Xe 45 chỗ

Xuất bản ngày 20 tháng 4 năm 2024

Mục lục bài viết

Giá Thuê Xe tại Nam Trực

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (125)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 1500 1700 2300 2400
16 2700 3300
29 3900 4500
35 5500 6300
45 7300 8600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (411)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6100 6500 7100 7500 9300 9800
16 6600 7200 8600 10900
29 8800 9500 11500 14700
35 12100 13000 15900 20400
45 16500 17300 21200 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (117)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2100 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3200 5000 6800
29 3700 4400 7000 9500
35 5300 6200 9900 13600
45 7100 8400 13400 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (149)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4200 4400 5700 6000
16 3100 3600 5600 7300
29 4300 4900 7500 9900
35 6100 6800 10700 14100
45 8100 9100 14200 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (119)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2700 3200 5100 6900
29 3800 4400 7000 9500
35 5300 6200 10000 13600
45 7100 8400 13500 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (240)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3600 3900 5100 5400 6700 7100
16 4200 4700 6600 8500
29 5700 6200 8900 11500
35 7900 8600 12500 16300
45 10700 11500 16600 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (149)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4200 4400 5700 6000
16 3100 3600 5600 7300
29 4300 4900 7500 9900
35 6100 6800 10700 14100
45 8100 9100 14200 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (115)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2600 3200 5000 6800
29 3700 4400 7000 9500
35 5200 6100 9900 13600
45 7000 8300 13400 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (34)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (183)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4500 4700 6000 6300
16 3500 4000 6000 7800
29 4900 5400 8000 10500
35 6800 7500 11300 14900
45 9200 10100 15100 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (296)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5700 6100 7600 8000
16 4800 5300 7200 9300
29 6400 7000 9800 12600
35 8800 9600 13600 17700
45 12000 12800 18200 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (150)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4200 4400 5700 6000
16 3100 3600 5600 7400
29 4300 4900 7600 9900
35 6100 6900 10700 14100
45 8100 9200 14200 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (112)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5100
16 2600 3100 5000 6800
29 3600 4300 6900 9400
35 5100 6100 9800 13500
45 6900 8200 13300 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (101)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4600 4800
16 2400 3000 4800 6600
29 3400 4100 6700 9300
35 4900 5800 9600 13300
45 6600 8000 13000 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (99)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4500 4700
16 2400 3000 4800 6600
29 3400 4100 6700 9200
35 4800 5800 9500 13200
45 6500 7900 13000 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (71)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 2000 2600 4300 6000
29 2800 3700 6000 8400
35 4000 5000 8300 11500
45 5400 7100 11800 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (113)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5100
16 2600 3100 5000 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6100 9900 13500
45 6900 8300 13300 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (19)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (166)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 5000 5300 6800 7100
16 3700 4300 6500 8600
29 5000 5700 8600 11300
35 7000 7800 12000 15800
45 9200 10200 15600 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (200)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4600 4900 6200 6500
16 3800 4200 6100 8000
29 5200 5700 8300 10800
35 7200 7900 11600 15300
45 9700 10500 15500 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (128)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5200 5400
16 2800 3300 5200 7000
29 3900 4600 7200 9600
35 5500 6400 10200 13800
45 7400 8600 13700 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (236)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6700 7100
16 4200 4600 6600 8500
29 5600 6200 8800 11500
35 7800 8500 12400 16200
45 10600 11400 16500 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (58)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8000
35 3600 gọi gọi gọi
45 4900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (45)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1500 gọi gọi gọi
29 2200 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (258)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5300 5600 7000 7400
16 4400 4900 6800 8800
29 5900 6500 9200 11900
35 8200 8900 12800 16700
45 11100 11900 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (334)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6600 7000 8800 9200
16 5800 6300 8200 10500
29 7700 8400 11100 14200
35 10600 11400 15400 19900
45 14100 15000 20200 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (64)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1800 2600 4200 5800
29 2600 3600 5900 8200
35 3800 4800 7900 11100
45 5100 6900 11600 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (169)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4400 4600 5900 6200
16 3300 3900 5800 7600
29 4600 5200 7800 10300
35 6500 7200 11000 14600
45 8700 9700 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (181)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3100 4500 4700 6000 6300
16 3500 4000 5900 7800
29 4800 5400 8000 10500
35 6800 7500 11300 14800
45 9100 10000 15000 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (69)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2700 3500 3800
16 1900 2600 4300 5900
29 2700 3600 6000 8300
35 3900 5000 8200 11400
45 5300 7100 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (319)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6000 6300 7900 8300
16 5100 5600 7400 9500
29 6800 7500 10000 12900
35 9400 10200 14000 18100
45 12700 13500 18600 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (522)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6500 8600 9100 9100 9600 11800 12400
16 8900 9600 10300 13000
29 11600 12400 13600 17200
35 15700 16600 18300 23300
45 20900 21800 24000 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (420)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5300 6900 7300 8000 8400 10400 11000
16 7300 7900 9400 11900
29 9600 10300 12300 15700
35 12900 13800 16700 21500
45 17200 18100 21900 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (399)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5000 6600 7000 7700 8200 10200 10700
16 7000 7600 9200 11700
29 9100 9900 12100 15400
35 12300 13200 16400 21100
45 16500 17300 21500 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (38)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (63)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1800 2500 4200 5800
29 2600 3600 5900 8200
35 3700 4800 7900 11000
45 5100 6900 11500 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (61)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2300 2500 3300 3500
16 1800 2500 4100 5800
29 2500 3500 5800 8100
35 3700 4700 7800 10900
45 5000 6900 11400 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (131)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2600 4000 4200 5500 5800
16 2900 3500 5500 7400
29 4100 4800 7500 10100
35 5800 6700 10700 14400
45 7800 9000 14400 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (118)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2700 3200 5100 6900
29 3700 4400 7000 9500
35 5300 6200 10000 13600
45 7100 8400 13400 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (152)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4200 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7400
29 4300 4900 7600 10000
35 6100 6900 10700 14200
45 8200 9200 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (211)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 5000 6300 6700
16 3900 4300 6300 8100
29 5300 5800 8400 11000
35 7400 8100 11900 15500
45 10000 10800 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3500 4700 4900
16 2500 3100 4900 6700
29 3500 4200 6800 9400
35 5000 6000 9700 13400
45 6700 8100 13200 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2600 3200 5000 6800
29 3700 4400 7000 9500
35 5200 6100 9900 13600
45 7000 8300 13400 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5300
16 2700 3200 5100 6900
29 3800 4400 7000 9500
35 5300 6200 10000 13600
45 7200 8400 13500 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4700 4900
16 2500 3000 4900 6700
29 3500 4200 6800 9400
35 5000 6000 9700 13400
45 6700 8100 13200 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4800 5000
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4300 6900 9400
35 5100 6100 9800 13500
45 6900 8200 13300 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 5100 5400
16 2700 3300 5200 7000
29 3900 4500 7100 9600
35 5500 6300 10100 13700
45 7300 8600 13600 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2600 3500 3700
16 1900 2600 4300 5900
29 2700 3600 6000 8300
35 3900 4900 8100 11300
45 5300 7100 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2900 3400 5300 7100
29 4000 4600 7300 9700
35 5700 6500 10300 13800
45 7600 8800 13800 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2100 2200 3500 3700 4900 5200
16 2600 3200 5000 6800
29 3700 4400 7000 9500
35 5200 6200 9900 13600
45 7000 8300 13400 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5500 7200
29 4200 4800 7400 9800
35 5900 6700 10500 14000
45 7900 9000 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 5100 5400
16 2800 3300 5200 7000
29 3900 4500 7100 9600
35 5500 6400 10100 13700
45 7400 8600 13600 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2900 4700 6500
29 3300 4100 6600 9100
35 4700 5700 9300 13000
45 6300 7800 12800 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3300 4300 4600
16 2300 2900 4700 6400
29 3300 4000 6600 9100
35 4700 5700 9300 12900
45 6300 7800 12800 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2100 2800 4500 6200
29 3000 3800 6300 8700
35 4300 5300 8800 12200
45 5800 7400 12300 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (80)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2100 2700 4400 6200
29 3000 3800 6200 8700
35 4200 5300 8700 12100
45 5700 7400 12200 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3600 4700 5000
16 2500 3100 4900 6700
29 3600 4300 6900 9400
35 5100 6000 9800 13500
45 6800 8200 13200 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 3000 4800 6600
29 3500 4200 6800 9300
35 4900 5900 9600 13400
45 6600 8000 13100 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4500 4700
16 2400 3000 4800 6600
29 3400 4100 6700 9200
35 4800 5800 9500 13200
45 6500 7900 13000 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4600 4800
16 2400 3000 4800 6600
29 3400 4100 6700 9300
35 4900 5800 9600 13300
45 6600 8000 13000 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (98)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4500 4700
16 2400 2900 4700 6500
29 3400 4100 6700 9200
35 4800 5800 9500 13200
45 6400 7900 12900 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2300 2900 4600 6400
29 3200 4000 6500 9000
35 4600 5600 9200 12700
45 6200 7700 12600 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2200 3400 3600 4800 5000
16 2500 3100 4900 6700
29 3600 4300 6900 9400
35 5100 6000 9800 13500
45 6800 8200 13300 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3500 4600 4900
16 2500 3000 4800 6600
29 3500 4200 6800 9300
35 4900 5900 9700 13400
45 6600 8000 13100 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2200 3400 3600 4800 5000
16 2500 3100 4900 6700
29 3600 4300 6900 9400
35 5100 6000 9800 13500
45 6800 8200 13300 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4700
16 2400 2900 4700 6500
29 3400 4100 6600 9200
35 4700 5700 9400 13100
45 6400 7800 12900 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7400 9800
35 5900 6700 10500 14000
45 7900 9000 14000 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2300 2900 4700 6400
29 3300 4000 6500 9100
35 4600 5600 9300 12900
45 6200 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4200
16 2200 2800 4500 6200
29 3100 3900 6300 8800
35 4400 5400 8800 12300
45 5900 7500 12400 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2300 2900 4600 6400
29 3200 4000 6500 9000
35 4600 5600 9200 12700
45 6200 7700 12600 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3300 3400 4600 4800
16 2400 3000 4800 6600
29 3500 4200 6700 9300
35 4900 5900 9600 13300
45 6600 8000 13100 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 2000 2700 4400 6100
29 2900 3800 6200 8600
35 4100 5200 8500 11800
45 5600 7300 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1800 2600 4200 5800
29 2600 3600 5900 8200
35 3800 4800 7900 11100
45 5100 6900 11600 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4700 4900
16 2500 3000 4900 6700
29 3500 4200 6800 9400
35 5000 6000 9700 13400
45 6700 8100 13200 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2700 3200 5100 6900
29 3700 4400 7000 9500
35 5300 6200 10000 13600
45 7100 8400 13400 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4500 4700
16 2400 3000 4800 6600
29 3400 4100 6700 9200
35 4800 5800 9500 13200
45 6500 7900 13000 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2800 4600 6300
29 3200 3900 6400 8900
35 4500 5500 9000 12600
45 6000 7600 12500 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5100
16 2600 3100 5000 6800
29 3600 4300 6900 9400
35 5100 6100 9800 13500
45 6900 8200 13300 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2100 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3200 5000 6800
29 3700 4400 7000 9500
35 5300 6200 9900 13600
45 7100 8400 13400 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4300 4500 5800 6100
16 3200 3700 5700 7500
29 4400 5000 7700 10100
35 6300 7000 10800 14300
45 8400 9400 14400 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4300 4500 5700 6000
16 3200 3700 5700 7400
29 4400 5000 7700 10100
35 6300 7000 10800 14300
45 8300 9400 14400 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3000 4400 4600 5900 6200
16 3400 3900 5800 7600
29 4700 5200 7900 10300
35 6600 7300 11100 14600
45 8800 9800 14800 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4500 4800 6100 6400
16 3600 4100 6000 7900
29 5000 5500 8100 10600
35 7000 7700 11500 15100
45 9400 10300 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3400 4700 4900 6200 6600
16 3800 4300 6200 8100
29 5300 5800 8400 10900
35 7300 8000 11800 15400
45 9900 10700 15700 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2600 2800 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7400
29 4400 5000 7600 10000
35 6200 6900 10800 14200
45 8200 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4300 5500 5800
16 3000 3500 5400 7200
29 4100 4800 7400 9800
35 5900 6700 10500 14000
45 7800 9000 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4200 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7400
29 4400 4900 7600 10000
35 6200 6900 10700 14200
45 8200 9300 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4600 5800 6100
16 3300 3800 5800 7600
29 4600 5100 7800 10200
35 6500 7200 11000 14500
45 8600 9600 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5600 7300
29 4300 4900 7500 9900
35 6000 6800 10600 14100
45 8100 9100 14200 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4500 4800
16 2400 3000 4800 6600
29 3400 4100 6700 9300
35 4800 5800 9600 13300
45 6500 7900 13000 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2900 4700 6500
29 3300 4100 6600 9100
35 4700 5700 9300 13000
45 6300 7800 12800 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5400 7200
29 4100 4700 7400 9800
35 5800 6600 10400 13900
45 7800 8900 13900 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5300
16 2700 3200 5100 6900
29 3800 4400 7000 9500
35 5300 6200 10000 13600
45 7200 8400 13500 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 5100 5400
16 2800 3300 5200 7000
29 3900 4500 7100 9600
35 5500 6400 10100 13700
45 7400 8600 13600 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5200 5400
16 2800 3300 5200 7000
29 3900 4500 7200 9600
35 5500 6400 10200 13700
45 7400 8600 13700 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5300
16 2700 3200 5100 6900
29 3800 4400 7000 9500
35 5300 6200 10000 13600
45 7200 8400 13500 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2100 2800 3000
16 1600 gọi gọi gọi
29 2200 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 1900 2100 2700 2900
16 1500 gọi gọi gọi
29 2200 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1700 2500 4100 5700
29 2400 3400 5700 7900
35 3500 gọi gọi gọi
45 4800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 2900 3900 4100
16 2100 2700 4500 6200
29 3000 3800 6300 8700
35 4300 5300 8700 12100
45 5800 7400 12200 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2900 4700 6500
29 3300 4100 6600 9100
35 4700 5700 9300 13000
45 6300 7800 12800 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2100 2800 4500 6200
29 3000 3900 6300 8800
35 4300 5400 8800 12200
45 5800 7500 12300 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3500 4700 4900
16 2500 3000 4900 6700
29 3500 4200 6800 9300
35 5000 5900 9700 13400
45 6700 8100 13100 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3300 3400 4600 4800
16 2400 3000 4800 6600
29 3500 4200 6700 9300
35 4900 5900 9600 13300
45 6600 8000 13100 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 2000 2700 4300 6000
29 2800 3700 6100 8500
35 4000 5100 8300 11600
45 5500 7200 11900 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1900 2000 3100 3300 4400 4600
16 2300 2900 4700 6500
29 3300 4100 6600 9200
35 4700 5700 9400 13100
45 6400 7800 12800 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2600 3500 3700
16 1900 2600 4300 5900
29 2700 3600 6000 8300
35 3900 4900 8100 11300
45 5300 7100 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2200 2800 4500 6300
29 3100 3900 6400 8800
35 4400 5400 8900 12400
45 5900 7500 12400 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5100 5400
16 2700 3300 5200 6900
29 3800 4500 7100 9600
35 5400 6300 10100 13700
45 7300 8500 13600 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2300 2900 4700 6400
29 3300 4000 6500 9100
35 4600 5600 9300 12900
45 6200 7700 12700 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4800 5000
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4300 6900 9400
35 5100 6100 9800 13500
45 6900 8200 13300 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4300 4500 5800 6100
16 3100 3700 5700 7600
29 4300 5000 7800 10300
35 6200 7000 11000 14600
45 8200 9400 14700 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (192)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4800 5000 6400 6700
16 3800 4300 6300 8200
29 5200 5800 8500 11100
35 7300 8000 12000 15800
45 9900 10700 16000 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2100 2200 3500 3700 4900 5200
16 2600 3200 5000 6800
29 3700 4400 7000 9500
35 5200 6200 9900 13600
45 7000 8300 13400 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5200
16 2600 3200 5100 7000
29 3700 4400 7100 9800
35 5200 6200 10100 14000
45 7000 8400 13700 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1600 2600 2800 3700 3900
16 2000 2700 4300 6000
29 2800 3700 6100 8500
35 4100 5100 8400 11700
45 5500 7200 12000 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2900 3400 5300 7100
29 4000 4700 7300 9700
35 5700 6500 10300 13900
45 7600 8800 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4600 4900 6200 6500
16 3500 4100 6100 8000
29 4900 5500 8200 10800
35 6900 7600 11600 15300
45 9200 10200 15500 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2800 3400 5300 7100
29 4000 4600 7200 9700
35 5600 6500 10300 13800
45 7500 8700 13800 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4200
16 2200 2800 4500 6200
29 3100 3900 6300 8800
35 4400 5400 8800 12300
45 5900 7500 12400 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2800 2900 4300 4600 5800 6100
16 3300 3800 5800 7500
29 4500 5100 7800 10200
35 6400 7100 10900 14400
45 8600 9600 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3500 3700
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3600 5900 8300
35 3800 4900 8100 11200
45 5200 7000 11700 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 2000 2700 4400 6100
29 2900 3800 6200 8600
35 4100 5200 8500 11800
45 5600 7300 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2300 2500 3300 3500
16 1800 2500 4100 5800
29 2500 3500 5800 8100
35 3700 4700 7800 10900
45 5000 6900 11400 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (60)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1400 1400 2300 2500 3300 3500
16 1800 2500 4100 5700
29 2500 3500 5800 8100
35 3600 gọi gọi gọi
45 4900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1700 2500 4000 5600
29 2400 3400 5700 7900
35 3500 gọi gọi gọi
45 4700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3600 4700 5000
16 2500 3100 4900 6700
29 3600 4300 6900 9400
35 5100 6000 9800 13500
45 6800 8200 13200 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5100
16 2600 3100 5000 6800
29 3600 4300 6900 9400
35 5100 6100 9800 13500
45 6900 8200 13300 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 2000 2700 4400 6100
29 2900 3800 6200 8600
35 4100 5200 8500 11900
45 5600 7300 12100 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2100 2800 3000
16 1600 gọi gọi gọi
29 2200 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2100 2800 4500 6200
29 3000 3900 6300 8800
35 4300 5400 8800 12200
45 5800 7500 12300 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (23)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (13)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (13)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (43)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2600 2800
16 1500 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (45)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1500 gọi gọi gọi
29 2200 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3200 3400
16 1700 2500 4100 5700
29 2500 3500 5700 8000
35 3500 gọi gọi gọi
45 4800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (26)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5400 7200
29 4100 4700 7300 9800
35 5800 6600 10400 13900
45 7700 8900 13900 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3000 4400 4600 5900 6200
16 3400 3900 5800 7600
29 4700 5200 7900 10300
35 6600 7300 11100 14600
45 8800 9800 14800 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3100 4400 4700 5900 6200
16 3400 3900 5900 7700
29 4700 5300 7900 10400
35 6700 7400 11200 14700
45 8900 9900 14900 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4300 4500 5800 6100
16 3200 3800 5700 7500
29 4500 5100 7700 10100
35 6300 7100 10900 14300
45 8400 9400 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2600 2800 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7400
29 4400 5000 7600 10000
35 6200 6900 10800 14200
45 8200 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4100 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7300
29 4200 4800 7500 9900
35 6000 6800 10600 14100
45 8000 9100 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2900 3400 5300 7100
29 4000 4700 7300 9700
35 5700 6500 10300 13900
45 7600 8800 13900 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5500 7200
29 4200 4800 7400 9800
35 5900 6700 10500 14000
45 7900 9000 14000 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3000 4400 4600 5900 6200
16 3400 3900 5800 7600
29 4700 5300 7900 10300
35 6600 7300 11100 14600
45 8900 9800 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4300 4500 5800 6100
16 3200 3800 5700 7500
29 4500 5100 7700 10100
35 6400 7100 10900 14400
45 8500 9500 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (223)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7200
16 4200 4700 6700 8700
29 5700 6200 9000 11700
35 7900 8600 12600 16500
45 10700 11500 16900 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (195)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3300 4600 4800 6100 6400
16 3700 4200 6100 7900
29 5100 5600 8200 10700
35 7100 7800 11500 15100
45 9600 10400 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4500 4700 6000 6300
16 3600 4000 6000 7800
29 4900 5400 8000 10500
35 6900 7600 11400 14900
45 9200 10100 15100 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 4800 5100 6400 6800
16 3900 4400 6300 8200
29 5400 5900 8500 11100
35 7500 8200 12000 15700
45 10100 10900 16000 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5700 7400
29 4400 5000 7600 10000
35 6200 7000 10800 14200
45 8300 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4600 5800 6100
16 3300 3800 5800 7500
29 4600 5100 7800 10200
35 6400 7200 11000 14500
45 8600 9600 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6800 7200
16 4200 4700 6600 8600
29 5700 6300 8900 11600
35 7900 8700 12500 16300
45 10700 11600 16700 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (307)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6100 6500 8100 8500
16 5200 5700 7700 9800
29 6900 7500 10300 13300
35 9400 10300 14400 18700
45 12800 13700 19200 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4100 4400 5700 6000 7500 7900
16 4700 5200 7200 9300
29 6300 6900 9700 12600
35 8700 9500 13600 17700
45 11800 12700 18200 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4700 5200 7300 9400
29 6400 7000 9800 12700
35 8800 9600 13700 17900
45 11900 12800 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5700 7100 7500
16 4400 4900 6900 9000
29 6000 6600 9400 12100
35 8300 9100 13100 17100
45 11200 12100 17500 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (240)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5300 5600 7100 7400
16 4400 4900 6900 8900
29 5900 6500 9300 12000
35 8200 9000 13000 17000
45 11100 12000 17300 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4500 5000 7100 9100
29 6100 6700 9500 12300
35 8500 9200 13300 17400
45 11400 12300 17800 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (192)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4600 4800 6100 6400
16 3600 4100 6100 7900
29 5000 5600 8100 10600
35 7000 7700 11500 15100
45 9500 10300 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 5000 6300 6700
16 3900 4300 6300 8100
29 5300 5800 8400 11000
35 7400 8100 11900 15500
45 10000 10800 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5600 5900 7400 7800
16 4600 5100 7200 9300
29 6300 6900 9700 12500
35 8600 9400 13500 17600
45 11700 12600 18000 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4300 5600 5900 7400 7800
16 4600 5100 7100 9200
29 6200 6800 9600 12400
35 8600 9300 13400 17500
45 11600 12500 17900 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4500 5000 7100 9100
29 6100 6700 9500 12300
35 8500 9200 13300 17400
45 11400 12300 17800 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7200
16 4200 4700 6700 8700
29 5700 6300 9000 11700
35 7900 8700 12700 16600
45 10700 11600 16900 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5300 6700 7100
16 4200 4600 6600 8500
29 5700 6200 8900 11500
35 7900 8600 12400 16200
45 10600 11400 16600 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5500 5900 7300 7700
16 4600 5100 7000 9100
29 6200 6800 9500 12300
35 8500 9300 13300 17200
45 11600 12400 17700 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5300 6700 7100
16 4200 4600 6600 8500
29 5700 6200 8800 11500
35 7800 8600 12400 16200
45 10600 11400 16500 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5300
16 2700 3300 5100 6900
29 3800 4500 7100 9600
35 5400 6300 10000 13600
45 7200 8500 13500 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5200 5500
16 2800 3400 5200 7000
29 3900 4600 7200 9700
35 5600 6400 10200 13800
45 7400 8700 13700 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (195)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3300 4600 4800 6100 6400
16 3700 4200 6100 7900
29 5100 5600 8200 10700
35 7100 7800 11500 15100
45 9600 10400 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4800 5100 6400 6800
16 4000 4400 6400 8300
29 5400 5900 8600 11100
35 7500 8200 12000 15700
45 10200 11000 16000 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 5000 6300 6600
16 3900 4300 6200 8100
29 5300 5800 8400 10900
35 7400 8000 11800 15500
45 9900 10800 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4500 4700 6000 6300
16 3500 4000 6000 7800
29 4900 5400 8000 10500
35 6800 7500 11300 14900
45 9200 10100 15100 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4900 5100 6500 6800
16 4000 4400 6400 8300
29 5500 6000 8600 11200
35 7600 8300 12100 15800
45 10200 11000 16100 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3300 3400 4700 5000 6300 6600
16 3800 4300 6200 8100
29 5300 5800 8400 10900
35 7300 8000 11800 15400
45 9900 10700 15700 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 5000 6300 6600
16 3900 4300 6200 8100
29 5300 5800 8400 10900
35 7400 8000 11800 15500
45 9900 10800 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (188)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 6000 7800
29 5000 5500 8100 10600
35 7000 7600 11400 15000
45 9300 10200 15200 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3100 4500 4700 6000 6300
16 3500 4000 5900 7800
29 4800 5400 8000 10500
35 6800 7500 11300 14800
45 9100 10000 15000 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3500 4900 5100 6500 6800
16 3900 4400 6400 8400
29 5400 5900 8700 11300
35 7600 8300 12200 16000
45 10200 11000 16300 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1700 2500 4000 5600
29 2400 3400 5700 7900
35 3500 gọi gọi gọi
45 4700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1700 2400 4000 5600
29 2400 3400 5700 7900
35 3500 gọi gọi gọi
45 4700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (33)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1700 2500 4100 5700
29 2400 3400 5700 7900
35 3500 gọi gọi gọi
45 4800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2200 3400 3600 4800 5000
16 2500 3100 4900 6700
29 3600 4300 6900 9400
35 5100 6000 9800 13500
45 6800 8200 13300 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3400 3700
16 1900 2600 4200 5900
29 2700 3600 5900 8200
35 3800 4900 8000 11200
45 5200 7000 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (277)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6400 6700 8500 8900
16 5200 5700 7900 10200
29 6800 7500 10500 13600
35 9200 10100 14400 18800
45 12300 13200 18900 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 5100 5300 6800 7200
16 3900 4500 6700 8800
29 5300 5900 8900 11600
35 7400 8100 12300 16200
45 9700 10700 16100 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2900 3000 4600 4900 6200 6600
16 3400 4000 6100 8000
29 4700 5300 8200 10900
35 6600 7400 11600 15400
45 8700 9800 15300 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (199)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5200 5500 7000 7400
16 4200 4700 6900 9000
29 5700 6200 9100 12000
35 7800 8500 12600 16600
45 10300 11200 16600 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4800 5100 6400 6800
16 3700 4200 6400 8300
29 5100 5700 8600 11200
35 7200 7900 12100 16000
45 9400 10400 15800 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4200 4500 5800 6100
16 3100 3700 5700 7500
29 4300 5000 7700 10300
35 6100 7000 11000 14600
45 8200 9300 14600 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4700
16 2300 3000 4800 6600
29 3300 4100 6700 9400
35 4700 5800 9500 13300
45 6400 8000 13200 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1600 2600 2800 3700 3900
16 2000 2700 4300 6000
29 2800 3700 6100 8500
35 4100 5100 8400 11700
45 5500 7200 12000 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4500 4700
16 2400 3000 4800 6600
29 3400 4100 6700 9200
35 4800 5800 9500 13200
45 6500 7900 13000 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1900 2000 3100 3300 4400 4600
16 2300 2900 4700 6500
29 3300 4100 6600 9200
35 4700 5700 9400 13100
45 6400 7800 12800 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (114)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2600 3200 5000 6800
29 3700 4300 6900 9500
35 5200 6100 9900 13500
45 7000 8300 13300 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2600 2800 4300 4500 5700 6000
16 3100 3700 5600 7400
29 4400 5000 7600 10000
35 6200 6900 10800 14200
45 8200 9300 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5100
16 2600 3100 5000 6800
29 3600 4300 6900 9400
35 5100 6100 9800 13500
45 6900 8200 13300 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5100
16 2600 3100 5000 6800
29 3700 4300 6900 9400
35 5200 6100 9900 13500
45 6900 8300 13300 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1900 2000 3100 3300 4400 4600
16 2300 2900 4700 6500
29 3300 4100 6600 9200
35 4700 5700 9400 13100
45 6400 7800 12800 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3000 3200
16 1700 2400 4000 5600
29 2400 3400 5600 7900
35 3400 gọi gọi gọi
45 4700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4300 4500 5800 6100
16 3200 3700 5700 7500
29 4500 5000 7700 10100
35 6300 7000 10900 14300
45 8400 9400 14400 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4100 4300 5600 5900
16 3000 3600 5500 7300
29 4200 4800 7500 9900
35 6000 6800 10600 14000
45 8000 9100 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3500 5400 7200
29 4100 4700 7300 9800
35 5800 6600 10400 13900
45 7700 8900 13900 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3500 4700 4900
16 2500 3100 4900 6700
29 3500 4200 6800 9400
35 5000 6000 9700 13400
45 6700 8100 13200 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5200 5500 6900 7300
16 4300 4800 6700 8700
29 5800 6400 9000 11700
35 8100 8800 12700 16500
45 10900 11700 16900 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 5000 6300 6700
16 3900 4300 6300 8100
29 5300 5800 8400 11000
35 7400 8100 11900 15500
45 10000 10800 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (287)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6400 6800 8500 8900
16 5300 5800 8100 10400
29 7000 7600 10700 13800
35 9400 10300 14600 19000
45 12500 13400 19200 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (261)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5800 6100 7700 8100
16 4800 5300 7400 9600
29 6500 7100 10000 13000
35 8900 9700 14000 18300
45 11900 12800 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (411)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5200 6800 7200 7900 8300 10300 10900
16 7200 7800 9300 11800
29 9400 10100 12200 15600
35 12700 13600 16600 21300
45 16900 17800 21800 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (367)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6100 6400 7400 7800 9700 10300
16 6500 7100 8900 11300
29 8500 9200 11700 15000
35 11500 12400 15900 20600
45 15300 16200 20900 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (208)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 5000 6300 6600
16 3800 4300 6200 8100
29 5300 5800 8400 10900
35 7400 8000 11800 15500
45 9900 10700 15700 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (236)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6700 7100
16 4200 4600 6600 8500
29 5600 6200 8800 11500
35 7800 8500 12400 16200
45 10600 11400 16500 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4500 4800 6100 6400
16 3600 4100 6000 7900
29 5000 5500 8100 10600
35 7000 7700 11400 15000
45 9400 10300 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7000 8800 9300
16 5600 6100 8300 10700
29 7300 8000 11000 14200
35 9900 10700 15100 19500
45 13100 14100 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5700 6000 7500 7900
16 4700 5200 7300 9400
29 6300 6900 9800 12800
35 8700 9500 13800 18000
45 11600 12500 18100 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6600 8300 8800
16 5200 5700 7900 10200
29 6800 7500 10500 13600
35 9200 10100 14400 18800
45 12300 13200 18900 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4800 5100 6400 6800
16 4000 4400 6400 8300
29 5400 5900 8600 11100
35 7500 8200 12000 15700
45 10200 11000 16000 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6800 7200
16 4200 4700 6600 8600
29 5700 6300 8900 11600
35 7900 8700 12500 16300
45 10700 11600 16700 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5700 6000 7600 8000
16 4700 5200 7300 9500
29 6300 7000 9900 12800
35 8800 9600 13800 18100
45 11700 12600 18200 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (240)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3600 3900 5100 5400 6700 7100
16 4200 4700 6600 8500
29 5700 6200 8900 11500
35 7900 8600 12500 16300
45 10700 11500 16600 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (261)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5300 5600 7100 7400
16 4400 4900 6800 8800
29 6000 6500 9200 11900
35 8200 9000 12900 16800
45 11100 12000 17200 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (184)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4500 4700 6000 6300
16 3500 4000 6000 7800
29 4900 5400 8000 10500
35 6900 7600 11300 14900
45 9200 10100 15100 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4600 5800 6100 7700 8100
16 4900 5400 7300 9400
29 6500 7200 9900 12700
35 9000 9800 13800 17800
45 12100 13000 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (274)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4300 5500 5800 7300 7600
16 4600 5000 7000 9000
29 6100 6700 9400 12200
35 8500 9200 13200 17100
45 11400 12300 17600 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (288)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5900 6200 7800 8200
16 4900 5400 7500 9600
29 6600 7200 10100 13000
35 9000 9900 14000 18200
45 12300 13200 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5400 5700 7200 7600
16 4500 5000 6900 8900
29 6100 6600 9300 12100
35 8400 9100 13000 17000
45 11300 12200 17400 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (290)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4700 5900 6300 7800 8300
16 4900 5400 7500 9600
29 6600 7200 10100 13000
35 9100 9900 14100 18300
45 12300 13200 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5300 5600 7000 7400
16 4400 4900 6800 8800
29 5900 6500 9200 11900
35 8200 8900 12800 16700
45 11100 11900 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (285)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5600 5900 7400 7800
16 4700 5200 7100 9100
29 6300 6900 9600 12400
35 8600 9400 13400 17400
45 11700 12600 17900 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6300 6700 8300 8800
16 5500 6000 7900 10100
29 7300 8000 10600 13600
35 10000 10900 14700 19100
45 13600 14500 19700 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5800 6100 7600 8000
16 4800 5300 7300 9300
29 6400 7100 9800 12600
35 8800 9600 13600 17700
45 12000 12800 18200 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (343)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6200 6500 8100 8600
16 5400 6000 7600 9800
29 7200 7900 10300 13200
35 9900 10800 14300 18400
45 13500 14400 19100 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (283)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4100 4400 5600 5900 7400 7800
16 4700 5200 7100 9100
29 6200 6900 9600 12300
35 8600 9400 13400 17300
45 11600 12500 17800 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6300 6700 8300 8700
16 5600 6100 7700 9900
29 7500 8100 10400 13300
35 10200 11100 14500 18600
45 13900 14800 19300 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (376)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6600 7500 7900 9900 10400
16 6600 7200 8900 11400
29 8700 9400 11800 15100
35 11700 12600 16100 20700
45 15600 16500 21100 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (484)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6100 7900 8400 8600 9100 11300 11900
16 8300 8900 10000 12600
29 10800 11600 13100 16600
35 14700 15600 17700 22600
45 19600 20400 23200 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (471)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7700 8200 8500 9000 11100 11700
16 8100 8700 9900 12500
29 10600 11400 12900 16500
35 14300 15200 17500 22400
45 19100 19900 22900 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (427)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7000 7400 8000 8500 10500 11100
16 7400 8000 9400 12000
29 9700 10500 12400 15800
35 13100 14000 16800 21600
45 17500 18300 22100 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (359)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 7300 7700 9600 10200
16 6400 6900 8800 11200
29 8300 9100 11600 14900
35 11200 12100 15800 20400
45 15000 15900 20700 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (431)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7500 8100 8500 10600 11200
16 7500 8100 9500 12000
29 9800 10500 12500 15900
35 13200 14100 16900 21700
45 17600 18500 22200 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (461)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8000 8400 8900 11000 11600
16 7900 8600 9800 12400
29 10400 11200 12800 16300
35 14000 14900 17400 22200
45 18700 19600 22700 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (426)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7000 7400 8000 8500 10500 11100
16 7400 8000 9400 12000
29 9700 10400 12400 15800
35 13100 14000 16800 21600
45 17400 18300 22100 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7300 9100 9600
16 5700 6300 8400 10800
29 7500 8200 11100 14300
35 10200 11000 15200 19700
45 13500 14500 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (390)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6800 7600 8100 10000 10600
16 6800 7400 9100 11600
29 9000 9700 12000 15300
35 12100 13000 16300 21000
45 16100 17000 21300 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (368)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6100 6400 7400 7800 9800 10300
16 6500 7100 8900 11300
29 8500 9200 11700 15000
35 11500 12400 16000 20600
45 15300 16200 20900 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (450)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7400 7800 8300 8800 10800 11400
16 7800 8400 9700 12200
29 10200 10900 12700 16200
35 13700 14600 17200 22000
45 18300 19200 22500 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (412)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5200 6800 7200 7900 8300 10300 10900
16 7200 7800 9300 11800
29 9400 10100 12200 15600
35 12700 13600 16600 21300
45 16900 17800 21800 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (398)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5000 6600 7000 7700 8200 10100 10700
16 7000 7600 9200 11700
29 9100 9900 12100 15400
35 12300 13200 16400 21100
45 16400 17300 21500 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (391)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6500 6800 7700 8100 10100 10600
16 6900 7500 9100 11600
29 9000 9700 12000 15300
35 12100 13000 16300 21000
45 16200 17100 21400 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (372)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6500 7500 7900 9800 10300
16 6600 7100 8900 11400
29 8600 9300 11800 15100
35 11600 12500 16000 20600
45 15500 16400 21000 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6500 7500 7900 9800 10400
16 6600 7200 8900 11400
29 8600 9300 11800 15100
35 11600 12500 16000 20700
45 15500 16400 21000 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (360)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 6000 6300 7300 7700 9600 10200
16 6400 7000 8800 11200
29 8300 9100 11600 14900
35 11300 12200 15800 20400
45 15000 15900 20700 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 7000 7400 9300 9800
16 5900 6500 8500 10900
29 7700 8500 11200 14500
35 10500 11300 15400 19900
45 13900 14900 20200 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (255)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 6100 6400 8100 8500
16 4900 5400 7600 9900
29 6500 7100 10100 13100
35 8800 9600 13900 18200
45 11700 12600 18200 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (338)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7500 9400 9900
16 6000 6600 8600 11000
29 7900 8600 11300 14600
35 10700 11600 15500 20000
45 14200 15100 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (309)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6800 7200 9000 9500
16 5600 6100 8300 10700
29 7300 8000 11000 14200
35 9900 10800 15100 19500
45 13200 14100 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (311)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5500 6800 7200 9000 9500
16 5600 6200 8300 10700
29 7400 8100 11000 14200
35 9900 10800 15100 19600
45 13300 14200 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3500 4700 4900 6400 6700 8400 8900
16 5100 5700 7900 10200
29 6800 7400 10500 13500
35 9200 10000 14400 18700
45 12200 13100 18800 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4800 6200 6600 8200 8700
16 5000 5500 7800 10000
29 6600 7300 10300 13300
35 9000 9800 14100 18400
45 12000 12900 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5600 5900 7500 7900
16 4400 5000 7200 9300
29 6000 6600 9500 12400
35 8200 8900 13100 17200
45 10800 11700 17200 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (296)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6600 7000 8800 9300
16 5400 5900 8200 10500
29 7100 7800 10800 14000
35 9600 10400 14800 19300
45 12800 13700 19400 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 4000 4200 5600 5900 7500 7900
16 4600 5100 7300 9500
29 6100 6700 9600 12600
35 8300 9100 13300 17400
45 11100 11900 17400 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7600 9400 10000
16 6100 6700 8600 11100
29 8000 8700 11400 14700
35 10800 11700 15600 20200
45 14500 15400 20400 26300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5400 5800 7000 7400 9200 9700
16 5900 6400 8500 10900
29 7700 8400 11200 14500
35 10400 11300 15400 19900
45 13900 14800 20100 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (292)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5200 6600 7000 8700 9200
16 5400 5900 8100 10500
29 7000 7700 10700 13900
35 9500 10400 14700 19200
45 12700 13600 19300 25000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4700 6100 6500 8200 8600
16 5100 5600 7800 10100
29 6700 7300 10300 13400
35 9100 9900 14200 18500
45 12100 13000 18600 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5800 6100 7700 8100
16 4700 5200 7400 9600
29 6300 6900 9800 12800
35 8500 9300 13600 17700
45 11300 12200 17800 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3700 3900 5300 5600 7100 7500
16 4300 4800 7000 9200
29 5800 6400 9300 12100
35 8000 8700 12800 16800
45 10500 11400 16800 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (382)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 6800 7200 9000 9500
16 6200 6800 8300 10600
29 8300 9000 11200 14300
35 11400 12200 15500 19900
45 15500 16300 20700 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (394)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6800 7500 8000 9900 10500
16 6900 7500 9100 11600
29 9000 9800 12000 15400
35 12200 13100 16400 21000
45 16300 17200 21400 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (434)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7000 7400 8000 8400 10400 11000
16 7500 8100 9500 12100
29 9800 10600 12500 15900
35 13300 14200 17000 21700
45 17700 18600 22200 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (417)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5100 6700 7100 7800 8200 10200 10800
16 7300 7900 9300 11900
29 9500 10300 12300 15700
35 12800 13700 16700 21400
45 17100 18000 21900 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7500 7900 9800 10400
16 6800 7400 9100 11600
29 8900 9700 12000 15300
35 12100 13000 16300 20900
45 16100 17000 21300 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5900 6900 7200 9000 9500
16 6100 6600 8400 10800
29 8100 8800 11300 14500
35 11100 12000 15700 20300
45 14900 15800 20600 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7000 7400 9300 9800
16 6100 6700 8600 11100
29 8000 8700 11400 14700
35 10800 11700 15600 20200
45 14500 15400 20400 26300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (485)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6100 8000 8400 8700 9200 11300 11900
16 8300 9000 10000 12600
29 10900 11700 13100 16600
35 14700 15600 17700 22600
45 19600 20400 23200 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (585)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10100 9700 10300 12600 13300
16 9800 10600 10900 13700
29 12900 13700 14300 18000
35 17400 18300 19200 24400
45 23200 24000 25200 31700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (724)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8800 11700 12300 11900 12600 15400 16300
16 12000 12700 13200 16500
29 15700 16600 17200 21700
35 21200 22200 23100 29300
45 28300 29100 30300 38200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (654)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7400 8100 10600 11200 10800 11400 13900 14700
16 10900 11600 12000 15100
29 14300 15100 15700 19800
35 19300 20200 21100 26700
45 25800 26500 27600 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (459)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7500 8000 8400 8900 10900 11600
16 7900 8500 9700 12300
29 10300 11100 12800 16300
35 14000 14900 17300 22200
45 18700 19500 22700 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (414)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7900 8400 10400 10900
16 7200 7800 9300 11800
29 9400 10200 12300 15700
35 12700 13600 16700 21400
45 17000 17900 21800 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (515)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6400 8400 8900 9000 9500 11700 12300
16 8800 9400 10300 13000
29 11500 12300 13500 17100
35 15500 16400 18200 23100
45 20700 21500 23800 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (470)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7700 8200 8500 9000 11100 11700
16 8100 8700 9800 12500
29 10600 11300 12900 16400
35 14300 15200 17500 22300
45 19100 19900 22900 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (450)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7400 7800 8300 8800 10800 11400
16 7800 8400 9700 12200
29 10200 10900 12700 16200
35 13700 14600 17200 22000
45 18300 19200 22500 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (704)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7900 8600 11400 12000 11600 12200 15000 15800
16 11700 12400 12800 16100
29 15300 16200 16800 21200
35 20700 21600 22500 28600
45 27600 28400 29500 37200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (482)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8400 8600 9100 11200 11900
16 8300 8900 10000 12600
29 10800 11600 13100 16600
35 14600 15500 17700 22600
45 19500 20300 23200 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (454)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8300 8800 10900 11500
16 7800 8500 9700 12300
29 10200 11000 12700 16200
35 13800 14700 17300 22100
45 18500 19300 22600 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (604)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6900 7500 9900 10500 9900 10500 12900 13600
16 10100 10900 11100 14000
29 13300 14100 14600 18400
35 17900 18900 19600 24800
45 23900 24700 25700 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (537)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6100 6700 8800 9300 9200 9700 12000 12600
16 9100 9800 10500 13200
29 11900 12700 13700 17400
35 16100 17000 18500 23500
45 21500 22300 24300 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (510)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8400 8900 8900 9400 11600 12300
16 8700 9400 10200 12900
29 11400 12200 13400 17000
35 15400 16300 18100 23000
45 20500 21300 23700 30000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (407)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5100 6700 7100 7800 8300 10300 10800
16 7100 7700 9200 11800
29 9300 10000 12200 15600
35 12600 13500 16500 21300
45 16800 17600 21700 27700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (427)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7000 7400 8000 8500 10500 11100
16 7400 8000 9400 12000
29 9700 10500 12400 15800
35 13100 14000 16800 21600
45 17500 18300 22100 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (617)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10100 10700 10200 10800 13200 13900
16 10300 11100 11400 14300
29 13500 14400 14900 18700
35 18300 19200 20000 25300
45 24400 25200 26200 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7100 7500 9300 9900
16 6000 6600 8600 11000
29 7900 8600 11300 14600
35 10600 11500 15500 20000
45 14200 15100 20300 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (392)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6500 6800 7700 8100 10100 10600
16 6900 7500 9100 11600
29 9000 9700 12000 15300
35 12100 13000 16300 21000
45 16200 17100 21400 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (380)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7500 8000 9900 10500
16 6700 7300 9000 11500
29 8800 9500 11800 15200
35 11800 12700 16100 20800
45 15800 16700 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6100 7200 7600 9500 10100
16 6200 6800 8700 11100
29 8200 8900 11500 14800
35 11000 11900 15700 20300
45 14700 15600 20600 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5200 6700 7000 8800 9300
16 5400 6000 8200 10500
29 7100 7800 10800 14000
35 9600 10500 14900 19300
45 12800 13700 19500 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6000 6400 8000 8500
16 4900 5400 7600 9800
29 6500 7100 10100 13100
35 8800 9600 13800 18100
45 11700 12600 18100 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5700 6000 7600 8000
16 4500 5000 7300 9400
29 6100 6600 9600 12500
35 8300 9000 13200 17300
45 11000 11900 17300 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (272)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6700 8400 8800
16 5100 5600 7900 10200
29 6700 7400 10400 13500
35 9100 10000 14300 18600
45 12200 13100 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (305)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6700 7100 8900 9400
16 5500 6100 8300 10600
29 7200 7900 10900 14100
35 9800 10600 15000 19500
45 13000 13900 19700 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (382)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7600 8000 9900 10500
16 6700 7300 9000 11500
29 8800 9500 11900 15200
35 11900 12800 16200 20800
45 15800 16700 21200 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (413)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7900 8300 10300 10900
16 7200 7800 9300 11800
29 9400 10200 12200 15600
35 12700 13600 16600 21400
45 17000 17800 21800 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5500 5800 7300 7700
16 4300 4800 7100 9200
29 5900 6400 9300 12200
35 8000 8700 12900 16900
45 10600 11500 16900 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5400 5700 7200 7600
16 4500 5000 7000 9000
29 6100 6600 9400 12200
35 8400 9100 13200 17200
45 11300 12200 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (318)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7300 9100 9600
16 5700 6300 8400 10800
29 7500 8200 11100 14300
35 10100 11000 15200 19700
45 13500 14400 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (318)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7300 9100 9600
16 5700 6300 8400 10800
29 7500 8200 11100 14300
35 10100 11000 15200 19700
45 13500 14400 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (277)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6600 8300 8800
16 5200 5700 7900 10200
29 6800 7500 10500 13600
35 9200 10100 14400 18800
45 12300 13200 18900 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (255)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5700 6100 7600 8000
16 4700 5200 7400 9500
29 6400 7000 9900 12900
35 8800 9600 13900 18100
45 11700 12600 18200 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (346)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6100 7200 7600 9500 10000
16 6200 6700 8700 11100
29 8100 8800 11400 14700
35 10900 11800 15600 20200
45 14500 15400 20500 26300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (306)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6600 7000 8800 9200
16 5500 6100 8300 10600
29 7300 8000 11000 14100
35 9800 10700 15000 19500
45 13100 14000 19700 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nam Trực, Nam Định đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (255)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5700 6100 7600 8000
16 4700 5200 7400 9500
29 6400 7000 9900 12900
35 8800 9600 13900 18100
45 11700 12600 18200 23700

