Xe 45 chỗ

Xuất bản ngày 20 tháng 4 năm 2024

Giá Thuê Xe tại Ba Vì

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (55)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 751 800 1200 1300
16 1500 2200
29 2000 2900
35 2800 gọi
45 3600 gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (261)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5500 6900 7300
16 4200 4600 6500 8400
29 5500 6000 8500 11100
35 7300 8000 11700 15300
45 9600 10500 15200 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (179)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5400 7000
29 4200 4600 7000 9300
35 5700 6400 9700 12900
45 7500 8200 12600 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (211)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3200 4400 4800 5900 6300
16 3500 3900 5700 7500
29 4600 5100 7500 9800
35 6300 6900 10300 13500
45 8200 9000 13300 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (223)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 4900 6200 6500
16 3600 4100 5800 7600
29 4800 5300 7700 10000
35 6500 7100 10500 13800
45 8400 9200 13600 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (344)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 5800 6200 7700 8100
16 5000 5500 7000 9000
29 6400 7000 9200 11800
35 8500 9400 12400 16100
45 11300 12100 16200 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (211)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3200 4400 4800 5900 6300
16 3500 3900 5700 7500
29 4600 5100 7500 9800
35 6300 6900 10300 13500
45 8200 9000 13300 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (178)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5800
16 3100 3600 5400 7000
29 4200 4600 7000 9300
35 5600 6300 9700 12900
45 7300 8200 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (173)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4600 7000 9200
35 5600 6300 9600 12700
45 7200 8100 12400 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (113)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4300 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (360)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 5900 6400 7900 8300
16 5200 5600 7100 9100
29 6700 7300 9300 12000
35 9000 9700 12600 16300
45 11800 12600 16400 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (0)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (217)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4000 5800 7600
29 4800 5200 7600 9900
35 6400 7000 10400 13600
45 8300 9100 13500 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (56)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5100
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (58)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (94)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5700 8000
35 3800 4800 8000 11100
45 5000 6300 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (92)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11000
45 4900 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (136)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3500 4100 6500 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7200 11700 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (48)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3100 3300
16 1500 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (263)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5300 6700 7000
16 4000 4400 6300 8100
29 5300 5800 8200 10700
35 7000 7800 11200 14700
45 9300 10000 14600 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (168)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5800
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9100
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8000 12300 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (87)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7900
35 3700 4500 7700 10800
45 4800 6200 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (147)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4200 6600 8700
35 5100 5700 9100 12200
45 6500 7500 11900 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (154)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4300 6700 8900
35 5200 5800 9300 12300
45 6700 7700 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (363)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6000 6400 7900 8300
16 5200 5700 7100 9200
29 6700 7300 9400 12000
35 9000 9700 12600 16400
45 11900 12700 16500 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (184)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4600 4900 6200 6500
16 3500 3900 5900 7800
29 4600 5200 7800 10200
35 6300 6900 10600 14100
45 8200 9100 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (117)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2800 4500 6300
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11800
45 5600 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (27)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (29)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (120)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6200 8400
35 4400 5300 8500 11800
45 5700 6900 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (424)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 6600 6900 8500 9100
16 5900 6500 7700 9700
29 7700 8400 9900 12700
35 10300 11100 13400 17300
45 13600 14500 17500 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (384)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7600 8000 9900 10500
16 6600 7200 8900 11400
29 8600 9400 11700 15000
35 11600 12400 15800 20500
45 15300 16200 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (382)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7600 8000 9900 10500
16 6600 7200 8900 11300
29 8500 9300 11700 15000
35 11400 12400 15800 20400
45 15200 16100 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (218)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5600 7100 7600
16 4100 4600 6800 8900
29 5500 6000 8900 11700
35 7500 8200 12200 16100
45 9800 10700 15900 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (177)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5800
16 3100 3600 5400 7000
29 4100 4600 7000 9300
35 5600 6300 9600 12700
45 7300 8200 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (173)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4600 7000 9200
35 5600 6300 9600 12700
45 7200 8100 12400 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (183)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3700 5400 7100
29 4200 4800 7100 9300
35 5700 6400 9700 13000
45 7600 8300 12600 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (152)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4100 4400 5600 5900
16 2900 3500 5300 7000
29 3900 4400 7000 9300
35 5400 6000 9600 12900
45 6900 7900 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (223)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 4900 6200 6500
16 3600 4100 5800 7600
29 4800 5300 7700 10000
35 6500 7100 10500 13800
45 8400 9200 13600 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (256)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6600 6900
16 4000 4400 6200 8000
29 5200 5700 8100 10600
35 6900 7700 11100 14500
45 9200 9900 14500 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (315)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5600 5900 7300 7800
16 4600 5100 6800 8700
29 5900 6600 8900 11400
35 7900 8600 12100 15800
45 10500 11200 15800 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 5000 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3700 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3300 3600
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7000 9900
45 4200 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (36)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (45)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1700 1800 2500 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7600 10700
45 4600 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (18)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3200
16 1500 2300 3800 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3200
16 1500 2300 3800 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3200
16 1500 2300 3800 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4200 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (45)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1700 1800 2500 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (44)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 5000 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 5000 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (59)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 3000 5100 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4200 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 2900
16 1400 2200 3600 5000
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (52)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (15)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2800 3300 5200 6800
29 3800 4300 6800 9000
35 5300 5900 9300 12400
45 6800 7700 12100 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5300 5600
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4200 6700 8900
35 5100 5800 9200 12200
45 6600 7600 11900 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4500 6900 9200
35 5500 6200 9600 12600
45 7200 8100 12400 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5700
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9100
35 5400 6200 9500 12500
45 7000 8000 12300 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4300 6700 8900
35 5200 5800 9200 12300
45 6700 7600 12000 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2800 3300 5200 6800
29 3900 4400 6800 9000
35 5300 5900 9300 12400
45 6800 7800 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5800
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9100
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8000 12300 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5400 7000
29 4200 4600 7000 9300
35 5700 6400 9700 12900
45 7500 8300 12600 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5400 5700
16 2900 3500 5200 6900
29 3900 4400 6800 9100
35 5400 6000 9400 12500
45 7000 7900 12200 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2800 3300 5200 6800
29 3800 4300 6800 9000
35 5300 5900 9300 12400
45 6800 7700 12100 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4600 7000 9200
35 5600 6300 9600 12700
45 7200 8100 12400 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5400 7000
29 4200 4600 7000 9300
35 5700 6400 9700 12900
45 7500 8300 12600 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3800 3900
16 1800 2500 4000 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7500 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6200 8400
35 4400 5300 8500 11800
45 5700 6900 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (134)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2600 3000 4900 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7200 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4300 6700 8900
35 5200 5800 9200 12300
45 6700 7600 12000 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (223)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 4900 6200 6500
16 3600 4100 5800 7600
29 4800 5300 7700 10000
35 6500 7100 10500 13800
45 8400 9200 13600 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4300 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4100 5000 8300 11600
45 5300 6500 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11800
45 5600 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4400 6200
29 3000 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11700
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (114)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8400 11700
45 5600 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5200 6500 10900 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7700 10700
45 4800 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1700 2400 4000 5500
29 2400 3200 5400 7600
35 3300 4300 7200 10200
45 4300 5800 10000 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5600 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4800 6200 10500 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 5000 8200 11600
45 5300 6500 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2800 4500 6300
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11800
45 5600 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2800 4500 6300
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11800
45 5600 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11700
45 5600 6800 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11700
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8200 11400
45 5200 6500 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8200 11400
45 5200 6500 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5500 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8400
35 4400 5300 8600 11800
45 5700 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5300 5600
16 2800 3200 5100 6700
29 3700 4300 6700 8900
35 5100 5800 9200 12200
45 6600 7600 12000 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4100 6500 8600
35 4900 5600 9000 12100
45 6300 7300 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4100 6500 8700
35 4900 5600 9000 12100
45 6300 7300 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5000 6700
29 3700 4200 6600 8700
35 5000 5700 9100 12200
45 6500 7500 11900 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 6000 7100 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4100 6500 8600
35 4900 5600 9000 12100
45 6300 7300 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6200 8400
35 4400 5300 8500 11800
45 5700 6900 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 6000 7100 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4300 6700 8900
35 5200 5800 9300 12300
45 6700 7700 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3600 3800
16 1700 2400 4000 5600
29 2400 3200 5500 7800
35 3300 4300 7300 10400
45 4300 5900 10300 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3500 5800 8100
35 3700 4600 7900 11100
45 4900 6300 10700 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7800 11000
45 4900 6300 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2400 2900 4600 6400
29 3200 3900 6400 8700
35 4400 5300 8700 12200
45 5700 6900 11600 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5800 8100
35 3900 4800 8100 11300
45 5100 6400 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 4900 6600
29 3500 4100 6600 9000
35 4800 5600 9100 12400
45 6200 7300 11900 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7700 10700
45 4800 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11700
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5100
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5200 6500 10900 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5800 8100
35 3900 4800 8100 11300
45 5100 6400 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4100 5000 8300 11600
45 5300 6500 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6200 8400
35 4400 5300 8500 11800
45 5700 6900 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4300 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5400 7600
35 3300 4200 7100 10200
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7700
35 3500 4300 7300 10400
45 4400 5900 10200 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4800 8000 11200
45 5100 6400 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11000
45 4900 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5400 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4200 6600 8700
35 5100 5700 9200 12200
45 6500 7500 11900 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3300 5200 6800
29 3900 4400 6800 9000
35 5300 5900 9400 12400
45 6900 7800 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5300 5600
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4300 6700 8900
35 5200 5800 9200 12300
45 6700 7600 12000 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3500 4100 6500 8600
35 4800 5500 9000 12000
45 6300 7200 11700 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5700
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9100
35 5400 6000 9500 12500
45 7000 7900 12300 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5000 6600
29 3600 4200 6600 8700
35 5000 5600 9100 12100
45 6400 7300 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2800 3300 5200 6800
29 3900 4400 6800 9000
35 5300 5900 9300 12400
45 6800 7800 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3800 5000 5200
16 2500 3000 4900 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5800
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9100
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8000 12300 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4000 5200 5500
16 2700 3200 5000 6600
29 3600 4200 6600 8700
35 5000 5700 9100 12100
45 6400 7500 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5300 5600
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4200 6700 8900
35 5100 5800 9200 12200
45 6600 7600 11900 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4300 6700 8900
35 5200 5800 9300 12300
45 6700 7700 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (36)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (16)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 5000 8200 11600
45 5300 6500 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7600
35 3300 4300 7300 10300
45 4400 5900 10000 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 5000 6700
29 3500 4100 6600 9000
35 4800 5600 9100 12400
45 6200 7300 11900 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2300 3500 3700 4800 5100
16 2500 2900 4600 6400
29 3300 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5900 7000 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11700
45 5600 6800 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (147)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4200 6600 8700
35 5100 5700 9100 12200
45 6500 7500 11900 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2400 3900 5400
29 2300 3100 5300 7500
35 3200 4100 7000 9900
45 4200 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4800 8000 11200
45 5000 6300 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4600 5800 6200
16 3500 3900 5600 7300
29 4500 5100 7500 9700
35 6200 6800 10200 13400
45 8100 8900 13200 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5300 5600 7000 7500
16 4200 4800 6600 8500
29 5500 6200 8600 11200
35 7500 8200 11900 15400
45 9800 10600 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (195)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4500 4800 6000 6400
16 3500 3900 5800 7600
29 4600 5100 7600 9900
35 6300 6900 10400 13700
45 8200 9000 13500 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3700 5000 5200 6600 6900
16 3900 4300 6300 8100
29 5200 5600 8200 10700
35 6900 7600 11100 14700
45 9100 9900 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4600 4900 6200 6500
16 3600 4000 5900 7800
29 4800 5300 7800 10200
35 6500 7100 10600 14000
45 8500 9300 13800 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4900 6000 6400
16 3600 4000 5800 7700
29 4800 5200 7700 10000
35 6400 7000 10600 13900
45 8400 9200 13700 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (184)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6300
16 3300 3800 5600 7500
29 4400 5000 7500 9700
35 6000 6700 10200 13500
45 7900 8700 13300 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5200 6800
29 3800 4300 6700 8900
35 5200 5900 9300 12300
45 6700 7700 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4600 7000 9200
35 5600 6300 9600 12700
45 7200 8100 12400 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 4900 5100 6500 6800
16 3800 4200 6200 8000
29 5100 5500 8000 10500
35 6800 7500 11000 14500
45 8900 9700 14400 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5200 5500 6900 7200
16 4100 4600 6500 8400
29 5400 5900 8500 11000
35 7200 8000 11700 15200
45 9600 10400 15100 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (316)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4400 4800 5800 6200 7700 8100
16 4800 5300 7100 9100
29 6200 6800 9300 12000
35 8300 9100 12600 16400
45 11000 11800 16400 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (286)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5500 5800 7300 7800
16 4400 5000 6800 8700
29 5700 6400 9000 11600
35 7700 8400 12200 15900
45 10200 11000 15900 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5400 5700 7200 7600
16 4400 4900 6700 8500
29 5700 6300 8700 11300
35 7600 8300 11900 15600
45 10000 10800 15600 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (341)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7000 9000
29 6400 7000 9200 11800
35 8500 9300 12400 16100
45 11200 12100 16200 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5400 5700 7100 7600
16 4400 4900 6700 8500
29 5700 6300 8700 11300
35 7600 8300 11900 15400
45 10000 10800 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4100 6500 8600
35 4900 5600 9000 12100
45 6300 7300 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4300 4500 5700 6000
16 3200 3700 5500 7200
29 4300 4900 7200 9500
35 5900 6600 9900 13100
45 7800 8500 12900 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5200 7200
35 3000 4000 6800 9600
45 4000 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1400 2200 3700 5100
29 1900 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (33)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (44)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (26)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2300 3800 5300
29 2100 3000 5200 7200
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4000 5200 5500
16 2700 3200 5000 6600
29 3600 4200 6600 8700
35 5000 5700 9100 12100
45 6400 7500 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2800 3300 5200 6800
29 3900 4400 6800 9000
35 5300 5900 9300 12400
45 6800 7800 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2800 3300 5200 6800
29 3900 4400 6800 9000
35 5300 5900 9300 12400
45 6800 7800 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4600 7000 9200
35 5600 6300 9600 12700
45 7200 8100 12400 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3300 5200 6800
29 3900 4400 6800 9000
35 5300 5900 9400 12400
45 6900 7800 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (215)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4000 5700 7500
29 4600 5200 7600 9800
35 6400 7000 10400 13600
45 8300 9100 13400 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9200
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8100 12400 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5300 5500 7000 7300
16 4000 4500 6700 8700
29 5400 5900 8700 11600
35 7300 8000 12100 15900
45 9600 10500 15700 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4600 4900 6300 6600
16 3300 3900 5900 7900
29 4500 5100 7800 10400
35 6200 6900 10800 14400
45 8000 9000 13900 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5600 5800
16 2800 3500 5400 7100
29 3900 4400 7100 9500
35 5300 6000 9800 13200
45 6800 7900 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4800 5100 6500 6800
16 3600 4100 6200 8100
29 4900 5400 8100 10600
35 6600 7200 11100 14700
45 8500 9500 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4800 5000 6300 6600
16 3600 4100 6000 7900
29 4900 5400 7900 10400
35 6600 7200 10900 14400
45 8600 9400 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4500 5700 6000
16 3000 3600 5500 7200
29 4100 4600 7100 9500
35 5600 6400 9800 13200
45 7300 8200 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4500 4800 6000 6300
16 3500 3900 5700 7600
29 4600 5100 7600 9900
35 6300 6900 10400 13700
45 8200 9000 13500 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5800
16 3100 3600 5400 7000
29 4200 4600 7000 9300
35 5600 6300 9700 12900
45 7300 8200 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4300 4600 5800 6200
16 3300 3900 5600 7300
29 4500 5000 7300 9600
35 6200 6800 10200 13300
45 8100 8900 13200 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4300 4500 5800 6000
16 3300 3800 5600 7300
29 4500 5000 7300 9600
35 6200 6700 10000 13300
45 8000 8700 13100 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4000 5800 7600
29 4800 5200 7600 9900
35 6400 7000 10400 13700
45 8300 9100 13500 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (204)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4600 5800 6200
16 3500 3900 5600 7300
29 4500 5100 7300 9600
35 6200 6800 10200 13400
45 8100 8900 13200 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4000 5700 7600
29 4800 5200 7600 9800
35 6400 7000 10400 13600
45 8300 9100 13500 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4000 5800 7600
29 4800 5200 7600 9900
35 6400 7000 10400 13600
45 8300 9100 13500 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4300 4500 5800 6000
16 3300 3800 5600 7300
29 4500 5000 7300 9600
35 6200 6700 10000 13300
45 8000 8700 13100 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5500 7100
29 4300 4800 7100 9400
35 5800 6500 9800 13000
45 7700 8400 12700 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (263)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5300 6700 7000
16 4000 4400 6300 8100
29 5300 5800 8200 10700
35 7000 7800 11200 14700
45 9300 10000 14600 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 4900 5200 6500 6800
16 3900 4300 6200 7900
29 5100 5600 8000 10500
35 6800 7600 11000 14400
45 9000 9800 14300 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4800 5100 6400 6700
16 3800 4200 6000 7900
29 5000 5500 7900 10400
35 6700 7500 10800 14300
45 8900 9600 14000 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3200 4400 4800 5900 6300
16 3500 3900 5700 7500
29 4600 5100 7500 9800
35 6300 6900 10300 13500
45 8200 9000 13300 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (354)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 5900 6300 7800 8200
16 5100 5600 7100 9100
29 6600 7200 9300 11900
35 8700 9600 12500 16300
45 11700 12400 16400 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (315)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5600 5900 7300 7800
16 4600 5100 6800 8700
29 5900 6600 8900 11400
35 7900 8600 12100 15800
45 10500 11200 15800 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (392)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6400 7100 7600 9300 9800
16 6300 6800 8300 10700
29 8100 8900 10900 14000
35 10900 11800 14800 19100
45 14500 15300 19200 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (365)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6600 6900 8600 9100
16 5600 6200 7800 9900
29 7300 8000 10300 13200
35 9800 10700 13800 17900
45 13000 13800 18000 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (516)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8400 9000 9000 9500 11700 12400
16 8600 9400 10200 12900
29 11200 12100 13300 16800
35 15100 16100 17800 22800
45 20100 21000 23200 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (472)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8200 8600 10700 11300
16 7700 8300 9400 11900
29 9900 10800 12300 15700
35 13400 14400 16500 21200
45 17800 18700 21500 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (313)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5600 5800 7300 7800
16 4500 5100 6800 8700
29 5900 6500 8900 11400
35 7900 8600 12100 15700
45 10500 11200 15800 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (341)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7000 9000
29 6400 7000 9200 11800
35 8500 9300 12400 16100
45 11200 12100 16200 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4200 5400 5700 7100 7600
16 4300 4900 6600 8500
29 5600 6300 8600 11200
35 7600 8300 11800 15400
45 9900 10700 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (412)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7300 7800 9600 10200
16 6600 7100 8500 10900
29 8500 9300 11100 14300
35 11400 12300 15000 19400
45 15100 16000 19700 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (354)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6500 6800 8500 9000
16 5500 6000 7700 9800
29 7100 7800 10000 13000
35 9500 10400 13700 17700
45 12600 13500 17800 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (383)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7000 7500 9200 9700
16 6200 6700 8300 10600
29 8000 8600 10800 13900
35 10700 11600 14700 18900
45 14100 15000 19100 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (323)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 6800 8700
29 6000 6700 9000 11600
35 8100 8900 12200 15900
45 10700 11600 15900 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 5800 6200 7700 8100
16 5000 5500 7000 9000
29 6500 7100 9200 11900
35 8600 9400 12500 16200
45 11400 12200 16200 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6500 6900 8500 9000
16 5500 6000 7800 9900
29 7200 7900 10200 13100
35 9600 10500 13700 17800
45 12700 13600 17900 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 5800 6200 7700 8100
16 5000 5500 7000 9000
29 6400 7000 9200 11800
35 8500 9400 12400 16100
45 11300 12100 16200 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (365)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6000 6400 7900 8300
16 5200 5700 7100 9200
29 6700 7300 9400 12100
35 9100 9800 12700 16400
45 12000 12700 16500 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (288)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5300 5600 7000 7500
16 4300 4800 6600 8400
29 5500 6200 8500 11100
35 7500 8200 11700 15200
45 9800 10600 15200 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (407)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6400 6800 8300 8900
16 5700 6300 7500 9500
29 7500 8100 9800 12500
35 9900 10800 13200 17000
45 13200 14000 17200 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (378)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6200 6500 8000 8500
16 5400 5900 7200 9300
29 6900 7700 9500 12200
35 9300 10200 12900 16600
45 12300 13200 16700 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (393)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6600 6900 8500 9100
16 5800 6400 7700 9800
29 7600 8200 10000 13000
35 10000 10900 13600 17600
45 13300 14100 17700 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (372)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6000 6500 8000 8400
16 5300 5800 7200 9200
29 6800 7600 9400 12100
35 9200 9900 12700 16500
45 12100 13000 16600 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (395)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 6600 6900 8600 9100
16 5800 6400 7700 9800
29 7600 8200 10200 13000
35 10200 10900 13600 17600
45 13400 14300 17800 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (362)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6000 6400 7900 8300
16 5200 5700 7100 9200
29 6700 7300 9400 12000
35 9000 9700 12600 16400
45 11900 12600 16500 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (390)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6300 6600 8200 8600
16 5500 6000 7300 9400
29 7100 7800 9600 12300
35 9600 10400 13000 16700
45 12600 13500 17000 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (434)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6200 6500 6900 7300 9100 9600
16 6400 6900 8000 10200
29 8200 9000 10500 13400
35 11000 11900 14100 18100
45 14600 15400 18500 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (401)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6400 6700 8300 8700
16 5600 6200 7500 9500
29 7300 8000 9700 12400
35 9800 10600 13200 17000
45 13000 13800 17100 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (448)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 6800 7100 8900 9300
16 6300 6800 7800 9900
29 8100 8900 10200 13000
35 10800 11700 13700 17600
45 14400 15200 17800 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (387)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6300 6600 8100 8600
16 5500 6000 7300 9400
29 7100 7800 9600 12300
35 9500 10300 13000 16700
45 12500 13400 16800 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (459)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6600 6900 7200 9000 9400
16 6400 7000 7900 9900
29 8200 9000 10300 13100
35 11100 12000 13800 17700
45 14700 15600 18000 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4400 5800 6200 7800 8200
16 4500 5100 7300 9500
29 6000 6600 9600 12500
35 8100 8900 13200 17300
45 10700 11600 17100 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (388)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6800 7700 8100 10000 10600
16 6700 7300 9000 11400
29 8600 9400 11800 15100
35 11700 12500 15900 20500
45 15400 16300 20700 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (333)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8300 11000 14400
35 10200 11000 15000 19500
45 13400 14400 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (289)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6500 6900 8600 9200
16 5200 5700 8000 10300
29 6700 7500 10500 13600
35 9100 9900 14300 18700
45 12000 12900 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5600 5900 7500 7900
16 4300 4900 7100 9300
29 5700 6400 9300 12200
35 7800 8500 12700 16800
45 10300 11100 16600 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (293)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5200 6600 6900 8700 9200
16 5300 5800 8000 10400
29 6800 7500 10600 13700
35 9100 9900 14400 18800
45 12100 13000 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (311)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5400 6800 7100 9000 9500
16 5500 6000 8200 10600
29 7100 7900 10800 14000
35 9500 10500 14700 19200
45 12600 13600 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6400 6700 8400 8900
16 5000 5500 7800 10000
29 6600 7200 10300 13300
35 8700 9600 13900 18400
45 11600 12500 18300 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5200 5400 6900 7200
16 3800 4300 6600 8600
29 5100 5700 8600 11300
35 6900 7700 11900 15800
45 9100 10000 15400 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5800 6200 7800 8200
16 4500 5100 7300 9500
29 6000 6600 9600 12500
35 8100 9000 13200 17400
45 10700 11600 17200 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 7000 7300 9300 9700
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8200 11000 14300
35 10000 10900 15000 19500
45 13300 14300 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (324)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6900 7300 9200 9700
16 5700 6300 8300 10700
29 7300 8100 10900 14100
35 9900 10800 14900 19400
45 13100 14000 19400 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 5900 6600 8500 10900
29 7800 8500 11100 14500
35 10400 11300 15200 19800
45 13700 14700 19800 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 5700 6400 8400 10800
29 7500 8200 11000 14300
35 10000 10900 15000 19500
45 13300 14100 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (354)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7200 7700 9600 10000
16 6200 6700 8600 11100
29 8000 8700 11300 14600
35 10700 11700 15300 20000
45 14100 15100 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (335)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 5800 6500 8400 10900
29 7600 8300 11100 14400
35 10200 11100 15100 19700
45 13500 14500 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5100 5300 6700 7100 8900 9400
16 5400 5900 8100 10500
29 6900 7700 10700 13900
35 9300 10300 14600 19100
45 12300 13300 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (290)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6600 6900 8600 9200
16 5200 5700 8000 10400
29 6800 7500 10500 13600
35 9100 9900 14400 18800
45 12000 13000 18700 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (292)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5200 6600 6900 8700 9200
16 5200 5700 8000 10400
29 6800 7500 10500 13700
35 9100 9900 14400 18800
45 12000 13000 18700 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3500 3700 5200 5500 6900 7300
16 3900 4400 6600 8700
29 5200 5700 8600 11400
35 7000 7800 12000 15900
45 9200 10200 15600 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4900 6300 6600 8300 8700
16 5000 5500 7700 9900
29 6500 7100 10200 13200
35 8600 9500 13800 18100
45 11400 12300 18000 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5800 6200 7800 8200
16 4500 5100 7300 9500
29 6000 6600 9600 12500
35 8100 9000 13200 17400
45 10700 11600 17200 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5800 6200 7800 8200
16 4500 5100 7300 9600
29 6000 6700 9600 12600
35 8200 9000 13200 17400
45 10800 11700 17200 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (204)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5400 5600 7200 7600
16 4100 4600 6800 9000
29 5500 6000 9000 11900
35 7500 8200 12300 16400
45 9800 10700 16100 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 5000 5300 6800 7100
16 3600 4200 6400 8400
29 4900 5500 8400 11100
35 6600 7500 11600 15400
45 8600 9600 15100 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3100 4900 5100 6600 6900
16 3200 3900 6200 8200
29 4400 5100 8100 10800
35 6200 7000 11200 15000
45 8000 9100 14600 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 4000 4200 5700 5900 7600 8000
16 4400 5000 7100 9300
29 5800 6500 9400 12300
35 7900 8600 12900 17000
45 10400 11200 16700 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1900 2100 3200 3500 4600 4900
16 2300 2900 4800 6600
29 3100 3900 6500 9100
35 4200 5300 9000 12600
45 5500 7000 12000 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5400 5700 7200 7600
16 4100 4600 6900 9100
29 5500 6200 9100 11900
35 7600 8200 12400 16400
45 9800 10800 16200 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5200 5500 7000 7300
16 3900 4400 6700 8700
29 5300 5800 8700 11600
35 7100 7900 12100 16000
45 9400 10400 15700 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4900 5200 6600 7000
16 3300 4000 6300 8300
29 4500 5200 8200 10900
35 6300 7100 11300 15100
45 8200 9300 14700 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2500 2600 4100 4300 5600 5800
16 2800 3300 5400 7200
29 3800 4400 7200 9700
35 5200 6200 9900 13600
45 6800 8000 13100 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2400 2900 4900 6800
29 3200 4000 6700 9300
35 4500 5500 9300 13100
45 5800 7200 12300 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4600
16 2200 2800 4600 6500
29 2900 3800 6400 8900
35 4000 5100 8600 12200
45 5300 6900 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (232)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5200 6500 6900
16 3900 4300 6200 8100
29 5100 5600 8100 10600
35 6900 7600 11100 14600
45 9100 9800 14500 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5800 7200 7700
16 4300 4800 6800 9000
29 5700 6300 9000 11800
35 7700 8400 12300 16200
45 10000 10900 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5900 6400 7900 8300
16 4800 5300 7300 9500
29 6200 6800 9600 12500
35 8300 9100 13200 17200
45 11000 11900 17200 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5700 6000 7700 8100
16 4500 5100 7100 9300
29 5900 6600 9400 12200
35 8000 8900 12900 16700
45 10600 11400 16600 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5700 7200 7600
16 4200 4800 6800 8900
29 5600 6200 8900 11700
35 7600 8300 12200 16000
45 9900 10800 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5100 6400 6700
16 3700 4200 6200 8000
29 5000 5500 8000 10600
35 6700 7300 11000 14600
45 8700 9600 14400 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4900 5200 6500 6900
16 3700 4200 6300 8200
29 5000 5500 8200 10800
35 6700 7500 11200 14900
45 8900 9700 14600 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7500 7900 9800 10400
16 6500 7100 8900 11300
29 8400 9200 11600 14900
35 11300 12200 15800 20400
45 15000 16000 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (434)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8100 8500 10600 11200
16 7300 8000 9400 12000
29 9600 10400 12300 15800
35 12900 13800 16500 21400
45 17100 18000 21600 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (573)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9400 9900 9600 10200 12400 13200
16 9500 10300 10700 13500
29 12400 13300 13900 17700
35 16600 17700 18700 23800
45 22100 23100 24400 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (504)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8300 8700 8900 9400 11600 12200
16 8400 9200 10000 12700
29 11000 11900 13200 16700
35 14800 15800 17600 22600
45 19700 20500 23000 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (351)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6200 7200 7700 9500 10000
16 6200 6700 8600 11000
29 7900 8600 11200 14600
35 10600 11600 15300 19900
45 14000 15000 20000 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (306)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6700 7100 9000 9400
16 5400 5900 8200 10600
29 7000 7800 10700 13900
35 9400 10300 14700 19100
45 12400 13400 19100 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (407)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7100 7800 8300 10300 10800
16 7000 7600 9200 11700
29 9100 9800 12000 15300
35 12200 13100 16200 20800
45 16100 17100 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (362)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6400 7300 7800 9600 10200
16 6300 6900 8700 11100
29 8100 8900 11400 14700
35 10900 11900 15400 20100
45 14500 15400 20200 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 5900 6600 8500 10900
29 7800 8500 11100 14500
35 10400 11300 15200 19800
45 13700 14700 19800 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (554)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6900 9100 9600 9400 9900 12200 13000
16 9300 9900 10600 13300
29 12000 12900 13700 17400
35 16200 17200 18400 23400
45 21500 22400 24000 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (332)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8300 11000 14300
35 10200 11000 15000 19500
45 13400 14400 19500 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5100 5300 6700 7100 8900 9400
16 5400 5900 8100 10500
29 6900 7700 10700 13900
35 9300 10300 14600 19100
45 12300 13300 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (454)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8300 8900 10900 11400
16 7700 8300 9600 12200
29 10000 10800 12500 16000
35 13400 14400 16800 21700
45 17800 18800 22000 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (386)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7600 8000 9900 10600
16 6700 7200 9000 11400
29 8600 9400 11700 15000
35 11600 12500 15900 20500
45 15300 16300 20600 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (360)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7300 7800 9600 10200
16 6300 6800 8600 11100
29 8100 8900 11300 14700
35 10900 11800 15400 20100
45 14500 15300 20200 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (257)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6000 6500 8100 8500
16 4800 5300 7600 9800
29 6300 6900 9900 13000
35 8400 9300 13600 17800
45 11100 12100 17700 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (276)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6400 6700 8400 8900
16 5100 5600 7800 10200
29 6600 7200 10300 13400
35 8900 9600 14000 18400
45 11700 12500 18300 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (466)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7700 8100 8400 9000 11000 11700
16 7900 8500 9700 12300
29 10300 11000 12600 16200
35 13700 14700 17100 21900
45 18300 19200 22200 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5700 6000 7700 8000
16 4400 5000 7200 9400
29 5800 6500 9400 12300
35 8000 8700 13000 17100
45 10500 11300 16800 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5100 6500 6800 8500 9100
16 5100 5700 7900 10300
29 6700 7300 10400 13500
35 9000 9800 14100 18600
45 11900 12700 18500 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (272)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6700 8300 8900
16 5000 5500 7800 10000
29 6500 7100 10200 13300
35 8700 9600 13900 18300
45 11600 12400 18100 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4300 5700 6000 7700 8100
16 4400 5000 7200 9400
29 5900 6500 9500 12400
35 8000 8700 13000 17200
45 10500 11400 17000 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3100 4900 5100 6500 6800
16 3200 3900 6200 8200
29 4400 5100 8100 10800
35 6200 6900 11100 15000
45 7900 9100 14500 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3800 4000 5300 5600
16 2600 3200 5300 7300
29 3600 4300 7200 10200
35 4900 5900 10000 14100
45 6400 7900 13400 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (177)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 5100 5400 6900 7200
16 3700 4300 6500 8600
29 5000 5600 8500 11300
35 6800 7700 11800 15700
45 9000 9900 15300 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (204)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5400 5600 7200 7600
16 4100 4600 6800 9000
29 5500 6000 9000 11900
35 7500 8200 12300 16400
45 9800 10700 16100 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5300 5600 7100 7500
16 4000 4500 6800 8900
29 5400 5900 8900 11700
35 7300 8100 12200 16200
45 9600 10500 15900 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (274)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6400 6700 8400 8900
16 5000 5500 7800 10000
29 6500 7200 10300 13300
35 8700 9600 13900 18300
45 11600 12500 18100 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (305)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6700 7100 9000 9400
16 5400 5900 8200 10500
29 7000 7700 10700 13900
35 9400 10300 14600 19100
45 12400 13400 19100 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3300 5000 5200 6700 7000
16 3500 4100 6400 8400
29 4800 5400 8300 11000
35 6500 7200 11400 15300
45 8400 9500 14900 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2200 2700 4400 6300
29 3000 3700 6200 8500
35 4100 5100 8500 12000
45 5400 6700 11300 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4400 4600 6000 6400
16 3000 3700 5700 7700
29 4100 4800 7600 10300
35 5600 6500 10500 14300
45 7300 8500 13700 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4900 5100 6500 6800
16 3500 4000 6200 8100
29 4600 5300 8100 10700
35 6400 7100 11100 14900
45 8300 9300 14500 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4200 5500 5700
16 2700 3300 5300 7200
29 3800 4400 7100 9700
35 5100 6000 9800 13500
45 6700 7900 13000 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3600 4800 5000
16 2400 2900 4800 6600
29 3200 3900 6500 9000
35 4400 5400 9100 12600
45 5700 7100 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4900 5100 6500 6800
16 3500 4000 6200 8100
29 4600 5200 8100 10700
35 6300 7100 11100 14800
45 8200 9300 14500 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4200 5400 5700
16 2700 3300 5300 7200
29 3700 4400 7100 9700
35 5100 6000 9800 13500
45 6600 7900 12900 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3600 4800 5000
16 2400 2900 4800 6600
29 3200 3900 6500 9000
35 4400 5400 9000 12600
45 5700 7000 11900 16700

