Mục lục bài viết
- 1. Giá Thuê Xe tại Ba Vì
- 2. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (55)
- 3. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (261)
- 4. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (179)
- 5. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (211)
- 6. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (223)
- 7. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (344)
- 8. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (211)
- 9. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (178)
- 10. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (173)
- 11. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (113)
- 12. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (360)
- 13. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (0)
- 14. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (217)
- 15. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (56)
- 16. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (58)
- 17. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (94)
- 18. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (92)
- 19. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (136)
- 20. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (48)
- 21. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (263)
- 22. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (168)
- 23. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (87)
- 24. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (147)
- 25. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (154)
- 26. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (363)
- 27. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (184)
- 28. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (117)
- 29. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (27)
- 30. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (29)
- 31. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (120)
- 32. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (424)
- 33. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (384)
- 34. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (382)
- 35. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (218)
- 36. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (177)
- 37. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (173)
- 38. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (183)
- 39. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (152)
- 40. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (223)
- 41. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (256)
- 42. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (315)
- 43. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (54)
- 44. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (32)
- 45. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (61)
- 46. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (72)
- 47. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (36)
- 48. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (45)
- 49. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (85)
- 50. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (18)
- 51. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (35)
- 52. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (62)
- 53. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (24)
- 54. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (62)
- 55. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (62)
- 56. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (73)
- 57. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (74)
- 58. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (45)
- 59. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (44)
- 60. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (54)
- 61. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (54)
- 62. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (58)
- 63. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (59)
- 64. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (73)
- 65. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (42)
- 66. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (51)
- 67. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (52)
- 68. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (15)
- 69. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (157)
- 70. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (149)
- 71. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (172)
- 72. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (167)
- 73. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (153)
- 74. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (158)
- 75. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (168)
- 76. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (180)
- 77. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (164)
- 78. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (157)
- 79. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (174)
- 80. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (180)
- 81. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (83)
- 82. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (120)
- 83. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (134)
- 84. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (153)
- 85. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (223)
- 86. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (113)
- 87. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (104)
- 88. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (116)
- 89. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (112)
- 90. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (110)
- 91. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (108)
- 92. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (114)
- 93. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (101)
- 94. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (86)
- 95. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (76)
- 96. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (89)
- 97. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (103)
- 98. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (117)
- 99. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (117)
- 100. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (115)
- 101. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (108)
- 102. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (100)
- 103. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (100)
- 104. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (132)
- 105. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (121)
- 106. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (151)
- 107. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (139)
- 108. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (140)
- 109. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (146)
- 110. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (130)
- 111. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (139)
- 112. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (120)
- 113. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (130)
- 114. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (154)
- 115. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (71)
- 116. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (84)
- 117. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (91)
- 118. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (111)
- 119. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (97)
- 120. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (47)
- 121. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (126)
- 122. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (86)
- 123. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (108)
- 124. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (56)
- 125. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (101)
- 126. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (97)
- 127. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (104)
- 128. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (120)
- 129. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (113)
- 130. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (75)
- 131. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (79)
- 132. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (96)
- 133. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (112)
- 134. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (92)
- 135. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (131)
- 136. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (148)
- 137. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (160)
- 138. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (152)
- 139. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (137)
- 140. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (166)
- 141. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (143)
- 142. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (158)
- 143. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (133)
- 144. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (168)
- 145. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (144)
- 146. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (149)
- 147. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (154)
- 148. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)
- 149. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)
- 150. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (38)
- 151. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (36)
- 152. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (16)
- 153. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (24)
- 154. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (47)
- 155. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)
- 156. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (103)
- 157. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (78)
- 158. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (127)
- 159. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (125)
- 160. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (115)
- 161. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (147)
- 162. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (71)
- 163. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (95)
- 164. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (206)
- 165. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (269)
- 166. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (195)
- 167. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (235)
- 168. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (207)
- 169. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (202)
- 170. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (184)
- 171. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (155)
- 172. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (173)
- 173. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (226)
- 174. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (258)
- 175. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (316)
- 176. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (286)
- 177. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (300)
- 178. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (341)
- 179. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (299)
- 180. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (139)
- 181. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (191)
- 182. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (39)
- 183. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (66)
- 184. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (55)
- 185. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (33)
- 186. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (58)
- 187. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (44)
- 188. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (24)
- 189. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (26)
- 190. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (31)
- 191. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (54)
- 192. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (144)
- 193. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (159)
- 194. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (158)
- 195. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (173)
- 196. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (160)
- 197. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (215)
- 198. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (171)
- 199. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (210)
- 200. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (168)
- 201. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (140)
- 202. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (185)
- 203. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (197)
- 204. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (166)
- 205. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (194)
- 206. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (178)
- 207. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (203)
- 208. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (200)
- 209. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (218)
- 210. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (204)
- 211. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (216)
- 212. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (217)
- 213. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (200)
- 214. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (187)
- 215. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (263)
- 216. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (249)
- 217. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (242)
- 218. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (211)
- 219. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (354)
- 220. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (315)
- 221. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (392)
- 222. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (365)
- 223. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (516)
- 224. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (472)
- 225. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (313)
- 226. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (341)
- 227. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (295)
- 228. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (412)
- 229. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (354)
- 230. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (383)
- 231. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (323)
- 232. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (347)
- 233. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (357)
- 234. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (344)
- 235. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (365)
- 236. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (288)
- 237. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (407)
- 238. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (378)
- 239. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (393)
- 240. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (372)
- 241. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (395)
- 242. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (362)
- 243. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (390)
- 244. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (434)
- 245. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (401)
- 246. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (448)
- 247. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (387)
- 248. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (459)
- 249. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (238)
- 250. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (388)
- 251. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (333)
- 252. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (289)
- 253. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (221)
- 254. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (293)
- 255. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (311)
- 256. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (275)
- 257. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (181)
- 258. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (239)
- 259. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (330)
- 260. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (324)
- 261. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (342)
- 262. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (328)
- 263. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (354)
- 264. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (335)
- 265. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (303)
- 266. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (290)
- 267. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (292)
- 268. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (185)
- 269. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (268)
- 270. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (239)
- 271. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (241)
- 272. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (204)
- 273. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (168)
- 274. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (149)
- 275. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (226)
- 276. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (93)
- 277. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (206)
- 278. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (190)
- 279. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (155)
- 280. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (130)
- 281. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (101)
- 282. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (86)
- 283. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (232)
- 284. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (244)
- 285. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (284)
- 286. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (267)
- 287. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (238)
- 288. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (205)
- 289. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (193)
- 290. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (377)
- 291. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (434)
- 292. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (573)
- 293. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (504)
- 294. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (351)
- 295. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (306)
- 296. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (407)
- 297. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (362)
- 298. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (342)
- 299. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (554)
- 300. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (332)
- 301. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (303)
- 302. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (454)
- 303. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (386)
- 304. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (360)
- 305. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (257)
- 306. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (276)
- 307. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (466)
- 308. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (229)
- 309. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (284)
- 310. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (272)
- 311. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (231)
- 312. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (148)
- 313. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (103)
- 314. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (177)
- 315. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (204)
- 316. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (197)
- 317. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (274)
- 318. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (305)
- 319. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (162)
- 320. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (99)
- 321. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (138)
- 322. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (167)
- 323. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (126)
- 324. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (105)
- 325. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (165)
- 326. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (125)
- 327. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (104)
- 328. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
- 329. Giá Thuê Xe tại Bảo Lạc
- 330. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (291)
- 331. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (359)
- 332. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (422)
- 333. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (454)
- 334. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (486)
- 335. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (607)
- 336. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (454)
- 337. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (421)
- 338. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (436)
- 339. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (247)
- 340. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (407)
- 341. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (356)
- 342. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (479)
- 343. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (316)
- 344. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (321)
- 345. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (380)
- 346. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (304)
- 347. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (398)
- 348. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (345)
- 349. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (363)
- 350. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (382)
- 351. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (339)
- 352. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (409)
- 353. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (416)
- 354. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (625)
- 355. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (262)
- 356. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (380)
- 357. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (362)
- 358. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (361)
- 359. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (415)
- 360. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (686)
- 361. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (95)
- 362. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (165)
- 363. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (410)
- 364. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (439)
- 365. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (416)
- 366. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (445)
- 367. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (461)
- 368. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (485)
- 369. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (519)
- 370. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (578)
- 371. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (347)
- 372. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (328)
- 373. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (305)
- 374. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (311)
- 375. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (325)
- 376. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (299)
- 377. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (347)
- 378. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (342)
- 379. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (337)
- 380. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (281)
- 381. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (347)
- 382. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (344)
- 383. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (325)
- 384. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (335)
- 385. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (360)
- 386. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (318)
- 387. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (317)
- 388. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (320)
- 389. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (331)
- 390. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (321)
- 391. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (322)
- 392. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (314)
- 393. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (320)
- 394. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (312)
- 395. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (327)
- 396. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (355)
- 397. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (400)
- 398. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (392)
- 399. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (415)
- 400. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (410)
- 401. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (396)
- 402. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (401)
- 403. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (411)
- 404. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (423)
- 405. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (407)
- 406. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (400)
- 407. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (417)
- 408. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (423)
- 409. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (275)
- 410. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (318)
- 411. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (326)
- 412. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (312)
- 413. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (326)
- 414. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (284)
- 415. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (293)
- 416. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (330)
- 417. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (283)
- 418. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (324)
- 419. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (322)
- 420. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (328)
- 421. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (315)
- 422. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (300)
- 423. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (290)
- 424. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (303)
- 425. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (317)
- 426. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (380)
- 427. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (380)
- 428. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (378)
- 429. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (371)
- 430. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (362)
- 431. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (334)
- 432. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (339)
- 433. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (364)
- 434. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (394)
- 435. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (352)
- 436. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (383)
- 437. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (389)
- 438. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (373)
- 439. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (382)
- 440. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (334)
- 441. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (373)
- 442. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (368)
- 443. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (401)
- 444. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (414)
- 445. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (395)
- 446. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (438)
- 447. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (390)
- 448. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (356)
- 449. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (456)
- 450. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (416)
- 451. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (417)
- 452. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (385)
- 453. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (344)
- 454. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (340)
- 455. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (347)
- 456. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (363)
- 457. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (356)
- 458. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (320)
- 459. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (318)
- 460. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (339)
- 461. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (359)
- 462. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (331)
- 463. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (393)
- 464. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (410)
- 465. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (423)
- 466. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (414)
- 467. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (400)
- 468. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (428)
- 469. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (406)
- 470. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (401)
- 471. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (378)
- 472. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (425)
- 473. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (387)
- 474. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (395)
- 475. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (395)
- 476. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (323)
- 477. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (351)
- 478. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (354)
- 479. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (339)
- 480. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (341)
- 481. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (333)
- 482. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (296)
- 483. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (329)
- 484. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (240)
- 485. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (254)
- 486. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (218)
- 487. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (221)
- 488. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (237)
- 489. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (269)
- 490. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (259)
- 491. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (263)
- 492. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (228)
- 493. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (164)
- 494. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (222)
- 495. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (198)
- 496. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (227)
- 497. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (231)
- 498. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (230)
- 499. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (308)
- 500. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (264)
- 501. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (249)
- 502. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (281)
- 503. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (352)
- 504. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (324)
- 505. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (347)
- 506. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (372)
- 507. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (354)
- 508. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (353)
- 509. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (434)
- 510. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (328)
- 511. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (297)
- 512. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (319)
- 513. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (362)
- 514. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (355)
- 515. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (342)
- 516. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (341)
- 517. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (339)
- 518. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (353)
- 519. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (376)
- 520. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (407)
- 521. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (422)
- 522. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (421)
- 523. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (436)
- 524. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (423)
- 525. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (477)
- 526. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (433)
- 527. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (540)
- 528. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (498)
- 529. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (487)
- 530. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (535)
- 531. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (506)
- 532. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (475)
- 533. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (457)
- 534. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (441)
- 535. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (466)
- 536. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (463)
- 537. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (481)
- 538. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (521)
- 539. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (479)
- 540. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (480)
- 541. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (463)
- 542. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (449)
- 543. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (526)
- 544. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (512)
- 545. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (504)
- 546. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (473)
- 547. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (617)
- 548. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (578)
- 549. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (654)
- 550. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (628)
- 551. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (778)
- 552. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (734)
- 553. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (575)
- 554. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (603)
- 555. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (557)
- 556. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (675)
- 557. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (617)
- 558. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (645)
- 559. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (586)
- 560. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (610)
- 561. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (620)
- 562. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (607)
- 563. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (627)
- 564. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (551)
- 565. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (670)
- 566. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (641)
- 567. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (655)
- 568. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (635)
- 569. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (657)
- 570. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (625)
- 571. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (652)
- 572. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (697)
- 573. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (664)
- 574. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (710)
- 575. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (650)
- 576. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (722)
- 577. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (124)
- 578. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (73)
- 579. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (116)
- 580. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (160)
- 581. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (142)
- 582. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (111)
- 583. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (197)
- 584. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (267)
- 585. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (181)
- 586. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (207)
- 587. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (103)
- 588. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (39)
- 589. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (0)
- 590. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (75)
- 591. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (171)
- 592. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (136)
- 593. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (88)
- 594. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (86)
- 595. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (141)
- 596. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (156)
- 597. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (69)
- 598. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (98)
- 599. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (139)
- 600. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (137)
- 601. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (155)
- 602. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (196)
- 603. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (189)
- 604. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (275)
- 605. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (177)
- 606. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (139)
- 607. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (179)
- 608. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (233)
- 609. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (262)
- 610. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (260)
- 611. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (330)
- 612. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (342)
- 613. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (345)
- 614. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (301)
- 615. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (272)
- 616. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (303)
- 617. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (291)
- 618. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (551)
- 619. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (533)
- 620. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (672)
- 621. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (602)
- 622. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (509)
- 623. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (479)
- 624. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (581)
- 625. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (537)
- 626. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (516)
- 627. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (652)
- 628. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (430)
- 629. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (402)
- 630. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (552)
- 631. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (485)
- 632. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (458)
- 633. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (354)
- 634. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (374)
- 635. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (565)
- 636. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (472)
- 637. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (441)
- 638. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (494)
- 639. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (433)
- 640. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (470)
- 641. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (426)
- 642. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (507)
- 643. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (554)
- 644. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (520)
- 645. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (569)
- 646. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (600)
- 647. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (492)
- 648. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (330)
- 649. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (406)
- 650. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (261)
- 651. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (323)
- 652. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (348)
- 653. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (434)
- 654. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (394)
- 655. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (322)
- 656. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
- 657. Giá Thuê Xe tại Chương Mỹ
- 658. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (48)
- 659. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (335)
- 660. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (148)
- 661. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (180)
- 662. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (181)
- 663. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (303)
- 664. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (180)
- 665. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (146)
- 666. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (132)
- 667. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (119)
- 668. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (328)
- 669. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (53)
- 670. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (175)
- 671. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (28)
- 672. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (29)
- 673. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (42)
- 674. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (48)
- 675. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (94)
- 676. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (90)
- 677. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (232)
- 678. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (163)
- 679. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (161)
- 680. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (83)
- 681. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (112)
- 682. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (321)
- 683. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (258)
- 684. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (47)
- 685. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (69)
- 686. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (106)
- 687. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (74)
- 688. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (382)
- 689. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (446)
- 690. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (355)
- 691. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (267)
- 692. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (135)
- 693. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (142)
- 694. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (142)
- 695. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (106)
- 696. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (181)
- 697. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (215)
- 698. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (274)
- 699. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (0)
- 700. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (33)
- 701. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (46)
- 702. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (41)
- 703. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (28)
- 704. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (49)
- 705. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (40)
- 706. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (42)
- 707. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (21)
- 708. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (57)
- 709. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (35)
- 710. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (17)
- 711. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (26)
- 712. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (26)
- 713. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (22)
- 714. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (33)
- 715. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (27)
- 716. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (25)
- 717. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (16)
- 718. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (27)
- 719. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (28)
- 720. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (37)
- 721. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (28)
- 722. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (31)
- 723. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (21)
- 724. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (41)
- 725. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (126)
- 726. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (117)
- 727. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (141)
- 728. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (136)
- 729. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (122)
- 730. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (126)
- 731. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (137)
- 732. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (149)
- 733. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (132)
- 734. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (126)
- 735. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (143)
- 736. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (149)
- 737. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (79)
- 738. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (92)
- 739. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (107)
- 740. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (126)
- 741. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (196)
- 742. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (90)
- 743. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (77)
- 744. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (88)
- 745. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (101)
- 746. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (83)
- 747. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (66)
- 748. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (70)
- 749. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (74)
- 750. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (55)
- 751. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (61)
- 752. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (62)
- 753. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (55)
- 754. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (76)
- 755. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (75)
- 756. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (61)
- 757. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (54)
- 758. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (58)
- 759. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (69)
- 760. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (101)
- 761. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (90)
- 762. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (120)
- 763. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (108)
- 764. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (109)
- 765. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (114)
- 766. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (99)
- 767. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (108)
- 768. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (92)
- 769. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (99)
- 770. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (128)
- 771. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (58)
- 772. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (80)
- 773. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (42)
- 774. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (83)
- 775. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (51)
- 776. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (21)
- 777. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (113)
- 778. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (73)
- 779. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (62)
- 780. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (52)
- 781. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (70)
- 782. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (66)
- 783. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (73)
- 784. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (83)
- 785. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (76)
- 786. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (44)
- 787. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (48)
- 788. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (65)
- 789. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (70)
- 790. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (61)
- 791. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (89)
- 792. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (106)
- 793. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (119)
- 794. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (110)
- 795. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (95)
- 796. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (124)
- 797. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (101)
- 798. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (108)
- 799. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (91)
- 800. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (126)
- 801. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (113)
- 802. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (107)
- 803. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (112)
- 804. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (62)
- 805. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (96)
- 806. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (99)
- 807. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (83)
- 808. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
- 809. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (62)
- 810. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (58)
- 811. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (67)
- 812. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (108)
- 813. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (97)
- 814. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (158)
- 815. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (130)
- 816. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (120)
- 817. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (152)
- 818. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (90)
- 819. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (100)
- 820. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (178)
- 821. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (242)
- 822. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (203)
- 823. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (208)
- 824. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (180)
- 825. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (175)
- 826. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (189)
- 827. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (127)
- 828. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (146)
- 829. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (199)
- 830. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (231)
- 831. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (285)
- 832. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (255)
- 833. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (269)
- 834. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (310)
- 835. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (268)
- 836. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (112)
- 837. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (160)
- 838. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (119)
- 839. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (143)
- 840. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (132)
- 841. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (107)
- 842. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (107)
- 843. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (131)
- 844. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (77)
- 845. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (79)
- 846. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (80)
- 847. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (102)
- 848. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (102)
- 849. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (117)
- 850. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (116)
- 851. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (131)
- 852. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (118)
- 853. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (173)
- 854. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (129)
- 855. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (257)
- 856. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (162)
- 857. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (132)
- 858. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (180)
- 859. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (151)
- 860. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (120)
- 861. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (113)
- 862. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (136)
- 863. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (125)
- 864. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (158)
- 865. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (140)
- 866. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (158)
- 867. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (174)
- 868. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (175)
- 869. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (159)
- 870. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (145)
- 871. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (172)
- 872. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (187)
- 873. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (200)
- 874. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (169)
- 875. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (313)
- 876. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (224)
- 877. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (300)
- 878. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (274)
- 879. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (424)
- 880. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (380)
- 881. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (221)
- 882. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (249)
- 883. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (253)
- 884. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (321)
- 885. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (263)
- 886. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (291)
- 887. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (267)
- 888. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (281)
- 889. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (298)
- 890. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (303)
- 891. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (323)
- 892. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (246)
- 893. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (365)
- 894. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (336)
- 895. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (351)
- 896. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (330)
- 897. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (353)
- 898. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (320)
- 899. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (348)
- 900. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (392)
- 901. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (360)
- 902. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (406)
- 903. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (345)
- 904. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (417)
- 905. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (300)
- 906. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (419)
- 907. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (395)
- 908. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (350)
- 909. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (283)
- 910. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (355)
- 911. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (385)
- 912. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (350)
- 913. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (243)
- 914. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (313)
- 915. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (303)
- 916. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (386)
- 917. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (347)
- 918. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (333)
- 919. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (326)
- 920. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (308)
- 921. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (308)
- 922. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (295)
- 923. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (265)
- 924. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (190)
- 925. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (273)
- 926. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (244)
- 927. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (246)
- 928. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (210)
- 929. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (199)
- 930. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (154)
- 931. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (231)
- 932. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (152)
- 933. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (267)
- 934. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (252)
- 935. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (216)
- 936. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (191)
- 937. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (163)
- 938. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (131)
- 939. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (306)
- 940. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (318)
- 941. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (358)
- 942. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (341)
- 943. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (312)
- 944. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (279)
- 945. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (267)
- 946. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (425)
- 947. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (509)
- 948. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (647)
- 949. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (578)
- 950. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (399)
- 951. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (354)
- 952. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (455)
- 953. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (410)
- 954. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (389)
- 955. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (628)
- 956. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (406)
- 957. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (377)
- 958. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (528)
- 959. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (461)
- 960. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (434)
- 961. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (331)
- 962. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (351)
- 963. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (540)
- 964. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (276)
- 965. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (331)
- 966. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (319)
- 967. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (289)
- 968. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (196)
- 969. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (151)
- 970. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (164)
- 971. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (211)
- 972. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (245)
- 973. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (321)
- 974. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (352)
- 975. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (149)
- 976. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (173)
- 977. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (186)
- 978. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (241)
- 979. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (200)
- 980. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (179)
- 981. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (213)
- 982. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (174)
- 983. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (178)
- 984. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
- 985. Giá Thuê Xe tại Gia Lâm
- 986. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (34)
- 987. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (322)
- 988. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (112)
- 989. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (144)
- 990. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (179)
- 991. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (300)
- 992. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (144)
- 993. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (111)
- 994. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (129)
- 995. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (84)
- 996. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (293)
- 997. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (73)
- 998. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (172)
- 999. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (14)
- 1000. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (15)
- 1001. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (72)
- 1002. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (13)
- 1003. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (91)
- 1004. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (77)
- 1005. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (196)
- 1006. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (127)
- 1007. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (148)
- 1008. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (102)
- 1009. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (109)
- 1010. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (318)
- 1011. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (245)
- 1012. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (73)
- 1013. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (92)
- 1014. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (93)
- 1015. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (108)
- 1016. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (379)
- 1017. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (406)
- 1018. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (320)
- 1019. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (310)
- 1020. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (132)
- 1021. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (107)
- 1022. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (136)
- 1023. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (153)
- 1024. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (178)
- 1025. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (212)
- 1026. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (271)
- 1027. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (40)
- 1028. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (38)
- 1029. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (20)
- 1030. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (0)
- 1031. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (34)
- 1032. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (35)
- 1033. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (40)
- 1034. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (56)
- 1035. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (38)
- 1036. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (42)
- 1037. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (49)
- 1038. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (37)
- 1039. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (17)
- 1040. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (28)
- 1041. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (53)
- 1042. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (32)
- 1043. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (26)
- 1044. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (17)
- 1045. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (24)
- 1046. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (13)
- 1047. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (15)
- 1048. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (8)
- 1049. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (27)
- 1050. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (25)
- 1051. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (20)
- 1052. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (66)
- 1053. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (91)
- 1054. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (82)
- 1055. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (106)
- 1056. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (100)
- 1057. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (86)
- 1058. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (91)
- 1059. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (101)
- 1060. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (113)
- 1061. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (97)
- 1062. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (90)
- 1063. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (107)
- 1064. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (113)
- 1065. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (58)
- 1066. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (57)
- 1067. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (72)
- 1068. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (91)
- 1069. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (161)
- 1070. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (55)
- 1071. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (41)
- 1072. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (53)
- 1073. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (66)
- 1074. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (48)
- 1075. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (27)
- 1076. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (31)
- 1077. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (39)
- 1078. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (20)
- 1079. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (26)
- 1080. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (27)
- 1081. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (16)
- 1082. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (73)
- 1083. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (73)
- 1084. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (70)
- 1085. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (64)
- 1086. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (55)
- 1087. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (30)
- 1088. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (39)
- 1089. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (54)
- 1090. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (85)
- 1091. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (72)
- 1092. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (74)
- 1093. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (79)
- 1094. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (63)
- 1095. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (73)
- 1096. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (57)
- 1097. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (64)
- 1098. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (92)
- 1099. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (102)
- 1100. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (115)
- 1101. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (96)
- 1102. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (131)
- 1103. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (83)
- 1104. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (58)
- 1105. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (157)
- 1106. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (117)
- 1107. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (110)
- 1108. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (86)
- 1109. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (35)
- 1110. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (30)
- 1111. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (38)
- 1112. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (53)
- 1113. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (46)
- 1114. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (11)
- 1115. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (8)
- 1116. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (20)
- 1117. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (49)
- 1118. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (21)
- 1119. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (86)
- 1120. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (103)
- 1121. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (116)
- 1122. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (107)
- 1123. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (93)
- 1124. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (121)
- 1125. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (99)
- 1126. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (91)
- 1127. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (68)
- 1128. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (115)
- 1129. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (77)
- 1130. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (85)
- 1131. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (85)
- 1132. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (49)
- 1133. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (83)
- 1134. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (86)
- 1135. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (70)
- 1136. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (64)
- 1137. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (56)
- 1138. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (46)
- 1139. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
- 1140. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (73)
- 1141. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (62)
- 1142. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (123)
- 1143. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (95)
- 1144. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (85)
- 1145. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (117)
- 1146. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (55)
- 1147. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (65)
- 1148. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (143)
- 1149. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (207)
- 1150. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (168)
- 1151. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (173)
- 1152. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (145)
- 1153. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (140)
- 1154. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (154)
- 1155. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (93)
- 1156. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (111)
- 1157. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (164)
- 1158. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (196)
- 1159. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (250)
- 1160. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (219)
- 1161. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (234)
- 1162. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (274)
- 1163. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (233)
- 1164. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (77)
- 1165. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (124)
- 1166. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (106)
- 1167. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (130)
- 1168. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (119)
- 1169. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (94)
- 1170. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (131)
- 1171. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (118)
- 1172. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (119)
- 1173. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (99)
- 1174. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (103)
- 1175. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (126)
- 1176. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (100)
- 1177. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (115)
- 1178. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (113)
- 1179. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (129)
- 1180. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (116)
- 1181. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (170)
- 1182. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (126)
- 1183. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (241)
- 1184. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (210)
- 1185. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (180)
- 1186. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (228)
- 1187. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (199)
- 1188. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (168)
- 1189. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (150)
- 1190. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (134)
- 1191. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (159)
- 1192. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (156)
- 1193. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (174)
- 1194. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (213)
- 1195. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (172)
- 1196. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (173)
- 1197. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (156)
- 1198. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (142)
- 1199. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (219)
- 1200. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (205)
- 1201. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (197)
- 1202. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (166)
- 1203. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (310)
- 1204. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (271)
- 1205. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (347)
- 1206. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (321)
- 1207. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (471)
- 1208. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (427)
- 1209. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (268)
- 1210. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (296)
- 1211. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (250)
- 1212. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (368)
- 1213. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (310)
- 1214. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (338)
- 1215. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (278)
- 1216. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (303)
- 1217. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (313)
- 1218. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (300)
- 1219. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (320)
- 1220. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (244)
- 1221. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (363)
- 1222. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (334)
- 1223. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (348)
- 1224. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (328)
- 1225. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (350)
- 1226. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (317)
- 1227. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (345)
- 1228. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (390)
- 1229. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (357)
- 1230. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (403)
- 1231. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (342)
- 1232. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (415)
- 1233. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (287)
- 1234. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (384)
- 1235. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (382)
- 1236. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (337)
- 1237. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (270)
- 1238. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (342)
- 1239. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (372)
- 1240. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (337)
- 1241. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (230)
- 1242. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (300)
- 1243. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (268)
- 1244. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (350)
- 1245. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (312)
- 1246. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (298)
- 1247. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (291)
- 1248. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (273)
- 1249. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (273)
- 1250. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (260)
- 1251. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (230)
- 1252. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (155)
- 1253. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (238)
- 1254. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (209)
- 1255. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (211)
- 1256. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (175)
- 1257. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (164)
- 1258. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (119)
- 1259. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (196)
- 1260. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (139)
- 1261. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (254)
- 1262. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (224)
- 1263. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (203)
- 1264. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (178)
- 1265. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (150)
- 1266. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (118)
- 1267. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (293)
- 1268. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (305)
- 1269. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (345)
- 1270. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (328)
- 1271. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (299)
- 1272. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (266)
- 1273. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (254)
- 1274. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (469)
- 1275. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (496)
- 1276. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (634)
- 1277. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (565)
- 1278. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (443)
- 1279. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (398)
- 1280. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (499)
- 1281. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (454)
- 1282. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (433)
- 1283. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (615)
- 1284. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (393)
- 1285. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (364)
- 1286. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (515)
- 1287. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (447)
- 1288. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (421)
- 1289. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (318)
- 1290. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (338)
- 1291. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (527)
- 1292. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (320)
- 1293. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (375)
- 1294. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (363)
- 1295. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (303)
- 1296. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (220)
- 1297. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (175)
- 1298. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (208)
- 1299. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (255)
- 1300. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (289)
- 1301. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (365)
- 1302. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (396)
- 1303. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (193)
- 1304. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (160)
- 1305. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (229)
- 1306. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (228)
- 1307. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (187)
- 1308. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (166)
- 1309. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (256)
- 1310. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (217)
- 1311. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (165)
- 1312. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
- 1313. Giá Thuê Xe tại Hà Đông
- 1314. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (33)
- 1315. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (319)
- 1316. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (132)
- 1317. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (164)
- 1318. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (176)
- 1319. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (298)
- 1320. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (164)
- 1321. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (131)
- 1322. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (126)
- 1323. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (103)
- 1324. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (313)
- 1325. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (52)
- 1326. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (170)
- 1327. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (12)
- 1328. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (13)
- 1329. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (55)
- 1330. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (33)
- 1331. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (89)
- 1332. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (74)
- 1333. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (216)
- 1334. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (147)
- 1335. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (145)
- 1336. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (100)
- 1337. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (107)
- 1338. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (316)
- 1339. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (242)
- 1340. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (70)
- 1341. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (74)
- 1342. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (90)
- 1343. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (105)
- 1344. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (377)
- 1345. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (430)
- 1346. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (339)
- 1347. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (307)
- 1348. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (130)
- 1349. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (127)
- 1350. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (137)
- 1351. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (122)
- 1352. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (176)
- 1353. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (209)
- 1354. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (268)
- 1355. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (17)
- 1356. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (22)
- 1357. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (30)
- 1358. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (25)
- 1359. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (18)
- 1360. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (33)
- 1361. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (38)
- 1362. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (35)
- 1363. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (19)
- 1364. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (42)
- 1365. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (31)
- 1366. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (14)
- 1367. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (9)
- 1368. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (19)
- 1369. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (32)
- 1370. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (17)
- 1371. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (11)
- 1372. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (9)
- 1373. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (0)
- 1374. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (11)
- 1375. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (12)
- 1376. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (21)
- 1377. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (12)
- 1378. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (18)
- 1379. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (5)
- 1380. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (48)
- 1381. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (110)
- 1382. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (102)
- 1383. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (126)
- 1384. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (120)
- 1385. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (106)
- 1386. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (111)
- 1387. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (121)
- 1388. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (133)
- 1389. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (117)
- 1390. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (110)
- 1391. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (127)
- 1392. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (133)
- 1393. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (63)
- 1394. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (77)
- 1395. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (91)
- 1396. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (110)
- 1397. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (180)
- 1398. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (74)
- 1399. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (61)
- 1400. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (73)
- 1401. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (86)
- 1402. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (67)
- 1403. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (50)
- 1404. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (55)
- 1405. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (58)
- 1406. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (40)
- 1407. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (45)
- 1408. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (47)
- 1409. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (40)
- 1410. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (71)
- 1411. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (70)
- 1412. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (68)
- 1413. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (61)
- 1414. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (53)
- 1415. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (53)
- 1416. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (86)
- 1417. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (74)
- 1418. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (105)
- 1419. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (92)
- 1420. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (93)
- 1421. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (99)
- 1422. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (83)
- 1423. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (92)
- 1424. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (77)
- 1425. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (84)
- 1426. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (112)
- 1427. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (84)
- 1428. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (97)
- 1429. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (59)
- 1430. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (100)
- 1431. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (68)
- 1432. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (29)
- 1433. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (139)
- 1434. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (99)
- 1435. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (79)
- 1436. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (68)
- 1437. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (54)
- 1438. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (50)
- 1439. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (58)
- 1440. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (73)
- 1441. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (66)
- 1442. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (28)
- 1443. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (32)
- 1444. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (44)
- 1445. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (65)
- 1446. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (45)
- 1447. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (84)
- 1448. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (101)
- 1449. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (114)
- 1450. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (105)
- 1451. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (90)
- 1452. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (119)
- 1453. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (96)
- 1454. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (111)
- 1455. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (86)
- 1456. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (121)
- 1457. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (97)
- 1458. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (102)
- 1459. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (107)
- 1460. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (46)
- 1461. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (80)
- 1462. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (83)
- 1463. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (68)
- 1464. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (53)
- 1465. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
- 1466. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (43)
- 1467. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (51)
- 1468. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (92)
- 1469. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (81)
- 1470. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (142)
- 1471. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (115)
- 1472. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (104)
- 1473. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (136)
- 1474. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (74)
- 1475. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (84)
- 1476. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (163)
- 1477. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (226)
- 1478. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (187)
- 1479. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (192)
- 1480. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (164)
- 1481. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (159)
- 1482. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (173)
- 1483. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (112)
- 1484. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (130)
- 1485. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (183)
- 1486. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (215)
- 1487. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (269)
- 1488. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (239)
- 1489. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (253)
- 1490. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (294)
- 1491. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (252)
- 1492. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (96)
- 1493. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (144)
- 1494. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (103)
- 1495. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (127)
- 1496. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (117)
- 1497. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (91)
- 1498. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (129)
- 1499. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (115)
- 1500. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (76)
- 1501. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (96)
- 1502. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (85)
- 1503. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (108)
- 1504. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (97)
- 1505. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (112)
- 1506. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (111)
- 1507. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (126)
- 1508. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (113)
- 1509. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (168)
- 1510. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (124)
- 1511. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (274)
- 1512. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (178)
- 1513. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (149)
- 1514. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (196)
- 1515. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (167)
- 1516. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (136)
- 1517. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (148)
- 1518. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (131)
- 1519. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (157)
- 1520. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (153)
- 1521. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (171)
- 1522. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (211)
- 1523. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (169)
- 1524. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (170)
- 1525. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (154)
- 1526. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (140)
- 1527. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (217)
- 1528. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (202)
- 1529. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (195)
- 1530. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (164)
- 1531. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (308)
- 1532. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (268)
- 1533. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (345)
- 1534. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (318)
- 1535. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (469)
- 1536. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (425)
- 1537. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (266)
- 1538. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (294)
- 1539. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (248)
- 1540. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (365)
- 1541. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (307)
- 1542. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (336)
- 1543. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (276)
- 1544. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (300)
- 1545. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (310)
- 1546. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (298)
- 1547. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (318)
- 1548. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (241)
- 1549. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (360)
- 1550. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (331)
- 1551. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (346)
- 1552. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (325)
- 1553. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (348)
- 1554. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (315)
- 1555. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (343)
- 1556. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (387)
- 1557. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (355)
- 1558. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (401)
- 1559. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (340)
- 1560. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (412)
- 1561. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (284)
- 1562. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (403)
- 1563. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (379)
- 1564. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (335)
- 1565. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (267)
- 1566. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (339)
- 1567. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (369)
- 1568. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (334)
- 1569. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (227)
- 1570. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (298)
- 1571. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (287)
- 1572. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (370)
- 1573. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (331)
- 1574. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (318)
- 1575. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (311)
- 1576. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (292)
- 1577. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (292)
- 1578. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (279)
- 1579. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (249)
- 1580. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (174)
- 1581. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (258)
- 1582. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (229)
- 1583. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (230)
- 1584. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (194)
- 1585. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (183)
- 1586. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (139)
- 1587. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (216)
- 1588. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (136)
- 1589. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (252)
- 1590. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (236)
- 1591. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (200)
- 1592. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (176)
- 1593. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (147)
- 1594. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (115)
- 1595. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (290)
- 1596. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (302)
- 1597. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (342)
- 1598. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (325)
- 1599. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (297)
- 1600. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (263)
- 1601. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (252)
- 1602. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (451)
- 1603. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (493)
- 1604. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (632)
- 1605. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (562)
- 1606. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (425)
- 1607. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (379)
- 1608. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (481)
- 1609. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (436)
- 1610. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (415)
- 1611. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (612)
- 1612. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (390)
- 1613. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (362)
- 1614. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (512)
- 1615. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (445)
- 1616. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (418)
- 1617. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (315)
- 1618. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (335)
- 1619. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (525)
- 1620. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (302)
- 1621. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (357)
- 1622. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (345)
- 1623. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (285)
- 1624. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (202)
- 1625. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (157)
- 1626. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (190)
- 1627. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (237)
- 1628. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (271)
- 1629. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (347)
- 1630. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (378)
- 1631. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (175)
- 1632. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (157)
- 1633. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (226)
- 1634. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (226)
- 1635. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (185)
- 1636. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (163)
- 1637. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (254)
- 1638. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (214)
- 1639. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (163)
- 1640. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
- 1641. Giá Thuê Xe tại Khoái Châu
- 1642. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (62)
- 1643. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (362)
- 1644. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (98)
- 1645. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (130)
- 1646. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (166)
- 1647. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (287)
- 1648. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (130)
- 1649. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (96)
- 1650. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (99)
- 1651. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (112)
- 1652. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (278)
- 1653. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (98)
- 1654. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (159)
- 1655. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (40)
- 1656. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (39)
- 1657. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (62)
- 1658. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (42)
- 1659. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (59)
- 1660. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (117)
- 1661. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (182)
- 1662. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (113)
- 1663. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (188)
- 1664. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (90)
- 1665. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (97)
- 1666. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (310)
- 1667. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (285)
- 1668. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (61)
- 1669. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (117)
- 1670. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (133)
- 1671. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (95)
- 1672. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (366)
- 1673. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (434)
- 1674. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (348)
- 1675. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (350)
- 1676. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (102)
- 1677. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (92)
- 1678. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (121)
- 1679. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (148)
- 1680. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (165)
- 1681. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (199)
- 1682. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (258)
- 1683. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (65)
- 1684. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (63)
- 1685. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (48)
- 1686. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (30)
- 1687. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (59)
- 1688. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (64)
- 1689. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (16)
- 1690. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (80)
- 1691. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (63)
- 1692. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (70)
- 1693. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (73)
- 1694. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (61)
- 1695. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (42)
- 1696. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (53)
- 1697. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (36)
- 1698. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (57)
- 1699. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (51)
- 1700. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (43)
- 1701. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (49)
- 1702. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (39)
- 1703. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (40)
- 1704. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (38)
- 1705. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (52)
- 1706. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (53)
- 1707. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (45)
- 1708. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (90)
- 1709. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (76)
- 1710. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (67)
- 1711. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (91)
- 1712. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (86)
- 1713. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (72)
- 1714. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (76)
- 1715. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (87)
- 1716. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (99)
- 1717. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (82)
- 1718. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (76)
- 1719. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (93)
- 1720. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (98)
- 1721. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (86)
- 1722. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (85)
- 1723. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (100)
- 1724. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (119)
- 1725. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (187)
- 1726. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (83)
- 1727. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (70)
- 1728. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (81)
- 1729. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (94)
- 1730. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (76)
- 1731. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (41)
- 1732. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (36)
- 1733. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (67)
- 1734. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (48)
- 1735. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (54)
- 1736. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (55)
- 1737. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (31)
- 1738. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (57)
- 1739. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (47)
- 1740. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (58)
- 1741. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (52)
- 1742. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (39)
- 1743. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (24)
- 1744. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (37)
- 1745. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (40)
- 1746. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (70)
- 1747. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (58)
- 1748. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (59)
- 1749. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (64)
- 1750. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (49)
- 1751. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (58)
- 1752. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (63)
- 1753. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (49)
- 1754. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (78)
- 1755. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (127)
- 1756. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (140)
- 1757. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (103)
- 1758. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (125)
- 1759. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (71)
- 1760. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (82)
- 1761. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (182)
- 1762. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (142)
- 1763. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (105)
- 1764. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (111)
- 1765. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (17)
- 1766. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (0)
- 1767. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (17)
- 1768. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (36)
- 1769. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (29)
- 1770. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (16)
- 1771. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (24)
- 1772. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (10)
- 1773. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (32)
- 1774. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (19)
- 1775. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (64)
- 1776. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (74)
- 1777. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (87)
- 1778. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (77)
- 1779. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (71)
- 1780. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (89)
- 1781. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (86)
- 1782. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (67)
- 1783. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (49)
- 1784. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (100)
- 1785. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (63)
- 1786. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (67)
- 1787. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (67)
- 1788. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (77)
- 1789. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (123)
- 1790. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (126)
- 1791. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (110)
- 1792. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (93)
- 1793. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (85)
- 1794. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (75)
- 1795. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (82)
- 1796. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (101)
- 1797. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (90)
- 1798. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (151)
- 1799. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (124)
- 1800. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (113)
- 1801. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (145)
- 1802. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (83)
- 1803. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (93)
- 1804. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (171)
- 1805. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (235)
- 1806. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (196)
- 1807. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (201)
- 1808. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (173)
- 1809. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (168)
- 1810. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (182)
- 1811. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (121)
- 1812. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (139)
- 1813. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (192)
- 1814. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (241)
- 1815. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (235)
- 1816. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (205)
- 1817. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (219)
- 1818. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (260)
- 1819. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (218)
- 1820. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (77)
