900 11600 14100 14900
16 11200 12000 12300 15400
29 14700 15700 16200 20300
35 20000 21000 21700 27400
45 26700 27500 28500 35700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (504)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 9000 9500 9600 10200 12500 13200
16 9400 10200 11100 14000
29 12400 13200 14600 18500
35 16700 17700 19800 25200
45 22500 23300 26000 32800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (557)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10300 10800 13300 14000
16 10300 11000 11700 14600
29 13500 14400 15300 19300
35 18400 19300 20600 26100
45 24500 25400 27100 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (634)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8500 11200 11900 11300 12000 14700 15400
16 11600 12400 12700 15900
29 15200 16100 16600 21000
35 20600 21600 22500 28300
45 27500 28400 29500 36900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (406)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8500 9000 11100 11800
16 7800 8400 10200 12900
29 10300 11000 13400 17000
35 13900 14800 18300 23300
45 18600 19500 23900 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (427)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8100 8700 9200 11400 12100
16 8100 8700 10400 13100
29 10700 11600 13600 17300
35 14500 15400 18600 23700
45 19400 20300 24400 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (437)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 5900 7800 8300 8900 9400 11600 12200
16 8300 9000 10400 13200
29 10900 11800 13700 17500
35 14800 15800 18700 23900
45 19800 20700 24600 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (438)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 5900 7900 8300 8900 9400 11600 12200
16 8300 9000 10500 13200
29 10900 11800 13700 17500
35 14800 15800 18700 23900
45 19900 20700 24600 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (405)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8400 9000 11100 11700
16 7800 8400 10000 12900
29 10300 11000 13400 17000
35 13800 14800 18100 23200
45 18600 19400 23900 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (415)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8600 9100 11200 11900
16 7900 8600 10200 13000
29 10500 11200 13500 17200
35 14100 15100 18400 23400
45 18900 19900 24100 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (431)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7700 8200 8700 9300 11400 12100
16 8200 8900 10400 13200
29 10800 11600 13700 17400
35 14600 15600 18600 23800
45 19500 20500 24400 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5700 6000 7700 8100
16 4800 5300 7700 9900
29 6500 7000 10300 13300
35 9000 9700 14100 18500
45 11900 12900 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4300 4500 6000 6400 8100 8500
16 5000 5500 7900 10300
29 6700 7300 10500 13600
35 9200 9900 14500 18900
45 12200 13200 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (259)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6700 7000 8900 9300
16 5500 6000 8400 10900
29 7300 8000 11200 14500
35 9900 10800 15400 20100
45 13300 14300 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7300 7700 9600 10200
16 6000 6700 9100 11600
29 8000 8700 12000 15400
35 10800 11800 16500 21400
45 14500 15600 21700 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6900 7200 9200 9600
16 5700 6300 8600 11100
29 7600 8200 11600 14800
35 10300 11100 15900 20500
45 13700 14700 20800 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4500 4800 6300 6700 8400 8900
16 5100 5700 8100 10500
29 6900 7600 10700 13900
35 9500 10300 14900 19300
45 12600 13600 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6500 6800 8500 9000
16 5300 5800 8200 10600
29 7000 7700 10900 14100
35 9600 10500 15100 19500
45 12900 13800 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4200 5700 5900
16 3000 3700 5900 8100
29 4200 5100 8200 11300
35 5900 7100 11600 16000
45 8000 9600 15400 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3300 5200 5400 6900 7300
16 3800 4400 6800 9000
29 5200 5900 9100 12000
35 7200 8200 12700 16800
45 9600 10900 16700 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3600 4800 5000
16 2600 3300 5400 7600
29 3600 4600 7600 10500
35 5100 gọi gọi gọi
45 6800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2400 gọi gọi gọi
29 3300 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4200 5600 5800
16 2900 3700 5800 8100
29 4100 5100 8100 11200
35 5800 7000 11300 15800
45 7800 9500 15300 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4800 5000 6500 6800
16 3500 4100 6500 8600
29 4900 5600 8700 11800
35 6800 7800 12300 16500
45 9000 10400 16300 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3500 5300 5500 7100 7500
16 3800 4500 6900 9100
29 5300 6000 9200 12100
35 7500 8300 12900 17000
45 9800 11000 16800 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 5000 5200 6700 7100
16 3600 4300 6600 8900
29 5000 5700 9000 11900
35 7000 8000 12500 16700
45 9300 10600 16500 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4800 5000 6500 6800
16 3500 4100 6500 8600
29 4800 5600 8700 11800
35 6700 7800 12200 16500
45 9000 10400 16200 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4100 4300 5800 6200
16 3000 3800 5900 8200
29 4300 5200 8300 11300
35 6000 7200 11700 16100
45 8100 9700 15700 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4900 5100 6700 7000
16 3600 4200 6600 8700
29 5000 5700 8900 11900
35 6900 7900 12400 16600
45 9200 10600 16400 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4400 4600 6200 6500
16 3200 4000 6300 8400
29 4500 5400 8500 11600
35 6400 7600 12000 16300
45 8500 10000 16000 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2300 gọi gọi gọi
29 3200 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3600 4800 5000
16 2600 3300 5400 7600
29 3600 4600 7600 10500
35 5100 gọi gọi gọi
45 6800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 4000 4200 5800 6000 7800 8100
16 4600 5200 7600 9800
29 6400 6900 10000 13100
35 8700 9500 13900 18300
45 11600 12500 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3500 3600 5400 5700 7200 7700
16 4000 4600 7100 9300
29 5500 6300 9400 12300
35 7800 8600 13200 17300
45 10300 11300 17300 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5500 5800 7500 7800
16 4200 4900 7200 9400
29 5700 6400 9600 12500
35 8000 8900 13400 17500
45 10600 11800 17600 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4500 4800 6300 6600
16 3300 4000 6300 8500
29 4600 5500 8600 11700
35 6600 7600 12100 16400
45 8700 10200 16100 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 5300 5600 7100 7600
16 3800 4500 6900 9100
29 5300 6000 9200 12100
35 7500 8300 12900 17000
45 9800 11000 17000 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5800 6200 7800 8200
16 4800 5300 7700 9900
29 6500 7000 10200 13200
35 8900 9600 14100 18500
45 11800 12700 18600 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6900 7200 9200 9600
16 5700 6300 8600 11100
29 7600 8200 11600 14800
35 10300 11100 15900 20500
45 13700 14700 20800 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5600 7200 7600 9500 10000
16 5900 6500 9000 11400
29 7900 8500 11900 15200
35 10700 11600 16300 21100
45 14300 15200 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (281)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 3900 5200 5500 7000 7300 9300 9700
16 5700 6400 8700 11200
29 7700 8300 11700 15000
35 10400 11300 16000 20700
45 13900 14900 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4500 4800 6300 6700 8400 8900
16 5100 5700 8100 10500
29 6900 7600 10700 13900
35 9500 10300 14900 19300
45 12600 13600 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (199)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5800 6200 7800 8200
16 4600 5200 7600 9900
29 6400 6900 10000 13200
35 8700 9500 14000 18300
45 11700 12600 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6800 7100 9000 9500
16 5600 6200 8500 11000
29 7500 8100 11300 14700
35 10200 11000 15700 20300
45 13500 14500 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (236)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6400 6700 8400 8900
16 5200 5700 8100 10500
29 6900 7600 10800 13900
35 9500 10400 14900 19400
45 12600 13600 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (304)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7300 7800 9700 10200
16 6000 6700 9100 11600
29 8000 8700 12000 15400
35 10900 11800 16500 21400
45 14600 15600 21700 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (356)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7700 8100 10200 10700
16 6900 7600 9500 12100
29 9200 9900 12700 16200
35 12400 13400 17400 22400
45 16600 17600 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7600 8000 10000 10600
16 6500 7100 9300 11900
29 8500 9300 12300 15900
35 11600 12500 17000 21800
45 15600 16500 22200 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7500 7900 9900 10500
16 6400 6900 9200 11800
29 8300 9100 12200 15700
35 11300 12300 16800 21700
45 15200 16200 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 5900 7500 7800 9800 10400
16 6300 6800 9200 11700
29 8200 9000 12100 15600
35 11100 12100 16600 21500
45 14900 15900 21900 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6500 7700 8100 10200 10700
16 6600 7200 9400 12000
29 8700 9500 12400 16000
35 11900 12700 17100 22000
45 15900 16800 22500 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (360)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6800 8000 8400 10500 11000
16 7000 7700 9600 12300
29 9200 10000 12700 16300
35 12500 13500 17500 22500
45 16700 17700 22900 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (341)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6500 7800 8200 10200 10800
16 6700 7300 9400 12100
29 8900 9600 12500 16000
35 12000 13000 17200 22000
45 16000 17000 22600 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mường Lay, Điện Biên đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (362)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 8000 8400 10500 11000
16 7000 7700 9600 12300
29 9300 10000 12700 16300
35 12600 13500 17500 22500
45 16800 17800 23000 29400

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 193

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Nghi Lộc

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (326)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 3600 3900 5100 5400
16 5600 6200
29 7500 8200
35 10300 11100
45 13900 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (613)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9700 10400 9800 10500 12700 13500
16 10300 11000 11200 14100
29 13600 14600 15000 18900
35 18800 19800 20500 25900
45 25500 26400 27300 34300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (382)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7000 7500 9300 9700
16 6500 7000 8600 10900
29 8500 9300 11600 14800
35 11800 12700 16000 20600
45 16000 17000 21400 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (414)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6800 7300 7800 9600 10200
16 6900 7600 8900 11300
29 9200 9900 11900 15200
35 12600 13600 16500 21200
45 17200 18000 22000 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (133)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4200 4400 5700 6000
16 3100 3700 5700 7700
29 4300 5000 7900 10500
35 6200 7000 11100 14900
45 8200 9500 14900 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (18)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (414)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6800 7300 7800 9600 10200
16 6900 7600 8900 11300
29 9200 9900 11900 15200
35 12600 13600 16500 21200
45 17200 18000 22000 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (380)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5800 6300 7000 7500 9200 9700
16 6400 7000 8600 10900
29 8500 9300 11600 14700
35 11800 12600 16000 20500
45 15900 16800 21300 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (275)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7600 9700
29 6600 7200 10200 13200
35 9200 9900 14300 18500
45 12400 13300 19000 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (385)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 7100 7500 9300 9800
16 6500 7000 8600 11000
29 8600 9400 11600 14800
35 11900 12700 16100 20600
45 16100 17100 21400 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (565)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 8900 9400 11600 12200
16 9100 9800 10300 12900
29 12100 13000 13700 17200
35 16600 17600 18700 23800
45 22700 23500 24900 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (351)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5400 5700 6800 7100 8900 9400
16 5900 6600 8300 10600
29 8000 8600 11200 14400
35 10900 11900 15600 20100
45 14900 15800 20700 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (151)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4500 4900 6200 6500
16 3300 4000 6000 8000
29 4600 5300 8200 10800
35 6600 7500 11600 15200
45 8900 9900 15300 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (302)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6300 6600 8300 8700
16 5300 5800 7900 10200
29 7000 7700 10600 13700
35 9600 10500 14800 19200
45 13100 14000 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (301)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4600 5000 6300 6600 8200 8700
16 5300 5800 7900 10200
29 7000 7700 10600 13700
35 9600 10500 14800 19200
45 13100 13900 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (278)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7600 9800
29 6700 7300 10300 13200
35 9200 10000 14400 18600
45 12400 13400 19100 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (315)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6400 6800 8400 8900
16 5500 6000 8000 10300
29 7200 8000 10800 13800
35 10000 10900 15000 19400
45 13600 14500 20100 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (242)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4500 5100 7100 9300
29 6200 6800 9600 12500
35 8500 9300 13500 17600
45 11600 12400 18000 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (368)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5000 6600 6900 8000 8400 10600 11100
16 7000 7700 9600 12200
29 9200 9900 12600 16200
35 12400 13400 17300 22200
45 16500 17500 22600 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (468)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 7900 8400 10400 10900
16 7700 8300 9400 11900
29 10300 11000 12500 15900
35 14000 15000 17300 22000
45 19100 20000 23100 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (369)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 6900 7300 9100 9600
16 6300 6800 8500 10800
29 8300 9100 11400 14600
35 11400 12300 15900 20400
45 15600 16400 21100 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (439)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7100 7700 8100 9900 10500
16 7200 7900 9100 11600
29 9700 10500 12200 15600
35 13300 14300 16800 21600
45 18000 19000 22500 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (223)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5300 5600 7000 7300
16 4300 4900 6900 9000
29 5900 6500 9300 12100
35 8200 9000 13100 17100
45 11100 12000 17500 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (205)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5100 5300 6700 7100
16 4100 4600 6700 8700
29 5600 6200 9000 11800
35 7900 8600 12600 16600
45 10600 11600 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (30)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (535)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 9000 9500 9400 9900 12200 12900
16 9400 10200 10900 13700
29 12500 13400 14500 18400
35 17300 18300 20000 25300
45 23100 24000 26100 33000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (265)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5800 6200 7700 8100
16 4900 5300 7500 9600
29 6500 7100 10000 13000
35 9000 9800 14000 18300
45 12100 13100 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (371)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 6900 7300 9100 9600
16 6300 6800 8500 10800
29 8300 9100 11400 14600
35 11400 12400 15900 20400
45 15600 16500 21200 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (384)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 7100 7500 9300 9800
16 6500 7000 8600 11000
29 8600 9400 11600 14800
35 11900 12700 16100 20600
45 16100 17000 21400 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (216)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5200 5500 6900 7200
16 4200 4800 6800 8900
29 5800 6400 9200 12000
35 8100 8900 13000 17000
45 10900 11800 17300 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (96)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1400 2100 2200 3300 3600 4800 5000
16 2500 3100 5100 7000
29 3600 4400 7100 9900
35 5100 6200 10200 14100
45 6900 8400 13800 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (724)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8700 9500 12600 13300 12900 13600 16600 17600
16 13000 13700 14300 17800
29 17000 17900 18600 23400
35 22900 24000 24900 31600
45 30600 31400 32700 41300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (621)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11600 11000 11700 14300 15100
16 11200 12000 12300 15400
29 14700 15700 16200 20300
35 19900 20800 21700 27400
45 26600 27300 28400 35700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (600)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8100 10600 11200 10700 11300 13800 14600
16 10900 11700 12000 15000
29 14300 15100 15700 19800
35 19200 20300 21100 26600
45 25700 26600 27500 34600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (278)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7600 9800
29 6700 7300 10300 13200
35 9200 10000 14400 18600
45 12400 13400 19100 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (291)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6200 6500 8100 8500
16 5200 5600 7800 9900
29 6900 7600 10500 13500
35 9400 10300 14600 18900
45 12700 13700 19400 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (290)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6200 6500 8100 8500
16 5100 5600 7800 9900
29 6800 7600 10500 13500
35 9400 10300 14600 18900
45 12700 13700 19400 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (215)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7600
16 4400 5000 7100 9300
29 6000 6600 9600 12400
35 8400 9200 13500 17600
45 11300 12200 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (123)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4200 5500 5700
16 2900 3600 5500 7500
29 4100 4900 7700 10400
35 5800 6800 10900 14800
45 7900 9200 14700 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (90)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2500 3100 5000 6900
29 3500 4300 7000 9700
35 4900 5900 9800 13700
45 6600 8300 13600 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (31)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (309)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6400 6700 8300 8900
16 5400 5900 8000 10200
29 7100 7900 10700 13800
35 9800 10700 14900 19300
45 13300 14300 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (316)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6400 6800 8400 9000
16 5500 6000 8000 10300
29 7300 8000 10800 13900
35 10000 10900 15000 19400
45 13600 14500 20100 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (321)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3800 5000 5300 6500 6800 8500 9000