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 147

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Bảo Lạc

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (291)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 3500 3800 5000 5300
16 5600 6200
29 7600 8300
35 10400 11300
45 14100 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (359)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6300 6700 7800 8200 10200 10700
16 6900 7600 9500 12200
29 9200 10000 12700 16300
35 12500 13500 17400 22400
45 16700 17700 22900 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (422)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7700 8300 9700 12300
29 10300 11000 13100 16600
35 14100 15100 18100 23200
45 19200 20100 24300 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (454)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8000 8400 9000 11000 11600
16 8200 8900 10000 12700
29 10900 11800 13500 17200
35 15000 16000 18700 23800
45 20400 21400 24900 31500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (486)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 8700 9300 11400 12100
16 8600 9400 10400 13100
29 11600 12400 13900 17600
35 16000 17000 19200 24400
45 21700 22700 25600 32400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (607)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10200 10700 13100 13800
16 10600 11300 11700 14600
29 14100 15000 15600 19400
35 19400 20500 21300 26800
45 26500 27300 28400 35500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (454)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8000 8400 9000 11000 11600
16 8200 8900 10000 12700
29 10900 11800 13500 17200
35 15000 16000 18700 23800
45 20400 21400 24900 31500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (421)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7700 8300 9700 12300
29 10300 11000 13100 16600
35 14000 15000 18100 23200
45 19100 20100 24200 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (436)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7200 7700 8200 8700 10800 11300
16 7900 8500 9900 12500
29 10600 11300 13300 16800
35 14500 15400 18400 23400
45 19800 20700 24500 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (247)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 6000 6400 8000 8400
16 5100 5600 7900 10200
29 6900 7600 10600 13700
35 9600 10400 14900 19400
45 13000 13900 20000 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (407)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7900 8400 10400 10900
16 7500 8100 9600 12200
29 9900 10700 13000 16400
35 13700 14700 17900 22900
45 18600 19500 24000 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (356)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6400 7300 7800 9700 10300
16 6600 7200 9100 11700
29 8900 9600 12300 15700
35 12200 13200 17100 21900
45 16600 17600 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (479)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6000 8000 8400 8700 9200 11300 12000
16 8500 9300 10400 13000
29 11400 12300 13800 17500
35 15800 16700 19100 24200
45 21500 22400 25500 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (316)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5300 5600 6900 7300 9200 9600
16 6000 6600 8700 11100
29 8000 8700 11800 15100
35 11000 12000 16400 21300
45 15000 16000 22000 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (321)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7500 9200 9700
16 6000 6700 8700 11200
29 8100 8900 11900 15200
35 11200 12100 16500 21300
45 15200 16200 22100 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (380)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7700 8100 10000 10600
16 7000 7700 9400 11900
29 9400 10200 12600 16100
35 13000 13800 17500 22500
45 17600 18500 23300 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (304)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5400 6800 7200 9000 9500
16 5800 6400 8600 11000
29 7800 8500 11700 14900
35 10700 11700 16300 21100
45 14600 15600 21700 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (398)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7000 7900 8300 10300 10800
16 7200 7900 9500 12100
29 9700 10500 12900 16300
35 13400 14400 17800 22800
45 18300 19200 23800 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (345)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7800 8200 10300 10800
16 6800 7300 9500 12100
29 8900 9700 12500 16100
35 12100 13100 17200 22100
45 16200 17200 22600 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (363)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6000 6500 7500 7900 9800 10400
16 6700 7300 9200 11700
29 9000 9700 12400 15800
35 12400 13400 17200 22100
45 16800 17800 23000 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (382)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6800 7700 8100 10000 10600
16 7000 7700 9400 11900
29 9400 10200 12600 16100
35 13000 13900 17500 22500
45 17600 18600 23400 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (339)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7600 9500 9900
16 6400 6900 9000 11400
29 8500 9300 12100 15400
35 11800 12600 16800 21600
45 16000 17000 22500 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (409)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 8000 8400 10400 11000
16 7500 8100 9600 12200
29 9900 10800 13000 16500
35 13700 14700 17900 22900
45 18700 19700 24000 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (416)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8000 8500 10500 11100
16 7600 8200 9700 12300
29 10200 10900 13100 16600
35 13900 14900 18000 23100
45 19000 19900 24100 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (625)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10300 10900 10400 11000 13500 14300
16 10800 11700 11900 14900
29 14500 15400 15900 20000
35 20000 21000 21800 27400
45 27200 28100 29100 36500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (262)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6700 7100 8900 9400
16 5500 6000 8400 10900
29 7300 8000 11200 14600
35 10000 10900 15600 20200
45 13400 14400 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (380)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7700 8100 10000 10600
16 7000 7700 9400 11900
29 9400 10200 12600 16100
35 13000 13800 17500 22500
45 17600 18500 23300 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (362)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6000 6500 7500 7900 9700 10300
16 6700 7300 9200 11700
29 9000 9700 12400 15800
35 12400 13300 17200 22000
45 16800 17800 23000 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (361)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7500 7900 9700 10300
16 6700 7300 9200 11700
29 9000 9700 12300 15800
35 12300 13300 17200 22000
45 16800 17700 22900 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (415)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8000 8400 10500 11000
16 7600 8200 9700 12300
29 10000 10900 13100 16500
35 13900 14900 18000 23000
45 18900 19900 24100 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (686)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8500 11200 11900 11400 12100 14700 15600
16 11800 12600 13000 16200
29 15800 16700 17300 21800
35 21700 22800 23700 29900
45 29600 30500 31600 39700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (95)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5500 5800
16 2900 3700 5800 8000
29 4100 5000 8100 11100
35 5800 7000 11300 15700
45 7800 9500 15300 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (165)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5500 5700 7300 7800
16 4100 4800 7100 9400
29 5600 6300 9500 12400
35 7900 8700 13300 17400
45 10400 11600 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (410)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7300 7800 8500 9100 11100 11800
16 7900 8500 10200 12900
29 10400 11100 13400 17100
35 14000 15000 18300 23300
45 18700 19700 24000 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (439)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7300 7800 8300 8700 10800 11400
16 7900 8500 9900 12500
29 10600 11400 13300 17000
35 14600 15600 18500 23500
45 19900 20800 24600 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (416)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8000 8500 10500 11100
16 7600 8200 9700 12300
29 10200 10900 13100 16600
35 13900 14900 18000 23100
45 19000 19900 24100 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (445)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8300 8900 10900 11400
16 8000 8600 9900 12600
29 10700 11600 13400 17000
35 14800 15800 18600 23700
45 20100 21100 24700 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (461)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8000 8500 8900 9400 11600 12200
16 8600 9300 10600 13400
29 11400 12300 14000 17800
35 15600 16500 19100 24300
45 20700 21700 25100 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (485)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 8700 9300 11400 12100
16 8600 9300 10400 13100
29 11600 12400 13900 17600
35 16000 17000 19200 24300
45 21700 22600 25600 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (519)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9100 9200 9600 11900 12500
16 9200 9900 10700 13500
29 12300 13200 14400 18000
35 17000 17900 19800 24900
45 23000 23900 26400 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (578)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9700 10400 12600 13400
16 10200 10900 11200 14100
29 13500 14400 15100 18900
35 18700 19700 20600 26000
45 25400 26200 27500 34600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7200 7700 9600 10200
16 6500 7000 9100 11600
29 8600 9400 12200 15600
35 12000 12900 17000 21800
45 16200 17200 22700 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7100 7500 9300 9800
16 6200 6800 8900 11300
29 8300 9000 12000 15300
35 11400 12300 16600 21500
45 15600 16500 22200 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (305)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6800 7200 9100 9500
16 5800 6400 8600 11000
29 7800 8500 11700 15000
35 10700 11700 16300 21100
45 14600 15600 21700 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (311)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5500 6900 7200 9100 9600
16 5900 6500 8600 11100
29 7900 8600 11800 15000
35 10900 11900 16400 21200
45 14800 15800 21900 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (325)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 6200 6700 8900 11200
29 8200 9000 11900 15200
35 11300 12200 16600 21400
45 15300 16400 22100 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9400
16 5700 6300 8500 11000
29 7700 8400 11600 14900
35 10600 11400 16200 21000
45 14400 15300 21600 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7200 7700 9600 10200
16 6500 7000 9100 11600
29 8600 9400 12200 15600
35 12000 12900 17000 21800
45 16200 17200 22700 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7700 9500 10000
16 6400 7000 9000 11400
29 8500 9300 12100 15600
35 11800 12700 16800 21700
45 16100 17100 22600 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7100 7600 9400 9900
16 6400 6900 9000 11400
29 8400 9200 12100 15400
35 11700 12600 16800 21600
45 15900 16800 22500 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (281)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6500 6900 8600 9100
16 5500 6000 8300 10700
29 7500 8100 11200 14500
35 10300 11100 15800 20400
45 13900 14900 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7200 7700 9600 10200
16 6500 7000 9100 11600
29 8600 9400 12200 15600
35 12000 12900 17000 21800
45 16200 17200 22700 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7200 7700 9500 10000
16 6500 7000 9000 11400
29 8600 9400 12100 15600
35 11900 12900 17000 21700
45 16100 17100 22600 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (325)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 6200 6700 8900 11200
29 8200 9000 11900 15200
35 11300 12200 16600 21400
45 15300 16400 22100 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (335)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 6300 6900 9000 11300
29 8400 9200 12000 15400
35 11600 12500 16700 21600
45 15800 16700 22400 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (360)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7500 7900 9700 10300
16 6700 7200 9200 11700
29 9000 9700 12300 15800
35 12300 13300 17200 22000
45 16700 17700 22900 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (318)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 6000 6600 8700 11200
29 8100 8900 11800 15100
35 11100 12100 16500 21300
45 15100 16100 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (317)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5600 6900 7300 9200 9700
16 6000 6600 8700 11200
29 8000 8700 11800 15100
35 11100 12000 16500 21300
45 15100 16100 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 6000 6600 8700 11200
29 8100 8900 11900 15200
35 11100 12100 16500 21300
45 15200 16200 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9800
16 6300 6800 8900 11300
29 8300 9100 12000 15300
35 11400 12400 16700 21500
45 15700 16600 22400 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (321)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7500 9200 9700
16 6000 6700 8700 11200
29 8100 8900 11900 15200
35 11200 12100 16500 21300
45 15200 16200 22100 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (322)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5400 5700 7000 7500 9300 9700
16 6000 6700 8700 11200
29 8100 8900 11900 15200
35 11200 12200 16500 21400
45 15200 16200 22100 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (314)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5300 5600 6900 7300 9200 9600
16 5900 6500 8700 11100
29 8000 8700 11800 15100
35 11000 11900 16400 21200
45 14900 16000 21900 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 6000 6600 8700 11200
29 8100 8900 11900 15200
35 11100 12100 16500 21300
45 15200 16200 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7300 9100 9600
16 5900 6500 8600 11100
29 7900 8600 11800 15100
35 10900 11900 16400 21200
45 14900 15900 21900 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (327)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 6200 6700 8900 11300
29 8200 9000 11900 15300
35 11300 12300 16600 21400
45 15400 16400 22200 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 7300 7800 9700 10300
16 6600 7200 9100 11600
29 8900 9600 12300 15700
35 12200 13200 17100 21900
45 16500 17500 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (400)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5100 6700 7100 7900 8300 10300 10800
16 7300 8000 9500 12100
29 9800 10600 12900 16300
35 13500 14500 17800 22800
45 18400 19300 23800 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (392)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 6900 7800 8200 10200 10700
16 7200 7800 9500 12000
29 9600 10400 12700 16200
35 13300 14300 17700 22700
45 18000 19000 23700 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (415)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8000 8400 10500 11000
16 7600 8200 9700 12300
29 10000 10900 13100 16500
35 13900 14900 18000 23000
45 18900 19900 24100 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6800 7200 8000 8400 10400 11000
16 7500 8100 9600 12200
29 9900 10800 13000 16500
35 13800 14700 17900 23000
45 18700 19700 24000 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (396)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7800 8200 10300 10800
16 7200 7900 9500 12100
29 9700 10500 12700 16300
35 13400 14400 17700 22700
45 18100 19100 23700 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (401)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6700 7100 7900 8300 10300 10900
16 7300 8000 9600 12100
29 9800 10600 12900 16400
35 13500 14500 17800 22800
45 18400 19300 23800 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (411)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7200 8000 8400 10400 11000
16 7500 8100 9600 12200
29 10000 10800 13000 16500
35 13800 14800 18000 23000
45 18800 19800 24000 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (423)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7700 8300 9700 12400
29 10300 11000 13200 16600
35 14100 15100 18100 23200
45 19200 20200 24300 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (407)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7900 8400 10400 10900
16 7500 8100 9600 12200
29 9900 10700 13000 16400
35 13700 14700 17900 22900
45 18600 19500 24000 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (400)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5100 6700 7100 7900 8300 10300 10800
16 7300 8000 9500 12100
29 9800 10600 12900 16300
35 13500 14500 17800 22800
45 18400 19300 23800 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (417)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7300 8000 8500 10500 11100
16 7600 8200 9700 12300
29 10200 10900 13100 16600
35 13900 14900 18000 23100
45 19000 20000 24200 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (423)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7700 8300 9700 12400
29 10300 11000 13200 16600
35 14100 15100 18100 23200
45 19200 20200 24300 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5000 6500 6800 8500 9000
16 5400 5900 8200 10600
29 7300 8000 11100 14400
35 10200 11000 15700 20200
45 13700 14700 20800 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (318)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 6000 6600 8700 11200
29 8100 8900 11800 15100
35 11100 12100 16500 21300
45 15100 16100 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (326)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 6200 6700 8900 11200
29 8200 9000 11900 15200
35 11300 12300 16600 21400
45 15400 16400 22200 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7300 9100 9600
16 5900 6500 8600 11100
29 7900 8600 11800 15100
35 10900 11900 16400 21200
45 14900 15900 21900 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (326)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 6200 6700 8900 11200
29 8200 9000 11900 15200
35 11300 12300 16600 21400
45 15400 16400 22200 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6600 6900 8600 9200
16 5500 6000 8300 10700
29 7500 8100 11300 14600
35 10300 11200 15900 20500
45 13900 14900 21200 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (293)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8900 9300
16 5600 6200 8500 10900
29 7600 8300 11400 14800
35 10500 11300 16000 20700
45 14300 15200 21400 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7500 9400 9800
16 6300 6800 8900 11300
29 8300 9100 12000 15300
35 11400 12400 16700 21500
45 15600 16500 22200 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (283)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6600 6900 8600 9200
16 5500 6000 8300 10700
29 7500 8100 11200 14500
35 10300 11100 15800 20400
45 13900 14900 21100 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (324)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 6200 6700 8900 11200
29 8200 9000 11900 15200
35 11300 12200 16600 21400
45 15300 16300 22100 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (322)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5400 5700 7000 7500 9300 9700
16 6000 6700 8700 11200
29 8100 8900 11900 15200
35 11200 12200 16500 21400
45 15200 16200 22100 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7100 7500 9300 9800
16 6200 6800 8900 11300
29 8300 9000 12000 15300
35 11400 12300 16600 21500
45 15600 16500 22200 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (315)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5300 5600 6900 7300 9200 9600
16 5900 6600 8700 11100
29 8000 8700 11800 15100
35 11000 12000 16400 21200
45 15000 16000 21900 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9400
16 5700 6300 8500 11000
29 7700 8400 11600 14900
35 10600 11600 16200 21000
45 14400 15300 21600 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (290)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6700 7000 8700 9300
16 5600 6200 8400 10800
29 7600 8200 11400 14700
35 10400 11300 16000 20600
45 14100 15100 21300 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5400 6800 7200 9000 9500
16 5800 6400 8600 11000
29 7800 8500 11700 14900
35 10700 11600 16300 21000
45 14500 15600 21700 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (317)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5600 6900 7300 9200 9700
16 6000 6600 8700 11200
29 8000 8700 11800 15100
35 11100 12000 16500 21300
45 15100 16100 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (380)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7700 8100 10000 10600
16 7000 7700 9400 11900
29 9400 10200 12600 16100
35 13000 13800 17500 22500
45 17600 18500 23300 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (380)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7700 8100 10000 10600
16 7000 7700 9400 11900
29 9400 10200 12600 16100
35 13000 13800 17500 22500
45 17600 18500 23300 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (378)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7700 8100 9900 10600
16 7000 7600 9300 11900
29 9300 10000 12500 16000
35 12900 13800 17500 22400
45 17500 18500 23300 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (371)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7600 8000 9900 10500
16 6900 7500 9300 11800
29 9200 9900 12500 15900
35 12600 13600 17400 22200
45 17200 18100 23100 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (362)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6000 6500 7500 7900 9700 10300
16 6700 7300 9200 11700
29 9000 9700 12400 15800
35 12400 13300 17200 22000
45 16800 17800 23000 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (334)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 6300 6900 8900 11300
29 8400 9200 12000 15400
35 11600 12500 16700 21600
45 15800 16700 22400 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (339)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7600 9500 9900
16 6400 6900 9000 11400
29 8500 9300 12100 15400
35 11800 12600 16800 21600
45 16000 17000 22500 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (364)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6200 6500 7500 7900 9800 10400
16 6800 7300 9200 11700
29 9100 9800 12400 15900
35 12400 13400 17300 22100
45 17000 17900 23000 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (394)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7800 8200 10200 10800
16 7200 7900 9500 12100
29 9600 10500 12700 16300
35 13300 14300 17700 22700
45 18100 19000 23700 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (352)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 7300 7800 9600 10200
16 6600 7100 9100 11600
29 8700 9500 12200 15700
35 12100 13100 17100 21900
45 16400 17400 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (383)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6400 6800 7700 8100 10000 10600
16 7000 7700 9400 11900
29 9400 10200 12600 16100
35 13000 13900 17500 22500
45 17700 18600 23400 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7800 8200 10200 10700
16 7100 7800 9400 12000
29 9500 10400 12700 16200
35 13200 14100 17600 22600
45 17900 18900 23500 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7600 8000 9900 10500
16 6900 7500 9300 11800
29 9200 9900 12500 16000
35 12700 13600 17400 22200
45 17300 18300 23200 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (382)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6800 7700 8100 10000 10600
16 7000 7700 9400 11900
29 9400 10200 12600 16100
35 13000 13900 17500 22500
45 17600 18600 23400 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (334)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 6300 6900 8900 11300
29 8400 9200 12000 15400
35 11600 12500 16700 21600
45 15800 16700 22400 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7600 8000 9900 10500
16 6900 7500 9300 11800
29 9200 9900 12500 16000
35 12700 13600 17400 22200
45 17300 18300 23200 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (368)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6600 7600 7900 9800 10400
16 6800 7500 9300 11800
29 9100 9800 12400 15900
35 12500 13500 17300 22100
45 17100 18000 23100 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (401)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7000 7500 8200 8600 10800 11300
16 7700 8300 9900 12600
29 10200 10900 13300 17000
35 13700 14700 18100 23200
45 18400 19300 23800 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (414)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8300 8900 10900 11600
16 7900 8500 10200 12900
29 10400 11200 13500 17200
35 14100 15100 18400 23400
45 18900 19900 24100 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (395)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7800 8200 10300 10800
16 7200 7900 9500 12100
29 9700 10500 12700 16300
35 13400 14300 17700 22700
45 18100 19100 23700 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (438)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8100 8600 9200 11200 11900
16 8200 9000 10400 13100
29 10900 11800 13700 17500
35 14800 15800 18700 23900
45 19900 20700 24600 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (390)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6600 6900 7800 8200 10200 10700
16 7100 7800 9500 12000
29 9600 10400 12700 16200
35 13200 14100 17600 22600
45 17900 18900 23500 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (356)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6400 7300 7800 9700 10300
16 6600 7200 9100 11700
29 8900 9600 12300 15700
35 12200 13200 17100 21900
45 16600 17600 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (456)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 8000 8400 8900 9400 11600 12200
16 8500 9300 10600 13300
29 11300 12200 14000 17700
35 15300 16300 19000 24200
45 20500 21500 24900 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (416)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8000 8500 10500 11100
16 7600 8200 9700 12300
29 10200 10900 13100 16600
35 13900 14900 18000 23100
45 19000 19900 24100 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (417)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7300 8000 8500 10500 11100
16 7600 8200 9700 12300
29 10200 10900 13100 16600
35 13900 14900 18000 23100
45 19000 20000 24200 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (385)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6800 7700 8100 10000 10600
16 7100 7700 9400 12000
29 9500 10300 12600 16100
35 13100 14000 17600 22500
45 17700 18700 23400 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7200 7700 9500 10000
16 6500 7000 9000 11400
29 8600 9400 12100 15600
35 11900 12900 17000 21700
45 16100 17100 22600 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7700 9500 10000
16 6400 6900 9000 11400
29 8500 9300 12100 15400
35 11800 12600 16800 21700
45 16000 17000 22500 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7200 7700 9600 10200
16 6500 7000 9100 11600
29 8600 9400 12200 15600
35 12000 12900 17000 21800
45 16200 17200 22700 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (363)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6000 6500 7500 7900 9800 10400
16 6700 7300 9200 11700
29 9000 9700 12400 15800
35 12400 13400 17200 22100
45 16800 17800 23000 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (356)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6400 7300 7800 9700 10300
16 6600 7200 9100 11700
29 8900 9600 12300 15700
35 12200 13200 17100 21900
45 16600 17600 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 6000 6600 8700 11200
29 8100 8900 11900 15200
35 11100 12100 16500 21300
45 15200 16200 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (318)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 6000 6600 8700 11200
29 8100 8900 11800 15100
35 11100 12100 16500 21300
45 15100 16100 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (339)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7600 9500 9900
16 6400 6900 9000 11400
29 8500 9300 12100 15400
35 11800 12600 16800 21600
45 16000 17000 22500 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (359)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7500 7900 9700 10300
16 6700 7200 9200 11700
29 9000 9700 12300 15800
35 12300 13300 17200 22000
45 16700 17700 22900 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9800
16 6300 6800 8900 11300
29 8300 9100 12000 15300
35 11400 12400 16700 21500
45 15700 16600 22400 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (393)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 6900 7800 8200 10200 10800
16 7200 7800 9500 12000
29 9600 10400 12700 16200
35 13300 14300 17700 22700
45 18000 19000 23700 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6800 7200 8000 8400 10400 11000
16 7500 8100 9600 12200
29 9900 10800 13000 16500
35 13800 14700 17900 23000
45 18700 19700 24000 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (423)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7700 8300 9700 12400
29 10300 11000 13200 16600
35 14100 15100 18100 23200
45 19200 20200 24300 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (414)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8000 8400 10500 11000
16 7600 8200 9700 12300
29 10000 10900 13100 16500
35 13900 14800 18000 23000
45 18900 19900 24100 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (400)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5100 6700 7100 7900 8300 10300 10800
16 7300 8000 9500 12100
29 9800 10600 12900 16300
35 13500 14500 17800 22800
45 18400 19300 23800 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (428)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7100 7600 8200 8600 10700 11200
16 7800 8400 9800 12400
29 10400 11100 13200 16700
35 14300 15200 18300 23300
45 19400 20400 24400 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (406)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7900 8400 10400 10900
16 7500 8000 9600 12200
29 9900 10700 13000 16400
35 13600 14600 17900 22900
45 18600 19500 23900 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (401)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6700 7100 7900 8300 10300 10900
16 7300 8000 9600 12100
29 9800 10600 12900 16400
35 13500 14500 17800 22800
45 18400 19300 23800 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (378)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7700 8100 9900 10600
16 7000 7600 9300 11900
29 9300 10000 12500 16000
35 12900 13800 17500 22400
45 17500 18500 23300 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (425)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8100 8600 10600 11200
16 7700 8300 9800 12400
29 10300 11100 13200 16700
35 14300 15100 18300 23200
45 19300 20300 24300 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (387)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7700 8100 10200 10700
16 7100 7800 9400 12000
29 9500 10300 12600 16200
35 13100 14000 17600 22600
45 17800 18800 23500 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (395)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7800 8200 10300 10800
16 7200 7900 9500 12100
29 9700 10500 12700 16300
35 13400 14300 17700 22700
45 18100 19100 23700 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (395)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7800 8200 10300 10800
16 7200 7900 9500 12100
29 9700 10500 12700 16300
35 13400 14300 17700 22700
45 18100 19100 23700 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (323)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5400 5700 7000 7500 9300 9700
16 6200 6700 8700 11200
29 8200 9000 11900 15200
35 11200 12200 16500 21400
45 15300 16300 22100 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (351)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7300 7800 9600 10200
16 6600 7100 9100 11600
29 8700 9500 12200 15700
35 12100 13000 17100 21800
45 16400 17400 22700 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (354)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 7300 7800 9700 10200
16 6600 7200 9100 11600
29 8900 9600 12300 15700
35 12200 13100 17100 21900
45 16500 17500 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (339)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7600 9500 9900
16 6400 6900 9000 11400
29 8500 9300 12100 15400
35 11800 12600 16800 21600
45 16000 17000 22500 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (341)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7700 9500 10000
16 6400 7000 9000 11400
29 8500 9300 12100 15400
35 11800 12700 16800 21700
45 16000 17000 22600 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (333)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 6300 6800 8900 11300
29 8400 9100 12000 15300
35 11600 12500 16700 21500
45 15700 16600 22400 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (296)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6700 7100 8900 9400
16 5700 6300 8500 10900
29 7700 8300 11600 14800
35 10500 11400 16100 20800
45 14300 15200 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (329)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7100 7500 9300 9800
16 6200 6800 8900 11300
29 8300 9100 12000 15300
35 11400 12400 16600 21500
45 15600 16500 22200 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (240)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7800 10000
29 6800 7500 10500 13600
35 9400 10300 14800 19200
45 12700 13700 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6200 6500 8200 8600
16 5200 5700 8000 10300
29 7000 7700 10800 13900
35 9700 10600 15100 19500
45 13200 14100 20200 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5900 6300 7900 8300
16 4900 5400 7800 10200
29 6700 7200 10500 13500
35 9200 9900 14500 18900
45 12200 13200 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7600 9700
29 6500 7100 10200 13200
35 9100 9800 14400 18700
45 12300 13200 19100 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7800 10000
29 6700 7300 10500 13500
35 9400 10200 14700 19100
45 12700 13700 19700 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6400 6700 8400 8900
16 5400 5900 8200 10500
29 7200 7900 11000 14300
35 10000 10900 15400 20000
45 13600 14600 20600 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (259)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6300 6600 8200 8600
16 5200 5700 8000 10400
29 7000 7800 10800 14000
35 9800 10700 15200 19800
45 13300 14300 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (263)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6300 6600 8300 8700
16 5300 5800 8100 10400
29 7100 7800 10900 14000
35 9900 10700 15300 19900
45 13400 14400 20400 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7700 9800
29 6600 7200 10300 13300
35 9200 10000 14500 18800
45 12400 13400 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3300 3600 5300 5600 7100 7600
16 4000 4600 7100 9300
29 5600 6300 9500 12400
35 7900 8600 13200 17400
45 10400 11600 17400 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (222)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5900 6300 8000 8400
16 5000 5500 7900 10200
29 6700 7300 10500 13600
35 9300 10000 14600 19000
45 12300 13300 19100 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (198)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5600 5900 7600 7900
16 4600 5200 7600 9800
29 6400 6900 10000 13100
35 8700 9500 13900 18300
45 11700 12600 18400 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6000 6400 8100 8400
16 5000 5500 7900 10300
29 6800 7500 10600 13700
35 9300 10200 14700 19100
45 12400 13400 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6200 6500 8100 8500
16 5100 5600 8000 10400
29 6900 7500 10700 13800
35 9400 10300 14800 19200
45 12500 13500 19400 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6000 6500 8100 8500
16 5100 5600 8000 10400
29 6800 7500 10700 13800
35 9400 10200 14800 19200
45 12500 13500 19400 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6900 7200 9100 9500
16 5800 6500 8600 11100
29 7900 8600 11700 15000
35 10800 11800 16300 21100
45 14700 15700 21800 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6600 8300 8700
16 5300 5800 8100 10400
29 7100 7800 10900 14100
35 9900 10800 15300 19900
45 13400 14400 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6400 6700 8400 8900
16 5300 5800 8200 10600
29 7100 7800 11000 14300
35 9700 10600 15200 19800
45 13100 14000 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (281)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6800 7200 9100 9500
16 5700 6300 8600 11100
29 7700 8300 11700 15000
35 10400 11300 16000 20700
45 13900 14900 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (352)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6600 7700 8100 10000 10600
16 6800 7500 9500 12100
29 9100 9800 12600 16200
35 12300 13300 17300 22200
45 16400 17400 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (324)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7300 7800 9700 10300
16 6400 7000 9200 11800
29 8400 9200 12300 15800
35 11400 12400 16800 21700
45 15300 16300 22100 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7200 7700 9600 10200
16 6500 7000 9100 11600
29 8600 9400 12200 15600
35 12000 12900 17000 21800
45 16200 17200 22700 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (372)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7600 8000 9900 10500
16 6900 7500 9300 11800
29 9200 9900 12500 16000
35 12600 13600 17400 22200
45 17300 18100 23200 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (354)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 7300 7800 9700 10200
16 6600 7200 9100 11600
29 8900 9600 12300 15700
35 12200 13100 17100 21900
45 16500 17500 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (353)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 7300 7800 9600 10200
16 6600 7100 9100 11600
29 8700 9500 12200 15700
35 12100 13100 17100 21900
45 16500 17500 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (434)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8200 8600 10700 11300
16 7900 8500 9800 12500
29 10500 11300 13300 16800
35 14500 15400 18400 23400
45 19700 20600 24500 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7100 7500 9300 9800
16 6200 6800 8900 11300
29 8300 9000 12000 15300
35 11400 12300 16600 21500
45 15600 16500 22200 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6700 7100 8900 9400
16 5700 6300 8500 10900
29 7700 8300 11600 14800
35 10600 11400 16100 20800
45 14400 15300 21600 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 6000 6600 8700 11200
29 8100 8900 11900 15100
35 11100 12100 16500 21300
45 15100 16100 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (362)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6000 6500 7500 7900 9700 10300
16 6700 7300 9200 11700
29 9000 9700 12400 15800
35 12400 13300 17200 22000
45 16800 17800 23000 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 7300 7800 9700 10300
16 6600 7200 9100 11600
29 8900 9600 12300 15700
35 12200 13200 17100 21900
45 16500 17500 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7700 9500 10000
16 6400 7000 9000 11400
29 8500 9300 12100 15600
35 11800 12700 16800 21700
45 16100 17100 22600 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (341)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7700 9500 10000
16 6400 7000 9000 11400
29 8500 9300 12100 15400
35 11800 12700 16800 21700
45 16000 17000 22600 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (339)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7600 9500 9900
16 6400 6900 9000 11400
29 8500 9300 12100 15400
35 11800 12600 16800 21600
45 16000 17000 22500 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (353)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 7300 7800 9600 10200
16 6600 7100 9100 11600
29 8700 9500 12200 15700
35 12100 13100 17100 21900
45 16500 17500 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (376)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7900 8400 10400 11000
16 7200 7900 9700 12400
29 9600 10400 13000 16500
35 13000 13900 17700 22700
45 17400 18400 23200 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (407)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7900 8400 10400 10900
16 7500 8100 9600 12200
29 9900 10700 13000 16400
35 13700 14700 17900 22900
45 18600 19500 24000 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (422)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7700 8300 9700 12300
29 10300 11000 13100 16600
35 14100 15100 18100 23200
45 19200 20100 24300 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (421)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7700 8300 9700 12300
29 10300 11000 13100 16600
35 14000 15000 18100 23200
45 19100 20100 24200 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (436)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7200 7700 8200 8700 10800 11300
16 7900 8500 9900 12500
29 10600 11300 13300 16800
35 14500 15400 18400 23400
45 19800 20700 24500 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (423)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7700 8300 9700 12400
29 10300 11000 13200 16600
35 14100 15100 18100 23200
45 19200 20200 24300 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (477)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 8000 8400 8600 9200 11300 11900
16 8500 9200 10300 13000
29 11400 12200 13800 17500
35 15700 16600 19000 24200
45 21400 22200 25400 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (433)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8200 8600 10700 11300
16 7900 8500 9800 12500
29 10500 11200 13300 16800
35 14500 15400 18400 23400
45 19700 20500 24500 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (540)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 10000 10600 13000 13700
16 10000 10800 11400 14500
29 13200 14000 15100 19000
35 17800 18800 20400 25800
45 23900 24700 26800 33700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (498)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6800 8900 9400 9500 10000 12400 13100
16 9300 10000 11000 13900
29 12200 13100 14600 18400
35 16600 17600 19700 25100
45 22200 23100 25900 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (487)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9400 9900 12300 13000
16 9200 9800 10900 13800
29 12000 12900 14400 18300
35 16300 17300 19500 24800
45 21800 22700 25600 32400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (535)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7200 9500 10000 9900 10600 13000 13700
16 9900 10700 11400 14400
29 13100 13900 15000 18900
35 17700 18700 20300 25700
45 23700 24500 26700 33600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (506)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6900 9000 9500 9600 10200 12500 13300
16 9400 10200 11100 14000
29 12400 13300 14700 18500
35 16800 17800 19900 25200
45 22500 23400 26000 32800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (475)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6300 8200 8700 9100 9600 11800 12400
16 8900 9600 10700 13500
29 11800 12500 14300 18000
35 15900 16800 19300 24600
45 21300 22200 25400 32100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (457)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6000 8000 8400 8900 9400 11600 12200
16 8500 9300 10600 13300
29 11300 12200 14000 17800
35 15300 16300 19000 24200
45 20600 21500 24900 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (441)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7300 7800 8300 8700 10800 11400
16 8000 8600 9900 12500
29 10700 11400 13400 17000
35 14700 15700 18500 23500
45 20000 20800 24600 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (466)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8500 9100 11100 11800
16 8300 9100 10200 12900
29 11100 12000 13700 17300
35 15400 16400 18900 24000
45 21000 21800 25200 31900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (463)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7700 8200 8500 9100 11100 11800
16 8300 9000 10200 12900
29 11100 11900 13600 17300
35 15300 16300 18800 24000
45 20800 21700 25200 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (481)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8000 8400 8700 9200 11300 12000
16 8600 9300 10400 13100
29 11400 12300 13800 17500
35 15900 16800 19100 24300
45 21500 22500 25500 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (521)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9200 9700 11900 12500
16 9200 9900 10700 13500
29 12300 13200 14400 18100
35 17000 17900 19800 25100
45 23100 24000 26400 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (479)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6000 8000 8400 8700 9200 11300 12000
16 8500 9300 10400 13000
29 11400 12300 13800 17500
35 15800 16700 19100 24200
45 21500 22400 25500 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (480)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8000 8400 8700 9200 11300 12000
16 8500 9300 10400 13100
29 11400 12300 13800 17500
35 15800 16700 19100 24300
45 21500 22400 25500 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (463)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7700 8200 8500 9100 11100 11800
16 8300 9000 10200 12900
29 11100 11900 13600 17300
35 15300 16300 18800 24000
45 20800 21700 25200 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (449)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7500 7900 8400 8900 10900 11600
16 8100 8700 10000 12600
29 10800 11700 13500 17100
35 14900 15900 18600 23700
45 20300 21200 24800 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (526)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9200 9700 12000 12600
16 9300 10000 10800 13500
29 12400 13300 14500 18100
35 17200 18100 19900 25100
45 23300 24200 26500 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (512)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9000 9100 9600 11800 12400
16 9100 9800 10700 13400
29 12100 13000 14300 17900
35 16700 17700 19700 24800
45 22800 23700 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (504)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8400 8900 9000 9500 11700 12300
16 9000 9600 10600 13300
29 12000 12900 14100 17800
35 16500 17500 19400 24700
45 22500 23300 26000 32800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (473)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8600 9200 11200 11900
16 8400 9200 10300 13000
29 11300 12100 13700 17400
35 15600 16500 19000 24100
45 21200 22100 25400 32100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (617)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10800 10300 10900 13300 14000
16 10700 11400 11800 14800
29 14400 15200 15800 19800
35 19800 20700 21600 27100
45 26900 27800 28700 36100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (578)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9700 10400 12600 13400
16 10200 10900 11200 14100
29 13500 14400 15100 18900
35 18700 19700 20600 26000
45 25400 26200 27500 34600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (654)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11600 12200 11700 12300 15100 16000
16 11900 12700 13100 16400
29 15700 16500 17200 21600
35 21200 22200 23100 29200
45 28300 29200 30300 38000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (628)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8400 11100 11800 11200 11900 14500 15300
16 11400 12300 12600 15800
29 15100 16000 16500 20700
35 20400 21400 22200 28100
45 27300 28200 29300 36600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (778)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9400 10300 13500 14300 13800 14700 17900 18900
16 13900 14800 15300 19200
29 18400 19300 20100 25400
35 24800 25900 27000 34200
45 33300 34000 35500 44600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (734)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8900 9700 12700 13500 13100 13800 17000 17800
16 13300 14000 14500 18300
29 17400 18400 19000 24000
35 23500 24600 25600 32400
45 31500 32300 33700 42200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (575)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7200 9500 10000 9700 10300 12600 13300
16 10000 10800 11200 14000
29 13500 14400 15000 18900
35 18600 19500 20600 26000
45 25300 26100 27500 34600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (603)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7600 9900 10600 10000 10700 13000 13700
16 10500 11200 11600 14500
29 14000 14900 15400 19300
35 19300 20400 21100 26600
45 26400 27200 28200 35300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (557)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7000 9200 9700 9500 10200 12300 13100
16 9800 10500 11100 13900
29 13100 13900 14800 18700
35 18000 19000 20300 25700
45 24500 25400 27100 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (675)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 9000 11900 12500 12000 12700 15600 16400
16 12200 13100 13500 16800
29 16100 17100 17600 22200
35 21800 22800 23800 30000
45 29200 30000 31200 39100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (617)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11600 11000 11700 14300 15000
16 11300 12100 12400 15600
29 14800 15800 16300 20400
35 20100 21100 21900 27600
45 26900 27800 28700 36100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (645)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7900 8600 11300 12000 11400 12200 14900 15800
16 11800 12500 13000 16200
29 15400 16400 17000 21300
35 21000 21900 22800 28700
45 28000 28800 29900 37500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (586)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9700 10300 9800 10500 12700 13500
16 10300 11000 11300 14300
29 13700 14600 15200 19000
35 18900 19900 20700 26200
45 25700 26600 27800 34800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (610)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10700 10200 10800 13200 13900
16 10600 11300 11700 14600
29 14100 15100 15600 19500
35 19500 20500 21300 26900
45 26600 27400 28500 35600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (620)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8300 10900 11600 11000 11700 14400 15100
16 11300 12100 12400 15600
29 14900 15800 16300 20500
35 20200 21200 22000 27800
45 27000 27900 28900 36200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (607)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10200 10700 13100 13800
16 10600 11300 11700 14600
29 14100 15000 15600 19400
35 19400 20500 21300 26800
45 26500 27300 28400 35500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (627)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 10900 10500 11000 13500 14300
16 10900 11700 12000 15000
29 14600 15400 16000 20100
35 20100 21100 21800 27500
45 27300 28100 29200 36600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (551)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13000
16 9700 10500 11000 13800
29 13000 13800 14700 18600
35 17800 18800 20200 25600
45 24300 25200 27000 33900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (670)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8300 11000 11600 11100 11800 14400 15200
16 11600 12300 12700 15900
29 15400 16400 17000 21300
35 21300 22400 23200 29300
45 28900 29800 31000 38900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (641)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10600 11100 10700 11300 13800 14600
16 11100 11900 12200 15200
29 14800 15800 16300 20400
35 20400 21500 22200 28100
45 27900 28700 29800 37400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (655)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8500 11200 11900 11300 12100 14700 15600
16 11900 12600 13000 16300
29 15700 16600 17200 21600
35 21200 22200 23100 29200
45 28400 29300 30300 38000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (635)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11000 10600 11200 13700 14500
16 11000 11800 12100 15100
29 14700 15700 16200 20300
35 20300 21300 22100 27900
45 27500 28400 29500 37000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (657)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7900 8500 11200 11900 11400 12100 14800 15700
16 11900 12600 13100 16300
29 15700 16600 17300 21700
35 21300 22200 23200 29300
45 28400 29300 30500 38100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (625)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10300 10900 10400 11000 13500 14300
16 10800 11700 11900 14900
29 14500 15400 15900 20000
35 20000 21000 21800 27400
45 27200 28100 29100 36500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (652)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8200 10700 11300 10800 11400 14000 14800
16 11200 12100 12400 15600
29 15000 16000 16500 20700
35 20700 21800 22700 28500
45 28300 29100 30200 37900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (697)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 11900 12500 12100 12900 15700 16500
16 12500 13300 13700 17300
29 16500 17500 18100 22900
35 22500 23400 24400 30900
45 30000 30900 32100 40300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (664)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11600 11000 11700 14300 15100
16 11400 12200 12600 15800
29 15300 16200 16800 21200
35 21200 22100 23000 29100
45 28700 29600 30800 38600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (710)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8700 11600 12200 11800 12500 15200 16100
16 12200 13000 13400 16700
29 16300 17200 17800 22500
35 22500 23400 24400 30900
45 30600 31300 32600 41000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (650)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10700 11300 10800 11400 13900 14800
16 11200 12000 12300 15400
29 15000 16000 16500 20700
35 20700 21700 22600 28500
45 28200 29100 30100 37800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (722)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 9000 11800 12400 12000 12700 15600 16400
16 12400 13200 13600 17100
29 16500 17500 18100 22800
35 22800 23900 24800 31400
45 31000 31900 33200 41700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4600 5000 6400 6800
16 3500 4100 6400 8600
29 4800 5500 8700 11800
35 6700 7800 12200 16500
45 8900 10400 16200 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2500 3300 5400 7500
29 3600 4600 7500 10400
35 5000 gọi gọi gọi
45 6800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4400 4800 6200 6500
16 3200 4000 6300 8400
29 4600 5400 8500 11600
35 6500 7600 12000 16300
45 8600 10000 16000 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3500 3600 5400 5700 7200 7700
16 4000 4600 7100 9300
29 5500 6300 9400 12300
35 7800 8600 13200 17300
45 10300 11300 17300 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3300 5100 5400 6900 7300
16 3700 4400 6800 9000
29 5200 5800 9100 12000
35 7200 8200 12600 16800
45 9500 10800 16700 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4300 4500 6000 6400
16 3200 3900 6200 8400
29 4500 5300 8400 11600
35 6300 7500 11900 16200
45 8400 9900 15900 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 4000 4200 5800 6000 7800 8100
16 4600 5200 7600 9800
29 6400 6900 10000 13100
35 8700 9500 13900 18300
45 11600 12500 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6800 7100 9000 9500
16 5600 6200 8500 11000
29 7500 8100 11300 14700
35 10200 11000 15700 20300
45 13500 14500 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5600 5900 7600 7900
16 4300 5000 7300 9600
29 5900 6600 9800 12700
35 8300 9100 13600 17800
45 11000 12100 17800 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4100 4300 5900 6300 7900 8300
16 4800 5300 7700 10000
29 6500 7100 10300 13300
35 9000 9700 14100 18600
45 11900 12900 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4100 4300 5800 6200
16 3000 3800 5900 8200
29 4300 5200 8300 11300
35 6000 7200 11700 16100
45 8100 9700 15700 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3600 4800 5000
16 2600 3300 5400 7600
29 3600 4600 7600 10500
35 5100 gọi gọi gọi
45 6800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5500 5800 7500 7800
16 4200 4900 7200 9400
29 5700 6400 9600 12500
35 8000 8900 13400 17500
45 10600 11800 17600 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 5000 5200 6800 7100
16 3600 4300 6700 8900
29 5100 5700 9000 11900
35 7000 8000 12500 16700
45 9300 10700 16500 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3800 3900 5300 5500
16 2800 3600 5700 7900
29 3900 4900 7900 10900
35 5500 6700 10900 15100
45 7500 9300 15000 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1500 2200 2300 3700 3900 5200 5400
16 2700 3500 5600 7800
29 3900 4900 7900 10800
35 5500 6700 10800 15000
45 7300 9200 14900 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 5100 5400 6900 7200
16 3700 4400 6800 9000
29 5200 5800 9100 12000
35 7200 8100 12600 16800
45 9500 10800 16600 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5400 5600 7200 7600
16 4000 4600 7000 9200
29 5400 6200 9400 12300
35 7700 8500 13100 17200
45 10000 11200 17100 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3300 4500 4800
16 2400 gọi gọi gọi
29 3500 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (98)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4200 5600 5900
16 3000 3700 5900 8100
29 4200 5100 8200 11200
35 5900 7100 11400 15900
45 7900 9600 15400 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 5100 5300 6800 7200
16 3700 4300 6700 8900
29 5100 5800 9100 12000
35 7100 8100 12600 16700
45 9400 10800 16600 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 5000 5300 6800 7100
16 3700 4300 6700 8900
29 5100 5800 9000 11900
35 7100 8000 12500 16700
45 9400 10700 16500 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5400 5600 7200 7600
16 3900 4600 7000 9200
29 5400 6200 9300 12200
35 7600 8400 13000 17100
45 10000 11200 17100 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5800 6000 7700 8100
16 4600 5200 7600 9800
29 6300 6900 10000 13100
35 8700 9500 13900 18300
45 11600 12500 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5700 6000 7700 8000
16 4500 5100 7500 9700
29 6200 6800 9900 13000
35 8500 9300 13800 18000
45 11300 12300 18100 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6900 7200 9200 9600
16 5700 6300 8600 11100
29 7600 8200 11600 14800
35 10300 11100 15900 20500
45 13700 14700 20800 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (177)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5600 5900 7500 7900
16 4300 4900 7300 9500
29 5900 6600 9700 12600
35 8200 9000 13500 17700
45 10800 11900 17700 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 5100 5300 6800 7200
16 3700 4300 6700 8900
29 5100 5800 9100 12000
35 7100 8100 12600 16700
45 9400 10800 16600 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2700 3700 3900 5600 5900 7600 7900
16 4300 5000 7300 9600
29 5900 6600 9700 12700
35 8200 9100 13500 17700
45 10900 12000 17800 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (233)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6300 6600 8400 8900
16 5100 5700 8100 10500
29 6900 7600 10700 13900
35 9500 10300 14800 19300
45 12600 13600 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6700 7100 8900 9400
16 5500 6000 8400 10900
29 7300 8000 11200 14600
35 10000 10900 15600 20200
45 13400 14400 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5200 6700 7000 8900 9400
16 5500 6000 8400 10900
29 7300 8000 11200 14500
35 9900 10800 15400 20100
45 13300 14300 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7500 7900 9800 10300
16 6500 7000 9300 11900
29 8500 9400 12300 15900
35 11700 12600 17000 21800
45 15600 16500 22200 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6500 7800 8200 10300 10800
16 6700 7300 9400 12100
29 8900 9600 12500 16000
35 12000 13000 17200 22000
45 16100 17100 22600 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7800 8200 10300 10800
16 6800 7300 9500 12100
29 8900 9700 12500 16100
35 12100 13100 17200 22100
45 16200 17200 22600 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (301)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5700 7200 7700 9600 10200
16 6000 6600 9000 11600
29 8000 8700 12000 15400
35 10800 11800 16500 21300
45 14500 15400 21700 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (272)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6900 7200 9100 9600
16 5600 6300 8600 11100
29 7500 8200 11400 14800
35 10300 11100 15800 20400
45 13600 14600 20700 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7300 7700 9600 10200
16 6000 6700 9100 11600
29 8000 8700 12000 15400
35 10800 11800 16500 21400
45 14500 15600 21700 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5300 5600 7100 7600 9400 9900
16 5900 6500 8900 11400
29 7800 8500 11800 15200
35 10600 11600 16200 21100
45 14100 15100 21400 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (551)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9800 10400 10200 10700 13200 13900
16 10200 10900 11600 14600
29 13400 14300 15200 19200
35 18100 19100 20500 26000
45 24300 25200 27000 33900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (533)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9500 10000 9900 10500 13000 13600
16 9900 10600 11400 14400
29 13000 13800 15000 18900
35 17600 18600 20300 25700
45 23500 24500 26700 33500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (672)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 9000 11800 12500 12000 12600 15400 16400
16 12200 13000 13400 16800
29 16000 17000 17600 22100
35 21700 22800 23700 29900
45 29100 29900 31100 39000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (602)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10700 11300 10800 11300 13900 14700
16 11000 11900 12100 15200
29 14500 15400 15900 20000
35 19700 20600 21400 27000
45 26200 27100 28200 35200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (509)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9700 10300 12500 13300
16 9500 10300 11100 14000
29 12500 13300 14700 18600
35 17000 17900 19900 25200
45 22700 23500 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (479)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9100 9300 9800 12100 12900
16 9000 9700 10800 13700
29 11800 12600 14300 18100
35 16000 17100 19400 24600
45 21500 22400 25500 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (581)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10300 10900 10500 11100 13600 14400
16 10700 11400 11900 14900
29 14000 14900 15700 19700
35 19000 20100 21100 26600
45 25500 26400 27600 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (537)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7200 9500 10200 10000 10600 13000 13700
16 9900 10700 11400 14400
29 13100 13900 15000 19000
35 17700 18700 20300 25700
45 23800 24600 26700 33600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (516)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9700 10400 12600 13400
16 9600 10400 11200 14100
29 12600 13500 14800 18700
35 17200 18100 20000 25400
45 22900 23800 26200 33000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (652)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11400 12100 11700 12300 15000 15900
16 11900 12600 13100 16300
29 15600 16500 17100 21500
35 21200 22100 23000 29100
45 28300 29100 30200 37900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (430)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8100 8700 9300 11400 12100
16 8200 8900 10400 13100
29 10800 11600 13700 17400
35 14600 15600 18600 23800
45 19500 20400 24400 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (402)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8400 9000 11000 11700
16 7700 8300 10000 12700
29 10200 10900 13300 17000
35 13700 14700 18100 23200
45 18500 19300 23900 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (552)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9800 10400 10200 10800 13200 13900
16 10300 11000 11600 14600
29 13400 14300 15200 19200
35 18100 19200 20600 26000
45 24300 25200 27000 33900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (485)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9400 9900 12200 13000
16 9100 9800 10900 13700
29 12000 12900 14400 18100
35 16200 17200 19400 24700
45 21700 22600 25600 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (458)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 9100 9600 11900 12500
16 8600 9300 10600 13400
29 11300 12200 14000 17800
35 15400 16400 19000 24300
45 20600 21500 25100 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (354)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7900 8300 10400 10900
16 6900 7600 9600 12200
29 9100 9900 12600 16200
35 12300 13300 17400 22200
45 16500 17500 22800 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (374)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6700 7100 8100 8500 10700 11200
16 7200 7900 9700 12400
29 9500 10400 13000 16500
35 13000 13900 17700 22700
45 17300 18300 23200 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (565)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10300 10900 13400 14100
16 10500 11200 11800 14700
29 13700 14600 15400 19400
35 18600 19500 20800 26200
45 24800 25700 27300 34200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (472)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8400 8900 9300 9800 12100 12700
16 8900 9600 10800 13600
29 11700 12500 14300 18000
35 15900 16800 19300 24500
45 21200 22100 25300 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (441)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8900 9400 11600 12200
16 8300 9100 10500 13300
29 11000 11800 13800 17500
35 14900 15900 18800 24000
45 20000 20800 24600 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (494)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9500 10000 12300 13100
16 9300 9900 11000 13800
29 12100 13000 14500 18400
35 16500 17500 19700 24900
45 22000 22900 25800 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (433)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8700 9300 11400 12100
16 8200 8900 10400 13200
29 10800 11700 13700 17400
35 14700 15700 18700 23800
45 19700 20500 24500 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (470)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8400 8900 9200 9700 12000 12700
16 8900 9500 10800 13600
29 11700 12400 14100 17900
35 15800 16700 19200 24500
45 21100 22000 25300 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (426)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7700 8100 8700 9200 11400 12000
16 8100 8700 10300 13100
29 10700 11400 13600 17300
35 14500 15400 18600 23700
45 19300 20300 24300 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (507)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6900 9100 9500 9600 10300 12500 13300
16 9500 10200 11100 14000
29 12400 13300 14700 18600
35 16800 17800 19900 25200
45 22600 23400 26000 32800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (554)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9800 10400 10200 10800 13200 13900
16 10300 11000 11700 14600
29 13500 14400 15200 19200
35 18300 19200 20600 26000
45 24400 25300 27100 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (520)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7000 9300 9800 9800 10400 12700 13500
16 9700 10400 11200 14100
29 12700 13600 14800 18700
35 17300 18300 20100 25400
45 23100 24000 26400 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (569)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10200 10700 10400 11000 13400 14100
16 10500 11200 11800 14800
29 13800 14700 15400 19400
35 18700 19700 20800 26400
45 24900 25800 27400 34300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (600)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10700 11200 10700 11300 13800 14700
16 11000 11800 12100 15100
29 14500 15300 15900 20000
35 19500 20600 21400 26900
45 26200 27100 28100 35100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (492)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9500 10000 12300 13100
16 9200 9900 11000 13800
29 12100 13000 14500 18300
35 16400 17400 19700 24900
45 21900 22900 25700 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7500 7900 9800 10300
16 6500 7000 9300 11900
29 8500 9400 12300 15900
35 11700 12600 17000 21800
45 15600 16500 22200 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (406)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8500 9000 11100 11800
16 7800 8400 10200 12900
29 10300 11000 13400 17000
35 13900 14800 18300 23300
45 18600 19500 23900 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (261)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6700 7000 8900 9400
16 5500 6000 8400 10900
29 7300 8000 11200 14500
35 10000 10900 15600 20100
45 13400 14400 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (323)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7600 8000 9900 10500
16 6400 7000 9300 11900
29 8400 9200 12300 15800
35 11400 12400 16800 21700
45 15300 16300 22100 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (348)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7800 8200 10300 10900
16 6800 7500 9500 12100
29 9000 9700 12600 16100
35 12200 13200 17300 22100
45 16300 17300 22700 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (434)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8900 9300 11600 12200
16 8200 9000 10400 13200
29 10800 11700 13700 17400
35 14700 15700 18700 23800
45 19700 20600 24500 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (394)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8300 8900 10900 11600
16 7600 8200 9900 12600
29 9900 10800 13200 16800
35 13500 14500 18000 23000
45 18100 19000 23700 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (322)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7600 8000 9900 10500
16 6400 7000 9200 11800
29 8400 9200 12200 15800
35 11400 12300 16800 21700
45 15200 16200 22100 28400