- 1821. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (110)
- 1822. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (146)
- 1823. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (170)
- 1824. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (159)
- 1825. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (134)
- 1826. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (171)
- 1827. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (158)
- 1828. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (159)
- 1829. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (139)
- 1830. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (128)
- 1831. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (151)
- 1832. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (87)
- 1833. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (102)
- 1834. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (101)
- 1835. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (116)
- 1836. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (103)
- 1837. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (157)
- 1838. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (113)
- 1839. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (300)
- 1840. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (204)
- 1841. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (174)
- 1842. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (222)
- 1843. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (193)
- 1844. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (162)
- 1845. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (137)
- 1846. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (121)
- 1847. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (146)
- 1848. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (143)
- 1849. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (161)
- 1850. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (201)
- 1851. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (159)
- 1852. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (160)
- 1853. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (143)
- 1854. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (129)
- 1855. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (206)
- 1856. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (192)
- 1857. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (184)
- 1858. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (154)
- 1859. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (297)
- 1860. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (258)
- 1861. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (334)
- 1862. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (308)
- 1863. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (458)
- 1864. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (414)
- 1865. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (255)
- 1866. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (283)
- 1867. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (237)
- 1868. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (355)
- 1869. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (297)
- 1870. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (325)
- 1871. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (266)
- 1872. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (290)
- 1873. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (300)
- 1874. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (287)
- 1875. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (308)
- 1876. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (231)
- 1877. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (350)
- 1878. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (321)
- 1879. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (335)
- 1880. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (315)
- 1881. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (337)
- 1882. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (305)
- 1883. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (332)
- 1884. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (377)
- 1885. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (344)
- 1886. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (390)
- 1887. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (330)
- 1888. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (402)
- 1889. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (327)
- 1890. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (412)
- 1891. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (422)
- 1892. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (377)
- 1893. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (310)
- 1894. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (382)
- 1895. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (412)
- 1896. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (376)
- 1897. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (270)
- 1898. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (340)
- 1899. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (296)
- 1900. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (378)
- 1901. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (340)
- 1902. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (327)
- 1903. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (319)
- 1904. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (301)
- 1905. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (301)
- 1906. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (288)
- 1907. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (258)
- 1908. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (183)
- 1909. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (266)
- 1910. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (238)
- 1911. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (239)
- 1912. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (203)
- 1913. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (192)
- 1914. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (147)
- 1915. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (224)
- 1916. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (179)
- 1917. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (294)
- 1918. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (252)
- 1919. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (243)
- 1920. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (218)
- 1921. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (190)
- 1922. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (157)
- 1923. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (333)
- 1924. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (345)
- 1925. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (385)
- 1926. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (368)
- 1927. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (339)
- 1928. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (306)
- 1929. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (294)
- 1930. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (494)
- 1931. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (536)
- 1932. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (674)
- 1933. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (605)
- 1934. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (468)
- 1935. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (422)
- 1936. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (524)
- 1937. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (479)
- 1938. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (458)
- 1939. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (655)
- 1940. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (433)
- 1941. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (404)
- 1942. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (555)
- 1943. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (487)
- 1944. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (461)
- 1945. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (358)
- 1946. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (377)
- 1947. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (567)
- 1948. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (345)
- 1949. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (400)
- 1950. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (388)
- 1951. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (328)
- 1952. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (245)
- 1953. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (200)
- 1954. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (233)
- 1955. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (280)
- 1956. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (314)
- 1957. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (390)
- 1958. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (421)
- 1959. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (218)
- 1960. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (200)
- 1961. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (269)
- 1962. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (268)
- 1963. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (227)
- 1964. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (206)
- 1965. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (296)
- 1966. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (257)
- 1967. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (205)
- 1968. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
- 1969. Giá Thuê Xe tại Lê Chân
- 1970. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (141)
- 1971. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (440)
- 1972. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (25)
- 1973. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (48)
- 1974. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (208)
- 1975. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (329)
- 1976. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (56)
- 1977. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (23)
- 1978. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (97)
- 1979. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (190)
- 1980. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (197)
- 1981. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (176)
- 1982. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (202)
- 1983. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (118)
- 1984. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (117)
- 1985. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (148)
- 1986. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (120)
- 1987. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (85)
- 1988. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (195)
- 1989. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (101)
- 1990. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (39)
- 1991. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (267)
- 1992. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (132)
- 1993. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (139)
- 1994. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (348)
- 1995. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (363)
- 1996. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (147)
- 1997. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (196)
- 1998. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (211)
- 1999. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (137)
- 2000. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (409)
- 2001. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (512)
- 2002. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (427)
- 2003. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (428)
- 2004. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (82)
- 2005. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (41)
- 2006. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (70)
- 2007. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (234)
- 2008. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (208)
- 2009. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (241)
- 2010. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (300)
- 2011. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (143)
- 2012. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (141)
- 2013. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (127)
- 2014. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (108)
- 2015. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (137)
- 2016. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (142)
- 2017. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (144)
- 2018. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (159)
- 2019. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (142)
- 2020. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (149)
- 2021. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (152)
- 2022. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (140)
- 2023. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (121)
- 2024. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (132)
- 2025. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (156)
- 2026. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (136)
- 2027. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (130)
- 2028. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (121)
- 2029. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (128)
- 2030. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (117)
- 2031. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (118)
- 2032. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (117)
- 2033. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (130)
- 2034. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (132)
- 2035. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (123)
- 2036. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (169)
- 2037. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (8)
- 2038. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (16)
- 2039. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (18)
- 2040. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (10)
- 2041. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (21)
- 2042. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (33)
- 2043. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (9)
- 2044. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (6)
- 2045. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (4)
- 2046. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (9)
- 2047. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (0)
- 2048. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (2)
- 2049. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (165)
- 2050. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (164)
- 2051. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (86)
- 2052. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (89)
- 2053. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (106)
- 2054. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (161)
- 2055. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (148)
- 2056. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (95)
- 2057. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (173)
- 2058. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (154)
- 2059. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (93)
- 2060. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (86)
- 2061. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (82)
- 2062. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (127)
- 2063. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (132)
- 2064. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (134)
- 2065. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (96)
- 2066. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (96)
- 2067. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (85)
- 2068. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (100)
- 2069. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (98)
- 2070. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (125)
- 2071. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (78)
- 2072. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (73)
- 2073. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (61)
- 2074. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (24)
- 2075. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (46)
- 2076. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (38)
- 2077. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (34)
- 2078. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (70)
- 2079. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (38)
- 2080. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (67)
- 2081. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (48)
- 2082. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (30)
- 2083. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (206)
- 2084. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (219)
- 2085. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (190)
- 2086. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (211)
- 2087. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (157)
- 2088. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (161)
- 2089. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (260)
- 2090. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (221)
- 2091. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (152)
- 2092. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (190)
- 2093. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (98)
- 2094. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (93)
- 2095. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (101)
- 2096. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (80)
- 2097. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (86)
- 2098. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (109)
- 2099. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (110)
- 2100. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (99)
- 2101. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (112)
- 2102. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (90)
- 2103. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (92)
- 2104. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (94)
- 2105. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (107)
- 2106. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (97)
- 2107. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (100)
- 2108. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (88)
- 2109. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (107)
- 2110. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (53)
- 2111. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (63)
- 2112. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (67)
- 2113. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (51)
- 2114. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (70)
- 2115. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (65)
- 2116. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (156)
- 2117. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (201)
- 2118. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (204)
- 2119. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (189)
- 2120. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (171)
- 2121. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (164)
- 2122. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (153)
- 2123. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (161)
- 2124. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (180)
- 2125. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (169)
- 2126. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (230)
- 2127. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (202)
- 2128. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (191)
- 2129. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (223)
- 2130. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (161)
- 2131. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (172)
- 2132. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (250)
- 2133. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (314)
- 2134. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (275)
- 2135. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (280)
- 2136. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (251)
- 2137. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (247)
- 2138. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (261)
- 2139. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (199)
- 2140. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (218)
- 2141. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (192)
- 2142. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (160)
- 2143. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (154)
- 2144. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (123)
- 2145. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (138)
- 2146. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (179)
- 2147. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (137)
- 2148. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (46)
- 2149. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (28)
- 2150. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (225)
- 2151. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (248)
- 2152. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (238)
- 2153. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (212)
- 2154. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (250)
- 2155. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (236)
- 2156. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (238)
- 2157. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (217)
- 2158. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (207)
- 2159. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (229)
- 2160. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (129)
- 2161. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (144)
- 2162. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (143)
- 2163. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (158)
- 2164. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (145)
- 2165. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (200)
- 2166. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (155)
- 2167. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (345)
- 2168. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (291)
- 2169. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (261)
- 2170. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (308)
- 2171. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (279)
- 2172. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (248)
- 2173. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (179)
- 2174. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (163)
- 2175. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (188)
- 2176. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (185)
- 2177. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (203)
- 2178. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (243)
- 2179. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (201)
- 2180. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (202)
- 2181. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (185)
- 2182. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (172)
- 2183. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (248)
- 2184. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (234)
- 2185. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (227)
- 2186. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (196)
- 2187. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (339)
- 2188. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (300)
- 2189. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (377)
- 2190. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (350)
- 2191. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (501)
- 2192. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (457)
- 2193. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (298)
- 2194. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (326)
- 2195. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (279)
- 2196. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (397)
- 2197. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (339)
- 2198. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (368)
- 2199. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (308)
- 2200. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (332)
- 2201. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (342)
- 2202. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (329)
- 2203. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (350)
- 2204. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (273)
- 2205. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (392)
- 2206. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (363)
- 2207. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (378)
- 2208. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (357)
- 2209. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (379)
- 2210. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (347)
- 2211. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (375)
- 2212. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (419)
- 2213. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (386)
- 2214. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (433)
- 2215. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (372)
- 2216. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (444)
- 2217. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (405)
- 2218. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (491)
- 2219. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (500)
- 2220. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (456)
- 2221. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (388)
- 2222. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (460)
- 2223. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (491)
- 2224. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (455)
- 2225. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (349)
- 2226. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (419)
- 2227. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (375)
- 2228. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (457)
- 2229. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (418)
- 2230. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (405)
- 2231. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (398)
- 2232. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (379)
- 2233. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (380)
- 2234. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (367)
- 2235. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (337)
- 2236. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (261)
- 2237. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (345)
- 2238. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (316)
- 2239. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (318)
- 2240. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (281)
- 2241. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (271)
- 2242. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (226)
- 2243. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (303)
- 2244. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (258)
- 2245. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (373)
- 2246. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (330)
- 2247. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (322)
- 2248. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (297)
- 2249. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (268)
- 2250. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (236)
- 2251. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (411)
- 2252. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (423)
- 2253. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (463)
- 2254. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (446)
- 2255. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (418)
- 2256. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (384)
- 2257. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (373)
- 2258. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (572)
- 2259. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (614)
- 2260. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (753)
- 2261. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (684)
- 2262. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (546)
- 2263. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (501)
- 2264. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (602)
- 2265. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (557)
- 2266. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (537)
- 2267. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (734)
- 2268. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (511)
- 2269. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (483)
- 2270. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (633)
- 2271. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (566)
- 2272. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (540)
- 2273. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (436)
- 2274. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (456)
- 2275. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (646)
- 2276. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (423)
- 2277. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (479)
- 2278. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (467)
- 2279. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (407)
- 2280. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (323)
- 2281. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (278)
- 2282. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (312)
- 2283. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (359)
- 2284. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (392)
- 2285. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (469)
- 2286. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (500)
- 2287. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (297)
- 2288. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (279)
- 2289. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (348)
- 2290. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (347)
- 2291. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (306)
- 2292. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (284)
- 2293. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (375)
- 2294. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (335)
- 2295. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (284)
- 2296. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
- 2297. Giá Thuê Xe tại Mê Linh
- 2298. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (15)
- 2299. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (287)
- 2300. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (145)
- 2301. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (177)
- 2302. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (199)
- 2303. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (321)
- 2304. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (177)
- 2305. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (143)
- 2306. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (149)
- 2307. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (88)
- 2308. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (325)
- 2309. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (46)
- 2310. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (193)
- 2311. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (29)
- 2312. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (31)
- 2313. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (93)
- 2314. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (51)
- 2315. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (112)
- 2316. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (42)
- 2317. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (229)
- 2318. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (126)
- 2319. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (113)
- 2320. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (123)
- 2321. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (130)
- 2322. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (339)
- 2323. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (210)
- 2324. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (93)
- 2325. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (70)
- 2326. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (58)
- 2327. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (128)
- 2328. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (400)
- 2329. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (398)
- 2330. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (341)
- 2331. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (275)
- 2332. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (153)
- 2333. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (139)
- 2334. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (168)
- 2335. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (154)
- 2336. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (199)
- 2337. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (232)
- 2338. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (291)
- 2339. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (48)
- 2340. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (32)
- 2341. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (17)
- 2342. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (35)
- 2343. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (31)
- 2344. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (0)
- 2345. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (61)
- 2346. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (47)
- 2347. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (43)
- 2348. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (20)
- 2349. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (54)
- 2350. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (49)
- 2351. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (38)
- 2352. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (49)
- 2353. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (63)
- 2354. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (20)
- 2355. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (21)
- 2356. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (30)
- 2357. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (33)
- 2358. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (34)
- 2359. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (35)
- 2360. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (29)
- 2361. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (24)
- 2362. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (24)
- 2363. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (28)
- 2364. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (45)
- 2365. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (123)
- 2366. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (114)
- 2367. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (138)
- 2368. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (133)
- 2369. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (119)
- 2370. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (123)
- 2371. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (134)
- 2372. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (146)
- 2373. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (129)
- 2374. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (123)
- 2375. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (140)
- 2376. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (146)
- 2377. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (40)
- 2378. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (78)
- 2379. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (93)
- 2380. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (112)
- 2381. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (181)
- 2382. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (72)
- 2383. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (62)
- 2384. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (74)
- 2385. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (82)
- 2386. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (68)
- 2387. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (66)
- 2388. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (72)
- 2389. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (60)
- 2390. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (44)
- 2391. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (34)
- 2392. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (48)
- 2393. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (61)
- 2394. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (94)
- 2395. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (93)
- 2396. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (91)
- 2397. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (84)
- 2398. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (76)
- 2399. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (63)
- 2400. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (72)
- 2401. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (87)
- 2402. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (117)
- 2403. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (105)
- 2404. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (106)
- 2405. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (111)
- 2406. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (96)
- 2407. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (105)
- 2408. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (78)
- 2409. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (96)
- 2410. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (112)
- 2411. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (107)
- 2412. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (120)
- 2413. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (101)
- 2414. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (131)
- 2415. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (103)
- 2416. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (62)
- 2417. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (162)
- 2418. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (122)
- 2419. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (111)
- 2420. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (91)
- 2421. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (67)
- 2422. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (63)
- 2423. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (70)
- 2424. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (86)
- 2425. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (79)
- 2426. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (44)
- 2427. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (42)
- 2428. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (62)
- 2429. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (82)
- 2430. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (55)
- 2431. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (107)
- 2432. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (124)
- 2433. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (137)
- 2434. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (128)
- 2435. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (113)
- 2436. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (142)
- 2437. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (119)
- 2438. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (124)
- 2439. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (100)
- 2440. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (144)
- 2441. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (110)
- 2442. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (125)
- 2443. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (130)
- 2444. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (15)
- 2445. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (48)
- 2446. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (51)
- 2447. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (36)
- 2448. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (30)
- 2449. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (23)
- 2450. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (14)
- 2451. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (20)
- 2452. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (77)
- 2453. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (45)
- 2454. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (127)
- 2455. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (99)
- 2456. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (89)
- 2457. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (121)
- 2458. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (37)
- 2459. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (69)
- 2460. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (164)
- 2461. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (227)
- 2462. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (169)
- 2463. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (194)
- 2464. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (165)
- 2465. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (161)
- 2466. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (158)
- 2467. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (113)
- 2468. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (132)
- 2469. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (185)
- 2470. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (217)
- 2471. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (282)
- 2472. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (252)
- 2473. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (266)
- 2474. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (307)
- 2475. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (265)
- 2476. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (97)
- 2477. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (157)
- 2478. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (71)
- 2479. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (95)
- 2480. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (85)
- 2481. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (59)
- 2482. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (97)
- 2483. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (83)
- 2484. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (85)
- 2485. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (64)
- 2486. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (97)
- 2487. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (120)
- 2488. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (120)
- 2489. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (135)
- 2490. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (134)
- 2491. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (149)
- 2492. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (136)
- 2493. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (191)
- 2494. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (147)
- 2495. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (246)
- 2496. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (204)
- 2497. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (181)
- 2498. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (228)
- 2499. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (199)
- 2500. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (168)
- 2501. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (171)
- 2502. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (154)
- 2503. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (180)
- 2504. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (176)
- 2505. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (194)
- 2506. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (234)
- 2507. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (192)
- 2508. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (193)
- 2509. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (177)
- 2510. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (163)
- 2511. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (240)
- 2512. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (225)
- 2513. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (218)
- 2514. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (187)
- 2515. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (331)
- 2516. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (291)
- 2517. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (368)
- 2518. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (341)
- 2519. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (492)
- 2520. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (448)
- 2521. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (289)
- 2522. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (317)
- 2523. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (271)
- 2524. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (388)
- 2525. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (330)
- 2526. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (359)
- 2527. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (299)
- 2528. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (323)
- 2529. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (333)
- 2530. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (321)
- 2531. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (341)
- 2532. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (264)
- 2533. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (383)
- 2534. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (354)
- 2535. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (369)
- 2536. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (348)
- 2537. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (371)
- 2538. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (338)
- 2539. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (366)
- 2540. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (410)
- 2541. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (378)
- 2542. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (424)
- 2543. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (363)
- 2544. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (435)
- 2545. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (252)
- 2546. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (388)
- 2547. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (347)
- 2548. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (303)
- 2549. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (235)
- 2550. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (307)
- 2551. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (337)
- 2552. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (302)
- 2553. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (195)
- 2554. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (266)
- 2555. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (289)
- 2556. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (338)
- 2557. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (316)
- 2558. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (302)
- 2559. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (312)
- 2560. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (293)
- 2561. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (277)
- 2562. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (264)
- 2563. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (250)
- 2564. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (159)
- 2565. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (242)
- 2566. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (214)
- 2567. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (215)
- 2568. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (179)
- 2569. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (168)
- 2570. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (123)
- 2571. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (200)
- 2572. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (104)
- 2573. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (220)
- 2574. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (204)
- 2575. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (168)
- 2576. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (144)
- 2577. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (115)
- 2578. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (83)
- 2579. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (258)
- 2580. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (270)
- 2581. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (310)
- 2582. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (293)
- 2583. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (265)
- 2584. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (231)
- 2585. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (220)
- 2586. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (444)
- 2587. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (461)
- 2588. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (600)
- 2589. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (530)
- 2590. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (438)
- 2591. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (373)
- 2592. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (474)
- 2593. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (429)
- 2594. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (409)
- 2595. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (580)
- 2596. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (358)
- 2597. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (330)
- 2598. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (480)
- 2599. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (413)
- 2600. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (386)
- 2601. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (283)
- 2602. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (303)
- 2603. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (493)
- 2604. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (295)
- 2605. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (370)
- 2606. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (338)
- 2607. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (298)
- 2608. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (214)
- 2609. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (170)
- 2610. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (213)
- 2611. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (260)
- 2612. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (264)
- 2613. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (340)
- 2614. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (371)
- 2615. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (198)
- 2616. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (125)
- 2617. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (194)
- 2618. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (194)
- 2619. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (153)
- 2620. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (131)
- 2621. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (222)
- 2622. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (182)
- 2623. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (131)
- 2624. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
- 2625. Giá Thuê Xe tại Na Rì
- 2626. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (175)
- 2627. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (475)
- 2628. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (307)
- 2629. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (339)
- 2630. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (370)
- 2631. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (492)
- 2632. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (339)
- 2633. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (305)
- 2634. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (321)
- 2635. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (132)
- 2636. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (291)
- 2637. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (241)
- 2638. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (364)
- 2639. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (201)
- 2640. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (206)
- 2641. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (264)
- 2642. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (189)
- 2643. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (283)
- 2644. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (230)
- 2645. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (246)
- 2646. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (266)
- 2647. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (301)
- 2648. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (294)
- 2649. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (301)
- 2650. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (515)
- 2651. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (398)
- 2652. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (264)
- 2653. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (274)
- 2654. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (246)
- 2655. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (300)
- 2656. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (571)
- 2657. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (283)
- 2658. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (158)
- 2659. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (463)
- 2660. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (324)
- 2661. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (301)
- 2662. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (330)
- 2663. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (345)
- 2664. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (370)
- 2665. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (404)
- 2666. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (463)
- 2667. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (232)
- 2668. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (213)
- 2669. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (190)
- 2670. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (196)
- 2671. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (210)
- 2672. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (184)
- 2673. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (232)
- 2674. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (226)
- 2675. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (222)
- 2676. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (165)
- 2677. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (232)
- 2678. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (228)
- 2679. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (209)
- 2680. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (220)
- 2681. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (244)
- 2682. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (202)
- 2683. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (202)
- 2684. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (205)
- 2685. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (216)
- 2686. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (206)
- 2687. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (207)
- 2688. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (199)
- 2689. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (205)
- 2690. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (197)
- 2691. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (212)
- 2692. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (240)
- 2693. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (285)
- 2694. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (276)
- 2695. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (300)
- 2696. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (295)
- 2697. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (281)
- 2698. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (285)
- 2699. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (296)
- 2700. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (308)
- 2701. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (291)
- 2702. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (285)
- 2703. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (302)
- 2704. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (308)
- 2705. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (160)
- 2706. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (219)
- 2707. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (191)
- 2708. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (176)
- 2709. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (189)
- 2710. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (169)
- 2711. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (178)
- 2712. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (214)
- 2713. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (168)
- 2714. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (209)
- 2715. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (207)
- 2716. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (213)
- 2717. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (200)
- 2718. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (185)
- 2719. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (175)
- 2720. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (188)
- 2721. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (202)
- 2722. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (265)
- 2723. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (264)
- 2724. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (262)
- 2725. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (256)
- 2726. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (247)
- 2727. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (218)
- 2728. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (224)
- 2729. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (249)
- 2730. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (279)
- 2731. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (236)
- 2732. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (268)
- 2733. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (273)
- 2734. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (258)
- 2735. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (267)
- 2736. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (218)
- 2737. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (258)
- 2738. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (253)
- 2739. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (286)
- 2740. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (299)
- 2741. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (279)
- 2742. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (323)
- 2743. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (275)
- 2744. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (241)
- 2745. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (340)
- 2746. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (301)
- 2747. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (302)
- 2748. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (270)
- 2749. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (229)
- 2750. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (225)
- 2751. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (232)
- 2752. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (248)
- 2753. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (241)
- 2754. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (205)
- 2755. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (203)
- 2756. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (224)
- 2757. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (244)
- 2758. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (216)
- 2759. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (278)
- 2760. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (295)
- 2761. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (308)
- 2762. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (299)
- 2763. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (284)
- 2764. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (313)
- 2765. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (291)
- 2766. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (286)
- 2767. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (262)
- 2768. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (309)
- 2769. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (272)
- 2770. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (280)
- 2771. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (280)
- 2772. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (207)
- 2773. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (236)
- 2774. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (239)
- 2775. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (224)
- 2776. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (225)
- 2777. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (218)
- 2778. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (181)
- 2779. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (213)
- 2780. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (124)
- 2781. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (138)
- 2782. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (103)
- 2783. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (106)
- 2784. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (121)
- 2785. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (116)
- 2786. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (144)
- 2787. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (148)
- 2788. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (111)
- 2789. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (47)
- 2790. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (68)
- 2791. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (81)
- 2792. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (110)
- 2793. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (101)
- 2794. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (78)
- 2795. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (156)
- 2796. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (130)
- 2797. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (132)
- 2798. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (164)
- 2799. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (235)
- 2800. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (207)
- 2801. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (230)
- 2802. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (256)
- 2803. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (238)
- 2804. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (238)
- 2805. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (319)
- 2806. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (259)
- 2807. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (180)
- 2808. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (202)
- 2809. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (247)
- 2810. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (285)
- 2811. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (271)
- 2812. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (273)
- 2813. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (252)
- 2814. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (285)
- 2815. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (308)
- 2816. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (292)
- 2817. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (307)
- 2818. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (305)
- 2819. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (320)
- 2820. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (308)
- 2821. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (362)
- 2822. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (318)
- 2823. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (425)
- 2824. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (383)
- 2825. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (372)
- 2826. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (420)
- 2827. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (391)
- 2828. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (359)
- 2829. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (342)
- 2830. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (326)
- 2831. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (351)
- 2832. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (348)
- 2833. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (366)
- 2834. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (405)
- 2835. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (363)
- 2836. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (365)
- 2837. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (348)
- 2838. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (334)
- 2839. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (411)
- 2840. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (397)
- 2841. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (389)
- 2842. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (358)
- 2843. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (502)
- 2844. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (463)
- 2845. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (539)
- 2846. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (512)
- 2847. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (663)
- 2848. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (619)
- 2849. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (460)
- 2850. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (488)
- 2851. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (442)
- 2852. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (560)
- 2853. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (502)
- 2854. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (530)
- 2855. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (470)
- 2856. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (494)
- 2857. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (505)
- 2858. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (492)
- 2859. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (512)
- 2860. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (435)
- 2861. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (555)
- 2862. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (525)
- 2863. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (540)
- 2864. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (519)
- 2865. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (542)
- 2866. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (509)
- 2867. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (537)
- 2868. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (582)
- 2869. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (549)
- 2870. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (595)
- 2871. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (534)
- 2872. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (607)
- 2873. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (300)
- 2874. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (261)
- 2875. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (304)
- 2876. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (350)
- 2877. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (282)
- 2878. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (255)
- 2879. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (313)
- 2880. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (329)
- 2881. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (243)
- 2882. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (269)
- 2883. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (106)
- 2884. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (227)
- 2885. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (189)
- 2886. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (147)
- 2887. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (130)
- 2888. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (111)
- 2889. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (122)
- 2890. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (123)
- 2891. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (68)
- 2892. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (63)
- 2893. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (129)
- 2894. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (100)
- 2895. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (58)
- 2896. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (61)
- 2897. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (105)
- 2898. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (81)
- 2899. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (0)
- 2900. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (173)
- 2901. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (214)
- 2902. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (168)
- 2903. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (162)
- 2904. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (206)
- 2905. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (184)
- 2906. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (145)
- 2907. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (446)
- 2908. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (458)
- 2909. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (498)
- 2910. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (481)
- 2911. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (452)
- 2912. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (419)
- 2913. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (408)
- 2914. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (632)
- 2915. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (649)
- 2916. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (788)
- 2917. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (718)
- 2918. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (626)
- 2919. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (561)
- 2920. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (662)
- 2921. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (617)
- 2922. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (597)
- 2923. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (768)
- 2924. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (546)
- 2925. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (518)
- 2926. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (668)
- 2927. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (601)
- 2928. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (574)
- 2929. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (471)
- 2930. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (491)
- 2931. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (681)
- 2932. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (483)
- 2933. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (558)
- 2934. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (526)
- 2935. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (486)
- 2936. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (402)
- 2937. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (357)
- 2938. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (392)
- 2939. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (439)
- 2940. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (452)
- 2941. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (528)
- 2942. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (559)
- 2943. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (377)
- 2944. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (313)
- 2945. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (382)
- 2946. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (271)
- 2947. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (341)
- 2948. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (319)
- 2949. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (410)
- 2950. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (370)
- 2951. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (210)
- 2952. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
- 2953. Giá Thuê Xe tại Nho Quan
- 2954. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (126)
- 2955. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (413)
- 2956. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (165)
- 2957. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (197)
- 2958. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (82)
- 2959. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (211)
- 2960. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (197)
- 2961. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (164)
- 2962. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (96)
- 2963. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (185)
- 2964. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (363)
- 2965. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (118)
- 2966. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (76)
- 2967. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (102)
- 2968. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (101)
- 2969. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (44)
- 2970. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (115)
- 2971. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (63)
- 2972. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (168)
- 2973. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (267)
- 2974. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (170)
- 2975. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (239)
- 2976. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (20)
- 2977. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (37)
- 2978. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (229)
- 2979. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (336)
- 2980. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (36)
- 2981. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (133)
- 2982. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (184)
- 2983. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (1)
- 2984. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (290)
- 2985. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (524)
- 2986. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (422)
- 2987. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (331)
- 2988. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (99)
- 2989. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (112)
- 2990. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (111)
- 2991. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (62)
- 2992. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (89)
- 2993. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (123)
- 2994. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (182)
- 2995. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (72)
- 2996. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (117)
- 2997. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (122)
- 2998. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (107)
- 2999. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (113)
- 3000. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (127)
- 3001. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (63)
- 3002. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (110)
- 3003. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (91)
- 3004. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (144)
- 3005. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (103)
- 3006. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (74)
- 3007. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (96)
- 3008. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (84)
- 3009. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (59)
- 3010. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (111)
- 3011. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (105)
- 3012. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (101)
- 3013. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (103)
- 3014. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (99)
- 3015. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (93)
- 3016. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (112)
- 3017. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (106)
- 3018. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (112)
- 3019. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (99)
- 3020. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (106)
- 3021. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (133)
- 3022. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (124)
- 3023. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (132)
- 3024. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (143)
- 3025. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (116)
- 3026. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (105)
- 3027. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (154)
- 3028. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (166)
- 3029. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (139)
- 3030. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (129)
- 3031. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (160)
- 3032. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (166)
- 3033. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (160)
- 3034. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (159)
- 3035. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (173)
- 3036. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (193)
- 3037. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (262)
- 3038. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (156)
- 3039. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (143)
- 3040. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (155)
- 3041. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (168)
- 3042. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (149)
- 3043. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (133)
- 3044. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (115)
- 3045. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (141)
- 3046. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (122)
- 3047. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (127)
- 3048. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (129)
- 3049. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (122)
- 3050. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (48)
- 3051. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (52)
- 3052. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (37)
- 3053. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (42)
- 3054. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (58)
- 3055. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (101)
- 3056. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (112)
- 3057. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (104)
- 3058. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (135)
- 3059. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (122)
- 3060. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (106)
- 3061. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (129)
- 3062. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (92)
- 3063. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (112)
- 3064. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (159)
- 3065. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (114)
- 3066. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (142)
- 3067. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (79)
- 3068. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (133)
- 3069. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (64)
- 3070. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (40)
- 3071. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (21)
- 3072. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (82)
- 3073. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (106)
- 3074. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (65)
- 3075. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (17)
- 3076. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (101)
- 3077. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (88)
- 3078. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (96)
- 3079. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (77)
- 3080. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (83)
- 3081. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (75)
- 3082. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (110)
- 3083. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (114)
- 3084. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (97)
- 3085. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (68)
- 3086. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (103)
- 3087. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (60)
- 3088. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (66)
- 3089. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (58)
- 3090. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (74)
- 3091. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (51)
- 3092. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (88)
- 3093. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (42)
- 3094. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (93)
- 3095. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (75)
- 3096. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (95)
- 3097. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (88)
- 3098. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (76)
- 3099. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (81)
- 3100. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (140)
- 3101. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (174)
- 3102. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (177)
- 3103. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (161)
- 3104. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (119)
- 3105. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (148)
- 3106. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (136)
- 3107. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (145)
- 3108. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (175)
- 3109. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (164)
- 3110. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (225)
- 3111. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (197)
- 3112. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (186)
- 3113. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (218)
- 3114. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (156)
- 3115. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (167)
- 3116. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (245)
- 3117. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (308)
- 3118. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (270)
- 3119. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (275)
- 3120. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (246)
- 3121. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (242)
- 3122. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (256)
- 3123. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (194)
- 3124. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (213)
- 3125. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (266)
- 3126. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (298)
- 3127. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (302)
- 3128. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (272)
- 3129. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (286)
- 3130. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (327)
- 3131. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (285)
- 3132. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (142)
- 3133. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (177)
- 3134. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (197)
- 3135. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (221)
- 3136. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (211)
- 3137. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (185)
- 3138. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (223)
- 3139. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (209)
- 3140. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (142)
- 3141. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (190)
- 3142. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (144)
- 3143. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (167)
- 3144. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (31)
- 3145. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (31)
- 3146. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (43)
- 3147. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (50)
- 3148. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (38)
- 3149. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (81)
- 3150. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (35)
- 3151. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (214)
- 3152. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (119)
- 3153. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (89)
- 3154. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (137)
- 3155. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (108)
- 3156. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (76)
- 3157. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (35)
- 3158. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (41)
- 3159. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (48)
- 3160. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (57)
- 3161. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (67)
- 3162. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (115)
- 3163. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (82)
- 3164. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (65)
- 3165. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (60)
- 3166. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (52)
- 3167. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (130)
- 3168. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (116)
- 3169. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (108)
- 3170. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (77)
- 3171. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (221)
- 3172. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (182)
- 3173. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (258)
- 3174. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (231)
- 3175. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (382)
- 3176. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (338)
- 3177. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (179)
- 3178. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (207)
- 3179. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (161)
- 3180. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (279)
- 3181. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (221)
- 3182. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (249)
- 3183. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (189)
- 3184. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (213)
- 3185. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (224)
- 3186. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (211)
- 3187. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (231)
- 3188. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (154)
- 3189. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (273)
- 3190. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (244)
- 3191. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (259)
- 3192. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (238)
- 3193. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (261)
- 3194. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (228)
- 3195. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (256)
- 3196. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (300)
- 3197. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (268)
- 3198. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (314)
- 3199. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (253)
- 3200. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (325)
- 3201. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (378)
- 3202. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (486)
- 3203. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (473)
- 3204. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (428)
- 3205. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (361)
- 3206. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (433)
- 3207. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (463)
- 3208. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (428)
- 3209. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (321)
- 3210. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (391)
- 3211. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (370)
- 3212. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (452)
- 3213. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (413)
- 3214. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (400)
- 3215. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (393)
- 3216. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (374)
- 3217. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (375)
- 3218. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (362)
- 3219. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (331)
- 3220. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (256)
- 3221. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (340)
- 3222. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (311)
- 3223. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (313)
- 3224. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (276)
- 3225. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (266)
- 3226. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (221)
- 3227. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (298)
- 3228. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (230)
- 3229. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (345)
- 3230. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (330)
- 3231. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (294)
- 3232. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (269)
- 3233. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (241)
- 3234. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (209)
- 3235. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (384)
- 3236. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (396)
- 3237. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (436)
- 3238. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (419)
- 3239. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (390)
- 3240. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (357)
- 3241. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (346)
- 3242. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (418)
- 3243. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (442)
- 3244. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (612)
- 3245. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (500)
- 3246. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (392)
- 3247. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (347)
- 3248. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (448)
- 3249. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (403)
- 3250. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (383)
- 3251. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (550)
- 3252. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (484)
- 3253. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (455)
- 3254. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (606)
- 3255. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (539)
- 3256. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (512)
- 3257. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (409)
- 3258. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (429)
- 3259. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (472)
- 3260. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (269)
- 3261. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (325)
- 3262. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (313)
- 3263. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (283)
- 3264. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (261)
- 3265. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (216)
- 3266. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (157)
- 3267. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (204)
- 3268. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (238)
- 3269. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (315)
- 3270. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (345)
- 3271. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (143)
- 3272. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (251)
- 3273. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (251)
- 3274. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (319)
- 3275. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (278)
- 3276. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (257)
- 3277. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (278)
- 3278. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (238)
- 3279. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (256)
- 3280. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Giá Thuê Xe tại Ba Vì
Mục lục bài viết
- 1. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (55)
- 2. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (261)
- 3. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (179)
- 4. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (211)
- 5. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (223)
- 6. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (344)
- 7. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (211)
- 8. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (178)
- 9. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (173)
- 10. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (113)
- 11. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (360)
- 12. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (0)
- 13. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (217)
- 14. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (56)
- 15. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (58)
- 16. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (94)
- 17. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (92)
- 18. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (136)
- 19. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (48)
- 20. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (263)
- 21. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (168)
- 22. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (87)
- 23. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (147)
- 24. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (154)
- 25. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (363)
- 26. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (184)
- 27. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (117)
- 28. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (27)
- 29. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (29)
- 30. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (120)
- 31. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (424)
- 32. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (384)
- 33. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (382)
- 34. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (218)
- 35. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (177)
- 36. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (173)
- 37. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (183)
- 38. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (152)
- 39. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (223)
- 40. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (256)
- 41. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (315)
- 42. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (54)
- 43. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (32)
- 44. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (61)
- 45. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (72)
- 46. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (36)
- 47. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (45)
- 48. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (85)
- 49. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (18)
- 50. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (35)
- 51. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (62)
- 52. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (24)
- 53. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (62)
- 54. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (62)
- 55. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (73)
- 56. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (74)
- 57. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (45)
- 58. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (44)
- 59. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (54)
- 60. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (54)
- 61. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (58)
- 62. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (59)
- 63. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (73)
- 64. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (42)
- 65. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (51)
- 66. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (52)
- 67. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (15)
- 68. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (157)
- 69. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (149)
- 70. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (172)
- 71. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (167)
- 72. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (153)
- 73. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (158)
- 74. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (168)
- 75. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (180)
- 76. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (164)
- 77. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (157)
- 78. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (174)
- 79. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (180)
- 80. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (83)
- 81. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (120)
- 82. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (134)
- 83. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (153)
- 84. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (223)
- 85. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (113)
- 86. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (104)
- 87. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (116)
- 88. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (112)
- 89. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (110)
- 90. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (108)
- 91. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (114)
- 92. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (101)
- 93. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (86)
- 94. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (76)
- 95. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (89)
- 96. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (103)
- 97. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (117)
- 98. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (117)
- 99. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (115)
- 100. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (108)
- 101. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (100)
- 102. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (100)
- 103. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (132)
- 104. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (121)
- 105. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (151)
- 106. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (139)
- 107. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (140)
- 108. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (146)
- 109. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (130)
- 110. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (139)
- 111. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (120)
- 112. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (130)
- 113. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (154)
- 114. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (71)
- 115. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (84)
- 116. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (91)
- 117. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (111)
- 118. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (97)
- 119. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (47)
- 120. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (126)
- 121. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (86)
- 122. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (108)
- 123. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (56)
- 124. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (101)
- 125. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (97)
- 126. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (104)
- 127. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (120)
- 128. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (113)
- 129. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (75)
- 130. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (79)
- 131. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (96)
- 132. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (112)
- 133. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (92)
- 134. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (131)
- 135. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (148)
- 136. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (160)
- 137. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (152)
- 138. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (137)
- 139. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (166)
- 140. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (143)
- 141. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (158)
- 142. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (133)
- 143. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (168)
- 144. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (144)
- 145. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (149)
- 146. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (154)
- 147. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)
- 148. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)
- 149. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (38)
- 150. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (36)
- 151. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (16)
- 152. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (24)
- 153. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (47)
- 154. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)
- 155. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (103)
- 156. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (78)
- 157. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (127)
- 158. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (125)
- 159. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (115)
- 160. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (147)
- 161. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (71)
- 162. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (95)
- 163. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (206)
- 164. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (269)
- 165. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (195)
- 166. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (235)
- 167. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (207)
- 168. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (202)
- 169. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (184)
- 170. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (155)
- 171. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (173)
- 172. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (226)
- 173. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (258)
- 174. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (316)
- 175. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (286)
- 176. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (300)
- 177. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (341)
- 178. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (299)
- 179. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (139)
- 180. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (191)
- 181. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (39)
- 182. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (66)
- 183. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (55)
- 184. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (33)
- 185. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (58)
- 186. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (44)
- 187. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (24)
- 188. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (26)
- 189. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (31)
- 190. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (54)
- 191. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (144)
- 192. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (159)
- 193. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (158)
- 194. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (173)
- 195. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (160)
- 196. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (215)
- 197. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (171)
- 198. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (210)
- 199. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (168)
- 200. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (140)
- 201. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (185)
- 202. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (197)
- 203. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (166)
- 204. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (194)
- 205. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (178)
- 206. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (203)
- 207. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (200)
- 208. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (218)
- 209. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (204)
- 210. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (216)
- 211. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (217)
- 212. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (200)
- 213. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (187)
- 214. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (263)
- 215. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (249)
- 216. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (242)
- 217. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (211)
- 218. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (354)
- 219. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (315)
- 220. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (392)
- 221. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (365)
- 222. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (516)
- 223. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (472)
- 224. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (313)
- 225. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (341)
- 226. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (295)
- 227. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (412)
- 228. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (354)
- 229. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (383)
- 230. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (323)
- 231. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (347)
- 232. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (357)
- 233. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (344)
- 234. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (365)
- 235. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (288)
- 236. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (407)
- 237. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (378)
- 238. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (393)
- 239. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (372)
- 240. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (395)
- 241. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (362)
- 242. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (390)
- 243. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (434)
- 244. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (401)
- 245. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (448)
- 246. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (387)
- 247. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (459)
- 248. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (238)
- 249. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (388)
- 250. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (333)
- 251. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (289)
- 252. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (221)
- 253. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (293)
- 254. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (311)
- 255. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (275)
- 256. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (181)
- 257. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (239)
- 258. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (330)
- 259. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (324)
- 260. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (342)
- 261. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (328)
- 262. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (354)
- 263. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (335)
- 264. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (303)
- 265. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (290)
- 266. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (292)
- 267. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (185)
- 268. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (268)
- 269. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (239)
- 270. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (241)
- 271. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (204)
- 272. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (168)
- 273. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (149)
- 274. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (226)
- 275. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (93)
- 276. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (206)
- 277. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (190)
- 278. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (155)
- 279. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (130)
- 280. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (101)
- 281. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (86)
- 282. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (232)
- 283. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (244)
- 284. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (284)
- 285. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (267)
- 286. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (238)
- 287. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (205)
- 288. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (193)
- 289. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (377)
- 290. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (434)
- 291. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (573)
- 292. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (504)
- 293. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (351)
- 294. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (306)
- 295. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (407)
- 296. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (362)
- 297. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (342)
- 298. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (554)
- 299. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (332)
- 300. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (303)
- 301. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (454)
- 302. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (386)
- 303. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (360)
- 304. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (257)
- 305. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (276)
- 306. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (466)
- 307. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (229)
- 308. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (284)
- 309. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (272)
- 310. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (231)
- 311. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (148)
- 312. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (103)
- 313. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (177)
- 314. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (204)
- 315. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (197)
- 316. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (274)
- 317. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (305)
- 318. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (162)
- 319. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (99)
- 320. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (138)
- 321. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (167)
- 322. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (126)
- 323. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (105)
- 324. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (165)
- 325. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (125)
- 326. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (104)
- 327. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 751 800 | 1200 1300 | ||
| 16 | 1500 | 2200 | ||
| 29 | 2000 | 2900 | ||
| 35 | 2800 | gọi | ||
| 45 | 3600 | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (261)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5300 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11700 | 15300 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15200 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (179)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7500 | 8200 | 12600 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (211)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3200 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10300 | 13500 |
| 45 | 8200 | 9000 | 13300 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (223)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10500 | 13800 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13600 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (344)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9200 | 11800 |
| 35 | 8500 | 9400 | 12400 | 16100 |
| 45 | 11300 | 12100 | 16200 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (211)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3200 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10300 | 13500 |