16 5500 6000 8100 10400
29 7300 8100 10800 13900
35 10200 11000 15100 19500
45 13800 14700 20200 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (307)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6400 6700 8300 8700
16 5400 5800 7900 10200
29 7100 7800 10700 13700
35 9800 10700 14900 19300
45 13300 14100 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6400 6700 8400 8900
16 5400 5900 8000 10300
29 7200 7900 10800 13800
35 9900 10800 15000 19400
45 13500 14400 20000 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (326)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6500 6900 8500 9100
16 5600 6200 8100 10400
29 7500 8200 10900 14000
35 10300 11100 15200 19700
45 13900 14900 20300 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5800 6200 7800 8200
16 4900 5400 7500 9600
29 6600 7200 10000 13100
35 9100 9800 14100 18400
45 12200 13200 18800 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (334)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6600 6900 8600 9200
16 5700 6300 8200 10500
29 7700 8300 11000 14100
35 10500 11300 15300 19800
45 14300 15200 20400 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (317)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6400 6800 8400 9000
16 5500 6000 8000 10300
29 7300 8000 10800 13900
35 10000 10900 15000 19400
45 13600 14600 20100 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (343)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5300 5600 6700 7000 8700 9300
16 5800 6500 8200 10600
29 7800 8500 11100 14300
35 10700 11700 15400 19900
45 14600 15600 20600 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (327)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6500 6900 8500 9100
16 5600 6200 8100 10400
29 7500 8200 10900 14000
35 10400 11200 15200 19700
45 14000 14900 20300 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6300 6600 8200 8600
16 5200 5700 7900 10000
29 6900 7700 10600 13600
35 9500 10400 14700 19100
45 13000 13800 19700 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6200 6500 8200 8600
16 5200 5700 7800 10000
29 6900 7600 10500 13600
35 9500 10400 14700 19000
45 12900 13800 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (283)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4400 4800 6000 6400 8000 8400
16 5100 5600 7700 9800
29 6700 7500 10400 13300
35 9300 10200 14500 18700
45 12500 13500 19200 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (281)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6000 6400 8000 8400
16 5000 5500 7700 9800
29 6700 7300 10300 13300
35 9300 10000 14400 18700
45 12500 13500 19200 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (311)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5100 6400 6700 8400 8900
16 5400 5900 8000 10300
29 7200 7900 10700 13800
35 9900 10800 15000 19300
45 13400 14400 20000 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (305)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6300 6700 8300 8700
16 5300 5800 7900 10200
29 7100 7800 10700 13700
35 9700 10600 14900 19200
45 13200 14100 19900 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6300 6600 8200 8700
16 5300 5700 7900 10200
29 7000 7700 10600 13700
35 9600 10500 14800 19200
45 13000 13900 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5000 6300 6600 8300 8700
16 5300 5800 7900 10200
29 7000 7800 10700 13700
35 9700 10600 14900 19200
45 13100 14000 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6300 6600 8200 8600
16 5200 5700 7900 10000
29 7000 7700 10600 13600
35 9600 10500 14800 19100
45 13000 13900 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (293)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6200 6500 8100 8500
16 5200 5700 7800 10000
29 6900 7600 10500 13500
35 9500 10400 14700 19000
45 12900 13700 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (311)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5100 6400 6700 8400 8900
16 5400 5900 8000 10300
29 7200 7900 10700 13800
35 9900 10800 15000 19300
45 13400 14400 20000 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (305)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6300 6700 8300 8700
16 5300 5800 7900 10200
29 7100 7800 10700 13700
35 9700 10600 14900 19200
45 13200 14100 19900 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6400 6700 8400 8900
16 5400 5900 8000 10300
29 7200 7900 10800 13800
35 9900 10800 15000 19400
45 13500 14400 20000 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6300 6600 8200 8600
16 5200 5700 7900 10000
29 7000 7700 10600 13600
35 9600 10500 14800 19100
45 13000 13900 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5300 5600 6700 7000 8700 9300
16 5800 6500 8300 10600
29 7900 8500 11100 14300
35 10800 11700 15400 20000
45 14600 15600 20600 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (333)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6600 6900 8600 9200
16 5700 6300 8200 10500
29 7700 8300 11000 14100
35 10500 11300 15300 19800
45 14300 15100 20400 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (324)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6500 6800 8500 9000
16 5600 6200 8100 10400
29 7500 8100 10900 14000
35 10300 11100 15100 19500
45 13900 14800 20200 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5400 6600 6900 8600 9100
16 5700 6300 8100 10500
29 7600 8300 11000 14000
35 10500 11300 15200 19800
45 14100 15100 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5300 5600 6700 7000 8700 9300
16 5800 6400 8200 10600
29 7800 8500 11100 14300
35 10700 11600 15400 19900
45 14600 15400 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (316)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6400 6800 8400 9000
16 5500 6000 8000 10300
29 7300 8000 10800 13900
35 10000 10900 15000 19400
45 13600 14500 20100 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (305)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6300 6700 8300 8700
16 5300 5800 7900 10200
29 7100 7800 10700 13700
35 9700 10600 14900 19200
45 13200 14100 19900 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (371)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 6900 7300 9100 9600
16 6300 6800 8500 10800
29 8300 9100 11400 14600
35 11400 12400 15900 20400
45 15600 16500 21200 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (383)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7100 7500 9300 9800
16 6500 7000 8600 11000
29 8600 9300 11600 14800
35 11800 12700 16000 20600
45 16000 17000 21400 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (339)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6600 7000 8700 9200
16 5800 6400 8200 10500
29 7800 8400 11000 14100
35 10600 11600 15300 19900
45 14500 15300 20500 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6500 6900 8600 9100
16 5600 6200 8100 10400
29 7600 8200 10900 14000
35 10400 11200 15200 19700
45 14000 14900 20300 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7000 7500 9200 9700
16 6400 6900 8500 10900
29 8400 9200 11400 14700
35 11700 12500 16000 20500
45 15800 16700 21300 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (383)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7100 7500 9300 9800
16 6500 7000 8600 11000
29 8600 9300 11600 14800
35 11800 12700 16000 20600
45 16000 17000 21400 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (359)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 6800 7200 9000 9500
16 6000 6700 8400 10700
29 8100 8900 11300 14500
35 11100 12100 15700 20200
45 15100 16100 21000 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (359)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 6800 7200 9000 9500
16 6000 6700 8400 10700
29 8100 8900 11300 14500
35 11100 12100 15700 20200
45 15100 16100 21000 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5700 6200 7000 7300 9200 9600
16 6300 6900 8500 10900
29 8400 9200 11400 14700
35 11600 12400 15900 20400
45 15700 16600 21200 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (392)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7100 7600 9400 9900
16 6600 7100 8700 11000
29 8700 9500 11700 14900
35 12100 13000 16200 20700
45 16400 17300 21600 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (462)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 7900 8300 10300 10800
16 7600 8200 9300 11800
29 10200 10900 12500 15900
35 13900 14900 17200 21900
45 18900 19800 22900 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (356)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6800 7200 9000 9400
16 6000 6600 8400 10700
29 8100 8700 11200 14500
35 11100 12000 15700 20100
45 15000 16000 20800 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (343)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5300 5600 6700 7000 8700 9300
16 5800 6500 8200 10600
29 7800 8500 11100 14300
35 10700 11700 15400 19900
45 14600 15600 20600 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6800 7200 9000 9400
16 6000 6600 8300 10700
29 8100 8700 11200 14400
35 11000 12000 15700 20100
45 15000 16000 20800 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (368)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 6900 7300 9100 9600
16 6300 6800 8500 10800
29 8300 9100 11400 14600
35 11400 12300 15800 20300
45 15400 16400 21100 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (349)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6700 7100 8900 9400
16 5900 6500 8300 10600
29 7900 8600 11100 14400
35 10900 11800 15600 20000
45 14800 15800 20700 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (332)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6600 6900 8600 9100
16 5700 6300 8200 10500
29 7600 8300 11000 14100
35 10500 11300 15200 19800
45 14100 15100 20400 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (315)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6400 6800 8400 8900
16 5500 6000 8000 10300
29 7200 8000 10800 13800
35 10000 10900 15000 19400
45 13600 14500 20100 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6700 7000 8700 9200
16 5800 6400 8200 10500
29 7800 8400 11100 14300
35 10700 11600 15400 19900
45 14500 15400 20500 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (322)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5000 5300 6500 6800 8500 9000
16 5600 6200 8100 10400
29 7500 8100 10900 13900
35 10200 11000 15100 19500
45 13800 14700 20200 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (327)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6500 6900 8500 9100
16 5600 6200 8100 10400
29 7500 8200 10900 14000
35 10400 11200 15200 19700
45 14000 14900 20300 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6500 6900 8600 9100
16 5600 6200 8100 10400
29 7600 8200 10900 14000
35 10400 11200 15200 19700
45 14000 14900 20300 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (322)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5000 5300 6500 6800 8500 9000
16 5600 6200 8100 10400
29 7500 8100 10900 13900
35 10200 11000 15100 19500
45 13800 14700 20200 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7300 9400
29 6400 6900 9800 12700
35 8700 9500 13700 17900
45 11900 12700 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7200 9400
29 6400 6900 9800 12700
35 8700 9500 13700 17900
45 11800 12700 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4300 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7200 9400
29 6300 6900 9700 12600
35 8600 9500 13700 17800
45 11800 12600 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (247)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7500 7800
16 4600 5100 7200 9300
29 6300 6800 9700 12600
35 8600 9400 13600 17700
45 11700 12600 18100 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7300 9500
29 6400 7000 9900 12900
35 8900 9600 13800 18000
45 12000 12900 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (301)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4600 5000 6300 6600 8200 8700
16 5300 5800 7900 10200
29 7000 7700 10600 13700
35 9600 10500 14800 19200
45 13100 13900 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6400 6700 8400 8900
16 5400 5900 8000 10300
29 7200 7900 10800 13800
35 9900 10800 15000 19400
45 13500 14400 20000 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (306)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6300 6700 8300 8700
16 5300 5800 7900 10200
29 7100 7800 10700 13700
35 9700 10600 14900 19300
45 13200 14100 19900 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (336)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6600 7000 8600 9200
16 5700 6400 8200 10500
29 7700 8400 11000 14100
35 10600 11400 15300 19800
45 14400 15200 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (324)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6500 6800 8500 9000
16 5600 6200 8100 10400
29 7500 8100 10900 14000
35 10300 11100 15100 19500
45 13900 14800 20200 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (306)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6300 6700 8300 8700
16 5300 5800 7900 10200
29 7100 7800 10700 13700
35 9700 10600 14900 19300
45 13200 14100 19900 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5400 6600 6900 8600 9100
16 5700 6300 8100 10400
29 7600 8300 10900 14000
35 10400 11200 15200 19700
45 14100 15000 20300 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (293)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6200 6500 8100 8500
16 5200 5700 7800 10000
29 6900 7600 10500 13500
35 9500 10400 14700 19000
45 12900 13700 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (313)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6400 6700 8400 8900
16 5400 5900 8000 10300
29 7200 7900 10800 13800
35 9900 10800 15000 19400
45 13500 14400 20000 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (358)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6800 7200 9000 9500
16 6000 6700 8400 10700
29 8100 8900 11200 14500
35 11100 12000 15700 20200
45 15100 16100 20800 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (315)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6400 6800 8400 8900
16 5500 6000 8000 10300
29 7200 8000 10800 13800
35 10000 10900 15000 19400
45 13600 14500 20100 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (343)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5300 5600 6700 7000 8700 9300
16 5800 6500 8200 10600
29 7800 8500 11100 14300
35 10700 11700 15400 19900
45 14600 15600 20600 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6600 8200 8700
16 5200 5700 7900 10300
29 6900 7700 10700 13800
35 9600 10500 14900 19400
45 13000 13900 19900 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5300 5600 6800 7200 9000 9500
16 5900 6500 8400 10800
29 7900 8500 11400 14700
35 10800 11700 15900 20500
45 14600 15600 21200 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (289)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6200 6500 8100 8500
16 5100 5600 7800 9900
29 6800 7500 10500 13400
35 9400 10300 14600 18900
45 12700 13600 19400 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5700 6000 7600 8000
16 4600 5200 7500 9600
29 6400 7000 9900 13000
35 8900 9600 14000 18300
45 11900 12900 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5700 7200 7700
16 4500 5000 7100 9200
29 6200 6700 9500 12400
35 8400 9300 13400 17500
45 11400 12300 17800 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (336)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6600 7000 8600 9200
16 5700 6400 8200 10500
29 7700 8400 11000 14100
35 10600 11400 15300 19800
45 14400 15200 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (277)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6300 6600 8200 8600
16 5200 5700 7900 10200
29 6900 7700 10700 13800
35 9600 10500 14900 19400
45 13000 13900 19900 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (263)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5800 6200 7700 8100
16 4800 5300 7500 9600
29 6500 7100 9900 13000
35 9000 9700 13900 18100
45 12100 13000 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (232)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5400 5700 7100 7600
16 4400 5000 7000 9100
29 6000 6600 9500 12300
35 8400 9200 13300 17400
45 11300 12200 17700 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6200 6500 8200 8600
16 5200 5700 7800 10000
29 6900 7600 10500 13600
35 9500 10400 14700 19000
45 12900 13800 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (287)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6000 6400 8000 8500
16 5100 5600 7700 9900
29 6800 7500 10400 13400
35 9400 10300 14500 18800
45 12600 13600 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6200 6500 8200 8600
16 5200 5700 7800 10000
29 6900 7600 10500 13600
35 9500 10400 14700 19000
45 12900 13800 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (277)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7600 9700
29 6700 7300 10300 13200
35 9200 10000 14300 18600
45 12400 13400 19000 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6000 6400 8000 8400
16 5100 5600 7700 9800
29 6800 7500 10400 13400
35 9300 10200 14500 18800
45 12600 13500 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (276)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7600 9700
29 6700 7300 10200 13200
35 9200 10000 14300 18600
45 12400 13300 19000 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (310)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6400 6700 8400 8900
16 5400 5900 8000 10200
29 7100 7900 10700 13800
35 9800 10700 14900 19300
45 13400 14300 20000 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (314)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6400 6700 8400 8900
16 5400 5900 8000 10300
29 7200 8000 10800 13800
35 9900 10800 15000 19400
45 13500 14500 20000 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6300 6600 8200 8600
16 5200 5700 7900 10000
29 6900 7700 10600 13600
35 9500 10400 14700 19100
45 13000 13800 19700 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5800 6300 7800 8200
16 4900 5400 7600 9700
29 6600 7200 10200 13100
35 9100 9900 14100 18400
45 12300 13200 18900 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5000 6300 6600 8300 8700
16 5300 5800 7900 10200
29 7000 7800 10700 13700
35 9700 10600 14900 19200
45 13100 14000 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5500 5800 7200 7700
16 4500 5100 7100 9200
29 6200 6700 9600 12400
35 8500 9300 13400 17500
45 11400 12400 17900 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7800
16 4500 5100 7200 9300
29 6300 6800 9700 12500
35 8600 9400 13600 17700
45 11700 12500 18100 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5700 7200 7700
16 4500 5000 7100 9200
29 6200 6700 9500 12400
35 8400 9300 13400 17500
45 11400 12300 17800 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7300 9400
29 6400 6900 9800 12700
35 8700 9500 13700 17900
45 11900 12700 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5400 5600 7100 7600
16 4400 5000 7000 9100
29 6000 6600 9400 12200
35 8300 9100 13300 17300
45 11200 12200 17600 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7500 9600
29 6500 7100 10000 13000
35 9000 9800 14000 18300
45 12200 13100 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5300 5500 7000 7300
16 4300 4800 6900 9000
29 5900 6500 9300 12100
35 8200 9000 13100 17100
45 11000 11900 17400 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (272)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5900 6300 7800 8200
16 4900 5400 7600 9700
29 6600 7200 10200 13100
35 9100 9900 14100 18500
45 12300 13200 18900 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (274)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5900 6300 7900 8200
16 5000 5400 7600 9700