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 126

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Chương Mỹ

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (48)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 500 500 1000 1000
16 1100 1500
29 1400 1900
35 1800 2600
45 2400 3300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (335)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6000 6400 7900 8300
16 5100 5500 7200 9300
29 6500 7100 9500 12200
35 8700 9500 12900 16700
45 11600 12400 16700 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (148)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4200 6600 8700
35 5100 5700 9200 12200
45 6500 7500 11900 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (180)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5400 7000
29 4200 4600 7000 9300
35 5700 6400 9700 12900
45 7500 8300 12600 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (181)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5400 7100
29 4200 4800 7000 9300
35 5700 6400 9700 12900
45 7500 8300 12600 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (303)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5500 5800 7200 7700
16 4400 4900 6700 8600
29 5700 6400 8700 11300
35 7700 8400 12000 15600
45 10200 10900 15600 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (180)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5400 7000
29 4200 4600 7000 9300
35 5700 6400 9700 12900
45 7500 8300 12600 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (146)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5000 6700
29 3700 4200 6600 8700
35 5000 5700 9100 12200
45 6500 7500 11900 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (132)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5500 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (119)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3800 6200 8400
35 4400 5200 8500 11800
45 5700 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (328)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4400 4800 5700 6000 7500 7900
16 4800 5300 6900 8900
29 6200 6800 9100 11700
35 8200 9000 12200 15900
45 10900 11700 16000 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (53)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (175)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4600 7000 9200
35 5600 6300 9600 12700
45 7300 8100 12500 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (28)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (29)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (42)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (48)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2800
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (94)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5700 8000
35 3800 4800 8000 11100
45 5000 6300 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (90)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 5000
16 2300 2900 4900 6800
29 3100 4000 6700 9400
35 4300 5400 9200 13000
45 5600 7200 12400 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (232)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4600 5000 6300 6600
16 3700 4100 5900 7700
29 4900 5400 7800 10200
35 6600 7200 10700 13900
45 8600 9400 13800 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (163)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5400 5700
16 2900 3500 5200 6900
29 3900 4400 6800 9100
35 5400 6000 9400 12500
45 6900 7900 12200 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (161)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3300 5200 6800
29 3900 4400 6800 9000
35 5300 6000 9400 12400
45 6900 7800 12200 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (83)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3800 3900
16 1800 2500 4000 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7500 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (112)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (321)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 6800 8700
29 6000 6700 9000 11600
35 8100 8900 12200 15800
45 10700 11400 15900 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (258)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4200 5400 5700 7200 7600
16 4300 4800 6800 8700
29 5600 6300 8900 11600
35 7600 8300 12100 15900
45 9900 10800 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (47)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (69)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2400 2500 3300 3500
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3100 5300 7300
35 3100 4100 6900 9700
45 4100 5700 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (106)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 5900 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (74)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (382)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6200 6600 8100 8500
16 5400 5900 7300 9300
29 7000 7700 9500 12200
35 9400 10200 13000 16600
45 12400 13300 16800 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (446)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7800 8200 8700 10800 11300
16 7600 8200 9500 12100
29 9800 10700 12400 15900
35 13200 14100 16700 21600
45 17600 18500 21800 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (355)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7200 7700 9600 10200
16 6200 6800 8600 11100
29 8000 8700 11300 14600
35 10700 11700 15300 20000
45 14300 15100 20100 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (267)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 6000 6400 8000 8400
16 4800 5300 7500 9600
29 6200 6800 9700 12600
35 8300 9200 13300 17400
45 11000 11900 17300 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (135)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3500 4100 6500 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7200 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (142)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4100 6600 8700
35 5000 5600 9100 12100
45 6400 7300 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (142)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4100 6600 8700
35 5000 5600 9100 12100
45 6400 7300 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (106)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2300 2800 4500 6400
29 3100 3800 6300 8600
35 4300 5200 8600 12100
45 5600 6800 11400 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (181)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5400 7100
29 4200 4800 7000 9300
35 5700 6400 9700 12900
45 7500 8300 12600 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (215)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4000 5700 7500
29 4600 5200 7600 9800
35 6400 7000 10400 13600
45 8300 9100 13400 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (274)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5200 5400 6800 7200
16 4100 4600 6400 8200
29 5400 5900 8400 10900
35 7200 7900 11400 14900
45 9500 10300 14900 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (33)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1600 1700 2400 2500
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (28)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (17)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (26)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (26)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (22)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (33)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (25)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (16)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (28)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (28)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1600 1700 2400 2500
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 3900 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2800 4500 6300
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11800
45 5600 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2500 3800 4000 5200 5400
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4100 6500 8700
35 4900 5600 9000 12100
45 6400 7300 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3500 4100 6500 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7200 11700 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8500
35 4400 5300 8600 11800
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 3900 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3500 4100 6500 8600
35 4800 5500 9000 12000
45 6300 7200 11700 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5300 5600
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4200 6700 8900
35 5100 5800 9200 12200
45 6600 7600 11900 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5500 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 3900 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5000 6600
29 3600 4200 6600 8700
35 5000 5600 9100 12100
45 6400 7300 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5300 5600
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4200 6700 8900
35 5100 5800 9200 12200
45 6600 7600 11900 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7700
35 3500 4300 7300 10400
45 4400 5900 10200 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11000
45 4900 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 3900 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5500 7200
29 4400 5000 7200 9500
35 6000 6700 9900 13200
45 7900 8600 13000 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5700 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6200 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1700 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7600
35 3300 4300 7200 10300
45 4400 5800 10000 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3300 5600 7900
35 3700 4500 7700 10800
45 4800 6200 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5200 6500 10900 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3800 3900
16 1800 2500 4000 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7500 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5200 7200
35 3000 4000 6800 9600
45 4000 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2300 3900 5400
29 2300 3100 5300 7300
35 3100 4100 7000 9800
45 4100 5700 9800 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1400 2200 3700 5100
29 1900 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3700 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3200
16 1500 2300 3800 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1400 2200 3700 5100
29 1900 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1700 2400 4000 5500
29 2400 3200 5400 7600
35 3300 4300 7200 10200
45 4300 5800 10000 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5400 7600
35 3300 4200 7100 10200
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3700 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 5000 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2400 2500 3300 3500
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3100 5300 7300
35 3100 4100 6900 9700
45 4100 5700 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5200 6500 10900 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5700 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6200 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6200 8400
35 4400 5300 8500 11800
45 5700 6900 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11700
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4200 5100 8300 11700
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (114)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8400 11700
45 5600 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8100 11400
45 5200 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11700
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11000
45 4900 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8100 11400
45 5200 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (128)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1500 2300 3800 5400
29 2200 3100 5200 7300
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (80)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4200 5800
29 2600 3500 5700 8000
35 3600 4500 7700 10900
45 4600 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3500 5700 8100
35 3700 4600 7800 11000
45 4800 6300 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 2900
16 1400 2200 3600 5000
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4800 6500
29 3200 3900 6400 8700
35 4400 5300 8900 12200
45 5800 7000 11700 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4200 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3200
16 1500 2300 3800 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (52)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2300 3900 5400
29 2300 3100 5300 7300
35 3100 4100 7000 9800
45 4100 5700 9800 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5200 7200
35 3000 4000 6800 9600
45 4000 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4200 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3800 3900
16 1800 2500 4000 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7500 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1700 2400 4000 5500
29 2400 3200 5400 7600
35 3300 4300 7200 10200
45 4300 5800 10000 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (44)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2800
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5200 7200
35 3000 4000 6800 9500
45 4000 5600 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2300 3900 5400
29 2300 3100 5300 7300
35 3100 4100 7000 9800
45 4100 5700 9800 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3700 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5600 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4800 6200 10500 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 5900 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3800 6200 8400
35 4400 5200 8500 11800
45 5700 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4400 6200
29 3000 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4800 8000 11200
45 5000 6300 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2400 2900 4600 6400
29 3200 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5200 6500 10900 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11700
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7800 11000
45 4900 6300 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 3900 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4300 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3200
16 1500 2300 3800 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4800 8000 11200
45 5100 6400 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8100 11400
45 5200 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3800 3900
16 1800 2500 4000 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7500 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 5000 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3200
16 1500 2300 3800 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3100 5200 7300
35 3100 4000 6800 9600
45 4000 5600 9700 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11700
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5800 8100
35 3900 4800 8100 11300
45 5100 6400 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4500 7000 9400
35 5500 6200 9700 13000
45 7100 8100 12600 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 6000 7100 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6200 8400
35 4400 5300 8500 11800
45 5700 6900 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5300 5600
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4300 6700 8900
35 5200 5800 9200 12300
45 6700 7600 12000 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5700 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6200 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8200 11400
45 5200 6500 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5800
16 3100 3600 5400 7000
29 4200 4600 7000 9300
35 5600 6300 9700 12900
45 7300 8200 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5300 6700 7000
16 4000 4400 6300 8200
29 5200 5700 8300 10800
35 7000 7700 11300 14800
45 9300 10000 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4900 6000 6400
16 3600 4000 5800 7700
29 4800 5200 7700 10000
35 6400 7000 10600 13900
45 8400 9200 13700 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (208)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4600 4900 6200 6500
16 3600 4100 5900 7800
29 4800 5300 7800 10200
35 6500 7100 10700 14000
45 8500 9300 13800 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4400 4600 5800 6200
16 3200 3800 5600 7300
29 4300 4900 7300 9700
35 5900 6600 10200 13400
45 7800 8600 13200 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4300 4500 5800 6200
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7300 9600
35 5800 6500 10000 13300
45 7600 8500 13100 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4400 4600 5900 6300
16 3300 3900 5700 7500
29 4500 5100 7500 9800
35 6200 6800 10300 13600
45 8000 8900 13400 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5000 6700
29 3700 4200 6600 8700
35 5000 5700 9100 12200
45 6500 7500 11900 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (199)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4500 4800 6000 6400
16 3500 4000 5800 7700
29 4600 5200 7700 10000
35 6400 7000 10500 13800
45 8300 9100 13600 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5200 6500 6900
16 3900 4300 6200 8000
29 5100 5600 8100 10600
35 6800 7600 11100 14600
45 9000 9800 14500 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (285)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5500 5800 7300 7700
16 4400 4900 6800 8700
29 5700 6400 9000 11600
35 7700 8400 12200 15900
45 10200 11000 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (255)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5200 5500 6900 7200
16 4100 4500 6500 8300
29 5400 5900 8400 11000
35 7200 8000 11600 15100
45 9500 10400 15000 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5100 5400 6800 7100
16 4100 4500 6400 8200
29 5300 5900 8300 10800
35 7100 7900 11300 14800
45 9400 10200 14800 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (310)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5500 5800 7300 7700
16 4500 5000 6700 8600
29 5800 6500 8900 11400
35 7800 8500 12000 15700
45 10400 11100 15700 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5100 5400 6700 7100
16 4100 4500 6400 8200
29 5300 5800 8300 10800
35 7100 7900 11300 14800
45 9400 10200 14700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3300 5200 6800
29 3900 4400 6800 9000
35 5300 5900 9400 12400
45 6900 7800 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3800 6200 8400
35 4400 5200 8500 11800
45 5700 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5000 6600
29 3600 4200 6600 8700
35 5000 5600 9100 12100
45 6400 7300 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5500 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5400 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1700 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7600
35 3300 4300 7200 10300
45 4400 5800 10000 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7700
35 3500 4300 7300 10400
45 4400 5900 10200 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (80)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1800 2400 4000 5600
29 2500 3200 5500 7700
35 3500 4300 7300 10400
45 4500 5900 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3000 3800 6200 8600
35 4200 5100 8600 12100
45 5500 6800 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5300 6500 10900 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2800 4500 6300
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11800
45 5600 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11800
45 5600 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5400 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1400 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4500 6300
29 3200 3800 6200 8400
35 4400 5200 8500 11800
45 5700 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4600 7000 9200
35 5600 6300 9600 12700
45 7200 8100 12400 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 6000 7100 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (257)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5800 6200 7800 8200
16 4600 5200 7200 9500
29 6000 6700 9600 12400
35 8200 9000 13100 17200
45 10800 11700 17100 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4600 4900 6200 6500
16 3200 3800 5800 7800
29 4400 5000 7700 10300
35 6000 6800 10700 14100
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4100 5400 5700
16 2700 3200 5200 7000
29 3700 4300 6900 9400
35 5100 5900 9600 13100
45 6600 7800 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3300 4800 5000 6400 6700
16 3500 4000 6000 8000
29 4800 5300 8000 10600
35 6500 7100 11000 14600
45 8400 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4300 4500 5800 6200
16 3000 3600 5500 7300
29 4000 4600 7200 9600
35 5500 6300 10000 13400
45 7100 8200 13000 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2500 3000 4900 6600
29 3300 4000 6500 8900
35 4600 5500 9000 12300
45 5900 7100 11800 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4800 6500
29 3200 3900 6400 8700
35 4400 5300 8900 12200
45 5800 7000 11700 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3500 4100 6500 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7200 11700 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2300 3500 3700 4800 5100
16 2500 2900 4600 6400
29 3300 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5900 7000 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2800 3300 5200 6800
29 3900 4400 6800 9000
35 5300 5900 9300 12400
45 6800 7800 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4100 6500 8700
35 4900 5600 9000 12100
45 6300 7300 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2800 3300 5200 6800
29 3900 4400 6800 9000
35 5300 5900 9300 12400
45 6800 7800 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4600 7000 9200
35 5600 6300 9600 12700
45 7200 8100 12400 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4600 7000 9200
35 5600 6300 9600 12700
45 7300 8100 12500 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2800 3300 5200 6800
29 3900 4400 6800 9000
35 5300 5900 9300 12400
45 6800 7800 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4200 6600 8700
35 5000 5700 9100 12200
45 6500 7500 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4500 6900 9200
35 5500 6200 9600 12600
45 7200 8100 12400 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5500 7100
29 4300 4800 7100 9400
35 5800 6500 9800 13000
45 7700 8400 12700 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4300 4500 5800 6000
16 3300 3800 5600 7300
29 4500 5000 7300 9600
35 6200 6700 10000 13300
45 8000 8700 13100 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9100
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8000 12300 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (313)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5600 5800 7300 7800
16 4500 5100 6800 8700
29 5900 6500 8900 11400
35 7900 8600 12100 15700
45 10500 11200 15800 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 4900 6200 6500
16 3700 4100 5800 7600
29 4800 5300 7700 10000
35 6500 7100 10500 13800
45 8500 9300 13600 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6200 6600 8200 8600
16 5000 5500 7600 9700
29 6400 7100 9900 12900
35 8500 9400 13500 17600
45 11300 12200 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (274)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5600 5900 7500 7900
16 4500 5000 6900 9000
29 5800 6500 9100 11900
35 7900 8600 12400 16300
45 10400 11200 16200 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (424)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7300 8000 8400 10500 11100
16 7200 7900 9300 11900
29 9400 10200 12200 15600
35 12600 13500 16400 21200
45 16700 17700 21400 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (380)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7200 7700 9500 10000
16 6400 6900 8500 10900
29 8200 9000 11200 14400
35 11000 11900 15200 19700
45 14600 15400 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3300 4500 4900 6000 6400
16 3600 4000 5800 7600
29 4800 5300 7700 9900
35 6400 7000 10500 13700
45 8400 9200 13600 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 4900 5200 6500 6800
16 3900 4300 6200 7900
29 5100 5600 8000 10500
35 6800 7600 11000 14400
45 9000 9800 14300 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5200 6500 6900
16 3900 4300 6200 8000
29 5200 5700 8100 10500
35 6900 7600 11000 14500
45 9100 9800 14400 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (321)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6400 6800 8400 9000
16 5300 5800 7700 9900
29 6800 7500 10200 13100
35 9100 9900 13800 17900
45 12100 13000 17900 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (263)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7200 7700
16 4300 4900 6800 8900
29 5700 6300 9000 11700
35 7700 8400 12200 16000
45 10000 10900 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6000 6400 8000 8500
16 4900 5400 7500 9600
29 6300 6900 9700 12600
35 8400 9300 13300 17400
45 11100 12000 17300 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6700 7100
16 4100 4500 6300 8200
29 5300 5800 8300 10800
35 7100 7800 11300 14800
45 9400 10200 14700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (281)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5300 5500 6900 7300
16 4200 4600 6500 8300
29 5500 6000 8500 11000
35 7300 8000 11600 15100
45 9600 10500 15000 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (298)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5900 6300 7800 8200
16 4800 5300 7200 9300
29 6200 6800 9500 12300
35 8200 9100 13000 16800
45 10900 11800 16800 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5500 5800 7200 7700
16 4400 4900 6700 8600
29 5700 6400 8700 11300
35 7700 8400 12000 15600
45 10200 10900 15600 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (323)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 6800 8700
29 6000 6700 9000 11600
35 8100 8900 12200 15900
45 10700 11600 15900 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5100 6500 6800
16 3900 4300 6000 7900
29 5100 5600 8000 10400
35 6800 7500 10900 14300
45 9000 9700 14100 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (365)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6000 6400 7900 8300
16 5200 5700 7100 9200
29 6700 7300 9400 12100
35 9100 9800 12700 16400
45 12000 12700 16500 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (336)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 5700 6000 7600 8000
16 4900 5400 6900 8900
29 6300 6900 9100 11800
35 8400 9200 12300 16000
45 11100 11900 16100 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (351)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6200 6500 8100 8500
16 5300 5700 7300 9400
29 6800 7500 9600 12400
35 9100 9900 13100 17000
45 12000 12900 17100 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4400 4800 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 6900 8900
29 6200 6800 9100 11700
35 8200 9100 12300 15900
45 10900 11800 16000 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (353)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6200 6600 8100 8500
16 5300 5800 7300 9500
29 6800 7500 9700 12400
35 9200 9900 13100 17000
45 12100 13000 17100 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5600 5900 7500 7800
16 4600 5200 6800 8700
29 6000 6600 9000 11600
35 8000 8900 12200 15800
45 10600 11400 15900 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (348)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 5800 6300 7700 8100
16 5000 5500 7000 9000
29 6500 7100 9200 11900
35 8600 9400 12500 16200
45 11400 12300 16300 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (392)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6600 6900 8500 9100
16 5800 6400 7700 9800
29 7500 8200 10000 12900
35 10000 10900 13600 17600
45 13300 14100 17700 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (360)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 5900 6400 7900 8300
16 5200 5600 7100 9100
29 6700 7300 9300 12000
35 9000 9700 12600 16300
45 11800 12600 16400 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (406)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6400 6800 8300 8900
16 5700 6300 7500 9500
29 7500 8100 9800 12500
35 9900 10700 13200 17000
45 13200 13900 17200 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 5800 6200 7700 8100
16 5000 5500 7000 9000
29 6400 7000 9200 11800
35 8500 9400 12400 16100
45 11300 12200 16200 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (417)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6500 6900 8400 9000
16 5800 6400 7600 9600
29 7600 8300 9900 12600
35 10200 11000 13300 17200
45 13500 14300 17400 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8900 9300
16 5300 5800 8100 10500
29 6900 7600 10700 13800
35 9300 10200 14600 19000
45 12200 13200 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (419)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5300 6900 7300 8000 8400 10400 11000
16 7100 7800 9300 11800
29 9300 10000 12100 15600
35 12500 13400 16300 21100
45 16500 17500 21300 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (395)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7700 8100 10200 10700
16 6800 7500 9000 11600
29 8900 9600 11800 15200
35 11900 12700 16000 20600
45 15700 16600 20800 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6200 7200 7700 9500 10000
16 6200 6700 8600 11000
29 7900 8600 11200 14600
35 10600 11600 15300 19900
45 14000 15000 20000 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (283)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5100 6500 6800 8500 9100
16 5100 5600 7900 10300
29 6700 7300 10400 13500
35 9000 9800 14100 18600
45 11800 12700 18500 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7200 7700 9600 10200
16 6200 6800 8600 11100
29 8000 8700 11300 14600
35 10700 11700 15300 20000
45 14300 15100 20100 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (385)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7600 8000 9900 10500
16 6600 7200 9000 11400
29 8600 9400 11700 15000
35 11600 12500 15900 20500
45 15300 16200 20600 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6200 7200 7700 9500 10000
16 6200 6700 8600 11000
29 7900 8600 11200 14600
35 10600 11600 15300 19900
45 14000 15000 20000 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5900 6300 7900 8300
16 4600 5200 7300 9600
29 6000 6700 9700 12600
35 8200 9000 13300 17500
45 10800 11700 17300 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (313)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6800 7200 9000 9500
16 5500 6000 8200 10600
29 7100 7900 10800 14000
35 9600 10500 14800 19200
45 12700 13600 19200 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5100 5300 6700 7100 8900 9400
16 5400 5900 8100 10500
29 6900 7700 10700 13900
35 9300 10300 14600 19100
45 12300 13300 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (386)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7600 8000 9900 10600
16 6700 7200 9000 11400
29 8600 9400 11700 15000
35 11600 12500 15900 20500
45 15300 16300 20600 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7100 7600 9500 10000
16 6000 6600 8500 11000
29 7900 8600 11200 14500
35 10500 11400 15200 19900
45 13900 14900 19900 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (333)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8300 11000 14400
35 10200 11000 15000 19500
45 13400 14400 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (326)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6900 7300 9200 9700
16 5700 6300 8300 10800
29 7500 8100 11000 14300
35 9900 10800 14900 19400
45 13200 14100 19400 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9400
16 5400 6000 8200 10600
29 7000 7800 10800 13900
35 9500 10400 14700 19100
45 12500 13500 19100 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9400
16 5400 6000 8200 10600
29 7000 7800 10800 13900
35 9500 10400 14700 19100
45 12500 13500 19100 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6600 7000 8700 9300
16 5300 5800 8000 10400
29 6800 7600 10600 13700
35 9200 10000 14500 18900
45 12100 13100 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (265)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6200 6600 8200 8600
16 4900 5400 7700 9900
29 6400 7000 10000 13100
35 8600 9400 13700 18000
45 11300 12300 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5200 5500 7000 7300
16 3900 4400 6700 8700
29 5300 5800 8700 11600
35 7100 7900 12100 16000
45 9400 10400 15700 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6700 8400 8900
16 5000 5500 7800 10000
29 6500 7100 10200 13300
35 8700 9600 13900 18300
45 11600 12500 18100 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5900 6300 7900 8300
16 4600 5200 7300 9600
29 6000 6700 9700 12600
35 8200 9000 13300 17500
45 10800 11800 17300 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5900 6300 7900 8300
16 4600 5200 7500 9600
29 6200 6700 9700 12700
35 8200 9100 13300 17500
45 10900 11800 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7300 7700
16 4200 4800 6900 9100
29 5600 6200 9100 12000
35 7600 8300 12500 16500
45 9900 10900 16300 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (199)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5300 5600 7100 7500
16 4100 4500 6800 9000
29 5400 6000 8900 11800
35 7300 8100 12200 16200
45 9700 10600 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4900 5200 6600 6900
16 3300 4000 6300 8200
29 4500 5200 8200 10900
35 6300 7100 11300 15100
45 8100 9300 14700 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4300 5700 6000 7700 8100
16 4400 5000 7200 9400
29 5900 6500 9500 12400
35 8000 8700 13000 17200
45 10500 11400 17000 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2800 2900 4500 4800 6000 6400
16 3100 3700 5700 7700
29 4200 4900 7600 10000
35 5800 6600 10500 13900
45 7500 8500 13600 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6300 6600 8300 8700
16 4900 5400 7700 9900
29 6500 7100 10000 13200
35 8600 9500 13800 18100
45 11400 12300 17900 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6000 6400 8000 8400
16 4800 5300 7500 9700
29 6300 6800 9800 12900
35 8300 9200 13500 17700
45 11000 12000 17500 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3900 4100 5500 5800 7300 7800
16 4300 4800 7000 9200
29 5700 6300 9200 12100
35 7700 8400 12600 16700
45 10200 11000 16400 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 4900 5100 6500 6800
16 3700 4200 6300 8200
29 5000 5500 8100 10700
35 6700 7300 11200 14900
45 8700 9600 14600 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4600 4900 6200 6500
16 3200 3800 5900 7800
29 4400 5000 7800 10300
35 6000 6800 10700 14100
45 7900 8900 13800 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4100 4300 5600 5900
16 2800 3500 5400 7200
29 3800 4500 7200 9700
35 5300 6200 9900 13600
45 6800 8000 13100 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (306)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5700 6000 7600 8000
16 4600 5200 7000 9000
29 6000 6700 9200 11900
35 8100 8900 12500 16300
45 10700 11400 16300 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (318)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6400 6700 8400 8900
16 5200 5700 7700 9900
29 6800 7500 10200 13100
35 9100 9800 13700 17900
45 12000 12900 17900 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (358)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6800 7100 8900 9400
16 5800 6400 8000 10300
29 7500 8200 10600 13600
35 10000 10900 14300 18600
45 13300 14100 18700 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (341)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6600 7000 8600 9200
16 5500 6000 7900 10200
29 7100 7900 10400 13400
35 9600 10500 14000 18300
45 12700 13600 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6300 6700 8300 8700
16 5200 5600 7700 9800
29 6600 7300 10000 13000
35 8900 9700 13700 17800
45 11800 12600 17800 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4500 5100 7000 9100
29 5900 6500 9200 12000
35 7900 8600 12500 16400
45 10500 11300 16300 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5700 6000 7700 8100
16 4500 5100 7100 9300
29 5900 6600 9400 12200
35 8000 8900 12900 16700
45 10600 11400 16600 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (425)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7500 8000 8500 10500 11100
16 7200 7900 9300 11900
29 9400 10300 12200 15600
35 12600 13600 16400 21200
45 16700 17700 21500 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (509)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8900 9000 9400 11700 12300
16 8500 9300 10200 12700
29 11100 12000 13200 16700
35 14900 15900 17700 22700
45 19900 20700 23100 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (647)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11100 10700 11300 13800 14600
16 10700 11400 11800 14800
29 13900 14800 15300 19300
35 18700 19800 20500 26000
45 24800 25700 26700 33800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (578)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9500 10000 9600 10300 12500 13300
16 9600 10400 10800 13500
29 12500 13400 14000 17700
35 16800 17800 18800 23900
45 22400 23200 24500 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (399)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6600 6900 7800 8200 10200 10700
16 6800 7500 9100 11600
29 8900 9700 11900 15200
35 12000 12900 16100 20700
45 15900 16700 21000 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (354)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7200 7700 9600 10000
16 6200 6700 8600 11100
29 8000 8700 11300 14600
35 10700 11700 15300 20000
45 14100 15100 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (455)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8300 8900 10900 11600
16 7700 8400 9600 12200
29 10000 10800 12500 16000
35 13500 14400 16800 21700
45 17900 18800 22000 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6700 7100 7900 8300 10300 10900
16 7000 7700 9200 11700
29 9100 9900 12000 15300
35 12200 13200 16200 21000
45 16200 17200 21200 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6800 7700 8100 10000 10600
16 6700 7300 9000 11400
29 8700 9500 11800 15100
35 11700 12600 15900 20500
45 15400 16400 20700 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (628)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10800 10400 11000 13400 14100
16 10400 11100 11400 14400
29 13500 14400 14900 18800
35 18100 19200 19900 25300
45 24200 25100 26000 32800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (406)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7100 7800 8300 10300 10800
16 6900 7600 9100 11700
29 9100 9800 12000 15300
35 12100 13100 16200 20800
45 16100 17000 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7500 7900 9800 10400
16 6500 7100 8900 11300
29 8400 9200 11600 14900
35 11300 12200 15800 20400
45 15000 16000 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (528)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9100 9600 11900 12500
16 8900 9500 10300 13000
29 11400 12300 13400 17100
35 15400 16400 18000 23000
45 20500 21400 23400 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (461)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8400 8900 11000 11600
16 7800 8400 9600 12200
29 10200 10900 12600 16100
35 13600 14600 17000 21800
45 18100 19000 22100 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (434)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8100 8500 10600 11200
16 7300 8000 9400 12000
29 9600 10400 12300 15800
35 12900 13800 16500 21400
45 17100 18000 21600 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9700
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8200 11000 14300
35 10000 11000 15000 19500
45 13400 14300 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (351)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6200 7200 7700 9500 10000
16 6200 6700 8600 11000
29 7900 8600 11200 14600
35 10600 11600 15300 19900
45 14000 15000 20000 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (540)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8900 9400 9300 9800 12000 12700
16 9100 9700 10400 13200
29 11800 12600 13600 17200
35 15800 16700 18100 23200
45 21000 21800 23800 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (276)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6400 6700 8400 8900
16 5100 5600 7800 10200
29 6600 7200 10300 13400
35 8900 9600 14000 18400
45 11700 12500 18300 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9700
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8200 11000 14300
35 10000 11000 15000 19500
45 13400 14300 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7200 9100 9600
16 5600 6200 8300 10700
29 7200 8000 10900 14100
35 9700 10700 14800 19300
45 13000 13800 19300 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (289)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6500 6900 8600 9200
16 5200 5700 8000 10300
29 6700 7500 10500 13600
35 9100 9900 14300 18700
45 12000 12900 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5300 5600 7000 7500
16 4000 4500 6800 8900
29 5400 5900 8900 11700
35 7300 8100 12200 16200
45 9600 10500 15900 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4900 5100 6600 6900
16 3300 4000 6200 8200
29 4500 5200 8100 10800
35 6200 7000 11200 15000
45 8000 9200 14600 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3300 5000 5300 6700 7100
16 3600 4100 6400 8400
29 4800 5400 8300 11000
35 6500 7300 11600 15300
45 8400 9500 15000 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5500 5700 7300 7700
16 4200 4800 6900 9100
29 5600 6200 9100 12000
35 7700 8300 12500 16500
45 10000 10900 16300 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5900 6300 7900 8300
16 4600 5200 7300 9600
29 6200 6700 9700 12700
35 8200 9100 13300 17500
45 10800 11800 17300 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (321)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7300 9100 9600
16 5600 6300 8300 10700
29 7300 8100 10900 14100
35 9800 10700 14900 19300
45 13000 13900 19300 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (352)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7200 7700 9500 10000
16 6200 6700 8600 11000
29 8000 8600 11300 14600
35 10700 11600 15300 19900
45 14100 15000 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3100 4900 5100 6600 6900
16 3200 3900 6200 8200
29 4400 5100 8100 10800
35 6200 7000 11200 15000
45 8000 9100 14600 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5800 6200
16 3100 3700 5500 7300
29 4200 4800 7200 9600
35 5800 6500 10000 13300
45 7600 8400 13000 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (186)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 5000 5300 6700 7000
16 3700 4200 6400 8400
29 5000 5600 8400 11000
35 6800 7600 11600 15300
45 8900 9800 15000 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7600 8000
16 4400 5000 7100 9200
29 5800 6500 9300 12100
35 7900 8600 12700 16700
45 10400 11200 16600 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5000 5200 6600 6900
16 3800 4300 6400 8300
29 5100 5600 8300 10900
35 6900 7600 11300 15000
45 9100 9800 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4500 4800 6200 6500
16 3300 3900 5800 7700
29 4500 5100 7700 10200
35 6200 6900 10600 14000
45 8000 9000 13700 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (213)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5300 5600 7000 7500
16 4100 4600 6700 8700
29 5500 6000 8900 11600
35 7300 8100 12100 16000
45 9700 10600 15800 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4800 5000 6300 6700
16 3500 4000 6000 7900
29 4600 5200 7900 10500
35 6300 7000 10900 14500
45 8200 9200 14100 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4500 4800 6000 6400
16 3300 3900 5800 7700
29 4500 5100 7700 10000
35 6200 6800 10500 13900
45 8000 9000 13700 18100

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 163

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Gia Lâm

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (34)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 400 400 800 800
16 800 1100
29 1100 1500
35 1300 1800
45 1600 2300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (322)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 5900 6300 7800 8200
16 4900 5400 7100 9200
29 6300 6900 9400 12100
35 8400 9200 12700 16500
45 11100 12000 16500 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (112)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (144)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4000 5200 5500
16 2700 3200 5000 6600
29 3600 4200 6600 8700
35 5000 5700 9100 12100
45 6400 7500 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (179)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5400 7000
29 4200 4600 7000 9300
35 5700 6400 9700 12900
45 7500 8200 12600 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (300)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5400 5700 7200 7600
16 4400 4900 6700 8500
29 5700 6300 8700 11300
35 7600 8300 11900 15600
45 10000 10800 15600 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (144)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4000 5200 5500
16 2700 3200 5000 6600
29 3600 4200 6600 8700
35 5000 5700 9100 12100
45 6400 7500 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (111)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4400 6200
29 3100 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (129)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 6000 7100 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (84)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1800 2500 4100 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7600 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (293)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5400 5700 7100 7500
16 4300 4800 6600 8500
29 5600 6200 8600 11200
35 7500 8200 11800 15300
45 9900 10700 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (73)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4200 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (172)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4500 6900 9200
35 5500 6200 9600 12600
45 7200 8100 12400 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (14)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (15)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (72)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3300 3600
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7000 9900
45 4200 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (13)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (91)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7800 11000
45 4900 6300 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (77)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2100 2800 4600 6500
29 2800 3800 6400 9000
35 3900 5000 8500 12100
45 5100 6900 11900 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (196)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5500 7200
29 4400 5000 7200 9500
35 6000 6700 9900 13200
45 7900 8600 13000 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (127)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (148)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4200 6600 8700
35 5100 5700 9200 12200
45 6500 7500 11900 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (102)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5300 6500 10900 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (109)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4200 5100 8300 11700
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (318)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5600 5900 7300 7800
16 4600 5100 6800 8700
29 5900 6600 9000 11600
35 8000 8700 12100 15800
45 10600 11300 15800 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (245)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5300 5600 7000 7300
16 4100 4600 6600 8500
29 5500 6000 8600 11300
35 7300 8100 11900 15600
45 9700 10500 15400 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (73)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4200 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (92)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11000
45 4900 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (93)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11100
45 5000 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (108)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11700
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (379)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6200 6500 8100 8500
16 5400 5900 7200 9300
29 6900 7700 9500 12200
35 9300 10200 12900 16600
45 12300 13200 16700 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (406)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7100 7800 8300 10300 10800
16 6900 7600 9100 11700
29 9100 9800 12000 15300
35 12100 13100 16200 20800
45 16100 17000 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (320)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7200 9100 9600
16 5600 6200 8300 10700
29 7300 8000 10900 14100
35 9800 10700 14900 19300
45 13000 13900 19300 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (310)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6500 6900 8600 9100
16 5300 5800 7900 10200
29 6800 7600 10400 13500
35 9200 10000 14100 18500
45 12100 13100 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (132)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5500 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (107)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (136)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3500 4100 6500 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7200 11700 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (153)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 2900 3500 5300 7000
29 3900 4500 7000 9300
35 5400 6000 9600 12900
45 6900 7900 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (178)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5800
16 3100 3600 5400 7000
29 4200 4600 7000 9300
35 5600 6300 9700 12900
45 7300 8200 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (212)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3200 4400 4800 5900 6300
16 3500 3900 5700 7500
29 4600 5200 7500 9800
35 6300 6900 10300 13500
45 8200 9000 13400 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (271)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5100 5400 6800 7100
16 4100 4500 6400 8200
29 5400 5900 8300 10800
35 7100 7900 11300 14900
45 9400 10300 14800 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (20)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5100
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (17)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (28)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (26)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (17)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (13)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (15)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (8)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (25)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (20)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5200 7200
35 3000 4000 6800 9600
45 4000 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7800 11000
45 4900 6300 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3300 5500 7700
35 3500 4400 7500 10500
45 4500 6000 10300 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 5900 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8200 11400
45 5200 6500 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7700 10700
45 4800 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7800 11000
45 4900 6300 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5200 6500 10900 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4300 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5800 8100
35 3900 4800 8100 11300
45 5100 6400 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5700 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6200 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4300 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3300 3600
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7000 9900
45 4200 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7800 11000
45 4900 6300 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3300 5200 6800
29 3900 4400 6800 9000
35 5300 6000 9400 12400
45 6900 7800 12200 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1400 2200 3700 5100
29 1900 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1600 1700 2400 2500
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5200 7200
35 3000 4000 6800 9600
45 4000 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2800
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (20)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (26)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (16)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4200 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4200 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2300 3900 5400
29 2300 3100 5300 7300
35 3100 4100 7000 9800
45 4100 5700 9800 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5200 7200
35 3000 4000 6700 9500
45 3900 5600 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1400 2200 3700 5100
29 1900 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 5000 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7600 10700
45 4600 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3300 3600
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7000 9900
45 4200 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7700
35 3500 4300 7300 10400
45 4400 5900 10200 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5100 7200
35 3000 4000 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4200 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5200 7200
35 3000 4000 6700 9500
45 3900 5600 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11000
45 4900 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3000 3800 6200 8600
35 4200 5100 8600 12100
45 5500 6800 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5100
16 2400 2900 4800 6500
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 8900 12200
45 5800 7000 11700 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4800 8000 11200
45 5100 6400 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5200 5400
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4200 6700 9000
35 4900 5700 9200 12500
45 6300 7500 12000 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3800 3900
16 1800 2500 4000 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7500 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4500 7000 9300
35 5500 6200 9700 13000
45 7100 8000 12600 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2800 4500 6300
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11800
45 5600 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4400 6200
29 3000 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7700 10700
45 4800 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (11)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (8)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (20)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7700 10700
45 4800 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 5000 8200 11600
45 5300 6500 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11800
45 5600 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11100
45 5000 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8400
35 4400 5300 8600 11800
45 5700 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8100 11400
45 5200 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7800 11000
45 4900 6300 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3100 5200 7300
35 3100 4100 6900 9700
45 4100 5600 9700 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11700
45 5600 6800 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1700 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7600
35 3300 4300 7200 10300
45 4400 5800 10000 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7600 10700
45 4600 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7600 10700
45 4600 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3800 3900
16 1800 2500 4000 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7500 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7700 10700
45 4800 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2300 3900 5400
29 2300 3100 5300 7300
35 3100 4100 7000 9800
45 4100 5700 9800 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5200 7200
35 3000 4000 6700 9500
45 3900 5600 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5100
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 5000 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4200 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3200
16 1500 2300 3800 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4000 6500 8900
35 4600 5500 9100 12400
45 6000 7200 11900 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4800 8000 11200
45 5000 6300 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7600 10700
45 4600 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2800 4500 6300
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11800
45 5600 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1400 2200 3700 5100
29 1900 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5200 7200
35 3000 4000 6800 9500
45 4000 5600 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5000 6600
29 3600 4200 6600 8700
35 5000 5600 9100 12100
45 6400 7300 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4600 4900 6200 6500
16 3600 4000 5900 7800
29 4800 5300 7800 10200
35 6500 7100 10600 14000
45 8500 9300 13800 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3600 5500 7200
29 4200 4800 7200 9500
35 5700 6400 9900 13200
45 7300 8300 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5800 6200
16 3100 3700 5500 7300
29 4200 4800 7200 9600
35 5800 6500 10000 13300
45 7600 8400 13000 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5500 5700
16 2800 3300 5200 6900
29 3800 4300 6900 9200
35 5200 5900 9500 12700
45 6700 7800 12300 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5400 5600
16 2700 3200 5200 6800
29 3700 4300 6800 9100
35 5100 5800 9400 12600
45 6600 7700 12200 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 2900 3500 5300 7000
29 3900 4500 7000 9300
35 5400 6200 9600 12900
45 7000 8000 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11100
45 5000 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4400 6200
29 3100 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 6000
16 3000 3600 5400 7100
29 4100 4600 7100 9400
35 5600 6300 9800 13100
45 7200 8200 12700 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4500 4800 6000 6400
16 3500 3900 5800 7600
29 4600 5100 7600 9900
35 6300 6900 10500 13800
45 8200 9100 13600 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6800 7100
16 4100 4500 6400 8300
29 5300 5800 8400 10900
35 7100 7900 11400 15000
45 9400 10300 14900 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4800 5000 6400 6700
16 3700 4200 6000 7900
29 5000 5400 7900 10400
35 6700 7300 10900 14300
45 8700 9500 14100 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3300 3600 4800 5000 6300 6600
16 3700 4200 5900 7800
29 5000 5400 7800 10200
35 6600 7200 10700 14000
45 8600 9500 13900 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (274)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5200 5400 6800 7200
16 4100 4600 6400 8200
29 5400 5900 8400 10900
35 7200 7900 11400 14900
45 9500 10300 14900 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (233)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4800 5000 6300 6600
16 3700 4200 5900 7800
29 4900 5400 7800 10200
35 6600 7200 10700 14000
45 8600 9400 13800 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1700 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7600
35 3300 4300 7200 10300
45 4400 5800 10000 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2400 2900 4600 6400
29 3200 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 5900 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 6000 7100 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3800 6200 8400
35 4400 5200 8500 11800
45 5700 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5700 8000
35 3800 4800 8000 11100
45 5000 6300 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5400 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1400 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4500 6300
29 3200 3800 6200 8400
35 4400 5200 8500 11800
45 5700 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3800 6200 8400
35 4400 5200 8500 11800
45 5700 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8100 11400
45 5200 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 5000 8200 11600
45 5300 6500 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 4900 6600
29 3500 4100 6600 9000
35 4800 5600 9100 12400
45 6200 7300 11900 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8200 11400
45 5200 6500 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11700
45 5600 6800 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4300 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 6000 7100 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11800
45 5600 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9200
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8000 12400 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 3900 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7600 8000
16 4400 5000 7100 9200
29 5800 6500 9300 12100
35 7900 8600 12700 16700
45 10400 11200 16600 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5100 5300 6700 7100
16 3900 4400 6500 8400
29 5200 5700 8400 11100
35 7000 7800 11600 15300
45 9300 10200 15100 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4500 4900 6200 6500
16 3300 3900 5800 7700
29 4500 5100 7700 10200
35 6200 6900 10600 14000
45 8100 9000 13700 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5300 5600 7000 7500
16 4100 4600 6700 8600
29 5500 6000 8700 11400
35 7300 8100 12000 15800
45 9700 10500 15600 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (199)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 4800 5000 6300 6700
16 3700 4100 6000 8000
29 4900 5400 8000 10500
35 6600 7200 10900 14500
45 8600 9500 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3600 5500 7200
29 4200 4800 7200 9500
35 5700 6400 9900 13200
45 7300 8300 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (150)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5600 5800
16 2800 3500 5300 7000
29 3900 4400 6900 9200
35 5300 6000 9600 12700
45 6900 7900 12400 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (134)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2600 3000 4900 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7200 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2800 3300 5200 6800
29 3900 4400 6800 9000
35 5300 5900 9300 12400
45 6800 7800 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5200 6800
29 3800 4300 6700 9000
35 5200 5900 9300 12300
45 6800 7700 12100 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4600 7000 9200
35 5600 6300 9600 12700
45 7200 8100 12400 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (213)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 5900 6300
16 3500 4000 5700 7500
29 4600 5200 7600 9800
35 6300 6900 10300 13500
45 8200 9100 13400 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4500 6900 9200
35 5500 6200 9600 12600
45 7200 8100 12400 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5300 7000
29 4100 4600 7000 9200
35 5600 6300 9600 12700
45 7200 8100 12400 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5200 6800
29 3800 4300 6700 9000
35 5200 5900 9300 12300
45 6800 7700 12100 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4100 6600 8700
35 5000 5600 9100 12100
45 6400 7300 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4000 5800 7600
29 4800 5200 7600 9900
35 6400 7000 10400 13700
45 8400 9200 13500 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4600 5800 6200
16 3500 3900 5600 7300
29 4500 5100 7300 9700
35 6200 6800 10200 13400
45 8100 8900 13200 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7200
29 4400 5000 7200 9500
35 6000 6700 10000 13200
45 7900 8600 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5700
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9100
35 5400 6000 9500 12500
45 7000 7900 12300 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (310)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5500 5800 7300 7700
16 4500 5000 6700 8600
29 5800 6500 8900 11400
35 7800 8500 12000 15700
45 10400 11100 15700 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5100 5400 6800 7100
16 4100 4500 6400 8200
29 5400 5900 8300 10800
35 7100 7900 11300 14900
45 9400 10300 14800 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5600 6700 7000 8700 9300
16 5600 6200 8000 10200
29 7200 8000 10500 13400
35 9700 10600 14100 18400
45 13000 13800 18500 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (321)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5000 6200 6500 8100 8500
16 5100 5600 7500 9500
29 6600 7200 9700 12600
35 8700 9600 13300 17300
45 11600 12400 17300 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (471)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8500 9000 11100 11800
16 8000 8600 9700 12400
29 10400 11100 12700 16200
35 13900 14900 17200 22000
45 18500 19300 22400 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (427)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7100 7800 8200 10200 10700
16 7000 7700 9000 11400
29 9100 9900 11800 15000
35 12200 13200 15900 20400
45 16200 17200 20700 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5100 5400 6700 7100
16 4100 4500 6400 8200
29 5300 5800 8300 10800
35 7100 7900 11300 14800
45 9400 10200 14700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (296)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4300 5400 5700 7100 7600
16 4300 4900 6600 8500
29 5600 6300 8700 11200
35 7600 8300 11900 15400
45 9900 10800 15400 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 4900 5200 6500 6800
16 3900 4300 6200 8000
29 5100 5600 8000 10500
35 6900 7600 11000 14400
45 9100 9800 14300 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (368)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6900 7200 9100 9500
16 5900 6500 8100 10400
29 7700 8400 10700 13700
35 10300 11100 14500 18700
45 13600 14500 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (310)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6000 6400 8000 8400
16 4900 5400 7300 9400
29 6400 7000 9600 12400
35 8500 9300 13100 17100
45 11200 12100 17100 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (338)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6600 6900 8600 9200
16 5500 6000 7900 10200
29 7100 7800 10400 13300
35 9500 10400 14000 18300
45 12600 13500 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5200 5500 6900 7200
16 4200 4600 6500 8300
29 5400 6000 8400 10900
35 7200 8000 11600 15000
45 9600 10400 15000 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5500 5800 7200 7700
16 4400 4900 6700 8600
29 5700 6400 8700 11300
35 7700 8400 12000 15600
45 10200 10900 15600 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (313)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6000 6400 8000 8400
16 5000 5500 7300 9500
29 6400 7000 9600 12500
35 8500 9400 13200 17100
45 11300 12200 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5400 5700 7200 7600
16 4400 4900 6700 8500
29 5700 6300 8700 11300
35 7600 8300 11900 15600
45 10000 10800 15600 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5600 5900 7500 7800
16 4600 5200 6800 8700
29 6000 6600 9000 11600
35 8000 8900 12200 15800
45 10600 11400 15900 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5100 6400 6800
16 3800 4300 6000 7900
29 5100 5500 8000 10400
35 6800 7500 10900 14300
45 8900 9700 14100 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (363)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6000 6400 7900 8300
16 5200 5700 7100 9200
29 6700 7300 9400 12000
35 9000 9700 12600 16400
45 11900 12700 16500 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (334)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 5700 6000 7600 8000
16 4900 5300 6900 8900
29 6300 6900 9100 11700
35 8300 9100 12300 16000
45 11000 11900 16100 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (348)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6200 6500 8100 8500
16 5200 5700 7300 9400
29 6700 7500 9600 12400
35 9100 9800 13100 17000
45 12000 12700 17000 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4400 4800 5700 6000 7500 7900
16 4800 5300 6900 8900
29 6200 6800 9100 11700
35 8200 9000 12200 15900
45 10900 11700 16000 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6200 6500 8100 8500
16 5300 5700 7300 9400
29 6800 7500 9600 12400
35 9100 9900 13100 17000
45 12000 12900 17100 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (317)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5600 5900 7300 7800
16 4600 5100 6800 8700
29 5900 6600 9000 11600
35 8000 8700 12100 15800
45 10600 11300 15800 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 5800 6200 7700 8100
16 5000 5500 7000 9000
29 6400 7000 9200 11800
35 8500 9400 12400 16100
45 11300 12200 16200 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (390)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6500 6900 8500 9100
16 5700 6300 7700 9800
29 7500 8100 10000 12900
35 10000 10800 13600 17500
45 13300 14000 17700 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 5900 6300 7800 8200
16 5100 5600 7100 9100
29 6600 7200 9300 12000
35 8900 9600 12600 16300
45 11700 12500 16400 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (403)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5400 5700 6400 6700 8300 8700
16 5700 6300 7500 9500
29 7300 8000 9700 12400
35 9800 10700 13200 17000
45 13100 13900 17200 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 5800 6200 7700 8100
16 5000 5400 7000 9000
29 6400 7000 9200 11800
35 8500 9300 12400 16100
45 11200 12100 16200 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (415)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6500 6800 8400 9000
16 5800 6400 7600 9600
29 7600 8200 9800 12600
35 10200 10900 13300 17100
45 13400 14300 17300 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (287)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6500 6900 8600 9100
16 5200 5700 8000 10300
29 6700 7500 10500 13600
35 9000 9800 14300 18700
45 11900 12900 18600 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (384)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7600 8000 9900 10500
16 6600 7200 8900 11400
29 8600 9400 11700 15000
35 11600 12400 15800 20500
45 15300 16200 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (382)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7600 8000 9900 10500
16 6600 7200 8900 11300
29 8500 9300 11700 15000
35 11400 12400 15800 20400
45 15200 16100 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 7000 7500 9300 9800
16 5900 6500 8400 10900
29 7700 8400 11100 14400
35 10300 11100 15100 19700
45 13600 14500 19700 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (270)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4900 6300 6600 8300 8700
16 5000 5500 7700 10000
29 6500 7100 10200 13200
35 8600 9500 13800 18100
45 11400 12400 18000 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 5900 6600 8500 10900
29 7800 8500 11100 14500
35 10400 11300 15200 19800
45 13700 14700 19800 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (372)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6200 6500 7500 7900 9800 10400
16 6500 7000 8700 11200
29 8300 9100 11600 14900
35 11200 12100 15700 20300
45 14900 15800 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 7000 7500 9300 9800
16 5900 6500 8400 10900
29 7700 8400 11100 14400
35 10300 11100 15100 19700
45 13600 14500 19700 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5700 6000 7700 8100
16 4400 5000 7200 9400
29 5900 6500 9400 12400
35 8000 8700 13000 17100
45 10500 11300 16800 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8900 9300
16 5300 5800 8100 10500
29 6900 7600 10700 13800
35 9300 10200 14600 19000
45 12200 13200 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4900 6300 6600 8300 8700
16 5000 5500 7700 9900
29 6500 7100 10200 13200
35 8600 9500 13800 18100
45 11400 12300 18000 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6200 7200 7700 9500 10000
16 6200 6700 8600 11000
29 7900 8600 11200 14600
35 10600 11600 15300 19900
45 14000 15000 20000 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5500 6800 7200 9000 9500
16 5500 6000 8200 10600
29 7100 7900 10800 14000
35 9600 10500 14700 19200
45 12600 13600 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (298)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6700 7000 8900 9300
16 5300 5800 8100 10500
29 6900 7600 10600 13800
35 9200 10000 14500 19000
45 12200 13100 18900 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5200 6600 6900 8600 9200
16 5200 5700 8000 10400
29 6800 7500 10500 13600
35 9100 9900 14400 18800
45 12000 13000 18700 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6700 8400 8900
16 5000 5500 7800 10000
29 6500 7100 10200 13300
35 8700 9600 13900 18300
45 11600 12500 18100 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6700 8400 8900
16 5000 5500 7800 10000
29 6500 7100 10200 13300
35 8700 9600 13900 18300
45 11600 12500 18100 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6200 6500 8100 8600
16 4900 5400 7600 9800
29 6400 7000 9900 13000
35 8500 9300 13600 17900
45 11200 12100 17800 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5700 6000 7700 8100
16 4400 5000 7200 9400
29 5900 6500 9400 12400
35 8000 8700 13000 17100
45 10500 11300 16800 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4900 5200 6600 7000
16 3300 4000 6300 8300
29 4500 5200 8200 10900
35 6300 7100 11300 15100
45 8200 9300 14700 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4400 5800 6200 7800 8200
16 4500 5100 7300 9500
29 6000 6600 9600 12500
35 8100 8900 13200 17300
45 10700 11600 17100 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7700
16 4200 4800 6900 9100
29 5600 6200 9100 11900
35 7600 8300 12500 16500
45 9900 10800 16200 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5500 5700 7300 7700
16 4200 4800 6900 9100
29 5600 6200 9100 12000
35 7700 8300 12500 16500
45 10000 10900 16300 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 5100 5400 6800 7200
16 3700 4200 6500 8500
29 5000 5600 8500 11200
35 6800 7600 11800 15700
45 8900 9800 15200 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3300 5000 5300 6700 7100
16 3600 4100 6400 8400
29 4800 5400 8300 11000
35 6500 7300 11600 15300
45 8400 9500 15000 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2500 2600 4100 4300 5700 6000
16 2800 3500 5600 7700
29 3900 4600 7600 10400
35 5300 6300 10500 14500
45 6900 8300 13700 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5300 5600 7000 7500
16 4000 4500 6800 8900
29 5400 5900 8900 11700
35 7300 8100 12200 16200
45 9600 10500 15900 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4200 4500 5800 6200
16 2900 3600 5500 7500
29 4000 4600 7300 9800
35 5500 6300 10200 13700
45 7100 8200 13300 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4600 6000 6400 8100 8500
16 4800 5300 7600 9700
29 6300 6900 9800 12900
35 8400 9200 13500 17700
45 11100 12000 17600 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 4000 4200 5600 5900 7600 8000
16 4300 4900 7100 9300
29 5800 6400 9300 12200
35 7900 8600 12900 17000
45 10400 11200 16700 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5400 5600 7100 7600
16 4100 4600 6800 9000
29 5500 6000 9000 11800
35 7500 8200 12300 16300
45 9800 10700 16100 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4800 5000 6400 6700
16 3500 4000 6000 8000
29 4600 5300 8000 10500
35 6400 7100 10900 14600
45 8300 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (150)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4500 4800 6000 6400
16 3000 3700 5700 7600
29 4200 4800 7600 10000
35 5700 6500 10400 13900
45 7500 8500 13500 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5300 5500
16 2600 3200 5200 7000
29 3600 4300 7000 9600
35 5000 5800 9700 13400
45 6400 7700 12700 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (293)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5600 5900 7500 7900
16 4500 5000 6900 8900
29 5800 6500 9100 11700
35 7800 8600 12300 16100
45 10400 11100 16000 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (305)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6300 6600 8200 8700
16 5100 5500 7600 9700
29 6500 7100 9900 12900
35 8700 9500 13600 17700
45 11600 12400 17700 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6600 7000 8700 9200
16 5600 6200 7900 10200
29 7200 8000 10400 13400
35 9700 10600 14100 18400
45 12900 13700 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6500 6800 8500 9000
16 5400 5900 7800 10000
29 6900 7700 10300 13200
35 9300 10200 13900 18000
45 12300 13200 18100 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6200 6500 8200 8600
16 5000 5500 7600 9700
29 6400 7000 9900 12900
35 8500 9400 13500 17600
45 11300 12200 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4300 5500 5800 7300 7800
16 4400 4900 6800 8900
29 5700 6400 9000 11700
35 7700 8400 12300 16100
45 10200 11000 16000 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4300 5600 5900 7500 7900
16 4400 5000 7000 9100
29 5800 6400 9200 12000
35 7800 8500 12500 16400
45 10300 11100 16300 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (469)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8200 8500 9000 11100 11700
16 7900 8600 9700 12300
29 10300 11100 12700 16200
35 13800 14800 17100 21900
45 18400 19300 22400 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (496)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8600 8700 9300 11400 12100
16 8300 9100 9900 12600
29 10800 11700 13100 16600
35 14600 15600 17500 22500
45 19300 20300 22900 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (634)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7900 10400 10900 10500 11000 13500 14400
16 10500 11200 11600 14500
29 13600 14600 15000 19000
35 18400 19300 20100 25500
45 24400 25300 26200 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (565)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7000 9300 9800 9500 10000 12300 13100
16 9400 10200 10600 13400
29 12200 13100 13800 17600
35 16400 17500 18600 23700
45 21900 22800 24200 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (443)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8200 8600 10700 11300
16 7600 8200 9500 12100
29 9800 10600 12400 15900
35 13200 14000 16700 21500
45 17500 18400 21800 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (398)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6600 6900 7800 8200 10200 10700
16 6800 7500 9100 11600
29 8900 9600 11900 15200
35 11900 12900 16000 20700
45 15800 16700 21000 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (499)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 8900 9300 11400 12100
16 8400 9100 10000 12600
29 10900 11800 13100 16600
35 14700 15700 17600 22500
45 19400 20400 22900 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (454)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8300 8900 10900 11400
16 7700 8300 9600 12200
29 10000 10800 12500 16000
35 13400 14400 16800 21700
45 17800 18800 22000 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (433)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8100 8500 10600 11200
16 7300 8000 9400 12000
29 9600 10400 12300 15700
35 12900 13800 16500 21400
45 17100 18000 21600 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (615)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10200 10700 13200 13900
16 10200 10900 11200 14100
29 13300 14100 14600 18500
35 17800 18800 19500 24800
45 23800 24600 25500 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (393)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6800 7700 8100 10000 10700
16 6800 7300 9000 11600
29 8700 9500 11800 15100
35 11800 12700 16000 20600
45 15700 16500 20800 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (364)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 6000 6400 7300 7800 9700 10300
16 6300 6900 8700 11200
29 8200 9000 11400 14800
35 11000 11900 15600 20100
45 14600 15400 20200 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (515)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6500 8400 9000 9000 9500 11700 12300
16 8600 9400 10200 12900
29 11200 12100 13300 16800
35 15100 16100 17800 22800
45 20100 21000 23200 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (447)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7800 8200 8700 10800 11400
16 7600 8200 9500 12100
29 9800 10700 12400 15900
35 13300 14100 16700 21600
45 17600 18500 21900 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (421)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8000 8400 10500 11000
16 7200 7800 9300 11800
29 9300 10200 12100 15600
35 12500 13500 16400 21200
45 16600 17600 21400 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (318)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7200 9100 9600
16 5600 6200 8300 10700
29 7200 8000 10900 14100
35 9700 10600 14800 19300
45 12900 13800 19300 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (338)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 7100 7500 9400 9800
16 5900 6500 8400 10900
29 7700 8400 11100 14400
35 10300 11100 15100 19700
45 13600 14600 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (527)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9100 9600 11900 12500
16 8900 9500 10300 13000
29 11400 12300 13400 17100
35 15400 16400 18000 23000
45 20500 21400 23400 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7200 9100 9600
16 5600 6200 8300 10700
29 7300 8000 10900 14100
35 9800 10700 14900 19300
45 13000 13900 19300 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (375)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6600 7500 7900 9800 10400
16 6500 7100 8900 11300
29 8400 9200 11600 14900
35 11200 12200 15700 20300
45 15000 15900 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (363)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6400 7300 7800 9700 10300
16 6300 6900 8700 11100
29 8200 9000 11400 14700
35 10900 11900 15600 20100
45 14600 15400 20200 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5100 5300 6700 7100 8900 9400
16 5400 5900 8100 10500
29 6900 7700 10700 13900
35 9300 10300 14600 19100
45 12300 13300 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5600 5900 7500 7900
16 4300 4900 7000 9300
29 5700 6400 9300 12200
35 7800 8500 12700 16800
45 10300 11100 16600 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 5100 5400 6800 7200
16 3700 4200 6500 8500
29 5000 5600 8500 11200
35 6800 7600 11800 15700
45 8900 9800 15200 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (208)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7700
16 4200 4600 6900 9100
29 5600 6200 9100 11900
35 7600 8300 12400 16500
45 9900 10800 16200 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (255)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 6000 6400 8100 8500
16 4800 5300 7600 9800
29 6300 6900 9800 12900
35 8400 9200 13500 17800
45 11100 12000 17600 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (289)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6500 6900 8600 9200
16 5200 5700 8000 10300
29 6700 7500 10500 13600
35 9100 9900 14300 18700
45 12000 12900 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (365)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 6000 6400 7300 7800 9700 10300
16 6400 6900 8700 11200
29 8200 9000 11400 14800
35 11000 11900 15600 20200
45 14600 15600 20300 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (396)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7700 8100 10200 10700
16 6800 7500 9100 11600
29 8900 9600 11800 15200
35 11900 12700 16000 20700
45 15800 16600 20800 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3600 3800 5300 5500 7000 7500
16 4000 4500 6700 8900
29 5300 5900 8900 11700
35 7200 8000 12100 16100
45 9500 10400 15800 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5400 7100
29 4000 4600 7100 9400
35 5500 6300 9700 13000
45 7100 8100 12600 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5800 7300 7800
16 4300 4800 6900 9100
29 5700 6300 9100 11900
35 7700 8400 12400 16400
45 10000 10900 16200 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5800 7300 7700
16 4300 4800 6900 9100
29 5600 6300 9100 11900
35 7700 8400 12400 16400
45 10000 10900 16200 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4900 5100 6500 6800
16 3600 4100 6200 8100
29 4900 5400 8100 10700
35 6600 7300 11100 14800
45 8600 9500 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4400 4600 5900 6300
16 3100 3800 5700 7600
29 4300 4900 7500 9900
35 5800 6600 10300 13700
45 7700 8600 13400 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5800 6200 7800 8200
16 4600 5100 7200 9400
29 6000 6700 9500 12400
35 8100 9000 13100 17200
45 10700 11700 17000 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5200 5400 6800 7200
16 4000 4400 6500 8500
29 5300 5800 8500 11200
35 7200 7900 11800 15400
45 9400 10300 15300 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4400 4600 5900 6300
16 3100 3700 5700 7500
29 4300 4900 7500 9800
35 5800 6600 10300 13700
45 7600 8500 13400 17700