| 45 | 8200 | 9000 | 13300 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (178)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5800 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (173)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12400 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (113)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (360)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 5900 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5200 | 5600 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9300 | 12000 |
| 35 | 9000 | 9700 | 12600 | 16300 |
| 45 | 11800 | 12600 | 16400 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (0)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (217)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10400 | 13600 |
| 45 | 8300 | 9100 | 13500 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (56)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (58)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (94)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (92)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (136)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11700 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (48)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3100 3300 |
| 16 | 1500 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2100 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (263)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7000 | 7800 | 11200 | 14700 |
| 45 | 9300 | 10000 | 14600 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (168)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9500 | 12600 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12300 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (87)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (147)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5100 | 5700 | 9100 | 12200 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (154)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5800 | 9300 | 12300 |
| 45 | 6700 | 7700 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (363)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9400 | 12000 |
| 35 | 9000 | 9700 | 12600 | 16400 |
| 45 | 11900 | 12700 | 16500 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (184)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10600 | 14100 |
| 45 | 8200 | 9100 | 13800 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (117)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (27)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (29)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (120)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (424)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 6600 6900 | 8500 9100 |
| 16 | 5900 | 6500 | 7700 | 9700 |
| 29 | 7700 | 8400 | 9900 | 12700 |
| 35 | 10300 | 11100 | 13400 | 17300 |
| 45 | 13600 | 14500 | 17500 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (384)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8600 | 9400 | 11700 | 15000 |
| 35 | 11600 | 12400 | 15800 | 20500 |
| 45 | 15300 | 16200 | 20600 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (382)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6700 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8500 | 9300 | 11700 | 15000 |
| 35 | 11400 | 12400 | 15800 | 20400 |
| 45 | 15200 | 16100 | 20600 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (218)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5400 5600 | 7100 7600 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12200 | 16100 |
| 45 | 9800 | 10700 | 15900 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (177)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5800 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (173)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12400 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (183)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7100 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9700 | 13000 |
| 45 | 7600 | 8300 | 12600 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (152)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4100 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4400 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5400 | 6000 | 9600 | 12900 |
| 45 | 6900 | 7900 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (223)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10500 | 13800 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13600 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (256)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6600 6900 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6900 | 7700 | 11100 | 14500 |
| 45 | 9200 | 9900 | 14500 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (315)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5600 5900 | 7300 7800 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6600 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10500 | 11200 | 15800 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (32)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (36)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (45)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1100 1100 | 1700 1800 | 2500 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (18)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (24)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4300 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (45)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1100 1100 | 1700 1800 | 2500 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (44)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (59)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (42)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 2900 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 1900 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (52)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (15)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9300 | 12400 |
| 45 | 6800 | 7700 | 12100 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (149)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6600 | 7600 | 11900 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9600 | 12600 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12400 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (167)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6200 | 9500 | 12500 |
| 45 | 7000 | 8000 | 12300 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (153)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5800 | 9200 | 12300 |
| 45 | 6700 | 7600 | 12000 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9300 | 12400 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12100 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9500 | 12600 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12300 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7500 | 8300 | 12600 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6000 | 9400 | 12500 |
| 45 | 7000 | 7900 | 12200 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9300 | 12400 |
| 45 | 6800 | 7700 | 12100 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (174)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12400 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7500 | 8300 | 12600 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3800 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4400 | 7500 | 10600 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (134)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3000 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (153)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5800 | 9200 | 12300 |
| 45 | 6700 | 7600 | 12000 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (223)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10500 | 13800 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13600 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6500 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (114)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5600 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10900 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3600 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6500 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4900 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (151)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2800 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6600 | 7600 | 12000 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12100 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (140)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6500 | 8700 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12100 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (146)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12200 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12100 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5800 | 9300 | 12300 |
| 45 | 6700 | 7700 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (71)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3600 3800 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4300 | 5900 | 10300 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7900 | 11100 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10700 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4200 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8700 | 12200 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11600 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9100 | 12400 |
| 45 | 6200 | 7300 | 11900 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (56)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10900 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6500 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (75)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4200 | 7100 | 10200 |
| 45 | 4300 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (79)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10200 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5100 | 5700 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (160)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9400 | 12400 |
| 45 | 6900 | 7800 | 12100 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5800 | 9200 | 12300 |
| 45 | 6700 | 7600 | 12000 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 9000 | 12000 |
| 45 | 6300 | 7200 | 11700 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6000 | 9500 | 12500 |
| 45 | 7000 | 7900 | 12300 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5600 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7300 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9300 | 12400 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12100 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9500 | 12600 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12300 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7500 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (149)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6600 | 7600 | 11900 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5800 | 9300 | 12300 |
| 45 | 6700 | 7700 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (36)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (16)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (24)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6500 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10000 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9100 | 12400 |
| 45 | 6200 | 7300 | 11900 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2300 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4900 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (147)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5100 | 5700 | 9100 | 12200 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (71)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (95)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4400 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7500 | 9700 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10200 | 13400 |
| 45 | 8100 | 8900 | 13200 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (269)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4200 | 4800 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5500 | 6200 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11900 | 15400 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (195)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8200 | 9000 | 13500 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (235)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3700 | 5000 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5200 | 5600 | 8200 | 10700 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11100 | 14700 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14600 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (207)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8500 | 9300 | 13800 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (202)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4900 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10600 | 13900 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13700 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (184)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4400 4600 | 5900 6300 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7500 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7500 | 9700 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10200 | 13500 |
| 45 | 7900 | 8700 | 13300 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (155)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9300 | 12300 |
| 45 | 6700 | 7700 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12400 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (226)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3600 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5100 | 5500 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11000 | 14500 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14400 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7200 | 8000 | 11700 | 15200 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15100 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (316)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4400 4800 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8300 | 9100 | 12600 | 16400 |
| 45 | 11000 | 11800 | 16400 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (286)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4400 | 5000 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9000 | 11600 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10200 | 11000 | 15900 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8500 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7600 | 8300 | 11900 | 15600 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15600 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (341)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 4900 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9200 | 11800 |
| 35 | 8500 | 9300 | 12400 | 16100 |
| 45 | 11200 | 12100 | 16200 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (299)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5400 5700 | 7100 7600 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8500 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7600 | 8300 | 11900 | 15400 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12100 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (191)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5900 | 6600 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7800 | 8500 | 12900 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (39)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (33)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (44)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (24)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (26)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7500 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9300 | 12400 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12100 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9300 | 12400 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12100 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12400 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (160)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9400 | 12400 |
| 45 | 6900 | 7800 | 12100 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (215)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7600 | 9800 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10400 | 13600 |
| 45 | 8300 | 9100 | 13400 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9500 | 12600 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12400 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (210)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5300 5500 | 7000 7300 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8700 | 11600 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12100 | 15900 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15700 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3100 | 4600 4900 | 6300 6600 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5900 | 7900 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7800 | 10400 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10800 | 14400 |
| 45 | 8000 | 9000 | 13900 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (140)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5600 5800 |
| 16 | 2800 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 3900 | 4400 | 7100 | 9500 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9800 | 13200 |
| 45 | 6800 | 7900 | 12700 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4800 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6200 | 8100 |
| 29 | 4900 | 5400 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6600 | 7200 | 11100 | 14700 |
| 45 | 8500 | 9500 | 14500 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (197)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 4800 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10900 | 14400 |
| 45 | 8600 | 9400 | 14100 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4200 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9500 |
| 35 | 5600 | 6400 | 9800 | 13200 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (194)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4500 4800 | 6000 6300 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8200 | 9000 | 13500 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (178)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5800 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4300 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10200 | 13300 |
| 45 | 8100 | 8900 | 13200 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (200)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3100 | 4300 4500 | 5800 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6200 | 6700 | 10000 | 13300 |
| 45 | 8000 | 8700 | 13100 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8300 | 9100 | 13500 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (204)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4400 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10200 | 13400 |
| 45 | 8100 | 8900 | 13200 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (216)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7600 | 9800 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10400 | 13600 |
| 45 | 8300 | 9100 | 13500 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (217)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10400 | 13600 |
| 45 | 8300 | 9100 | 13500 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (200)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3100 | 4300 4500 | 5800 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6200 | 6700 | 10000 | 13300 |
| 45 | 8000 | 8700 | 13100 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (187)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7100 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5800 | 6500 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7700 | 8400 | 12700 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (263)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7000 | 7800 | 11200 | 14700 |
| 45 | 9300 | 10000 | 14600 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (249)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 4900 5200 | 6500 6800 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14300 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (242)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5000 | 5500 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6700 | 7500 | 10800 | 14300 |
| 45 | 8900 | 9600 | 14000 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (211)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3200 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10300 | 13500 |
| 45 | 8200 | 9000 | 13300 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (354)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 5900 6300 | 7800 8200 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6600 | 7200 | 9300 | 11900 |
| 35 | 8700 | 9600 | 12500 | 16300 |
| 45 | 11700 | 12400 | 16400 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (315)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5600 5900 | 7300 7800 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6600 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10500 | 11200 | 15800 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (392)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6400 | 7100 7600 | 9300 9800 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8300 | 10700 |
| 29 | 8100 | 8900 | 10900 | 14000 |
| 35 | 10900 | 11800 | 14800 | 19100 |
| 45 | 14500 | 15300 | 19200 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (365)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6600 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5600 | 6200 | 7800 | 9900 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10300 | 13200 |
| 35 | 9800 | 10700 | 13800 | 17900 |
| 45 | 13000 | 13800 | 18000 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (516)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6500 | 8400 9000 | 9000 9500 | 11700 12400 |
| 16 | 8600 | 9400 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11200 | 12100 | 13300 | 16800 |
| 35 | 15100 | 16100 | 17800 | 22800 |
| 45 | 20100 | 21000 | 23200 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (472)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7500 7900 | 8200 8600 | 10700 11300 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9400 | 11900 |
| 29 | 9900 | 10800 | 12300 | 15700 |
| 35 | 13400 | 14400 | 16500 | 21200 |
| 45 | 17800 | 18700 | 21500 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (313)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5600 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4500 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6500 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12100 | 15700 |
| 45 | 10500 | 11200 | 15800 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (341)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 4900 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9200 | 11800 |
| 35 | 8500 | 9300 | 12400 | 16100 |
| 45 | 11200 | 12100 | 16200 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (295)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4200 | 5400 5700 | 7100 7600 |
| 16 | 4300 | 4900 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6300 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8300 | 11800 | 15400 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (412)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6700 | 7300 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6600 | 7100 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8500 | 9300 | 11100 | 14300 |
| 35 | 11400 | 12300 | 15000 | 19400 |
| 45 | 15100 | 16000 | 19700 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (354)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6500 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7700 | 9800 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10000 | 13000 |
| 35 | 9500 | 10400 | 13700 | 17700 |
| 45 | 12600 | 13500 | 17800 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (383)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7000 7500 | 9200 9700 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8300 | 10600 |
| 29 | 8000 | 8600 | 10800 | 13900 |
| 35 | 10700 | 11600 | 14700 | 18900 |
| 45 | 14100 | 15000 | 19100 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (323)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5200 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10700 | 11600 | 15900 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8600 | 9400 | 12500 | 16200 |
| 45 | 11400 | 12200 | 16200 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (357)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6500 6900 | 8500 9000 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7800 | 9900 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9600 | 10500 | 13700 | 17800 |
| 45 | 12700 | 13600 | 17900 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (344)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9200 | 11800 |
| 35 | 8500 | 9400 | 12400 | 16100 |
| 45 | 11300 | 12100 | 16200 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (365)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9400 | 12100 |
| 35 | 9100 | 9800 | 12700 | 16400 |
| 45 | 12000 | 12700 | 16500 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (288)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6600 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6200 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11700 | 15200 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15200 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (407)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 6400 6800 | 8300 8900 |
| 16 | 5700 | 6300 | 7500 | 9500 |
| 29 | 7500 | 8100 | 9800 | 12500 |
| 35 | 9900 | 10800 | 13200 | 17000 |
| 45 | 13200 | 14000 | 17200 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (378)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6200 6500 | 8000 8500 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6900 | 7700 | 9500 | 12200 |
| 35 | 9300 | 10200 | 12900 | 16600 |
| 45 | 12300 | 13200 | 16700 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (393)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 6600 6900 | 8500 9100 |
| 16 | 5800 | 6400 | 7700 | 9800 |
| 29 | 7600 | 8200 | 10000 | 13000 |
| 35 | 10000 | 10900 | 13600 | 17600 |
| 45 | 13300 | 14100 | 17700 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (372)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5300 | 6000 6500 | 8000 8400 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7200 | 9200 |
| 29 | 6800 | 7600 | 9400 | 12100 |
| 35 | 9200 | 9900 | 12700 | 16500 |
| 45 | 12100 | 13000 | 16600 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (395)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5600 5900 | 6600 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5800 | 6400 | 7700 | 9800 |
| 29 | 7600 | 8200 | 10200 | 13000 |
| 35 | 10200 | 10900 | 13600 | 17600 |
| 45 | 13400 | 14300 | 17800 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (362)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9400 | 12000 |
| 35 | 9000 | 9700 | 12600 | 16400 |
| 45 | 11900 | 12600 | 16500 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (390)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6300 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7300 | 9400 |
| 29 | 7100 | 7800 | 9600 | 12300 |
| 35 | 9600 | 10400 | 13000 | 16700 |
| 45 | 12600 | 13500 | 17000 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (434)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6200 6500 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6400 | 6900 | 8000 | 10200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 10500 | 13400 |
| 35 | 11000 | 11900 | 14100 | 18100 |
| 45 | 14600 | 15400 | 18500 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (401)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6400 6700 | 8300 8700 |
| 16 | 5600 | 6200 | 7500 | 9500 |
| 29 | 7300 | 8000 | 9700 | 12400 |
| 35 | 9800 | 10600 | 13200 | 17000 |
| 45 | 13000 | 13800 | 17100 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (448)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 6800 7100 | 8900 9300 |
| 16 | 6300 | 6800 | 7800 | 9900 |
| 29 | 8100 | 8900 | 10200 | 13000 |
| 35 | 10800 | 11700 | 13700 | 17600 |
| 45 | 14400 | 15200 | 17800 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (387)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6300 6600 | 8100 8600 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7300 | 9400 |
| 29 | 7100 | 7800 | 9600 | 12300 |
| 35 | 9500 | 10300 | 13000 | 16700 |
| 45 | 12500 | 13400 | 16800 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (459)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6200 6600 | 6900 7200 | 9000 9400 |
| 16 | 6400 | 7000 | 7900 | 9900 |
| 29 | 8200 | 9000 | 10300 | 13100 |
| 35 | 11100 | 12000 | 13800 | 17700 |
| 45 | 14700 | 15600 | 18000 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8100 | 8900 | 13200 | 17300 |
| 45 | 10700 | 11600 | 17100 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (388)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6800 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8600 | 9400 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11700 | 12500 | 15900 | 20500 |
| 45 | 15400 | 16300 | 20700 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (333)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11000 | 14400 |
| 35 | 10200 | 11000 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13400 | 14400 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (289)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5100 | 6500 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 6700 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18700 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (221)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4300 | 4900 | 7100 | 9300 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9300 | 12200 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12700 | 16800 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16600 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (293)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8700 9200 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18800 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (311)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5400 | 6800 7100 | 9000 9500 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7100 | 7900 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9500 | 10500 | 14700 | 19200 |
| 45 | 12600 | 13600 | 19200 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (275)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 4900 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10300 | 13300 |
| 35 | 8700 | 9600 | 13900 | 18400 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18300 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (181)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 5200 5400 | 6900 7200 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5100 | 5700 | 8600 | 11300 |
| 35 | 6900 | 7700 | 11900 | 15800 |
| 45 | 9100 | 10000 | 15400 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (239)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8100 | 9000 | 13200 | 17400 |
| 45 | 10700 | 11600 | 17200 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 7000 7300 | 9300 9700 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8200 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13300 | 14300 | 19500 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (324)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6900 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7300 | 8100 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9900 | 10800 | 14900 | 19400 |
| 45 | 13100 | 14000 | 19400 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (342)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 5900 | 6600 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11100 | 14500 |
| 35 | 10400 | 11300 | 15200 | 19800 |
| 45 | 13700 | 14700 | 19800 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (328)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 5700 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13300 | 14100 | 19500 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (354)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9600 10000 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8600 | 11100 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10700 | 11700 | 15300 | 20000 |
| 45 | 14100 | 15100 | 20000 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (335)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 5800 | 6500 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13500 | 14500 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (303)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5100 5300 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9300 | 10300 | 14600 | 19100 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (290)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5100 | 6600 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12000 | 13000 | 18700 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (292)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8700 9200 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13700 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12000 | 13000 | 18700 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2500 | 3500 3700 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6600 | 8700 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8600 | 11400 |
| 35 | 7000 | 7800 | 12000 | 15900 |
| 45 | 9200 | 10200 | 15600 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4900 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10200 | 13200 |
| 35 | 8600 | 9500 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11400 | 12300 | 18000 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (239)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8100 | 9000 | 13200 | 17400 |
| 45 | 10700 | 11600 | 17200 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (241)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9600 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9600 | 12600 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13200 | 17400 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17200 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (204)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5400 5600 | 7200 7600 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6800 | 9000 |
| 29 | 5500 | 6000 | 9000 | 11900 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12300 | 16400 |
| 45 | 9800 | 10700 | 16100 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 5000 5300 | 6800 7100 |
| 16 | 3600 | 4200 | 6400 | 8400 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8400 | 11100 |
| 35 | 6600 | 7500 | 11600 | 15400 |
| 45 | 8600 | 9600 | 15100 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (149)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3100 | 4900 5100 | 6600 6900 |
| 16 | 3200 | 3900 | 6200 | 8200 |
| 29 | 4400 | 5100 | 8100 | 10800 |
| 35 | 6200 | 7000 | 11200 | 15000 |
| 45 | 8000 | 9100 | 14600 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (226)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 4000 4200 | 5700 5900 | 7600 8000 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7100 | 9300 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9400 | 12300 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12900 | 17000 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16700 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3100 | 3900 | 6500 | 9100 |
| 35 | 4200 | 5300 | 9000 | 12600 |
| 45 | 5500 | 7000 | 12000 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6900 | 9100 |
| 29 | 5500 | 6200 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7600 | 8200 | 12400 | 16400 |
| 45 | 9800 | 10800 | 16200 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (190)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5200 5500 | 7000 7300 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8700 | 11600 |
| 35 | 7100 | 7900 | 12100 | 16000 |
| 45 | 9400 | 10400 | 15700 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (155)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4900 5200 | 6600 7000 |
| 16 | 3300 | 4000 | 6300 | 8300 |
| 29 | 4500 | 5200 | 8200 | 10900 |
| 35 | 6300 | 7100 | 11300 | 15100 |
| 45 | 8200 | 9300 | 14700 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5600 5800 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5400 | 7200 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7200 | 9700 |
| 35 | 5200 | 6200 | 9900 | 13600 |
| 45 | 6800 | 8000 | 13100 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4900 | 6800 |
| 29 | 3200 | 4000 | 6700 | 9300 |
| 35 | 4500 | 5500 | 9300 | 13100 |
| 45 | 5800 | 7200 | 12300 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4600 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4600 | 6500 |
| 29 | 2900 | 3800 | 6400 | 8900 |
| 35 | 4000 | 5100 | 8600 | 12200 |
| 45 | 5300 | 6900 | 11800 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (232)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9100 | 9800 | 14500 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (244)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5500 5800 | 7200 7700 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6800 | 9000 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9000 | 11800 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12300 | 16200 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16000 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (284)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5900 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13200 | 17200 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17200 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (267)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5700 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7100 | 9300 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8000 | 8900 | 12900 | 16700 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16600 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4200 | 4800 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12200 | 16000 |
| 45 | 9900 | 10800 | 15900 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8000 | 10600 |
| 35 | 6700 | 7300 | 11000 | 14600 |
| 45 | 8700 | 9600 | 14400 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (193)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3200 3500 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8200 | 10800 |
| 35 | 6700 | 7500 | 11200 | 14900 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14600 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (377)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8400 | 9200 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11300 | 12200 | 15800 | 20400 |
| 45 | 15000 | 16000 | 20500 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (434)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7600 | 8100 8500 | 10600 11200 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9600 | 10400 | 12300 | 15800 |
| 35 | 12900 | 13800 | 16500 | 21400 |
| 45 | 17100 | 18000 | 21600 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (573)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6500 7100 | 9400 9900 | 9600 10200 | 12400 13200 |
| 16 | 9500 | 10300 | 10700 | 13500 |
| 29 | 12400 | 13300 | 13900 | 17700 |
| 35 | 16600 | 17700 | 18700 | 23800 |
| 45 | 22100 | 23100 | 24400 | 30900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (504)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5700 6300 | 8300 8700 | 8900 9400 | 11600 12200 |
| 16 | 8400 | 9200 | 10000 | 12700 |
| 29 | 11000 | 11900 | 13200 | 16700 |
| 35 | 14800 | 15800 | 17600 | 22600 |
| 45 | 19700 | 20500 | 23000 | 29300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (351)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11200 | 14600 |
| 35 | 10600 | 11600 | 15300 | 19900 |
| 45 | 14000 | 15000 | 20000 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (306)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 | 9000 9400 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7000 | 7800 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14700 | 19100 |
| 45 | 12400 | 13400 | 19100 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (407)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6700 7100 | 7800 8300 | 10300 10800 |
| 16 | 7000 | 7600 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9100 | 9800 | 12000 | 15300 |
| 35 | 12200 | 13100 | 16200 | 20800 |
| 45 | 16100 | 17100 | 21100 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (362)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6400 | 7300 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11400 | 14700 |
| 35 | 10900 | 11900 | 15400 | 20100 |
| 45 | 14500 | 15400 | 20200 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (342)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 5900 | 6600 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11100 | 14500 |
| 35 | 10400 | 11300 | 15200 | 19800 |
| 45 | 13700 | 14700 | 19800 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (554)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6300 6900 | 9100 9600 | 9400 9900 | 12200 13000 |
| 16 | 9300 | 9900 | 10600 | 13300 |
| 29 | 12000 | 12900 | 13700 | 17400 |
| 35 | 16200 | 17200 | 18400 | 23400 |
| 45 | 21500 | 22400 | 24000 | 30500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (332)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10200 | 11000 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13400 | 14400 | 19500 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (303)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5100 5300 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9300 | 10300 | 14600 | 19100 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (454)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7500 7900 | 8300 8900 | 10900 11400 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10000 | 10800 | 12500 | 16000 |
| 35 | 13400 | 14400 | 16800 | 21700 |
| 45 | 17800 | 18800 | 22000 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (386)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7600 8000 | 9900 10600 |
| 16 | 6700 | 7200 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8600 | 9400 | 11700 | 15000 |
| 35 | 11600 | 12500 | 15900 | 20500 |
| 45 | 15300 | 16300 | 20600 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (360)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7300 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8600 | 11100 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11300 | 14700 |
| 35 | 10900 | 11800 | 15400 | 20100 |
| 45 | 14500 | 15300 | 20200 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (257)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 6000 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9900 | 13000 |
| 35 | 8400 | 9300 | 13600 | 17800 |
| 45 | 11100 | 12100 | 17700 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (276)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7800 | 10200 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10300 | 13400 |
| 35 | 8900 | 9600 | 14000 | 18400 |
| 45 | 11700 | 12500 | 18300 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (466)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7700 8100 | 8400 9000 | 11000 11700 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11000 | 12600 | 16200 |
| 35 | 13700 | 14700 | 17100 | 21900 |
| 45 | 18300 | 19200 | 22200 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (229)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5700 6000 | 7700 8000 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9400 | 12300 |
| 35 | 8000 | 8700 | 13000 | 17100 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16800 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (284)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5100 | 6500 6800 | 8500 9100 |
| 16 | 5100 | 5700 | 7900 | 10300 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14100 | 18600 |
| 45 | 11900 | 12700 | 18500 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (272)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6700 | 8300 8900 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10200 | 13300 |
| 35 | 8700 | 9600 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11600 | 12400 | 18100 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8000 | 8700 | 13000 | 17200 |
| 45 | 10500 | 11400 | 17000 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3100 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3200 | 3900 | 6200 | 8200 |
| 29 | 4400 | 5100 | 8100 | 10800 |
| 35 | 6200 | 6900 | 11100 | 15000 |
| 45 | 7900 | 9100 | 14500 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3800 4000 | 5300 5600 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5300 | 7300 |
| 29 | 3600 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 35 | 4900 | 5900 | 10000 | 14100 |
| 45 | 6400 | 7900 | 13400 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (177)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 5100 5400 | 6900 7200 |
| 16 | 3700 | 4300 | 6500 | 8600 |
| 29 | 5000 | 5600 | 8500 | 11300 |
| 35 | 6800 | 7700 | 11800 | 15700 |
| 45 | 9000 | 9900 | 15300 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (204)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5400 5600 | 7200 7600 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6800 | 9000 |
| 29 | 5500 | 6000 | 9000 | 11900 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12300 | 16400 |
| 45 | 9800 | 10700 | 16100 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (197)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7300 | 8100 | 12200 | 16200 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15900 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (274)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6500 | 7200 | 10300 | 13300 |
| 35 | 8700 | 9600 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18100 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (305)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 | 9000 9400 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14600 | 19100 |
| 45 | 12400 | 13400 | 19100 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (162)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3300 | 5000 5200 | 6700 7000 |
| 16 | 3500 | 4100 | 6400 | 8400 |
| 29 | 4800 | 5400 | 8300 | 11000 |
| 35 | 6500 | 7200 | 11400 | 15300 |
| 45 | 8400 | 9500 | 14900 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6300 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8500 | 12000 |
| 45 | 5400 | 6700 | 11300 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4400 4600 | 6000 6400 |
| 16 | 3000 | 3700 | 5700 | 7700 |
| 29 | 4100 | 4800 | 7600 | 10300 |
| 35 | 5600 | 6500 | 10500 | 14300 |
| 45 | 7300 | 8500 | 13700 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (167)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6200 | 8100 |
| 29 | 4600 | 5300 | 8100 | 10700 |
| 35 | 6400 | 7100 | 11100 | 14900 |
| 45 | 8300 | 9300 | 14500 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 4000 4200 | 5500 5700 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5300 | 7200 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7100 | 9700 |
| 35 | 5100 | 6000 | 9800 | 13500 |
| 45 | 6700 | 7900 | 13000 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6500 | 9000 |
| 35 | 4400 | 5400 | 9100 | 12600 |
| 45 | 5700 | 7100 | 11900 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (165)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6200 | 8100 |
| 29 | 4600 | 5200 | 8100 | 10700 |
| 35 | 6300 | 7100 | 11100 | 14800 |
| 45 | 8200 | 9300 | 14500 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5300 | 7200 |
| 29 | 3700 | 4400 | 7100 | 9700 |
| 35 | 5100 | 6000 | 9800 | 13500 |
| 45 | 6600 | 7900 | 12900 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Ba Vì, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6500 | 9000 |
| 35 | 4400 | 5400 | 9000 | 12600 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11900 | 16700 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 147
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Bảo Lạc
Mục lục bài viết
- 1. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (291)
- 2. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (359)
- 3. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (422)
- 4. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (454)
- 5. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (486)
- 6. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (607)
- 7. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (454)
- 8. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (421)
- 9. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (436)
- 10. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (247)
- 11. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (407)
- 12. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (356)
- 13. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (479)
- 14. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (316)
- 15. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (321)
- 16. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (380)
- 17. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (304)
- 18. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (398)
- 19. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (345)
- 20. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (363)
- 21. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (382)
- 22. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (339)
- 23. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (409)
- 24. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (416)
- 25. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (625)
- 26. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (262)
- 27. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (380)
- 28. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (362)
- 29. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (361)
- 30. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (415)
- 31. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (686)
- 32. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (95)
- 33. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (165)
- 34. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (410)
- 35. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (439)
- 36. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (416)
- 37. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (445)
- 38. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (461)
- 39. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (485)
- 40. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (519)
- 41. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (578)
- 42. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (347)
- 43. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (328)
- 44. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (305)
- 45. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (311)
- 46. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (325)
- 47. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (299)
- 48. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (347)
- 49. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (342)
- 50. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (337)
- 51. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (281)
- 52. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (347)
- 53. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (344)
- 54. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (325)
- 55. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (335)
- 56. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (360)
- 57. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (318)
- 58. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (317)
- 59. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (320)
- 60. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (331)
- 61. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (321)
- 62. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (322)
- 63. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (314)
- 64. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (320)
- 65. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (312)
- 66. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (327)
- 67. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (355)
- 68. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (400)
- 69. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (392)
- 70. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (415)
- 71. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (410)
- 72. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (396)
- 73. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (401)
- 74. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (411)
- 75. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (423)
- 76. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (407)
- 77. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (400)
- 78. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (417)
- 79. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (423)
- 80. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (275)
- 81. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (318)
- 82. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (326)
- 83. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (312)
- 84. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (326)
- 85. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (284)
- 86. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (293)
- 87. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (330)
- 88. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (283)
- 89. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (324)
- 90. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (322)
- 91. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (328)
- 92. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (315)
- 93. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (300)
- 94. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (290)
- 95. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (303)
- 96. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (317)
- 97. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (380)
- 98. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (380)
- 99. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (378)
- 100. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (371)
- 101. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (362)
- 102. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (334)
- 103. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (339)
- 104. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (364)
- 105. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (394)
- 106. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (352)
- 107. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (383)
- 108. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (389)
- 109. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (373)
- 110. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (382)
- 111. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (334)
- 112. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (373)
- 113. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (368)
- 114. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (401)
- 115. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (414)
- 116. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (395)
- 117. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (438)
- 118. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (390)
- 119. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (356)
- 120. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (456)
- 121. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (416)
- 122. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (417)
- 123. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (385)
- 124. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (344)
- 125. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (340)
- 126. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (347)
- 127. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (363)
- 128. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (356)
- 129. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (320)
- 130. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (318)
- 131. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (339)
- 132. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (359)
- 133. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (331)
- 134. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (393)
- 135. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (410)
- 136. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (423)
- 137. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (414)
- 138. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (400)
- 139. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (428)
- 140. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (406)
- 141. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (401)
- 142. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (378)
- 143. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (425)
- 144. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (387)
- 145. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (395)
- 146. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (395)
- 147. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (323)
- 148. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (351)
- 149. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (354)
- 150. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (339)
- 151. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (341)
- 152. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (333)
- 153. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (296)
- 154. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (329)
- 155. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (240)
- 156. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (254)
- 157. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (218)
- 158. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (221)
- 159. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (237)
- 160. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (269)
- 161. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (259)
- 162. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (263)
- 163. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (228)
- 164. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (164)
- 165. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (222)
- 166. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (198)
- 167. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (227)
- 168. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (231)
- 169. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (230)
- 170. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (308)
- 171. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (264)
- 172. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (249)
- 173. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (281)
- 174. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (352)
- 175. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (324)
- 176. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (347)
- 177. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (372)
- 178. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (354)
- 179. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (353)
- 180. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (434)
- 181. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (328)
- 182. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (297)
- 183. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (319)
- 184. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (362)
- 185. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (355)
- 186. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (342)
- 187. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (341)
- 188. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (339)
- 189. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (353)
- 190. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (376)
- 191. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (407)
- 192. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (422)
- 193. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (421)
- 194. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (436)
- 195. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (423)
- 196. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (477)
- 197. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (433)
- 198. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (540)
- 199. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (498)
- 200. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (487)
- 201. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (535)
- 202. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (506)
- 203. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (475)
- 204. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (457)
- 205. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (441)
- 206. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (466)
- 207. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (463)
- 208. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (481)
- 209. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (521)
- 210. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (479)
- 211. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (480)
- 212. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (463)
- 213. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (449)
- 214. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (526)
- 215. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (512)
- 216. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (504)
- 217. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (473)
- 218. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (617)
- 219. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (578)
- 220. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (654)
- 221. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (628)
- 222. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (778)
- 223. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (734)
- 224. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (575)
- 225. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (603)
- 226. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (557)
- 227. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (675)
- 228. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (617)
- 229. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (645)
- 230. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (586)
- 231. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (610)
- 232. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (620)
- 233. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (607)
- 234. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (627)
- 235. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (551)
- 236. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (670)
- 237. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (641)
- 238. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (655)
- 239. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (635)
- 240. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (657)
- 241. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (625)
- 242. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (652)
- 243. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (697)
- 244. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (664)
- 245. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (710)
- 246. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (650)
- 247. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (722)
- 248. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (124)
- 249. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (73)
- 250. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (116)
- 251. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (160)
- 252. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (142)
- 253. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (111)
- 254. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (197)
- 255. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (267)
- 256. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (181)
- 257. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (207)
- 258. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (103)
- 259. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (39)
- 260. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (0)
- 261. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (75)
- 262. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (171)
- 263. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (136)
- 264. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (88)
- 265. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (86)
- 266. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (141)
- 267. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (156)
- 268. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (69)
- 269. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (98)
- 270. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (139)
- 271. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (137)
- 272. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (155)
- 273. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (196)
- 274. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (189)
- 275. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (275)
- 276. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (177)
- 277. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (139)
- 278. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (179)
- 279. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (233)
- 280. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (262)
- 281. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (260)
- 282. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (330)
- 283. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (342)
- 284. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (345)
- 285. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (301)
- 286. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (272)
- 287. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (303)
- 288. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (291)
- 289. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (551)
- 290. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (533)
- 291. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (672)
- 292. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (602)
- 293. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (509)
- 294. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (479)
- 295. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (581)
- 296. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (537)
- 297. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (516)
- 298. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (652)
- 299. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (430)
- 300. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (402)
- 301. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (552)
- 302. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (485)
- 303. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (458)
- 304. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (354)
- 305. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (374)
- 306. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (565)
- 307. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (472)
- 308. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (441)
- 309. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (494)
- 310. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (433)
- 311. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (470)
- 312. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (426)
- 313. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (507)
- 314. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (554)
- 315. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (520)
- 316. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (569)
- 317. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (600)
- 318. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (492)
- 319. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (330)
- 320. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (406)
- 321. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (261)
- 322. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (323)
- 323. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (348)
- 324. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (434)
- 325. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (394)
- 326. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (322)
- 327. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (291)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | ||
| 16 | 5600 | 6200 | ||
| 29 | 7600 | 8300 | ||
| 35 | 10400 | 11300 | ||
| 45 | 14100 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (359)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6300 6700 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 6900 | 7600 | 9500 | 12200 |
| 29 | 9200 | 10000 | 12700 | 16300 |
| 35 | 12500 | 13500 | 17400 | 22400 |
| 45 | 16700 | 17700 | 22900 | 29300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (422)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7000 7500 | 8100 8500 | 10600 11100 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11000 | 13100 | 16600 |
| 35 | 14100 | 15100 | 18100 | 23200 |
| 45 | 19200 | 20100 | 24300 | 30800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (454)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7600 8000 | 8400 9000 | 11000 11600 |
| 16 | 8200 | 8900 | 10000 | 12700 |
| 29 | 10900 | 11800 | 13500 | 17200 |
| 35 | 15000 | 16000 | 18700 | 23800 |
| 45 | 20400 | 21400 | 24900 | 31500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (486)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6200 | 8100 8500 | 8700 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8600 | 9400 | 10400 | 13100 |
| 29 | 11600 | 12400 | 13900 | 17600 |
| 35 | 16000 | 17000 | 19200 | 24400 |
| 45 | 21700 | 22700 | 25600 | 32400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (607)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7000 7700 | 10000 10600 | 10200 10700 | 13100 13800 |
| 16 | 10600 | 11300 | 11700 | 14600 |
| 29 | 14100 | 15000 | 15600 | 19400 |
| 35 | 19400 | 20500 | 21300 | 26800 |
| 45 | 26500 | 27300 | 28400 | 35500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (454)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7600 8000 | 8400 9000 | 11000 11600 |
| 16 | 8200 | 8900 | 10000 | 12700 |
| 29 | 10900 | 11800 | 13500 | 17200 |
| 35 | 15000 | 16000 | 18700 | 23800 |
| 45 | 20400 | 21400 | 24900 | 31500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (421)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7000 7500 | 8100 8500 | 10600 11100 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11000 | 13100 | 16600 |
| 35 | 14000 | 15000 | 18100 | 23200 |
| 45 | 19100 | 20100 | 24200 | 30800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (436)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7200 7700 | 8200 8700 | 10800 11300 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9900 | 12500 |
| 29 | 10600 | 11300 | 13300 | 16800 |
| 35 | 14500 | 15400 | 18400 | 23400 |
| 45 | 19800 | 20700 | 24500 | 31100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (247)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9600 | 10400 | 14900 | 19400 |
| 45 | 13000 | 13900 | 20000 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (407)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 7900 8400 | 10400 10900 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9600 | 12200 |
| 29 | 9900 | 10700 | 13000 | 16400 |
| 35 | 13700 | 14700 | 17900 | 22900 |
| 45 | 18600 | 19500 | 24000 | 30500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (356)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6400 | 7300 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6600 | 7200 | 9100 | 11700 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12200 | 13200 | 17100 | 21900 |
| 45 | 16600 | 17600 | 22800 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (479)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6000 | 8000 8400 | 8700 9200 | 11300 12000 |
| 16 | 8500 | 9300 | 10400 | 13000 |
| 29 | 11400 | 12300 | 13800 | 17500 |
| 35 | 15800 | 16700 | 19100 | 24200 |
| 45 | 21500 | 22400 | 25500 | 32200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (316)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5300 5600 | 6900 7300 | 9200 9600 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11000 | 12000 | 16400 | 21300 |
| 45 | 15000 | 16000 | 22000 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (321)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7500 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6700 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11200 | 12100 | 16500 | 21300 |
| 45 | 15200 | 16200 | 22100 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (380)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9400 | 11900 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12600 | 16100 |
| 35 | 13000 | 13800 | 17500 | 22500 |
| 45 | 17600 | 18500 | 23300 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (304)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5400 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11700 | 14900 |
| 35 | 10700 | 11700 | 16300 | 21100 |
| 45 | 14600 | 15600 | 21700 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (398)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6700 7000 | 7900 8300 | 10300 10800 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9700 | 10500 | 12900 | 16300 |
| 35 | 13400 | 14400 | 17800 | 22800 |
| 45 | 18300 | 19200 | 23800 | 30200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (345)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7800 8200 | 10300 10800 |
| 16 | 6800 | 7300 | 9500 | 12100 |
| 29 | 8900 | 9700 | 12500 | 16100 |
| 35 | 12100 | 13100 | 17200 | 22100 |
| 45 | 16200 | 17200 | 22600 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (363)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6000 6500 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12400 | 15800 |
| 35 | 12400 | 13400 | 17200 | 22100 |
| 45 | 16800 | 17800 | 23000 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (382)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6400 6800 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9400 | 11900 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12600 | 16100 |
| 35 | 13000 | 13900 | 17500 | 22500 |
| 45 | 17600 | 18600 | 23400 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (339)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7600 | 9500 9900 |
| 16 | 6400 | 6900 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8500 | 9300 | 12100 | 15400 |
| 35 | 11800 | 12600 | 16800 | 21600 |
| 45 | 16000 | 17000 | 22500 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (409)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 8000 8400 | 10400 11000 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9600 | 12200 |
| 29 | 9900 | 10800 | 13000 | 16500 |
| 35 | 13700 | 14700 | 17900 | 22900 |
| 45 | 18700 | 19700 | 24000 | 30500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (416)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6900 7300 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10200 | 10900 | 13100 | 16600 |
| 35 | 13900 | 14900 | 18000 | 23100 |
| 45 | 19000 | 19900 | 24100 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (625)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7200 7900 | 10300 10900 | 10400 11000 | 13500 14300 |
| 16 | 10800 | 11700 | 11900 | 14900 |
| 29 | 14500 | 15400 | 15900 | 20000 |
| 35 | 20000 | 21000 | 21800 | 27400 |
| 45 | 27200 | 28100 | 29100 | 36500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (262)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7300 | 8000 | 11200 | 14600 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15600 | 20200 |
| 45 | 13400 | 14400 | 20400 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (380)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9400 | 11900 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12600 | 16100 |
| 35 | 13000 | 13800 | 17500 | 22500 |
| 45 | 17600 | 18500 | 23300 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (362)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6000 6500 | 7500 7900 | 9700 10300 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12400 | 15800 |
| 35 | 12400 | 13300 | 17200 | 22000 |
| 45 | 16800 | 17800 | 23000 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (361)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 7500 7900 | 9700 10300 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12300 | 15800 |
| 35 | 12300 | 13300 | 17200 | 22000 |
| 45 | 16800 | 17700 | 22900 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (415)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6900 7300 | 8000 8400 | 10500 11000 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10000 | 10900 | 13100 | 16500 |
| 35 | 13900 | 14900 | 18000 | 23000 |
| 45 | 18900 | 19900 | 24100 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (686)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7800 8500 | 11200 11900 | 11400 12100 | 14700 15600 |
| 16 | 11800 | 12600 | 13000 | 16200 |
| 29 | 15800 | 16700 | 17300 | 21800 |
| 35 | 21700 | 22800 | 23700 | 29900 |
| 45 | 29600 | 30500 | 31600 | 39700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (95)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5500 5800 |
| 16 | 2900 | 3700 | 5800 | 8000 |
| 29 | 4100 | 5000 | 8100 | 11100 |
| 35 | 5800 | 7000 | 11300 | 15700 |
| 45 | 7800 | 9500 | 15300 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (165)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5500 5700 | 7300 7800 |
| 16 | 4100 | 4800 | 7100 | 9400 |
| 29 | 5600 | 6300 | 9500 | 12400 |
| 35 | 7900 | 8700 | 13300 | 17400 |
| 45 | 10400 | 11600 | 17400 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (410)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5600 | 7300 7800 | 8500 9100 | 11100 11800 |
| 16 | 7900 | 8500 | 10200 | 12900 |
| 29 | 10400 | 11100 | 13400 | 17100 |
| 35 | 14000 | 15000 | 18300 | 23300 |
| 45 | 18700 | 19700 | 24000 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (439)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5600 | 7300 7800 | 8300 8700 | 10800 11400 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9900 | 12500 |
| 29 | 10600 | 11400 | 13300 | 17000 |
| 35 | 14600 | 15600 | 18500 | 23500 |
| 45 | 19900 | 20800 | 24600 | 31200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (416)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6900 7300 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10200 | 10900 | 13100 | 16600 |
| 35 | 13900 | 14900 | 18000 | 23100 |
| 45 | 19000 | 19900 | 24100 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (445)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7500 7900 | 8300 8900 | 10900 11400 |
| 16 | 8000 | 8600 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10700 | 11600 | 13400 | 17000 |
| 35 | 14800 | 15800 | 18600 | 23700 |
| 45 | 20100 | 21100 | 24700 | 31300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (461)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6200 | 8000 8500 | 8900 9400 | 11600 12200 |
| 16 | 8600 | 9300 | 10600 | 13400 |
| 29 | 11400 | 12300 | 14000 | 17800 |
| 35 | 15600 | 16500 | 19100 | 24300 |
| 45 | 20700 | 21700 | 25100 | 31800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (485)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6200 | 8100 8500 | 8700 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8600 | 9300 | 10400 | 13100 |
| 29 | 11600 | 12400 | 13900 | 17600 |
| 35 | 16000 | 17000 | 19200 | 24300 |
| 45 | 21700 | 22600 | 25600 | 32300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (519)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8600 9100 | 9200 9600 | 11900 12500 |
| 16 | 9200 | 9900 | 10700 | 13500 |
| 29 | 12300 | 13200 | 14400 | 18000 |
| 35 | 17000 | 17900 | 19800 | 24900 |
| 45 | 23000 | 23900 | 26400 | 33200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (578)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6700 7300 | 9600 10200 | 9700 10400 | 12600 13400 |
| 16 | 10200 | 10900 | 11200 | 14100 |
| 29 | 13500 | 14400 | 15100 | 18900 |
| 35 | 18700 | 19700 | 20600 | 26000 |
| 45 | 25400 | 26200 | 27500 | 34600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6500 | 7000 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8600 | 9400 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12000 | 12900 | 17000 | 21800 |
| 45 | 16200 | 17200 | 22700 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (328)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8300 | 9000 | 12000 | 15300 |
| 35 | 11400 | 12300 | 16600 | 21500 |
| 45 | 15600 | 16500 | 22200 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (305)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11700 | 15000 |
| 35 | 10700 | 11700 | 16300 | 21100 |
| 45 | 14600 | 15600 | 21700 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (311)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5500 | 6900 7200 | 9100 9600 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8600 | 11100 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11800 | 15000 |
| 35 | 10900 | 11900 | 16400 | 21200 |
| 45 | 14800 | 15800 | 21900 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (325)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8900 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11300 | 12200 | 16600 | 21400 |
| 45 | 15300 | 16400 | 22100 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (299)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 | 9000 9400 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11600 | 14900 |
| 35 | 10600 | 11400 | 16200 | 21000 |
| 45 | 14400 | 15300 | 21600 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6500 | 7000 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8600 | 9400 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12000 | 12900 | 17000 | 21800 |
| 45 | 16200 | 17200 | 22700 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (342)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6400 | 7000 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8500 | 9300 | 12100 | 15600 |
| 35 | 11800 | 12700 | 16800 | 21700 |
| 45 | 16100 | 17100 | 22600 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (337)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6400 | 6900 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8400 | 9200 | 12100 | 15400 |
| 35 | 11700 | 12600 | 16800 | 21600 |
| 45 | 15900 | 16800 | 22500 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (281)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5100 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7500 | 8100 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15800 | 20400 |
| 45 | 13900 | 14900 | 21100 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6500 | 7000 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8600 | 9400 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12000 | 12900 | 17000 | 21800 |
| 45 | 16200 | 17200 | 22700 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (344)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6500 | 7000 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8600 | 9400 | 12100 | 15600 |
| 35 | 11900 | 12900 | 17000 | 21700 |
| 45 | 16100 | 17100 | 22600 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (325)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8900 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11300 | 12200 | 16600 | 21400 |
| 45 | 15300 | 16400 | 22100 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (335)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5600 5900 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6300 | 6900 | 9000 | 11300 |
| 29 | 8400 | 9200 | 12000 | 15400 |
| 35 | 11600 | 12500 | 16700 | 21600 |
| 45 | 15800 | 16700 | 22400 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (360)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 7500 7900 | 9700 10300 |
| 16 | 6700 | 7200 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12300 | 15800 |
| 35 | 12300 | 13300 | 17200 | 22000 |
| 45 | 16700 | 17700 | 22900 | 29300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (318)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16500 | 21300 |
| 45 | 15100 | 16100 | 22000 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (317)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5600 | 6900 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11100 | 12000 | 16500 | 21300 |
| 45 | 15100 | 16100 | 22000 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (320)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16500 | 21300 |
| 45 | 15200 | 16200 | 22000 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (331)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7600 | 9400 9800 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8300 | 9100 | 12000 | 15300 |
| 35 | 11400 | 12400 | 16700 | 21500 |
| 45 | 15700 | 16600 | 22400 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (321)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7500 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6700 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11200 | 12100 | 16500 | 21300 |
| 45 | 15200 | 16200 | 22100 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (322)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5400 5700 | 7000 7500 | 9300 9700 |
| 16 | 6000 | 6700 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11200 | 12200 | 16500 | 21400 |
| 45 | 15200 | 16200 | 22100 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (314)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5300 5600 | 6900 7300 | 9200 9600 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11000 | 11900 | 16400 | 21200 |
| 45 | 14900 | 16000 | 21900 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (320)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16500 | 21300 |
| 45 | 15200 | 16200 | 22000 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (312)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8600 | 11100 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11800 | 15100 |
| 35 | 10900 | 11900 | 16400 | 21200 |
| 45 | 14900 | 15900 | 21900 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (327)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11900 | 15300 |
| 35 | 11300 | 12300 | 16600 | 21400 |
| 45 | 15400 | 16400 | 22200 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (355)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6300 | 7300 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6600 | 7200 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12200 | 13200 | 17100 | 21900 |
| 45 | 16500 | 17500 | 22800 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (400)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5100 | 6700 7100 | 7900 8300 | 10300 10800 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9800 | 10600 | 12900 | 16300 |
| 35 | 13500 | 14500 | 17800 | 22800 |
| 45 | 18400 | 19300 | 23800 | 30200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (392)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6600 6900 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9500 | 12000 |
| 29 | 9600 | 10400 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13300 | 14300 | 17700 | 22700 |
| 45 | 18000 | 19000 | 23700 | 30000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (415)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6900 7300 | 8000 8400 | 10500 11000 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10000 | 10900 | 13100 | 16500 |
| 35 | 13900 | 14900 | 18000 | 23000 |
| 45 | 18900 | 19900 | 24100 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (410)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6800 7200 | 8000 8400 | 10400 11000 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9600 | 12200 |
| 29 | 9900 | 10800 | 13000 | 16500 |
| 35 | 13800 | 14700 | 17900 | 23000 |
| 45 | 18700 | 19700 | 24000 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (396)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6600 7000 | 7800 8200 | 10300 10800 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9700 | 10500 | 12700 | 16300 |
| 35 | 13400 | 14400 | 17700 | 22700 |
| 45 | 18100 | 19100 | 23700 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (401)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6700 7100 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9600 | 12100 |
| 29 | 9800 | 10600 | 12900 | 16400 |
| 35 | 13500 | 14500 | 17800 | 22800 |
| 45 | 18400 | 19300 | 23800 | 30300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (411)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6900 7200 | 8000 8400 | 10400 11000 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10000 | 10800 | 13000 | 16500 |
| 35 | 13800 | 14800 | 18000 | 23000 |
| 45 | 18800 | 19800 | 24000 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (423)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7000 7500 | 8100 8500 | 10600 11100 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9700 | 12400 |
| 29 | 10300 | 11000 | 13200 | 16600 |
| 35 | 14100 | 15100 | 18100 | 23200 |
| 45 | 19200 | 20200 | 24300 | 30800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (407)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 7900 8400 | 10400 10900 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9600 | 12200 |
| 29 | 9900 | 10700 | 13000 | 16400 |
| 35 | 13700 | 14700 | 17900 | 22900 |
| 45 | 18600 | 19500 | 24000 | 30500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (400)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5100 | 6700 7100 | 7900 8300 | 10300 10800 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9800 | 10600 | 12900 | 16300 |
| 35 | 13500 | 14500 | 17800 | 22800 |
| 45 | 18400 | 19300 | 23800 | 30200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (417)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 7000 7300 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10200 | 10900 | 13100 | 16600 |
| 35 | 13900 | 14900 | 18000 | 23100 |
| 45 | 19000 | 20000 | 24200 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (423)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7000 7500 | 8100 8500 | 10600 11100 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9700 | 12400 |
| 29 | 10300 | 11000 | 13200 | 16600 |
| 35 | 14100 | 15100 | 18100 | 23200 |
| 45 | 19200 | 20200 | 24300 | 30800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (275)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5000 | 6500 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7300 | 8000 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10200 | 11000 | 15700 | 20200 |
| 45 | 13700 | 14700 | 20800 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (318)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16500 | 21300 |
| 45 | 15100 | 16100 | 22000 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (326)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8900 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11300 | 12300 | 16600 | 21400 |
| 45 | 15400 | 16400 | 22200 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (312)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8600 | 11100 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11800 | 15100 |
| 35 | 10900 | 11900 | 16400 | 21200 |
| 45 | 14900 | 15900 | 21900 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (326)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8900 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11300 | 12300 | 16600 | 21400 |
| 45 | 15400 | 16400 | 22200 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (284)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7500 | 8100 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15900 | 20500 |
| 45 | 13900 | 14900 | 21200 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (293)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 | 8900 9300 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11400 | 14800 |
| 35 | 10500 | 11300 | 16000 | 20700 |
| 45 | 14300 | 15200 | 21400 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7500 | 9400 9800 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8300 | 9100 | 12000 | 15300 |
| 35 | 11400 | 12400 | 16700 | 21500 |
| 45 | 15600 | 16500 | 22200 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (283)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7500 | 8100 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15800 | 20400 |
| 45 | 13900 | 14900 | 21100 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (324)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8900 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11300 | 12200 | 16600 | 21400 |
| 45 | 15300 | 16300 | 22100 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (322)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5400 5700 | 7000 7500 | 9300 9700 |
| 16 | 6000 | 6700 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11200 | 12200 | 16500 | 21400 |
| 45 | 15200 | 16200 | 22100 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (328)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8300 | 9000 | 12000 | 15300 |
| 35 | 11400 | 12300 | 16600 | 21500 |
| 45 | 15600 | 16500 | 22200 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (315)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5300 5600 | 6900 7300 | 9200 9600 |
| 16 | 5900 | 6600 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11000 | 12000 | 16400 | 21200 |
| 45 | 15000 | 16000 | 21900 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 | 9000 9400 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11600 | 14900 |
| 35 | 10600 | 11600 | 16200 | 21000 |
| 45 | 14400 | 15300 | 21600 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (290)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6700 7000 | 8700 9300 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8200 | 11400 | 14700 |
| 35 | 10400 | 11300 | 16000 | 20600 |
| 45 | 14100 | 15100 | 21300 | 27400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (303)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5400 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11700 | 14900 |
| 35 | 10700 | 11600 | 16300 | 21000 |
| 45 | 14500 | 15600 | 21700 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (317)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5600 | 6900 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11100 | 12000 | 16500 | 21300 |
| 45 | 15100 | 16100 | 22000 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (380)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9400 | 11900 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12600 | 16100 |
| 35 | 13000 | 13800 | 17500 | 22500 |
| 45 | 17600 | 18500 | 23300 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (380)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9400 | 11900 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12600 | 16100 |
| 35 | 13000 | 13800 | 17500 | 22500 |
| 45 | 17600 | 18500 | 23300 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (378)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7700 8100 | 9900 10600 |
| 16 | 7000 | 7600 | 9300 | 11900 |
| 29 | 9300 | 10000 | 12500 | 16000 |
| 35 | 12900 | 13800 | 17500 | 22400 |
| 45 | 17500 | 18500 | 23300 | 29700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (371)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6900 | 7500 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9200 | 9900 | 12500 | 15900 |
| 35 | 12600 | 13600 | 17400 | 22200 |
| 45 | 17200 | 18100 | 23100 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (362)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6000 6500 | 7500 7900 | 9700 10300 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12400 | 15800 |
| 35 | 12400 | 13300 | 17200 | 22000 |
| 45 | 16800 | 17800 | 23000 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (334)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5600 5900 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8400 | 9200 | 12000 | 15400 |
| 35 | 11600 | 12500 | 16700 | 21600 |
| 45 | 15800 | 16700 | 22400 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (339)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7600 | 9500 9900 |
| 16 | 6400 | 6900 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8500 | 9300 | 12100 | 15400 |
| 35 | 11800 | 12600 | 16800 | 21600 |
| 45 | 16000 | 17000 | 22500 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (364)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6200 6500 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6800 | 7300 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9100 | 9800 | 12400 | 15900 |
| 35 | 12400 | 13400 | 17300 | 22100 |
| 45 | 17000 | 17900 | 23000 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (394)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6600 7000 | 7800 8200 | 10200 10800 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9600 | 10500 | 12700 | 16300 |
| 35 | 13300 | 14300 | 17700 | 22700 |
| 45 | 18100 | 19000 | 23700 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (352)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6300 | 7300 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6600 | 7100 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8700 | 9500 | 12200 | 15700 |
| 35 | 12100 | 13100 | 17100 | 21900 |
| 45 | 16400 | 17400 | 22800 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (383)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6400 6800 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9400 | 11900 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12600 | 16100 |
| 35 | 13000 | 13900 | 17500 | 22500 |
| 45 | 17700 | 18600 | 23400 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (389)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6900 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7100 | 7800 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9500 | 10400 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13200 | 14100 | 17600 | 22600 |
| 45 | 17900 | 18900 | 23500 | 30000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (373)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6600 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6900 | 7500 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9200 | 9900 | 12500 | 16000 |
| 35 | 12700 | 13600 | 17400 | 22200 |
| 45 | 17300 | 18300 | 23200 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (382)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6400 6800 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9400 | 11900 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12600 | 16100 |
| 35 | 13000 | 13900 | 17500 | 22500 |
| 45 | 17600 | 18600 | 23400 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (334)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5600 5900 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8400 | 9200 | 12000 | 15400 |
| 35 | 11600 | 12500 | 16700 | 21600 |
| 45 | 15800 | 16700 | 22400 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (373)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6600 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6900 | 7500 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9200 | 9900 | 12500 | 16000 |
| 35 | 12700 | 13600 | 17400 | 22200 |
| 45 | 17300 | 18300 | 23200 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (368)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6200 6600 | 7600 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6800 | 7500 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9100 | 9800 | 12400 | 15900 |
| 35 | 12500 | 13500 | 17300 | 22100 |
| 45 | 17100 | 18000 | 23100 | 29500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (401)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5400 | 7000 7500 | 8200 8600 | 10800 11300 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10200 | 10900 | 13300 | 17000 |
| 35 | 13700 | 14700 | 18100 | 23200 |
| 45 | 18400 | 19300 | 23800 | 30300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (414)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7200 7700 | 8300 8900 | 10900 11600 |
| 16 | 7900 | 8500 | 10200 | 12900 |
| 29 | 10400 | 11200 | 13500 | 17200 |
| 35 | 14100 | 15100 | 18400 | 23400 |
| 45 | 18900 | 19900 | 24100 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (395)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6600 7000 | 7800 8200 | 10300 10800 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9700 | 10500 | 12700 | 16300 |
| 35 | 13400 | 14300 | 17700 | 22700 |
| 45 | 18100 | 19100 | 23700 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (438)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5800 | 7700 8100 | 8600 9200 | 11200 11900 |
| 16 | 8200 | 9000 | 10400 | 13100 |
| 29 | 10900 | 11800 | 13700 | 17500 |
| 35 | 14800 | 15800 | 18700 | 23900 |
| 45 | 19900 | 20700 | 24600 | 31200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (390)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6600 6900 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7100 | 7800 | 9500 | 12000 |
| 29 | 9600 | 10400 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13200 | 14100 | 17600 | 22600 |
| 45 | 17900 | 18900 | 23500 | 30000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (356)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6400 | 7300 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6600 | 7200 | 9100 | 11700 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12200 | 13200 | 17100 | 21900 |
| 45 | 16600 | 17600 | 22800 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (456)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 8000 8400 | 8900 9400 | 11600 12200 |
| 16 | 8500 | 9300 | 10600 | 13300 |
| 29 | 11300 | 12200 | 14000 | 17700 |
| 35 | 15300 | 16300 | 19000 | 24200 |
| 45 | 20500 | 21500 | 24900 | 31600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (416)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6900 7300 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10200 | 10900 | 13100 | 16600 |
| 35 | 13900 | 14900 | 18000 | 23100 |
| 45 | 19000 | 19900 | 24100 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (417)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 7000 7300 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10200 | 10900 | 13100 | 16600 |
| 35 | 13900 | 14900 | 18000 | 23100 |
| 45 | 19000 | 20000 | 24200 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (385)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6800 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 7100 | 7700 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9500 | 10300 | 12600 | 16100 |
| 35 | 13100 | 14000 | 17600 | 22500 |
| 45 | 17700 | 18700 | 23400 | 29900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (344)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6500 | 7000 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8600 | 9400 | 12100 | 15600 |
| 35 | 11900 | 12900 | 17000 | 21700 |
| 45 | 16100 | 17100 | 22600 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (340)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6400 | 6900 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8500 | 9300 | 12100 | 15400 |
| 35 | 11800 | 12600 | 16800 | 21700 |
| 45 | 16000 | 17000 | 22500 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6500 | 7000 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8600 | 9400 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12000 | 12900 | 17000 | 21800 |
| 45 | 16200 | 17200 | 22700 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (363)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6000 6500 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12400 | 15800 |
| 35 | 12400 | 13400 | 17200 | 22100 |
| 45 | 16800 | 17800 | 23000 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (356)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6400 | 7300 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6600 | 7200 | 9100 | 11700 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12200 | 13200 | 17100 | 21900 |
| 45 | 16600 | 17600 | 22800 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (320)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16500 | 21300 |
| 45 | 15200 | 16200 | 22000 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (318)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16500 | 21300 |
| 45 | 15100 | 16100 | 22000 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (339)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7600 | 9500 9900 |
| 16 | 6400 | 6900 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8500 | 9300 | 12100 | 15400 |
| 35 | 11800 | 12600 | 16800 | 21600 |
| 45 | 16000 | 17000 | 22500 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (359)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 7500 7900 | 9700 10300 |
| 16 | 6700 | 7200 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12300 | 15800 |
| 35 | 12300 | 13300 | 17200 | 22000 |
| 45 | 16700 | 17700 | 22900 | 29300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (331)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7600 | 9400 9800 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8300 | 9100 | 12000 | 15300 |
| 35 | 11400 | 12400 | 16700 | 21500 |
| 45 | 15700 | 16600 | 22400 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (393)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6600 6900 | 7800 8200 | 10200 10800 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9500 | 12000 |
| 29 | 9600 | 10400 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13300 | 14300 | 17700 | 22700 |
| 45 | 18000 | 19000 | 23700 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (410)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6800 7200 | 8000 8400 | 10400 11000 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9600 | 12200 |
| 29 | 9900 | 10800 | 13000 | 16500 |
| 35 | 13800 | 14700 | 17900 | 23000 |
| 45 | 18700 | 19700 | 24000 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (423)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7000 7500 | 8100 8500 | 10600 11100 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9700 | 12400 |
| 29 | 10300 | 11000 | 13200 | 16600 |
| 35 | 14100 | 15100 | 18100 | 23200 |
| 45 | 19200 | 20200 | 24300 | 30800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (414)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6900 7300 | 8000 8400 | 10500 11000 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10000 | 10900 | 13100 | 16500 |
| 35 | 13900 | 14800 | 18000 | 23000 |
| 45 | 18900 | 19900 | 24100 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (400)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5100 | 6700 7100 | 7900 8300 | 10300 10800 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9800 | 10600 | 12900 | 16300 |
| 35 | 13500 | 14500 | 17800 | 22800 |
| 45 | 18400 | 19300 | 23800 | 30200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (428)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5500 | 7100 7600 | 8200 8600 | 10700 11200 |
| 16 | 7800 | 8400 | 9800 | 12400 |
| 29 | 10400 | 11100 | 13200 | 16700 |
| 35 | 14300 | 15200 | 18300 | 23300 |
| 45 | 19400 | 20400 | 24400 | 31000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (406)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 7900 8400 | 10400 10900 |
| 16 | 7500 | 8000 | 9600 | 12200 |
| 29 | 9900 | 10700 | 13000 | 16400 |
| 35 | 13600 | 14600 | 17900 | 22900 |
| 45 | 18600 | 19500 | 23900 | 30500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (401)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6700 7100 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9600 | 12100 |
| 29 | 9800 | 10600 | 12900 | 16400 |
| 35 | 13500 | 14500 | 17800 | 22800 |
| 45 | 18400 | 19300 | 23800 | 30300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (378)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7700 8100 | 9900 10600 |
| 16 | 7000 | 7600 | 9300 | 11900 |
| 29 | 9300 | 10000 | 12500 | 16000 |
| 35 | 12900 | 13800 | 17500 | 22400 |
| 45 | 17500 | 18500 | 23300 | 29700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (425)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7600 | 8100 8600 | 10600 11200 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9800 | 12400 |
| 29 | 10300 | 11100 | 13200 | 16700 |
| 35 | 14300 | 15100 | 18300 | 23200 |
| 45 | 19300 | 20300 | 24300 | 30900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (387)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6900 | 7700 8100 | 10200 10700 |
| 16 | 7100 | 7800 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9500 | 10300 | 12600 | 16200 |
| 35 | 13100 | 14000 | 17600 | 22600 |
| 45 | 17800 | 18800 | 23500 | 29900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (395)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6600 7000 | 7800 8200 | 10300 10800 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9700 | 10500 | 12700 | 16300 |
| 35 | 13400 | 14300 | 17700 | 22700 |
| 45 | 18100 | 19100 | 23700 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (395)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6600 7000 | 7800 8200 | 10300 10800 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9700 | 10500 | 12700 | 16300 |
| 35 | 13400 | 14300 | 17700 | 22700 |
| 45 | 18100 | 19100 | 23700 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (323)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5400 5700 | 7000 7500 | 9300 9700 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11200 | 12200 | 16500 | 21400 |
| 45 | 15300 | 16300 | 22100 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (351)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7300 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6600 | 7100 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8700 | 9500 | 12200 | 15700 |
| 35 | 12100 | 13000 | 17100 | 21800 |
| 45 | 16400 | 17400 | 22700 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (354)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6300 | 7300 7800 | 9700 10200 |
| 16 | 6600 | 7200 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12200 | 13100 | 17100 | 21900 |
| 45 | 16500 | 17500 | 22800 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (339)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7600 | 9500 9900 |
| 16 | 6400 | 6900 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8500 | 9300 | 12100 | 15400 |
| 35 | 11800 | 12600 | 16800 | 21600 |
| 45 | 16000 | 17000 | 22500 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (341)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6400 | 7000 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8500 | 9300 | 12100 | 15400 |
| 35 | 11800 | 12700 | 16800 | 21700 |
| 45 | 16000 | 17000 | 22600 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (333)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5600 5900 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8400 | 9100 | 12000 | 15300 |
| 35 | 11600 | 12500 | 16700 | 21500 |
| 45 | 15700 | 16600 | 22400 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (296)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5300 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8300 | 11600 | 14800 |
| 35 | 10500 | 11400 | 16100 | 20800 |
| 45 | 14300 | 15200 | 21500 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (329)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8300 | 9100 | 12000 | 15300 |
| 35 | 11400 | 12400 | 16600 | 21500 |
| 45 | 15600 | 16500 | 22200 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (240)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14800 | 19200 |
| 45 | 12700 | 13700 | 19800 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (254)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4800 | 6200 6500 | 8200 8600 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10800 | 13900 |
| 35 | 9700 | 10600 | 15100 | 19500 |
| 45 | 13200 | 14100 | 20200 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 29 | 6700 | 7200 | 10500 | 13500 |
| 35 | 9200 | 9900 | 14500 | 18900 |
| 45 | 12200 | 13200 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (221)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9100 | 9800 | 14400 | 18700 |
| 45 | 12300 | 13200 | 19100 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (237)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10500 | 13500 |
| 35 | 9400 | 10200 | 14700 | 19100 |
| 45 | 12700 | 13700 | 19700 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (269)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7200 | 7900 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15400 | 20000 |
| 45 | 13600 | 14600 | 20600 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (259)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6300 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10400 |
| 29 | 7000 | 7800 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9800 | 10700 | 15200 | 19800 |
| 45 | 13300 | 14300 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (263)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4900 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10900 | 14000 |
| 35 | 9900 | 10700 | 15300 | 19900 |
| 45 | 13400 | 14400 | 20400 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (228)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14500 | 18800 |
| 45 | 12400 | 13400 | 19300 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2500 | 3300 3600 | 5300 5600 | 7100 7600 |
| 16 | 4000 | 4600 | 7100 | 9300 |
| 29 | 5600 | 6300 | 9500 | 12400 |
| 35 | 7900 | 8600 | 13200 | 17400 |
| 45 | 10400 | 11600 | 17400 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (222)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5900 6300 | 8000 8400 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9300 | 10000 | 14600 | 19000 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19100 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (198)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5600 5900 | 7600 7900 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6400 | 6900 | 10000 | 13100 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18400 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (227)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 6000 6400 | 8100 8400 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7900 | 10300 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14700 | 19100 |
| 45 | 12400 | 13400 | 19300 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5100 | 5600 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6900 | 7500 | 10700 | 13800 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14800 | 19200 |
| 45 | 12500 | 13500 | 19400 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (230)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 6000 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5100 | 5600 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10700 | 13800 |
| 35 | 9400 | 10200 | 14800 | 19200 |
| 45 | 12500 | 13500 | 19400 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6900 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5800 | 6500 | 8600 | 11100 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11700 | 15000 |
| 35 | 10800 | 11800 | 16300 | 21100 |
| 45 | 14700 | 15700 | 21800 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (264)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15300 | 19900 |
| 45 | 13400 | 14400 | 20500 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (249)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4900 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7100 | 7800 | 11000 | 14300 |
| 35 | 9700 | 10600 | 15200 | 19800 |
| 45 | 13100 | 14000 | 20000 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (281)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5300 | 6800 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8600 | 11100 |
| 29 | 7700 | 8300 | 11700 | 15000 |
| 35 | 10400 | 11300 | 16000 | 20700 |
| 45 | 13900 | 14900 | 21100 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (352)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6200 6600 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 6800 | 7500 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9100 | 9800 | 12600 | 16200 |