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 168

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Như Xuân

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (239)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 2600 2900 3800 4000
16 4400 4900
29 6000 6500
35 8300 9000
45 11200 12100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (525)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6200 8100 8600 8600 9100 11100 11700
16 8600 9300 10000 12600
29 11500 12300 13400 16900
35 15800 16700 18400 23300
45 21300 22100 24300 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (295)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4700 6000 6300 7900 8300
16 5000 5500 7600 9700
29 6700 7400 10200 13100
35 9300 10100 14300 18400
45 12600 13500 19000 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (327)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6300 6600 8300 8700
16 5500 6000 7800 10000
29 7300 8000 10600 13600
35 10000 10900 14700 19000
45 13600 14500 19700 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (67)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3900
16 2000 gọi gọi gọi
29 2900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (124)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3900 4100 5300 5600
16 2900 3500 5400 7300
29 4100 4700 7500 10000
35 5800 6700 10600 14400
45 7800 9000 14300 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (327)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6300 6600 8300 8700
16 5500 6000 7800 10000
29 7300 8000 10600 13600
35 10000 10900 14700 19000
45 13600 14500 19700 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (293)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4700 5900 6300 7900 8300
16 5000 5500 7500 9700
29 6700 7300 10200 13100
35 9200 10000 14200 18400
45 12500 13400 19000 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (188)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4700 5000 6300 6600
16 3800 4300 6300 8200
29 5200 5800 8500 11100
35 7300 8000 12000 15700
45 9900 10800 16000 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (298)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3400 4500 4800 6000 6300 7900 8400
16 5100 5600 7600 9700
29 6800 7400 10200 13200
35 9300 10100 14300 18500
45 12600 13500 19100 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (477)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7500 7700 8200 10100 10600
16 7600 8200 9100 11500
29 10100 10900 12300 15500
35 13900 14800 16900 21500
45 18900 19700 22500 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (218)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3700 5000 5300 6700 7100
16 4100 4600 6600 8600
29 5700 6200 8900 11600
35 7900 8600 12600 16400
45 10700 11600 16800 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (76)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 3900 4200
16 2200 2800 4600 6400
29 3100 4000 6500 9000
35 4400 gọi gọi gọi
45 6000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (215)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6700 7000
16 4100 4600 6600 8600
29 5700 6200 8900 11600
35 7900 8600 12500 16400
45 10600 11500 16700 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (214)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6600 7000
16 4100 4600 6600 8600
29 5600 6200 8900 11500
35 7900 8600 12500 16300
45 10600 11500 16700 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (191)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4700 5000 6300 6700
16 3800 4300 6300 8200
29 5300 5800 8500 11100
35 7400 8100 12000 15800
45 10000 10900 16100 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (227)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3600 3900 5100 5400 6800 7200
16 4300 4700 6700 8700
29 5800 6400 9100 11800
35 8100 8800 12800 16700
45 10900 11800 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (155)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4500 4700 6000 6300
16 3300 3900 5900 7800
29 4600 5200 8000 10500
35 6600 7300 11300 14900
45 8800 9900 15100 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (280)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6400 6800 8500 9000
16 5300 5800 8000 10300
29 7000 7600 10600 13700
35 9400 10300 14600 19000
45 12600 13500 19200 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (381)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 6800 7200 8900 9400
16 6200 6800 8300 10600
29 8300 9000 11200 14300
35 11400 12300 15500 19900
45 15500 16400 20700 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (282)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5800 6100 7700 8100
16 4900 5400 7400 9500
29 6600 7200 10000 12900
35 9000 9800 14000 18100
45 12300 13100 18600 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (352)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6500 6900 8600 9100
16 5800 6400 8100 10300
29 7800 8400 10900 13900
35 10700 11500 15100 19400
45 14500 15400 20200 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (135)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5600 5900
16 3000 3600 5600 7400
29 4300 4900 7700 10200
35 6100 6900 10900 14500
45 8100 9300 14600 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (118)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 5200 5400
16 2800 3400 5300 7200
29 4000 4600 7400 10000
35 5600 6600 10500 14300
45 7600 8900 14100 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (143)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4300 4500 5800 6100
16 3100 3700 5700 7600
29 4400 5100 7800 10300
35 6300 7100 11100 14700
45 8400 9500 14800 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (448)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7200 7700 8100 8600 10600 11200
16 7800 8400 9700 12300
29 10200 11000 12800 16200
35 13800 14700 17300 22100
45 18500 19300 22700 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (178)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4600 4900 6200 6500
16 3600 4200 6200 8100
29 5100 5600 8300 10900
35 7100 7800 11800 15500
45 9500 10500 15700 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (214)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6600 7000
16 4100 4600 6600 8600
29 5600 6200 8900 11500
35 7900 8600 12500 16300
45 10600 11500 16700 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (296)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4700 6000 6300 7900 8300
16 5000 5500 7600 9700
29 6700 7400 10200 13100
35 9300 10100 14300 18500
45 12600 13500 19000 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (129)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2500 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5500 7300
29 4200 4800 7600 10100
35 5900 6800 10700 14400
45 7900 9200 14400 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (204)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 4900 5100 6500 6800
16 4000 4500 6500 8400
29 5500 6000 8700 11400
35 7700 8400 12300 16100
45 10400 11200 16400 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (637)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 11000 10500 11100 13600 14400
16 10700 11400 11800 14800
29 14000 14900 15400 19400
35 19000 19900 20700 26200
45 25400 26200 27200 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (534)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6100 6700 8800 9300 9200 9700 12000 12600
16 9100 9800 10500 13200
29 12000 12800 13800 17400
35 16200 17100 18600 23600
45 21600 22400 24400 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (409)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5200 6800 7200 7900 8300 10300 10900
16 7200 7800 9300 11800
29 9400 10200 12300 15700
35 12800 13700 16700 21400
45 17100 17900 22000 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (191)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4700 5000 6300 6700
16 3800 4300 6300 8200
29 5300 5800 8500 11100
35 7400 8100 12000 15800
45 10000 10900 16100 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (204)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 4900 5100 6500 6800
16 4000 4500 6500 8400
29 5500 6000 8700 11400
35 7700 8400 12300 16100
45 10400 11200 16400 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (202)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5100 6500 6800
16 4000 4400 6500 8400
29 5500 6000 8700 11300
35 7700 8300 12300 16000
45 10300 11200 16400 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (90)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3300 3400 4600 4900
16 2500 3100 5000 7000
29 3500 4400 7100 9800
35 5000 6100 10000 13900
45 6700 8400 13700 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (52)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (61)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1500 1500 2400 2600 3400 3600
16 1900 gọi gọi gọi
29 2700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (95)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3300 3400 4600 4800
16 2500 3100 4900 6800
29 3500 4300 6900 9600
35 5000 6000 9800 13600
45 6800 8300 13500 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4600 4800 6100 6500
16 3600 4100 6100 8000
29 4900 5500 8200 10800
35 7000 7700 11700 15300
45 9400 10300 15500 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7200
16 4300 4800 6800 8800
29 5800 6400 9100 11800
35 8100 8800 12800 16700
45 11000 11800 17100 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7300
16 4300 4800 6800 8800
29 5900 6500 9200 11900
35 8200 8900 12900 16900
45 11100 12000 17300 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5300 6700 7100
16 4200 4700 6700 8600
29 5700 6300 9000 11700
35 8000 8700 12600 16500
45 10800 11600 16900 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7200
16 4200 4700 6700 8700
29 5800 6300 9100 11800
35 8100 8800 12700 16600
45 10900 11700 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5300 5600 7000 7400
16 4400 4900 6900 8900
29 6000 6500 9300 12000
35 8300 9000 13000 17000
45 11200 12100 17400 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4700 4900 6200 6600
16 3700 4200 6200 8100
29 5100 5700 8400 11000
35 7200 7900 11900 15600
45 9700 10600 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (247)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5700 7100 7500
16 4500 5000 7000 9000
29 6100 6700 9400 12200
35 8400 9200 13200 17200
45 11400 12300 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7300
16 4300 4800 6800 8800
29 5900 6400 9100 11900
35 8100 8900 12900 16800
45 11000 11900 17200 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4600 5100 7100 9100
29 6200 6800 9600 12400
35 8600 9400 13400 17400
45 11600 12500 17900 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (240)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5600 7000 7400
16 4400 4900 6900 8900
29 6000 6600 9300 12100
35 8300 9100 13100 17000
45 11200 12100 17400 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4900 5200 6600 6900
16 4100 4500 6500 8500
29 5600 6100 8800 11500
35 7800 8500 12400 16200
45 10500 11400 16600 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (208)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4900 5200 6500 6900
16 4000 4500 6500 8500
29 5600 6100 8800 11400
35 7800 8500 12400 16200
45 10500 11300 16500 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5000 6400 6700
16 3900 4400 6400 8300
29 5400 5900 8600 11200
35 7500 8200 12100 15900
45 10100 11000 16200 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4500 4700 6000 6300
16 3400 3900 6000 7800
29 4700 5300 8100 10600
35 6700 7400 11400 15000
45 8900 10000 15200 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7200
16 4200 4700 6700 8700
29 5800 6300 9000 11700
35 8000 8800 12700 16600
45 10900 11700 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3700 5000 5300 6700 7100
16 4100 4600 6600 8600
29 5700 6200 8900 11600
35 7900 8600 12600 16400
45 10700 11600 16800 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (213)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6600 7000
16 4100 4600 6600 8500
29 5600 6200 8900 11500
35 7900 8500 12500 16300
45 10600 11400 16700 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6700 7000
16 4100 4600 6600 8600
29 5700 6200 8900 11600
35 7900 8600 12600 16400
45 10700 11500 16800 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (212)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5200 6600 7000
16 4100 4600 6600 8500
29 5600 6100 8900 11500
35 7800 8500 12500 16300
45 10600 11400 16600 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 4900 5100 6500 6800
16 4000 4500 6500 8400
29 5500 6000 8700 11400
35 7700 8400 12300 16100
45 10400 11300 16400 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7200
16 4200 4700 6700 8700
29 5800 6300 9000 11700
35 8000 8800 12700 16600
45 10900 11700 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3700 5000 5300 6700 7100
16 4100 4600 6600 8600
29 5700 6200 8900 11600
35 7900 8600 12600 16400
45 10700 11600 16800 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7200
16 4200 4700 6700 8700
29 5800 6300 9100 11800
35 8100 8800 12700 16600
45 10900 11700 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 5000 5200 6600 6900
16 4100 4500 6600 8500
29 5600 6100 8800 11500
35 7800 8500 12400 16300
45 10500 11400 16600 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 4900 5100 6500 6800
16 4000 4500 6500 8400
29 5500 6000 8700 11400
35 7700 8400 12300 16100
45 10400 11300 16400 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5700 7100 7500
16 4500 5000 7000 9000
29 6100 6600 9400 12200
35 8400 9200 13200 17200
45 11400 12300 17600 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5300 5600 7000 7400
16 4400 4800 6900 8900
29 6000 6500 9300 12000
35 8300 9000 13000 16900
45 11200 12000 17400 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5400 5600 7100 7500
16 4400 4900 7000 9000
29 6000 6600 9400 12100
35 8400 9100 13200 17100
45 11300 12200 17600 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (255)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4600 5100 7100 9100
29 6200 6800 9500 12300
35 8600 9300 13400 17400
45 11600 12500 17900 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7200
16 4300 4800 6800 8800
29 5800 6400 9100 11800
35 8100 8800 12800 16700
45 11000 11800 17100 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3700 5000 5300 6700 7100
16 4100 4600 6600 8600
29 5700 6200 8900 11600
35 7900 8600 12600 16400
45 10700 11600 16800 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5800 6200 7700 8100
16 4900 5400 7400 9500
29 6600 7200 10000 12900
35 9100 9900 14000 18200
45 12300 13200 18700 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (296)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4700 6000 6300 7900 8300
16 5000 5500 7600 9700
29 6700 7400 10200 13100
35 9300 10100 14300 18500
45 12600 13500 19000 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 3900 4200 5500 5800 7200 7600
16 4500 5000 7000 9100
29 6200 6700 9500 12300
35 8500 9300 13300 17300
45 11500 12400 17800 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5600 7100 7400
16 4400 4900 6900 8900
29 6000 6600 9300 12100
35 8300 9100 13100 17000
45 11300 12100 17500 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (290)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4700 5900 6200 7800 8200
16 5000 5500 7500 9600
29 6700 7300 10100 13000
35 9200 10000 14100 18300
45 12400 13300 18900 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (296)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4700 6000 6300 7900 8300
16 5000 5500 7600 9700
29 6700 7400 10200 13100
35 9300 10100 14300 18500
45 12600 13500 19000 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (272)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5700 6000 7500 7900
16 4800 5300 7300 9400
29 6400 7000 9800 12700
35 8900 9700 13800 17800
45 12000 12900 18400 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5700 6000 7500 7900
16 4800 5200 7300 9400
29 6400 7000 9800 12700
35 8800 9600 13700 17800
45 12000 12900 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (286)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5900 6200 7700 8200
16 4900 5400 7400 9600
29 6600 7200 10000 13000
35 9100 9900 14100 18200
45 12400 13200 18800 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (305)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6100 6400 8000 8500
16 5200 5700 7700 9800
29 6900 7500 10300 13300
35 9500 10300 14400 18700
45 12900 13800 19300 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (375)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6800 7100 8900 9300
16 6100 6700 8300 10500
29 8200 8900 11100 14200
35 11300 12100 15400 19800
45 15300 16200 20600 26300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4100 4400 5700 6000 7500 7900
16 4700 5200 7200 9300
29 6400 7000 9800 12600
35 8800 9600 13700 17800
45 11900 12800 18300 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4600 5100 7100 9100
29 6200 6800 9600 12400
35 8600 9400 13400 17400
45 11600 12500 17900 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5600 5900 7500 7900
16 4700 5200 7200 9300
29 6400 7000 9700 12600
35 8800 9600 13600 17700
45 11900 12800 18200 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5800 6100 7700 8100
16 4900 5400 7400 9500
29 6500 7200 10000 12800
35 9000 9800 13900 18100
45 12200 13100 18600 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5600 5900 7400 7800
16 4700 5100 7200 9200
29 6300 6900 9700 12500
35 8700 9500 13500 17600
45 11800 12600 18100 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5700 7100 7500
16 4500 4900 7000 9000
29 6100 6600 9400 12200
35 8400 9100 13200 17100
45 11400 12200 17600 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3700 3900 5200 5400 6900 7200
16 4300 4700 6800 8800
29 5800 6400 9100 11800
35 8100 8800 12800 16700
45 11000 11800 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7200 7600
16 4500 5000 7100 9100
29 6200 6800 9500 12300
35 8500 9300 13300 17400
45 11600 12400 17800 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7300
16 4300 4800 6800 8800
29 5900 6500 9200 11900
35 8200 8900 12900 16900
45 11100 12000 17300 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (240)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5600 7000 7400
16 4400 4900 6900 8900
29 6000 6600 9300 12100
35 8300 9100 13100 17000
45 11200 12100 17400 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5300 5600 7100 7400
16 4400 4900 6900 8900
29 6000 6600 9300 12100
35 8300 9100 13100 17000
45 11300 12100 17500 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7300
16 4300 4800 6800 8800
29 5900 6500 9200 11900
35 8200 8900 12900 16900
45 11100 12000 17300 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3100 4500 4800 6100 6400
16 3500 4000 6000 7900
29 4800 5400 8100 10700
35 6800 7600 11500 15100
45 9100 10100 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3100 4500 4800 6100 6400
16 3500 4000 6000 7900
29 4800 5400 8100 10700
35 6800 7600 11500 15100
45 9100 10100 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3000 4500 4700 6000 6400
16 3400 4000 6000 7900
29 4800 5400 8100 10600
35 6700 7500 11500 15100
45 9000 10100 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4500 4700 6000 6300
16 3400 3900 6000 7800
29 4700 5300 8100 10600
35 6700 7500 11400 15000
45 9000 10000 15200 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3100 4600 4800 6100 6500
16 3500 4100 6100 8000
29 4900 5500 8200 10800
35 6900 7700 11600 15300
45 9300 10300 15500 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6600 7000
16 4100 4600 6600 8600
29 5600 6200 8900 11500
35 7900 8600 12500 16300
45 10600 11500 16700 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7200
16 4200 4700 6700 8700
29 5800 6300 9100 11800
35 8100 8800 12700 16600
45 10900 11700 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3700 5100 5300 6700 7100
16 4200 4600 6700 8600
29 5700 6200 9000 11600
35 8000 8700 12600 16500
45 10700 11600 16800 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5400 5700 7200 7600
16 4500 5000 7000 9000
29 6100 6700 9500 12200
35 8500 9200 13300 17200
45 11500 12300 17700 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (236)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5300 5500 7000 7400
16 4400 4800 6900 8900
29 5900 6500 9200 12000
35 8200 9000 13000 16900
45 11100 12000 17300 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3700 5100 5300 6700 7100
16 4200 4600 6700 8600
29 5700 6200 9000 11600
35 8000 8700 12600 16500
45 10700 11600 16800 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5300 5600 7100 7500
16 4400 4900 6900 9000
29 6000 6600 9400 12100
35 8400 9100 13100 17100
45 11300 12200 17500 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2500 3400 3600 4900 5200 6500 6900
16 4000 4500 6500 8400
29 5500 6100 8800 11400
35 7700 8400 12300 16100
45 10400 11300 16500 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7200
16 4200 4700 6700 8700
29 5800 6400 9100 11800
35 8100 8800 12800 16700
45 10900 11800 17000 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5700 6000 7500 7900
16 4800 5200 7300 9400
29 6400 7000 9800 12700
35 8800 9600 13700 17800
45 12000 12900 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3700 3900 5200 5400 6900 7200
16 4300 4700 6800 8800
29 5800 6400 9100 11800
35 8100 8800 12800 16700
45 11000 11800 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4600 5100 7100 9100
29 6200 6800 9600 12400
35 8600 9400 13400 17400
45 11600 12500 17900 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3000 4600 4900 6200 6500
16 3400 4000 6100 8100
29 4800 5400 8300 10900
35 6800 7600 11700 15500
45 8900 10100 15500 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5100 5400 6800 7100
16 4100 4600 6700 8800
29 5700 6300 9100 11800
35 8000 8700 12800 16800
45 10700 11600 16900 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3000 4500 4800 6100 6400
16 3400 4000 6000 7900
29 4800 5400 8100 10600
35 6800 7500 11500 15100
45 9100 10100 15300 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3800 4000 5300 5500
16 2800 3400 5400 7400
29 4000 4700 7600 10300
35 5700 6700 10800 14800
45 7600 9000 14500 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4400 4600 5900 6200
16 3200 3800 5800 7700
29 4500 5100 7900 10400
35 6400 7200 11200 14800
45 8600 9700 14900 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4700 4900 6200 6600
16 3700 4200 6200 8100
29 5100 5700 8400 11000
35 7200 7900 11900 15600
45 9700 10600 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4600 4900 6200 6500
16 3400 4000 6100 8000
29 4700 5400 8300 10900
35 6700 7500 11700 15500
45 8900 10000 15500 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4200 4400 5600 5900
16 3100 3700 5700 7500
29 4300 5000 7700 10200
35 6100 7000 10900 14600
45 8200 9400 14600 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5300
16 2700 3300 5200 7100
29 3800 4600 7300 9900
35 5500 6400 10300 14200
45 7400 8700 14000 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3100 4600 4800 6100 6400
16 3500 4100 6100 8000
29 4900 5500 8200 10800
35 6900 7700 11600 15300
45 9300 10300 15500 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5100 6400 6800
16 3900 4400 6400 8400
29 5500 6000 8700 11300
35 7600 8300 12200 16000
45 10300 11100 16300 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (208)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4900 5200 6500 6900
16 4000 4500 6500 8500
29 5600 6100 8800 11400
35 7800 8500 12400 16200
45 10500 11300 16500 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4700 5000 6300 6600
16 3800 4300 6300 8200
29 5300 5800 8500 11100
35 7400 8100 12000 15700
45 9900 10800 16000 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5100 6400 6700
16 3900 4400 6400 8300
29 5400 5900 8600 11200
35 7600 8200 12200 15900
45 10200 11000 16200 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4700 5000 6300 6600
16 3800 4300 6300 8200
29 5300 5800 8500 11100
35 7400 8100 12000 15700
45 9900 10800 16000 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (223)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7100
16 4200 4700 6700 8700
29 5800 6300 9000 11700
35 8000 8700 12700 16600
45 10800 11700 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3600 3900 5100 5400 6800 7200
16 4300 4700 6700 8700
29 5800 6400 9100 11800
35 8100 8800 12800 16700
45 10900 11800 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4900 5200 6600 6900
16 4100 4500 6500 8500
29 5600 6100 8800 11500
35 7800 8500 12400 16200
45 10500 11400 16600 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (184)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3300 4700 4900 6300 6600
16 3700 4200 6200 8100
29 5200 5700 8400 11000
35 7300 8000 11900 15600
45 9700 10700 15900 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6700 7000
16 4100 4600 6600 8600
29 5700 6200 8900 11600
35 7900 8600 12600 16400
45 10700 11500 16800 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4400 4700 5900 6300
16 3300 3900 5900 7700
29 4600 5200 8000 10400
35 6500 7300 11300 14800
45 8700 9800 15000 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4500 4700 6000 6300
16 3400 3900 6000 7800
29 4700 5300 8000 10500
35 6600 7400 11400 15000
45 8900 9900 15200 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (150)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4400 4600 5900 6200
16 3200 3800 5900 7700
29 4500 5200 7900 10400
35 6500 7200 11200 14800
45 8600 9700 14900 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4500 4800 6100 6400
16 3500 4000 6000 7900
29 4800 5400 8200 10700
35 6800 7600 11500 15200
45 9200 10200 15400 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4200 4500 5700 6000
16 3100 3700 5700 7600
29 4400 5000 7800 10300
35 6200 7100 11000 14700
45 8400 9500 14700 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4700 4900 6200 6600
16 3700 4200 6200 8100
29 5100 5600 8400 10900
35 7200 7900 11800 15500
45 9600 10600 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (134)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5600 7400
29 4300 4900 7600 10200
35 6000 6900 10800 14500
45 8100 9300 14500 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3300 4700 5000 6300 6600
16 3700 4200 6300 8200
29 5200 5700 8400 11000
35 7300 8000 11900 15600
45 9800 10700 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4700 5000 6300 6600
16 3800 4300 6300 8200
29 5200 5800 8500 11000
35 7300 8000 12000 15700
45 9800 10800 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4700 5000 6300 6600
16 3800 4300 6300 8200
29 5200 5800 8500 11000
35 7300 8000 12000 15700
45 9800 10800 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5100 6400 6800
16 4000 4400 6400 8400
29 5500 6000 8700 11300
35 7600 8300 12200 16000
45 10300 11200 16300 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4600 4800 6100 6400
16 3500 4000 6100 7900
29 4900 5500 8200 10700
35 6900 7600 11600 15200
45 9200 10200 15400 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4600 4800 6200 6500
16 3600 4100 6100 8000
29 5000 5500 8300 10800
35 7000 7700 11700 15300
45 9400 10400 15600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 3900 4200 5500 5800 7200 7600
16 4500 5000 7000 9100
29 6200 6700 9500 12300
35 8500 9300 13300 17300
45 11500 12400 17800 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (286)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5900 6200 7700 8200
16 4900 5400 7400 9600
29 6600 7200 10000 13000
35 9100 9900 14100 18200
45 12400 13200 18800 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (289)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4600 5900 6200 7800 8200
16 5000 5500 7500 9600
29 6600 7300 10100 13000
35 9200 10000 14100 18300
45 12400 13300 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (274)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4400 5700 6000 7600 8000
16 4800 5300 7300 9400
29 6400 7100 9900 12700
35 8900 9700 13800 17900
45 12100 12900 18400 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4100 4400 5600 6000 7500 7900
16 4700 5200 7200 9300
29 6400 7000 9800 12600
35 8800 9600 13700 17700
45 11900 12800 18200 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4300 5500 5900 7300 7700
16 4600 5100 7100 9200
29 6300 6900 9600 12400
35 8700 9400 13500 17500
45 11700 12600 18000 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5400 5700 7200 7600
16 4500 5000 7000 9000
29 6100 6700 9500 12200
35 8500 9200 13300 17200
45 11500 12300 17700 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (257)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4600 5100 7100 9200
29 6200 6800 9600 12400
35 8600 9400 13400 17500
45 11700 12500 17900 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (287)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5900 6200 7800 8200
16 4900 5400 7500 9600
29 6600 7300 10100 13000
35 9100 9900 14100 18200
45 12400 13300 18800 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (276)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5700 6100 7600 8000
16 4800 5300 7300 9400
29 6500 7100 9900 12800
35 8900 9700 13800 18000
45 12100 13000 18500 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6700 7100 8800 9300
16 5800 6400 8300 10600
29 7800 8500 11200 14300
35 10700 11600 15500 20000
45 14400 15300 20500 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (309)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4600 4900 6100 6500 8100 8500
16 5200 5700 7700 9900
29 7000 7600 10400 13300
35 9600 10400 14500 18700
45 13000 13900 19300 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4800 6000 6400 7900 8400
16 5100 5600 7600 9700
29 6800 7400 10300 13200
35 9300 10200 14300 18500
45 12700 13600 19100 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6300 6700 8300 8800
16 5500 6000 7900 10100
29 7400 8000 10600 13600
35 10100 11000 14800 19100
45 13800 14700 19800 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4100 4400 5700 6000 7500 7900
16 4700 5200 7200 9300
29 6400 7000 9800 12600
35 8800 9600 13700 17800
45 11900 12800 18300 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5800 6100 7600 8100
16 4800 5300 7400 9500
29 6500 7100 9900 12800
35 9000 9800 13900 18000
45 12200 13100 18600 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5300 5700 6600 7000 8600 9100
16 5900 6400 8100 10300
29 7900 8500 10900 14000
35 10800 11700 15200 19500
45 14700 15600 20200 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (421)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5000 6500 6900 7500 7900 9800 10400
16 7100 7700 9000 11500
29 9400 10200 12100 15500
35 13000 13900 16800 21500
45 17500 18400 22200 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (382)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6300 7100 7500 9300 9900
16 6500 7100 8700 11100
29 8700 9400 11700 14900
35 12000 12800 16200 20800
45 16100 17000 21400 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (387)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7200 7600 9400 9900
16 6600 7200 8700 11100
29 8800 9500 11700 15000
35 12100 13000 16300 20900
45 16300 17100 21500 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (359)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6900 7300 9100 9600
16 6200 6700 8500 10800
29 8200 8900 11400 14600
35 11300 12200 15900 20400
45 15200 16100 21000 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (354)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5900 6800 7200 9000 9500
16 6100 6600 8400 10800
29 8100 8800 11400 14500
35 11200 12100 15800 20300
45 15100 16000 20900 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (368)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6100 7000 7400 9200 9700
16 6300 6900 8600 10900
29 8400 9100 11500 14700
35 11600 12500 16000 20600
45 15600 16500 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (307)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3500 4600 4900 6100 6400 8000 8500
16 5200 5700 7700 9800
29 6900 7600 10400 13300
35 9500 10400 14500 18700
45 12900 13800 19300 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (325)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5200 6300 6600 8300 8700
16 5400 6000 7800 10000
29 7300 7900 10600 13500
35 10000 10800 14700 19000
45 13600 14400 19600 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (378)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6200 7100 7500 9300 9800
16 6400 7000 8600 11000
29 8600 9300 11600 14900
35 11800 12700 16100 20700
45 15900 16800 21300 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6700 7400 7800 9700 10200
16 6900 7500 8900 11400
29 9200 10000 12000 15300
35 12700 13600 16600 21300
45 17100 18000 22000 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (432)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5100 6700 7100 7600 8100 10000 10500
16 7200 7800 9100 11600
29 9700 10400 12300 15600
35 13300 14200 17000 21700
45 17900 18800 22400 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (402)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7300 7700 9600 10100
16 6800 7400 8900 11300
29 9100 9800 11900 15200
35 12500 13400 16500 21200
45 16800 17700 21800 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (416)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6600 7100 7600 9300 9900
16 6700 7300 8600 10900
29 9000 9700 11600 14700
35 12300 13200 16000 20500
45 16800 17600 21400 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (457)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7500 8000 9800 10400
16 7300 7900 9000 11300
29 9700 10500 12000 15300
35 13400 14300 16600 21200
45 18200 19000 22200 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (415)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6500 7100 7500 9300 9800
16 6700 7300 8600 10900
29 8900 9700 11600 14700
35 12300 13200 16000 20500
45 16700 17600 21400 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4600 5100 7100 9100
29 6200 6800 9600 12400
35 8600 9400 13400 17400
45 11600 12500 17900 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (307)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3500 4600 4900 6100 6400 8000 8500
16 5200 5700 7700 9800
29 6900 7600 10400 13300
35 9500 10400 14500 18700
45 12900 13800 19300 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (310)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 4900 6100 6500 8100 8500
16 5200 5700 7700 9900
29 7000 7600 10400 13400
35 9600 10400 14500 18700
45 13000 13900 19400 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (333)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6300 6700 8400 8800
16 5600 6100 7900 10100
29 7400 8100 10600 13700
35 10200 11000 14800 19100
45 13800 14700 19800 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (323)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5100 6300 6600 8200 8700
16 5400 5900 7800 10000
29 7200 7900 10500 13500
35 9900 10800 14700 19000
45 13500 14400 19600 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3400 4500 4700 6000 6300 7900 8300
16 5100 5600 7600 9700
29 6800 7400 10200 13200
35 9300 10100 14300 18500
45 12600 13500 19100 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (335)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6400 6700 8400 8800
16 5600 6100 7900 10100
29 7400 8100 10700 13700
35 10200 11100 14900 19100
45 13900 14800 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (321)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4800 5100 6200 6600 8200 8700
16 5400 5900 7800 10000
29 7200 7900 10500 13500
35 9900 10700 14700 18900
45 13400 14300 19600 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7300
16 4300 4800 6800 8800
29 5900 6500 9200 11900
35 8200 8900 12900 16900
45 11100 12000 17300 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4800 6100 6400 8000 8400
16 5100 5600 7600 9800
29 6800 7500 10300 13300
35 9400 10200 14400 18600
45 12800 13600 19200 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7200
16 4200 4700 6700 8700
29 5800 6300 9000 11700
35 8000 8800 12700 16600
45 10900 11700 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4300 5600 5900 7400 7800
16 4600 5100 7300 9400
29 6300 6900 9800 12700
35 8700 9500 13700 17900
45 11700 12600 18200 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5200 5500
16 2800 3400 5300 7200
29 4000 4700 7400 10000
35 5700 6600 10500 14300
45 7600 8900 14200 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2100 2200 3600 3700 5000 5200
16 2700 3200 5200 7000
29 3800 4500 7200 9800
35 5400 6400 10300 14100
45 7300 8700 13900 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2600 4000 4200 5500 5700
16 3000 3500 5500 7400
29 4200 4800 7600 10100
35 5900 6800 10800 14500
45 8000 9200 14400 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5600 7400
29 4200 4900 7600 10200
35 6000 6900 10800 14500
45 8100 9300 14500 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5200 5500
16 2800 3400 5300 7200
29 4000 4700 7400 10000
35 5700 6600 10500 14300
45 7600 8900 14200 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3500 4700 5000
16 2500 3100 5000 6900
29 3600 4300 7000 9700
35 5100 6100 10000 13900
45 6900 8400 13700 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 4000 5400 5700 7300 7600
16 4300 4800 7100 9200
29 5900 6400 9300 12200
35 8100 8800 12900 16900
45 10700 11600 17000 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4200 5600 5800
16 2900 3500 5600 7700
29 4000 4800 7700 10500
35 5700 6700 10800 14900
45 7500 8900 14400 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3900 5200 5400
16 2700 3400 5400 7500
29 3800 4600 7500 10400
35 5400 6500 10600 14700
45 7200 8700 14100 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (128)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4400 4600 6000 6300
16 3200 3800 6000 8000
29 4400 5100 8000 10800
35 6100 7100 11200 15200
45 8100 9400 14900 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1400 2000 2100 3400 3600 4800 5100
16 2600 3200 5200 7200
29 3600 4500 7300 10100
35 5000 6100 10100 14000
45 6700 8400 13700 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 3000 4800 6700
29 3200 4100 6800 9400
35 4600 gọi gọi gọi
45 6200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4500 4800
16 2400 3000 4900 6700
29 3500 4300 6900 9500
35 5000 6000 9800 13600
45 6700 8200 13400 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 2000 gọi gọi gọi
29 2800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2600 3500 3700
16 1900 gọi gọi gọi
29 2800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (45)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (36)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2600 3500 3700
16 1900 gọi gọi gọi
29 2700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 3900 4200
16 2200 2800 4600 6400
29 3100 4000 6500 9000
35 4400 gọi gọi gọi
45 6000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4900 5100
16 2600 3200 5100 7000
29 3700 4500 7100 9800
35 5300 6300 10200 14100
45 7200 8600 13800 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (19)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2600 3500 3700
16 1900 gọi gọi gọi
29 2800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (134)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5600 7400
29 4300 4900 7600 10200
35 6000 6900 10800 14500
45 8100 9300 14500 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (52)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4400 4700 6100 6400
16 3200 3800 6000 8000
29 4400 5100 8100 10800
35 6200 7100 11300 15200
45 8200 9400 14900 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3900 5200 5500
16 2800 3400 5500 7500
29 3900 4700 7600 10400
35 5400 6500 10600 14700
45 7200 8700 14200 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 6100 6400 8100 8500
16 4900 5500 7700 9900
29 6600 7200 10200 13200
35 9000 9700 14000 18300
45 11900 12800 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5500 5800 7300 7700
16 4400 4900 7100 9200
29 5900 6500 9400 12300
35 8200 8900 13000 17100
45 10800 11700 17100 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2200 2900 4600 6400
29 3100 4000 6500 9000
35 4500 gọi gọi gọi
45 6100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4300
16 2200 2900 4600 6400
29 3100 4000 6500 9100
35 4500 gọi gọi gọi
45 6100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3200 4900 5100 6600 6900
16 3500 4100 6400 8400
29 4800 5500 8400 11100
35 6700 7600 11800 15500
45 8800 10000 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3600 4900 5100
16 2600 3200 5300 7300
29 3600 4500 7300 10100
35 5100 6200 10100 14100
45 6800 8400 13800 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4200 4400 5800 6100
16 3000 3700 5800 7900
29 4200 5000 7900 10700
35 5900 6900 11100 15000
45 7800 9200 14700 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3300 3400 4600 4800
16 2500 3100 4900 6800
29 3500 4300 6900 9600
35 5000 6100 9900 13700
45 6800 8300 13500 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2100 2300 3600 3800 5000 5200
16 2700 3300 5200 7000
29 3800 4500 7200 9900
35 5400 6400 10300 14100
45 7300 8700 13900 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4300 4500 5900 6200
16 3100 3800 5900 7900
29 4400 5100 8000 10800
35 6100 7000 11200 15100
45 8100 9400 14800 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3900 4100 5300 5600
16 2900 3500 5400 7300
29 4100 4700 7500 10000
35 5800 6700 10600 14400
45 7800 9000 14300 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4300 4500 5800 6100
16 3100 3700 5700 7600
29 4400 5100 7800 10300
35 6300 7100 11100 14700
45 8400 9500 14800 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2300 3000 4800 6600
29 3300 4100 6700 9300
35 4700 5800 9400 13000
45 6400 8000 13100 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4700 5000 6300 6600
16 3800 4300 6300 8200
29 5200 5800 8500 11000
35 7300 8000 12000 15700
45 9800 10800 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4500 4700 6000 6300
16 3400 3900 6000 7800
29 4700 5300 8000 10500
35 6600 7400 11400 15000
45 8900 9900 15200 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4900 5100 6500 6900
16 3800 4300 6500 8400
29 5300 5900 8700 11400
35 7400 8200 12300 16200
45 9900 10900 16300 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4400 4700 5900 6300
16 3300 3900 5900 7700
29 4600 5200 8000 10400
35 6500 7300 11300 14800
45 8700 9800 15000 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3200 3300 4800 5100 6500 6800
16 3700 4300 6400 8400
29 5200 5800 8600 11300
35 7300 8100 12200 16100
45 9700 10700 16100 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4200 4500 5700 6000
16 3100 3700 5700 7600
29 4400 5000 7800 10300
35 6200 7100 11000 14700
45 8400 9500 14700 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3100 4600 4800 6100 6400
16 3500 4100 6100 8000
29 4900 5500 8200 10800
35 6900 7700 11600 15300
45 9300 10300 15500 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5200 5500 6900 7300
16 4300 4800 6900 8900
29 5900 6400 9300 12100
35 8200 8900 13100 17100
45 10900 11800 17300 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4700 4900 6200 6600
16 3700 4200 6200 8100
29 5100 5700 8400 10900
35 7200 7900 11800 15500
45 9600 10600 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3700 3900 5200 5400 6900 7200
16 4300 4700 6800 8800
29 5800 6400 9100 11800
35 8100 8800 12800 16700
45 11000 11800 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4500 4800 6100 6400
16 3500 4000 6100 7900
29 4900 5400 8200 10700
35 6900 7600 11600 15200
45 9200 10200 15400 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5300 5600 7000 7400
16 4400 4900 6900 8900
29 6000 6500 9300 12000
35 8300 9000 13000 17000
45 11200 12100 17400 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (490)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6200 8100 8500 8700 9200 11400 12000
16 8400 9100 10100 12700
29 11100 11900 13300 16800
35 15000 15900 18000 22900
45 20000 20900 23600 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (598)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7500 9800 10400 9900 10500 12800 13500
16 10100 10800 11100 13900
29 13200 14100 14600 18300
35 17900 18900 19600 24700
45 24000 24800 25700 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (585)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9700 10300 12600 13300
16 9900 10600 11000 13800
29 13000 13800 14400 18100
35 17600 18500 19400 24500
45 23500 24300 25400 31900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (541)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6800 8900 9400 9300 9800 12000 12700
16 9200 9900 10600 13300
29 12100 12900 13900 17500
35 16400 17300 18700 23700
45 21900 22700 24600 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (473)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8600 9000 11100 11800
16 8200 8800 9900 12600
29 10700 11500 13100 16600
35 14500 15400 17700 22600
45 19400 20200 23200 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (545)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6800 8900 9500 9300 9900 12100 12800
16 9300 10000 10600 13400
29 12200 13000 13900 17600
35 16500 17400 18800 23800
45 22000 22800 24700 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (576)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9400 10000 9600 10200 12500 13200
16 9800 10500 10900 13700
29 12800 13600 14300 18000
35 17300 18300 19300 24400
45 23200 24000 25300 31700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (540)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6800 8900 9400 9300 9800 12000 12700
16 9200 9900 10600 13300
29 12100 12900 13900 17500
35 16300 17300 18700 23700
45 21800 22700 24600 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (434)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7200 7600 8100 8600 10600 11200
16 7600 8200 9600 12100
29 9900 10700 12600 16000
35 13500 14400 17100 21900
45 18000 18800 22500 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (504)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6300 8300 8800 8900 9400 11600 12200
16 8700 9300 10200 12900
29 11400 12100 13400 17000
35 15400 16300 18200 23100
45 20500 21400 23800 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (482)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6100 7900 8400 8600 9100 11300 11900
16 8300 9000 10000 12700
29 10900 11700 13200 16700
35 14800 15700 17800 22700
45 19700 20600 23400 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (564)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9800 9500 10100 12300 13000
16 9600 10300 10800 13600
29 12600 13400 14200 17900
35 17000 17900 19100 24100
45 22700 23500 25000 31500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (526)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8600 9100 9100 9600 11800 12500
16 9000 9700 10400 13100
29 11800 12600 13700 17300
35 16000 16900 18500 23500
45 21300 22200 24300 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (512)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6400 8400 8900 9000 9500 11700 12300
16 8800 9500 10300 13000
29 11500 12300 13500 17100
35 15600 16500 18300 23200
45 20800 21700 24000 30300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (505)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6300 8300 8800 8900 9400 11600 12200
16 8700 9300 10200 12900
29 11400 12200 13500 17000
35 15400 16300 18200 23100
45 20600 21400 23900 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (487)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6100 8000 8500 8700 9200 11300 12000
16 8400 9000 10100 12700
29 11000 11800 13200 16800
35 14900 15800 17900 22800
45 19900 20800 23500 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (487)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6100 8000 8500 8700 9200 11300 12000
16 8400 9000 10100 12700
29 11000 11800 13200 16800
35 14900 15800 17900 22800
45 19900 20800 23500 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (474)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7800 8300 8600 9100 11200 11800
16 8200 8800 9900 12600
29 10700 11500 13100 16600
35 14500 15500 17700 22600
45 19400 20300 23200 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (444)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7800 8200 8700 10800 11400
16 7700 8400 9700 12200
29 10100 10900 12700 16200
35 13700 14600 17300 22100
45 18300 19200 22700 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (369)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6100 6500 7400 7900 9800 10300
16 6600 7200 8900 11400
29 8600 9400 11800 15100
35 11700 12600 16100 20700
45 15600 16500 21200 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (452)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8300 8800 10900 11500
16 7900 8500 9700 12300
29 10300 11100 12800 16300
35 13900 14800 17400 22200
45 18600 19500 22800 29000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (424)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7400 8000 8500 10500 11100
16 7400 8000 9500 12000
29 9700 10500 12500 15900
35 13200 14100 17000 21700
45 17600 18500 22300 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (425)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7000 7400 8000 8500 10500 11100
16 7400 8100 9500 12000
29 9800 10500 12500 15900
35 13200 14100 17000 21700
45 17700 18500 22300 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6800 7700 8100 10000 10600
16 6900 7500 9100 11600
29 9000 9800 12100 15400
35 12200 13100 16400 21100
45 16300 17200 21600 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (378)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7500 8000 9900 10500
16 6700 7300 9000 11500
29 8800 9500 11900 15300
35 11900 12800 16300 20900
45 15900 16800 21300 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (333)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5900 7100 7500 9300 9800
16 6000 6600 8600 11000
29 7900 8600 11400 14600
35 10700 11600 15600 20100
45 14300 15200 20500 26300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5200 6800 7200 7900 8300 10300 10900
16 7200 7800 9300 11900
29 9500 10200 12300 15700
35 12800 13700 16800 21500
45 17100 18000 22000 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (343)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 7200 7600 9400 10000
16 6200 6700 8700 11100
29 8100 8800 11500 14800
35 11000 11900 15700 20300
45 14700 15600 20700 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (458)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8000 8400 8900 11000 11600
16 7900 8600 9800 12400
29 10400 11200 12900 16400
35 14100 15000 17500 22300
45 18900 19700 22900 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (442)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7700 8200 8700 10700 11300
16 7700 8300 9600 12200
29 10100 10900 12700 16100
35 13700 14600 17200 22000
45 18300 19100 22600 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (407)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5100 6700 7100 7800 8300 10300 10900
16 7200 7800 9300 11800
29 9400 10100 12300 15700
35 12700 13600 16700 21400
45 17000 17900 21900 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (382)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7600 8000 10000 10500
16 6800 7400 9100 11500
29 8900 9600 12000 15300
35 12000 12900 16300 21000
45 16100 17000 21400 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (353)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6200 7300 7700 9600 10100
16 6300 6900 8800 11200
29 8300 9000 11600 14900
35 11200 12100 15900 20500
45 15000 15900 20800 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (322)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6900 7300 9200 9700
16 5900 6400 8500 10900
29 7700 8400 11200 14500
35 10400 11300 15400 19900
45 13900 14800 20200 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (496)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7700 8100 8300 8700 10700 11400
16 8200 8800 9700 12300
29 10900 11700 13000 16500
35 15000 15900 17900 22800
45 20200 21100 23700 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (508)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8400 8800 8900 9400 11600 12300
16 8700 9400 10300 12900
29 11400 12200 13500 17100
35 15500 16400 18200 23200
45 20700 21500 23900 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (548)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6900 9000 9500 9300 9900 12100 12800
16 9300 10000 10600 13400
29 12200 13100 14000 17600
35 16600 17500 18800 23900
45 22100 23000 24700 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (531)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6100 6600 8700 9200 9200 9700 11900 12600
16 9100 9800 10500 13200
29 11900 12700 13800 17400
35 16100 17000 18600 23600
45 21500 22300 24400 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (503)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6300 8300 8800 8900 9400 11500 12200
16 8600 9300 10200 12900
29 11300 12100 13400 17000
35 15300 16300 18200 23100
45 20500 21300 23800 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (469)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8000 8300 8800 10900 11500
16 8100 8700 9900 12500
29 10600 11400 13000 16500
35 14400 15300 17600 22500
45 19300 20100 23100 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (458)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8000 8400 8900 11000 11600
16 7900 8600 9800 12400
29 10400 11200 12900 16400
35 14100 15000 17500 22300
45 18900 19700 22900 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (479)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8600 9100 11200 11900
16 8300 8900 10000 12600
29 10800 11600 13100 16700
35 14700 15600 17800 22700
45 19600 20500 23300 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (503)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6300 8300 8800 8900 9400 11500 12200
16 8600 9300 10200 12900
29 11300 12100 13400 17000
35 15300 16300 18200 23100
45 20500 21300 23800 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (672)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 10900 11500 11100 11700 14300 15100
16 11200 12000 12300 15500
29 14700 15600 16200 20400
35 19900 20900 21800 27500
45 26700 27400 28500 35800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (561)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9700 9500 10000 12300 13000
16 9500 10200 10800 13500
29 12500 13300 14100 17800
35 16900 17800 19000 24100
45 22600 23400 25000 31400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (453)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8300 8800 10900 11500
16 7900 8500 9700 12300
29 10300 11100 12800 16300
35 14000 14900 17400 22200
45 18700 19500 22800 29000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (408)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5200 6700 7100 7900 8300 10300 10900
16 7200 7800 9300 11800
29 9400 10200 12300 15700
35 12700 13600 16700 21400
45 17000 17900 21900 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (509)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6400 8400 8900 8900 9500 11600 12300
16 8700 9400 10300 13000
29 11500 12200 13500 17100
35 15500 16400 18200 23200
45 20700 21500 23900 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (464)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8100 8500 8900 11000 11700
16 8000 8700 9800 12500
29 10500 11300 13000 16500
35 14300 15200 17600 22400
45 19100 19900 23000 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (444)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7800 8200 8700 10800 11400
16 7700 8400 9700 12200
29 10100 10900 12700 16200
35 13700 14600 17300 22100
45 18300 19200 22700 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (611)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7600 10000 10600 10100 10700 13000 13800
16 10300 11000 11300 14200
29 13500 14400 14800 18700
35 18300 19200 20000 25200
45 24400 25200 26200 32800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (596)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7400 9800 10300 9900 10400 12800 13500
16 10100 10800 11100 13900
29 13200 14000 14600 18300
35 17900 18800 19600 24700
45 23900 24700 25700 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (568)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9900 9600 10100 12400 13100
16 9600 10300 10800 13600
29 12600 13500 14200 17900
35 17100 18000 19100 24200
45 22900 23700 25100 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (718)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 8100 8800 11600 12300 11800 12500 15300 16200
16 12000 12700 13100 16500
29 15700 16500 17200 21700
35 21200 22200 23100 29200
45 28300 29100 30300 38100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (651)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7400 8100 10600 11200 10700 11400 13900 14700
16 10900 11700 12000 15000
29 14300 15200 15700 19800
35 19400 20300 21100 26700
45 25900 26700 27700 34800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (625)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10200 10800 10300 10900 13300 14100
16 10500 11300 11600 14500
29 13800 14600 15200 19100
35 18700 19600 20400 25700
45 24900 25700 26700 33500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (521)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6500 8600 9100 9100 9600 11800 12400
16 8900 9600 10400 13100
29 11700 12500 13600 17200
35 15800 16700 18400 23400
45 21200 22000 24200 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (541)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6800 8900 9400 9300 9800 12000 12700
16 9200 9900 10600 13300
29 12100 12900 13900 17500
35 16400 17300 18700 23700
45 21900 22700 24600 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (533)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6100 6700 8800 9300 9200 9700 11900 12600
16 9100 9800 10500 13200
29 11900 12700 13800 17400
35 16200 17100 18600 23600
45 21600 22400 24400 30800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 7000 7400 9300 9800
16 6000 6500 8600 11000
29 7800 8600 11300 14600
35 10600 11500 15500 20100
45 14200 15100 20400 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (386)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6800 7600 8100 10000 10600
16 6800 7400 9100 11600
29 9000 9700 12000 15400
35 12100 13000 16400 21000
45 16200 17100 21500 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6500 7500 7900 9800 10400
16 6600 7200 9000 11400
29 8700 9400 11900 15200
35 11800 12700 16200 20800
45 15800 16600 21200 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6100 7200 7600 9500 10000
16 6200 6800 8700 11100
29 8100 8800 11500 14800
35 11000 11900 15800 20300
45 14700 15600 20700 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (348)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6100 7200 7600 9500 10000
16 6300 6800 8700 11200
29 8200 8900 11600 14800
35 11100 12000 15800 20400
45 14800 15700 20700 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6600 7000 8800 9300
16 5400 6000 8200 10500
29 7200 7800 10900 14000
35 9700 10600 15000 19400
45 12900 13900 19600 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5600 5900 7500 7900
16 4500 5000 7200 9400
29 6100 6600 9600 12400
35 8300 9100 13200 17300
45 11000 11900 17400 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (265)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4800 6200 6600 8300 8700
16 5100 5600 7800 10100
29 6700 7400 10400 13400
35 9200 10000 14300 18600
45 12200 13100 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7100 8900 9300
16 5500 6000 8300 10600
29 7200 7900 11000 14100
35 9800 10700 15100 19500
45 13100 14000 19800 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (376)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6200 6600 7500 7900 9900 10400
16 6700 7300 9000 11500
29 8800 9500 11900 15200
35 11900 12800 16200 20900
45 15900 16800 21300 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (406)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5100 6700 7100 7800 8300 10300 10800
16 7100 7800 9300 11800
29 9400 10100 12300 15600
35 12700 13600 16700 21400
45 17000 17800 21900 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (204)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5400 5700 7200 7600
16 4300 4800 7000 9200
29 5900 6400 9300 12200
35 8100 8800 12900 16900
45 10700 11600 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (364)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 6900 7300 9100 9600
16 6200 6800 8500 10900
29 8300 9000 11500 14700
35 11500 12300 15900 20500
45 15400 16300 21100 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 7000 7400 9200 9800
16 5900 6500 8500 11000
29 7800 8500 11300 14600
35 10600 11400 15500 20000
45 14100 15000 20400 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (432)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7500 8100 8600 10600 11200
16 7500 8200 9500 12100
29 9900 10700 12600 16000
35 13400 14300 17100 21800
45 17900 18800 22400 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (391)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6500 6900 7700 8100 10100 10600
16 6900 7500 9100 11600
29 9100 9800 12100 15400
35 12300 13200 16500 21100
45 16400 17300 21600 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (369)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6300 7300 7700 9600 10100
16 6600 7100 8900 11400
29 8600 9400 11800 15100
35 11700 12600 16100 20700
45 15600 16500 21200 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (356)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7300 7700 9600 10100
16 6400 7000 8800 11300
29 8400 9100 11700 14900
35 11300 12200 15900 20500
45 15100 16000 20900 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (316)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7300 9100 9600
16 5800 6300 8400 10800
29 7600 8300 11200 14400
35 10200 11100 15300 19800
45 13700 14600 20100 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Như Xuân, Thanh Hóa đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (369)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6300 7300 7700 9600 10100
16 6600 7100 8900 11400
29 8600 9400 11800 15100
35 11700 12600 16100 20700
45 15600 16500 21200 27100