29 6600 7200 10200 13200
35 9200 9900 14300 18500
45 12300 13300 19000 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (274)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5900 6300 7900 8200
16 5000 5400 7600 9700
29 6600 7200 10200 13200
35 9200 9900 14300 18500
45 12300 13300 19000 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (288)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6000 6500 8100 8500
16 5100 5600 7800 9900
29 6800 7500 10400 13400
35 9400 10300 14600 18900
45 12700 13600 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (255)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5700 6000 7600 7900
16 4800 5200 7300 9400
29 6400 7000 9800 12700
35 8700 9600 13800 17900
45 11900 12700 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7300 9500
29 6500 7000 9900 12900
35 8900 9700 13900 18100
45 12000 13000 18600 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6700 7000 8700 9200
16 5800 6400 8200 10500
29 7800 8400 11100 14300
35 10700 11600 15400 19900
45 14500 15400 20500 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (374)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7000 7300 9200 9700
16 6300 6900 8500 10900
29 8400 9200 11400 14700
35 11600 12500 15900 20400
45 15700 16600 21200 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7000 7500 9200 9700
16 6400 6900 8500 10900
29 8400 9200 11400 14700
35 11700 12500 16000 20500
45 15800 16700 21300 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (361)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6900 7200 9000 9500
16 6200 6700 8400 10700
29 8200 8900 11300 14500
35 11200 12100 15700 20200
45 15200 16200 21000 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6800 7200 9000 9400
16 6000 6600 8300 10700
29 8100 8700 11200 14400
35 11000 12000 15700 20100
45 15000 16000 20800 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6700 7100 8900 9300
16 5900 6500 8300 10600
29 7900 8600 11100 14300
35 10800 11800 15600 20000
45 14700 15700 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (336)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6600 7000 8600 9200
16 5700 6400 8200 10500
29 7700 8400 11000 14100
35 10600 11400 15300 19800
45 14400 15200 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5600 6700 7100 8900 9300
16 5900 6500 8300 10600
29 7900 8500 11100 14300
35 10800 11700 15400 20000
45 14700 15600 20600 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (374)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7000 7300 9200 9700
16 6300 6900 8500 10900
29 8400 9200 11400 14700
35 11600 12500 15900 20400
45 15700 16600 21200 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (363)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 5900 6900 7200 9100 9500
16 6200 6700 8400 10800
29 8200 9000 11300 14500
35 11200 12200 15800 20300
45 15300 16200 21000 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (424)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7800 8300 10300 10800
16 7300 8000 9400 11900
29 9800 10600 12500 16000
35 13500 14500 17400 22200
45 18300 19200 23200 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (397)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6200 6500 7200 7700 9400 9900
16 6700 7200 8700 11100
29 8900 9600 11800 15000
35 12200 13100 16200 20800
45 16500 17500 21700 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (386)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 7100 7600 9300 9800
16 6500 7100 8600 11000
29 8600 9400 11600 14800
35 11900 12900 16100 20600
45 16100 17100 21500 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (418)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6800 7500 7900 9700 10300
16 6900 7600 9000 11300
29 9300 10000 12000 15200
35 12700 13700 16500 21200
45 17300 18300 22000 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (356)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6800 7200 9000 9400
16 6000 6600 8400 10700
29 8100 8700 11200 14500
35 11100 12000 15700 20100
45 15000 16000 20800 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (366)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 6000 6900 7300 9100 9600
16 6200 6800 8400 10800
29 8200 9000 11300 14600
35 11300 12200 15800 20300
45 15400 16300 21100 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (445)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5300 6800 7200 7700 8100 10000 10600
16 7300 8000 9200 11600
29 9800 10600 12300 15700
35 13500 14400 17000 21700
45 18300 19200 22600 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (508)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8100 8600 8700 9200 11300 12000
16 8600 9300 10200 12900
29 11400 12300 13600 17200
35 15900 16800 18700 23800
45 21500 22500 24900 31500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (469)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8300 8700 10800 11400
16 8000 8700 9800 12400
29 10700 11600 13100 16600
35 14700 15700 18000 23100
45 20000 21000 24100 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (474)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8100 8300 8900 10900 11400
16 8100 8700 9800 12400
29 10800 11700 13200 16700
35 14900 15900 18100 23100
45 20200 21200 24200 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (446)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7100 7600 8100 8500 10500 11100
16 7700 8300 9600 12100
29 10300 11000 12900 16300
35 14000 15000 17700 22700
45 19100 20100 23700 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (441)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8000 8400 10500 11000
16 7600 8200 9500 12100
29 10200 10900 12700 16300
35 13900 14900 17600 22600
45 18900 19900 23500 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (455)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7800 8100 8600 10600 11200
16 7800 8400 9700 12200
29 10500 11200 13000 16400
35 14400 15300 17800 22800
45 19400 20400 23900 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (394)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6000 6500 7200 7600 9400 9900
16 6600 7200 8700 11100
29 8900 9500 11700 14900
35 12100 13100 16200 20700
45 16400 17400 21600 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (412)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7300 7800 9600 10200
16 6900 7500 8900 11200
29 9200 9900 11900 15100
35 12600 13500 16400 21100
45 17100 18000 21900 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (465)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8200 8700 10800 11300
16 8000 8600 9700 12300
29 10600 11400 13100 16600
35 14600 15600 18000 23000
45 19900 20700 24100 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (497)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6000 8000 8400 8500 9100 11100 11800
16 8400 9200 10000 12700
29 11200 12100 13500 17100
35 15600 16500 18500 23500
45 21100 22000 24700 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (519)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8700 8900 9300 11400 12100
16 8700 9500 10300 13000
29 11800 12500 13700 17400
35 16100 17100 18900 24000
45 21900 22800 25200 31900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (489)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 5900 7900 8300 8500 9000 11000 11700
16 8300 9100 9900 12600
29 11100 12000 13400 17000
35 15300 16300 18400 23400
45 20700 21700 24500 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (503)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7700 8200 8300 8700 10800 11300
16 8200 8900 9700 12200
29 10900 11800 13000 16400
35 15000 16000 17800 22700
45 20400 21300 23800 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (544)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8900 8600 9200 11200 11900
16 8700 9500 10000 12600
29 11700 12500 13400 17000
35 16100 17100 18500 23300
45 21900 22800 24600 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (502)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7700 8200 8300 8700 10700 11300
16 8200 8900 9700 12200
29 10900 11700 13000 16400
35 15000 16000 17800 22700
45 20400 21300 23800 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (343)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5300 5600 6700 7000 8700 9300
16 5800 6500 8200 10600
29 7800 8500 11100 14300
35 10700 11700 15400 19900
45 14600 15600 20600 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (394)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6000 6500 7200 7600 9400 9900
16 6600 7200 8700 11100
29 8900 9500 11700 14900
35 12100 13100 16200 20700
45 16400 17400 21600 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (397)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6200 6500 7200 7700 9400 9900
16 6700 7200 8700 11100
29 8900 9600 11800 15000
35 12200 13100 16200 20800
45 16500 17500 21700 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (421)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7500 7900 9700 10300
16 7000 7700 9000 11300
29 9300 10000 12000 15300
35 12900 13700 16600 21300
45 17400 18400 22100 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7300 7800 9600 10200
16 6800 7500 8900 11200
29 9100 9800 11900 15100
35 12500 13500 16400 21100
45 17100 17900 21900 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (384)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 7100 7500 9300 9800
16 6500 7000 8600 11000
29 8600 9400 11600 14800
35 11900 12700 16100 20600
45 16100 17000 21400 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (422)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7500 7900 9700 10300
16 7000 7700 9000 11300
29 9400 10200 12000 15300
35 12900 13800 16600 21300
45 17500 18400 22100 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (409)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6300 6700 7300 7800 9600 10200
16 6800 7500 8900 11200
29 9100 9800 11900 15100
35 12500 13400 16400 21100
45 17000 17900 21900 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7300 7800 9600 10200
16 6800 7500 8900 11200
29 9100 9800 11900 15100
35 12500 13500 16400 21100
45 17100 17900 21900 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7100 7600 9400 9800
16 6600 7100 8600 11000
29 8700 9500 11700 14900
35 12000 12900 16100 20700
45 16200 17200 21500 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (382)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7000 7500 9300 9700
16 6500 7000 8600 10900
29 8500 9300 11600 14800
35 11800 12700 16000 20600
45 16000 17000 21400 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (404)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7600 8100 9900 10500
16 7000 7700 9200 11700
29 9400 10200 12300 15800
35 13000 13800 17100 21900
45 17500 18500 22800 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2600 3600 3700 5100 5400 6800 7100
16 4100 4600 6700 8700
29 5700 6300 9100 11800
35 7900 8600 12700 16600
45 10700 11600 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4900 5100 6500 6800
16 3800 4300 6400 8300
29 5200 5800 8600 11200
35 7300 8100 12100 16000
45 9700 10800 16200 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5200 5500 6900 7300
16 4200 4800 6800 8900
29 5800 6400 9200 12000
35 8100 8900 13000 17000
45 10900 11800 17300 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 4900 5100 6500 6800
16 3800 4300 6500 8400
29 5300 5800 8600 11300
35 7300 8100 12200 16100
45 9900 10900 16300 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2600 3600 3700 5100 5400 6800 7100
16 4100 4600 6700 8700
29 5700 6300 9100 11800
35 7900 8600 12700 16600
45 10700 11600 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4300 4500 5800 6200
16 3100 3800 5800 7800
29 4400 5100 7900 10600
35 6300 7100 11200 15000
45 8300 9600 15000 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4800 5000 6400 6700
16 3600 4200 6300 8200
29 5000 5600 8400 11100
35 7000 7800 11900 15800
45 9400 10500 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7600 8000 10000 10600
16 6400 7000 9200 11800
29 8400 9200 12200 15700
35 11300 12300 16600 21500
45 15100 16100 21800 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6200 6500 8200 8600
16 5000 5600 8000 10400
29 6700 7300 10600 13700
35 9200 9900 14600 19000
45 12100 13100 19000 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4100 4300 5800 6000 7700 8100
16 4800 5300 7600 9800
29 6500 7000 10200 13200
35 9000 9700 14300 18700
45 11900 12900 18700 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6400 6800 8500 9000
16 5300 5800 8200 10700
29 7000 7700 10900 14100
35 9500 10400 15000 19500
45 12600 13600 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (215)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4200 5600 5900 7600 7900
16 4500 5100 7500 9600
29 6300 6900 9900 13000
35 8700 9500 14000 18400
45 11600 12500 18400 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5100 5300 6800 7100
16 4000 4500 6700 8700
29 5500 6000 9100 11800
35 7700 8400 12700 16700
45 10300 11300 17000 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (198)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5200 5500 6900 7300
16 4200 4800 6900 9000
29 5800 6400 9300 12100
35 8100 8900 13100 17200
45 10900 11800 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4900 5100 6500 6800
16 3800 4300 6400 8400
29 5200 5800 8600 11300
35 7300 8100 12200 16000
45 9800 10800 16200 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4900 5200 6500 6900
16 3900 4400 6500 8400
29 5400 5900 8700 11400
35 7500 8200 12300 16200
45 10000 11000 16400 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4600 4900 6300 6600
16 3500 4100 6200 8100
29 4900 5500 8300 10900
35 6900 7700 11800 15600
45 9200 10300 15700 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4600 4900 6200 6500
16 3500 4000 6200 8000
29 4800 5400 8200 10800
35 6700 7600 11700 15400
45 9000 10000 15600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3300 4800 5100 6400 6700
16 3700 4200 6400 8300
29 5100 5700 8500 11200
35 7200 8000 12100 15900
45 9600 10700 16100 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4300 4500 5800 6200
16 3100 3800 5800 7800
29 4400 5100 8000 10600
35 6300 7100 11200 15000
45 8400 9600 15000 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4500 4900 6200 6500
16 3300 4000 6000 8000
29 4600 5300 8200 10800
35 6600 7500 11600 15200
45 8900 9900 15300 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4500 4900 6200 6500
16 3300 4000 6000 8000
29 4600 5300 8200 10800
35 6600 7500 11600 15200
45 8900 9900 15300 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4600 5000 6300 6600
16 3600 4100 6300 8200
29 5000 5500 8400 11000
35 7000 7800 11900 15700
45 9300 10400 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5500 5800
16 3000 3600 5600 7600
29 4200 4900 7700 10400
35 5900 6900 10900 14800
45 8000 9300 14700 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5600 5900
16 3000 3700 5600 7600
29 4200 5000 7800 10500
35 6000 6900 11000 14900
45 8000 9400 14800 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3500 5400 7300
29 4000 4800 7600 10300
35 5700 6700 10700 14700
45 7700 9100 14500 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4300 4500 5800 6200
16 3100 3800 5800 7800
29 4400 5100 7900 10600
35 6300 7100 11200 15000
45 8300 9600 15000 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3100 4200 4400
16 2300 2900 4900 6700
29 3200 4100 6800 9400
35 4600 5700 9400 13100
45 6300 8000 13200 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5300 5600 7100 7500
16 3900 4500 7000 9200
29 5400 6000 9300 12200
35 7500 8300 12900 17000
45 9800 10900 16700 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4600 4900 6300 6600
16 3300 4000 6300 8300
29 4800 5400 8500 11400
35 6700 7700 12100 16300
45 8700 10200 16000 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5700 6000 7700 8000
16 4400 5000 7300 9600
29 6000 6600 9700 12700
35 8300 9100 13500 17800
45 10900 11900 17700 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 5300 5500 7100 7500
16 3700 4400 6800 9000
29 5100 5800 9000 11900
35 7100 8000 12500 16600
45 9300 10500 16400 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2300 2900 4800 6600
29 3200 4100 6700 9300
35 4500 gọi gọi gọi
45 6200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5200
16 2600 3200 5200 7100
29 3700 4400 7200 10000
35 5200 6300 10400 14400
45 7000 8500 14000 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (52)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3700 3900 5200 5400
16 2700 3500 5600 7800
29 3800 4600 7700 10700
35 5300 6500 10700 14900
45 7000 8700 14500 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (60)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (29)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (33)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (33)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1900 gọi gọi gọi
29 2700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (80)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2300 2900 4800 6700
29 3200 4100 6700 9400
35 4500 gọi gọi gọi
45 6200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 2100 gọi gọi gọi
29 2800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 2100 gọi gọi gọi
29 2900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3900 5200 5400
16 2700 3300 5400 7500
29 3900 4600 7600 10500
35 5500 6600 10800 15000
45 7300 9000 14700 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 2100 gọi gọi gọi
29 2900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5400 5700
16 2900 3500 5500 7500
29 4100 4800 7600 10300
35 5700 6700 10800 14700
45 7800 9100 14600 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (59)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4200 4400 5700 5900
16 3000 3700 5700 7700
29 4300 5000 7800 10500
35 6000 7000 11100 14900
45 8100 9400 14900 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (578)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10400 11000 13500 14300
16 10500 11200 11800 14800
29 13700 14700 15300 19300
35 18600 19700 20600 26100
45 24800 25700 27100 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (685)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 12000 12600 12200 12900 15800 16600
16 12300 13100 13500 17000
29 16100 17100 17700 22200
35 21700 22800 23800 30000
45 29100 29900 31100 39100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (672)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 9000 11800 12400 11900 12600 15400 16300
16 12100 12900 13300 16600
29 15800 16700 17400 21900
35 21400 22400 23300 29500
45 28500 29400 30600 38400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (628)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11100 11800 14500 15300
16 11300 12100 12500 15700
29 14900 15800 16300 20500
35 20100 21100 21900 27800
45 26800 27600 28700 36100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (560)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10300 10800 13300 14000
16 10300 11000 11600 14600
29 13400 14300 15100 19100
35 18000 19100 20400 25800
45 24100 24900 26700 33600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (632)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8400 11100 11800 11200 11900 14600 15300
16 11400 12200 12500 15800
29 14900 15900 16400 20700
35 20200 21200 22000 27900
45 27000 27800 28800 36300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (663)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8900 11600 12300 11800 12400 15200 16100
16 11900 12700 13100 16400
29 15700 16500 17200 21600
35 21100 22100 23000 29200
45 28200 29100 30100 38000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (627)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11100 11800 14500 15200