| 35 | 12300 | 13300 | 17300 | 22200 |
| 45 | 16400 | 17400 | 22800 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (324)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7300 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6400 | 7000 | 9200 | 11800 |
| 29 | 8400 | 9200 | 12300 | 15800 |
| 35 | 11400 | 12400 | 16800 | 21700 |
| 45 | 15300 | 16300 | 22100 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6500 | 7000 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8600 | 9400 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12000 | 12900 | 17000 | 21800 |
| 45 | 16200 | 17200 | 22700 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (372)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6600 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6900 | 7500 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9200 | 9900 | 12500 | 16000 |
| 35 | 12600 | 13600 | 17400 | 22200 |
| 45 | 17300 | 18100 | 23200 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (354)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6300 | 7300 7800 | 9700 10200 |
| 16 | 6600 | 7200 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12200 | 13100 | 17100 | 21900 |
| 45 | 16500 | 17500 | 22800 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (353)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6300 | 7300 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6600 | 7100 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8700 | 9500 | 12200 | 15700 |
| 35 | 12100 | 13100 | 17100 | 21900 |
| 45 | 16500 | 17500 | 22800 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (434)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7200 7700 | 8200 8600 | 10700 11300 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9800 | 12500 |
| 29 | 10500 | 11300 | 13300 | 16800 |
| 35 | 14500 | 15400 | 18400 | 23400 |
| 45 | 19700 | 20600 | 24500 | 31100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (328)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8300 | 9000 | 12000 | 15300 |
| 35 | 11400 | 12300 | 16600 | 21500 |
| 45 | 15600 | 16500 | 22200 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (297)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5300 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8300 | 11600 | 14800 |
| 35 | 10600 | 11400 | 16100 | 20800 |
| 45 | 14400 | 15300 | 21600 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (319)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11900 | 15100 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16500 | 21300 |
| 45 | 15100 | 16100 | 22000 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (362)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6000 6500 | 7500 7900 | 9700 10300 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12400 | 15800 |
| 35 | 12400 | 13300 | 17200 | 22000 |
| 45 | 16800 | 17800 | 23000 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (355)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6300 | 7300 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6600 | 7200 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12200 | 13200 | 17100 | 21900 |
| 45 | 16500 | 17500 | 22800 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (342)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6400 | 7000 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8500 | 9300 | 12100 | 15600 |
| 35 | 11800 | 12700 | 16800 | 21700 |
| 45 | 16100 | 17100 | 22600 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (341)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6400 | 7000 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8500 | 9300 | 12100 | 15400 |
| 35 | 11800 | 12700 | 16800 | 21700 |
| 45 | 16000 | 17000 | 22600 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (339)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7600 | 9500 9900 |
| 16 | 6400 | 6900 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8500 | 9300 | 12100 | 15400 |
| 35 | 11800 | 12600 | 16800 | 21600 |
| 45 | 16000 | 17000 | 22500 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (353)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6300 | 7300 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6600 | 7100 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8700 | 9500 | 12200 | 15700 |
| 35 | 12100 | 13100 | 17100 | 21900 |
| 45 | 16500 | 17500 | 22800 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (376)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6600 7000 | 7900 8400 | 10400 11000 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9700 | 12400 |
| 29 | 9600 | 10400 | 13000 | 16500 |
| 35 | 13000 | 13900 | 17700 | 22700 |
| 45 | 17400 | 18400 | 23200 | 29700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (407)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 7900 8400 | 10400 10900 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9600 | 12200 |
| 29 | 9900 | 10700 | 13000 | 16400 |
| 35 | 13700 | 14700 | 17900 | 22900 |
| 45 | 18600 | 19500 | 24000 | 30500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (422)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7000 7500 | 8100 8500 | 10600 11100 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11000 | 13100 | 16600 |
| 35 | 14100 | 15100 | 18100 | 23200 |
| 45 | 19200 | 20100 | 24300 | 30800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (421)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7000 7500 | 8100 8500 | 10600 11100 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11000 | 13100 | 16600 |
| 35 | 14000 | 15000 | 18100 | 23200 |
| 45 | 19100 | 20100 | 24200 | 30800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (436)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7200 7700 | 8200 8700 | 10800 11300 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9900 | 12500 |
| 29 | 10600 | 11300 | 13300 | 16800 |
| 35 | 14500 | 15400 | 18400 | 23400 |
| 45 | 19800 | 20700 | 24500 | 31100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (423)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7000 7500 | 8100 8500 | 10600 11100 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9700 | 12400 |
| 29 | 10300 | 11000 | 13200 | 16600 |
| 35 | 14100 | 15100 | 18100 | 23200 |
| 45 | 19200 | 20200 | 24300 | 30800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (477)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 8000 8400 | 8600 9200 | 11300 11900 |
| 16 | 8500 | 9200 | 10300 | 13000 |
| 29 | 11400 | 12200 | 13800 | 17500 |
| 35 | 15700 | 16600 | 19000 | 24200 |
| 45 | 21400 | 22200 | 25400 | 32200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (433)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7200 7700 | 8200 8600 | 10700 11300 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9800 | 12500 |
| 29 | 10500 | 11200 | 13300 | 16800 |
| 35 | 14500 | 15400 | 18400 | 23400 |
| 45 | 19700 | 20500 | 24500 | 31100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (540)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6700 7300 | 9600 10200 | 10000 10600 | 13000 13700 |
| 16 | 10000 | 10800 | 11400 | 14500 |
| 29 | 13200 | 14000 | 15100 | 19000 |
| 35 | 17800 | 18800 | 20400 | 25800 |
| 45 | 23900 | 24700 | 26800 | 33700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (498)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6800 | 8900 9400 | 9500 10000 | 12400 13100 |
| 16 | 9300 | 10000 | 11000 | 13900 |
| 29 | 12200 | 13100 | 14600 | 18400 |
| 35 | 16600 | 17600 | 19700 | 25100 |
| 45 | 22200 | 23100 | 25900 | 32600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (487)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8600 9200 | 9400 9900 | 12300 13000 |
| 16 | 9200 | 9800 | 10900 | 13800 |
| 29 | 12000 | 12900 | 14400 | 18300 |
| 35 | 16300 | 17300 | 19500 | 24800 |
| 45 | 21800 | 22700 | 25600 | 32400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (535)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6700 7200 | 9500 10000 | 9900 10600 | 13000 13700 |
| 16 | 9900 | 10700 | 11400 | 14400 |
| 29 | 13100 | 13900 | 15000 | 18900 |
| 35 | 17700 | 18700 | 20300 | 25700 |
| 45 | 23700 | 24500 | 26700 | 33600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (506)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6300 6900 | 9000 9500 | 9600 10200 | 12500 13300 |
| 16 | 9400 | 10200 | 11100 | 14000 |
| 29 | 12400 | 13300 | 14700 | 18500 |
| 35 | 16800 | 17800 | 19900 | 25200 |
| 45 | 22500 | 23400 | 26000 | 32800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (475)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6300 | 8200 8700 | 9100 9600 | 11800 12400 |
| 16 | 8900 | 9600 | 10700 | 13500 |
| 29 | 11800 | 12500 | 14300 | 18000 |
| 35 | 15900 | 16800 | 19300 | 24600 |
| 45 | 21300 | 22200 | 25400 | 32100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (457)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6000 | 8000 8400 | 8900 9400 | 11600 12200 |
| 16 | 8500 | 9300 | 10600 | 13300 |
| 29 | 11300 | 12200 | 14000 | 17800 |
| 35 | 15300 | 16300 | 19000 | 24200 |
| 45 | 20600 | 21500 | 24900 | 31600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (441)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5600 | 7300 7800 | 8300 8700 | 10800 11400 |
| 16 | 8000 | 8600 | 9900 | 12500 |
| 29 | 10700 | 11400 | 13400 | 17000 |
| 35 | 14700 | 15700 | 18500 | 23500 |
| 45 | 20000 | 20800 | 24600 | 31300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (466)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7800 8200 | 8500 9100 | 11100 11800 |
| 16 | 8300 | 9100 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11100 | 12000 | 13700 | 17300 |
| 35 | 15400 | 16400 | 18900 | 24000 |
| 45 | 21000 | 21800 | 25200 | 31900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (463)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7700 8200 | 8500 9100 | 11100 11800 |
| 16 | 8300 | 9000 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11100 | 11900 | 13600 | 17300 |
| 35 | 15300 | 16300 | 18800 | 24000 |
| 45 | 20800 | 21700 | 25200 | 31800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (481)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6200 | 8000 8400 | 8700 9200 | 11300 12000 |
| 16 | 8600 | 9300 | 10400 | 13100 |
| 29 | 11400 | 12300 | 13800 | 17500 |
| 35 | 15900 | 16800 | 19100 | 24300 |
| 45 | 21500 | 22500 | 25500 | 32300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (521)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8600 9200 | 9200 9700 | 11900 12500 |
| 16 | 9200 | 9900 | 10700 | 13500 |
| 29 | 12300 | 13200 | 14400 | 18100 |
| 35 | 17000 | 17900 | 19800 | 25100 |
| 45 | 23100 | 24000 | 26400 | 33200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (479)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6000 | 8000 8400 | 8700 9200 | 11300 12000 |
| 16 | 8500 | 9300 | 10400 | 13000 |
| 29 | 11400 | 12300 | 13800 | 17500 |
| 35 | 15800 | 16700 | 19100 | 24200 |
| 45 | 21500 | 22400 | 25500 | 32200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (480)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6200 | 8000 8400 | 8700 9200 | 11300 12000 |
| 16 | 8500 | 9300 | 10400 | 13100 |
| 29 | 11400 | 12300 | 13800 | 17500 |
| 35 | 15800 | 16700 | 19100 | 24300 |
| 45 | 21500 | 22400 | 25500 | 32200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (463)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7700 8200 | 8500 9100 | 11100 11800 |
| 16 | 8300 | 9000 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11100 | 11900 | 13600 | 17300 |
| 35 | 15300 | 16300 | 18800 | 24000 |
| 45 | 20800 | 21700 | 25200 | 31800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (449)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5700 | 7500 7900 | 8400 8900 | 10900 11600 |
| 16 | 8100 | 8700 | 10000 | 12600 |
| 29 | 10800 | 11700 | 13500 | 17100 |
| 35 | 14900 | 15900 | 18600 | 23700 |
| 45 | 20300 | 21200 | 24800 | 31400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (526)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6700 | 8700 9300 | 9200 9700 | 12000 12600 |
| 16 | 9300 | 10000 | 10800 | 13500 |
| 29 | 12400 | 13300 | 14500 | 18100 |
| 35 | 17200 | 18100 | 19900 | 25100 |
| 45 | 23300 | 24200 | 26500 | 33400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (512)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6500 | 8500 9000 | 9100 9600 | 11800 12400 |
| 16 | 9100 | 9800 | 10700 | 13400 |
| 29 | 12100 | 13000 | 14300 | 17900 |
| 35 | 16700 | 17700 | 19700 | 24800 |
| 45 | 22800 | 23700 | 26100 | 32900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (504)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6400 | 8400 8900 | 9000 9500 | 11700 12300 |
| 16 | 9000 | 9600 | 10600 | 13300 |
| 29 | 12000 | 12900 | 14100 | 17800 |
| 35 | 16500 | 17500 | 19400 | 24700 |
| 45 | 22500 | 23300 | 26000 | 32800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (473)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 7900 8300 | 8600 9200 | 11200 11900 |
| 16 | 8400 | 9200 | 10300 | 13000 |
| 29 | 11300 | 12100 | 13700 | 17400 |
| 35 | 15600 | 16500 | 19000 | 24100 |
| 45 | 21200 | 22100 | 25400 | 32100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (617)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7100 7800 | 10200 10800 | 10300 10900 | 13300 14000 |
| 16 | 10700 | 11400 | 11800 | 14800 |
| 29 | 14400 | 15200 | 15800 | 19800 |
| 35 | 19800 | 20700 | 21600 | 27100 |
| 45 | 26900 | 27800 | 28700 | 36100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (578)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6700 7300 | 9600 10200 | 9700 10400 | 12600 13400 |
| 16 | 10200 | 10900 | 11200 | 14100 |
| 29 | 13500 | 14400 | 15100 | 18900 |
| 35 | 18700 | 19700 | 20600 | 26000 |
| 45 | 25400 | 26200 | 27500 | 34600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (654)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8000 8700 | 11600 12200 | 11700 12300 | 15100 16000 |
| 16 | 11900 | 12700 | 13100 | 16400 |
| 29 | 15700 | 16500 | 17200 | 21600 |
| 35 | 21200 | 22200 | 23100 | 29200 |
| 45 | 28300 | 29200 | 30300 | 38000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (628)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7800 8400 | 11100 11800 | 11200 11900 | 14500 15300 |
| 16 | 11400 | 12300 | 12600 | 15800 |
| 29 | 15100 | 16000 | 16500 | 20700 |
| 35 | 20400 | 21400 | 22200 | 28100 |
| 45 | 27300 | 28200 | 29300 | 36600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (778)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 9400 10300 | 13500 14300 | 13800 14700 | 17900 18900 |
| 16 | 13900 | 14800 | 15300 | 19200 |
| 29 | 18400 | 19300 | 20100 | 25400 |
| 35 | 24800 | 25900 | 27000 | 34200 |
| 45 | 33300 | 34000 | 35500 | 44600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (734)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8900 9700 | 12700 13500 | 13100 13800 | 17000 17800 |
| 16 | 13300 | 14000 | 14500 | 18300 |
| 29 | 17400 | 18400 | 19000 | 24000 |
| 35 | 23500 | 24600 | 25600 | 32400 |
| 45 | 31500 | 32300 | 33700 | 42200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (575)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6700 7200 | 9500 10000 | 9700 10300 | 12600 13300 |
| 16 | 10000 | 10800 | 11200 | 14000 |
| 29 | 13500 | 14400 | 15000 | 18900 |
| 35 | 18600 | 19500 | 20600 | 26000 |
| 45 | 25300 | 26100 | 27500 | 34600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (603)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7000 7600 | 9900 10600 | 10000 10700 | 13000 13700 |
| 16 | 10500 | 11200 | 11600 | 14500 |
| 29 | 14000 | 14900 | 15400 | 19300 |
| 35 | 19300 | 20400 | 21100 | 26600 |
| 45 | 26400 | 27200 | 28200 | 35300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (557)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6500 7000 | 9200 9700 | 9500 10200 | 12300 13100 |
| 16 | 9800 | 10500 | 11100 | 13900 |
| 29 | 13100 | 13900 | 14800 | 18700 |
| 35 | 18000 | 19000 | 20300 | 25700 |
| 45 | 24500 | 25400 | 27100 | 34100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (675)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8200 9000 | 11900 12500 | 12000 12700 | 15600 16400 |
| 16 | 12200 | 13100 | 13500 | 16800 |
| 29 | 16100 | 17100 | 17600 | 22200 |
| 35 | 21800 | 22800 | 23800 | 30000 |
| 45 | 29200 | 30000 | 31200 | 39100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (617)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7600 8300 | 10900 11600 | 11000 11700 | 14300 15000 |
| 16 | 11300 | 12100 | 12400 | 15600 |
| 29 | 14800 | 15800 | 16300 | 20400 |
| 35 | 20100 | 21100 | 21900 | 27600 |
| 45 | 26900 | 27800 | 28700 | 36100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (645)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7900 8600 | 11300 12000 | 11400 12200 | 14900 15800 |
| 16 | 11800 | 12500 | 13000 | 16200 |
| 29 | 15400 | 16400 | 17000 | 21300 |
| 35 | 21000 | 21900 | 22800 | 28700 |
| 45 | 28000 | 28800 | 29900 | 37500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (586)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6800 7500 | 9700 10300 | 9800 10500 | 12700 13500 |
| 16 | 10300 | 11000 | 11300 | 14300 |
| 29 | 13700 | 14600 | 15200 | 19000 |
| 35 | 18900 | 19900 | 20700 | 26200 |
| 45 | 25700 | 26600 | 27800 | 34800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (610)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7000 7700 | 10000 10700 | 10200 10800 | 13200 13900 |
| 16 | 10600 | 11300 | 11700 | 14600 |
| 29 | 14100 | 15100 | 15600 | 19500 |
| 35 | 19500 | 20500 | 21300 | 26900 |
| 45 | 26600 | 27400 | 28500 | 35600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (620)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7700 8300 | 10900 11600 | 11000 11700 | 14400 15100 |
| 16 | 11300 | 12100 | 12400 | 15600 |
| 29 | 14900 | 15800 | 16300 | 20500 |
| 35 | 20200 | 21200 | 22000 | 27800 |
| 45 | 27000 | 27900 | 28900 | 36200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (607)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7000 7700 | 10000 10600 | 10200 10700 | 13100 13800 |
| 16 | 10600 | 11300 | 11700 | 14600 |
| 29 | 14100 | 15000 | 15600 | 19400 |
| 35 | 19400 | 20500 | 21300 | 26800 |
| 45 | 26500 | 27300 | 28400 | 35500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (627)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7200 7900 | 10400 10900 | 10500 11000 | 13500 14300 |
| 16 | 10900 | 11700 | 12000 | 15000 |
| 29 | 14600 | 15400 | 16000 | 20100 |
| 35 | 20100 | 21100 | 21800 | 27500 |
| 45 | 27300 | 28100 | 29200 | 36600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (551)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6400 7000 | 9200 9700 | 9500 10000 | 12300 13000 |
| 16 | 9700 | 10500 | 11000 | 13800 |
| 29 | 13000 | 13800 | 14700 | 18600 |
| 35 | 17800 | 18800 | 20200 | 25600 |
| 45 | 24300 | 25200 | 27000 | 33900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (670)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7700 8300 | 11000 11600 | 11100 11800 | 14400 15200 |
| 16 | 11600 | 12300 | 12700 | 15900 |
| 29 | 15400 | 16400 | 17000 | 21300 |
| 35 | 21300 | 22400 | 23200 | 29300 |
| 45 | 28900 | 29800 | 31000 | 38900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (641)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7300 8000 | 10600 11100 | 10700 11300 | 13800 14600 |
| 16 | 11100 | 11900 | 12200 | 15200 |
| 29 | 14800 | 15800 | 16300 | 20400 |
| 35 | 20400 | 21500 | 22200 | 28100 |
| 45 | 27900 | 28700 | 29800 | 37400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (655)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7800 8500 | 11200 11900 | 11300 12100 | 14700 15600 |
| 16 | 11900 | 12600 | 13000 | 16300 |
| 29 | 15700 | 16600 | 17200 | 21600 |
| 35 | 21200 | 22200 | 23100 | 29200 |
| 45 | 28400 | 29300 | 30300 | 38000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (635)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7300 8000 | 10500 11000 | 10600 11200 | 13700 14500 |
| 16 | 11000 | 11800 | 12100 | 15100 |
| 29 | 14700 | 15700 | 16200 | 20300 |
| 35 | 20300 | 21300 | 22100 | 27900 |
| 45 | 27500 | 28400 | 29500 | 37000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (657)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7900 8500 | 11200 11900 | 11400 12100 | 14800 15700 |
| 16 | 11900 | 12600 | 13100 | 16300 |
| 29 | 15700 | 16600 | 17300 | 21700 |
| 35 | 21300 | 22200 | 23200 | 29300 |
| 45 | 28400 | 29300 | 30500 | 38100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (625)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7200 7900 | 10300 10900 | 10400 11000 | 13500 14300 |
| 16 | 10800 | 11700 | 11900 | 14900 |
| 29 | 14500 | 15400 | 15900 | 20000 |
| 35 | 20000 | 21000 | 21800 | 27400 |
| 45 | 27200 | 28100 | 29100 | 36500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (652)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7500 8200 | 10700 11300 | 10800 11400 | 14000 14800 |
| 16 | 11200 | 12100 | 12400 | 15600 |
| 29 | 15000 | 16000 | 16500 | 20700 |
| 35 | 20700 | 21800 | 22700 | 28500 |
| 45 | 28300 | 29100 | 30200 | 37900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (697)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8300 9100 | 11900 12500 | 12100 12900 | 15700 16500 |
| 16 | 12500 | 13300 | 13700 | 17300 |
| 29 | 16500 | 17500 | 18100 | 22900 |
| 35 | 22500 | 23400 | 24400 | 30900 |
| 45 | 30000 | 30900 | 32100 | 40300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (664)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7600 8300 | 10900 11600 | 11000 11700 | 14300 15100 |
| 16 | 11400 | 12200 | 12600 | 15800 |
| 29 | 15300 | 16200 | 16800 | 21200 |
| 35 | 21200 | 22100 | 23000 | 29100 |
| 45 | 28700 | 29600 | 30800 | 38600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (710)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8100 8700 | 11600 12200 | 11800 12500 | 15200 16100 |
| 16 | 12200 | 13000 | 13400 | 16700 |
| 29 | 16300 | 17200 | 17800 | 22500 |
| 35 | 22500 | 23400 | 24400 | 30900 |
| 45 | 30600 | 31300 | 32600 | 41000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (650)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7500 8100 | 10700 11300 | 10800 11400 | 13900 14800 |
| 16 | 11200 | 12000 | 12300 | 15400 |
| 29 | 15000 | 16000 | 16500 | 20700 |
| 35 | 20700 | 21700 | 22600 | 28500 |
| 45 | 28200 | 29100 | 30100 | 37800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (722)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8200 9000 | 11800 12400 | 12000 12700 | 15600 16400 |
| 16 | 12400 | 13200 | 13600 | 17100 |
| 29 | 16500 | 17500 | 18100 | 22800 |
| 35 | 22800 | 23900 | 24800 | 31400 |
| 45 | 31000 | 31900 | 33200 | 41700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4600 5000 | 6400 6800 |
| 16 | 3500 | 4100 | 6400 | 8600 |
| 29 | 4800 | 5500 | 8700 | 11800 |
| 35 | 6700 | 7800 | 12200 | 16500 |
| 45 | 8900 | 10400 | 16200 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2500 | 3300 | 5400 | 7500 |
| 29 | 3600 | 4600 | 7500 | 10400 |
| 35 | 5000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 6800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4400 4800 | 6200 6500 |
| 16 | 3200 | 4000 | 6300 | 8400 |
| 29 | 4600 | 5400 | 8500 | 11600 |
| 35 | 6500 | 7600 | 12000 | 16300 |
| 45 | 8600 | 10000 | 16000 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (160)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2500 | 3500 3600 | 5400 5700 | 7200 7700 |
| 16 | 4000 | 4600 | 7100 | 9300 |
| 29 | 5500 | 6300 | 9400 | 12300 |
| 35 | 7800 | 8600 | 13200 | 17300 |
| 45 | 10300 | 11300 | 17300 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3300 | 5100 5400 | 6900 7300 |
| 16 | 3700 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 29 | 5200 | 5800 | 9100 | 12000 |
| 35 | 7200 | 8200 | 12600 | 16800 |
| 45 | 9500 | 10800 | 16700 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4300 4500 | 6000 6400 |
| 16 | 3200 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 29 | 4500 | 5300 | 8400 | 11600 |
| 35 | 6300 | 7500 | 11900 | 16200 |
| 45 | 8400 | 9900 | 15900 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (197)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 4000 4200 | 5800 6000 | 7800 8100 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6400 | 6900 | 10000 | 13100 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18400 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (267)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6800 7100 | 9000 9500 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7500 | 8100 | 11300 | 14700 |
| 35 | 10200 | 11000 | 15700 | 20300 |
| 45 | 13500 | 14500 | 20600 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (181)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5600 5900 | 7600 7900 |
| 16 | 4300 | 5000 | 7300 | 9600 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13600 | 17800 |
| 45 | 11000 | 12100 | 17800 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (207)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4100 4300 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7700 | 10000 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9000 | 9700 | 14100 | 18600 |
| 45 | 11900 | 12900 | 18700 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5800 6200 |
| 16 | 3000 | 3800 | 5900 | 8200 |
| 29 | 4300 | 5200 | 8300 | 11300 |
| 35 | 6000 | 7200 | 11700 | 16100 |
| 45 | 8100 | 9700 | 15700 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (39)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (75)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2600 | 3300 | 5400 | 7600 |
| 29 | 3600 | 4600 | 7600 | 10500 |
| 35 | 5100 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 6800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5500 5800 | 7500 7800 |
| 16 | 4200 | 4900 | 7200 | 9400 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8000 | 8900 | 13400 | 17500 |
| 45 | 10600 | 11800 | 17600 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 5000 5200 | 6800 7100 |
| 16 | 3600 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 29 | 5100 | 5700 | 9000 | 11900 |
| 35 | 7000 | 8000 | 12500 | 16700 |
| 45 | 9300 | 10700 | 16500 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (88)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3800 3900 | 5300 5500 |
| 16 | 2800 | 3600 | 5700 | 7900 |
| 29 | 3900 | 4900 | 7900 | 10900 |
| 35 | 5500 | 6700 | 10900 | 15100 |
| 45 | 7500 | 9300 | 15000 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1500 | 2200 2300 | 3700 3900 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3500 | 5600 | 7800 |
| 29 | 3900 | 4900 | 7900 | 10800 |
| 35 | 5500 | 6700 | 10800 | 15000 |
| 45 | 7300 | 9200 | 14900 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (141)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3200 | 5100 5400 | 6900 7200 |
| 16 | 3700 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 29 | 5200 | 5800 | 9100 | 12000 |
| 35 | 7200 | 8100 | 12600 | 16800 |
| 45 | 9500 | 10800 | 16600 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (156)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 5400 5600 | 7200 7600 |
| 16 | 4000 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5400 | 6200 | 9400 | 12300 |
| 35 | 7700 | 8500 | 13100 | 17200 |
| 45 | 10000 | 11200 | 17100 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (69)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (98)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 4000 4200 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3700 | 5900 | 8100 |
| 29 | 4200 | 5100 | 8200 | 11200 |
| 35 | 5900 | 7100 | 11400 | 15900 |
| 45 | 7900 | 9600 | 15400 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 5100 5300 | 6800 7200 |
| 16 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 29 | 5100 | 5800 | 9100 | 12000 |
| 35 | 7100 | 8100 | 12600 | 16700 |
| 45 | 9400 | 10800 | 16600 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 5000 5300 | 6800 7100 |
| 16 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 29 | 5100 | 5800 | 9000 | 11900 |
| 35 | 7100 | 8000 | 12500 | 16700 |
| 45 | 9400 | 10700 | 16500 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (155)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 5400 5600 | 7200 7600 |
| 16 | 3900 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5400 | 6200 | 9300 | 12200 |
| 35 | 7600 | 8400 | 13000 | 17100 |
| 45 | 10000 | 11200 | 17100 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (196)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5800 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6300 | 6900 | 10000 | 13100 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18400 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (189)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5700 6000 | 7700 8000 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9900 | 13000 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11300 | 12300 | 18100 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (275)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6900 7200 | 9200 9600 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8600 | 11100 |
| 29 | 7600 | 8200 | 11600 | 14800 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15900 | 20500 |
| 45 | 13700 | 14700 | 20800 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (177)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4300 | 4900 | 7300 | 9500 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13500 | 17700 |
| 45 | 10800 | 11900 | 17700 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 5100 5300 | 6800 7200 |
| 16 | 3700 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 29 | 5100 | 5800 | 9100 | 12000 |
| 35 | 7100 | 8100 | 12600 | 16700 |
| 45 | 9400 | 10800 | 16600 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2700 | 3700 3900 | 5600 5900 | 7600 7900 |
| 16 | 4300 | 5000 | 7300 | 9600 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9700 | 12700 |
| 35 | 8200 | 9100 | 13500 | 17700 |
| 45 | 10900 | 12000 | 17800 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (233)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4800 | 6300 6600 | 8400 8900 |
| 16 | 5100 | 5700 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9500 | 10300 | 14800 | 19300 |
| 45 | 12600 | 13600 | 19500 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (262)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7300 | 8000 | 11200 | 14600 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15600 | 20200 |
| 45 | 13400 | 14400 | 20400 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (260)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5200 | 6700 7000 | 8900 9400 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7300 | 8000 | 11200 | 14500 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15400 | 20100 |
| 45 | 13300 | 14300 | 20400 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7500 7900 | 9800 10300 |
| 16 | 6500 | 7000 | 9300 | 11900 |
| 29 | 8500 | 9400 | 12300 | 15900 |
| 35 | 11700 | 12600 | 17000 | 21800 |
| 45 | 15600 | 16500 | 22200 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (342)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6200 6500 | 7800 8200 | 10300 10800 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9400 | 12100 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12500 | 16000 |
| 35 | 12000 | 13000 | 17200 | 22000 |
| 45 | 16100 | 17100 | 22600 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7800 8200 | 10300 10800 |
| 16 | 6800 | 7300 | 9500 | 12100 |
| 29 | 8900 | 9700 | 12500 | 16100 |
| 35 | 12100 | 13100 | 17200 | 22100 |
| 45 | 16200 | 17200 | 22600 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (301)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5700 | 7200 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6000 | 6600 | 9000 | 11600 |
| 29 | 8000 | 8700 | 12000 | 15400 |
| 35 | 10800 | 11800 | 16500 | 21300 |
| 45 | 14500 | 15400 | 21700 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (272)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5300 | 6900 7200 | 9100 9600 |
| 16 | 5600 | 6300 | 8600 | 11100 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11400 | 14800 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15800 | 20400 |
| 45 | 13600 | 14600 | 20700 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (303)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6000 | 6700 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8000 | 8700 | 12000 | 15400 |
| 35 | 10800 | 11800 | 16500 | 21400 |
| 45 | 14500 | 15600 | 21700 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (291)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5300 5600 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8900 | 11400 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11800 | 15200 |
| 35 | 10600 | 11600 | 16200 | 21100 |
| 45 | 14100 | 15100 | 21400 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (551)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6800 7500 | 9800 10400 | 10200 10700 | 13200 13900 |
| 16 | 10200 | 10900 | 11600 | 14600 |
| 29 | 13400 | 14300 | 15200 | 19200 |
| 35 | 18100 | 19100 | 20500 | 26000 |
| 45 | 24300 | 25200 | 27000 | 33900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (533)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6600 7200 | 9500 10000 | 9900 10500 | 13000 13600 |
| 16 | 9900 | 10600 | 11400 | 14400 |
| 29 | 13000 | 13800 | 15000 | 18900 |
| 35 | 17600 | 18600 | 20300 | 25700 |
| 45 | 23500 | 24500 | 26700 | 33500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (672)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8200 9000 | 11800 12500 | 12000 12600 | 15400 16400 |
| 16 | 12200 | 13000 | 13400 | 16800 |
| 29 | 16000 | 17000 | 17600 | 22100 |
| 35 | 21700 | 22800 | 23700 | 29900 |
| 45 | 29100 | 29900 | 31100 | 39000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (602)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7500 8100 | 10700 11300 | 10800 11300 | 13900 14700 |
| 16 | 11000 | 11900 | 12100 | 15200 |
| 29 | 14500 | 15400 | 15900 | 20000 |
| 35 | 19700 | 20600 | 21400 | 27000 |
| 45 | 26200 | 27100 | 28200 | 35200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (509)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6400 6900 | 9100 9600 | 9700 10300 | 12500 13300 |
| 16 | 9500 | 10300 | 11100 | 14000 |
| 29 | 12500 | 13300 | 14700 | 18600 |
| 35 | 17000 | 17900 | 19900 | 25200 |
| 45 | 22700 | 23500 | 26100 | 32900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (479)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6500 | 8500 9100 | 9300 9800 | 12100 12900 |
| 16 | 9000 | 9700 | 10800 | 13700 |
| 29 | 11800 | 12600 | 14300 | 18100 |
| 35 | 16000 | 17100 | 19400 | 24600 |
| 45 | 21500 | 22400 | 25500 | 32200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (581)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7200 7900 | 10300 10900 | 10500 11100 | 13600 14400 |
| 16 | 10700 | 11400 | 11900 | 14900 |
| 29 | 14000 | 14900 | 15700 | 19700 |
| 35 | 19000 | 20100 | 21100 | 26600 |
| 45 | 25500 | 26400 | 27600 | 34700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (537)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6700 7200 | 9500 10200 | 10000 10600 | 13000 13700 |
| 16 | 9900 | 10700 | 11400 | 14400 |
| 29 | 13100 | 13900 | 15000 | 19000 |
| 35 | 17700 | 18700 | 20300 | 25700 |
| 45 | 23800 | 24600 | 26700 | 33600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (516)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6400 7000 | 9200 9700 | 9700 10400 | 12600 13400 |
| 16 | 9600 | 10400 | 11200 | 14100 |
| 29 | 12600 | 13500 | 14800 | 18700 |
| 35 | 17200 | 18100 | 20000 | 25400 |
| 45 | 22900 | 23800 | 26200 | 33000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (652)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8000 8700 | 11400 12100 | 11700 12300 | 15000 15900 |
| 16 | 11900 | 12600 | 13100 | 16300 |
| 29 | 15600 | 16500 | 17100 | 21500 |
| 35 | 21200 | 22100 | 23000 | 29100 |
| 45 | 28300 | 29100 | 30200 | 37900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (430)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5800 | 7700 8100 | 8700 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8200 | 8900 | 10400 | 13100 |
| 29 | 10800 | 11600 | 13700 | 17400 |
| 35 | 14600 | 15600 | 18600 | 23800 |
| 45 | 19500 | 20400 | 24400 | 31000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (402)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7200 7700 | 8400 9000 | 11000 11700 |
| 16 | 7700 | 8300 | 10000 | 12700 |
| 29 | 10200 | 10900 | 13300 | 17000 |
| 35 | 13700 | 14700 | 18100 | 23200 |
| 45 | 18500 | 19300 | 23900 | 30300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (552)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6800 7500 | 9800 10400 | 10200 10800 | 13200 13900 |
| 16 | 10300 | 11000 | 11600 | 14600 |
| 29 | 13400 | 14300 | 15200 | 19200 |
| 35 | 18100 | 19200 | 20600 | 26000 |
| 45 | 24300 | 25200 | 27000 | 33900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (485)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8600 9200 | 9400 9900 | 12200 13000 |
| 16 | 9100 | 9800 | 10900 | 13700 |
| 29 | 12000 | 12900 | 14400 | 18100 |
| 35 | 16200 | 17200 | 19400 | 24700 |
| 45 | 21700 | 22600 | 25600 | 32300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (458)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5700 6300 | 8200 8600 | 9100 9600 | 11900 12500 |
| 16 | 8600 | 9300 | 10600 | 13400 |
| 29 | 11300 | 12200 | 14000 | 17800 |
| 35 | 15400 | 16400 | 19000 | 24300 |
| 45 | 20600 | 21500 | 25100 | 31600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (354)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7900 8300 | 10400 10900 |
| 16 | 6900 | 7600 | 9600 | 12200 |
| 29 | 9100 | 9900 | 12600 | 16200 |
| 35 | 12300 | 13300 | 17400 | 22200 |
| 45 | 16500 | 17500 | 22800 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (374)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6700 7100 | 8100 8500 | 10700 11200 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9700 | 12400 |
| 29 | 9500 | 10400 | 13000 | 16500 |
| 35 | 13000 | 13900 | 17700 | 22700 |
| 45 | 17300 | 18300 | 23200 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (565)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7000 7700 | 10000 10600 | 10300 10900 | 13400 14100 |
| 16 | 10500 | 11200 | 11800 | 14700 |
| 29 | 13700 | 14600 | 15400 | 19400 |
| 35 | 18600 | 19500 | 20800 | 26200 |
| 45 | 24800 | 25700 | 27300 | 34200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (472)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6500 | 8400 8900 | 9300 9800 | 12100 12700 |
| 16 | 8900 | 9600 | 10800 | 13600 |
| 29 | 11700 | 12500 | 14300 | 18000 |
| 35 | 15900 | 16800 | 19300 | 24500 |
| 45 | 21200 | 22100 | 25300 | 32000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (441)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 7900 8300 | 8900 9400 | 11600 12200 |
| 16 | 8300 | 9100 | 10500 | 13300 |
| 29 | 11000 | 11800 | 13800 | 17500 |
| 35 | 14900 | 15900 | 18800 | 24000 |
| 45 | 20000 | 20800 | 24600 | 31300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (494)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6700 | 8700 9300 | 9500 10000 | 12300 13100 |
| 16 | 9300 | 9900 | 11000 | 13800 |
| 29 | 12100 | 13000 | 14500 | 18400 |
| 35 | 16500 | 17500 | 19700 | 24900 |
| 45 | 22000 | 22900 | 25800 | 32500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (433)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7800 8200 | 8700 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8200 | 8900 | 10400 | 13200 |
| 29 | 10800 | 11700 | 13700 | 17400 |
| 35 | 14700 | 15700 | 18700 | 23800 |
| 45 | 19700 | 20500 | 24500 | 31100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (470)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6400 | 8400 8900 | 9200 9700 | 12000 12700 |
| 16 | 8900 | 9500 | 10800 | 13600 |
| 29 | 11700 | 12400 | 14100 | 17900 |
| 35 | 15800 | 16700 | 19200 | 24500 |
| 45 | 21100 | 22000 | 25300 | 32000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (426)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7700 8100 | 8700 9200 | 11400 12000 |
| 16 | 8100 | 8700 | 10300 | 13100 |
| 29 | 10700 | 11400 | 13600 | 17300 |
| 35 | 14500 | 15400 | 18600 | 23700 |
| 45 | 19300 | 20300 | 24300 | 30900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (507)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6300 6900 | 9100 9500 | 9600 10300 | 12500 13300 |
| 16 | 9500 | 10200 | 11100 | 14000 |
| 29 | 12400 | 13300 | 14700 | 18600 |
| 35 | 16800 | 17800 | 19900 | 25200 |
| 45 | 22600 | 23400 | 26000 | 32800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (554)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6900 7600 | 9800 10400 | 10200 10800 | 13200 13900 |
| 16 | 10300 | 11000 | 11700 | 14600 |
| 29 | 13500 | 14400 | 15200 | 19200 |
| 35 | 18300 | 19200 | 20600 | 26000 |
| 45 | 24400 | 25300 | 27100 | 34000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (520)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6500 7000 | 9300 9800 | 9800 10400 | 12700 13500 |
| 16 | 9700 | 10400 | 11200 | 14100 |
| 29 | 12700 | 13600 | 14800 | 18700 |
| 35 | 17300 | 18300 | 20100 | 25400 |
| 45 | 23100 | 24000 | 26400 | 33200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (569)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7000 7700 | 10200 10700 | 10400 11000 | 13400 14100 |
| 16 | 10500 | 11200 | 11800 | 14800 |
| 29 | 13800 | 14700 | 15400 | 19400 |
| 35 | 18700 | 19700 | 20800 | 26400 |
| 45 | 24900 | 25800 | 27400 | 34300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (600)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7500 8100 | 10700 11200 | 10700 11300 | 13800 14700 |
| 16 | 11000 | 11800 | 12100 | 15100 |
| 29 | 14500 | 15300 | 15900 | 20000 |
| 35 | 19500 | 20600 | 21400 | 26900 |
| 45 | 26200 | 27100 | 28100 | 35100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (492)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6700 | 8700 9300 | 9500 10000 | 12300 13100 |
| 16 | 9200 | 9900 | 11000 | 13800 |
| 29 | 12100 | 13000 | 14500 | 18300 |
| 35 | 16400 | 17400 | 19700 | 24900 |
| 45 | 21900 | 22900 | 25700 | 32500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7500 7900 | 9800 10300 |
| 16 | 6500 | 7000 | 9300 | 11900 |
| 29 | 8500 | 9400 | 12300 | 15900 |
| 35 | 11700 | 12600 | 17000 | 21800 |
| 45 | 15600 | 16500 | 22200 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (406)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7200 7700 | 8500 9000 | 11100 11800 |
| 16 | 7800 | 8400 | 10200 | 12900 |
| 29 | 10300 | 11000 | 13400 | 17000 |
| 35 | 13900 | 14800 | 18300 | 23300 |
| 45 | 18600 | 19500 | 23900 | 30500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (261)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6700 7000 | 8900 9400 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7300 | 8000 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15600 | 20100 |
| 45 | 13400 | 14400 | 20400 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (323)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6400 | 7000 | 9300 | 11900 |
| 29 | 8400 | 9200 | 12300 | 15800 |
| 35 | 11400 | 12400 | 16800 | 21700 |
| 45 | 15300 | 16300 | 22100 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (348)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6600 | 7800 8200 | 10300 10900 |
| 16 | 6800 | 7500 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12600 | 16100 |
| 35 | 12200 | 13200 | 17300 | 22100 |
| 45 | 16300 | 17300 | 22700 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (434)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7800 8200 | 8900 9300 | 11600 12200 |
| 16 | 8200 | 9000 | 10400 | 13200 |
| 29 | 10800 | 11700 | 13700 | 17400 |
| 35 | 14700 | 15700 | 18700 | 23800 |
| 45 | 19700 | 20600 | 24500 | 31100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (394)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7000 7500 | 8300 8900 | 10900 11600 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9900 | 12600 |
| 29 | 9900 | 10800 | 13200 | 16800 |
| 35 | 13500 | 14500 | 18000 | 23000 |
| 45 | 18100 | 19000 | 23700 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Bảo Lạc, Cao Bằng đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (322)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6400 | 7000 | 9200 | 11800 |
| 29 | 8400 | 9200 | 12200 | 15800 |
| 35 | 11400 | 12300 | 16800 | 21700 |
| 45 | 15200 | 16200 | 22100 | 28400 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 126
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Chương Mỹ
Mục lục bài viết
- 1. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (48)
- 2. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (335)
- 3. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (148)
- 4. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (180)
- 5. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (181)
- 6. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (303)
- 7. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (180)
- 8. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (146)
- 9. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (132)
- 10. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (119)
- 11. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (328)
- 12. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (53)
- 13. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (175)
- 14. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (28)
- 15. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (29)
- 16. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (42)
- 17. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (48)
- 18. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (94)
- 19. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (90)
- 20. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (232)
- 21. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (163)
- 22. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (161)
- 23. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (83)
- 24. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (112)
- 25. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (321)
- 26. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (258)
- 27. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (47)
- 28. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (69)
- 29. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (106)
- 30. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (74)
- 31. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (382)
- 32. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (446)
- 33. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (355)
- 34. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (267)
- 35. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (135)
- 36. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (142)
- 37. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (142)
- 38. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (106)
- 39. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (181)
- 40. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (215)
- 41. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (274)
- 42. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (0)
- 43. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (33)
- 44. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (46)
- 45. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (41)
- 46. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (28)
- 47. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (49)
- 48. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (40)
- 49. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (42)
- 50. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (21)
- 51. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (57)
- 52. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (35)
- 53. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (17)
- 54. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (26)
- 55. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (26)
- 56. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (22)
- 57. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (33)
- 58. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (27)
- 59. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (25)
- 60. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (16)
- 61. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (27)
- 62. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (28)
- 63. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (37)
- 64. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (28)
- 65. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (31)
- 66. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (21)
- 67. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (41)
- 68. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (126)
- 69. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (117)
- 70. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (141)
- 71. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (136)
- 72. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (122)
- 73. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (126)
- 74. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (137)
- 75. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (149)
- 76. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (132)
- 77. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (126)
- 78. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (143)
- 79. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (149)
- 80. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (79)
- 81. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (92)
- 82. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (107)
- 83. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (126)
- 84. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (196)
- 85. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (90)
- 86. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (77)
- 87. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (88)
- 88. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (101)
- 89. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (83)
- 90. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (66)
- 91. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (70)
- 92. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (74)
- 93. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (55)
- 94. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (61)
- 95. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (62)
- 96. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (55)
- 97. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (76)
- 98. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (75)
- 99. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (61)
- 100. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (54)
- 101. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (58)
- 102. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (69)
- 103. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (101)
- 104. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (90)
- 105. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (120)
- 106. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (108)
- 107. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (109)
- 108. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (114)
- 109. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (99)
- 110. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (108)
- 111. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (92)
- 112. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (99)
- 113. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (128)
- 114. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (58)
- 115. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (80)
- 116. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (42)
- 117. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (83)
- 118. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (51)
- 119. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (21)
- 120. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (113)
- 121. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (73)
- 122. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (62)
- 123. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (52)
- 124. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (70)
- 125. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (66)
- 126. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (73)
- 127. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (83)
- 128. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (76)
- 129. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (44)
- 130. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (48)
- 131. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (65)
- 132. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (70)
- 133. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (61)
- 134. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (89)
- 135. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (106)
- 136. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (119)
- 137. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (110)
- 138. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (95)
- 139. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (124)
- 140. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (101)
- 141. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (108)
- 142. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (91)
- 143. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (126)
- 144. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (113)
- 145. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (107)
- 146. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (112)
- 147. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (62)
- 148. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (96)
- 149. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (99)
- 150. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (83)
- 151. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
- 152. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (62)
- 153. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (58)
- 154. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (67)
- 155. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (108)
- 156. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (97)
- 157. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (158)
- 158. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (130)
- 159. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (120)
- 160. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (152)
- 161. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (90)
- 162. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (100)
- 163. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (178)
- 164. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (242)
- 165. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (203)
- 166. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (208)
- 167. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (180)
- 168. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (175)
- 169. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (189)
- 170. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (127)
- 171. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (146)
- 172. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (199)
- 173. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (231)
- 174. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (285)
- 175. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (255)
- 176. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (269)
- 177. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (310)
- 178. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (268)
- 179. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (112)
- 180. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (160)
- 181. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (119)
- 182. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (143)
- 183. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (132)
- 184. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (107)
- 185. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (107)
- 186. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (131)
- 187. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (77)
- 188. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (79)
- 189. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (80)
- 190. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (102)
- 191. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (102)
- 192. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (117)
- 193. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (116)
- 194. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (131)
- 195. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (118)
- 196. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (173)
- 197. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (129)
- 198. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (257)
- 199. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (162)
- 200. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (132)
- 201. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (180)
- 202. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (151)
- 203. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (120)
- 204. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (113)
- 205. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (136)
- 206. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (125)
- 207. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (158)
- 208. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (140)
- 209. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (158)
- 210. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (174)
- 211. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (175)
- 212. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (159)
- 213. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (145)
- 214. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (172)
- 215. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (187)
- 216. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (200)
- 217. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (169)
- 218. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (313)
- 219. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (224)
- 220. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (300)
- 221. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (274)
- 222. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (424)
- 223. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (380)
- 224. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (221)
- 225. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (249)
- 226. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (253)
- 227. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (321)
- 228. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (263)
- 229. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (291)
- 230. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (267)
- 231. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (281)
- 232. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (298)
- 233. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (303)
- 234. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (323)
- 235. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (246)
- 236. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (365)
- 237. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (336)
- 238. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (351)
- 239. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (330)
- 240. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (353)
- 241. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (320)
- 242. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (348)
- 243. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (392)
- 244. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (360)
- 245. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (406)
- 246. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (345)
- 247. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (417)
- 248. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (300)
- 249. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (419)
- 250. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (395)
- 251. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (350)
- 252. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (283)
- 253. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (355)
- 254. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (385)
- 255. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (350)
- 256. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (243)
- 257. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (313)
- 258. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (303)
- 259. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (386)
- 260. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (347)
- 261. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (333)
- 262. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (326)
- 263. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (308)
- 264. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (308)
- 265. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (295)
- 266. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (265)
- 267. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (190)
- 268. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (273)
- 269. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (244)
- 270. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (246)
- 271. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (210)
- 272. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (199)
- 273. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (154)
- 274. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (231)
- 275. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (152)
- 276. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (267)
- 277. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (252)
- 278. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (216)
- 279. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (191)
- 280. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (163)
- 281. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (131)
- 282. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (306)
- 283. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (318)
- 284. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (358)
- 285. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (341)
- 286. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (312)
- 287. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (279)
- 288. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (267)
- 289. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (425)
- 290. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (509)
- 291. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (647)
- 292. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (578)
- 293. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (399)
- 294. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (354)
- 295. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (455)
- 296. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (410)
- 297. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (389)
- 298. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (628)
- 299. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (406)
- 300. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (377)
- 301. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (528)
- 302. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (461)
- 303. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (434)
- 304. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (331)
- 305. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (351)
- 306. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (540)
- 307. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (276)
- 308. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (331)
- 309. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (319)
- 310. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (289)
- 311. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (196)
- 312. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (151)
- 313. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (164)
- 314. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (211)
- 315. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (245)
- 316. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (321)
- 317. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (352)
- 318. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (149)
- 319. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (173)
- 320. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (186)
- 321. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (241)
- 322. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (200)
- 323. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (179)
- 324. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (213)
- 325. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (174)
- 326. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (178)
- 327. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 500 500 | 1000 1000 | ||
| 16 | 1100 | 1500 | ||
| 29 | 1400 | 1900 | ||
| 35 | 1800 | 2600 | ||
| 45 | 2400 | 3300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (335)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5100 | 5500 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9500 | 12200 |
| 35 | 8700 | 9500 | 12900 | 16700 |
| 45 | 11600 | 12400 | 16700 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (148)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5100 | 5700 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (180)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7500 | 8300 | 12600 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (181)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7500 | 8300 | 12600 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (303)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5500 5800 | 7200 7700 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6400 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12000 | 15600 |
| 45 | 10200 | 10900 | 15600 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (180)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7500 | 8300 | 12600 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (146)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12200 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (132)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (119)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (328)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4400 4800 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4800 | 5300 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9100 | 11700 |
| 35 | 8200 | 9000 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10900 | 11700 | 16000 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (53)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (175)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7300 | 8100 | 12500 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (28)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (29)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (42)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (48)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2800 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (94)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (90)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 5000 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4900 | 6800 |
| 29 | 3100 | 4000 | 6700 | 9400 |
| 35 | 4300 | 5400 | 9200 | 13000 |
| 45 | 5600 | 7200 | 12400 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (232)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 4600 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10700 | 13900 |
| 45 | 8600 | 9400 | 13800 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (163)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6000 | 9400 | 12500 |
| 45 | 6900 | 7900 | 12200 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (161)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9400 | 12400 |
| 45 | 6900 | 7800 | 12200 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (83)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3800 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4400 | 7500 | 10600 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (112)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (321)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5200 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12200 | 15800 |
| 45 | 10700 | 11400 | 15900 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (258)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4200 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5600 | 6300 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12100 | 15900 |
| 45 | 9900 | 10800 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (47)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (69)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2400 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 6900 | 9700 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (106)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (74)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4300 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (382)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6200 6600 | 8100 8500 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7300 | 9300 |
| 29 | 7000 | 7700 | 9500 | 12200 |
| 35 | 9400 | 10200 | 13000 | 16600 |
| 45 | 12400 | 13300 | 16800 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (446)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7800 | 8200 8700 | 10800 11300 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9800 | 10700 | 12400 | 15900 |
| 35 | 13200 | 14100 | 16700 | 21600 |
| 45 | 17600 | 18500 | 21800 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (355)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8600 | 11100 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10700 | 11700 | 15300 | 20000 |
| 45 | 14300 | 15100 | 20100 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (267)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8300 | 9200 | 13300 | 17400 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17300 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (135)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (142)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5600 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7300 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (142)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5600 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7300 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (106)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4900 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6400 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8600 | 12100 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11400 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (181)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7500 | 8300 | 12600 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (215)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7600 | 9800 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10400 | 13600 |
| 45 | 8300 | 9100 | 13400 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (274)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5200 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11400 | 14900 |
| 45 | 9500 | 10300 | 14900 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (33)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (46)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (41)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2400 2500 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (28)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 2100 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (42)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (21)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (17)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (26)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (26)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (22)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (33)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (27)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (25)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (16)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (27)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (28)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (37)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (28)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (21)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (41)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2400 2500 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (141)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6500 | 8700 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7300 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11700 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (122)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 9000 | 12000 |
| 45 | 6300 | 7200 | 11700 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (149)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6600 | 7600 | 11900 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5600 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7300 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (149)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6600 | 7600 | 11900 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (79)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10200 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (196)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6000 | 6700 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7900 | 8600 | 13000 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4100 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6200 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1500 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10300 |
| 45 | 4400 | 5800 | 10000 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (88)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10900 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3800 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4400 | 7500 | 10600 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4300 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3600 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (75)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4200 | 7100 | 10200 |
| 45 | 4300 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (69)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2400 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 6900 | 9700 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10900 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4100 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6200 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (109)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (114)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5600 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (128)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (80)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10900 |
| 45 | 4600 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (42)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8100 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 4800 | 6300 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 2900 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 1900 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (21)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8900 | 12200 |
| 45 | 5800 | 7000 | 11700 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (52)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3800 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4400 | 7500 | 10600 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3600 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (44)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2800 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9500 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (95)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11900 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10900 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4200 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3800 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4400 | 7500 | 10600 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1300 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7000 | 9400 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 13000 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12600 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5300 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5800 | 9200 | 12300 |
| 45 | 6700 | 7600 | 12000 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4100 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6200 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (178)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5800 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (242)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9300 | 10000 | 14700 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4900 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10600 | 13900 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13700 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (208)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10700 | 14000 |
| 45 | 8500 | 9300 | 13800 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4400 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7300 | 9700 |
| 35 | 5900 | 6600 | 10200 | 13400 |
| 45 | 7800 | 8600 | 13200 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (175)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4300 4500 | 5800 6200 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7300 | 9600 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13100 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (189)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3100 | 4400 4600 | 5900 6300 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10300 | 13600 |
| 45 | 8000 | 8900 | 13400 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (146)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12200 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (199)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3200 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10500 | 13800 |
| 45 | 8300 | 9100 | 13600 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14500 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (285)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9000 | 11600 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10200 | 11000 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (255)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7200 | 8000 | 11600 | 15100 |
| 45 | 9500 | 10400 | 15000 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (269)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7100 | 7900 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9400 | 10200 | 14800 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (310)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4500 | 5000 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5800 | 6500 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12000 | 15700 |
| 45 | 10400 | 11100 | 15700 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7100 | 7900 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9400 | 10200 | 14700 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (160)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9400 | 12400 |
| 45 | 6900 | 7800 | 12100 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5600 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7300 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1500 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10300 |
| 45 | 4400 | 5800 | 10000 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (79)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10200 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (80)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4500 | 5900 | 10200 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3200 3300 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8600 | 12100 |
| 45 | 5500 | 6800 | 11300 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6500 | 10900 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (118)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1400 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12400 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (257)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7200 | 9500 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13100 | 17200 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17100 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (162)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5800 | 7800 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7700 | 10300 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10700 | 14100 |
| 45 | 7800 | 8900 | 13800 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 4000 4100 | 5400 5700 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5200 | 7000 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9600 | 13100 |
| 45 | 6600 | 7800 | 12500 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3300 | 4800 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6000 | 8000 |
| 29 | 4800 | 5300 | 8000 | 10600 |
| 35 | 6500 | 7100 | 11000 | 14600 |
| 45 | 8400 | 9300 | 14300 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (151)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4300 4500 | 5800 6200 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7300 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5500 | 6300 | 10000 | 13400 |
| 45 | 7100 | 8200 | 13000 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4600 | 5500 | 9000 | 12300 |
| 45 | 5900 | 7100 | 11800 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8900 | 12200 |
| 45 | 5800 | 7000 | 11700 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11700 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2300 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9300 | 12400 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12100 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (140)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6500 | 8700 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12100 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9300 | 12400 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12100 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (174)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12400 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (175)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7300 | 8100 | 12500 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9300 | 12400 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12100 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (145)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12200 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9600 | 12600 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12400 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (187)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7100 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5800 | 6500 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7700 | 8400 | 12700 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (200)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3100 | 4300 4500 | 5800 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6200 | 6700 | 10000 | 13300 |
| 45 | 8000 | 8700 | 13100 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (169)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9500 | 12600 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12300 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (313)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5600 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4500 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6500 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12100 | 15700 |
| 45 | 10500 | 11200 | 15800 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10500 | 13800 |
| 45 | 8500 | 9300 | 13600 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 4900 | 6200 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6400 | 7100 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8500 | 9400 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17600 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (274)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4500 | 5000 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12400 | 16300 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16200 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (424)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 7000 7300 | 8000 8400 | 10500 11100 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9300 | 11900 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12600 | 13500 | 16400 | 21200 |
| 45 | 16700 | 17700 | 21400 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (380)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6400 | 6900 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11200 | 14400 |
| 35 | 11000 | 11900 | 15200 | 19700 |
| 45 | 14600 | 15400 | 19800 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (221)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3300 | 4500 4900 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7700 | 9900 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10500 | 13700 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13600 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (249)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 4900 5200 | 6500 6800 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14300 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (253)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8100 | 10500 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9100 | 9800 | 14400 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (321)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6400 6800 | 8400 9000 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9100 | 9900 | 13800 | 17900 |
| 45 | 12100 | 13000 | 17900 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (263)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7200 7700 |
| 16 | 4300 | 4900 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9000 | 11700 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12200 | 16000 |
| 45 | 10000 | 10900 | 15900 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (291)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6000 6400 | 8000 8500 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8400 | 9300 | 13300 | 17400 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17300 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (267)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9400 | 10200 | 14700 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (281)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5300 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11600 | 15100 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15000 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (298)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5900 6300 | 7800 8200 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9500 | 12300 |
| 35 | 8200 | 9100 | 13000 | 16800 |
| 45 | 10900 | 11800 | 16800 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (303)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5500 5800 | 7200 7700 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6400 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12000 | 15600 |
| 45 | 10200 | 10900 | 15600 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (323)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5200 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10700 | 11600 | 15900 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (246)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8000 | 10400 |
| 35 | 6800 | 7500 | 10900 | 14300 |
| 45 | 9000 | 9700 | 14100 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (365)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9400 | 12100 |
| 35 | 9100 | 9800 | 12700 | 16400 |
| 45 | 12000 | 12700 | 16500 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (336)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4900 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4900 | 5400 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8400 | 9200 | 12300 | 16000 |
| 45 | 11100 | 11900 | 16100 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (351)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5300 | 5700 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6800 | 7500 | 9600 | 12400 |
| 35 | 9100 | 9900 | 13100 | 17000 |
| 45 | 12000 | 12900 | 17100 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4400 4800 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5300 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9100 | 11700 |
| 35 | 8200 | 9100 | 12300 | 15900 |
| 45 | 10900 | 11800 | 16000 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (353)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6200 6600 | 8100 8500 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6800 | 7500 | 9700 | 12400 |
| 35 | 9200 | 9900 | 13100 | 17000 |
| 45 | 12100 | 13000 | 17100 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (320)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5600 5900 | 7500 7800 |
| 16 | 4600 | 5200 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8000 | 8900 | 12200 | 15800 |
| 45 | 10600 | 11400 | 15900 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (348)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 5800 6300 | 7700 8100 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8600 | 9400 | 12500 | 16200 |
| 45 | 11400 | 12300 | 16300 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (392)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 6600 6900 | 8500 9100 |
| 16 | 5800 | 6400 | 7700 | 9800 |
| 29 | 7500 | 8200 | 10000 | 12900 |
| 35 | 10000 | 10900 | 13600 | 17600 |
| 45 | 13300 | 14100 | 17700 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (360)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 5900 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5200 | 5600 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9300 | 12000 |
| 35 | 9000 | 9700 | 12600 | 16300 |
| 45 | 11800 | 12600 | 16400 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (406)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 6400 6800 | 8300 8900 |
| 16 | 5700 | 6300 | 7500 | 9500 |
| 29 | 7500 | 8100 | 9800 | 12500 |
| 35 | 9900 | 10700 | 13200 | 17000 |
| 45 | 13200 | 13900 | 17200 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9200 | 11800 |
| 35 | 8500 | 9400 | 12400 | 16100 |
| 45 | 11300 | 12200 | 16200 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (417)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 6500 6900 | 8400 9000 |
| 16 | 5800 | 6400 | 7600 | 9600 |
| 29 | 7600 | 8300 | 9900 | 12600 |
| 35 | 10200 | 11000 | 13300 | 17200 |
| 45 | 13500 | 14300 | 17400 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 | 8900 9300 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10700 | 13800 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14600 | 19000 |
| 45 | 12200 | 13200 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (419)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5300 | 6900 7300 | 8000 8400 | 10400 11000 |
| 16 | 7100 | 7800 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9300 | 10000 | 12100 | 15600 |
| 35 | 12500 | 13400 | 16300 | 21100 |
| 45 | 16500 | 17500 | 21300 | 27400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (395)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6900 | 7700 8100 | 10200 10700 |
| 16 | 6800 | 7500 | 9000 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9600 | 11800 | 15200 |
| 35 | 11900 | 12700 | 16000 | 20600 |
| 45 | 15700 | 16600 | 20800 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (350)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11200 | 14600 |
| 35 | 10600 | 11600 | 15300 | 19900 |
| 45 | 14000 | 15000 | 20000 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (283)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5100 | 6500 6800 | 8500 9100 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10300 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14100 | 18600 |
| 45 | 11800 | 12700 | 18500 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (355)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8600 | 11100 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10700 | 11700 | 15300 | 20000 |
| 45 | 14300 | 15100 | 20100 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (385)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6600 | 7200 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8600 | 9400 | 11700 | 15000 |
| 35 | 11600 | 12500 | 15900 | 20500 |
| 45 | 15300 | 16200 | 20600 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (350)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11200 | 14600 |
| 35 | 10600 | 11600 | 15300 | 19900 |
| 45 | 14000 | 15000 | 20000 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (243)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7300 | 9600 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13300 | 17500 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17300 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (313)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7100 | 7900 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9600 | 10500 | 14800 | 19200 |
| 45 | 12700 | 13600 | 19200 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (303)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5100 5300 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9300 | 10300 | 14600 | 19100 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (386)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7600 8000 | 9900 10600 |
| 16 | 6700 | 7200 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8600 | 9400 | 11700 | 15000 |
| 35 | 11600 | 12500 | 15900 | 20500 |
| 45 | 15300 | 16300 | 20600 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7100 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10500 | 11400 | 15200 | 19900 |
| 45 | 13900 | 14900 | 19900 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (333)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11000 | 14400 |
| 35 | 10200 | 11000 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13400 | 14400 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (326)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6900 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8300 | 10800 |
| 29 | 7500 | 8100 | 11000 | 14300 |
| 35 | 9900 | 10800 | 14900 | 19400 |
| 45 | 13200 | 14100 | 19400 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 | 9000 9400 |
| 16 | 5400 | 6000 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7000 | 7800 | 10800 | 13900 |
| 35 | 9500 | 10400 | 14700 | 19100 |
| 45 | 12500 | 13500 | 19100 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 | 9000 9400 |
| 16 | 5400 | 6000 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7000 | 7800 | 10800 | 13900 |
| 35 | 9500 | 10400 | 14700 | 19100 |
| 45 | 12500 | 13500 | 19100 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (295)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6600 7000 | 8700 9300 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6800 | 7600 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14500 | 18900 |
| 45 | 12100 | 13100 | 18800 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (265)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6200 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13100 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13700 | 18000 |
| 45 | 11300 | 12300 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (190)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5200 5500 | 7000 7300 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8700 | 11600 |
| 35 | 7100 | 7900 | 12100 | 16000 |
| 45 | 9400 | 10400 | 15700 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (273)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10200 | 13300 |
| 35 | 8700 | 9600 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18100 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (244)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7300 | 9600 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13300 | 17500 |
| 45 | 10800 | 11800 | 17300 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (246)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6200 | 6700 | 9700 | 12700 |
| 35 | 8200 | 9100 | 13300 | 17500 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17400 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (210)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5400 5700 | 7300 7700 |
| 16 | 4200 | 4800 | 6900 | 9100 |
| 29 | 5600 | 6200 | 9100 | 12000 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12500 | 16500 |
| 45 | 9900 | 10900 | 16300 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (199)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6800 | 9000 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8900 | 11800 |
| 35 | 7300 | 8100 | 12200 | 16200 |
| 45 | 9700 | 10600 | 16000 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3100 | 4900 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 3300 | 4000 | 6300 | 8200 |
| 29 | 4500 | 5200 | 8200 | 10900 |
| 35 | 6300 | 7100 | 11300 | 15100 |
| 45 | 8100 | 9300 | 14700 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8000 | 8700 | 13000 | 17200 |
| 45 | 10500 | 11400 | 17000 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2800 2900 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5700 | 7700 |
| 29 | 4200 | 4900 | 7600 | 10000 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10500 | 13900 |
| 45 | 7500 | 8500 | 13600 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (267)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10000 | 13200 |
| 35 | 8600 | 9500 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17900 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6300 | 6800 | 9800 | 12900 |
| 35 | 8300 | 9200 | 13500 | 17700 |
| 45 | 11000 | 12000 | 17500 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (216)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3900 4100 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4300 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9200 | 12100 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12600 | 16700 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16400 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (191)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3500 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8100 | 10700 |
| 35 | 6700 | 7300 | 11200 | 14900 |
| 45 | 8700 | 9600 | 14600 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (163)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10700 | 14100 |
| 45 | 7900 | 8900 | 13800 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5600 5900 |
| 16 | 2800 | 3500 | 5400 | 7200 |
| 29 | 3800 | 4500 | 7200 | 9700 |
| 35 | 5300 | 6200 | 9900 | 13600 |
| 45 | 6800 | 8000 | 13100 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (306)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12500 | 16300 |
| 45 | 10700 | 11400 | 16300 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (318)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9100 | 9800 | 13700 | 17900 |
| 45 | 12000 | 12900 | 17900 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (358)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 6800 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7500 | 8200 | 10600 | 13600 |
| 35 | 10000 | 10900 | 14300 | 18600 |
| 45 | 13300 | 14100 | 18700 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (341)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6600 7000 | 8600 9200 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7100 | 7900 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9600 | 10500 | 14000 | 18300 |
| 45 | 12700 | 13600 | 18400 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (312)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6300 6700 | 8300 8700 |
| 16 | 5200 | 5600 | 7700 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10000 | 13000 |
| 35 | 8900 | 9700 | 13700 | 17800 |
| 45 | 11800 | 12600 | 17800 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (279)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7000 | 9100 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9200 | 12000 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12500 | 16400 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16300 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (267)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5700 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7100 | 9300 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8000 | 8900 | 12900 | 16700 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16600 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (425)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 7000 7500 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9300 | 11900 |
| 29 | 9400 | 10300 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12600 | 13600 | 16400 | 21200 |
| 45 | 16700 | 17700 | 21500 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (509)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6400 | 8300 8900 | 9000 9400 | 11700 12300 |
| 16 | 8500 | 9300 | 10200 | 12700 |
| 29 | 11100 | 12000 | 13200 | 16700 |
| 35 | 14900 | 15900 | 17700 | 22700 |
| 45 | 19900 | 20700 | 23100 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (647)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7300 8000 | 10500 11100 | 10700 11300 | 13800 14600 |
| 16 | 10700 | 11400 | 11800 | 14800 |
| 29 | 13900 | 14800 | 15300 | 19300 |
| 35 | 18700 | 19800 | 20500 | 26000 |
| 45 | 24800 | 25700 | 26700 | 33800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (578)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6600 7200 | 9500 10000 | 9600 10300 | 12500 13300 |
| 16 | 9600 | 10400 | 10800 | 13500 |
| 29 | 12500 | 13400 | 14000 | 17700 |
| 35 | 16800 | 17800 | 18800 | 23900 |
| 45 | 22400 | 23200 | 24500 | 31000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (399)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6600 6900 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 6800 | 7500 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9700 | 11900 | 15200 |
| 35 | 12000 | 12900 | 16100 | 20700 |
| 45 | 15900 | 16700 | 21000 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (354)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9600 10000 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8600 | 11100 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10700 | 11700 | 15300 | 20000 |
| 45 | 14100 | 15100 | 20000 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (455)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7500 7900 | 8300 8900 | 10900 11600 |
| 16 | 7700 | 8400 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10000 | 10800 | 12500 | 16000 |
| 35 | 13500 | 14400 | 16800 | 21700 |
| 45 | 17900 | 18800 | 22000 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (410)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6700 7100 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9100 | 9900 | 12000 | 15300 |
| 35 | 12200 | 13200 | 16200 | 21000 |
| 45 | 16200 | 17200 | 21200 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (389)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6800 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8700 | 9500 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11700 | 12600 | 15900 | 20500 |
| 45 | 15400 | 16400 | 20700 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (628)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7100 7800 | 10300 10800 | 10400 11000 | 13400 14100 |
| 16 | 10400 | 11100 | 11400 | 14400 |
| 29 | 13500 | 14400 | 14900 | 18800 |
| 35 | 18100 | 19200 | 19900 | 25300 |
| 45 | 24200 | 25100 | 26000 | 32800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (406)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6700 7100 | 7800 8300 | 10300 10800 |
| 16 | 6900 | 7600 | 9100 | 11700 |
| 29 | 9100 | 9800 | 12000 | 15300 |
| 35 | 12100 | 13100 | 16200 | 20800 |
| 45 | 16100 | 17000 | 21100 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (377)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8400 | 9200 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11300 | 12200 | 15800 | 20400 |
| 45 | 15000 | 16000 | 20500 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (528)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8600 9200 | 9100 9600 | 11900 12500 |
| 16 | 8900 | 9500 | 10300 | 13000 |
| 29 | 11400 | 12300 | 13400 | 17100 |
| 35 | 15400 | 16400 | 18000 | 23000 |
| 45 | 20500 | 21400 | 23400 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (461)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5700 | 7600 8000 | 8400 8900 | 11000 11600 |
| 16 | 7800 | 8400 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10200 | 10900 | 12600 | 16100 |
| 35 | 13600 | 14600 | 17000 | 21800 |
| 45 | 18100 | 19000 | 22100 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (434)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7600 | 8100 8500 | 10600 11200 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9600 | 10400 | 12300 | 15800 |
| 35 | 12900 | 13800 | 16500 | 21400 |
| 45 | 17100 | 18000 | 21600 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (331)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9700 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8200 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10000 | 11000 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13400 | 14300 | 19500 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (351)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11200 | 14600 |
| 35 | 10600 | 11600 | 15300 | 19900 |
| 45 | 14000 | 15000 | 20000 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (540)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6700 | 8900 9400 | 9300 9800 | 12000 12700 |
| 16 | 9100 | 9700 | 10400 | 13200 |
| 29 | 11800 | 12600 | 13600 | 17200 |
| 35 | 15800 | 16700 | 18100 | 23200 |
| 45 | 21000 | 21800 | 23800 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (276)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7800 | 10200 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10300 | 13400 |
| 35 | 8900 | 9600 | 14000 | 18400 |
| 45 | 11700 | 12500 | 18300 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (331)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9700 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8200 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10000 | 11000 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13400 | 14300 | 19500 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (319)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6900 7200 | 9100 9600 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7200 | 8000 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9700 | 10700 | 14800 | 19300 |
| 45 | 13000 | 13800 | 19300 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (289)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5100 | 6500 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 6700 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18700 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (196)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7300 | 8100 | 12200 | 16200 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15900 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (151)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3100 | 4900 5100 | 6600 6900 |
| 16 | 3300 | 4000 | 6200 | 8200 |
| 29 | 4500 | 5200 | 8100 | 10800 |
| 35 | 6200 | 7000 | 11200 | 15000 |
| 45 | 8000 | 9200 | 14600 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3300 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6400 | 8400 |
| 29 | 4800 | 5400 | 8300 | 11000 |
| 35 | 6500 | 7300 | 11600 | 15300 |
| 45 | 8400 | 9500 | 15000 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (211)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5500 5700 | 7300 7700 |
| 16 | 4200 | 4800 | 6900 | 9100 |
| 29 | 5600 | 6200 | 9100 | 12000 |
| 35 | 7700 | 8300 | 12500 | 16500 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16300 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (245)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7300 | 9600 |
| 29 | 6200 | 6700 | 9700 | 12700 |
| 35 | 8200 | 9100 | 13300 | 17500 |
| 45 | 10800 | 11800 | 17300 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (321)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 5600 | 6300 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7300 | 8100 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9800 | 10700 | 14900 | 19300 |
| 45 | 13000 | 13900 | 19300 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (352)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8600 | 11000 |
| 29 | 8000 | 8600 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10700 | 11600 | 15300 | 19900 |
| 45 | 14100 | 15000 | 20000 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (149)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3100 | 4900 5100 | 6600 6900 |
| 16 | 3200 | 3900 | 6200 | 8200 |
| 29 | 4400 | 5100 | 8100 | 10800 |
| 35 | 6200 | 7000 | 11200 | 15000 |
| 45 | 8000 | 9100 | 14600 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4300 4500 | 5800 6200 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5500 | 7300 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7600 | 8400 | 13000 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (186)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 5000 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6400 | 8400 |
| 29 | 5000 | 5600 | 8400 | 11000 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11600 | 15300 |
| 45 | 8900 | 9800 | 15000 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (241)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7600 8000 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7100 | 9200 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9300 | 12100 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12700 | 16700 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16600 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (200)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 5000 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8300 | 10900 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11300 | 15000 |
| 45 | 9100 | 9800 | 14800 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3100 | 4500 4800 | 6200 6500 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7700 | 10200 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8000 | 9000 | 13700 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (213)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7300 | 8100 | 12100 | 16000 |
| 45 | 9700 | 10600 | 15800 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (174)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4800 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6000 | 7900 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7900 | 10500 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10900 | 14500 |
| 45 | 8200 | 9200 | 14100 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Chương Mỹ, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (178)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3100 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10500 | 13900 |
| 45 | 8000 | 9000 | 13700 | 18100 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 163
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Gia Lâm
Mục lục bài viết
- 1. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (34)
- 2. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (322)
- 3. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (112)
- 4. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (144)
- 5. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (179)
- 6. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (300)
- 7. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (144)
- 8. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (111)
- 9. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (129)
- 10. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (84)
- 11. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (293)
- 12. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (73)
- 13. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (172)
- 14. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (14)
- 15. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (15)
- 16. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (72)
- 17. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (13)
- 18. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (91)
- 19. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (77)
- 20. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (196)
- 21. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (127)
- 22. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (148)
- 23. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (102)
- 24. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (109)
- 25. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (318)
- 26. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (245)
- 27. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (73)
- 28. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (92)
- 29. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (93)
- 30. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (108)
- 31. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (379)
- 32. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (406)
- 33. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (320)
- 34. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (310)
- 35. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (132)
- 36. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (107)
- 37. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (136)
- 38. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (153)
- 39. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (178)
- 40. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (212)
- 41. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (271)
- 42. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (40)
- 43. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (38)
- 44. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (20)
- 45. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (0)
- 46. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (34)
- 47. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (35)
- 48. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (40)
- 49. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (56)
- 50. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (38)
- 51. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (42)
- 52. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (49)
- 53. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (37)
- 54. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (17)
- 55. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (28)
- 56. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (53)
- 57. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (32)
- 58. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (26)
- 59. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (17)
- 60. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (24)
- 61. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (13)
- 62. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (15)
- 63. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (8)
- 64. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (27)
- 65. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (25)
- 66. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (20)
- 67. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (66)
- 68. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (91)
- 69. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (82)
- 70. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (106)
- 71. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (100)
- 72. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (86)
- 73. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (91)
- 74. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (101)
- 75. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (113)
- 76. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (97)
- 77. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (90)
- 78. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (107)