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 191

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Phủ Lý

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (88)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 1000 1100 1500 1600
16 1800 2400
29 2600 3300
35 3600 4500
45 4800 6200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (374)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5200 5900 6200 7700 8200
16 5200 5800 7100 9100
29 6900 7600 9600 12300
35 9500 10300 13200 17100
45 12900 13700 17600 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (127)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11800
45 6000 7100 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (159)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 4900 6400
29 3700 4200 6600 8700
35 5200 5900 9200 12300
45 6900 7800 12200 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (120)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3100 3300 4300 4600
16 2200 2700 4400 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5800 6900 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (241)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4400 4700 5900 6200
16 3600 4000 5700 7400
29 4800 5300 7600 10000
35 6600 7300 10700 14000
45 8900 9700 14200 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (159)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 4900 6400
29 3700 4200 6600 8700
35 5200 5900 9200 12300
45 6900 7800 12200 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (125)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3400 4400 4700
16 2300 2800 4400 6000
29 3200 3800 6100 8200
35 4500 5200 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (70)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1600 2200 3600 5100
29 2200 3000 5100 7100
35 3100 4000 6900 9700
45 4200 5700 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (147)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2600 3100 4800 6300
29 3500 4100 6400 8500
35 5000 5600 9000 12000
45 6500 7500 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (324)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5200 5500 6900 7300
16 4400 4900 6500 8300
29 5900 6500 8700 11200
35 8000 8800 12100 15700
45 10800 11600 16000 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (113)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4400
16 2200 2600 4300 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8300 11600
45 5600 6700 11200 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (114)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4400
16 2200 2700 4300 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8400 11600
45 5600 6800 11200 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (64)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2100 3600 5000
29 2100 2900 5000 7000
35 3000 3900 6600 9400
45 3900 5600 9700 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (63)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3100
16 1500 2100 3500 5000
29 2100 2900 4900 7000
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (25)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (77)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2300 2500 3300 3500
16 1700 2300 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3300 4200 7200 10100
45 4400 5900 10100 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (33)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (130)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5400 5700
16 2700 3300 5300 7200
29 3800 4500 7200 9800
35 5300 6200 10200 14000
45 7100 8300 13700 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (228)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4300 4500 5700 6000
16 3500 3900 5600 7300
29 4700 5200 7500 9700
35 6400 7100 10400 13700
45 8600 9400 13900 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (131)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7100 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (201)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4000 4300 5400 5700
16 3200 3600 5300 6900
29 4400 4800 7100 9300
35 6000 6600 9900 13100
45 8100 8800 13200 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (38)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (51)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1300 2000 3400 4700
29 1800 2800 4700 6600
35 2600 gọi gọi gọi
45 3500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (260)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4600 4900 6100 6500
16 3800 4200 5900 7600
29 5000 5600 7900 10300
35 6900 7600 11000 14400
45 9300 10100 14700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (297)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5500 5800 7200 7600
16 4500 5000 6800 8800
29 5900 6500 9200 11900
35 8100 8900 12800 16700
45 10900 11800 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (18)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (133)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2200 3400 3500 4600 4800
16 2400 2900 4600 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7200 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (145)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4800 5100
16 2500 3000 4700 6300
29 3500 4000 6400 8500
35 4900 5600 9000 12000
45 6500 7500 11900 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (44)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1600 1700 2300 2400
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (320)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4300 5200 5500 6900 7200
16 4400 4900 6500 8300
29 5800 6400 8600 11200
35 7900 8700 12000 15600
45 10700 11500 16000 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (486)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7400 7800 8000 8500 10500 11100
16 7800 8400 9400 11900
29 10300 11100 12500 15900
35 14200 15100 17200 22100
45 18900 19800 22500 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (383)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5800 6200 7000 7400 9200 9700
16 6300 6800 8400 10800
29 8300 9000 11300 14500
35 11400 12300 15600 20300
45 15200 16000 20500 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (362)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5600 6500 6900 8600 9100
16 5700 6300 7900 10200
29 7600 8300 10600 13700
35 10400 11300 14800 19200
45 14100 15000 19700 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (74)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (76)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1400 1400 2300 2400 3300 3400
16 1700 2300 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3300 4200 7100 10000
45 4400 5900 10100 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (80)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3200 5300 7400
35 3400 4300 7300 10300
45 4500 6000 10200 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (104)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4300 6000
29 3000 3600 6000 8400
35 4200 5100 8500 12000
45 5500 6800 11500 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (120)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3100 3300 4300 4600
16 2200 2700 4400 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5800 6900 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (153)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 5000 5200
16 2600 3100 4800 6400
29 3600 4200 6500 8600
35 5100 5800 9100 12200
45 6700 7600 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (212)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3000 4100 4400 5500 5800
16 3300 3700 5400 7100
29 4500 5000 7200 9500
35 6200 6800 10100 13400
45 8300 9000 13500 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (59)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1400 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2300 2500 3300 3500
16 1700 2300 3800 5200
29 2400 3100 5200 7400
35 3300 4200 7200 10200
45 4400 5900 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3500 3600
16 1800 2300 3800 5300
29 2500 3200 5300 7500
35 3500 4400 7400 10400
45 4600 6000 10300 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3100 3200
16 1600 2200 3600 5100
29 2200 3000 5100 7100
35 3100 4000 6800 9700
45 4100 5700 9800 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2600 3300 5400 7600
35 3600 4500 7600 10700
45 4800 6200 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 1900 2500 4000 5600
29 2700 3400 5600 7800
35 3800 4700 7900 11200
45 5100 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3500
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3100 5300 7400
35 3300 4300 7200 10200
45 4500 5900 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4200
16 2100 2600 4100 5700
29 2900 3500 5800 8000
35 4000 4900 8200 11400
45 5300 6600 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2600 3300 5500 7700
35 3600 4500 7600 10800
45 4800 6200 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (59)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1400 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3500 4900
29 1900 2800 4800 6800
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1000 1700 1800 2400 2500
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5100 7200
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3200
16 1500 2200 3600 5000
29 2100 3000 5000 7100
35 3000 4000 6800 9600
45 4000 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3000
16 1500 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5500 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2100 3600 5000
29 2100 2900 5000 7000
35 3000 3900 6700 9400
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2900 3800 6500 9200
45 3800 5500 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2800
16 1400 2000 3400 4800
29 1900 2800 4800 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5100 7200
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3200
16 1500 2200 3600 5000
29 2100 3000 5000 7100
35 3000 4000 6800 9600
45 4000 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2900 3800 6500 9200
45 3800 5500 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4200 5700
29 2900 3500 5800 8000
35 4000 4900 8200 11500
45 5400 6600 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2400 4000 5600
29 2700 3400 5600 7800
35 3800 4700 7900 11100
45 5000 6300 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 3900 5400
29 2500 3200 5400 7600
35 3500 4400 7500 10600
45 4700 6100 10400 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2400 4000 5500
29 2700 3300 5600 7800
35 3700 4600 7800 11000
45 5000 6300 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2900 3500 5700 8000
35 4000 4900 8200 11400
45 5300 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2300 2500 3300 3500
16 1700 2300 3800 5200
29 2400 3100 5200 7400
35 3300 4200 7200 10200
45 4400 5900 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3200
16 1500 2200 3600 5000
29 2100 3000 5000 7100
35 3000 4000 6800 9600
45 4000 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3000 3600 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (128)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3500 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11800
45 6000 7100 11500 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3400 5700 8000
35 3900 4800 8100 11400
45 5200 6500 11000 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3800
16 1900 2400 3900 5500
29 2600 3300 5500 7700
35 3600 4500 7700 10800
45 4900 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4400 6000
29 3100 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5800 6900 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11800
45 6000 7100 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5800 6900 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5800 6900 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4600 4900
16 2400 2900 4600 6100
29 3300 3900 6200 8400
35 4700 5400 8800 11900
45 6200 7200 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3700 3900 5000 5200
16 2600 3100 4800 6400
29 3600 4200 6500 8600
35 5100 5800 9100 12200
45 6700 7700 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4300 4500 5700 6000
16 3400 3800 5500 7200
29 4600 5100 7400 9700
35 6400 7000 10400 13600
45 8500 9300 13800 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1900 2000 3100 3300 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4200
16 2100 2600 4100 5700
29 2900 3500 5800 8000
35 4000 4900 8200 11400
45 5300 6600 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3100 3700 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4500 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3800 6100 8300
35 4600 5300 8700 11800
45 6100 7100 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4200 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8300 11500
45 5500 6700 11200 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2400 4000 5500
29 2700 3300 5600 7800
35 3700 4600 7800 11000
45 5000 6300 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2300 2500 3300 3500
16 1700 2300 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3300 4200 7200 10100
45 4400 5900 10100 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5700 8000
35 4000 4800 8100 11400
45 5300 6500 11000 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2300 3800 5400
29 2500 3200 5400 7500
35 3500 4400 7400 10500
45 4600 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2600 3300 5500 7700
35 3600 4500 7600 10800
45 4800 6200 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3800
16 1900 2400 3900 5500
29 2600 3300 5500 7700
35 3600 4500 7700 10800
45 4900 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2300 3800 5400
29 2500 3200 5400 7500
35 3500 4400 7400 10500
45 4600 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (12)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (14)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (6)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (13)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3100
16 1500 2100 3500 5000
29 2100 2900 4900 7000
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 3000 3200
16 1500 2200 3600 5000
29 2100 3000 5000 7000
35 3000 4000 6700 9500
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 1900 2500 4000 5600
29 2700 3400 5600 7800
35 3800 4700 7900 11200
45 5100 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2300 3800 5400
29 2500 3200 5400 7500
35 3500 4400 7400 10500
45 4600 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2100 2300 3000 3200
16 1600 2200 3600 5100
29 2200 3000 5000 7100
35 3100 4000 6800 9600
45 4100 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3800
16 1900 2400 3900 5500
29 2600 3300 5500 7700
35 3600 4500 7700 10800
45 4900 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 2000 2600 2800
16 1300 2000 3400 4800
29 1900 2800 4700 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5100 7200
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3100 3300 4300 4600
16 2200 2700 4400 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5800 6900 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2200 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5700 8000
35 4000 4800 8100 11400
45 5300 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4200
16 2000 2600 4200 5800
29 2800 3500 5900 8200
35 4000 4900 8300 11700
45 5300 6700 11300 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4400 6800 9000
35 5400 6100 9600 12800
45 7100 8000 12700 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1600 2200 3600 5100
29 2200 3000 5100 7100
35 3100 4000 6900 9700
45 4200 5700 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 4000 5600
29 2500 3300 5600 7800
35 3600 4500 7700 10900
45 4800 6300 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (28)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2200 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3800 4000 5100 5400
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5200 5900 9400 12600
45 6800 7800 12500 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5700
29 2900 3500 5800 8000
35 4100 4900 8200 11500
45 5400 6600 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (59)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1400 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11800
45 6000 7100 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1900 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3500 4900
29 1900 2800 4800 6800
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (44)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1600 1700 2300 2400
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (36)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2200 3700 5100
29 2200 3000 5100 7200
35 3200 4100 7000 9800
45 4200 5800 9900 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1400 1400 2300 2400 3300 3400
16 1700 2300 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3300 4200 7100 10000
45 4400 5900 10100 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (59)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1400 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2100 3600 5000
29 2100 2900 5000 7000
35 3000 3900 6700 9400
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (28)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (45)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1000 1600 1700 2300 2500
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3500 4900
29 1900 2800 4800 6800
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1900 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3100
16 1500 2100 3500 5000
29 2100 2900 4900 7000
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 2000 2600 2800
16 1300 2000 3400 4800
29 1900 2800 4700 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (36)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2100 3600 5000
29 2100 2900 5000 7000
35 3000 3900 6700 9400
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1000 1100 1800 1900 2500 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1000 1700 1800 2400 2500
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1300 2000 3400 4700
29 1800 2800 4700 6600
35 2600 gọi gọi gọi
45 3500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5700 8000
35 4000 4800 8100 11400
45 5300 6500 11000 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4700 4900
16 2400 2900 4600 6100
29 3400 3900 6200 8400
35 4700 5400 8800 11900
45 6200 7300 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4700 5000
16 2500 3000 4600 6200
29 3400 4000 6300 8400
35 4800 5500 8900 11900
45 6300 7300 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4400 4600
16 2300 2800 4400 6000
29 3200 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5900 7000 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3100 3700 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2900 3600 5800 8100
35 4100 5000 8300 11500
45 5500 6700 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (98)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 2000 2500 4000 5600
29 2800 3400 5600 7900
35 3900 4700 8000 11300
45 5100 6400 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4200 5700
29 2900 3500 5800 8000
35 4000 4900 8200 11500
45 5400 6600 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4700 4900
16 2400 2900 4600 6100
29 3400 3900 6200 8400
35 4700 5400 8800 11900
45 6200 7300 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3400 4400 4700
16 2300 2800 4400 6000
29 3200 3800 6100 8200
35 4500 5200 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (186)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4100 4300 5500 5800
16 3100 3600 5400 7100
29 4300 4800 7200 9500
35 6000 6600 10100 13400
45 8000 8800 13400 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 4900 6400
29 3700 4200 6600 8700
35 5200 5900 9200 12300
45 6900 7800 12200 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3600 3800 4900 5100
16 2600 3100 4800 6300
29 3500 4100 6400 8500
35 5000 5700 9000 12100
45 6600 7500 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 3900 4100 5200 5500
16 2900 3400 5100 6700
29 4000 4500 6800 9000
35 5600 6300 9600 12700
45 7500 8300 12700 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1900 2000 3100 3300 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (128)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3500 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11800
45 6000 7100 11500 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4100 4300 5400 5700
16 3200 3700 5400 7000
29 4400 4900 7200 9400
35 6100 6700 10000 13200
45 8200 8900 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (270)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3600 3800 5000 5200 6600 6900
16 4000 4500 6300 8100
29 5400 5900 8400 10900
35 7400 8100 11700 15300
45 9900 10700 15600 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 5900 7600
29 4900 5400 7800 10200
35 6800 7400 11000 14400
45 9100 9900 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (236)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4600 4800 6100 6400
16 3700 4100 5900 7700
29 5000 5500 7900 10300
35 6800 7500 11100 14500
45 9200 10000 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (208)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3100 4300 4500 5700 6000
16 3400 3800 5600 7300
29 4600 5100 7500 9800
35 6400 7000 10500 13900
45 8600 9300 14000 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4200 4500 5600 5900
16 3300 3800 5600 7300
29 4600 5000 7400 9800
35 6300 6900 10400 13800
45 8500 9200 13900 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4400 4600 5800 6200
16 3500 3900 5700 7400
29 4700 5200 7600 10000
35 6500 7200 10700 14100
45 8800 9500 14200 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3700 3900 5000 5200
16 2700 3200 4900 6400
29 3700 4200 6500 8600
35 5100 5800 9200 12200
45 6800 7700 12200 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3800 4000 5100 5400
16 2900 3300 5000 6600
29 4000 4400 6700 8900
35 5500 6100 9500 12600
45 7300 8200 12600 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4500 4700 6000 6300
16 3600 4000 5800 7600
29 4900 5400 7800 10200
35 6700 7400 10900 14300
45 9000 9800 14500 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (259)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2700 3500 3700 4800 5100 6400 6800
16 3900 4400 6100 8000
29 5200 5800 8200 10700
35 7200 7900 11500 15100
45 9700 10500 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 4900 5200 6500 6800
16 4000 4400 6200 8000
29 5300 5900 8300 10800
35 7300 8000 11600 15200
45 9800 10600 15400 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4600 4800 6100 6400
16 3700 4100 5900 7700
29 4900 5500 7900 10300
35 6800 7500 11000 14500
45 9100 9900 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (248)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3400 4500 4800 6000 6300
16 3700 4100 5800 7500
29 4900 5400 7700 10100
35 6700 7400 10800 14200
45 9000 9800 14400 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (289)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 4900 5200 6500 6900
16 4100 4500 6200 8000
29 5400 5900 8300 10800
35 7300 8100 11600 15100
45 9900 10700 15400 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (247)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3200 3400 4500 4800 6000 6300
16 3600 4100 5800 7500
29 4900 5400 7700 10100
35 6700 7400 10800 14200
45 9000 9800 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5700 8000
35 4000 4800 8100 11400
45 5300 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4700 4900
16 2400 3000 4600 6200
29 3400 4000 6300 8400
35 4800 5500 8800 11900
45 6300 7300 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 4900 6400
29 3700 4200 6600 8700
35 5200 5900 9200 12300
45 6900 7800 12200 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 3900 4100 5200 5500
16 3000 3400 5100 6700
29 4100 4600 6900 9000
35 5700 6300 9600 12800
45 7600 8400 12800 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3800 4000 5100 5400
16 2900 3300 5000 6600
29 3900 4400 6700 8900
35 5500 6100 9400 12500
45 7200 8100 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4700 6300
29 3500 4100 6400 8500
35 4900 5600 9000 12000
45 6500 7500 11900 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (184)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 3900 4100 5200 5500
16 3000 3400 5100 6700
29 4100 4600 6900 9000
35 5700 6300 9600 12800
45 7600 8400 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3800 4000 5100 5400
16 2800 3300 5000 6600
29 3900 4400 6700 8800
35 5400 6100 9400 12500
45 7200 8100 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3800 4000 5100 5400
16 2900 3300 5000 6600
29 3900 4400 6700 8900
35 5500 6100 9400 12500
45 7200 8100 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 4900 5200
16 2600 3100 4800 6400
29 3600 4100 6500 8600
35 5000 5700 9100 12100
45 6600 7600 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3700 4800 5100
16 2500 3000 4700 6300
29 3500 4000 6400 8500
35 4900 5600 8900 12000
45 6400 7400 11900 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 3900 4200 5300 5600
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 6900 9200
35 5600 6200 9800 13000
45 7400 8300 12900 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1500 1600 2200 2300
16 1200 gọi gọi gọi
29 1600 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3400 4800
29 1900 2800 4800 6800
35 2700 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2800
16 1400 2000 3400 4800
29 1900 2800 4800 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1600 2200 3600 5100
29 2200 3000 5100 7100
35 3100 4000 6900 9700
45 4200 5700 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3500 4900
29 1900 2800 4800 6800
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4200 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8300 11500
45 5500 6700 11200 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3200
16 1500 2200 3600 5000
29 2100 3000 5000 7100
35 3000 4000 6800 9600
45 4000 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5400 5700 7200 7600
16 4400 4800 6900 8900
29 5800 6400 9200 12100
35 8000 8800 12900 17000
45 10800 11700 17200 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4200 4500 5700 6000
16 3100 3600 5600 7300
29 4200 4800 7500 9900
35 5900 6700 10500 14000
45 7800 8800 13900 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4200 6700 9100
35 5000 5800 9500 12900
45 6600 7800 12700 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3000 4400 4600 5900 6200
16 3300 3800 5800 7600
29 4500 5100 7700 10200
35 6300 7000 10800 14400
45 8400 9300 14400 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (150)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2600 4000 4200 5400 5700
16 2800 3300 5200 6900
29 3900 4500 7000 9300
35 5400 6200 9900 13200
45 7200 8200 13100 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6200
29 3200 3800 6200 8500
35 4500 5400 8800 12200
45 6000 7200 11900 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3400 5700 8100
35 3800 4800 8100 11400
45 5100 6500 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2200 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3400 5700 7900
35 3900 4800 8100 11400
45 5200 6500 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3800 4100
16 2000 2500 4000 5600
29 2700 3400 5600 7900
35 3800 4700 8000 11200
45 5100 6400 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5100 8400 11600
45 5600 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3700 3900 5000 5200
16 2700 3100 4900 6400
29 3700 4200 6500 8600
35 5100 5800 9200 12200
45 6800 7700 12100 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4400
16 2200 2600 4300 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8300 11600
45 5600 6700 11200 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (114)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4400
16 2200 2700 4300 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8400 11600
45 5600 6800 11200 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3800 4100
16 2000 2500 4000 5600
29 2700 3400 5600 7900
35 3800 4700 8000 11200
45 5100 6400 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2300 3800 5400
29 2500 3200 5400 7500
35 3500 4400 7400 10500
45 4600 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 4900 6500
29 3700 4300 6600 8700
35 5200 5900 9200 12300
45 6900 7800 12200 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4700 6300
29 3500 4100 6400 8500
35 4900 5600 9000 12000
45 6500 7500 11900 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4700 4900
16 2400 3000 4600 6200
29 3400 4000 6300 8400
35 4800 5500 8800 11900
45 6300 7300 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2900 3500 5800 8000
35 4100 4900 8200 11500
45 5400 6600 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (251)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4500 4800 6000 6400
16 3700 4100 5800 7500
29 4900 5400 7800 10100
35 6800 7400 10900 14200
45 9100 9900 14400 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (212)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3000 4100 4400 5500 5800
16 3300 3700 5400 7100
29 4500 5000 7200 9500
35 6200 6800 10100 13400
45 8300 9000 13500 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (288)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4100 4400 5600 5900 7400 7800
16 4600 5000 7000 9000
29 6000 6700 9400 12200
35 8300 9100 13100 17100
45 11200 12000 17400 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6700 7100
16 4100 4600 6400 8300
29 5500 6100 8600 11200
35 7500 8300 12100 15800
45 10100 11000 16000 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (413)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7300 7700 9600 10100
16 6700 7300 8700 11100
29 8900 9600 11600 14900
35 12200 13100 16100 20800
45 16300 17100 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (369)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5800 6600 7000 8700 9200
16 5800 6400 8000 10300
29 7700 8400 10700 13800
35 10600 11500 14900 19300
45 14400 15200 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3000 4100 4300 5500 5800
16 3300 3700 5400 7000
29 4500 4900 7200 9400
35 6200 6800 10100 13300
45 8200 9000 13400 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4400 4600 5800 6200
16 3500 4000 5700 7400
29 4800 5300 7600 9900
35 6600 7200 10600 13900
45 8800 9600 14100 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4000 4200 5300 5600
16 3100 3500 5200 6800
29 4200 4700 7000 9100
35 5800 6500 9800 12900
45 7800 8600 13000 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (309)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4700 5800 6100 7700 8100
16 4800 5300 7200 9300
29 6400 7000 9700 12500
35 8700 9500 13500 17600
45 11800 12600 17900 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (251)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5200 6600 6900
16 4000 4500 6300 8200
29 5400 5900 8500 11000
35 7400 8100 11800 15500
45 9900 10700 15700 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4300 5500 5800 7300 7700
16 4500 4900 6900 8900
29 5900 6600 9300 12000
35 8100 8900 12900 16900
45 11000 11800 17200 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4200 4500 5600 5900
16 3400 3800 5500 7200
29 4600 5100 7400 9600
35 6300 6900 10300 13600
45 8500 9200 13700 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4500 4700 5900 6300
16 3600 4000 5700 7400
29 4900 5400 7700 10000
35 6700 7300 10700 14100
45 9000 9700 14300 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6600 7000
16 4000 4500 6300 8200
29 5400 5900 8500 11100
35 7400 8100 11900 15600
45 10000 10800 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4400 4700 5900 6200
16 3600 4000 5700 7400
29 4800 5300 7600 10000
35 6600 7300 10700 14000
45 8900 9700 14200 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4700 4900 6200 6500
16 3800 4200 5900 7700
29 5100 5600 7900 10300
35 6900 7600 11100 14500
45 9300 10100 14700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 3900 4100 5200 5500
16 3000 3400 5100 6700
29 4100 4600 6900 9100
35 5700 6300 9700 12800
45 7600 8400 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (304)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5100 5400 6700 7100
16 4200 4700 6300 8200
29 5600 6100 8500 11000
35 7600 8300 11800 15400
45 10200 11000 15700 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3700 4800 5100 6300 6700
16 3900 4400 6100 7800
29 5200 5800 8100 10500
35 7100 7800 11300 14800
45 9600 10400 15000 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (290)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5200 5500 6800 7200
16 4200 4700 6500 8400
29 5600 6200 8700 11300
35 7700 8400 12100 15800
45 10300 11200 16100 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4700 5000 6300 6600
16 3900 4300 6000 7700
29 5100 5700 8000 10400
35 7000 7700 11200 14600
45 9500 10200 14900 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5200 5500 6800 7200
16 4200 4700 6500 8400
29 5600 6200 8700 11300
35 7700 8400 12100 15800
45 10400 11200 16100 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (259)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2600 3400 3600 4600 4900 6100 6500
16 3800 4200 5900 7600
29 5000 5600 7900 10300
35 6900 7600 11000 14400
45 9300 10000 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (286)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3600 3900 4900 5200 6500 6800
16 4000 4500 6200 8000
29 5300 5900 8300 10700
35 7300 8000 11500 15000
45 9800 10600 15300 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5500 5900 7300 7700
16 4700 5200 6800 8800
29 6200 6900 9100 11800
35 8500 9300 12700 16500
45 11500 12300 16900 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (298)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5000 5300 6600 7000
16 4100 4600 6300 8100
29 5500 6000 8400 10900
35 7500 8200 11700 15300
45 10100 10900 15600 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5400 5700 7100 7500
16 4700 5200 6600 8500
29 6200 6800 8900 11400
35 8500 9200 12300 16000
45 11400 12200 16400 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3600 3800 4900 5200 6500 6800
16 4000 4400 6100 7900
29 5300 5900 8200 10700
35 7300 8000 11500 15000
45 9800 10600 15200 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (356)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4700 5500 5800 7200 7600
16 4800 5300 6700 8600
29 6400 7000 9000 11600
35 8700 9500 12400 16100
45 11800 12600 16500 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6600 7000 8700 9200
16 5600 6200 8000 10300
29 7500 8200 10800 14000
35 10200 11100 15000 19500
45 13600 14500 19600 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (447)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5200 6800 7200 7600 8100 10000 10600
16 7200 7800 9000 11500
29 9600 10300 12000 15400
35 13100 14000 16600 21400
45 17500 18400 21800 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (434)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5000 6600 7000 7500 7900 9800 10400
16 7000 7600 8900 11300
29 9300 10000 11900 15200
35 12800 13700 16400 21100
45 17000 17900 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (390)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 6000 6300 7100 7500 9300 9800
16 6400 6900 8500 10900
29 8400 9200 11400 14600
35 11600 12500 15700 20400
45 15400 16300 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (322)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3800 4900 5200 6400 6800 8500 8900
16 5400 5900 7900 10100
29 7100 7800 10600 13700
35 9700 10600 14700 19200
45 12900 13800 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (394)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7100 7500 9300 9900
16 6400 7000 8500 10900
29 8500 9200 11400 14700
35 11700 12600 15800 20500
45 15600 16400 20700 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (425)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6500 6900 7400 7900 9700 10300
16 6900 7500 8800 11200
29 9100 9900 11800 15100
35 12500 13400 16300 21000
45 16700 17600 21300 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7100 7500 9300 9800
16 6300 6900 8500 10900
29 8400 9100 11400 14600
35 11500 12400 15700 20400
45 15400 16300 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (283)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4700 6000 6300 7900 8400
16 4800 5400 7500 9700
29 6400 7100 10000 13100
35 8800 9700 14000 18400
45 11700 12600 18300 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (353)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6700 7100 8800 9300
16 5800 6400 8200 10500
29 7700 8400 10900 14100
35 10600 11400 15200 19700
45 14100 15000 19900 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3900 5100 5400 6500 6900 8600 9000
16 5500 6000 8000 10200
29 7300 8000 10700 13800
35 10000 10800 14900 19400
45 13300 14200 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (413)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7300 7700 9600 10100
16 6700 7300 8700 11100
29 8900 9600 11600 14900
35 12200 13100 16100 20800
45 16300 17100 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (375)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6100 6900 7300 9100 9600
16 6100 6700 8400 10700
29 8100 8900 11200 14400
35 11200 12000 15500 20100
45 14900 15800 20300 26300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (362)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5900 6800 7200 8900 9400
16 5900 6500 8200 10600
29 7900 8600 11000 14300
35 10800 11700 15300 19900
45 14400 15300 20100 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6700 7100 8900 9400
16 5800 6400 8200 10500
29 7700 8500 11000 14200
35 10600 11500 15200 19800
45 14100 15000 19900 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (336)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6500 6900 8600 9100
16 5600 6100 8000 10300
29 7400 8100 10700 13900
35 10100 11000 14900 19500
45 13400 14300 19600 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (336)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6500 6900 8600 9100
16 5600 6100 8000 10300
29 7400 8100 10700 13900
35 10100 11000 14900 19500
45 13400 14300 19600 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (323)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6400 6800 8500 8900
16 5400 5900 7900 10200
29 7100 7800 10600 13700
35 9700 10600 14700 19200
45 13000 13900 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (293)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4800 6100 6400 8100 8500
16 5000 5500 7600 9800
29 6600 7200 10200 13300
35 9000 9900 14200 18600
45 12000 12900 18600 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6900 7300
16 4100 4600 6700 8700
29 5500 6100 8900 11700
35 7600 8400 12500 16600
45 10100 11000 16400 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6200 6500 8200 8700
16 5100 5600 7700 9900
29 6700 7400 10300 13400
35 9200 10000 14400 18900
45 12200 13100 18900 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5800 6200 7800 8200
16 4700 5200 7300 9500
29 6300 6900 9900 12900
35 8600 9500 13800 18100
45 11500 12400 18000 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (274)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5900 6200 7800 8200
16 4700 5200 7400 9500
29 6300 7000 9900 12900
35 8700 9500 13800 18100
45 11500 12400 18100 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4100 5400 5700 7200 7600
16 4300 4800 6900 9000
29 5800 6400 9300 12100
35 8000 8800 13000 17100
45 10600 11500 17000 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3700 3900 5300 5600 7000 7400
16 4200 4700 6800 8900
29 5700 6200 9100 11900
35 7800 8600 12700 16800
45 10300 11200 16700 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4800 5000 6400 6800
16 3600 4100 6200 8200
29 5000 5500 8400 11100
35 6900 7600 11800 15700
45 9100 10000 15400 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5700 6000 7500 8000
16 4600 5100 7200 9300
29 6100 6700 9600 12600
35 8400 9200 13500 17700
45 11100 12000 17700 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (192)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4500 4700 6000 6300
16 3500 4000 5900 7700
29 4800 5300 7900 10400
35 6600 7300 11100 14700
45 8800 9700 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (307)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6200 6600 8300 8700
16 5100 5700 7700 10000
29 6800 7500 10400 13500
35 9300 10200 14500 18900
45 12400 13300 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (292)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4800 6100 6400 8100 8500
16 4900 5500 7600 9800
29 6600 7200 10200 13200
35 9000 9800 14200 18600
45 11900 12800 18600 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5600 5900 7500 7900
16 4500 5000 7100 9300
29 6100 6700 9600 12500
35 8300 9100 13400 17600
45 11000 11900 17500 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5200 6600 6900
16 3900 4400 6300 8300
29 5300 5800 8500 11100
35 7300 8000 11900 15700
45 9800 10700 15800 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3300 4600 4800 6100 6500
16 3600 4100 6000 7900
29 4900 5400 8000 10600
35 6800 7500 11300 15000
45 9100 10000 15000 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4300 4600 5800 6100
16 3200 3700 5700 7500
29 4400 5000 7600 10000
35 6100 6900 10700 14200
45 8200 9100 14200 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4800 5700 6000 7400 7900
16 4900 5400 6900 8900
29 6500 7100 9300 12000
35 8800 9600 12900 16700
45 12000 12800 17100 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (358)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3900 5100 5400 6300 6600 8200 8700
16 5500 6000 7600 9800
29 7200 7900 10200 13200
35 9900 10800 14100 18400
45 13400 14300 18800 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (398)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 6000 6600 7000 8700 9200
16 6000 6600 7900 10100
29 8000 8700 10600 13700
35 10900 11800 14700 19000
45 14800 15600 19600 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (380)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6500 6800 8500 9000
16 5800 6300 7800 10000
29 7600 8300 10400 13400
35 10500 11300 14400 18700
45 14200 15000 19200 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (352)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6200 6600 8200 8600
16 5400 5900 7600 9700
29 7100 7800 10100 13100
35 9800 10600 14100 18300
45 13200 14100 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5700 6000 7500 7900
16 4800 5200 7000 9000
29 6300 6900 9400 12200
35 8600 9400 13100 17000
45 11600 12500 17400 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (307)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5800 6100 7700 8100
16 4800 5300 7200 9300
29 6300 7000 9700 12500
35 8600 9500 13400 17500
45 11700 12600 17900 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (460)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7400 7800 8200 10200 10700
16 7400 8000 9100 11600
29 9800 10600 12200 15600
35 13500 14400 16800 21600
45 18000 18800 22000 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (548)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6300 8300 8800 8600 9200 11200 11900
16 8700 9300 9900 12500
29 11500 12300 13200 16800
35 15900 16800 18100 23100
45 21200 22000 23700 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (687)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10900 10500 11100 13600 14300
16 10700 11400 11800 14800
29 14300 15100 15700 19900
35 19600 20600 21500 27300
45 26200 27000 28100 35600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (618)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9900 9400 10000 12200 12900
16 9700 10400 10700 13400
29 12900 13700 14200 18000
35 17800 18700 19400 24700
45 23700 24500 25500 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (434)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5000 6600 7000 7500 7900 9800 10400
16 7000 7600 8900 11300
29 9300 10000 11900 15200
35 12800 13700 16400 21100
45 17000 17900 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7100 7500 9300 9800
16 6300 6900 8500 10900
29 8400 9100 11400 14600
35 11500 12400 15700 20400
45 15400 16300 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (490)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7400 7900 8100 8500 10500 11100
16 7800 8500 9400 11900
29 10400 11200 12500 16000
35 14300 15200 17200 22100
45 19100 19900 22600 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (445)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5200 6800 7200 7600 8100 10000 10500
16 7200 7800 9000 11400
29 9500 10300 12000 15400
35 13100 14000 16600 21300
45 17400 18300 21700 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (425)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6500 6900 7400 7900 9700 10300
16 6900 7500 8800 11200
29 9100 9900 11800 15100
35 12500 13400 16300 21000
45 16700 17600 21300 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (668)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7600 10000 10600 10200 10800 13200 14000
16 10400 11200 11500 14400
29 13900 14700 15300 19300
35 19100 20100 20900 26600
45 25500 26300 27400 34700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (445)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5200 6800 7200 7600 8100 10000 10500
16 7200 7800 9000 11400
29 9500 10300 12000 15400
35 13100 14000 16600 21300
45 17400 18300 21700 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (417)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6400 6700 7300 7800 9600 10200
16 6800 7300 8700 11100
29 9000 9700 11700 15000
35 12300 13200 16100 20900
45 16400 17300 21200 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (567)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6500 8600 9100 8800 9400 11500 12100
16 8900 9600 10100 12700
29 11900 12700 13400 17000
35 16400 17300 18400 23500
45 21900 22700 24100 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (500)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8000 8200 8600 10600 11200
16 8000 8600 9500 12000
29 10600 11400 12700 16100
35 14600 15500 17400 22300
45 19400 20300 22800 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (474)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7200 7600 7900 8400 10300 10900
16 7600 8200 9200 11700
29 10100 10900 12400 15800
35 13800 14800 17000 21800
45 18500 19300 22300 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5700 6000 6900 7300 9000 9600
16 6100 6600 8300 10700
29 8000 8800 11100 14400
35 11000 11900 15400 20000
45 14700 15600 20200 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (390)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 6000 6300 7100 7500 9300 9800
16 6400 6900 8500 10900
29 8400 9200 11400 14600
35 11600 12500 15700 20400
45 15400 16300 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (580)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6100 6700 8800 9300 9000 9500 11600 12300
16 9100 9800 10200 12900
29 12200 13000 13600 17200
35 16700 17700 18600 23700
45 22300 23100 24400 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (311)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6300 6600 8300 8800
16 5200 5700 7800 10000
29 6900 7600 10400 13600
35 9400 10300 14600 19000
45 12500 13400 19100 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (367)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6800 7200 9000 9500
16 6000 6600 8300 10600
29 8000 8700 11100 14300
35 10900 11800 15400 20000
45 14600 15500 20200 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6700 7100 8900 9400
16 5800 6400 8200 10500
29 7700 8500 11000 14200
35 10600 11500 15200 19800
45 14100 15000 19900 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (325)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6400 6800 8500 9000
16 5400 5900 7900 10200
29 7200 7900 10600 13700
35 9800 10700 14800 19300
45 13000 14000 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5700 6000 7500 8000
16 4600 5100 7200 9300
29 6100 6700 9600 12600
35 8400 9200 13500 17700
45 11100 12000 17700 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7200
16 4000 4500 6600 8700
29 5500 6100 8900 11700
35 7600 8300 12500 16500
45 10000 10900 16400 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (199)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4900 5200 6600 6900
16 3800 4300 6400 8400
29 5300 5800 8600 11400
35 7300 8000 12100 16100
45 9600 10500 15900 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4200 5500 5800 7300 7700
16 4400 4900 7000 9100
29 5900 6500 9400 12300
35 8200 8900 13200 17400
45 10800 11700 17200 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 5900 6300 7900 8300
16 4800 5300 7400 9600
29 6400 7000 10000 13000
35 8800 9600 13900 18300
45 11600 12500 18200 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6700 7100 8900 9400
16 5900 6400 8200 10500
29 7800 8500 11000 14200
35 10700 11600 15200 19800
45 14200 15100 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (387)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7000 7400 9300 9800
16 6300 6900 8500 10800
29 8400 9100 11300 14600
35 11500 12400 15700 20300
45 15300 16200 20600 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3200 3400 4800 5100 6400 6800
16 3600 4200 6300 8200
29 5000 5600 8400 11100
35 7000 7700 11800 15700
45 9100 10100 15500 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (213)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4300 4600 5800 6100
16 3400 3900 5700 7400
29 4700 5200 7600 9900
35 6500 7100 10600 14000
45 8700 9500 14100 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (282)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5700 6100 7600 8000
16 4700 5200 7200 9300
29 6200 6800 9700 12600
35 8500 9300 13500 17700
45 11500 12300 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (281)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5700 6000 7600 8000
16 4600 5100 7200 9300
29 6200 6800 9600 12500
35 8500 9300 13500 17600
45 11400 12300 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (240)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6700 7100
16 4000 4500 6400 8400
29 5400 6000 8600 11300
35 7500 8200 12100 15900
45 10000 10900 16100 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4600 4800 6100 6500
16 3700 4100 6000 7800
29 5000 5500 8000 10500
35 6800 7500 11200 14800
45 9200 10000 14900 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (309)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4800 6000 6400 8000 8400
16 5000 5500 7500 9600
29 6600 7300 10000 13000
35 9000 9900 14000 18300
45 12200 13100 18600 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5400 5700 7100 7500
16 4300 4800 6800 8800
29 5800 6400 9100 11800
35 8000 8700 12700 16600
45 10700 11600 16900 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Phủ Lý, Hà Nam đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4600 4800 6100 6400
16 3600 4100 6000 7800
29 4900 5500 8000 10400
35 6800 7500 11200 14700
45 9200 10000 14800 19600

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 105

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Quỳnh Phụ

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (108)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 1200 1300 1800 1900
16 2200 2800
29 3100 3800
35 4400 5300
45 5900 7100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (408)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6500 6900 8500 9000
16 6000 6500 7800 9900
29 7900 8600 10400 13300
35 10900 11700 14400 18500
45 14700 15600 19200 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (73)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3500
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3300 5500 7600
35 3500 4400 7500 10500
45 4700 6300 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (104)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4400
16 2200 2700 4400 6000
29 3100 3700 6100 8400
35 4300 5200 8700 12100
45 5800 7000 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (160)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 6900 9200
35 5600 6300 9800 13000
45 7400 8400 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (281)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5100 5400 6700 7100
16 4200 4700 6400 8300
29 5600 6200 8600 11200
35 7700 8400 12000 15700
45 10300 11200 16000 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (105)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4500
16 2200 2700 4400 6000
29 3100 3700 6100 8400
35 4300 5200 8700 12100
45 5800 7100 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (71)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2300 2500 3300 3500
16 1700 2300 3900 5400
29 2400 3200 5400 7600
35 3400 4400 7400 10300
45 4600 6200 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (79)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5600
29 2600 3400 5600 7800
35 3600 4600 7700 10800
45 4900 6400 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (157)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2600 3900 4100 5200 5500
16 2800 3400 5100 6800
29 3900 4500 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7300 8300 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (253)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4800 5100 6300 6700
16 3900 4400 6100 7900
29 5300 5800 8200 10700
35 7200 7900 11500 15100
45 9700 10500 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (145)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5300
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5300 6000 9500 12700
45 7000 8000 12600 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (154)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7200 8200 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (85)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3400 5700 8000
35 3800 4800 8000 11200
45 5100 6600 11100 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (86)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4800 8000 11200
45 5100 6600 11100 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (74)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1800 2400 3900 5500
29 2500 3300 5500 7700
35 3500 4500 7500 10500
45 4700 6300 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (87)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5800 8000
35 3900 4800 8000 11300
45 5200 6600 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (46)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1000 1100 1800 1900 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (163)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4700 4900 6300 6600
16 3400 4000 6100 8100
29 4700 5300 8200 10900
35 6600 7400 11600 15400
45 8600 9700 15100 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (157)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2600 3900 4100 5200 5500
16 2800 3400 5100 6800
29 3900 4500 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7300 8300 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (85)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3400 5700 8000
35 3800 4800 8000 11200
45 5100 6600 11100 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (234)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4600 4800 6100 6400
16 3700 4200 5900 7700
29 5000 5500 8000 10400
35 6900 7600 11100 14600
45 9300 10100 14800 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (84)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1900 2500 4100 5600
29 2700 3400 5700 7900
35 3800 4700 7900 11100
45 5100 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (91)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 2000 2600 4200 5800
29 2800 3500 5800 8100
35 4000 4900 8200 11500
45 5300 6700 11300 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (300)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5300 5600 7000 7400
16 4400 4900 6600 8500
29 5800 6400 8900 11500
35 8000 8700 12400 16100
45 10800 11600 16500 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (330)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6000 6400 8000 8400
16 5200 5700 7500 9600
29 6900 7500 10000 12900
35 9400 10200 13900 18100
45 12700 13600 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (68)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2300 3800 5300
29 2300 3200 5400 7500
35 3300 4300 7200 10200
45 4500 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (163)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4200 5300 5600
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4600 7000 9200
35 5600 6300 9800 13000
45 7500 8400 13100 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (178)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4100 4300 5400 5700
16 3100 3600 5400 7000
29 4300 4800 7200 9400
35 6000 6600 10100 13400
45 7900 8800 13400 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (89)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4900 8100 11400
45 5200 6700 11200 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (361)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 5800 6100 7600 8100
16 5100 5600 7100 9100
29 6800 7500 9500 12200
35 9300 10100 13200 17000
45 12600 13500 17500 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (480)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8100 8300 8800 10900 11500
16 8100 8700 9800 12400
29 10600 11400 12900 16400
35 14200 15100 17300 22200
45 18900 19800 22600 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (394)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7500 7900 9800 10300
16 6800 7400 9000 11500
29 8800 9600 11800 15200
35 11900 12800 16000 20700
45 15800 16700 20900 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (395)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6100 6400 7200 7600 9400 10000
16 6500 7100 8600 11000
29 8700 9400 11600 14900
35 11900 12800 16000 20700
45 15800 16700 21000 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (53)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2100 2800 2900
16 1500 2200 3600 5100
29 2000 3000 5000 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (33)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (49)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 2000 2600 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (150)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3400 5300 7000
29 4000 4600 7100 9400
35 5600 6300 10000 13300
45 7400 8400 13300 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (160)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 6900 9200
35 5600 6300 9800 13000
45 7400 8400 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (193)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3700 5500 7200
29 4500 5000 7400 9700
35 6300 6900 10400 13700
45 8400 9200 13800 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (252)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4800 5000 6300 6700
16 3900 4300 6100 7900
29 5200 5800 8200 10700
35 7200 7900 11500 15000
45 9700 10500 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6100
29 3200 3800 6200 8500
35 4500 5400 8800 12200
45 6000 7200 11900 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1900 2000 3100 3300 4300 4600
16 2300 2800 4500 6100
29 3200 3800 6200 8500
35 4400 5300 8800 12200
45 5900 7200 11900 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5900
29 2900 3600 5900 8200
35 4100 5000 8400 11700
45 5500 6800 11400 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3300 5500 7700
35 3600 4500 7600 10700
45 4800 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6000
29 3100 3700 6100 8500
35 4400 5300 8700 12100
45 5800 7100 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6100
29 3200 3800 6200 8500
35 4500 5300 8800 12200
45 6000 7200 11900 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3200 5300 7400
35 3300 4300 7200 10100
45 4400 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4700 4900
16 2500 3000 4700 6300
29 3400 4000 6500 8700
35 4800 5700 9100 12400
45 6400 7600 12200 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1900 2000 3100 3300 4300 4600
16 2300 2800 4500 6100
29 3200 3800 6200 8500
35 4400 5300 8800 12200
45 5900 7200 11900 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3400 4500 4700
16 2300 2900 4600 6200
29 3300 3900 6300 8600
35 4600 5500 8900 12300
45 6100 7300 12000 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4600 6300
29 3300 4000 6400 8600
35 4700 5500 9000 12300
45 6300 7400 12100 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2600 4200 5800
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 5000 8300 11600
45 5400 6800 11400 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 2000 2500 4200 5800
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4900 8200 11400
45 5300 6700 11300 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (80)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2700 3500 3700
16 1800 2400 4000 5600
29 2600 3400 5600 7800
35 3700 4600 7700 10900
45 4900 6400 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5500
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4600 7700 10800
45 4800 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4400
16 2200 2700 4400 6000
29 3100 3700 6100 8400
35 4300 5200 8700 12100
45 5800 7000 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (98)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4300 5900
29 3000 3600 6000 8300
35 4200 5100 8500 11900
45 5600 6900 11600 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 2000 2500 4200 5800
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4900 8200 11400
45 5300 6700 11300 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5900
29 2900 3600 5900 8300
35 4100 5000 8400 11800
45 5500 6800 11500 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5700 8000
35 3800 4800 8000 11200
45 5100 6600 11100 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5800 8000
35 3900 4800 8000 11300
45 5200 6600 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3400 5700 8000
35 3800 4800 8000 11200
45 5100 6600 11100 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4300 5900
29 3000 3600 6000 8400
35 4200 5100 8500 12000
45 5600 6900 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2100 2700 4300 6000
29 3000 3700 6000 8400
35 4200 5200 8600 12000
45 5700 7000 11700 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2600 4200 5800
29 2800 3500 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5300 6700 11300 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4200 6600 8900
35 5100 5900 9400 12600
45 6800 7800 12500 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 1900 2500 2700
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5100
29 2100 3100 5100 7200
35 3100 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (20)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2100 2300 3000 3200
16 1600 2300 3700 5200
29 2200 3100 5200 7300
35 3200 4200 7000 9800
45 4300 6000 10200 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1800 2400 3900 5500
29 2500 3300 5500 7700
35 3500 4500 7500 10500
45 4700 6300 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2200 3600 5100
29 2100 3000 5100 7100
35 3000 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (44)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1800 2400 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2300 3800 5300
29 2300 3200 5400 7500
35 3300 4300 7200 10200
45 4500 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3500
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3300 5500 7600
35 3500 4400 7500 10500
45 4700 6300 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3500 3700 4800 5100
16 2500 3100 4800 6400
29 3500 4100 6500 8800
35 5000 5800 9300 12500
45 6600 7700 12400 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3500 3700 4800 5100
16 2500 3100 4800 6400
29 3500 4100 6500 8800
35 5000 5800 9300 12500
45 6600 7700 12400 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2600 4200 5800
29 2800 3500 5900 8200
35 4000 4900 8200 11600
45 5300 6700 11300 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6000
29 3100 3700 6100 8500
35 4400 5300 8700 12100
45 5800 7100 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5600
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 7000 9200
35 5600 6300 9800 13000
45 7500 8400 13000 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4800 6400
29 3500 4100 6500 8800
35 4900 5700 9200 12500
45 6500 7600 12300 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3400 4500 4700
16 2300 2900 4600 6200
29 3300 3900 6300 8600
35 4600 5500 8900 12300
45 6100 7300 12000 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1900 2500 4000 5600
29 2600 3400 5600 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6500 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 4900 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5200 5900 9400 12600
45 6900 7900 12600 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3500 4600 4900
16 2400 2900 4700 6300
29 3400 4000 6400 8700
35 4800 5600 9000 12400
45 6300 7500 12100 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5100
29 2100 3100 5100 7200
35 3100 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2100 2800 2900
16 1500 2200 3600 5100
29 2000 3000 5000 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3200 3400
16 1700 2300 3800 5300
29 2300 3200 5300 7500
35 3300 4300 7200 10100
45 4400 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5900
29 2900 3600 5900 8300
35 4100 5000 8400 11800
45 5500 6800 11500 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 3000 3100 4200 4400
16 2100 2700 4300 6000
29 3000 3700 6000 8400
35 4200 5200 8600 12000
45 5700 7000 11700 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 3000 3700 6100 8400
35 4300 5200 8600 12000
45 5700 7000 11700 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5100
29 2100 3100 5100 7200
35 3100 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (52)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2100 2700 2900
16 1400 2100 3600 5000
29 2000 3000 5000 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 2000 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3600 5000
29 2000 3000 5000 7000
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (26)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5100
29 2100 3100 5100 7200
35 3100 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (45)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1800 2400 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (20)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (52)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2100 2700 2900
16 1400 2100 3600 5000
29 2000 3000 5000 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (22)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (28)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2300 3800 5300
29 2300 3200 5400 7500
35 3300 4300 7200 10200
45 4500 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3200 5300 7400
35 3200 4200 7100 10000
45 4400 6100 10300 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5500 7300
29 4400 4900 7400 9800
35 6100 6800 10500 13900
45 8200 9100 13900 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3000 4300 4500 5800 6100
16 3300 3800 5700 7400
29 4600 5100 7600 10000
35 6400 7100 10700 14200
45 8600 9400 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4500 4700
16 2300 2900 4500 6200
29 3300 3900 6300 8600
35 4600 5400 8900 12300
45 6100 7300 12000 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4200 6700 9100
35 5000 5900 9500 13000
45 6700 7900 12800 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5500
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4600 7700 10800
45 4800 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4700 5000
16 2500 3000 4700 6400
29 3500 4100 6500 8700
35 4900 5700 9200 12500
45 6500 7600 12300 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 5000 6300 6600
16 3800 4300 6100 8000
29 5200 5700 8200 10700
35 7200 7800 11500 15200
45 9600 10400 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6900 9100
35 5400 6100 9700 12800
45 7200 8200 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4500
16 2200 2700 4400 6000
29 3100 3700 6100 8400
35 4300 5200 8700 12100
45 5800 7100 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2900 3400 5200 6800
29 3900 4500 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7400 8300 12900 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1000 1700 1800 2300 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2100 2300 3000 3200
16 1600 2300 3700 5200
29 2200 3100 5200 7300
35 3200 4200 7000 9800
45 4300 6000 10200 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1000 1600 1700 2300 2400
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5500
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4600 7700 10800
45 4800 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5500
29 2600 3300 5600 7800
35 3600 4600 7700 10800
45 4800 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2100 2300 3000 3200
16 1600 2300 3700 5200
29 2200 3100 5200 7300
35 3200 4200 7000 9800
45 4300 6000 10200 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 1900 2500 2700
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2100 2800 2900
16 1500 2200 3600 5100
29 2000 3000 5000 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2200 3600 5100
29 2100 3000 5100 7100
35 3000 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2300 3800 5300
29 2300 3200 5400 7500
35 3300 4300 7200 10200
45 4500 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5100
29 2100 3100 5100 7200
35 3100 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2200 3000 3200
16 1600 2200 3700 5200
29 2200 3100 5200 7300
35 3100 4100 7000 9800
45 4200 6000 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 2000 2600 2800
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (80)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2700 3500 3700
16 1800 2400 4000 5600
29 2600 3400 5600 7800
35 3700 4600 7700 10900
45 4900 6400 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (14)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (16)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (26)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3600 4600 4900
16 2400 3000 4700 6300
29 3400 4000 6400 8700
35 4800 5600 9100 12400
45 6400 7500 12200 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4000 4200 5400 5600
16 3000 3500 5300 6900
29 4100 4700 7100 9300
35 5800 6500 10000 13200
45 7700 8600 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5300 7000
29 4200 4700 7100 9400
35 5900 6500 10000 13300
45 7800 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2600 3900 4100 5200 5500
16 2800 3400 5100 6800
29 3900 4500 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7300 8300 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5000 5200
16 2600 3200 4900 6500
29 3700 4200 6700 8900
35 5100 5900 9400 12600
45 6800 7900 12500 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2100 2300 3500 3700 4800 5100
16 2500 3100 4800 6400
29 3500 4100 6500 8800
35 5000 5700 9200 12500
45 6600 7700 12300 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4600 6300
29 3400 4000 6400 8700
35 4700 5600 9000 12300
45 6300 7500 12100 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4700 5000
16 2500 3000 4700 6400
29 3500 4100 6500 8700
35 4900 5700 9200 12500
45 6500 7600 12300 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3800 4000 5100 5400
16 2700 3300 5000 6700
29 3800 4300 6800 9000
35 5300 6000 9600 12700
45 7100 8100 12700 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4200 6600 8800
35 5100 5800 9300 12600
45 6700 7800 12500 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (198)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4400 4600 5900 6200
16 3500 3900 5800 7600
29 4800 5300 7800 10200
35 6700 7300 10900 14400
45 8900 9700 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5300 6900
29 4200 4700 7100 9300
35 5800 6500 10000 13200
45 7700 8600 13300 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 6900 9200
35 5600 6300 9800 13000
45 7400 8400 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (192)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3700 5500 7200
29 4500 5000 7400 9700
35 6300 6900 10400 13700
45 8400 9200 13800 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4800 6400
29 3500 4100 6500 8800
35 4900 5700 9200 12500
45 6500 7600 12300 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5000 5200
16 2600 3200 4900 6500
29 3700 4200 6700 8900
35 5100 5900 9400 12600
45 6800 7900 12500 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4400 4700 5900 6200
16 3600 4000 5800 7500
29 4800 5300 7700 10100
35 6700 7300 10800 14200
45 9000 9800 14400 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (282)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 3900 4200 5300 5600 7100 7400
16 4400 4900 6700 8700
29 5800 6400 9000 11700
35 8000 8800 12600 16400
45 10800 11700 16800 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (243)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2700 3500 3700 4900 5200 6500 6800
16 4000 4400 6300 8200
29 5400 5900 8400 11000
35 7400 8100 11800 15500
45 9900 10800 15700 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (248)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 4900 5200 6600 6900
16 4000 4500 6300 8200
29 5400 6000 8500 11100
35 7500 8200 11900 15600
45 10000 10900 15900 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4600 4900 6200 6500
16 3700 4200 6000 7900
29 5100 5600 8100 10600
35 7000 7700 11400 14900
45 9400 10200 15100 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (215)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4600 4800 6100 6400
16 3700 4100 6000 7800
29 5000 5500 8000 10500
35 6900 7600 11300 14800
45 9300 10100 15000 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 5000 6300 6600
16 3800 4300 6100 8000
29 5200 5700 8200 10700
35 7200 7800 11500 15200
45 9600 10400 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4000 4200 5300 5600
16 3000 3500 5300 6900
29 4100 4600 7000 9300
35 5800 6400 9900 13100
45 7700 8600 13200 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (186)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2800 2900 4100 4300 5500 5800
16 3200 3700 5400 7100
29 4400 4900 7300 9600
35 6100 6800 10200 13500
45 8200 9000 13600 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4800 5100 6400 6800
16 3900 4400 6200 8100
29 5300 5800 8400 10900
35 7300 8000 11700 15400
45 9800 10700 15600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4600 4800 6100 6400
16 3700 4100 6000 7800
29 5000 5500 8000 10500
35 7000 7600 11300 14800
45 9300 10100 15000 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4800 6000 6400
16 3600 4100 5900 7700
29 4900 5400 7900 10400
35 6900 7500 11200 14700
45 9200 10000 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4300 4500 5700 6000
16 3300 3700 5600 7400
29 4500 5000 7500 9900
35 6300 6900 10600 14000
45 8300 9200 14100 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3700 5500 7200
29 4500 5000 7400 9700
35 6300 6900 10400 13700
45 8400 9200 13800 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4600 4900 6100 6400
16 3700 4200 5900 7700
29 5000 5600 8000 10400
35 7000 7600 11200 14600
45 9400 10100 14900 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3700 5500 7200
29 4500 5000 7400 9700
35 6300 6900 10400 13700
45 8400 9200 13800 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3200 5300 7400
35 3200 4200 7100 10000
45 4400 6100 10300 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3400 5700 8000
35 3800 4800 8000 11200
45 5100 6600 11100 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3700 5500 7200
29 4500 5000 7400 9700
35 6300 6900 10400 13700
45 8400 9200 13800 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4400 4600 5900 6200
16 3500 4000 5800 7500
29 4800 5300 7700 10100
35 6700 7300 10800 14200
45 9000 9700 14400 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3100 4300 4500 5700 6000
16 3400 3900 5600 7400
29 4700 5200 7600 9900
35 6500 7100 10600 14000
45 8700 9500 14100 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4100 4300 5500 5700
16 3100 3600 5400 7000
29 4300 4800 7200 9500
35 6000 6700 10200 13400
45 8000 8900 13500 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4400 4700 5900 6200
16 3600 4000 5800 7500
29 4900 5300 7700 10100
35 6700 7400 10900 14300
45 9000 9800 14400 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3100 4300 4500 5700 6000
16 3400 3900 5600 7300
29 4700 5200 7500 9900
35 6500 7100 10600 13900
45 8700 9500 14100 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3100 4300 4500 5700 6000
16 3400 3900 5600 7400
29 4700 5200 7600 9900
35 6500 7100 10600 14000
45 8700 9500 14100 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (186)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2800 2900 4100 4300 5500 5800
16 3200 3700 5400 7100
29 4400 4900 7300 9600
35 6100 6800 10200 13500
45 8200 9000 13600 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2600 2800 4000 4300 5400 5700
16 3100 3500 5300 7000
29 4200 4700 7100 9400
35 5900 6600 10000 13300
45 7900 8700 13400 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (198)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4400 4600 5900 6200
16 3500 3900 5800 7600
29 4800 5300 7800 10200
35 6700 7300 10900 14400
45 8900 9700 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1900 2500 4000 5600
29 2600 3400 5600 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6500 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5900
29 2900 3600 5900 8300
35 4100 5000 8400 11800
45 5500 6800 11500 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5900
29 2900 3600 5900 8200
35 4100 5000 8400 11700
45 5500 6800 11400 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1900 2000 3100 3300 4300 4600
16 2300 2800 4500 6100
29 3200 3800 6200 8500
35 4400 5300 8800 12200
45 5900 7200 11900 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4300
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 6000 8300
35 4100 5100 8500 11800
45 5500 6900 11500 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6800 9000
35 5400 6100 9600 12800
45 7200 8200 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2800 4400 6100
29 3100 3800 6200 8500
35 4400 5300 8700 12100
45 5900 7100 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6300 6600 8300 8800
16 5200 5700 7800 10100
29 6800 7500 10500 13600
35 9400 10200 14600 19100
45 12400 13400 19100 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3500 4900 5100 6500 6800
16 3900 4300 6400 8300
29 5300 5800 8500 11200
35 7300 8000 12000 15900
45 9900 10700 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (177)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3000 4400 4700 5900 6200
16 3300 3900 5800 7600
29 4600 5200 7800 10300
35 6400 7200 11000 14500
45 8600 9500 14600 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7100
16 4100 4600 6600 8600
29 5500 6100 8800 11600
35 7700 8400 12400 16300
45 10300 11200 16500 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5000 6300 6700
16 3800 4300 6200 8100
29 5200 5700 8300 10900
35 7200 7900 11700 15400
45 9700 10500 15600 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7400
29 4500 5000 7600 9900
35 6300 7000 10600 14100
45 8400 9300 14200 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5000 5300
16 2600 3200 5000 6700
29 3700 4300 6800 9200
35 5200 6000 9600 13100
45 6900 8000 12900 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4400 4700
16 2300 2800 4500 6200
29 3200 3900 6300 8600
35 4600 5400 8900 12200
45 6100 7300 12000 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2600 3200 4900 6600
29 3700 4200 6700 8900
35 5200 5900 9400 12600
45 6900 7900 12500 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4200 6600 8800
35 5100 5800 9300 12600
45 6700 7800 12500 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2600 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7300 8200 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (195)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3800 5500 7200
29 4600 5000 7400 9700
35 6300 6900 10400 13700
45 8500 9200 13800 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6900 9100
35 5400 6100 9700 12800
45 7200 8200 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7200 8200 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4200 6600 8900
35 5100 5900 9400 12600
45 6800 7800 12500 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3600 4600 4900
16 2400 3000 4700 6300
29 3400 4000 6400 8700
35 4800 5600 9100 12400
45 6400 7500 12200 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4200 4500 5600 5900
16 3400 3800 5600 7300
29 4600 5100 7500 9800
35 6400 7100 10500 13900
45 8600 9400 14000 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (186)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2800 2900 4100 4300 5500 5800
16 3200 3700 5400 7100
29 4400 4900 7300 9600
35 6100 6800 10200 13500
45 8200 9000 13600 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4100 4300 5400 5700
16 3100 3600 5400 7000
29 4300 4800 7200 9500
35 6000 6600 10100 13400
45 8000 8800 13500 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3800 4000 5100 5400
16 2700 3300 5000 6700
29 3800 4300 6800 9000
35 5300 6000 9600 12700
45 7100 8100 12700 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5200 5500 6900 7200
16 4300 4800 6500 8400
29 5700 6300 8800 11400
35 7800 8600 12200 15900
45 10600 11400 16300 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4800 5000 6300 6700
16 3900 4300 6100 7900
29 5200 5800 8200 10700
35 7200 7900 11500 15000
45 9700 10500 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (329)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5200 6300 6600 8300 8800
16 5400 5900 7700 10000
29 7100 7800 10400 13400
35 9700 10600 14500 18800
45 13200 14100 19300 25000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5800 6100 7700 8100
16 4800 5300 7200 9300
29 6300 7000 9700 12600
35 8700 9500 13500 17600
45 11800 12600 18000 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (453)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7200 7600 8100 8500 10500 11100
16 7700 8300 9500 12100
29 10000 10800 12500 16000
35 13500 14400 16900 21700
45 18000 18800 22100 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (409)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7300 7800 9600 10200
16 6700 7300 8800 11200
29 9000 9700 11800 15100
35 12300 13200 16300 21000
45 16300 17200 21200 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4800 5000 6300 6600
16 3900 4300 6100 7900
29 5200 5800 8200 10600
35 7200 7900 11500 15000
45 9700 10500 15200 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5300 6700 7100
16 4200 4600 6400 8300
29 5600 6100 8600 11100
35 7600 8300 12000 15600
45 10300 11100 16000 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (232)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3400 4600 4800 6100 6400
16 3700 4100 5900 7700
29 5000 5500 7900 10300
35 6900 7600 11100 14600
45 9300 10100 14800 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (349)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6500 6800 8500 9000
16 5600 6200 7900 10200
29 7500 8200 10600 13700
35 10300 11100 14800 19200
45 13900 14800 19700 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5700 6000 7500 7900
16 4700 5100 7100 9200
29 6200 6800 9600 12400
35 8500 9300 13300 17400
45 11500 12300 17700 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5100 6200 6600 8200 8600
16 5200 5700 7700 9900
29 6900 7600 10300 13300
35 9500 10400 14400 18700
45 12900 13800 19100 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3700 4900 5100 6400 6800
16 4000 4400 6200 8000
29 5300 5900 8300 10800
35 7300 8000 11600 15200
45 9900 10700 15500 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5100 5400 6800 7100
16 4200 4700 6500 8300
29 5600 6200 8700 11200
35 7700 8400 12100 15800
45 10400 11200 16100 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5700 6000 7500 8000
16 4700 5200 7100 9200
29 6200 6900 9600 12400
35 8500 9300 13400 17500
45 11500 12400 17800 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (282)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5100 5400 6700 7100
16 4200 4700 6400 8300
29 5600 6200 8700 11200
35 7700 8400 12100 15700
45 10400 11200 16100 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4200 5300 5600 7000 7400
16 4400 4900 6700 8500
29 5900 6400 8900 11500
35 8000 8800 12400 16200
45 10800 11600 16600 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4500 4700 6000 6300
16 3600 4100 5800 7600
29 4900 5400 7800 10200
35 6800 7500 11000 14400
45 9100 9900 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4800 5700 6000 7500 7900
16 4900 5400 7000 8900
29 6500 7200 9300 12000
35 9000 9700 13000 16800
45 12100 12900 17300 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (315)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5400 5700 7100 7500
16 4600 5000 6800 8700
29 6100 6700 9100 11700
35 8300 9100 12600 16400
45 11200 12000 16800 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4800 5800 6100 7600 8100
16 5000 5500 7200 9200
29 6600 7200 9600 12400
35 9000 9800 13400 17300
45 12200 13000 17800 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (309)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5400 5700 7100 7500
16 4500 5000 6700 8600
29 6000 6600 9000 11600
35 8200 8900 12500 16300
45 11000 11800 16700 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (332)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4800 5800 6100 7700 8100
16 5000 5500 7200 9200
29 6600 7300 9600 12400
35 9100 9900 13400 17400
45 12300 13100 17800 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5300 5600 7000 7400
16 4400 4800 6600 8500
29 5800 6400 8900 11500
35 7900 8700 12400 16100
45 10700 11500 16500 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (327)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5500 5800 7300 7700
16 4700 5200 6800 8800
29 6300 6900 9200 11800
35 8600 9300 12800 16500
45 11600 12400 17000 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (371)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6200 6500 8100 8500
16 5500 6000 7500 9600
29 7300 8000 10000 12900
35 10000 10800 13900 18000
45 13500 14400 18500 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (338)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4700 5600 5900 7400 7800
16 4900 5300 6900 8900
29 6400 7100 9300 12000
35 8800 9600 12900 16700
45 11900 12800 17200 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (385)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3900 5000 5300 6000 6400 7900 8300
16 5400 6000 7300 9300
29 7200 7900 9700 12500
35 9900 10700 13500 17400
45 13400 14200 18000 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (324)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5500 5800 7200 7600
16 4700 5200 6800 8700
29 6200 6800 9200 11800
35 8500 9300 12700 16500
45 11500 12300 16900 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (396)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6100 6500 8000 8400
16 5600 6100 7400 9400
29 7400 8100 9900 12600
35 10100 10900 13600 17500
45 13700 14600 18100 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6300 7200 7700 9500 10100
16 6400 7000 8800 11200
29 8400 9100 11600 14900
35 11300 12200 15700 20300
45 15000 15900 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (458)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7700 8100 8600 10600 11200
16 7700 8400 9600 12200
29 10100 10900 12600 16100
35 13600 14500 17000 21800
45 18100 19000 22200 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (467)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7400 7900 8200 8700 10700 11300
16 7900 8500 9700 12300
29 10300 11100 12700 16200
35 13900 14800 17100 22000
45 18500 19300 22400 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (423)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5100 6800 7200 7800 8200 10200 10700
16 7200 7800 9200 11800
29 9400 10200 12200 15600
35 12700 13600 16500 21200
45 16900 17700 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7100 7500 9300 9800
16 6200 6700 8600 11000
29 8000 8800 11300 14600
35 10800 11700 15400 20000
45 14400 15300 20200 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (427)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7800 8300 10200 10800
16 7300 7900 9300 11800
29 9500 10300 12200 15600
35 12800 13700 16500 21300
45 17000 17900 21600 27700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (458)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7700 8100 8600 10600 11200
16 7700 8400 9600 12200
29 10100 10900 12600 16100
35 13600 14500 17000 21800
45 18100 19000 22200 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (422)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5100 6700 7100 7700 8200 10200 10700
16 7200 7800 9200 11800
29 9400 10200 12200 15600
35 12600 13500 16500 21200
45 16800 17700 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (316)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3900 5100 5400 6600 7000 8800 9300
16 5600 6100 8200 10600
29 7300 8000 10900 14100
35 9800 10600 14900 19300
45 13000 13900 19400 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (386)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6500 7400 7800 9700 10200
16 6600 7200 8900 11400
29 8700 9400 11700 15100
35 11700 12600 15900 20600
45 15500 16400 20800 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6900 7300 9100 9600
16 6000 6500 8500 10900
29 7800 8500 11200 14400
35 10500 11300 15200 19800
45 13900 14800 19900 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (424)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5200 6800 7200 7800 8200 10200 10700
16 7200 7800 9200 11800
29 9400 10200 12200 15600
35 12700 13600 16500 21200
45 16900 17800 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (386)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6500 7400 7800 9700 10200
16 6600 7200 8900 11400
29 8700 9400 11700 15100
35 11700 12600 15900 20600
45 15500 16400 20800 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (372)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 6000 6300 7200 7600 9500 10000
16 6400 7000 8800 11200
29 8400 9100 11600 14900
35 11300 12200 15700 20300
45 15000 15900 20500 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (365)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5800 6200 7200 7600 9400 9900
16 6300 6900 8700 11100
29 8200 9000 11500 14800
35 11100 12000 15600 20200
45 14700 15600 20400 26300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (346)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 7000 7400 9200 9700
16 6000 6600 8500 10900
29 7900 8600 11200 14500
35 10600 11500 15300 19900
45 14100 14900 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 7000 7400 9200 9700
16 6000 6600 8500 10900
29 7900 8600 11300 14500
35 10600 11500 15300 19900
45 14100 15000 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (334)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5400 5700 6800 7200 9000 9500
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8300 11100 14300
35 10200 11100 15100 19700
45 13600 14500 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (304)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5200 6500 6900 8600 9100
16 5400 5900 8100 10500
29 7000 7700 10700 13900
35 9400 10300 14700 19100
45 12500 13400 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5600 5900 7400 7800
16 4400 4900 7200 9300
29 5900 6500 9500 12400
35 8000 8800 13000 17100
45 10600 11500 17000 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6600 7000 8700 9200
16 5500 6000 8200 10500
29 7200 7900 10800 14000
35 9600 10500 14800 19300
45 12800 13700 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (283)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6600 8300 8800
16 5100 5600 7800 10200
29 6700 7400 10400 13500
35 9000 9900 14200 18600
45 12000 12900 18600 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (285)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6600 8300 8800
16 5100 5700 7900 10200
29 6700 7400 10400 13500
35 9000 9900 14300 18700
45 12000 12900 18600 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (248)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4200 4400 5800 6100 7700 8100
16 4700 5200 7400 9600
29 6200 6800 9800 12800
35 8400 9200 13400 17600
45 11100 12000 17500 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4300 5700 6000 7600 8000
16 4500 5100 7300 9500
29 6100 6700 9600 12600
35 8200 9000 13200 17400
45 10800 11700 17200 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 5100 5400 6800 7200
16 4000 4500 6700 8800
29 5400 5900 8800 11600
35 7300 8100 12200 16200
45 9600 10500 15900 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (270)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4700 6100 6400 8100 8500
16 4900 5500 7700 10000
29 6500 7200 10200 13200
35 8800 9600 13900 18200
45 11600 12500 18200 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7200
16 4100 4600 6600 8600
29 5500 6100 8900 11600
35 7700 8400 12400 16400
45 10300 11200 16500 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6900 7300 9100 9600
16 5900 6500 8400 10900
29 7700 8500 11200 14400
35 10400 11300 15200 19800
45 13800 14700 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (298)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4800 5100 6500 6800 8600 9000
16 5300 5800 8000 10400
29 6900 7600 10600 13800
35 9300 10200 14600 19000
45 12300 13200 19000 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (289)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6300 6700 8400 8900
16 5200 5700 7900 10200
29 6800 7500 10500 13600
35 9100 10000 14400 18800
45 12100 13000 18800 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5600 5900 7400 7800
16 4500 5000 7100 9200
29 6100 6700 9500 12400
35 8400 9100 13300 17400
45 11300 12200 17700 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7300
16 4200 4700 6700 8700
29 5700 6200 9000 11800
35 7900 8600 12600 16600
45 10600 11400 16800 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5100 6400 6800
16 3800 4300 6300 8300
29 5300 5800 8500 11200
35 7300 8000 12000 15800
45 9800 10600 15900 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (378)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6200 6600 8200 8600
16 5600 6100 7500 9600
29 7400 8100 10100 13000
35 10200 11000 14000 18100
45 13800 14600 18600 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (391)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6100 6900 7300 9000 9500
16 6200 6800 8300 10600
29 8300 9000 11100 14300
35 11400 12200 15400 19900
45 15400 16300 20500 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (431)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6800 7300 7700 9500 10000
16 6800 7400 8600 11000
29 9000 9800 11600 14800
35 12400 13300 16000 20500
45 16800 17700 21300 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (413)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6100 6500 7100 7500 9300 9800
16 6500 7100 8500 10800
29 8700 9400 11400 14500
35 11900 12800 15700 20200
45 16200 17100 20900 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (385)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6100 6800 7200 9000 9500
16 6100 6700 8200 10500
29 8200 8900 11000 14200
35 11200 12100 15300 19800
45 15200 16100 20400 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (352)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6300 6600 8200 8700
16 5500 6000 7600 9800
29 7300 7900 10300 13200
35 9900 10800 14200 18400
45 13500 14300 19000 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3900 5100 5400 6400 6800 8400 8900
16 5500 6000 7800 10100
29 7300 8000 10500 13600
35 10000 10900 14600 19000
45 13600 14500 19500 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (539)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6500 8600 9100 9000 9500 11600 12300
16 9000 9700 10300 13100
29 11800 12600 13600 17200
35 15800 16800 18200 23200
45 21100 21900 23800 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (581)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9200 9800 9400 10000 12200 12900
16 9600 10300 10700 13500
29 12600 13400 14100 17800
35 17000 17900 18900 24000
45 22600 23400 24600 31100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (720)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7800 8500 11300 11900 11500 12200 14900 15700
16 11700 12500 12900 16300
29 15400 16300 16900 21400
35 20800 21700 22700 28800
45 27700 28400 29700 37500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (651)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7100 7800 10300 10900 10400 11000 13500 14200
16 10700 11400 11800 14800
29 14000 14900 15400 19500
35 18900 19800 20700 26200
45 25200 26000 27000 34100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (513)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6200 8200 8600 8700 9200 11300 12000
16 8600 9200 10100 12800
29 11200 12000 13300 16800
35 15100 16000 17800 22800
45 20100 21000 23300 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (468)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8200 8700 10700 11300
16 7900 8500 9700 12300
29 10300 11100 12700 16200
35 13900 14800 17100 22000
45 18500 19300 22400 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (569)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6300 6900 9000 9600 9300 9800 12000 12700
16 9400 10100 10600 13400
29 12400 13200 13900 17600
35 16700 17600 18700 23800
45 22200 23000 24400 30900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (524)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6300 8300 8800 8800 9300 11500 12100
16 8700 9400 10200 12900
29 11500 12300 13400 17000
35 15400 16300 18000 23000
45 20500 21400 23500 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (504)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6100 8000 8500 8600 9100 11200 11800
16 8400 9100 10000 12700
29 11100 11800 13100 16700
35 14900 15800 17700 22600
45 19800 20600 23100 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (701)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7600 8300 11000 11600 11200 11800 14500 15300
16 11500 12200 12600 15900
29 15000 15900 16500 20900
35 20300 21200 22100 28100
45 27000 27800 28900 36600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (478)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8100 8300 8800 10900 11500
16 8000 8700 9800 12400
29 10500 11300 12800 16300
35 14200 15100 17300 22200
45 18900 19700 22600 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (450)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7200 7600 8000 8500 10500 11100
16 7600 8200 9500 12100
29 10000 10700 12500 16000
35 13400 14300 16900 21700
45 17800 18700 22000 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (600)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9500 10100 9600 10200 12400 13100
16 9900 10600 10900 13700
29 13000 13800 14300 18100
35 17500 18400 19100 24300
45 23300 24100 25000 31600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (533)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9000 8900 9400 11600 12200
16 8900 9600 10300 13000
29 11600 12400 13500 17100
35 15700 16600 18100 23100
45 20900 21700 23700 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (507)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6100 8100 8500 8600 9100 11200 11900
16 8500 9200 10000 12700
29 11100 11900 13200 16800
35 15000 15900 17700 22700
45 19900 20800 23200 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (404)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6500 6800 7600 8000 9900 10500
16 6900 7500 9100 11600
29 9000 9800 11900 15300
35 12200 13000 16200 20900
45 16200 17000 21100 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (423)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5100 6800 7200 7800 8200 10200 10700
16 7200 7800 9200 11800
29 9400 10200 12200 15600
35 12700 13600 16500 21200
45 16900 17700 21500 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (613)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7400 9700 10300 9800 10400 12700 13400
16 10100 10800 11100 14000
29 13200 14100 14600 18400
35 17900 18800 19500 24800
45 23800 24600 25500 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (391)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7400 7900 9800 10300
16 6700 7300 8900 11400
29 8800 9500 11800 15100
35 11800 12700 16000 20700
45 15700 16600 20900 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (446)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7500 8000 8500 10500 11000
16 7600 8200 9500 12000
29 9900 10600 12400 15900
35 13300 14200 16800 21600
45 17700 18600 22000 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (434)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5300 6900 7300 7900 8300 10300 10900
16 7400 8000 9300 11900
29 9600 10400 12300 15700
35 13000 13900 16600 21400
45 17300 18100 21700 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (374)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6300 7200 7700 9500 10100
16 6400 7000 8800 11200
29 8400 9200 11600 14900
35 11300 12200 15700 20400
45 15100 16000 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (290)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6400 6700 8400 8900
16 5200 5700 7900 10300
29 6800 7500 10500 13700
35 9100 10000 14400 18800
45 12100 13000 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5800 6100 7700 8100
16 4600 5200 7400 9600
29 6200 6800 9700 12700
35 8300 9100 13400 17600
45 11000 11900 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4800 6200 6600 8200 8700
16 5100 5600 7800 10100
29 6600 7300 10300 13400
35 8900 9800 14100 18500
45 11900 12800 18500 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (326)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6800 7100 8900 9400
16 5700 6300 8300 10700
29 7500 8200 11000 14200
35 10000 10900 15000 19500
45 13300 14200 19600 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (359)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6100 7100 7500 9300 9900
16 6200 6800 8600 11100
29 8100 8900 11400 14700
35 10900 11800 15500 20100
45 14500 15400 20200 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (436)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5300 7000 7400 7900 8300 10300 10900
16 7400 8000 9400 11900
29 9700 10400 12300 15800
35 13000 13900 16700 21400
45 17300 18200 21800 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (467)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7400 7900 8200 8700 10700 11300
16 7900 8500 9700 12300
29 10300 11100 12700 16200
35 13900 14800 17100 22000
45 18500 19300 22400 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 6000 6300 8000 8400
16 4900 5400 7600 9900
29 6400 7100 10100 13100
35 8700 9500 13800 18100
45 11500 12400 18000 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3700 4900 5200 6500 6900
16 4000 4500 6300 8200
29 5400 5900 8500 11100
35 7400 8100 11900 15600
45 10000 10800 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (315)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5200 6400 6800 8500 8900
16 5400 5900 7900 10200
29 7100 7800 10600 13800
35 9700 10600 14800 19300
45 12900 13800 19400 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (314)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5200 6400 6700 8400 8900
16 5300 5900 7900 10200
29 7100 7800 10600 13800
35 9700 10600 14800 19300
45 12900 13800 19400 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5700 6000 7500 7900
16 4600 5100 7200 9300
29 6200 6800 9600 12500
35 8500 9300 13500 17600
45 11500 12400 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5200 5500 6900 7300
16 4200 4700 6700 8600
29 5700 6300 8900 11600
35 7800 8600 12500 16400
45 10600 11400 16700 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6700 7000 8800 9300
16 5700 6300 8200 10500
29 7600 8300 11000 14200
35 10500 11300 15200 19800
45 13900 14800 19900 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3400 4500 4800 6000 6400 8000 8400
16 5000 5500 7500 9700
29 6600 7300 10100 13100
35 9000 9900 14100 18400
45 12200 13100 18800 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Quỳnh Phụ, Thái Bình đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (251)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 4000 5200 5500 6900 7300
16 4200 4700 6600 8600
29 5700 6200 8900 11600
35 7800 8600 12500 16400
45 10500 11400 16600 21700