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 176

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Hà Đông

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (33)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 400 400 800 800
16 800 1100
29 1000 1400
35 1300 1800
45 1600 2300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (319)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 5800 6200 7800 8200
16 4900 5300 7100 9200
29 6300 6900 9300 12100
35 8300 9200 12600 16500
45 11000 11900 16500 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (132)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5500 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (164)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5400 5700
16 2900 3500 5200 6900
29 3900 4400 6800 9100
35 5400 6000 9400 12500
45 7000 7900 12200 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (176)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4100 4400 5600 5800
16 3000 3600 5400 7000
29 4100 4600 7000 9200
35 5600 6300 9600 12700
45 7300 8200 12500 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (298)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5400 5700 7100 7600
16 4400 4900 6700 8500
29 5600 6300 8700 11200
35 7600 8300 11900 15400
45 10000 10800 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (164)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5400 5700
16 2900 3500 5200 6900
29 3900 4400 6800 9100
35 5400 6000 9400 12500
45 7000 7900 12200 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (131)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5400 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (126)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 3900 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (103)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 5000 8200 11600
45 5300 6500 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (313)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5600 5800 7300 7800
16 4500 5100 6800 8700
29 5900 6500 8900 11400
35 7900 8600 12100 15700
45 10500 11200 15800 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (52)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (170)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9200
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8000 12400 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (12)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (13)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (55)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1400 2200 3700 5100
29 1900 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (33)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (89)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5600 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4800 6200 10500 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (74)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2900 3000 4100 4300
16 1900 2700 4500 6500
29 2700 3700 6300 8900
35 3800 4900 8400 11900
45 5000 6800 11700 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (216)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4000 5700 7600
29 4800 5200 7600 9800
35 6400 7000 10400 13600
45 8300 9100 13500 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (147)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4200 6600 8700
35 5100 5700 9100 12200
45 6500 7500 11900 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (145)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4200 6600 8700
35 5000 5700 9100 12200
45 6500 7500 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (100)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8200 11400
45 5200 6500 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (107)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (316)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5600 5900 7300 7800
16 4600 5100 6800 8700
29 5900 6600 8900 11400
35 8000 8700 12100 15800
45 10500 11300 15800 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (242)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5300 5500 6900 7300
16 4100 4600 6600 8500
29 5400 5900 8600 11200
35 7300 8000 11800 15400
45 9600 10500 15300 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (70)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2300 3900 5400
29 2300 3100 5300 7300
35 3100 4100 7000 9800
45 4100 5700 9800 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (74)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (90)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5700 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6200 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (105)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 5900 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5300 6600 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (377)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6200 6500 8000 8500
16 5400 5900 7200 9300
29 6900 7600 9500 12200
35 9300 10000 12900 16600
45 12300 13100 16700 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (430)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7300 8000 9400 11900
29 9500 10300 12200 15700
35 12700 13700 16500 21300
45 17000 17900 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (339)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7500 9400 9800
16 5900 6500 8500 10900
29 7700 8400 11100 14400
35 10300 11200 15100 19700
45 13600 14600 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (307)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6500 6900 8600 9100
16 5300 5800 7900 10200
29 6800 7500 10400 13400
35 9100 9900 14100 18500
45 12000 13000 18400 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (130)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 6000 7100 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (127)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (137)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3500 4100 6500 8600
35 4800 5500 9000 12000
45 6300 7200 11700 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (122)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4900 6600
29 3300 4000 6500 8900
35 4600 5500 9000 12300
45 6000 7200 11800 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (176)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4100 4400 5600 5800
16 3000 3600 5400 7000
29 4100 4600 7000 9200
35 5600 6300 9600 12700
45 7300 8200 12500 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (209)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4400 4600 5900 6300
16 3500 3900 5700 7500
29 4600 5100 7500 9700
35 6300 6900 10300 13500
45 8200 9000 13300 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (268)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5100 5400 6700 7100
16 4100 4500 6400 8200
29 5300 5800 8300 10800
35 7100 7900 11300 14800
45 9400 10200 14700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (17)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (22)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (25)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (18)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (33)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (19)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (14)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (9)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (19)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (17)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (11)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (9)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (11)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (12)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (12)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (18)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (5)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2800
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4400 6200
29 3000 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5300 6500 10900 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 3900 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6200 8400
35 4400 5300 8500 11800
45 5700 6900 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 5900 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4400 6200
29 3100 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8400
35 4400 5300 8600 11800
45 5700 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3800 5000 5200
16 2500 3000 4900 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2800 4500 6300
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11800
45 5600 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4400 6200
29 3000 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3800 5000 5200
16 2500 3000 4900 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5100 7200
35 3000 4000 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1700 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7600
35 3300 4300 7200 10300
45 4400 5800 10000 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7800 11000
45 4900 6300 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4400 6200
29 3000 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5400 7000
29 4200 4600 7000 9300
35 5700 6400 9700 12900
45 7500 8300 12600 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3700 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4200 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7700 10700
45 4800 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3100 5200 7300
35 3100 4000 6800 9600
45 4000 5600 9700 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1100 1200 1900 2100 2700 2900
16 1400 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1400 2200 3700 5100
29 1900 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (45)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1700 1800 2500 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2400 3900 5400
29 2300 3100 5300 7500
35 3200 4100 7000 9900
45 4200 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2300 3900 5400
29 2300 3100 5300 7300
35 3100 4100 7000 9800
45 4100 5700 9800 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3100 5200 7300
35 3100 4100 6900 9700
45 4100 5600 9700 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3700 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7700 10700
45 4800 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 5900 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5300 6600 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11000
45 4900 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11100
45 5000 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8100 11400
45 5200 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3800 3900
16 1800 2500 4000 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7500 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11000
45 4900 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1700 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7600
35 3300 4300 7200 10300
45 4400 5800 10000 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1800 2500 4100 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7600 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3500 5800 8100
35 3700 4600 7900 11100
45 4900 6300 10700 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 2900 3700 6000 8500
35 4100 5000 8400 11900
45 5300 6600 11200 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (59)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 3000 5100 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2200 2700 4500 6300
29 3000 3700 6200 8500
35 4100 5100 8500 12000
45 5400 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3100 5200 7300
35 3100 4100 6900 9700
45 4100 5600 9700 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (29)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2700 3200 5100 6800
29 3700 4300 6800 9100
35 5100 5800 9400 12600
45 6600 7600 12200 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8100 11400
45 5200 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7700
35 3500 4300 7300 10400
45 4400 5900 10200 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3100 5200 7300
35 3100 4100 6900 9700
45 4100 5600 9700 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 5000 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1100 1200 1900 2100 2700 2900
16 1400 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4200 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5200 7200
35 3000 4000 6800 9600
45 4000 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (28)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (44)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5200 7200
35 3000 4000 6800 9500
45 4000 5600 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (45)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1700 1800 2500 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1800 2500 4100 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7600 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5200 6500 10900 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (114)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8400 11700
45 5600 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 5900 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5300 6600 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5700 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6200 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3800 6200 8400
35 4400 5200 8500 11800
45 5700 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4800 8000 11200
45 5100 6400 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4400 6200
29 3100 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7700 10700
45 4800 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8400
35 4400 5300 8600 11800
45 5700 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5800 8100
35 3900 4800 8100 11300
45 5100 6400 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5300 6500 10900 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (80)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1800 2400 4000 5600
29 2500 3200 5500 7700
35 3500 4300 7300 10400
45 4500 5900 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3800 3900
16 1800 2500 4000 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7500 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3100 5200 7300
35 3100 4100 6900 9700
45 4100 5600 9700 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 5000 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (43)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 2900
16 1400 2200 3600 5000
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11000
45 4900 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3200 5500 7700
35 3500 4400 7500 10500
45 4500 5900 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 4000 4200 5400 5700
16 2700 3300 5200 6900
29 3800 4300 6800 9100
35 5100 5800 9400 12600
45 6600 7700 12300 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11700
45 5600 6800 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4100 5000 8300 11600
45 5300 6500 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3500 4100 6500 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7200 11700 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1800 2500 4100 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7600 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5400 5700
16 2900 3500 5200 6900
29 3900 4400 6800 9100
35 5400 6000 9400 12500
45 6900 7900 12200 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 4900 5100 6500 6800
16 3800 4200 6200 8000
29 5100 5500 8000 10500
35 6800 7500 11000 14500
45 8900 9700 14400 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6300
16 3300 3800 5700 7500
29 4500 5000 7500 9800
35 6000 6800 10300 13600
45 8000 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (192)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4800 5900 6300
16 3500 3900 5700 7600
29 4500 5100 7600 9900
35 6200 6800 10400 13700
45 8100 9000 13500 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 6000
16 3000 3600 5400 7100
29 4100 4600 7100 9400
35 5600 6300 9800 13100
45 7200 8200 12700 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5400 7100
29 4000 4500 7100 9400
35 5500 6300 9700 13000
45 7100 8100 12600 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5800 6200
16 3100 3700 5500 7300
29 4200 4800 7200 9600
35 5800 6500 10000 13300
45 7600 8400 13000 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 6000 7100 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6200
16 3200 3800 5600 7500
29 4400 5000 7500 9700
35 6000 6700 10200 13500
45 7900 8600 13300 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (215)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4800 5000 6300 6600
16 3700 4100 6000 7900
29 4900 5400 7900 10300
35 6600 7200 10800 14300
45 8600 9400 14000 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5300 5600 7000 7500
16 4200 4800 6600 8500
29 5500 6200 8600 11200
35 7500 8200 11900 15400
45 9800 10600 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6600 7000
16 3900 4400 6300 8100
29 5200 5700 8200 10700
35 7000 7700 11200 14800
45 9200 9900 14700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5200 6500 6900
16 3900 4300 6200 8000
29 5200 5700 8100 10500
35 6900 7600 11000 14500
45 9100 9800 14400 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5400 5700 7100 7500
16 4300 4900 6600 8500
29 5600 6300 8600 11200
35 7600 8200 11800 15300
45 9900 10700 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5200 6500 6900
16 3900 4300 6200 8000
29 5100 5600 8100 10500
35 6900 7600 11000 14500
45 9100 9800 14400 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4800 8000 11200
45 5100 6400 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4000 5200 5500
16 2700 3200 5000 6600
29 3600 4200 6600 8700
35 5000 5700 9100 12100
45 6400 7500 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 5000 8200 11600
45 5300 6500 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2800 4500 6300
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11800
45 5600 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7800 11000
45 4900 6300 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 6000 7100 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11700
45 5600 6800 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1700 2400 4000 5500
29 2400 3200 5400 7600
35 3300 4300 7200 10200
45 4300 5800 10000 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4800 8000 11200
45 5100 6400 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7600 10700
45 4600 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2300 2800 4600 6400
29 3100 3800 6300 8600
35 4300 5200 8700 12100
45 5600 6900 11600 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5800 8100
35 3900 4800 8100 11300
45 5100 6400 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4400 6200
29 3100 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 3900 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4300 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5800
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9100
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8000 12300 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2400 2900 4600 6400
29 3200 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (274)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6000 6500 8100 8500
16 4900 5400 7500 9700
29 6300 6900 9800 12900
35 8400 9300 13500 17600
45 11100 12100 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4800 5000 6400 6700
16 3500 4000 6000 8000
29 4600 5300 8000 10500
35 6400 7100 10900 14600
45 8300 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4300 4500 5800 6200
16 2900 3600 5500 7200
29 4000 4600 7200 9600
35 5500 6300 9900 13300
45 7100 8100 13000 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4900 5200 6600 6900
16 3800 4200 6300 8200
29 5000 5500 8200 10800
35 6800 7500 11300 15000
45 8900 9700 14700 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4400 4800 5900 6300
16 3200 3800 5700 7600
29 4300 4900 7500 9900
35 5900 6600 10400 13700
45 7700 8600 13400 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5100 6800
29 3700 4200 6700 9100
35 5000 5700 9300 12500
45 6500 7600 12100 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5500 5800
16 2800 3300 5300 7000
29 3800 4400 6900 9200
35 5300 6000 9500 12700
45 6800 7800 12400 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5400 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2800 3300 5200 6800
29 3800 4300 6800 9000
35 5300 5900 9300 12400
45 6800 7700 12100 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4300 6700 8900
35 5200 5800 9200 12300
45 6700 7600 12000 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9200
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8100 12400 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3200 4400 4800 5900 6300
16 3500 3900 5700 7500
29 4600 5100 7500 9800
35 6300 6900 10300 13500
45 8200 9000 13300 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9100
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8000 12300 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9200
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8000 12400 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4300 6700 8900
35 5200 5800 9300 12300
45 6700 7700 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4100 6500 8700
35 4900 5600 9000 12100
45 6300 7300 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4000 5800 7600
29 4800 5200 7600 9900
35 6400 7000 10400 13600
45 8300 9100 13500 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4300 4600 5800 6200
16 3300 3800 5600 7300
29 4500 5000 7300 9600
35 6200 6800 10000 13300
45 8000 8700 13100 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (195)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5500 7200
29 4400 4900 7200 9500
35 6000 6600 9900 13200
45 7900 8600 13000 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5400 5700
16 2900 3500 5200 6900
29 3900 4400 6800 9100
35 5400 6000 9400 12500
45 7000 7900 12200 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5500 5800 7200 7700
16 4500 5000 6700 8600
29 5800 6500 8900 11400
35 7800 8500 12000 15700
45 10300 11100 15700 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5100 5400 6700 7100
16 4100 4500 6400 8200
29 5300 5800 8300 10800
35 7100 7900 11300 14800
45 9400 10200 14700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6600 7000 8700 9200
16 5600 6200 7900 10200
29 7200 8000 10400 13400
35 9700 10600 14100 18400
45 12900 13700 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (318)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6200 6500 8100 8500
16 5000 5500 7300 9500
29 6500 7100 9700 12500
35 8600 9500 13200 17200
45 11400 12300 17200 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (469)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8200 8500 9000 11100 11700
16 7900 8600 9700 12300
29 10300 11100 12700 16200
35 13800 14800 17100 21900
45 18400 19300 22400 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (425)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6700 7100 7800 8200 10200 10700
16 7000 7700 9000 11400
29 9100 9800 11800 15000
35 12200 13100 15900 20400
45 16200 17100 20600 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6700 7100
16 4100 4500 6300 8100
29 5300 5800 8300 10700
35 7100 7800 11200 14800
45 9400 10200 14700 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5400 5700 7100 7500
16 4300 4900 6600 8500
29 5600 6300 8600 11200
35 7600 8200 11800 15300
45 9900 10700 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (248)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3700 4900 5200 6500 6800
16 3900 4300 6200 7900
29 5100 5600 8000 10500
35 6800 7500 10900 14400
45 9000 9700 14300 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (365)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 6800 7200 9000 9500
16 5800 6500 8100 10400
29 7700 8300 10600 13700
35 10300 11100 14400 18700
45 13500 14400 18800 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (307)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4900 6000 6400 7900 8400
16 4900 5400 7300 9400
29 6300 6900 9600 12400
35 8400 9300 13100 17100
45 11100 12000 17100 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (336)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5500 6600 6900 8600 9100
16 5500 6000 7900 10000
29 7100 7800 10300 13300
35 9500 10400 14000 18100
45 12500 13400 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (276)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5200 5500 6800 7200
16 4100 4600 6400 8300
29 5400 5900 8400 10900
35 7200 8000 11400 15000
45 9500 10400 14900 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5400 5700 7200 7600
16 4400 4900 6700 8500
29 5700 6300 8700 11300
35 7600 8300 11900 15600
45 10000 10800 15600 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (310)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6000 6400 8000 8400
16 4900 5400 7300 9400
29 6400 7000 9600 12400
35 8500 9300 13100 17100
45 11200 12100 17100 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (298)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5400 5700 7100 7600
16 4400 4900 6700 8500
29 5600 6300 8700 11200
35 7600 8300 11900 15400
45 10000 10800 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (318)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5600 5900 7300 7800
16 4600 5100 6800 8700
29 5900 6600 9000 11600
35 8000 8700 12100 15800
45 10600 11300 15800 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4800 5100 6400 6700
16 3800 4200 6000 7800
29 5000 5500 7900 10300
35 6700 7300 10800 14100
45 8900 9600 14000 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (360)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 5900 6400 7900 8300
16 5200 5600 7100 9100
29 6700 7300 9300 12000
35 9000 9700 12600 16300
45 11800 12600 16400 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 6900 8900
29 6200 6800 9100 11700
35 8300 9100 12300 16000
45 10900 11800 16000 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (346)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6200 6500 8100 8500
16 5200 5700 7300 9400
29 6700 7300 9600 12300
35 9000 9800 13100 16800
45 11900 12700 17000 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (325)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5700 6000 7500 7900
16 4800 5200 6900 8700
29 6000 6700 9000 11600
35 8100 9000 12200 15900
45 10800 11600 15900 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (348)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6200 6500 8100 8500
16 5200 5700 7300 9400
29 6700 7500 9600 12400
35 9100 9800 13100 17000
45 12000 12700 17000 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (315)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5600 5900 7300 7800
16 4600 5100 6800 8700
29 5900 6600 8900 11400
35 7900 8600 12100 15800
45 10500 11200 15800 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (343)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 5800 6200 7700 8100
16 5000 5400 7000 9000
29 6400 7000 9200 11800
35 8500 9300 12400 16100
45 11300 12100 16200 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (387)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6500 6900 8500 9000
16 5700 6300 7700 9700
29 7500 8100 10000 12900
35 9900 10800 13500 17500
45 13200 14000 17600 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 5900 6300 7800 8200
16 5100 5600 7100 9100
29 6600 7200 9300 11900
35 8900 9600 12500 16300
45 11700 12400 16400 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (401)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6400 6700 8300 8700
16 5600 6200 7500 9500
29 7300 8000 9700 12400
35 9800 10600 13200 17000
45 13000 13800 17100 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7000 9000
29 6400 7000 9200 11800
35 8400 9300 12400 16100
45 11200 12000 16100 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (412)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5900 6500 6800 8400 8900
16 5800 6400 7600 9600
29 7500 8200 9800 12500
35 10000 10900 13300 17100
45 13300 14100 17300 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5100 6500 6800 8500 9100
16 5100 5700 7900 10300
29 6700 7300 10400 13500
35 9000 9800 14100 18600
45 11900 12700 18500 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (403)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7800 8200 10300 10800
16 6900 7600 9100 11700
29 9000 9700 11900 15300
35 12100 13000 16100 20800
45 16000 16800 21000 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (379)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7600 8000 9900 10500
16 6600 7100 8900 11300
29 8500 9300 11700 14900
35 11300 12300 15800 20400
45 15100 16000 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (335)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 5800 6500 8400 10900
29 7600 8300 11100 14400
35 10200 11100 15100 19700
45 13500 14500 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6300 6600 8300 8700
16 4900 5400 7700 9900
29 6500 7100 10000 13200
35 8600 9500 13800 18100
45 11400 12300 17900 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (339)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7500 9400 9800
16 5900 6500 8500 10900
29 7700 8400 11100 14400
35 10300 11200 15100 19700
45 13600 14600 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (369)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6500 7500 7900 9700 10300
16 6400 7000 8700 11200
29 8300 9100 11400 14800
35 11100 12000 15600 20200
45 14800 15700 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (334)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8300 11100 14400
35 10200 11000 15000 19700
45 13500 14400 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 4000 4200 5700 6000 7600 8000
16 4400 5000 7100 9400
29 5800 6500 9400 12300
35 7900 8600 12900 17000
45 10400 11300 16700 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (298)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6700 7000 8900 9300
16 5300 5800 8100 10500
29 6900 7600 10600 13800
35 9200 10000 14500 19000
45 12200 13100 18900 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (287)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6500 6900 8600 9100
16 5200 5700 8000 10300
29 6700 7500 10500 13600
35 9000 9800 14300 18700
45 11900 12900 18600 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6200 6500 7500 7900 9700 10400
16 6400 7000 8700 11200
29 8300 9100 11600 14800
35 11100 12100 15700 20200
45 14800 15700 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9700
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8200 11000 14300
35 10000 11000 15000 19500
45 13400 14300 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (318)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7200 9100 9600
16 5600 6200 8300 10700
29 7200 8000 10900 14100
35 9700 10600 14800 19300
45 12900 13800 19300 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (311)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5400 6800 7100 9000 9500
16 5500 6000 8200 10600
29 7100 7900 10800 14000
35 9500 10500 14700 19200
45 12600 13600 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (292)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5200 6600 6900 8700 9200
16 5200 5700 8000 10400
29 6800 7500 10500 13700
35 9100 9900 14400 18800
45 12000 13000 18700 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (292)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5200 6600 6900 8700 9200
16 5200 5700 8000 10400
29 6800 7500 10500 13700
35 9100 9900 14400 18800
45 12000 13000 18700 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6400 6700 8500 9000
16 5100 5600 7900 10200
29 6600 7200 10300 13400
35 8900 9700 14000 18500
45 11700 12600 18400 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4300 4500 5900 6300 8000 8400
16 4600 5200 7500 9700
29 6200 6800 9800 12700
35 8300 9100 13400 17600
45 10900 11900 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 5100 5400 6800 7200
16 3700 4200 6500 8500
29 5000 5500 8500 11200
35 6800 7600 11800 15700
45 8900 9800 15200 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6200 6500 8100 8500
16 4800 5300 7600 9800
29 6300 6900 9900 13000
35 8400 9300 13600 17800
45 11100 12100 17700 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5700 6000 7700 8000
16 4400 5000 7200 9400
29 5800 6500 9400 12300
35 8000 8700 13000 17100
45 10500 11300 16800 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5700 6000 7700 8100
16 4400 5000 7200 9400
29 5900 6500 9400 12400
35 8000 8700 13000 17100
45 10500 11300 16800 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3600 3800 5300 5500 7000 7500
16 4000 4500 6700 8900
29 5400 5900 8900 11700
35 7200 8000 12100 16100
45 9500 10500 15800 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5200 5400 6900 7300
16 3800 4300 6600 8600
29 5100 5700 8600 11400
35 7000 7800 11900 15900
45 9200 10200 15600 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2800 2900 4600 4900 6300 6600
16 3100 3800 5900 8000
29 4200 5000 7900 10700
35 5800 6800 10900 14800
45 7600 8900 14300 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3900 4100 5500 5800 7300 7800
16 4300 4800 7000 9200
29 5700 6300 9200 12100
35 7700 8400 12600 16700
45 10200 11000 16400 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4200 4400 5700 6000
16 2900 3500 5500 7300
29 3900 4500 7300 9800
35 5400 6300 10000 13700
45 7000 8100 13200 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6000 6400 8000 8400
16 4800 5300 7500 9700
29 6300 6800 9800 12900
35 8300 9200 13500 17700
45 11000 12000 17500 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (236)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5800 6200 7800 8200
16 4500 5100 7200 9500
29 5900 6600 9500 12500
35 8100 8900 13100 17300
45 10600 11600 17100 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5300 5600 7100 7500
16 4100 4500 6800 9000
29 5500 6000 9000 11800
35 7500 8100 12300 16300
45 9700 10600 16000 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (176)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4800 5000 6400 6700
16 3500 4000 6000 8000
29 4600 5200 7900 10500
35 6400 7000 10900 14500
45 8200 9200 14100 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (147)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4400 4600 5900 6300
16 3000 3700 5700 7600
29 4100 4800 7500 9900
35 5600 6500 10400 13800
45 7300 8400 13400 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 3900 5200 5500
16 2600 3100 5100 7000
29 3600 4200 6900 9500
35 4900 5800 9600 13300
45 6300 7700 12600 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (290)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5600 5900 7300 7800
16 4500 5000 6800 8900
29 5800 6400 9000 11700
35 7800 8500 12200 16000
45 10300 11100 16000 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6200 6600 8200 8600
16 5000 5500 7600 9700
29 6500 7100 9900 12900
35 8600 9500 13500 17600
45 11400 12300 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5500 6600 7000 8700 9200
16 5500 6200 7900 10200
29 7200 7900 10400 13400
35 9600 10500 14000 18300
45 12700 13600 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (325)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6500 6800 8500 9000
16 5300 5800 7800 9900
29 6900 7600 10200 13200
35 9200 10000 13800 18000
45 12200 13100 18000 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6200 6500 8100 8500
16 5000 5400 7500 9700
29 6400 7000 9800 12700
35 8500 9400 13400 17500
45 11300 12200 17500 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (263)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7200 7700
16 4300 4900 6800 8900
29 5700 6300 9000 11700
35 7700 8400 12200 16000
45 10000 10900 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7500 7800
16 4400 4900 6900 9100
29 5700 6400 9100 11900
35 7800 8500 12500 16400
45 10300 11100 16300 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (451)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7500 7900 8300 8700 10800 11400
16 7700 8300 9500 12100
29 9900 10800 12500 16000
35 13400 14300 16800 21600
45 17700 18700 21900 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (493)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 8700 9300 11400 12100
16 8300 9000 9900 12600
29 10800 11700 13000 16500
35 14500 15400 17500 22400
45 19200 20200 22800 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (632)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10900 10400 11000 13500 14300
16 10500 11200 11600 14500
29 13600 14500 15000 18900
35 18300 19300 20000 25500
45 24300 25200 26100 33000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (562)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13100
16 9400 10200 10600 13400
29 12200 13100 13800 17500
35 16400 17400 18500 23500
45 21800 22700 24200 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (425)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7500 8000 8500 10500 11100
16 7200 7900 9300 11900
29 9400 10300 12200 15600
35 12600 13600 16400 21200
45 16700 17700 21500 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (379)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7600 8000 9900 10500
16 6600 7100 8900 11300
29 8500 9300 11700 14900
35 11300 12300 15800 20400
45 15100 16000 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (481)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8600 9100 11200 11900
16 8100 8700 9800 12500
29 10600 11300 12900 16400
35 14100 15100 17300 22100
45 18800 19800 22600 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (436)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7100 7600 8100 8600 10700 11200
16 7500 8100 9400 12000
29 9600 10500 12300 15800
35 13000 13900 16600 21400
45 17200 18100 21700 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (415)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7900 8300 10400 10900
16 7100 7800 9200 11800
29 9200 10000 12100 15400
35 12400 13300 16300 21100
45 16400 17300 21300 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (612)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 10000 10600 10000 10700 13100 13800
16 10200 10900 11100 14000
29 13200 14000 14600 18400
35 17700 18800 19400 24700
45 23700 24500 25400 32100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (390)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6500 6800 7700 8100 10000 10600
16 6700 7300 9000 11400
29 8700 9500 11800 15100
35 11700 12600 15900 20600
45 15600 16400 20700 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (362)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6400 7300 7800 9600 10200
16 6300 6900 8700 11100
29 8100 8900 11400 14700
35 10900 11900 15400 20100
45 14500 15400 20200 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (512)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8400 8900 9000 9500 11700 12300
16 8600 9300 10200 12900
29 11100 12000 13200 16800
35 15000 16000 17700 22700
45 20000 20800 23100 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (445)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7800 8200 8700 10800 11300
16 7600 8200 9500 12100
29 9800 10600 12400 15900
35 13200 14100 16700 21500
45 17500 18500 21800 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (418)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5300 6900 7200 8000 8400 10400 11000
16 7100 7800 9200 11800
29 9300 10000 12100 15600
35 12400 13400 16300 21100
45 16500 17500 21300 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (315)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6800 7200 9100 9500
16 5500 6200 8200 10700
29 7200 7900 10800 14000
35 9600 10600 14800 19300
45 12700 13700 19200 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (335)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 5800 6500 8400 10900
29 7600 8300 11100 14400
35 10200 11100 15100 19700
45 13500 14500 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (525)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6600 8600 9100 9100 9600 11800 12500
16 8700 9500 10300 13000
29 11400 12300 13400 17000
35 15300 16300 17900 22900
45 20400 21300 23400 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8900 9400
16 5400 5900 8100 10500
29 6900 7700 10700 13900
35 9300 10200 14600 19000
45 12300 13300 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7200 7700 9600 10200
16 6200 6800 8600 11100
29 8100 8700 11300 14700
35 10800 11700 15400 20000
45 14300 15200 20100 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7100 7600 9400 9900
16 6000 6600 8500 11000
29 7800 8500 11200 14500
35 10500 11300 15200 19800
45 13800 14800 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (285)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6500 6800 8500 9100
16 5200 5700 7900 10300
29 6700 7300 10400 13500
35 9000 9800 14300 18600
45 11900 12700 18500 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5300 5600 7100 7600
16 4100 4600 6800 9000
29 5500 6000 9000 11800
35 7500 8200 12300 16300
45 9700 10700 16100 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 5000 5200 6600 7000
16 3500 4000 6300 8300
29 4600 5300 8200 10900
35 6400 7100 11300 15200
45 8200 9300 14800 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5200 5500 7000 7300
16 3900 4400 6700 8700
29 5300 5800 8700 11600
35 7100 7900 12100 16000
45 9400 10400 15700 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5800 6200 7800 8200
16 4500 5100 7200 9500
29 6000 6600 9600 12500
35 8100 8900 13100 17300
45 10700 11600 17100 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4900 6300 6600 8300 8700
16 5000 5500 7800 10000
29 6500 7100 10200 13300
35 8700 9500 13900 18300
45 11600 12400 18100 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7100 7600 9500 10000
16 6000 6600 8500 11000
29 7900 8600 11200 14500
35 10500 11400 15200 19900
45 13900 14900 19900 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (378)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7600 8000 9800 10500
16 6500 7100 8900 11300
29 8400 9200 11600 14900
35 11300 12300 15800 20400
45 15100 16000 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 5100 5400 6800 7200
16 3700 4200 6500 8500
29 5000 5600 8500 11200
35 6800 7600 11800 15700
45 8900 9800 15200 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4500 7000 9300
35 5500 6200 9700 13000
45 7100 8000 12600 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3900 4100 5500 5700 7200 7700
16 4200 4800 6900 9000
29 5600 6200 9100 11900
35 7700 8300 12400 16300
45 10000 10900 16200 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3900 4100 5500 5700 7200 7700
16 4200 4800 6900 9000
29 5600 6200 9100 11900
35 7700 8300 12400 16300
45 10000 10900 16200 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4800 5100 6500 6800
16 3600 4100 6200 8100
29 4900 5400 8100 10600
35 6600 7200 11100 14700
45 8500 9500 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4400 4600 5900 6300
16 3100 3700 5600 7500
29 4200 4900 7500 9800
35 5800 6600 10300 13600
45 7600 8500 13300 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5800 6200 7800 8200
16 4500 5100 7200 9400
29 6000 6600 9500 12400
35 8100 8900 13100 17100
45 10700 11600 17000 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7100
16 4000 4400 6500 8500
29 5300 5800 8500 11100
35 7100 7800 11700 15400
45 9400 10200 15200 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4400 4600 5900 6300
16 3100 3700 5600 7500
29 4200 4900 7500 9800
35 5800 6600 10300 13600
45 7600 8500 13300 17700

 