- 79. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (113)
- 80. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (58)
- 81. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (57)
- 82. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (72)
- 83. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (91)
- 84. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (161)
- 85. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (55)
- 86. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (41)
- 87. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (53)
- 88. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (66)
- 89. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (48)
- 90. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (27)
- 91. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (31)
- 92. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (39)
- 93. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (20)
- 94. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (26)
- 95. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (27)
- 96. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (16)
- 97. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (73)
- 98. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (73)
- 99. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (70)
- 100. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (64)
- 101. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (55)
- 102. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (30)
- 103. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (39)
- 104. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (54)
- 105. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (85)
- 106. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (72)
- 107. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (74)
- 108. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (79)
- 109. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (63)
- 110. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (73)
- 111. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (57)
- 112. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (64)
- 113. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (92)
- 114. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (102)
- 115. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (115)
- 116. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (96)
- 117. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (131)
- 118. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (83)
- 119. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (58)
- 120. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (157)
- 121. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (117)
- 122. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (110)
- 123. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (86)
- 124. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (35)
- 125. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (30)
- 126. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (38)
- 127. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (53)
- 128. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (46)
- 129. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (11)
- 130. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (8)
- 131. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (20)
- 132. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (49)
- 133. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (21)
- 134. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (86)
- 135. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (103)
- 136. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (116)
- 137. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (107)
- 138. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (93)
- 139. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (121)
- 140. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (99)
- 141. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (91)
- 142. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (68)
- 143. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (115)
- 144. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (77)
- 145. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (85)
- 146. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (85)
- 147. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (49)
- 148. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (83)
- 149. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (86)
- 150. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (70)
- 151. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (64)
- 152. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (56)
- 153. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (46)
- 154. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
- 155. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (73)
- 156. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (62)
- 157. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (123)
- 158. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (95)
- 159. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (85)
- 160. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (117)
- 161. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (55)
- 162. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (65)
- 163. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (143)
- 164. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (207)
- 165. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (168)
- 166. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (173)
- 167. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (145)
- 168. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (140)
- 169. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (154)
- 170. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (93)
- 171. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (111)
- 172. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (164)
- 173. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (196)
- 174. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (250)
- 175. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (219)
- 176. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (234)
- 177. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (274)
- 178. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (233)
- 179. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (77)
- 180. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (124)
- 181. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (106)
- 182. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (130)
- 183. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (119)
- 184. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (94)
- 185. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (131)
- 186. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (118)
- 187. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (119)
- 188. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (99)
- 189. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (103)
- 190. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (126)
- 191. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (100)
- 192. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (115)
- 193. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (113)
- 194. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (129)
- 195. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (116)
- 196. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (170)
- 197. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (126)
- 198. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (241)
- 199. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (210)
- 200. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (180)
- 201. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (228)
- 202. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (199)
- 203. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (168)
- 204. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (150)
- 205. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (134)
- 206. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (159)
- 207. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (156)
- 208. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (174)
- 209. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (213)
- 210. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (172)
- 211. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (173)
- 212. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (156)
- 213. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (142)
- 214. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (219)
- 215. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (205)
- 216. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (197)
- 217. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (166)
- 218. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (310)
- 219. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (271)
- 220. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (347)
- 221. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (321)
- 222. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (471)
- 223. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (427)
- 224. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (268)
- 225. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (296)
- 226. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (250)
- 227. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (368)
- 228. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (310)
- 229. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (338)
- 230. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (278)
- 231. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (303)
- 232. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (313)
- 233. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (300)
- 234. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (320)
- 235. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (244)
- 236. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (363)
- 237. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (334)
- 238. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (348)
- 239. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (328)
- 240. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (350)
- 241. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (317)
- 242. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (345)
- 243. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (390)
- 244. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (357)
- 245. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (403)
- 246. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (342)
- 247. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (415)
- 248. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (287)
- 249. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (384)
- 250. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (382)
- 251. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (337)
- 252. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (270)
- 253. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (342)
- 254. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (372)
- 255. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (337)
- 256. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (230)
- 257. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (300)
- 258. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (268)
- 259. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (350)
- 260. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (312)
- 261. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (298)
- 262. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (291)
- 263. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (273)
- 264. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (273)
- 265. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (260)
- 266. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (230)
- 267. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (155)
- 268. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (238)
- 269. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (209)
- 270. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (211)
- 271. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (175)
- 272. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (164)
- 273. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (119)
- 274. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (196)
- 275. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (139)
- 276. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (254)
- 277. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (224)
- 278. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (203)
- 279. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (178)
- 280. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (150)
- 281. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (118)
- 282. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (293)
- 283. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (305)
- 284. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (345)
- 285. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (328)
- 286. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (299)
- 287. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (266)
- 288. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (254)
- 289. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (469)
- 290. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (496)
- 291. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (634)
- 292. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (565)
- 293. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (443)
- 294. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (398)
- 295. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (499)
- 296. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (454)
- 297. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (433)
- 298. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (615)
- 299. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (393)
- 300. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (364)
- 301. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (515)
- 302. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (447)
- 303. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (421)
- 304. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (318)
- 305. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (338)
- 306. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (527)
- 307. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (320)
- 308. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (375)
- 309. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (363)
- 310. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (303)
- 311. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (220)
- 312. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (175)
- 313. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (208)
- 314. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (255)
- 315. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (289)
- 316. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (365)
- 317. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (396)
- 318. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (193)
- 319. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (160)
- 320. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (229)
- 321. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (228)
- 322. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (187)
- 323. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (166)
- 324. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (256)
- 325. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (217)
- 326. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (165)
- 327. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (34)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 400 400 | 800 800 | ||
| 16 | 800 | 1100 | ||
| 29 | 1100 | 1500 | ||
| 35 | 1300 | 1800 | ||
| 45 | 1600 | 2300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (322)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4900 | 5900 6300 | 7800 8200 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9400 | 12100 |
| 35 | 8400 | 9200 | 12700 | 16500 |
| 45 | 11100 | 12000 | 16500 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (112)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (144)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7500 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (179)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7500 | 8200 | 12600 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (300)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8500 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7600 | 8300 | 11900 | 15600 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15600 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (144)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7500 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (111)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (129)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (84)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1500 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4400 | 7600 | 10600 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (293)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11800 | 15300 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (73)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (172)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9600 | 12600 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12400 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (14)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (15)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (72)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (13)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (91)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4200 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (77)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2800 | 4600 | 6500 |
| 29 | 2800 | 3800 | 6400 | 9000 |
| 35 | 3900 | 5000 | 8500 | 12100 |
| 45 | 5100 | 6900 | 11900 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (196)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6000 | 6700 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7900 | 8600 | 13000 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (127)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (148)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5100 | 5700 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (102)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6500 | 10900 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (109)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (318)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5600 5900 | 7300 7800 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10600 | 11300 | 15800 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (245)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5300 5600 | 7000 7300 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8600 | 11300 |
| 35 | 7300 | 8100 | 11900 | 15600 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15400 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (73)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (92)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (93)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (108)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (379)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6900 | 7700 | 9500 | 12200 |
| 35 | 9300 | 10200 | 12900 | 16600 |
| 45 | 12300 | 13200 | 16700 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (406)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6700 7100 | 7800 8300 | 10300 10800 |
| 16 | 6900 | 7600 | 9100 | 11700 |
| 29 | 9100 | 9800 | 12000 | 15300 |
| 35 | 12100 | 13100 | 16200 | 20800 |
| 45 | 16100 | 17000 | 21100 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (320)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6900 7200 | 9100 9600 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9800 | 10700 | 14900 | 19300 |
| 45 | 13000 | 13900 | 19300 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (310)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6800 | 7600 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14100 | 18500 |
| 45 | 12100 | 13100 | 18500 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (132)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (107)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (136)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11700 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (153)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5400 | 6000 | 9600 | 12900 |
| 45 | 6900 | 7900 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (178)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5800 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (212)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3200 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10300 | 13500 |
| 45 | 8200 | 9000 | 13400 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (271)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7100 | 7900 | 11300 | 14900 |
| 45 | 9400 | 10300 | 14800 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (20)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (34)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (56)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (42)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 2100 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (37)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (17)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (28)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (32)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (26)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (17)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (24)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (13)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (15)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (8)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (27)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (25)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (20)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4200 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (82)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4500 | 6000 | 10300 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4200 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10900 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4100 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6200 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4200 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (161)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9400 | 12400 |
| 45 | 6900 | 7800 | 12200 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (41)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2400 2500 |
| 16 | 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2800 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (27)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (39)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (20)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (26)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (27)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (16)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (64)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6700 | 9500 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (30)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (39)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4300 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (79)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10200 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (64)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6700 | 9500 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3200 3300 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8600 | 12100 |
| 45 | 5500 | 6800 | 11300 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8900 | 12200 |
| 45 | 5800 | 7000 | 11700 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9000 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12000 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3800 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4400 | 7500 | 10600 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2800 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 13000 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12600 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (30)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (46)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (11)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (8)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (20)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 2100 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (21)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6500 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4200 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 6900 | 9700 |
| 45 | 4100 | 5600 | 9700 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4900 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1500 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10300 |
| 45 | 4400 | 5800 | 10000 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 2100 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3800 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4400 | 7500 | 10600 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (64)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6700 | 9500 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (56)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (46)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4600 | 5500 | 9100 | 12400 |
| 45 | 6000 | 7200 | 11900 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (95)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9500 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5600 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7300 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (207)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8500 | 9300 | 13800 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7300 | 8300 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4300 4500 | 5800 6200 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5500 | 7300 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7600 | 8400 | 13000 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (145)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5500 5700 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9500 | 12700 |
| 45 | 6700 | 7800 | 12300 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (140)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5400 5600 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12200 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5400 | 6200 | 9600 | 12900 |
| 45 | 7000 | 8000 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5700 6000 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13100 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12700 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (196)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10500 | 13800 |
| 45 | 8200 | 9100 | 13600 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (250)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7100 | 7900 | 11400 | 15000 |
| 45 | 9400 | 10300 | 14900 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (219)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5000 | 5400 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6700 | 7300 | 10900 | 14300 |
| 45 | 8700 | 9500 | 14100 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (234)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2500 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3700 | 4200 | 5900 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10700 | 14000 |
| 45 | 8600 | 9500 | 13900 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (274)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5200 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11400 | 14900 |
| 45 | 9500 | 10300 | 14900 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (233)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3700 | 4200 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10700 | 14000 |
| 45 | 8600 | 9400 | 13800 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1500 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10300 |
| 45 | 4400 | 5800 | 10000 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11900 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (118)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1400 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6500 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9100 | 12400 |
| 45 | 6200 | 7300 | 11900 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4900 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (170)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9500 | 12600 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12400 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (241)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7600 8000 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7100 | 9200 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9300 | 12100 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12700 | 16700 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16600 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (210)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5100 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8400 | 11100 |
| 35 | 7000 | 7800 | 11600 | 15300 |
| 45 | 9300 | 10200 | 15100 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3100 | 4500 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7700 | 10200 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8100 | 9000 | 13700 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (228)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7300 | 8100 | 12000 | 15800 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15600 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (199)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3500 | 4800 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 8000 |
| 29 | 4900 | 5400 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10900 | 14500 |
| 45 | 8600 | 9500 | 14300 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7300 | 8300 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (150)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4100 4300 | 5600 5800 |
| 16 | 2800 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9600 | 12700 |
| 45 | 6900 | 7900 | 12400 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (134)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3000 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9300 | 12400 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12100 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (156)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6700 | 9000 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9300 | 12300 |
| 45 | 6800 | 7700 | 12100 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (174)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12400 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (213)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7600 | 9800 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10300 | 13500 |
| 45 | 8200 | 9100 | 13400 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9600 | 12600 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12400 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12400 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (156)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6700 | 9000 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9300 | 12300 |
| 45 | 6800 | 7700 | 12100 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5600 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7300 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (219)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13500 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4400 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7300 | 9700 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10200 | 13400 |
| 45 | 8100 | 8900 | 13200 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (197)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7200 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10000 | 13200 |
| 45 | 7900 | 8600 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6000 | 9500 | 12500 |
| 45 | 7000 | 7900 | 12300 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (310)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4500 | 5000 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5800 | 6500 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12000 | 15700 |
| 45 | 10400 | 11100 | 15700 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (271)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7100 | 7900 | 11300 | 14900 |
| 45 | 9400 | 10300 | 14800 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5300 5600 | 6700 7000 | 8700 9300 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8000 | 10200 |
| 29 | 7200 | 8000 | 10500 | 13400 |
| 35 | 9700 | 10600 | 14100 | 18400 |
| 45 | 13000 | 13800 | 18500 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (321)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5000 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7500 | 9500 |
| 29 | 6600 | 7200 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8700 | 9600 | 13300 | 17300 |
| 45 | 11600 | 12400 | 17300 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (471)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7800 8200 | 8500 9000 | 11100 11800 |
| 16 | 8000 | 8600 | 9700 | 12400 |
| 29 | 10400 | 11100 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13900 | 14900 | 17200 | 22000 |
| 45 | 18500 | 19300 | 22400 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (427)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7100 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9000 | 11400 |
| 29 | 9100 | 9900 | 11800 | 15000 |
| 35 | 12200 | 13200 | 15900 | 20400 |
| 45 | 16200 | 17200 | 20700 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7100 | 7900 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9400 | 10200 | 14700 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (296)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4300 | 5400 5700 | 7100 7600 |
| 16 | 4300 | 4900 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6300 | 8700 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8300 | 11900 | 15400 |
| 45 | 9900 | 10800 | 15400 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (250)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 4900 5200 | 6500 6800 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11000 | 14400 |
| 45 | 9100 | 9800 | 14300 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (368)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 6900 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7700 | 8400 | 10700 | 13700 |
| 35 | 10300 | 11100 | 14500 | 18700 |
| 45 | 13600 | 14500 | 18800 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (310)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4900 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13100 | 17100 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17100 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (338)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6600 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10400 | 13300 |
| 35 | 9500 | 10400 | 14000 | 18300 |
| 45 | 12600 | 13500 | 18300 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (278)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7200 | 8000 | 11600 | 15000 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15000 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (303)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5500 5800 | 7200 7700 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6400 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12000 | 15600 |
| 45 | 10200 | 10900 | 15600 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (313)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 4900 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8500 | 9400 | 13200 | 17100 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17100 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8500 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7600 | 8300 | 11900 | 15600 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15600 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (320)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5600 5900 | 7500 7800 |
| 16 | 4600 | 5200 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8000 | 8900 | 12200 | 15800 |
| 45 | 10600 | 11400 | 15900 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (244)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5500 | 8000 | 10400 |
| 35 | 6800 | 7500 | 10900 | 14300 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14100 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (363)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9400 | 12000 |
| 35 | 9000 | 9700 | 12600 | 16400 |
| 45 | 11900 | 12700 | 16500 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (334)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4900 | 5300 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9100 | 11700 |
| 35 | 8300 | 9100 | 12300 | 16000 |
| 45 | 11000 | 11900 | 16100 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (348)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6700 | 7500 | 9600 | 12400 |
| 35 | 9100 | 9800 | 13100 | 17000 |
| 45 | 12000 | 12700 | 17000 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (328)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4400 4800 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4800 | 5300 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9100 | 11700 |
| 35 | 8200 | 9000 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10900 | 11700 | 16000 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (350)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5300 | 5700 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6800 | 7500 | 9600 | 12400 |
| 35 | 9100 | 9900 | 13100 | 17000 |
| 45 | 12000 | 12900 | 17100 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (317)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5600 5900 | 7300 7800 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10600 | 11300 | 15800 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9200 | 11800 |
| 35 | 8500 | 9400 | 12400 | 16100 |
| 45 | 11300 | 12200 | 16200 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (390)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 6500 6900 | 8500 9100 |
| 16 | 5700 | 6300 | 7700 | 9800 |
| 29 | 7500 | 8100 | 10000 | 12900 |
| 35 | 10000 | 10800 | 13600 | 17500 |
| 45 | 13300 | 14000 | 17700 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (357)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5100 | 5900 6300 | 7800 8200 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6600 | 7200 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8900 | 9600 | 12600 | 16300 |
| 45 | 11700 | 12500 | 16400 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (403)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5400 5700 | 6400 6700 | 8300 8700 |
| 16 | 5700 | 6300 | 7500 | 9500 |
| 29 | 7300 | 8000 | 9700 | 12400 |
| 35 | 9800 | 10700 | 13200 | 17000 |
| 45 | 13100 | 13900 | 17200 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (342)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 4900 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5000 | 5400 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9200 | 11800 |
| 35 | 8500 | 9300 | 12400 | 16100 |
| 45 | 11200 | 12100 | 16200 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (415)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 6500 6800 | 8400 9000 |
| 16 | 5800 | 6400 | 7600 | 9600 |
| 29 | 7600 | 8200 | 9800 | 12600 |
| 35 | 10200 | 10900 | 13300 | 17100 |
| 45 | 13400 | 14300 | 17300 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (287)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 6700 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14300 | 18700 |
| 45 | 11900 | 12900 | 18600 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (384)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8600 | 9400 | 11700 | 15000 |
| 35 | 11600 | 12400 | 15800 | 20500 |
| 45 | 15300 | 16200 | 20600 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (382)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6700 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8500 | 9300 | 11700 | 15000 |
| 35 | 11400 | 12400 | 15800 | 20400 |
| 45 | 15200 | 16100 | 20600 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (337)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5600 5900 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19700 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (270)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4900 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7700 | 10000 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10200 | 13200 |
| 35 | 8600 | 9500 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11400 | 12400 | 18000 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (342)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 5900 | 6600 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11100 | 14500 |
| 35 | 10400 | 11300 | 15200 | 19800 |
| 45 | 13700 | 14700 | 19800 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (372)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6200 6500 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6500 | 7000 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8300 | 9100 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11200 | 12100 | 15700 | 20300 |
| 45 | 14900 | 15800 | 20400 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (337)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5600 5900 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19700 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (230)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5700 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9400 | 12400 |
| 35 | 8000 | 8700 | 13000 | 17100 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16800 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 | 8900 9300 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10700 | 13800 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14600 | 19000 |
| 45 | 12200 | 13200 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4900 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10200 | 13200 |
| 35 | 8600 | 9500 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11400 | 12300 | 18000 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (350)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11200 | 14600 |
| 35 | 10600 | 11600 | 15300 | 19900 |
| 45 | 14000 | 15000 | 20000 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (312)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7100 | 7900 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9600 | 10500 | 14700 | 19200 |
| 45 | 12600 | 13600 | 19200 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (298)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6700 7000 | 8900 9300 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10600 | 13800 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14500 | 19000 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18900 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (291)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12000 | 13000 | 18700 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (273)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10200 | 13300 |
| 35 | 8700 | 9600 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18100 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (273)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10200 | 13300 |
| 35 | 8700 | 9600 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18100 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (260)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 6200 6500 | 8100 8600 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9900 | 13000 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13600 | 17900 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17800 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (230)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5700 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9400 | 12400 |
| 35 | 8000 | 8700 | 13000 | 17100 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16800 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (155)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 3000 3200 | 4900 5200 | 6600 7000 |
| 16 | 3300 | 4000 | 6300 | 8300 |
| 29 | 4500 | 5200 | 8200 | 10900 |
| 35 | 6300 | 7100 | 11300 | 15100 |
| 45 | 8200 | 9300 | 14700 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8100 | 8900 | 13200 | 17300 |
| 45 | 10700 | 11600 | 17100 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (209)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5400 5700 | 7200 7700 |
| 16 | 4200 | 4800 | 6900 | 9100 |
| 29 | 5600 | 6200 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12500 | 16500 |
| 45 | 9900 | 10800 | 16200 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (211)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5500 5700 | 7300 7700 |
| 16 | 4200 | 4800 | 6900 | 9100 |
| 29 | 5600 | 6200 | 9100 | 12000 |
| 35 | 7700 | 8300 | 12500 | 16500 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16300 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (175)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3500 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5000 | 5600 | 8500 | 11200 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11800 | 15700 |
| 45 | 8900 | 9800 | 15200 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3300 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6400 | 8400 |
| 29 | 4800 | 5400 | 8300 | 11000 |
| 35 | 6500 | 7300 | 11600 | 15300 |
| 45 | 8400 | 9500 | 15000 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5700 6000 |
| 16 | 2800 | 3500 | 5600 | 7700 |
| 29 | 3900 | 4600 | 7600 | 10400 |
| 35 | 5300 | 6300 | 10500 | 14500 |
| 45 | 6900 | 8300 | 13700 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (196)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7300 | 8100 | 12200 | 16200 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15900 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4200 4500 | 5800 6200 |
| 16 | 2900 | 3600 | 5500 | 7500 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7300 | 9800 |
| 35 | 5500 | 6300 | 10200 | 13700 |
| 45 | 7100 | 8200 | 13300 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (254)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4600 | 6000 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9800 | 12900 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13500 | 17700 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17600 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7600 8000 |
| 16 | 4300 | 4900 | 7100 | 9300 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9300 | 12200 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12900 | 17000 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16700 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5400 5600 | 7100 7600 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6800 | 9000 |
| 29 | 5500 | 6000 | 9000 | 11800 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12300 | 16300 |
| 45 | 9800 | 10700 | 16100 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (178)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3200 | 4800 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6000 | 8000 |
| 29 | 4600 | 5300 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6400 | 7100 | 10900 | 14600 |
| 45 | 8300 | 9300 | 14300 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (150)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3000 | 3700 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7600 | 10000 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10400 | 13900 |
| 45 | 7500 | 8500 | 13500 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (118)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5300 5500 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5200 | 7000 |
| 29 | 3600 | 4300 | 7000 | 9600 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9700 | 13400 |
| 45 | 6400 | 7700 | 12700 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (293)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4500 | 5000 | 6900 | 8900 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9100 | 11700 |
| 35 | 7800 | 8600 | 12300 | 16100 |
| 45 | 10400 | 11100 | 16000 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (305)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 6300 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5100 | 5500 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13600 | 17700 |
| 45 | 11600 | 12400 | 17700 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5600 | 6200 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7200 | 8000 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9700 | 10600 | 14100 | 18400 |
| 45 | 12900 | 13700 | 18400 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (328)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5300 | 6500 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6900 | 7700 | 10300 | 13200 |
| 35 | 9300 | 10200 | 13900 | 18000 |
| 45 | 12300 | 13200 | 18100 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (299)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 4900 | 6200 6500 | 8200 8600 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8500 | 9400 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17600 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (266)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4300 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9000 | 11700 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12300 | 16100 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16000 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (254)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4300 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7000 | 9100 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9200 | 12000 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12500 | 16400 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16300 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (469)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5800 | 7700 8200 | 8500 9000 | 11100 11700 |
| 16 | 7900 | 8600 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11100 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13800 | 14800 | 17100 | 21900 |
| 45 | 18400 | 19300 | 22400 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (496)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6200 | 8100 8600 | 8700 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8300 | 9100 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10800 | 11700 | 13100 | 16600 |
| 35 | 14600 | 15600 | 17500 | 22500 |
| 45 | 19300 | 20300 | 22900 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (634)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7100 7900 | 10400 10900 | 10500 11000 | 13500 14400 |
| 16 | 10500 | 11200 | 11600 | 14500 |
| 29 | 13600 | 14600 | 15000 | 19000 |
| 35 | 18400 | 19300 | 20100 | 25500 |
| 45 | 24400 | 25300 | 26200 | 33200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (565)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6500 7000 | 9300 9800 | 9500 10000 | 12300 13100 |
| 16 | 9400 | 10200 | 10600 | 13400 |
| 29 | 12200 | 13100 | 13800 | 17600 |
| 35 | 16400 | 17500 | 18600 | 23700 |
| 45 | 21900 | 22800 | 24200 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (443)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7200 7700 | 8200 8600 | 10700 11300 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9800 | 10600 | 12400 | 15900 |
| 35 | 13200 | 14000 | 16700 | 21500 |
| 45 | 17500 | 18400 | 21800 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (398)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6600 6900 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 6800 | 7500 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9600 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11900 | 12900 | 16000 | 20700 |
| 45 | 15800 | 16700 | 21000 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (499)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5700 6300 | 8200 8600 | 8900 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8400 | 9100 | 10000 | 12600 |
| 29 | 10900 | 11800 | 13100 | 16600 |
| 35 | 14700 | 15700 | 17600 | 22500 |
| 45 | 19400 | 20400 | 22900 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (454)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7500 7900 | 8300 8900 | 10900 11400 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10000 | 10800 | 12500 | 16000 |
| 35 | 13400 | 14400 | 16800 | 21700 |
| 45 | 17800 | 18800 | 22000 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (433)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7600 | 8100 8500 | 10600 11200 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9600 | 10400 | 12300 | 15700 |
| 35 | 12900 | 13800 | 16500 | 21400 |
| 45 | 17100 | 18000 | 21600 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (615)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7000 7700 | 10000 10600 | 10200 10700 | 13200 13900 |
| 16 | 10200 | 10900 | 11200 | 14100 |
| 29 | 13300 | 14100 | 14600 | 18500 |
| 35 | 17800 | 18800 | 19500 | 24800 |
| 45 | 23800 | 24600 | 25500 | 32200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (393)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6800 | 7700 8100 | 10000 10700 |
| 16 | 6800 | 7300 | 9000 | 11600 |
| 29 | 8700 | 9500 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11800 | 12700 | 16000 | 20600 |
| 45 | 15700 | 16500 | 20800 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (364)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 6000 6400 | 7300 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11400 | 14800 |
| 35 | 11000 | 11900 | 15600 | 20100 |
| 45 | 14600 | 15400 | 20200 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (515)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6500 | 8400 9000 | 9000 9500 | 11700 12300 |
| 16 | 8600 | 9400 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11200 | 12100 | 13300 | 16800 |
| 35 | 15100 | 16100 | 17800 | 22800 |
| 45 | 20100 | 21000 | 23200 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (447)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7800 | 8200 8700 | 10800 11400 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9800 | 10700 | 12400 | 15900 |
| 35 | 13300 | 14100 | 16700 | 21600 |
| 45 | 17600 | 18500 | 21900 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (421)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6900 7300 | 8000 8400 | 10500 11000 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9300 | 10200 | 12100 | 15600 |
| 35 | 12500 | 13500 | 16400 | 21200 |
| 45 | 16600 | 17600 | 21400 | 27400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (318)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6900 7200 | 9100 9600 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7200 | 8000 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9700 | 10600 | 14800 | 19300 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19300 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (338)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5600 5900 | 7100 7500 | 9400 9800 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13600 | 14600 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (527)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8600 9200 | 9100 9600 | 11900 12500 |
| 16 | 8900 | 9500 | 10300 | 13000 |
| 29 | 11400 | 12300 | 13400 | 17100 |
| 35 | 15400 | 16400 | 18000 | 23000 |
| 45 | 20500 | 21400 | 23400 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (320)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6900 7200 | 9100 9600 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9800 | 10700 | 14900 | 19300 |
| 45 | 13000 | 13900 | 19300 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (375)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6200 6600 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8400 | 9200 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11200 | 12200 | 15700 | 20300 |
| 45 | 15000 | 15900 | 20400 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (363)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6400 | 7300 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11400 | 14700 |
| 35 | 10900 | 11900 | 15600 | 20100 |
| 45 | 14600 | 15400 | 20200 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (303)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5100 5300 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9300 | 10300 | 14600 | 19100 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (220)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4300 | 4900 | 7000 | 9300 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9300 | 12200 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12700 | 16800 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16600 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (175)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3500 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5000 | 5600 | 8500 | 11200 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11800 | 15700 |
| 45 | 8900 | 9800 | 15200 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (208)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5400 5700 | 7200 7700 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6900 | 9100 |
| 29 | 5600 | 6200 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12400 | 16500 |
| 45 | 9900 | 10800 | 16200 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (255)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 6000 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9800 | 12900 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13500 | 17800 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17600 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (289)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5100 | 6500 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 6700 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18700 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (365)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 6000 6400 | 7300 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6400 | 6900 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11400 | 14800 |
| 35 | 11000 | 11900 | 15600 | 20200 |
| 45 | 14600 | 15600 | 20300 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (396)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6900 | 7700 8100 | 10200 10700 |
| 16 | 6800 | 7500 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9600 | 11800 | 15200 |
| 35 | 11900 | 12700 | 16000 | 20700 |
| 45 | 15800 | 16600 | 20800 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (193)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3600 3800 | 5300 5500 | 7000 7500 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6700 | 8900 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7200 | 8000 | 12100 | 16100 |
| 45 | 9500 | 10400 | 15800 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (160)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5500 | 6300 | 9700 | 13000 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12600 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (229)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6900 | 9100 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12400 | 16400 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16200 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (228)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6900 | 9100 |
| 29 | 5600 | 6300 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12400 | 16400 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16200 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (187)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6200 | 8100 |
| 29 | 4900 | 5400 | 8100 | 10700 |
| 35 | 6600 | 7300 | 11100 | 14800 |
| 45 | 8600 | 9500 | 14500 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4400 4600 | 5900 6300 |
| 16 | 3100 | 3800 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7500 | 9900 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10300 | 13700 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13400 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8100 | 9000 | 13100 | 17200 |
| 45 | 10700 | 11700 | 17000 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (217)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5200 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8500 | 11200 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11800 | 15400 |
| 45 | 9400 | 10300 | 15300 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Gia Lâm, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (165)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4400 4600 | 5900 6300 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7500 | 9800 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10300 | 13700 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13400 | 17700 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 176
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Hà Đông
Mục lục bài viết
- 1. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (33)
- 2. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (319)
- 3. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (132)
- 4. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (164)
- 5. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (176)
- 6. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (298)
- 7. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (164)
- 8. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (131)
- 9. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (126)
- 10. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (103)
- 11. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (313)
- 12. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (52)
- 13. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (170)
- 14. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (12)
- 15. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (13)
- 16. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (55)
- 17. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (33)
- 18. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (89)
- 19. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (74)
- 20. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (216)
- 21. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (147)
- 22. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (145)
- 23. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (100)
- 24. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (107)
- 25. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (316)
- 26. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (242)
- 27. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (70)
- 28. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (74)
- 29. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (90)
- 30. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (105)
- 31. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (377)
- 32. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (430)
- 33. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (339)
- 34. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (307)
- 35. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (130)
- 36. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (127)
- 37. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (137)
- 38. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (122)
- 39. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (176)
- 40. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (209)
- 41. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (268)
- 42. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (17)
- 43. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (22)
- 44. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (30)
- 45. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (25)
- 46. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (18)
- 47. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (33)
- 48. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (38)
- 49. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (35)
- 50. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (19)
- 51. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (42)
- 52. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (31)
- 53. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (14)
- 54. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (9)
- 55. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (19)
- 56. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (32)
- 57. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (17)
- 58. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (11)
- 59. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (9)
- 60. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (0)
- 61. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (11)
- 62. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (12)
- 63. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (21)
- 64. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (12)
- 65. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (18)
- 66. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (5)
- 67. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (48)
- 68. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (110)
- 69. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (102)
- 70. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (126)
- 71. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (120)
- 72. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (106)
- 73. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (111)
- 74. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (121)
- 75. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (133)
- 76. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (117)
- 77. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (110)
- 78. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (127)
- 79. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (133)
- 80. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (63)
- 81. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (77)
- 82. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (91)
- 83. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (110)
- 84. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (180)
- 85. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (74)
- 86. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (61)
- 87. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (73)
- 88. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (86)
- 89. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (67)
- 90. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (50)
- 91. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (55)
- 92. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (58)
- 93. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (40)
- 94. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (45)
- 95. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (47)
- 96. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (40)
- 97. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (71)
- 98. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (70)
- 99. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (68)
- 100. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (61)
- 101. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (53)
- 102. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (53)
- 103. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (86)
- 104. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (74)
- 105. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (105)
- 106. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (92)
- 107. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (93)
- 108. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (99)
- 109. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (83)
- 110. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (92)
- 111. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (77)
- 112. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (84)
- 113. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (112)
- 114. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (84)
- 115. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (97)
- 116. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (59)
- 117. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (100)
- 118. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (68)
- 119. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (29)
- 120. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (139)
- 121. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (99)
- 122. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (79)
- 123. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (68)
- 124. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (54)
- 125. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (50)
- 126. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (58)
- 127. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (73)
- 128. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (66)
- 129. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (28)
- 130. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (32)
- 131. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (44)
- 132. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (65)
- 133. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (45)
- 134. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (84)
- 135. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (101)
- 136. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (114)
- 137. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (105)
- 138. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (90)
- 139. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (119)
- 140. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (96)
- 141. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (111)
- 142. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (86)
- 143. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (121)
- 144. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (97)
- 145. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (102)
- 146. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (107)
- 147. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (46)
- 148. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (80)
- 149. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (83)
- 150. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (68)
- 151. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (53)
- 152. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
- 153. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (43)
- 154. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (51)
- 155. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (92)
- 156. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (81)
- 157. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (142)
- 158. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (115)
- 159. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (104)
- 160. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (136)
- 161. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (74)
- 162. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (84)
- 163. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (163)
- 164. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (226)
- 165. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (187)
- 166. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (192)
- 167. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (164)
- 168. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (159)
- 169. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (173)
- 170. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (112)
- 171. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (130)
- 172. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (183)
- 173. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (215)
- 174. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (269)
- 175. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (239)
- 176. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (253)
- 177. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (294)
- 178. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (252)
- 179. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (96)
- 180. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (144)
- 181. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (103)
- 182. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (127)
- 183. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (117)
- 184. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (91)
- 185. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (129)
- 186. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (115)
- 187. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (76)
- 188. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (96)
- 189. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (85)
- 190. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (108)
- 191. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (97)
- 192. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (112)
- 193. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (111)
- 194. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (126)
- 195. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (113)
- 196. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (168)
- 197. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (124)
- 198. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (274)
- 199. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (178)
- 200. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (149)
- 201. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (196)
- 202. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (167)
- 203. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (136)
- 204. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (148)
- 205. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (131)
- 206. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (157)
- 207. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (153)
- 208. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (171)
- 209. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (211)
- 210. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (169)
- 211. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (170)
- 212. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (154)
- 213. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (140)
- 214. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (217)
- 215. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (202)
- 216. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (195)
- 217. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (164)
- 218. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (308)
- 219. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (268)
- 220. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (345)
- 221. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (318)
- 222. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (469)
- 223. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (425)
- 224. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (266)
- 225. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (294)
- 226. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (248)
- 227. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (365)
- 228. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (307)
- 229. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (336)
- 230. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (276)
- 231. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (300)
- 232. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (310)
- 233. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (298)
- 234. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (318)
- 235. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (241)
- 236. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (360)
- 237. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (331)
- 238. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (346)
- 239. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (325)
- 240. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (348)
- 241. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (315)
- 242. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (343)
- 243. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (387)
- 244. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (355)
- 245. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (401)
- 246. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (340)
- 247. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (412)
- 248. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (284)
- 249. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (403)
- 250. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (379)
- 251. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (335)
- 252. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (267)
- 253. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (339)
- 254. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (369)
- 255. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (334)
- 256. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (227)
- 257. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (298)
- 258. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (287)
- 259. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (370)
- 260. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (331)
- 261. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (318)
- 262. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (311)
- 263. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (292)
- 264. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (292)
- 265. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (279)
- 266. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (249)
- 267. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (174)
- 268. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (258)
- 269. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (229)
- 270. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (230)
- 271. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (194)
- 272. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (183)
- 273. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (139)
- 274. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (216)
- 275. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (136)
- 276. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (252)
- 277. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (236)
- 278. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (200)
- 279. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (176)
- 280. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (147)
- 281. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (115)
- 282. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (290)
- 283. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (302)
- 284. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (342)
- 285. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (325)
- 286. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (297)
- 287. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (263)
- 288. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (252)
- 289. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (451)
- 290. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (493)
- 291. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (632)
- 292. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (562)
- 293. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (425)
- 294. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (379)
- 295. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (481)
- 296. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (436)
- 297. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (415)
- 298. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (612)
- 299. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (390)
- 300. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (362)
- 301. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (512)
- 302. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (445)
- 303. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (418)
- 304. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (315)
- 305. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (335)
- 306. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (525)
- 307. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (302)
- 308. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (357)
- 309. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (345)
- 310. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (285)
- 311. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (202)
- 312. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (157)
- 313. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (190)
- 314. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (237)
- 315. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (271)
- 316. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (347)
- 317. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (378)
- 318. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (175)
- 319. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (157)
- 320. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (226)
- 321. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (226)
- 322. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (185)
- 323. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (163)
- 324. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (254)
- 325. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (214)
- 326. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (163)
- 327. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (33)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 400 400 | 800 800 | ||
| 16 | 800 | 1100 | ||
| 29 | 1000 | 1400 | ||
| 35 | 1300 | 1800 | ||
| 45 | 1600 | 2300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (319)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4900 | 5300 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9300 | 12100 |
| 35 | 8300 | 9200 | 12600 | 16500 |
| 45 | 11000 | 11900 | 16500 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (132)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (164)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6000 | 9400 | 12500 |
| 45 | 7000 | 7900 | 12200 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (176)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4100 4400 | 5600 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12500 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (298)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5400 5700 | 7100 7600 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6300 | 8700 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8300 | 11900 | 15400 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (164)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6000 | 9400 | 12500 |
| 45 | 7000 | 7900 | 12200 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (131)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (126)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (103)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6500 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (313)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5600 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4500 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6500 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12100 | 15700 |
| 45 | 10500 | 11200 | 15800 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (52)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (170)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9500 | 12600 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12400 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (12)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (13)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (55)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (33)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (89)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (74)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 1900 | 2700 | 4500 | 6500 |
| 29 | 2700 | 3700 | 6300 | 8900 |
| 35 | 3800 | 4900 | 8400 | 11900 |
| 45 | 5000 | 6800 | 11700 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (216)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7600 | 9800 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10400 | 13600 |
| 45 | 8300 | 9100 | 13500 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (147)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5100 | 5700 | 9100 | 12200 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (145)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12200 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (100)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (107)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (316)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5600 5900 | 7300 7800 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6600 | 8900 | 11400 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10500 | 11300 | 15800 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (242)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5300 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11800 | 15400 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15300 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (70)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (74)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4300 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (90)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4100 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6200 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (105)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6600 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (377)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6200 6500 | 8000 8500 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6900 | 7600 | 9500 | 12200 |
| 35 | 9300 | 10000 | 12900 | 16600 |
| 45 | 12300 | 13100 | 16700 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (430)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7000 7500 | 8100 8500 | 10600 11100 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9400 | 11900 |
| 29 | 9500 | 10300 | 12200 | 15700 |
| 35 | 12700 | 13700 | 16500 | 21300 |
| 45 | 17000 | 17900 | 21500 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (339)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7500 | 9400 9800 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13600 | 14600 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (307)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14100 | 18500 |
| 45 | 12000 | 13000 | 18400 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (130)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (127)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (137)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 9000 | 12000 |
| 45 | 6300 | 7200 | 11700 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (122)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4600 | 5500 | 9000 | 12300 |
| 45 | 6000 | 7200 | 11800 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (176)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4100 4400 | 5600 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12500 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (209)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3200 | 4400 4600 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7500 | 9700 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10300 | 13500 |
| 45 | 8200 | 9000 | 13300 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (268)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7100 | 7900 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9400 | 10200 | 14700 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (17)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (22)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (30)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (25)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (18)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (33)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (19)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (42)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (14)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (9)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (19)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (32)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (17)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (11)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (9)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (11)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (12)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (21)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (12)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (18)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (5)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2800 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6500 | 10900 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1500 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10300 |
| 45 | 4400 | 5800 | 10000 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4200 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7500 | 8300 | 12600 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4300 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1300 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (50)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1100 1200 | 1900 2100 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (45)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1100 1100 | 1700 1800 | 2500 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (71)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 6900 | 9700 |
| 45 | 4100 | 5600 | 9700 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4300 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6600 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3800 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4400 | 7500 | 10600 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1500 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10300 |
| 45 | 4400 | 5800 | 10000 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1500 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4400 | 7600 | 10600 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7900 | 11100 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10700 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 2900 | 3700 | 6000 | 8500 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8400 | 11900 |
| 45 | 5300 | 6600 | 11200 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (59)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8500 | 12000 |
| 45 | 5400 | 6700 | 11300 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 6900 | 9700 |
| 45 | 4100 | 5600 | 9700 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (29)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6600 | 7600 | 12200 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (79)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10200 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 6900 | 9700 |
| 45 | 4100 | 5600 | 9700 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (50)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1100 1200 | 1900 2100 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (28)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (32)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (44)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9500 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (45)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1100 1100 | 1700 1800 | 2500 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1500 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4400 | 7600 | 10600 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10900 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (114)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5600 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6600 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4100 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4900 | 6200 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6500 | 10900 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (46)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (80)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4500 | 5900 | 10200 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3800 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4400 | 7500 | 10600 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 6900 | 9700 |
| 45 | 4100 | 5600 | 9700 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (43)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 2900 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 1900 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (81)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4500 | 5900 | 10200 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2600 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9400 | 12600 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12300 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4900 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6500 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11700 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4300 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1500 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4400 | 7600 | 10600 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (163)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6000 | 9400 | 12500 |
| 45 | 6900 | 7900 | 12200 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (226)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3600 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5100 | 5500 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11000 | 14500 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14400 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (187)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4400 4600 | 5900 6300 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10300 | 13600 |
| 45 | 8000 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (192)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8100 | 9000 | 13500 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5700 6000 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13100 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12700 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5500 | 6300 | 9700 | 13000 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12600 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4300 4500 | 5800 6200 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5500 | 7300 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7600 | 8400 | 13000 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (183)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3100 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5600 | 7500 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7500 | 9700 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10200 | 13500 |
| 45 | 7900 | 8600 | 13300 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (215)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3200 3500 | 4800 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10800 | 14300 |
| 45 | 8600 | 9400 | 14000 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (269)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4200 | 4800 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5500 | 6200 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11900 | 15400 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (239)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11200 | 14800 |
| 45 | 9200 | 9900 | 14700 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (253)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8100 | 10500 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9100 | 9800 | 14400 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (294)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4300 | 4900 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6300 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8200 | 11800 | 15300 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8100 | 10500 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9100 | 9800 | 14400 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7500 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6500 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4200 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4900 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11700 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3600 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8700 | 12100 |
| 45 | 5600 | 6900 | 11600 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9500 | 12600 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12300 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11900 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (274)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4800 | 6000 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9800 | 12900 |
| 35 | 8400 | 9300 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11100 | 12100 | 17500 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (178)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3200 | 4800 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6000 | 8000 |
| 29 | 4600 | 5300 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6400 | 7100 | 10900 | 14600 |
| 45 | 8300 | 9300 | 14300 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (149)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2800 | 4300 4500 | 5800 6200 |
| 16 | 2900 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5500 | 6300 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7100 | 8100 | 13000 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (196)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 4900 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8200 | 10800 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11300 | 15000 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14700 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (167)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7500 | 9900 |
| 35 | 5900 | 6600 | 10400 | 13700 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13400 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6700 | 9100 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9300 | 12500 |
| 45 | 6500 | 7600 | 12100 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5300 | 7000 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9500 | 12700 |
| 45 | 6800 | 7800 | 12400 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9300 | 12400 |
| 45 | 6800 | 7700 | 12100 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (153)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5800 | 9200 | 12300 |
| 45 | 6700 | 7600 | 12000 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9500 | 12600 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12400 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (211)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3200 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10300 | 13500 |
| 45 | 8200 | 9000 | 13300 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (169)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9500 | 12600 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12300 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (170)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9500 | 12600 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12400 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5800 | 9300 | 12300 |
| 45 | 6700 | 7700 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (140)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6500 | 8700 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12100 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (217)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10400 | 13600 |
| 45 | 8300 | 9100 | 13500 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (202)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3100 | 4300 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10000 | 13300 |
| 45 | 8000 | 8700 | 13100 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (195)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7200 | 9500 |
| 35 | 6000 | 6600 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7900 | 8600 | 13000 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6000 | 9400 | 12500 |
| 45 | 7000 | 7900 | 12200 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5500 5800 | 7200 7700 |
| 16 | 4500 | 5000 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5800 | 6500 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12000 | 15700 |
| 45 | 10300 | 11100 | 15700 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7100 | 7900 | 11300 | 14800 |
| 45 | 9400 | 10200 | 14700 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5600 | 6200 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7200 | 8000 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9700 | 10600 | 14100 | 18400 |
| 45 | 12900 | 13700 | 18400 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (318)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9700 | 12500 |
| 35 | 8600 | 9500 | 13200 | 17200 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17200 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (469)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5800 | 7700 8200 | 8500 9000 | 11100 11700 |
| 16 | 7900 | 8600 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11100 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13800 | 14800 | 17100 | 21900 |
| 45 | 18400 | 19300 | 22400 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (425)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6700 7100 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9000 | 11400 |
| 29 | 9100 | 9800 | 11800 | 15000 |
| 35 | 12200 | 13100 | 15900 | 20400 |
| 45 | 16200 | 17100 | 20600 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (266)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10700 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11200 | 14800 |
| 45 | 9400 | 10200 | 14700 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (294)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4300 | 4900 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6300 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8200 | 11800 | 15300 |
| 45 | 9900 | 10700 | 15300 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (248)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6500 6800 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7500 | 10900 | 14400 |
| 45 | 9000 | 9700 | 14300 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (365)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5600 5900 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5800 | 6500 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7700 | 8300 | 10600 | 13700 |
| 35 | 10300 | 11100 | 14400 | 18700 |
| 45 | 13500 | 14400 | 18800 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (307)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4900 | 6000 6400 | 7900 8400 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8400 | 9300 | 13100 | 17100 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17100 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (336)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5500 | 6600 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7900 | 10000 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9500 | 10400 | 14000 | 18100 |
| 45 | 12500 | 13400 | 18300 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (276)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5200 5500 | 6800 7200 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7200 | 8000 | 11400 | 15000 |
| 45 | 9500 | 10400 | 14900 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8500 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7600 | 8300 | 11900 | 15600 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15600 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (310)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4900 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13100 | 17100 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17100 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (298)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5400 5700 | 7100 7600 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6300 | 8700 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8300 | 11900 | 15400 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (318)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5600 5900 | 7300 7800 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10600 | 11300 | 15800 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (241)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5500 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6700 | 7300 | 10800 | 14100 |
| 45 | 8900 | 9600 | 14000 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (360)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 5900 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5200 | 5600 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9300 | 12000 |
| 35 | 9000 | 9700 | 12600 | 16300 |
| 45 | 11800 | 12600 | 16400 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (331)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5300 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9100 | 11700 |
| 35 | 8300 | 9100 | 12300 | 16000 |
| 45 | 10900 | 11800 | 16000 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (346)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9600 | 12300 |
| 35 | 9000 | 9800 | 13100 | 16800 |
| 45 | 11900 | 12700 | 17000 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (325)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4800 | 5200 | 6900 | 8700 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8100 | 9000 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10800 | 11600 | 15900 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (348)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7300 | 9400 |
| 29 | 6700 | 7500 | 9600 | 12400 |
| 35 | 9100 | 9800 | 13100 | 17000 |
| 45 | 12000 | 12700 | 17000 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (315)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5600 5900 | 7300 7800 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6600 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10500 | 11200 | 15800 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (343)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5000 | 5400 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9200 | 11800 |
| 35 | 8500 | 9300 | 12400 | 16100 |
| 45 | 11300 | 12100 | 16200 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (387)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 6500 6900 | 8500 9000 |
| 16 | 5700 | 6300 | 7700 | 9700 |
| 29 | 7500 | 8100 | 10000 | 12900 |
| 35 | 9900 | 10800 | 13500 | 17500 |
| 45 | 13200 | 14000 | 17600 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (355)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5100 | 5900 6300 | 7800 8200 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6600 | 7200 | 9300 | 11900 |
| 35 | 8900 | 9600 | 12500 | 16300 |
| 45 | 11700 | 12400 | 16400 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (401)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6400 6700 | 8300 8700 |
| 16 | 5600 | 6200 | 7500 | 9500 |
| 29 | 7300 | 8000 | 9700 | 12400 |
| 35 | 9800 | 10600 | 13200 | 17000 |
| 45 | 13000 | 13800 | 17100 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (340)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 4900 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9200 | 11800 |
| 35 | 8400 | 9300 | 12400 | 16100 |
| 45 | 11200 | 12000 | 16100 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (412)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5900 | 6500 6800 | 8400 8900 |
| 16 | 5800 | 6400 | 7600 | 9600 |
| 29 | 7500 | 8200 | 9800 | 12500 |
| 35 | 10000 | 10900 | 13300 | 17100 |
| 45 | 13300 | 14100 | 17300 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (284)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5100 | 6500 6800 | 8500 9100 |
| 16 | 5100 | 5700 | 7900 | 10300 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14100 | 18600 |
| 45 | 11900 | 12700 | 18500 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (403)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6600 7000 | 7800 8200 | 10300 10800 |
| 16 | 6900 | 7600 | 9100 | 11700 |
| 29 | 9000 | 9700 | 11900 | 15300 |
| 35 | 12100 | 13000 | 16100 | 20800 |
| 45 | 16000 | 16800 | 21000 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (379)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6600 | 7100 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8500 | 9300 | 11700 | 14900 |
| 35 | 11300 | 12300 | 15800 | 20400 |
| 45 | 15100 | 16000 | 20500 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (335)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 5800 | 6500 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13500 | 14500 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (267)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10000 | 13200 |
| 35 | 8600 | 9500 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17900 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (339)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7500 | 9400 9800 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13600 | 14600 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (369)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6500 | 7500 7900 | 9700 10300 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8300 | 9100 | 11400 | 14800 |
| 35 | 11100 | 12000 | 15600 | 20200 |
| 45 | 14800 | 15700 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (334)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10200 | 11000 | 15000 | 19700 |
| 45 | 13500 | 14400 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (227)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 4000 4200 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7100 | 9400 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9400 | 12300 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12900 | 17000 |
| 45 | 10400 | 11300 | 16700 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (298)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6700 7000 | 8900 9300 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10600 | 13800 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14500 | 19000 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18900 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (287)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 6700 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14300 | 18700 |
| 45 | 11900 | 12900 | 18600 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (370)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6200 6500 | 7500 7900 | 9700 10400 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8300 | 9100 | 11600 | 14800 |
| 35 | 11100 | 12100 | 15700 | 20200 |
| 45 | 14800 | 15700 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (331)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9700 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8200 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10000 | 11000 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13400 | 14300 | 19500 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (318)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6900 7200 | 9100 9600 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7200 | 8000 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9700 | 10600 | 14800 | 19300 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19300 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (311)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5400 | 6800 7100 | 9000 9500 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7100 | 7900 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9500 | 10500 | 14700 | 19200 |
| 45 | 12600 | 13600 | 19200 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (292)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8700 9200 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13700 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12000 | 13000 | 18700 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (292)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8700 9200 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13700 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12000 | 13000 | 18700 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (279)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 6400 6700 | 8500 9000 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10300 | 13400 |
| 35 | 8900 | 9700 | 14000 | 18500 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18400 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (249)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4300 4500 | 5900 6300 | 8000 8400 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13400 | 17600 |
| 45 | 10900 | 11900 | 17500 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (174)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3500 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8500 | 11200 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11800 | 15700 |
| 45 | 8900 | 9800 | 15200 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9900 | 13000 |
| 35 | 8400 | 9300 | 13600 | 17800 |
| 45 | 11100 | 12100 | 17700 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (229)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5700 6000 | 7700 8000 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9400 | 12300 |
| 35 | 8000 | 8700 | 13000 | 17100 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16800 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (230)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5700 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9400 | 12400 |
| 35 | 8000 | 8700 | 13000 | 17100 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16800 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (194)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3600 3800 | 5300 5500 | 7000 7500 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6700 | 8900 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7200 | 8000 | 12100 | 16100 |
| 45 | 9500 | 10500 | 15800 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (183)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 5200 5400 | 6900 7300 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5100 | 5700 | 8600 | 11400 |
| 35 | 7000 | 7800 | 11900 | 15900 |
| 45 | 9200 | 10200 | 15600 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2800 2900 | 4600 4900 | 6300 6600 |
| 16 | 3100 | 3800 | 5900 | 8000 |
| 29 | 4200 | 5000 | 7900 | 10700 |
| 35 | 5800 | 6800 | 10900 | 14800 |
| 45 | 7600 | 8900 | 14300 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (216)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3900 4100 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4300 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9200 | 12100 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12600 | 16700 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16400 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4200 4400 | 5700 6000 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5500 | 7300 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7300 | 9800 |
| 35 | 5400 | 6300 | 10000 | 13700 |
| 45 | 7000 | 8100 | 13200 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6300 | 6800 | 9800 | 12900 |
| 35 | 8300 | 9200 | 13500 | 17700 |