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 164

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Bắc Ninh

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (39)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 500 600 gọi
16 gọi gọi
29 gọi gọi
35 gọi gọi
45 gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (323)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5500 5800 7200 7600
16 4600 5100 6800 8700
29 6100 6700 9100 11700
35 8300 9100 12600 16400
45 11300 12100 16700 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (138)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4700 4900
16 2400 3000 4600 6200
29 3400 4000 6300 8400
35 4800 5500 8800 11900
45 6300 7300 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (170)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3800 4000 5100 5400
16 2800 3300 5000 6600
29 3900 4400 6700 8800
35 5400 6100 9400 12500
45 7200 8100 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (202)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4000 4300 5400 5700
16 3200 3600 5300 6900
29 4400 4800 7100 9300
35 6100 6600 10000 13200
45 8100 8800 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (323)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5200 5500 6900 7300
16 4400 4900 6500 8300
29 5900 6400 8700 11200
35 8000 8700 12000 15700
45 10800 11600 16000 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (170)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3800 4000 5100 5400
16 2800 3300 5000 6600
29 3900 4400 6700 8800
35 5400 6100 9400 12500
45 7200 8100 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (136)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4700 4900
16 2400 2900 4600 6100
29 3400 3900 6200 8400
35 4700 5400 8800 11900
45 6200 7300 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (152)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 4900 5200
16 2600 3100 4800 6400
29 3600 4100 6500 8600
35 5100 5700 9100 12100
45 6700 7600 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (76)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1400 1400 2300 2400 3300 3400
16 1700 2300 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3300 4200 7100 10000
45 4400 5900 10100 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (319)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4200 5200 5500 6900 7200
16 4400 4800 6400 8300
29 5800 6400 8600 11200
35 7900 8700 12000 15600
45 10700 11500 15900 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (89)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2600 3300 5500 7700
35 3600 4500 7600 10800
45 4800 6200 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (195)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4000 4200 5300 5600
16 3100 3500 5200 6900
29 4300 4700 7000 9200
35 5900 6500 9800 13000
45 7900 8700 13100 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (38)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (37)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (95)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2400 4000 5600
29 2700 3400 5600 7800
35 3800 4700 7900 11100
45 5000 6300 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (18)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (114)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4400
16 2200 2700 4300 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8400 11600
45 5600 6800 11200 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (79)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2800 3000 4000 4200
16 2000 2600 4400 6200
29 2800 3600 6200 8700
35 3900 5000 8500 12100
45 5200 7000 12000 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (222)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4200 4500 5600 6000
16 3400 3800 5500 7200
29 4600 5100 7400 9600
35 6300 7000 10300 13600
45 8500 9300 13700 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (79)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3500
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3100 5300 7400
35 3300 4300 7200 10200
45 4500 5900 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (150)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 4900 5200
16 2600 3100 4800 6300
29 3600 4100 6400 8500
35 5000 5700 9100 12100
45 6600 7600 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (125)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3400 4400 4700
16 2300 2800 4400 6000
29 3200 3800 6100 8200
35 4500 5200 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (132)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7200 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (341)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5400 5700 7100 7500
16 4600 5100 6600 8500
29 6100 6700 8800 11400
35 8400 9100 12300 15900
45 11300 12100 16300 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (246)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2700 3500 3700 4900 5200 6500 6900
16 3900 4400 6300 8100
29 5300 5800 8400 11000
35 7300 8000 11700 15400
45 9800 10600 15600 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (95)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2400 4000 5600
29 2700 3400 5600 7800
35 3800 4700 7900 11100
45 5000 6300 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (122)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4400 6000
29 3100 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5800 6900 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (95)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2400 4000 5600
29 2700 3400 5600 7800
35 3800 4700 7900 11100
45 5000 6300 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (131)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7100 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (402)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 5900 6200 7700 8100
16 5400 5900 7000 9000
29 7100 7700 9400 12100
35 9700 10500 13000 16800
45 13100 13900 17300 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (398)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6100 6400 7200 7600 9400 9900
16 6500 7100 8600 10900
29 8600 9300 11500 14700
35 11800 12700 15900 20500
45 15700 16600 20800 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (294)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3400 4500 4800 6100 6400 8100 8500
16 5000 5500 7600 9800
29 6600 7300 10200 13300
35 9000 9900 14300 18700
45 12000 12900 18700 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (311)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6100 6400 8000 8500
16 5000 5500 7500 9700
29 6600 7300 10100 13100
35 9100 9900 14000 18300
45 12300 13200 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (155)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3700 3900 5000 5200
16 2700 3100 4900 6400
29 3700 4200 6500 8600
35 5100 5800 9200 12200
45 6800 7700 12100 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (132)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7200 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (161)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 4900 6500
29 3700 4300 6600 8700
35 5200 5900 9300 12300
45 6900 7800 12300 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (176)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5300 6900
29 4100 4700 7100 9300
35 5800 6400 9900 13200
45 7700 8600 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (201)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4000 4300 5400 5700
16 3200 3600 5300 6900
29 4400 4800 7100 9300
35 6000 6600 9900 13100
45 8100 8800 13200 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (235)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4400 4600 5800 6100
16 3500 4000 5600 7300
29 4800 5200 7600 9900
35 6500 7200 10600 13900
45 8800 9500 14000 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (294)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5000 5300 6600 6900
16 4100 4500 6200 8000
29 5400 6000 8400 10800
35 7400 8100 11700 15200
45 10000 10800 15500 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3100
16 1500 2100 3500 5000
29 2100 2900 4900 7000
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3000
16 1500 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5500 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3500 4900
29 1900 2800 4800 6800
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3100
16 1500 2100 3500 5000
29 2100 2900 4900 7000
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3500
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3100 5300 7400
35 3300 4300 7200 10200
45 4500 5900 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2900 3800 6500 9200
45 3800 5500 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2200 3700 5100
29 2200 3000 5100 7200
35 3200 4100 7000 9800
45 4200 5800 9900 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (60)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1400 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1300 2000 3400 4700
29 1800 2800 4700 6600
35 2600 gọi gọi gọi
45 3500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1400 1400 2300 2400 3300 3400
16 1700 2300 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3300 4200 7100 10000
45 4400 5900 10100 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1300 2000 3400 4700
29 1800 2800 4700 6600
35 2600 gọi gọi gọi
45 3500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1900 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1500 1600 2200 2300
16 1200 gọi gọi gọi
29 1600 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1000 1100 1800 1900 2500 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (45)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1000 1600 1700 2300 2500
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (43)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1600 1700 2200 2400
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2600 3300 5400 7600
35 3600 4500 7600 10700
45 4800 6200 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3000 3600 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2900 3500 5800 8000
35 4100 4900 8200 11500
45 5400 6600 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7100 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3200 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4400
16 2100 2600 4200 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8300 11500
45 5500 6700 11200 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3100 3700 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11800
45 6000 7100 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4700 5000
16 2500 3000 4600 6200
29 3400 4000 6300 8400
35 4800 5500 8900 11900
45 6300 7300 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4400 4600
16 2300 2800 4400 6000
29 3200 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5900 7000 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3000 3600 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2200 3400 3500 4600 4800
16 2400 2900 4600 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7200 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4700 5000
16 2500 3000 4600 6200
29 3400 4000 6300 8400
35 4800 5500 8900 11900
45 6300 7300 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1000 1700 1800 2400 2500
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 3000 3200
16 1500 2200 3600 5000
29 2100 3000 5000 7000
35 3000 4000 6700 9500
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4600 4900
16 2400 2900 4600 6100
29 3300 3900 6200 8400
35 4700 5400 8800 11900
45 6200 7200 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (29)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (16)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (23)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1500 1600 2200 2300
16 1200 gọi gọi gọi
29 1600 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (22)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (24)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (13)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (8)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (17)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (19)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 1900 2500 4000 5600
29 2700 3400 5600 7800
35 3800 4700 7900 11200
45 5100 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 1900 2500 4000 5600
29 2700 3400 5600 7800
35 3800 4700 7900 11200
45 5100 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2400 4000 5500
29 2700 3300 5500 7800
35 3700 4600 7800 11000
45 5000 6300 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2500 3300 5400 7600
35 3600 4500 7600 10700
45 4700 6100 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2300 2500 3300 3500
16 1700 2300 3800 5200
29 2400 3100 5200 7400
35 3300 4200 7200 10200
45 4400 5900 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (80)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3200 5300 7400
35 3400 4300 7300 10300
45 4500 6000 10200 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3100 3200
16 1600 2200 3600 5100
29 2200 3000 5100 7100
35 3100 4000 6800 9700
45 4100 5700 9800 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1900 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2500 4100 5600
29 2800 3400 5700 7900
35 3900 4800 8000 11300
45 5200 6400 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 3000 3200
16 1500 2200 3600 5000
29 2100 3000 5000 7000
35 3000 4000 6700 9500
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 2000 2600 2800
16 1300 2000 3400 4800
29 1900 2800 4700 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3100
16 1500 2100 3500 5000
29 2100 2900 4900 7000
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1000 1700 1800 2400 2500
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2100 3600 5000
29 2100 2900 5000 7000
35 3000 3900 6700 9400
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3600 4600 4900
16 2400 2900 4600 6300
29 3300 3900 6300 8600
35 4700 5500 9000 12300
45 6200 7300 12000 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2500 3100 4800 6500
29 3500 4100 6500 8800
35 5000 5700 9200 12500
45 6500 7600 12300 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3100 3300 4300 4500
16 2200 2700 4400 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4300 5100 8500 11600
45 5700 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2700 3300 5100 6700
29 3800 4300 6800 9000
35 5300 6000 9500 12700
45 7000 8000 12700 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4200 5700
29 2900 3500 5800 8000
35 4000 4900 8200 11500
45 5400 6600 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3200 5300 7400
35 3400 4300 7300 10300
45 4500 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4100 4300 5400 5700
16 3100 3500 5300 7000
29 4200 4700 7100 9400
35 5900 6500 10000 13300
45 7800 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2100 2200 3500 3700 4700 5000
16 2500 3000 4700 6200
29 3400 4000 6300 8400
35 4800 5500 8900 11900
45 6300 7300 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2200 3400 3500 4600 4800
16 2400 2900 4600 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7200 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2900 3600 5800 8100
35 4100 5000 8300 11500
45 5500 6700 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (60)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1400 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3400 4800
29 1900 2800 4800 6800
35 2700 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3100
16 1500 2100 3500 5000
29 2100 2900 4900 7000
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3500
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3100 5300 7400
35 3300 4300 7200 10200
45 4500 5900 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2200 3700 5100
29 2200 3000 5100 7200
35 3200 4100 7000 9800
45 4200 5800 9900 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (36)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2800
16 1400 2000 3400 4800
29 1900 2800 4800 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2200 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2900 3600 5800 8100
35 4100 5000 8300 11500
45 5500 6700 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3200 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4700 5000
16 2500 3000 4600 6200
29 3400 4000 6300 8400
35 4800 5500 8900 11900
45 6300 7300 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4500 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3800 6100 8300
35 4600 5300 8700 11800
45 6100 7100 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3000 3600 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3700 4800 5100
16 2500 3000 4700 6300
29 3500 4000 6400 8500
35 4900 5600 8900 12000
45 6400 7400 11900 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4400 6000
29 3100 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5800 6900 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3100 3700 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2400 4000 5500
29 2700 3300 5600 7800
35 3700 4600 7800 11000
45 5000 6300 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2100 2300 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4700 6200
29 3400 4000 6300 8400
35 4800 5500 8900 12000
45 6400 7400 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5700 8000
35 4000 4800 8100 11400
45 5300 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4200 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8300 11500
45 5500 6700 11200 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4200 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8300 11500
45 5500 6700 11200 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3400 4800
29 1900 2800 4800 6800
35 2700 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2300 3900 5400
29 2500 3200 5400 7500
35 3500 4400 7500 10500
45 4700 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2600 3300 5400 7600
35 3600 4500 7600 10700
45 4800 6200 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2200 3700 5100
29 2200 3000 5100 7200
35 3200 4100 7000 9800
45 4200 5800 9900 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 3000 3200
16 1500 2200 3600 5000
29 2100 3000 5000 7000
35 3000 4000 6700 9500
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1800 2400 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3000
16 1500 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5500 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2100 3600 5000
29 2100 2900 5000 7000
35 3000 3900 6700 9400
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2600 2800
16 1400 2000 3400 4800
29 1900 2800 4800 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4400 4700
16 2300 2800 4500 6100
29 3200 3800 6200 8500
35 4400 5300 8800 12100
45 5900 7100 11800 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2500 3300 5400 7600
35 3600 4500 7600 10700
45 4700 6100 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2300 2500 3300 3500
16 1700 2300 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3300 4200 7200 10100
45 4400 5900 10100 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2900 3600 5800 8100
35 4100 5000 8300 11500
45 5500 6700 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1500 1600 2200 2300
16 1200 gọi gọi gọi
29 1600 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1900 2000 3100 3300 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4100 4300 5400 5700
16 3100 3500 5300 7000
29 4200 4700 7100 9400
35 5900 6500 10000 13300
45 7800 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5000 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4200 6600 8800
35 5000 5800 9300 12500
45 6700 7700 12400 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (147)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4200 6700 8900
35 5200 5900 9400 12600
45 6800 7800 12500 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6200
29 3200 3800 6200 8500
35 4500 5400 8800 12200
45 6000 7200 11900 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4400 4700
16 2300 2800 4500 6100
29 3200 3800 6200 8500
35 4400 5300 8800 12100
45 5900 7100 11800 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6100
29 3200 3800 6200 8500
35 4400 5300 8800 12100
45 5900 7100 11800 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3200
16 1500 2200 3600 5000
29 2100 3000 5000 7100
35 3000 4000 6800 9600
45 4000 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2300 3900 5400
29 2500 3200 5400 7500
35 3500 4400 7500 10500
45 4700 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2500 3100 4800 6500
29 3500 4100 6500 8800
35 5000 5700 9200 12500
45 6500 7600 12300 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4000 4200 5300 5600
16 2900 3400 5200 6900
29 4100 4600 7000 9200
35 5700 6300 9800 13100
45 7500 8400 13000 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5000 5300 6600 7000
16 4100 4500 6300 8200
29 5400 6000 8500 11000
35 7400 8200 11800 15500
45 10000 10800 15700 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 4700 4900 6200 6600
16 3800 4200 6000 7800
29 5100 5600 8000 10500
35 7000 7700 11200 14800
45 9400 10200 14900 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (259)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2600 3400 3600 4600 4900 6100 6500
16 3800 4200 5900 7600
29 5000 5600 7900 10300
35 6900 7600 11000 14400
45 9300 10000 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5000 5300 6700 7000
16 4200 4600 6300 8100
29 5500 6100 8500 10900
35 7500 8200 11800 15300
45 10100 10900 15600 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3500 4600 4900 6100 6400
16 3800 4200 5900 7600
29 5000 5500 7900 10200
35 6900 7600 11000 14400
45 9200 10000 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1300 2000 3400 4700
29 1800 2800 4700 6600
35 2600 gọi gọi gọi
45 3500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (150)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 4900 5200
16 2600 3100 4800 6300
29 3600 4100 6400 8500
35 5000 5700 9100 12100
45 6600 7600 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2900 3500 5800 8000
35 4100 4900 8200 11500
45 5400 6600 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7200 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5800 6900 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2400 4000 5600
29 2700 3400 5600 7800
35 3800 4700 7900 11100
45 5000 6300 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2200 3400 3500 4600 4800
16 2400 2900 4600 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7200 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3100 3300 4300 4600
16 2200 2700 4400 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5800 6900 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5800 6900 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3400 5700 7900
35 3900 4800 8100 11400
45 5200 6500 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2200 3400 3500 4600 4800
16 2400 2900 4600 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7200 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2600 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4400 6800 9000
35 5400 6100 9600 12800
45 7100 8100 12700 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4400 4600
16 2300 2800 4400 6000
29 3200 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5900 7000 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4700 4900
16 2400 3000 4600 6200
29 3400 4000 6300 8400
35 4800 5500 8800 11900
45 6300 7300 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4700 4900
16 2400 2900 4600 6100
29 3400 3900 6200 8400
35 4700 5400 8800 11900
45 6200 7300 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 4900 5200
16 2600 3100 4800 6400
29 3600 4100 6500 8600
35 5100 5700 9100 12100
45 6700 7600 12100 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4700 5000
16 2500 3000 4600 6200
29 3400 4000 6300 8400
35 4800 5500 8900 11900
45 6300 7300 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4000 4200 5300 5600
16 3100 3500 5200 6800
29 4200 4700 7000 9200
35 5900 6500 9800 13000
45 7800 8600 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4800 6300
29 3600 4100 6400 8500
35 5000 5700 9000 12100
45 6600 7500 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4500 4900 7000 9100
29 6000 6600 9400 12200
35 8200 9000 13100 17200
45 11000 11900 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (233)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5200 6600 6900
16 3900 4400 6400 8300
29 5300 5900 8500 11200
35 7400 8100 11900 15700
45 9900 10700 15900 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4700 5900 6200
16 3500 3900 5800 7600
29 4800 5200 7700 10200
35 6600 7200 10900 14400
45 8800 9600 14400 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (251)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5400 6900 7200
16 4100 4600 6600 8500
29 5600 6100 8800 11500
35 7700 8400 12300 16200
45 10300 11100 16400 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (222)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4600 4900 6200 6500
16 3700 4100 6000 7800
29 5000 5500 8000 10500
35 6900 7600 11300 14800
45 9200 10100 15000 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4100 4400 5500 5800
16 3200 3700 5400 7100
29 4400 4900 7300 9600
35 6100 6700 10200 13500
45 8100 8900 13600 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5200 6900
29 4100 4600 7000 9300
35 5700 6400 9900 13100
45 7600 8500 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 4900 6400
29 3700 4200 6500 8600
35 5200 5800 9200 12200
45 6800 7700 12200 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 3900 4100 5200 5500
16 3000 3400 5100 6700
29 4100 4600 6800 9000
35 5700 6300 9600 12700
45 7500 8400 12800 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 3900 4100 5200 5500
16 2900 3400 5100 6700
29 4000 4500 6800 9000
35 5600 6200 9600 12700
45 7400 8300 12700 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4000 4200 5300 5600
16 3100 3600 5300 6900
29 4300 4800 7000 9200
35 6000 6600 9900 13100
45 8000 8700 13100 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (236)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4400 4600 5800 6100
16 3500 4000 5700 7300
29 4800 5300 7600 9900
35 6600 7200 10600 13900
45 8800 9500 14100 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4000 4200 5300 5600
16 3100 3500 5200 6800
29 4300 4700 7000 9200
35 5900 6500 9800 13000
45 7900 8600 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4000 4200 5300 5600
16 3100 3600 5300 6900
29 4300 4700 7000 9200
35 5900 6500 9900 13000
45 7900 8700 13100 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 3900 4100 5200 5500
16 2900 3400 5100 6700
29 4000 4500 6800 9000
35 5600 6200 9600 12700
45 7400 8300 12700 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3800 4000 5100 5300
16 2800 3200 5000 6500
29 3800 4300 6600 8800
35 5300 6000 9300 12400
45 7000 7900 12400 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4400 4700 5900 6200
16 3600 4000 5700 7400
29 4800 5300 7700 10000
35 6600 7300 10700 14000
45 8900 9700 14200 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4300 4500 5700 6000
16 3500 3900 5600 7300
29 4700 5200 7500 9700
35 6400 7100 10400 13700
45 8600 9400 13900 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4200 4500 5600 5900
16 3400 3800 5500 7200
29 4600 5100 7400 9600
35 6300 6900 10300 13600
45 8500 9200 13700 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2600 2800 3900 4200 5300 5500
16 3100 3500 5200 6800
29 4200 4700 6900 9100
35 5800 6400 9700 12900
45 7700 8500 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (333)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5300 5600 7000 7400
16 4600 5000 6500 8400
29 6000 6600 8800 11300
35 8200 9000 12200 15800
45 11100 11900 16200 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5000 5300 6600 6900
16 4100 4500 6200 8000
29 5400 6000 8400 10800
35 7400 8100 11700 15200
45 10000 10800 15500 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5600 6400 6700 8400 8800
16 5600 6200 7700 9900
29 7500 8100 10300 13300
35 10200 11100 14300 18500
45 13800 14700 19100 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 5900 6200 7800 8200
16 5100 5600 7200 9200
29 6700 7400 9700 12500
35 9200 10000 13400 17400
45 12400 13300 17800 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (494)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8100 8600 10600 11200
16 7900 8500 9400 12000
29 10500 11300 12600 16000
35 14400 15300 17300 22200
45 19200 20000 22700 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (450)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5000 6600 7000 7400 7800 9700 10200
16 7000 7600 8700 11100
29 9300 10000 11600 14900
35 12700 13600 16000 20600
45 17200 18100 21400 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5000 5200 6500 6900
16 4100 4500 6200 8000
29 5400 6000 8300 10800
35 7400 8100 11600 15100
45 9900 10700 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4200 5200 5500 6900 7200
16 4400 4800 6400 8300
29 5800 6400 8600 11200
35 7900 8700 12000 15600
45 10700 11500 15900 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2700 3500 3700 4800 5000 6300 6700
16 3900 4300 6000 7800
29 5200 5700 8100 10500
35 7100 7800 11300 14700
45 9600 10300 15000 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (391)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5900 6600 6900 8600 9100
16 5900 6500 7900 10100
29 7800 8500 10600 13600
35 10700 11600 14600 18900
45 14600 15400 19400 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (333)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4800 5800 6100 7600 8100
16 4900 5400 7100 9100
29 6500 7200 9500 12300
35 8900 9700 13300 17200
45 12100 12900 17600 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (361)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6300 6700 8300 8700
16 5500 6000 7600 9800
29 7300 8000 10200 13200
35 10000 10800 14200 18400
45 13500 14400 18900 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (301)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5100 5300 6700 7000
16 4200 4600 6300 8100
29 5500 6100 8500 11000
35 7500 8200 11800 15300
45 10100 10900 15700 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (326)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5300 5600 6900 7300
16 4500 4900 6500 8300
29 5900 6500 8700 11200
35 8100 8800 12100 15700
45 10900 11700 16100 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (336)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 5800 6200 7700 8100
16 5000 5500 7100 9200
29 6600 7200 9600 12400
35 9000 9800 13300 17300
45 12200 13000 17700 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (323)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5200 5500 6900 7300
16 4400 4900 6500 8300
29 5900 6400 8700 11200
35 8000 8700 12000 15700
45 10800 11600 16000 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (343)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5400 5700 7100 7500
16 4700 5100 6600 8500
29 6200 6800 8900 11400
35 8400 9200 12300 15900
45 11400 12200 16300 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4700 5000 6200 6600
16 3800 4300 6000 7700
29 5100 5600 8000 10400
35 7000 7700 11100 14600
45 9400 10200 14800 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (386)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4800 5100 5800 6100 7500 8000
16 5200 5700 6900 8800
29 6800 7500 9300 11900
35 9400 10100 12800 16500
45 12700 13500 17000 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4700 5500 5800 7200 7600
16 4800 5300 6700 8600
29 6400 7000 9000 11600
35 8700 9500 12500 16100
45 11800 12600 16600 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (371)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5100 5900 6200 7700 8100
16 5200 5700 7100 9100
29 6900 7500 9500 12300
35 9400 10200 13200 17100
45 12800 13600 17500 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (351)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4700 5500 5800 7200 7600
16 4800 5200 6700 8500
29 6300 6900 8900 11500
35 8600 9400 12400 16000
45 11600 12400 16500 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5200 5900 6200 7700 8200
16 5200 5700 7100 9100
29 6900 7600 9600 12300
35 9500 10300 13200 17100
45 12800 13700 17600 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5400 5700 7100 7500
16 4600 5100 6600 8500
29 6100 6700 8800 11400
35 8400 9100 12200 15900
45 11300 12100 16300 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (368)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 5600 5900 7300 7800
16 5000 5500 6800 8700
29 6600 7200 9100 11700
35 9000 9700 12600 16300
45 12100 12900 16700 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (413)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6200 6600 8200 8600
16 5700 6300 7400 9500
29 7600 8300 9900 12700
35 10400 11200 13700 17700
45 14100 14900 18300 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (380)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 5700 6000 7500 7900
16 5100 5600 6900 8800
29 6700 7400 9200 11800
35 9200 10000 12700 16400
45 12500 13300 16900 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (426)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5600 6100 6400 7900 8400
16 5600 6200 7200 9200
29 7500 8100 9600 12300
35 10200 11000 13300 17100
45 13900 14700 17700 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (365)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4800 5600 5900 7300 7700
16 4900 5400 6800 8700
29 6500 7100 9100 11700
35 8900 9700 12500 16200
45 12000 12800 16700 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (438)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6200 6500 8100 8500
16 5800 6300 7300 9300
29 7700 8300 9800 12400
35 10500 11300 13400 17200
45 14200 15000 17900 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (289)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4700 6000 6400 8000 8500
16 4900 5400 7500 9800
29 6500 7200 10100 13200
35 8900 9800 14100 18500
45 11900 12800 18500 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (376)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6100 6900 7300 9100 9600
16 6200 6700 8400 10700
29 8200 8900 11200 14400
35 11200 12100 15500 20100
45 14900 15800 20300 26300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (383)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5800 6200 7000 7400 9200 9700
16 6300 6800 8400 10800
29 8300 9000 11300 14500
35 11400 12300 15600 20300
45 15200 16000 20500 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (339)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6600 6900 8700 9100
16 5600 6200 8000 10300
29 7400 8100 10800 13900
35 10200 11100 15000 19500
45 13600 14500 19600 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5800 6100 7700 8100
16 4700 5200 7300 9500
29 6300 6900 9800 12800
35 8600 9400 13700 18000
45 11400 12300 18000 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (343)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5600 6600 7000 8700 9200
16 5700 6200 8100 10400
29 7500 8200 10800 14000
35 10300 11200 15000 19600
45 13700 14600 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (374)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 6900 7300 9100 9600
16 6100 6700 8300 10700
29 8100 8800 11200 14400
35 11100 12000 15500 20100
45 14800 15700 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (338)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5500 6600 6900 8700 9100
16 5600 6100 8000 10300
29 7400 8100 10800 13900
35 10200 11000 15000 19500
45 13500 14400 19600 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (232)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5300 5600 7100 7500
16 4200 4700 6800 8900
29 5700 6300 9200 12000
35 7900 8700 12900 17000
45 10400 11300 16800 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (302)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6200 6500 8200 8700
16 5100 5600 7700 9900
29 6700 7400 10300 13400
35 9200 10000 14400 18900
45 12200 13100 18900 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5500 5800 7300 7700
16 4300 4900 7000 9100
29 5900 6500 9300 12200
35 8100 8900 13100 17200
45 10700 11600 17100 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (342)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6600 7000 8700 9200
16 5700 6200 8100 10400
29 7500 8200 10800 14000
35 10300 11100 15000 19600
45 13700 14600 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (304)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 4900 6200 6600 8200 8700
16 5100 5600 7700 10000
29 6700 7400 10400 13500
35 9200 10100 14400 18900
45 12300 13200 18900 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (283)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4700 6000 6300 7900 8400
16 4800 5400 7500 9700
29 6400 7100 10000 13100
35 8800 9700 14000 18400
45 11700 12600 18300 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5800 6100 7600 8100
16 4600 5100 7300 9400
29 6200 6800 9700 12700
35 8500 9300 13600 17900
45 11300 12200 17800 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (247)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4200 5500 5800 7300 7700
16 4400 4900 7000 9100
29 5900 6500 9400 12300
35 8200 8900 13200 17400
45 10800 11700 17300 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5700 6000 7500 7900
16 4500 5000 7200 9300
29 6100 6700 9600 12600
35 8400 9200 13400 17700
45 11100 12000 17600 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7400 7800
16 4500 5000 7100 9200
29 6000 6600 9500 12400
35 8300 9000 13300 17500
45 10900 11800 17400 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (204)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 5000 5200 6700 7000
16 3900 4400 6500 8500
29 5300 5900 8700 11500
35 7400 8100 12200 16200
45 9700 10600 16000 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (147)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4400 4700 6000 6300
16 3100 3700 5800 7700
29 4300 4900 7800 10400
35 6000 6800 11000 14800
45 7800 9000 14400 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5300 5600 7100 7500
16 4200 4700 6800 8900
29 5700 6300 9100 12000
35 7900 8600 12800 16900
45 10400 11300 16800 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 4900 5200 6600 7000
16 3900 4300 6500 8500
29 5300 5800 8600 11400
35 7300 8000 12200 16100
45 9700 10500 15900 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 5000 5200 6600 7000
16 3900 4400 6500 8500
29 5300 5900 8700 11400
35 7400 8100 12200 16200
45 9700 10600 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4600 4900 6300 6600
16 3400 3900 6100 8000
29 4600 5300 8100 10800
35 6500 7300 11400 15300
45 8500 9500 15000 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4500 4800 6100 6500
16 3200 3800 5900 7800
29 4400 5100 8000 10600
35 6200 7000 11200 15000
45 8100 9200 14600 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2200 2300 3700 3800 5100 5400
16 2600 3200 5200 7100
29 3600 4300 7100 9900
35 5000 6000 10200 14200
45 6600 8000 13500 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (188)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4800 5100 6500 6800
16 3700 4200 6300 8300
29 5100 5600 8400 11200
35 7000 7800 11900 15800
45 9200 10200 15500 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2600 4000 4200 5400 5700
16 2800 3400 5300 7100
29 3900 4500 7100 9600
35 5400 6200 10100 13600
45 7200 8300 13400 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5600 5900 7500 7900
16 4500 5000 7100 9300
29 6100 6700 9600 12500
35 8300 9100 13400 17600
45 11000 11900 17500 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7200
16 4000 4500 6600 8700
29 5500 6100 8900 11700
35 7600 8300 12500 16500
45 10000 10900 16400 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 5000 5300 6700 7000
16 3900 4400 6500 8500
29 5300 5900 8700 11500
35 7400 8100 12300 16200
45 9800 10600 16000 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3100 4400 4600 5900 6200
16 3300 3800 5800 7600
29 4600 5100 7700 10200
35 6300 7000 10900 14400
45 8400 9400 14400 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 2900 3500 5400 7200
29 4000 4600 7300 9700
35 5700 6400 10300 13800
45 7500 8600 13700 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3600 3800 4900 5200
16 2500 3100 4900 6700
29 3500 4200 6800 9300
35 4900 5800 9600 13300
45 6500 7800 12900 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5200 5500 6900 7300
16 4300 4700 6500 8400
29 5700 6200 8700 11300
35 7700 8500 12200 15900
45 10400 11200 16200 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (307)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5800 6100 7700 8100
16 4800 5300 7200 9300
29 6300 7000 9700 12500
35 8600 9500 13400 17500
45 11700 12600 17900 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3800 4900 5200 6200 6500 8100 8600
16 5300 5800 7500 9700
29 7000 7700 10100 13000
35 9600 10500 14000 18200
45 13100 13900 18600 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (329)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6000 6300 7900 8300
16 5100 5600 7400 9500
29 6700 7400 9900 12800
35 9200 10000 13700 17900
45 12400 13300 18300 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (301)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5700 6100 7600 8000
16 4700 5200 7100 9200
29 6200 6900 9600 12400
35 8500 9300 13400 17400
45 11500 12400 17800 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5100 5400 6800 7200
16 4200 4600 6500 8400
29 5600 6100 8700 11400
35 7600 8400 12200 16000
45 10300 11100 16200 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5200 5500 6900 7300
16 4200 4700 6600 8600
29 5600 6200 8900 11600
35 7700 8500 12400 16300
45 10400 11300 16500 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (480)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7700 8000 8400 10400 11000
16 7700 8300 9300 11800
29 10200 11000 12400 15900
35 14000 14900 17100 21900
45 18700 19500 22400 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (497)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7600 8000 8100 8600 10600 11200
16 7900 8600 9500 12000
29 10500 11300 12600 16100
35 14500 15400 17400 22200
45 19300 20200 22700 29000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (636)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9600 10200 9700 10300 12600 13300
16 9900 10700 11000 13800
29 13300 14100 14600 18500
35 18200 19200 20000 25400
45 24400 25200 26200 33100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (567)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6500 8600 9100 8800 9400 11500 12100
16 8900 9600 10100 12700
29 11900 12700 13400 17000
35 16400 17300 18400 23500
45 21900 22700 24100 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (474)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7200 7600 7900 8400 10300 10900
16 7600 8200 9200 11700
29 10100 10900 12400 15800
35 13800 14800 17000 21800
45 18500 19300 22300 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (409)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6600 7300 7700 9500 10100
16 6600 7200 8700 11100
29 8800 9500 11600 14900
35 12100 13000 16000 20700
45 16100 17000 21000 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (510)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7700 8200 8300 8800 10800 11400
16 8100 8800 9600 12100
29 10800 11600 12800 16300
35 14800 15700 17500 22500
45 19800 20600 23000 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (465)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7100 7500 7800 8300 10200 10800
16 7500 8100 9200 11700
29 9900 10700 12300 15700
35 13600 14500 16900 21700
45 18100 19000 22100 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (445)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5200 6800 7200 7600 8100 10000 10500
16 7200 7800 9000 11400
29 9500 10300 12000 15400
35 13100 14000 16600 21300
45 17400 18300 21700 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (617)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9300 9900 9400 10000 12200 12900
16 9700 10400 10700 13400
29 12900 13700 14200 17900
35 17700 18700 19400 24700
45 23700 24500 25400 32200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (394)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7100 7500 9300 9900
16 6400 7000 8500 10900
29 8500 9200 11400 14700
35 11700 12600 15800 20500
45 15600 16400 20700 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (366)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6800 7200 9000 9500
16 6000 6600 8300 10600
29 8000 8700 11100 14300
35 10900 11800 15400 20000
45 14500 15400 20100 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (516)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7800 8300 8300 8800 10800 11500
16 8200 8900 9600 12200
29 10900 11700 12900 16300
35 15000 15900 17600 22600
45 20000 20800 23100 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (449)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7700 8100 10000 10600
16 7200 7800 9000 11500
29 9600 10300 12100 15400
35 13200 14100 16600 21400
45 17600 18400 21800 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (423)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6800 7400 7800 9700 10200
16 6800 7400 8800 11200
29 9100 9800 11800 15100
35 12500 13400 16200 21000
45 16600 17500 21300 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5200 6400 6700 8400 8900
16 5300 5800 7800 10100
29 7000 7700 10500 13700
35 9600 10500 14700 19200
45 12800 13700 19200 25000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (339)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6600 6900 8700 9100
16 5600 6200 8000 10300
29 7400 8100 10800 13900
35 10200 11100 15000 19500
45 13600 14500 19600 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (529)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6100 8000 8500 8500 9000 11000 11600
16 8400 9100 9700 12300
29 11200 12000 13000 16500
35 15300 16300 17800 22800
45 20500 21300 23400 29700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (332)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3900 5100 5400 6500 6900 8600 9100
16 5500 6000 8000 10300
29 7300 8000 10700 13800
35 10000 10900 14900 19400
45 13300 14200 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (406)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6600 7200 7700 9500 10000
16 6600 7200 8600 11000
29 8700 9500 11600 14900
35 12000 12900 16000 20700
45 16000 16900 20900 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (375)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6100 6900 7300 9100 9600
16 6100 6700 8400 10700
29 8100 8900 11200 14400
35 11200 12000 15500 20100
45 14900 15800 20300 26300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (334)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6500 6900 8600 9100
16 5500 6100 8000 10300
29 7300 8000 10700 13900
35 10000 10900 14900 19400
45 13400 14300 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (251)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7400 7800
16 4500 5000 7100 9200
29 6000 6600 9500 12400
35 8200 9000 13300 17500
45 10900 11800 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 5000 5300 6700 7000
16 3900 4400 6500 8500
29 5400 5900 8700 11500
35 7400 8100 12300 16300
45 9800 10700 16100 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 4000 5300 5600 7100 7500
16 4200 4700 6800 8900
29 5700 6300 9200 12000
35 7900 8600 12800 16900
45 10400 11300 16800 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5900 6200 7800 8300
16 4800 5300 7400 9600
29 6400 7000 9900 13000
35 8700 9600 13900 18200
45 11600 12500 18200 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6200 6500 8200 8600
16 5000 5600 7700 9900
29 6700 7400 10300 13400
35 9100 10000 14400 18800
45 12100 13000 18800 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6100 6900 7300 9100 9600
16 6200 6700 8400 10700
29 8200 8900 11200 14500
35 11200 12100 15500 20200
45 14900 15800 20400 26300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (408)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6600 7300 7700 9500 10000
16 6600 7200 8700 11100
29 8800 9500 11600 14900
35 12100 12900 16000 20700
45 16100 16900 21000 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7200
16 4000 4500 6600 8700
29 5500 6100 8900 11700
35 7600 8300 12500 16500
45 10000 10900 16400 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2800 3300 5100 6800
29 3900 4500 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7300 8200 12800 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7200
16 4100 4600 6600 8600
29 5500 6100 8800 11600
35 7600 8300 12400 16300
45 10200 11100 16500 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7200
16 4100 4500 6600 8600
29 5500 6100 8800 11500
35 7600 8300 12300 16300
45 10200 11100 16400 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3200 4500 4700 6000 6300
16 3400 3900 5900 7700
29 4700 5200 7800 10300
35 6600 7200 11000 14700
45 8700 9600 14700 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4400 5600 5900
16 3000 3500 5400 7100
29 4200 4700 7300 9600
35 5800 6500 10200 13600
45 7800 8700 13600 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4200 5400 5700 7200 7600
16 4400 4900 6900 9000
29 5900 6500 9300 12100
35 8100 8800 13000 17000
45 10900 11700 17200 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5000 6400 6700
16 3800 4200 6200 8100
29 5100 5700 8300 10900
35 7100 7800 11600 15400
45 9500 10400 15500 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Bắc Ninh, Bắc Ninh đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4400 5500 5800
16 3000 3500 5400 7100
29 4200 4700 7200 9600
35 5800 6500 10200 13600
45 7700 8700 13500 18000