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 144

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Khoái Châu

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (62)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 900 900 1300 1400
16 1600 2300
29 2200 3100
35 3100 4200
45 4200 5900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (362)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6300 6600 8200 8600
16 5500 6000 7700 9700
29 7200 8000 10200 13100
35 9900 10800 14100 18300
45 13500 14400 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (98)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 3000 3700 6000 8500
35 4200 5100 8600 12200
45 5500 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (130)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4100 6600 9000
35 5000 5700 9400 12700
45 6600 7700 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (166)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5700
16 3000 3600 5400 7000
29 4100 4600 7100 9500
35 5700 6500 10000 13400
45 7700 8600 13400 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (287)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 3900 4200 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6700 8600
29 5700 6400 9000 11600
35 7900 8600 12400 16200
45 10600 11400 16500 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (130)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4100 6600 9000
35 5000 5700 9400 12700
45 6600 7700 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (96)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2700 4300 6000
29 2900 3700 6000 8400
35 4100 5100 8500 12100
45 5500 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (99)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6200 8500
35 4200 5200 8600 12200
45 5600 6900 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (112)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (278)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5200 5500 6900 7200
16 4200 4800 6600 8500
29 5600 6300 8900 11400
35 7800 8500 12300 16000
45 10500 11200 16300 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (98)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 3000 3700 6000 8500
35 4200 5100 8600 12200
45 5500 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (159)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7100 9400
35 5600 6400 9900 13300
45 7500 8400 13200 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (40)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (39)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (62)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3200
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3100 5300 7500
35 3100 4200 7100 10000
45 4200 5900 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (42)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (59)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3800 5300
29 2200 3100 5300 7500
35 3000 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (117)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5500 5700
16 2800 3300 5500 7500
29 3900 4600 7600 10400
35 5400 6500 10700 14800
45 7200 8600 14400 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (182)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5500 7200
29 4400 5000 7300 9700
35 6200 6800 10400 13700
45 8100 9100 13800 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (113)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2400 2800 4600 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12500
45 6000 7200 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (188)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2800 3000 4200 4400 5700 5900
16 3200 3800 5600 7300
29 4500 5000 7500 9800
35 6300 6900 10500 13900
45 8300 9200 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (90)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4100
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5900 8300
35 3900 4900 8300 11700
45 5300 6700 11400 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (97)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3700 6000 8500
35 4100 5100 8600 12100
45 5500 6900 11700 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (310)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5500 5800 7300 7700
16 4600 5100 6900 8900
29 6200 6700 9300 12000
35 8300 9200 12900 16700
45 11200 12100 17100 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (285)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5700 6000 7700 8000
16 4800 5200 7200 9300
29 6300 6900 9700 12600
35 8500 9400 13500 17700
45 11600 12400 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (61)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3100 5300 7500
35 3100 4100 7000 9900
45 4100 5900 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (117)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2900 4600 6400
29 3300 4000 6400 8700
35 4600 5500 9100 12500
45 6200 7300 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (133)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3800 5000 5200
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4200 6700 9000
35 5000 5800 9400 12700
45 6600 7800 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (95)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4300 6000
29 2900 3700 6000 8400
35 4100 5100 8500 12000
45 5400 6800 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (366)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6000 6400 7900 8300
16 5300 5800 7300 9400
29 7000 7800 9800 12600
35 9600 10500 13600 17600
45 13100 13900 18000 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (434)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8100 8500 10600 11200
16 7600 8200 9600 12200
29 10000 10800 12900 16400
35 13800 14800 17700 22800
45 18400 19300 23200 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (348)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7600 9500 10000
16 6200 6800 8700 11200
29 8200 9000 11800 15200
35 11200 12200 16300 21300
45 15000 16000 21400 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (350)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 6900 7300 9200 9700
16 6000 6600 8400 10900
29 8000 8700 11300 14700
35 10900 11900 15800 20500
45 14800 15800 21000 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (102)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5200 8700 12300
45 5700 7000 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (92)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4300 5900
29 2800 3600 5900 8300
35 4000 5000 8400 11800
45 5300 6800 11600 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (121)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4800 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4800 5600 9200 12600
45 6300 7500 12300 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (148)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5500 5800
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5600 6400 10200 13600
45 7300 8400 13500 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (165)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5500 5700
16 3000 3500 5400 7000
29 4100 4600 7100 9500
35 5700 6500 10000 13400
45 7600 8500 13400 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (199)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4300 4500 5700 6000
16 3500 3900 5700 7500
29 4600 5200 7700 10000
35 6500 7100 10700 14100
45 8600 9500 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (258)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3800 5000 5300 6600 6900
16 4100 4500 6400 8200
29 5400 5900 8500 11000
35 7500 8200 11900 15600
45 9900 10800 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3100 5400 7600
35 3200 4200 7200 10200
45 4300 6000 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5400
29 2300 3100 5300 7600
35 3100 4200 7100 10000
45 4200 6000 10400 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (59)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3800 5300
29 2200 3100 5300 7500
35 3000 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3100 5400 7600
35 3200 4200 7100 10200
45 4200 6000 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (16)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (80)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8000
35 3700 4600 7900 11100
45 4900 6500 11000 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5400
29 2300 3100 5300 7600
35 3100 4200 7100 10000
45 4200 6000 10400 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5500 7700
35 3300 4300 7500 10500
45 4500 6200 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1700 2400 4000 5600
29 2500 3300 5500 7800
35 3500 4400 7600 10700
45 4600 6300 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3100 5300 7500
35 3100 4100 7000 9900
45 4100 5900 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2200 2800 3000
16 1400 2200 3700 5200
29 2100 3000 5100 7200
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (36)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2300 3800 5300
29 2100 3000 5200 7300
35 3000 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 2900
16 1400 2200 3700 5100
29 1900 3000 5100 7100
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (43)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (52)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 3000
16 1400 2200 3700 5200
29 1900 3000 5100 7200
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2200 2800 3000
16 1400 2200 3700 5200
29 2100 3000 5100 7200
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (45)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1700 1800 2500 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4100
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5900 8300
35 3900 4900 8300 11700
45 5300 6700 11400 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3600 4500 7700 10800
45 4800 6400 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2400 3900 5400
29 2300 3200 5400 7700
35 3200 4300 7300 10400
45 4300 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5900 8300
35 4000 5000 8300 11800
45 5300 6700 11400 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5800 8200
35 3800 4800 8100 11400
45 5100 6600 11200 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3300 3600
16 1700 2400 4000 5500
29 2400 3200 5500 7800
35 3500 4400 7600 10600
45 4500 6300 10700 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3600 4500 7700 10800
45 4800 6400 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3600 5800 8200
35 3900 4900 8200 11600
45 5100 6600 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6200 8500
35 4200 5200 8600 12200
45 5600 6900 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8100
35 3700 4600 8000 11200
45 5000 6500 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3600 4500 7700 10800
45 4800 6400 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5900 8400
35 4000 5000 8400 11900
45 5400 6800 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (98)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 3000 3700 6000 8500
35 4200 5100 8600 12200
45 5500 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5800 8200
35 3800 4800 8100 11400
45 5100 6600 11200 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4200 5800
29 2700 3500 5800 8100
35 3800 4800 8100 11300
45 5100 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3700 6200 8500
35 4200 5200 8700 12300
45 5600 7000 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4800 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4600 5500 9200 12500
45 6200 7500 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3200 3800 5600 7300
29 4500 5000 7500 9800
35 6300 6900 10500 13800
45 8300 9200 13900 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3800 3900
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5700 8100
35 3800 4800 8000 11200
45 5000 6500 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5500 7700
35 3300 4300 7500 10500
45 4500 6200 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8000
35 3700 4600 7900 11100
45 4900 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 6000 8400
35 4000 5000 8400 11900
45 5400 6800 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3600 4500 7700 10800
45 4800 6400 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1600 1700 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (36)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2400 3900 5400
29 2300 3200 5400 7700
35 3200 4300 7300 10400
45 4300 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2800 3000
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 3000 5200 7200
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 3000 5200 7200
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2300 3800 5300
29 2100 3000 5200 7300
35 3000 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2700
16 1400 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2300 3800 5300
29 2200 3100 5200 7300
35 3000 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (52)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 3000
16 1400 2200 3700 5200
29 1900 3000 5100 7200
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5500 7700
35 3300 4300 7500 10500
45 4500 6200 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2300 3800 5300
29 2200 3100 5200 7300
35 3000 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (59)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3800 5300
29 2200 3100 5300 7500
35 3000 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3100 5400 7600
35 3200 4200 7100 10200
45 4200 6000 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2300 3800 5300
29 2200 3100 5200 7300
35 3000 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5400
29 2300 3100 5300 7600
35 3100 4200 7100 10000
45 4200 6000 10400 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2500 4100 5600
29 2600 3300 5600 8000
35 3600 4500 7800 11000
45 4800 6400 11000 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 5100 6800
29 3700 4300 6900 9300
35 5100 5900 9700 13300
45 6700 8000 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5400 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4400 7100 9500
35 5400 6300 10000 13500
45 7100 8300 13300 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5200 8700 12300
45 5700 7000 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3900 5000 5300
16 2600 3100 5000 6800
29 3600 4200 6800 9300
35 5100 5900 9700 13300
45 6700 7900 13000 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2400 4000 5500
29 2400 3200 5500 7800
35 3300 4400 7500 10600
45 4500 6300 10700 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8100
35 3700 4600 8000 11200
45 5000 6500 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4400 4600 5800 6200
16 3300 3900 5700 7600
29 4500 5100 7700 10200
35 6400 7100 10800 14400
45 8500 9400 14400 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3800 4300 6800 9100
35 5200 6000 9600 13000
45 6900 8000 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2300 2800 4400 6200
29 3100 3800 6300 8600
35 4300 5300 8900 12300
45 5700 7100 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (17)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (17)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (36)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (29)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (16)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (10)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (19)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3100 5400 7600
35 3200 4200 7100 10200
45 4200 6000 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3500 4400 7600 10700
45 4600 6300 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3600 5800 8200
35 3900 4900 8200 11600
45 5100 6600 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3600 4500 7800 10900
45 4800 6400 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2400 4000 5500
29 2400 3200 5500 7800
35 3300 4400 7500 10600
45 4500 6300 10700 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 1900 2600 4200 5800
29 2800 3600 5900 8300
35 3900 4900 8200 11700
45 5200 6700 11300 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5800 8200
35 3800 4800 8100 11400
45 5100 6600 11200 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2400 3900 5400
29 2300 3200 5400 7700
35 3200 4300 7300 10400
45 4300 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3700 6200 8500
35 4200 5200 8700 12300
45 5600 7000 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5400
29 2300 3100 5300 7600
35 3100 4200 7100 10000
45 4200 6000 10400 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2400 3900 5400
29 2300 3200 5400 7700
35 3200 4300 7300 10400
45 4300 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2400 3900 5400
29 2300 3200 5400 7700
35 3200 4300 7300 10400
45 4300 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3600 4500 7800 10900
45 4800 6400 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4000 6500 8900
35 4800 5600 9200 12600
45 6400 7600 12300 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3000 4900 6500
29 3500 4100 6600 9000
35 4900 5700 9300 12600
45 6400 7600 12400 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6300 8700
35 4400 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5900 8400
35 4000 5000 8400 11900
45 5400 6800 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4200 5800
29 2700 3500 5800 8100
35 3800 4800 8100 11300
45 5100 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3500 4500 7700 10800
45 4600 6300 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8100
35 3700 4600 8000 11200
45 5000 6500 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3700 6200 8600
35 4200 5200 8700 12300
45 5600 7000 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4100
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5900 8300
35 3900 4900 8300 11700
45 5300 6700 11400 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4100 4300 5600 5800
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5700 6500 10300 13700
45 7500 8500 13600 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4100 6500 8900
35 4800 5600 9300 12600
45 6400 7600 12400 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2400 2800 4600 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12500
45 6000 7200 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2700 3200 5100 6800
29 3800 4300 6900 9200
35 5300 6000 9700 13000
45 7000 8100 12900 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3800 3900
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5700 8100
35 3800 4800 8000 11200
45 5000 6500 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5900 8400
35 4000 5000 8400 11900
45 5400 6800 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5400 7100
29 4200 4800 7200 9500
35 5800 6600 10200 13500
45 7800 8700 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3700 5000 5200 6600 6900
16 4000 4400 6400 8300
29 5400 5900 8500 11100
35 7300 8100 11900 15700
45 9800 10700 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4500 4800 6000 6400
16 3600 4000 5900 7800
29 4900 5300 7900 10400
35 6700 7300 11100 14700
45 9000 9800 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 5900 7800
29 5000 5400 8000 10500
35 6800 7500 11200 14800
45 9100 9900 14900 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5800 6200
16 3200 3800 5600 7500
29 4400 5000 7600 10000
35 6200 6900 10700 14100
45 8200 9200 14100 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7600 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8000 9100 14000 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4400 4600 5800 6200
16 3300 3900 5700 7600
29 4500 5100 7700 10200
35 6400 7100 10800 14400
45 8500 9400 14400 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4800 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4800 5600 9200 12600
45 6300 7500 12300 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3200 5000 6700
29 3700 4300 6800 9100
35 5200 5900 9600 12900
45 6800 7900 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (192)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4800 5900 6300
16 3500 4000 5800 7700
29 4800 5300 7900 10400
35 6600 7200 11000 14600
45 8900 9700 14700 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6700 7000
16 4000 4500 6500 8300
29 5400 5900 8600 11200
35 7500 8200 12100 15900
45 10000 10900 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3700 5000 5200 6600 6900
16 4000 4400 6400 8300
29 5400 5900 8500 11100
35 7300 8100 11900 15700
45 9800 10700 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4600 4900 6200 6500
16 3700 4100 6000 7900
29 5000 5500 8100 10600
35 6900 7600 11300 14900
45 9200 10000 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4500 4800 6000 6400
16 3700 4100 5900 7700
29 5000 5400 7900 10400
35 6800 7500 11100 14600
45 9100 9900 14700 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5000 5300 6600 7000
16 4100 4500 6400 8200
29 5400 6000 8500 11100
35 7500 8200 11900 15600
45 10000 10900 15900 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3700 4100 5900 7700
29 5000 5400 7900 10400
35 6800 7500 11100 14600
45 9100 9900 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3600 4500 7800 10900
45 4800 6400 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6300 8700
35 4400 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5100 6800
29 3800 4400 6900 9200
35 5300 6000 9700 13000
45 7000 8100 12900 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5400 7100
29 4200 4800 7200 9500
35 5800 6600 10200 13500
45 7800 8700 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7100 9400
35 5600 6400 9900 13300
45 7500 8400 13200 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (134)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4200 6700 9000
35 5100 5800 9500 12900
45 6700 7800 12600 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5400 7100
29 4200 4800 7200 9500
35 5800 6600 10200 13500
45 7800 8700 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7000 9400
35 5600 6300 9900 13300
45 7300 8400 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7100 9400
35 5600 6400 9900 13300
45 7500 8400 13200 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3200 5000 6700
29 3700 4300 6800 9100
35 5200 5900 9600 12900
45 6800 7900 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (128)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4900 6500
29 3500 4100 6600 9000
35 4900 5700 9300 12700
45 6500 7700 12400 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4100 4300 5600 5800
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5700 6500 10300 13700
45 7500 8500 13600 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3600 5800 8200
35 3900 4900 8200 11600
45 5100 6600 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5200 8700 12300
45 5700 7000 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3700 6200 8600
35 4200 5200 8700 12300
45 5600 7000 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2900 4600 6400
29 3200 3900 6400 8700
35 4600 5500 9100 12500
45 6200 7300 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5200 8700 12300
45 5700 7000 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7000 9300
35 5600 6300 9900 13200
45 7300 8300 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2400 2800 4600 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12500
45 6000 7200 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6500 6800 8500 9000
16 5300 5800 8000 10400
29 6900 7700 10700 13900
35 9500 10400 15000 19500
45 12900 13800 20000 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (204)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 5000 5300 6700 7000
16 3900 4400 6500 8500
29 5400 5900 8700 11400
35 7500 8100 12200 16200
45 9900 10800 16300 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3100 4500 4800 6000 6400
16 3300 3900 5900 7800
29 4600 5200 7900 10500
35 6500 7200 11100 14800
45 8500 9600 14800 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (222)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5200 5500 6900 7300
16 4100 4600 6700 8700
29 5600 6200 9100 11900
35 7800 8500 12600 16700
45 10400 11300 16800 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4600 5000 6300 6600
16 3700 4100 6200 8000
29 5000 5500 8200 10800
35 6900 7600 11600 15300
45 9200 10200 15300 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 5900
16 3000 3600 5500 7300
29 4200 4900 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7900 8900 13800 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2700 3300 5200 6900
29 3800 4400 7000 9500
35 5300 6200 9900 13500
45 7000 8200 13300 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4800 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4800 5600 9200 12600
45 6300 7500 12300 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5100 6800
29 3800 4400 6900 9200
35 5300 6000 9700 13000
45 7000 8100 12900 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3800 4300 6800 9200
35 5300 6000 9600 13000
45 6900 8000 12900 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 7000
29 4000 4600 7100 9400
35 5600 6400 10000 13300
45 7500 8400 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4300 4600 5800 6200
16 3500 3900 5700 7500
29 4800 5200 7700 10000
35 6500 7100 10700 14100
45 8700 9500 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7100 9400
35 5600 6400 9900 13300
45 7500 8400 13200 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 7000
29 4000 4600 7100 9400
35 5600 6400 9900 13300
45 7500 8400 13200 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3800 4300 6800 9200
35 5300 6000 9600 13000
45 6900 8000 12900 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6600 9000
35 5000 5700 9400 12700
45 6500 7700 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4600 5800 6200
16 3500 4000 5800 7600
29 4800 5300 7800 10200
35 6600 7200 10800 14300
45 8900 9600 14400 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (192)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7300
29 4500 5100 7600 9900
35 6400 7000 10600 13900
45 8400 9300 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (184)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5500 7200
29 4400 5000 7500 9700
35 6200 6800 10400 13800
45 8200 9100 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5200 6900
29 3900 4500 7000 9300
35 5500 6300 9800 13200
45 7200 8300 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4300 5400 5700 7100 7600
16 4400 5000 6800 8700
29 5900 6500 9100 11800
35 8100 8900 12600 16500
45 10800 11700 16800 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3800 5000 5300 6600 6900
16 4100 4500 6400 8200
29 5400 5900 8500 11000
35 7500 8200 11900 15600
45 9900 10800 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (334)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6500 6900 8600 9100
16 5500 6200 8000 10300
29 7300 8100 10700 13900
35 10000 10900 14900 19400
45 13600 14600 19900 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4900 6000 6400 8000 8400
16 5000 5500 7500 9600
29 6600 7200 10000 13000
35 9000 9800 13900 18300
45 12200 13100 18600 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (458)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8300 8900 10900 11600
16 7900 8600 9800 12500
29 10600 11300 13200 16800
35 14500 15400 18100 23300
45 19300 20200 23800 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (414)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6600 6900 7600 8100 9900 10600
16 7000 7600 9100 11600
29 9300 10000 12100 15600
35 12700 13600 16700 21600
45 17300 18100 22400 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (255)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5200 6600 6900
16 4000 4500 6400 8200
29 5400 5900 8400 11000
35 7300 8100 11800 15400
45 9900 10800 15700 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (283)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5300 5500 6900 7300
16 4300 4800 6600 8500
29 5700 6400 8900 11600
35 7800 8600 12400 16200
45 10600 11300 16400 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3300 3600 4800 5000 6300 6700
16 3800 4300 6200 8000
29 5200 5700 8200 10700
35 7100 7800 11400 15000
45 9500 10400 15200 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6700 7100 8900 9400
16 5800 6500 8200 10500
29 7800 8500 11000 14100
35 10600 11600 15200 19800
45 14400 15300 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5900 6300 7800 8200
16 4900 5400 7300 9500
29 6400 7000 9900 12900
35 8700 9600 13800 18000
45 11800 12700 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (325)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6500 6800 8500 9000
16 5400 5900 7900 10200
29 7200 7900 10600 13700
35 9800 10700 14800 19200
45 13300 14300 19700 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6700 7100
16 4100 4600 6500 8300
29 5500 6000 8600 11200
35 7600 8300 12000 15800
45 10200 11000 16000 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (290)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5300 5600 7000 7500
16 4400 4900 6700 8600
29 5800 6400 9000 11700
35 7900 8700 12500 16300
45 10700 11600 16600 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 5900 6300 7900 8300
16 4900 5400 7500 9500
29 6500 7100 9900 12900
35 8700 9600 13800 18000
45 11900 12700 18400 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (287)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 3900 4200 5300 5600 7000 7500
16 4300 4900 6700 8600
29 5700 6400 9000 11600
35 7900 8600 12400 16200
45 10600 11400 16500 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5500 5800 7200 7700
16 4600 5100 6900 8900
29 6000 6700 9200 11900
35 8300 9100 12900 16600
45 11100 12000 17100 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4600 5000 6300 6600
16 3800 4200 6000 7900
29 5100 5600 8100 10600
35 7000 7700 11300 14900
45 9400 10200 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 5900 6300 7800 8200
16 5200 5600 7200 9200
29 6800 7500 9600 12400
35 9300 10200 13400 17300
45 12500 13400 17800 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (321)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5600 5900 7500 7900
16 4800 5300 7000 9000
29 6300 6900 9400 12100
35 8600 9400 13000 16800
45 11600 12400 17300 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (335)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6000 6400 7900 8300
16 5200 5700 7300 9500
29 6800 7500 9900 12700
35 9300 10200 13700 17800
45 12500 13500 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (315)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5600 5900 7300 7800
16 4600 5200 6900 8900
29 6200 6800 9300 12000
35 8400 9300 12900 16700
45 11400 12200 17200 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6000 6400 8000 8400
16 5200 5700 7500 9500
29 6800 7600 9900 12900
35 9400 10200 13800 17900
45 12600 13500 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (305)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5500 5800 7200 7700
16 4500 5100 6800 8900
29 6000 6700 9200 11900
35 8200 9000 12700 16600
45 11100 11900 17000 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (332)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 5700 6000 7600 8000
16 4900 5400 7000 9100
29 6500 7100 9500 12200
35 8900 9600 13200 17100
45 12000 12900 17500 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5600 6400 6800 8400 8900
16 5700 6300 7800 9900
29 7600 8200 10400 13300
35 10400 11200 14400 18600
45 14000 14900 19000 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 5800 6200 7700 8100
16 5100 5600 7100 9200
29 6700 7300 9600 12300
35 9100 9900 13300 17200
45 12300 13200 17600 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (390)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6300 6600 8200 8600
16 5600 6200 7600 9600
29 7500 8100 10000 12900
35 10200 11000 13800 17900
45 13800 14700 18500 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4400 4800 5700 6000 7600 8000
16 4900 5400 7000 9100
29 6500 7100 9400 12200
35 8700 9600 13100 17100
45 11900 12700 17400 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (402)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6400 6700 8300 8700
16 5800 6400 7600 9700
29 7700 8300 10200 13100
35 10500 11300 14000 18100
45 14100 15000 18700 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (327)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6900 7300 9200 9700
16 5800 6500 8500 11000
29 7800 8500 11400 14900
35 10700 11600 16000 20800
45 14100 15100 21000 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (412)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7900 8300 10400 10900
16 7200 7900 9400 12000
29 9600 10400 12500 16100
35 13200 14100 17400 22500
45 17500 18500 22800 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (422)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8000 8400 10500 11000
16 7300 8000 9500 12100
29 9800 10600 12600 16300
35 13400 14400 17500 22600
45 17900 18800 23000 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7500 7900 9800 10400
16 6700 7200 9100 11600
29 8900 9600 12100 15700
35 12100 13100 16700 21800
45 16100 17100 22000 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (310)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5400 6800 7100 9000 9500
16 5600 6200 8400 10800
29 7500 8200 11200 14600
35 10200 11100 15700 20500
45 13500 14500 20500 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (382)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7600 8000 9900 10500
16 6700 7300 9100 11700
29 9000 9700 12200 15700
35 12200 13200 16800 21800
45 16300 17300 22100 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (412)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7900 8300 10400 10900
16 7200 7900 9400 12000
29 9600 10400 12500 16100
35 13200 14100 17400 22500
45 17500 18500 22800 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (376)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6600 7500 7900 9800 10400
16 6700 7200 9100 11600
29 8900 9600 12100 15600
35 12100 13100 16700 21700
45 16100 17100 21900 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (270)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4900 6300 6600 8300 8700
16 5100 5600 7900 10300
29 6800 7500 10600 13800
35 9300 10200 14800 19400
45 12300 13300 19400 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 6000 6700 8600 11100
29 8100 8900 11700 15100
35 11000 12000 16200 21100
45 14700 15700 21200 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (296)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6600 7000 8700 9300
16 5400 5900 8200 10700
29 7100 7900 11100 14400
35 9800 10700 15400 20200
45 13000 13900 20200 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (378)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7600 8000 9800 10500
16 6700 7200 9100 11600
29 8900 9600 12100 15700
35 12100 13100 16800 21800
45 16200 17200 22000 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 6000 6700 8600 11100
29 8100 8900 11700 15100
35 11000 12000 16200 21100
45 14700 15700 21200 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (327)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6900 7300 9200 9700
16 5800 6500 8500 11000
29 7800 8500 11400 14900
35 10700 11600 16000 20800
45 14100 15100 21000 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7200 9100 9600
16 5700 6300 8400 10900
29 7600 8300 11300 14800
35 10400 11300 15900 20700
45 13800 14800 20700 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (301)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8900 9400
16 5500 6000 8300 10700
29 7200 8000 11100 14500
35 9900 10800 15600 20300
45 13200 14100 20400 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (301)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8900 9400
16 5500 6000 8300 10700
29 7200 8000 11100 14500
35 9900 10800 15600 20300
45 13200 14100 20400 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (288)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6500 6900 8600 9100
16 5300 5800 8100 10500
29 7000 7800 10900 14300
35 9600 10600 15200 20000
45 12700 13700 20000 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6200 6500 8100 8500
16 4900 5400 7800 10000
29 6600 7200 10400 13600
35 9100 9900 14500 19100
45 12000 13000 19000 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5200 5400 6900 7300
16 3900 4400 6700 8900
29 5400 5900 9100 12000
35 7500 8200 12700 17000
45 9800 10800 16600 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6300 6600 8200 8700
16 5000 5500 7900 10200
29 6700 7300 10500 13700
35 9200 10000 14700 19300
45 12200 13200 19200 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4400 5800 6200 7800 8200
16 4600 5200 7500 9700
29 6300 6900 10000 13100
35 8600 9500 14000 18500
45 11400 12400 18400 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5800 6200 7800 8200
16 4600 5200 7500 9700
29 6300 6900 10000 13200
35 8600 9500 14000 18600
45 11400 12400 18400 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5400 5600 7100 7600
16 4200 4800 7000 9200
29 5700 6400 9400 12300
35 8000 8700 13200 17500
45 10500 11400 17300 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (192)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3600 3700 5300 5500 7000 7500
16 4000 4500 6800 9000
29 5500 6200 9200 12100
35 7700 8400 13000 17200
45 10200 11100 17000 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (147)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4800 5100 6500 6800
16 3300 4000 6300 8300
29 4600 5300 8400 11200
35 6500 7300 11900 16000
45 8400 9700 15600 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 4000 4200 5600 5900 7600 8000
16 4400 5000 7200 9500
29 6000 6700 9700 12900
35 8400 9200 13700 18100
45 11000 12000 17900 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4800 5000 6400 6700
16 3600 4100 6300 8200
29 4900 5500 8300 11000
35 6800 7600 11700 15600
45 9100 10000 15600 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6600 6900 8700 9200
16 5400 5900 8200 10600
29 7100 7900 11000 14400
35 9700 10700 15400 20200
45 13000 13900 20200 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6000 6400 8000 8400
16 4900 5400 7700 9900
29 6500 7100 10300 13400
35 9000 9700 14400 18900
45 11800 12700 18800 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5900 6300 7900 8300
16 4800 5300 7600 9800
29 6400 7000 10200 13200
35 8700 9600 14100 18700
45 11600 12500 18600 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5200 5400 6900 7200
16 4100 4500 6700 8700
29 5500 6200 9000 11800
35 7700 8400 12500 16600
45 10300 11200 16700 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 4900 5100 6500 6800
16 3700 4200 6400 8300
29 5100 5600 8500 11200
35 7100 7900 12000 15900
45 9500 10500 15900 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4500 4800 6200 6500
16 3200 3900 5900 7900
29 4400 5100 8000 10600
35 6300 7100 11200 15000
45 8300 9400 14900 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (333)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6000 6400 7900 8300
16 5100 5600 7300 9500
29 6800 7500 9900 12700
35 9300 10000 13700 17800
45 12500 13400 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6600 7000 8700 9200
16 5700 6300 8100 10400
29 7600 8300 10900 14000
35 10400 11200 15100 19500
45 14000 14900 20100 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (385)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7000 7500 9200 9700
16 6300 6900 8400 10800
29 8300 9100 11300 14600
35 11400 12300 15700 20300
45 15400 16400 20800 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (368)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6900 7200 9100 9500
16 6000 6600 8300 10700
29 8000 8700 11100 14400
35 11000 11900 15400 20000
45 14900 15800 20500 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (339)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6600 6900 8600 9200
16 5600 6200 8100 10400
29 7500 8200 10800 13900
35 10200 11100 15000 19500
45 13800 14700 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (306)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6000 6400 7900 8300
16 5000 5500 7500 9600
29 6600 7200 10000 13000
35 9000 9800 13900 18100
45 12100 13000 18600 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4900 6200 6500 8100 8500
16 5000 5500 7700 9800
29 6600 7300 10300 13300
35 9100 9900 14300 18700
45 12200 13200 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (494)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 8700 9300 11400 12100
16 8500 9200 10200 13000
29 11300 12200 13600 17300
35 15600 16500 18700 24000
45 20700 21600 24500 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (536)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9200 9700 12000 12600
16 9200 9900 10600 13400
29 12200 13100 14100 17900
35 16700 17700 19300 24700
45 22400 23300 25400 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (674)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11600 11100 11800 14400 15200
16 11300 12100 12500 15800
29 15100 16100 16600 21100
35 20800 21800 22800 28900
45 27900 28600 29800 37800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (605)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 9900 10600 13000 13700
16 10300 11000 11300 14300
29 13600 14600 15000 19000
35 18800 19800 20600 26100
45 25200 25900 27000 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (468)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8100 8400 9000 11000 11700
16 8100 8700 9900 12600
29 10800 11600 13300 17000
35 14800 15800 18300 23400
45 19800 20600 24000 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (422)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8000 8400 10500 11000
16 7300 8000 9500 12100
29 9800 10600 12600 16300
35 13400 14400 17500 22600
45 17900 18800 23000 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (524)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6600 8600 9100 9100 9600 11800 12500
16 9000 9700 10500 13300
29 12000 12900 13900 17800
35 16400 17400 19200 24500
45 21900 22800 25200 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (479)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 5900 7900 8300 8600 9100 11200 11900
16 8300 9000 10000 12700
29 11000 11900 13400 17100
35 15100 16100 18500 23700
45 20200 21100 24200 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (458)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8300 8900 10900 11600
16 7900 8600 9800 12500
29 10600 11300 13200 16800
35 14500 15400 18100 23300
45 19300 20200 23800 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (655)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8100 10600 11200 10800 11400 13900 14800
16 11000 11900 12200 15300
29 14700 15700 16200 20500
35 20300 21300 22100 28200
45 27100 28000 29100 36700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (433)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8100 8500 10600 11200
16 7600 8200 9600 12200
29 10000 10800 12900 16400
35 13700 14700 17700 22800
45 18400 19200 23200 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (404)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7000 7800 8200 10300 10800
16 7100 7700 9300 11900
29 9400 10200 12400 16000
35 12900 13800 17300 22200
45 17200 18100 22600 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (555)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9400 9900 12200 13000
16 9500 10300 10800 13600
29 12600 13500 14400 18300
35 17300 18400 19700 25100
45 23100 24000 25800 32700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (487)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6000 8000 8400 8600 9200 11300 12000
16 8400 9100 10200 12900
29 11100 12000 13500 17300
35 15300 16300 18600 23900
45 20500 21400 24300 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (461)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8400 8900 11000 11600
16 8000 8600 9800 12500
29 10600 11400 13200 16800
35 14600 15600 18100 23300
45 19400 20400 23800 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (358)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7300 7700 9600 10200
16 6400 6900 8900 11300
29 8400 9200 11900 15300
35 11600 12500 16500 21400
45 15300 16300 21600 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7500 7900 9800 10400
16 6700 7200 9100 11600
29 8900 9600 12100 15700
35 12100 13100 16700 21800
45 16100 17100 22000 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (567)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7000 9300 9800 9500 10200 12400 13100
16 9600 10400 10900 13700
29 12900 13700 14500 18400
35 17700 18700 19900 25400
45 23700 24500 26000 33000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7100 7600 9400 9900
16 6200 6700 8700 11200
29 8200 9000 11700 15100
35 11100 12100 16300 21200
45 14900 15900 21300 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (400)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5000 6600 7000 7800 8200 10200 10700
16 7000 7700 9300 11900
29 9300 10200 12400 16000
35 12700 13700 17200 22200
45 17100 18000 22500 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (388)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6800 7700 8100 10000 10600
16 6800 7500 9200 11700
29 9100 9800 12300 15800
35 12400 13400 17000 22000
45 16500 17500 22200 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 5900 6500 8500 11000
29 7800 8500 11400 14900
35 10700 11700 16000 20800
45 14300 15200 21000 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5900 6300 7900 8300
16 4800 5300 7600 9800
29 6400 7000 10200 13300
35 8700 9600 14300 18700
45 11700 12600 18600 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5300 5600 7100 7500
16 4100 4600 6900 9200
29 5700 6300 9300 12300
35 7900 8600 13100 17400
45 10400 11300 17200 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (233)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4100 4300 5700 6000 7700 8100
16 4500 5100 7300 9600
29 6200 6800 9900 13000
35 8500 9400 13900 18400
45 11300 12300 18300 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4800 5000 6400 6800 8500 9000
16 5200 5700 8000 10400
29 6900 7600 10800 14000
35 9500 10400 15000 19800
45 12500 13500 19700 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (314)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6800 7200 9100 9500
16 5600 6300 8400 10900
29 7500 8200 11300 14700
35 10300 11200 15800 20600
45 13600 14700 20600 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (390)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6500 6800 7700 8100 10000 10600
16 6900 7500 9200 11800
29 9100 9900 12300 15800
35 12500 13500 17000 22000
45 16600 17600 22200 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (421)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8000 8400 10500 11000
16 7300 8000 9500 12100
29 9700 10600 12600 16300
35 13400 14400 17500 22600
45 17800 18800 22900 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5800 7500 7900
16 4400 5000 7200 9400
29 5900 6600 9600 12600
35 8200 9100 13500 17900
45 10900 11900 17700 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4500 4800 6000 6400
16 3600 4000 5900 7800
29 4900 5400 8000 10500
35 6800 7500 11200 14800
45 9100 9900 14900 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6000 6400 8000 8400
16 4900 5400 7600 9800
29 6500 7100 10200 13300
35 9000 9800 14300 18700
45 12000 13000 19000 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6000 6400 8000 8400
16 4900 5400 7600 9800
29 6500 7100 10200 13300
35 8900 9700 14300 18700
45 12000 13000 18900 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5300 5500 7000 7300
16 4200 4600 6800 8900
29 5700 6300 9100 11900
35 7900 8600 12700 16800
45 10500 11400 17000 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5100 6400 6800
16 3800 4300 6300 8200
29 5200 5700 8400 11000
35 7100 7900 11800 15700
45 9600 10500 15700 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (296)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6400 6700 8400 9000
16 5200 5700 8000 10300
29 6900 7600 10700 13800
35 9400 10400 14900 19400
45 12700 13700 19800 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (257)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5600 5900 7500 7900
16 4500 5100 7100 9300
29 6000 6700 9600 12500
35 8400 9200 13400 17600
45 11200 12200 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5100 6400 6700
16 3800 4200 6300 8200
29 5200 5700 8400 11000
35 7100 7900 11800 15600
45 9600 10500 15700 20700

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 182

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Lê Chân

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (141)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 1600 1700 2500 2600
16 2800 3500
29 4000 4500
35 5600 6400
45 7500 8500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (440)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7300 7800 9500 10000
16 6900 7600 8600 11000
29 9200 9900 11600 14800
35 12500 13500 16000 20500
45 17100 17900 21300 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (25)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (48)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 2900
16 1500 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (208)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 4600 4900 6200 6500
16 3800 4200 6200 8000
29 5100 5600 8200 10700
35 7000 7800 11400 15100
45 9500 10400 15300 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (329)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 5900 6400 7900 8300
16 5200 5600 7500 9500
29 6800 7500 9900 12700
35 9300 10200 13800 17900
45 12600 13500 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (56)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2300 3000 3200
16 1600 2400 3900 5500
29 2300 3200 5500 7800
35 3200 gọi gọi gọi
45 4300 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (23)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (97)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4600
16 2300 2800 4600 6400
29 3100 3900 6500 9000
35 4400 5500 9200 12700
45 5900 7500 12400 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (190)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4800 5900 6300
16 3500 4000 5900 7800
29 4900 5400 7900 10400
35 6700 7300 11100 14700
45 9000 9800 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (197)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 5900 7800
29 5000 5500 8000 10500
35 6900 7600 11200 14900
45 9200 10000 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (176)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2800 3000 4300 4600 5800 6200
16 3300 3900 5700 7600
29 4500 5200 7800 10200
35 6400 7100 10900 14400
45 8500 9500 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (202)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4900 6200 6500
16 3700 4100 6000 7900
29 5100 5500 8100 10600
35 7000 7700 11300 15000
45 9300 10200 15100 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (118)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5900 9600 13300
45 6700 8000 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (117)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5900 9600 13300
45 6600 7900 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (148)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5500 5800
16 2900 3600 5400 7200
29 4100 4600 7300 9700
35 5700 6500 10400 13700
45 7700 8700 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (120)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5100 5900 9700 13300
45 6700 8000 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (85)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2700 4400 6200
29 2900 3700 6200 8600
35 4100 5200 8600 12100
45 5500 7100 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (195)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5300 5600 7100 7600
16 4200 4800 7000 9200
29 5700 6300 9400 12300
35 8000 8700 13200 17500
45 10500 11400 17300 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (101)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3200 3300 4500 4800
16 2300 2900 4600 6500
29 3200 4000 6500 9100
35 4500 5600 9300 13000
45 6200 7600 12600 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (39)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (267)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5300 5600 7000 7500
16 4400 4900 6800 8700
29 5800 6500 9100 11800
35 8100 8900 12700 16600
45 10800 11700 17000 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (132)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2500 3800 4000 5200 5500
16 2700 3300 5200 6900
29 3800 4400 7000 9500
35 5400 6200 9900 13500
45 7100 8300 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (139)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5400 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8500 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (348)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6200 6500 8100 8500
16 5400 5900 7600 9700
29 7100 7800 10200 13100
35 9700 10600 14000 18100
45 13200 14100 18700 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (363)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6900 7200 9000 9500
16 6000 6600 8300 10700
29 8000 8700 11200 14400
35 11000 12000 15600 20100
45 14900 15900 20700 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (147)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5500 5800
16 2900 3500 5400 7100
29 4100 4600 7300 9700
35 5700 6500 10300 13700
45 7600 8600 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (196)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 5900 7800
29 5000 5400 8000 10500
35 6800 7600 11200 14800
45 9200 10000 15000 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (211)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 5000 6300 6600
16 3800 4200 6200 8000
29 5200 5600 8200 10800
35 7100 7800 11600 15200
45 9500 10400 15300 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (137)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9500
35 5500 6300 10000 13600
45 7200 8400 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (409)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 6700 7100 8700 9300
16 6200 6800 8100 10300
29 8200 9000 10800 13800
35 11200 12100 14900 19100
45 15200 16200 19900 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (512)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9400 9900 12200 12900
16 9300 9900 10900 13800
29 12100 13000 14300 18100
35 16300 17300 19200 24600
45 21700 22600 25200 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (427)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7300 7800 8400 9000 11000 11700
16 7900 8500 10000 12700
29 10300 11100 13200 16800
35 13800 14800 17800 23000
45 18400 19300 23300 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (428)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8100 8600 10600 11200
16 7600 8200 9600 12300
29 10000 10900 13000 16500
35 13800 14800 17800 23000
45 18400 19300 23300 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (82)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2100 2700 4300 6000
29 2800 3700 6000 8500
35 4000 5100 8400 11900
45 5400 7000 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (41)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1700 1800 2500 2600
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (70)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 7900 11100
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (234)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7200
16 4200 4600 6700 8600
29 5600 6300 9000 11700
35 7800 8500 12500 16500
45 10500 11400 16700 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (208)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 4600 4900 6200 6500
16 3800 4200 6200 8000
29 5100 5600 8200 10700
35 7000 7800 11400 15100
45 9500 10400 15300 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (241)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5300 6700 7000
16 4100 4500 6500 8400
29 5500 6000 8700 11300
35 7700 8300 12200 16000
45 10300 11100 16200 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (300)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7100 9200
29 6300 6900 9600 12400
35 8600 9400 13400 17400
45 11700 12500 17800 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5600 6500 10300 13700
45 7500 8500 13600 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2500 2600 4000 4200 5400 5700
16 2800 3500 5300 7100
29 4000 4500 7200 9600
35 5600 6400 10200 13600
45 7500 8500 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5100 6800
29 3700 4300 7000 9400
35 5200 6200 9800 13400
45 6900 8200 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3300 4100 6700 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6400 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9500
35 5500 6300 10000 13600
45 7200 8400 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5600 6400 10200 13600
45 7500 8500 13600 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5500 5700
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5600 6500 10300 13700
45 7500 8600 13600 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 5900
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7500 9800
35 6000 6800 10600 14000
45 8000 9000 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5600 6400 10200 13600
45 7500 8500 13600 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4100 4300 5600 5800
16 2900 3600 5500 7200
29 4100 4800 7300 9700
35 5800 6600 10400 13800
45 7700 8700 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7300 9700
35 5800 6600 10400 13800
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3500 5300 7000
29 4000 4500 7200 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8500 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2600 3100 5000 6800
29 3600 4300 6900 9300
35 5100 5900 9700 13300
45 6800 8000 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2500 3800 4000 5200 5500
16 2700 3300 5200 6900
29 3800 4400 7000 9500
35 5400 6200 9900 13500
45 7100 8300 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7300
29 4200 4900 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7900 9000 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9500
35 5500 6300 10000 13600
45 7200 8400 13400 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5200 6900
29 3800 4400 7000 9500
35 5300 6200 9900 13500
45 7000 8200 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2600 3100 5000 6800
29 3600 4300 6900 9300
35 5100 5900 9700 13300
45 6800 8000 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (128)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5400
16 2700 3200 5100 6900
29 3800 4400 7000 9400
35 5300 6200 9900 13400
45 7000 8200 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5900 9600 13300
45 6600 7900 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5900 9600 13300
45 6700 8000 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3100 5000 6700
29 3600 4200 6800 9300
35 5000 5900 9600 13300
45 6600 7900 13000 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5200 6900
29 3800 4400 7000 9500
35 5300 6200 9900 13500
45 7000 8200 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2500 3800 4000 5200 5500
16 2700 3300 5200 6900
29 3800 4400 7000 9500
35 5400 6200 9900 13500
45 7100 8300 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3800 5000 5300
16 2600 3100 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9700 13400
45 6800 8100 13100 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3800 5700 7500
29 4400 5000 7700 10000
35 6300 6900 10700 14300
45 8300 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (8)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (16)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (18)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (10)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (33)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (9)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (6)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (4)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (9)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (2)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7500
29 4400 5000 7600 9900
35 6200 6900 10700 14100
45 8200 9200 14100 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 5000 7600 9900
35 6200 6900 10700 14100
45 8100 9200 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2700 4400 6200
29 2900 3800 6200 8600
35 4100 5200 8600 12100
45 5500 7100 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5300 8700 12300
45 5600 7200 12100 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4600 4900
16 2400 2900 4800 6500
29 3300 4000 6600 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6300 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7600 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8000 9100 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5500 5800
16 2900 3600 5400 7200
29 4100 4600 7300 9700
35 5700 6500 10400 13700
45 7700 8700 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2300 2800 4500 6400
29 3100 3900 6400 8900
35 4400 5400 9100 12600
45 5900 7300 12300 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4300 4500 5800 6200
16 3200 3800 5700 7600
29 4500 5100 7700 10200
35 6400 7000 10800 14400
45 8400 9400 14400 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3100 3900 6400 8900
35 4300 5400 9000 12500
45 5800 7300 12300 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2700 4400 6200
29 2900 3800 6200 8600
35 4100 5200 8600 12100
45 5500 7100 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2100 2700 4300 6000
29 2800 3700 6000 8500
35 4000 5100 8400 11900
45 5400 7000 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5100 6800
29 3700 4300 7000 9400
35 5200 6200 9800 13400
45 6900 8200 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2500 3800 4000 5200 5500
16 2700 3300 5200 6900
29 3800 4400 7000 9500
35 5400 6200 9900 13500
45 7100 8300 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (134)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4000 5200 5500
16 2800 3300 5200 6900
29 3900 4400 7100 9500
35 5400 6300 10000 13500
45 7100 8300 13400 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2300 2800 4500 6400
29 3100 3900 6400 9000
35 4400 5400 9100 12700
45 5900 7300 12400 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2300 2800 4500 6400
29 3100 3900 6400 9000
35 4400 5400 9100 12700
45 5900 7300 12400 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2700 4400 6200
29 2900 3700 6200 8600
35 4100 5200 8600 12100
45 5500 7100 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4800
16 2300 2800 4600 6500
29 3200 4000 6500 9100
35 4500 5500 9300 13000
45 6000 7500 12500 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (98)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2300 2800 4600 6400
29 3200 3900 6500 9000
35 4500 5500 9200 12900
45 6000 7500 12500 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3200 5100 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6000 9800 13400
45 6900 8100 13200 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4300 5900
29 2800 3600 6000 8400
35 3900 5000 8300 11700
45 5200 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2600 4200 5800
29 2600 3600 5900 8200
35 3800 4800 8100 11300
45 5100 6800 11400 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1700 2400 4000 5600
29 2400 3300 5600 7900
35 3300 4400 7600 10600
45 4500 6500 11000 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1100 1200 1900 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 7900 11100
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8100
35 3600 4600 7800 10900
45 4800 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 2900
16 1500 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4900 5100 6500 6800
16 3900 4300 6400 8300
29 5300 5800 8500 11100
35 7300 8000 12000 15800
45 9800 10700 15900 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6700 7000
16 4000 4500 6500 8400
29 5500 6000 8700 11400
35 7600 8300 12200 16100
45 10200 11000 16300 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4800 5900 6300
16 3500 4000 5900 7800
29 4900 5400 7900 10400
35 6700 7300 11100 14700
45 9000 9800 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3300 3600 4900 5200 6500 6900
16 3900 4400 6400 8300
29 5400 5900 8600 11200
35 7500 8100 12100 15900
45 9900 10800 16100 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3700 5500 7300
29 4200 4900 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7900 9000 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7600 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8000 9100 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7200 7700
16 4500 5000 7000 9100
29 6000 6600 9400 12200
35 8300 9100 13200 17200
45 11100 12000 17500 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3300 3600 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6300 8100
29 5300 5800 8400 10900
35 7200 8000 11800 15400
45 9800 10600 15700 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7300 9700
35 5800 6600 10400 13800
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4800 5900 6300
16 3500 4000 5900 7800
29 4900 5400 7900 10400
35 6700 7300 11100 14700
45 9000 9800 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (98)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2300 2800 4600 6400
29 3200 3900 6500 9000
35 4500 5500 9200 12900
45 6000 7500 12500 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3100 3900 6400 8900
35 4300 5400 9000 12500
45 5800 7300 12300 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3200 3300 4500 4800
16 2300 2900 4600 6500
29 3200 4000 6500 9100
35 4500 5600 9300 13000
45 6200 7600 12600 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (80)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 1900 2600 4300 6000
29 2800 3700 6000 8400
35 4000 5000 8300 11800
45 5300 6900 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2700 4400 6200
29 2900 3800 6200 8600
35 4100 5200 8600 12100
45 5500 7100 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3600 4600 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4800 5700 9500 13200
45 6400 7800 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1400 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4800 5700 9500 13200
45 6400 7800 12900 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4600 6400
29 3200 3900 6500 9100
35 4500 5500 9200 13000
45 6000 7500 12500 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6700 9200
35 4900 5800 9500 13200
45 6500 7800 12900 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2200 2700 4500 6300
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5300 8900 12300
45 5700 7200 12200 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4500 6300
29 3000 3800 6400 8900
35 4300 5300 8900 12500
45 5700 7200 12200 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2800 4500 6300
29 3100 3900 6400 8900
35 4400 5400 9000 12600
45 5800 7300 12300 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2900 4800 6600
29 3300 4100 6600 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6300 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4600
16 2300 2800 4600 6400
29 3100 3900 6500 9000
35 4400 5500 9200 12700
45 5900 7500 12400 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4800
16 2300 2800 4600 6500
29 3200 4000 6500 9100
35 4500 5500 9300 13000
45 6000 7500 12500 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6300 8700
35 4200 5200 8700 12200
45 5600 7100 12100 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2900 4800 6600
29 3300 4100 6600 9200
35 4800 5700 9400 13100
45 6300 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1600 2400 3900 5500
29 2200 3200 5400 7700
35 3100 gọi gọi gọi
45 4200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2400 2500 3200 3500
16 1700 2500 4100 5600
29 2400 3300 5600 8000
35 3500 4500 7600 10700
45 4600 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8100
35 3600 4600 7800 10900
45 4800 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2300 3900 5400
29 2200 3200 5400 7600
35 3100 gọi gọi gọi
45 4200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 7900 11100
45 4900 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8000
35 3500 4500 7700 10800
45 4800 6600 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7300
29 4200 4900 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7900 9000 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4900 6000 6400
16 3700 4100 6000 7900
29 5000 5500 8100 10600
35 6900 7700 11300 15000
45 9300 10200 15100 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (204)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4600 4900 6200 6500
16 3700 4100 6000 7900
29 5100 5500 8100 10600
35 7000 7700 11400 15000
45 9400 10300 15200 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4400 4800 5900 6300
16 3500 4000 5900 7700
29 4900 5300 7900 10400
35 6700 7300 11100 14700
45 9000 9800 14800 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5800 6200
16 3200 3800 5700 7500
29 4500 5100 7700 10000
35 6300 7000 10800 14300
45 8300 9300 14400 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 5000 7600 9900
35 6200 6900 10700 14100
45 8100 9200 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7500 9800
35 5800 6600 10500 13800
45 7800 8900 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7600 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8000 9100 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4400 4600 5800 6200
16 3300 3900 5800 7600
29 4600 5200 7800 10300
35 6500 7200 10900 14500
45 8600 9600 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5700 6000
16 3200 3800 5700 7500
29 4400 5000 7700 10000
35 6300 6900 10700 14300
45 8300 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5100 5400 6800 7200
16 4100 4600 6600 8600
29 5600 6200 8900 11700
35 7800 8500 12500 16400
45 10400 11300 16600 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4900 6200 6500
16 3700 4100 6000 7900
29 5100 5500 8100 10600
35 7000 7700 11300 15000
45 9300 10200 15100 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4500 4800 5900 6300
16 3600 4000 5900 7800
29 4900 5400 8000 10400
35 6700 7500 11100 14700
45 9000 9800 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (223)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3300 3600 4900 5100 6400 6800
16 3900 4300 6300 8200
29 5300 5800 8400 11000
35 7300 8000 11800 15600
45 9800 10700 15700 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7600 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8000 9100 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5800 6200
16 3200 3800 5700 7500
29 4500 5100 7700 10000
35 6300 7000 10800 14300
45 8400 9400 14400 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5400 6800 7100
16 4200 4600 6600 8500
29 5600 6300 8900 11400
35 7800 8500 12400 16200
45 10500 11300 16400 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (314)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6200 6500 8100 8500
16 5200 5600 7600 9700
29 6800 7500 10200 13200
35 9300 10200 14100 18500
45 12600 13500 18900 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5700 5900 7600 7900
16 4600 5200 7100 9300
29 6300 6800 9600 12500
35 8500 9300 13500 17600
45 11600 12400 17900 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5200 7200 9300
29 6300 6900 9700 12600
35 8600 9400 13600 17700
45 11700 12500 18000 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (251)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5700 7100 7600
16 4400 4900 6900 9000
29 5900 6500 9300 12000
35 8100 8900 13000 17000
45 10900 11800 17200 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (247)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5300 5600 7100 7500
16 4300 4900 6800 8900
29 5800 6500 9200 12000
35 8000 8900 12900 16800
45 10800 11700 17100 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (261)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4500 5000 7000 9100
29 6000 6600 9400 12200
35 8300 9100 13200 17200
45 11100 12100 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (199)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3700 4100 6000 7900
29 5000 5500 8100 10600
35 6900 7600 11300 14900
45 9300 10000 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6300 8100
29 5200 5700 8300 10900
35 7200 7900 11700 15300
45 9700 10600 15600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (192)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4600 5000 6300 6600
16 3700 4200 6200 8100
29 5100 5600 8300 10900
35 7000 7800 11700 15400
45 9400 10400 15600 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4400 4600 5900 6300
16 3200 3800 5800 7700
29 4400 5100 7800 10400
35 6300 7000 11000 14700
45 8300 9400 14700 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2900 4400 4600 5900 6200
16 3100 3800 5700 7600
29 4300 5000 7800 10300
35 6200 6900 10900 14500
45 8100 9300 14500 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5200 5500
16 2700 3300 5300 7100
29 3800 4500 7200 9800
35 5300 6300 10200 13900
45 7100 8400 13700 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9600
35 5500 6400 10200 13600
45 7300 8400 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4400 4600 5800 6200
16 3300 3900 5800 7600
29 4600 5200 7800 10300
35 6500 7100 10900 14500
45 8600 9500 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3300 5300 7000
29 3900 4500 7100 9500
35 5500 6300 10000 13600
45 7200 8400 13500 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1100 1200 1900 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (28)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 4900 5100 6500 6800
16 3900 4400 6300 8200
29 5300 5800 8400 11000
35 7300 8100 11900 15600
45 9800 10700 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (248)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6800 7100
16 4200 4600 6600 8500
29 5600 6200 8900 11400
35 7800 8400 12300 16100
45 10400 11200 16400 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6600 7000
16 4100 4500 6500 8400
29 5500 6000 8600 11200
35 7600 8300 12100 15900
45 10200 11000 16100 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (212)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 5000 6300 6600
16 3800 4200 6200 8000
29 5200 5700 8200 10800
35 7100 7800 11600 15200
45 9600 10400 15400 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5400 6800 7100
16 4200 4600 6600 8500
29 5600 6300 8900 11400
35 7800 8500 12400 16200
45 10500 11300 16400 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (236)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6600 6900
16 4000 4500 6500 8300
29 5500 6000 8600 11200
35 7600 8200 12100 15900
45 10200 11000 16100 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6600 7000
16 4100 4500 6500 8400
29 5500 6000 8600 11200
35 7600 8300 12100 15900
45 10200 11000 16100 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4800 5000 6400 6700
16 3800 4300 6300 8100
29 5200 5700 8300 10900
35 7200 7900 11700 15300
45 9700 10500 15600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3300 4600 4900 6200 6500
16 3700 4200 6200 8000
29 5100 5600 8200 10700
35 7000 7800 11400 15100
45 9500 10300 15200 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7100
16 4100 4600 6600 8600
29 5600 6200 8900 11600
35 7800 8400 12400 16400
45 10400 11200 16600 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 3900 5100 5400
16 2700 3200 5100 6900
29 3800 4400 7000 9400
35 5300 6200 9900 13500
45 7000 8200 13300 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5500 5700
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5600 6500 10300 13700
45 7500 8600 13600 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5600 6500 10300 13700
45 7500 8500 13600 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 5900
16 3100 3700 5600 7300
29 4200 4900 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 8000 9000 13900 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5700
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4600 7200 9600
35 5700 6500 10300 13700
45 7600 8600 13600 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4900 6000 6400
16 3700 4100 6000 7900
29 5000 5500 8100 10600
35 6900 7600 11300 14900
45 9300 10200 15100 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7500 9800
35 5900 6700 10500 13900
45 7900 8900 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7700 9500 10000
16 6300 6800 8900 11300
29 8300 9100 11900 15300
35 11300 12300 16500 21500
45 15100 16100 21600 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6400 6700 8400 8900
16 5200 5700 8000 10300
29 6900 7700 10700 13900
35 9500 10500 15000 19500
45 12900 13800 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (261)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4600 5200 7300 9500
29 6300 6900 9800 12700
35 8600 9400 13700 17900
45 11700 12500 18300 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6600 6900 8600 9200
16 5500 6000 8200 10500
29 7200 8000 11000 14300
35 9900 10800 15300 20000
45 13400 14400 20400 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 5900 6300 7900 8300
16 4900 5400 7600 9700
29 6500 7200 10200 13200
35 9000 9800 14100 18500
45 12100 13100 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (248)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5300 5600 7100 7500
16 4300 4900 6800 8900
29 5800 6500 9200 12000
35 8100 8900 12900 16800
45 10800 11800 17200 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4500 4900 6200 6500
16 3500 4000 6000 7900
29 4900 5400 8100 10700
35 6700 7500 11400 15100
45 9000 9900 15100 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 5000 7600 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8100 9100 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (188)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4400 4800 5900 6300
16 3500 4000 5900 7700
29 4800 5300 7900 10400
35 6700 7300 11100 14700
45 8900 9800 14800 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6300
16 3500 3900 5800 7700
29 4800 5300 7900 10300
35 6600 7300 11000 14600
45 8900 9700 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4600 4900 6200 6500
16 3700 4100 6000 7900
29 5100 5500 8100 10600
35 7000 7700 11400 15000
45 9400 10200 15100 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5100 5300 6700 7000
16 4100 4600 6500 8400
29 5500 6200 8700 11300
35 7700 8400 12200 16000
45 10300 11100 16300 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4900 6000 6400
16 3700 4100 6000 7900
29 5000 5500 8100 10600
35 6900 7700 11300 15000
45 9300 10200 15100 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4900 6200 6500
16 3700 4100 6000 7900
29 5100 5500 8100 10600
35 7000 7700 11300 15000
45 9300 10200 15100 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6300
16 3500 3900 5800 7700
29 4800 5300 7900 10300
35 6600 7300 11000 14600
45 8900 9700 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5800 6200
16 3200 3800 5700 7500
29 4500 5100 7700 10000
35 6300 7000 10800 14300
45 8400 9400 14400 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (248)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6800 7100
16 4200 4600 6600 8500
29 5600 6200 8900 11400
35 7800 8400 12300 16100
45 10400 11200 16400 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5200 6600 6900
16 4000 4500 6400 8300
29 5400 5900 8600 11200
35 7500 8200 12000 15800
45 10000 10900 16000 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5200 6500 6800
16 3900 4400 6400 8200
29 5400 5900 8500 11000
35 7300 8100 11900 15700
45 9900 10800 15900 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 5900 7800
29 5000 5400 8000 10500
35 6800 7600 11200 14800
45 9200 10000 15000 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (339)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6000 6400 8000 8400
16 5300 5800 7500 9600
29 7000 7700 10000 13000
35 9500 10400 13900 18000
45 13000 13800 18600 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7100 9200
29 6300 6900 9600 12400
35 8600 9400 13400 17400
45 11700 12500 17800 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7200 7700 9600 10200
16 6500 7100 8900 11200
29 8600 9400 11900 15200
35 11900 12900 16400 21200
45 16100 17100 21800 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6700 7100 8900 9400
16 5800 6500 8200 10600
29 7800 8500 11000 14300
35 10700 11600 15300 19900
45 14500 15400 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (501)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9100 9300 9800 12100 12700
16 9100 9800 10800 13600
29 11900 12700 14100 18000
35 16000 17000 19000 24400
45 21300 22100 24900 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (457)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8000 8400 9000 11000 11700
16 8000 8700 9900 12600
29 10700 11600 13300 17000
35 14700 15700 18400 23500
45 19500 20500 24000 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (298)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5700 6000 7600 7900
16 4800 5200 7100 9200
29 6300 6900 9600 12400
35 8500 9400 13400 17400
45 11600 12400 17800 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (326)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 5900 6300 7900 8300
16 5100 5600 7300 9500
29 6700 7500 9900 12700
35 9200 10000 13700 17800
45 12500 13400 18400 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4300 5500 5800 7200 7700
16 4500 5000 6900 9000
29 6000 6600 9300 12100
35 8200 9100 13000 17000
45 11100 12000 17300 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (397)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7500 7900 9800 10400
16 6800 7500 9000 11400
29 9100 9800 12100 15400
35 12400 13400 16700 21600
45 16800 17800 22200 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (339)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5500 6600 7000 8700 9200
16 5700 6300 8100 10500
29 7600 8300 10900 14000
35 10400 11200 15200 19700
45 14000 15000 20200 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (368)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7200 7600 9500 9900
16 6400 7000 8700 11200
29 8400 9200 11800 15100
35 11700 12500 16200 21100
45 15800 16700 21600 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7200 9300
29 6400 7100 9700 12500
35 8700 9600 13500 17600
45 11900 12700 18000 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (332)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6000 6400 7900 8300
16 5200 5700 7500 9500
29 6800 7600 9900 12900
35 9400 10300 13800 17900
45 12600 13600 18500 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6700 7000 8700 9300
16 5700 6300 8200 10500
29 7700 8300 10900 14100
35 10500 11300 15200 19800
45 14100 15100 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (329)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 5900 6400 7900 8300
16 5200 5600 7500 9500
29 6800 7500 9900 12700
35 9300 10200 13800 17900
45 12600 13500 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6200 6600 8100 8500
16 5400 5900 7600 9700
29 7100 7900 10200 13100
35 9800 10700 14000 18300
45 13300 14100 18800 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5400 5700 7100 7600
16 4400 5000 6900 8900
29 5900 6600 9200 11900
35 8100 9000 12900 16700
45 11000 11900 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (392)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6600 6900 8600 9100
16 5900 6600 7900 10000
29 7900 8600 10600 13600
35 10800 11800 14700 18900
45 14700 15600 19500 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (363)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5400 6300 6700 8300 8700
16 5600 6200 7700 9800
29 7500 8100 10300 13200
35 10200 11000 14300 18500
45 13700 14600 19000 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (378)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6700 7100 8900 9300
16 6000 6600 8100 10400
29 8000 8700 10900 14000
35 11000 11900 15100 19500
45 14900 15800 20100 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6300 6600 8200 8600
16 5500 6000 7700 9700
29 7300 8000 10300 13200
35 10000 10800 14100 18400
45 13500 14400 18900 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (379)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6700 7100 8900 9300
16 6000 6600 8200 10400
29 8000 8700 10900 14000
35 11000 11900 15100 19500
45 14900 15800 20200 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6200 6500 8100 8500
16 5400 5900 7600 9600
29 7100 7800 10200 13100
35 9700 10600 14000 18100
45 13200 14000 18700 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (375)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5600 6400 6800 8400 8900
16 5700 6300 7800 9900
29 7700 8300 10500 13400
35 10500 11300 14500 18600
45 14100 15000 19200 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (419)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6600 7100 7600 9300 9800
16 6600 7200 8500 10800
29 8700 9500 11300 14600
35 12000 13000 15700 20200
45 16300 17200 21000 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (386)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6500 6900 8500 9000
16 5900 6500 7900 10000
29 7800 8500 10600 13500
35 10700 11600 14600 18800
45 14500 15300 19400 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (433)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6200 6500 6900 7300 9100 9600
16 6500 7100 8200 10500
29 8600 9400 11000 14000
35 11900 12700 15200 19500
45 16100 17000 20300 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (372)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6400 6800 8300 8900
16 5700 6300 7800 9900
29 7600 8200 10400 13300
35 10400 11200 14400 18600
45 14000 14900 19100 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (444)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7000 7500 9200 9700
16 6700 7200 8300 10600
29 8900 9600 11100 14300
35 12100 13100 15300 19700
45 16400 17300 20400 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (405)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7500 8200 8600 10700 11300
16 7500 8100 9800 12500
29 9800 10600 13000 16500
35 13200 14100 17500 22600
45 17500 18500 22900 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (491)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6500 8400 9000 9200 9700 11900 12600
16 8900 9600 10700 13500
29 11700 12500 14000 17800
35 15700 16600 18900 24200
45 20800 21800 24700 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (500)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6600 8600 9100 9300 9800 12100 12700
16 9100 9700 10800 13600
29 11900 12700 14100 18000
35 16000 17000 19000 24400
45 21300 22100 24800 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (456)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 5900 7900 8300 8700 9300 11400 12100
16 8300 9000 10300 13100
29 10900 11800 13600 17300
35 14700 15700 18400 23500
45 19500 20400 24000 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (388)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7100 8000 8400 10500 11100
16 7200 7900 9600 12300
29 9400 10300 12600 16300
35 12600 13600 17200 22200
45 16800 17800 22500 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (460)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8400 8700 9300 11400 12100
16 8400 9100 10400 13200
29 11000 11800 13600 17400
35 14800 15800 18400 23700
45 19700 20600 24000 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (491)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6500 8400 9000 9200 9700 11900 12600
16 8900 9600 10700 13500
29 11700 12500 14000 17800
35 15700 16600 18900 24200
45 20800 21800 24700 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (455)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 5900 7900 8300 8700 9300 11400 12100
16 8300 9000 10300 13100
29 10900 11700 13600 17300
35 14600 15700 18400 23500
45 19400 20400 23900 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (349)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7600 8000 9900 10500
16 6600 7100 9200 11900
29 8500 9300 12200 15700
35 11600 12400 16600 21500
45 15300 16300 21600 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (419)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8300 8900 10900 11600
16 7700 8300 9900 12600
29 10000 10900 13100 16700
35 13600 14600 17700 22800
45 18000 19000 23100 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (375)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7900 8300 10400 10900
16 7000 7600 9500 12100
29 9200 9900 12500 16100
35 12300 13300 17000 22000
45 16300 17300 22200 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (457)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 5900 7900 8300 8700 9300 11400 12100
16 8300 9100 10400 13100
29 10900 11800 13600 17400
35 14700 15700 18400 23500
45 19500 20500 24000 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (418)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8300 8900 10900 11600
16 7700 8300 9900 12600
29 10000 10900 13100 16700
35 13500 14500 17700 22800
45 18000 18900 23100 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (405)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7500 8200 8600 10700 11300
16 7500 8100 9800 12500
29 9800 10600 13000 16500
35 13200 14100 17500 22600
45 17500 18500 22900 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (398)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6900 7200 8100 8500 10600 11200
16 7300 8000 9700 12400
29 9600 10500 12900 16400
35 13000 13900 17400 22500
45 17200 18100 22700 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (379)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6600 6900 7900 8300 10400 10900
16 7000 7700 9500 12200
29 9200 10000 12500 16200
35 12400 13400 17100 22000
45 16500 17400 22200 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (380)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6600 6900 7900 8300 10400 11000
16 7000 7700 9500 12200
29 9300 10000 12500 16200
35 12400 13400 17100 22100
45 16500 17500 22400 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (367)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7800 8200 10200 10800
16 6800 7500 9400 12100
29 9000 9700 12400 16000
35 12000 13000 16800 21800
45 16000 17000 22000 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7500 7900 9800 10400
16 6400 6900 9100 11700
29 8300 9100 12000 15600
35 11100 12100 16400 21300
45 14800 15800 21400 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (261)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6500 6800 8500 9100
16 5200 5800 8200 10600
29 6900 7600 10800 14000
35 9300 10200 14800 19400
45 12300 13300 19300 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6400 7500 7900 9900 10500
16 6500 7100 9200 11800
29 8400 9300 12100 15700
35 11300 12300 16500 21500
45 15100 16100 21600 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (316)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 7100 7600 9500 10000
16 6000 6600 8900 11400
29 7900 8600 11800 15200
35 10600 11400 16100 20800
45 14000 15000 21000 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (318)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7200 7600 9500 10000
16 6000 6600 8900 11400
29 7900 8600 11800 15200
35 10600 11600 16100 21000
45 14000 15000 21000 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (281)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7100 9000 9400
16 5500 6000 8400 10900
29 7200 7900 11200 14600
35 9700 10600 15300 20000
45 12900 13800 20000 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6600 6900 8700 9200
16 5400 5900 8300 10800
29 7000 7800 11000 14400
35 9500 10400 15100 19800
45 12600 13600 19700 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5900 6300 8000 8400
16 4800 5300 7700 10000
29 6400 7000 10200 13300
35 8600 9400 13900 18400
45 11300 12300 18300 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 7000 7500 9300 9800
16 5800 6400 8700 11200
29 7600 8300 11600 15000
35 10200 11100 15900 20600
45 13500 14500 20600 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5900 6300 7900 8300
16 4900 5400 7600 9800
29 6500 7100 10200 13200
35 9000 9700 14100 18600
45 12000 13000 18900 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6800 7800 8300 10300 10900
16 6900 7600 9500 12100
29 9100 9800 12500 16100
35 12200 13200 17000 21900
45 16200 17200 22100 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7300 7800 9700 10300
16 6300 6800 9100 11600
29 8100 9000 11900 15400
35 10900 11900 16300 21200
45 14600 15600 21300 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (322)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 7200 7700 9600 10200
16 6200 6700 9000 11600
29 8000 8700 11800 15300
35 10700 11700 16100 21100
45 14300 15200 21100 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6500 6800 8500 9000
16 5300 5800 8100 10400
29 7000 7800 10800 14000
35 9600 10600 15100 19800
45 13100 14000 20100 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 6000 6400 8100 8500
16 5000 5500 7700 9900
29 6600 7200 10400 13400
35 9100 9900 14500 18900
45 12300 13300 19200 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (236)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7600 7900
16 4500 5100 7200 9500
29 6200 6800 9700 12700
35 8500 9300 13700 18000
45 11400 12400 18300 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (411)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7000 7500 9200 9700
16 6500 7100 8400 10700
29 8600 9400 11200 14500
35 11800 12700 15600 20100
45 16000 17000 20700 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (423)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7100 7800 8200 10200 10700
16 7200 7900 9300 11800
29 9600 10400 12400 15900
35 13200 14100 17100 22000
45 17800 18800 22800 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (463)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7300 7800 8200 8600 10700 11200
16 7800 8500 9600 12200
29 10400 11200 12900 16400
35 14300 15200 17700 22800
45 19400 20300 23700 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (446)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8000 8400 10500 11000
16 7600 8200 9500 12000
29 10000 10900 12600 16200
35 13800 14800 17500 22500
45 18800 19700 23300 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (418)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7100 7700 8200 10200 10700
16 7100 7800 9200 11800
29 9500 10300 12300 15800
35 13100 13900 17100 21900
45 17700 18600 22700 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (384)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7000 7500 9300 9800
16 6400 6900 8500 10900
29 8400 9200 11400 14700
35 11600 12500 15900 20400
45 15800 16600 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6400 7200 7700 9500 10000
16 6500 7000 8700 11200
29 8500 9300 11800 15100
35 11800 12700 16300 21200
45 16000 16800 21700 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (572)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9800 10400 10000 10700 13100 13800
16 10300 11000 11400 14500
29 13400 14300 15100 19100
35 18000 19100 20200 25700
45 24100 24900 26500 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (614)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8000 10500 11100 10600 11200 13700 14500
16 10900 11800 12000 15100
29 14400 15200 15800 19900
35 19300 20300 21200 26800
45 25700 26600 27600 34900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (753)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8700 9600 12600 13400 13000 13700 16800 17800
16 13300 14000 14600 18400
29 17400 18400 19100 24100
35 23400 24400 25600 32500
45 31200 32000 33400 42200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (684)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8900 11600 12300 11800 12500 15200 16200
16 12100 12900 13300 16700
29 15900 16800 17400 22000
35 21400 22400 23300 29700
45 28500 29300 30600 38600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (546)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9400 9900 9700 10400 12600 13400
16 9800 10600 11200 14100
29 12900 13700 14800 18700
35 17300 18400 19800 25300
45 23000 24000 25900 32800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (501)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9100 9300 9800 12100 12700
16 9100 9800 10800 13600
29 11900 12700 14100 18000
35 16000 17000 19000 24400
45 21300 22100 24900 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (602)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7900 10400 10900 10400 11000 13500 14300
16 10700 11600 11800 14900
29 14000 15000 15400 19500
35 19000 20000 20700 26400
45 25300 26100 27100 34200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (557)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7200 9600 10200 9800 10500 12900 13600
16 10000 10800 11300 14300
29 13100 13900 14900 18900
35 17600 18700 20000 25400
45 23400 24400 26100 33000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (537)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9600 10300 12500 13300
16 9600 10400 11100 14000
29 12600 13500 14600 18600
35 17100 18000 19700 25100
45 22700 23500 25700 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (734)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8500 9400 12400 13100 12600 13400 16400 17300
16 13000 13700 14100 17900
29 17000 17900 18600 23500
35 22900 23900 24900 31800
45 30500 31300 32600 41300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (511)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9400 9900 12200 12900
16 9200 9900 10900 13700
29 12100 13000 14300 18100
35 16300 17300 19200 24500
45 21700 22600 25200 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (483)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8700 9100 9600 11800 12500
16 8700 9500 10600 13400
29 11400 12300 13900 17700
35 15400 16400 18800 24100
45 20500 21500 24500 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (633)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8200 10800 11400 10900 11600 14100 15000
16 11200 12100 12400 15600
29 14800 15700 16200 20500
35 19900 20800 21700 27500
45 26500 27300 28400 35900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (566)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7300 9700 10300 9900 10600 13000 13700
16 10200 10900 11400 14400
29 13300 14100 15000 19000
35 17900 18900 20100 25600
45 23900 24700 26200 33300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (540)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7000 9300 9800 9700 10300 12600 13300
16 9700 10500 11100 14100
29 12700 13600 14700 18600
35 17200 18100 19700 25100
45 22800 23700 25700 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (436)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7600 8000 8500 9000 11100 11800
16 8000 8600 10200 12900
29 10500 11200 13300 17100
35 14000 15000 18000 23100
45 18700 19700 23500 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (456)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 5900 7900 8300 8700 9300 11400 12100
16 8300 9000 10300 13100
29 10900 11800 13600 17300
35 14700 15700 18400 23500
45 19500 20400 24000 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (646)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8300 11000 11700 11100 11800 14500 15200
16 11400 12300 12600 15900
29 15000 16000 16500 20800
35 20300 21300 22100 28100
45 27000 27900 28900 36500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (423)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7300 7800 8400 8900 11000 11600
16 7800 8400 9900 12700
29 10200 11000 13200 16800
35 13700 14700 17800 22900
45 18300 19100 23200 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (479)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8700 9000 9500 11800 12400
16 8700 9400 10600 13400
29 11300 12200 13800 17700
35 15300 16300 18700 24000
45 20400 21300 24400 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (467)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8000 8500 8900 9400 11600 12200
16 8500 9200 10500 13300
29 11100 12000 13700 17500
35 15000 16000 18500 23800
45 20000 20800 24200 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (407)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7000 7500 8200 8600 10800 11300
16 7600 8200 9800 12500
29 9800 10600 13000 16600
35 13200 14100 17500 22600
45 17600 18500 22900 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (323)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7200 7700 9600 10200
16 6200 6700 9000 11600
29 8000 8700 11900 15300
35 10700 11700 16200 21100
45 14300 15200 21100 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6700 7000 8900 9400
16 5400 6000 8400 10900
29 7100 7900 11100 14500
35 9600 10600 15200 20000
45 12700 13700 19900 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7100 7600 9400 9900
16 5900 6500 8900 11300
29 7800 8500 11700 15100
35 10400 11300 16000 20800
45 13800 14800 20800 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (359)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7700 8100 10000 10700
16 6700 7300 9300 12000
29 8700 9600 12300 15900
35 11800 12700 16700 21700
45 15700 16600 21800 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (392)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7100 8000 8500 10600 11100
16 7200 7900 9600 12300
29 9500 10300 12700 16300
35 12700 13700 17300 22400
45 17000 17900 22600 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (469)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 8900 9400 11700 12300
16 8500 9200 10500 13300
29 11100 12000 13700 17500
35 15000 16000 18600 23800
45 20000 21000 24200 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (500)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6600 8600 9100 9300 9800 12100 12700
16 9100 9700 10800 13600
29 11900 12700 14100 18000
35 16000 17000 19000 24400
45 21300 22100 24800 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6900 7300 9200 9700
16 5700 6300 8600 11200
29 7500 8200 11400 14900
35 10000 10900 15700 20500
45 13300 14300 20500 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5200 7200 9300
29 6300 6900 9700 12600
35 8600 9400 13500 17700
45 11600 12500 18000 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (348)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7200 7700 9600 10200
16 6300 6900 8900 11300
29 8300 9200 11900 15300
35 11400 12400 16500 21500
45 15200 16200 21600 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6200 7200 7700 9500 10000
16 6300 6900 8900 11300
29 8300 9100 11900 15300
35 11400 12400 16500 21500
45 15200 16200 21600 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (306)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6600 6900 8600 9200
16 5400 5900 8100 10500
29 7200 7900 11000 14100
35 9800 10800 15200 19900
45 13400 14400 20300 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6000 6400 8000 8400
16 5000 5500 7600 9800
29 6600 7200 10200 13200
35 9100 9900 14300 18600
45 12200 13200 18900 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (375)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7600 8000 9900 10500
16 6700 7300 9200 11700
29 9000 9700 12300 15800
35 12300 13300 17000 22000
45 16300 17300 22200 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (335)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6800 7200 9100 9500
16 5800 6500 8400 10800
29 7800 8500 11300 14600
35 10700 11600 15800 20400
45 14500 15400 21000 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6000 6400 8000 8400
16 5000 5500 7600 9800
29 6600 7200 10200 13200
35 9100 9900 14300 18600
45 12200 13200 18900 24600