| 45 | 11000 | 12000 | 17500 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (236)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7200 | 9500 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9500 | 12500 |
| 35 | 8100 | 8900 | 13100 | 17300 |
| 45 | 10600 | 11600 | 17100 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (200)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6800 | 9000 |
| 29 | 5500 | 6000 | 9000 | 11800 |
| 35 | 7500 | 8100 | 12300 | 16300 |
| 45 | 9700 | 10600 | 16000 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (176)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4800 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6000 | 8000 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7900 | 10500 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10900 | 14500 |
| 45 | 8200 | 9200 | 14100 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (147)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4400 4600 | 5900 6300 |
| 16 | 3000 | 3700 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4100 | 4800 | 7500 | 9900 |
| 35 | 5600 | 6500 | 10400 | 13800 |
| 45 | 7300 | 8400 | 13400 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 3900 | 5200 5500 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5100 | 7000 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6900 | 9500 |
| 35 | 4900 | 5800 | 9600 | 13300 |
| 45 | 6300 | 7700 | 12600 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (290)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5600 5900 | 7300 7800 |
| 16 | 4500 | 5000 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9000 | 11700 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12200 | 16000 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16000 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (302)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 6200 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8600 | 9500 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17600 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (342)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5500 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5500 | 6200 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9600 | 10500 | 14000 | 18300 |
| 45 | 12700 | 13600 | 18400 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (325)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6500 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7800 | 9900 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9200 | 10000 | 13800 | 18000 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18000 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (297)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4900 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5000 | 5400 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8500 | 9400 | 13400 | 17500 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17500 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (263)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7200 7700 |
| 16 | 4300 | 4900 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9000 | 11700 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12200 | 16000 |
| 45 | 10000 | 10900 | 15900 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7500 7800 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6900 | 9100 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12500 | 16400 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16300 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (451)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5600 | 7500 7900 | 8300 8700 | 10800 11400 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9900 | 10800 | 12500 | 16000 |
| 35 | 13400 | 14300 | 16800 | 21600 |
| 45 | 17700 | 18700 | 21900 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (493)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6200 | 8100 8500 | 8700 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8300 | 9000 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10800 | 11700 | 13000 | 16500 |
| 35 | 14500 | 15400 | 17500 | 22400 |
| 45 | 19200 | 20200 | 22800 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (632)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7100 7800 | 10300 10900 | 10400 11000 | 13500 14300 |
| 16 | 10500 | 11200 | 11600 | 14500 |
| 29 | 13600 | 14500 | 15000 | 18900 |
| 35 | 18300 | 19300 | 20000 | 25500 |
| 45 | 24300 | 25200 | 26100 | 33000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (562)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6400 7000 | 9200 9700 | 9500 10000 | 12300 13100 |
| 16 | 9400 | 10200 | 10600 | 13400 |
| 29 | 12200 | 13100 | 13800 | 17500 |
| 35 | 16400 | 17400 | 18500 | 23500 |
| 45 | 21800 | 22700 | 24200 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (425)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 7000 7500 | 8000 8500 | 10500 11100 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9300 | 11900 |
| 29 | 9400 | 10300 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12600 | 13600 | 16400 | 21200 |
| 45 | 16700 | 17700 | 21500 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (379)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6600 | 7100 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8500 | 9300 | 11700 | 14900 |
| 35 | 11300 | 12300 | 15800 | 20400 |
| 45 | 15100 | 16000 | 20500 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (481)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 7900 8300 | 8600 9100 | 11200 11900 |
| 16 | 8100 | 8700 | 9800 | 12500 |
| 29 | 10600 | 11300 | 12900 | 16400 |
| 35 | 14100 | 15100 | 17300 | 22100 |
| 45 | 18800 | 19800 | 22600 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (436)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5500 | 7100 7600 | 8100 8600 | 10700 11200 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9600 | 10500 | 12300 | 15800 |
| 35 | 13000 | 13900 | 16600 | 21400 |
| 45 | 17200 | 18100 | 21700 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (415)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 7900 8300 | 10400 10900 |
| 16 | 7100 | 7800 | 9200 | 11800 |
| 29 | 9200 | 10000 | 12100 | 15400 |
| 35 | 12400 | 13300 | 16300 | 21100 |
| 45 | 16400 | 17300 | 21300 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (612)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6900 7600 | 10000 10600 | 10000 10700 | 13100 13800 |
| 16 | 10200 | 10900 | 11100 | 14000 |
| 29 | 13200 | 14000 | 14600 | 18400 |
| 35 | 17700 | 18800 | 19400 | 24700 |
| 45 | 23700 | 24500 | 25400 | 32100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (390)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6500 6800 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8700 | 9500 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11700 | 12600 | 15900 | 20600 |
| 45 | 15600 | 16400 | 20700 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (362)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6400 | 7300 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11400 | 14700 |
| 35 | 10900 | 11900 | 15400 | 20100 |
| 45 | 14500 | 15400 | 20200 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (512)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6400 | 8400 8900 | 9000 9500 | 11700 12300 |
| 16 | 8600 | 9300 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11100 | 12000 | 13200 | 16800 |
| 35 | 15000 | 16000 | 17700 | 22700 |
| 45 | 20000 | 20800 | 23100 | 29500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (445)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7800 | 8200 8700 | 10800 11300 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9800 | 10600 | 12400 | 15900 |
| 35 | 13200 | 14100 | 16700 | 21500 |
| 45 | 17500 | 18500 | 21800 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (418)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5300 | 6900 7200 | 8000 8400 | 10400 11000 |
| 16 | 7100 | 7800 | 9200 | 11800 |
| 29 | 9300 | 10000 | 12100 | 15600 |
| 35 | 12400 | 13400 | 16300 | 21100 |
| 45 | 16500 | 17500 | 21300 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (315)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5500 | 6200 | 8200 | 10700 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9600 | 10600 | 14800 | 19300 |
| 45 | 12700 | 13700 | 19200 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (335)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 5800 | 6500 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13500 | 14500 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (525)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6600 | 8600 9100 | 9100 9600 | 11800 12500 |
| 16 | 8700 | 9500 | 10300 | 13000 |
| 29 | 11400 | 12300 | 13400 | 17000 |
| 35 | 15300 | 16300 | 17900 | 22900 |
| 45 | 20400 | 21300 | 23400 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (302)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 | 8900 9400 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14600 | 19000 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (357)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7200 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8600 | 11100 |
| 29 | 8100 | 8700 | 11300 | 14700 |
| 35 | 10800 | 11700 | 15400 | 20000 |
| 45 | 14300 | 15200 | 20100 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10500 | 11300 | 15200 | 19800 |
| 45 | 13800 | 14800 | 19900 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (285)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6500 6800 | 8500 9100 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7900 | 10300 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14300 | 18600 |
| 45 | 11900 | 12700 | 18500 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (202)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7100 7600 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6800 | 9000 |
| 29 | 5500 | 6000 | 9000 | 11800 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12300 | 16300 |
| 45 | 9700 | 10700 | 16100 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 5000 5200 | 6600 7000 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6300 | 8300 |
| 29 | 4600 | 5300 | 8200 | 10900 |
| 35 | 6400 | 7100 | 11300 | 15200 |
| 45 | 8200 | 9300 | 14800 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (190)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5200 5500 | 7000 7300 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8700 | 11600 |
| 35 | 7100 | 7900 | 12100 | 16000 |
| 45 | 9400 | 10400 | 15700 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (237)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7200 | 9500 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8100 | 8900 | 13100 | 17300 |
| 45 | 10700 | 11600 | 17100 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (271)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4900 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10200 | 13300 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11600 | 12400 | 18100 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7100 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10500 | 11400 | 15200 | 19900 |
| 45 | 13900 | 14900 | 19900 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (378)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7600 8000 | 9800 10500 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8400 | 9200 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11300 | 12300 | 15800 | 20400 |
| 45 | 15100 | 16000 | 20500 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (175)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3500 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5000 | 5600 | 8500 | 11200 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11800 | 15700 |
| 45 | 8900 | 9800 | 15200 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2800 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 13000 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12600 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (226)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3900 4100 | 5500 5700 | 7200 7700 |
| 16 | 4200 | 4800 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5600 | 6200 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7700 | 8300 | 12400 | 16300 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16200 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (226)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3900 4100 | 5500 5700 | 7200 7700 |
| 16 | 4200 | 4800 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5600 | 6200 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7700 | 8300 | 12400 | 16300 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16200 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4800 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6200 | 8100 |
| 29 | 4900 | 5400 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6600 | 7200 | 11100 | 14700 |
| 45 | 8500 | 9500 | 14500 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (163)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4400 4600 | 5900 6300 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7500 |
| 29 | 4200 | 4900 | 7500 | 9800 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10300 | 13600 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13300 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (254)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8100 | 8900 | 13100 | 17100 |
| 45 | 10700 | 11600 | 17000 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (214)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11700 | 15400 |
| 45 | 9400 | 10200 | 15200 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Hà Đông, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (163)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4400 4600 | 5900 6300 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7500 |
| 29 | 4200 | 4900 | 7500 | 9800 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10300 | 13600 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13300 | 17700 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 144
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Khoái Châu
Mục lục bài viết
- 1. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (62)
- 2. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (362)
- 3. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (98)
- 4. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (130)
- 5. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (166)
- 6. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (287)
- 7. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (130)
- 8. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (96)
- 9. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (99)
- 10. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (112)
- 11. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (278)
- 12. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (98)
- 13. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (159)
- 14. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (40)
- 15. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (39)
- 16. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (62)
- 17. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (42)
- 18. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (59)
- 19. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (117)
- 20. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (182)
- 21. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (113)
- 22. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (188)
- 23. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (90)
- 24. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (97)
- 25. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (310)
- 26. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (285)
- 27. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (61)
- 28. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (117)
- 29. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (133)
- 30. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (95)
- 31. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (366)
- 32. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (434)
- 33. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (348)
- 34. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (350)
- 35. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (102)
- 36. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (92)
- 37. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (121)
- 38. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (148)
- 39. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (165)
- 40. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (199)
- 41. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (258)
- 42. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (65)
- 43. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (63)
- 44. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (48)
- 45. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (30)
- 46. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (59)
- 47. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (64)
- 48. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (16)
- 49. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (80)
- 50. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (63)
- 51. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (70)
- 52. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (73)
- 53. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (61)
- 54. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (42)
- 55. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (53)
- 56. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (36)
- 57. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (57)
- 58. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (51)
- 59. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (43)
- 60. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (49)
- 61. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (39)
- 62. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (40)
- 63. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (38)
- 64. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (52)
- 65. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (53)
- 66. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (45)
- 67. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (90)
- 68. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (76)
- 69. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (67)
- 70. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (91)
- 71. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (86)
- 72. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (72)
- 73. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (76)
- 74. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (87)
- 75. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (99)
- 76. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (82)
- 77. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (76)
- 78. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (93)
- 79. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (98)
- 80. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (86)
- 81. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (85)
- 82. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (100)
- 83. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (119)
- 84. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (187)
- 85. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (83)
- 86. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (70)
- 87. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (81)
- 88. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (94)
- 89. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (76)
- 90. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (41)
- 91. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (36)
- 92. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (67)
- 93. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (48)
- 94. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (54)
- 95. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (55)
- 96. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (31)
- 97. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (57)
- 98. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (47)
- 99. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (58)
- 100. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (52)
- 101. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (39)
- 102. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (24)
- 103. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (37)
- 104. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (40)
- 105. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (70)
- 106. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (58)
- 107. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (59)
- 108. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (64)
- 109. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (49)
- 110. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (58)
- 111. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (63)
- 112. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (49)
- 113. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (78)
- 114. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (127)
- 115. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (140)
- 116. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (103)
- 117. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (125)
- 118. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (71)
- 119. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (82)
- 120. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (182)
- 121. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (142)
- 122. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (105)
- 123. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (111)
- 124. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (17)
- 125. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (0)
- 126. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (17)
- 127. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (36)
- 128. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (29)
- 129. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (16)
- 130. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (24)
- 131. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (10)
- 132. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (32)
- 133. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (19)
- 134. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (64)
- 135. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (74)
- 136. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (87)
- 137. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (77)
- 138. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (71)
- 139. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (89)
- 140. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (86)
- 141. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (67)
- 142. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (49)
- 143. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (100)
- 144. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (63)
- 145. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (67)
- 146. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (67)
- 147. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (77)
- 148. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (123)
- 149. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (126)
- 150. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (110)
- 151. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (93)
- 152. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (85)
- 153. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (75)
- 154. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (82)
- 155. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (101)
- 156. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (90)
- 157. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (151)
- 158. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (124)
- 159. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (113)
- 160. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (145)
- 161. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (83)
- 162. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (93)
- 163. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (171)
- 164. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (235)
- 165. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (196)
- 166. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (201)
- 167. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (173)
- 168. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (168)
- 169. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (182)
- 170. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (121)
- 171. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (139)
- 172. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (192)
- 173. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (241)
- 174. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (235)
- 175. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (205)
- 176. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (219)
- 177. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (260)
- 178. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (218)
- 179. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (77)
- 180. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (110)
- 181. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (146)
- 182. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (170)
- 183. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (159)
- 184. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (134)
- 185. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (171)
- 186. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (158)
- 187. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (159)
- 188. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (139)
- 189. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (128)
- 190. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (151)
- 191. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (87)
- 192. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (102)
- 193. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (101)
- 194. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (116)
- 195. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (103)
- 196. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (157)
- 197. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (113)
- 198. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (300)
- 199. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (204)
- 200. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (174)
- 201. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (222)
- 202. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (193)
- 203. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (162)
- 204. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (137)
- 205. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (121)
- 206. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (146)
- 207. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (143)
- 208. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (161)
- 209. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (201)
- 210. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (159)
- 211. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (160)
- 212. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (143)
- 213. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (129)
- 214. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (206)
- 215. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (192)
- 216. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (184)
- 217. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (154)
- 218. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (297)
- 219. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (258)
- 220. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (334)
- 221. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (308)
- 222. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (458)
- 223. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (414)
- 224. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (255)
- 225. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (283)
- 226. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (237)
- 227. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (355)
- 228. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (297)
- 229. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (325)
- 230. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (266)
- 231. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (290)
- 232. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (300)
- 233. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (287)
- 234. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (308)
- 235. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (231)
- 236. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (350)
- 237. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (321)
- 238. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (335)
- 239. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (315)
- 240. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (337)
- 241. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (305)
- 242. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (332)
- 243. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (377)
- 244. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (344)
- 245. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (390)
- 246. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (330)
- 247. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (402)
- 248. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (327)
- 249. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (412)
- 250. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (422)
- 251. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (377)
- 252. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (310)
- 253. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (382)
- 254. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (412)
- 255. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (376)
- 256. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (270)
- 257. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (340)
- 258. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (296)
- 259. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (378)
- 260. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (340)
- 261. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (327)
- 262. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (319)
- 263. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (301)
- 264. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (301)
- 265. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (288)
- 266. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (258)
- 267. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (183)
- 268. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (266)
- 269. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (238)
- 270. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (239)
- 271. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (203)
- 272. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (192)
- 273. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (147)
- 274. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (224)
- 275. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (179)
- 276. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (294)
- 277. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (252)
- 278. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (243)
- 279. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (218)
- 280. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (190)
- 281. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (157)
- 282. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (333)
- 283. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (345)
- 284. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (385)
- 285. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (368)
- 286. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (339)
- 287. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (306)
- 288. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (294)
- 289. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (494)
- 290. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (536)
- 291. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (674)
- 292. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (605)
- 293. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (468)
- 294. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (422)
- 295. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (524)
- 296. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (479)
- 297. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (458)
- 298. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (655)
- 299. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (433)
- 300. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (404)
- 301. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (555)
- 302. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (487)
- 303. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (461)
- 304. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (358)
- 305. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (377)
- 306. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (567)
- 307. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (345)
- 308. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (400)
- 309. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (388)
- 310. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (328)
- 311. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (245)
- 312. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (200)
- 313. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (233)
- 314. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (280)
- 315. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (314)
- 316. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (390)
- 317. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (421)
- 318. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (218)
- 319. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (200)
- 320. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (269)
- 321. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (268)
- 322. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (227)
- 323. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (206)
- 324. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (296)
- 325. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (257)
- 326. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (205)
- 327. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | ||
| 16 | 1600 | 2300 | ||
| 29 | 2200 | 3100 | ||
| 35 | 3100 | 4200 | ||
| 45 | 4200 | 5900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (362)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6300 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7700 | 9700 |
| 29 | 7200 | 8000 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9900 | 10800 | 14100 | 18300 |
| 45 | 13500 | 14400 | 18800 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (98)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8500 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8600 | 12200 |
| 45 | 5500 | 6900 | 11800 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (130)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9400 | 12700 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12500 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (166)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5700 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9500 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10000 | 13400 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13400 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (287)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 3900 4200 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4300 | 4900 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9000 | 11600 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16500 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (130)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9400 | 12700 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12500 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (96)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3700 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8500 | 12100 |
| 45 | 5500 | 6900 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (99)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8600 | 12200 |
| 45 | 5600 | 6900 | 11800 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (112)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9000 | 12400 |
| 45 | 5900 | 7200 | 12100 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (278)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4200 | 4800 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6300 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12300 | 16000 |
| 45 | 10500 | 11200 | 16300 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (98)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8500 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8600 | 12200 |
| 45 | 5500 | 6900 | 11800 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (159)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6400 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13200 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (40)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (39)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (62)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3200 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3100 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 5900 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (42)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (59)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (117)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5500 5700 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5500 | 7500 |
| 29 | 3900 | 4600 | 7600 | 10400 |
| 35 | 5400 | 6500 | 10700 | 14800 |
| 45 | 7200 | 8600 | 14400 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (182)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7300 | 9700 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8100 | 9100 | 13800 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (113)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | 2800 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9000 | 12500 |
| 45 | 6000 | 7200 | 12100 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (188)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5700 5900 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10500 | 13900 |
| 45 | 8300 | 9200 | 13900 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (90)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4100 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5900 | 8300 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11400 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (97)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3700 | 6000 | 8500 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8600 | 12100 |
| 45 | 5500 | 6900 | 11700 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (310)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6200 | 6700 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8300 | 9200 | 12900 | 16700 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17100 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (285)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5700 6000 | 7700 8000 |
| 16 | 4800 | 5200 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8500 | 9400 | 13500 | 17700 |
| 45 | 11600 | 12400 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (61)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3100 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4100 | 5900 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (117)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4600 | 5500 | 9100 | 12500 |
| 45 | 6200 | 7300 | 12200 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (133)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9000 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9400 | 12700 |
| 45 | 6600 | 7800 | 12500 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (95)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3700 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8500 | 12000 |
| 45 | 5400 | 6800 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (366)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7300 | 9400 |
| 29 | 7000 | 7800 | 9800 | 12600 |
| 35 | 9600 | 10500 | 13600 | 17600 |
| 45 | 13100 | 13900 | 18000 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (434)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7600 | 8100 8500 | 10600 11200 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10000 | 10800 | 12900 | 16400 |
| 35 | 13800 | 14800 | 17700 | 22800 |
| 45 | 18400 | 19300 | 23200 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (348)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11800 | 15200 |
| 35 | 11200 | 12200 | 16300 | 21300 |
| 45 | 15000 | 16000 | 21400 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (350)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5600 5900 | 6900 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8400 | 10900 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11300 | 14700 |
| 35 | 10900 | 11900 | 15800 | 20500 |
| 45 | 14800 | 15800 | 21000 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (102)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11900 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (92)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8400 | 11800 |
| 45 | 5300 | 6800 | 11600 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (121)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9200 | 12600 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12300 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (148)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5600 | 6400 | 10200 | 13600 |
| 45 | 7300 | 8400 | 13500 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (165)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5500 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9500 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10000 | 13400 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13400 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (199)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8600 | 9500 | 14300 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (258)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3800 | 5000 5300 | 6600 6900 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11900 | 15600 |
| 45 | 9900 | 10800 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4300 | 6000 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7600 |
| 35 | 3100 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 6000 | 10400 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (30)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (59)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (64)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10200 |
| 45 | 4200 | 6000 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (16)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (80)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7900 | 11100 |
| 45 | 4900 | 6500 | 11000 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7600 |
| 35 | 3100 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 6000 | 10400 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4500 | 6200 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4600 | 6300 | 10800 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3100 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4100 | 5900 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (42)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (36)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 2900 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 1900 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (43)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 2100 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (39)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (52)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 1900 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (45)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1100 1100 | 1700 1800 | 2500 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4100 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5900 | 8300 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11400 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3600 3700 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1300 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7700 |
| 35 | 3200 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4300 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8300 | 11800 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11400 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5800 | 8200 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11200 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7600 | 10600 |
| 45 | 4500 | 6300 | 10700 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3600 3700 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (87)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11300 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8600 | 12200 |
| 45 | 5600 | 6900 | 11800 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (82)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5700 | 8100 |
| 35 | 3700 | 4600 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5000 | 6500 | 11100 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3600 3700 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8400 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8400 | 11900 |
| 45 | 5400 | 6800 | 11600 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (98)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8500 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8600 | 12200 |
| 45 | 5500 | 6900 | 11800 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5800 | 8200 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11200 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11200 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5600 | 7000 | 11800 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4600 | 5500 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6200 | 7500 | 12200 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (187)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10500 | 13800 |
| 45 | 8300 | 9200 | 13900 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3800 3900 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8100 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5000 | 6500 | 11100 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4500 | 6200 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (81)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7900 | 11100 |
| 45 | 4900 | 6500 | 11100 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8400 | 11900 |
| 45 | 5400 | 6800 | 11600 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3600 3700 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (41)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (36)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1300 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7700 |
| 35 | 3200 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4300 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3000 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3900 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (52)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 1900 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (39)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (24)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (37)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4500 | 6200 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (59)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (64)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10200 |
| 45 | 4200 | 6000 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 2100 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7600 |
| 35 | 3100 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 6000 | 10400 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 2100 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 8000 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7800 | 11000 |
| 45 | 4800 | 6400 | 11000 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6900 | 9300 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9700 | 13300 |
| 45 | 6700 | 8000 | 13000 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (140)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5300 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4400 | 7100 | 9500 |
| 35 | 5400 | 6300 | 10000 | 13500 |
| 45 | 7100 | 8300 | 13300 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11900 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6800 | 9300 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9700 | 13300 |
| 45 | 6700 | 7900 | 13000 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (71)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3300 | 4400 | 7500 | 10600 |
| 45 | 4500 | 6300 | 10700 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (82)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5700 | 8100 |
| 35 | 3700 | 4600 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5000 | 6500 | 11100 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (182)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4400 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7700 | 10200 |
| 35 | 6400 | 7100 | 10800 | 14400 |
| 45 | 8500 | 9400 | 14400 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9600 | 13000 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12700 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5300 | 8900 | 12300 |
| 45 | 5700 | 7100 | 11900 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9000 | 12400 |
| 45 | 5900 | 7200 | 12100 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (17)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (17)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (36)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (29)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (16)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (24)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (10)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (32)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (19)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (64)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10200 |
| 45 | 4200 | 6000 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4600 | 6300 | 10800 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (87)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11300 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1500 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (71)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3300 | 4400 | 7500 | 10600 |
| 45 | 4500 | 6300 | 10700 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5900 | 8300 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8200 | 11700 |
| 45 | 5200 | 6700 | 11300 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5800 | 8200 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11200 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1300 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7700 |
| 35 | 3200 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4300 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 2100 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5600 | 7000 | 11800 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7600 |
| 35 | 3100 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 6000 | 10400 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1300 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7700 |
| 35 | 3200 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4300 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1300 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7700 |
| 35 | 3200 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4300 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1500 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9200 | 12600 |
| 45 | 6400 | 7600 | 12300 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9300 | 12600 |
| 45 | 6400 | 7600 | 12400 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8700 |
| 35 | 4400 | 5400 | 9000 | 12400 |
| 45 | 5900 | 7200 | 12100 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8400 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8400 | 11900 |
| 45 | 5400 | 6800 | 11600 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11200 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (75)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3500 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4600 | 6300 | 10800 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (82)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5700 | 8100 |
| 35 | 3700 | 4600 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5000 | 6500 | 11100 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5600 | 7000 | 11900 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4100 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5900 | 8300 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11400 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (151)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5600 5800 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10300 | 13700 |
| 45 | 7500 | 8500 | 13600 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9300 | 12600 |
| 45 | 6400 | 7600 | 12400 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | 2800 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9000 | 12500 |
| 45 | 6000 | 7200 | 12100 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (145)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9700 | 13000 |
| 45 | 7000 | 8100 | 12900 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3800 3900 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8100 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5000 | 6500 | 11100 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8400 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8400 | 11900 |
| 45 | 5400 | 6800 | 11600 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10200 | 13500 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13500 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (235)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3700 | 5000 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7300 | 8100 | 11900 | 15700 |
| 45 | 9800 | 10700 | 15900 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (196)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4900 | 5300 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6700 | 7300 | 11100 | 14700 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14800 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (201)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5900 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5400 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11200 | 14800 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14900 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4300 4500 | 5800 6200 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5600 | 7500 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7600 | 10000 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8200 | 9200 | 14100 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8000 | 9100 | 14000 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (182)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4400 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7700 | 10200 |
| 35 | 6400 | 7100 | 10800 | 14400 |
| 45 | 8500 | 9400 | 14400 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9200 | 12600 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12300 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9600 | 12900 |
| 45 | 6800 | 7900 | 12700 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (192)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6600 | 7200 | 11000 | 14600 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14700 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (241)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12100 | 15900 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16000 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (235)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3700 | 5000 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7300 | 8100 | 11900 | 15700 |
| 45 | 9800 | 10700 | 15900 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11300 | 14900 |
| 45 | 9200 | 10000 | 15000 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (219)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5400 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14700 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (260)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11900 | 15600 |
| 45 | 10000 | 10900 | 15900 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5400 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14700 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1500 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8700 |
| 35 | 4400 | 5400 | 9000 | 12400 |
| 45 | 5900 | 7200 | 12100 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (146)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9700 | 13000 |
| 45 | 7000 | 8100 | 12900 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (170)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10200 | 13500 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13500 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6400 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13200 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (134)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9000 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9500 | 12900 |
| 45 | 6700 | 7800 | 12600 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10200 | 13500 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13500 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7000 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7300 | 8400 | 13200 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6400 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13200 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9600 | 12900 |
| 45 | 6800 | 7900 | 12700 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (128)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9300 | 12700 |
| 45 | 6500 | 7700 | 12400 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (151)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5600 5800 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10300 | 13700 |
| 45 | 7500 | 8500 | 13600 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (87)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5100 | 6600 | 11300 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (102)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11900 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5600 | 7000 | 11900 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4600 | 5500 | 9100 | 12500 |
| 45 | 6200 | 7300 | 12200 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11900 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7300 | 8300 | 13200 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | 2800 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9000 | 12500 |
| 45 | 6000 | 7200 | 12100 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6500 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6900 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9500 | 10400 | 15000 | 19500 |
| 45 | 12900 | 13800 | 20000 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (204)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3600 | 5000 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7500 | 8100 | 12200 | 16200 |
| 45 | 9900 | 10800 | 16300 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (174)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3100 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7900 | 10500 |
| 35 | 6500 | 7200 | 11100 | 14800 |
| 45 | 8500 | 9600 | 14800 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (222)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5600 | 6200 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12600 | 16700 |
| 45 | 10400 | 11300 | 16800 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (193)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4600 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8200 | 10800 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11600 | 15300 |
| 45 | 9200 | 10200 | 15300 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (162)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5700 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7300 |
| 29 | 4200 | 4900 | 7500 | 9800 |
| 35 | 5900 | 6700 | 10500 | 13900 |
| 45 | 7900 | 8900 | 13800 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5300 | 6200 | 9900 | 13500 |
| 45 | 7000 | 8200 | 13300 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9200 | 12600 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12300 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (146)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9700 | 13000 |
| 45 | 7000 | 8100 | 12900 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9600 | 13000 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12900 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (161)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6400 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (201)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3100 | 4300 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8700 | 9500 | 14300 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6400 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13200 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (160)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6400 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13200 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9600 | 13000 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12900 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9400 | 12700 |
| 45 | 6500 | 7700 | 12500 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4400 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10800 | 14300 |
| 45 | 8900 | 9600 | 14400 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (192)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10600 | 13900 |
| 45 | 8400 | 9300 | 14000 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (184)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7500 | 9700 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10400 | 13800 |
| 45 | 8200 | 9100 | 13800 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5500 | 6300 | 9800 | 13200 |
| 45 | 7200 | 8300 | 13100 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (297)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4300 | 5400 5700 | 7100 7600 |
| 16 | 4400 | 5000 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12600 | 16500 |
| 45 | 10800 | 11700 | 16800 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3800 | 5000 5300 | 6600 6900 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11900 | 15600 |
| 45 | 9900 | 10800 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (334)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5500 | 6200 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7300 | 8100 | 10700 | 13900 |
| 35 | 10000 | 10900 | 14900 | 19400 |
| 45 | 13600 | 14600 | 19900 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4900 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10000 | 13000 |
| 35 | 9000 | 9800 | 13900 | 18300 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18600 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (458)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5700 | 7600 8000 | 8300 8900 | 10900 11600 |
| 16 | 7900 | 8600 | 9800 | 12500 |
| 29 | 10600 | 11300 | 13200 | 16800 |
| 35 | 14500 | 15400 | 18100 | 23300 |
| 45 | 19300 | 20200 | 23800 | 30300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (414)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6600 6900 | 7600 8100 | 9900 10600 |
| 16 | 7000 | 7600 | 9100 | 11600 |
| 29 | 9300 | 10000 | 12100 | 15600 |
| 35 | 12700 | 13600 | 16700 | 21600 |
| 45 | 17300 | 18100 | 22400 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (255)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7300 | 8100 | 11800 | 15400 |
| 45 | 9900 | 10800 | 15700 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (283)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5300 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5700 | 6400 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7800 | 8600 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10600 | 11300 | 16400 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (237)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11400 | 15000 |
| 45 | 9500 | 10400 | 15200 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (355)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5800 | 6500 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11000 | 14100 |
| 35 | 10600 | 11600 | 15200 | 19800 |
| 45 | 14400 | 15300 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (297)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5900 6300 | 7800 8200 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8700 | 9600 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11800 | 12700 | 18400 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (325)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6500 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7200 | 7900 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9800 | 10700 | 14800 | 19200 |
| 45 | 13300 | 14300 | 19700 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (266)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12000 | 15800 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16000 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (290)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9000 | 11700 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12500 | 16300 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16600 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4800 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7500 | 9500 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8700 | 9600 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11900 | 12700 | 18400 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (287)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 3900 4200 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4300 | 4900 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9000 | 11600 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16500 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5500 5800 | 7200 7700 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8300 | 9100 | 12900 | 16600 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17100 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 4600 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11300 | 14900 |
| 45 | 9400 | 10200 | 15000 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (350)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 5900 6300 | 7800 8200 |
| 16 | 5200 | 5600 | 7200 | 9200 |
| 29 | 6800 | 7500 | 9600 | 12400 |
| 35 | 9300 | 10200 | 13400 | 17300 |
| 45 | 12500 | 13400 | 17800 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (321)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9400 | 12100 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13000 | 16800 |
| 45 | 11600 | 12400 | 17300 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (335)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6800 | 7500 | 9900 | 12700 |
| 35 | 9300 | 10200 | 13700 | 17800 |
| 45 | 12500 | 13500 | 18300 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (315)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5600 5900 | 7300 7800 |
| 16 | 4600 | 5200 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8400 | 9300 | 12900 | 16700 |
| 45 | 11400 | 12200 | 17200 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (337)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7500 | 9500 |
| 29 | 6800 | 7600 | 9900 | 12900 |
| 35 | 9400 | 10200 | 13800 | 17900 |
| 45 | 12600 | 13500 | 18400 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (305)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5500 5800 | 7200 7700 |
| 16 | 4500 | 5100 | 6800 | 8900 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8200 | 9000 | 12700 | 16600 |
| 45 | 11100 | 11900 | 17000 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (332)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7000 | 9100 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9500 | 12200 |
| 35 | 8900 | 9600 | 13200 | 17100 |
| 45 | 12000 | 12900 | 17500 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (377)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5300 5600 | 6400 6800 | 8400 8900 |
| 16 | 5700 | 6300 | 7800 | 9900 |
| 29 | 7600 | 8200 | 10400 | 13300 |
| 35 | 10400 | 11200 | 14400 | 18600 |
| 45 | 14000 | 14900 | 19000 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (344)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9600 | 12300 |
| 35 | 9100 | 9900 | 13300 | 17200 |
| 45 | 12300 | 13200 | 17600 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (390)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6300 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5600 | 6200 | 7600 | 9600 |
| 29 | 7500 | 8100 | 10000 | 12900 |
| 35 | 10200 | 11000 | 13800 | 17900 |
| 45 | 13800 | 14700 | 18500 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4400 4800 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7000 | 9100 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8700 | 9600 | 13100 | 17100 |
| 45 | 11900 | 12700 | 17400 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (402)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6400 6700 | 8300 8700 |
| 16 | 5800 | 6400 | 7600 | 9700 |
| 29 | 7700 | 8300 | 10200 | 13100 |
| 35 | 10500 | 11300 | 14000 | 18100 |
| 45 | 14100 | 15000 | 18700 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (327)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6900 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 5800 | 6500 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11400 | 14900 |
| 35 | 10700 | 11600 | 16000 | 20800 |
| 45 | 14100 | 15100 | 21000 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (412)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 7900 8300 | 10400 10900 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9600 | 10400 | 12500 | 16100 |
| 35 | 13200 | 14100 | 17400 | 22500 |
| 45 | 17500 | 18500 | 22800 | 29300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (422)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6900 7300 | 8000 8400 | 10500 11000 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9800 | 10600 | 12600 | 16300 |
| 35 | 13400 | 14400 | 17500 | 22600 |
| 45 | 17900 | 18800 | 23000 | 29500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (377)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6700 | 7200 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12100 | 15700 |
| 35 | 12100 | 13100 | 16700 | 21800 |
| 45 | 16100 | 17100 | 22000 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (310)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5400 | 6800 7100 | 9000 9500 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11200 | 14600 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15700 | 20500 |
| 45 | 13500 | 14500 | 20500 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (382)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6700 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9100 | 11700 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12200 | 15700 |
| 35 | 12200 | 13200 | 16800 | 21800 |
| 45 | 16300 | 17300 | 22100 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (412)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 7900 8300 | 10400 10900 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9600 | 10400 | 12500 | 16100 |
| 35 | 13200 | 14100 | 17400 | 22500 |
| 45 | 17500 | 18500 | 22800 | 29300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (376)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6200 6600 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6700 | 7200 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12100 | 15600 |
| 35 | 12100 | 13100 | 16700 | 21700 |
| 45 | 16100 | 17100 | 21900 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (270)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4900 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10300 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10600 | 13800 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14800 | 19400 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19400 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (340)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6000 | 6700 | 8600 | 11100 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11700 | 15100 |
| 35 | 11000 | 12000 | 16200 | 21100 |
| 45 | 14700 | 15700 | 21200 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (296)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6600 7000 | 8700 9300 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10700 |
| 29 | 7100 | 7900 | 11100 | 14400 |
| 35 | 9800 | 10700 | 15400 | 20200 |
| 45 | 13000 | 13900 | 20200 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (378)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7600 8000 | 9800 10500 |
| 16 | 6700 | 7200 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12100 | 15700 |
| 35 | 12100 | 13100 | 16800 | 21800 |
| 45 | 16200 | 17200 | 22000 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (340)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6000 | 6700 | 8600 | 11100 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11700 | 15100 |
| 35 | 11000 | 12000 | 16200 | 21100 |
| 45 | 14700 | 15700 | 21200 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (327)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6900 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 5800 | 6500 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11400 | 14900 |
| 35 | 10700 | 11600 | 16000 | 20800 |
| 45 | 14100 | 15100 | 21000 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (319)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6900 7200 | 9100 9600 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11300 | 14800 |
| 35 | 10400 | 11300 | 15900 | 20700 |
| 45 | 13800 | 14800 | 20700 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (301)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 | 8900 9400 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7200 | 8000 | 11100 | 14500 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15600 | 20300 |
| 45 | 13200 | 14100 | 20400 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (301)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 | 8900 9400 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7200 | 8000 | 11100 | 14500 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15600 | 20300 |
| 45 | 13200 | 14100 | 20400 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (288)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5100 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10500 |
| 29 | 7000 | 7800 | 10900 | 14300 |
| 35 | 9600 | 10600 | 15200 | 20000 |
| 45 | 12700 | 13700 | 20000 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10400 | 13600 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14500 | 19100 |
| 45 | 12000 | 13000 | 19000 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (183)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 5200 5400 | 6900 7300 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6700 | 8900 |
| 29 | 5400 | 5900 | 9100 | 12000 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12700 | 17000 |
| 45 | 9800 | 10800 | 16600 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (266)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6300 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10500 | 13700 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14700 | 19300 |
| 45 | 12200 | 13200 | 19200 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6300 | 6900 | 10000 | 13100 |
| 35 | 8600 | 9500 | 14000 | 18500 |
| 45 | 11400 | 12400 | 18400 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (239)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6300 | 6900 | 10000 | 13200 |
| 35 | 8600 | 9500 | 14000 | 18600 |
| 45 | 11400 | 12400 | 18400 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5400 5600 | 7100 7600 |
| 16 | 4200 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9400 | 12300 |
| 35 | 8000 | 8700 | 13200 | 17500 |
| 45 | 10500 | 11400 | 17300 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (192)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3600 3700 | 5300 5500 | 7000 7500 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6800 | 9000 |
| 29 | 5500 | 6200 | 9200 | 12100 |
| 35 | 7700 | 8400 | 13000 | 17200 |
| 45 | 10200 | 11100 | 17000 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (147)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4800 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3300 | 4000 | 6300 | 8300 |
| 29 | 4600 | 5300 | 8400 | 11200 |
| 35 | 6500 | 7300 | 11900 | 16000 |
| 45 | 8400 | 9700 | 15600 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7600 8000 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9500 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9700 | 12900 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13700 | 18100 |
| 45 | 11000 | 12000 | 17900 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3200 | 4800 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6300 | 8200 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8300 | 11000 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11700 | 15600 |
| 45 | 9100 | 10000 | 15600 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (294)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8700 9200 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7100 | 7900 | 11000 | 14400 |
| 35 | 9700 | 10700 | 15400 | 20200 |
| 45 | 13000 | 13900 | 20200 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10300 | 13400 |
| 35 | 9000 | 9700 | 14400 | 18900 |
| 45 | 11800 | 12700 | 18800 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (243)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10200 | 13200 |
| 35 | 8700 | 9600 | 14100 | 18700 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18600 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5200 5400 | 6900 7200 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5500 | 6200 | 9000 | 11800 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12500 | 16600 |
| 45 | 10300 | 11200 | 16700 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (190)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3500 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8500 | 11200 |
| 35 | 7100 | 7900 | 12000 | 15900 |
| 45 | 9500 | 10500 | 15900 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4500 4800 | 6200 6500 |
| 16 | 3200 | 3900 | 5900 | 7900 |
| 29 | 4400 | 5100 | 8000 | 10600 |
| 35 | 6300 | 7100 | 11200 | 15000 |
| 45 | 8300 | 9400 | 14900 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (333)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6800 | 7500 | 9900 | 12700 |
| 35 | 9300 | 10000 | 13700 | 17800 |
| 45 | 12500 | 13400 | 18300 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7600 | 8300 | 10900 | 14000 |
| 35 | 10400 | 11200 | 15100 | 19500 |
| 45 | 14000 | 14900 | 20100 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (385)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7000 7500 | 9200 9700 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8400 | 10800 |
| 29 | 8300 | 9100 | 11300 | 14600 |
| 35 | 11400 | 12300 | 15700 | 20300 |
| 45 | 15400 | 16400 | 20800 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (368)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 6900 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8300 | 10700 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11100 | 14400 |
| 35 | 11000 | 11900 | 15400 | 20000 |
| 45 | 14900 | 15800 | 20500 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (339)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6600 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7500 | 8200 | 10800 | 13900 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13800 | 14700 | 20000 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (306)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10000 | 13000 |
| 35 | 9000 | 9800 | 13900 | 18100 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18600 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (294)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4900 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7700 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12200 | 13200 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (494)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6200 | 8100 8500 | 8700 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8500 | 9200 | 10200 | 13000 |
| 29 | 11300 | 12200 | 13600 | 17300 |
| 35 | 15600 | 16500 | 18700 | 24000 |
| 45 | 20700 | 21600 | 24500 | 31200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (536)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6700 | 8700 9300 | 9200 9700 | 12000 12600 |
| 16 | 9200 | 9900 | 10600 | 13400 |
| 29 | 12200 | 13100 | 14100 | 17900 |
| 35 | 16700 | 17700 | 19300 | 24700 |
| 45 | 22400 | 23300 | 25400 | 32300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (674)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7600 8300 | 10900 11600 | 11100 11800 | 14400 15200 |
| 16 | 11300 | 12100 | 12500 | 15800 |
| 29 | 15100 | 16100 | 16600 | 21100 |
| 35 | 20800 | 21800 | 22800 | 28900 |
| 45 | 27900 | 28600 | 29800 | 37800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (605)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6900 7600 | 9900 10500 | 9900 10600 | 13000 13700 |
| 16 | 10300 | 11000 | 11300 | 14300 |
| 29 | 13600 | 14600 | 15000 | 19000 |
| 35 | 18800 | 19800 | 20600 | 26100 |
| 45 | 25200 | 25900 | 27000 | 34100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (468)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5800 | 7700 8100 | 8400 9000 | 11000 11700 |
| 16 | 8100 | 8700 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10800 | 11600 | 13300 | 17000 |
| 35 | 14800 | 15800 | 18300 | 23400 |
| 45 | 19800 | 20600 | 24000 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (422)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6900 7300 | 8000 8400 | 10500 11000 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9800 | 10600 | 12600 | 16300 |
| 35 | 13400 | 14400 | 17500 | 22600 |
| 45 | 17900 | 18800 | 23000 | 29500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (524)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6600 | 8600 9100 | 9100 9600 | 11800 12500 |
| 16 | 9000 | 9700 | 10500 | 13300 |
| 29 | 12000 | 12900 | 13900 | 17800 |
| 35 | 16400 | 17400 | 19200 | 24500 |
| 45 | 21900 | 22800 | 25200 | 32000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (479)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 5900 | 7900 8300 | 8600 9100 | 11200 11900 |
| 16 | 8300 | 9000 | 10000 | 12700 |
| 29 | 11000 | 11900 | 13400 | 17100 |
| 35 | 15100 | 16100 | 18500 | 23700 |
| 45 | 20200 | 21100 | 24200 | 30900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (458)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5700 | 7600 8000 | 8300 8900 | 10900 11600 |
| 16 | 7900 | 8600 | 9800 | 12500 |
| 29 | 10600 | 11300 | 13200 | 16800 |
| 35 | 14500 | 15400 | 18100 | 23300 |
| 45 | 19300 | 20200 | 23800 | 30300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (655)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7300 8100 | 10600 11200 | 10800 11400 | 13900 14800 |
| 16 | 11000 | 11900 | 12200 | 15300 |
| 29 | 14700 | 15700 | 16200 | 20500 |
| 35 | 20300 | 21300 | 22100 | 28200 |
| 45 | 27100 | 28000 | 29100 | 36700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (433)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7600 | 8100 8500 | 10600 11200 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10000 | 10800 | 12900 | 16400 |
| 35 | 13700 | 14700 | 17700 | 22800 |
| 45 | 18400 | 19200 | 23200 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (404)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6700 7000 | 7800 8200 | 10300 10800 |
| 16 | 7100 | 7700 | 9300 | 11900 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12400 | 16000 |
| 35 | 12900 | 13800 | 17300 | 22200 |
| 45 | 17200 | 18100 | 22600 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (555)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6400 6900 | 9100 9600 | 9400 9900 | 12200 13000 |
| 16 | 9500 | 10300 | 10800 | 13600 |
| 29 | 12600 | 13500 | 14400 | 18300 |
| 35 | 17300 | 18400 | 19700 | 25100 |
| 45 | 23100 | 24000 | 25800 | 32700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (487)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6000 | 8000 8400 | 8600 9200 | 11300 12000 |
| 16 | 8400 | 9100 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11100 | 12000 | 13500 | 17300 |
| 35 | 15300 | 16300 | 18600 | 23900 |
| 45 | 20500 | 21400 | 24300 | 31100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (461)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5700 | 7600 8000 | 8400 8900 | 11000 11600 |
| 16 | 8000 | 8600 | 9800 | 12500 |
| 29 | 10600 | 11400 | 13200 | 16800 |
| 35 | 14600 | 15600 | 18100 | 23300 |
| 45 | 19400 | 20400 | 23800 | 30500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (358)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7300 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6400 | 6900 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8400 | 9200 | 11900 | 15300 |
| 35 | 11600 | 12500 | 16500 | 21400 |
| 45 | 15300 | 16300 | 21600 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (377)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6700 | 7200 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12100 | 15700 |
| 35 | 12100 | 13100 | 16700 | 21800 |
| 45 | 16100 | 17100 | 22000 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (567)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6500 7000 | 9300 9800 | 9500 10200 | 12400 13100 |
| 16 | 9600 | 10400 | 10900 | 13700 |
| 29 | 12900 | 13700 | 14500 | 18400 |
| 35 | 17700 | 18700 | 19900 | 25400 |
| 45 | 23700 | 24500 | 26000 | 33000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11700 | 15100 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16300 | 21200 |
| 45 | 14900 | 15900 | 21300 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (400)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5000 | 6600 7000 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9300 | 11900 |
| 29 | 9300 | 10200 | 12400 | 16000 |
| 35 | 12700 | 13700 | 17200 | 22200 |
| 45 | 17100 | 18000 | 22500 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (388)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6800 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 6800 | 7500 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9100 | 9800 | 12300 | 15800 |
| 35 | 12400 | 13400 | 17000 | 22000 |
| 45 | 16500 | 17500 | 22200 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (328)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11400 | 14900 |
| 35 | 10700 | 11700 | 16000 | 20800 |
| 45 | 14300 | 15200 | 21000 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (245)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10200 | 13300 |
| 35 | 8700 | 9600 | 14300 | 18700 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18600 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (200)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6900 | 9200 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9300 | 12300 |
| 35 | 7900 | 8600 | 13100 | 17400 |
| 45 | 10400 | 11300 | 17200 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (233)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4100 4300 | 5700 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9600 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9900 | 13000 |
| 35 | 8500 | 9400 | 13900 | 18400 |
| 45 | 11300 | 12300 | 18300 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (280)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4800 5000 | 6400 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9500 | 10400 | 15000 | 19800 |
| 45 | 12500 | 13500 | 19700 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (314)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5600 | 6300 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11300 | 14700 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15800 | 20600 |
| 45 | 13600 | 14700 | 20600 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (390)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6500 6800 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 6900 | 7500 | 9200 | 11800 |
| 29 | 9100 | 9900 | 12300 | 15800 |
| 35 | 12500 | 13500 | 17000 | 22000 |
| 45 | 16600 | 17600 | 22200 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (421)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6900 7300 | 8000 8400 | 10500 11000 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9700 | 10600 | 12600 | 16300 |
| 35 | 13400 | 14400 | 17500 | 22600 |
| 45 | 17800 | 18800 | 22900 | 29500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5500 5800 | 7500 7900 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9600 | 12600 |
| 35 | 8200 | 9100 | 13500 | 17900 |
| 45 | 10900 | 11900 | 17700 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (200)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3200 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4900 | 5400 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11200 | 14800 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14900 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (269)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10200 | 13300 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12000 | 13000 | 19000 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10200 | 13300 |
| 35 | 8900 | 9700 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12000 | 13000 | 18900 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (227)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5300 5500 | 7000 7300 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12700 | 16800 |
| 45 | 10500 | 11400 | 17000 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4800 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7100 | 7900 | 11800 | 15700 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15700 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (296)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6400 6700 | 8400 9000 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10700 | 13800 |
| 35 | 9400 | 10400 | 14900 | 19400 |
| 45 | 12700 | 13700 | 19800 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (257)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7100 | 9300 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13400 | 17600 |
| 45 | 11200 | 12200 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Khoái Châu, Hưng Yên đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7100 | 7900 | 11800 | 15600 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15700 | 20700 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 182
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Lê Chân
Mục lục bài viết
- 1. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (141)
- 2. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (440)
- 3. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (25)
- 4. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (48)
- 5. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (208)
- 6. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (329)
- 7. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (56)
- 8. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (23)
- 9. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (97)
- 10. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (190)
- 11. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (197)
- 12. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (176)
- 13. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (202)
- 14. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (118)
- 15. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (117)
- 16. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (148)
- 17. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (120)
- 18. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (85)
- 19. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (195)
- 20. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (101)
- 21. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (39)
- 22. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (267)
- 23. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (132)
- 24. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (139)
- 25. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (348)
- 26. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (363)
- 27. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (147)
- 28. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (196)
- 29. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (211)
- 30. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (137)
- 31. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (409)
- 32. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (512)
- 33. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (427)
- 34. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (428)
- 35. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (82)
- 36. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (41)
- 37. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (70)
- 38. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (234)
- 39. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (208)
- 40. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (241)
- 41. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (300)
- 42. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (143)
- 43. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (141)
- 44. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (127)
- 45. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (108)
- 46. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (137)
- 47. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (142)
- 48. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (144)
- 49. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (159)
- 50. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (142)
- 51. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (149)
- 52. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (152)
- 53. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (140)
- 54. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (121)
- 55. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (132)
- 56. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (156)
- 57. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (136)
- 58. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (130)
- 59. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (121)
- 60. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (128)
- 61. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (117)
- 62. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (118)
- 63. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (117)
- 64. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (130)
- 65. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (132)
- 66. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (123)
- 67. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (169)
- 68. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (8)
- 69. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (16)
- 70. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (18)
- 71. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (10)
- 72. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (21)
- 73. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (33)
- 74. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (9)
- 75. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (6)
- 76. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (4)
- 77. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (9)
- 78. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (0)
- 79. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (2)
- 80. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (165)
- 81. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (164)
- 82. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (86)
- 83. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (89)
- 84. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (106)
- 85. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (161)
- 86. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (148)
- 87. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (95)
- 88. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (173)
- 89. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (154)
- 90. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (93)
- 91. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (86)
- 92. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (82)
- 93. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (127)
- 94. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (132)
- 95. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (134)
- 96. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (96)
- 97. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (96)
- 98. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (85)
- 99. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (100)
- 100. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (98)
- 101. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (125)
- 102. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (78)
- 103. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (73)
- 104. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (61)
- 105. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (24)
- 106. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (46)
- 107. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (38)
- 108. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (34)
- 109. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (70)
- 110. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (38)
- 111. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (67)
- 112. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (48)
- 113. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (30)
- 114. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (206)
- 115. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (219)
- 116. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (190)
- 117. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (211)
- 118. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (157)
- 119. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (161)
- 120. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (260)
- 121. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (221)
- 122. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (152)
- 123. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (190)
- 124. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (98)
- 125. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (93)
- 126. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (101)
- 127. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (80)
- 128. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (86)
- 129. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (109)
- 130. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (110)
- 131. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (99)
- 132. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (112)
- 133. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (90)
- 134. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (92)
- 135. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (94)
- 136. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (107)
- 137. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (97)
- 138. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (100)
- 139. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (88)
- 140. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (107)
- 141. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (53)
- 142. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (63)
- 143. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (67)
- 144. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (51)
- 145. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (70)
- 146. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (65)
- 147. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (156)
- 148. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (201)
- 149. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (204)
- 150. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (189)
- 151. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (171)
- 152. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (164)
- 153. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (153)
- 154. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (161)
- 155. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (180)
- 156. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (169)
- 157. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (230)
- 158. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (202)
- 159. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (191)
- 160. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (223)
- 161. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (161)
- 162. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (172)
- 163. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (250)
- 164. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (314)
- 165. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (275)
- 166. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (280)
- 167. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (251)
- 168. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (247)
- 169. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (261)
- 170. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (199)
- 171. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (218)
- 172. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (192)
- 173. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (160)
- 174. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (154)
- 175. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (123)
- 176. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (138)
- 177. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (179)
- 178. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (137)
- 179. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (46)
- 180. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (28)
- 181. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (225)
- 182. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (248)
- 183. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (238)
- 184. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (212)
- 185. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (250)
- 186. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (236)
- 187. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (238)
- 188. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (217)
- 189. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (207)
- 190. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (229)
- 191. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (129)
- 192. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (144)
- 193. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (143)
- 194. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (158)
- 195. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (145)
- 196. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (200)
- 197. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (155)
- 198. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (345)
- 199. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (291)
- 200. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (261)
- 201. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (308)
- 202. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (279)
- 203. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (248)
- 204. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (179)
- 205. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (163)
- 206. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (188)
- 207. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (185)
- 208. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (203)
- 209. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (243)
- 210. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (201)
- 211. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (202)
- 212. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (185)
- 213. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (172)
- 214. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (248)
- 215. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (234)
- 216. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (227)
- 217. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (196)
- 218. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (339)
- 219. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (300)
- 220. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (377)
- 221. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (350)
- 222. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (501)
- 223. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (457)
- 224. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (298)
- 225. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (326)
- 226. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (279)
- 227. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (397)
- 228. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (339)
- 229. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (368)
- 230. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (308)
- 231. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (332)
- 232. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (342)
- 233. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (329)
- 234. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (350)
- 235. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (273)
- 236. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (392)
- 237. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (363)
- 238. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (378)
- 239. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (357)
- 240. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (379)
- 241. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (347)
- 242. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (375)
- 243. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (419)
- 244. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (386)
- 245. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (433)
- 246. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (372)
- 247. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (444)
- 248. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (405)
- 249. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (491)
- 250. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (500)
- 251. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (456)
- 252. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (388)
- 253. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (460)
- 254. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (491)
- 255. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (455)
- 256. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (349)
- 257. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (419)
- 258. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (375)
- 259. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (457)
- 260. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (418)
- 261. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (405)
- 262. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (398)
- 263. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (379)
- 264. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (380)
- 265. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (367)
- 266. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (337)
- 267. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (261)
- 268. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (345)
- 269. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (316)
- 270. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (318)
- 271. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (281)
- 272. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (271)
- 273. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (226)
- 274. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (303)
- 275. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (258)
- 276. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (373)
- 277. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (330)
- 278. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (322)
- 279. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (297)
- 280. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (268)
- 281. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (236)
- 282. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (411)
- 283. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (423)
- 284. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (463)
- 285. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (446)
- 286. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (418)
- 287. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (384)
- 288. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (373)
- 289. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (572)
- 290. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (614)
- 291. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (753)
- 292. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (684)
- 293. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (546)
- 294. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (501)
- 295. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (602)
- 296. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (557)
- 297. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (537)
- 298. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (734)
- 299. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (511)
- 300. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (483)
- 301. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (633)
- 302. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (566)
- 303. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (540)
- 304. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (436)
- 305. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (456)
- 306. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (646)
- 307. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (423)
- 308. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (479)
- 309. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (467)
- 310. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (407)
- 311. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (323)
- 312. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (278)
- 313. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (312)
- 314. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (359)
- 315. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (392)
- 316. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (469)
- 317. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (500)
- 318. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (297)
- 319. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (279)
- 320. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (348)
- 321. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (347)
- 322. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (306)
- 323. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (284)
- 324. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (375)
- 325. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (335)
- 326. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (284)
- 327. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (141)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 1600 1700 | 2500 2600 | ||
| 16 | 2800 | 3500 | ||
| 29 | 4000 | 4500 | ||
| 35 | 5600 | 6400 | ||
| 45 | 7500 | 8500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (440)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6900 | 7300 7800 | 9500 10000 |
| 16 | 6900 | 7600 | 8600 | 11000 |
| 29 | 9200 | 9900 | 11600 | 14800 |
| 35 | 12500 | 13500 | 16000 | 20500 |
| 45 | 17100 | 17900 | 21300 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (25)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (48)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 2900 |
| 16 | 1500 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2100 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (208)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7000 | 7800 | 11400 | 15100 |
| 45 | 9500 | 10400 | 15300 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (329)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 5900 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5200 | 5600 | 7500 | 9500 |
| 29 | 6800 | 7500 | 9900 | 12700 |
| 35 | 9300 | 10200 | 13800 | 17900 |
| 45 | 12600 | 13500 | 18400 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (56)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1600 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3200 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4300 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (23)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (97)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3100 | 3900 | 6500 | 9000 |
| 35 | 4400 | 5500 | 9200 | 12700 |
| 45 | 5900 | 7500 | 12400 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (190)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6700 | 7300 | 11100 | 14700 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14800 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (197)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3200 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5900 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11200 | 14900 |
| 45 | 9200 | 10000 | 15000 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (176)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2800 3000 | 4300 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4500 | 5200 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6400 | 7100 | 10900 | 14400 |
| 45 | 8500 | 9500 | 14500 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (202)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5500 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11300 | 15000 |
| 45 | 9300 | 10200 | 15100 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (118)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6800 | 9300 |
| 35 | 5000 | 5900 | 9600 | 13300 |
| 45 | 6700 | 8000 | 13000 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (117)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2300 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3100 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6800 | 9300 |
| 35 | 5000 | 5900 | 9600 | 13300 |
| 45 | 6600 | 7900 | 13000 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (148)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 2900 | 3600 | 5400 | 7200 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7300 | 9700 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10400 | 13700 |
| 45 | 7700 | 8700 | 13700 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (120)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6800 | 9300 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9700 | 13300 |
| 45 | 6700 | 8000 | 13100 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (85)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 2900 | 3700 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4100 | 5200 | 8600 | 12100 |
| 45 | 5500 | 7100 | 12000 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (195)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5300 5600 | 7100 7600 |