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 167

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Tuyên Quang

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (106)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 1300 1400 1900 2000
16 2300 2900
29 3300 4000
35 4700 5600
45 6300 7600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (236)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6700 7100
16 4100 4600 6500 8500
29 5600 6100 8800 11400
35 7700 8400 12300 16100
45 10400 11200 16400 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (261)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6800 7100
16 4200 4700 6500 8400
29 5700 6200 8800 11400
35 7800 8500 12300 16000
45 10500 11400 16400 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (293)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5500 5800 7200 7600
16 4600 5000 6900 8800
29 6100 6700 9300 12000
35 8300 9100 12900 16800
45 11200 12100 17200 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (303)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5600 5900 7300 7800
16 4700 5100 7000 9000
29 6200 6800 9400 12100
35 8500 9300 13100 17000
45 11500 12300 17500 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (424)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6100 6600 7000 8700 9200
16 6200 6800 7900 10100
29 8300 9000 10600 13600
35 11400 12200 14700 18800
45 15400 16200 19600 25000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (293)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5500 5800 7200 7600
16 4600 5000 6900 8800
29 6100 6700 9300 12000
35 8300 9100 12900 16800
45 11200 12100 17200 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (260)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6700 7100
16 4200 4700 6500 8400
29 5600 6200 8800 11400
35 7800 8500 12300 16000
45 10500 11300 16300 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (253)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3600 3800 5000 5300 6600 7000
16 4100 4600 6400 8300
29 5600 6100 8700 11200
35 7700 8400 12100 15800
45 10300 11200 16100 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (74)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2700 3500 3700
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5800 8100
35 3800 4800 7900 11100
45 5100 6800 11300 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (442)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 6800 7200 8900 9400
16 6400 7000 8100 10300
29 8600 9300 10800 13800
35 11800 12600 14900 19100
45 16000 16800 19900 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (92)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2200 2700 4400 6100
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5300 8700 12200
45 5800 7200 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (296)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5500 5800 7300 7700
16 4600 5100 6900 8900
29 6100 6700 9300 12000
35 8400 9100 13000 16900
45 11300 12100 17300 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (131)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 5000 6700
29 3700 4400 6900 9200
35 5300 6100 9700 13100
45 7000 8200 13000 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (133)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5100 6800
29 3800 4400 6900 9300
35 5300 6100 9800 13200
45 7100 8200 13100 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (196)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4400 4600 5900 6200
16 3500 4000 5800 7600
29 4800 5300 7800 10200
35 6700 7400 11000 14500
45 9000 9900 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (143)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3400 5200 6900
29 3900 4500 7100 9400
35 5600 6300 10000 13300
45 7400 8500 13300 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (215)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4600 4800 6100 6400
16 3700 4200 6000 7800
29 5100 5600 8100 10500
35 7100 7700 11400 14900
45 9500 10300 15100 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (66)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2800 4700 6600
29 2800 3800 6400 9100
35 3900 5100 8600 12000
45 5200 7200 12200 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (345)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 5900 6300 7800 8200
16 5200 5700 7300 9400
29 6900 7600 9800 12600
35 9500 10300 13700 17600
45 12900 13700 18200 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (219)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3300 3400 4600 4900 6200 6500
16 3800 4200 6100 7900
29 5100 5600 8200 10600
35 7100 7800 11400 15000
45 9600 10400 15200 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (69)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1800 2500 4100 5600
29 2500 3400 5700 7900
35 3600 4700 7700 10800
45 4900 6600 11100 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (226)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 5000 6300 6600
16 3800 4300 6100 8000
29 5200 5700 8300 10700
35 7200 7900 11600 15200
45 9700 10600 15400 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (233)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4800 5100 6400 6700
16 3900 4400 6200 8100
29 5300 5800 8400 10900
35 7400 8000 11700 15300
45 9900 10700 15600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (442)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 6800 7200 8900 9400
16 6400 7000 8100 10300
29 8600 9300 10800 13800
35 11800 12600 14900 19100
45 16000 16800 19900 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (159)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4500 4700 6000 6300
16 3300 3800 5900 7800
29 4600 5200 7900 10500
35 6400 7200 11200 14900
45 8500 9600 14900 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (197)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4400 4600 5900 6200
16 3500 4000 5800 7600
29 4900 5300 7800 10200
35 6800 7400 11000 14500
45 9100 9900 14700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (92)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2200 2700 4400 6100
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5300 8700 12200
45 5800 7200 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (73)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2600 3500 3700
16 1900 2500 4100 5700
29 2600 3500 5800 8000
35 3700 4800 7900 11000
45 5100 6700 11300 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (232)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4800 5000 6300 6700
16 3900 4400 6200 8100
29 5300 5800 8300 10900
35 7300 8000 11700 15300
45 9900 10700 15600 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (503)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6900 7300 7300 7800 9500 10100
16 7200 7900 8600 10800
29 9600 10400 11500 14500
35 13200 14100 15700 20000
45 18000 18800 21000 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (297)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3800 4900 5200 6600 7000 8800 9300
16 5400 5900 8100 10500
29 7000 7700 10700 13900
35 9400 10300 14700 19100
45 12500 13500 19200 25000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (328)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 7000 7400 9200 9700
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8300 11100 14400
35 10200 11100 15200 19700
45 13600 14500 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (217)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7300 7700
16 4400 4900 7100 9200
29 5900 6400 9300 12200
35 8000 8700 12900 17000
45 10500 11400 16900 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (256)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5000 5300 6700 7100
16 4200 4600 6500 8400
29 5600 6200 8700 11300
35 7700 8400 12200 15900
45 10400 11200 16200 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (255)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3700 3900 5000 5300 6700 7000
16 4100 4600 6500 8400
29 5600 6100 8700 11300
35 7700 8400 12200 15900
45 10400 11200 16200 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (284)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5400 5700 7100 7500
16 4500 4900 6800 8700
29 5900 6500 9100 11800
35 8200 8900 12700 16600
45 11000 11900 17000 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (236)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6700 7100
16 4100 4600 6500 8500
29 5600 6100 8800 11400
35 7700 8400 12300 16100
45 10400 11200 16400 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (302)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5600 5900 7300 7700
16 4700 5100 7000 9000
29 6200 6800 9400 12100
35 8500 9300 13100 17000
45 11500 12300 17400 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (336)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 5900 6200 7700 8100
16 5100 5600 7200 9300
29 6800 7400 9700 12500
35 9300 10100 13500 17500
45 12600 13400 18000 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (395)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6400 6800 8400 8800
16 5800 6400 7700 9800
29 7800 8500 10300 13200
35 10700 11500 14300 18400
45 14500 15300 19100 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5400 5700
16 2900 3500 5400 7000
29 4100 4700 7200 9500
35 5800 6500 10200 13500
45 7700 8700 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2100 2200 3500 3700 4800 5100
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4200 6700 9100
35 5100 5900 9600 13000
45 6800 8000 12900 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4800 5000
16 2500 3100 4900 6600
29 3600 4200 6700 9100
35 5000 5900 9500 13000
45 6700 7900 12800 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3300 5100 6800
29 3800 4400 7000 9300
35 5400 6200 9900 13200
45 7200 8300 13200 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (134)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3300 5100 6800
29 3800 4400 6900 9300
35 5300 6200 9800 13200
45 7100 8300 13100 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4700
16 2300 2900 4600 6300
29 3300 4000 6400 8900
35 4600 5600 9200 12700
45 6200 7500 12400 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2600 2800 4100 4400 5600 5900
16 3100 3600 5500 7200
29 4300 4800 7400 9700
35 6000 6700 10400 13800
45 8100 9000 13800 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3300 3400 4500 4800
16 2400 2900 4700 6400
29 3400 4000 6500 8900
35 4700 5700 9300 12800
45 6400 7700 12500 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3200 5000 6700
29 3700 4300 6800 9200
35 5200 6000 9600 13100
45 6900 8100 12900 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4900
16 2400 3000 4700 6500
29 3400 4100 6600 9000
35 4800 5700 9400 12900
45 6500 7800 12600 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3600 4700 4900
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4100 6600 9000
35 4900 5800 9400 12900
45 6600 7800 12700 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5400 5700
16 2900 3500 5400 7000
29 4100 4700 7200 9500
35 5800 6500 10200 13500
45 7700 8700 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5500
16 2800 3400 5200 6900
29 3900 4500 7100 9400
35 5500 6300 10000 13300
45 7400 8400 13300 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5400 5700
16 2900 3500 5400 7000
29 4100 4700 7200 9500
35 5800 6500 10200 13500
45 7700 8700 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5500 7200
29 4300 4900 7400 9700
35 6100 6800 10400 13800
45 8100 9100 13900 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2100 2200 3500 3700 4800 5100
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4200 6700 9100
35 5100 5900 9600 13000
45 6800 8000 12900 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3700 4900 5100
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4300 6800 9200
35 5100 6000 9600 13100
45 6900 8000 12900 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (134)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3300 5100 6800
29 3800 4400 6900 9300
35 5300 6200 9800 13200
45 7100 8300 13100 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3300 5100 6800
29 3800 4400 7000 9300
35 5400 6200 9900 13200
45 7200 8300 13200 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5200 6900
29 3900 4500 7000 9400
35 5500 6300 9900 13300
45 7300 8400 13300 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3800 4000 5200 5500
16 2800 3300 5200 6900
29 3900 4500 7000 9300
35 5500 6300 9900 13300
45 7300 8400 13200 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 5000 6700
29 3700 4400 6900 9200
35 5300 6100 9700 13100
45 7000 8200 13000 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3200 5000 6700
29 3700 4300 6800 9200
35 5200 6000 9600 13100
45 6900 8100 12900 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 5000 6700
29 3700 4300 6800 9200
35 5200 6000 9600 13100
45 6900 8100 12900 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 5000 6700
29 3800 4400 6900 9200
35 5300 6100 9800 13200
45 7100 8200 13100 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4500 4700
16 2300 2900 4600 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4700 5600 9200 12800
45 6300 7600 12500 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5100 6400 6800
16 4000 4400 6300 8100
29 5400 5900 8500 11000
35 7400 8100 11800 15500
45 10000 10800 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4800 5000 6300 6700
16 3900 4300 6200 8000
29 5300 5800 8300 10800
35 7300 8000 11700 15300
45 9900 10700 15600 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3600 3800 5000 5300 6700 7000
16 4100 4600 6500 8300
29 5600 6100 8700 11300
35 7700 8400 12100 15800
45 10400 11200 16200 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5200 6600 6900
16 4100 4500 6400 8300
29 5500 6100 8600 11200
35 7600 8300 12000 15700
45 10300 11100 16000 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4800 5100 6400 6700
16 3900 4400 6200 8100
29 5300 5900 8400 10900
35 7400 8100 11800 15400
45 9900 10800 15700 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (240)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5100 6500 6800
16 4000 4400 6300 8200
29 5400 5900 8500 11000
35 7500 8200 11900 15500
45 10100 10900 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6600 7000
16 4100 4600 6400 8300
29 5500 6100 8600 11200
35 7600 8300 12100 15700
45 10300 11100 16100 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6800 7100
16 4200 4700 6500 8400
29 5700 6200 8800 11400
35 7800 8500 12300 16000
45 10500 11400 16400 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 4900 5200 6500 6900
16 4100 4500 6400 8200
29 5500 6000 8600 11100
35 7600 8300 12000 15700
45 10200 11000 16000 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5100 6400 6800
16 4000 4400 6300 8100
29 5400 5900 8500 11000
35 7400 8100 11800 15500
45 10000 10800 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (256)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5000 5300 6700 7100
16 4200 4600 6500 8400
29 5600 6200 8700 11300
35 7700 8400 12200 15900
45 10400 11200 16200 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6800 7100
16 4200 4700 6500 8400
29 5700 6200 8800 11400
35 7800 8500 12300 16000
45 10500 11400 16400 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2500 3100 4900 6600
29 3600 4200 6700 9100
35 5000 5900 9500 13000
45 6700 7900 12800 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5600 7300
29 4400 5000 7500 9800
35 6200 6900 10500 13900
45 8300 9200 14000 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3000 4300 4500 5800 6100
16 3400 3800 5700 7500
29 4700 5200 7700 10000
35 6500 7200 10800 14200
45 8700 9600 14400 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (204)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4500 4700 5900 6300
16 3600 4100 5900 7700
29 5000 5400 7900 10300
35 6900 7500 11100 14600
45 9200 10100 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (274)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5200 5500 6900 7300
16 4400 4800 6700 8600
29 5800 6400 9000 11600
35 8000 8800 12500 16300
45 10800 11600 16700 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3800 5000 5300
16 2700 3200 5000 6700
29 3700 4300 6900 9200
35 5300 6100 9700 13100
45 7000 8200 13000 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5400 7100
29 4100 4700 7300 9600
35 5800 6600 10200 13600
45 7800 8800 13600 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5500 7200
29 4300 4900 7400 9700
35 6100 6800 10500 13800
45 8100 9100 13900 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2600 3200 5000 6700
29 3700 4300 6800 9200
35 5200 6100 9700 13100
45 7000 8100 13000 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4100 4300 5500 5800
16 3100 3600 5400 7200
29 4200 4800 7300 9600
35 6000 6700 10300 13700
45 8000 8900 13800 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5400 7100
29 4200 4800 7300 9600
35 5900 6600 10300 13600
45 7900 8900 13700 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5500 7200
29 4300 4900 7400 9700
35 6100 6800 10400 13800
45 8100 9000 13900 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5400 5700
16 2900 3500 5400 7000
29 4100 4700 7200 9500
35 5800 6500 10200 13500
45 7700 8700 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3300 5100 6800
29 3800 4400 7000 9300
35 5400 6200 9900 13200
45 7200 8300 13200 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3200 5000 6700
29 3700 4300 6800 9200
35 5200 6000 9600 13100
45 6900 8100 12900 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (140)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5500
16 2800 3300 5200 6900
29 3900 4500 7000 9300
35 5500 6300 9900 13300
45 7300 8400 13200 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5400 7100
29 4100 4700 7200 9500
35 5800 6600 10200 13500
45 7700 8700 13600 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4400 4600 5900 6200
16 3500 4000 5800 7600
29 4900 5300 7800 10200
35 6800 7400 11000 14500
45 9100 9900 14700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (197)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4400 4600 5900 6200
16 3500 4000 5800 7600
29 4900 5300 7800 10200
35 6800 7400 11000 14500
45 9100 9900 14700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4400 4600 5800 6100
16 3500 3900 5800 7600
29 4800 5300 7800 10200
35 6700 7300 11000 14400
45 9000 9800 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (188)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4300 4600 5800 6100
16 3400 3900 5700 7500
29 4700 5200 7700 10100
35 6600 7200 10800 14300
45 8800 9600 14400 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7400
29 4600 5100 7600 9900
35 6400 7000 10700 14100
45 8500 9400 14200 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5600 7300
29 4400 5000 7500 9800
35 6200 6900 10500 13900
45 8300 9200 14000 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (176)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4200 4500 5700 6000
16 3300 3700 5600 7300
29 4500 5000 7500 9900
35 6300 7000 10600 14000
45 8400 9300 14100 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4500 4700 5900 6300
16 3600 4000 5900 7700
29 4900 5400 7900 10300
35 6900 7500 11100 14600
45 9200 10000 14800 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (204)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4500 4700 5900 6300
16 3600 4100 5900 7700
29 5000 5400 7900 10300
35 6900 7500 11100 14600
45 9200 10100 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4300 4600 5800 6100
16 3400 3900 5700 7500
29 4700 5200 7700 10100
35 6600 7200 10900 14300
45 8800 9700 14500 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (222)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 4900 6200 6500
16 3800 4200 6100 7900
29 5200 5700 8200 10700
35 7200 7800 11500 15100
45 9700 10500 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (198)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4600 5900 6200
16 3500 4000 5800 7600
29 4900 5400 7800 10200
35 6800 7400 11000 14500
45 9100 9900 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (212)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4600 4800 6100 6400
16 3700 4100 6000 7800
29 5100 5500 8000 10500
35 7000 7700 11300 14800
45 9400 10200 15100 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 4900 6200 6500
16 3800 4200 6100 7900
29 5200 5700 8200 10700
35 7200 7800 11500 15100
45 9600 10400 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5600 7300
29 4400 5000 7500 9800
35 6200 6900 10500 13900
45 8300 9200 14000 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5700 7400
29 4600 5100 7600 10000
35 6400 7100 10700 14100
45 8600 9500 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4500 4700 6000 6300
16 3600 4100 5900 7700
29 5000 5500 7900 10400
35 6900 7500 11200 14700
45 9300 10100 14900 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4200 4500 5700 6000
16 3000 3600 5600 7300
29 4200 4800 7500 9900
35 6000 6800 10600 14100
45 8000 9000 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (147)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4200 4400 5600 5900
16 3000 3600 5500 7300
29 4200 4800 7400 9900
35 5900 6700 10500 14000
45 7800 8900 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4200 4400 5600 5900
16 3200 3700 5600 7300
29 4400 5000 7500 9800
35 6200 6900 10500 13900
45 8300 9200 14000 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4500 4800 6100 6400
16 3600 4100 6000 7900
29 5000 5500 8100 10600
35 6900 7600 11400 15000
45 9300 10100 15200 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3300 4500 4700 6000 6300
16 3600 4100 5900 7700
29 5000 5500 8000 10400
35 6900 7600 11200 14700
45 9300 10100 14900 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3800 4000 5200 5400
16 2800 3300 5100 6800
29 3900 4500 7000 9300
35 5400 6200 9900 13300
45 7300 8400 13200 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4700 4900 6200 6600
16 3800 4200 6200 8000
29 5200 5700 8300 10800
35 7200 7900 11700 15300
45 9700 10500 15500 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5500 7200
29 4300 4900 7400 9700
35 6100 6800 10400 13800
45 8100 9100 13900 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4700 5900 6200
16 3600 4000 5900 7600
29 4900 5400 7900 10300
35 6800 7500 11100 14500
45 9200 10000 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5100 6800
29 3800 4400 6900 9300
35 5300 6100 9800 13200
45 7100 8200 13100 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3000 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5700 7400
29 4600 5100 7600 10000
35 6500 7100 10800 14200
45 8600 9500 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7400
29 4600 5100 7600 9900
35 6400 7000 10700 14100
45 8500 9400 14200 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (186)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3000 4300 4500 5800 6100
16 3400 3900 5700 7500
29 4700 5200 7700 10100
35 6500 7200 10800 14200
45 8700 9600 14400 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4400 4700 5900 6200
16 3600 4000 5900 7700
29 4900 5400 7900 10300
35 6900 7500 11100 14600
45 9200 10000 14800 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (195)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4400 4600 5800 6200
16 3500 4000 5800 7600
29 4800 5300 7800 10200
35 6700 7400 11000 14400
45 9000 9800 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4100 4300 5500 5800
16 3000 3600 5400 7100
29 4200 4800 7300 9600
35 5900 6600 10300 13600
45 7900 8900 13700 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2800 3400 5200 6900
29 4000 4600 7100 9400
35 5600 6400 10000 13300
45 7400 8500 13300 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7400
29 4500 5100 7600 9900
35 6300 7000 10700 14100
45 8500 9400 14200 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (198)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4600 5900 6200
16 3500 4000 5800 7600
29 4900 5400 7800 10200
35 6800 7400 11000 14500
45 9100 9900 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5400 7100
29 4200 4700 7300 9600
35 5900 6600 10300 13600
45 7800 8800 13700 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4500 4800 6000 6400
16 3700 4100 6000 7800
29 5000 5500 8000 10500
35 7000 7600 11300 14800
45 9400 10200 15000 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 5000 6300 6600
16 3900 4300 6200 8000
29 5200 5800 8300 10800
35 7300 7900 11600 15200
45 9800 10600 15500 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (240)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5100 6500 6800
16 4000 4400 6300 8200
29 5400 5900 8500 11000
35 7500 8200 11900 15500
45 10100 10900 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4800 5000 6300 6700
16 3900 4300 6200 8000
29 5300 5800 8300 10800
35 7300 8000 11700 15300
45 9900 10700 15600 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4600 4900 6100 6500
16 3700 4200 6000 7900
29 5100 5600 8100 10600
35 7100 7800 11400 15000
45 9500 10300 15200 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3700 4900 5200 6500 6900
16 4000 4500 6400 8200
29 5500 6000 8500 11100
35 7500 8200 12000 15600
45 10200 11000 15900 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (223)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 4900 6200 6600
16 3800 4300 6100 7900
29 5200 5700 8200 10700
35 7200 7900 11500 15100
45 9700 10500 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (240)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5100 6500 6800
16 4000 4400 6300 8200
29 5400 5900 8500 11000
35 7500 8200 11900 15500
45 10100 10900 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4600 4900 6100 6500
16 3700 4200 6000 7900
29 5100 5600 8100 10600
35 7100 7800 11400 15000
45 9500 10300 15200 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (248)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5200 6600 6900
16 4100 4500 6400 8300
29 5500 6000 8600 11100
35 7600 8300 12000 15700
45 10200 11100 16000 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 5000 6300 6600
16 3800 4300 6100 8000
29 5200 5700 8300 10700
35 7200 7900 11600 15200
45 9700 10600 15400 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3500 4700 5000 6300 6600
16 3900 4300 6200 8000
29 5300 5800 8300 10800
35 7300 7900 11600 15200
45 9800 10600 15500 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4800 5100 6400 6700
16 3900 4400 6200 8100
29 5300 5900 8400 10900
35 7400 8100 11700 15400
45 9900 10700 15600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2100 2700 4400 6000
29 3000 3700 6100 8500
35 4200 5200 8600 12000
45 5700 7100 11900 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3400 3600
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3400 5700 8000
35 3700 4700 7800 10900
45 4900 6600 11200 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8000
35 3700 4700 7900 11000
45 5000 6700 11200 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3400 3600
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8000
35 3700 4700 7800 10900
45 5000 6700 11200 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2200 2700 4400 6100
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5300 8700 12200
45 5800 7200 12000 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2700 4400 6100
29 3000 3800 6200 8600
35 4300 5200 8700 12100
45 5700 7200 12000 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4200 4400
16 2200 2700 4400 6100
29 3100 3800 6200 8700
35 4400 5300 8800 12300
45 5900 7300 12100 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4100
16 2000 2600 4300 5900
29 2900 3700 6000 8400
35 4100 5100 8400 11700
45 5500 7000 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (86)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2100 2700 4300 6000
29 2900 3700 6100 8400
35 4100 5100 8500 11800
45 5500 7100 11800 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4600
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6400 8800
35 4500 5500 9100 12700
45 6100 7400 12300 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1900 2600 4300 5900
29 2700 3600 6000 8300
35 3800 4900 8100 11400
45 5200 6900 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1900 2500 4200 5800
29 2700 3500 5800 8100
35 3800 4800 8000 11200
45 5200 6800 11400 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 2000 2600 4300 5900
29 2800 3600 6000 8300
35 4000 5000 8300 11600
45 5400 7000 11700 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3500 4700 4900
16 2500 3000 4800 6500
29 3500 4100 6600 9000
35 4900 5800 9400 12900
45 6500 7800 12700 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4700
16 2300 2900 4600 6300
29 3300 4000 6400 8900
35 4600 5600 9200 12700
45 6200 7600 12400 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3300 3400 4500 4800
16 2400 2900 4700 6400
29 3400 4000 6500 8900
35 4700 5700 9300 12800
45 6400 7700 12500 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (257)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5300 6700 7100
16 4200 4600 6500 8400
29 5600 6200 8700 11300
35 7700 8500 12200 15900
45 10400 11300 16300 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4900 5100 6500 6800
16 3900 4400 6300 8200
29 5400 5900 8500 11100
35 7400 8100 12000 15700
45 10000 10900 15900 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4300 4600 5800 6100
16 3200 3700 5700 7500
29 4500 5000 7700 10100
35 6300 7000 10800 14300
45 8400 9400 14400 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (286)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5600 5900 7400 7800
16 4700 5100 7100 9100
29 6200 6800 9600 12400
35 8500 9300 13300 17400
45 11600 12400 17800 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5300 5600 7000 7400
16 4400 4800 6800 8800
29 5900 6400 9100 11800
35 8100 8800 12800 16700
45 10900 11800 17000 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4600 4800 6100 6400
16 3600 4100 6000 7900
29 5000 5500 8100 10600
35 7000 7600 11400 15000
45 9300 10200 15200 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4200 4500 5700 6000
16 3100 3600 5600 7400
29 4300 4900 7500 9900
35 6000 6800 10600 14100
45 8000 9000 14100 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3400 5300 7000
29 4000 4600 7200 9400
35 5700 6400 10100 13400
45 7600 8600 13400 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 4900 6200 6600
16 3800 4300 6100 7900
29 5200 5700 8200 10700
35 7200 7900 11500 15100
45 9700 10500 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (277)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5500 5800 7300 7700
16 4600 5000 7000 9000
29 6100 6700 9400 12200
35 8400 9200 13200 17100
45 11300 12200 17500 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (309)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4700 5900 6200 7800 8200
16 4900 5400 7300 9400
29 6600 7200 9900 12700
35 9000 9800 13800 17900
45 12200 13100 18300 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (398)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6000 6700 7100 8800 9300
16 6100 6700 8100 10300
29 8200 8900 10800 13900
35 11200 12100 15000 19300
45 15200 16100 20000 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (368)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6400 6800 8400 8900
16 5700 6300 7800 10000
29 7600 8300 10500 13500
35 10500 11300 14600 18800
45 14200 15100 19400 25000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (382)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6300 6600 8200 8700
16 5700 6200 7600 9700
29 7600 8200 10200 13100
35 10400 11200 14100 18200
45 14100 14900 18800 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (423)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6100 6600 7000 8700 9100
16 6200 6800 7900 10100
29 8300 9000 10600 13600
35 11300 12200 14700 18800
45 15400 16200 19600 25000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (381)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6300 6600 8200 8700
16 5700 6200 7600 9700
29 7500 8200 10200 13100
35 10300 11200 14100 18200
45 14000 14900 18800 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4300 4600 5800 6100
16 3400 3900 5800 7500
29 4700 5200 7700 10100
35 6600 7300 10900 14300
45 8900 9700 14500 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5200 5500 6900 7300
16 4300 4800 6700 8600
29 5800 6400 9000 11600
35 8000 8700 12500 16300
45 10800 11600 16700 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3000 3200
16 1600 2300 3900 5400
29 2300 3300 5400 7600
35 3300 gọi gọi gọi
45 4500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2100 2700 2900
16 1500 gọi gọi gọi
29 2100 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3200 3400
16 1700 2400 3900 5500
29 2400 3300 5500 7700
35 3400 4500 7400 10400
45 4600 6400 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2600 4300 6000
29 2900 3700 6000 8400
35 4100 5100 8400 11800
45 5500 7000 11700 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8000
35 3700 4700 7900 11000
45 5000 6700 11200 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3400 3600
16 1800 2500 4100 5700
29 2600 3500 5700 8000
35 3700 4700 7800 10900
45 5000 6700 11200 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1800 2500 4100 5600
29 2500 3400 5700 7900
35 3600 4700 7700 10800
45 4900 6600 11100 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 2000 2600 4300 5900
29 2800 3600 6000 8300
35 4000 5000 8300 11600
45 5400 7000 11700 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3500 4700 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3400 4100 6700 9300
35 4900 5800 9600 13300
45 6500 7900 13000 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 4900 6200 6600
16 3800 4300 6100 7900
29 5200 5700 8200 10700
35 7200 7900 11500 15100
45 9700 10500 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (239)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5100 6400 6800
16 4000 4400 6300 8100
29 5400 5900 8500 11000
35 7400 8100 11800 15500
45 10000 10800 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4800 5100 6400 6800
16 4000 4400 6300 8100
29 5400 5900 8400 11000
35 7400 8100 11800 15500
45 10000 10800 15800 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3600 3800 5000 5300 6600 7000
16 4100 4600 6400 8300
29 5600 6100 8700 11200
35 7700 8400 12100 15800
45 10300 11200 16100 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (240)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5100 6500 6800
16 4000 4400 6300 8200
29 5400 5900 8500 11000
35 7500 8200 11900 15500
45 10100 10900 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5500 5800 7200 7600
16 4600 5000 6900 8900
29 6100 6700 9300 12000
35 8300 9100 12900 16800
45 11300 12100 17200 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6600 7000
16 4100 4600 6400 8300
29 5500 6100 8600 11200
35 7600 8300 12100 15700
45 10300 11100 16100 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (290)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6400 6800 8500 9000
16 5300 5800 8000 10400
29 6900 7600 10600 13800
35 9300 10200 14500 19000
45 12400 13300 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (248)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4300 5600 5900 7500 7900
16 4600 5100 7200 9400
29 6200 6800 9700 12600
35 8500 9300 13600 17800
45 11300 12200 17800 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3700 5100 5300 6700 7100
16 4100 4600 6600 8600
29 5600 6100 8900 11600
35 7700 8500 12500 16400
45 10400 11300 16600 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (265)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5800 6200 7800 8200
16 4800 5300 7400 9600
29 6400 7100 10000 13000
35 8800 9700 14000 18300
45 11700 12600 18300 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (282)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5800 6100 7700 8100
16 4800 5300 7300 9500
29 6400 7100 9900 12800
35 8800 9600 13800 18000
45 11900 12800 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5200 5500 6900 7300
16 4300 4700 6700 8700
29 5800 6300 9000 11700
35 7900 8700 12600 16500
45 10700 11600 16800 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (274)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4300 5500 5800 7300 7700
16 4500 5000 7000 9000
29 6100 6700 9400 12100
35 8300 9100 13100 17100
45 11300 12100 17400 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6700 7100
16 4200 4600 6500 8400
29 5600 6200 8700 11300
35 7800 8500 12200 15900
45 10500 11300 16300 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (283)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5300 5600 7100 7500
16 4400 4900 6800 8700
29 5900 6500 9100 11800
35 8100 8900 12700 16500
45 11000 11900 16900 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 3900 4200 5300 5600 7000 7400
16 4400 4900 6700 8700
29 5900 6500 9100 11700
35 8100 8900 12700 16500
45 11000 11800 16900 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (298)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4100 4400 5500 5800 7300 7700
16 4600 5100 6900 8900
29 6100 6700 9300 12100
35 8400 9200 13000 16900
45 11400 12200 17300 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (338)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 4900 5900 6200 7700 8200
16 5100 5600 7300 9300
29 6800 7400 9800 12500
35 9300 10100 13600 17500
45 12600 13500 18100 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (296)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5500 5800 7300 7700
16 4600 5100 6900 8900
29 6100 6700 9300 12000
35 8400 9100 13000 16900
45 11300 12100 17300 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4100 4400 5500 5800 7300 7700
16 4600 5100 6900 8900
29 6100 6700 9300 12000
35 8400 9200 13000 16900
45 11300 12200 17300 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 3900 4200 5300 5600 7000 7400
16 4400 4900 6700 8700
29 5900 6500 9100 11700
35 8100 8900 12700 16500
45 11000 11800 16900 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5200 5400 6800 7200
16 4300 4700 6600 8500
29 5700 6300 8900 11500
35 7900 8600 12400 16100
45 10600 11500 16500 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (343)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 5900 6300 7800 8200
16 5200 5700 7300 9300
29 6900 7500 9800 12600
35 9400 10200 13600 17600
45 12800 13600 18200 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (329)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4800 5800 6100 7600 8100
16 5000 5500 7200 9200
29 6600 7300 9700 12400
35 9100 9900 13400 17400
45 12300 13200 17900 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (321)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4700 5700 6100 7500 8000
16 4900 5400 7100 9100
29 6500 7100 9600 12300
35 8900 9700 13300 17300
45 12100 12900 17800 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (290)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4300 5400 5700 7200 7600
16 4500 5000 6900 8800
29 6000 6600 9200 11900
35 8300 9000 12900 16700
45 11200 12000 17100 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (434)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 5900 6300 6700 7100 8800 9300
16 6300 6900 8000 10200
29 8400 9100 10700 13700
35 11600 12400 14800 19000
45 15700 16600 19800 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (395)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6400 6800 8400 8800
16 5800 6400 7700 9800
29 7800 8500 10300 13200
35 10700 11500 14300 18400
45 14500 15300 19100 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (471)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7700 8000 8500 10400 11000
16 7700 8400 9400 11900
29 10300 11100 12600 16000
35 14100 15100 17400 22200
45 18800 19700 22700 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (445)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7400 7900 9700 10300
16 7100 7700 8800 11200
29 9400 10100 11800 15100
35 12900 13800 16300 20900
45 17500 18400 21700 27700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (595)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6800 7400 9700 10300 9800 10400 12700 13400
16 9900 10700 11000 13800
29 13000 13800 14300 18100
35 17500 18500 19200 24400
45 23400 24200 25200 31700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (551)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6100 6700 8800 9300 9200 9700 11900 12600
16 9300 10000 10600 13300
29 12100 12900 13800 17500
35 16300 17200 18600 23600
45 21800 22600 24300 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (392)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6400 6700 8300 8800
16 5800 6300 7700 9800
29 7700 8400 10300 13200
35 10600 11400 14300 18300
45 14400 15200 19000 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (420)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6100 6600 7000 8600 9100
16 6200 6700 7900 10000
29 8200 8900 10600 13500
35 11300 12100 14600 18800
45 15300 16100 19500 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (374)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6200 6600 8100 8600
16 5600 6100 7600 9600
29 7400 8100 10100 13000
35 10200 11000 14000 18100
45 13800 14600 18700 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (492)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8000 8200 8700 10700 11300
16 8000 8700 9600 12200
29 10700 11500 12900 16300
35 14700 15600 17700 22600
45 19600 20500 23100 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (434)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6500 6800 7300 7800 9600 10100
16 6900 7500 8700 11100
29 9200 9900 11700 14900
35 12600 13500 16100 20700
45 17100 18000 21500 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (462)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7600 7900 8400 10300 10900
16 7600 8200 9300 11800
29 10100 10900 12500 15900
35 13900 14800 17200 22000
45 18500 19400 22500 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (403)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6500 6800 8400 8900
16 5900 6500 7800 9900
29 7900 8600 10400 13300
35 10900 11700 14400 18500
45 14700 15600 19200 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (427)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5800 6200 6700 7100 8700 9200
16 6300 6800 8000 10100
29 8300 9000 10700 13600
35 11400 12300 14700 18900
45 15500 16300 19600 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (437)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7400 7800 9600 10200
16 6900 7500 8800 11100
29 9200 10000 11700 15000
35 12700 13600 16200 20800
45 17300 18100 21600 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (424)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6100 6600 7000 8700 9200
16 6200 6800 7900 10100
29 8300 9000 10600 13600
35 11400 12200 14700 18800
45 15400 16200 19600 25000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (444)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6100 6400 6800 7200 8900 9400
16 6500 7100 8100 10300
29 8600 9300 10800 13800
35 11800 12700 15000 19100
45 16100 16900 19900 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (368)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3900 5100 5400 6100 6500 8100 8500
16 5500 6000 7500 9600
29 7300 8000 10100 12900
35 10000 10800 14000 18000
45 13600 14400 18600 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (487)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6600 7000 7200 7600 9400 9900
16 7000 7600 8400 10700
29 9400 10100 11300 14300
35 12900 13700 15500 19800
45 17500 18300 20700 26300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (458)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 6900 7400 9000 9600
16 6700 7200 8200 10400
29 8900 9600 11000 14000
35 12200 13000 15100 19300
45 16500 17300 20200 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (472)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5100 6700 7100 7400 7800 9600 10200
16 7100 7700 8700 11000
29 9500 10200 11600 14800
35 13100 13900 16000 20500
45 17700 18600 21300 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (452)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6500 6900 7300 9000 9500
16 6600 7200 8200 10300
29 8800 9500 10900 13900
35 12000 12900 15100 19300
45 16300 17200 20100 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (474)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5200 6800 7100 7400 7800 9600 10200
16 7200 7800 8700 11000
29 9500 10300 11700 14800
35 13100 14000 16000 20500
45 17800 18600 21400 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (442)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 6800 7200 8900 9400
16 6400 7000 8100 10300
29 8600 9300 10800 13800
35 11800 12600 14900 19100
45 16000 16800 19900 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (469)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6800 7000 7500 9200 9700
16 6800 7400 8300 10500
29 9000 9800 11100 14100
35 12400 13300 15300 19500
45 16900 17700 20400 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (514)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7700 7800 8200 10100 10700
16 7700 8300 9000 11400
29 10300 11000 12100 15300
35 14100 15000 16600 21100
45 19200 20000 22100 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (481)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5000 6600 6900 7200 7600 9300 9800
16 6900 7600 8400 10600
29 9300 10000 11200 14200
35 12700 13600 15400 19700
45 17300 18100 20600 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (527)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7200 7600 7600 8000 9800 10400
16 7500 8200 8800 11000
29 10000 10800 11700 14800
35 13800 14700 16000 20400
45 18800 19600 21400 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (467)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6700 7000 7400 9100 9700
16 6800 7400 8300 10500
29 9000 9700 11100 14100
35 12400 13200 15300 19500
45 16800 17600 20300 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (539)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7800 7700 8100 9900 10500
16 7700 8300 8900 11100
29 10200 11000 11800 14900
35 14100 15000 16200 20600
45 19100 20000 21600 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3200 4900 5100 6600 6900
16 3400 4000 6300 8300
29 4600 5300 8300 11000
35 6500 7300 11500 15300
45 8400 9600 15000 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (301)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6700 7100 8900 9300
16 5400 5900 8200 10500
29 7100 7800 10800 14000
35 9500 10400 14800 19200
45 12700 13600 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5900 6300 7900 8300
16 4700 5200 7500 9700
29 6300 6900 9800 12800
35 8500 9300 13500 17700
45 11200 12100 17700 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5300 5600 7100 7500
16 4200 4700 6900 9000
29 5600 6200 9100 11900
35 7700 8400 12500 16500
45 10100 11000 16400 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4500 4700 6100 6400
16 3100 3800 5900 8000
29 4300 5000 7900 10700
35 6000 6900 11000 14900
45 7800 9100 14500 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3700 3900 5400 5700 7200 7600
16 4200 4700 6900 9100
29 5700 6200 9100 12000
35 7800 8500 12600 16600
45 10200 11100 16500 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3200 3300 5000 5300 6700 7100
16 3600 4200 6400 8500
29 4900 5500 8500 11200
35 6800 7600 11800 15600
45 8900 9900 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 5100 5400 6900 7300
16 3800 4400 6600 8700
29 5200 5800 8700 11500
35 7200 7900 12100 16000
45 9400 10400 15800 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3600 3700 5000 5300
16 2500 3200 5200 7200
29 3500 4300 7200 10000
35 4900 6000 10000 14000
45 6400 8000 13400 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4200 4400 5800 6100
16 2900 3600 5700 7700
29 4000 4800 7700 10500
35 5600 6600 10700 14700
45 7400 8700 14200 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5900 6300 7900 8300
16 4700 5200 7500 9700
29 6300 6900 9800 12800
35 8500 9300 13500 17800
45 11300 12200 17700 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (236)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5800 6100 7700 8200
16 4600 5100 7300 9500
29 6100 6700 9700 12600
35 8300 9100 13300 17500
45 11000 11900 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6700 8400 8900
16 5100 5600 7800 10100
29 6700 7300 10400 13400
35 9000 9900 14200 18500
45 12000 12900 18600 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6700 8400 8900
16 5100 5600 7800 10100
29 6700 7300 10400 13400
35 9000 9900 14200 18500
45 12000 12900 18600 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (315)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6800 7200 9000 9500
16 5600 6200 8300 10700
29 7300 8000 11000 14200
35 9900 10800 15000 19500
45 13200 14100 19600 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (281)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6400 6800 8500 9000
16 5200 5700 7900 10200
29 6800 7400 10500 13600
35 9100 10000 14300 18700
45 12100 13000 18800 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 6000 6300 8000 8400
16 4800 5300 7500 9800
29 6300 6900 9900 12900
35 8600 9400 13600 17900
45 11400 12300 17800 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5800 6100 7800 8200
16 4600 5100 7300 9600
29 6100 6700 9700 12600
35 8300 9100 13300 17500
45 11000 11900 17500 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5900 6200 7800 8300
16 4700 5200 7400 9600
29 6200 6800 9800 12700
35 8400 9200 13400 17600
45 11100 12000 17600 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4500 4700 6100 6400
16 3100 3700 5900 7900
29 4300 5000 7900 10700
35 5900 6900 11000 14900
45 7800 9000 14500 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3300 3500 5100 5400 6800 7200
16 3700 4300 6500 8600
29 5100 5700 8600 11400
35 7000 7800 11900 15800
45 9200 10200 15600 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3100 4800 5000 6500 6800
16 3300 4000 6200 8200
29 4600 5200 8200 10900
35 6300 7200 11400 15200
45 8300 9400 14900 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (188)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5200 5500 7000 7400
16 4000 4500 6700 8800
29 5400 5900 8900 11600
35 7400 8100 12300 16200
45 9700 10600 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3200 4900 5100 6600 6900
16 3400 4000 6300 8300
29 4600 5300 8300 11000
35 6500 7300 11500 15300
45 8400 9600 15000 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3400 3600 4800 5100
16 2400 3100 5100 7100
29 3400 4200 7000 9800
35 4700 5800 9700 13600
45 6200 7900 13200 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2200 3500 3700 5000 5200
16 2500 3100 5200 7200
29 3400 4300 7100 9900
35 4800 5900 9900 13800
45 6300 8000 13300 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3300 3500 5100 5400 6800 7200
16 3700 4300 6500 8600
29 5100 5700 8600 11400
35 7000 7800 11900 15800
45 9200 10200 15600 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5700 6000
16 2900 3500 5600 7700
29 4000 4700 7700 10500
35 5600 6500 10700 14700
45 7300 8700 14100 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3800 4000 5300 5600
16 2600 3300 5300 7400
29 3700 4500 7400 10200
35 5100 6200 10300 14400
45 6700 8200 13700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1700 1800 2800 3000 4000 4300
16 2000 2800 4700 6600
29 2800 3900 6500 9100
35 4000 5100 8600 12100
45 5300 7200 12200 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 gọi gọi gọi
29 2200 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (13)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (29)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3300 3400 4700 5000 6300 6600
16 3800 4200 6200 8100
29 5200 5700 8300 10900
35 7200 7900 11700 15400
45 9700 10500 15600 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3700 3900 5300 5600 7000 7400
16 4200 4700 6900 8900
29 5800 6400 9200 12100
35 8000 8800 13000 17000
45 10600 11500 17000 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (259)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5800 6100 7700 8100
16 4700 5200 7400 9500
29 6300 7000 9900 12900
35 8700 9500 13800 18100
45 11600 12500 18100 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7400 7800
16 4500 5000 7100 9300
29 6100 6700 9600 12500
35 8400 9200 13500 17600
45 11200 12100 17600 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5200 5500 6900 7300
16 4200 4700 6800 8900
29 5700 6300 9100 11900
35 7900 8700 12800 16900
45 10500 11300 16800 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4700 4900 6200 6600
16 3600 4100 6100 8100
29 5000 5500 8300 10900
35 6900 7700 11700 15400
45 9300 10200 15500 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4800 5000 6400 6700
16 3500 4100 6200 8200
29 4900 5500 8400 11100
35 6900 7700 11900 15700
45 9100 10100 15500 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (430)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7100 7500 8100 8500 10500 11100
16 7400 8000 9400 12000
29 9700 10400 12400 15800
35 13000 13900 16700 21500
45 17400 18200 21900 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5100 6700 7100 7800 8300 10300 10900
16 7100 7700 9200 11700
29 9300 10000 12100 15500
35 12500 13400 16400 21100
45 16600 17500 21500 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (549)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6800 9000 9500 9300 9900 12100 12800
16 9200 9900 10500 13300
29 12100 12900 13800 17400
35 16300 17200 18500 23600
45 21700 22500 24200 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (480)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8300 8600 9100 11200 11800
16 8200 8800 9900 12500
29 10700 11500 13000 16500
35 14400 15300 17500 22400
45 19200 20000 22900 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (387)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6700 7600 8000 10000 10500
16 6700 7300 9000 11500
29 8800 9500 11800 15200
35 11900 12700 16100 20700
45 15800 16700 21000 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (359)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7300 7700 9600 10100
16 6300 6900 8700 11200
29 8200 9000 11500 14800
35 11100 12000 15700 20300
45 14800 15700 20500 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (460)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5700 7500 8000 8400 8900 10900 11600
16 7900 8500 9700 12300
29 10300 11000 12700 16200
35 13800 14700 17200 22000
45 18400 19300 22500 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (415)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7200 7900 8300 10300 10900
16 7200 7800 9300 11800
29 9400 10100 12200 15600
35 12600 13500 16500 21200
45 16800 17700 21600 27600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (394)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6500 6900 7700 8100 10100 10600
16 6800 7400 9100 11600
29 8900 9700 11900 15300
35 12000 12900 16200 20900
45 16000 16900 21200 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (530)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8700 9200 9100 9700 11900 12500
16 8900 9600 10400 13100
29 11700 12500 13600 17200
35 15800 16700 18200 23200
45 21000 21800 23900 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (307)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6700 7100 8900 9400
16 5500 6000 8200 10600
29 7200 7900 10900 14100
35 9700 10500 14900 19300
45 12900 13800 19500 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6400 6700 8500 8900
16 5100 5700 7900 10200
29 6700 7400 10400 13500
35 9100 9900 14300 18700
45 12100 13000 18700 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (429)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5400 7000 7500 8000 8500 10500 11100
16 7400 8000 9400 11900
29 9600 10400 12300 15800
35 13000 13900 16700 21500
45 17300 18200 21900 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (362)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6300 7300 7700 9700 10200
16 6400 6900 8800 11200
29 8300 9000 11500 14800
35 11200 12100 15700 20300
45 14900 15800 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (336)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 7100 7500 9300 9800
16 6000 6500 8500 10900
29 7800 8500 11200 14500
35 10500 11300 15300 19900
45 13900 14800 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (232)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5800 6100 7700 8100
16 4500 5100 7300 9500
29 6100 6700 9600 12500
35 8300 9000 13200 17400
45 10900 11800 17300 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 6000 6400 8000 8500
16 4800 5300 7500 9800
29 6400 7000 10000 13000
35 8600 9400 13700 17900
45 11400 12300 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (442)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7300 7700 8200 8700 10700 11300
16 7600 8200 9500 12100
29 9900 10700 12500 15900
35 13400 14300 16900 21700
45 17800 18700 22100 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (281)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6400 6800 8500 9000
16 5200 5700 7900 10200
29 6800 7400 10500 13600
35 9100 10000 14300 18700
45 12100 13000 18800 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6900 7300 9100 9600
16 5700 6200 8300 10700
29 7400 8100 11000 14200
35 10000 10900 15100 19600
45 13300 14200 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (324)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5400 5700 6900 7300 9200 9700
16 5800 6300 8400 10800
29 7500 8200 11100 14300
35 10100 11000 15100 19600
45 13500 14400 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6500 6800 8600 9000
16 5200 5700 8000 10300
29 6800 7500 10500 13600
35 9200 10000 14400 18800
45 12200 13100 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (200)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5300 5600 7100 7500
16 4100 4700 6900 9000
29 5600 6100 9000 11900
35 7700 8400 12500 16500
45 10100 11000 16400 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4900 5200 6600 7000
16 3500 4100 6300 8300
29 4700 5400 8300 11000
35 6600 7400 11600 15400
45 8600 9700 15100 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (257)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4700 6100 6400 8100 8500
16 4900 5400 7600 9900
29 6400 7100 10000 13100
35 8700 9500 13800 18100
45 11500 12400 18000 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (257)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4700 6100 6400 8100 8500
16 4900 5400 7600 9900
29 6400 7100 10000 13100
35 8700 9500 13800 18100
45 11500 12400 18000 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 6000 6300 8000 8400
16 4800 5300 7500 9800
29 6300 6900 9900 12900
35 8600 9400 13600 17900
45 11400 12300 17800 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (326)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6900 7300 9200 9700
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8300 11100 14300
35 10200 11100 15200 19700
45 13600 14500 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6200 7300 7700 9600 10100
16 6300 6800 8700 11200
29 8200 8900 11500 14800
35 11000 11900 15600 20200
45 14700 15600 20400 26300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5900 6200 7800 8300
16 4700 5200 7400 9600
29 6200 6800 9800 12700
35 8400 9200 13500 17600
45 11200 12100 17600 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (60)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1400 1400 2300 2400 3200 3500
16 1700 2500 4100 5700
29 2400 3400 5700 8000
35 3500 gọi gọi gọi
45 4700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4500 4700 6100 6400
16 3200 3800 6000 8000
29 4400 5000 8000 10700
35 6000 6900 11100 15000
45 7900 9200 14600 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3900 4100 5500 5700
16 2800 3400 5500 7600
29 3900 4600 7500 10400
35 5400 6400 10500 14600
45 7100 8500 14000 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 5000 5200
16 2600 3200 5200 7100
29 3600 4400 7200 10000
35 5100 6200 10300 14400
45 6700 8200 13700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2700 4400 6100
29 2700 3700 6200 8600
35 3900 5000 8400 11800
45 5300 7100 12100 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4900 5100 6600 6900
16 3600 4200 6400 8500
29 4900 5500 8500 11200
35 6800 7500 11700 15600
45 8800 9900 15300 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 4000 4200 5500 5800
16 2900 3500 5600 7500
29 4000 4800 7600 10400
35 5700 6700 10800 14800
45 7500 8800 14300 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ TP Tuyên Quang, Tuyên Quang đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1600 2400 4100 5700
29 2300 3400 5700 8100
35 3300 gọi gọi gọi
45 4500 gọi gọi gọi