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 133

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Mê Linh

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (15)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 200 200 400 400
16 500 1000
29 800 1100
35 1100 1500
45 1600 2300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (287)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5500 5800 7300 7800
16 4400 5000 6800 8700
29 5700 6400 9000 11600
35 7800 8500 12200 15900
45 10200 11000 15900 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (145)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4200 6600 8700
35 5000 5700 9100 12200
45 6500 7500 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (177)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5800
16 3100 3600 5400 7000
29 4100 4600 7000 9300
35 5600 6300 9600 12700
45 7300 8200 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (199)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7300
29 4500 5000 7300 9600
35 6000 6700 10000 13300
45 8000 8700 13100 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (321)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 6800 8700
29 6000 6700 9000 11600
35 8100 8900 12200 15800
45 10700 11400 15900 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (177)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5800
16 3100 3600 5400 7000
29 4100 4600 7000 9300
35 5600 6300 9600 12700
45 7300 8200 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (143)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5000 6600
29 3600 4200 6600 8700
35 5000 5600 9100 12100
45 6400 7300 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (149)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5300 5600
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4200 6700 8900
35 5100 5800 9200 12200
45 6600 7600 11900 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (88)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3300 5600 7900
35 3700 4500 7700 10800
45 4800 6200 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (325)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5700 6000 7500 7900
16 4800 5200 6900 8700
29 6000 6700 9000 11600
35 8100 9000 12200 15900
45 10800 11600 15900 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (46)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (193)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4300 4500 5700 6000
16 3200 3800 5500 7200
29 4400 4900 7200 9500
35 5900 6600 9900 13100
45 7800 8500 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (29)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (31)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (93)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11100
45 5000 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (51)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 2900
16 1400 2200 3600 5000
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (112)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (42)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2200 2800 3000
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (229)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4600 5000 6200 6500
16 3700 4100 5900 7700
29 4900 5400 7800 10000
35 6600 7200 10600 13900
45 8600 9400 13800 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (126)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3500 3700 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 3900 6300 8500
35 4500 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (113)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4300 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (123)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (130)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 6000 7100 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (339)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7000 9000
29 6400 6900 9200 11800
35 8400 9200 12400 16100
45 11200 12000 16100 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (210)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4900 5100 6500 6800
16 3800 4200 6200 8100
29 5100 5500 8100 10700
35 6800 7500 11100 14700
45 8900 9700 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (93)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11100
45 5000 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (70)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2300 3900 5400
29 2300 3100 5300 7300
35 3100 4100 7000 9800
45 4100 5700 9800 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (58)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (128)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (400)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6400 6700 8300 8700
16 5600 6200 7500 9500
29 7300 8000 9700 12400
35 9800 10600 13200 17000
45 13000 13800 17100 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (398)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6600 6900 7800 8200 10200 10700
16 6800 7500 9100 11600
29 8900 9600 11900 15200
35 11900 12900 16000 20700
45 15800 16700 21000 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (341)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 5900 6600 8500 10900
29 7800 8400 11100 14500
35 10400 11200 15100 19800
45 13700 14700 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (275)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6200 6500 8100 8500
16 4900 5400 7600 9700
29 6300 6900 9800 12900
35 8400 9300 13500 17600
45 11200 12100 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (153)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4300 6700 8900
35 5200 5800 9200 12300
45 6700 7600 12000 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (139)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4100 6500 8600
35 4900 5600 9000 12100
45 6300 7300 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (168)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5800
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 6900 9100
35 5500 6200 9500 12600
45 7100 8000 12300 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (154)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 2900 3500 5300 7000
29 3900 4500 7000 9300
35 5400 6200 9600 12900
45 7000 8000 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (199)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7300
29 4500 5000 7300 9600
35 6000 6700 10000 13300
45 8000 8700 13100 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (232)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4600 5000 6300 6600
16 3700 4100 5900 7700
29 4900 5400 7800 10200
35 6600 7200 10700 13900
45 8600 9400 13800 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (291)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5400 5600 7000 7500
16 4300 4800 6600 8400
29 5600 6200 8600 11100
35 7500 8200 11800 15300
45 9800 10700 15300 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2800
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (17)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3700 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (43)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (20)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2800 3000
16 1400 2200 3600 5100
29 1900 2900 5000 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 2100 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5100 7200
35 3000 4000 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (20)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (33)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (29)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (28)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (45)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1700 1800 2500 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (114)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8400 11700
45 5600 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 3900 5100 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4100 6500 8600
35 4900 5600 9000 12100
45 6300 7200 11700 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3800 5000 5200
16 2500 3000 4900 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3800 6200 8400
35 4400 5200 8500 11800
45 5700 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (134)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2600 3000 4900 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7200 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5000 6700
29 3700 4200 6600 8700
35 5000 5700 9100 12200
45 6500 7500 11900 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 6000 7100 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4100 6500 8700
35 4900 5600 9000 12100
45 6300 7300 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5000 6700
29 3700 4200 6600 8700
35 5000 5700 9100 12200
45 6500 7500 11900 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7600
35 3300 4300 7300 10300
45 4400 5900 10000 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11100
45 5000 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5400 7100
29 4200 4800 7000 9300
35 5700 6400 9700 12900
45 7500 8300 12600 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3300 3600
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7000 9900
45 4200 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3200
16 1500 2300 3800 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5300 7500
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3300 5500 7700
35 3500 4400 7500 10500
45 4500 6000 10300 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3100 5200 7300
35 3100 4100 6900 9700
45 4100 5600 9700 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5200 7200
35 3000 4000 6800 9600
45 4000 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3300 3600
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7000 9900
45 4200 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (60)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3700 5200
29 2100 3000 5100 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (44)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2800
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3700 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5700 8000
35 3800 4800 8000 11100
45 5000 6300 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5700 8000
35 3800 4600 7900 11100
45 5000 6300 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7800 11000
45 4900 6300 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1800 2500 4100 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7600 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1700 2400 4000 5500
29 2400 3200 5400 7600
35 3300 4300 7200 10200
45 4300 5800 10000 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5100 7200
35 3000 4000 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3300 3600
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3100 5300 7500
35 3200 4200 7000 9900
45 4200 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7900
35 3700 4500 7700 10800
45 4800 6200 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2800 4500 6300
29 3100 3800 6200 8400
35 4300 5200 8500 11800
45 5600 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 5900 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5300 6600 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 5900 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4400 6200
29 3100 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4800 8000 11200
45 5100 6400 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 5900 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5300 6600 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7600
35 3300 4300 7300 10300
45 4400 5900 10000 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4800 8000 11200
45 5100 6400 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4600 4900
16 2300 2800 4600 6400
29 3100 3800 6300 8600
35 4300 5200 8600 12100
45 5600 6900 11400 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2500 3000 4900 6600
29 3300 4000 6500 8900
35 4600 5500 9000 12300
45 5900 7100 11800 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5200 6500 10900 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5200 5400
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4200 6700 9000
35 4900 5700 9200 12500
45 6300 7500 12000 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 5000 8200 11600
45 5300 6500 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3200
16 1500 2300 3800 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 5900
16 3000 3600 5400 7100
29 4100 4600 7100 9400
35 5600 6300 9800 13100
45 7200 8200 12700 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8500
35 4400 5300 8600 11800
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4400 6200
29 3100 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 1900 2600 4200 5800
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4600 7800 11000
45 4900 6300 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3100 5200 7300
35 3100 4000 6800 9600
45 4000 5600 9700 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5100 7200
35 3000 4000 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2300 3900 5400
29 2300 3100 5300 7300
35 3100 4100 7000 9800
45 4100 5700 9800 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7700 10700
45 4800 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7700
35 3500 4300 7300 10400
45 4400 5900 10200 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (44)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3200
16 1500 2300 3800 5200
29 2200 3000 5100 7100
35 2900 3900 6700 9400
45 3900 5500 9500 13500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3300 5500 7700
35 3500 4400 7500 10500
45 4500 6000 10300 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3000
16 1400 2200 3700 5100
29 1900 2900 5000 7000
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6000 8300
35 4100 5000 8300 11600
45 5400 6600 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2400 2900 4600 6400
29 3200 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3500 4100 6500 8600
35 4800 5500 9000 12000
45 6300 7200 11700 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (128)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 5900 7000 11400 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4300 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4100 6600 8700
35 5000 5600 9100 12100
45 6400 7300 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3800 6200 8400
35 4400 5200 8500 11800
45 5700 6800 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2400 2900 4600 6400
29 3200 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5800 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8200 11400
45 5200 6500 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4000 5200 5500
16 2700 3200 5000 6600
29 3600 4200 6600 8700
35 5000 5700 9100 12100
45 6400 7500 11800 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4400 6200
29 3000 3700 6000 8300
35 4200 5100 8400 11700
45 5500 6700 11000 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2300 3500 3700 4800 5100
16 2500 2900 4600 6400
29 3300 3900 6300 8500
35 4500 5300 8600 11900
45 5900 7000 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2500 3000 4800 6400
29 3300 4000 6400 8500
35 4600 5400 8700 11900
45 6000 7100 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (15)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2800
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 2900
16 1400 2200 3600 5000
29 1900 2900 4900 6900
35 2700 gọi gọi gọi
45 3500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (36)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (23)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (14)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (20)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1700 2400 4000 5500
29 2500 3200 5400 7600
35 3300 4300 7200 10300
45 4400 5800 10000 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (45)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1100 1100 1700 1800 2500 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 5000 6700
29 3500 4100 6600 9000
35 4800 5600 9100 12400
45 6200 7300 11900 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5800 8200
35 4000 4900 8100 11400
45 5200 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5600 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4800 6200 10500 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6300 8400
35 4400 5300 8600 11800
45 5700 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2400 2500 3300 3500
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3100 5300 7300
35 3100 4100 6900 9700
45 4100 5700 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5400 5700
16 2900 3500 5200 6900
29 3900 4400 6800 9100
35 5400 6000 9400 12500
45 7000 7900 12200 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5100 6500 6800
16 3800 4200 6200 8000
29 5100 5500 8000 10500
35 6800 7500 11000 14500
45 9000 9700 14400 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2800 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5500 7200
29 4200 4800 7200 9500
35 5700 6400 9900 13200
45 7500 8300 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4500 4800 6000 6300
16 3500 3900 5700 7600
29 4600 5100 7600 9900
35 6300 6900 10400 13700
45 8200 9000 13500 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4500 5700 6000
16 3000 3600 5500 7200
29 4100 4600 7100 9500
35 5600 6400 9800 13100
45 7300 8200 12900 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4200 4400 5700 5900
16 3000 3600 5400 7100
29 4000 4600 7100 9400
35 5500 6300 9800 13100
45 7200 8100 12700 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4200 4400 5600 5900
16 2900 3500 5400 7100
29 4000 4500 7000 9400
35 5500 6200 9700 13000
45 7100 8100 12600 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6000 8300
35 4300 5100 8400 11700
45 5500 6700 11100 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4600 5500 8900 12000
45 6000 7100 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4400 4600 5900 6300
16 3300 3800 5700 7500
29 4400 5000 7500 9800
35 6000 6700 10300 13500
45 7900 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5000 6300 6700
16 3700 4100 6000 7900
29 4900 5400 7900 10400
35 6600 7300 10800 14300
45 8700 9500 14000 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (282)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5500 5800 7200 7700
16 4400 4900 6800 8700
29 5700 6300 8900 11400
35 7700 8400 12100 15800
45 10000 10900 15800 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5400 6800 7200
16 4100 4500 6400 8300
29 5300 5900 8400 10900
35 7200 7900 11600 15100
45 9500 10300 15000 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6700 7100
16 4100 4500 6300 8100
29 5300 5800 8300 10700
35 7100 7800 11200 14800
45 9400 10200 14700 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (307)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5500 5800 7200 7700
16 4500 5000 6700 8600
29 5800 6400 8900 11400
35 7800 8500 12000 15700
45 10300 11000 15700 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (265)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6700 7000
16 4000 4500 6300 8100
29 5300 5800 8200 10700
35 7100 7800 11200 14700
45 9300 10200 14700 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5800 8100
35 3900 4800 8100 11300
45 5100 6400 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2800 3300 5200 6800
29 3800 4300 6800 9000
35 5300 5900 9300 12400
45 6800 7700 12100 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3600
16 1700 2400 3900 5400
29 2300 3100 5300 7500
35 3200 4100 7000 9900
45 4200 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4800 8000 11200
45 5000 6300 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7600 10700
45 4600 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (59)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2200 3700 5200
29 2100 3000 5100 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5800 8100
35 3900 4800 8100 11300
45 5100 6400 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3800 3900
16 1800 2500 4000 5600
29 2600 3300 5500 7800
35 3600 4400 7500 10600
45 4600 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4500 7600 10700
45 4600 6000 10400 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2200 3000 5200 7200
35 3000 4000 6700 9500
45 3900 5600 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5800 8100
35 3900 4800 8100 11300
45 5100 6400 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2500 3000 4900 6600
29 3300 4000 6500 8900
35 4600 5500 9000 12300
45 5900 7100 11800 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 5000
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6200 8400
35 4400 5300 8500 11800
45 5700 6900 11200 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3500 4100 6500 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7200 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (134)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2600 3000 4900 6500
29 3500 4000 6400 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7200 11600 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5300 5600
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4200 6700 8900
35 5100 5800 9200 12200
45 6600 7600 11900 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3500 4100 6500 8600
35 4800 5500 8900 12000
45 6200 7200 11700 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4300 4500 5700 6000
16 3200 3700 5500 7200
29 4300 4900 7200 9500
35 5900 6600 9900 13100
45 7800 8500 12900 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (147)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4200 6600 8700
35 5100 5700 9100 12200
45 6500 7500 11900 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5700 6000 7700 8000
16 4500 5000 7100 9300
29 5900 6500 9400 12200
35 8000 8700 12900 16800
45 10500 11300 16700 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (204)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 5000 5300 6700 7000
16 3900 4300 6400 8300
29 5200 5600 8300 10900
35 6900 7700 11400 15100
45 9100 9900 14900 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3100 4500 4900 6200 6500
16 3300 3900 5800 7700
29 4500 5100 7700 10200
35 6300 6900 10600 14000
45 8100 9000 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5300 5600 7000 7500
16 4100 4600 6700 8600
29 5500 6000 8700 11400
35 7300 8100 12000 15800
45 9700 10500 15600 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (199)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 4800 5000 6300 6700
16 3700 4100 6000 8000
29 4900 5400 8000 10500
35 6600 7200 10900 14500
45 8600 9500 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3600 5500 7200
29 4200 4800 7200 9500
35 5700 6400 9900 13200
45 7300 8300 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5500 7200
29 4200 4800 7200 9500
35 5700 6500 9900 13300
45 7500 8400 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4300 6700 8900
35 5200 5800 9300 12300
45 6700 7700 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5400 7000
29 4200 4600 7000 9300
35 5700 6400 9700 12900
45 7500 8300 12600 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (176)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4100 4400 5600 5800
16 3000 3600 5400 7000
29 4100 4600 7000 9200
35 5600 6300 9600 12700
45 7300 8200 12500 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5500 7200
29 4400 4900 7200 9500
35 5900 6600 9900 13200
45 7800 8600 13000 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3300 3600 4800 5000 6300 6600
16 3700 4200 5900 7800
29 5000 5400 7800 10200
35 6600 7200 10700 14000
45 8600 9500 13900 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (192)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4300 4500 5700 6000
16 3200 3700 5500 7200
29 4400 4900 7200 9500
35 5900 6600 9900 13100
45 7800 8500 12900 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4300 4500 5700 6000
16 3200 3800 5500 7200
29 4400 4900 7200 9500
35 5900 6600 9900 13100
45 7800 8500 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (177)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5800
16 3100 3600 5400 7000
29 4100 4600 7000 9300
35 5600 6300 9600 12700
45 7300 8200 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5400 5700
16 2900 3500 5200 6900
29 3900 4400 6800 9100
35 5400 6000 9400 12500
45 6900 7900 12200 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (240)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4800 5100 6400 6700
16 3800 4200 6000 7800
29 5000 5500 7900 10300
35 6700 7300 10800 14100
45 8900 9600 14000 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 4900 6200 6500
16 3700 4100 5800 7700
29 4900 5300 7700 10000
35 6500 7100 10500 13800
45 8500 9300 13700 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4000 5800 7600
29 4800 5200 7600 9900
35 6400 7000 10400 13700
45 8300 9100 13500 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5500 7100
29 4300 4800 7100 9400
35 5800 6500 9800 13000
45 7700 8400 12700 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 6900 8900
29 6200 6800 9100 11700
35 8300 9100 12300 16000
45 10900 11800 16000 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5400 5600 7000 7500
16 4300 4800 6600 8400
29 5600 6200 8600 11100
35 7500 8200 11800 15300
45 9800 10700 15300 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (368)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6900 7200 9100 9500
16 5900 6500 8100 10400
29 7700 8400 10700 13700
35 10300 11100 14500 18700
45 13600 14500 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (341)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6400 6700 8300 8900
16 5300 5800 7600 9700
29 6900 7600 9900 12900
35 9300 10000 13500 17500
45 12200 13100 17600 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (492)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 8700 9300 11300 12000
16 8300 9000 9900 12600
29 10800 11600 13000 16500
35 14500 15400 17500 22400
45 19200 20100 22800 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (448)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8000 8400 10400 11000
16 7300 8000 9200 11700
29 9500 10300 12000 15300
35 12700 13700 16200 20800
45 17000 17800 21100 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (289)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5300 5600 7000 7500
16 4300 4800 6600 8400
29 5600 6200 8600 11100
35 7500 8200 11700 15200
45 9800 10600 15200 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (317)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5600 5900 7300 7800
16 4600 5100 6800 8700
29 5900 6600 9000 11600
35 8000 8700 12100 15800
45 10600 11300 15800 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5100 5400 6800 7100
16 4100 4500 6400 8200
29 5400 5900 8300 10800
35 7100 7900 11300 14900
45 9400 10300 14800 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (388)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7000 7500 9300 9800
16 6200 6800 8300 10600
29 8100 8700 10900 13900
35 10800 11700 14700 19000
45 14300 15200 19200 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6300 6600 8200 8600
16 5200 5700 7500 9600
29 6700 7300 9800 12700
35 9000 9800 13400 17400
45 11900 12700 17400 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (359)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6800 7100 9000 9400
16 5800 6400 8100 10400
29 7600 8200 10600 13600
35 10000 10900 14400 18600
45 13300 14300 18700 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5400 5700 7100 7600
16 4400 4900 6700 8500
29 5700 6300 8700 11300
35 7600 8300 11900 15400
45 10000 10800 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (323)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 6800 8700
29 6000 6700 9000 11600
35 8100 8900 12200 15900
45 10700 11600 15900 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (333)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6300 6600 8200 8700
16 5200 5700 7600 9600
29 6800 7500 9800 12700
35 9100 9800 13400 17400
45 12000 12900 17500 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (321)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 6800 8700
29 6000 6700 9000 11600
35 8100 8900 12200 15800
45 10700 11400 15900 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (341)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7000 9000
29 6400 7000 9200 11800
35 8500 9300 12400 16100
45 11200 12100 16200 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5300 6700 7000
16 4000 4500 6300 8100
29 5300 5800 8200 10700
35 7000 7800 11200 14700
45 9300 10000 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (383)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6200 6600 8100 8500
16 5400 5900 7300 9300
29 7000 7700 9500 12200
35 9400 10300 13000 16600
45 12400 13300 16800 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (354)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 5900 6300 7800 8200
16 5100 5600 7100 9100
29 6600 7200 9300 11900
35 8700 9600 12500 16300
45 11700 12400 16400 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (369)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6400 6700 8300 8700
16 5500 6000 7600 9600
29 7100 7800 9800 12600
35 9500 10400 13300 17200
45 12600 13400 17400 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (348)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 5800 6300 7700 8100
16 5000 5500 7000 9000
29 6500 7100 9200 11900
35 8600 9400 12500 16200
45 11400 12300 16300 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (371)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5500 6400 6700 8300 8700
16 5500 6000 7600 9600
29 7100 7800 9800 12600
35 9500 10400 13400 17300
45 12600 13500 17400 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (338)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 5800 6200 7600 8000
16 4900 5400 6900 9000
29 6300 6900 9100 11800
35 8400 9200 12400 16100
45 11100 12000 16100 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (366)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6000 6400 7900 8300
16 5200 5700 7100 9200
29 6800 7500 9400 12100
35 9100 9800 12700 16400
45 12000 12700 16500 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6200 6700 7100 8700 9300
16 6000 6600 7900 9900
29 7800 8500 10300 13100
35 10500 11300 13800 17800
45 13800 14700 18000 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (378)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6200 6500 8000 8500
16 5400 5900 7200 9300
29 6900 7700 9500 12200
35 9300 10200 12900 16600
45 12300 13200 16700 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (424)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 6600 6900 8500 9100
16 5900 6500 7700 9700
29 7700 8400 9900 12700
35 10300 11100 13400 17300
45 13600 14500 17500 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (363)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6000 6400 7900 8300
16 5200 5700 7100 9200
29 6700 7300 9400 12000
35 9000 9700 12600 16400
45 11900 12700 16500 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (435)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5800 6300 6700 7000 8600 9200
16 6000 6700 7700 9800
29 7900 8500 10000 12900
35 10600 11400 13500 17400
45 13900 14800 17600 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6000 6400 8000 8400
16 4800 5300 7500 9700
29 6300 6800 9800 12900
35 8300 9200 13500 17700
45 11000 12000 17500 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (388)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6800 7700 8100 10000 10600
16 6700 7300 9000 11400
29 8600 9400 11800 15100
35 11700 12500 15900 20500
45 15400 16300 20700 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7100 7600 9500 10000
16 6000 6600 8500 11000
29 7900 8600 11200 14500
35 10500 11400 15200 19900
45 13900 14900 19900 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5100 5300 6700 7100 8900 9400
16 5400 5900 8100 10500
29 6900 7700 10700 13900
35 9300 10300 14600 19100
45 12300 13300 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5800 6200 7700 8100
16 4500 5100 7200 9500
29 5900 6600 9500 12500
35 8100 8900 13100 17300
45 10600 11600 17100 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (307)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6700 7100 9000 9400
16 5400 5900 8200 10600
29 7000 7800 10800 13900
35 9400 10400 14700 19100
45 12500 13400 19100 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 7000 7500 9300 9800
16 5900 6500 8400 10900
29 7700 8400 11100 14400
35 10300 11100 15100 19700
45 13600 14500 19700 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8900 9400
16 5400 5900 8100 10500
29 6900 7700 10700 13900
35 9300 10200 14600 19000
45 12300 13300 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (195)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2600 3600 3800 5300 5500 7000 7500
16 4000 4500 6700 8900
29 5400 5900 8900 11700
35 7300 8000 12200 16100
45 9500 10500 15900 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6300 6600 8200 8700
16 4900 5400 7700 9900
29 6400 7000 10000 13200
35 8600 9400 13800 18000
45 11300 12300 17900 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (289)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6500 6900 8600 9200
16 5200 5700 8000 10300
29 6700 7500 10500 13600
35 9100 9900 14300 18700
45 12000 12900 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (338)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 7100 7500 9400 9800
16 5900 6500 8400 10900
29 7700 8400 11100 14400
35 10300 11100 15100 19700
45 13600 14600 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (316)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6800 7200 9100 9500
16 5600 6200 8200 10700
29 7200 8000 10900 14000
35 9700 10600 14800 19300
45 12900 13700 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8900 9400
16 5400 5900 8100 10500
29 6900 7700 10700 13900
35 9300 10200 14600 19000
45 12300 13300 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5500 6800 7200 9000 9500
16 5500 6000 8200 10600
29 7100 7900 10800 14000
35 9600 10500 14700 19200
45 12600 13600 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (293)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5200 6600 6900 8700 9200
16 5300 5800 8000 10400
29 6800 7500 10600 13700
35 9100 9900 14400 18800
45 12100 13000 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (277)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6400 6700 8400 9000
16 5100 5600 7800 10200
29 6600 7200 10300 13400
35 8900 9700 14000 18400
45 11700 12500 18300 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4500 4800 6200 6500 8200 8600
16 4900 5400 7700 9900
29 6400 7000 10000 13100
35 8500 9400 13700 18000
45 11300 12200 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6000 6400 8000 8400
16 4800 5200 7500 9700
29 6200 6800 9800 12700
35 8300 9200 13400 17600
45 11000 11900 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 5000 5200 6700 7000
16 3500 4100 6300 8300
29 4600 5300 8300 11000
35 6400 7200 11400 15200
45 8300 9400 14800 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5900 6300 7900 8300
16 4600 5100 7300 9600
29 6000 6700 9600 12600
35 8200 9000 13300 17400
45 10800 11700 17300 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5500 5800 7300 7800
16 4200 4800 7000 9200
29 5600 6300 9200 12000
35 7700 8400 12600 16600
45 10000 11000 16400 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (215)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4100 5500 5800 7300 7800
16 4200 4800 7000 9200
29 5700 6300 9200 12100
35 7700 8400 12600 16600
45 10000 11000 16400 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5100 5400 6900 7200
16 3800 4300 6600 8600
29 5100 5600 8500 11300
35 6900 7700 11900 15800
45 9000 9900 15400 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 5000 5300 6800 7100
16 3600 4200 6400 8400
29 4900 5500 8400 11100
35 6600 7500 11600 15400
45 8600 9600 15100 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4200 4400 5800 6200
16 2900 3600 5600 7700
29 4000 4600 7600 10400
35 5400 6400 10600 14600
45 7000 8400 13800 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5300 5600 7100 7500
16 4100 4500 6800 9000
29 5500 6000 9000 11800
35 7500 8100 12300 16300
45 9700 10600 16000 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 5000 5200
16 2400 3000 5000 6800
29 3300 4100 6700 9400
35 4500 5500 9400 13200
45 5900 7300 12400 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5600 5900 7500 7900
16 4300 4900 7000 9300
29 5700 6400 9300 12200
35 7800 8500 12700 16800
45 10300 11100 16600 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (204)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5400 5600 7200 7600
16 4100 4600 6800 9000
29 5500 6000 9000 11900
35 7500 8200 12300 16400
45 9800 10700 16100 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 5000 5300 6800 7100
16 3600 4200 6400 8400
29 4900 5500 8400 11100
35 6600 7500 11600 15400
45 8600 9600 15100 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4300 4600 5900 6300
16 3000 3600 5600 7500
29 4100 4800 7500 9900
35 5600 6400 10300 13800
45 7200 8300 13400 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 3900 5200 5500
16 2600 3100 5100 7000
29 3600 4200 6900 9500
35 4900 5800 9600 13300
45 6300 7700 12600 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 3000 3100 4200 4500
16 2100 2700 4500 6400
29 2800 3700 6300 8700
35 4000 5000 8500 12000
45 5200 6800 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5200 5500 6900 7200
16 4100 4600 6500 8400
29 5400 5900 8500 11000
35 7200 8000 11700 15200
45 9600 10400 15100 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (270)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5800 6200 7700 8100
16 4600 5100 7100 9300
29 6000 6600 9400 12200
35 8100 8900 12900 16800
45 10700 11600 16700 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (310)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6300 6600 8300 8700
16 5100 5600 7700 9800
29 6600 7200 10000 13000
35 8900 9700 13600 17800
45 11700 12500 17700 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (293)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6000 6500 8100 8500
16 4900 5400 7500 9600
29 6400 7000 9800 12700
35 8400 9300 13400 17400
45 11200 12100 17400 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (265)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5700 6000 7700 8000
16 4500 5100 7100 9200
29 5900 6600 9300 12200
35 8000 8700 12700 16700
45 10600 11400 16600 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7100
16 4000 4400 6500 8400
29 5300 5800 8400 11000
35 7100 7900 11600 15200
45 9400 10200 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3800 5200 5500 6900 7200
16 4000 4500 6600 8500
29 5400 5900 8600 11200
35 7200 8000 11800 15600
45 9500 10400 15300 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (444)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7300 7800 8200 8700 10800 11300
16 7600 8200 9500 12100
29 9800 10600 12400 15900
35 13200 14100 16700 21500
45 17500 18400 21800 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (461)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8400 8900 11000 11600
16 7800 8400 9600 12200
29 10200 10900 12600 16100
35 13600 14600 17000 21800
45 18100 19000 22100 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (600)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9800 10400 9900 10500 12900 13500
16 9900 10700 11000 13800
29 13000 13800 14300 18000
35 17400 18500 19100 24200
45 23200 24100 24900 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (530)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9200 9700 11900 12500
16 8900 9600 10300 13100
29 11600 12400 13400 17100
35 15600 16500 18000 23000
45 20600 21500 23500 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (438)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7200 7700 8200 8600 10700 11200
16 7500 8100 9400 12000
29 9700 10500 12300 15800
35 13000 13900 16600 21400
45 17300 18100 21700 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6200 6500 7500 7900 9800 10400
16 6500 7000 8900 11200
29 8400 9200 11600 14900
35 11200 12100 15700 20300
45 14900 15800 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (474)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8500 9100 11100 11800
16 8000 8600 9700 12400
29 10400 11200 12700 16300
35 13900 14900 17200 22000
45 18600 19400 22400 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (429)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7300 8000 9300 11900
29 9500 10300 12200 15700
35 12700 13700 16500 21300
45 17000 17800 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (409)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7100 7900 8300 10300 10900
16 7000 7700 9200 11700
29 9100 9800 12000 15300
35 12200 13200 16200 21000
45 16200 17100 21200 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (580)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9500 10000 9700 10300 12500 13300
16 9600 10400 10800 13600
29 12500 13400 14000 17700
35 16800 17800 18800 23900
45 22500 23300 24500 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (358)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7300 7700 9600 10200
16 6300 6800 8600 11100
29 8100 8900 11300 14700
35 10800 11800 15400 20000
45 14400 15200 20100 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 7000 7300 9300 9700
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8200 11000 14300
35 10000 10900 15000 19500
45 13300 14300 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (480)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8600 9100 11200 11900
16 8100 8700 9800 12400
29 10600 11300 12900 16400
35 14100 15100 17300 22100
45 18800 19700 22600 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (413)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7900 8300 10400 10900
16 7000 7700 9200 11800
29 9200 9900 12000 15400
35 12300 13300 16300 21000
45 16300 17300 21200 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (386)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7600 8000 9900 10600
16 6700 7200 9000 11400
29 8600 9400 11700 15000
35 11600 12500 15900 20500
45 15300 16300 20600 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (283)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5100 6500 6800 8500 9100
16 5100 5600 7900 10300
29 6700 7300 10400 13500
35 9000 9800 14100 18600
45 11800 12700 18500 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5100 5300 6700 7100 8900 9400
16 5400 5900 8100 10500
29 6900 7700 10700 13900
35 9300 10300 14600 19100
45 12300 13300 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (493)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 8700 9300 11400 12100
16 8300 9000 9900 12600
29 10800 11700 13000 16500
35 14500 15400 17500 22400
45 19200 20200 22800 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6600 7000 8700 9300
16 5300 5800 8000 10400
29 6800 7600 10600 13700
35 9200 10000 14500 18900
45 12100 13100 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6200 6500 7500 7900 9700 10400
16 6400 7000 8700 11200
29 8300 9100 11600 14800
35 11100 12100 15700 20200
45 14800 15700 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (338)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 7100 7500 9400 9800
16 5900 6500 8400 10900
29 7700 8400 11100 14400
35 10300 11100 15100 19700
45 13600 14600 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (298)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6700 7000 8900 9300
16 5300 5800 8100 10500
29 6900 7600 10600 13800
35 9200 10000 14500 19000
45 12200 13100 18900 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5500 5800 7300 7800
16 4200 4800 7000 9200
29 5600 6300 9200 12000
35 7700 8400 12600 16600
45 10000 11000 16400 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3500 5100 5300 6800 7100
16 3600 4200 6500 8500
29 4900 5500 8400 11200
35 6700 7500 11700 15600
45 8600 9700 15100 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (213)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5500 5800 7300 7800
16 4200 4800 7000 9200
29 5600 6300 9200 12000
35 7700 8400 12500 16600
45 10000 10900 16400 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6200 6500 8100 8600
16 4900 5400 7600 9800
29 6400 7000 9900 13000
35 8500 9300 13600 17900
45 11200 12100 17800 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4500 4800 6200 6500 8200 8600
16 4900 5400 7700 9900
29 6400 7000 10000 13100
35 8500 9400 13700 18000
45 11300 12200 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 5900 6500 8500 10900
29 7700 8400 11100 14400
35 10400 11200 15100 19800
45 13700 14600 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (371)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6200 6500 7500 7900 9800 10400
16 6400 7000 8700 11200
29 8300 9100 11600 14800
35 11100 12100 15700 20300
45 14800 15800 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (198)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5300 5600 7100 7500
16 4000 4500 6800 8900
29 5400 5900 8900 11700
35 7300 8100 12200 16200
45 9600 10600 15900 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3900 5000 5300
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6600 8900
35 4800 5500 9100 12400
45 6200 7200 11900 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 5100 5400 6800 7100
16 3900 4300 6500 8500
29 5200 5700 8500 11200
35 7000 7800 11700 15600
45 9200 10000 15200 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 5100 5400 6800 7100
16 3900 4300 6500 8500
29 5200 5700 8500 11200
35 7000 7800 11700 15600
45 9200 10000 15200 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2800 2900 4500 4800 6000 6400
16 3100 3700 5700 7700
29 4200 4900 7600 10000
35 5800 6600 10500 13900
45 7600 8500 13600 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5400 5600
16 2700 3200 5200 7000
29 3700 4300 6900 9400
35 5100 5900 9600 13100
45 6600 7700 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (222)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7600
16 4200 4800 6800 9000
29 5600 6200 9000 11800
35 7600 8300 12300 16200
45 9900 10800 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4800 5100 6400 6700
16 3600 4100 6200 8000
29 4800 5300 8000 10600
35 6500 7200 11000 14700
45 8400 9400 14400 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5400 5600
16 2700 3200 5200 7000
29 3700 4300 6900 9400
35 5100 5900 9600 13100
45 6600 7700 12500 17100