| 16 | 4200 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9400 | 12300 |
| 35 | 8000 | 8700 | 13200 | 17500 |
| 45 | 10500 | 11400 | 17300 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (101)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1800 1900 | 3200 3300 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4600 | 6500 |
| 29 | 3200 | 4000 | 6500 | 9100 |
| 35 | 4500 | 5600 | 9300 | 13000 |
| 45 | 6200 | 7600 | 12600 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (39)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (267)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12700 | 16600 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17000 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (132)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2500 | 3800 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5400 | 6200 | 9900 | 13500 |
| 45 | 7100 | 8300 | 13300 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (139)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5300 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7100 | 9600 |
| 35 | 5500 | 6400 | 10200 | 13600 |
| 45 | 7300 | 8500 | 13500 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (348)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7600 | 9700 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9700 | 10600 | 14000 | 18100 |
| 45 | 13200 | 14100 | 18700 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (363)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 6900 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8300 | 10700 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11200 | 14400 |
| 35 | 11000 | 12000 | 15600 | 20100 |
| 45 | 14900 | 15900 | 20700 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (147)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7300 | 9700 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10300 | 13700 |
| 45 | 7600 | 8600 | 13700 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (196)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3200 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5900 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5400 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11200 | 14800 |
| 45 | 9200 | 10000 | 15000 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (211)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3200 3500 | 4600 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5600 | 8200 | 10800 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11600 | 15200 |
| 45 | 9500 | 10400 | 15300 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (137)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5300 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7100 | 9500 |
| 35 | 5500 | 6300 | 10000 | 13600 |
| 45 | 7200 | 8400 | 13500 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (409)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 6700 7100 | 8700 9300 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8100 | 10300 |
| 29 | 8200 | 9000 | 10800 | 13800 |
| 35 | 11200 | 12100 | 14900 | 19100 |
| 45 | 15200 | 16200 | 19900 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (512)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6700 | 8700 9300 | 9400 9900 | 12200 12900 |
| 16 | 9300 | 9900 | 10900 | 13800 |
| 29 | 12100 | 13000 | 14300 | 18100 |
| 35 | 16300 | 17300 | 19200 | 24600 |
| 45 | 21700 | 22600 | 25200 | 32000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (427)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5600 | 7300 7800 | 8400 9000 | 11000 11700 |
| 16 | 7900 | 8500 | 10000 | 12700 |
| 29 | 10300 | 11100 | 13200 | 16800 |
| 35 | 13800 | 14800 | 17800 | 23000 |
| 45 | 18400 | 19300 | 23300 | 29900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (428)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7600 | 8100 8600 | 10600 11200 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9600 | 12300 |
| 29 | 10000 | 10900 | 13000 | 16500 |
| 35 | 13800 | 14800 | 17800 | 23000 |
| 45 | 18400 | 19300 | 23300 | 29900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (82)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2800 | 3700 | 6000 | 8500 |
| 35 | 4000 | 5100 | 8400 | 11900 |
| 45 | 5400 | 7000 | 11900 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (41)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1100 1100 | 1700 1800 | 2500 2600 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (70)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3600 3700 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5800 | 8200 |
| 35 | 3700 | 4800 | 7900 | 11100 |
| 45 | 4900 | 6700 | 11300 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (234)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5600 | 6300 | 9000 | 11700 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12500 | 16500 |
| 45 | 10500 | 11400 | 16700 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (208)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7000 | 7800 | 11400 | 15100 |
| 45 | 9500 | 10400 | 15300 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (241)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8300 | 12200 | 16000 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16200 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (300)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13400 | 17400 |
| 45 | 11700 | 12500 | 17800 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5600 | 6500 | 10300 | 13700 |
| 45 | 7500 | 8500 | 13600 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (141)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3500 | 5300 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5600 | 6400 | 10200 | 13600 |
| 45 | 7500 | 8500 | 13500 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4300 | 7000 | 9400 |
| 35 | 5200 | 6200 | 9800 | 13400 |
| 45 | 6900 | 8200 | 13200 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3300 | 4100 | 6700 | 9200 |
| 35 | 4800 | 5700 | 9400 | 13100 |
| 45 | 6400 | 7700 | 12700 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5300 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7100 | 9500 |
| 35 | 5500 | 6300 | 10000 | 13600 |
| 45 | 7200 | 8400 | 13500 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5600 | 6400 | 10200 | 13600 |
| 45 | 7500 | 8500 | 13600 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5500 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5600 | 6500 | 10300 | 13700 |
| 45 | 7500 | 8600 | 13600 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5700 5900 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8000 | 9000 | 14000 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5600 | 6400 | 10200 | 13600 |
| 45 | 7500 | 8500 | 13600 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (149)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5600 5800 |
| 16 | 2900 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4100 | 4800 | 7300 | 9700 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10400 | 13800 |
| 45 | 7700 | 8700 | 13700 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7300 | 9700 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10400 | 13800 |
| 45 | 7800 | 8900 | 13800 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (140)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5500 | 6400 | 10200 | 13600 |
| 45 | 7300 | 8500 | 13500 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3600 | 4300 | 6900 | 9300 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9700 | 13300 |
| 45 | 6800 | 8000 | 13100 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2500 | 3800 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5400 | 6200 | 9900 | 13500 |
| 45 | 7100 | 8300 | 13300 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (156)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7300 |
| 29 | 4200 | 4900 | 7500 | 9800 |
| 35 | 5900 | 6700 | 10500 | 13900 |
| 45 | 7900 | 9000 | 13900 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5300 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7100 | 9500 |
| 35 | 5500 | 6300 | 10000 | 13600 |
| 45 | 7200 | 8400 | 13400 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5300 | 6200 | 9900 | 13500 |
| 45 | 7000 | 8200 | 13300 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3600 | 4300 | 6900 | 9300 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9700 | 13300 |
| 45 | 6800 | 8000 | 13100 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (128)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9400 |
| 35 | 5300 | 6200 | 9900 | 13400 |
| 45 | 7000 | 8200 | 13300 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2300 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3100 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6800 | 9300 |
| 35 | 5000 | 5900 | 9600 | 13300 |
| 45 | 6600 | 7900 | 13000 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (118)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6800 | 9300 |
| 35 | 5000 | 5900 | 9600 | 13300 |
| 45 | 6700 | 8000 | 13000 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2300 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3100 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6800 | 9300 |
| 35 | 5000 | 5900 | 9600 | 13300 |
| 45 | 6600 | 7900 | 13000 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5300 | 6200 | 9900 | 13500 |
| 45 | 7000 | 8200 | 13300 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2500 | 3800 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5400 | 6200 | 9900 | 13500 |
| 45 | 7100 | 8300 | 13300 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3700 3800 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9700 | 13400 |
| 45 | 6800 | 8100 | 13100 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (169)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10700 | 14300 |
| 45 | 8300 | 9300 | 14300 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (8)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (16)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (18)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (10)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (21)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (33)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (9)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (6)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (4)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (9)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (2)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (165)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7500 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8200 | 9200 | 14100 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4300 | 5000 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8100 | 9200 | 14100 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 2900 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4100 | 5200 | 8600 | 12100 |
| 45 | 5500 | 7100 | 12000 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6300 | 8700 |
| 35 | 4200 | 5300 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5600 | 7200 | 12100 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6600 | 9200 |
| 35 | 4800 | 5700 | 9400 | 13100 |
| 45 | 6300 | 7700 | 12700 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (161)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8000 | 9100 | 14000 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 2900 | 3600 | 5400 | 7200 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7300 | 9700 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10400 | 13700 |
| 45 | 7700 | 8700 | 13700 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (95)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6400 |
| 29 | 3100 | 3900 | 6400 | 8900 |
| 35 | 4400 | 5400 | 9100 | 12600 |
| 45 | 5900 | 7300 | 12300 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4300 4500 | 5800 6200 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7700 | 10200 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10800 | 14400 |
| 45 | 8400 | 9400 | 14400 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7500 | 9800 |
| 35 | 5900 | 6700 | 10500 | 13900 |
| 45 | 7800 | 8900 | 13800 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3100 | 3900 | 6400 | 8900 |
| 35 | 4300 | 5400 | 9000 | 12500 |
| 45 | 5800 | 7300 | 12300 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 2900 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4100 | 5200 | 8600 | 12100 |
| 45 | 5500 | 7100 | 12000 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (82)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2800 | 3700 | 6000 | 8500 |
| 35 | 4000 | 5100 | 8400 | 11900 |
| 45 | 5400 | 7000 | 11900 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4300 | 7000 | 9400 |
| 35 | 5200 | 6200 | 9800 | 13400 |
| 45 | 6900 | 8200 | 13200 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2500 | 3800 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9500 |
| 35 | 5400 | 6200 | 9900 | 13500 |
| 45 | 7100 | 8300 | 13300 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (134)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4400 | 7100 | 9500 |
| 35 | 5400 | 6300 | 10000 | 13500 |
| 45 | 7100 | 8300 | 13400 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6400 |
| 29 | 3100 | 3900 | 6400 | 9000 |
| 35 | 4400 | 5400 | 9100 | 12700 |
| 45 | 5900 | 7300 | 12400 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6400 |
| 29 | 3100 | 3900 | 6400 | 9000 |
| 35 | 4400 | 5400 | 9100 | 12700 |
| 45 | 5900 | 7300 | 12400 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 2900 | 3700 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4100 | 5200 | 8600 | 12100 |
| 45 | 5500 | 7100 | 12000 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4600 | 6500 |
| 29 | 3200 | 4000 | 6500 | 9100 |
| 35 | 4500 | 5500 | 9300 | 13000 |
| 45 | 6000 | 7500 | 12500 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (98)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6500 | 9000 |
| 35 | 4500 | 5500 | 9200 | 12900 |
| 45 | 6000 | 7500 | 12500 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3200 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9800 | 13400 |
| 45 | 6900 | 8100 | 13200 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 6000 | 8400 |
| 35 | 3900 | 5000 | 8300 | 11700 |
| 45 | 5200 | 6900 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (73)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2600 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5100 | 6800 | 11400 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3500 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2400 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3300 | 4400 | 7600 | 10600 |
| 45 | 4500 | 6500 | 11000 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (24)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (46)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1100 1200 | 1900 2100 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2100 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (34)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3600 3700 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5800 | 8200 |
| 35 | 3700 | 4800 | 7900 | 11100 |
| 45 | 4900 | 6700 | 11300 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2500 | 3500 | 5700 | 8100 |
| 35 | 3600 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4800 | 6600 | 11200 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 2900 |
| 16 | 1500 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2100 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (30)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12000 | 15800 |
| 45 | 9800 | 10700 | 15900 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (219)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5000 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12200 | 16100 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16300 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (190)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6700 | 7300 | 11100 | 14700 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14800 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (211)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3300 3600 | 4900 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7500 | 8100 | 12100 | 15900 |
| 45 | 9900 | 10800 | 16100 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3700 | 5500 | 7300 |
| 29 | 4200 | 4900 | 7500 | 9800 |
| 35 | 5900 | 6700 | 10500 | 13900 |
| 45 | 7900 | 9000 | 13900 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (161)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8000 | 9100 | 14000 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (260)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7200 7700 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7000 | 9100 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13200 | 17200 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17500 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (221)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3300 3600 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7200 | 8000 | 11800 | 15400 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15700 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (152)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7300 | 9700 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10400 | 13800 |
| 45 | 7800 | 8900 | 13800 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (190)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6700 | 7300 | 11100 | 14700 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14800 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (98)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6500 | 9000 |
| 35 | 4500 | 5500 | 9200 | 12900 |
| 45 | 6000 | 7500 | 12500 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3100 | 3900 | 6400 | 8900 |
| 35 | 4300 | 5400 | 9000 | 12500 |
| 45 | 5800 | 7300 | 12300 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1800 1900 | 3200 3300 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2900 | 4600 | 6500 |
| 29 | 3200 | 4000 | 6500 | 9100 |
| 35 | 4500 | 5600 | 9300 | 13000 |
| 45 | 6200 | 7600 | 12600 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (80)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2800 | 3700 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8300 | 11800 |
| 45 | 5300 | 6900 | 11800 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 2900 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4100 | 5200 | 8600 | 12100 |
| 45 | 5500 | 7100 | 12000 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (109)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 3000 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6700 | 9200 |
| 35 | 4800 | 5700 | 9500 | 13200 |
| 45 | 6400 | 7800 | 12700 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1400 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6700 | 9200 |
| 35 | 4800 | 5700 | 9500 | 13200 |
| 45 | 6400 | 7800 | 12900 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6500 | 9100 |
| 35 | 4500 | 5500 | 9200 | 13000 |
| 45 | 6000 | 7500 | 12500 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6700 | 9200 |
| 35 | 4900 | 5800 | 9500 | 13200 |
| 45 | 6500 | 7800 | 12900 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (90)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6300 | 8700 |
| 35 | 4200 | 5300 | 8900 | 12300 |
| 45 | 5700 | 7200 | 12200 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6400 | 8900 |
| 35 | 4300 | 5300 | 8900 | 12500 |
| 45 | 5700 | 7200 | 12200 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3100 | 3900 | 6400 | 8900 |
| 35 | 4400 | 5400 | 9000 | 12600 |
| 45 | 5800 | 7300 | 12300 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3300 | 4100 | 6600 | 9200 |
| 35 | 4800 | 5700 | 9400 | 13100 |
| 45 | 6300 | 7700 | 12700 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3100 | 3900 | 6500 | 9000 |
| 35 | 4400 | 5500 | 9200 | 12700 |
| 45 | 5900 | 7500 | 12400 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4600 | 6500 |
| 29 | 3200 | 4000 | 6500 | 9100 |
| 35 | 4500 | 5500 | 9300 | 13000 |
| 45 | 6000 | 7500 | 12500 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (88)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6300 | 8700 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8700 | 12200 |
| 45 | 5600 | 7100 | 12100 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4800 | 6600 |
| 29 | 3300 | 4100 | 6600 | 9200 |
| 35 | 4800 | 5700 | 9400 | 13100 |
| 45 | 6300 | 7700 | 12700 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (53)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1600 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2200 | 3200 | 5400 | 7700 |
| 35 | 3100 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4200 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2400 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1700 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2400 | 3300 | 5600 | 8000 |
| 35 | 3500 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4600 | 6500 | 11100 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2500 | 3500 | 5700 | 8100 |
| 35 | 3600 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4800 | 6600 | 11200 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2200 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3100 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4200 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3600 3700 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5800 | 8200 |
| 35 | 3700 | 4800 | 7900 | 11100 |
| 45 | 4900 | 6700 | 11300 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2500 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3500 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6600 | 11100 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (156)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7300 |
| 29 | 4200 | 4900 | 7500 | 9800 |
| 35 | 5900 | 6700 | 10500 | 13900 |
| 45 | 7900 | 9000 | 13900 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (201)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4900 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6900 | 7700 | 11300 | 15000 |
| 45 | 9300 | 10200 | 15100 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (204)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5500 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11400 | 15000 |
| 45 | 9400 | 10300 | 15200 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (189)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3100 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4900 | 5300 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6700 | 7300 | 11100 | 14700 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14800 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4300 4500 | 5800 6200 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10800 | 14300 |
| 45 | 8300 | 9300 | 14400 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4300 | 5000 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8100 | 9200 | 14100 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (153)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7500 | 9800 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10500 | 13800 |
| 45 | 7800 | 8900 | 13800 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (161)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8000 | 9100 | 14000 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4400 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6500 | 7200 | 10900 | 14500 |
| 45 | 8600 | 9600 | 14600 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (169)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10700 | 14300 |
| 45 | 8300 | 9300 | 14300 | 18900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (230)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12500 | 16400 |
| 45 | 10400 | 11300 | 16600 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (202)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5500 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11300 | 15000 |
| 45 | 9300 | 10200 | 15100 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (191)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4500 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5900 | 7800 |
| 29 | 4900 | 5400 | 8000 | 10400 |
| 35 | 6700 | 7500 | 11100 | 14700 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14800 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (223)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3300 3600 | 4900 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7300 | 8000 | 11800 | 15600 |
| 45 | 9800 | 10700 | 15700 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (161)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8000 | 9100 | 14000 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4300 4500 | 5800 6200 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10800 | 14300 |
| 45 | 8400 | 9400 | 14400 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (250)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5200 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6300 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16400 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (314)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5200 | 5600 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14100 | 18500 |
| 45 | 12600 | 13500 | 18900 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (275)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5700 5900 | 7600 7900 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7100 | 9300 |
| 29 | 6300 | 6800 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11600 | 12400 | 17900 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (280)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5200 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13600 | 17700 |
| 45 | 11700 | 12500 | 18000 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (251)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7100 7600 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8100 | 8900 | 13000 | 17000 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17200 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (247)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4100 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4300 | 4900 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9200 | 12000 |
| 35 | 8000 | 8900 | 12900 | 16800 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17100 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (261)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7000 | 9100 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13200 | 17200 |
| 45 | 11100 | 12100 | 17500 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (199)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11300 | 14900 |
| 45 | 9300 | 10000 | 15000 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8300 | 10900 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11700 | 15300 |
| 45 | 9700 | 10600 | 15600 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (192)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4600 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8300 | 10900 |
| 35 | 7000 | 7800 | 11700 | 15400 |
| 45 | 9400 | 10400 | 15600 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (160)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4400 4600 | 5900 6300 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4400 | 5100 | 7800 | 10400 |
| 35 | 6300 | 7000 | 11000 | 14700 |
| 45 | 8300 | 9400 | 14700 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2900 | 4400 4600 | 5900 6200 |
| 16 | 3100 | 3800 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4300 | 5000 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10900 | 14500 |
| 45 | 8100 | 9300 | 14500 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5300 | 7100 |
| 29 | 3800 | 4500 | 7200 | 9800 |
| 35 | 5300 | 6300 | 10200 | 13900 |
| 45 | 7100 | 8400 | 13700 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5300 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7100 | 9600 |
| 35 | 5500 | 6400 | 10200 | 13600 |
| 45 | 7300 | 8400 | 13500 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4400 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10900 | 14500 |
| 45 | 8600 | 9500 | 14600 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5300 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7100 | 9500 |
| 35 | 5500 | 6300 | 10000 | 13600 |
| 45 | 7200 | 8400 | 13500 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (46)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1100 1200 | 1900 2100 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 2100 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (28)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (225)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3600 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7300 | 8100 | 11900 | 15600 |
| 45 | 9800 | 10700 | 15800 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (248)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8400 | 12300 | 16100 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16400 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12100 | 15900 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16100 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (212)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3200 3500 | 4600 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8200 | 10800 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11600 | 15200 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15400 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (250)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5200 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6300 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16400 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (236)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6600 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8200 | 12100 | 15900 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16100 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12100 | 15900 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16100 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (217)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8300 | 10900 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11700 | 15300 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15600 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (207)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3300 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3700 | 4200 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7000 | 7800 | 11400 | 15100 |
| 45 | 9500 | 10300 | 15200 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (229)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7800 | 8400 | 12400 | 16400 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16600 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 3900 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6900 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7000 | 9400 |
| 35 | 5300 | 6200 | 9900 | 13500 |
| 45 | 7000 | 8200 | 13300 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5500 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5600 | 6500 | 10300 | 13700 |
| 45 | 7500 | 8600 | 13600 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5600 | 6500 | 10300 | 13700 |
| 45 | 7500 | 8500 | 13600 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5700 5900 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4200 | 4900 | 7500 | 9800 |
| 35 | 5900 | 6700 | 10500 | 13900 |
| 45 | 8000 | 9000 | 13900 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (145)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4100 4300 | 5500 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10300 | 13700 |
| 45 | 7600 | 8600 | 13600 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (200)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4900 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11300 | 14900 |
| 45 | 9300 | 10200 | 15100 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (155)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2800 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7500 | 9800 |
| 35 | 5900 | 6700 | 10500 | 13900 |
| 45 | 7900 | 8900 | 13900 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8300 | 9100 | 11900 | 15300 |
| 35 | 11300 | 12300 | 16500 | 21500 |
| 45 | 15100 | 16100 | 21600 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (291)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 6900 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9500 | 10500 | 15000 | 19500 |
| 45 | 12900 | 13800 | 20000 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (261)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13700 | 17900 |
| 45 | 11700 | 12500 | 18300 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6600 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7200 | 8000 | 11000 | 14300 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15300 | 20000 |
| 45 | 13400 | 14400 | 20400 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (279)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6500 | 7200 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14100 | 18500 |
| 45 | 12100 | 13100 | 18800 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (248)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4300 | 4900 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9200 | 12000 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12900 | 16800 |
| 45 | 10800 | 11800 | 17200 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4500 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3500 | 4000 | 6000 | 7900 |
| 29 | 4900 | 5400 | 8100 | 10700 |
| 35 | 6700 | 7500 | 11400 | 15100 |
| 45 | 9000 | 9900 | 15100 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (163)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4200 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4300 | 5000 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8100 | 9100 | 14100 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (188)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3100 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 4000 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6700 | 7300 | 11100 | 14700 |
| 45 | 8900 | 9800 | 14800 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4400 4600 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6600 | 7300 | 11000 | 14600 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14700 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5500 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11400 | 15000 |
| 45 | 9400 | 10200 | 15100 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (243)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5100 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6200 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12200 | 16000 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16300 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (201)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4900 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6900 | 7700 | 11300 | 15000 |
| 45 | 9300 | 10200 | 15100 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (202)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5500 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11300 | 15000 |
| 45 | 9300 | 10200 | 15100 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4400 4600 | 5900 6300 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6600 | 7300 | 11000 | 14600 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14700 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (172)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4300 4500 | 5800 6200 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6300 | 7000 | 10800 | 14300 |
| 45 | 8400 | 9400 | 14400 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (248)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8400 | 12300 | 16100 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16400 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (234)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12000 | 15800 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16000 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (227)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6500 6800 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7300 | 8100 | 11900 | 15700 |
| 45 | 9900 | 10800 | 15900 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (196)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3200 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4100 | 5900 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5400 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11200 | 14800 |
| 45 | 9200 | 10000 | 15000 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (339)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5100 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7500 | 9600 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10000 | 13000 |
| 35 | 9500 | 10400 | 13900 | 18000 |
| 45 | 13000 | 13800 | 18600 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13400 | 17400 |
| 45 | 11700 | 12500 | 17800 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (377)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 7200 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8900 | 11200 |
| 29 | 8600 | 9400 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11900 | 12900 | 16400 | 21200 |
| 45 | 16100 | 17100 | 21800 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (350)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5800 | 6500 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10700 | 11600 | 15300 | 19900 |
| 45 | 14500 | 15400 | 20400 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (501)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8600 9100 | 9300 9800 | 12100 12700 |
| 16 | 9100 | 9800 | 10800 | 13600 |
| 29 | 11900 | 12700 | 14100 | 18000 |
| 35 | 16000 | 17000 | 19000 | 24400 |
| 45 | 21300 | 22100 | 24900 | 31600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (457)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7600 8000 | 8400 9000 | 11000 11700 |
| 16 | 8000 | 8700 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10700 | 11600 | 13300 | 17000 |
| 35 | 14700 | 15700 | 18400 | 23500 |
| 45 | 19500 | 20500 | 24000 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (298)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5700 6000 | 7600 7900 |
| 16 | 4800 | 5200 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8500 | 9400 | 13400 | 17400 |
| 45 | 11600 | 12400 | 17800 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (326)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 4900 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6700 | 7500 | 9900 | 12700 |
| 35 | 9200 | 10000 | 13700 | 17800 |
| 45 | 12500 | 13400 | 18400 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (279)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4000 4300 | 5500 5800 | 7200 7700 |
| 16 | 4500 | 5000 | 6900 | 9000 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9300 | 12100 |
| 35 | 8200 | 9100 | 13000 | 17000 |
| 45 | 11100 | 12000 | 17300 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (397)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6800 | 7500 | 9000 | 11400 |
| 29 | 9100 | 9800 | 12100 | 15400 |
| 35 | 12400 | 13400 | 16700 | 21600 |
| 45 | 16800 | 17800 | 22200 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (339)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5500 | 6600 7000 | 8700 9200 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8100 | 10500 |
| 29 | 7600 | 8300 | 10900 | 14000 |
| 35 | 10400 | 11200 | 15200 | 19700 |
| 45 | 14000 | 15000 | 20200 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (368)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7200 7600 | 9500 9900 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8400 | 9200 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11700 | 12500 | 16200 | 21100 |
| 45 | 15800 | 16700 | 21600 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6400 | 7100 | 9700 | 12500 |
| 35 | 8700 | 9600 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11900 | 12700 | 18000 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (332)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7500 | 9500 |
| 29 | 6800 | 7600 | 9900 | 12900 |
| 35 | 9400 | 10300 | 13800 | 17900 |
| 45 | 12600 | 13600 | 18500 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (342)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6700 7000 | 8700 9300 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7700 | 8300 | 10900 | 14100 |
| 35 | 10500 | 11300 | 15200 | 19800 |
| 45 | 14100 | 15100 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (329)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 5900 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5200 | 5600 | 7500 | 9500 |
| 29 | 6800 | 7500 | 9900 | 12700 |
| 35 | 9300 | 10200 | 13800 | 17900 |
| 45 | 12600 | 13500 | 18400 | 23800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (350)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6200 6600 | 8100 8500 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7600 | 9700 |
| 29 | 7100 | 7900 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9800 | 10700 | 14000 | 18300 |
| 45 | 13300 | 14100 | 18800 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (273)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5400 5700 | 7100 7600 |
| 16 | 4400 | 5000 | 6900 | 8900 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8100 | 9000 | 12900 | 16700 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17100 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (392)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 6600 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5900 | 6600 | 7900 | 10000 |
| 29 | 7900 | 8600 | 10600 | 13600 |
| 35 | 10800 | 11800 | 14700 | 18900 |
| 45 | 14700 | 15600 | 19500 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (363)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5400 | 6300 6700 | 8300 8700 |
| 16 | 5600 | 6200 | 7700 | 9800 |
| 29 | 7500 | 8100 | 10300 | 13200 |
| 35 | 10200 | 11000 | 14300 | 18500 |
| 45 | 13700 | 14600 | 19000 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (378)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 6700 7100 | 8900 9300 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8100 | 10400 |
| 29 | 8000 | 8700 | 10900 | 14000 |
| 35 | 11000 | 11900 | 15100 | 19500 |
| 45 | 14900 | 15800 | 20100 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (357)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6300 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7700 | 9700 |
| 29 | 7300 | 8000 | 10300 | 13200 |
| 35 | 10000 | 10800 | 14100 | 18400 |
| 45 | 13500 | 14400 | 18900 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (379)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 6700 7100 | 8900 9300 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8200 | 10400 |
| 29 | 8000 | 8700 | 10900 | 14000 |
| 35 | 11000 | 11900 | 15100 | 19500 |
| 45 | 14900 | 15800 | 20200 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7600 | 9600 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9700 | 10600 | 14000 | 18100 |
| 45 | 13200 | 14000 | 18700 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (375)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5300 5600 | 6400 6800 | 8400 8900 |
| 16 | 5700 | 6300 | 7800 | 9900 |
| 29 | 7700 | 8300 | 10500 | 13400 |
| 35 | 10500 | 11300 | 14500 | 18600 |
| 45 | 14100 | 15000 | 19200 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (419)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6200 6600 | 7100 7600 | 9300 9800 |
| 16 | 6600 | 7200 | 8500 | 10800 |
| 29 | 8700 | 9500 | 11300 | 14600 |
| 35 | 12000 | 13000 | 15700 | 20200 |
| 45 | 16300 | 17200 | 21000 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (386)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 6500 6900 | 8500 9000 |
| 16 | 5900 | 6500 | 7900 | 10000 |
| 29 | 7800 | 8500 | 10600 | 13500 |
| 35 | 10700 | 11600 | 14600 | 18800 |
| 45 | 14500 | 15300 | 19400 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (433)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6200 6500 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8200 | 10500 |
| 29 | 8600 | 9400 | 11000 | 14000 |
| 35 | 11900 | 12700 | 15200 | 19500 |
| 45 | 16100 | 17000 | 20300 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (372)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6400 6800 | 8300 8900 |
| 16 | 5700 | 6300 | 7800 | 9900 |
| 29 | 7600 | 8200 | 10400 | 13300 |
| 35 | 10400 | 11200 | 14400 | 18600 |
| 45 | 14000 | 14900 | 19100 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (444)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6600 | 7000 7500 | 9200 9700 |
| 16 | 6700 | 7200 | 8300 | 10600 |
| 29 | 8900 | 9600 | 11100 | 14300 |
| 35 | 12100 | 13100 | 15300 | 19700 |
| 45 | 16400 | 17300 | 20400 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (405)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 7000 7500 | 8200 8600 | 10700 11300 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9800 | 12500 |
| 29 | 9800 | 10600 | 13000 | 16500 |
| 35 | 13200 | 14100 | 17500 | 22600 |
| 45 | 17500 | 18500 | 22900 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (491)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6500 | 8400 9000 | 9200 9700 | 11900 12600 |
| 16 | 8900 | 9600 | 10700 | 13500 |
| 29 | 11700 | 12500 | 14000 | 17800 |
| 35 | 15700 | 16600 | 18900 | 24200 |
| 45 | 20800 | 21800 | 24700 | 31400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (500)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6600 | 8600 9100 | 9300 9800 | 12100 12700 |
| 16 | 9100 | 9700 | 10800 | 13600 |
| 29 | 11900 | 12700 | 14100 | 18000 |
| 35 | 16000 | 17000 | 19000 | 24400 |
| 45 | 21300 | 22100 | 24800 | 31600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (456)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 5900 | 7900 8300 | 8700 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8300 | 9000 | 10300 | 13100 |
| 29 | 10900 | 11800 | 13600 | 17300 |
| 35 | 14700 | 15700 | 18400 | 23500 |
| 45 | 19500 | 20400 | 24000 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (388)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6700 7100 | 8000 8400 | 10500 11100 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9600 | 12300 |
| 29 | 9400 | 10300 | 12600 | 16300 |
| 35 | 12600 | 13600 | 17200 | 22200 |
| 45 | 16800 | 17800 | 22500 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (460)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 7900 8400 | 8700 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8400 | 9100 | 10400 | 13200 |
| 29 | 11000 | 11800 | 13600 | 17400 |
| 35 | 14800 | 15800 | 18400 | 23700 |
| 45 | 19700 | 20600 | 24000 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (491)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6500 | 8400 9000 | 9200 9700 | 11900 12600 |
| 16 | 8900 | 9600 | 10700 | 13500 |
| 29 | 11700 | 12500 | 14000 | 17800 |
| 35 | 15700 | 16600 | 18900 | 24200 |
| 45 | 20800 | 21800 | 24700 | 31400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (455)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 5900 | 7900 8300 | 8700 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8300 | 9000 | 10300 | 13100 |
| 29 | 10900 | 11700 | 13600 | 17300 |
| 35 | 14600 | 15700 | 18400 | 23500 |
| 45 | 19400 | 20400 | 23900 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (349)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6600 | 7100 | 9200 | 11900 |
| 29 | 8500 | 9300 | 12200 | 15700 |
| 35 | 11600 | 12400 | 16600 | 21500 |
| 45 | 15300 | 16300 | 21600 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (419)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7200 7700 | 8300 8900 | 10900 11600 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10000 | 10900 | 13100 | 16700 |
| 35 | 13600 | 14600 | 17700 | 22800 |
| 45 | 18000 | 19000 | 23100 | 29700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (375)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6900 | 7900 8300 | 10400 10900 |
| 16 | 7000 | 7600 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9200 | 9900 | 12500 | 16100 |
| 35 | 12300 | 13300 | 17000 | 22000 |
| 45 | 16300 | 17300 | 22200 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (457)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 5900 | 7900 8300 | 8700 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8300 | 9100 | 10400 | 13100 |
| 29 | 10900 | 11800 | 13600 | 17400 |
| 35 | 14700 | 15700 | 18400 | 23500 |
| 45 | 19500 | 20500 | 24000 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (418)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7200 7700 | 8300 8900 | 10900 11600 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10000 | 10900 | 13100 | 16700 |
| 35 | 13500 | 14500 | 17700 | 22800 |
| 45 | 18000 | 18900 | 23100 | 29700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (405)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 7000 7500 | 8200 8600 | 10700 11300 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9800 | 12500 |
| 29 | 9800 | 10600 | 13000 | 16500 |
| 35 | 13200 | 14100 | 17500 | 22600 |
| 45 | 17500 | 18500 | 22900 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (398)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6900 7200 | 8100 8500 | 10600 11200 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9700 | 12400 |
| 29 | 9600 | 10500 | 12900 | 16400 |
| 35 | 13000 | 13900 | 17400 | 22500 |
| 45 | 17200 | 18100 | 22700 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (379)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6600 6900 | 7900 8300 | 10400 10900 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9500 | 12200 |
| 29 | 9200 | 10000 | 12500 | 16200 |
| 35 | 12400 | 13400 | 17100 | 22000 |
| 45 | 16500 | 17400 | 22200 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (380)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6600 6900 | 7900 8300 | 10400 11000 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9500 | 12200 |
| 29 | 9300 | 10000 | 12500 | 16200 |
| 35 | 12400 | 13400 | 17100 | 22100 |
| 45 | 16500 | 17500 | 22400 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (367)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7800 8200 | 10200 10800 |
| 16 | 6800 | 7500 | 9400 | 12100 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12400 | 16000 |
| 35 | 12000 | 13000 | 16800 | 21800 |
| 45 | 16000 | 17000 | 22000 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (337)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6400 | 6900 | 9100 | 11700 |
| 29 | 8300 | 9100 | 12000 | 15600 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16400 | 21300 |
| 45 | 14800 | 15800 | 21400 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (261)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 6500 6800 | 8500 9100 |
| 16 | 5200 | 5800 | 8200 | 10600 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14800 | 19400 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19300 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6400 | 7500 7900 | 9900 10500 |
| 16 | 6500 | 7100 | 9200 | 11800 |
| 29 | 8400 | 9300 | 12100 | 15700 |
| 35 | 11300 | 12300 | 16500 | 21500 |
| 45 | 15100 | 16100 | 21600 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (316)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 7100 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8900 | 11400 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11800 | 15200 |
| 35 | 10600 | 11400 | 16100 | 20800 |
| 45 | 14000 | 15000 | 21000 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (318)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7200 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8900 | 11400 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11800 | 15200 |
| 35 | 10600 | 11600 | 16100 | 21000 |
| 45 | 14000 | 15000 | 21000 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (281)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7100 | 9000 9400 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7200 | 7900 | 11200 | 14600 |
| 35 | 9700 | 10600 | 15300 | 20000 |
| 45 | 12900 | 13800 | 20000 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (271)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5100 | 6600 6900 | 8700 9200 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8300 | 10800 |
| 29 | 7000 | 7800 | 11000 | 14400 |
| 35 | 9500 | 10400 | 15100 | 19800 |
| 45 | 12600 | 13600 | 19700 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (226)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5900 6300 | 8000 8400 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7700 | 10000 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10200 | 13300 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13900 | 18400 |
| 45 | 11300 | 12300 | 18300 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (303)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8700 | 11200 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11600 | 15000 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15900 | 20600 |
| 45 | 13500 | 14500 | 20600 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9000 | 9700 | 14100 | 18600 |
| 45 | 12000 | 13000 | 18900 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (373)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6800 | 7800 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 6900 | 7600 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9100 | 9800 | 12500 | 16100 |
| 35 | 12200 | 13200 | 17000 | 21900 |
| 45 | 16200 | 17200 | 22100 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7300 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6300 | 6800 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8100 | 9000 | 11900 | 15400 |
| 35 | 10900 | 11900 | 16300 | 21200 |
| 45 | 14600 | 15600 | 21300 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (322)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5600 5900 | 7200 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6200 | 6700 | 9000 | 11600 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11800 | 15300 |
| 35 | 10700 | 11700 | 16100 | 21100 |
| 45 | 14300 | 15200 | 21100 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (297)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6500 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7000 | 7800 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9600 | 10600 | 15100 | 19800 |
| 45 | 13100 | 14000 | 20100 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 6000 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14500 | 18900 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19200 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (236)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7600 7900 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7200 | 9500 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9700 | 12700 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13700 | 18000 |
| 45 | 11400 | 12400 | 18300 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (411)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 7000 7500 | 9200 9700 |
| 16 | 6500 | 7100 | 8400 | 10700 |
| 29 | 8600 | 9400 | 11200 | 14500 |
| 35 | 11800 | 12700 | 15600 | 20100 |
| 45 | 16000 | 17000 | 20700 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (423)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7100 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9600 | 10400 | 12400 | 15900 |
| 35 | 13200 | 14100 | 17100 | 22000 |
| 45 | 17800 | 18800 | 22800 | 29300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (463)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5600 | 7300 7800 | 8200 8600 | 10700 11200 |
| 16 | 7800 | 8500 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10400 | 11200 | 12900 | 16400 |
| 35 | 14300 | 15200 | 17700 | 22800 |
| 45 | 19400 | 20300 | 23700 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (446)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7600 | 8000 8400 | 10500 11000 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9500 | 12000 |
| 29 | 10000 | 10900 | 12600 | 16200 |
| 35 | 13800 | 14800 | 17500 | 22500 |
| 45 | 18800 | 19700 | 23300 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (418)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6700 7100 | 7700 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7100 | 7800 | 9200 | 11800 |
| 29 | 9500 | 10300 | 12300 | 15800 |
| 35 | 13100 | 13900 | 17100 | 21900 |
| 45 | 17700 | 18600 | 22700 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (384)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6400 | 6900 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8400 | 9200 | 11400 | 14700 |
| 35 | 11600 | 12500 | 15900 | 20400 |
| 45 | 15800 | 16600 | 21100 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (373)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6400 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6500 | 7000 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8500 | 9300 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11800 | 12700 | 16300 | 21200 |
| 45 | 16000 | 16800 | 21700 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (572)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6800 7500 | 9800 10400 | 10000 10700 | 13100 13800 |
| 16 | 10300 | 11000 | 11400 | 14500 |
| 29 | 13400 | 14300 | 15100 | 19100 |
| 35 | 18000 | 19100 | 20200 | 25700 |
| 45 | 24100 | 24900 | 26500 | 33400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (614)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7300 8000 | 10500 11100 | 10600 11200 | 13700 14500 |
| 16 | 10900 | 11800 | 12000 | 15100 |
| 29 | 14400 | 15200 | 15800 | 19900 |
| 35 | 19300 | 20300 | 21200 | 26800 |
| 45 | 25700 | 26600 | 27600 | 34900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (753)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8700 9600 | 12600 13400 | 13000 13700 | 16800 17800 |
| 16 | 13300 | 14000 | 14600 | 18400 |
| 29 | 17400 | 18400 | 19100 | 24100 |
| 35 | 23400 | 24400 | 25600 | 32500 |
| 45 | 31200 | 32000 | 33400 | 42200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (684)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8100 8900 | 11600 12300 | 11800 12500 | 15200 16200 |
| 16 | 12100 | 12900 | 13300 | 16700 |
| 29 | 15900 | 16800 | 17400 | 22000 |
| 35 | 21400 | 22400 | 23300 | 29700 |
| 45 | 28500 | 29300 | 30600 | 38600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (546)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6500 7100 | 9400 9900 | 9700 10400 | 12600 13400 |
| 16 | 9800 | 10600 | 11200 | 14100 |
| 29 | 12900 | 13700 | 14800 | 18700 |
| 35 | 17300 | 18400 | 19800 | 25300 |
| 45 | 23000 | 24000 | 25900 | 32800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (501)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8600 9100 | 9300 9800 | 12100 12700 |
| 16 | 9100 | 9800 | 10800 | 13600 |
| 29 | 11900 | 12700 | 14100 | 18000 |
| 35 | 16000 | 17000 | 19000 | 24400 |
| 45 | 21300 | 22100 | 24900 | 31600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (602)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7100 7900 | 10400 10900 | 10400 11000 | 13500 14300 |
| 16 | 10700 | 11600 | 11800 | 14900 |
| 29 | 14000 | 15000 | 15400 | 19500 |
| 35 | 19000 | 20000 | 20700 | 26400 |
| 45 | 25300 | 26100 | 27100 | 34200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (557)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6700 7200 | 9600 10200 | 9800 10500 | 12900 13600 |
| 16 | 10000 | 10800 | 11300 | 14300 |
| 29 | 13100 | 13900 | 14900 | 18900 |
| 35 | 17600 | 18700 | 20000 | 25400 |
| 45 | 23400 | 24400 | 26100 | 33000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (537)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6400 7000 | 9200 9700 | 9600 10300 | 12500 13300 |
| 16 | 9600 | 10400 | 11100 | 14000 |
| 29 | 12600 | 13500 | 14600 | 18600 |
| 35 | 17100 | 18000 | 19700 | 25100 |
| 45 | 22700 | 23500 | 25700 | 32500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (734)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8500 9400 | 12400 13100 | 12600 13400 | 16400 17300 |
| 16 | 13000 | 13700 | 14100 | 17900 |
| 29 | 17000 | 17900 | 18600 | 23500 |
| 35 | 22900 | 23900 | 24900 | 31800 |
| 45 | 30500 | 31300 | 32600 | 41300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (511)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6700 | 8700 9300 | 9400 9900 | 12200 12900 |
| 16 | 9200 | 9900 | 10900 | 13700 |
| 29 | 12100 | 13000 | 14300 | 18100 |
| 35 | 16300 | 17300 | 19200 | 24500 |
| 45 | 21700 | 22600 | 25200 | 32000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (483)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6400 | 8300 8700 | 9100 9600 | 11800 12500 |
| 16 | 8700 | 9500 | 10600 | 13400 |
| 29 | 11400 | 12300 | 13900 | 17700 |
| 35 | 15400 | 16400 | 18800 | 24100 |
| 45 | 20500 | 21500 | 24500 | 31200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (633)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7600 8200 | 10800 11400 | 10900 11600 | 14100 15000 |
| 16 | 11200 | 12100 | 12400 | 15600 |
| 29 | 14800 | 15700 | 16200 | 20500 |
| 35 | 19900 | 20800 | 21700 | 27500 |
| 45 | 26500 | 27300 | 28400 | 35900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (566)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6800 7300 | 9700 10300 | 9900 10600 | 13000 13700 |
| 16 | 10200 | 10900 | 11400 | 14400 |
| 29 | 13300 | 14100 | 15000 | 19000 |
| 35 | 17900 | 18900 | 20100 | 25600 |
| 45 | 23900 | 24700 | 26200 | 33300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (540)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6500 7000 | 9300 9800 | 9700 10300 | 12600 13300 |
| 16 | 9700 | 10500 | 11100 | 14100 |
| 29 | 12700 | 13600 | 14700 | 18600 |
| 35 | 17200 | 18100 | 19700 | 25100 |
| 45 | 22800 | 23700 | 25700 | 32600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (436)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7600 8000 | 8500 9000 | 11100 11800 |
| 16 | 8000 | 8600 | 10200 | 12900 |
| 29 | 10500 | 11200 | 13300 | 17100 |
| 35 | 14000 | 15000 | 18000 | 23100 |
| 45 | 18700 | 19700 | 23500 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (456)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 5900 | 7900 8300 | 8700 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8300 | 9000 | 10300 | 13100 |
| 29 | 10900 | 11800 | 13600 | 17300 |
| 35 | 14700 | 15700 | 18400 | 23500 |
| 45 | 19500 | 20400 | 24000 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (646)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7700 8300 | 11000 11700 | 11100 11800 | 14500 15200 |
| 16 | 11400 | 12300 | 12600 | 15900 |
| 29 | 15000 | 16000 | 16500 | 20800 |
| 35 | 20300 | 21300 | 22100 | 28100 |
| 45 | 27000 | 27900 | 28900 | 36500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (423)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7300 7800 | 8400 8900 | 11000 11600 |
| 16 | 7800 | 8400 | 9900 | 12700 |
| 29 | 10200 | 11000 | 13200 | 16800 |
| 35 | 13700 | 14700 | 17800 | 22900 |
| 45 | 18300 | 19100 | 23200 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (479)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5700 6300 | 8200 8700 | 9000 9500 | 11800 12400 |
| 16 | 8700 | 9400 | 10600 | 13400 |
| 29 | 11300 | 12200 | 13800 | 17700 |
| 35 | 15300 | 16300 | 18700 | 24000 |
| 45 | 20400 | 21300 | 24400 | 31100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (467)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6200 | 8000 8500 | 8900 9400 | 11600 12200 |
| 16 | 8500 | 9200 | 10500 | 13300 |
| 29 | 11100 | 12000 | 13700 | 17500 |
| 35 | 15000 | 16000 | 18500 | 23800 |
| 45 | 20000 | 20800 | 24200 | 30900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (407)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5400 | 7000 7500 | 8200 8600 | 10800 11300 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9800 | 12500 |
| 29 | 9800 | 10600 | 13000 | 16600 |
| 35 | 13200 | 14100 | 17500 | 22600 |
| 45 | 17600 | 18500 | 22900 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (323)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7200 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6200 | 6700 | 9000 | 11600 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11900 | 15300 |
| 35 | 10700 | 11700 | 16200 | 21100 |
| 45 | 14300 | 15200 | 21100 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (278)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6700 7000 | 8900 9400 |
| 16 | 5400 | 6000 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7100 | 7900 | 11100 | 14500 |
| 35 | 9600 | 10600 | 15200 | 20000 |
| 45 | 12700 | 13700 | 19900 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (312)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8900 | 11300 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11700 | 15100 |
| 35 | 10400 | 11300 | 16000 | 20800 |
| 45 | 13800 | 14800 | 20800 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (359)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7700 8100 | 10000 10700 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9300 | 12000 |
| 29 | 8700 | 9600 | 12300 | 15900 |
| 35 | 11800 | 12700 | 16700 | 21700 |
| 45 | 15700 | 16600 | 21800 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (392)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7100 | 8000 8500 | 10600 11100 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9600 | 12300 |
| 29 | 9500 | 10300 | 12700 | 16300 |
| 35 | 12700 | 13700 | 17300 | 22400 |
| 45 | 17000 | 17900 | 22600 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (469)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6200 | 8100 8500 | 8900 9400 | 11700 12300 |
| 16 | 8500 | 9200 | 10500 | 13300 |
| 29 | 11100 | 12000 | 13700 | 17500 |
| 35 | 15000 | 16000 | 18600 | 23800 |
| 45 | 20000 | 21000 | 24200 | 30900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (500)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6600 | 8600 9100 | 9300 9800 | 12100 12700 |
| 16 | 9100 | 9700 | 10800 | 13600 |
| 29 | 11900 | 12700 | 14100 | 18000 |
| 35 | 16000 | 17000 | 19000 | 24400 |
| 45 | 21300 | 22100 | 24800 | 31600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (297)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6900 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8600 | 11200 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11400 | 14900 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15700 | 20500 |
| 45 | 13300 | 14300 | 20500 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (279)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5200 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13500 | 17700 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18000 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (348)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8300 | 9200 | 11900 | 15300 |
| 35 | 11400 | 12400 | 16500 | 21500 |
| 45 | 15200 | 16200 | 21600 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5800 6200 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8300 | 9100 | 11900 | 15300 |
| 35 | 11400 | 12400 | 16500 | 21500 |
| 45 | 15200 | 16200 | 21600 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (306)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6600 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8100 | 10500 |
| 29 | 7200 | 7900 | 11000 | 14100 |
| 35 | 9800 | 10800 | 15200 | 19900 |
| 45 | 13400 | 14400 | 20300 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (284)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4800 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14300 | 18600 |
| 45 | 12200 | 13200 | 18900 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (375)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12300 | 15800 |
| 35 | 12300 | 13300 | 17000 | 22000 |
| 45 | 16300 | 17300 | 22200 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (335)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6800 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5800 | 6500 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10700 | 11600 | 15800 | 20400 |
| 45 | 14500 | 15400 | 21000 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Lê Chân, Hải Phòng đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (284)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4800 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14300 | 18600 |
| 45 | 12200 | 13200 | 18900 | 24600 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 133
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Mê Linh
Mục lục bài viết
- 1. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (15)
- 2. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (287)
- 3. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (145)
- 4. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (177)
- 5. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (199)
- 6. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (321)
- 7. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (177)
- 8. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (143)
- 9. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (149)
- 10. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (88)
- 11. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (325)
- 12. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (46)
- 13. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (193)
- 14. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (29)
- 15. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (31)
- 16. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (93)
- 17. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (51)
- 18. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (112)
- 19. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (42)
- 20. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (229)
- 21. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (126)
- 22. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (113)
- 23. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (123)
- 24. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (130)
- 25. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (339)
- 26. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (210)
- 27. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (93)
- 28. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (70)
- 29. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (58)
- 30. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (128)
- 31. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (400)
- 32. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (398)
- 33. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (341)
- 34. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (275)
- 35. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (153)
- 36. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (139)
- 37. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (168)
- 38. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (154)
- 39. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (199)
- 40. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (232)
- 41. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (291)
- 42. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (48)
- 43. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (32)
- 44. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (17)
- 45. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (35)
- 46. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (31)
- 47. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (0)
- 48. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (61)
- 49. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (47)
- 50. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (43)
- 51. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (20)
- 52. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (54)
- 53. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (49)
- 54. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (38)
- 55. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (49)
- 56. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (63)
- 57. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (20)
- 58. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (21)
- 59. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (30)
- 60. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (33)
- 61. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (34)
- 62. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (35)
- 63. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (29)
- 64. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (24)
- 65. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (24)
- 66. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (28)
- 67. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (45)
- 68. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (123)
- 69. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (114)
- 70. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (138)
- 71. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (133)
- 72. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (119)
- 73. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (123)
- 74. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (134)
- 75. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (146)
- 76. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (129)
- 77. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (123)
- 78. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (140)
- 79. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (146)
- 80. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (40)
- 81. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (78)
- 82. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (93)
- 83. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (112)
- 84. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (181)
- 85. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (72)
- 86. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (62)
- 87. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (74)
- 88. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (82)
- 89. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (68)
- 90. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (66)
- 91. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (72)
- 92. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (60)
- 93. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (44)
- 94. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (34)
- 95. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (48)
- 96. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (61)
- 97. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (94)
- 98. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (93)
- 99. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (91)
- 100. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (84)
- 101. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (76)
- 102. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (63)
- 103. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (72)
- 104. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (87)
- 105. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (117)
- 106. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (105)
- 107. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (106)
- 108. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (111)
- 109. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (96)
- 110. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (105)
- 111. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (78)
- 112. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (96)
- 113. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (112)
- 114. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (107)
- 115. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (120)
- 116. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (101)
- 117. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (131)
- 118. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (103)
- 119. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (62)
- 120. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (162)
- 121. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (122)
- 122. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (111)
- 123. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (91)
- 124. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (67)
- 125. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (63)
- 126. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (70)
- 127. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (86)
- 128. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (79)
- 129. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (44)
- 130. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (42)
- 131. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (62)
- 132. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (82)
- 133. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (55)
- 134. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (107)
- 135. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (124)
- 136. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (137)
- 137. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (128)
- 138. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (113)
- 139. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (142)
- 140. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (119)
- 141. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (124)
- 142. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (100)
- 143. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (144)
- 144. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (110)
- 145. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (125)
- 146. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (130)
- 147. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (15)
- 148. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (48)
- 149. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (51)
- 150. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (36)
- 151. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (30)
- 152. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (23)
- 153. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (14)
- 154. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (20)
- 155. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (77)
- 156. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (45)
- 157. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (127)
- 158. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (99)
- 159. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (89)
- 160. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (121)
- 161. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (37)
- 162. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (69)
- 163. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (164)
- 164. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (227)
- 165. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (169)
- 166. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (194)
- 167. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (165)
- 168. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (161)
- 169. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (158)
- 170. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (113)
- 171. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (132)
- 172. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (185)
- 173. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (217)
- 174. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (282)
- 175. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (252)
- 176. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (266)
- 177. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (307)
- 178. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (265)
- 179. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (97)
- 180. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (157)
- 181. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (71)
- 182. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (95)
- 183. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (85)
- 184. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (59)
- 185. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (97)
- 186. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (83)
- 187. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (85)
- 188. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (64)
- 189. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (97)
- 190. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (120)
- 191. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (120)
- 192. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (135)
- 193. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (134)
- 194. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (149)
- 195. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (136)
- 196. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (191)
- 197. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (147)
- 198. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (246)
- 199. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (204)
- 200. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (181)
- 201. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (228)
- 202. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (199)
- 203. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (168)
- 204. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (171)
- 205. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (154)
- 206. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (180)
- 207. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (176)
- 208. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (194)
- 209. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (234)
- 210. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (192)
- 211. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (193)
- 212. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (177)
- 213. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (163)
- 214. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (240)
- 215. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (225)
- 216. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (218)
- 217. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (187)
- 218. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (331)
- 219. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (291)
- 220. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (368)
- 221. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (341)
- 222. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (492)
- 223. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (448)
- 224. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (289)
- 225. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (317)
- 226. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (271)
- 227. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (388)
- 228. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (330)
- 229. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (359)
- 230. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (299)
- 231. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (323)
- 232. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (333)
- 233. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (321)
- 234. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (341)
- 235. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (264)
- 236. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (383)
- 237. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (354)
- 238. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (369)
- 239. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (348)
- 240. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (371)
- 241. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (338)
- 242. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (366)
- 243. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (410)
- 244. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (378)
- 245. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (424)
- 246. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (363)
- 247. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (435)
- 248. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (252)
- 249. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (388)
- 250. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (347)
- 251. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (303)
- 252. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (235)
- 253. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (307)
- 254. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (337)
- 255. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (302)
- 256. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (195)
- 257. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (266)
- 258. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (289)
- 259. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (338)
- 260. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (316)
- 261. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (302)
- 262. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (312)
- 263. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (293)
- 264. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (277)
- 265. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (264)
- 266. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (250)
- 267. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (159)
- 268. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (242)
- 269. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (214)
- 270. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (215)
- 271. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (179)
- 272. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (168)
- 273. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (123)
- 274. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (200)
- 275. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (104)
- 276. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (220)
- 277. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (204)
- 278. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (168)
- 279. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (144)
- 280. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (115)
- 281. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (83)
- 282. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (258)
- 283. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (270)
- 284. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (310)
- 285. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (293)
- 286. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (265)
- 287. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (231)
- 288. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (220)
- 289. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (444)
- 290. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (461)
- 291. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (600)
- 292. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (530)
- 293. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (438)
- 294. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (373)
- 295. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (474)
- 296. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (429)
- 297. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (409)
- 298. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (580)
- 299. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (358)
- 300. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (330)
- 301. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (480)
- 302. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (413)
- 303. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (386)
- 304. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (283)
- 305. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (303)
- 306. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (493)
- 307. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (295)
- 308. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (370)
- 309. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (338)
- 310. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (298)
- 311. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (214)
- 312. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (170)
- 313. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (213)
- 314. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (260)
- 315. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (264)
- 316. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (340)
- 317. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (371)
- 318. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (198)
- 319. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (125)
- 320. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (194)
- 321. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (194)
- 322. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (153)
- 323. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (131)
- 324. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (222)
- 325. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (182)
- 326. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (131)
- 327. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (15)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 200 200 | 400 400 | ||
| 16 | 500 | 1000 | ||
| 29 | 800 | 1100 | ||
| 35 | 1100 | 1500 | ||
| 45 | 1600 | 2300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (287)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4400 | 5000 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9000 | 11600 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10200 | 11000 | 15900 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (145)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12200 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (177)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5800 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (199)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10000 | 13300 |
| 45 | 8000 | 8700 | 13100 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (321)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5200 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12200 | 15800 |
| 45 | 10700 | 11400 | 15900 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (177)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5800 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (143)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5600 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7300 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (149)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6600 | 7600 | 11900 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (88)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (325)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4800 | 5200 | 6900 | 8700 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8100 | 9000 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10800 | 11600 | 15900 | 20600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (46)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1100 1100 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (193)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5900 | 6600 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7800 | 8500 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (29)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (31)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (93)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (51)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 2900 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 1900 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (112)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (42)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (229)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4600 5000 | 6200 6500 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10000 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10600 | 13900 |
| 45 | 8600 | 9400 | 13800 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (126)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (113)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (123)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11900 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (130)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (339)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 4900 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6400 | 6900 | 9200 | 11800 |
| 35 | 8400 | 9200 | 12400 | 16100 |
| 45 | 11200 | 12000 | 16100 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (210)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6200 | 8100 |
| 29 | 5100 | 5500 | 8100 | 10700 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11100 | 14700 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14500 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (93)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (70)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (58)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (128)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (400)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6400 6700 | 8300 8700 |
| 16 | 5600 | 6200 | 7500 | 9500 |
| 29 | 7300 | 8000 | 9700 | 12400 |
| 35 | 9800 | 10600 | 13200 | 17000 |
| 45 | 13000 | 13800 | 17100 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (398)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6600 6900 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 6800 | 7500 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9600 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11900 | 12900 | 16000 | 20700 |
| 45 | 15800 | 16700 | 21000 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (341)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 5900 | 6600 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7800 | 8400 | 11100 | 14500 |
| 35 | 10400 | 11200 | 15100 | 19800 |
| 45 | 13700 | 14700 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (275)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4800 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9800 | 12900 |
| 35 | 8400 | 9300 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17600 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (153)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5800 | 9200 | 12300 |
| 45 | 6700 | 7600 | 12000 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (139)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12100 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (168)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9500 | 12600 |
| 45 | 7100 | 8000 | 12300 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (154)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5400 | 6200 | 9600 | 12900 |
| 45 | 7000 | 8000 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (199)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5000 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10000 | 13300 |
| 45 | 8000 | 8700 | 13100 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (232)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 4600 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10700 | 13900 |
| 45 | 8600 | 9400 | 13800 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (291)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5400 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6600 | 8400 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8600 | 11100 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11800 | 15300 |
| 45 | 9800 | 10700 | 15300 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2800 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (32)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (17)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (43)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (20)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (54)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3600 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 2100 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (49)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 2100 | 2700 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (20)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (21)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (30)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (33)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (34)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (29)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (24)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (24)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (28)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (45)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1100 1100 | 1700 1800 | 2500 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11900 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (114)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5600 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12100 |
| 45 | 6300 | 7200 | 11700 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11900 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (134)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3000 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (146)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12200 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11900 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (140)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6500 | 8700 |
| 35 | 4900 | 5600 | 9000 | 12100 |
| 45 | 6300 | 7300 | 11700 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (146)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12200 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10000 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (181)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7500 | 8300 | 12600 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4300 | 5800 | 9900 | 14000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (82)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4500 | 6000 | 10300 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 6900 | 9700 |
| 45 | 4100 | 5600 | 9700 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9600 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (60)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (44)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (34)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2800 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6600 | 9300 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (94)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7900 | 11100 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10600 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4200 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1500 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4400 | 7600 | 10600 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3600 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4300 | 5800 | 10000 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2400 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (87)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10400 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5600 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6600 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6600 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7300 | 10300 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10000 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8600 | 12100 |
| 45 | 5600 | 6900 | 11400 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4600 | 5500 | 9000 | 12300 |
| 45 | 5900 | 7100 | 11800 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10900 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9000 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12000 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8200 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5300 | 6500 | 10900 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (162)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5700 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9800 | 13100 |
| 45 | 7200 | 8200 | 12700 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (122)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4200 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3800 | 4600 | 7800 | 11000 |
| 45 | 4900 | 6300 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1300 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4000 | 6800 | 9600 |
| 45 | 4000 | 5600 | 9700 | 13700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (70)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 7000 | 9800 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9800 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (86)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1700 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10700 |
| 45 | 4800 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (79)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4400 | 5900 | 10200 | 14300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (44)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (42)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (62)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5200 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | 3900 | 6700 | 9400 |
| 45 | 3900 | 5500 | 9500 | 13500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (82)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5500 | 7700 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4500 | 6000 | 10300 | 14400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (55)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 1900 | 2900 | 5000 | 7000 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3700 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4100 | 5000 | 8300 | 11600 |
| 45 | 5400 | 6600 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11900 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 9000 | 12000 |
| 45 | 6300 | 7200 | 11700 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (128)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11400 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5600 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7300 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3800 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5200 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6800 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11900 |
| 45 | 5800 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8200 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6500 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9100 | 12100 |
| 45 | 6400 | 7500 | 11800 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4200 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11000 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2300 | 3500 3700 | 4800 5100 |
| 16 | 2500 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3300 | 3900 | 6300 | 8500 |
| 35 | 4500 | 5300 | 8600 | 11900 |
| 45 | 5900 | 7000 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8500 |
| 35 | 4600 | 5400 | 8700 | 11900 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11400 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (15)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2800 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 2900 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3600 | 5000 |
| 29 | 1900 | 2900 | 4900 | 6900 |
| 35 | 2700 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3500 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (36)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (30)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (23)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (14)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (20)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1500 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2500 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7200 | 10300 |
| 45 | 4400 | 5800 | 10000 | 14100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (45)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1100 1100 | 1700 1800 | 2500 2700 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9100 | 12400 |
| 45 | 6200 | 7300 | 11900 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 4000 | 4900 | 8100 | 11400 |
| 45 | 5200 | 6400 | 10800 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4800 | 6200 | 10500 | 14700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8600 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11300 | 15600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (37)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (69)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2400 2500 | 3300 3500 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7300 |
| 35 | 3100 | 4100 | 6900 | 9700 |
| 45 | 4100 | 5700 | 9700 | 13800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6000 | 9400 | 12500 |
| 45 | 7000 | 7900 | 12200 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (227)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5100 | 5500 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9000 | 9700 | 14400 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (169)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2800 2900 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7500 | 8300 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (194)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 4500 4800 | 6000 6300 |
| 16 | 3500 | 3900 | 5700 | 7600 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8200 | 9000 | 13500 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (165)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4200 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9500 |
| 35 | 5600 | 6400 | 9800 | 13100 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12900 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (161)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4200 4400 | 5700 5900 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5500 | 6300 | 9800 | 13100 |
| 45 | 7200 | 8100 | 12700 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (158)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7000 | 9400 |
| 35 | 5500 | 6200 | 9700 | 13000 |
| 45 | 7100 | 8100 | 12600 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 35 | 4300 | 5100 | 8400 | 11700 |
| 45 | 5500 | 6700 | 11100 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4600 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6000 | 7100 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4400 4600 | 5900 6300 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10300 | 13500 |
| 45 | 7900 | 8700 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (217)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4800 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 7900 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6600 | 7300 | 10800 | 14300 |
| 45 | 8700 | 9500 | 14000 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (282)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5500 5800 | 7200 7700 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10000 | 10900 | 15800 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5200 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5300 | 5900 | 8400 | 10900 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11600 | 15100 |
| 45 | 9500 | 10300 | 15000 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (266)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10700 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11200 | 14800 |
| 45 | 9400 | 10200 | 14700 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (307)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5500 5800 | 7200 7700 |
| 16 | 4500 | 5000 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5800 | 6400 | 8900 | 11400 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12000 | 15700 |
| 45 | 10300 | 11000 | 15700 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (265)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6700 7000 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11200 | 14700 |
| 45 | 9300 | 10200 | 14700 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9000 |
| 35 | 5300 | 5900 | 9300 | 12400 |
| 45 | 6800 | 7700 | 12100 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (71)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2500 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3200 | 4100 | 7000 | 9900 |
| 45 | 4200 | 5700 | 9800 | 13900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (95)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5000 | 6300 | 10700 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (59)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2900 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3800 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4400 | 7500 | 10600 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10300 | 14500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (85)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1600 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3300 | 5600 | 7800 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4600 | 6000 | 10400 | 14600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (64)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3000 | 5200 | 7200 |
| 35 | 3000 | 4000 | 6700 | 9500 |
| 45 | 3900 | 5600 | 9600 | 13600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4400 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3900 | 4800 | 8100 | 11300 |
| 45 | 5100 | 6400 | 10700 | 15100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4600 | 5500 | 9000 | 12300 |
| 45 | 5900 | 7100 | 11800 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (120)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 5000 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8500 | 11800 |
| 45 | 5700 | 6900 | 11200 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (135)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (134)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3000 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6400 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11600 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (149)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9200 | 12200 |
| 45 | 6600 | 7600 | 11900 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8600 |
| 35 | 4800 | 5500 | 8900 | 12000 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11700 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (191)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5900 | 6600 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7800 | 8500 | 12900 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (147)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 35 | 5100 | 5700 | 9100 | 12200 |
| 45 | 6500 | 7500 | 11900 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (246)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5700 6000 | 7700 8000 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7100 | 9300 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12900 | 16800 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16700 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (204)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3600 | 5000 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5200 | 5600 | 8300 | 10900 |
| 35 | 6900 | 7700 | 11400 | 15100 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14900 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (181)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3100 | 4500 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7700 | 10200 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8100 | 9000 | 13700 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (228)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7300 | 8100 | 12000 | 15800 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15600 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (199)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3500 | 4800 5000 | 6300 6700 |
| 16 | 3700 | 4100 | 6000 | 8000 |
| 29 | 4900 | 5400 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10900 | 14500 |
| 45 | 8600 | 9500 | 14300 | 18800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7300 | 8300 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (171)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5700 | 6500 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13000 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6700 | 8900 |
| 35 | 5200 | 5800 | 9300 | 12300 |
| 45 | 6700 | 7700 | 12000 | 16000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5700 | 6400 | 9700 | 12900 |
| 45 | 7500 | 8300 | 12600 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (176)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4100 4400 | 5600 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9200 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12500 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (194)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5900 | 6600 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7800 | 8600 | 13000 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (234)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2500 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3700 | 4200 | 5900 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10700 | 14000 |
| 45 | 8600 | 9500 | 13900 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (192)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5900 | 6600 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7800 | 8500 | 12900 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (193)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4400 | 4900 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5900 | 6600 | 9900 | 13100 |
| 45 | 7800 | 8500 | 12900 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (177)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5800 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5600 | 6300 | 9600 | 12700 |
| 45 | 7300 | 8200 | 12500 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (163)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5400 | 6000 | 9400 | 12500 |
| 45 | 6900 | 7900 | 12200 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (240)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6000 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5500 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6700 | 7300 | 10800 | 14100 |
| 45 | 8900 | 9600 | 14000 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (225)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4900 | 5300 | 7700 | 10000 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10500 | 13800 |
| 45 | 8500 | 9300 | 13700 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8300 | 9100 | 13500 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (187)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7100 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5800 | 6500 | 9800 | 13000 |
| 45 | 7700 | 8400 | 12700 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (331)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5300 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9100 | 11700 |
| 35 | 8300 | 9100 | 12300 | 16000 |
| 45 | 10900 | 11800 | 16000 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (291)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5400 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6600 | 8400 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8600 | 11100 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11800 | 15300 |
| 45 | 9800 | 10700 | 15300 | 19900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (368)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 6900 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7700 | 8400 | 10700 | 13700 |
| 35 | 10300 | 11100 | 14500 | 18700 |
| 45 | 13600 | 14500 | 18800 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (341)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5300 | 6400 6700 | 8300 8900 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6900 | 7600 | 9900 | 12900 |
| 35 | 9300 | 10000 | 13500 | 17500 |
| 45 | 12200 | 13100 | 17600 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (492)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6200 | 8100 8500 | 8700 9300 | 11300 12000 |
| 16 | 8300 | 9000 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10800 | 11600 | 13000 | 16500 |
| 35 | 14500 | 15400 | 17500 | 22400 |
| 45 | 19200 | 20100 | 22800 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (448)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7600 | 8000 8400 | 10400 11000 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9500 | 10300 | 12000 | 15300 |