16 11300 12100 12400 15700
29 14800 15800 16300 20500
35 20100 21100 21900 27600
45 26800 27600 28600 36100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (521)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7000 9200 9700 9700 10400 12700 13400
16 9600 10300 11100 14000
29 12500 13400 14600 18500
35 17000 17900 19800 25100
45 22600 23400 25800 32700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (591)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 8000 10500 11000 10600 11200 13700 14500
16 10700 11600 11900 14900
29 14000 14900 15600 19500
35 19000 20000 20800 26500
45 25400 26200 27300 34300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (569)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10700 10400 10900 13400 14100
16 10400 11100 11700 14700
29 13600 14500 15200 19200
35 18400 19300 20500 26000
45 24500 25400 26900 33800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (651)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8600 11400 12100 11600 12200 15000 15900
16 11800 12500 12900 16200
29 15300 16300 16800 21300
35 20700 21800 22700 28600
45 27600 28500 29700 37400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (613)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8200 10800 11400 10900 11600 14100 14900
16 11100 11900 12200 15300
29 14500 15400 16000 20100
35 19700 20600 21400 27100
45 26200 27100 28100 35300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (600)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8100 10600 11200 10700 11300 13800 14600
16 10900 11700 12000 15000
29 14300 15100 15700 19800
35 19200 20300 21100 26600
45 25700 26600 27500 34600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (593)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11100 10600 11200 13700 14500
16 10800 11600 11900 14900
29 14000 15000 15600 19700
35 19000 20100 21000 26500
45 25400 26200 27400 34500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (574)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7800 10200 10700 10400 11000 13500 14300
16 10500 11200 11700 14700
29 13700 14600 15300 19300
35 18500 19400 20600 26100
45 24600 25600 27000 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (574)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7800 10200 10700 10400 11000 13500 14300
16 10500 11200 11700 14700
29 13700 14600 15300 19300
35 18500 19400 20600 26100
45 24600 25600 27000 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (561)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10300 10800 13300 14000
16 10300 11000 11600 14600
29 13400 14300 15100 19100
35 18100 19100 20400 25800
45 24200 25100 26700 33700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (531)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7100 9400 9900 9800 10500 12900 13600
16 9700 10500 11200 14100
29 12700 13600 14800 18700
35 17200 18300 19900 25300
45 23000 23900 26000 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (456)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 9000 9500 11800 12400
16 8500 9200 10500 13300
29 11100 12000 13800 17500
35 15000 16000 18700 23900
45 20000 21000 24400 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (540)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7200 9500 10200 9900 10600 13000 13700
16 9900 10600 11300 14300
29 13000 13800 14900 18800
35 17500 18500 20100 25500
45 23300 24200 26200 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (511)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6900 9100 9600 9600 10300 12500 13300
16 9400 10200 11000 13900
29 12300 13200 14500 18400
35 16600 17600 19500 24900
45 22100 23100 25600 32400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (512)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9600 10300 12500 13300
16 9400 10200 11000 13900
29 12300 13200 14500 18400
35 16600 17600 19500 24900
45 22200 23100 25700 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (476)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8400 9000 9300 9800 12100 12700
16 8900 9500 10700 13500
29 11600 12400 14000 17800
35 15600 16500 19000 24300
45 20800 21700 24800 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (465)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8700 9100 9600 11900 12500
16 8600 9300 10600 13400
29 11300 12100 13900 17700
35 15200 16200 18800 24100
45 20400 21300 24600 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (421)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8600 9100 11200 11900
16 7900 8500 10200 12900
29 10400 11100 13300 17100
35 13900 14900 18100 23200
45 18700 19500 23800 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (498)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8900 9400 9500 10000 12400 13100
16 9200 9900 10900 13800
29 12000 12900 14400 18100
35 16200 17300 19300 24600
45 21700 22600 25400 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (430)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8500 9100 11200 11800
16 8100 8700 10300 13000
29 10600 11300 13500 17200
35 14300 15200 18300 23400
45 19000 20000 23900 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (545)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10300 10000 10600 13100 13800
16 9900 10700 11400 14400
29 13100 13900 14900 18900
35 17600 18600 20100 25600
45 23500 24400 26400 33300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (530)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7100 9400 9900 9800 10500 12900 13600
16 9700 10500 11200 14100
29 12700 13600 14800 18700
35 17200 18100 19900 25300
45 22900 23900 26000 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (494)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9500 10000 12300 13000
16 9100 9800 10900 13700
29 11900 12700 14300 18100
35 16100 17100 19300 24600
45 21500 22500 25300 32100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (469)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 9000 9500 11800 12400
16 8700 9400 10600 13500
29 11300 12200 13900 17700
35 15300 16400 18900 24100
45 20500 21500 24700 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (440)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8100 8600 9200 11300 12000
16 8200 8900 10400 13100
29 10800 11600 13600 17300
35 14600 15600 18400 23500
45 19400 20300 24100 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (409)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7100 7600 8300 8700 10900 11600
16 7700 8300 10000 12700
29 10000 10900 13200 16800
35 13600 14600 17900 23000
45 18100 19100 23400 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (583)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9800 9500 10000 12300 13000
16 9700 10500 10900 13600
29 13100 13900 14500 18300
35 17900 18900 19900 25200
45 24400 25300 26500 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (596)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 10900 10500 11000 13500 14300
16 10800 11600 11900 15000
29 14100 15000 15700 19700
35 19100 20100 21000 26500
45 25500 26400 27400 34600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (636)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8300 11000 11600 11100 11800 14400 15200
16 11400 12300 12600 15900
29 15000 16000 16500 20800
35 20300 21300 22100 28100
45 27100 28000 29100 36500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (618)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10700 11300 10800 11400 13900 14800
16 11200 12000 12300 15400
29 14600 15600 16100 20300
35 19800 20800 21600 27300
45 26400 27200 28300 35500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (590)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10400 11000 13400 14100
16 10700 11400 11900 14900
29 14000 14900 15600 19500
35 18900 20000 20800 26400
45 25300 26100 27300 34300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (557)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9800 9600 10200 12400 13200
16 9700 10500 11100 13900
29 13100 13900 14800 18700
35 17900 18900 20300 25700
45 24000 24800 26600 33600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (545)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9500 10000 9800 10500 12700 13500
16 9900 10700 11400 14400
29 13100 13900 14900 18900
35 17600 18600 20100 25600
45 23500 24400 26400 33300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (604)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10700 11300 10700 11300 13900 14700
16 10900 11800 12000 15100
29 14400 15200 15800 19900
35 19300 20400 21200 26800
45 25800 26700 27800 34800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (629)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11100 11900 14500 15300
16 11300 12200 12500 15700
29 14900 15800 16300 20600
35 20100 21200 21900 27800
45 26800 27600 28700 36200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (798)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9500 10500 13800 14600 14100 15000 18400 19300
16 14100 15000 15600 19500
29 18600 19500 20400 25700
35 25100 26100 27300 34700
45 33500 34300 35900 45100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (686)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 12000 12600 12200 12900 15800 16600
16 12300 13100 13500 17000
29 16100 17100 17700 22400
35 21800 22800 23800 30100
45 29100 29900 31100 39200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (578)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10400 11000 13500 14300
16 10500 11200 11800 14800
29 13700 14700 15300 19300
35 18600 19700 20600 26100
45 24800 25700 27100 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (533)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9400 9900 9900 10500 12900 13600
16 9700 10500 11200 14300
29 12700 13600 14800 18700
35 17300 18300 20000 25300
45 23000 24000 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (634)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8400 11100 11800 11200 11900 14600 15400
16 11400 12200 12600 15800
29 15000 15900 16400 20700
35 20200 21300 22100 28000
45 27000 27900 28900 36400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (589)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 11000 10600 11100 13700 14500
16 10700 11400 11900 14900
29 14000 14900 15600 19500
35 18900 20000 20800 26400
45 25300 26100 27300 34300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (569)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10700 10400 10900 13400 14100
16 10400 11100 11700 14700
29 13600 14500 15200 19200
35 18400 19300 20500 26000
45 24500 25400 26900 33800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (736)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8900 9700 12700 13500 13100 13800 17000 17800
16 13200 13900 14500 18100
29 17200 18100 18900 23900
35 23200 24300 25400 32200
45 31000 31900 33300 41900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (683)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 11900 12600 12100 12900 15700 16600
16 12300 13100 13500 17000
29 16100 17000 17600 22200
35 21700 22700 23700 30000
45 28900 29800 31000 39000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (655)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11400 12200 11700 12300 15100 16000
16 11800 12600 13000 16300
29 15400 16400 17000 21400
35 20800 21900 22800 28800
45 27900 28700 29800 37600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (806)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9600 10600 13900 14700 14300 15100 18500 19500
16 14300 15100 15700 19800
29 18700 19800 20500 25900
35 25300 26400 27500 35000
45 33800 34600 36200 45600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (738)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8900 9700 12900 13600 13100 13800 17000 17900
16 13200 14000 14500 18100
29 17300 18300 18900 23900
35 23300 24400 25400 32200
45 31100 32000 33300 42000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (712)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8600 9400 12400 13100 12600 13400 16300 17300
16 12700 13600 14000 17600
29 16600 17600 18400 23100
35 22600 23500 24600 31200
45 30100 30900 32200 40600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (609)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8200 10700 11300 10800 11400 14000 14800
16 11000 11800 12100 15200
29 14500 15300 15900 20000
35 19500 20500 21300 27000
45 26000 26900 27900 35100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (628)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11100 11800 14500 15300
16 11300 12100 12500 15700
29 14900 15800 16300 20500
35 20100 21100 21900 27800
45 26800 27600 28700 36100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (659)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11600 12200 11700 12400 15100 16000
16 11900 12600 13100 16400
29 15600 16400 17100 21500
35 21000 22000 22900 29100
45 28000 28800 30000 37800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (456)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 9000 9500 11800 12400
16 8500 9200 10500 13300
29 11100 12000 13800 17500
35 15000 16000 18700 23900
45 20000 21000 24400 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (511)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6900 9100 9600 9600 10300 12500 13300
16 9400 10200 11000 13900
29 12300 13200 14500 18400
35 16600 17600 19500 24900
45 22100 23100 25600 32400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (499)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8900 9400 9500 10000 12400 13100
16 9200 9900 10900 13800
29 12000 12900 14400 18100
35 16300 17300 19300 24700
45 21700 22600 25400 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (469)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8900 9200 9700 12000 12600
16 8700 9400 10600 13500
29 11300 12200 13900 17700
35 15300 16400 18900 24100
45 20500 21500 24700 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (498)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8900 9400 9500 10000 12400 13100
16 9200 9900 10900 13800
29 12000 12900 14400 18100
35 16200 17300 19300 24600
45 21700 22600 25400 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (454)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 9000 9500 11800 12400
16 8400 9200 10500 13300
29 11000 11900 13700 17500
35 14900 15900 18700 23900
45 20000 20800 24400 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6500 7800 8200 10200 10800
16 6600 7200 9300 12000
29 8600 9400 12300 15900
35 11700 12600 16800 21800
45 15700 16600 22000 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (391)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7300 8300 8700 10900 11400
16 7500 8100 9800 12500
29 9700 10500 13000 16500
35 13100 14000 17600 22700
45 17500 18500 23100 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (424)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8600 9200 11300 12000
16 8000 8600 10200 13000
29 10400 11200 13400 17100
35 14000 15000 18100 23200
45 18800 19700 23800 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (501)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6800 8900 9400 9500 10000 12400 13100
16 9300 9900 10900 13800
29 12100 13000 14400 18300
35 16300 17300 19400 24700
45 21800 22700 25400 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (532)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7100 9400 9900 9900 10500 12900 13600
16 9700 10500 11200 14100
29 12700 13600 14800 18700
35 17300 18300 19900 25300
45 23000 23900 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (329)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7600 8000 9900 10500
16 6400 7000 9200 11800
29 8300 9100 12100 15700
35 11200 12200 16600 21500
45 15000 16000 21700 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (451)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8100 8500 10600 11100
16 7800 8400 9600 12200
29 10400 11100 12900 16400
35 14300 15200 17800 22800
45 19300 20300 23800 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (520)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9700 10400 12600 13400
16 9500 10300 11100 14000
29 12500 13400 14600 18500
35 16800 17900 19800 25100
45 22600 23400 25800 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (519)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9700 10300 12600 13400
16 9500 10300 11100 14000
29 12500 13400 14600 18500
35 16800 17800 19700 25100
45 22500 23400 25800 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (478)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8900 9100 9600 11900 12500
16 8900 9500 10700 13600
29 11600 12400 14000 17800
35 15700 16600 19000 24300
45 20800 21800 24900 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (457)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8100 8500 9000 11100 11800
16 8200 8900 10000 12700
29 10900 11800 13500 17200
35 15000 16000 18700 23900
45 20100 21000 24500 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (547)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9700 10300 10000 10700 13100 13800
16 10000 10800 11400 14400
29 13100 13900 15000 18900
35 17700 18700 20200 25600
45 23700 24500 26500 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (507)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8900 9300 9400 9900 12300 13000
16 9300 10000 11000 13900
29 12200 13100 14500 18400
35 16500 17500 19500 24800
45 22000 22900 25600 32400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nghi Lộc, Nghệ An đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (456)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7700 8100 8500 9000 11100 11800
16 8200 8900 10000 12700
29 10900 11700 13500 17200
35 15000 16000 18700 23900
45 20000 21000 24400 31100

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 160

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Nậm Pồ

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (582)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 6700 7300 9600 10200
16 10200 10900
29 13600 14500
35 18800 19800
45 25500 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (295)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 7000 7500 9300 9800
16 5900 6500 8900 11300
29 7900 8600 11900 15300
35 10700 11600 16300 21200
45 14300 15200 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (738)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 12000 12600 12200 13000 15900 16700
16 12600 13400 13800 17400
29 16800 17800 18500 23300
35 23200 24300 25400 32000
45 31600 32500 33800 42400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (769)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8600 9500 12400 13200 12700 13500 16500 17400
16 13100 13900 14400 18000
29 17500 18500 19200 24200
35 24200 25200 26400 33300
45 32800 33700 35100 44200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (643)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8100 10600 11200 10700 11300 13800 14600
16 11100 11900 12200 15300
29 14900 15800 16300 20500
35 20500 21500 22400 28200
45 27900 28700 29800 37400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (735)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 11900 12600 12200 13000 15800 16600
16 12500 13400 13800 17300
29 16800 17700 18500 23200
35 23200 24200 25300 31900
45 31500 32400 33700 42300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (769)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8600 9500 12400 13200 12700 13500 16500 17400
16 13100 13900 14400 18000
29 17500 18500 19200 24200
35 24200 25200 26400 33300
45 32800 33700 35100 44200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (736)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 12000 12600 12200 13000 15800 16700