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 170

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Thanh Thủy

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (73)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 900 1000 1400 1500
16 1700 2400
29 2400 3300
35 3500 4400
45 4700 6300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (263)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6800 7200
16 4200 4600 6500 8400
29 5600 6200 8700 11400
35 7700 8400 12200 16000
45 10400 11200 16300 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (194)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3700 5500 7200
29 4500 5000 7400 9700
35 6300 6900 10400 13700
45 8400 9200 13800 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (226)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4500 4700 6000 6300
16 3600 4100 5900 7600
29 4900 5400 7800 10200
35 6800 7500 11000 14400
45 9200 9900 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (238)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4600 4900 6100 6500
16 3800 4200 6000 7800
29 5100 5600 8000 10400
35 7000 7700 11200 14700
45 9400 10200 14900 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (360)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 5800 6100 7600 8000
16 5100 5600 7100 9100
29 6800 7400 9500 12200
35 9300 10100 13200 17000
45 12600 13400 17500 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (226)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4500 4700 6000 6300
16 3600 4100 5900 7600
29 4900 5400 7800 10200
35 6800 7500 11000 14400
45 9200 9900 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (193)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3700 5500 7200
29 4500 5000 7400 9700
35 6300 6900 10400 13700
45 8400 9200 13800 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (188)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4100 4400 5500 5800
16 3200 3700 5500 7100
29 4400 4900 7300 9600
35 6200 6800 10300 13600
45 8200 9100 13700 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (132)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2100 2300 3500 3700 4800 5100
16 2500 3100 4800 6400
29 3500 4100 6500 8800
35 5000 5700 9200 12500
45 6600 7700 12300 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (375)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3800 4900 5200 5900 6300 7800 8200
16 5300 5800 7200 9200
29 7100 7700 9700 12400
35 9700 10500 13400 17200
45 13100 13900 17800 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (24)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (232)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3400 4600 4800 6100 6400
16 3700 4100 5900 7700
29 5000 5500 7900 10300
35 6900 7600 11100 14600
45 9300 10100 14800 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (71)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2300 2500 3300 3500
16 1700 2300 3900 5400
29 2400 3200 5400 7600
35 3400 4400 7400 10300
45 4600 6200 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (73)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3500
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3300 5500 7600
35 3500 4400 7500 10500
45 4700 6300 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (103)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 3100 3700 6100 8400
35 4300 5200 8600 12100
45 5700 7000 11700 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (95)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5900
29 2900 3600 5900 8200
35 4100 5000 8400 11700
45 5500 6800 11400 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (151)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4400 6800 9000
35 5400 6100 9600 12800
45 7100 8100 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (67)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 4000
16 1900 2700 4500 6300
29 2700 3700 6200 8800
35 3800 5000 8500 11900
45 5000 7000 12000 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (278)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5300 6700 7100
16 4200 4600 6400 8300
29 5600 6100 8600 11100
35 7600 8300 12000 15600
45 10300 11100 16000 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (209)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4300 4600 5700 6100
16 3500 3900 5700 7400
29 4700 5200 7600 9900
35 6600 7200 10700 14000
45 8800 9600 14200 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (90)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 2000 2500 4200 5800
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4900 8200 11400
45 5300 6700 11300 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (162)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5600
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 7000 9200
35 5600 6300 9800 13000
45 7500 8400 13000 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (169)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4000 4200 5300 5600
16 3000 3500 5300 6900
29 4100 4600 7100 9300
35 5800 6400 9900 13200
45 7700 8600 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (378)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6000 6300 7800 8200
16 5400 5900 7200 9200
29 7100 7800 9700 12400
35 9700 10500 13400 17300
45 13200 14000 17800 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (186)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3200 4500 4700 6000 6300
16 3500 4000 5900 7700
29 4800 5300 7900 10400
35 6600 7300 11200 14800
45 8900 9800 14800 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (132)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2100 2300 3500 3700 4800 5100
16 2500 3100 4800 6400
29 3500 4100 6500 8800
35 5000 5700 9200 12500
45 6600 7700 12300 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (7)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (38)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (129)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4700 5000
16 2500 3000 4700 6400
29 3500 4100 6500 8700
35 4900 5700 9200 12500
45 6500 7600 12300 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (439)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6100 6500 6900 8500 8900
16 6100 6700 7700 9800
29 8100 8800 10300 13100
35 11100 11900 14200 18200
45 15100 15900 18900 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (388)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6600 7400 7800 9700 10300
16 6700 7300 8900 11400
29 8700 9500 11700 15100
35 11700 12600 15900 20600
45 15600 16500 20800 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (401)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6800 7500 8000 9900 10400
16 6900 7500 9000 11500
29 9000 9700 11900 15300
35 12100 13000 16100 20800
45 16100 16900 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (207)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5100 5300 6800 7100
16 4000 4500 6600 8700
29 5500 6000 8900 11700
35 7600 8400 12500 16500
45 10100 10900 16300 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (192)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3700 5500 7200
29 4500 5000 7400 9700
35 6300 6900 10400 13700
45 8400 9200 13800 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (189)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4100 4400 5500 5800
16 3200 3700 5500 7100
29 4500 4900 7300 9600
35 6200 6800 10300 13600
45 8300 9100 13700 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (199)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4200 4400 5600 5900
16 3400 3800 5600 7300
29 4600 5100 7500 9800
35 6400 7000 10500 13800
45 8600 9300 13900 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (142)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5200 6900
29 3800 4400 7000 9300
35 5400 6200 9900 13200
45 7200 8300 13100 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (238)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4600 4900 6100 6500
16 3800 4200 6000 7800
29 5100 5600 8000 10400
35 7000 7700 11200 14700
45 9400 10200 14900 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (271)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5000 5300 6600 7000
16 4100 4500 6300 8200
29 5500 6000 8500 11000
35 7500 8200 11900 15500
45 10100 10900 15800 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (330)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5600 5900 7300 7700
16 4800 5200 6900 8800
29 6300 6900 9200 11900
35 8600 9400 12800 16600
45 11700 12500 17000 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2300 3800 5200
29 2200 3100 5200 7400
35 3200 4200 7000 9900
45 4300 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 1900 2500 2700
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3400 5700 8000
35 3800 4800 8000 11200
45 5100 6600 11100 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5800 8000
35 3900 4800 8000 11300
45 5200 6600 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3600 5000
29 2000 3000 5000 7000
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2300 3800 5200
29 2200 3100 5200 7400
35 3200 4200 7000 9900
45 4300 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2100 2600 4300 6000
29 3000 3700 6000 8400
35 4200 5100 8600 12000
45 5600 6900 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3600 5000
29 2000 3000 5000 7000
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1900 2500 4000 5600
29 2600 3400 5600 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6500 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3300 5500 7700
35 3600 4500 7600 10700
45 4800 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3300 5500 7700
35 3600 4500 7600 10700
45 4800 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4800 8100 11300
45 5200 6600 11200 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1900 2500 4100 5600
29 2700 3400 5700 7900
35 3800 4700 7900 11100
45 5100 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (60)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 3000 3100
16 1600 2200 3700 5200
29 2200 3100 5200 7300
35 3100 gọi gọi gọi
45 4200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1400 1400 2300 2400 3300 3400
16 1700 2300 3900 5400
29 2400 3200 5400 7600
35 3400 4400 7300 10300
45 4500 6200 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2300 3800 5400
29 2400 3200 5400 7500
35 3400 4300 7300 10200
45 4500 6200 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1400 1400 2300 2400 3300 3400
16 1700 2300 3900 5400
29 2400 3200 5400 7600
35 3400 4400 7300 10300
45 4500 6200 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3500
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3300 5500 7600
35 3500 4400 7500 10500
45 4700 6300 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1800 2400 3900 5500
29 2500 3300 5500 7700
35 3500 4500 7500 10500
45 4700 6300 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1900 2500 4100 5600
29 2700 3400 5700 7900
35 3700 4700 7900 11000
45 5000 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3200 3400
16 1700 2300 3800 5300
29 2300 3200 5300 7500
35 3300 4300 7200 10100
45 4400 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3500
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3300 5500 7600
35 3500 4400 7500 10500
45 4700 6300 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3200 3400
16 1700 2300 3800 5300
29 2300 3200 5300 7500
35 3300 4300 7200 10100
45 4400 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5300 6900
29 4200 4700 7100 9300
35 5800 6500 10000 13200
45 7800 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4000 4200 5300 5600
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4600 7000 9200
35 5700 6400 9900 13100
45 7500 8500 13100 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (188)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4100 4400 5500 5800
16 3200 3700 5500 7100
29 4400 4900 7300 9600
35 6200 6800 10300 13600
45 8200 9100 13700 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4100 4300 5500 5800
16 3200 3600 5400 7100
29 4300 4800 7200 9500
35 6000 6700 10200 13400
45 8100 8900 13500 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4000 4200 5300 5600
16 3000 3500 5300 6900
29 4100 4600 7000 9300
35 5800 6400 9900 13100
45 7700 8600 13200 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5300 7000
29 4200 4700 7100 9400
35 5900 6500 10000 13300
45 7800 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4100 4300 5500 5800
16 3200 3600 5400 7100
29 4400 4900 7200 9500
35 6100 6700 10200 13500
45 8100 8900 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (195)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3800 5500 7200
29 4600 5000 7400 9700
35 6300 6900 10400 13700
45 8500 9200 13800 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4100 4300 5400 5700
16 3100 3600 5400 7000
29 4300 4800 7200 9500
35 6000 6600 10100 13400
45 8000 8800 13500 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5300 6900
29 4200 4700 7100 9300
35 5800 6500 10000 13200
45 7800 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4100 4400 5500 5800
16 3200 3700 5500 7100
29 4500 4900 7300 9600
35 6200 6800 10300 13600
45 8300 9100 13700 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (195)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3800 5500 7200
29 4600 5000 7400 9700
35 6300 6900 10400 13700
45 8500 9200 13800 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 3000 3700 6100 8400
35 4300 5200 8600 12000
45 5700 7000 11700 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3600 3800 5000 5200
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4200 6600 8900
35 5100 5900 9400 12600
45 6800 7900 12500 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6900 9100
35 5400 6100 9700 12800
45 7200 8200 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5300 6900
29 4200 4700 7100 9300
35 5800 6500 10000 13200
45 7800 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 4900 6200 6500
16 3800 4200 6000 7800
29 5100 5600 8100 10500
35 7100 7700 11300 14800
45 9500 10300 15000 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4200 6600 8800
35 5100 5800 9300 12600
45 6700 7800 12400 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3500 4600 4900
16 2400 2900 4700 6300
29 3400 4000 6400 8700
35 4800 5600 9000 12400
45 6300 7500 12100 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2600 3100 4800 6500
29 3600 4200 6600 8800
35 5000 5800 9300 12500
45 6700 7800 12400 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4800 6400
29 3500 4100 6500 8800
35 4900 5700 9200 12500
45 6500 7600 12300 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4700 5000
16 2500 3000 4700 6400
29 3500 4100 6500 8700
35 4900 5700 9200 12500
45 6500 7600 12300 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6100
29 3200 3800 6200 8500
35 4500 5400 8800 12200
45 6000 7200 11900 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3400 4500 4700
16 2300 2900 4600 6200
29 3300 3900 6300 8600
35 4600 5500 8900 12300
45 6100 7300 12000 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4600 6200
29 3300 3900 6300 8600
35 4700 5500 9000 12300
45 6200 7400 12100 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 3000 3700 6100 8400
35 4300 5200 8600 12000
45 5700 7000 11700 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5900
29 2900 3600 5900 8200
35 4100 5000 8400 11700
45 5500 6800 11400 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2800 4400 6100
29 3100 3800 6200 8500
35 4400 5300 8700 12100
45 5900 7100 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 3000 3700 6100 8400
35 4300 5200 8600 12000
45 5700 7000 11700 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3500 3700 4800 5100
16 2500 3100 4800 6400
29 3500 4100 6500 8800
35 5000 5800 9300 12500
45 6600 7700 12400 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2100 2300 3500 3700 4800 5100
16 2500 3100 4800 6400
29 3500 4100 6500 8800
35 5000 5700 9200 12500
45 6600 7700 12300 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4800 6400
29 3500 4100 6500 8800
35 4900 5700 9200 12500
45 6500 7600 12300 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3500 4600 4900
16 2400 2900 4700 6300
29 3400 4000 6400 8700
35 4800 5600 9000 12400
45 6300 7500 12100 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4400 4700
16 2300 2800 4500 6200
29 3200 3900 6300 8600
35 4600 5400 8900 12200
45 6100 7300 12000 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4400 4700
16 2300 2800 4500 6200
29 3200 3900 6300 8600
35 4600 5400 8900 12200
45 6100 7300 12000 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3800 4000 5100 5400
16 2700 3300 5000 6700
29 3800 4300 6800 9000
35 5300 6000 9600 12700
45 7100 8100 12700 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4200 6600 8800
35 5100 5800 9300 12600
45 6700 7800 12400 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4000 4200 5300 5600
16 3000 3500 5200 6900
29 4100 4600 7000 9300
35 5700 6400 9900 13100
45 7600 8500 13200 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7200 8200 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2600 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7300 8200 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5600
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 7000 9200
35 5600 6300 9800 13000
45 7400 8400 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5300
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5300 6000 9500 12700
45 7000 8000 12600 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7200 8200 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4200 6600 8900
35 5100 5900 9400 12600
45 6800 7800 12500 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3200 5000 6600
29 3800 4300 6800 9000
35 5300 6000 9500 12700
45 7000 8000 12700 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4000 4200 5400 5700
16 3100 3500 5300 7000
29 4200 4700 7100 9400
35 5900 6500 10000 13300
45 7800 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 3000 3200
16 1500 2300 3800 5300
29 2200 3100 5300 7500
35 3100 gọi gọi gọi
45 4200 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (52)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1300 2000 2100 2800 3000
16 1500 2200 3700 5300
29 2100 3100 5200 7400
35 3000 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3400 3600
16 1800 2400 3900 5500
29 2500 3300 5500 7700
35 3600 4500 7600 10600
45 4800 6300 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4400 6100
29 3000 3700 6200 8600
35 4300 5200 8800 12300
45 5700 7100 12000 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6100
29 3100 3800 6100 8500
35 4400 5300 8700 12100
45 5800 7100 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2100 2800 3000
16 1500 2200 3600 5100
29 2100 3000 5100 7200
35 3000 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3400 4600 4800
16 2400 2900 4700 6400
29 3300 4000 6500 8900
35 4700 5600 9200 12700
45 6200 7500 12400 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1400 2300 2500 3300 3500
16 1700 2300 3900 5400
29 2400 3200 5400 7600
35 3400 4400 7400 10300
45 4600 6200 10600 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3400 4500 4700
16 2400 2900 4600 6200
29 3300 3900 6300 8600
35 4600 5500 8900 12300
45 6200 7400 12000 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4500 4700
16 2300 2900 4500 6200
29 3300 3900 6300 8600
35 4600 5400 8900 12300
45 6100 7300 12000 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6100
29 3200 3800 6200 8500
35 4500 5400 8800 12200
45 6000 7200 11900 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4600 6200
29 3300 3900 6300 8600
35 4700 5500 9000 12300
45 6200 7400 12100 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2600 3100 4800 6500
29 3600 4200 6600 8800
35 5000 5800 9300 12500
45 6700 7800 12400 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (128)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4700 5000
16 2500 3000 4700 6400
29 3500 4100 6500 8700
35 4900 5700 9200 12400
45 6500 7600 12300 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 2000 2500 4200 5800
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4900 8200 11400
45 5300 6700 11300 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2000 2600 4200 5800
29 2900 3600 5900 8200
35 4100 5000 8300 11700
45 5400 6800 11400 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6000
29 3100 3700 6100 8500
35 4400 5300 8700 12100
45 5800 7100 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4700 4900
16 2500 3000 4700 6300
29 3400 4000 6500 8700
35 4800 5700 9100 12400
45 6400 7600 12200 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6100
29 3100 3800 6100 8500
35 4400 5300 8700 12100
45 5800 7100 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3200 5000 6600
29 3800 4300 6800 9000
35 5300 6000 9500 12700
45 7000 8000 12700 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4200 5300 5600
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4600 7000 9200
35 5600 6300 9800 13000
45 7500 8400 13100 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (176)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2600 2800 4000 4300 5400 5700
16 3100 3600 5300 7000
29 4200 4800 7200 9400
35 5900 6600 10100 13300
45 7900 8800 13400 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4000 4200 5300 5600
16 3000 3500 5200 6900
29 4100 4600 7000 9300
35 5700 6400 9900 13100
45 7600 8500 13200 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6800 9000
35 5400 6100 9600 12800
45 7200 8200 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4100 4300 5500 5700
16 3100 3600 5400 7000
29 4300 4800 7200 9500
35 6000 6700 10200 13400
45 8000 8900 13500 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2900 3400 5200 6800
29 3900 4500 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7400 8300 12900 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5300 7000
29 4200 4700 7100 9400
35 5900 6500 10000 13300
45 7800 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3800 4000 5100 5400
16 2700 3300 5000 6700
29 3800 4300 6800 9000
35 5300 6000 9600 12700
45 7100 8100 12700 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4100 4300 5500 5800
16 3200 3600 5400 7100
29 4400 4900 7200 9500
35 6100 6700 10200 13500
45 8100 8900 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 6900 9100
35 5600 6300 9800 13000
45 7400 8300 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4000 4200 5300 5600
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4600 7000 9200
35 5700 6400 9900 13100
45 7500 8500 13100 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4000 4200 5300 5600
16 3000 3500 5300 6900
29 4100 4600 7100 9300
35 5800 6400 9900 13200
45 7700 8600 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2200 3600 5100
29 2100 3000 5100 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2200 3600 5100
29 2100 3000 5100 7100
35 3000 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5100
29 2100 3100 5100 7200
35 3100 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2200 3600 5100
29 2100 3000 5100 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (43)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1000 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3200 5300 7400
35 3300 4300 7200 10100
45 4400 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2200 3600 5100
29 2100 3000 5100 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4600 6300
29 3400 4000 6400 8700
35 4700 5600 9000 12300
45 6300 7500 12100 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4300
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 6000 8300
35 4100 5100 8500 11800
45 5500 6900 11500 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2600 3900 4200 5300 5600
16 2800 3400 5200 6900
29 3900 4500 7000 9400
35 5500 6300 9900 13300
45 7300 8300 13200 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5200 6000 9500 12700
45 6900 8000 12600 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3500 3700 4800 5100
16 2500 3100 4800 6400
29 3500 4100 6500 8800
35 5000 5800 9300 12500
45 6600 7700 12400 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4000 4200 5300 5600
16 2900 3400 5200 6900
29 4100 4600 7000 9200
35 5700 6400 9900 13100
45 7600 8500 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 2000 2500 4200 5800
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4900 8200 11400
45 5300 6700 11300 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6100
29 3200 3800 6200 8500
35 4500 5400 8800 12200
45 6000 7200 11900 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (225)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4500 4700 6000 6300
16 3600 4100 5800 7600
29 4900 5400 7800 10200
35 6800 7500 11000 14400
45 9100 9900 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (288)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4200 5400 5700 7100 7500
16 4500 4900 6800 8800
29 5900 6500 9100 11800
35 8100 8900 12700 16600
45 11000 11800 16900 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (213)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4600 4800 6100 6400
16 3700 4100 6000 7800
29 5000 5500 8000 10500
35 6900 7600 11200 14800
45 9300 10100 14900 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5300 6700 7000
16 4100 4500 6400 8300
29 5500 6000 8600 11200
35 7600 8300 12000 15800
45 10200 11000 16000 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 5000 6300 6600
16 3800 4200 6100 7900
29 5100 5700 8200 10700
35 7100 7800 11500 15100
45 9600 10400 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3400 4600 4900 6200 6500
16 3700 4200 6100 7900
29 5100 5600 8100 10600
35 7000 7700 11400 15000
45 9400 10300 15100 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4400 4700 5900 6200
16 3500 4000 5900 7600
29 4900 5300 7800 10300
35 6700 7400 11000 14500
45 9000 9800 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4000 4200 5400 5700
16 3100 3500 5300 7000
29 4200 4700 7100 9400
35 5900 6500 10000 13300
45 7800 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (192)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3700 5500 7200
29 4500 5000 7400 9700
35 6300 6900 10400 13700
45 8400 9200 13800 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3700 4900 5200 6500 6900
16 4000 4500 6300 8200
29 5400 5900 8500 11000
35 7400 8100 11900 15500
45 10000 10800 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (277)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5300 5600 7000 7400
16 4300 4800 6700 8600
29 5800 6400 9000 11600
35 7900 8700 12500 16300
45 10700 11500 16600 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4800 5800 6100 7600 8100
16 5000 5500 7200 9200
29 6600 7200 9600 12400
35 9000 9800 13400 17300
45 12200 13100 17800 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (301)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5500 5900 7300 7700
16 4600 5100 6900 8900
29 6100 6700 9300 12000
35 8300 9100 13000 16900
45 11300 12100 17300 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (315)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5400 5700 7100 7500
16 4600 5000 6800 8700
29 6100 6700 9100 11700
35 8300 9100 12600 16400
45 11200 12000 16800 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (356)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 5800 6100 7600 8000
16 5100 5600 7100 9000
29 6700 7400 9500 12200
35 9200 10000 13100 17000
45 12500 13300 17500 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (314)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4100 4400 5400 5700 7100 7500
16 4600 5000 6700 8700
29 6000 6700 9100 11700
35 8300 9000 12600 16300
45 11200 12000 16800 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2900 3400 5200 6800
29 3900 4500 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7400 8300 12900 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3100 4300 4500 5700 6000
16 3400 3900 5600 7400
29 4700 5200 7600 9900
35 6500 7100 10600 14000
45 8700 9500 14100 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (43)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1000 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2300 3800 5400
29 2400 3200 5400 7500
35 3400 4300 7300 10200
45 4500 6200 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (59)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5200
29 2200 3100 5200 7200
35 3100 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1000 1700 1800 2300 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 1900 2500 2700
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 1900 2600 2700
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (20)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1800 2400 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 6900 9100
35 5600 6300 9800 13000
45 7400 8300 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4000 4200 5400 5700
16 3100 3500 5300 7000
29 4200 4700 7100 9400
35 5900 6500 10000 13300
45 7800 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5300 7000
29 4200 4700 7100 9400
35 5900 6500 10000 13300
45 7800 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (188)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4100 4400 5500 5800
16 3200 3700 5500 7100
29 4400 4900 7300 9600
35 6200 6800 10300 13600
45 8200 9100 13700 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2600 2800 4000 4300 5400 5700
16 3100 3500 5300 7000
29 4200 4700 7100 9400
35 5900 6600 10000 13300
45 7900 8700 13400 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4500 4800 6000 6400
16 3700 4100 5900 7700
29 5000 5500 7900 10300
35 6900 7500 11100 14500
45 9200 10000 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (186)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2800 2900 4100 4300 5500 5800
16 3200 3700 5400 7100
29 4400 4900 7300 9600
35 6100 6800 10200 13500
45 8200 9000 13600 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (195)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4900 5200 6600 7000
16 3900 4400 6500 8500
29 5300 5800 8700 11400
35 7400 8100 12200 16200
45 9700 10600 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2900 4400 4600 5900 6200
16 3100 3700 5800 7600
29 4300 5000 7700 10300
35 6100 6900 10900 14600
45 8100 9200 14500 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3900 5100 5400
16 2600 3200 5100 6900
29 3700 4300 7000 9500
35 5200 6100 9900 13500
45 6900 8200 13300 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3100 4500 4800 6100 6400
16 3400 3900 6000 7800
29 4700 5200 8000 10600
35 6500 7300 11300 15000
45 8700 9700 15000 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4500 4700 6000 6300
16 3500 4000 5900 7800
29 4800 5300 7900 10400
35 6700 7400 11200 14800
45 8900 9800 14900 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4100 4300 5500 5800
16 2900 3500 5400 7100
29 4100 4600 7200 9500
35 5700 6500 10100 13500
45 7600 8600 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4200 5400 5700
16 2900 3400 5300 7000
29 4000 4500 7100 9400
35 5600 6300 10000 13300
45 7400 8400 13300 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3700 5500 7200
29 4500 5000 7400 9700
35 6300 6900 10400 13700
45 8400 9200 13800 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5600
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 7000 9200
35 5600 6300 9800 13000
45 7400 8400 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (215)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4400 4600 5800 6100
16 3500 4000 5700 7500
29 4800 5300 7700 10000
35 6700 7300 10800 14200
45 8900 9700 14300 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (176)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2600 2800 4000 4300 5400 5700
16 3100 3600 5300 7000
29 4200 4800 7200 9400
35 5900 6600 10100 13300
45 7900 8800 13400 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3700 5500 7200
29 4500 5000 7400 9700
35 6300 6900 10400 13700
45 8400 9200 13800 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4600 4800 6000 6400
16 3700 4100 5900 7700
29 5000 5500 7900 10300
35 6900 7600 11100 14500
45 9300 10100 14800 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (232)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2400 3200 3400 4600 4800 6100 6400
16 3700 4100 5900 7700
29 5000 5500 7900 10300
35 6900 7600 11100 14600
45 9300 10100 14800 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (216)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4400 4600 5800 6200
16 3500 4000 5700 7500
29 4800 5300 7700 10100
35 6700 7300 10800 14200
45 8900 9700 14400 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4200 4500 5700 6000
16 3400 3800 5600 7300
29 4700 5100 7500 9800
35 6500 7100 10500 13900
45 8600 9400 14000 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (208)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4300 4500 5700 6000
16 3500 3900 5700 7400
29 4700 5200 7600 9900
35 6500 7200 10600 14000
45 8800 9600 14200 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 4900 5200 6500 6900
16 4000 4500 6300 8100
29 5400 5900 8400 10900
35 7400 8100 11700 15300
45 10000 10800 15600 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (257)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2700 3500 3700 4800 5100 6400 6800
16 4000 4400 6200 8000
29 5300 5800 8300 10800
35 7300 8000 11600 15100
45 9800 10600 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4500 4700 6000 6300
16 3600 4100 5900 7600
29 4900 5400 7800 10200
35 6800 7500 11000 14400
45 9200 9900 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5100 5900 6200 7700 8200
16 5300 5800 7200 9100
29 7000 7600 9600 12300
35 9500 10300 13300 17200
45 12900 13700 17700 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3700 4900 5100 6400 6800
16 4000 4400 6200 8000
29 5300 5900 8300 10800
35 7300 8000 11600 15200
45 9900 10700 15500 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (336)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6400 6700 8400 8800
16 5500 6000 7800 10000
29 7200 7900 10500 13500
35 9900 10800 14600 18900
45 13400 14300 19400 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (310)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4700 5900 6200 7700 8200
16 4900 5400 7300 9400
29 6500 7100 9800 12700
35 8900 9700 13700 17800
45 12000 12900 18200 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (460)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7800 8100 8600 10600 11200
16 7800 8400 9600 12200
29 10200 10900 12600 16100
35 13700 14600 17000 21900
45 18200 19100 22200 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (416)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6800 7400 7800 9700 10200
16 6800 7400 8800 11300
29 9100 9800 11800 15200
35 12500 13400 16400 21100
45 16600 17500 21400 27400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (257)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2700 3500 3700 4800 5100 6400 6800
16 4000 4400 6200 8000
29 5300 5800 8300 10800
35 7300 8000 11600 15100
45 9800 10600 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (285)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5100 5400 6800 7200
16 4200 4700 6500 8300
29 5600 6200 8700 11300
35 7700 8500 12100 15800
45 10400 11200 16100 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (310)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5400 5700 7100 7500
16 4500 5000 6700 8600
29 6000 6600 9000 11600
35 8200 8900 12500 16300
45 11100 11900 16700 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5600 6600 6900 8600 9100
16 5800 6300 8000 10200
29 7600 8300 10700 13800
35 10500 11300 14900 19300
45 14200 15100 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5800 6100 7600 8000
16 4800 5200 7200 9300
29 6300 6900 9700 12500
35 8600 9400 13500 17600
45 11700 12500 18000 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (327)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5200 6300 6600 8300 8700
16 5300 5800 7700 9900
29 7100 7700 10400 13400
35 9700 10500 14500 18800
45 13100 14000 19300 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (338)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4700 5600 5900 7400 7800
16 4900 5300 6900 8900
29 6400 7100 9300 12000
35 8800 9600 12900 16700
45 11900 12800 17200 22200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (317)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5400 5700 7200 7600
16 4600 5100 6800 8700
29 6100 6700 9100 11700
35 8300 9100 12600 16400
45 11300 12100 16800 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (334)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 6100 6400 8000 8500
16 5200 5700 7500 9600
29 6900 7600 10100 13000
35 9500 10300 14000 18100
45 12800 13700 18600 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (360)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 5800 6100 7600 8000
16 5100 5600 7100 9100
29 6800 7400 9500 12200
35 9300 10100 13200 17000
45 12600 13400 17500 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (380)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6000 6300 7800 8300
16 5400 5900 7200 9200
29 7100 7800 9700 12400
35 9800 10600 13400 17300
45 13200 14100 17900 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4200 5300 5600 7000 7400
16 4400 4900 6700 8600
29 5900 6500 8900 11600
35 8000 8800 12500 16200
45 10800 11700 16600 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (422)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5800 6300 6700 8300 8700
16 5900 6400 7600 9600
29 7800 8500 10100 12900
35 10700 11500 14000 17900
45 14500 15400 18600 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (393)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5500 6100 6400 8000 8400
16 5500 6100 7300 9300
29 7300 8000 9800 12600
35 10100 10900 13600 17500
45 13600 14500 18100 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (408)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6500 6900 8500 9000
16 6000 6500 7800 9900
29 7900 8600 10400 13300
35 10900 11700 14400 18500
45 14700 15600 19200 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (387)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6000 6400 7900 8300
16 5500 6000 7300 9300
29 7200 7900 9800 12500
35 9900 10700 13500 17400
45 13500 14300 18000 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (410)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 6500 6900 8500 9000
16 6000 6600 7800 9900
29 8000 8700 10400 13300
35 10900 11800 14400 18600
45 14800 15600 19200 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (377)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 6000 6300 7800 8200
16 5300 5900 7200 9200
29 7100 7700 9700 12400
35 9700 10500 13400 17300
45 13100 14000 17800 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (405)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5600 6200 6600 8100 8500
16 5700 6200 7400 9500
29 7500 8200 9900 12700
35 10300 11200 13700 17700
45 14000 14800 18300 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (449)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6100 6500 6900 7300 8900 9500
16 6500 7100 8100 10300
29 8600 9300 10800 13800
35 11900 12700 14900 19100
45 16100 16900 19900 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (416)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5400 5800 6300 6700 8200 8700
16 5800 6400 7500 9600
29 7700 8400 10100 12800
35 10600 11400 13900 17800
45 14400 15200 18500 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (463)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 6700 7100 8700 9200
16 6400 7000 7900 10000
29 8500 9200 10500 13400
35 11700 12500 14500 18500
45 15800 16600 19300 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (402)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6200 6500 8100 8500
16 5600 6200 7400 9400
29 7500 8200 9900 12700
35 10300 11100 13700 17600
45 13900 14700 18200 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (474)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6600 6800 7200 8800 9300
16 6500 7100 8000 10100
29 8700 9400 10600 13500
35 11900 12800 14600 18700
45 16200 17000 19500 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5700 6000 7600 8000
16 4600 5100 7300 9500
29 6100 6700 9700 12600
35 8300 9000 13300 17500
45 10900 11800 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (392)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6600 7400 7900 9800 10300
16 6700 7300 8900 11400
29 8800 9500 11800 15100
35 11800 12700 16000 20700
45 15700 16600 20900 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (336)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6900 7200 9100 9600
16 5900 6400 8400 10800
29 7700 8400 11100 14400
35 10300 11200 15200 19700
45 13700 14600 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (292)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6400 6700 8500 8900
16 5200 5700 8000 10300
29 6800 7500 10500 13700
35 9200 10000 14400 18800
45 12200 13100 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4100 5500 5800 7300 7700
16 4400 4900 7100 9300
29 5900 6400 9400 12300
35 7900 8700 12900 17000
45 10500 11400 16800 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (296)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5100 6400 6800 8500 9000
16 5300 5800 8000 10400
29 6900 7600 10600 13800
35 9200 10100 14500 19000
45 12300 13200 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (314)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5100 5300 6600 7000 8800 9300
16 5500 6100 8200 10600
29 7200 7900 10900 14100
35 9700 10600 14800 19300
45 12900 13800 19400 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4800 6200 6500 8200 8700
16 5000 5600 7800 10100
29 6600 7300 10300 13400
35 8900 9800 14100 18500
45 11800 12700 18400 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 5000 5300 6800 7100
16 3800 4400 6600 8700
29 5200 5800 8700 11500
35 7100 7900 12000 16000
45 9400 10300 15700 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (242)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5700 6000 7600 8000
16 4600 5100 7300 9500
29 6100 6700 9700 12600
35 8300 9000 13300 17500
45 10900 11800 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (349)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 5900 7000 7400 9200 9700
16 6100 6600 8500 11000
29 7900 8600 11300 14500
35 10700 11500 15400 19900
45 14200 15100 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (327)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6800 7100 8900 9400
16 5700 6300 8300 10700
29 7500 8200 11000 14200
35 10100 10900 15000 19500
45 13400 14300 19600 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (360)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6100 7100 7500 9400 9900
16 6200 6800 8600 11100
29 8100 8900 11400 14700
35 11000 11800 15500 20100
45 14600 15500 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5600 5900 7000 7400 9200 9700
16 6000 6600 8500 10900
29 7900 8600 11300 14500
35 10600 11500 15300 19900
45 14100 15000 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6300 7200 7700 9500 10100
16 6400 7000 8800 11200
29 8400 9100 11600 14900
35 11300 12200 15700 20300
45 15000 15900 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (354)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7000 7400 9300 9800
16 6100 6700 8600 11000
29 8000 8800 11300 14600
35 10800 11700 15400 20000
45 14300 15200 20100 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (321)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5500 6700 7100 8900 9300
16 5600 6200 8300 10600
29 7400 8100 10900 14200
35 9900 10800 14900 19400
45 13100 14000 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (309)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6600 6900 8700 9200
16 5500 6000 8200 10500
29 7100 7800 10800 14000
35 9600 10400 14700 19200
45 12700 13600 19300 25000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (311)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6600 7000 8700 9200
16 5500 6000 8200 10500
29 7200 7900 10800 14000
35 9600 10500 14800 19300
45 12800 13700 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2700 3600 3800 5200 5500 7000 7300
16 4100 4600 6800 8900
29 5600 6100 9000 11800
35 7600 8300 12400 16400
45 10000 10800 16200 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (287)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4700 4900 6300 6700 8400 8800
16 5200 5700 7900 10200
29 6800 7400 10500 13600
35 9100 9900 14300 18700
45 12100 13000 18700 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5900 6300 7900 8300
16 4800 5300 7500 9800
29 6300 7000 10000 13000
35 8600 9400 13700 17900
45 11300 12200 17800 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 6000 6300 7900 8400
16 4800 5300 7600 9800
29 6400 7000 10000 13000
35 8600 9400 13700 18000
45 11400 12300 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (223)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5500 5800 7300 7700
16 4400 4900 7100 9200
29 5800 6400 9300 12300
35 7900 8700 12900 17000
45 10500 11300 16800 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 5000 5200 6700 7000
16 3700 4300 6500 8600
29 5100 5700 8600 11400
35 7000 7700 11900 15800
45 9100 10100 15500 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4900 5100 6600 6900
16 3600 4200 6400 8400
29 4900 5500 8400 11200
35 6700 7500 11700 15500
45 8800 9800 15200 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4400 5800 6100 7700 8100
16 4600 5200 7400 9600
29 6200 6800 9700 12700
35 8300 9100 13400 17600
45 11000 11900 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4600 4800
16 2300 2900 4800 6700
29 3300 4000 6700 9400
35 4600 5600 9500 13400
45 6200 7700 13000 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3900 5300 5600 7100 7400
16 4200 4700 6900 9000
29 5600 6200 9100 12000
35 7700 8400 12600 16600
45 10100 11000 16400 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 5100 5400 6900 7200
16 4000 4500 6700 8800
29 5400 5900 8900 11700
35 7400 8100 12200 16200
45 9700 10600 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3200 4800 5100 6500 6800
16 3400 4000 6300 8300
29 4700 5300 8300 11000
35 6500 7300 11500 15300
45 8400 9500 14900 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2600 4000 4200 5500 5800
16 2800 3400 5400 7300
29 4000 4600 7400 10000
35 5600 6500 10500 14200
45 7400 8700 14000 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3400 3600 4800 5100
16 2400 3000 4900 6800
29 3400 4200 6900 9600
35 4800 5900 9800 13700
45 6500 7900 13300 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3400 3600 4800 5100
16 2400 3000 4900 6800
29 3400 4200 6900 9600
35 4800 5900 9800 13700
45 6500 7900 13300 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (234)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4800 5100 6400 6700
16 3900 4300 6200 8000
29 5200 5800 8300 10800
35 7200 7900 11600 15300
45 9700 10600 15500 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5300 5600 7100 7500
16 4300 4800 6800 8900
29 5800 6400 9200 12000
35 8000 8800 12900 16900
45 10800 11700 17200 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (286)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5800 6200 7700 8200
16 4800 5300 7300 9500
29 6400 7000 9900 12800
35 8700 9600 13800 18000
45 11800 12700 18300 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (269)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5600 5900 7500 7900
16 4600 5100 7100 9200
29 6100 6800 9600 12500
35 8400 9200 13400 17500
45 11400 12300 17800 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5300 5600 7000 7400
16 4300 4800 6800 8800
29 5800 6300 9100 11900
35 8000 8700 12800 16800
45 10700 11600 17000 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4700 4900 6200 6600
16 3700 4200 6100 8000
29 5100 5600 8200 10800
35 7100 7800 11600 15300
45 9500 10300 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4800 5000 6400 6700
16 3700 4200 6300 8200
29 5100 5700 8400 11000
35 7100 7800 11800 15600
45 9600 10400 15700 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (366)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6200 7200 7600 9400 10000
16 6300 6900 8700 11100
29 8300 9000 11500 14800
35 11100 12000 15600 20200
45 14800 15700 20400 26300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (437)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7400 7900 8400 10300 10900
16 7400 8000 9400 11900
29 9700 10500 12300 15800
35 13100 14000 16700 21500
45 17400 18200 21800 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (576)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7000 9100 9700 9300 9900 12100 12800
16 9500 10300 10700 13500
29 12500 13300 14000 17700
35 16800 17800 18800 23900
45 22400 23200 24500 31000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (507)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6100 8100 8500 8600 9100 11200 11900
16 8500 9200 10000 12700
29 11100 11900 13200 16800
35 15000 15900 17700 22700
45 19900 20800 23200 29500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6900 7300 9100 9600
16 5900 6500 8400 10900
29 7700 8500 11200 14400
35 10400 11300 15200 19800
45 13800 14700 19900 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6400 6800 8500 9000
16 5300 5800 8000 10300
29 6900 7600 10600 13800
35 9200 10100 14500 18900
45 12300 13200 18900 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (396)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7500 7900 9800 10400
16 6800 7400 9000 11500
29 8900 9600 11800 15200
35 11900 12800 16100 20700
45 15900 16800 21000 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (351)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 6000 7000 7400 9200 9800
16 6100 6700 8500 11000
29 8000 8700 11300 14600
35 10700 11600 15400 19900
45 14200 15100 20100 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6800 7200 9000 9500
16 5800 6300 8400 10700
29 7500 8300 11000 14300
35 10100 11000 15100 19600
45 13500 14400 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (557)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6200 6700 8900 9400 9100 9700 11900 12600
16 9300 10000 10500 13200
29 12100 12900 13800 17500
35 16300 17300 18500 23500
45 21700 22600 24200 30600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (334)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5400 5700 6800 7200 9000 9500
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8300 11100 14300
35 10200 11100 15100 19700
45 13600 14500 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (306)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3800 4900 5200 6500 6900 8700 9100
16 5400 5900 8100 10500
29 7100 7800 10800 13900
35 9500 10400 14700 19200
45 12600 13500 19200 25000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (456)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7300 7700 8100 8600 10600 11200
16 7700 8300 9500 12100
29 10100 10900 12600 16000
35 13600 14500 17000 21800
45 18100 18900 22200 28300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6600 7400 7800 9700 10300
16 6700 7300 8900 11400
29 8700 9500 11800 15100
35 11700 12600 16000 20600
45 15600 16500 20800 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (363)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4400 5800 6200 7100 7500 9400 9900
16 6300 6900 8700 11100
29 8200 8900 11400 14700
35 11000 11900 15600 20200
45 14700 15600 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (259)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5900 6300 7900 8300
16 4800 5300 7500 9800
29 6400 7000 10000 13000
35 8600 9400 13700 17900
45 11400 12300 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4800 6200 6600 8200 8700
16 5100 5600 7800 10100
29 6600 7300 10300 13400
35 8900 9800 14100 18500
45 11900 12800 18500 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (469)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8200 8700 10800 11400
16 7900 8500 9700 12300
29 10300 11100 12700 16200
35 13900 14800 17200 22000
45 18500 19400 22400 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7200 7600
16 4300 4800 7000 9200
29 5800 6300 9200 12100
35 7800 8600 12700 16800
45 10300 11200 16600 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (272)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4700 6100 6500 8100 8600
16 5000 5500 7700 10000
29 6500 7200 10200 13300
35 8800 9600 14000 18300
45 11700 12600 18300 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 6000 6300 7900 8400
16 4800 5300 7600 9800
29 6400 7000 10000 13000
35 8600 9400 13700 18000
45 11400 12300 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (220)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7300 7600
16 4300 4800 7000 9200
29 5800 6400 9300 12200
35 7900 8600 12800 16900
45 10400 11300 16700 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4400 4600 6000 6300
16 3100 3700 5900 7900
29 4300 4900 7900 10600
35 5900 6800 11000 14800
45 7700 8900 14400 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3400 3500 4800 5000
16 2400 3100 5100 7100
29 3300 4200 7000 9800
35 4600 5700 9600 13600
45 6100 7700 13000 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4800 5100 6500 6900
16 3500 4100 6300 8300
29 4800 5400 8400 11100
35 6600 7400 11600 15400
45 8600 9600 15100 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 5100 5400 6800 7200
16 4000 4500 6700 8800
29 5400 5900 8800 11600
35 7300 8100 12200 16200
45 9600 10500 15900 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (186)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 5000 5300 6800 7100
16 3900 4400 6600 8700
29 5200 5800 8700 11500
35 7200 7900 12100 16000
45 9400 10300 15700 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 6000 6300 8000 8400
16 4800 5400 7600 9800
29 6400 7000 10000 13100
35 8600 9400 13800 18000
45 11400 12300 18000 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (293)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6400 6700 8500 8900
16 5200 5800 8000 10300
29 6800 7500 10600 13700
35 9200 10100 14500 18900
45 12200 13100 18900 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (147)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4700 4900 6300 6600
16 3300 3900 6100 8100
29 4500 5100 8100 10800
35 6200 7000 11200 15000
45 8100 9200 14600 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2200 2800 4500 6300
29 3200 3800 6300 8800
35 4400 5400 9000 12600
45 5900 7300 12200 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 4000 4200 5500 5800
16 2800 3500 5500 7500
29 4000 4700 7600 10300
35 5600 6600 10700 14700
45 7300 8600 14100 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3200 4700 5000 6300 6700
16 3500 4100 6200 8100
29 4800 5400 8300 11000
35 6800 7500 11700 15600
45 8800 9900 15300 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5400 5700
16 2800 3400 5400 7200
29 3900 4600 7300 9900
35 5500 6400 10400 14100
45 7300 8600 13900 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3500 4700 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3400 4100 6700 9200
35 4700 5700 9500 13200
45 6300 7700 12800 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4600 4800 6200 6500
16 3200 3800 6000 7900
29 4500 5100 8000 10700
35 6300 7200 11400 15200
45 8300 9400 14800 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (114)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5300
16 2600 3200 5100 7000
29 3600 4300 7100 9700
35 5100 6100 10000 13900
45 6800 8200 13500 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Thanh Thuỷ, Phú Thọ đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3500 4700 4900
16 2400 3000 4800 6600
29 3400 4100 6700 9200
35 4700 5700 9500 13200
45 6300 7700 12800 17900