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 151

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Na Rì

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (175)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 2400 2500 3300 3600
16 4100 4600
29 5700 6300
35 8000 8900
45 10800 11900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (475)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6300 8200 8700 9100 9600 11800 12400
16 8900 9600 10700 13500
29 11800 12500 14300 18000
35 15900 16800 19300 24600
45 21300 22200 25400 32100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (307)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6800 7200 9100 9500
16 5800 6400 8600 11000
29 7800 8500 11700 15000
35 10800 11800 16300 21100
45 14700 15700 21800 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (339)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7600 9500 9900
16 6400 6900 9000 11400
29 8500 9300 12100 15400
35 11800 12600 16800 21600
45 16000 17000 22500 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (370)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7600 8000 9800 10500
16 6800 7500 9300 11800
29 9200 9900 12400 15900
35 12600 13600 17300 22200
45 17200 18100 23100 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (492)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 8900 9400 11400 12100
16 8700 9500 10500 13200
29 11700 12500 14000 17700
35 16100 17200 19300 24500
45 21900 22900 25700 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (339)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7600 9500 9900
16 6400 6900 9000 11400
29 8500 9300 12100 15400
35 11800 12600 16800 21600
45 16000 17000 22500 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (305)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6800 7200 9100 9500
16 5800 6400 8600 11000
29 7800 8500 11700 15000
35 10700 11700 16300 21100
45 14600 15600 21700 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (321)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7500 9200 9700
16 6000 6700 8700 11200
29 8100 8900 11900 15200
35 11200 12100 16500 21300
45 15200 16200 22100 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (132)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4500 4800 6200 6500
16 3300 4000 6300 8300
29 4800 5500 8600 11400
35 6800 7800 12200 16400
45 9200 10600 16400 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (291)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8700 9300
16 5600 6200 8400 10800
29 7600 8300 11400 14700
35 10400 11300 16000 20600
45 14100 15100 21400 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (241)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7800 10000
29 6800 7500 10500 13600
35 9500 10300 14800 19200
45 12900 13800 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (364)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6200 6500 7500 7900 9800 10400
16 6800 7300 9200 11700
29 9100 9800 12400 15900
35 12400 13400 17300 22100
45 17000 17900 23000 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (201)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7700
16 4400 5000 7200 9400
29 6200 6800 9800 12700
35 8700 9400 13800 18000
45 11800 12600 18500 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (206)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5500 5800 7300 7700
16 4500 5100 7300 9500
29 6300 6800 9900 12900
35 8700 9500 13900 18300
45 11900 12900 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (264)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6600 8300 8700
16 5300 5800 8100 10400
29 7100 7800 10900 14100
35 9900 10800 15300 19900
45 13400 14400 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (189)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5300 5600 7100 7500
16 4300 4900 7100 9300
29 5900 6600 9600 12500
35 8400 9200 13600 17700
45 11300 12300 18100 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (283)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6600 6900 8600 9200
16 5500 6000 8300 10700
29 7500 8100 11200 14500
35 10300 11100 15800 20400
45 13900 14900 21100 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (230)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 6300 6600 8300 8700
16 5100 5600 8000 10400
29 6800 7500 10700 13800
35 9400 10200 14800 19200
45 12500 13500 19400 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (246)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 6000 6400 8000 8400
16 5100 5600 7900 10200
29 6900 7600 10600 13700
35 9600 10400 14900 19300
45 13000 13900 19900 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (266)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6400 6700 8300 8900
16 5300 5800 8100 10500
29 7100 7900 11000 14100
35 9900 10800 15400 20000
45 13500 14500 20500 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (301)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9500
16 5700 6300 8500 11000
29 7700 8400 11600 14900
35 10600 11600 16200 21000
45 14500 15400 21700 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (294)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3800 5000 5300 6700 7000 8900 9300
16 5600 6300 8500 10900
29 7600 8300 11400 14800
35 10500 11400 16100 20700
45 14300 15200 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (301)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9500
16 5700 6300 8500 11000
29 7700 8400 11600 14900
35 10600 11600 16200 21000
45 14500 15400 21700 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (515)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6600 8500 9100 9100 9600 11800 12400
16 9100 9800 10700 13400
29 12200 13100 14300 18000
35 16800 17800 19700 24900
45 22900 23800 26200 33000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (398)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8400 8900 11000 11700
16 7700 8300 10000 12700
29 10000 10900 13300 16800
35 13600 14600 18000 23100
45 18300 19200 23800 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (264)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6600 8300 8700
16 5300 5800 8100 10400
29 7100 7800 10900 14100
35 9900 10800 15300 19900
45 13400 14400 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (274)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6500 6800 8500 9000
16 5400 5900 8200 10600
29 7300 8000 11100 14400
35 10000 11000 15600 20200
45 13700 14700 20800 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (246)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 6000 6400 8000 8400
16 5100 5600 7900 10200
29 6900 7600 10600 13700
35 9600 10400 14900 19300
45 13000 13900 19900 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (300)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9400
16 5700 6300 8500 11000
29 7700 8400 11600 14900
35 10600 11600 16200 21000
45 14400 15300 21600 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (571)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9500 10000 9700 10300 12500 13300
16 10000 10800 11200 14000
29 13400 14300 15000 18800
35 18500 19400 20500 25900
45 25100 25900 27400 34500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (283)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 7000 7500 9300 9800
16 5800 6400 8700 11200
29 7700 8400 11700 15000
35 10500 11300 16100 20700
45 13900 14900 21100 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (158)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 5400 5700 7200 7700
16 4000 4600 7000 9300
29 5500 6200 9400 12300
35 7700 8500 13100 17200
45 10200 11300 17200 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (463)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6300 8300 8700 9200 9700 11900 12600
16 8700 9400 10700 13500
29 11400 12300 14100 17800
35 15600 16500 19100 24300
45 20800 21700 25200 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (324)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 6200 6700 8900 11200
29 8200 9000 11900 15200
35 11300 12200 16600 21400
45 15300 16300 22100 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (301)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9500
16 5700 6300 8500 11000
29 7700 8400 11600 14900
35 10600 11600 16200 21000
45 14500 15400 21700 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (330)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7500 9400 9800
16 6300 6800 8900 11300
29 8300 9100 12000 15300
35 11400 12400 16700 21500
45 15600 16500 22200 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (345)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7600 8000 9900 10600
16 6700 7300 9400 12000
29 8900 9700 12500 16100
35 12100 13100 17200 22100
45 16200 17200 22600 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (370)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7600 8000 9800 10500
16 6800 7500 9300 11800
29 9200 9900 12400 15900
35 12600 13600 17300 22200
45 17200 18100 23100 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (404)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7100 7900 8300 10400 10900
16 7300 8000 9600 12200
29 9800 10700 12900 16400
35 13600 14600 17800 22900
45 18500 19400 23900 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (463)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7700 8200 8500 9100 11100 11800
16 8300 9000 10200 12900
29 11100 11900 13600 17300
35 15300 16300 18800 24000
45 20800 21700 25200 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (232)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5800 6200 7800 8200
16 4900 5400 7700 9900
29 6700 7200 10400 13400
35 9300 10000 14600 19000
45 12500 13500 19400 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (213)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7500 9600
29 6400 7000 10000 13000
35 9000 9700 14100 18400
45 12100 13000 18900 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5300 5600 7100 7500
16 4300 4900 7100 9300
29 5900 6600 9600 12500
35 8400 9200 13600 17700
45 11300 12300 18100 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5400 5700 7100 7600
16 4400 5000 7200 9400
29 6200 6700 9700 12600
35 8500 9300 13700 17900
45 11600 12500 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5800 7500 7800
16 4500 5100 7300 9600
29 6400 6900 9900 13000
35 8900 9600 14000 18400
45 12000 13000 18800 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (184)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2600 3600 3700 5300 5500 7000 7500
16 4200 4800 7000 9200
29 5800 6500 9500 12400
35 8200 9100 13500 17600
45 11100 12100 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (232)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5800 6200 7800 8200
16 4900 5400 7700 9900
29 6700 7200 10400 13400
35 9300 10000 14600 19000
45 12500 13500 19400 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5800 6000 7700 8100
16 4800 5300 7600 9800
29 6600 7200 10300 13300
35 9200 9900 14500 18800
45 12400 13400 19200 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (222)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7600 9700
29 6500 7100 10200 13200
35 9100 9900 14400 18700
45 12300 13300 19100 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3500 5100 5400 6800 7200
16 3900 4500 6800 8900
29 5500 6200 9200 12000
35 7800 8600 13100 17100
45 10400 11600 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (232)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5800 6200 7800 8200
16 4900 5400 7700 9900
29 6700 7200 10400 13400
35 9300 10000 14600 19000
45 12500 13500 19400 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7700 9800
29 6600 7200 10300 13300
35 9200 10000 14500 18800
45 12400 13400 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5800 7300 7800
16 4500 5100 7300 9500
29 6400 6900 9900 13000
35 8900 9600 14000 18300
45 12000 12900 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7600 9700
29 6500 7100 10200 13200
35 9100 9800 14300 18600
45 12200 13200 19100 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6000 6400 8000 8400
16 5100 5600 7900 10200
29 6800 7500 10600 13700
35 9500 10400 14900 19300
45 12900 13800 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7700
16 4500 5000 7200 9400
29 6300 6800 9800 12700
35 8700 9500 13800 18000
45 11800 12700 18500 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7700
16 4500 5000 7200 9400
29 6300 6800 9800 12700
35 8700 9500 13800 18000
45 11800 12700 18500 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5500 5800 7300 7700
16 4500 5100 7300 9500
29 6300 6800 9800 12900
35 8700 9500 13900 18100
45 11900 12700 18600 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 4000 4200 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7500 9700
29 6500 7000 10000 13100
35 9000 9700 14100 18500
45 12100 13100 19000 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5500 5800 7300 7700
16 4500 5100 7300 9500
29 6300 6800 9900 12900
35 8700 9500 13900 18300
45 11900 12900 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5500 5800 7300 7800
16 4500 5100 7300 9500
29 6300 6900 9900 12900
35 8900 9600 13900 18300
45 11900 12900 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (199)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5400 5700 7200 7600
16 4400 5000 7200 9400
29 6200 6700 9700 12700
35 8600 9400 13800 18000
45 11700 12600 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5500 5800 7300 7700
16 4500 5100 7300 9500
29 6300 6800 9800 12900
35 8700 9500 13900 18100
45 11900 12700 18600 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5400 5700 7200 7600
16 4400 5000 7200 9400
29 6200 6700 9700 12600
35 8600 9400 13700 17900
45 11600 12500 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (212)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5600 5900 7500 7800
16 4600 5200 7500 9600
29 6400 6900 10000 13000
35 8900 9700 14100 18400
45 12000 13000 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (240)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7800 10000
29 6800 7500 10500 13600
35 9400 10300 14800 19200
45 12700 13700 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (285)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6600 6900 8600 9200
16 5500 6200 8400 10800
29 7500 8200 11300 14600
35 10300 11200 15900 20500
45 14000 15000 21200 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (276)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6500 6800 8500 9000
16 5400 5900 8200 10600
29 7300 8000 11100 14400
35 10200 11000 15700 20200
45 13700 14700 20800 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9400
16 5700 6300 8500 11000
29 7700 8400 11600 14900
35 10600 11600 16200 21000
45 14400 15300 21600 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5000 5300 6700 7100 8900 9400
16 5700 6300 8500 10900
29 7600 8300 11400 14800
35 10500 11400 16100 20700
45 14300 15200 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (281)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6500 6900 8600 9100
16 5500 6000 8300 10700
29 7500 8100 11200 14500
35 10300 11100 15800 20400
45 13900 14900 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (285)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6600 6900 8600 9200
16 5500 6200 8400 10800
29 7500 8200 11300 14600
35 10300 11200 15900 20500
45 14000 15000 21200 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (296)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5300 6700 7100 8900 9400
16 5700 6300 8500 10900
29 7700 8300 11600 14800
35 10500 11400 16100 20800
45 14300 15200 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6900 7200 9100 9500
16 5800 6500 8600 11100
29 7900 8600 11700 15000
35 10800 11800 16300 21100
45 14700 15700 21800 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8700 9300
16 5600 6200 8400 10800
29 7600 8300 11400 14700
35 10400 11300 16000 20600
45 14100 15100 21400 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (285)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6600 6900 8600 9200
16 5500 6200 8400 10800
29 7500 8200 11300 14600
35 10300 11200 15900 20500
45 14000 15000 21200 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9500
16 5700 6400 8600 11000
29 7800 8400 11700 14900
35 10700 11600 16200 21000
45 14500 15400 21700 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6900 7200 9100 9500
16 5800 6500 8600 11100
29 7900 8600 11700 15000
35 10800 11800 16300 21100
45 14700 15700 21800 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 5100 5300 6800 7100
16 3900 4400 6700 8900
29 5400 6000 9100 12000
35 7700 8400 13000 17000
45 10300 11300 17300 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5700 5900 7600 8000
16 4800 5300 7500 9700
29 6500 7000 10200 13200
35 9100 9800 14300 18600
45 12200 13200 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5300 5600 7100 7500
16 4300 4900 7100 9300
29 6000 6600 9600 12500
35 8400 9200 13600 17800
45 11300 12400 18100 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (176)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 5200 5500 6900 7300
16 4100 4600 6900 9100
29 5700 6400 9400 12200
35 8000 8900 13300 17400
45 10800 11900 17700 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5300 5600 7100 7500
16 4300 4900 7100 9300
29 5900 6600 9600 12500
35 8400 9200 13600 17700
45 11300 12300 18100 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 5200 5400 6900 7200
16 4000 4500 6800 9000
29 5500 6200 9300 12100
35 7900 8600 13100 17200
45 10600 11700 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5200 5500 7000 7300
16 4100 4800 7000 9100
29 5700 6400 9400 12300
35 8100 8900 13300 17500
45 10900 12000 17800 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7500 9600
29 6400 7000 10000 13100
35 9000 9700 14100 18500
45 12100 13100 18900 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 5100 5400 6900 7200
16 4000 4500 6800 9000
29 5500 6200 9300 12100
35 7900 8600 13100 17200
45 10500 11700 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5800 7300 7800
16 4500 5100 7300 9500
29 6400 6900 9900 13000
35 8900 9600 14000 18300
45 12000 12900 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5500 5800 7300 7800
16 4500 5100 7300 9500
29 6300 6900 9900 12900
35 8900 9600 13900 18300
45 11900 12900 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (213)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7500 9600
29 6400 7000 10000 13000
35 9000 9700 14100 18400
45 12100 13000 18900 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7600
16 4400 5000 7200 9400
29 6200 6800 9800 12700
35 8600 9400 13800 18000
45 11700 12600 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2600 3600 3800 5300 5600 7000 7500
16 4200 4800 7000 9200
29 5900 6500 9500 12400
35 8300 9100 13500 17600
45 11100 12200 18000 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3300 3600 5200 5500 6900 7300
16 4100 4600 6900 9100
29 5700 6300 9400 12200
35 8000 8900 13300 17400
45 10800 11900 17700 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (188)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5300 5600 7100 7500
16 4300 4900 7100 9300
29 5900 6600 9600 12500
35 8300 9200 13500 17700
45 11200 12300 18000 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7700
16 4500 5000 7200 9400
29 6300 6800 9800 12700
35 8700 9500 13800 18000
45 11800 12700 18500 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (265)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6300 6700 8300 8700
16 5300 5800 8100 10500
29 7100 7900 10900 14100
35 9900 10800 15300 19900
45 13500 14500 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6600 8300 8700
16 5300 5800 8100 10400
29 7100 7800 10900 14100
35 9900 10800 15300 19900
45 13400 14400 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6300 6600 8300 8700
16 5300 5800 8100 10400
29 7100 7800 10900 14000
35 9800 10700 15300 19900
45 13400 14400 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6200 6500 8200 8600
16 5200 5700 8000 10300
29 7000 7700 10800 13900
35 9700 10600 15100 19700
45 13200 14100 20200 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (247)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 6000 6400 8000 8400
16 5100 5600 7900 10200
29 6900 7600 10600 13700
35 9600 10400 14900 19400
45 13000 13900 20000 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7600 8000
16 4600 5200 7500 9700
29 6500 7000 10200 13100
35 9100 9800 14300 18600
45 12200 13200 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4100 4300 5700 6000 7700 8100
16 4800 5300 7600 9800
29 6600 7100 10300 13300
35 9200 9900 14400 18700
45 12300 13300 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6000 6400 8100 8500
16 5100 5600 7900 10200
29 6900 7600 10700 13800
35 9600 10500 15000 19400
45 13100 14000 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6500 6800 8600 9100
16 5500 6000 8300 10700
29 7300 8100 11200 14500
35 10200 11100 15700 20300
45 13800 14800 21000 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (236)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7800 9900
29 6700 7300 10500 13500
35 9400 10200 14700 19100
45 12600 13600 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6400 6700 8400 8900
16 5300 5800 8100 10500
29 7200 7900 11000 14100
35 9900 10800 15400 20000
45 13500 14500 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6400 6800 8500 9000
16 5400 5900 8200 10600
29 7200 8000 11100 14300
35 10000 10900 15600 20200
45 13700 14700 20700 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6300 6600 8200 8600
16 5200 5700 8000 10400
29 7000 7700 10800 13900
35 9800 10700 15200 19800
45 13300 14300 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 4900 6400 6700 8400 8900
16 5300 5800 8100 10500
29 7200 7900 11000 14100
35 9900 10800 15400 20000
45 13500 14500 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7600 8000
16 4600 5200 7500 9700
29 6500 7000 10200 13100
35 9100 9800 14300 18600
45 12200 13200 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6300 6600 8200 8600
16 5200 5700 8000 10400
29 7000 7700 10800 13900
35 9800 10700 15200 19800
45 13300 14300 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6200 6500 8100 8500
16 5200 5700 8000 10300
29 7000 7700 10700 13800
35 9700 10600 15100 19500
45 13200 14100 20100 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (286)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6900 7200 9100 9600
16 5800 6400 8700 11200
29 7700 8400 11700 15100
35 10500 11400 16100 20800
45 14000 15000 21200 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5600 7000 7500 9400 9800
16 5900 6600 9000 11400
29 7900 8600 12000 15300
35 10700 11700 16400 21300
45 14400 15300 21600 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6500 6800 8600 9100
16 5500 6000 8300 10700
29 7300 8100 11200 14500
35 10200 11100 15700 20300
45 13800 14800 21000 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (323)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7300 7800 9700 10300
16 6400 6900 9200 11800
29 8400 9200 12300 15800
35 11400 12400 16800 21700
45 15300 16300 22100 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5000 6500 6800 8500 9000
16 5400 5900 8200 10600
29 7300 8000 11100 14400
35 10200 11000 15700 20200
45 13700 14700 20800 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7800 10000
29 6800 7500 10500 13600
35 9500 10300 14800 19200
45 12900 13800 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6400 7600 8000 9900 10500
16 6600 7200 9400 12000
29 8700 9600 12500 16000
35 12000 12900 17200 22000
45 16000 17000 22500 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (301)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9500
16 5700 6300 8500 11000
29 7700 8400 11600 14900
35 10600 11600 16200 21000
45 14500 15400 21700 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9500
16 5700 6400 8600 11000
29 7800 8400 11700 14900
35 10700 11600 16200 21000
45 14500 15400 21700 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (270)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6400 6700 8400 8900
16 5400 5900 8200 10500
29 7200 7900 11000 14300
35 10000 10900 15400 20100
45 13600 14600 20700 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5800 6200 7800 8100
16 4900 5400 7700 9800
29 6600 7200 10300 13400
35 9200 10000 14500 18900
45 12500 13400 19300 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5700 6000 7700 8100
16 4800 5300 7600 9800
29 6600 7100 10300 13300
35 9200 9900 14400 18800
45 12400 13300 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (232)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5800 6200 7800 8200
16 4900 5400 7700 9900
29 6700 7200 10400 13400
35 9300 10000 14600 19000
45 12500 13500 19400 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (248)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6000 6400 8100 8500
16 5100 5600 7900 10200
29 6900 7600 10700 13700
35 9600 10500 15000 19400
45 13000 13900 20000 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7800 10000
29 6800 7500 10500 13600
35 9500 10300 14800 19200
45 12900 13800 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5500 5800 7300 7700
16 4500 5100 7300 9500
29 6300 6800 9800 12900
35 8700 9500 13900 18100
45 11900 12700 18600 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5500 5700 7200 7700
16 4500 5100 7300 9500
29 6300 6800 9800 12700
35 8700 9500 13900 18100
45 11800 12700 18600 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4100 4300 5700 6000 7700 8100
16 4800 5300 7600 9800
29 6600 7100 10300 13300
35 9200 9900 14400 18700
45 12300 13300 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 6000 6400 8000 8400
16 5100 5600 7900 10200
29 6800 7500 10600 13700
35 9500 10400 14900 19300
45 12900 13800 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 4000 4200 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7500 9700
29 6500 7000 10000 13100
35 9000 9700 14100 18500
45 12100 13100 19000 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6500 6800 8500 9100
16 5500 6000 8300 10700
29 7300 8100 11200 14400
35 10200 11000 15700 20300
45 13800 14800 21000 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5000 5300 6700 7100 8900 9400
16 5700 6300 8500 10900
29 7600 8300 11400 14800
35 10500 11400 16100 20700
45 14300 15200 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6900 7200 9100 9500
16 5800 6500 8600 11100
29 7900 8600 11700 15000
35 10800 11800 16300 21100
45 14700 15700 21800 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7100 9000 9400
16 5700 6300 8500 11000
29 7700 8400 11600 14900
35 10600 11400 16200 21000
45 14400 15300 21600 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6600 6900 8600 9200
16 5500 6000 8300 10700
29 7500 8100 11300 14600
35 10300 11200 15900 20500
45 13900 14900 21200 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (313)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5600 6900 7300 9100 9600
16 5900 6500 8700 11100
29 8000 8700 11800 15100
35 11000 11900 16400 21200
45 14900 15900 21900 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8700 9300
16 5600 6200 8400 10800
29 7600 8300 11400 14700
35 10400 11300 16000 20600
45 14100 15100 21400 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (286)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6600 6900 8700 9200
16 5600 6200 8400 10800
29 7500 8200 11300 14600
35 10400 11200 15900 20500
45 14000 15000 21200 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4900 6300 6600 8300 8700
16 5300 5800 8100 10400
29 7100 7800 10900 14000
35 9800 10700 15300 19900
45 13400 14400 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (309)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6900 7200 9100 9600
16 5900 6500 8600 11100
29 7900 8600 11700 15000
35 10900 11800 16300 21100
45 14800 15800 21800 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (272)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6400 6800 8400 9000
16 5400 5900 8200 10600
29 7200 8000 11100 14300
35 10000 10900 15600 20100
45 13600 14600 20700 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6500 6900 8600 9100
16 5500 6000 8300 10700
29 7300 8100 11200 14500
35 10300 11100 15800 20300
45 13800 14800 21000 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4900 5100 6500 6900 8600 9100
16 5500 6000 8300 10700
29 7300 8100 11200 14500
35 10300 11100 15800 20300
45 13800 14800 21000 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5500 5800 7300 7800
16 4500 5100 7300 9500
29 6300 6900 9900 12900
35 8900 9600 13900 18300
45 11900 12900 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (236)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7800 9900
29 6700 7300 10500 13500
35 9400 10200 14700 19100
45 12600 13600 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7800 10000
29 6800 7500 10500 13600
35 9400 10300 14800 19100
45 12700 13700 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4100 4300 5700 6000 7700 8100
16 4800 5300 7600 9800
29 6600 7100 10300 13300
35 9200 9900 14400 18700
45 12300 13300 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5700 6000 7700 8100
16 4800 5300 7600 9800
29 6600 7100 10300 13300
35 9200 9900 14400 18800
45 12400 13300 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7600 8000
16 4600 5200 7500 9700
29 6500 7000 10200 13100
35 9100 9800 14300 18600
45 12200 13200 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5300 5500 7000 7300
16 4200 4800 7000 9200
29 5800 6400 9500 12300
35 8200 9000 13400 17500
45 11000 12100 17800 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (213)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5600 5900 7500 7900
16 4600 5200 7500 9600
29 6400 7000 10000 13000
35 9000 9700 14100 18400
45 12100 13000 18900 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4300 4500 5900 6300
16 3200 3900 6200 8200
29 4600 5400 8400 11300
35 6600 7700 12000 16200
45 8900 10400 16200 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4600 5000 6400 6700
16 3500 4100 6400 8400
29 5000 5600 8700 11600
35 7000 8000 12400 16500
45 9400 10700 16600 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4200 5700 5900
16 3000 3700 5900 8200
29 4300 5200 8300 11300
35 6000 7200 11700 16100
45 8100 9700 15700 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5500 5800
16 3000 3700 5700 7900
29 4300 5100 8100 11000
35 6000 7200 11600 15900
45 8200 9800 15700 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4300 4500 5900 6200
16 3200 3900 6000 8100
29 4500 5300 8400 11300
35 6500 7600 12000 16200
45 8700 10300 16100 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4200 4400 5700 6000
16 3100 3800 5900 8100
29 4400 5300 8300 11200
35 6400 7500 11800 16100
45 8600 10000 16000 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4900 5100 6500 6800
16 3600 4200 6500 8500
29 5100 5700 8900 11700
35 7200 8100 12500 16600
45 9600 10900 16700 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 5000 5200 6600 6900
16 3700 4300 6600 8600
29 5100 5800 9000 11700
35 7300 8200 12600 16600
45 9800 11000 16800 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2500 2600 4100 4200 5600 5900
16 3000 3700 5800 8000
29 4300 5200 8200 11100
35 6300 7300 11700 16000
45 8400 9900 15900 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2400 gọi gọi gọi
29 3300 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1400 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2600 3500 5500 7700
29 3800 4800 7700 10700
35 5300 6500 10600 14600
45 7100 9100 14700 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4200 4400 5800 6200
16 3100 3900 6000 8300
29 4400 5300 8400 11400
35 6300 7300 11900 16200
45 8300 9900 15800 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4200 5600 5900
16 3000 3700 5900 8100
29 4300 5100 8200 11300
35 6000 7100 11700 16100
45 8000 9600 15600 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3600 4800 5000
16 2600 3300 5500 7600
29 3700 4600 7700 10600
35 5200 gọi gọi gọi
45 7000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 5000 5300 6700 7100
16 3800 4400 6700 8700
29 5300 5900 9100 11900
35 7600 8400 12900 16800
45 10000 11200 17100 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4500 4800 6200 6500
16 3300 4000 6300 8300
29 4800 5500 8500 11400
35 6800 7800 12200 16300
45 9100 10500 16400 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4800 5000 6500 6800
16 3600 4200 6500 8700
29 5000 5700 8900 11900
35 6900 7900 12400 16600
45 9200 10600 16400 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3300 3600 5300 5600 7100 7600
16 4000 4600 7100 9300
29 5600 6300 9500 12400
35 7900 8600 13200 17400
45 10400 11600 17400 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6200 6500 8200 8600
16 5100 5600 8000 10400
29 6900 7600 10800 13900
35 9500 10300 14900 19300
45 12600 13600 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5700 6000 7700 8100
16 4800 5300 7700 9900
29 6500 7100 10300 13300
35 9000 9700 14100 18600
45 11900 12900 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5800 6200 7800 8200
16 4900 5400 7700 9900
29 6600 7200 10400 13400
35 9300 10000 14600 18900
45 12500 13500 19400 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6200 6500 8200 8600
16 5200 5700 8000 10300
29 7000 7700 10800 13900
35 9700 10600 15100 19700
45 13200 14100 20200 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7800 10000
29 6800 7300 10500 13500
35 9400 10300 14700 19100
45 12700 13700 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7800 10000
29 6800 7300 10500 13500
35 9400 10300 14700 19100
45 12700 13700 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 6000 6600 8700 11200
29 8100 8900 11900 15100
35 11100 12100 16500 21300
45 15100 16100 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (259)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6300 6600 8200 8600
16 5200 5700 8000 10400
29 7000 7800 10800 14000
35 9800 10700 15200 19800
45 13300 14300 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5300 5500 7000 7300
16 4100 4800 7000 9100
29 5800 6400 9400 12300
35 8100 9000 13400 17500
45 11000 12000 17800 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7700
16 4500 5000 7200 9400
29 6300 6800 9800 12700
35 8700 9500 13800 18000
45 11800 12700 18500 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (247)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 6000 6400 8000 8400
16 5100 5600 7900 10200
29 6900 7600 10600 13700
35 9600 10400 14900 19400
45 13000 13900 20000 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (285)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6600 6900 8600 9200
16 5500 6200 8400 10800
29 7500 8200 11300 14600
35 10300 11200 15900 20500
45 14000 15000 21200 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6400 6700 8400 8900
16 5400 5900 8200 10600
29 7200 7900 11000 14300
35 10000 10900 15600 20100
45 13600 14600 20700 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6400 6800 8500 9000
16 5400 5900 8200 10600
29 7200 8000 11100 14300
35 10000 10900 15600 20200
45 13700 14700 20700 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 6200 6500 8100 8500
16 5100 5700 8000 10300
29 7000 7700 10700 13800
35 9700 10500 15000 19500
45 13100 14000 20100 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (285)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6600 6900 8600 9200
16 5500 6200 8400 10800
29 7500 8200 11300 14600
35 10300 11200 15900 20500
45 14000 15000 21200 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5400 5700 7100 7600 9500 10000
16 6200 6700 9100 11600
29 8100 8900 12100 15600
35 11000 12000 16600 21400
45 14700 15700 21800 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (292)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8900 9300
16 5600 6200 8400 10900
29 7600 8300 11400 14700
35 10500 11300 16000 20700
45 14100 15100 21400 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (307)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6800 7200 9100 9500
16 5800 6400 8600 11000
29 7800 8500 11700 15000
35 10800 11800 16300 21100
45 14700 15700 21800 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (305)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6800 7200 9100 9500
16 5800 6400 8600 11000
29 7800 8500 11700 15000
35 10700 11700 16300 21100
45 14600 15600 21700 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 6000 6600 8700 11200
29 8100 8900 11900 15200
35 11100 12100 16500 21300
45 15200 16200 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6900 7200 9100 9500
16 5800 6500 8600 11100
29 7900 8600 11700 15000
35 10800 11800 16300 21100
45 14700 15700 21800 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (362)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6000 6500 7500 7900 9700 10300
16 6700 7300 9200 11700
29 9000 9700 12400 15800
35 12400 13300 17200 22000
45 16800 17800 23000 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (318)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7300 9200 9700
16 6000 6600 8700 11200
29 8100 8900 11800 15100
35 11100 12100 16500 21300
45 15100 16100 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (425)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8100 8700 9200 11300 12000
16 8100 8700 10300 13100
29 10700 11400 13600 17300
35 14500 15400 18500 23700
45 19300 20300 24300 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (383)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7200 8200 8600 10800 11300
16 7500 8000 9800 12500
29 9700 10500 13100 16600
35 13200 14100 17800 22900
45 17700 18600 23400 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (372)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7000 8100 8500 10600 11200
16 7200 7900 9700 12400
29 9500 10300 13000 16500
35 12900 13800 17600 22700
45 17300 18100 23200 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (420)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8600 9200 11300 12000
16 8000 8600 10300 13000
29 10600 11300 13500 17200
35 14300 15200 18500 23500
45 19100 20100 24200 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (391)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8300 8700 10900 11600
16 7600 8200 9900 12600
29 9900 10700 13200 16700
35 13400 14400 17900 23000
45 18000 18900 23500 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (359)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6300 6700 7800 8200 10200 10700
16 6900 7600 9500 12200
29 9200 10000 12700 16300
35 12500 13500 17400 22400
45 16700 17700 22900 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7600 8000 9900 10500
16 6700 7200 9400 12000
29 8900 9600 12500 16000
35 12000 13000 17200 22000
45 16100 17100 22600 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (326)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9800
16 6200 6700 8900 11200
29 8200 9000 11900 15200
35 11300 12300 16600 21400
45 15400 16400 22200 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (351)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7300 7800 9600 10200
16 6600 7100 9100 11600
29 8700 9500 12200 15700
35 12100 13000 17100 21800
45 16400 17400 22700 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (348)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5800 6200 7300 7700 9600 10200
16 6500 7100 9100 11600
29 8600 9400 12200 15600
35 12000 13000 17000 21800
45 16300 17300 22700 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (366)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6500 7500 7900 9800 10400
16 6800 7300 9200 11800
29 9100 9800 12400 15900
35 12500 13500 17300 22100
45 17000 17900 23000 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (405)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7100 7900 8300 10400 10900
16 7300 8000 9600 12200
29 9900 10700 13000 16400
35 13600 14600 17900 22900
45 18600 19400 23900 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (363)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6000 6500 7500 7900 9800 10400
16 6700 7300 9200 11700
29 9000 9700 12400 15800
35 12400 13400 17200 22100
45 16800 17800 23000 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (365)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6200 6500 7500 7900 9800 10400
16 6800 7300 9200 11800
29 9100 9800 12400 15900
35 12400 13400 17300 22100
45 17000 17900 23000 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (348)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5800 6200 7300 7700 9600 10200
16 6500 7100 9100 11600
29 8600 9400 12200 15600
35 12000 13000 17000 21800
45 16300 17300 22700 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (334)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 6300 6900 8900 11300
29 8400 9200 12000 15400
35 11600 12500 16700 21600
45 15800 16700 22400 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (411)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7200 8000 8400 10400 11000
16 7500 8100 9600 12200
29 10000 10800 13000 16500
35 13800 14800 18000 23000
45 18800 19800 24000 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (397)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7000 7800 8300 10300 10800
16 7200 7900 9500 12100
29 9700 10500 12900 16300
35 13400 14400 17700 22700
45 18300 19100 23800 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7800 8200 10200 10700
16 7100 7800 9400 12000
29 9500 10400 12700 16200
35 13200 14100 17600 22600
45 17900 18900 23500 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (358)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7500 7800 9700 10300
16 6700 7200 9200 11700
29 8900 9600 12300 15800
35 12300 13200 17200 22000
45 16600 17600 22900 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (502)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8300 8900 9000 9500 11700 12300
16 9000 9600 10600 13300
29 11900 12700 14100 17800
35 16400 17400 19400 24600
45 22400 23200 25900 32700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (463)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7700 8200 8500 9100 11100 11800
16 8300 9000 10200 12900
29 11100 11900 13600 17300
35 15300 16300 18800 24000
45 20800 21700 25200 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (539)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 10000 10600 13000 13700
16 10000 10700 11400 14400
29 13200 14000 15100 19000
35 17800 18800 20400 25800
45 23800 24700 26800 33700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (512)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9700 10300 12600 13300
16 9500 10300 11200 14000
29 12500 13400 14700 18600
35 17000 18000 20000 25300
45 22800 23700 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (663)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8900 11700 12300 11800 12500 15300 16200
16 12100 12900 13300 16600
29 15900 16700 17400 21800
35 21500 22500 23300 29500
45 28700 29500 30700 38400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (619)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8300 10900 11600 11000 11700 14300 15100
16 11300 12100 12400 15600
29 14900 15800 16300 20500
35 20200 21200 21900 27800
45 27000 27900 28800 36200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (460)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8100 8500 9000 11100 11700
16 8200 9000 10200 12700
29 11000 11900 13600 17200
35 15200 16200 18800 23900
45 20700 21600 25100 31800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (488)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6200 8100 8600 8700 9300 11400 12100
16 8700 9400 10400 13100
29 11700 12400 13900 17600
35 16000 17000 19200 24400
45 21800 22700 25700 32400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (442)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7300 7800 8300 8700 10800 11400
16 8000 8600 9900 12600
29 10700 11400 13400 17000
35 14700 15700 18500 23500
45 20000 21000 24700 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (560)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10300 10900 13300 14000
16 10400 11100 11700 14700
29 13600 14500 15300 19300
35 18500 19400 20700 26100
45 24600 25500 27200 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (502)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 9000 9500 9600 10200 12500 13200
16 9400 10000 11100 13900
29 12300 13200 14600 18500
35 16700 17700 19800 25100
45 22400 23200 25900 32700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (530)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9400 9900 9900 10500 12900 13600
16 9800 10600 11300 14300
29 13000 13800 15000 18900
35 17500 18600 20200 25600
45 23400 24300 26600 33500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (470)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 5900 7800 8300 8600 9100 11200 11900
16 8400 9100 10300 13000
29 11200 12100 13700 17400
35 15600 16500 18900 24100
45 21100 22000 25300 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (494)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 8900 9400 11600 12200
16 8700 9500 10500 13200
29 11800 12600 14000 17700
35 16200 17200 19300 24500
45 22000 22900 25800 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (505)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6900 9000 9500 9600 10200 12500 13200
16 9400 10200 11100 14000
29 12400 13300 14700 18500
35 16800 17800 19800 25200
45 22500 23300 26000 32800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (492)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 8900 9400 11400 12100
16 8700 9500 10500 13200
29 11700 12500 14000 17700
35 16100 17200 19300 24500
45 21900 22900 25700 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (512)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9000 9100 9600 11800 12400
16 9100 9800 10700 13400
29 12100 13000 14300 17900
35 16700 17700 19700 24800
45 22800 23700 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (435)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8200 8700 10700 11300
16 7900 8500 9900 12500
29 10500 11300 13300 16800
35 14500 15400 18400 23400
45 19800 20600 24500 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (555)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13100
16 9700 10500 11000 13800
29 13100 13900 14800 18600
35 17900 19000 20300 25600
45 24400 25300 27100 34000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (525)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6700 8700 9200 9200 9700 11900 12600
16 9300 10000 10800 13500
29 12400 13300 14400 18100
35 17100 18000 19800 25100
45 23200 24200 26500 33300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (540)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7100 9400 9900 9800 10400 12600 13400
16 9900 10700 11400 14400
29 13200 14000 15100 19000
35 17800 18800 20400 25800
45 23900 24700 26800 33700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (519)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9100 9200 9600 11900 12500
16 9200 9900 10700 13500
29 12300 13200 14400 18000
35 17000 17900 19800 24900
45 23000 23900 26400 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (542)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7100 9400 9900 9800 10400 12700 13400
16 9900 10700 11400 14400
29 13200 14000 15100 19000
35 17900 18900 20400 25800
45 24000 24800 26800 33700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (509)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8400 9000 9100 9500 11800 12400
16 9100 9700 10600 13400
29 12100 13000 14300 17900
35 16600 17600 19500 24800
45 22700 23500 26100 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (537)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 8900 9400 9300 9800 12100 12700
16 9500 10200 10900 13700
29 12600 13500 14600 18400
35 17500 18500 20000 25300
45 23800 24600 26700 33600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (582)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10700 10300 10800 13300 14000
16 10600 11400 11800 14800
29 14000 15000 15700 19700
35 19100 20100 21100 26600
45 25500 26400 27600 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (549)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 6900 9100 9600 9500 10000 12200 13000
16 9600 10400 11000 13800
29 12900 13800 14700 18500
35 17800 18800 20200 25500
45 24200 25100 27000 33900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (595)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9800 10500 9900 10600 12900 13600
16 10400 11100 11400 14400
29 13800 14800 15300 19200
35 19100 20100 21000 26400
45 26000 26900 28000 35000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (534)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6800 8900 9400 9300 9800 12100 12700
16 9400 10200 10800 13600
29 12600 13500 14500 18300
35 17400 18400 20000 25300
45 23700 24500 26700 33500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (607)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10000 10600 10200 10700 13100 13800
16 10600 11300 11700 14600
29 14100 15000 15600 19400
35 19400 20500 21300 26800
45 26500 27300 28400 35500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5400 5700 7200 7700 9600 10200
16 6000 6600 9000 11600
29 7900 8600 12000 15400
35 10800 11700 16400 21300
45 14400 15300 21600 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (261)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6700 7000 8900 9400
16 5500 6000 8400 10900
29 7300 8000 11200 14500
35 10000 10900 15600 20100
45 13400 14400 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (304)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7300 7800 9700 10200
16 6000 6700 9100 11600
29 8000 8700 12000 15400
35 10900 11800 16500 21400
45 14600 15600 21700 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7900 8300 10400 10900
16 6900 7500 9500 12200
29 9100 9800 12600 16200
35 12200 13200 17300 22200
45 16400 17400 22700 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (282)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 7000 7300 9300 9800
16 5800 6400 8700 11200
29 7700 8400 11700 15000
35 10400 11300 16000 20700
45 13900 14900 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (255)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6600 7000 8700 9300
16 5400 5900 8400 10800
29 7200 7900 11100 14400
35 9800 10700 15300 20000
45 13200 14100 20200 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (313)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5600 5900 7500 7900 9800 10400
16 6300 6800 9200 11700
29 8200 9000 12100 15600
35 11100 12100 16600 21500
45 14900 15900 21900 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (329)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 7600 8000 10000 10600
16 6500 7100 9300 11900
29 8500 9300 12300 15900
35 11700 12500 17000 21800
45 15600 16500 22200 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6500 6800 8500 9000
16 5300 5800 8200 10600
29 7000 7700 10900 14100
35 9600 10500 15100 19500
45 12900 13800 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6800 7200 9100 9500
16 5600 6200 8500 11000
29 7500 8100 11300 14700
35 10200 11000 15700 20400
45 13600 14600 20600 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4200 4400 5900 6300
16 3100 3800 6000 8300
29 4400 5200 8300 11400
35 6200 7200 11800 16200
45 8200 9800 15700 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6200 6600 8200 8700
16 5100 5600 8000 10400
29 6800 7500 10600 13700
35 9300 10200 14700 19100
45 12400 13400 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5700 6000 7700 8000
16 4500 5100 7500 9700
29 6200 6800 9900 13000
35 8500 9300 13800 18000
45 11300 12300 18100 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (147)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 5300 5500 7100 7500
16 3800 4500 6900 9100
29 5300 5900 9200 12100
35 7300 8300 12900 17000
45 9700 11000 16800 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3100 4900 5100 6600 6900
16 3600 4200 6600 8700
29 4900 5600 8900 11800
35 6900 7900 12400 16600
45 9100 10500 16400 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4300 4500 6000 6400
16 3200 3900 6200 8400
29 4500 5300 8400 11600
35 6300 7500 11900 16200
45 8400 9900 15900 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4600 4900 6400 6700
16 3300 4100 6400 8500
29 4800 5500 8600 11700
35 6600 7700 12200 16400
45 8900 10300 16200 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4600 4900 6400 6700
16 3300 4100 6400 8600
29 4800 5500 8700 11700
35 6700 7700 12200 16400
45 8900 10300 16200 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4800
16 2400 gọi gọi gọi
29 3300 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 3000 3200 4200 4500
16 2300 gọi gọi gọi
29 3200 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4800 5100 6600 6900
16 3500 4200 6500 8700
29 4900 5600 8900 11800
35 6800 7900 12300 16600
45 9100 10500 16300 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4100 4300 5700 6000
16 3000 3700 5900 8200
29 4200 5100 8200 11300
35 5900 7100 11600 16000
45 8000 9600 15600 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2300 gọi gọi gọi
29 3200 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4200 4400 5800 6200
16 3100 3800 6000 8200
29 4300 5200 8300 11400
35 6200 7200 11800 16100
45 8200 9700 15700 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3600 3700 5000 5300
16 2700 3500 5500 7700
29 3800 4800 7700 10700
35 5300 6500 10600 14600
45 7100 9100 14700 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5500 5800 7500 7800
16 4200 4900 7200 9500
29 5800 6500 9600 12600
35 8100 9000 13400 17600
45 10700 11800 17600 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 6000 6400 8000 8400
16 4900 5400 7800 10200
29 6600 7200 10400 13500
35 9100 9800 14400 18800
45 12100 13100 18900 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3600 3800 5500 5800 7300 7800
16 4100 4800 7200 9400
29 5700 6400 9500 12500
35 8000 8700 13300 17500
45 10500 11700 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5400 5700 7300 7700
16 4000 4800 7100 9300
29 5600 6300 9500 12400
35 7800 8600 13200 17300
45 10300 11400 17300 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4100 4300 5900 6300 7900 8300
16 4800 5300 7700 10000
29 6500 7000 10300 13300
35 9000 9700 14100 18500
45 11900 12900 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (184)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5600 5900 7600 8000
16 4400 5000 7500 9600
29 6000 6700 9800 12900
35 8400 9200 13700 17900
45 11100 12100 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 5200 5500 7000 7300
16 3800 4400 6800 9100
29 5200 5900 9200 12100
35 7300 8200 12700 16800
45 9600 10900 16800 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (446)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8700 9200 11300 12000
16 8400 9100 10500 13200
29 11100 11900 13800 17600
35 15000 16000 18900 24100
45 20200 21100 24700 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (458)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 9100 9600 11900 12500
16 8600 9300 10600 13400
29 11300 12200 14000 17800
35 15400 16400 19000 24300
45 20600 21500 25100 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (498)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6800 8900 9400 9500 10000 12400 13100
16 9300 10000 11000 13900
29 12200 13100 14600 18400
35 16600 17600 19700 25100
45 22200 23100 25900 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (481)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8500 9100 9400 9900 12200 12900
16 9100 9700 10900 13700
29 11900 12700 14400 18100
35 16100 17100 19400 24700
45 21500 22500 25500 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (452)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 9000 9500 11800 12400
16 8500 9200 10600 13400
29 11200 12100 13900 17700
35 15200 16200 18900 24200
45 20400 21300 24800 31500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (419)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7500 7900 8600 9200 11300 11900
16 8000 8600 10300 13000
29 10500 11300 13500 17200
35 14300 15200 18400 23500
45 19100 20000 24200 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (408)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7800 8500 9000 11100 11800
16 7800 8400 10200 12900
29 10300 11100 13400 17100
35 13900 14900 18300 23300
45 18700 19500 24000 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (632)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8500 11100 11800 11200 12000 14600 15400
16 11600 12300 12600 15900
29 15100 16100 16600 21000
35 20500 21600 22400 28200
45 27400 28300 29400 36800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (649)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8000 8700 11400 12100 11600 12200 15000 15900
16 11800 12600 13000 16300
29 15600 16400 17100 21400
35 21100 22000 22900 28900
45 28200 28900 30100 37700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (788)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9500 10400 13600 14500 14000 14800 18100 19100
16 14100 15000 15400 19400
29 18600 19500 20300 25600
35 25200 26200 27300 34700
45 33600 34500 36000 45100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (718)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8700 9500 12500 13300 12700 13500 16500 17500
16 13000 13800 14300 17800
29 17100 17900 18700 23500
35 23100 24100 25200 31800
45 30900 31600 32900 41500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (626)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7700 8400 11000 11700 11100 11800 14500 15200
16 11400 12200 12500 15800
29 15000 16000 16500 20700
35 20400 21400 22200 28000
45 27200 28100 29200 36500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (561)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10600 10300 10900 13300 14000
16 10400 11100 11700 14700
29 13600 14500 15300 19300
35 18500 19400 20700 26200
45 24600 25600 27200 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (662)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8900 11700 12300 11800 12500 15200 16100
16 12000 12900 13200 16500
29 15800 16700 17400 21800
35 21400 22500 23300 29500
45 28600 29500 30700 38400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (617)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11600 11000 11700 14300 15000
16 11300 12100 12400 15600
29 14800 15800 16300 20400
35 20100 21100 21900 27600
45 26900 27800 28700 36100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (597)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7300 8100 10600 11200 10700 11300 13800 14600
16 10900 11800 12100 15100
29 14400 15300 15900 19900
35 19500 20500 21300 26900
45 26100 27000 28000 35100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (768)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 9300 10200 13300 14100 13600 14500 17700 18700
16 13800 14700 15100 19000
29 18100 19100 19900 25100
35 24500 25600 26700 33800
45 32800 33600 35100 44100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (546)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9700 10300 10000 10700 13100 13800
16 10200 10900 11600 14500
29 13300 14100 15200 19100
35 18000 19000 20500 25900
45 24100 24900 26900 33800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (518)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7000 9200 9700 9700 10400 12700 13400
16 9600 10400 11200 14100
29 12600 13500 14800 18700
35 17200 18100 20000 25400
45 23000 23900 26400 33200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (668)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8200 9000 11800 12400 11900 12600 15400 16300
16 12100 13000 13300 16700
29 16000 16800 17500 22000
35 21600 22600 23500 29700
45 28800 29700 30900 38800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (601)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7500 8100 10700 11200 10700 11300 13900 14700
16 11000 11800 12100 15100
29 14500 15300 15900 20000
35 19700 20600 21400 27000
45 26200 27100 28100 35200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (574)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10800 10400 11000 13500 14300
16 10600 11300 11900 14800
29 13900 14800 15600 19500
35 18800 19900 21000 26500
45 25200 26000 27500 34500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (471)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8400 8900 9200 9700 12000 12700
16 8900 9600 10800 13600
29 11700 12500 14100 18000
35 15800 16700 19200 24500
45 21200 22000 25300 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (491)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8700 9300 9500 10000 12300 13000
16 9200 9900 11000 13800
29 12100 13000 14500 18300
35 16400 17400 19500 24800
45 21900 22800 25700 32500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (681)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8300 9100 12000 12600 12100 12900 15700 16600
16 12300 13200 13600 17000
29 16200 17200 17800 22400
35 22000 23000 24000 30200
45 29400 30200 31400 39400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (483)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9100 9400 9900 12200 12900
16 9100 9700 10900 13700
29 11900 12700 14400 18100
35 16200 17200 19400 24700
45 21600 22500 25600 32300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (558)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10300 10800 13300 14000
16 10300 11000 11700 14700
29 13500 14500 15300 19300
35 18400 19300 20700 26100
45 24500 25500 27100 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (526)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7100 9400 9900 9800 10500 12900 13500
16 9800 10500 11300 14300
29 12900 13700 14900 18800
35 17400 18400 20200 25500
45 23300 24200 26500 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (486)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9200 9400 9900 12200 13000
16 9100 9800 10900 13800
29 12000 12900 14400 18300
35 16200 17200 19500 24700
45 21700 22700 25600 32400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (402)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8400 9000 11000 11700
16 7700 8300 10000 12700
29 10200 10900 13300 17000
35 13700 14700 18100 23200
45 18500 19300 23900 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6800 7900 8400 10400 11000
16 7000 7600 9600 12200
29 9200 9900 12700 16300
35 12400 13400 17400 22400
45 16600 17600 22900 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (392)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8300 8700 10900 11600
16 7600 8200 9900 12600
29 9900 10700 13200 16700
35 13500 14500 17900 23000
45 18000 19000 23700 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (439)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 5900 7900 8300 8900 9400 11600 12200
16 8300 9000 10500 13200
29 10900 11800 13800 17500
35 14900 15900 18800 23900
45 19900 20800 24600 31200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (452)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 9000 9500 11800 12400
16 8500 9200 10600 13400
29 11200 12100 13900 17700
35 15200 16200 18900 24200
45 20400 21300 24800 31500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (528)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7100 9400 9900 9900 10500 12900 13600
16 9800 10600 11300 14300
29 12900 13700 14900 18800
35 17500 18500 20200 25600
45 23300 24300 26600 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (559)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10300 10800 13300 14000
16 10400 11100 11700 14700
29 13600 14500 15300 19300
35 18400 19300 20700 26100
45 24600 25500 27200 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7100 8200 8600 10700 11300
16 7300 7900 9800 12500
29 9600 10400 13000 16500
35 13100 13900 17700 22700
45 17400 18400 23300 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (313)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7200 7700 9500 10000
16 6200 6800 9100 11700
29 8200 9000 12100 15600
35 11100 12100 16600 21500
45 14900 15900 21900 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (382)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7200 8200 8600 10800 11300
16 7300 8000 9800 12500
29 9700 10500 13100 16600
35 13200 14100 17800 22800
45 17600 18600 23400 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3800 5000 5300 6800 7200 9100 9600
16 5600 6200 8600 11100
29 7500 8200 11400 14800
35 10200 11100 15800 20400
45 13600 14600 20700 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (341)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6500 7800 8200 10200 10800
16 6700 7300 9400 12100
29 8900 9600 12500 16000
35 12000 13000 17200 22000
45 16000 17000 22600 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7500 7900 9800 10400
16 6400 6900 9200 11800
29 8300 9100 12200 15700
35 11300 12300 16700 21600
45 15100 16100 22000 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7300 7800 8500 9100 11100 11800
16 7900 8500 10200 12900
29 10400 11100 13400 17100
35 14000 15000 18300 23300
45 18700 19700 24000 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7000 8100 8500 10600 11200
16 7200 7800 9700 12400
29 9400 10300 12900 16400
35 12900 13800 17600 22600
45 17200 18100 23100 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5900 6300 8000 8300
16 4800 5400 7800 10000
29 6600 7100 10300 13400
35 9000 9800 14300 18600
45 12000 13000 18800 24400