16 12600 13400 13800 17400
29 16800 17800 18500 23200
35 23200 24200 25300 32000
45 31500 32400 33700 42300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (729)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 9000 11900 12500 12100 12900 15700 16500
16 12500 13300 13700 17200
29 16600 17600 18300 23000
35 23000 24100 25100 31600
45 31300 32100 33500 42000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (641)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10600 11100 10700 11300 13800 14600
16 11100 11900 12200 15200
29 14800 15800 16300 20400
35 20400 21500 22200 28100
45 27900 28700 29800 37400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (918)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9900 10900 14400 15200 14900 15800 19200 20300
16 15100 16000 16600 20800
29 20300 21300 22100 28000
35 28000 29100 30300 38600
45 38000 38800 40600 51100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (553)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13000
16 9700 10500 11000 13800
29 13000 13800 14800 18600
35 17900 18900 20300 25600
45 24400 25300 27000 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (622)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10400 11000 13400 14100
16 10800 11600 11900 14900
29 14500 15300 15900 19900
35 19900 21000 21700 27300
45 27100 28000 28900 36300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (607)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10200 10700 13100 13800
16 10600 11300 11700 14600
29 14100 15000 15600 19400
35 19400 20500 21300 26800
45 26500 27300 28400 35500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (610)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10700 10200 10800 13200 13900
16 10600 11300 11700 14600
29 14100 15100 15600 19500
35 19500 20500 21300 26900
45 26600 27400 28500 35600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (673)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11200 11900 14500 15300
16 11600 12400 12700 16000
29 15600 16400 17100 21400
35 21400 22400 23300 29400
45 29100 29900 31100 39000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (620)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10400 10900 13400 14100
16 10800 11600 11900 14800
29 14400 15300 15800 19900
35 19900 20800 21600 27300
45 27000 27900 28900 36200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (692)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7900 8600 11300 12000 11400 12200 14900 15800
16 11900 12700 13100 16400
29 15900 16800 17500 21900
35 21900 23000 23900 30100
45 29800 30700 31900 40100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (570)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10200 10700 10400 11000 13400 14100
16 10500 11200 11800 14800
29 13800 14700 15400 19400
35 18700 19800 20800 26400
45 25100 25900 27400 34500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (822)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9200 10000 13200 14000 13600 14400 17600 18600
16 13900 14800 15300 19200
29 18600 19700 20400 25700
35 25700 26800 28000 35400
45 35000 35700 37400 47000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (695)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7900 8600 11300 12000 11600 12200 14900 15800
16 12000 12700 13100 16400
29 16000 16800 17500 22000
35 22000 23000 24000 30200
45 29900 30800 32100 40200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (478)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6000 8000 8400 8600 9200 11300 12000
16 8500 9200 10300 13000
29 11400 12200 13800 17500
35 15800 16700 19000 24200
45 21400 22400 25500 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (570)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9400 10000 9700 10300 12500 13300
16 9900 10700 11200 14000
29 13400 14300 15000 18800
35 18400 19400 20500 25900
45 25100 25900 27400 34500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (587)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9700 10300 9800 10500 12700 13500
16 10300 11000 11300 14300
29 13700 14600 15200 19100
35 18900 19900 20800 26200
45 25700 26600 27800 34800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (753)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8500 9300 12200 13000 12500 13200 16200 17100
16 12900 13700 14100 17700
29 17200 18100 18900 23800
35 23700 24700 25800 32600
45 32200 33000 34500 43300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (391)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8300 8700 10900 11600
16 7600 8200 9900 12600
29 9900 10700 13200 16700
35 13400 14400 17900 23000
45 18000 18900 23500 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (673)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11200 11900 14500 15300
16 11600 12400 12700 16000
29 15600 16400 17100 21400
35 21400 22400 23300 29400
45 29100 29900 31100 39000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (552)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13000
16 9700 10500 11000 13800
29 13000 13800 14800 18600
35 17900 18900 20200 25600
45 24300 25200 27000 33900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (531)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8900 9300 9300 9800 12000 12700
16 9400 10000 10800 13600
29 12500 13400 14500 18300
35 17300 18300 19900 25200
45 23500 24400 26600 33500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (549)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9500 10000 12200 13000
16 9600 10400 11000 13800
29 12900 13800 14700 18500
35 17800 18800 20200 25500
45 24200 25100 27000 33900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (814)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9100 9900 13100 13800 13500 14300 17400 18500
16 13800 14700 15100 19000
29 18500 19400 20200 25500
35 25500 26600 27800 35100
45 34700 35400 37000 46500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (675)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 9000 11900 12500 12000 12700 15600 16400
16 12200 13100 13500 16800
29 16100 17100 17600 22200
35 21800 22800 23800 30000
45 29200 30000 31200 39100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (910)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 10700 11700 15400 16300 16000 16800 20600 21800
16 16000 16800 17500 22000
29 21000 22000 23000 29100
35 28400 29500 30900 39200
45 38000 38800 40600 51100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (372)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7000 8100 8500 10600 11200
16 7200 7900 9700 12400
29 9500 10300 13000 16500
35 12900 13800 17600 22700
45 17300 18100 23200 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (733)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 11900 12600 12200 12900 15800 16600
16 12500 13400 13700 17300
29 16700 17700 18400 23100
35 23100 24200 25200 31900
45 31400 32300 33600 42200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (732)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 11900 12500 12100 12900 15700 16600
16 12500 13400 13700 17300
29 16700 17700 18400 23100
35 23100 24100 25200 31800
45 31400 32200 33600 42100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (761)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8500 9400 12300 13100 12600 13400 16300 17300
16 13000 13800 14300 17900
29 17400 18400 19000 24000
35 23900 24900 26000 32900
45 32500 33400 34800 43700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (558)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7300 9600 10300 9900 10600 13000 13700
16 10300 11000 11600 14600
29 13500 14500 15300 19300
35 18400 19300 20700 26100
45 24500 25500 27100 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (634)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 8000 10500 11000 10600 11100 13600 14500
16 11000 11800 12100 15100
29 14700 15600 16100 20200
35 20200 21300 22000 27900
45 27500 28400 29500 36900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (657)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8200 10800 11400 10900 11600 14100 14900
16 11300 12100 12400 15700
29 15100 16100 16600 21000
35 21000 21900 22800 28700
45 28400 29300 30500 38100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (705)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11400 12200 11700 12400 15100 16000
16 12100 13000 13300 16600
29 16200 17100 17700 22400
35 22200 23300 24300 30700
45 30300 31200 32400 40700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (628)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 10900 10500 11100 13500 14300
16 10900 11700 12000 15000
29 14600 15400 16000 20100
35 20100 21100 21900 27600
45 27300 28200 29300 36600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (594)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7500 9800 10400 9900 10500 12900 13600
16 10400 11100 11400 14300
29 13800 14800 15200 19100
35 19100 20100 21000 26400
45 26000 26900 28000 35000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (596)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9800 10500 9900 10600 12900 13600
16 10400 11100 11400 14400
29 13900 14800 15300 19200
35 19100 20200 21000 26400
45 26000 26900 28000 35000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (614)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10700 10300 10800 13200 13900
16 10700 11400 11800 14700
29 14300 15100 15700 19700
35 19700 20600 21500 27000
45 26800 27600 28600 35900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (611)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10700 10200 10800 13200 13900
16 10600 11400 11700 14600
29 14300 15100 15600 19500
35 19500 20600 21400 26900
45 26700 27500 28500 35700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (580)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9800 10400 12600 13400
16 10200 10900 11300 14100
29 13500 14500 15100 19000
35 18700 19700 20700 26100
45 25400 26200 27600 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (641)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10600 11100 10700 11300 13800 14600
16 11100 11900 12200 15200
29 14800 15800 16300 20400
35 20400 21500 22200 28100
45 27900 28700 29800 37400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (580)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9800 10400 12600 13400
16 10200 10900 11300 14100
29 13500 14500 15100 19000
35 18700 19700 20700 26100
45 25400 26200 27600 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (598)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 9900 10600 12900 13600
16 10500 11200 11400 14400
29 13900 14800 15300 19200
35 19200 20200 21000 26500
45 26100 27000 28000 35100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (590)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9700 10400 9900 10500 12700 13500
16 10300 11000 11400 14300
29 13700 14700 15200 19100
35 19000 20000 20800 26200
45 25800 26700 27900 34900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (586)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9700 10300 9800 10500 12700 13500
16 10300 11000 11300 14300
29 13700 14600 15200 19000
35 18900 19900 20700 26200
45 25700 26600 27800 34800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (629)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 11000 10500 11100 13500 14300
16 10900 11700 12000 15000
29 14600 15400 16000 20100
35 20100 21200 21900 27600
45 27300 28200 29300 36700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (618)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10800 10300 10900 13300 14000
16 10700 11600 11800 14800
29 14400 15200 15800 19800
35 19800 20800 21600 27200
45 26900 27800 28800 36100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (629)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 11000 10500 11100 13500 14300
16 10900 11700 12000 15000
29 14600 15400 16000 20100
35 20100 21200 21900 27600
45 27300 28200 29300 36700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (643)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8100 10600 11200 10700 11300 13800 14600
16 11100 11900 12200 15300
29 14900 15800 16300 20500
35 20500 21500 22400 28200
45 27900 28700 29800 37400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (600)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10000 10600 13000 13600
16 10500 11200 11400 14400
29 13900 14900 15300 19200
35 19200 20300 21100 26500
45 26200 27100 28100 35100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (601)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10000 10600 13000 13700
16 10500 11200 11600 14400
29 14000 14900 15300 19300
35 19300 20300 21100 26500
45 26200 27100 28100 35200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (610)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10700 10200 10800 13200 13900
16 10600 11300 11700 14600
29 14100 15100 15600 19500
35 19500 20500 21300 26900
45 26600 27400 28500 35600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (613)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7800 10200 10700 10300 10800 13200 13900
16 10700 11400 11700 14700
29 14300 15100 15700 19700
35 19700 20600 21400 27000
45 26700 27500 28600 35900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (617)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10800 10300 10900 13300 14000
16 10700 11400 11800 14800
29 14400 15200 15800 19800
35 19800 20700 21600 27100
45 26900 27800 28700 36100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (615)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10700 10300 10800 13300 14000
16 10700 11400 11800 14700
29 14300 15200 15700 19700
35 19700 20700 21500 27100
45 26800 27600 28700 36000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (608)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10200 10700 13100 13800
16 10600 11300 11700 14600
29 14100 15000 15600 19400
35 19500 20500 21300 26800
45 26600 27400 28400 35500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (603)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7600 9900 10600 10000 10700 13000 13700
16 10500 11200 11600 14500
29 14000 14900 15400 19300
35 19300 20400 21100 26600
45 26400 27200 28200 35300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (603)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7600 9900 10600 10000 10700 13000 13700
16 10500 11200 11600 14500
29 14000 14900 15400 19300
35 19300 20400 21100 26600
45 26400 27200 28200 35300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (608)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10200 10700 13100 13800
16 10600 11300 11700 14600
29 14100 15000 15600 19400
35 19500 20500 21300 26800
45 26600 27400 28400 35500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (577)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9500 10200 9700 10400 12600 13300
16 10000 10800 11200 14100
29 13500 14400 15000 18900
35 18600 19500 20600 26000
45 25300 26100 27500 34600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (716)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8900 11700 12300 11900 12600 15300 16200
16 12300 13100 13500 16800
29 16400 17400 18000 22700
35 22600 23700 24600 31100
45 30800 31600 32900 41400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (707)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11600 12200 11800 12400 15200 16100
16 12100 13000 13300 16700
29 16200 17200 17800 22400
35 22400 23400 24400 30800
45 30500 31200 32500 40800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (731)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 11900 12500 12100 12900 15700 16600
16 12500 13300 13700 17200
29 16700 17700 18400 23100
35 23000 24100 25200 31800
45 31300 32200 33500 42100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (725)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 9000 11800 12400 12000 12700 15600 16400
16 12400 13200 13600 17100
29 16600 17500 18300 22900
35 22900 23900 24900 31500
45 31100 32000 33300 41800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (712)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8900 11600 12300 11800 12500 15300 16200
16 12200 13100 13400 16800
29 16300 17300 17900 22600
35 22500 23500 24500 31000
45 30700 31400 32700 41100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (716)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8900 11700 12300 11900 12600 15300 16200
16 12300 13100 13500 16800
29 16400 17400 18000 22700
35 22600 23700 24600 31100
45 30800 31600 32900 41400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (727)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 9000 11800 12500 12100 12700 15600 16500
16 12400 13300 13700 17200
29 16600 17600 18300 23000
35 22900 24000 24900 31500
45 31200 32100 33400 41900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (738)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 12000 12600 12200 13000 15900 16700
16 12600 13400 13800 17400
29 16800 17800 18500 23300
35 23200 24300 25400 32000
45 31600 32500 33800 42400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (722)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 9000 11800 12400 12000 12700 15600 16400
16 12400 13200 13600 17100
29 16500 17500 18100 22800
35 22800 23900 24800 31400
45 31000 31900 33200 41700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (715)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8900 11700 12300 11900 12500 15300 16200
16 12300 13100 13500 16800
29 16400 17300 17900 22600
35 22600 23700 24600 31100
45 30800 31500 32800 41300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (732)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 11900 12500 12100 12900 15700 16600
16 12500 13400 13700 17300
29 16700 17700 18400 23100
35 23100 24100 25200 31800
45 31400 32200 33600 42100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (738)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 12000 12600 12200 13000 15900 16700
16 12600 13400 13800 17400
29 16800 17800 18500 23300
35 23200 24300 25400 32000
45 31600 32500 33800 42400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (611)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10700 10200 10800 13200 13900
16 10600 11400 11700 14600
29 14300 15100 15600 19500
35 19500 20600 21400 26900
45 26700 27500 28500 35700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (647)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10600 11200 10800 11400 13900 14700
16 11200 12000 12300 15400
29 15000 15900 16400 20600
35 20600 21600 22500 28400
45 28100 28900 30000 37600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (662)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10800 11400 11000 11700 14300 15000
16 11400 12200 12500 15800
29 15200 16200 16700 21100
35 21100 22000 23000 28900
45 28600 29500 30700 38400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (681)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8400 11100 11800 11300 12000 14600 15400
16 11800 12500 12900 16100
29 15700 16600 17200 21600
35 21600 22700 23500 29700
45 29400 30200 31400 39400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (750)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8400 9300 12200 12900 12400 13200 16100 17100
16 12900 13600 14000 17600
29 17200 18000 18800 23700
35 23700 24600 25700 32500
45 32100 32900 34300 43100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (641)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10600 11100 10700 11300 13800 14600
16 11100 11900 12200 15200
29 14800 15800 16300 20400
35 20400 21500 22200 28100
45 27900 28700 29800 37400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (631)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 11000 10500 11100 13600 14400