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 138

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Tiên Du

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (35)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 500 500 gọi
16 gọi gọi
29 gọi gọi
35 gọi gọi
45 gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (320)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5400 5800 7200 7600
16 4600 5100 6700 8700
29 6100 6700 9000 11700
35 8300 9000 12500 16300
45 11200 12000 16700 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (131)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7100 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (163)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3800 4000 5000 5300
16 2700 3200 4900 6500
29 3800 4300 6600 8700
35 5300 5900 9300 12400
45 7000 7900 12300 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (195)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4000 4200 5300 5600
16 3100 3500 5200 6900
29 4300 4700 7000 9200
35 5900 6500 9800 13000
45 7900 8700 13100 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (316)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5200 5500 6800 7200
16 4400 4800 6400 8300
29 5700 6300 8600 11100
35 7800 8600 12000 15600
45 10600 11400 15900 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (163)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3800 4000 5000 5300
16 2700 3200 4900 6500
29 3800 4300 6600 8700
35 5300 5900 9300 12400
45 7000 7900 12300 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (130)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4500 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3800 6100 8300
35 4600 5300 8700 11800
45 6100 7100 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (145)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4800 5100
16 2500 3000 4700 6300
29 3500 4000 6400 8500
35 4900 5600 9000 12000
45 6500 7500 11900 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (72)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2200 3700 5100
29 2200 3000 5100 7200
35 3200 4100 7000 9800
45 4200 5800 9900 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (312)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 3900 4200 5100 5400 6800 7200
16 4300 4800 6400 8200
29 5700 6300 8600 11100
35 7800 8500 11900 15500
45 10500 11300 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (86)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 3900 5400
29 2500 3200 5400 7600
35 3500 4400 7500 10600
45 4700 6100 10400 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (188)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2600 2800 3900 4100 5300 5500
16 3000 3500 5200 6800
29 4200 4600 6900 9100
35 5800 6400 9700 12900
45 7700 8500 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (31)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (30)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (89)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2600 3300 5500 7700
35 3600 4500 7600 10800
45 4800 6200 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (8)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (108)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2900 3500 5800 8000
35 4100 4900 8200 11500
45 5400 6600 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (75)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 1900 2600 4400 6100
29 2700 3600 6100 8600
35 3800 4900 8300 11800
45 5000 6800 11900 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (215)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4200 4400 5600 5900
16 3300 3800 5400 7100
29 4500 5000 7300 9500
35 6200 6900 10200 13400
45 8400 9100 13500 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (87)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2500 3300 5400 7600
35 3600 4500 7600 10700
45 4700 6100 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (146)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4700 6300
29 3500 4100 6400 8500
35 4900 5600 9000 12000
45 6500 7500 11900 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (119)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3100 3300 4300 4500
16 2200 2700 4400 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4300 5100 8500 11600
45 5700 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (126)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3200 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (334)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5300 5600 7000 7400
16 4600 5000 6600 8400
29 6000 6600 8800 11300
35 8200 9000 12200 15800
45 11100 11900 16200 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (243)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4900 5100 6500 6800
16 3900 4400 6200 8100
29 5300 5800 8300 10900
35 7200 7900 11700 15400
45 9700 10500 15500 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (89)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2600 3300 5500 7700
35 3600 4500 7600 10800
45 4800 6200 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (108)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2900 3500 5800 8000
35 4100 4900 8200 11500
45 5400 6600 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (91)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1900 2400 3900 5500
29 2600 3300 5500 7700
35 3700 4600 7700 10900
45 4900 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (124)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4400 4600
16 2300 2800 4400 6000
29 3200 3800 6000 8200
35 4400 5200 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (395)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 4900 5200 5800 6200 7600 8100
16 5300 5800 7000 8900
29 7000 7600 9400 12000
35 9600 10300 12900 16700
45 12900 13700 17200 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (394)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 7100 7500 9300 9900
16 6400 7000 8500 10900
29 8500 9200 11400 14700
35 11700 12600 15800 20500
45 15600 16400 20700 26700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (302)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6200 6500 8200 8700
16 5100 5600 7700 9900
29 6700 7400 10300 13400
35 9200 10000 14400 18900
45 12200 13100 18900 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (308)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4800 6000 6400 8000 8400
16 5000 5500 7500 9600
29 6600 7300 10000 13000
35 9000 9800 14000 18300
45 12200 13100 18600 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (148)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3600 3800 4900 5100
16 2600 3100 4800 6300
29 3500 4100 6400 8500
35 5000 5700 9000 12100
45 6600 7500 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (126)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3200 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (155)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3700 3900 5000 5200
16 2700 3100 4900 6400
29 3700 4200 6500 8600
35 5100 5800 9200 12200
45 6800 7700 12100 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (170)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4000 4200 5300 5600
16 2900 3400 5200 6900
29 4100 4600 7000 9200
35 5700 6300 9800 13100
45 7500 8400 13000 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (195)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4000 4200 5300 5600
16 3100 3500 5200 6900
29 4300 4700 7000 9200
35 5900 6500 9800 13000
45 7900 8700 13100 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (228)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4300 4500 5700 6000
16 3500 3900 5600 7300
29 4700 5200 7500 9700
35 6400 7100 10400 13700
45 8600 9400 13900 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (287)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3600 3900 4900 5200 6500 6900
16 4000 4500 6200 8000
29 5300 5900 8300 10700
35 7300 8000 11500 15000
45 9800 10600 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3400 4800
29 1900 2800 4800 6800
35 2700 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2600 2800
16 1400 2000 3400 4800
29 1900 2800 4800 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (20)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1000 1100 1800 1900 2500 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (43)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1600 1700 2200 2400
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3500 4900
29 1900 2800 4800 6800
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2200 3700 5100
29 2200 3000 5100 7200
35 3200 4100 7000 9800
45 4200 5800 9900 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2800
16 1400 2000 3400 4800
29 1900 2800 4800 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2100 3600 5000
29 2100 2900 5000 7000
35 3000 3900 6700 9400
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 2000 2600 2800
16 1300 2000 3400 4800
29 1900 2800 4700 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (44)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1600 1700 2300 2400
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3100 3200
16 1600 2200 3600 5100
29 2200 3000 5100 7100
35 3100 4000 6800 9700
45 4100 5700 9800 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1800 2400 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1600 1700 2200 2300
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (30)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (23)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (43)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1600 1700 2200 2400
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1500 1600 2200 2300
16 1200 gọi gọi gọi
29 1600 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (36)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3400 3600
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3200 5300 7500
35 3400 4300 7400 10400
45 4600 6000 10300 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2900 3600 5800 8100
35 4100 5000 8300 11500
45 5500 6700 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3400 5700 8000
35 3900 4800 8100 11400
45 5200 6500 11000 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3400 4400 4700
16 2300 2800 4400 6000
29 3200 3800 6100 8200
35 4500 5200 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3100 3300 4300 4500
16 2200 2700 4400 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4300 5100 8500 11600
45 5700 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4200
16 2100 2600 4100 5700
29 2900 3500 5800 8000
35 4000 4900 8200 11400
45 5300 6600 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 3000 3600 5800 8100
35 4100 5000 8300 11500
45 5500 6700 11200 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (120)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3100 3300 4300 4600
16 2200 2700 4400 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5800 6900 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7200 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3000 3600 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2900 3600 5800 8100
35 4100 5000 8300 11500
45 5500 6700 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3200 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7200 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (44)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1600 1700 2300 2400
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2600 2800
16 1400 2000 3400 4800
29 1900 2800 4800 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5100 7200
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4700 6200
29 3500 4000 6300 8400
35 4800 5600 8900 12000
45 6400 7400 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (36)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (23)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1800 2400 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (29)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (25)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (31)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (12)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (8)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (20)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2600 3300 5500 7700
35 3600 4500 7600 10800
45 4800 6200 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2600 3300 5500 7700
35 3600 4500 7600 10800
45 4800 6200 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2500 3300 5400 7600
35 3600 4500 7600 10700
45 4700 6100 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (80)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3200 5300 7400
35 3400 4300 7300 10300
45 4500 6000 10200 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1600 2200 3700 5100
29 2200 3000 5100 7200
35 3100 4100 6900 9800
45 4200 5800 9900 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (42)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1600 1700 2200 2300
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5100 7200
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1600 2200 3600 5100
29 2200 3000 5100 7100
35 3100 4000 6900 9700
45 4200 5700 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3500 4900
29 1900 2800 4800 6800
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2400 4000 5500
29 2600 3300 5500 7700
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6300 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2100 3600 5000
29 2100 2900 5000 7000
35 3000 3900 6700 9400
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (82)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2600 3400 3600
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3200 5300 7500
35 3400 4300 7400 10400
45 4600 6000 10300 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1900 2400 3900 5500
29 2600 3300 5500 7700
35 3700 4600 7700 10900
45 4900 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5100 7200
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6200
29 3200 3800 6200 8500
35 4500 5300 8800 12200
45 6000 7200 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4700 6400
29 3400 4000 6400 8700
35 4800 5600 9100 12400
45 6300 7500 12100 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (112)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4400
16 2100 2600 4200 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8300 11500
45 5500 6700 11200 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (147)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4200 6700 8900
35 5200 5900 9400 12600
45 6800 7800 12500 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2500 4100 5600
29 2800 3400 5700 7900
35 3900 4800 8000 11300
45 5200 6400 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5200 6900
29 4100 4600 7000 9300
35 5700 6400 9900 13100
45 7600 8500 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2200 3400 3500 4600 4800
16 2400 2900 4600 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7200 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3200 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5700 8000
35 4000 4800 8100 11400
45 5300 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 2000 2600 2800
16 1300 2000 3400 4800
29 1900 2800 4700 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1900 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3500 4900
29 1900 2800 4800 6800
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2200 3700 5100
29 2200 3000 5100 7200
35 3200 4100 7000 9800
45 4200 5800 9900 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2100 3600 5000
29 2100 2900 5000 7000
35 3000 3900 6700 9400
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (29)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1900 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2100 2300 3000 3200
16 1600 2200 3600 5100
29 2200 3000 5000 7100
35 3100 4000 6800 9600
45 4100 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5700 8000
35 4000 4800 8100 11400
45 5300 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (119)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3100 3300 4300 4500
16 2200 2700 4400 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4300 5100 8500 11600
45 5700 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7200 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4400 4600
16 2300 2800 4400 6000
29 3200 3800 6000 8200
35 4400 5200 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2900 3600 5800 8100
35 4100 5000 8300 11500
45 5500 6700 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4700 4900
16 2400 2900 4600 6200
29 3400 3900 6200 8400
35 4700 5500 8800 11900
45 6300 7300 11700 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5100 8400 11600
45 5600 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 3000 3600 5800 8100
35 4100 5000 8300 11500
45 5500 6700 11200 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2500 3300 5400 7600
35 3600 4500 7600 10700
45 4700 6100 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (134)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4600 4900
16 2400 2900 4600 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4700 5400 8800 11900
45 6200 7200 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 1900 2500 4000 5600
29 2700 3400 5600 7800
35 3800 4700 7900 11200
45 5100 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2900 3500 5700 8000
35 4000 4900 8200 11400
45 5300 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2900 3500 5700 8000
35 4000 4900 8200 11400
45 5300 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (52)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 1900 2600 2800
16 1300 2000 3400 4800
29 1800 2800 4700 6700
35 2600 gọi gọi gọi
45 3500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3200 5300 7400
35 3400 4300 7300 10300
45 4500 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2300 3800 5400
29 2500 3200 5400 7500
35 3500 4400 7400 10500
45 4600 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2100 2300 3000 3200
16 1600 2200 3600 5100
29 2200 3000 5000 7100
35 3100 4000 6800 9600
45 4100 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1600 2200 3600 5100
29 2200 3000 5100 7100
35 3100 4000 6900 9700
45 4200 5700 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3100
16 1500 2100 3500 5000
29 2100 2900 4900 7000
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (44)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1600 1700 2300 2400
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2100 2800 2900
16 1400 2100 3500 4900
29 2000 2900 4800 6800
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2900 3800 6500 9200
45 3800 5500 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1000 1100 1800 1900 2500 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1900 2000 3100 3300 4300 4600
16 2200 2700 4400 6100
29 3100 3700 6100 8400
35 4300 5200 8700 12100
45 5700 7000 11700 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2300 3800 5400
29 2500 3200 5400 7500
35 3500 4400 7400 10500
45 4600 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5100 7200
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (105)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4200
16 2100 2600 4100 5700
29 2900 3500 5800 8000
35 4000 4900 8200 11400
45 5300 6600 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (43)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1600 1700 2200 2400
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (53)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 2000 2600 2800
16 1300 2000 3400 4800
29 1900 2800 4700 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3400 4400 4700
16 2300 2800 4400 6000
29 3200 3800 6100 8200
35 4500 5200 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4100 4300 5500 5800
16 3200 3600 5400 7100
29 4400 4800 7200 9500
35 6100 6700 10200 13500
45 8100 8900 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (150)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5200 5900 9500 12600
45 6900 7900 12600 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4400 6800 9000
35 5300 6000 9600 12800
45 7100 8000 12700 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2200 3400 3600 4700 4900
16 2400 2900 4600 6300
29 3300 3900 6300 8600
35 4700 5500 9000 12300
45 6200 7300 12000 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4600 6200
29 3300 3900 6300 8600
35 4600 5400 8900 12200
45 6100 7200 11900 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3700 3900 5000 5300
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4200 6600 8800
35 5000 5800 9300 12500
45 6700 7700 12400 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2400 4000 5500
29 2700 3300 5500 7800
35 3700 4600 7800 11000
45 5000 6300 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5300
16 2600 3200 5000 6600
29 3700 4200 6700 8900
35 5100 5900 9400 12600
45 6800 7800 12500 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2600 2800 4000 4300 5400 5700
16 3000 3500 5300 7000
29 4200 4700 7100 9400
35 5800 6500 10000 13200
45 7700 8600 13200 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 4900 5200 6500 6900
16 4000 4500 6200 8100
29 5300 5900 8400 10900
35 7300 8000 11700 15300
45 9900 10700 15500 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4600 4900 6100 6500
16 3700 4100 5900 7700
29 5000 5500 7900 10400
35 6900 7500 11100 14600
45 9200 10000 14800 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4600 4800 6000 6400
16 3700 4100 5800 7500
29 4900 5500 7800 10100
35 6800 7500 10900 14300
45 9100 9900 14500 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (293)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5000 5300 6600 6900
16 4100 4500 6200 8000
29 5400 6000 8400 10800
35 7400 8100 11600 15200
45 10000 10800 15500 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (251)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4500 4800 6000 6400
16 3700 4100 5800 7500
29 4900 5400 7800 10100
35 6800 7400 10900 14200
45 9100 9900 14400 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2100 2800 2900
16 1400 2100 3500 4900
29 2000 2900 4800 6800
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4700 6200
29 3500 4000 6300 8500
35 4900 5600 8900 12000
45 6400 7400 11900 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2900 3500 5700 8000
35 4000 4900 8200 11400
45 5300 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (128)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3500 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11800
45 6000 7100 11500 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3100 3700 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2400 4000 5500
29 2600 3300 5500 7700
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6300 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (129)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1500 2000 2100 3300 3500 4500 4700
16 2300 2800 4500 6100
29 3200 3800 6100 8300
35 4600 5300 8700 11800
45 6000 7100 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3000 3600 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3100 3700 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3800 4100
16 2000 2500 4000 5600
29 2700 3400 5600 7900
35 3800 4700 8000 11200
45 5100 6400 10800 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4500 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3800 6100 8300
35 4600 5300 8700 11800
45 6100 7100 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2700 3300 5000 6700
29 3800 4300 6800 9000
35 5300 6000 9500 12700
45 7000 8000 12600 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3000 3600 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7100 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4500 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3800 6100 8300
35 4600 5300 8700 11800
45 6100 7100 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4800 5100
16 2500 3000 4700 6300
29 3500 4000 6400 8500
35 4900 5600 9000 12000
45 6500 7500 11900 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (132)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4500 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4600 5400 8700 11800
45 6100 7200 11600 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (186)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 3900 4100 5200 5500
16 3000 3500 5200 6800
29 4100 4600 6900 9100
35 5700 6400 9700 12800
45 7600 8400 12900 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (142)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4700 6200
29 3500 4000 6300 8400
35 4800 5600 8900 12000
45 6400 7400 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (257)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4200 5400 5700 7200 7600
16 4400 4900 6900 9000
29 5900 6500 9200 12100
35 8100 8800 12900 17000
45 10800 11700 17200 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4900 5100 6500 6800
16 3900 4300 6300 8200
29 5200 5800 8400 11000
35 7200 7900 11800 15600
45 9700 10500 15700 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3100 4300 4600 5800 6100
16 3400 3900 5700 7500
29 4700 5100 7600 10100
35 6500 7100 10700 14200
45 8600 9400 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6700 7100
16 4100 4500 6500 8400
29 5500 6000 8700 11400
35 7500 8300 12200 16000
45 10100 11000 16200 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (215)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4500 4800 6100 6400
16 3600 4100 5900 7700
29 4900 5400 7900 10400
35 6800 7400 11100 14700
45 9100 9900 14800 19500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (184)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4100 4300 5500 5800
16 3100 3600 5400 7000
29 4300 4800 7200 9500
35 5900 6600 10100 13400
45 7900 8800 13400 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 3900 4200 5300 5600
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 6900 9200
35 5600 6200 9800 13000
45 7400 8300 12900 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (150)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 4900 5200
16 2600 3100 4800 6300
29 3600 4100 6400 8500
35 5000 5700 9100 12100
45 6600 7600 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2600 3800 4000 5100 5400
16 2900 3300 5000 6600
29 4000 4500 6800 8900
35 5500 6200 9500 12600
45 7300 8200 12600 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3800 4000 5100 5400
16 2900 3300 5000 6600
29 3900 4400 6700 8900
35 5500 6100 9400 12500
45 7200 8100 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 3900 4200 5300 5600
16 3100 3500 5200 6800
29 4200 4700 6900 9100
35 5800 6400 9800 12900
45 7800 8500 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4300 4600 5700 6100
16 3500 3900 5600 7300
29 4700 5200 7500 9800
35 6500 7100 10500 13800
45 8700 9400 13900 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (188)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2600 2800 3900 4100 5300 5500
16 3000 3500 5200 6800
29 4200 4600 6900 9100
35 5800 6400 9700 12900
45 7700 8500 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (189)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2600 2800 3900 4200 5300 5500
16 3100 3500 5200 6800
29 4200 4700 6900 9100
35 5800 6400 9700 12900
45 7700 8500 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3800 4000 5100 5400
16 2900 3300 5000 6600
29 3900 4400 6700 8900
35 5500 6100 9400 12500
45 7200 8100 12500 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2500 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 4900 6400
29 3700 4200 6500 8700
35 5200 5800 9200 12300
45 6800 7800 12200 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4400 4600 5800 6100
16 3500 4000 5600 7300
29 4800 5200 7600 9900
35 6500 7200 10600 13900
45 8800 9500 14000 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4200 4500 5600 5900
16 3400 3800 5500 7200
29 4600 5100 7400 9600
35 6300 7000 10300 13600
45 8500 9200 13700 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (213)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4200 4400 5500 5800
16 3300 3700 5400 7100
29 4500 5000 7300 9500
35 6200 6800 10200 13400
45 8300 9100 13500 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (183)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 3900 4100 5200 5500
16 3000 3400 5100 6700
29 4100 4600 6900 9000
35 5700 6300 9600 12800
45 7600 8400 12800 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (326)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5300 5600 6900 7300
16 4500 4900 6500 8300
29 5900 6500 8700 11200
35 8100 8800 12100 15700
45 10900 11700 16100 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (287)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3600 3900 4900 5200 6500 6900
16 4000 4500 6200 8000
29 5300 5900 8300 10700
35 7300 8000 11500 15000
45 9800 10600 15300 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (363)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5500 6300 6700 8300 8800
16 5500 6100 7700 9800
29 7300 8000 10300 13200
35 10000 10900 14200 18400
45 13600 14500 18900 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 5800 6200 7700 8100
16 5000 5500 7200 9200
29 6600 7200 9600 12400
35 9000 9800 13300 17300
45 12200 13100 17700 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (488)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5600 7400 7900 8000 8500 10500 11100
16 7800 8400 9400 11900
29 10400 11100 12500 16000
35 14200 15100 17200 22100
45 19000 19800 22600 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (444)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7300 7800 9600 10100
16 6900 7500 8700 11000
29 9100 9900 11600 14800
35 12500 13400 15900 20500
45 17000 17900 21200 27200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3600 3800 4900 5200 6500 6800
16 4000 4400 6100 7900
29 5300 5900 8200 10700
35 7300 8000 11500 15000
45 9800 10600 15200 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 3900 4200 5100 5400 6800 7200
16 4300 4800 6400 8200
29 5700 6300 8600 11100
35 7800 8500 11900 15500
45 10500 11300 15800 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (266)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4700 5000 6200 6600
16 3800 4300 6000 7700
29 5100 5600 8000 10400
35 7000 7700 11100 14600
45 9400 10200 14800 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (384)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5800 6500 6900 8500 9000
16 5800 6400 7800 10000
29 7700 8400 10500 13500
35 10600 11400 14500 18800
45 14300 15200 19300 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (326)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4700 5700 6100 7600 8000
16 4900 5300 7100 9100
29 6400 7000 9500 12200
35 8800 9600 13200 17100
45 11900 12700 17500 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (354)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6200 6600 8200 8700
16 5400 5900 7600 9700
29 7200 7800 10200 13100
35 9800 10700 14100 18300
45 13300 14200 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (295)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3700 3900 5000 5300 6600 7000
16 4100 4600 6300 8100
29 5400 6000 8400 10900
35 7400 8100 11700 15200
45 10000 10800 15500 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4200 5200 5500 6900 7200
16 4400 4800 6400 8300
29 5800 6400 8600 11200
35 7900 8700 12000 15600
45 10700 11500 15900 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (329)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4800 5800 6100 7600 8000
16 4900 5400 7100 9100
29 6500 7100 9500 12300
35 8800 9600 13200 17200
45 11900 12800 17600 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (316)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5200 5500 6800 7200
16 4400 4800 6400 8300
29 5700 6300 8600 11100
35 7800 8600 12000 15600
45 10600 11400 15900 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (337)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5400 5700 7000 7400
16 4600 5100 6600 8400
29 6100 6700 8800 11400
35 8300 9100 12200 15800
45 11200 12000 16200 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4600 4900 6100 6500
16 3800 4200 5900 7600
29 5000 5600 7900 10300
35 6900 7600 11000 14400
45 9300 10100 14700 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (379)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 5700 6000 7500 7900
16 5100 5600 6900 8800
29 6700 7400 9200 11800
35 9200 10000 12700 16400
45 12500 13300 16900 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4700 5500 5800 7200 7600
16 4800 5200 6700 8500
29 6300 6900 8900 11500
35 8600 9400 12400 16000
45 11600 12400 16500 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (364)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 5800 6200 7600 8100
16 5100 5600 7100 9000
29 6800 7400 9500 12200
35 9300 10100 13100 17000
45 12600 13400 17400 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5400 5700 7100 7500
16 4700 5200 6600 8500
29 6200 6800 8900 11400
35 8400 9200 12300 15900
45 11400 12200 16300 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (366)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3700 4800 5100 5800 6200 7700 8100
16 5200 5700 7100 9100
29 6800 7500 9500 12200
35 9300 10100 13100 17000
45 12600 13400 17500 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (334)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5300 5600 7000 7400
16 4600 5000 6600 8400
29 6000 6600 8800 11300
35 8200 9000 12200 15800
45 11100 11900 16200 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (361)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4800 5500 5900 7300 7700
16 4900 5400 6800 8600
29 6500 7100 9000 11600
35 8800 9600 12500 16200
45 11900 12700 16600 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (406)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6200 6500 8100 8500
16 5600 6200 7400 9400
29 7500 8100 9900 12700
35 10200 11000 13600 17600
45 13900 14700 18100 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 4900 5600 6000 7400 7800
16 5000 5500 6800 8700
29 6600 7300 9100 11700
35 9100 9900 12600 16300
45 12300 13100 16800 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (419)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6000 6400 7900 8300
16 5600 6100 7200 9100
29 7400 8000 9600 12200
35 10100 10900 13200 17000
45 13600 14400 17600 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (359)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3400 4500 4800 5500 5900 7300 7700
16 4900 5300 6700 8600
29 6400 7000 9000 11600
35 8800 9500 12500 16200
45 11900 12700 16600 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (431)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6100 6500 8000 8400
16 5700 6200 7300 9200
29 7500 8200 9700 12400
35 10300 11100 13300 17200
45 14000 14800 17800 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (285)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4700 6000 6300 7900 8400
16 4900 5400 7500 9700
29 6500 7100 10100 13100
35 8900 9700 14100 18400
45 11800 12700 18400 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (372)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 6900 7300 9100 9600
16 6100 6700 8300 10700
29 8100 8800 11200 14400
35 11100 12000 15500 20100
45 14800 15600 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (380)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6100 7000 7400 9200 9700
16 6200 6800 8400 10800
29 8200 9000 11300 14500
35 11300 12200 15600 20200
45 15100 15900 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (335)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6500 6900 8600 9100
16 5600 6100 8000 10300
29 7400 8100 10700 13900
35 10100 10900 14900 19400
45 13400 14300 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (268)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5800 6100 7700 8100
16 4700 5200 7300 9500
29 6200 6900 9800 12800
35 8500 9400 13700 18000
45 11300 12200 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (340)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6600 7000 8700 9200
16 5600 6200 8000 10300
29 7500 8200 10800 14000
35 10200 11100 15000 19500
45 13600 14500 19600 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5700 6000 6900 7300 9000 9600
16 6100 6600 8300 10700
29 8000 8800 11100 14400
35 11000 11900 15400 20000
45 14700 15600 20200 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (335)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6500 6900 8600 9100
16 5600 6100 8000 10300
29 7400 8100 10700 13900
35 10100 10900 14900 19400
45 13400 14300 19500 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (228)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5300 5600 7000 7400
16 4200 4700 6800 8900
29 5700 6200 9100 11900
35 7800 8600 12800 16900
45 10300 11200 16700 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (298)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4800 6200 6500 8200 8600
16 5000 5500 7600 9900
29 6600 7300 10300 13400
35 9100 10000 14300 18800
45 12100 13000 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (250)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7400 7800
16 4400 4900 7100 9200
29 6000 6600 9500 12400
35 8200 9000 13300 17500
45 10900 11800 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (338)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5500 6600 6900 8700 9100
16 5600 6100 8000 10300
29 7400 8100 10800 13900
35 10200 11000 15000 19500
45 13500 14400 19600 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6200 6500 8200 8600
16 5000 5600 7700 9900
29 6700 7400 10300 13400
35 9100 10000 14400 18800
45 12100 13000 18800 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4800 6100 6400 8000 8500
16 4900 5400 7600 9800
29 6500 7200 10200 13200
35 9000 9800 14200 18600
45 11900 12800 18600 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5800 6200 7800 8200
16 4700 5200 7300 9500
29 6300 6900 9900 12900
35 8600 9500 13800 18100
45 11500 12400 18000 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4300 5600 5900 7500 7900
16 4500 5000 7100 9200
29 6000 6600 9500 12500
35 8300 9100 13400 17600
45 11000 11900 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (265)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5700 6100 7600 8000
16 4600 5100 7200 9400
29 6200 6800 9700 12700
35 8500 9300 13600 17900
45 11300 12200 17800 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (248)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 4000 4200 5500 5800 7400 7800
16 4400 4900 7000 9200
29 5900 6500 9400 12300
35 8200 9000 13200 17400
45 10800 11700 17300 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (212)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5100 5400 6800 7100
16 4000 4500 6600 8600
29 5400 6000 8800 11600
35 7500 8300 12400 16400
45 9900 10800 16200 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4300 4600 5900 6200
16 3000 3600 5700 7600
29 4200 4800 7700 10400
35 5900 6800 10900 14700
45 7700 8900 14300 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3700 3900 5300 5600 7000 7400
16 4200 4700 6800 8900
29 5700 6200 9100 11900
35 7800 8600 12700 16800
45 10300 11200 16700 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (198)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4900 5200 6600 6900
16 3800 4300 6400 8400
29 5200 5800 8600 11300
35 7300 8000 12100 16100
45 9600 10500 15800 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (199)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4900 5200 6600 6900
16 3800 4300 6400 8400
29 5300 5800 8600 11400
35 7300 8000 12100 16100
45 9600 10500 15900 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3100 4600 4900 6200 6500
16 3300 3900 6000 7900
29 4600 5200 8100 10700
35 6400 7200 11400 15200
45 8400 9400 14800 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2800 2900 4500 4800 6100 6400
16 3100 3800 5900 7800
29 4400 5000 7900 10500
35 6100 7000 11100 14900
45 8000 9100 14500 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3600 3800 5000 5300
16 2500 3100 5100 7100
29 3500 4300 7100 9900
35 4900 6000 10100 14100
45 6500 7900 13400 18800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3200 3400 4800 5100 6400 6800
16 3600 4200 6300 8200
29 5000 5600 8400 11100
35 7000 7700 11800 15700
45 9100 10100 15500 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3900 4100 5300 5600
16 2700 3300 5200 7000
29 3800 4400 7100 9500
35 5300 6200 10000 13500
45 7100 8200 13300 18100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7400 7800
16 4500 5000 7100 9200
29 6000 6600 9500 12400
35 8300 9000 13300 17500
45 10900 11800 17400 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (212)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5100 5400 6800 7100
16 4000 4500 6600 8600
29 5400 6000 8800 11600
35 7500 8300 12400 16400
45 9900 10800 16200 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 4900 5200 6600 7000
16 3900 4300 6500 8500
29 5300 5800 8600 11400
35 7300 8000 12200 16100
45 9700 10500 15900 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (176)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4400 4600 5900 6200
16 3300 3800 5700 7500
29 4500 5000 7700 10100
35 6300 7000 10800 14400
45 8300 9300 14300 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (148)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4100 4300 5600 5900
16 2900 3400 5400 7200
29 4000 4600 7300 9700
35 5600 6400 10200 13700
45 7400 8500 13600 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4800 5100
16 2500 3000 4900 6700
29 3400 4100 6700 9200
35 4800 5700 9500 13200
45 6400 7700 12800 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5200 5500 6800 7200
16 4200 4700 6500 8400
29 5600 6200 8700 11300
35 7700 8400 12100 15800
45 10400 11200 16100 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (303)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5800 6100 7600 8000
16 4700 5200 7200 9200
29 6300 6900 9600 12500
35 8500 9400 13400 17500
45 11500 12400 17800 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (343)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5200 6100 6500 8100 8500
16 5300 5800 7500 9600
29 7000 7600 10000 13000
35 9500 10400 13900 18100
45 12900 13800 18500 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (326)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6000 6300 7900 8300
16 5000 5500 7300 9400
29 6700 7300 9900 12800
35 9100 9900 13700 17800
45 12300 13200 18200 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5700 6000 7500 7900
16 4700 5100 7100 9200
29 6200 6800 9500 12400
35 8400 9200 13300 17400
45 11400 12200 17700 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5100 5400 6800 7100
16 4100 4600 6500 8400
29 5500 6100 8700 11300
35 7600 8300 12100 15900
45 10200 11000 16100 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7200
16 4200 4600 6600 8500
29 5600 6200 8800 11500
35 7700 8400 12300 16200
45 10300 11200 16400 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (477)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7300 7700 7900 8400 10400 10900
16 7600 8300 9300 11800
29 10100 10900 12400 15800
35 13900 14800 17100 21900
45 18600 19400 22300 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (494)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8100 8600 10600 11200
16 7900 8500 9400 12000
29 10500 11300 12600 16000
35 14400 15300 17300 22200
45 19200 20000 22700 28900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (632)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6600 7200 9500 10100 9600 10200 12500 13200
16 9900 10600 10900 13700
29 13200 14000 14500 18400
35 18100 19100 19800 25200
45 24200 25000 26000 32900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (563)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9000 8800 9300 11400 12100
16 8900 9600 10100 12700
29 11800 12600 13400 17000
35 16300 17200 18300 23400
45 21700 22500 24000 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (471)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7200 7600 7900 8300 10300 10900
16 7500 8200 9200 11700
29 10000 10800 12300 15700
35 13800 14700 17000 21800
45 18400 19200 22200 28400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (406)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6600 7200 7700 9500 10000
16 6600 7200 8600 11000
29 8700 9500 11600 14900
35 12000 12900 16000 20700
45 16000 16900 20900 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (507)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7700 8200 8200 8700 10700 11300
16 8100 8700 9500 12100
29 10700 11500 12700 16200
35 14700 15700 17500 22400
45 19700 20500 22900 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (462)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7400 7800 8200 10200 10800
16 7400 8000 9100 11600
29 9800 10600 12200 15600
35 13500 14400 16800 21600
45 18000 18900 22000 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (441)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5100 6700 7100 7600 8000 9900 10500
16 7100 7700 9000 11400
29 9400 10200 12000 15300
35 13000 13800 16500 21300
45 17300 18100 21600 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (613)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6400 7100 9300 9800 9400 9900 12100 12800
16 9600 10300 10600 13300
29 12800 13600 14100 17800
35 17600 18600 19300 24500
45 23500 24300 25300 32000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (391)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 6000 6300 7100 7500 9300 9800
16 6400 6900 8500 10900
29 8500 9200 11400 14600
35 11600 12500 15800 20400
45 15500 16300 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (362)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4200 5500 5900 6800 7200 8900 9400
16 5900 6500 8200 10600
29 7900 8600 11000 14300
35 10800 11700 15300 19900
45 14400 15300 20100 26000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (513)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8300 8300 8800 10800 11400
16 8200 8800 9600 12200
29 10800 11600 12800 16300
35 14900 15800 17600 22500
45 19900 20700 23100 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (446)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5200 6800 7200 7600 8100 10000 10500
16 7200 7800 9000 11500
29 9500 10300 12000 15400
35 13100 14000 16600 21400
45 17500 18300 21700 27900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (419)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4900 6400 6800 7400 7800 9600 10200
16 6800 7400 8800 11200
29 9000 9700 11700 15000
35 12400 13200 16200 20900
45 16500 17300 21200 27300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (316)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4800 5100 6300 6700 8400 8800
16 5300 5800 7800 10100
29 7000 7700 10500 13600
35 9600 10400 14600 19100
45 12700 13600 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (336)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6500 6900 8600 9100
16 5600 6100 8000 10300
29 7400 8100 10700 13900
35 10100 11000 14900 19500
45 13400 14300 19600 25400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (525)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6100 8000 8400 8400 8900 10900 11600
16 8300 9000 9700 12300
29 11100 11900 13000 16500
35 15200 16100 17800 22700
45 20300 21200 23300 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6500 6800 8500 9000
16 5500 6000 7900 10200
29 7200 7900 10600 13800
35 9900 10800 14800 19300
45 13200 14100 19400 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (403)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6100 6500 7200 7600 9500 10000
16 6500 7100 8600 11000
29 8700 9400 11500 14800
35 11900 12800 15900 20600
45 15900 16800 20900 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (371)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5700 6000 6900 7300 9100 9600
16 6100 6600 8300 10700
29 8100 8800 11200 14400
35 11100 11900 15500 20100
45 14700 15600 20200 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (331)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3900 5100 5400 6500 6900 8600 9000
16 5500 6000 8000 10200
29 7300 8000 10700 13800
35 10000 10800 14900 19400
45 13300 14200 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (247)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4200 5500 5800 7300 7700
16 4400 4900 7000 9100
29 5900 6500 9400 12300
35 8200 8900 13200 17400
45 10800 11700 17300 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 4900 5200 6600 7000
16 3900 4400 6500 8500
29 5300 5800 8700 11400
35 7400 8100 12200 16200
45 9700 10600 15900 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5200 5500 7000 7400
16 4100 4600 6700 8800
29 5600 6200 9000 11900
35 7800 8500 12700 16800
45 10200 11100 16600 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5800 6100 7700 8100
16 4700 5200 7300 9500
29 6300 6900 9800 12800
35 8600 9400 13700 18000
45 11400 12300 18000 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (297)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4800 6100 6500 8100 8600
16 5000 5500 7600 9900
29 6600 7300 10300 13300
35 9100 9900 14300 18700
45 12100 13000 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 6900 7300 9100 9600
16 6100 6700 8300 10700
29 8100 8800 11200 14400
35 11100 12000 15500 20100
45 14800 15700 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (404)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6500 7200 7600 9500 10000
16 6600 7100 8600 11000
29 8700 9400 11500 14800
35 11900 12800 16000 20600
45 15900 16800 20900 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (209)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5300 6700 7100
16 4000 4400 6600 8600
29 5400 5900 8800 11600
35 7500 8200 12300 16300
45 9900 10700 16100 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2600 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6800 9000
35 5400 6100 9600 12800
45 7100 8100 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6800 7100
16 4000 4500 6500 8500
29 5500 6000 8800 11500
35 7500 8300 12300 16200
45 10100 11000 16300 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (226)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2700 3600 3800 5100 5300 6700 7100
16 4000 4500 6500 8500
29 5400 6000 8700 11500
35 7500 8200 12300 16200
45 10100 11000 16300 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4400 4700 6000 6300
16 3400 3900 5800 7600
29 4600 5200 7800 10300
35 6500 7200 11000 14600
45 8600 9500 14600 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5400 7100
29 4100 4700 7200 9500
35 5800 6500 10100 13500
45 7600 8600 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (255)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5400 5700 7200 7600
16 4300 4800 6900 8900
29 5800 6400 9200 12000
35 8000 8800 12900 16900
45 10800 11700 17200 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (215)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 5000 6300 6700
16 3700 4200 6200 8000
29 5100 5600 8200 10800
35 7100 7700 11600 15300
45 9400 10300 15400 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tiên Du, Bắc Ninh đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5400 7100
29 4100 4700 7200 9500
35 5700 6400 10100 13500
45 7600 8600 13400 17900

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 152

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Tân Yên

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (62)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 800 900 1300 1300
16 1600 2300
29 2200 3100
35 3200 4200
45 4300 6000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (347)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6000 6300 7800 8300
16 5200 5700 7300 9300
29 6900 7500 9800 12600
35 9400 10200 13600 17600
45 12800 13600 18100 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (165)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4000 4200 5300 5600
16 2900 3400 5200 6900
29 4100 4600 7000 9200
35 5700 6400 9900 13100
45 7600 8500 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (135)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2600 3100 4800 6500
29 3600 4200 6600 8800
35 5000 5800 9300 12500
45 6700 7800 12400 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (229)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4500 4800 6000 6300
16 3700 4100 5900 7600
29 5000 5500 7900 10300
35 6900 7500 11100 14500
45 9200 10000 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (350)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 5700 6100 7500 7900
16 5000 5500 7000 9000
29 6600 7300 9400 12100
35 9100 9900 13000 16900
45 12300 13100 17400 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (197)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3800 5500 7200
29 4600 5100 7400 9700
35 6400 7000 10400 13800
45 8500 9300 13900 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (164)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4000 4200 5300 5600
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4600 7000 9200
35 5700 6400 9900 13100
45 7500 8500 13100 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (179)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4100 4300 5400 5700
16 3100 3600 5400 7000
29 4300 4800 7200 9500
35 6000 6600 10100 13400
45 8000 8800 13500 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (56)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2100 2800 3000
16 1500 2200 3600 5100
29 2100 3000 5100 7200
35 3000 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (346)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4800 5700 6000 7500 7900
16 5000 5500 7000 8900
29 6600 7200 9400 12000
35 9000 9800 13000 16800
45 12200 13000 17300 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (112)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6100
29 3200 3800 6200 8500
35 4500 5400 8800 12200
45 6000 7200 11900 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (223)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4700 5900 6300
16 3600 4000 5800 7600
29 4900 5400 7800 10200
35 6800 7400 10900 14400
45 9100 9900 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (65)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3200 5300 7400
35 3200 4200 7100 10000
45 4400 6100 10300 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (64)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3100 5300 7400
35 3200 4200 7100 9900
45 4300 6000 10300 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (123)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3500 4600 4900
16 2400 2900 4700 6300
29 3400 4000 6400 8700
35 4800 5600 9000 12400
45 6300 7500 12100 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (45)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1800 2400 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (142)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 4900 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5200 5900 9400 12600
45 6900 7900 12600 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (102)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 5000 5200
16 2500 3100 5100 7100
29 3500 4300 7100 9900
35 5000 6000 10100 14200
45 6500 8000 13500 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (250)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4800 5000 6300 6600
16 3900 4300 6100 7900
29 5200 5800 8200 10600
35 7200 7900 11500 15000
45 9700 10500 15200 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (103)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 3100 3700 6100 8400
35 4300 5200 8600 12100
45 5700 7000 11700 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (173)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5300 7000
29 4200 4700 7100 9400
35 5900 6500 10000 13300
45 7800 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (153)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6900 9100
35 5400 6100 9700 12800
45 7200 8200 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (160)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 6900 9200
35 5600 6300 9800 13000
45 7400 8400 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (369)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4800 5100 5900 6200 7700 8100
16 5200 5800 7200 9100
29 7000 7600 9600 12300
35 9500 10300 13300 17100
45 12900 13700 17700 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (269)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5400 5700 7200 7600
16 4400 4900 6900 8900
29 5900 6500 9200 12000
35 8100 8900 12900 16800
45 11000 11800 17100 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (123)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3500 4600 4900
16 2400 2900 4700 6300
29 3400 4000 6400 8700
35 4800 5600 9000 12400
45 6300 7500 12100 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (145)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5300
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5300 6000 9500 12700
45 7000 8000 12600 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (118)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3400 4500 4700
16 2400 2900 4600 6200
29 3300 3900 6300 8600
35 4600 5500 8900 12300
45 6200 7400 12000 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (158)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2900 3400 5200 6800
29 3900 4500 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7400 8300 12900 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (430)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5600 6000 6400 6800 8400 8800
16 6000 6500 7600 9700
29 8000 8600 10200 13000
35 10900 11700 14100 18000
45 14800 15600 18700 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (378)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6100 6400 7300 7700 9600 10100
16 6500 7100 8800 11300
29 8500 9200 11600 15000
35 11400 12300 15800 20400
45 15200 16100 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (282)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6200 6600 8300 8700
16 5100 5600 7800 10100
29 6700 7400 10400 13500
35 9000 9800 14200 18600
45 11900 12800 18500 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (334)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5500 6600 7000 8700 9200
16 5600 6200 8100 10400
29 7500 8200 10900 14000
35 10200 11100 15100 19700
45 13600 14500 19800 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (183)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4100 4300 5500 5800
16 3200 3600 5400 7100
29 4400 4900 7200 9500
35 6100 6700 10200 13500
45 8100 8900 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (160)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 6900 9200
35 5600 6300 9800 13000
45 7400 8400 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (189)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4100 4400 5500 5800
16 3200 3700 5500 7100
29 4500 4900 7300 9600
35 6200 6800 10300 13600
45 8300 9100 13700 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (204)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4500 4700 5900 6300
16 3600 4000 5900 7700
29 4900 5400 7900 10300
35 6800 7400 11000 14600
45 9100 9900 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (229)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4500 4800 6000 6300
16 3700 4100 5900 7600
29 5000 5500 7900 10300
35 6900 7500 11100 14500
45 9200 10000 14700 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (262)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 4900 5200 6500 6800
16 4000 4500 6200 8100
29 5400 5900 8400 10900
35 7400 8100 11700 15300
45 9900 10700 15500 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (321)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5500 5800 7200 7600
16 4700 5100 6800 8700
29 6200 6800 9100 11800
35 8400 9200 12700 16400
45 11400 12200 16900 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 2000 2500 4200 5800
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4900 8200 11400
45 5300 6700 11300 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3400 5700 8000
35 3800 4800 8000 11200
45 5100 6600 11100 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2200 3600 5100
29 2100 3000 5100 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2200 3600 5100
29 2100 3000 5100 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1900 2500 4100 5600
29 2700 3400 5700 7900
35 3800 4700 7900 11100
45 5100 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1400 1400 2300 2400 3300 3400
16 1700 2300 3900 5400
29 2400 3200 5400 7600
35 3400 4400 7300 10300
45 4500 6200 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 2000 2600 4200 5800
29 2800 3500 5800 8100
35 4000 4900 8200 11500
45 5300 6700 11300 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6000
29 3100 3700 6100 8500
35 4400 5300 8700 12100
45 5800 7100 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4900 8100 11400
45 5200 6700 11200 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4300 5900
29 3000 3600 6000 8400
35 4200 5100 8500 12000
45 5600 6900 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (87)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3500 5800 8000
35 3900 4800 8000 11300
45 5200 6600 11100 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2300 3800 5300
29 2300 3200 5400 7500
35 3300 4300 7200 10200
45 4500 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5600
29 2600 3400 5600 7800
35 3600 4600 7700 10800
45 4900 6400 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 3100 3700 6100 8400
35 4300 5200 8600 12100
45 5700 7000 11700 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1800 2400 3900 5500
29 2500 3300 5500 7700
35 3500 4500 7500 10500
45 4700 6300 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3300 5500 7700
35 3600 4500 7600 10700
45 4800 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2300 3800 5300
29 2300 3200 5400 7500
35 3300 4300 7200 10200
45 4500 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1800 2400 3900 5500
29 2500 3300 5500 7700
35 3500 4500 7500 10600
45 4700 6300 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3100 5300 7400
35 3200 4200 7100 9900
45 4300 6000 10300 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1600 2300 3800 5300
29 2300 3200 5300 7400
35 3200 4200 7100 10000
45 4400 6100 10300 14600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5100
29 2100 3000 5100 7200
35 3000 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (77)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5500
29 2500 3300 5500 7700
35 3600 4500 7600 10700
45 4800 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2300 3800 5300
29 2300 3200 5400 7500
35 3300 4300 7200 10200
45 4500 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1400 1400 2300 2400 3300 3400
16 1700 2300 3900 5400
29 2400 3200 5400 7600
35 3400 4400 7300 10300
45 4500 6200 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6100
29 3200 3800 6200 8500
35 4500 5300 8800 12200
45 6000 7200 11900 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5200 6000 9500 12700
45 6900 8000 12600 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2600 3100 4800 6500
29 3600 4200 6600 8800
35 5000 5800 9300 12500
45 6700 7800 12400 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (159)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 6900 9100
35 5600 6300 9800 13000
45 7400 8300 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6900 9100
35 5400 6100 9700 12800
45 7200 8200 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2400 3600 3800 5000 5200
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4200 6600 8900
35 5100 5900 9400 12600
45 6800 7900 12500 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5200 6000 9500 12700
45 6900 8000 12600 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2600 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7300 8200 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4000 4200 5300 5600
16 3000 3400 5200 6900
29 4100 4600 7000 9300
35 5700 6400 9900 13100
45 7600 8500 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (150)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4400 6800 9000
35 5400 6100 9600 12800
45 7100 8100 12700 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5200 6000 9500 12700
45 6900 7900 12600 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (160)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 6900 9200
35 5600 6300 9800 13000
45 7400 8400 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4000 4200 5300 5600
16 3000 3400 5200 6900
29 4100 4600 7000 9300
35 5700 6400 9900 13100
45 7600 8500 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (22)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (18)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2200 3600 5100
29 2100 3000 5100 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6000
29 3100 3700 6100 8500
35 4400 5300 8700 12100
45 5800 7100 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (14)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (29)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (13)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (17)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (52)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2100 2700 2900
16 1400 2100 3600 5000
29 2000 3000 5000 7100
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5100
29 2100 3100 5100 7200
35 3100 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (39)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (26)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 1900 2500 2700
16 1400 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3500 4600 4900
16 2400 2900 4700 6300
29 3400 4000 6400 8700
35 4800 5600 9000 12400
45 6300 7500 12100 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3500 4600 4900
16 2400 2900 4700 6300
29 3400 4000 6400 8700
35 4800 5600 9000 12400
45 6300 7500 12100 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4600 6300
29 3300 4000 6400 8600
35 4700 5500 9000 12300
45 6300 7400 12100 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (114)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4400 4700
16 2300 2800 4500 6200
29 3200 3900 6200 8600
35 4500 5400 8900 12200
45 6100 7300 11900 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6000
29 3100 3700 6100 8500
35 4400 5300 8700 12100
45 5800 7100 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2300 3800 5200
29 2200 3100 5200 7400
35 3200 4200 7000 9900
45 4300 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2300 3800 5300
29 2300 3200 5400 7500
35 3300 4300 7200 10200
45 4500 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6100
29 3100 3800 6100 8500
35 4400 5300 8700 12100
45 5800 7100 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2600 4200 5800
29 2900 3600 5900 8200
35 4000 5000 8300 11600
45 5400 6800 11400 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3500
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3300 5500 7600
35 3500 4400 7500 10500
45 4700 6300 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4700 4900
16 2500 3000 4700 6300
29 3400 4000 6500 8700
35 4800 5700 9100 12400
45 6400 7600 12200 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 2000 2500 4200 5800
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4900 8200 11400
45 5300 6700 11300 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1900 2500 4000 5600
29 2600 3400 5600 7900
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6500 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4700 4900
16 2500 3000 4700 6300
29 3400 4000 6400 8700
35 4800 5600 9100 12400
45 6400 7600 12200 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2200 3600 5100
29 2100 3000 5100 7100
35 3000 gọi gọi gọi
45 4000 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1800 2400 3900 5500
29 2500 3300 5500 7700
35 3500 4500 7500 10500
45 4700 6300 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4900 8100 11400
45 5200 6700 11200 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (153)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4000 4300 5400 5700
16 2900 3400 5300 7000
29 4000 4600 7200 9500
35 5700 6400 10100 13400
45 7500 8500 13400 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2600 2800 4100 4400 5600 5900
16 3100 3600 5500 7200
29 4200 4800 7300 9700
35 6000 6700 10300 13700
45 7900 8900 13700 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (146)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3200 5000 6600
29 3800 4300 6800 9000
35 5300 6000 9500 12700
45 7000 8000 12700 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7400
29 4500 5000 7500 9900
35 6300 7000 10600 14000
45 8400 9300 14100 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3500 3700 4800 5100
16 2500 3100 4800 6400
29 3500 4100 6500 8800
35 5000 5800 9300 12500
45 6600 7700 12400 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2800 4400 6100
29 3100 3800 6200 8500
35 4400 5300 8700 12100
45 5900 7100 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (207)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4500 4700 6000 6300
16 3600 4000 5900 7700
29 4900 5400 7900 10300
35 6800 7500 11100 14600
45 9100 9900 14800 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4000 4200 5300 5600
16 3000 3500 5200 6900
29 4100 4600 7000 9300
35 5700 6400 9900 13100
45 7600 8500 13200 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (161)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5600
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 7000 9200
35 5600 6300 9800 13000
45 7400 8400 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4200 6600 8800
35 5100 5800 9300 12600
45 6700 7800 12500 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4800 8100 11300
45 5200 6600 11200 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1900 2500 4100 5600
29 2700 3400 5700 7900
35 3700 4700 7900 11000
45 5000 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (91)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2700 2900 3900 4100
16 2000 2600 4200 5800
29 2800 3500 5800 8100
35 4000 4900 8200 11500
45 5300 6700 11300 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6000
29 3100 3700 6100 8500
35 4400 5300 8700 12100
45 5800 7100 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4300 5900
29 3000 3600 6000 8400
35 4200 5100 8500 12000
45 5600 6900 11600 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2200 2300 3000 3200
16 1600 2300 3800 5200
29 2200 3100 5200 7400
35 3200 4200 7000 9900
45 4300 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2200 3000 3200
16 1600 2200 3700 5200
29 2200 3100 5200 7300
35 3100 4100 7000 9800
45 4200 6000 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (83)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1900 2500 4100 5600
29 2700 3400 5700 7900
35 3700 4700 7900 11000
45 5000 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4300 6000
29 3000 3700 6100 8400
35 4300 5200 8600 12000
45 5700 7000 11700 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2100 2300 3000 3200
16 1600 2300 3700 5200
29 2200 3100 5200 7300
35 3200 4200 7000 9800
45 4300 6000 10200 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4200 6600 8800
35 5100 5800 9300 12600
45 6700 7800 12500 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (154)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7200 8200 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4000 4200 5300 5600
16 3000 3400 5200 6900
29 4100 4600 7000 9300
35 5700 6400 9900 13100
45 7600 8500 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2900 3400 5200 6800
29 3900 4500 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7400 8300 12900 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5200 6000 9500 12700
45 6900 7900 12600 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (172)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5300 6900
29 4200 4700 7100 9300
35 5800 6500 10000 13200
45 7800 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (149)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4000 5200 5400
16 2700 3300 5100 6700
29 3800 4400 6800 9000
35 5400 6100 9600 12800
45 7100 8100 12700 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (145)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5300
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5300 6000 9500 12700
45 7000 8000 12600 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4600 6300
29 3300 4000 6400 8600
35 4700 5500 9000 12300
45 6300 7400 12100 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4000 4200 5300 5600
16 3000 3500 5300 6900
29 4100 4600 7000 9300
35 5800 6400 9900 13100
45 7700 8600 13200 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4800 6400
29 3500 4100 6500 8800
35 4900 5700 9200 12500
45 6600 7700 12300 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4200 6600 8900
35 5100 5900 9400 12600
45 6800 7800 12500 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4900 6500
29 3600 4200 6600 8900
35 5100 5900 9400 12600
45 6800 7800 12500 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1500 1600 2500 2600 3500 3700
16 1800 2400 4000 5600
29 2600 3400 5600 7800
35 3600 4600 7700 10800
45 4900 6400 10900 15300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2800 4400 6100
29 3100 3800 6200 8500
35 4400 5300 8700 12100
45 5900 7100 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6100
29 3200 3800 6200 8500
35 4500 5300 8800 12200
45 6000 7200 11900 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (95)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2100 2600 4200 5900
29 2900 3600 5900 8200
35 4100 5000 8400 11700
45 5500 6800 11400 16100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (97)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4300
16 2100 2600 4300 5900
29 2900 3600 6000 8300
35 4100 5100 8500 11800
45 5500 6900 11500 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5800 8100
35 3900 4900 8100 11400
45 5200 6700 11200 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (51)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3600 5000
29 2000 3000 5000 7000
35 2900 gọi gọi gọi
45 3900 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (85)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2500 4100 5700
29 2700 3400 5700 8000
35 3800 4800 8000 11200
45 5100 6600 11100 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1000 1100 1800 1900 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1900 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 3000 3100 4200 4400
16 2200 2700 4400 6100
29 3000 3700 6200 8600
35 4300 5200 8800 12300
45 5700 7100 12000 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2300 3800 5300
29 2300 3200 5400 7500
35 3300 4300 7200 10200
45 4500 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2200 3700 5100
29 2100 3100 5100 7200
35 3100 gọi gọi gọi
45 4100 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (69)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2300 3800 5400
29 2400 3200 5400 7500
35 3400 4300 7300 10200
45 4500 6200 10500 14800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (33)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (22)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4300 4500
16 2200 2700 4400 6000
29 3100 3700 6100 8500
35 4400 5300 8700 12100
45 5800 7100 11800 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5500 7200
29 4300 4800 7400 9700
35 6000 6700 10400 13800
45 8000 8900 13800 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 5000 5200
16 2600 3100 5000 6700
29 3600 4300 6800 9200
35 5100 5900 9600 13000
45 6800 8000 12800 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (135)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 5100 5400
16 2700 3200 5000 6800
29 3700 4300 6900 9200
35 5200 6000 9700 13100
45 7000 8100 13000 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4500 4700
16 2300 2800 4600 6300
29 3200 3900 6400 8900
35 4600 5500 9100 12700
45 6100 7400 12300 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3300 4400 4600
16 2300 2800 4500 6300
29 3200 3900 6300 8800
35 4500 5400 9000 12600
45 6000 7300 12200 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2100 2700 4400 6100
29 3000 3700 6200 8600
35 4200 5200 8700 12200
45 5600 7100 11900 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3500
16 1700 2400 3900 5400
29 2400 3300 5500 7600
35 3500 4400 7500 10500
45 4700 6300 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2600 3100 4900 6600
29 3600 4200 6700 9100
35 5000 5900 9500 13000
45 6700 7900 12800 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2600 2700 4100 4300 5500 5800
16 3000 3500 5400 7100
29 4100 4700 7200 9500
35 5800 6500 10200 13500
45 7700 8700 13500 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4700 5000 6300 6600
16 3800 4300 6100 8000
29 5200 5700 8200 10700
35 7200 7800 11500 15200
45 9600 10400 15400 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (202)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4700 5900 6200
16 3500 4000 5800 7600
29 4900 5300 7800 10300
35 6700 7400 11000 14500
45 9000 9800 14600 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (287)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5200 5400 6800 7200
16 4300 4700 6500 8400
29 5700 6200 8700 11300
35 7800 8500 12200 15800
45 10500 11300 16200 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (327)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5500 5800 7300 7700
16 4700 5200 6800 8800
29 6300 6900 9200 11800
35 8600 9300 12800 16500
45 11600 12400 17000 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2600 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6800
29 3900 4500 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7300 8300 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1800 2400 3900 5500
29 2500 3300 5500 7700
35 3500 4500 7500 10500
45 4700 6300 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (177)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4000 4300 5400 5700
16 3100 3600 5300 7000
29 4300 4800 7200 9400
35 5900 6600 10100 13300
45 7900 8800 13400 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (131)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2100 2200 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4800 6400
29 3500 4100 6500 8800
35 4900 5700 9200 12500
45 6600 7700 12300 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (155)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2600 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7300 8200 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5200 6000 9500 12700
45 6900 8000 12600 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3400 4500 4700
16 2400 2900 4600 6200
29 3300 3900 6300 8600
35 4600 5500 8900 12300
45 6200 7400 12000 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2600 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6800
29 3900 4500 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7300 8300 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (143)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 5000 5300
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5200 6000 9500 12700
45 6900 7900 12600 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (144)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3700 3900 5100 5300
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4300 6700 8900
35 5200 6000 9500 12700
45 6900 8000 12600 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2000 2100 3400 3500 4600 4900
16 2400 2900 4700 6300
29 3400 4000 6400 8700
35 4800 5600 9000 12400
45 6300 7500 12100 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (156)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2600 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6800
29 3900 4500 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7300 8300 12900 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4300 4500 5700 6000
16 3300 3700 5600 7400
29 4500 5000 7500 9900
35 6300 6900 10600 14000
45 8300 9200 14100 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (150)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3800 4400 6800 9000
35 5400 6100 9600 12800
45 7100 8100 12700 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (165)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4000 4200 5300 5600
16 2900 3400 5200 6900
29 4100 4600 7000 9200
35 5700 6400 9900 13100
45 7600 8500 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4000 4200 5300 5600
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4600 7000 9200
35 5700 6400 9900 13100
45 7500 8500 13100 17300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4100 4300 5400 5700
16 3100 3600 5400 7000
29 4300 4800 7200 9500
35 6000 6600 10100 13400
45 8000 8800 13500 17800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (166)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4000 4200 5300 5600
16 3000 3400 5200 6900
29 4100 4600 7000 9300
35 5700 6400 9900 13100
45 7600 8500 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4400 4700 5900 6200
16 3600 4000 5800 7500
29 4900 5400 7800 10100
35 6700 7400 10900 14300
45 9100 9800 14500 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (177)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4000 4300 5400 5700
16 3100 3600 5300 7000
29 4300 4800 7200 9400
35 5900 6600 10100 13300
45 7900 8800 13400 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (292)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4800 6100 6500 8100 8600
16 5000 5600 7700 9900
29 6700 7400 10300 13400
35 9200 10000 14400 18800
45 12200 13100 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (260)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4500 5000 7000 9100
29 6000 6600 9400 12300
35 8300 9100 13200 17300
45 11200 12100 17600 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5000 5200 6600 6900
16 4000 4500 6400 8300
29 5400 5900 8600 11200
35 7500 8200 12000 15800
45 10000 10900 16000 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5700 6100 7600 8000
16 4700 5200 7200 9400
29 6300 6900 9700 12600
35 8600 9400 13600 17800
45 11600 12500 18100 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7200
16 4200 4700 6600 8600
29 5700 6200 8900 11600
35 7800 8500 12400 16300
45 10500 11300 16600 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (218)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3400 4600 4900 6100 6500
16 3700 4200 6000 7800
29 5000 5600 8100 10500
35 7000 7600 11300 14900
45 9400 10200 15100 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4400 4700 5900 6200
16 3500 4000 5800 7600
29 4800 5300 7800 10200
35 6700 7400 11000 14500
45 9000 9800 14600 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (184)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2000 2700 2900 4100 4300 5500 5800
16 3200 3600 5400 7100
29 4400 4900 7300 9500
35 6100 6700 10200 13500
45 8100 9000 13600 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (210)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4300 4600 5800 6100
16 3500 3900 5700 7400
29 4800 5200 7600 10000
35 6600 7200 10700 14100
45 8800 9600 14200 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3100 4300 4500 5700 6000
16 3400 3900 5600 7400
29 4700 5200 7600 9900
35 6500 7100 10600 14000
45 8700 9500 14100 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3200 3300 4500 4700 6000 6300
16 3600 4100 5800 7600
29 4900 5400 7800 10200
35 6800 7400 11000 14400
45 9100 9900 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 4900 5200 6500 6900
16 4000 4500 6300 8100
29 5400 5900 8400 10900
35 7400 8100 11700 15300
45 10000 10800 15600 20300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (222)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4700 5900 6200
16 3600 4000 5800 7600
29 4900 5400 7800 10200
35 6800 7400 10900 14300
45 9100 9900 14500 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (223)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4500 4700 5900 6300
16 3600 4000 5800 7600
29 4900 5400 7800 10200
35 6800 7400 10900 14400
45 9100 9900 14500 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3100 4300 4500 5700 6000
16 3400 3900 5600 7400
29 4700 5200 7600 9900
35 6500 7100 10600 14000
45 8700 9500 14100 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (193)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4200 4400 5600 5900
16 3300 3700 5500 7200
29 4500 5000 7400 9700
35 6300 6900 10400 13700
45 8400 9200 13800 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (270)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3600 3900 5000 5300 6600 6900
16 4100 4500 6300 8200
29 5500 6000 8500 11000
35 7500 8200 11800 15500
45 10100 10900 15800 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (255)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 4800 5100 6400 6700
16 3900 4400 6200 8000
29 5300 5800 8300 10700
35 7300 8000 11600 15100
45 9800 10600 15400 20000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (248)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4700 5000 6300 6600
16 3900 4300 6100 7900
29 5200 5700 8200 10600
35 7200 7800 11400 14900
45 9600 10400 15200 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4400 4600 5900 6200
16 3500 4000 5800 7500
29 4800 5300 7700 10100
35 6700 7300 10800 14200
45 9000 9700 14400 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (360)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 5800 6100 7600 8000
16 5100 5600 7100 9100
29 6800 7400 9500 12200
35 9300 10100 13200 17000
45 12600 13400 17500 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (321)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5500 5800 7200 7600
16 4700 5100 6800 8700
29 6200 6800 9100 11800
35 8400 9200 12700 16400
45 11400 12200 16900 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (398)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7000 7400 9100 9600
16 6300 6900 8400 10700
29 8400 9100 11200 14300
35 11500 12400 15500 20000
45 15700 16500 20600 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (371)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6400 6800 8400 8900
16 5700 6300 7800 10000
29 7600 8300 10500 13400
35 10400 11300 14500 18700
45 14100 15000 19300 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (522)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6300 8300 8800 8800 9300 11400 12100
16 8700 9400 10200 12900
29 11400 12200 13400 17000
35 15400 16300 18000 22900
45 20500 21300 23500 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (478)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5600 7300 7800 8000 8500 10500 11100
16 7700 8400 9400 11900
29 10300 11100 12600 16000
35 14200 15100 17300 22200
45 18900 19700 22600 28800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5500 5800 7200 7600
16 4600 5100 6800 8700
29 6100 6700 9100 11700
35 8400 9200 12700 16400
45 11300 12200 16800 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (347)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4800 5700 6000 7500 7900
16 5000 5500 7000 8900
29 6600 7200 9400 12100
35 9000 9800 13000 16800
45 12200 13000 17300 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (301)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5300 5600 7000 7400
16 4400 4900 6600 8500
29 5800 6400 8900 11500
35 8000 8700 12400 16200
45 10800 11600 16500 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (418)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6600 7100 7600 9400 9900
16 6600 7200 8500 10900
29 8800 9500 11400 14600
35 12100 12900 15800 20300
45 16400 17200 21000 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (360)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6300 6700 8300 8800
16 5600 6100 7700 9900
29 7400 8100 10300 13300
35 10100 11000 14300 18600
45 13700 14600 19100 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6100 6900 7300 9000 9500
16 6200 6800 8300 10600
29 8200 9000 11100 14200
35 11300 12200 15400 19800
45 15300 16200 20500 26300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (329)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5500 5900 7300 7700
16 4800 5200 6900 8800
29 6300 6900 9200 11800
35 8600 9400 12800 16600
45 11700 12500 17000 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (353)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4600 4900 5700 6100 7500 8000
16 5000 5500 7000 9000
29 6700 7300 9400 12100
35 9200 9900 13100 16900
45 12400 13200 17400 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (363)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6400 6700 8300 8800
16 5600 6100 7700 9900
29 7400 8100 10400 13300
35 10200 11100 14400 18600
45 13800 14700 19200 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 5700 6100 7500 7900
16 5000 5500 7000 9000
29 6600 7300 9400 12100
35 9100 9900 13000 16900
45 12300 13100 17400 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (371)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5200 5900 6200 7700 8200
16 5300 5800 7200 9200
29 7000 7600 9600 12300
35 9600 10400 13300 17200
45 13000 13800 17700 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5200 5500 6900 7300
16 4300 4800 6600 8500
29 5700 6300 8800 11400
35 7900 8600 12300 16000
45 10600 11400 16400 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (413)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4100 5400 5700 6300 6600 8200 8600
16 5800 6300 7500 9500
29 7700 8300 10000 12800
35 10500 11300 13800 17800
45 14300 15100 18400 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (384)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3900 5000 5300 6000 6400 7900 8300
16 5400 5900 7300 9300
29 7200 7900 9700 12500
35 9900 10700 13500 17400
45 13400 14200 17900 23000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (399)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6400 6800 8400 8900
16 5900 6400 7700 9800
29 7800 8500 10300 13200
35 10700 11500 14300 18400
45 14400 15300 19000 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (378)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6000 6300 7800 8200
16 5400 5900 7200 9200
29 7100 7800 9700 12400
35 9700 10500 13400 17300
45 13200 14000 17800 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (401)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6400 6800 8400 8900
16 5900 6400 7700 9800
29 7800 8500 10300 13200
35 10700 11500 14300 18400
45 14500 15300 19000 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (368)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4800 5100 5900 6200 7700 8100
16 5200 5700 7200 9100
29 6900 7600 9600 12300
35 9500 10300 13300 17100
45 12900 13700 17700 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (396)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6100 6500 8000 8400
16 5600 6100 7400 9400
29 7400 8100 9900 12600
35 10100 10900 13600 17500
45 13700 14600 18100 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (440)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6400 6800 7200 8800 9300
16 6400 7000 8000 10200
29 8500 9200 10700 13700
35 11600 12500 14800 19000
45 15800 16600 19700 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (407)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5600 6200 6600 8100 8600
16 5700 6200 7400 9500
29 7600 8200 10000 12700
35 10400 11200 13800 17700
45 14100 14900 18300 23500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (454)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 6600 7000 8600 9100
16 6300 6900 7800 9900
29 8300 9100 10400 13300
35 11500 12300 14400 18400
45 15500 16400 19100 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (393)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5200 5500 6100 6400 8000 8400
16 5500 6100 7300 9300
29 7300 8000 9800 12600
35 10100 10900 13600 17500
45 13600 14500 18100 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (465)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6100 6400 6700 7100 8700 9200
16 6400 7000 7900 10000
29 8500 9200 10500 13400
35 11700 12500 14500 18500
45 15900 16700 19300 24600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4500 4800 6200 6500 8200 8700
16 5000 5600 7800 10100
29 6600 7300 10300 13400
35 8900 9800 14100 18500
45 11800 12700 18400 24000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6100 7100 7500 9300 9800
16 6200 6800 8600 11000
29 8100 8800 11400 14700
35 10900 11800 15500 20100
45 14500 15300 20200 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4600 6000 6300 7200 7700 9500 10100
16 6400 7000 8800 11200
29 8400 9100 11600 14900
35 11300 12200 15700 20300
45 15000 15900 20500 26500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6800 7200 8900 9400
16 5700 6300 8300 10700
29 7500 8200 11000 14300
35 10100 11000 15000 19600
45 13400 14300 19600 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (261)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 6000 6300 7900 8400
16 4800 5400 7600 9800
29 6400 7000 10000 13000
35 8600 9400 13700 18000
45 11400 12300 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (333)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5700 6800 7200 9000 9500
16 5800 6400 8400 10800
29 7600 8300 11100 14300
35 10200 11100 15100 19600
45 13600 14500 19700 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (292)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6400 6700 8500 8900
16 5200 5700 8000 10300
29 6800 7500 10500 13700
35 9200 10000 14400 18800
45 12200 13100 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (361)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6100 7100 7500 9400 9900
16 6300 6800 8600 11100
29 8200 8900 11400 14700
35 11000 11900 15500 20100
45 14600 15500 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5400 5700 7300 7700
16 4300 4800 7100 9200
29 5800 6400 9300 12200
35 7900 8600 12800 16900
45 10400 11300 16700 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (247)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5800 6100 7700 8100
16 4700 5200 7400 9600
29 6200 6800 9800 12800
35 8400 9100 13400 17600
45 11100 11900 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (230)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5600 5900 7400 7800
16 4400 5000 7200 9300
29 5900 6500 9500 12400
35 8100 8800 13000 17200
45 10600 11500 17000 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (323)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6700 7100 8900 9400
16 5700 6200 8300 10700
29 7400 8100 11000 14200
35 9900 10800 15000 19500
45 13200 14100 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (284)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6300 6600 8300 8800
16 5100 5600 7900 10200
29 6700 7400 10400 13500
35 9000 9900 14200 18600
45 12000 12900 18600 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (271)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4700 6100 6400 8100 8500
16 5000 5500 7700 10000
29 6500 7200 10200 13300
35 8800 9600 14000 18300
45 11700 12600 18200 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5900 6200 7800 8200
16 4700 5300 7500 9700
29 6300 6900 9900 12900
35 8500 9300 13600 17800
45 11200 12100 17700 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5600 5900 7500 7900
16 4500 5000 7200 9400
29 6000 6600 9600 12500
35 8100 8900 13100 17300
45 10800 11600 17200 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5800 6100 7700 8100
16 4600 5200 7400 9600
29 6200 6800 9700 12700
35 8300 9100 13400 17600
45 11000 11900 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (233)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 4000 4200 5600 5900 7500 7900
16 4500 5000 7200 9400
29 6000 6600 9500 12500
35 8100 8900 13100 17200
45 10700 11600 17100 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (192)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 5100 5400 6800 7200
16 3900 4500 6700 8800
29 5400 5900 8800 11600
35 7300 8000 12200 16100
45 9600 10500 15900 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2700 4200 4400 5800 6100
16 3000 3600 5700 7800
29 4100 4800 7700 10500
35 5600 6600 10700 14700
45 7400 8700 14100 19300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3700 3900 5300 5600 7100 7500
16 4200 4700 6900 9100
29 5700 6200 9100 12000
35 7700 8400 12600 16600
45 10200 11000 16400 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3300 3500 5000 5300 6700 7100
16 3800 4300 6600 8600
29 5200 5700 8700 11400
35 7100 7800 12000 15900
45 9300 10200 15600 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (184)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 5000 5300 6700 7100
16 3800 4400 6600 8700
29 5200 5800 8700 11500
35 7100 7900 12000 15900
45 9300 10300 15700 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (147)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4700 4900 6300 6600
16 3300 3900 6100 8100
29 4500 5100 8100 10800
35 6200 7000 11200 15000
45 8100 9200 14600 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2700 2800 4400 4700 6000 6400
16 3100 3700 5900 7900
29 4300 5000 7900 10600
35 5900 6800 11000 14900
45 7700 8900 14400 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3400 3600 4800 5100
16 2400 3100 5100 7100
29 3300 4200 7000 9800
35 4600 5700 9700 13700
45 6100 7700 13100 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (169)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4900 5200 6600 6900
16 3600 4200 6400 8400
29 4900 5500 8500 11200
35 6700 7500 11700 15600
45 8800 9800 15300 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4200 5400 5700
16 2800 3400 5400 7200
29 3900 4600 7300 9900
35 5500 6400 10400 14200
45 7300 8600 13900 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (245)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4400 5800 6100 7700 8100
16 4600 5200 7400 9600
29 6200 6800 9700 12700
35 8300 9100 13400 17600
45 11000 11900 17500 22900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (196)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5100 5400 6900 7200
16 4000 4500 6700 8800
29 5400 6000 8900 11700
35 7400 8100 12300 16200
45 9700 10600 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (194)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3600 5100 5400 6900 7200
16 4000 4500 6700 8800
29 5400 5900 8900 11700
35 7400 8100 12200 16200
45 9700 10600 16000 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (170)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3100 4500 4800 6100 6400
16 3400 3900 6000 7800
29 4700 5200 8000 10600
35 6500 7300 11300 15000
45 8700 9700 15000 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4200 4400 5700 6000
16 3000 3500 5600 7400
29 4100 4800 7500 10100
35 5800 6600 10700 14400
45 7700 8900 14200 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (102)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3400 3600 4800 5000
16 2400 3000 4900 6800
29 3400 4100 6800 9500
35 4800 5800 9800 13700
45 6400 7900 13200 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (317)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5700 6000 7500 7900
16 4800 5300 7100 9100
29 6400 7000 9500 12200
35 8700 9500 13200 17100
45 11800 12600 17600 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (330)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3800 4900 5200 6300 6700 8300 8800
16 5400 5900 7800 10000
29 7100 7800 10400 13500
35 9800 10600 14500 18800
45 13200 14100 19300 25000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6700 7100 8800 9300
16 5900 6500 8100 10400
29 7900 8600 10900 14000
35 10800 11700 15100 19500
45 14700 15500 20100 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (352)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5200 5500 6500 6900 8600 9000
16 5700 6200 7900 10200
29 7500 8200 10700 13700
35 10300 11200 14800 19200
45 14000 14900 19700 25500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (324)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4800 5100 6200 6600 8200 8700
16 5300 5800 7700 9900
29 7000 7700 10400 13400
35 9600 10500 14400 18700
45 13000 13900 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (291)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5700 6000 7500 7900
16 4700 5100 7100 9200
29 6200 6800 9600 12400
35 8500 9300 13300 17400
45 11500 12300 17700 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (279)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4200 4500 5800 6100 7600 8000
16 4700 5200 7200 9400
29 6300 6900 9700 12700
35 8600 9400 13600 17800
45 11600 12500 18100 23600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (503)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5600 6100 8000 8500 8600 9100 11200 11800
16 8400 9100 10000 12700
29 11000 11800 13100 16700
35 14900 15800 17700 22600
45 19800 20600 23100 29400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (520)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5800 6300 8300 8800 8800 9300 11400 12100
16 8700 9400 10200 12800
29 11400 12200 13300 16900
35 15300 16200 17900 22900
45 20400 21200 23400 29800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (659)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7200 7900 10400 11000 10500 11100 13600 14400
16 10800 11600 11900 15000
29 14200 15000 15600 19700
35 19100 20100 20900 26500
45 25500 26200 27300 34500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (590)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9400 9900 9500 10100 12300 13000
16 9800 10500 10800 13600
29 12800 13600 14200 17900
35 17200 18200 19000 24100
45 22900 23700 24800 31300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (497)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8400 8500 9000 11100 11700
16 8300 9000 9900 12600
29 10900 11700 13100 16600
35 14700 15600 17600 22500
45 19600 20400 23000 29300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (432)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5300 6900 7300 7900 8300 10300 10900
16 7300 8000 9300 11900
29 9600 10400 12300 15700
35 12900 13800 16600 21400
45 17200 18000 21700 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (533)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5900 6500 8500 9000 8900 9400 11600 12200
16 8900 9600 10300 13000
29 11600 12400 13500 17100
35 15700 16600 18100 23100
45 20900 21700 23700 30100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (489)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5900 7800 8200 8400 8900 11000 11600
16 8200 8900 9900 12500
29 10700 11500 13000 16500
35 14500 15400 17500 22400
45 19300 20100 22800 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (468)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 7900 8200 8700 10700 11300
16 7900 8500 9700 12300
29 10300 11100 12700 16200
35 13900 14800 17100 22000
45 18500 19300 22400 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (640)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 7000 7700 10100 10700 10200 10800 13200 14000
16 10500 11300 11600 14600
29 13800 14600 15200 19200
35 18600 19500 20300 25800
45 24800 25600 26600 33500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (417)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4600 5100 6700 7100 7700 8100 10100 10700
16 7100 7700 9200 11700
29 9300 10100 12100 15500
35 12500 13400 16400 21100
45 16600 17500 21400 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6600 7400 7800 9700 10300
16 6700 7300 8900 11400
29 8700 9500 11800 15100
35 11700 12600 16000 20600
45 15600 16500 20800 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (540)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6500 8600 9100 9000 9500 11700 12300
16 9000 9700 10300 13100
29 11800 12600 13600 17200
35 15900 16800 18200 23200
45 21100 21900 23800 30200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (472)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5200 5700 7500 8000 8300 8700 10800 11400
16 8000 8600 9700 12300
29 10400 11200 12800 16300
35 14000 14900 17200 22100
45 18600 19500 22500 28700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (446)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5400 7100 7500 8000 8500 10500 11000
16 7600 8200 9500 12000
29 9900 10600 12400 15900
35 13300 14200 16800 21600
45 17700 18600 22000 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (343)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6900 7300 9100 9600
16 6000 6500 8500 10900
29 7800 8500 11200 14500
35 10500 11400 15300 19800
45 13900 14800 19900 25800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (362)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6100 7100 7500 9400 9900
16 6300 6800 8700 11100
29 8200 8900 11400 14700
35 11000 11900 15500 20100
45 14600 15500 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (552)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6100 6700 8800 9300 9100 9600 11800 12500
16 9200 9900 10500 13200
29 12000 12800 13700 17400
35 16200 17100 18400 23500
45 21600 22400 24100 30500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 7100 7500 9300 9800
16 6200 6700 8600 11000
29 8000 8800 11300 14600
35 10800 11700 15400 20000
45 14400 15300 20200 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (429)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7300 7800 8300 10200 10800
16 7300 7900 9300 11800
29 9500 10300 12200 15700
35 12800 13700 16600 21300
45 17100 17900 21600 27700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (398)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6400 6700 7500 7900 9800 10400
16 6800 7400 9000 11500
29 8900 9700 11900 15200
35 12000 12900 16100 20800
45 15900 16800 21000 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5700 6100 7100 7500 9300 9800
16 6200 6800 8600 11000
29 8100 8800 11400 14700
35 10900 11800 15500 20100
45 14500 15300 20200 26100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (274)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4800 6100 6500 8200 8600
16 5000 5500 7700 10000
29 6600 7200 10200 13300
35 8900 9700 14000 18400
45 11700 12600 18300 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (229)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3900 4100 5600 5900 7400 7800
16 4400 4900 7200 9300
29 5900 6500 9500 12400
35 8000 8800 13000 17100
45 10600 11500 17000 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3200 4300 4500 5900 6300 7900 8300
16 4800 5300 7500 9800
29 6300 7000 10000 13000
35 8600 9400 13700 17900
45 11300 12200 17800 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (305)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5200 6500 6900 8700 9100
16 5400 5900 8100 10500
29 7000 7700 10700 13900
35 9500 10300 14700 19200
45 12600 13500 19200 24900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (323)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6700 7100 8900 9400
16 5700 6200 8300 10700
29 7400 8100 11000 14200
35 9900 10800 15000 19500
45 13200 14100 19500 25300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (400)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6800 7500 8000 9900 10400
16 6800 7400 9000 11500
29 9000 9700 11900 15300
35 12000 12900 16100 20800
45 16000 16900 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (431)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6900 7300 7800 8300 10300 10800
16 7300 7900 9300 11900
29 9600 10300 12300 15700
35 12900 13800 16600 21300
45 17100 18000 21700 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (244)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5700 6100 7700 8100
16 4600 5100 7300 9600
29 6100 6700 9700 12700
35 8300 9100 13300 17500
45 11000 11900 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (185)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3000 4300 4500 5700 6100
16 3300 3800 5700 7400
29 4600 5100 7600 10000
35 6400 7000 10700 14100
45 8500 9400 14200 18700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (254)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5700 6000 7500 7900
16 4600 5100 7200 9400
29 6200 6800 9700 12600
35 8500 9300 13600 17800
45 11200 12100 17700 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (253)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4100 4300 5700 6000 7500 7900
16 4600 5100 7200 9300
29 6100 6800 9700 12600
35 8500 9300 13500 17800
45 11200 12100 17700 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (212)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4900 5200 6600 6900
16 3900 4400 6400 8400
29 5400 5900 8600 11300
35 7500 8200 12100 16000
45 10000 10900 16200 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (191)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4500 4800 6100 6400
16 3500 4000 6000 7800
29 4900 5400 8000 10500
35 6800 7400 11200 14900
45 9000 9900 15000 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (281)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4700 6000 6300 8000 8400
16 4900 5400 7500 9800
29 6500 7200 10100 13200
35 9000 9800 14200 18500
45 11900 12800 18500 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (241)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3800 4000 5300 5600 7000 7400
16 4300 4800 6800 8800
29 5800 6300 9100 11900
35 8000 8700 12800 16800
45 10700 11600 17000 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Tân Yên, Bắc Giang đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (190)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4500 4800 6000 6400
16 3500 4000 5900 7800
29 4800 5400 8000 10500
35 6700 7400 11200 14800
45 9000 9900 14900 19700