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 112

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Nho Quan

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (126)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 1400 1500 2200 2300
16 2500 3000
29 3500 4100
35 4900 5700
45 6400 7600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (413)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 6700 7100 8900 9300
16 6200 6800 8000 10300
29 8200 9000 10700 13700
35 11200 12100 14800 19100
45 15200 16100 19800 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (165)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5500 5700
16 3000 3500 5400 7000
29 4100 4600 7100 9500
35 5700 6500 10000 13400
45 7600 8500 13400 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (197)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4300 4500 5700 6000
16 3300 3900 5700 7500
29 4600 5200 7600 9900
35 6500 7100 10700 14100
45 8600 9400 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (82)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8100
35 3700 4600 8000 11200
45 5000 6500 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (211)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3200 4400 4800 5900 6300
16 3600 4000 5800 7600
29 4900 5300 7800 10300
35 6700 7300 10900 14500
45 9000 9700 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (197)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4300 4500 5700 6000
16 3300 3900 5700 7500
29 4600 5200 7600 9900
35 6500 7100 10700 14100
45 8600 9400 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (164)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5400 5700
16 3000 3500 5300 7000
29 4100 4600 7100 9400
35 5700 6500 10000 13400
45 7600 8500 13300 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (96)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2700 4300 6000
29 2900 3700 6000 8400
35 4100 5100 8500 12100
45 5500 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (185)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5500 7200
29 4400 5000 7500 9800
35 6200 6800 10500 13800
45 8200 9100 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (363)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6000 6400 7900 8300
16 5300 5800 7300 9300
29 7000 7700 9800 12500
35 9600 10400 13500 17500
45 13000 13800 18000 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (118)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1400 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4600 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4600 5500 9100 12500
45 6200 7500 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (76)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3600 4500 7700 10800
45 4800 6400 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (102)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5200 8700 12300
45 5700 7000 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (101)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3700 6200 8600
35 4200 5200 8700 12300
45 5600 7000 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (44)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (115)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2400 2900 4600 6400
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5500 9100 12500
45 6000 7300 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (63)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5400
29 2300 3100 5300 7600
35 3100 4200 7100 10000
45 4200 6000 10400 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (168)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4900 5100 6500 6800
16 3600 4100 6300 8300
29 4900 5500 8400 11200
35 6800 7700 12000 15900
45 9100 10200 15900 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (267)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6700 7100
16 4100 4600 6500 8300
29 5500 6200 8600 11200
35 7600 8300 12100 15800
45 10200 11000 16000 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (170)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5400 7100
29 4200 4800 7200 9500
35 5800 6600 10200 13500
45 7800 8700 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (239)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6200 8000
29 5200 5700 8200 10700
35 7100 7800 11400 15100
45 9500 10400 15200 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (20)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (37)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (229)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4600 5000 6200 6500
16 3800 4200 6000 7900
29 5100 5600 8100 10600
35 6900 7700 11300 14900
45 9300 10200 15000 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (336)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6300 6700 8300 8700
16 5400 5900 7700 9900
29 7100 7800 10400 13400
35 9700 10600 14400 18700
45 13200 14000 19100 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (36)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (133)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3800 5000 5200
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4200 6700 9000
35 5000 5800 9400 12700
45 6600 7800 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (184)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5500 7200
29 4400 5000 7500 9700
35 6200 6800 10400 13800
45 8200 9100 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (1)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (290)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5300 5600 7000 7500
16 4400 4900 6700 8600
29 5800 6400 9000 11700
35 7900 8700 12500 16300
45 10700 11600 16600 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (524)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6600 8600 9100 9100 9600 11800 12500
16 9000 9700 10500 13300
29 12000 12900 13900 17800
35 16400 17400 19200 24500
45 21900 22800 25200 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (422)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 6900 7300 8000 8400 10500 11000
16 7300 8000 9500 12100
29 9800 10600 12600 16300
35 13400 14400 17500 22600
45 17900 18800 23000 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (331)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6700 7100 9000 9400
16 5700 6300 8300 10700
29 7600 8300 11100 14400
35 10400 11300 15400 20100
45 14000 15000 20600 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (99)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6200 8500
35 4200 5200 8600 12200
45 5600 6900 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (112)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (111)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (62)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1600 2400 4000 5600
29 2300 3200 5500 7800
35 3200 4300 7500 10500
45 4300 6300 10800 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (89)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 1900 2600 4200 5800
29 2800 3600 5900 8300
35 3900 4900 8200 11700
45 5200 6700 11300 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (123)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4000 6500 8900
35 4800 5600 9200 12600
45 6400 7600 12300 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (182)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5500 7200
29 4400 5000 7300 9700
35 6200 6800 10400 13700
45 8100 9100 13800 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3300 3600
16 1700 2400 4000 5500
29 2400 3200 5500 7800
35 3500 4400 7600 10600
45 4500 6300 10700 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2900 4600 6400
29 3300 4000 6400 8700
35 4600 5500 9100 12500
45 6200 7300 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2500 3000 4800 6500
29 3300 4000 6500 8900
35 4800 5600 9200 12600
45 6300 7500 12300 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6300 8600
35 4400 5300 8900 12400
45 5800 7100 12000 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2400 2800 4600 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12500
45 6000 7200 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2500 3000 4900 6500
29 3500 4100 6600 9000
35 4900 5700 9300 12700
45 6500 7700 12400 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5400
29 2300 3100 5300 7600
35 3100 4200 7100 10000
45 4200 6000 10400 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6300 8700
35 4400 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 4000 4200
16 2100 2600 4200 5900
29 2800 3600 5900 8300
35 4000 5000 8300 11800
45 5300 6700 11400 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4000 5200 5500
16 2700 3200 5100 6800
29 3800 4300 6900 9200
35 5300 6000 9600 13000
45 6900 8000 12900 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5200 8700 12300
45 5700 7000 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3500 4400 7600 10700
45 4600 6300 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2700 4300 6000
29 2900 3700 6000 8400
35 4100 5100 8500 12100
45 5500 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5800
29 2700 3500 5800 8100
35 3800 4800 8000 11300
45 5000 6600 11200 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (59)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3800 5300
29 2200 3100 5300 7500
35 3000 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2300 2800 4400 6200
29 3100 3800 6300 8600
35 4300 5300 8900 12300
45 5700 7100 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3700 6200 8600
35 4200 5200 8700 12300
45 5600 7000 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5200 8700 12300
45 5700 7000 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6200 8500
35 4200 5200 8600 12200
45 5600 6900 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5900 8400
35 4000 5000 8400 11900
45 5400 6800 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6300 8600
35 4300 5300 8900 12400
45 5800 7100 12000 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4400 6000
29 3000 3700 6200 8500
35 4200 5200 8600 12200
45 5600 6900 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6300 8600
35 4300 5300 8900 12400
45 5800 7100 12000 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3800 5000 5200
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4200 6700 9000
35 5000 5800 9400 12700
45 6600 7800 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4100 6500 8900
35 4800 5600 9300 12600
45 6400 7600 12400 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4200 6700 9000
35 5000 5800 9400 12700
45 6600 7800 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3800 4300 6800 9200
35 5300 6000 9600 13000
45 6900 8000 12900 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2900 4600 6400
29 3200 3900 6400 8700
35 4600 5500 9100 12500
45 6200 7300 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2300 2800 4400 6200
29 3100 3800 6300 8600
35 4300 5300 8900 12300
45 5700 7100 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5200 6900
29 3900 4500 7000 9300
35 5500 6300 9800 13200
45 7200 8300 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5700
16 3000 3600 5400 7000
29 4100 4600 7100 9500
35 5700 6500 10000 13400
45 7700 8600 13400 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3200 5000 6700
29 3700 4300 6800 9100
35 5200 5900 9600 12900
45 6800 7900 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6600 9000
35 5000 5700 9400 12700
45 6500 7700 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 7000
29 4000 4600 7100 9400
35 5600 6400 9900 13300
45 7500 8400 13200 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5700
16 3000 3600 5400 7000
29 4100 4600 7100 9500
35 5700 6500 10000 13400
45 7700 8600 13400 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 7000
29 4000 4600 7100 9400
35 5600 6400 9900 13300
45 7500 8400 13200 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7100 9400
35 5600 6400 9900 13300
45 7500 8400 13200 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3100 3600 5400 7100
29 4200 4800 7200 9600
35 5900 6600 10300 13600
45 7900 8700 13600 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7300
29 4500 5100 7600 9900
35 6400 7000 10600 14000
45 8400 9300 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5300 6700 7000
16 4100 4500 6400 8300
29 5500 6000 8500 11100
35 7500 8200 12000 15700
45 10000 10900 15900 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7000 9300
35 5500 6300 9900 13200
45 7300 8300 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3800 4300 6800 9200
35 5300 6000 9600 13000
45 6900 8000 12900 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2900 3300 5300 6900
29 4000 4500 7000 9300
35 5500 6300 9900 13200
45 7300 8300 13100 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5400 7000
29 4200 4800 7200 9500
35 5800 6500 10200 13500
45 7700 8600 13400 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5300 5600
16 2800 3300 5200 6800
29 3900 4400 6900 9200
35 5400 6200 9700 13100
45 7100 8100 13000 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3800 5000 5200
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4200 6700 9000
35 5000 5800 9400 12700
45 6600 7800 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2400 2900 4600 6400
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5500 9100 12500
45 6000 7300 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4300 6800 9100
35 5200 5900 9600 13000
45 6900 8000 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2500 3000 4800 6500
29 3300 4000 6500 8900
35 4800 5600 9200 12600
45 6300 7500 12300 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2500 3000 4900 6500
29 3500 4100 6600 9000
35 4900 5700 9300 12700
45 6500 7700 12400 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6600 9000
35 5000 5700 9400 12700
45 6500 7700 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2500 3000 4800 6500
29 3300 4000 6500 8900
35 4800 5600 9200 12600
45 6300 7500 12300 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (52)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 3000
16 1400 2200 3700 5200
29 1900 3000 5100 7200
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2300 3800 5300
29 2200 3100 5200 7300
35 3000 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3700 6200 8600
35 4200 5200 8700 12300
45 5600 7000 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3100 3800 6200 8600
35 4300 5300 8900 12300
45 5700 7000 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2600 3100 5000 6600
29 3600 4200 6700 9100
35 5100 5800 9500 12900
45 6700 7800 12600 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2500 3000 4800 6500
29 3300 4000 6500 8900
35 4800 5600 9200 12600
45 6300 7500 12300 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1800 1900 3100 3200 4400 4600
16 2300 2800 4500 6200
29 3100 3800 6300 8600
35 4300 5300 8900 12400
45 5800 7100 12000 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4900 6600
29 3500 4100 6600 9000
35 5000 5700 9400 12700
45 6500 7700 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4300 5900
29 2800 3600 5900 8300
35 4000 5000 8400 11800
45 5300 6800 11600 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7100 9400
35 5600 6400 9900 13300
45 7500 8400 13200 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (114)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9100 12500
45 6000 7300 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3800 4300 6800 9100
35 5200 6000 9600 13000
45 6900 8000 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2700 2800 3800 4000
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3800 4800 8200 11600
45 5100 6700 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3800 4000 5200 5500
16 2700 3200 5200 6900
29 3700 4300 7000 9400
35 5200 6000 9800 13400
45 6900 8100 13200 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3100 5400 7600
35 3200 4200 7100 10200
45 4200 6000 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8100
35 3700 4600 8000 11200
45 5000 6500 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2400 2900 4600 6500
29 3200 4000 6500 9100
35 4500 5500 9300 13000
45 6000 7500 12500 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3100 5400 7600
35 3200 4200 7200 10200
45 4300 6000 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (17)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3700 6200 8600
35 4200 5200 8700 12300
45 5600 7000 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 1900 2600 4200 5800
29 2800 3600 5800 8200
35 3900 4900 8200 11600
45 5200 6700 11300 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2700 4300 6000
29 2900 3700 6000 8400
35 4100 5100 8500 12100
45 5500 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3600 4500 7800 10900
45 4800 6400 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3800 3900
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5700 8100
35 3800 4800 8000 11200
45 5000 6500 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3500 4500 7700 10800
45 4600 6300 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6300 8700
35 4400 5400 9000 12400
45 5900 7200 12100 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (114)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4800
16 2400 2900 4600 6300
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5400 9100 12500
45 6000 7300 12100 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 2900 3700 6000 8500
35 4100 5100 8600 12100
45 5500 6900 11700 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2300 2500 3200 3500
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3200 5400 7700
35 3300 4300 7300 10400
45 4400 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6200
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5200 8700 12300
45 5700 7000 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (60)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3800 5300
29 2200 3100 5300 7500
35 3000 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3500
16 1600 2400 3900 5400
29 2300 3200 5400 7600
35 3200 4300 7200 10300
45 4300 6000 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3100
16 1500 2300 3800 5300
29 2200 3100 5200 7300
35 3000 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1700 2400 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3500 4400 7600 10700
45 4600 6300 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 2900
16 1400 2200 3700 5100
29 1900 3000 5100 7100
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 1900 2600 4200 5800
29 2800 3600 5800 8200
35 3900 4900 8200 11600
45 5200 6700 11300 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 5900 8400
35 4000 5000 8400 11900
45 5400 6800 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3500 4500 7700 10800
45 4600 6300 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4300 6000
29 2900 3700 6000 8400
35 4100 5100 8500 12000
45 5400 6800 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 1900 2600 4200 5800
29 2800 3600 5800 8200
35 3900 4900 8200 11600
45 5200 6700 11300 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3600 3700
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3600 4500 7700 10800
45 4800 6400 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8000
35 3700 4600 7900 11100
45 4900 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3700 4300 6800 9100
35 5200 5900 9600 12900
45 6800 7900 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3100 3600 5400 7100
29 4300 4800 7200 9600
35 5900 6600 10300 13600
45 7900 8900 13600 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (177)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5800
16 3100 3700 5500 7200
29 4300 4900 7300 9600
35 6000 6700 10300 13600
45 8000 8900 13600 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 7000
29 4000 4600 7100 9400
35 5600 6400 10000 13300
45 7500 8400 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3300 3600 4600 4900
16 2400 2900 4800 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4600 5500 9200 12500
45 6200 7500 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2600 3900 4100 5300 5500
16 2800 3300 5200 6800
29 3800 4400 6900 9200
35 5400 6200 9700 13100
45 7100 8100 13000 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2600 3100 5000 6600
29 3700 4200 6700 9100
35 5100 5800 9500 12900
45 6700 7900 12600 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2700 3200 5100 6800
29 3800 4300 6900 9200
35 5300 6000 9700 13000
45 7000 8100 12900 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2800 4100 4300 5500 5800
16 3100 3600 5400 7100
29 4300 4900 7300 9600
35 5900 6700 10300 13600
45 7900 8900 13600 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5400 5700
16 3000 3500 5300 7000
29 4100 4600 7100 9400
35 5700 6500 10000 13400
45 7600 8500 13300 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3300 3600 4900 5100 6400 6800
16 3900 4300 6300 8100
29 5200 5700 8300 10900
35 7200 7900 11700 15400
45 9600 10500 15600 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4300 4500 5700 6000
16 3300 3900 5700 7500
29 4600 5200 7600 9900
35 6500 7100 10700 14100
45 8600 9400 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (186)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3200 3800 5600 7300
29 4400 5000 7500 9800
35 6200 6900 10500 13800
45 8200 9100 13900 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3700 4100 5900 7700
29 5000 5400 7900 10400
35 6800 7500 11100 14600
45 9100 9900 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2900 3500 5300 6900
29 4000 4500 7000 9300
35 5500 6300 9900 13200
45 7300 8300 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5700
16 3000 3600 5400 7000
29 4100 4600 7200 9500
35 5800 6500 10200 13400
45 7700 8600 13400 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5100 6400 6800
16 3900 4400 6300 8100
29 5300 5800 8300 10800
35 7200 7900 11700 15200
45 9700 10500 15400 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5700 6000 7700 8000
16 4800 5300 7100 9200
29 6400 7000 9600 12400
35 8600 9500 13400 17500
45 11700 12500 17800 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (270)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5400 5600 7100 7500
16 4300 4900 6800 8700
29 5800 6400 9100 11800
35 8000 8700 12600 16500
45 10700 11600 16800 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5400 5700 7100 7600
16 4400 4900 6800 8900
29 5800 6500 9200 11900
35 8000 8900 12700 16700
45 10800 11700 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5100 5400 6700 7100
16 4100 4500 6500 8400
29 5500 6000 8700 11300
35 7600 8300 12200 16000
45 10200 11000 16200 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5300 6700 7000
16 4000 4500 6500 8400
29 5400 6000 8600 11200
35 7500 8200 12100 15900
45 10000 10900 16100 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5200 5500 6900 7200
16 4200 4600 6600 8500
29 5600 6200 8900 11600
35 7700 8400 12300 16200
45 10400 11200 16400 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7300
29 4600 5100 7600 9900
35 6400 7000 10600 14000
45 8500 9300 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (213)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 5900 6300
16 3600 4000 5800 7700
29 4900 5400 7900 10300
35 6700 7300 11000 14500
45 9000 9800 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5300 5600 7000 7500
16 4300 4800 6700 8700
29 5700 6400 9000 11700
35 7900 8600 12500 16400
45 10600 11400 16700 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (298)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5700 6000 7500 7900
16 4600 5200 7100 9200
29 6200 6800 9500 12300
35 8400 9200 13300 17300
45 11300 12200 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5700 6000 7600 8000
16 4800 5200 7100 9200
29 6300 6900 9600 12400
35 8500 9300 13300 17400
45 11400 12300 17700 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (272)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4200 5400 5700 7100 7500
16 4400 4900 6800 8700
29 5800 6500 9100 11900
35 8000 8700 12700 16600
45 10700 11700 16800 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (286)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4200 5300 5600 7000 7300
16 4300 4900 6700 8600
29 5700 6400 9000 11600
35 7900 8600 12400 16200
45 10600 11400 16500 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (327)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 5700 6000 7500 7900
16 4900 5300 7000 9000
29 6400 7000 9400 12100
35 8700 9500 13100 17000
45 11800 12600 17400 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (285)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5300 5600 7000 7300
16 4300 4900 6700 8500
29 5700 6400 9000 11600
35 7900 8600 12400 16200
45 10600 11400 16500 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3800 4300 6800 9100
35 5200 6000 9600 13000
45 6900 8000 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (177)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5800
16 3100 3700 5500 7200
29 4300 4900 7300 9600
35 6000 6700 10300 13600
45 8000 8900 13600 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 2900 3100 4300 4500 5700 6000
16 3300 3900 5700 7500
29 4600 5200 7600 9900
35 6500 7100 10700 14100
45 8600 9400 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3300 4500 4900 6000 6400
16 3700 4100 5900 7800
29 5000 5500 8000 10400
35 6800 7600 11100 14700
45 9200 9900 14800 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3200 4400 4800 5900 6300
16 3600 4000 5800 7600
29 4900 5300 7800 10300
35 6700 7300 10900 14500
45 9000 9700 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5500 7200
29 4400 5000 7500 9800
35 6200 6800 10500 13800
45 8200 9100 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (223)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 4900 6200 6500
16 3700 4100 5900 7800
29 5000 5500 8000 10500
35 6900 7600 11100 14700
45 9200 10000 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3200 4400 4600 5900 6300
16 3600 4000 5800 7600
29 4900 5300 7800 10200
35 6700 7300 10900 14400
45 8900 9700 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5100 6700
29 3800 4300 6800 9100
35 5200 6000 9600 13000
45 6900 8000 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2900 3000 4200 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7300
29 4500 5100 7500 9800
35 6300 6900 10600 13900
45 8400 9200 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4000 5200 5500
16 2700 3200 5100 6800
29 3800 4300 6900 9200
35 5300 6000 9600 13000
45 6900 8000 12900 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7300
29 4300 4900 7600 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8000 9000 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (43)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1700 1800 2400 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1100 1200 1900 2100 2700 2900
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8000
35 3700 4600 7900 11100
45 4900 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5300 5600 7100 7500
16 4200 4800 6900 9000
29 5700 6300 9200 12100
35 7900 8600 13000 17200
45 10600 11600 17300 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3800 4000 5300 5600
16 2700 3300 5300 7200
29 3800 4400 7300 10000
35 5300 6300 10400 14300
45 7000 8400 13900 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3200 4300 4500
16 2200 2800 4600 6400
29 3000 3800 6400 9000
35 4200 5300 9000 12700
45 5600 7200 12400 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4200 4400 5700 6000
16 2900 3600 5600 7600
29 4100 4800 7700 10300
35 5700 6700 10800 14600
45 7700 8900 14400 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2500 3000 5000 6800
29 3500 4100 6800 9500
35 4800 5700 9700 13500
45 6400 7800 13100 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3500 5800 8200
35 3700 4800 8000 11300
45 4900 6600 11300 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1100 1600 1700 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 800 1100 1200 1800 1900 2600 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2300 3800 5300
29 2100 3000 5200 7300
35 3000 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1300 1400 2300 2500 3200 3500
16 1600 2400 3900 5400
29 2300 3200 5400 7700
35 3200 4300 7300 10400
45 4300 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3500 4500 4900
16 2400 2900 4600 6400
29 3200 3900 6400 8700
35 4500 5500 9100 12500
45 6000 7300 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8100
35 3700 4600 8000 11200
45 5000 6500 11100 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3100 3300
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3100 5400 7600
35 3200 4200 7200 10200
45 4300 6000 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (60)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1500 2300 3800 5300
29 2200 3100 5300 7500
35 3000 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (52)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1200 1900 2100 2800 3000
16 1400 2200 3700 5200
29 1900 3000 5100 7200
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4100 6600 9000
35 5000 5700 9400 12700
45 6600 7700 12500 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 2900 4600 6400
29 3200 3900 6400 8700
35 4600 5500 9100 12500
45 6200 7300 12200 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6300
29 3100 3800 6300 8600
35 4400 5300 8900 12400
45 5800 7100 12000 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1500 2500 2700 3600 3800
16 1800 2500 4000 5600
29 2500 3300 5600 7900
35 3600 4500 7800 10900
45 4800 6400 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3300 4500 4900 6000 6400
16 3700 4100 5900 7800
29 5000 5500 8000 10400
35 6800 7600 11100 14700
45 9200 9900 14800 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5500 7200
29 4400 5000 7300 9700
35 6200 6800 10400 13700
45 8100 9100 13800 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5600 5900 7600 7900
16 4500 5100 7100 9300
29 6200 6700 9600 12500
35 8400 9200 13500 17700
45 11300 12200 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7100
16 4100 4500 6600 8500
29 5500 6000 8900 11600
35 7600 8300 12300 16300
45 10200 11100 16400 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (382)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7600 8000 9900 10500
16 6700 7300 9100 11700
29 9000 9700 12200 15700
35 12200 13200 16800 21800
45 16300 17300 22100 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (338)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6800 7200 9000 9500
16 5800 6400 8300 10700
29 7700 8400 11200 14500
35 10600 11400 15600 20300
45 14300 15200 20700 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2100 2700 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3700 5500 7200
29 4300 4900 7300 9700
35 6000 6700 10400 13700
45 8000 9000 13700 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3000 3200 4400 4600 5800 6200
16 3600 4000 5800 7600
29 4800 5300 7800 10200
35 6600 7200 10900 14400
45 8900 9600 14500 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5300 7000
29 4000 4600 7100 9400
35 5600 6400 10000 13300
45 7500 8400 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5900 6300 7900 8300
16 4900 5300 7500 9600
29 6400 7000 9900 13000
35 8700 9600 13900 18300
45 11900 12700 18600 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6600 7000
16 4000 4400 6500 8400
29 5400 5900 8600 11300
35 7500 8100 12100 16000
45 9900 10800 16100 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7800
16 4400 5000 7000 9200
29 5900 6600 9500 12400
35 8200 9100 13300 17400
45 11000 12000 17600 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2200 2800 3000 4200 4500 5700 5900
16 3300 3800 5600 7300
29 4500 5100 7500 9800
35 6300 6900 10500 13900
45 8300 9200 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (213)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 5900 6300
16 3600 4000 5800 7700
29 4900 5400 7900 10300
35 6700 7300 11000 14500
45 9000 9800 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6700 7000
16 4000 4500 6500 8400
29 5400 5900 8700 11400
35 7500 8200 12200 16100
45 10000 10900 16200 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3200 4400 4800 5900 6300
16 3600 4000 5800 7600
29 4900 5300 7800 10300
35 6700 7300 10900 14500
45 9000 9700 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3600 4600 5000 6300 6600
16 3800 4200 6000 7900
29 5100 5600 8100 10600
35 7000 7700 11300 14900
45 9400 10200 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5600
16 2800 3300 5200 6900
29 3900 4500 7000 9300
35 5500 6300 9800 13200
45 7200 8300 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5200 5400 6800 7200
16 4200 4600 6500 8400
29 5600 6200 8700 11300
35 7700 8400 12200 15900
45 10400 11100 16200 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5100 6400 6800
16 3900 4300 6200 8000
29 5300 5800 8300 10800
35 7200 7900 11600 15200
45 9700 10500 15400 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (259)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5200 5500 6900 7300
16 4200 4800 6600 8600
29 5600 6300 8900 11600
35 7800 8500 12400 16300
45 10500 11300 16500 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3300 3600 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6200 8000
29 5200 5700 8200 10700
35 7100 7800 11400 15100
45 9500 10400 15200 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (261)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5500 6900 7300
16 4200 4800 6700 8600
29 5700 6300 9000 11700
35 7800 8500 12400 16300
45 10500 11300 16500 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3500 4600 4900 6200 6500
16 3800 4200 6000 7900
29 5100 5600 8100 10500
35 6900 7700 11200 14800
45 9300 10200 15000 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6600 6900
16 4000 4500 6400 8200
29 5400 5900 8500 11000
35 7300 8100 11900 15600
45 9900 10800 15800 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5700 6000 7600 8000
16 4600 5200 7100 9200
29 6200 6800 9500 12300
35 8400 9300 13300 17300
45 11400 12300 17600 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5100 5400 6700 7100
16 4200 4600 6500 8300
29 5500 6200 8600 11200
35 7600 8300 12100 15800
45 10200 11000 16100 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (314)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5600 5900 7300 7800
16 4600 5200 6900 8900
29 6200 6800 9300 12000
35 8400 9200 12900 16700
45 11300 12200 17200 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5200 6500 6900
16 4000 4400 6300 8200
29 5400 5900 8400 11000
35 7300 8100 11800 15400
45 9800 10700 15700 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (325)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5700 6000 7500 7900
16 4900 5300 7000 9000
29 6400 7000 9400 12100
35 8600 9500 13100 17000
45 11800 12500 17300 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (378)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6300 6600 7600 8000 9800 10500
16 6700 7200 9100 11600
29 8900 9600 12100 15700
35 12100 13100 16800 21800
45 16200 17200 22000 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (486)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 8000 8400 8600 9200 11300 12000
16 8400 9100 10200 12900
29 11100 12000 13500 17200
35 15300 16300 18600 23900
45 20400 21400 24300 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (473)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8500 9100 11100 11800
16 8200 8900 9900 12600
29 10900 11700 13300 17100
35 14900 15900 18400 23500
45 19900 20800 24100 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (428)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7500 8100 9500 12200
29 9900 10700 12700 16300
35 13600 14600 17600 22700
45 18100 19100 23100 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (361)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7300 7800 9600 10200
16 6400 7000 8900 11400
29 8500 9300 11900 15300
35 11700 12600 16500 21500
45 15600 16400 21600 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (433)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 8100 8500 10600 11200
16 7600 8200 9600 12200
29 10000 10800 12900 16400
35 13700 14700 17700 22800
45 18400 19200 23200 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (463)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8100 8400 9000 11000 11700
16 8000 8600 9800 12500
29 10700 11400 13200 16800
35 14600 15700 18100 23400
45 19500 20400 23900 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (428)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7500 8100 9500 12200
29 9900 10700 12700 16300
35 13600 14600 17600 22700
45 18100 19100 23100 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (321)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7300 9100 9600
16 5700 6400 8500 10900
29 7700 8400 11400 14800
35 10500 11400 15900 20700
45 13900 14900 20800 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (391)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6500 6800 7700 8100 10000 10600
16 6900 7500 9200 11800
29 9200 9900 12300 15800
35 12500 13500 17100 22000
45 16700 17600 22200 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6200 6500 7500 7900 9700 10400
16 6600 7100 9000 11600
29 8600 9500 12000 15600
35 11900 12900 16600 21600
45 15900 16800 21800 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (452)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7500 7900 8300 8700 10900 11400
16 7900 8500 9800 12400
29 10400 11200 13100 16700
35 14300 15200 18000 23200
45 19100 20000 23500 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (413)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7900 8300 10400 10900
16 7200 7900 9400 12000
29 9600 10400 12500 16100
35 13200 14100 17400 22500
45 17600 18500 22800 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (400)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5000 6600 7000 7800 8200 10200 10700
16 7000 7700 9300 11900
29 9300 10200 12400 16000
35 12700 13700 17200 22200
45 17100 18000 22500 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (393)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6800 7700 8100 10000 10700
16 6900 7600 9200 11800
29 9200 9900 12300 15900
35 12500 13500 17100 22000
45 16700 17700 22400 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (374)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6500 7500 7900 9800 10400
16 6600 7200 9000 11600
29 8700 9500 12100 15600
35 12000 13000 16700 21700
45 16000 17000 21900 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (375)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4800 6200 6600 7500 7900 9800 10400
16 6600 7200 9100 11600
29 8700 9600 12100 15600
35 12100 13000 16700 21700
45 16100 17100 21900 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (362)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6400 7300 7800 9600 10200
16 6400 7000 8900 11400
29 8500 9300 11900 15400
35 11700 12600 16500 21500
45 15600 16500 21700 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 7000 7500 9300 9700
16 5900 6500 8600 11000
29 7900 8600 11600 14900
35 10800 11700 16100 21000
45 14400 15300 21100 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6000 6400 8100 8500
16 4900 5400 7700 10000
29 6600 7200 10400 13500
35 9000 9800 14500 19000
45 11900 12900 18900 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7600 9400 9900
16 6000 6700 8600 11100
29 8100 8900 11700 15100
35 11000 12000 16200 21100
45 14700 15700 21200 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (311)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5400 6800 7100 9000 9500
16 5600 6200 8400 10800
29 7500 8200 11200 14700
35 10200 11100 15800 20500
45 13500 14500 20600 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (313)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6800 7200 9000 9500
16 5600 6300 8400 10900
29 7500 8200 11300 14700
35 10300 11100 15800 20600
45 13600 14600 20600 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (276)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3600 4600 5000 6400 6700 8400 8900
16 5200 5700 8000 10400
29 6800 7600 10700 13900
35 9400 10300 14900 19700
45 12400 13400 19500 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6300 6600 8200 8700
16 5000 5500 7900 10200
29 6700 7300 10500 13700
35 9200 10000 14700 19300
45 12200 13200 19200 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5600 5900 7500 7900
16 4400 5000 7200 9500
29 6000 6600 9700 12700
35 8300 9100 13600 18000
45 11000 11900 17800 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (298)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6700 7000 8900 9300
16 5400 5900 8200 10700
29 7100 7900 11100 14500
35 9800 10800 15400 20300
45 13100 14000 20300 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5300 5600 7000 7500
16 4200 4800 6800 8900
29 5700 6300 9200 12000
35 7900 8600 12900 17000
45 10600 11400 17100 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7100 7600 9400 9900
16 6200 6700 8700 11200
29 8200 9000 11700 15100
35 11100 12100 16300 21200
45 14900 15900 21300 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 7000 7300 9300 9700
16 5900 6500 8500 11000
29 7900 8600 11600 14900
35 10700 11700 16000 20800
45 14300 15200 21000 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3700 4900 5200 6600 6900 8700 9200
16 5400 5900 8200 10600
29 7100 7900 11000 14400
35 9700 10700 15400 20200
45 13000 13900 20200 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5800 6200 7700 8100
16 4600 5200 7300 9500
29 6300 6900 9800 12700
35 8600 9400 13700 17900
45 11600 12500 18300 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5700 7200 7700
16 4300 4900 7000 9100
29 5800 6500 9300 12200
35 8100 8900 13100 17200
45 10900 11800 17400 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5100 5300 6700 7100
16 4000 4400 6600 8600
29 5400 5900 8700 11600
35 7600 8200 12300 16300
45 10000 10900 16400 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (384)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6500 6800 8500 9000
16 5800 6400 7800 9900
29 7700 8400 10500 13400
35 10500 11300 14500 18700
45 14300 15100 19200 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (396)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7100 7600 9400 9900
16 6500 7000 8500 10900
29 8500 9300 11400 14700
35 11800 12600 15900 20500
45 15900 16800 21100 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (436)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7000 7600 8000 9800 10400
16 7000 7700 9000 11300
29 9400 10200 11900 15200
35 12900 13700 16400 21200
45 17400 18300 21900 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (419)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6800 7300 7800 9600 10200
16 6800 7500 8700 11100
29 9000 9800 11800 15000
35 12300 13300 16200 20800
45 16700 17700 21600 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (390)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 7100 7500 9300 9800
16 6400 7000 8500 10900
29 8400 9200 11300 14700
35 11600 12500 15800 20400
45 15700 16600 21000 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6500 6900 8500 9000
16 5600 6300 7900 10200
29 7500 8200 10600 13600
35 10300 11100 14700 19000
45 13900 14800 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (346)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6700 7000 8700 9300
16 5700 6300 8100 10400
29 7600 8300 10900 14000
35 10400 11300 15100 19700
45 14000 15000 20100 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (418)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5300 6900 7200 8000 8400 10400 11000
16 7300 8000 9400 12100
29 9700 10500 12600 16200
35 13300 14300 17500 22600
45 17700 18700 22900 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (442)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8200 8600 10700 11300
16 7700 8300 9700 12300
29 10300 11000 13000 16500
35 14000 15000 17800 23000
45 18700 19700 23400 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (612)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 10000 10600 10000 10700 13100 13800
16 10400 11100 11400 14400
29 13800 14700 15200 19200
35 19000 20000 20800 26500
45 25400 26200 27200 34500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (500)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6300 8200 8600 8900 9300 11400 12100
16 8600 9300 10300 13000
29 11400 12300 13700 17400
35 15800 16700 18800 24100
45 21000 21900 24600 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (392)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6800 7700 8100 10000 10600
16 6900 7600 9200 11800
29 9200 9900 12300 15900
35 12500 13500 17100 22000
45 16700 17700 22400 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7100 7600 9500 10000
16 6200 6800 8700 11200
29 8200 9000 11800 15100
35 11200 12200 16300 21200
45 14900 15900 21400 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (448)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7800 8200 8700 10800 11400
16 7800 8400 9700 12400
29 10400 11100 13100 16600
35 14100 15100 17900 23100
45 18900 19900 23500 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (403)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7800 8200 10300 10800
16 7000 7700 9300 11900
29 9400 10200 12400 16000
35 12900 13800 17200 22200
45 17200 18100 22600 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (383)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6300 6700 7600 8000 9900 10500
16 6800 7300 9100 11700
29 9000 9700 12200 15700
35 12300 13300 16800 21900
45 16400 17300 22100 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (550)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6800 9000 9500 9400 9900 12200 12900
16 9400 10200 10700 13500
29 12500 13400 14400 18100
35 17200 18100 19700 25100
45 22900 23900 25700 32600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (484)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 8000 8400 8600 9200 11200 11900
16 8300 9100 10000 12900
29 11100 12000 13500 17200
35 15200 16200 18600 23800
45 20300 21300 24300 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (455)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8300 8900 10900 11600
16 7900 8500 9800 12400
29 10500 11300 13100 16700
35 14400 15300 18000 23200
45 19200 20100 23700 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (606)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7600 9900 10500 10000 10600 13000 13700
16 10300 11000 11300 14300
29 13700 14600 15100 19000
35 18800 19900 20600 26200
45 25200 26000 27000 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (539)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8900 9400 9300 9800 12000 12700
16 9200 9900 10600 13400
29 12300 13200 14100 18000
35 16800 17800 19400 24800
45 22500 23400 25500 32400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (512)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8400 8900 9000 9500 11700 12300
16 8700 9500 10400 13100
29 11700 12500 13800 17600
35 16100 17100 19000 24300
45 21500 22400 24800 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (409)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7100 7900 8300 10300 10900
16 7100 7800 9400 12000
29 9500 10300 12500 16100
35 13100 14000 17300 22400
45 17400 18400 22700 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (429)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7000 7500 8100 8500 10600 11100
16 7500 8100 9500 12200
29 9900 10700 12700 16400
35 13600 14600 17600 22800
45 18100 19100 23100 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (472)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8500 9100 11100 11800
16 8200 8900 9900 12600
29 10800 11700 13300 17000
35 14900 15900 18400 23500
45 19900 20800 24000 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4900 6300 6600 8300 8700
16 5100 5600 7900 10300
29 6700 7500 10600 13800
35 9300 10200 14800 19400
45 12300 13300 19300 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (325)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6900 7300 9200 9700
16 5800 6400 8500 11000
29 7800 8500 11400 14800
35 10600 11600 16000 20800
45 14000 15100 20800 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (313)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6800 7200 9000 9500
16 5600 6300 8400 10900
29 7500 8200 11300 14700
35 10300 11100 15800 20600
45 13600 14600 20600 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (283)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5100 6500 6800 8500 9100
16 5200 5800 8100 10500
29 6900 7700 10800 14100
35 9500 10500 15100 19900
45 12600 13600 19800 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (261)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4800 6200 6500 8200 8600
16 5000 5500 7800 10000
29 6600 7200 10500 13600
35 9100 9900 14600 19200
45 12100 13100 19100 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3900 4100 5500 5800 7300 7800
16 4300 4900 7100 9400
29 5900 6600 9600 12600
35 8200 9000 13500 17800
45 10800 11800 17700 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 5000 5200 6600 7000
16 3500 4100 6400 8500
29 4900 5500 8600 11400
35 6800 7700 12100 16200
45 8900 10000 15900 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (204)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5400 5600 7200 7600
16 4200 4800 7000 9200
29 5700 6400 9400 12400
35 8000 8700 13200 17500
45 10500 11400 17300 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4400 5800 6200 7800 8200
16 4600 5200 7500 9700
29 6300 6900 10000 13100
35 8600 9500 14000 18500
45 11400 12400 18400 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (315)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6800 7200 9100 9500
16 5700 6300 8400 10900
29 7600 8300 11300 14700
35 10300 11200 15800 20600
45 13700 14700 20600 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7100 7600 9400 9900
16 6200 6700 8700 11200
29 8200 9000 11700 15100
35 11100 12100 16300 21200
45 14900 15900 21300 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4600 5000 6400 6700
16 3200 3900 6200 8200
29 4500 5200 8300 11200
35 6400 7300 11800 15900
45 8300 9600 15400 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (251)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6800 7100
16 4100 4600 6600 8500
29 5500 6200 8700 11400
35 7700 8400 12200 16100
45 10300 11100 16300 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (251)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5800 6200 7700 8100
16 4600 5200 7300 9600
29 6300 6900 9800 13000
35 8500 9400 13800 18100
45 11600 12500 18400 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6600 7000 8700 9300
16 5500 6000 8200 10500
29 7300 8100 11000 14300
35 10000 10900 15200 19900
45 13600 14600 20300 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5900 6300 7900 8300
16 4800 5300 7500 9600
29 6400 7000 9900 13000
35 8700 9600 13900 18300
45 11800 12700 18500 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (257)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5400 5700 7200 7600
16 4400 4900 6900 9000
29 5800 6500 9300 12100
35 8100 8900 13000 17000
45 10800 11800 17200 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3500 4500 4800 6200 6500 8100 8600
16 5000 5500 7700 9900
29 6600 7300 10400 13500
35 9100 9900 14500 19000
45 12300 13200 19200 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5700 7200 7600
16 4300 4900 6900 9100
29 5800 6500 9300 12200
35 8000 8900 13000 17200
45 10800 11700 17300 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5700 7100 7600
16 4300 4900 6900 9000
29 5800 6500 9200 12000
35 8000 8900 12900 17000
45 10800 11700 17200 22500

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 114

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 0 / 5. số đánh giá: 0

Vui lòng đánh giá