16 10900 11800 12000 15000
29 14600 15600 16100 20200
35 20200 21200 22000 27800
45 27400 28300 29400 36800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (643)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8100 10600 11200 10700 11300 13800 14600
16 11100 11900 12200 15300
29 14900 15800 16300 20500
35 20500 21500 22400 28200
45 27900 28700 29800 37400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (639)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11100 10600 11200 13700 14600
16 11000 11900 12200 15200
29 14800 15700 16200 20400
35 20400 21400 22200 28100
45 27800 28600 29700 37300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (637)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11100 10600 11200 13700 14500
16 11000 11800 12100 15200
29 14800 15700 16200 20300
35 20300 21400 22100 28000
45 27600 28500 29600 37200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (635)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11000 10600 11200 13700 14500
16 11000 11800 12100 15100
29 14700 15700 16200 20300
35 20300 21300 22100 27900
45 27500 28400 29500 37000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (641)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10600 11100 10700 11300 13800 14600
16 11100 11900 12200 15200
29 14800 15800 16300 20400
35 20400 21500 22200 28100
45 27900 28700 29800 37400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (629)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 11000 10500 11100 13500 14300
16 10900 11700 12000 15000
29 14600 15400 16000 20100
35 20100 21200 21900 27600
45 27300 28200 29300 36700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (614)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10700 10300 10800 13200 13900
16 10700 11400 11800 14700
29 14300 15100 15700 19700
35 19700 20600 21500 27000
45 26800 27600 28600 35900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (604)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 9900 10600 10000 10700 13000 13700
16 10500 11300 11600 14500
29 14000 15000 15400 19300
35 19300 20400 21200 26700
45 26400 27200 28200 35300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (617)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10800 10300 10900 13300 14000
16 10700 11400 11800 14800
29 14400 15200 15800 19800
35 19800 20700 21600 27100
45 26900 27800 28700 36100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (630)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 11000 10500 11100 13600 14400
16 10900 11700 12000 15000
29 14600 15600 16000 20100
35 20100 21200 21900 27600
45 27400 28300 29300 36700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (674)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11200 11900 14500 15300
16 11700 12400 12700 16000
29 15600 16400 17100 21400
35 21400 22500 23300 29500
45 29200 29900 31100 39100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (673)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11200 11900 14500 15300
16 11600 12400 12700 16000
29 15600 16400 17100 21400
35 21400 22400 23300 29400
45 29100 29900 31100 39000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (671)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8300 11000 11700 11100 11800 14500 15200
16 11600 12300 12700 15900
29 15400 16400 17000 21300
35 21300 22400 23200 29400
45 29100 29800 31000 38900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (664)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11600 11000 11700 14300 15100
16 11400 12200 12600 15800
29 15300 16200 16800 21200
35 21200 22100 23000 29100
45 28700 29600 30800 38600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (656)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8200 10800 11300 10900 11600 14100 14900
16 11300 12100 12400 15600
29 15100 16100 16600 20800
35 20800 21900 22800 28700
45 28400 29300 30300 38100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (647)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10600 11200 10800 11400 13900 14700
16 11200 12000 12300 15400
29 15000 15900 16400 20600
35 20600 21600 22500 28400
45 28100 28900 30000 37600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (652)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8200 10700 11300 10800 11400 14000 14800
16 11200 12100 12400 15600
29 15000 16000 16500 20700
35 20700 21800 22700 28500
45 28300 29100 30200 37900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (679)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8400 11100 11800 11200 12000 14600 15400
16 11700 12500 12900 16100
29 15700 16500 17200 21600
35 21600 22600 23400 29700
45 29300 30100 31300 39300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (681)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8400 11100 11800 11300 12000 14600 15400
16 11800 12500 12900 16100
29 15700 16600 17200 21600
35 21600 22700 23500 29700
45 29400 30200 31400 39400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (665)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11600 11000 11700 14300 15100
16 11400 12300 12600 15800
29 15300 16300 16800 21200
35 21200 22100 23000 29100
45 28700 29600 30800 38600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (699)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8600 11400 12100 11700 12300 15000 15900
16 12000 12900 13200 16500
29 16100 17000 17600 22100
35 22100 23100 24100 30500
45 30100 30900 32200 40400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (675)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11200 11900 14500 15300
16 11700 12400 12700 16000
29 15600 16500 17100 21500
35 21400 22500 23300 29500
45 29200 30000 31200 39100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (688)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7900 8500 11200 11900 11400 12100 14800 15700
16 11900 12600 13000 16300
29 15800 16700 17400 21800
35 21800 22800 23800 30000
45 29700 30600 31800 39900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (698)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7900 8600 11300 12100 11600 12300 15000 15900
16 12000 12700 13200 16500
29 16000 17000 17600 22100
35 22100 23100 24100 30500
45 30000 30900 32200 40400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (647)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10600 11200 10800 11400 13900 14700
16 11200 12000 12300 15400
29 15000 15900 16400 20600
35 20600 21600 22500 28400
45 28100 28900 30000 37600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (657)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8200 10800 11400 10900 11600 14100 14900
16 11300 12100 12400 15700
29 15100 16100 16600 21000
35 21000 21900 22800 28700
45 28400 29300 30500 38100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (681)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8400 11100 11800 11300 12000 14600 15400
16 11800 12500 12900 16100
29 15700 16600 17200 21600
35 21600 22700 23500 29700
45 29400 30200 31400 39400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (498)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9300 9800 12100 12700
16 9300 9900 11000 13800
29 12200 13100 14600 18400
35 16600 17600 19700 25100
45 22200 23100 25900 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (549)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7200 9500 10000 9800 10500 12900 13500
16 10000 10800 11400 14500
29 13400 14300 15200 19100
35 18100 19100 20500 25900
45 24200 25100 27000 33900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (526)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9200 9700 12000 12600
16 9300 10000 10800 13500
29 12400 13300 14500 18100
35 17200 18100 19900 25100
45 23300 24200 26500 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (511)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6800 8900 9400 9400 10000 12300 13000
16 9500 10200 11100 13900
29 12500 13400 14700 18600
35 17000 17900 19900 25300
45 22700 23700 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (569)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9400 9900 9700 10300 12500 13200
16 9900 10700 11200 14000
29 13300 14300 15000 18800
35 18400 19300 20500 25900
45 24900 25800 27400 34300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (545)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9400 9900 12200 12900
16 9600 10400 10900 13700
29 12900 13700 14700 18500
35 17700 18700 20100 25500
45 24100 24900 26900 33800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (459)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8000 8400 8900 9400 11600 12200
16 8600 9300 10600 13400
29 11300 12200 14000 17800
35 15400 16400 19100 24300
45 20600 21600 25100 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (485)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 8700 9300 11400 12100
16 8600 9300 10400 13100
29 11600 12400 13900 17600
35 16000 17000 19200 24300
45 21700 22600 25600 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (533)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6800 8900 9400 9300 9800 12000 12700
16 9400 10200 10800 13600
29 12500 13400 14500 18300
35 17300 18400 20000 25300
45 23500 24500 26700 33500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (516)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8500 9100 9100 9600 11800 12500
16 9200 9800 10700 13400
29 12200 13100 14300 18000
35 16800 17800 19700 24900
45 22900 23800 26200 33000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (660)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8200 10800 11400 11000 11700 14100 15000
16 11400 12200 12500 15700
29 15200 16200 16700 21100
35 21000 22000 22900 28800
45 28600 29400 30600 38300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (655)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8200 10700 11300 10900 11600 14000 14900
16 11300 12100 12400 15600
29 15100 16100 16600 20800
35 20800 21900 22800 28700
45 28400 29300 30300 38000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (663)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11400 11000 11700 14300 15100
16 11400 12200 12500 15800
29 15300 16200 16700 21100
35 21100 22100 23000 29100
45 28700 29500 30700 38400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (678)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8400 11100 11800 11200 12000 14600 15400
16 11700 12500 12900 16100
29 15700 16500 17200 21500
35 21500 22600 23400 29600
45 29300 30100 31300 39300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (671)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8300 11000 11700 11100 11800 14500 15200
16 11600 12300 12700 15900
29 15400 16400 17000 21300
35 21300 22400 23200 29400
45 29100 29800 31000 38900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (635)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11000 10600 11200 13700 14500
16 11000 11800 12100 15100
29 14700 15700 16200 20300
35 20300 21300 22100 27900
45 27500 28400 29500 37000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (621)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10400 10900 13400 14100
16 10800 11600 11900 14800
29 14400 15300 15900 19900
35 19900 20800 21700 27300
45 27000 27900 28900 36300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (633)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 8000 10400 11000 10600 11100 13600 14400
16 11000 11800 12100 15100
29 14700 15600 16100 20200
35 20200 21300 22000 27800
45 27500 28400 29500 36900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (674)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11200 11900 14500 15300
16 11700 12400 12700 16000
29 15600 16400 17100 21400
35 21400 22500 23300 29500
45 29200 29900 31100 39100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (634)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 8000 10500 11000 10600 11100 13600 14500
16 11000 11800 12100 15100
29 14700 15600 16100 20200
35 20200 21300 22000 27900
45 27500 28400 29500 36900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (687)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8500 11200 11900 11400 12100 14800 15600
16 11800 12600 13000 16300
29 15800 16700 17400 21800
35 21800 22800 23800 30000
45 29600 30500 31600 39700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (704)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11400 12100 11700 12400 15100 16000
16 12100 12900 13300 16600
29 16200 17100 17700 22200
35 22200 23300 24300 30700
45 30300 31100 32400 40700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (717)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8900 11700 12300 11900 12600 15400 16300
16 12300 13100 13500 17000
29 16400 17400 18000 22700
35 22700 23700 24600 31200
45 30800 31600 32900 41400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (708)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11600 12200 11800 12400 15200 16100
16 12200 13000 13400 16700
29 16200 17200 17800 22400
35 22400 23400 24400 30800
45 30500 31300 32600 40900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (693)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7900 8600 11300 12000 11600 12200 14900 15800
16 11900 12700 13100 16400
29 15900 16800 17500 21900
35 21900 23000 24000 30200
45 29900 30700 32000 40100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (722)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 9000 11800 12400 12000 12700 15600 16400
16 12400 13200 13600 17100
29 16500 17500 18100 22800
35 22800 23900 24800 31400
45 31000 31900 33200 41700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (699)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8600 11400 12100 11700 12300 15000 15900
16 12000 12900 13200 16500
29 16100 17000 17600 22100
35 22100 23100 24100 30500
45 30100 30900 32200 40400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (717)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8900 11700 12300 11900 12600 15400 16300
16 12300 13100 13500 17000
29 16400 17400 18000 22700
35 22700 23700 24600 31200
45 30800 31600 32900 41400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (693)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7900 8600 11300 12000 11600 12200 14900 15800
16 11900 12700 13100 16400
29 15900 16800 17500 21900
35 21900 23000 24000 30200
45 29900 30700 32000 40100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (724)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 9000 11800 12400 12000 12700 15600 16400
16 12400 13200 13600 17100
29 16500 17500 18100 22900
35 22900 23900 24900 31400
45 31100 32000 33300 41800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (703)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11400 12100 11700 12300 15100 16000
16 12100 12900 13300 16600
29 16100 17100 17700 22200
35 22200 23300 24200 30600
45 30200 31100 32400 40600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (705)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11400 12200 11700 12400 15100 16000
16 12100 13000 13300 16600
29 16200 17100 17700 22400
35 22200 23300 24300 30700
45 30300 31200 32400 40700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (710)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8700 11600 12200 11800 12500 15200 16100
16 12200 13000 13400 16700
29 16300 17200 17800 22500
35 22500 23400 24400 30900
45 30600 31300 32600 41000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (571)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9500 10000 9700 10300 12500 13300
16 10000 10800 11200 14000
29 13400 14300 15000 18800
35 18500 19400 20500 25900
45 25100 25900 27400 34500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (549)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9500 10000 12200 13000
16 9600 10400 11000 13800
29 12900 13800 14700 18500
35 17800 18800 20200 25500
45 24200 25100 27000 33900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (552)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13000
16 9700 10500 11000 13800
29 13000 13800 14800 18600
35 17900 18900 20200 25600
45 24300 25200 27000 33900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (555)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13100
16 9700 10500 11000 13800
29 13100 13900 14800 18600
35 17900 19000 20300 25600
45 24400 25300 27100 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (561)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9800 9600 10200 12400 13100
16 9800 10600 11100 13900
29 13200 14000 14900 18700
35 18100 19100 20400 25700
45 24600 25600 27200 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (565)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7100 9400 9900 9600 10200 12400 13200
16 9900 10700 11100 13900
29 13300 14100 14900 18800
35 18300 19200 20400 25800
45 24800 25700 27300 34200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (577)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9500 10200 9700 10400 12600 13300
16 10000 10800 11200 14100
29 13500 14400 15000 18900
35 18600 19500 20600 26000
45 25300 26100 27500 34600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (563)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9800 9600 10200 12400 13200
16 9800 10600 11100 13900
29 13200 14000 14900 18700
35 18100 19200 20400 25800
45 24700 25600 27200 34200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (630)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 11000 10500 11100 13600 14400
16 10900 11700 12000 15000
29 14600 15600 16000 20100
35 20100 21200 21900 27600
45 27400 28300 29300 36700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (600)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10000 10600 13000 13600
16 10500 11200 11400 14400
29 13900 14900 15300 19200
35 19200 20300 21100 26500
45 26200 27100 28100 35100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (592)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10400 11000 13400 14100
16 10800 11600 11900 14900
29 14300 15200 15800 19800
35 19300 20400 21300 26800
45 25900 26800 27900 34900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (653)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8200 10700 11300 10900 11600 14000 14800
16 11300 12100 12400 15600
29 15100 16000 16500 20800
35 20800 21800 22700 28600
45 28300 29200 30200 37900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (642)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10600 11100 10700 11300 13800 14600
16 11100 11900 12200 15300
29 14900 15800 16300 20500
35 20500 21500 22400 28200
45 27900 28700 29800 37400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (674)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11200 11900 14500 15300
16 11700 12400 12700 16000
29 15600 16400 17100 21400
35 21400 22500 23300 29500
45 29200 29900 31100 39100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (593)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7500 9800 10400 9900 10500 12900 13600
16 10400 11100 11400 14300
29 13800 14700 15200 19100
35 19100 20100 21000 26400
45 25900 26800 27900 35000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (622)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10400 11000 13400 14100
16 10800 11600 11900 14900
29 14500 15300 15900 19900
35 19900 21000 21700 27300
45 27100 28000 28900 36300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (733)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 11900 12600 12200 12900 15800 16600
16 12500 13400 13700 17300
29 16700 17700 18400 23100
35 23100 24200 25200 31900
45 31400 32300 33600 42200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (797)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9300 10200 13400 14300 13800 14600 17800 18900