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 118

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

Giá Thuê Xe tại Văn Lâm

Mục lục bài viết

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (41)

Xe 1chiều 2chiều
5 7 600 600 900 1000
16 1200 gọi
29 1600 gọi
35 gọi gọi
45 gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (329)

Điểm du lịch:
Sapa

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5500 5800 7300 7700
16 4700 5200 6800 8700
29 6200 6800 9100 11800
35 8500 9300 12700 16500
45 11500 12300 16800 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (115)

Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5100 8400 11600
45 5600 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (146)

Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4700 6300
29 3500 4100 6400 8500
35 4900 5600 9000 12000
45 6500 7500 11900 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (186)

Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 3900 4100 5200 5500
16 3000 3500 5200 6800
29 4100 4600 6900 9100
35 5700 6400 9700 12800
45 7600 8400 12900 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (307)

Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5100 5400 6700 7100
16 4200 4700 6400 8200
29 5600 6200 8500 11000
35 7600 8400 11800 15400
45 10300 11100 15800 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (146)

Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5100
16 2500 3000 4700 6300
29 3500 4100 6400 8500
35 4900 5600 9000 12000
45 6500 7500 11900 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (113)

Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4400
16 2200 2600 4300 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8300 11600
45 5600 6700 11200 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (111)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4200 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8300 11500
45 5500 6700 11200 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (91)

Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3900
16 1900 2400 3900 5500
29 2600 3300 5500 7700
35 3700 4600 7700 10900
45 4900 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (295)

Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3700 3900 5000 5300 6600 7000
16 4100 4600 6300 8100
29 5400 6000 8400 10900
35 7400 8100 11700 15200
45 10000 10800 15500 20200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (80)

Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3200 5300 7400
35 3400 4300 7300 10300
45 4500 6000 10200 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (180)

Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 3900 4100 5200 5500
16 2900 3400 5100 6700
29 4000 4500 6800 9000
35 5600 6300 9600 12700
45 7500 8300 12700 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (21)

Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (22)

Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (80)

Điểm du lịch:
Chùa Hương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3200 5300 7400
35 3400 4300 7300 10300
45 4500 6000 10200 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (21)

Điểm du lịch:
Đền Đô,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (72)

Điểm du lịch:
Đền Trần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2200 3700 5100
29 2200 3000 5100 7200
35 3200 4100 7000 9800
45 4200 5800 9900 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (84)

Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4400
16 2100 2700 4500 6300
29 2900 3700 6300 8900
35 4100 5100 8800 12400
45 5400 7100 12200 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (199)

Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 2900 4000 4200 5300 5600
16 3200 3600 5300 6900
29 4300 4800 7100 9300
35 6000 6600 9900 13100
45 8000 8800 13200 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (96)

Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 1900 2500 4000 5600
29 2700 3400 5600 7800
35 3800 4700 7900 11200
45 5100 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (155)

Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3700 3900 5000 5200
16 2700 3100 4900 6400
29 3700 4200 6500 8600
35 5100 5800 9200 12200
45 6800 7700 12100 16200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (110)

Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 3000 3600 5800 8100
35 4100 5000 8300 11500
45 5500 6700 11200 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (117)

Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3100 3700 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (326)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5300 5600 6900 7300
16 4500 4900 6500 8300
29 5900 6500 8700 11200
35 8100 8800 12100 15700
45 10900 11700 16100 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (252)

Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5000 5200 6600 7000
16 4000 4500 6300 8200
29 5400 5900 8500 11100
35 7400 8100 11900 15600
45 9900 10700 15800 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (80)

Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3200 5300 7400
35 3400 4300 7300 10300
45 4500 6000 10200 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (100)

Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3400 5700 7900
35 3900 4800 8100 11400
45 5200 6500 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (100)

Điểm du lịch:
Đền Hùng,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3400 5700 7900
35 3900 4800 8100 11400
45 5200 6500 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (115)

Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5100 8400 11600
45 5600 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (387)

Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4800 5100 5800 6100 7500 8000
16 5200 5700 6900 8900
29 6900 7500 9300 11900
35 9400 10200 12800 16500
45 12700 13500 17000 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (413)

Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4400 4800 6300 6700 7300 7700 9600 10100
16 6700 7300 8700 11100
29 8900 9600 11600 14900
35 12200 13100 16100 20800
45 16300 17100 21100 27100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (327)

Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6400 6800 8500 9000
16 5400 6000 7900 10200
29 7200 7900 10600 13800
35 9900 10700 14800 19300
45 13100 14000 19400 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (317)

Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6100 6500 8100 8500
16 5100 5600 7500 9700
29 6800 7400 10100 13100
35 9200 10100 14100 18400
45 12500 13400 18800 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (121)

Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5800 6900 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (109)

Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2900 3600 5800 8100
35 4100 5000 8300 11500
45 5500 6700 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (138)

Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4700 4900
16 2400 3000 4600 6200
29 3400 4000 6300 8400
35 4800 5500 8800 11900
45 6300 7300 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (161)

Điểm du lịch:
Suối cá Thần,

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2800 3300 5100 6800
29 3900 4400 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7200 8200 12800 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (186)

Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 3900 4100 5200 5500
16 3000 3500 5200 6800
29 4100 4600 6900 9100
35 5700 6400 9700 12800
45 7600 8400 12900 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (219)

Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3100 4200 4400 5600 5900
16 3400 3800 5500 7100
29 4600 5000 7300 9600
35 6300 6900 10300 13500
45 8400 9200 13600 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (278)

Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 4800 5100 6400 6700
16 3900 4400 6100 7900
29 5200 5800 8200 10600
35 7200 7900 11400 14800
45 9700 10400 15100 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (47)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1800 2400 2500
16 1300 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (45)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1000 1600 1700 2300 2500
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (9)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (41)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1500 1600 2200 2300
16 1200 gọi gọi gọi
29 1600 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (43)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1600 1700 2200 2400
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (48)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1800 2400 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3100
16 1500 2100 3500 5000
29 2100 2900 4900 7000
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (46)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 1000 1000 1700 1800 2400 2500
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1000 1100 1800 1900 2500 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3400 4800
29 1900 2800 4800 6800
35 2700 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (44)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1600 1700 2300 2400
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (25)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (36)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (60)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1400 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (25)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (21)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (22)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (16)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (34)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (27)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (73)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2200 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5100 7200
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2400 4000 5500
29 2700 3300 5500 7800
35 3700 4600 7800 11000
45 5000 6300 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (84)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1000 1400 1500 2500 2600 3500 3700
16 1800 2300 3800 5400
29 2500 3200 5400 7500
35 3500 4400 7400 10500
45 4600 6100 10400 14700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (108)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2900 3500 5800 8000
35 4100 4900 8200 11500
45 5400 6600 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5700 8000
35 4000 4800 8100 11400
45 5300 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (89)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2600 3300 5500 7700
35 3600 4500 7600 10800
45 4800 6200 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2400 4000 5500
29 2700 3300 5500 7800
35 3700 4600 7800 11000
45 5000 6300 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (104)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2900 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2900 3500 5700 8000
35 4000 4900 8200 11400
45 5300 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (116)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3000 3600 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2500 4100 5600
29 2800 3400 5700 7900
35 3900 4800 8000 11300
45 5200 6400 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2400 4000 5500
29 2600 3300 5500 7700
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6300 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (109)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 2900 3600 5800 8100
35 4100 5000 8300 11500
45 5500 6700 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (115)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5100 8400 11600
45 5600 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2100 3600 5000
29 2100 2900 5000 7000
35 3000 3900 6700 9400
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2100 3600 5000
29 2100 2900 5000 7000
35 3000 3900 6700 9400
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (79)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3300 3500
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3100 5300 7400
35 3300 4300 7200 10200
45 4500 5900 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (99)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2500 4100 5600
29 2800 3400 5700 7900
35 3900 4800 8000 11300
45 5200 6400 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (168)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2600 3800 4000 5100 5400
16 2800 3300 5000 6500
29 3900 4400 6700 8800
35 5400 6000 9400 12500
45 7100 8000 12400 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3000
16 1500 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5500 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (49)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 700 1000 1100 1700 1900 2500 2600
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2900 3800 6500 9200
45 3800 5500 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (74)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1600 2200 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3200 4100 7000 9900
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (55)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2800
16 1400 2000 3400 4800
29 1900 2800 4800 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (25)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (26)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (28)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (33)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (35)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (14)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3200 5300 7400
35 3400 4300 7300 10300
45 4500 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (66)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 3000 3200
16 1500 2200 3600 5000
29 2100 3000 5000 7000
35 3000 4000 6700 9500
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2300 2500 3300 3500
16 1700 2300 3800 5200
29 2400 3100 5200 7400
35 3300 4200 7200 10200
45 4400 5900 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (71)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1600 2200 3700 5100
29 2200 3000 5100 7200
35 3100 4100 6900 9800
45 4200 5800 9900 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (63)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3100
16 1500 2100 3500 5000
29 2100 2900 4900 7000
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5600 9600 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (22)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (32)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 500 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (57)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3500 4900
29 1900 2800 4800 6800
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (60)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1400 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2800 gọi gọi gọi
45 3800 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (44)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 900 1000 1600 1700 2300 2400
16 1200 gọi gọi gọi
29 1700 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (76)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1400 1400 2300 2400 3300 3400
16 1700 2300 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3300 4200 7100 10000
45 4400 5900 10100 14300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2600 2800
16 1400 2000 3400 4800
29 1900 2800 4800 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (75)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 900 1300 1400 2300 2400 3200 3400
16 1700 2200 3700 5200
29 2300 3100 5200 7300
35 3200 4200 7100 10000
45 4300 5800 10000 14200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (50)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1000 1100 1800 1900 2500 2700
16 1300 gọi gọi gọi
29 1800 gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (37)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (68)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1300 2100 2300 3000 3200
16 1600 2200 3600 5100
29 2200 3000 5000 7100
35 3100 4000 6800 9600
45 4100 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3300 4300 4600
16 2200 2700 4400 6000
29 3100 3700 6100 8400
35 4300 5200 8600 12000
45 5700 7000 11700 16300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1500 2000 2100 3300 3500 4600 4800
16 2400 2900 4600 6200
29 3300 3900 6300 8600
35 4600 5400 8900 12200
45 6100 7300 12000 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5700 8000
35 4000 4800 8100 11400
45 5300 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (138)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3600 3800 4900 5200
16 2500 3100 4800 6500
29 3500 4100 6500 8800
35 5000 5700 9200 12500
45 6500 7600 12300 16600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3800
16 1900 2400 3900 5500
29 2600 3300 5500 7700
35 3600 4500 7700 10800
45 4900 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (65)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2100 3600 5000
29 2100 2900 5000 7000
35 3000 3900 6700 9400
45 4000 5600 9700 13800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5600
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7300 8300 12900 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4400 4600
16 2300 2800 4400 6000
29 3200 3800 6000 8200
35 4400 5200 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1900 2000 3100 3300 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2400 4000 5500
29 2700 3300 5600 7800
35 3700 4600 7800 11000
45 5000 6300 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (23)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (23)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (40)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 600 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (38)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 500 600 gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (9)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (0)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (13)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (52)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1100 1800 1900 2600 2800
16 1300 2000 3400 4800
29 1800 2800 4700 6700
35 2600 gọi gọi gọi
45 3500 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (14)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 gọi gọi gọi gọi
16 gọi gọi gọi gọi
29 gọi gọi gọi gọi
35 gọi gọi gọi gọi
45 gọi gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2400 4000 5500
29 2700 3300 5600 7800
35 3700 4600 7800 11000
45 5000 6300 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4200 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8300 11500
45 5500 6700 11200 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4400 4600
16 2300 2800 4400 6000
29 3200 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5900 7000 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (96)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1100 1600 1700 2700 2900 3800 4000
16 1900 2500 4000 5600
29 2700 3400 5600 7800
35 3800 4700 7900 11200
45 5100 6400 10800 15200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3400 5700 7900
35 3900 4800 8100 11400
45 5200 6500 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (110)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5800
29 3000 3600 5800 8100
35 4100 5000 8300 11500
45 5500 6700 11200 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4200 5700
29 2900 3500 5800 8000
35 4000 4900 8200 11500
45 5400 6600 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (94)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1700 2700 2800 3800 4000
16 1900 2400 4000 5500
29 2700 3300 5600 7800
35 3700 4600 7800 11000
45 5000 6300 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (58)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1100 1200 1900 2100 2800 2900
16 1400 2100 3500 4900
29 2000 2900 4800 6800
35 2800 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (117)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3100 3200 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3100 3700 5900 8100
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6800 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (80)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3200 5300 7400
35 3400 4300 7300 10300
45 4500 6000 10200 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2600 3300 5400 7600
35 3600 4500 7600 10700
45 4800 6200 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (88)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2500 2700 3600 3800
16 1800 2400 3900 5400
29 2600 3300 5400 7600
35 3600 4500 7600 10700
45 4800 6200 10500 14900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (56)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2700 2900
16 1400 2100 3400 4800
29 1900 2800 4800 6800
35 2700 gọi gọi gọi
45 3700 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (90)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2700 3700 3800
16 1900 2400 3900 5500
29 2600 3300 5500 7700
35 3600 4500 7700 10800
45 4900 6200 10600 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (93)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1600 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2400 4000 5500
29 2700 3300 5500 7800
35 3700 4600 7800 11000
45 5000 6300 10700 15100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (78)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2300 2500 3300 3500
16 1700 2300 3800 5200
29 2400 3100 5200 7400
35 3300 4200 7200 10200
45 4400 5900 10200 14400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2200 3700 5100
29 2200 3000 5100 7200
35 3200 4100 7000 9800
45 4200 5800 9900 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (64)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2100 2200 2900 3100
16 1500 2100 3600 5000
29 2100 2900 5000 7000
35 3000 3900 6600 9400
45 3900 5600 9700 13700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 700 1100 1200 1900 2000 2600 2800
16 1400 2000 3400 4800
29 1900 2800 4800 6700
35 2700 gọi gọi gọi
45 3600 gọi gọi gọi

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (61)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 700 800 1200 1200 2000 2100 2800 3000
16 1500 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2900 3800 6500 9200
45 3800 5500 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (81)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 900 1000 1400 1500 2400 2500 3400 3600
16 1700 2300 3800 5300
29 2400 3200 5300 7400
35 3400 4300 7300 10300
45 4500 6000 10300 14500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (70)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2300 3100 3300
16 1600 2200 3600 5100
29 2200 3000 5100 7100
35 3100 4000 6900 9700
45 4200 5700 9900 14000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (130)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3600 4700 5000
16 2400 3000 4700 6300
29 3400 4000 6400 8700
35 4800 5600 9100 12300
45 6300 7400 12100 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (103)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1800 2800 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3500 5700 8000
35 4000 4800 8100 11400
45 5300 6500 11000 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (92)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1000 1100 1500 1600 2600 2800 3700 3900
16 1900 2400 4000 5500
29 2600 3300 5500 7700
35 3700 4600 7800 10900
45 4900 6300 10700 15000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (124)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4400 4600
16 2300 2800 4400 6000
29 3200 3800 6000 8200
35 4400 5200 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (62)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 800 1200 1300 2000 2200 2900 3000
16 1500 2100 3500 4900
29 2000 2900 4900 6900
35 2900 3900 6600 9300
45 3900 5500 9600 13600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (72)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1300 1400 2200 2400 3100 3300
16 1600 2200 3700 5100
29 2200 3000 5100 7200
35 3200 4100 7000 9800
45 4200 5800 9900 14100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (151)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1700 2300 2400 3700 3900 4900 5200
16 2600 3100 4800 6400
29 3600 4100 6500 8600
35 5000 5700 9100 12100
45 6600 7600 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (214)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4300 4600 5800 6100
16 3500 3900 5700 7400
29 4700 5200 7600 9900
35 6500 7100 10600 14000
45 8700 9500 14100 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5300 6900
29 4100 4600 7100 9300
35 5800 6400 9900 13200
45 7600 8500 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2800 4100 4300 5400 5700
16 3100 3500 5300 7000
29 4200 4700 7100 9400
35 5900 6500 10000 13300
45 7800 8700 13300 17600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (152)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 3800 4100 5200 5500
16 2700 3200 5000 6700
29 3800 4300 6800 9000
35 5300 6000 9500 12700
45 7000 7900 12600 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (147)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2300 2400 3800 4000 5100 5400
16 2700 3200 5000 6600
29 3700 4200 6700 8900
35 5200 5900 9400 12600
45 6800 7800 12500 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3900 4100 5300 5500
16 2800 3300 5100 6800
29 3900 4500 6900 9100
35 5500 6200 9700 12900
45 7300 8200 12800 17100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (100)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1600 1700 2800 2900 3900 4100
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3400 5700 7900
35 3900 4800 8100 11400
45 5200 6500 10900 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (118)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1300 1900 2000 3100 3300 4300 4500
16 2200 2700 4300 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4300 5100 8400 11600
45 5700 6900 11300 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 4000 4200 5300 5600
16 3000 3400 5200 6900
29 4100 4600 7000 9200
35 5700 6300 9800 13100
45 7500 8400 13100 17400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (203)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3100 4200 4500 5600 5900
16 3300 3800 5600 7300
29 4600 5000 7400 9800
35 6300 6900 10400 13800
45 8500 9200 13900 18300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (252)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3400 3600 4800 5000 6300 6700
16 3800 4300 6100 7900
29 5200 5700 8100 10600
35 7100 7800 11400 14900
45 9500 10300 15100 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (222)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2300 3100 3300 4400 4700 5900 6200
16 3500 4000 5800 7500
29 4800 5300 7700 10100
35 6600 7300 10800 14200
45 8900 9700 14300 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (236)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4400 4600 5800 6100
16 3500 4000 5700 7300
29 4800 5300 7600 9900
35 6600 7200 10600 13900
45 8800 9500 14100 18500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (277)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3800 4800 5100 6400 6700
16 3900 4400 6100 7800
29 5200 5800 8100 10600
35 7200 7900 11300 14800
45 9600 10400 15100 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2200 2400 3100 3300 4400 4600 5800 6100
16 3500 4000 5600 7300
29 4800 5200 7600 9900
35 6500 7200 10600 13900
45 8800 9500 14000 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (67)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 800 900 1200 1300 2100 2300 3000 3200
16 1500 2200 3600 5000
29 2100 3000 5000 7100
35 3000 4000 6800 9600
45 4000 5700 9800 13900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (126)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3200 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (113)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3200 4200 4400
16 2200 2600 4300 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8300 11600
45 5600 6700 11200 15600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (137)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4700 4900
16 2400 2900 4600 6200
29 3400 3900 6200 8400
35 4700 5500 8800 11900
45 6300 7300 11700 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11800
45 6000 7100 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (101)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1100 1200 1700 1700 2800 3000 4000 4200
16 2000 2500 4100 5700
29 2800 3400 5700 8000
35 3900 4800 8100 11400
45 5200 6500 11000 15400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (139)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3500 3700 4700 5000
16 2500 3000 4600 6200
29 3400 4000 6300 8400
35 4800 5500 8900 11900
45 6300 7300 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2100 3200 3400 4400 4700
16 2300 2800 4400 6000
29 3200 3800 6100 8200
35 4500 5200 8600 11700
45 5900 7000 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 2000 2100 3300 3400 4500 4700
16 2300 2800 4500 6000
29 3200 3800 6100 8300
35 4500 5300 8600 11800
45 6000 7100 11500 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (106)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3000 4100 4300
16 2100 2600 4200 5700
29 2900 3500 5800 8000
35 4000 4900 8200 11500
45 5400 6600 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (111)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1300 1800 1900 3000 3100 4200 4400
16 2100 2600 4200 5800
29 3000 3600 5900 8100
35 4200 5000 8300 11500
45 5500 6700 11200 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (133)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2100 2200 3500 3700 4800 5100
16 2500 3000 4800 6400
29 3400 4000 6500 8700
35 4800 5600 9100 12400
45 6400 7500 12200 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (107)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1200 1200 1700 1800 2900 3100 4100 4300
16 2100 2600 4200 5700
29 2900 3500 5800 8000
35 4100 4900 8200 11500
45 5400 6600 11100 15500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (122)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4600
16 2300 2800 4400 6000
29 3100 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5800 6900 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (121)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3300 4400 4600
16 2200 2700 4400 5900
29 3100 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5800 6900 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (136)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4700 4900
16 2400 2900 4600 6100
29 3400 3900 6200 8400
35 4700 5400 8800 11900
45 6200 7300 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (123)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1300 1400 1900 2000 3200 3400 4400 4600
16 2300 2800 4400 6000
29 3200 3700 6000 8200
35 4400 5200 8500 11700
45 5900 7000 11400 15700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (178)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 3900 4100 5200 5400
16 2900 3400 5100 6700
29 4000 4500 6800 9000
35 5600 6200 9500 12700
45 7400 8300 12700 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (134)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1500 2100 2200 3400 3600 4600 4900
16 2400 2900 4600 6100
29 3300 3900 6200 8300
35 4700 5400 8800 11900
45 6200 7200 11700 15800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (249)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5300 5600 7100 7500
16 4300 4800 6800 8800
29 5800 6300 9100 11900
35 7900 8700 12800 16800
45 10600 11500 17000 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4800 5000 6300 6700
16 3800 4200 6200 8100
29 5100 5600 8300 10900
35 7100 7800 11600 15300
45 9500 10300 15400 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (187)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3000 4300 4500 5700 6000
16 3300 3800 5600 7400
29 4500 5000 7500 9900
35 6300 6900 10600 14000
45 8300 9200 14000 18600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (235)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2700 3500 3700 5000 5200 6600 7000
16 4000 4400 6400 8300
29 5400 5900 8600 11200
35 7400 8100 12000 15800
45 9900 10800 15900 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (206)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4400 4700 5900 6300
16 3500 4000 5800 7600
29 4800 5300 7800 10200
35 6600 7300 10900 14500
45 8900 9700 14500 19200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (175)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4000 4200 5400 5700
16 3000 3500 5300 6900
29 4100 4600 7100 9300
35 5800 6400 9900 13200
45 7600 8500 13200 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (158)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2600 3900 4100 5200 5500
16 2800 3300 5100 6700
29 3900 4400 6800 9000
35 5400 6100 9600 12800
45 7100 8100 12800 17000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (141)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1400 1600 2100 2300 3500 3700 4800 5000
16 2500 3000 4700 6200
29 3400 4000 6300 8400
35 4800 5500 8900 12000
45 6400 7400 11800 15900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2400 2600 3800 4000 5100 5300
16 2800 3300 5000 6500
29 3800 4300 6700 8800
35 5400 6000 9400 12400
45 7100 8000 12400 16500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (163)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3800 4000 5000 5300
16 2700 3200 4900 6500
29 3800 4300 6600 8700
35 5300 5900 9300 12400
45 7000 7900 12300 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (181)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 3900 4100 5200 5500
16 3000 3400 5100 6700
29 4100 4500 6800 9000
35 5600 6300 9600 12700
45 7500 8300 12700 16900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (221)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2200 3000 3100 4200 4500 5600 5900
16 3400 3800 5500 7200
29 4600 5100 7400 9600
35 6300 7000 10300 13600
45 8500 9200 13700 18000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (179)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 3900 4100 5200 5500
16 2900 3400 5100 6700
29 4000 4500 6800 9000
35 5600 6200 9600 12700
45 7400 8300 12700 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (180)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2700 3900 4100 5200 5500
16 2900 3400 5100 6700
29 4000 4500 6800 9000
35 5600 6300 9600 12700
45 7500 8300 12700 16800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (164)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1800 2400 2500 3800 4000 5000 5300
16 2800 3200 4900 6500
29 3800 4300 6600 8700
35 5300 6000 9300 12400
45 7000 7900 12300 16400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (150)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2300 2400 3700 3900 4900 5200
16 2600 3100 4800 6300
29 3600 4100 6400 8500
35 5000 5700 9100 12100
45 6600 7600 12000 16000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3000 3200 4300 4500 5700 6000
16 3400 3900 5600 7200
29 4700 5100 7400 9700
35 6400 7100 10400 13700
45 8600 9400 13800 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (212)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 2900 3000 4100 4400 5500 5800
16 3300 3700 5400 7100
29 4500 5000 7200 9500
35 6200 6800 10100 13400
45 8300 9000 13500 17700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (205)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1900 2100 2800 3000 4100 4300 5400 5700
16 3200 3700 5300 7000
29 4400 4900 7100 9400
35 6100 6700 10000 13200
45 8100 8900 13300 17500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (174)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 3800 4000 5100 5400
16 2900 3300 5000 6600
29 4000 4400 6700 8900
35 5500 6100 9500 12600
45 7300 8200 12600 16700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (317)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3100 4000 4200 5200 5500 6800 7200
16 4400 4800 6400 8300
29 5800 6400 8600 11100
35 7900 8600 12000 15600
45 10600 11400 15900 20700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (278)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 4800 5100 6400 6700
16 3900 4400 6100 7900
29 5200 5800 8200 10600
35 7200 7900 11400 14800
45 9700 10400 15100 19700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (355)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6200 6600 8200 8700
16 5400 6000 7600 9700
29 7200 7900 10200 13100
35 9800 10700 14100 18300
45 13300 14200 18800 24300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4500 4700 5700 6100 7600 8000
16 4900 5400 7100 9100
29 6400 7100 9500 12300
35 8800 9600 13200 17200
45 11900 12800 17500 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (479)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5100 5500 7300 7700 8000 8400 10400 11000
16 7700 8300 9300 11800
29 10200 11000 12400 15800
35 14000 14900 17100 21900
45 18700 19500 22400 28600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (435)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 4900 6400 6800 7200 7700 9500 10000
16 6800 7400 8600 10900
29 9000 9700 11500 14700
35 12300 13200 15800 20400
45 16700 17600 21100 27000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (276)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3500 3700 4800 5100 6300 6700
16 3900 4400 6100 7800
29 5200 5800 8100 10500
35 7100 7800 11300 14800
45 9600 10400 15000 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (304)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5100 5400 6700 7100
16 4200 4700 6300 8200
29 5600 6100 8500 11000
35 7600 8300 11800 15400
45 10200 11000 15700 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (258)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3500 4600 4900 6100 6400
16 3800 4200 5900 7600
29 5000 5500 7900 10200
35 6900 7600 11000 14400
45 9200 10000 14600 19100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (375)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5600 6400 6800 8400 8900
16 5700 6200 7800 9900
29 7600 8200 10400 13400
35 10300 11200 14400 18600
45 14000 14900 19100 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (317)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5700 6000 7500 7900
16 4700 5200 7000 9000
29 6300 6900 9400 12100
35 8600 9300 13000 17000
45 11600 12400 17300 22500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (346)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5200 6200 6500 8100 8600
16 5300 5800 7500 9600
29 7000 7700 10100 13000
35 9600 10500 14000 18200
45 13000 13900 18600 24100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (286)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3600 3900 4900 5200 6500 6800
16 4000 4500 6200 8000
29 5300 5900 8300 10700
35 7300 8000 11500 15000
45 9800 10600 15300 19900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (310)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5100 5400 6800 7100
16 4300 4700 6400 8200
29 5700 6200 8600 11100
35 7700 8500 11900 15500
45 10400 11200 15800 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (320)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5700 6000 7500 7900
16 4800 5300 7000 9000
29 6300 6900 9400 12200
35 8600 9400 13100 17000
45 11700 12500 17400 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4100 5100 5400 6700 7100
16 4300 4700 6400 8200
29 5600 6200 8500 11000
35 7700 8400 11900 15400
45 10300 11100 15800 20500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (328)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4100 4400 5300 5600 6900 7300
16 4500 5000 6500 8400
29 5900 6500 8700 11300
35 8100 8900 12100 15700
45 10900 11700 16100 20900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (251)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3300 3500 4500 4800 6000 6400
16 3700 4100 5800 7500
29 4900 5400 7800 10100
35 6800 7400 10900 14200
45 9100 9900 14400 18900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (370)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 5600 5900 7400 7800
16 5000 5500 6800 8700
29 6600 7200 9100 11700
35 9000 9800 12600 16300
45 12200 13000 16800 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (341)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5400 5700 7100 7500
16 4600 5100 6600 8500
29 6100 6700 8800 11400
35 8400 9100 12300 15900
45 11300 12100 16300 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (356)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 4900 5800 6100 7600 8000
16 5000 5500 7000 9000
29 6700 7300 9400 12100
35 9100 9900 13000 16800
45 12300 13100 17300 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (335)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4500 5300 5600 7000 7400
16 4600 5000 6600 8400
29 6000 6600 8800 11300
35 8300 9000 12200 15800
45 11100 11900 16200 21000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (358)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 5800 6100 7600 8000
16 5100 5600 7000 9000
29 6700 7300 9400 12100
35 9100 9900 13000 16900
45 12400 13200 17300 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (325)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4300 5300 5600 6900 7300
16 4500 4900 6500 8300
29 5900 6500 8700 11200
35 8000 8800 12100 15700
45 10900 11600 16000 20800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (353)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4700 5500 5800 7200 7600
16 4800 5300 6700 8600
29 6300 6900 9000 11500
35 8600 9400 12400 16100
45 11700 12500 16500 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (397)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 4000 5200 5500 6100 6500 8000 8400
16 5500 6100 7300 9300
29 7300 8000 9800 12500
35 10000 10800 13500 17400
45 13600 14400 18000 23100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (364)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4800 5600 5900 7300 7700
16 4900 5400 6800 8700
29 6500 7100 9100 11600
35 8900 9700 12500 16200
45 12000 12800 16700 21500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (411)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3600 3900 5100 5400 6000 6300 7800 8200
16 5500 6000 7100 9100
29 7200 7900 9500 12200
35 9900 10700 13100 16900
45 13400 14200 17400 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (350)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4700 5500 5800 7200 7600
16 4800 5200 6700 8500
29 6300 6900 8900 11500
35 8600 9400 12400 16000
45 11600 12400 16500 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (422)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6000 6400 7900 8300
16 5600 6100 7200 9100
29 7400 8100 9600 12300
35 10100 10900 13200 17000
45 13700 14500 17600 22600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (294)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3400 4500 4800 6100 6400 8100 8500
16 5000 5500 7600 9800
29 6600 7300 10200 13300
35 9000 9900 14300 18700
45 12000 12900 18700 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (391)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4200 4500 6000 6300 7100 7500 9300 9800
16 6400 6900 8500 10900
29 8500 9200 11400 14600
35 11600 12500 15800 20400
45 15500 16300 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (389)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5900 6300 7100 7500 9300 9800
16 6300 6900 8500 10900
29 8400 9100 11400 14600
35 11500 12400 15700 20400
45 15400 16300 20600 26600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6600 7000 8700 9200
16 5700 6200 8100 10400
29 7600 8300 10800 14000
35 10300 11200 15100 19600
45 13800 14700 19700 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (277)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4600 5900 6200 7800 8300
16 4800 5300 7400 9600
29 6400 7000 9900 12900
35 8700 9500 13900 18200
45 11600 12500 18200 23800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (349)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4100 5300 5700 6700 7000 8800 9300
16 5800 6300 8100 10400
29 7600 8300 10900 14100
35 10500 11300 15100 19700
45 13900 14800 19800 25700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (379)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4400 5800 6100 7000 7400 9200 9700
16 6200 6800 8400 10700
29 8200 8900 11200 14500
35 11300 12200 15600 20200
45 15000 15900 20400 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (344)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6600 7000 8700 9200
16 5700 6200 8100 10400
29 7500 8200 10800 14000
35 10300 11200 15100 19600
45 13700 14600 19700 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (238)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4100 5400 5700 7200 7600
16 4300 4800 6900 9000
29 5800 6400 9300 12100
35 8000 8800 13000 17100
45 10600 11500 17000 22400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (308)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6300 6600 8300 8700
16 5200 5700 7700 10000
29 6800 7500 10400 13500
35 9300 10200 14500 19000
45 12400 13300 19000 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (275)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4300 4500 5900 6200 7800 8200
16 4700 5300 7400 9600
29 6300 7000 9900 12900
35 8700 9500 13800 18100
45 11500 12400 18100 23700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (357)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3800 4200 5500 5800 6700 7100 8900 9400
16 5900 6400 8200 10500
29 7800 8500 11000 14200
35 10700 11600 15200 19800
45 14200 15100 20000 25900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (319)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3400 3700 4900 5200 6400 6700 8400 8900
16 5300 5800 7800 10100
29 7000 7700 10500 13700
35 9600 10500 14700 19200
45 12800 13700 19200 25000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (306)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4700 5000 6200 6600 8300 8700
16 5100 5600 7700 10000
29 6800 7500 10400 13500
35 9300 10200 14500 18900
45 12400 13300 19000 24700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (299)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4900 6200 6500 8200 8600
16 5000 5500 7700 9900
29 6700 7300 10300 13400
35 9100 10000 14400 18800
45 12100 13000 18800 24500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 5900 6300 7900 8300
16 4800 5300 7400 9600
29 6400 7000 10000 13000
35 8800 9600 13900 18300
45 11600 12500 18200 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (280)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3000 3300 4400 4600 5900 6300 7900 8300
16 4800 5300 7400 9600
29 6400 7000 10000 13000
35 8800 9600 13900 18300
45 11600 12500 18200 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (267)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3200 4200 4400 5800 6100 7700 8100
16 4600 5200 7300 9400
29 6200 6800 9800 12700
35 8500 9300 13600 17900
45 11300 12200 17900 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2900 3800 4000 5400 5700 7200 7600
16 4300 4800 6900 9000
29 5800 6400 9300 12100
35 8000 8800 13000 17100
45 10600 11500 17000 22300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (162)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2100 2900 3100 4600 4800 6200 6500
16 3300 3900 6000 7900
29 4600 5200 8000 10700
35 6400 7200 11300 15200
45 8300 9400 14800 19800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (246)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 3000 3900 4200 5500 5800 7300 7700
16 4400 4900 7000 9100
29 5900 6500 9400 12300
35 8200 8900 13200 17400
45 10800 11700 17200 22700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (217)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5100 5400 6900 7200
16 4000 4500 6700 8700
29 5500 6100 8900 11700
35 7600 8400 12500 16600
45 10100 10900 16400 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (219)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2700 3600 3800 5200 5400 6900 7300
16 4100 4600 6700 8700
29 5500 6100 8900 11800
35 7700 8400 12600 16600
45 10100 11000 16400 21700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4800 5000 6400 6700
16 3600 4100 6200 8200
29 4900 5500 8400 11000
35 6900 7600 11800 15700
45 9000 10000 15400 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (171)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3200 4700 4900 6300 6600
16 3400 4000 6100 8100
29 4700 5300 8200 10800
35 6600 7400 11500 15400
45 8600 9700 15100 20100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (127)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1600 1700 2400 2500 4000 4200 5500 5800
16 2800 3400 5400 7400
29 3900 4600 7400 10100
35 5500 6400 10500 14500
45 7100 8400 13900 19000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (204)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 5000 5200 6700 7000
16 3900 4400 6500 8500
29 5300 5900 8700 11500
35 7400 8100 12200 16200
45 9700 10600 16000 21200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (147)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1800 2500 2600 4100 4300 5500 5800
16 2900 3400 5400 7100
29 4000 4600 7200 9700
35 5600 6400 10200 13700
45 7400 8500 13600 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5700 6000 7600 8000
16 4600 5100 7200 9400
29 6100 6800 9700 12600
35 8400 9200 13500 17800
45 11200 12100 17700 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (231)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2600 2800 3700 4000 5300 5600 7100 7500
16 4200 4700 6800 8900
29 5700 6300 9200 12000
35 7900 8600 12800 16900
45 10400 11300 16800 22100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (211)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3700 5100 5300 6800 7100
16 4000 4500 6600 8600
29 5400 6000 8800 11600
35 7500 8200 12400 16400
45 9900 10800 16200 21400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (186)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2000 2200 3000 3100 4400 4700 6000 6300
16 3400 3900 5800 7700
29 4700 5200 7800 10300
35 6500 7200 11000 14600
45 8600 9500 14600 19400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (157)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 1900 2600 2800 4200 4400 5700 6000
16 3000 3600 5500 7300
29 4100 4700 7400 9800
35 5800 6600 10400 13900
45 7700 8700 13800 18400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (125)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1500 1600 2200 2300 3700 3900 5000 5300
16 2600 3100 5000 6800
29 3600 4200 6900 9400
35 5000 5900 9700 13300
45 6700 7900 13000 17900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (300)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 3900 4200 5300 5600 7000 7400
16 4300 4800 6600 8500
29 5700 6300 8800 11400
35 7800 8600 12300 16000
45 10600 11400 16300 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (312)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3400 4400 4700 5800 6200 7700 8100
16 4900 5300 7200 9300
29 6400 7100 9700 12600
35 8800 9600 13500 17600
45 11900 12700 18000 23400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (352)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6200 6600 8200 8600
16 5400 5900 7600 9700
29 7100 7800 10100 13100
35 9800 10600 14100 18300
45 13200 14100 18700 24200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (335)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6000 6400 8000 8400
16 5200 5700 7400 9500
29 6800 7500 10000 12900
35 9300 10200 13800 18000
45 12600 13500 18400 23900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (307)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3100 3300 4400 4600 5800 6100 7700 8100
16 4800 5300 7200 9300
29 6300 7000 9700 12500
35 8600 9500 13400 17500
45 11700 12600 17900 23300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (273)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4000 5200 5500 6900 7300
16 4200 4700 6600 8500
29 5600 6200 8800 11400
35 7700 8500 12300 16100
45 10400 11200 16300 21300

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2700 2900 3800 4100 5300 5600 7000 7400
16 4300 4700 6700 8700
29 5700 6300 9000 11700
35 7800 8600 12500 16500
45 10600 11400 16700 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (476)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5000 5500 7200 7700 7900 8400 10300 10900
16 7600 8200 9300 11800
29 10100 10900 12400 15800
35 13900 14800 17000 21900
45 18600 19400 22300 28500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (503)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5300 5800 7600 8100 8200 8700 10700 11300
16 8000 8700 9500 12100
29 10600 11400 12700 16200
35 14600 15500 17400 22300
45 19500 20400 22900 29100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (642)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6700 7300 9700 10200 9800 10400 12700 13400
16 10000 10800 11100 13900
29 13400 14200 14700 18600
35 18400 19400 20100 25600
45 24600 25400 26400 33400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (572)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6000 6600 8700 9200 8900 9400 11500 12200
16 9000 9700 10100 12800
29 12000 12800 13500 17100
35 16500 17400 18500 23500
45 22000 22900 24200 30700

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (450)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5200 6800 7300 7700 8100 10000 10600
16 7200 7800 9000 11500
29 9600 10400 12100 15400
35 13200 14100 16600 21400
45 17600 18500 21800 28000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (405)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6200 6500 7200 7600 9500 10000
16 6600 7200 8600 11000
29 8700 9500 11600 14800
35 12000 12900 16000 20600
45 16000 16800 20900 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (506)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5400 5800 7700 8100 8200 8700 10700 11300
16 8100 8700 9500 12100
29 10700 11500 12700 16200
35 14700 15600 17500 22400
45 19600 20500 22900 29200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (461)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4900 5300 7000 7400 7800 8200 10200 10700
16 7400 8000 9100 11600
29 9800 10600 12200 15600
35 13500 14400 16800 21600
45 18000 18900 22000 28200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (441)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4700 5100 6700 7100 7600 8000 9900 10500
16 7100 7700 9000 11400
29 9400 10200 12000 15300
35 13000 13800 16500 21300
45 17300 18100 21600 27800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (622)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 6500 7100 9400 9900 9500 10100 12300 13000
16 9700 10500 10700 13500
29 13000 13800 14300 18100
35 17900 18800 19500 24900
45 23900 24700 25600 32400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (400)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4600 6100 6500 7200 7600 9400 9900
16 6500 7100 8600 11000
29 8600 9400 11500 14800
35 11800 12700 15900 20600
45 15800 16700 20800 26800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (372)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 6900 7300 9100 9600
16 6100 6700 8300 10700
29 8100 8800 11200 14400
35 11100 12000 15500 20100
45 14800 15600 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (522)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5500 6000 7900 8400 8400 8900 10900 11500
16 8300 8900 9700 12300
29 11000 11800 12900 16400
35 15100 16100 17700 22700
45 20200 21100 23200 29600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (455)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4800 5300 6900 7300 7700 8200 10100 10700
16 7300 7900 9100 11500
29 9700 10500 12100 15500
35 13300 14200 16700 21500
45 17800 18600 21900 28100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (428)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4500 5000 6500 6900 7500 7900 9800 10300
16 6900 7500 8800 11300
29 9200 9900 11800 15100
35 12600 13500 16300 21000
45 16800 17700 21400 27500

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (325)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6400 6800 8500 9000
16 5400 5900 7900 10200
29 7200 7900 10600 13700
35 9800 10700 14800 19300
45 13000 14000 19300 25100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (345)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3700 4000 5300 5600 6600 7000 8700 9200
16 5700 6200 8100 10400
29 7600 8300 10800 14000
35 10300 11200 15100 19600
45 13800 14700 19700 25600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (535)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 5700 6200 8100 8600 8500 9000 11100 11700
16 8500 9100 9800 12400
29 11300 12100 13100 16600
35 15500 16400 17900 22900
45 20700 21500 23500 29900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (327)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3500 3800 5000 5300 6400 6800 8500 9000
16 5400 6000 7900 10200
29 7200 7900 10600 13800
35 9900 10700 14800 19300
45 13100 14000 19400 25200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (383)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4100 4500 5800 6200 7000 7400 9200 9700
16 6300 6800 8400 10800
29 8300 9000 11300 14500
35 11400 12300 15600 20300
45 15200 16000 20500 26400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (371)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3900 4300 5700 6000 6900 7300 9100 9600
16 6100 6600 8300 10700
29 8100 8800 11200 14400
35 11100 11900 15500 20100
45 14700 15600 20200 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (311)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3300 3600 4800 5000 6300 6600 8300 8800
16 5200 5700 7800 10000
29 6900 7600 10400 13600
35 9400 10300 14600 19000
45 12500 13400 19100 24800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (227)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3700 3900 5300 5600 7000 7400
16 4200 4700 6800 8900
29 5700 6200 9100 11900
35 7800 8600 12700 16800
45 10300 11200 16700 22000

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (182)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3300 4800 5000 6400 6700
16 3600 4100 6200 8200
29 4900 5500 8400 11000
35 6900 7600 11800 15700
45 9000 10000 15400 20400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (215)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2400 2600 3500 3800 5100 5400 6800 7200
16 4000 4500 6600 8700
29 5500 6000 8900 11700
35 7600 8300 12500 16500
45 10000 10900 16300 21600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (262)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2900 3100 4100 4400 5700 6000 7600 8000
16 4600 5100 7200 9400
29 6100 6800 9700 12600
35 8400 9200 13500 17800
45 11200 12100 17700 23200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (296)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 3200 3500 4600 4800 6100 6500 8100 8600
16 5000 5500 7600 9900
29 6600 7300 10300 13300
35 9100 9900 14300 18700
45 12000 12900 18700 24400

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (373)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4000 4300 5700 6000 6900 7300 9100 9600
16 6100 6700 8300 10700
29 8100 8800 11200 14400
35 11100 12000 15500 20100
45 14800 15700 20300 26200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (403)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 4300 4700 6100 6500 7200 7600 9500 10000
16 6500 7100 8600 11000
29 8700 9400 11500 14800
35 11900 12800 15900 20600
45 15900 16800 20900 26900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (201)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 4900 5200 6600 7000
16 3900 4300 6500 8500
29 5300 5800 8600 11400
35 7300 8000 12200 16100
45 9700 10500 15900 21100

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (167)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1700 1900 2500 2700 4000 4200 5300 5600
16 2900 3400 5200 6800
29 4000 4500 7000 9200
35 5600 6300 9800 13000
45 7400 8300 13000 17200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (237)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7300
16 4100 4600 6700 8700
29 5600 6200 8900 11700
35 7700 8400 12500 16500
45 10400 11200 16600 21900

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (236)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2500 2800 3700 3900 5200 5500 6900 7300
16 4100 4600 6600 8700
29 5600 6100 8900 11700
35 7700 8400 12500 16400
45 10300 11200 16600 21800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (195)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2100 2300 3100 3200 4500 4800 6000 6400
16 3500 4000 5900 7800
29 4800 5300 7900 10500
35 6700 7400 11200 14800
45 8900 9800 14800 19600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5500 7200
29 4300 4800 7300 9700
35 6000 6600 10300 13700
45 7900 8800 13700 18200

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (264)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2800 3000 4000 4200 5500 5800 7300 7700
16 4500 4900 7000 9100
29 6000 6600 9400 12200
35 8200 9000 13100 17200
45 11000 11900 17400 22800

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (224)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 2300 2500 3400 3600 4800 5100 6500 6800
16 3800 4300 6300 8200
29 5200 5700 8400 11000
35 7200 7900 11800 15500
45 9700 10500 15600 20600

Bảng Giá Thuê Xe đi từ Văn Lâm, Hưng Yên đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (173)

Xe 1chiều 2chiều 2n1đ 3n2đ
5 7 1800 2000 2700 2900 4200 4400 5600 5900
16 3100 3600 5500 7200
29 4300 4800 7300 9700
35 6000 6600 10300 13700
45 7900 8800 13700 18200

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 5 / 5. số đánh giá: 111

Vui lòng đánh giá

Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2025

Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:

Xe 5-7 chỗ


Xe 16-29 chỗ


Xe 35-45 chỗ

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 0 / 5. số đánh giá: 0

Vui lòng đánh giá