16 14100 15000 15600 19500
29 18800 19800 20500 25900
35 25400 26500 27600 35000
45 34000 34800 36300 45700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (722)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8500 9300 12300 13000 12500 13300 16200 17200
16 13000 13700 14100 17800
29 17100 18000 18800 23700
35 23200 24200 25300 32000
45 31000 31900 33200 41700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (763)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9000 9800 13000 13700 13200 14000 17100 18100
16 13600 14500 14900 18800
29 18000 19000 19800 24800
35 24400 25500 26600 33600
45 32600 33500 34900 43800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (735)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8600 9500 12500 13200 12700 13500 16500 17400
16 13200 13900 14500 18100
29 17400 18400 19100 24000
35 23500 24600 25700 32500
45 31500 32400 33700 42300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (730)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8600 9400 12400 13100 12600 13400 16400 17300
16 13100 13900 14400 18000
29 17300 18300 19000 23900
35 23400 24500 25500 32300
45 31300 32200 33500 42000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (711)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8400 9200 12100 12900 12300 13100 16000 16800
16 12700 13600 14000 17600
29 16800 17800 18500 23300
35 22900 23900 24900 31400
45 30600 31400 32700 41000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (682)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8500 11100 11800 11300 12000 14700 15400
16 11800 12500 12900 16200
29 15700 16600 17200 21600
35 21600 22700 23500 29800
45 29500 30200 31500 39500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (701)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11400 12100 11700 12300 15000 15900
16 12000 12900 13200 16500
29 16100 17100 17700 22200
35 22100 23200 24200 30600
45 30200 31000 32300 40500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (754)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8900 9700 12700 13500 13100 13800 17000 17900
16 13500 14300 14800 18600
29 17800 18800 19500 24600
35 24100 25200 26200 33300
45 32300 33000 34500 43300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (786)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9200 10000 13300 14000 13600 14400 17600 18600
16 14000 14800 15300 19200
29 18500 19400 20300 25600
35 25100 26100 27300 34600
45 33500 34300 35900 45000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (875)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 10200 11100 14700 15600 15100 16000 19500 20700
16 15400 16300 17000 21300
29 20400 21500 22400 28300
35 27600 28700 30100 38200
45 37000 37800 39500 49800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (845)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9800 10800 14100 15000 14600 15400 18900 20000
16 15000 15800 16400 20600
29 19800 20800 21700 27300
35 26800 27900 29200 36900
45 35900 36600 38300 48200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (859)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9600 10500 13800 14600 14300 15000 18400 19400
16 14500 15300 15900 20000
29 19400 20400 21300 26800
35 26800 27900 29200 36900
45 36400 37200 38900 48900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (900)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9900 10900 14400 15200 14900 15800 19200 20300
16 15100 16000 16600 20800
29 20300 21300 22100 28000
35 28000 29100 30300 38600
45 38000 38800 40600 51100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (858)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9500 10500 13700 14600 14100 15000 18400 19400
16 14500 15300 15900 20000
29 19300 20400 21300 26800
35 26700 27800 29100 36800
45 36400 37200 38900 48900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (667)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8300 10900 11600 11100 11800 14400 15100
16 11600 12300 12600 15900
29 15300 16300 16800 21200
35 21200 22200 23100 29200
45 28800 29700 30900 38700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (749)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8400 9200 12100 12900 12400 13200 16100 17000
16 12700 13600 14000 17600
29 17100 18000 18800 23700
35 23500 24600 25700 32500
45 32100 32900 34200 43100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (517)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8500 9100 9100 9600 11800 12500
16 9200 9800 10700 13400
29 12200 13100 14400 18000
35 16800 17800 19700 24900
45 22900 23900 26200 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (515)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6600 8500 9100 9100 9600 11800 12400
16 9100 9800 10700 13400
29 12200 13100 14300 18000
35 16800 17800 19700 24900
45 22900 23800 26200 33000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (507)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8400 9000 9000 9500 11700 12300
16 9000 9700 10600 13300
29 12000 12900 14100 17900
35 16500 17600 19500 24700
45 22600 23400 26000 32800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (529)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9300 9800 12000 12600
16 9300 10000 10800 13600
29 12500 13400 14500 18300
35 17200 18300 19900 25200
45 23400 24300 26600 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (518)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9100 9100 9600 11900 12500
16 9200 9900 10700 13500
29 12200 13100 14400 18000
35 16800 17900 19700 24900
45 23000 23900 26400 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (505)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8400 8900 9000 9500 11700 12300
16 9000 9700 10600 13300
29 12000 12900 14100 17900
35 16500 17500 19400 24700
45 22500 23300 26000 32800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (531)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8900 9300 9300 9800 12000 12700
16 9400 10000 10800 13600
29 12500 13400 14500 18300
35 17300 18300 19900 25200
45 23500 24400 26600 33500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (529)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9300 9800 12000 12600
16 9300 10000 10800 13600
29 12500 13400 14500 18300
35 17200 18300 19900 25200
45 23400 24300 26600 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (543)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6900 9000 9500 9400 9900 12200 12900
16 9600 10300 10900 13700
29 12700 13600 14700 18500
35 17600 18600 20100 25400
45 24000 24800 26900 33700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (456)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 8000 8400 8900 9400 11600 12200
16 8500 9300 10600 13300
29 11300 12200 14000 17700
35 15300 16300 19000 24200
45 20500 21500 24900 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (700)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8600 11400 12100 11700 12300 15000 15900
16 12000 12900 13200 16500
29 16100 17000 17600 22100
35 22100 23200 24200 30500
45 30100 31000 32200 40500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (581)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9800 10400 12600 13400
16 10200 10900 11300 14100
29 13600 14500 15100 19000
35 18700 19800 20700 26100
45 25500 26400 27600 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (714)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8900 11700 12300 11900 12500 15300 16200
16 12200 13100 13400 16800
29 16400 17300 17900 22600
35 22600 23700 24600 31100
45 30700 31500 32800 41300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (600)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10000 10600 13000 13600
16 10500 11200 11400 14400
29 13900 14900 15300 19200
35 19200 20300 21100 26500
45 26200 27100 28100 35100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (587)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9700 10300 9800 10500 12700 13500
16 10300 11000 11300 14300
29 13700 14600 15200 19100
35 18900 19900 20800 26200
45 25700 26600 27800 34800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (623)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7900 10300 10900 10400 11000 13400 14100
16 10800 11600 11900 14900
29 14500 15300 15900 20000
35 20000 21000 21700 27400
45 27100 28000 29100 36400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (586)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9700 10300 9800 10500 12700 13500
16 10300 11000 11300 14300
29 13700 14600 15200 19000
35 18900 19900 20700 26200
45 25700 26600 27800 34800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (484)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9400 9900 12200 12900
16 9100 9800 10900 13700
29 11900 12700 14400 18100
35 16200 17200 19400 24700
45 21600 22600 25600 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (502)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 9000 9500 9600 10200 12500 13200
16 9400 10000 11100 13900
29 12300 13200 14600 18500
35 16700 17700 19800 25100
45 22400 23200 25900 32700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (531)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9400 10000 9900 10500 12900 13600
16 9800 10600 11300 14400
29 13000 13800 15000 18900
35 17600 18600 20200 25600
45 23500 24400 26600 33500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (553)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7500 9800 10400 10200 10800 13200 13900
16 10300 11000 11700 14600
29 13400 14400 15200 19200
35 18300 19200 20600 26000
45 24400 25300 27000 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (556)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9800 10500 10300 10800 13300 14000
16 10300 11000 11700 14600
29 13500 14400 15300 19200
35 18300 19300 20600 26100
45 24500 25400 27100 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (556)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9900 10600 12900 13600
16 10200 10900 11600 14500
29 13500 14400 15300 19200
35 18300 19300 20600 26100
45 24500 25400 27100 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (564)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9700 10400 10000 10600 13000 13700
16 10400 11100 11700 14600
29 13700 14600 15400 19400
35 18600 19500 20700 26200
45 24800 25700 27300 34200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (581)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9800 10400 12600 13400
16 10200 10900 11300 14100
29 13600 14500 15100 19000
35 18700 19800 20700 26100
45 25500 26400 27600 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (575)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7200 9500 10000 9700 10300 12600 13300
16 10000 10800 11200 14000
29 13500 14400 15000 18900
35 18600 19500 20600 26000
45 25300 26100 27500 34600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (588)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9700 10300 9800 10500 12700 13500
16 10300 11000 11300 14300
29 13700 14600 15200 19100
35 18900 19900 20800 26200
45 25700 26600 27800 34900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (592)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9800 10400 9900 10500 12900 13500
16 10400 11100 11400 14300
29 13800 14700 15200 19100
35 19000 20100 20800 26400
45 25900 26800 27900 34900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (597)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9800 10500 9900 10600 12900 13600
16 10400 11200 11400 14400
29 13900 14800 15300 19200
35 19200 20200 21000 26500
45 26100 27000 28000 35100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (607)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10200 10700 13100 13800
16 10600 11300 11700 14600
29 14100 15000 15600 19400
35 19400 20500 21300 26800
45 26500 27300 28400 35500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (600)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10000 10600 13000 13600
16 10500 11200 11400 14400
29 13900 14900 15300 19200
35 19200 20300 21100 26500
45 26200 27100 28100 35100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (606)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10200 10700 13100 13800
16 10600 11300 11600 14500
29 14100 15000 15400 19400
35 19400 20400 21200 26700
45 26500 27300 28300 35400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (605)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10000 10700 13100 13800
16 10600 11300 11600 14500
29 14000 15000 15400 19400
35 19400 20400 21200 26700
45 26500 27200 28300 35400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (611)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10700 10200 10800 13200 13900
16 10600 11400 11700 14600
29 14300 15100 15600 19500
35 19500 20600 21400 26900
45 26700 27500 28500 35700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (626)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10300 10900 10500 11000 13500 14300
16 10900 11700 12000 14900
29 14500 15400 16000 20000
35 20000 21100 21800 27500
45 27200 28100 29200 36500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (634)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 8000 10500 11000 10600 11100 13600 14500
16 11000 11800 12100 15100
29 14700 15600 16100 20200
35 20200 21300 22000 27900
45 27500 28400 29500 36900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (619)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10300 10900 13300 14000
16 10800 11600 11800 14800
29 14400 15200 15800 19800
35 19800 20800 21600 27200
45 27000 27900 28800 36200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (745)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8400 9200 12100 12700 12300 13100 16000 16800
16 12700 13500 13900 17500
29 17100 17900 18700 23500
35 23400 24500 25600 32300
45 32000 32700 34100 42900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (663)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11400 11000 11700 14300 15100
16 11400 12200 12500 15800
29 15300 16200 16700 21100
35 21100 22100 23000 29100
45 28700 29500 30700 38400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (739)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9000 9800 12900 13600 13200 13900 17100 18000
16 13300 14100 14600 18400
29 17500 18500 19200 24200
35 23700 24700 25800 32600
45 31600 32500 33900 42600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (712)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8600 9500 12400 13200 12600 13400 16400 17400
16 12900 13700 14100 17700
29 16800 17800 18600 23300
35 22900 24000 24900 31500
45 30700 31400 32700 41100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (863)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 10300 11200 14900 15800 15300 16200 19900 21000
16 15300 16200 16800 21200
29 20200 21200 22100 27900
35 27300 28400 29700 37700
45 36600 37400 39100 49100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (819)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9800 10700 14100 15000 14600 15400 18800 19900
16 14700 15400 16100 20200
29 19200 20200 21100 26600
35 26000 27100 28400 35900
45 34900 35600 37300 46800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (660)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8200 10800 11400 11000 11700 14100 15000
16 11400 12200 12500 15700
29 15200 16200 16700 21100
35 21000 22000 22900 28800
45 28600 29400 30600 38300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (688)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7900 8500 11200 11900 11400 12100 14800 15700
16 11900 12600 13000 16300
29 15800 16700 17400 21800
35 21800 22800 23800 30000
45 29700 30600 31800 39900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (689)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7900 8500 11200 11900 11400 12100 14800 15700
16 11900 12600 13100 16300
29 15900 16700 17400 21800
35 21800 22900 23800 30000
45 29700 30600 31800 39900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (759)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9200 10000 13200 13900 13500 14300 17500 18500
16 13600 14500 15000 18800
29 17900 18900 19700 24700
35 24300 25400 26500 33500
45 32500 33300 34700 43600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (701)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8500 9300 12300 13000 12500 13200 16200 17100
16 12600 13500 13900 17500
29 16600 17600 18300 23000
35 22600 23700 24600 31100
45 30200 31000 32300 40500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (730)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8900 9700 12700 13500 13000 13700 16800 17800
16 13200 14000 14500 18100
29 17300 18300 19000 23900
35 23400 24500 25500 32300
45 31300 32200 33500 42000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (706)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11400 12200 11800 12400 15100 16000
16 12100 13000 13300 16600
29 16200 17200 17800 22400
35 22400 23300 24300 30800
45 30300 31200 32500 40800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (720)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 8900 11700 12400 12000 12600 15400 16300
16 12300 13200 13500 17000
29 16500 17400 18100 22800
35 22800 23800 24700 31300
45 30900 31800 33000 41600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (737)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9000 9700 12900 13600 13100 13800 17000 17900
16 13300 14100 14600 18300
29 17400 18400 19100 24100
35 23700 24600 25700 32500
45 31600 32400 33800 42400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (735)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 11900 12600 12200 13000 15800 16600
16 12500 13400 13800 17300
29 16800 17700 18500 23200
35 23200 24200 25300 31900
45 31500 32400 33700 42300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (753)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8500 9300 12200 13000 12500 13200 16200 17100
16 12900 13700 14100 17700
29 17200 18100 18900 23800
35 23700 24700 25800 32600
45 32200 33000 34500 43300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (685)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8500 11200 11900 11300 12100 14700 15600
16 11800 12600 13000 16200
29 15800 16700 17300 21700
35 21700 22800 23700 29900
45 29600 30300 31600 39600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (797)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9000 9700 12900 13600 13200 13900 17100 18000
16 13500 14400 14900 18700
29 18100 19100 19900 25100
35 24900 26000 27200 34300
45 34000 34800 36300 45700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (768)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8600 9400 12400 13200 12700 13500 16400 17400
16 13100 13900 14400 18000
29 17500 18500 19200 24200
35 24100 25200 26200 33300
45 32800 33600 35100 44100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (790)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9300 10200 13300 14100 13700 14500 17700 18700
16 14000 14900 15400 19300
29 18600 19500 20400 25700
35 25200 26200 27400 34700
45 33700 34500 36000 45300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (762)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8500 9400 12300 13100 12600 13400 16300 17300
16 13000 13800 14300 17900
29 17400 18400 19000 24000
35 24000 24900 26100 32900
45 32600 33400 34800 43700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (785)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9200 10000 13300 14000 13600 14400 17600 18600
16 13900 14800 15300 19200
29 18500 19400 20300 25500
35 25100 26100 27200 34600
45 33500 34300 35700 45000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (752)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8500 9300 12200 12900 12400 13200 16100 17100
16 12900 13600 14000 17700
29 17200 18100 18800 23700
35 23700 24700 25800 32600
45 32200 33000 34500 43200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (780)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8700 9600 12600 13300 13000 13700 16700 17700
16 13300 14100 14600 18300
29 17700 18700 19400 24500
35 24500 25500 26700 33700
45 33300 34100 35500 44700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (824)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9600 10500 13800 14700 14300 15100 18500 19500
16 14600 15400 16000 20200
29 19300 20300 21200 26700
35 26200 27200 28500 36100
45 35000 35900 37400 47100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (792)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8900 9700 12700 13500 13100 13900 17000 17900
16 13500 14300 14800 18600
29 18000 19000 19800 24800
35 24800 25900 27000 34200
45 33800 34600 36100 45400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (838)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9400 10300 13500 14300 13800 14700 17900 19000
16 14100 15000 15600 19500
29 19000 20000 20700 26200
35 26100 27200 28500 36100
45 35500 36400 38000 47800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (777)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8700 9500 12500 13300 12900 13600 16600 17600
16 13300 14000 14500 18300
29 17700 18700 19400 24400
35 24400 25500 26600 33600
45 33200 34000 35400 44600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (849)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9500 10400 13600 14400 14000 14900 18100 19200
16 14400 15200 15800 19800
29 19200 20200 21100 26600
35 26500 27500 28800 36500
45 36000 36800 38400 48400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (529)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7100 9400 9900 9900 10500 12900 13600
16 9800 10600 11300 14300
29 13000 13800 14900 18900
35 17500 18500 20200 25600
45 23400 24300 26600 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (679)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 11900 12600 12100 12900 15700 16500
16 12300 13200 13500 17000
29 16200 17100 17700 22400
35 21900 23000 23900 30100
45 29300 30100 31300 39300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (623)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11100 11800 14400 15200
16 11300 12200 12500 15700
29 14900 15900 16400 20600
35 20300 21300 22100 27900
45 27100 28000 29100 36400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (579)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7900 10300 10900 10500 11100 13600 14400
16 10700 11400 11900 14900
29 14000 14900 15600 19700
35 19000 20000 21100 26600
45 25400 26200 27600 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (511)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9700 10300 12600 13300
16 9500 10300 11200 14000
29 12500 13400 14700 18600
35 17000 17900 19900 25300
45 22700 23700 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (583)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 10900 10500 11100 13600 14400
16 10700 11400 11900 14900
29 14000 15000 15700 19700
35 19100 20100 21100 26600
45 25600 26500 27600 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (467)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8900 9200 9700 12000 12600
16 8700 9500 10700 13500
29 11600 12400 14100 17900
35 15700 16600 19200 24400
45 21000 21900 25200 31900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (432)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8700 9300 11400 12100
16 8200 8900 10400 13200
29 10800 11700 13700 17400
35 14700 15700 18600 23800
45 19500 20500 24500 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (472)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8400 8900 9300 9800 12100 12700
16 8900 9600 10800 13600
29 11700 12500 14300 18000
35 15900 16800 19300 24500
45 21200 22100 25300 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (447)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6000 8000 8400 9000 9500 11700 12300
16 8400 9200 10500 13300
29 11100 12000 13900 17600
35 15100 16100 18900 24100
45 20200 21200 24800 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (858)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 10300 11200 14800 15700 15200 16100 19800 20800
16 15300 16200 16700 21100
29 20100 21100 22000 27800
35 27200 28300 29600 37500
45 36400 37200 38900 48900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (614)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11400 10900 11600 14100 15000
16 11200 12000 12300 15400
29 14800 15700 16200 20300
35 20000 21100 21800 27500
45 26800 27600 28600 35900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (653)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11400 12200 11700 12300 15000 15900
16 11900 12600 13100 16400
29 15700 16500 17200 21500
35 21200 22100 23100 29100
45 28300 29200 30200 37900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (856)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 10300 11100 14800 15600 15200 16100 19700 20800
16 15200 16100 16700 21100
29 20000 21100 21900 27600
35 27100 28200 29500 37400
45 36300 37000 38800 48800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (881)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 10500 11400 15100 16000 15700 16500 20200 21400
16 15700 16500 17200 21600
29 20600 21600 22600 28400
35 27900 28900 30300 38400
45 37300 38000 39900 50100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (862)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 10300 11200 14800 15700 15300 16200 19800 21000
16 15300 16200 16800 21200
29 20200 21200 22100 27900
35 27300 28400 29700 37700
45 36500 37300 39000 49100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (830)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9900 10900 14400 15100 14700 15600 19100 20200
16 14800 15700 16300 20400
29 19400 20400 21400 26900
35 26400 27400 28700 36400
45 35300 36100 37700 47400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (817)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9800 10700 14100 14900 14500 15300 18800 19900
16 14600 15400 16000 20200
29 19200 20200 21100 26500
35 26000 27100 28300 35900
45 34800 35500 37200 46700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (820)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9800 10700 14100 15000 14600 15400 18900 20000
16 14700 15600 16100 20200
29 19200 20200 21100 26600
35 26000 27100 28400 36000
45 34900 35600 37300 46900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (712)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8600 9500 12400 13200 12600 13400 16400 17400
16 12900 13700 14100 17700
29 16800 17800 18600 23300
35 22900 24000 24900 31500
45 30700 31400 32700 41100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (628)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8400 11100 11800 11200 11900 14500 15300
16 11400 12300 12600 15800
29 15100 16000 16500 20700
35 20400 21400 22200 28100
45 27300 28200 29300 36600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (641)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7900 8600 11300 12000 11400 12100 14800 15700
16 11700 12500 12900 16100
29 15300 16300 16800 21200
35 20800 21800 22700 28600
45 27900 28700 29800 37400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (768)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9300 10200 13300 14100 13600 14500 17700 18700
16 13800 14700 15100 19000
29 18100 19100 19900 25100
35 24500 25600 26700 33800
45 32800 33600 35100 44100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (732)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8900 9700 12700 13500 13100 13800 16800 17800
16 13200 14000 14500 18100
29 17300 18300 19000 24000
35 23400 24500 25600 32300
45 31400 32200 33600 42100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (623)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11100 11800 14400 15200
16 11300 12200 12500 15700
29 14900 15900 16400 20600
35 20300 21300 22100 27900
45 27100 28000 29100 36400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (677)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 11900 12500 12100 12700 15700 16500
16 12300 13100 13500 17000
29 16100 17100 17700 22200
35 21800 22900 23900 30100
45 29300 30100 31300 39200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (754)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9100 9900 13100 13800 13400 14100 17400 18400
16 13600 14400 14900 18700
29 17800 18800 19500 24600
35 24100 25200 26200 33300
45 32300 33000 34500 43300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (526)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7100 9400 9900 9800 10500 12900 13500
16 9800 10500 11300 14300
29 12900 13700 14900 18800
35 17400 18400 20200 25500
45 23300 24200 26500 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (546)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9700 10300 10000 10700 13100 13800
16 10200 10900 11600 14500
29 13300 14100 15200 19100
35 18000 19000 20500 25900
45 24100 24900 26900 33800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (557)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10300 10800 13300 14000
16 10300 11000 11700 14600
29 13500 14400 15300 19300
35 18400 19300 20600 26100
45 24500 25400 27100 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (557)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10300 10800 13300 14000
16 10300 11000 11700 14600
29 13500 14400 15300 19300
35 18400 19300 20600 26100
45 24500 25400 27100 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (524)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9800 9800 10400 12700 13500
16 9700 10500 11300 14300
29 12900 13700 14900 18800
35 17400 18400 20100 25500
45 23200 24100 26500 33300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (534)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9500 10000 9900 10600 13000 13600
16 9900 10700 11400 14400
29 13100 13900 15000 18900
35 17600 18700 20300 25700
45 23700 24500 26700 33500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (550)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9700 10400 10200 10700 13200 13900
16 10200 10900 11600 14600
29 13400 14300 15200 19200
35 18100 19100 20500 26000
45 24200 25200 27000 33900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (326)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7300 7800 9700 10300
16 6400 7000 9200 11800
29 8500 9300 12300 15800
35 11600 12400 16800 21800
45 15400 16400 22200 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (338)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6000 6500 7700 8100 10200 10700
16 6700 7200 9400 12000
29 8700 9500 12400 16000
35 11900 12900 17100 22000
45 15900 16800 22500 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (378)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 8200 8600 10700 11300
16 7300 8000 9800 12500
29 9600 10400 13000 16600
35 13100 14000 17700 22800
45 17500 18500 23300 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (423)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8000 8600 9200 11300 12000
16 8100 8700 10300 13100
29 10600 11400 13600 17300
35 14400 15300 18500 23500
45 19200 20200 24300 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (394)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8300 8900 10900 11600
16 7600 8200 9900 12600
29 9900 10800 13200 16800
35 13500 14500 18000 23000
45 18100 19000 23700 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (353)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7900 8300 10400 10900
16 6900 7600 9500 12200
29 9100 9800 12600 16200
35 12300 13300 17400 22200
45 16500 17500 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (362)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 8000 8400 10500 11000
16 7000 7700 9600 12300
29 9300 10000 12700 16300
35 12600 13500 17500 22500
45 16800 17800 23000 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4900 5100 6700 7000
16 3600 4200 6600 8700
29 5000 5700 8900 11900
35 6900 7900 12400 16600
45 9200 10600 16400 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4800 5000 6500 6800
16 3500 4100 6500 8600
29 4800 5600 8700 11800
35 6700 7800 12200 16500
45 9000 10400 16200 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4200 4400 5900 6300
16 3100 3800 6000 8300
29 4400 5200 8300 11400
35 6200 7200 11800 16200
45 8200 9800 15700 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3300 4500 4800
16 2400 gọi gọi gọi
29 3500 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 5400 5600 7200 7600
16 3900 4500 7000 9200
29 5400 6000 9300 12200
35 7600 8400 13000 17100
45 9900 11100 17100 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4100 4300 5900 6200 7900 8300
16 4800 5300 7700 9900
29 6500 7000 10200 13300
35 8900 9700 14100 18500
45 11900 12700 18600 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3500 3600 5400 5700 7200 7700
16 4000 4600 7000 9300
29 5500 6200 9400 12300
35 7700 8500 13100 17200
45 10200 11300 17200 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5600 5900 7600 8000
16 4300 5000 7300 9600
29 6000 6600 9800 12700
35 8300 9200 13600 17800
45 11000 12100 17900 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2600 3600 3800 5500 5800 7300 7800
16 4200 4800 7200 9400
29 5700 6400 9600 12500
35 8000 8900 13300 17500
45 10600 11700 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (223)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6200 6500 8200 8600
16 5000 5500 7900 10300
29 6700 7300 10500 13700
35 9300 10000 14600 19000
45 12300 13300 19200 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (251)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6600 6900 8700 9200
16 5400 5900 8300 10800
29 7100 7900 11000 14300
35 9800 10700 15200 19900
45 13100 14000 20100 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4500 4800 6300 6700 8400 8900
16 5100 5700 8100 10500
29 6900 7600 10700 13900
35 9500 10300 14900 19300
45 12600 13600 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5600 5900 7600 7900
16 4300 5000 7300 9600
29 5900 6600 9800 12700
35 8300 9100 13600 17800
45 11000 12100 17800 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5700 6000 7700 8100
16 4500 5200 7600 9800
29 6300 6800 10000 13100
35 8600 9400 13900 18100
45 11400 12400 18300 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (316)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7500 7900 9800 10400
16 6300 6900 9200 11800
29 8300 9100 12200 15700
35 11200 12200 16700 21600
45 15000 16000 22000 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5400 7000 7300 9300 9700
16 5700 6400 8700 11200
29 7700 8300 11600 14900
35 10400 11200 16000 20700
45 13800 14800 21000 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5400 5600 7200 7600
16 3900 4600 7000 9200
29 5400 6200 9300 12200
35 7600 8400 13000 17100
45 10000 11200 17100 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (283)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 7000 7500 9300 9800
16 5800 6400 8700 11200
29 7700 8400 11700 15000
35 10500 11300 16100 20700
45 13900 14900 21100 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4100 4300 5900 6300 7900 8300
16 4800 5300 7700 10000
29 6500 7000 10300 13300
35 9000 9700 14100 18500
45 11900 12900 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6700 7100 8900 9400
16 5500 6000 8400 10900
29 7300 8000 11200 14600
35 10000 10900 15600 20200
45 13400 14400 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (316)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7500 7900 9800 10400
16 6300 6900 9200 11800
29 8300 9100 12200 15700
35 11200 12200 16700 21600
45 15000 16000 22000 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (388)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8300 8700 10900 11400
16 7500 8100 9900 12600
29 9800 10700 13100 16700
35 13400 14300 17900 22900
45 17800 18800 23500 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (406)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8500 9000 11100 11800
16 7800 8400 10200 12900
29 10300 11000 13400 17000
35 13900 14800 18300 23300
45 18600 19500 23900 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (393)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8300 8900 10900 11600
16 7600 8200 9900 12600
29 9900 10800 13200 16800
35 13500 14500 18000 23000
45 18000 19000 23700 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (346)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7800 8200 10300 10800
16 6800 7500 9500 12100
29 9000 9700 12500 16100
35 12100 13100 17200 22100
45 16200 17200 22700 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 5900 7500 7800 9800 10400
16 6300 6800 9200 11700
29 8200 9000 12100 15600
35 11100 12100 16600 21500
45 14900 15900 21900 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3800 5000 5300 6800 7200 9100 9600
16 5600 6200 8600 11100
29 7500 8200 11400 14800
35 10200 11100 15800 20400
45 13600 14600 20700 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (270)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6800 7200 9100 9500
16 5600 6200 8600 11000
29 7500 8200 11400 14700
35 10200 11000 15800 20400
45 13600 14600 20700 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (416)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8600 9100 11200 11900
16 8000 8600 10200 13000
29 10500 11200 13500 17200
35 14100 15100 18400 23400
45 19000 19900 24100 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (476)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8700 9100 9600 11800 12400
16 8900 9600 10700 13600
29 11800 12600 14300 18000
35 16000 17000 19300 24600
45 21400 22200 25400 32100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (448)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8000 8400 9000 9500 11700 12300
16 8500 9200 10600 13300
29 11100 12000 13900 17600
35 15100 16100 18900 24100
45 20200 21200 24800 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (440)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8900 9400 11600 12200
16 8300 9100 10500 13300
29 11000 11800 13800 17500
35 14900 15900 18800 23900
45 19900 20800 24600 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (432)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8700 9300 11400 12100
16 8200 8900 10400 13200
29 10800 11700 13700 17400
35 14700 15700 18600 23800
45 19500 20500 24500 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (456)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8100 8600 9100 9600 11800 12500
16 8600 9300 10600 13400
29 11300 12200 14000 17700
35 15300 16300 19000 24200
45 20500 21500 24900 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (438)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 5900 7900 8300 8900 9400 11600 12200
16 8300 9000 10500 13200
29 10900 11800 13700 17500
35 14800 15800 18700 23900
45 19900 20700 24600 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (461)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8700 9100 9600 11900 12500
16 8700 9400 10700 13500
29 11400 12300 14000 17800
35 15600 16500 19100 24300
45 20700 21700 25100 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nậm Pồ, Điện Biên đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (481)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8500 9100 9400 9900 12200 12900
16 9100 9700 10900 13700
29 11900 12700 14400 18100
35 16100 17100 19400 24700
45 21500 22500 25500 32300

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 102

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 0 / 5. số đánh giá: 0

Vui lòng đánh giá