| 35 | 12700 | 13700 | 16200 | 20800 |
| 45 | 17000 | 17800 | 21100 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (289)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6600 | 8400 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8600 | 11100 |
| 35 | 7500 | 8200 | 11700 | 15200 |
| 45 | 9800 | 10600 | 15200 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (317)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4500 | 5600 5900 | 7300 7800 |
| 16 | 4600 | 5100 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10600 | 11300 | 15800 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (271)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7100 | 7900 | 11300 | 14900 |
| 45 | 9400 | 10300 | 14800 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (388)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8300 | 10600 |
| 29 | 8100 | 8700 | 10900 | 13900 |
| 35 | 10800 | 11700 | 14700 | 19000 |
| 45 | 14300 | 15200 | 19200 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6300 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9800 | 12700 |
| 35 | 9000 | 9800 | 13400 | 17400 |
| 45 | 11900 | 12700 | 17400 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (359)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 6800 7100 | 9000 9400 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7600 | 8200 | 10600 | 13600 |
| 35 | 10000 | 10900 | 14400 | 18600 |
| 45 | 13300 | 14300 | 18700 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (299)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5400 5700 | 7100 7600 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8500 |
| 29 | 5700 | 6300 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7600 | 8300 | 11900 | 15400 |
| 45 | 10000 | 10800 | 15400 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (323)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5200 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10700 | 11600 | 15900 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (333)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6300 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7600 | 9600 |
| 29 | 6800 | 7500 | 9800 | 12700 |
| 35 | 9100 | 9800 | 13400 | 17400 |
| 45 | 12000 | 12900 | 17500 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (321)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5200 | 6800 | 8700 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9000 | 11600 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12200 | 15800 |
| 45 | 10700 | 11400 | 15900 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (341)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 4900 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9200 | 11800 |
| 35 | 8500 | 9300 | 12400 | 16100 |
| 45 | 11200 | 12100 | 16200 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (264)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7000 | 7800 | 11200 | 14700 |
| 45 | 9300 | 10000 | 14600 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (383)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6200 6600 | 8100 8500 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7300 | 9300 |
| 29 | 7000 | 7700 | 9500 | 12200 |
| 35 | 9400 | 10300 | 13000 | 16600 |
| 45 | 12400 | 13300 | 16800 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (354)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 5900 6300 | 7800 8200 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7100 | 9100 |
| 29 | 6600 | 7200 | 9300 | 11900 |
| 35 | 8700 | 9600 | 12500 | 16300 |
| 45 | 11700 | 12400 | 16400 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (369)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6400 6700 | 8300 8700 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7600 | 9600 |
| 29 | 7100 | 7800 | 9800 | 12600 |
| 35 | 9500 | 10400 | 13300 | 17200 |
| 45 | 12600 | 13400 | 17400 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (348)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 5800 6300 | 7700 8100 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6500 | 7100 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8600 | 9400 | 12500 | 16200 |
| 45 | 11400 | 12300 | 16300 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (371)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5500 | 6400 6700 | 8300 8700 |
| 16 | 5500 | 6000 | 7600 | 9600 |
| 29 | 7100 | 7800 | 9800 | 12600 |
| 35 | 9500 | 10400 | 13400 | 17300 |
| 45 | 12600 | 13500 | 17400 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (338)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4900 | 5800 6200 | 7600 8000 |
| 16 | 4900 | 5400 | 6900 | 9000 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8400 | 9200 | 12400 | 16100 |
| 45 | 11100 | 12000 | 16100 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (366)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6800 | 7500 | 9400 | 12100 |
| 35 | 9100 | 9800 | 12700 | 16400 |
| 45 | 12000 | 12700 | 16500 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (410)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6200 | 6700 7100 | 8700 9300 |
| 16 | 6000 | 6600 | 7900 | 9900 |
| 29 | 7800 | 8500 | 10300 | 13100 |
| 35 | 10500 | 11300 | 13800 | 17800 |
| 45 | 13800 | 14700 | 18000 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (378)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6200 6500 | 8000 8500 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7200 | 9300 |
| 29 | 6900 | 7700 | 9500 | 12200 |
| 35 | 9300 | 10200 | 12900 | 16600 |
| 45 | 12300 | 13200 | 16700 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (424)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 6600 6900 | 8500 9100 |
| 16 | 5900 | 6500 | 7700 | 9700 |
| 29 | 7700 | 8400 | 9900 | 12700 |
| 35 | 10300 | 11100 | 13400 | 17300 |
| 45 | 13600 | 14500 | 17500 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (363)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5200 | 5700 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6700 | 7300 | 9400 | 12000 |
| 35 | 9000 | 9700 | 12600 | 16400 |
| 45 | 11900 | 12700 | 16500 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (435)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5800 6300 | 6700 7000 | 8600 9200 |
| 16 | 6000 | 6700 | 7700 | 9800 |
| 29 | 7900 | 8500 | 10000 | 12900 |
| 35 | 10600 | 11400 | 13500 | 17400 |
| 45 | 13900 | 14800 | 17600 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6300 | 6800 | 9800 | 12900 |
| 35 | 8300 | 9200 | 13500 | 17700 |
| 45 | 11000 | 12000 | 17500 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (388)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6800 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8600 | 9400 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11700 | 12500 | 15900 | 20500 |
| 45 | 15400 | 16300 | 20700 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7100 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10500 | 11400 | 15200 | 19900 |
| 45 | 13900 | 14900 | 19900 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (303)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5100 5300 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9300 | 10300 | 14600 | 19100 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (235)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7200 | 9500 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9500 | 12500 |
| 35 | 8100 | 8900 | 13100 | 17300 |
| 45 | 10600 | 11600 | 17100 | 22400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (307)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 | 9000 9400 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7000 | 7800 | 10800 | 13900 |
| 35 | 9400 | 10400 | 14700 | 19100 |
| 45 | 12500 | 13400 | 19100 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (337)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5600 5900 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13600 | 14500 | 19700 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (302)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 | 8900 9400 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14600 | 19000 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (195)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2600 | 3600 3800 | 5300 5500 | 7000 7500 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6700 | 8900 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7300 | 8000 | 12200 | 16100 |
| 45 | 9500 | 10500 | 15900 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (266)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6300 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13200 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11300 | 12300 | 17900 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (289)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5100 | 6500 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 6700 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14300 | 18700 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18700 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (338)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5600 5900 | 7100 7500 | 9400 9800 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13600 | 14600 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (316)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8200 | 10700 |
| 29 | 7200 | 8000 | 10900 | 14000 |
| 35 | 9700 | 10600 | 14800 | 19300 |
| 45 | 12900 | 13700 | 19300 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (302)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 | 8900 9400 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14600 | 19000 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (312)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7100 | 7900 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9600 | 10500 | 14700 | 19200 |
| 45 | 12600 | 13600 | 19200 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (293)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8700 9200 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18800 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (277)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 6400 6700 | 8400 9000 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7800 | 10200 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10300 | 13400 |
| 35 | 8900 | 9700 | 14000 | 18400 |
| 45 | 11700 | 12500 | 18300 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (264)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6200 6500 | 8200 8600 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13100 |
| 35 | 8500 | 9400 | 13700 | 18000 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (250)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 4800 | 5200 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8300 | 9200 | 13400 | 17600 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17500 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 5000 5200 | 6700 7000 |
| 16 | 3500 | 4100 | 6300 | 8300 |
| 29 | 4600 | 5300 | 8300 | 11000 |
| 35 | 6400 | 7200 | 11400 | 15200 |
| 45 | 8300 | 9400 | 14800 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (242)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7300 | 9600 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9600 | 12600 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13300 | 17400 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17300 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (214)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4200 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5600 | 6300 | 9200 | 12000 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12600 | 16600 |
| 45 | 10000 | 11000 | 16400 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (215)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4100 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4200 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9200 | 12100 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12600 | 16600 |
| 45 | 10000 | 11000 | 16400 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 5100 5400 | 6900 7200 |
| 16 | 3800 | 4300 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8500 | 11300 |
| 35 | 6900 | 7700 | 11900 | 15800 |
| 45 | 9000 | 9900 | 15400 | 20400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 5000 5300 | 6800 7100 |
| 16 | 3600 | 4200 | 6400 | 8400 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8400 | 11100 |
| 35 | 6600 | 7500 | 11600 | 15400 |
| 45 | 8600 | 9600 | 15100 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4200 4400 | 5800 6200 |
| 16 | 2900 | 3600 | 5600 | 7700 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7600 | 10400 |
| 35 | 5400 | 6400 | 10600 | 14600 |
| 45 | 7000 | 8400 | 13800 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (200)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6800 | 9000 |
| 29 | 5500 | 6000 | 9000 | 11800 |
| 35 | 7500 | 8100 | 12300 | 16300 |
| 45 | 9700 | 10600 | 16000 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 5000 5200 |
| 16 | 2400 | 3000 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3300 | 4100 | 6700 | 9400 |
| 35 | 4500 | 5500 | 9400 | 13200 |
| 45 | 5900 | 7300 | 12400 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (220)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4300 | 4900 | 7000 | 9300 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9300 | 12200 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12700 | 16800 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16600 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (204)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5400 5600 | 7200 7600 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6800 | 9000 |
| 29 | 5500 | 6000 | 9000 | 11900 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12300 | 16400 |
| 45 | 9800 | 10700 | 16100 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 5000 5300 | 6800 7100 |
| 16 | 3600 | 4200 | 6400 | 8400 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8400 | 11100 |
| 35 | 6600 | 7500 | 11600 | 15400 |
| 45 | 8600 | 9600 | 15100 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4300 4600 | 5900 6300 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5600 | 7500 |
| 29 | 4100 | 4800 | 7500 | 9900 |
| 35 | 5600 | 6400 | 10300 | 13800 |
| 45 | 7200 | 8300 | 13400 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 3900 | 5200 5500 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5100 | 7000 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6900 | 9500 |
| 35 | 4900 | 5800 | 9600 | 13300 |
| 45 | 6300 | 7700 | 12600 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4500 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4500 | 6400 |
| 29 | 2800 | 3700 | 6300 | 8700 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8500 | 12000 |
| 45 | 5200 | 6800 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7200 | 8000 | 11700 | 15200 |
| 45 | 9600 | 10400 | 15100 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (270)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 4600 | 5100 | 7100 | 9300 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8100 | 8900 | 12900 | 16800 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16700 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (310)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7700 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10000 | 13000 |
| 35 | 8900 | 9700 | 13600 | 17800 |
| 45 | 11700 | 12500 | 17700 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (293)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6000 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8400 | 9300 | 13400 | 17400 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17400 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (265)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5700 6000 | 7700 8000 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7100 | 9200 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9300 | 12200 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12700 | 16700 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16600 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7100 | 7900 | 11600 | 15200 |
| 45 | 9400 | 10200 | 15000 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (220)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3800 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7200 | 8000 | 11800 | 15600 |
| 45 | 9500 | 10400 | 15300 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (444)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7300 7800 | 8200 8700 | 10800 11300 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9800 | 10600 | 12400 | 15900 |
| 35 | 13200 | 14100 | 16700 | 21500 |
| 45 | 17500 | 18400 | 21800 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (461)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5700 | 7600 8000 | 8400 8900 | 11000 11600 |
| 16 | 7800 | 8400 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10200 | 10900 | 12600 | 16100 |
| 35 | 13600 | 14600 | 17000 | 21800 |
| 45 | 18100 | 19000 | 22100 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (600)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6800 7500 | 9800 10400 | 9900 10500 | 12900 13500 |
| 16 | 9900 | 10700 | 11000 | 13800 |
| 29 | 13000 | 13800 | 14300 | 18000 |
| 35 | 17400 | 18500 | 19100 | 24200 |
| 45 | 23200 | 24100 | 24900 | 31400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (530)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8600 9200 | 9200 9700 | 11900 12500 |
| 16 | 8900 | 9600 | 10300 | 13100 |
| 29 | 11600 | 12400 | 13400 | 17100 |
| 35 | 15600 | 16500 | 18000 | 23000 |
| 45 | 20600 | 21500 | 23500 | 29900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (438)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5500 | 7200 7700 | 8200 8600 | 10700 11200 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9700 | 10500 | 12300 | 15800 |
| 35 | 13000 | 13900 | 16600 | 21400 |
| 45 | 17300 | 18100 | 21700 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (373)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6200 6500 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6500 | 7000 | 8900 | 11200 |
| 29 | 8400 | 9200 | 11600 | 14900 |
| 35 | 11200 | 12100 | 15700 | 20300 |
| 45 | 14900 | 15800 | 20400 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (474)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7800 8200 | 8500 9100 | 11100 11800 |
| 16 | 8000 | 8600 | 9700 | 12400 |
| 29 | 10400 | 11200 | 12700 | 16300 |
| 35 | 13900 | 14900 | 17200 | 22000 |
| 45 | 18600 | 19400 | 22400 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (429)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7000 7500 | 8100 8500 | 10600 11100 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9300 | 11900 |
| 29 | 9500 | 10300 | 12200 | 15700 |
| 35 | 12700 | 13700 | 16500 | 21300 |
| 45 | 17000 | 17800 | 21500 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (409)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6700 7100 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9100 | 9800 | 12000 | 15300 |
| 35 | 12200 | 13200 | 16200 | 21000 |
| 45 | 16200 | 17100 | 21200 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (580)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6600 7200 | 9500 10000 | 9700 10300 | 12500 13300 |
| 16 | 9600 | 10400 | 10800 | 13600 |
| 29 | 12500 | 13400 | 14000 | 17700 |
| 35 | 16800 | 17800 | 18800 | 23900 |
| 45 | 22500 | 23300 | 24500 | 31000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (358)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7300 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8600 | 11100 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11300 | 14700 |
| 35 | 10800 | 11800 | 15400 | 20000 |
| 45 | 14400 | 15200 | 20100 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 7000 7300 | 9300 9700 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8200 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13300 | 14300 | 19500 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (480)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 7900 8300 | 8600 9100 | 11200 11900 |
| 16 | 8100 | 8700 | 9800 | 12400 |
| 29 | 10600 | 11300 | 12900 | 16400 |
| 35 | 14100 | 15100 | 17300 | 22100 |
| 45 | 18800 | 19700 | 22600 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (413)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 7900 8300 | 10400 10900 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9200 | 11800 |
| 29 | 9200 | 9900 | 12000 | 15400 |
| 35 | 12300 | 13300 | 16300 | 21000 |
| 45 | 16300 | 17300 | 21200 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (386)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7600 8000 | 9900 10600 |
| 16 | 6700 | 7200 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8600 | 9400 | 11700 | 15000 |
| 35 | 11600 | 12500 | 15900 | 20500 |
| 45 | 15300 | 16300 | 20600 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (283)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5100 | 6500 6800 | 8500 9100 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10300 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14100 | 18600 |
| 45 | 11800 | 12700 | 18500 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (303)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5100 5300 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7700 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9300 | 10300 | 14600 | 19100 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (493)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6200 | 8100 8500 | 8700 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8300 | 9000 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10800 | 11700 | 13000 | 16500 |
| 35 | 14500 | 15400 | 17500 | 22400 |
| 45 | 19200 | 20200 | 22800 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (295)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6600 7000 | 8700 9300 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6800 | 7600 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14500 | 18900 |
| 45 | 12100 | 13100 | 18800 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (370)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6200 6500 | 7500 7900 | 9700 10400 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8300 | 9100 | 11600 | 14800 |
| 35 | 11100 | 12100 | 15700 | 20200 |
| 45 | 14800 | 15700 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (338)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5600 5900 | 7100 7500 | 9400 9800 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13600 | 14600 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (298)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6700 7000 | 8900 9300 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10600 | 13800 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14500 | 19000 |
| 45 | 12200 | 13100 | 18900 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (214)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4200 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5600 | 6300 | 9200 | 12000 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12600 | 16600 |
| 45 | 10000 | 11000 | 16400 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (170)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3500 | 5100 5300 | 6800 7100 |
| 16 | 3600 | 4200 | 6500 | 8500 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8400 | 11200 |
| 35 | 6700 | 7500 | 11700 | 15600 |
| 45 | 8600 | 9700 | 15100 | 20100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (213)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4200 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5600 | 6300 | 9200 | 12000 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12500 | 16600 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16400 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (260)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 6200 6500 | 8100 8600 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9900 | 13000 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13600 | 17900 |
| 45 | 11200 | 12100 | 17800 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (264)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6200 6500 | 8200 8600 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13100 |
| 35 | 8500 | 9400 | 13700 | 18000 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (340)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10400 | 11200 | 15100 | 19800 |
| 45 | 13700 | 14600 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (371)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6200 6500 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8300 | 9100 | 11600 | 14800 |
| 35 | 11100 | 12100 | 15700 | 20300 |
| 45 | 14800 | 15800 | 20400 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (198)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7300 | 8100 | 12200 | 16200 |
| 45 | 9600 | 10600 | 15900 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (125)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6600 | 8900 |
| 35 | 4800 | 5500 | 9100 | 12400 |
| 45 | 6200 | 7200 | 11900 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (194)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3600 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8500 | 11200 |
| 35 | 7000 | 7800 | 11700 | 15600 |
| 45 | 9200 | 10000 | 15200 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (194)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3600 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8500 | 11200 |
| 35 | 7000 | 7800 | 11700 | 15600 |
| 45 | 9200 | 10000 | 15200 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (153)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2800 2900 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5700 | 7700 |
| 29 | 4200 | 4900 | 7600 | 10000 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10500 | 13900 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13600 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5400 5600 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5200 | 7000 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9600 | 13100 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12500 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (222)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4200 | 4800 | 6800 | 9000 |
| 29 | 5600 | 6200 | 9000 | 11800 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12300 | 16200 |
| 45 | 9900 | 10800 | 16000 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (182)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6200 | 8000 |
| 29 | 4800 | 5300 | 8000 | 10600 |
| 35 | 6500 | 7200 | 11000 | 14700 |
| 45 | 8400 | 9400 | 14400 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Mê Linh, Hà Nội đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (131)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5400 5600 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5200 | 7000 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6900 | 9400 |
| 35 | 5100 | 5900 | 9600 | 13100 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12500 | 17100 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 151
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Na Rì
Mục lục bài viết
- 1. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (175)
- 2. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (475)
- 3. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (307)
- 4. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (339)
- 5. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (370)
- 6. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (492)
- 7. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (339)
- 8. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (305)
- 9. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (321)
- 10. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (132)
- 11. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (291)
- 12. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (241)
- 13. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (364)
- 14. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (201)
- 15. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (206)
- 16. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (264)
- 17. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (189)
- 18. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (283)
- 19. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (230)
- 20. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (246)
- 21. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (266)
- 22. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (301)
- 23. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (294)
- 24. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (301)
- 25. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (515)
- 26. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (398)
- 27. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (264)
- 28. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (274)
- 29. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (246)
- 30. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (300)
- 31. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (571)
- 32. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (283)
- 33. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (158)
- 34. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (463)
- 35. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (324)
- 36. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (301)
- 37. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (330)
- 38. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (345)
- 39. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (370)
- 40. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (404)
- 41. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (463)
- 42. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (232)
- 43. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (213)
- 44. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (190)
- 45. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (196)
- 46. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (210)
- 47. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (184)
- 48. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (232)
- 49. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (226)
- 50. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (222)
- 51. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (165)
- 52. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (232)
- 53. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (228)
- 54. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (209)
- 55. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (220)
- 56. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (244)
- 57. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (202)
- 58. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (202)
- 59. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (205)
- 60. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (216)
- 61. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (206)
- 62. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (207)
- 63. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (199)
- 64. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (205)
- 65. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (197)
- 66. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (212)
- 67. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (240)
- 68. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (285)
- 69. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (276)
- 70. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (300)
- 71. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (295)
- 72. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (281)
- 73. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (285)
- 74. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (296)
- 75. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (308)
- 76. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (291)
- 77. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (285)
- 78. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (302)
- 79. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (308)
- 80. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (160)
- 81. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (219)
- 82. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (191)
- 83. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (176)
- 84. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (189)
- 85. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (169)
- 86. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (178)
- 87. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (214)
- 88. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (168)
- 89. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (209)
- 90. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (207)
- 91. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (213)
- 92. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (200)
- 93. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (185)
- 94. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (175)
- 95. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (188)
- 96. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (202)
- 97. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (265)
- 98. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (264)
- 99. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (262)
- 100. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (256)
- 101. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (247)
- 102. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (218)
- 103. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (224)
- 104. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (249)
- 105. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (279)
- 106. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (236)
- 107. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (268)
- 108. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (273)
- 109. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (258)
- 110. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (267)
- 111. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (218)
- 112. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (258)
- 113. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (253)
- 114. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (286)
- 115. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (299)
- 116. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (279)
- 117. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (323)
- 118. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (275)
- 119. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (241)
- 120. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (340)
- 121. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (301)
- 122. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (302)
- 123. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (270)
- 124. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (229)
- 125. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (225)
- 126. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (232)
- 127. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (248)
- 128. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (241)
- 129. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (205)
- 130. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (203)
- 131. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (224)
- 132. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (244)
- 133. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (216)
- 134. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (278)
- 135. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (295)
- 136. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (308)
- 137. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (299)
- 138. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (284)
- 139. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (313)
- 140. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (291)
- 141. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (286)
- 142. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (262)
- 143. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (309)
- 144. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (272)
- 145. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (280)
- 146. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (280)
- 147. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (207)
- 148. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (236)
- 149. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (239)
- 150. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (224)
- 151. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (225)
- 152. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (218)
- 153. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (181)
- 154. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (213)
- 155. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (124)
- 156. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (138)
- 157. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (103)
- 158. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (106)
- 159. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (121)
- 160. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (116)
- 161. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (144)
- 162. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (148)
- 163. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (111)
- 164. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (47)
- 165. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (68)
- 166. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (81)
- 167. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (110)
- 168. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (101)
- 169. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (78)
- 170. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (156)
- 171. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (130)
- 172. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (132)
- 173. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (164)
- 174. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (235)
- 175. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (207)
- 176. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (230)
- 177. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (256)
- 178. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (238)
- 179. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (238)
- 180. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (319)
- 181. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (259)
- 182. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (180)
- 183. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (202)
- 184. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (247)
- 185. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (285)
- 186. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (271)
- 187. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (273)
- 188. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (252)
- 189. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (285)
- 190. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (308)
- 191. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (292)
- 192. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (307)
- 193. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (305)
- 194. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (320)
- 195. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (308)
- 196. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (362)
- 197. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (318)
- 198. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (425)
- 199. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (383)
- 200. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (372)
- 201. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (420)
- 202. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (391)
- 203. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (359)
- 204. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (342)
- 205. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (326)
- 206. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (351)
- 207. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (348)
- 208. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (366)
- 209. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (405)
- 210. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (363)
- 211. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (365)
- 212. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (348)
- 213. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (334)
- 214. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (411)
- 215. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (397)
- 216. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (389)
- 217. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (358)
- 218. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (502)
- 219. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (463)
- 220. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (539)
- 221. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (512)
- 222. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (663)
- 223. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (619)
- 224. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (460)
- 225. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (488)
- 226. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (442)
- 227. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (560)
- 228. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (502)
- 229. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (530)
- 230. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (470)
- 231. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (494)
- 232. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (505)
- 233. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (492)
- 234. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (512)
- 235. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (435)
- 236. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (555)
- 237. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (525)
- 238. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (540)
- 239. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (519)
- 240. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (542)
- 241. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (509)
- 242. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (537)
- 243. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (582)
- 244. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (549)
- 245. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (595)
- 246. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (534)
- 247. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (607)
- 248. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (300)
- 249. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (261)
- 250. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (304)
- 251. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (350)
- 252. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (282)
- 253. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (255)
- 254. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (313)
- 255. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (329)
- 256. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (243)
- 257. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (269)
- 258. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (106)
- 259. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (227)
- 260. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (189)
- 261. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (147)
- 262. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (130)
- 263. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (111)
- 264. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (122)
- 265. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (123)
- 266. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (68)
- 267. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (63)
- 268. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (129)
- 269. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (100)
- 270. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (58)
- 271. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (61)
- 272. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (105)
- 273. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (81)
- 274. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (0)
- 275. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (173)
- 276. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (214)
- 277. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (168)
- 278. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (162)
- 279. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (206)
- 280. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (184)
- 281. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (145)
- 282. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (446)
- 283. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (458)
- 284. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (498)
- 285. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (481)
- 286. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (452)
- 287. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (419)
- 288. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (408)
- 289. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (632)
- 290. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (649)
- 291. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (788)
- 292. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (718)
- 293. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (626)
- 294. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (561)
- 295. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (662)
- 296. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (617)
- 297. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (597)
- 298. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (768)
- 299. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (546)
- 300. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (518)
- 301. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (668)
- 302. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (601)
- 303. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (574)
- 304. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (471)
- 305. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (491)
- 306. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (681)
- 307. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (483)
- 308. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (558)
- 309. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (526)
- 310. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (486)
- 311. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (402)
- 312. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (357)
- 313. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (392)
- 314. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (439)
- 315. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (452)
- 316. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (528)
- 317. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (559)
- 318. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (377)
- 319. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (313)
- 320. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (382)
- 321. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (271)
- 322. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (341)
- 323. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (319)
- 324. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (410)
- 325. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (370)
- 326. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (210)
- 327. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (175)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 2400 2500 | 3300 3600 | ||
| 16 | 4100 | 4600 | ||
| 29 | 5700 | 6300 | ||
| 35 | 8000 | 8900 | ||
| 45 | 10800 | 11900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (475)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6300 | 8200 8700 | 9100 9600 | 11800 12400 |
| 16 | 8900 | 9600 | 10700 | 13500 |
| 29 | 11800 | 12500 | 14300 | 18000 |
| 35 | 15900 | 16800 | 19300 | 24600 |
| 45 | 21300 | 22200 | 25400 | 32100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (307)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11700 | 15000 |
| 35 | 10800 | 11800 | 16300 | 21100 |
| 45 | 14700 | 15700 | 21800 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (339)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7600 | 9500 9900 |
| 16 | 6400 | 6900 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8500 | 9300 | 12100 | 15400 |
| 35 | 11800 | 12600 | 16800 | 21600 |
| 45 | 16000 | 17000 | 22500 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (370)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7600 8000 | 9800 10500 |
| 16 | 6800 | 7500 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9200 | 9900 | 12400 | 15900 |
| 35 | 12600 | 13600 | 17300 | 22200 |
| 45 | 17200 | 18100 | 23100 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (492)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5700 6300 | 8200 8600 | 8900 9400 | 11400 12100 |
| 16 | 8700 | 9500 | 10500 | 13200 |
| 29 | 11700 | 12500 | 14000 | 17700 |
| 35 | 16100 | 17200 | 19300 | 24500 |
| 45 | 21900 | 22900 | 25700 | 32500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (339)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7200 7600 | 9500 9900 |
| 16 | 6400 | 6900 | 9000 | 11400 |
| 29 | 8500 | 9300 | 12100 | 15400 |
| 35 | 11800 | 12600 | 16800 | 21600 |
| 45 | 16000 | 17000 | 22500 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (305)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11700 | 15000 |
| 35 | 10700 | 11700 | 16300 | 21100 |
| 45 | 14600 | 15600 | 21700 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (321)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7500 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6700 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11200 | 12100 | 16500 | 21300 |
| 45 | 15200 | 16200 | 22100 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (132)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4500 4800 | 6200 6500 |
| 16 | 3300 | 4000 | 6300 | 8300 |
| 29 | 4800 | 5500 | 8600 | 11400 |
| 35 | 6800 | 7800 | 12200 | 16400 |
| 45 | 9200 | 10600 | 16400 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (291)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 | 8700 9300 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11400 | 14700 |
| 35 | 10400 | 11300 | 16000 | 20600 |
| 45 | 14100 | 15100 | 21400 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (241)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9500 | 10300 | 14800 | 19200 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (364)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6200 6500 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6800 | 7300 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9100 | 9800 | 12400 | 15900 |
| 35 | 12400 | 13400 | 17300 | 22100 |
| 45 | 17000 | 17900 | 23000 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (201)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5400 5700 | 7200 7700 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8700 | 9400 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11800 | 12600 | 18500 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (206)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 6800 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11900 | 12900 | 18700 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (264)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15300 | 19900 |
| 45 | 13400 | 14400 | 20500 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (189)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4300 | 4900 | 7100 | 9300 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13600 | 17700 |
| 45 | 11300 | 12300 | 18100 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (283)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7500 | 8100 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15800 | 20400 |
| 45 | 13900 | 14900 | 21100 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (230)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5100 | 5600 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10700 | 13800 |
| 35 | 9400 | 10200 | 14800 | 19200 |
| 45 | 12500 | 13500 | 19400 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (246)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9600 | 10400 | 14900 | 19300 |
| 45 | 13000 | 13900 | 19900 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (266)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 4900 | 6400 6700 | 8300 8900 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10500 |
| 29 | 7100 | 7900 | 11000 | 14100 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15400 | 20000 |
| 45 | 13500 | 14500 | 20500 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (301)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 | 9000 9500 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11600 | 14900 |
| 35 | 10600 | 11600 | 16200 | 21000 |
| 45 | 14500 | 15400 | 21700 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (294)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 | 8900 9300 |
| 16 | 5600 | 6300 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11400 | 14800 |
| 35 | 10500 | 11400 | 16100 | 20700 |
| 45 | 14300 | 15200 | 21500 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (301)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 | 9000 9500 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11600 | 14900 |
| 35 | 10600 | 11600 | 16200 | 21000 |
| 45 | 14500 | 15400 | 21700 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (515)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6600 | 8500 9100 | 9100 9600 | 11800 12400 |
| 16 | 9100 | 9800 | 10700 | 13400 |
| 29 | 12200 | 13100 | 14300 | 18000 |
| 35 | 16800 | 17800 | 19700 | 24900 |
| 45 | 22900 | 23800 | 26200 | 33000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (398)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7600 | 8400 8900 | 11000 11700 |
| 16 | 7700 | 8300 | 10000 | 12700 |
| 29 | 10000 | 10900 | 13300 | 16800 |
| 35 | 13600 | 14600 | 18000 | 23100 |
| 45 | 18300 | 19200 | 23800 | 30200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (264)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15300 | 19900 |
| 45 | 13400 | 14400 | 20500 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (274)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6500 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7300 | 8000 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10000 | 11000 | 15600 | 20200 |
| 45 | 13700 | 14700 | 20800 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (246)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9600 | 10400 | 14900 | 19300 |
| 45 | 13000 | 13900 | 19900 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (300)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 | 9000 9400 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11600 | 14900 |
| 35 | 10600 | 11600 | 16200 | 21000 |
| 45 | 14400 | 15300 | 21600 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (571)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6600 7200 | 9500 10000 | 9700 10300 | 12500 13300 |
| 16 | 10000 | 10800 | 11200 | 14000 |
| 29 | 13400 | 14300 | 15000 | 18800 |
| 35 | 18500 | 19400 | 20500 | 25900 |
| 45 | 25100 | 25900 | 27400 | 34500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (283)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8700 | 11200 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11700 | 15000 |
| 35 | 10500 | 11300 | 16100 | 20700 |
| 45 | 13900 | 14900 | 21100 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (158)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 5400 5700 | 7200 7700 |
| 16 | 4000 | 4600 | 7000 | 9300 |
| 29 | 5500 | 6200 | 9400 | 12300 |
| 35 | 7700 | 8500 | 13100 | 17200 |
| 45 | 10200 | 11300 | 17200 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (463)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6300 | 8300 8700 | 9200 9700 | 11900 12600 |
| 16 | 8700 | 9400 | 10700 | 13500 |
| 29 | 11400 | 12300 | 14100 | 17800 |
| 35 | 15600 | 16500 | 19100 | 24300 |
| 45 | 20800 | 21700 | 25200 | 31800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (324)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8900 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11300 | 12200 | 16600 | 21400 |
| 45 | 15300 | 16300 | 22100 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (301)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 | 9000 9500 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11600 | 14900 |
| 35 | 10600 | 11600 | 16200 | 21000 |
| 45 | 14500 | 15400 | 21700 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (330)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7500 | 9400 9800 |
| 16 | 6300 | 6800 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8300 | 9100 | 12000 | 15300 |
| 35 | 11400 | 12400 | 16700 | 21500 |
| 45 | 15600 | 16500 | 22200 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (345)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 7600 8000 | 9900 10600 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9400 | 12000 |
| 29 | 8900 | 9700 | 12500 | 16100 |
| 35 | 12100 | 13100 | 17200 | 22100 |
| 45 | 16200 | 17200 | 22600 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (370)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7600 8000 | 9800 10500 |
| 16 | 6800 | 7500 | 9300 | 11800 |
| 29 | 9200 | 9900 | 12400 | 15900 |
| 35 | 12600 | 13600 | 17300 | 22200 |
| 45 | 17200 | 18100 | 23100 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (404)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7100 | 7900 8300 | 10400 10900 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9600 | 12200 |
| 29 | 9800 | 10700 | 12900 | 16400 |
| 35 | 13600 | 14600 | 17800 | 22900 |
| 45 | 18500 | 19400 | 23900 | 30300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (463)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7700 8200 | 8500 9100 | 11100 11800 |
| 16 | 8300 | 9000 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11100 | 11900 | 13600 | 17300 |
| 35 | 15300 | 16300 | 18800 | 24000 |
| 45 | 20800 | 21700 | 25200 | 31800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (232)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6700 | 7200 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9300 | 10000 | 14600 | 19000 |
| 45 | 12500 | 13500 | 19400 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (213)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13000 |
| 35 | 9000 | 9700 | 14100 | 18400 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18900 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (190)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4300 | 4900 | 7100 | 9300 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13600 | 17700 |
| 45 | 11300 | 12300 | 18100 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (196)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5400 5700 | 7100 7600 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6200 | 6700 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13700 | 17900 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18400 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (210)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5500 5800 | 7500 7800 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9600 |
| 29 | 6400 | 6900 | 9900 | 13000 |
| 35 | 8900 | 9600 | 14000 | 18400 |
| 45 | 12000 | 13000 | 18800 | 24400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (184)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2600 | 3600 3700 | 5300 5500 | 7000 7500 |
| 16 | 4200 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8200 | 9100 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11100 | 12100 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (232)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6700 | 7200 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9300 | 10000 | 14600 | 19000 |
| 45 | 12500 | 13500 | 19400 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (226)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5800 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9200 | 9900 | 14500 | 18800 |
| 45 | 12400 | 13400 | 19200 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (222)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14400 | 18700 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19100 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (165)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3500 | 5100 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 3900 | 4500 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5500 | 6200 | 9200 | 12000 |
| 35 | 7800 | 8600 | 13100 | 17100 |
| 45 | 10400 | 11600 | 17400 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (232)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6700 | 7200 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9300 | 10000 | 14600 | 19000 |
| 45 | 12500 | 13500 | 19400 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (228)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14500 | 18800 |
| 45 | 12400 | 13400 | 19300 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (209)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6400 | 6900 | 9900 | 13000 |
| 35 | 8900 | 9600 | 14000 | 18300 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18700 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (220)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9700 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9100 | 9800 | 14300 | 18600 |
| 45 | 12200 | 13200 | 19100 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (244)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9500 | 10400 | 14900 | 19300 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19900 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (202)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5400 5700 | 7200 7700 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6300 | 6800 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11800 | 12700 | 18500 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (202)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5400 5700 | 7200 7700 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6300 | 6800 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11800 | 12700 | 18500 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 6800 | 9800 | 12900 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13900 | 18100 |
| 45 | 11900 | 12700 | 18600 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (216)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6500 | 7000 | 10000 | 13100 |
| 35 | 9000 | 9700 | 14100 | 18500 |
| 45 | 12100 | 13100 | 19000 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 6800 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11900 | 12900 | 18700 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (207)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8900 | 9600 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11900 | 12900 | 18700 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (199)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6200 | 6700 | 9700 | 12700 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18500 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 6800 | 9800 | 12900 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13900 | 18100 |
| 45 | 11900 | 12700 | 18600 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (197)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6200 | 6700 | 9700 | 12600 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13700 | 17900 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18400 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (212)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5600 5900 | 7500 7800 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6400 | 6900 | 10000 | 13000 |
| 35 | 8900 | 9700 | 14100 | 18400 |
| 45 | 12000 | 13000 | 18800 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (240)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14800 | 19200 |
| 45 | 12700 | 13700 | 19800 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (285)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5500 | 6200 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15900 | 20500 |
| 45 | 14000 | 15000 | 21200 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (276)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6500 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7300 | 8000 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10200 | 11000 | 15700 | 20200 |
| 45 | 13700 | 14700 | 20800 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 | 9000 9400 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11600 | 14900 |
| 35 | 10600 | 11600 | 16200 | 21000 |
| 45 | 14400 | 15300 | 21600 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (295)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5000 5300 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11400 | 14800 |
| 35 | 10500 | 11400 | 16100 | 20700 |
| 45 | 14300 | 15200 | 21500 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (281)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5100 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7500 | 8100 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15800 | 20400 |
| 45 | 13900 | 14900 | 21100 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (285)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5500 | 6200 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15900 | 20500 |
| 45 | 14000 | 15000 | 21200 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (296)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5300 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8300 | 11600 | 14800 |
| 35 | 10500 | 11400 | 16100 | 20800 |
| 45 | 14300 | 15200 | 21500 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6900 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5800 | 6500 | 8600 | 11100 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11700 | 15000 |
| 35 | 10800 | 11800 | 16300 | 21100 |
| 45 | 14700 | 15700 | 21800 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (291)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 | 8700 9300 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11400 | 14700 |
| 35 | 10400 | 11300 | 16000 | 20600 |
| 45 | 14100 | 15100 | 21400 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (285)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5500 | 6200 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15900 | 20500 |
| 45 | 14000 | 15000 | 21200 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (302)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 | 9000 9500 |
| 16 | 5700 | 6400 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8400 | 11700 | 14900 |
| 35 | 10700 | 11600 | 16200 | 21000 |
| 45 | 14500 | 15400 | 21700 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6900 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5800 | 6500 | 8600 | 11100 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11700 | 15000 |
| 35 | 10800 | 11800 | 16300 | 21100 |
| 45 | 14700 | 15700 | 21800 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (160)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 5100 5300 | 6800 7100 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6700 | 8900 |
| 29 | 5400 | 6000 | 9100 | 12000 |
| 35 | 7700 | 8400 | 13000 | 17000 |
| 45 | 10300 | 11300 | 17300 | 22600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (219)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5700 5900 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6500 | 7000 | 10200 | 13200 |
| 35 | 9100 | 9800 | 14300 | 18600 |
| 45 | 12200 | 13200 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (191)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4300 | 4900 | 7100 | 9300 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13600 | 17800 |
| 45 | 11300 | 12400 | 18100 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (176)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3600 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6900 | 9100 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8000 | 8900 | 13300 | 17400 |
| 45 | 10800 | 11900 | 17700 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (189)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4300 | 4900 | 7100 | 9300 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13600 | 17700 |
| 45 | 11300 | 12300 | 18100 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (169)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 5200 5400 | 6900 7200 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6800 | 9000 |
| 29 | 5500 | 6200 | 9300 | 12100 |
| 35 | 7900 | 8600 | 13100 | 17200 |
| 45 | 10600 | 11700 | 17500 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (178)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5200 5500 | 7000 7300 |
| 16 | 4100 | 4800 | 7000 | 9100 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9400 | 12300 |
| 35 | 8100 | 8900 | 13300 | 17500 |
| 45 | 10900 | 12000 | 17800 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (214)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13100 |
| 35 | 9000 | 9700 | 14100 | 18500 |
| 45 | 12100 | 13100 | 18900 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 5100 5400 | 6900 7200 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6800 | 9000 |
| 29 | 5500 | 6200 | 9300 | 12100 |
| 35 | 7900 | 8600 | 13100 | 17200 |
| 45 | 10500 | 11700 | 17500 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (209)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6400 | 6900 | 9900 | 13000 |
| 35 | 8900 | 9600 | 14000 | 18300 |
| 45 | 12000 | 12900 | 18700 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (207)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8900 | 9600 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11900 | 12900 | 18700 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (213)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13000 |
| 35 | 9000 | 9700 | 14100 | 18400 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18900 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (200)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11700 | 12600 | 18500 | 24000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2600 | 3600 3800 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4200 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5900 | 6500 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13500 | 17600 |
| 45 | 11100 | 12200 | 18000 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (175)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2500 | 3300 3600 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6900 | 9100 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9400 | 12200 |
| 35 | 8000 | 8900 | 13300 | 17400 |
| 45 | 10800 | 11900 | 17700 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (188)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4300 | 4900 | 7100 | 9300 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8300 | 9200 | 13500 | 17700 |
| 45 | 11200 | 12300 | 18000 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (202)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5400 5700 | 7200 7700 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6300 | 6800 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11800 | 12700 | 18500 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (265)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 4900 | 6300 6700 | 8300 8700 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10500 |
| 29 | 7100 | 7900 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15300 | 19900 |
| 45 | 13500 | 14500 | 20500 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (264)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15300 | 19900 |
| 45 | 13400 | 14400 | 20500 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (262)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4900 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10900 | 14000 |
| 35 | 9800 | 10700 | 15300 | 19900 |
| 45 | 13400 | 14400 | 20400 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6200 6500 | 8200 8600 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10800 | 13900 |
| 35 | 9700 | 10600 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13200 | 14100 | 20200 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (247)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9600 | 10400 | 14900 | 19400 |
| 45 | 13000 | 13900 | 20000 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7600 8000 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6500 | 7000 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9100 | 9800 | 14300 | 18600 |
| 45 | 12200 | 13200 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4100 4300 | 5700 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7100 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9200 | 9900 | 14400 | 18700 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19200 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (249)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 6000 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10700 | 13800 |
| 35 | 9600 | 10500 | 15000 | 19400 |
| 45 | 13100 | 14000 | 20000 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (279)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6500 6800 | 8600 9100 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7300 | 8100 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15700 | 20300 |
| 45 | 13800 | 14800 | 21000 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (236)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 9900 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10500 | 13500 |
| 35 | 9400 | 10200 | 14700 | 19100 |
| 45 | 12600 | 13600 | 19500 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10500 |
| 29 | 7200 | 7900 | 11000 | 14100 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15400 | 20000 |
| 45 | 13500 | 14500 | 20600 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (273)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6400 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7200 | 8000 | 11100 | 14300 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15600 | 20200 |
| 45 | 13700 | 14700 | 20700 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6300 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10400 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10800 | 13900 |
| 35 | 9800 | 10700 | 15200 | 19800 |
| 45 | 13300 | 14300 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (267)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 4900 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10500 |
| 29 | 7200 | 7900 | 11000 | 14100 |
| 35 | 9900 | 10800 | 15400 | 20000 |
| 45 | 13500 | 14500 | 20600 | 26600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7600 8000 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6500 | 7000 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9100 | 9800 | 14300 | 18600 |
| 45 | 12200 | 13200 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6300 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10400 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10800 | 13900 |
| 35 | 9800 | 10700 | 15200 | 19800 |
| 45 | 13300 | 14300 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (253)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4800 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10700 | 13800 |
| 35 | 9700 | 10600 | 15100 | 19500 |
| 45 | 13200 | 14100 | 20100 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (286)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6900 7200 | 9100 9600 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8700 | 11200 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11700 | 15100 |
| 35 | 10500 | 11400 | 16100 | 20800 |
| 45 | 14000 | 15000 | 21200 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (299)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5300 5600 | 7000 7500 | 9400 9800 |
| 16 | 5900 | 6600 | 9000 | 11400 |
| 29 | 7900 | 8600 | 12000 | 15300 |
| 35 | 10700 | 11700 | 16400 | 21300 |
| 45 | 14400 | 15300 | 21600 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (279)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6500 6800 | 8600 9100 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7300 | 8100 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15700 | 20300 |
| 45 | 13800 | 14800 | 21000 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (323)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7300 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6400 | 6900 | 9200 | 11800 |
| 29 | 8400 | 9200 | 12300 | 15800 |
| 35 | 11400 | 12400 | 16800 | 21700 |
| 45 | 15300 | 16300 | 22100 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (275)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5000 | 6500 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7300 | 8000 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10200 | 11000 | 15700 | 20200 |
| 45 | 13700 | 14700 | 20800 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (241)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9500 | 10300 | 14800 | 19200 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (340)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6400 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6600 | 7200 | 9400 | 12000 |
| 29 | 8700 | 9600 | 12500 | 16000 |
| 35 | 12000 | 12900 | 17200 | 22000 |
| 45 | 16000 | 17000 | 22500 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (301)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 | 9000 9500 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11600 | 14900 |
| 35 | 10600 | 11600 | 16200 | 21000 |
| 45 | 14500 | 15400 | 21700 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (302)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 | 9000 9500 |
| 16 | 5700 | 6400 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8400 | 11700 | 14900 |
| 35 | 10700 | 11600 | 16200 | 21000 |
| 45 | 14500 | 15400 | 21700 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (270)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7200 | 7900 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15400 | 20100 |
| 45 | 13600 | 14600 | 20700 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (229)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5800 6200 | 7800 8100 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10300 | 13400 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14500 | 18900 |
| 45 | 12500 | 13400 | 19300 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (225)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5700 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7100 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9200 | 9900 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12400 | 13300 | 19200 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (232)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6700 | 7200 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9300 | 10000 | 14600 | 19000 |
| 45 | 12500 | 13500 | 19400 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (248)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 6000 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10700 | 13700 |
| 35 | 9600 | 10500 | 15000 | 19400 |
| 45 | 13000 | 13900 | 20000 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (241)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9500 | 10300 | 14800 | 19200 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19800 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (205)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5500 5800 | 7300 7700 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 6800 | 9800 | 12900 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13900 | 18100 |
| 45 | 11900 | 12700 | 18600 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (203)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5500 5700 | 7200 7700 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 6800 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13900 | 18100 |
| 45 | 11800 | 12700 | 18600 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4100 4300 | 5700 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7100 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9200 | 9900 | 14400 | 18700 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19200 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (244)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9500 | 10400 | 14900 | 19300 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19900 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (216)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6500 | 7000 | 10000 | 13100 |
| 35 | 9000 | 9700 | 14100 | 18500 |
| 45 | 12100 | 13100 | 19000 | 24600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (278)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6500 6800 | 8500 9100 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7300 | 8100 | 11200 | 14400 |
| 35 | 10200 | 11000 | 15700 | 20300 |
| 45 | 13800 | 14800 | 21000 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (295)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5000 5300 | 6700 7100 | 8900 9400 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11400 | 14800 |
| 35 | 10500 | 11400 | 16100 | 20700 |
| 45 | 14300 | 15200 | 21500 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6900 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5800 | 6500 | 8600 | 11100 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11700 | 15000 |
| 35 | 10800 | 11800 | 16300 | 21100 |
| 45 | 14700 | 15700 | 21800 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (299)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 | 9000 9400 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11600 | 14900 |
| 35 | 10600 | 11400 | 16200 | 21000 |
| 45 | 14400 | 15300 | 21600 | 27800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (284)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7500 | 8100 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15900 | 20500 |
| 45 | 13900 | 14900 | 21200 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (313)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4100 | 5300 5600 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8700 | 11100 |
| 29 | 8000 | 8700 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11000 | 11900 | 16400 | 21200 |
| 45 | 14900 | 15900 | 21900 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (291)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 | 8700 9300 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11400 | 14700 |
| 35 | 10400 | 11300 | 16000 | 20600 |
| 45 | 14100 | 15100 | 21400 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (286)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8700 9200 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10400 | 11200 | 15900 | 20500 |
| 45 | 14000 | 15000 | 21200 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (262)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4500 4900 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10900 | 14000 |
| 35 | 9800 | 10700 | 15300 | 19900 |
| 45 | 13400 | 14400 | 20400 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (309)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6900 7200 | 9100 9600 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8600 | 11100 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11700 | 15000 |
| 35 | 10900 | 11800 | 16300 | 21100 |
| 45 | 14800 | 15800 | 21800 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (272)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6400 6800 | 8400 9000 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7200 | 8000 | 11100 | 14300 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15600 | 20100 |
| 45 | 13600 | 14600 | 20700 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (280)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5100 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7300 | 8100 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15800 | 20300 |
| 45 | 13800 | 14800 | 21000 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (280)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4900 5100 | 6500 6900 | 8600 9100 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7300 | 8100 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15800 | 20300 |
| 45 | 13800 | 14800 | 21000 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (207)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9900 | 12900 |
| 35 | 8900 | 9600 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11900 | 12900 | 18700 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (236)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 9900 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10500 | 13500 |
| 35 | 9400 | 10200 | 14700 | 19100 |
| 45 | 12600 | 13600 | 19500 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (239)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14800 | 19100 |
| 45 | 12700 | 13700 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4100 4300 | 5700 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7100 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9200 | 9900 | 14400 | 18700 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19200 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (225)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5700 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7600 | 9800 |
| 29 | 6600 | 7100 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9200 | 9900 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12400 | 13300 | 19200 | 24900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5600 5900 | 7600 8000 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6500 | 7000 | 10200 | 13100 |
| 35 | 9100 | 9800 | 14300 | 18600 |
| 45 | 12200 | 13200 | 19000 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (181)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5300 5500 | 7000 7300 |
| 16 | 4200 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9500 | 12300 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13400 | 17500 |
| 45 | 11000 | 12100 | 17800 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (213)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6400 | 7000 | 10000 | 13000 |
| 35 | 9000 | 9700 | 14100 | 18400 |
| 45 | 12100 | 13000 | 18900 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4300 4500 | 5900 6300 |
| 16 | 3200 | 3900 | 6200 | 8200 |
| 29 | 4600 | 5400 | 8400 | 11300 |
| 35 | 6600 | 7700 | 12000 | 16200 |
| 45 | 8900 | 10400 | 16200 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (138)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4600 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3500 | 4100 | 6400 | 8400 |
| 29 | 5000 | 5600 | 8700 | 11600 |
| 35 | 7000 | 8000 | 12400 | 16500 |
| 45 | 9400 | 10700 | 16600 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 4000 4200 | 5700 5900 |
| 16 | 3000 | 3700 | 5900 | 8200 |
| 29 | 4300 | 5200 | 8300 | 11300 |
| 35 | 6000 | 7200 | 11700 | 16100 |
| 45 | 8100 | 9700 | 15700 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3700 | 5700 | 7900 |
| 29 | 4300 | 5100 | 8100 | 11000 |
| 35 | 6000 | 7200 | 11600 | 15900 |
| 45 | 8200 | 9800 | 15700 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (121)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4300 4500 | 5900 6200 |
| 16 | 3200 | 3900 | 6000 | 8100 |
| 29 | 4500 | 5300 | 8400 | 11300 |
| 35 | 6500 | 7600 | 12000 | 16200 |
| 45 | 8700 | 10300 | 16100 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4200 4400 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3800 | 5900 | 8100 |
| 29 | 4400 | 5300 | 8300 | 11200 |
| 35 | 6400 | 7500 | 11800 | 16100 |
| 45 | 8600 | 10000 | 16000 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3600 | 4200 | 6500 | 8500 |
| 29 | 5100 | 5700 | 8900 | 11700 |
| 35 | 7200 | 8100 | 12500 | 16600 |
| 45 | 9600 | 10900 | 16700 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 5000 5200 | 6600 6900 |
| 16 | 3700 | 4300 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5100 | 5800 | 9000 | 11700 |
| 35 | 7300 | 8200 | 12600 | 16600 |
| 45 | 9800 | 11000 | 16800 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2500 2600 | 4100 4200 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3700 | 5800 | 8000 |
| 29 | 4300 | 5200 | 8200 | 11100 |
| 35 | 6300 | 7300 | 11700 | 16000 |
| 45 | 8400 | 9900 | 15900 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (47)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 3300 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (81)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1400 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2600 | 3500 | 5500 | 7700 |
| 29 | 3800 | 4800 | 7700 | 10700 |
| 35 | 5300 | 6500 | 10600 | 14600 |
| 45 | 7100 | 9100 | 14700 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4200 4400 | 5800 6200 |
| 16 | 3100 | 3900 | 6000 | 8300 |
| 29 | 4400 | 5300 | 8400 | 11400 |
| 35 | 6300 | 7300 | 11900 | 16200 |
| 45 | 8300 | 9900 | 15800 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 4000 4200 | 5600 5900 |
| 16 | 3000 | 3700 | 5900 | 8100 |
| 29 | 4300 | 5100 | 8200 | 11300 |
| 35 | 6000 | 7100 | 11700 | 16100 |
| 45 | 8000 | 9600 | 15600 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (78)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2600 | 3300 | 5500 | 7600 |
| 29 | 3700 | 4600 | 7700 | 10600 |
| 35 | 5200 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 7000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (156)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 5000 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 3800 | 4400 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5300 | 5900 | 9100 | 11900 |
| 35 | 7600 | 8400 | 12900 | 16800 |
| 45 | 10000 | 11200 | 17100 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4500 4800 | 6200 6500 |
| 16 | 3300 | 4000 | 6300 | 8300 |
| 29 | 4800 | 5500 | 8500 | 11400 |
| 35 | 6800 | 7800 | 12200 | 16300 |
| 45 | 9100 | 10500 | 16400 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4800 5000 | 6500 6800 |
| 16 | 3600 | 4200 | 6500 | 8700 |
| 29 | 5000 | 5700 | 8900 | 11900 |
| 35 | 6900 | 7900 | 12400 | 16600 |
| 45 | 9200 | 10600 | 16400 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2500 | 3300 3600 | 5300 5600 | 7100 7600 |
| 16 | 4000 | 4600 | 7100 | 9300 |
| 29 | 5600 | 6300 | 9500 | 12400 |
| 35 | 7900 | 8600 | 13200 | 17400 |
| 45 | 10400 | 11600 | 17400 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (235)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 6200 6500 | 8200 8600 |
| 16 | 5100 | 5600 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10800 | 13900 |
| 35 | 9500 | 10300 | 14900 | 19300 |
| 45 | 12600 | 13600 | 19500 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (207)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5700 6000 | 7700 8100 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6500 | 7100 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9000 | 9700 | 14100 | 18600 |
| 45 | 11900 | 12900 | 18700 | 24300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (230)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9300 | 10000 | 14600 | 18900 |
| 45 | 12500 | 13500 | 19400 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6200 6500 | 8200 8600 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10800 | 13900 |
| 35 | 9700 | 10600 | 15100 | 19700 |
| 45 | 13200 | 14100 | 20200 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6800 | 7300 | 10500 | 13500 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14700 | 19100 |
| 45 | 12700 | 13700 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6800 | 7300 | 10500 | 13500 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14700 | 19100 |
| 45 | 12700 | 13700 | 19700 | 25500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (319)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11900 | 15100 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16500 | 21300 |
| 45 | 15100 | 16100 | 22000 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (259)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6300 6600 | 8200 8600 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10400 |
| 29 | 7000 | 7800 | 10800 | 14000 |
| 35 | 9800 | 10700 | 15200 | 19800 |
| 45 | 13300 | 14300 | 20300 | 26200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (180)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5300 5500 | 7000 7300 |
| 16 | 4100 | 4800 | 7000 | 9100 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9400 | 12300 |
| 35 | 8100 | 9000 | 13400 | 17500 |
| 45 | 11000 | 12000 | 17800 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (202)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5400 5700 | 7200 7700 |
| 16 | 4500 | 5000 | 7200 | 9400 |
| 29 | 6300 | 6800 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11800 | 12700 | 18500 | 24100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (247)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6900 | 7600 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9600 | 10400 | 14900 | 19400 |
| 45 | 13000 | 13900 | 20000 | 25800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (285)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5500 | 6200 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15900 | 20500 |
| 45 | 14000 | 15000 | 21200 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (271)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7200 | 7900 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15600 | 20100 |
| 45 | 13600 | 14600 | 20700 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (273)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5000 | 6400 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7200 | 8000 | 11100 | 14300 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15600 | 20200 |
| 45 | 13700 | 14700 | 20700 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (252)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 6200 6500 | 8100 8500 |
| 16 | 5100 | 5700 | 8000 | 10300 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10700 | 13800 |
| 35 | 9700 | 10500 | 15000 | 19500 |
| 45 | 13100 | 14000 | 20100 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (285)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8600 9200 |
| 16 | 5500 | 6200 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11300 | 14600 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15900 | 20500 |
| 45 | 14000 | 15000 | 21200 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5400 5700 | 7100 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6200 | 6700 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8100 | 8900 | 12100 | 15600 |
| 35 | 11000 | 12000 | 16600 | 21400 |
| 45 | 14700 | 15700 | 21800 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (292)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 | 8900 9300 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11400 | 14700 |
| 35 | 10500 | 11300 | 16000 | 20700 |
| 45 | 14100 | 15100 | 21400 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (307)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11700 | 15000 |
| 35 | 10800 | 11800 | 16300 | 21100 |
| 45 | 14700 | 15700 | 21800 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (305)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11700 | 15000 |
| 35 | 10700 | 11700 | 16300 | 21100 |
| 45 | 14600 | 15600 | 21700 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (320)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16500 | 21300 |
| 45 | 15200 | 16200 | 22000 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6900 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5800 | 6500 | 8600 | 11100 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11700 | 15000 |
| 35 | 10800 | 11800 | 16300 | 21100 |
| 45 | 14700 | 15700 | 21800 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (362)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6000 6500 | 7500 7900 | 9700 10300 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12400 | 15800 |
| 35 | 12400 | 13300 | 17200 | 22000 |
| 45 | 16800 | 17800 | 23000 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (318)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 7000 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 6000 | 6600 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16500 | 21300 |
| 45 | 15100 | 16100 | 22000 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (425)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7600 8100 | 8700 9200 | 11300 12000 |
| 16 | 8100 | 8700 | 10300 | 13100 |
| 29 | 10700 | 11400 | 13600 | 17300 |
| 35 | 14500 | 15400 | 18500 | 23700 |
| 45 | 19300 | 20300 | 24300 | 30900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (383)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6900 7200 | 8200 8600 | 10800 11300 |
| 16 | 7500 | 8000 | 9800 | 12500 |
| 29 | 9700 | 10500 | 13100 | 16600 |
| 35 | 13200 | 14100 | 17800 | 22900 |
| 45 | 17700 | 18600 | 23400 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (372)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6700 7000 | 8100 8500 | 10600 11200 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9700 | 12400 |
| 29 | 9500 | 10300 | 13000 | 16500 |
| 35 | 12900 | 13800 | 17600 | 22700 |
| 45 | 17300 | 18100 | 23200 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (420)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5700 | 7600 8000 | 8600 9200 | 11300 12000 |
| 16 | 8000 | 8600 | 10300 | 13000 |
| 29 | 10600 | 11300 | 13500 | 17200 |
| 35 | 14300 | 15200 | 18500 | 23500 |
| 45 | 19100 | 20100 | 24200 | 30800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (391)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7000 7500 | 8300 8700 | 10900 11600 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9900 | 12600 |
| 29 | 9900 | 10700 | 13200 | 16700 |
| 35 | 13400 | 14400 | 17900 | 23000 |
| 45 | 18000 | 18900 | 23500 | 30000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (359)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6300 6700 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 6900 | 7600 | 9500 | 12200 |
| 29 | 9200 | 10000 | 12700 | 16300 |
| 35 | 12500 | 13500 | 17400 | 22400 |
| 45 | 16700 | 17700 | 22900 | 29300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (342)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6700 | 7200 | 9400 | 12000 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12500 | 16000 |
| 35 | 12000 | 13000 | 17200 | 22000 |
| 45 | 16100 | 17100 | 22600 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (326)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8900 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11900 | 15200 |
| 35 | 11300 | 12300 | 16600 | 21400 |
| 45 | 15400 | 16400 | 22200 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (351)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7300 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6600 | 7100 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8700 | 9500 | 12200 | 15700 |
| 35 | 12100 | 13000 | 17100 | 21800 |
| 45 | 16400 | 17400 | 22700 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (348)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5800 6200 | 7300 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6500 | 7100 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8600 | 9400 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12000 | 13000 | 17000 | 21800 |
| 45 | 16300 | 17300 | 22700 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (366)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6200 6500 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6800 | 7300 | 9200 | 11800 |
| 29 | 9100 | 9800 | 12400 | 15900 |
| 35 | 12500 | 13500 | 17300 | 22100 |
| 45 | 17000 | 17900 | 23000 | 29500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (405)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7100 | 7900 8300 | 10400 10900 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9600 | 12200 |
| 29 | 9900 | 10700 | 13000 | 16400 |
| 35 | 13600 | 14600 | 17900 | 22900 |
| 45 | 18600 | 19400 | 23900 | 30300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (363)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6000 6500 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9200 | 11700 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12400 | 15800 |
| 35 | 12400 | 13400 | 17200 | 22100 |
| 45 | 16800 | 17800 | 23000 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (365)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4600 | 6200 6500 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6800 | 7300 | 9200 | 11800 |
| 29 | 9100 | 9800 | 12400 | 15900 |
| 35 | 12400 | 13400 | 17300 | 22100 |
| 45 | 17000 | 17900 | 23000 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (348)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5800 6200 | 7300 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6500 | 7100 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8600 | 9400 | 12200 | 15600 |
| 35 | 12000 | 13000 | 17000 | 21800 |
| 45 | 16300 | 17300 | 22700 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (334)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5600 5900 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6300 | 6900 | 8900 | 11300 |
| 29 | 8400 | 9200 | 12000 | 15400 |
| 35 | 11600 | 12500 | 16700 | 21600 |
| 45 | 15800 | 16700 | 22400 | 28600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (411)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6900 7200 | 8000 8400 | 10400 11000 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10000 | 10800 | 13000 | 16500 |
| 35 | 13800 | 14800 | 18000 | 23000 |
| 45 | 18800 | 19800 | 24000 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (397)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6700 7000 | 7800 8300 | 10300 10800 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9700 | 10500 | 12900 | 16300 |
| 35 | 13400 | 14400 | 17700 | 22700 |
| 45 | 18300 | 19100 | 23800 | 30200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (389)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6900 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7100 | 7800 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9500 | 10400 | 12700 | 16200 |
| 35 | 13200 | 14100 | 17600 | 22600 |
| 45 | 17900 | 18900 | 23500 | 30000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (358)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 7500 7800 | 9700 10300 |
| 16 | 6700 | 7200 | 9200 | 11700 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12300 | 15800 |
| 35 | 12300 | 13200 | 17200 | 22000 |
| 45 | 16600 | 17600 | 22900 | 29300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (502)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6400 | 8300 8900 | 9000 9500 | 11700 12300 |
| 16 | 9000 | 9600 | 10600 | 13300 |
| 29 | 11900 | 12700 | 14100 | 17800 |
| 35 | 16400 | 17400 | 19400 | 24600 |
| 45 | 22400 | 23200 | 25900 | 32700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (463)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7700 8200 | 8500 9100 | 11100 11800 |
| 16 | 8300 | 9000 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11100 | 11900 | 13600 | 17300 |
| 35 | 15300 | 16300 | 18800 | 24000 |
| 45 | 20800 | 21700 | 25200 | 31800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (539)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6700 7300 | 9600 10200 | 10000 10600 | 13000 13700 |
| 16 | 10000 | 10700 | 11400 | 14400 |
| 29 | 13200 | 14000 | 15100 | 19000 |
| 35 | 17800 | 18800 | 20400 | 25800 |
| 45 | 23800 | 24700 | 26800 | 33700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (512)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6400 6900 | 9100 9600 | 9700 10300 | 12600 13300 |
| 16 | 9500 | 10300 | 11200 | 14000 |
| 29 | 12500 | 13400 | 14700 | 18600 |
| 35 | 17000 | 18000 | 20000 | 25300 |
| 45 | 22800 | 23700 | 26100 | 32900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (663)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8100 8900 | 11700 12300 | 11800 12500 | 15300 16200 |
| 16 | 12100 | 12900 | 13300 | 16600 |
| 29 | 15900 | 16700 | 17400 | 21800 |
| 35 | 21500 | 22500 | 23300 | 29500 |
| 45 | 28700 | 29500 | 30700 | 38400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (619)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7700 8300 | 10900 11600 | 11000 11700 | 14300 15100 |
| 16 | 11300 | 12100 | 12400 | 15600 |
| 29 | 14900 | 15800 | 16300 | 20500 |
| 35 | 20200 | 21200 | 21900 | 27800 |
| 45 | 27000 | 27900 | 28800 | 36200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (460)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5800 | 7700 8100 | 8500 9000 | 11100 11700 |
| 16 | 8200 | 9000 | 10200 | 12700 |
| 29 | 11000 | 11900 | 13600 | 17200 |
| 35 | 15200 | 16200 | 18800 | 23900 |
| 45 | 20700 | 21600 | 25100 | 31800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (488)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5700 6200 | 8100 8600 | 8700 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8700 | 9400 | 10400 | 13100 |
| 29 | 11700 | 12400 | 13900 | 17600 |
| 35 | 16000 | 17000 | 19200 | 24400 |
| 45 | 21800 | 22700 | 25700 | 32400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (442)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5600 | 7300 7800 | 8300 8700 | 10800 11400 |
| 16 | 8000 | 8600 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10700 | 11400 | 13400 | 17000 |
| 35 | 14700 | 15700 | 18500 | 23500 |
| 45 | 20000 | 21000 | 24700 | 31300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (560)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6900 7600 | 9900 10500 | 10300 10900 | 13300 14000 |
| 16 | 10400 | 11100 | 11700 | 14700 |
| 29 | 13600 | 14500 | 15300 | 19300 |
| 35 | 18500 | 19400 | 20700 | 26100 |
| 45 | 24600 | 25500 | 27200 | 34100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (502)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6300 6800 | 9000 9500 | 9600 10200 | 12500 13200 |
| 16 | 9400 | 10000 | 11100 | 13900 |
| 29 | 12300 | 13200 | 14600 | 18500 |
| 35 | 16700 | 17700 | 19800 | 25100 |
| 45 | 22400 | 23200 | 25900 | 32700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (530)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6600 7200 | 9400 9900 | 9900 10500 | 12900 13600 |
| 16 | 9800 | 10600 | 11300 | 14300 |
| 29 | 13000 | 13800 | 15000 | 18900 |
| 35 | 17500 | 18600 | 20200 | 25600 |
| 45 | 23400 | 24300 | 26600 | 33500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (470)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 5900 | 7800 8300 | 8600 9100 | 11200 11900 |
| 16 | 8400 | 9100 | 10300 | 13000 |
| 29 | 11200 | 12100 | 13700 | 17400 |
| 35 | 15600 | 16500 | 18900 | 24100 |
| 45 | 21100 | 22000 | 25300 | 32000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (494)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5700 6300 | 8200 8600 | 8900 9400 | 11600 12200 |
| 16 | 8700 | 9500 | 10500 | 13200 |
| 29 | 11800 | 12600 | 14000 | 17700 |
| 35 | 16200 | 17200 | 19300 | 24500 |
| 45 | 22000 | 22900 | 25800 | 32500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (505)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6300 6900 | 9000 9500 | 9600 10200 | 12500 13200 |
| 16 | 9400 | 10200 | 11100 | 14000 |
| 29 | 12400 | 13300 | 14700 | 18500 |
| 35 | 16800 | 17800 | 19800 | 25200 |
| 45 | 22500 | 23300 | 26000 | 32800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (492)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5700 6300 | 8200 8600 | 8900 9400 | 11400 12100 |
| 16 | 8700 | 9500 | 10500 | 13200 |
| 29 | 11700 | 12500 | 14000 | 17700 |
| 35 | 16100 | 17200 | 19300 | 24500 |
| 45 | 21900 | 22900 | 25700 | 32500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (512)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6500 | 8500 9000 | 9100 9600 | 11800 12400 |
| 16 | 9100 | 9800 | 10700 | 13400 |
| 29 | 12100 | 13000 | 14300 | 17900 |
| 35 | 16700 | 17700 | 19700 | 24800 |
| 45 | 22800 | 23700 | 26100 | 32900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (435)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7200 7700 | 8200 8700 | 10700 11300 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9900 | 12500 |
| 29 | 10500 | 11300 | 13300 | 16800 |
| 35 | 14500 | 15400 | 18400 | 23400 |
| 45 | 19800 | 20600 | 24500 | 31100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (555)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6500 7000 | 9200 9700 | 9500 10000 | 12300 13100 |
| 16 | 9700 | 10500 | 11000 | 13800 |
| 29 | 13100 | 13900 | 14800 | 18600 |
| 35 | 17900 | 19000 | 20300 | 25600 |
| 45 | 24400 | 25300 | 27100 | 34000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (525)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6700 | 8700 9200 | 9200 9700 | 11900 12600 |
| 16 | 9300 | 10000 | 10800 | 13500 |
| 29 | 12400 | 13300 | 14400 | 18100 |
| 35 | 17100 | 18000 | 19800 | 25100 |
| 45 | 23200 | 24200 | 26500 | 33300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (540)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6600 7100 | 9400 9900 | 9800 10400 | 12600 13400 |
| 16 | 9900 | 10700 | 11400 | 14400 |
| 29 | 13200 | 14000 | 15100 | 19000 |
| 35 | 17800 | 18800 | 20400 | 25800 |
| 45 | 23900 | 24700 | 26800 | 33700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (519)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8600 9100 | 9200 9600 | 11900 12500 |
| 16 | 9200 | 9900 | 10700 | 13500 |
| 29 | 12300 | 13200 | 14400 | 18000 |
| 35 | 17000 | 17900 | 19800 | 24900 |
| 45 | 23000 | 23900 | 26400 | 33200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (542)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6600 7100 | 9400 9900 | 9800 10400 | 12700 13400 |
| 16 | 9900 | 10700 | 11400 | 14400 |
| 29 | 13200 | 14000 | 15100 | 19000 |
| 35 | 17900 | 18900 | 20400 | 25800 |
| 45 | 24000 | 24800 | 26800 | 33700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (509)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6500 | 8400 9000 | 9100 9500 | 11800 12400 |
| 16 | 9100 | 9700 | 10600 | 13400 |
| 29 | 12100 | 13000 | 14300 | 17900 |
| 35 | 16600 | 17600 | 19500 | 24800 |
| 45 | 22700 | 23500 | 26100 | 32900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (537)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6300 6800 | 8900 9400 | 9300 9800 | 12100 12700 |
| 16 | 9500 | 10200 | 10900 | 13700 |
| 29 | 12600 | 13500 | 14600 | 18400 |
| 35 | 17500 | 18500 | 20000 | 25300 |
| 45 | 23800 | 24600 | 26700 | 33600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (582)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7000 7700 | 10000 10700 | 10300 10800 | 13300 14000 |
| 16 | 10600 | 11400 | 11800 | 14800 |
| 29 | 14000 | 15000 | 15700 | 19700 |
| 35 | 19100 | 20100 | 21100 | 26600 |
| 45 | 25500 | 26400 | 27600 | 34700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (549)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6400 6900 | 9100 9600 | 9500 10000 | 12200 13000 |
| 16 | 9600 | 10400 | 11000 | 13800 |
| 29 | 12900 | 13800 | 14700 | 18500 |
| 35 | 17800 | 18800 | 20200 | 25500 |
| 45 | 24200 | 25100 | 27000 | 33900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (595)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6900 7600 | 9800 10500 | 9900 10600 | 12900 13600 |
| 16 | 10400 | 11100 | 11400 | 14400 |
| 29 | 13800 | 14800 | 15300 | 19200 |
| 35 | 19100 | 20100 | 21000 | 26400 |
| 45 | 26000 | 26900 | 28000 | 35000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (534)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6800 | 8900 9400 | 9300 9800 | 12100 12700 |
| 16 | 9400 | 10200 | 10800 | 13600 |
| 29 | 12600 | 13500 | 14500 | 18300 |
| 35 | 17400 | 18400 | 20000 | 25300 |
| 45 | 23700 | 24500 | 26700 | 33500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (607)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7000 7700 | 10000 10600 | 10200 10700 | 13100 13800 |
| 16 | 10600 | 11300 | 11700 | 14600 |
| 29 | 14100 | 15000 | 15600 | 19400 |
| 35 | 19400 | 20500 | 21300 | 26800 |
| 45 | 26500 | 27300 | 28400 | 35500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5400 5700 | 7200 7700 | 9600 10200 |
| 16 | 6000 | 6600 | 9000 | 11600 |
| 29 | 7900 | 8600 | 12000 | 15400 |
| 35 | 10800 | 11700 | 16400 | 21300 |
| 45 | 14400 | 15300 | 21600 | 27900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (261)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6700 7000 | 8900 9400 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7300 | 8000 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15600 | 20100 |
| 45 | 13400 | 14400 | 20400 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (304)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7300 7800 | 9700 10200 |
| 16 | 6000 | 6700 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8000 | 8700 | 12000 | 15400 |
| 35 | 10900 | 11800 | 16500 | 21400 |
| 45 | 14600 | 15600 | 21700 | 28000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (350)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6700 | 7900 8300 | 10400 10900 |
| 16 | 6900 | 7500 | 9500 | 12200 |
| 29 | 9100 | 9800 | 12600 | 16200 |
| 35 | 12200 | 13200 | 17300 | 22200 |
| 45 | 16400 | 17400 | 22700 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (282)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 7000 7300 | 9300 9800 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8700 | 11200 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11700 | 15000 |
| 35 | 10400 | 11300 | 16000 | 20700 |
| 45 | 13900 | 14900 | 21100 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (255)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3700 | 4800 5100 | 6600 7000 | 8700 9300 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7200 | 7900 | 11100 | 14400 |
| 35 | 9800 | 10700 | 15300 | 20000 |
| 45 | 13200 | 14100 | 20200 | 26100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (313)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5600 5900 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6300 | 6800 | 9200 | 11700 |
| 29 | 8200 | 9000 | 12100 | 15600 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16600 | 21500 |
| 45 | 14900 | 15900 | 21900 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (329)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6300 | 7600 8000 | 10000 10600 |
| 16 | 6500 | 7100 | 9300 | 11900 |
| 29 | 8500 | 9300 | 12300 | 15900 |
| 35 | 11700 | 12500 | 17000 | 21800 |
| 45 | 15600 | 16500 | 22200 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (243)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6500 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5300 | 5800 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7000 | 7700 | 10900 | 14100 |
| 35 | 9600 | 10500 | 15100 | 19500 |
| 45 | 12900 | 13800 | 19900 | 25700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (269)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6800 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7500 | 8100 | 11300 | 14700 |
| 35 | 10200 | 11000 | 15700 | 20400 |
| 45 | 13600 | 14600 | 20600 | 26700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4200 4400 | 5900 6300 |
| 16 | 3100 | 3800 | 6000 | 8300 |
| 29 | 4400 | 5200 | 8300 | 11400 |
| 35 | 6200 | 7200 | 11800 | 16200 |
| 45 | 8200 | 9800 | 15700 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (227)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 6200 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5100 | 5600 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6800 | 7500 | 10600 | 13700 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14700 | 19100 |
| 45 | 12400 | 13400 | 19300 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (189)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5700 6000 | 7700 8000 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9900 | 13000 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13800 | 18000 |
| 45 | 11300 | 12300 | 18100 | 23700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (147)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 5300 5500 | 7100 7500 |
| 16 | 3800 | 4500 | 6900 | 9100 |
| 29 | 5300 | 5900 | 9200 | 12100 |
| 35 | 7300 | 8300 | 12900 | 17000 |
| 45 | 9700 | 11000 | 16800 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3100 | 4900 5100 | 6600 6900 |
| 16 | 3600 | 4200 | 6600 | 8700 |
| 29 | 4900 | 5600 | 8900 | 11800 |
| 35 | 6900 | 7900 | 12400 | 16600 |
| 45 | 9100 | 10500 | 16400 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4300 4500 | 6000 6400 |
| 16 | 3200 | 3900 | 6200 | 8400 |
| 29 | 4500 | 5300 | 8400 | 11600 |
| 35 | 6300 | 7500 | 11900 | 16200 |
| 45 | 8400 | 9900 | 15900 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (122)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4600 4900 | 6400 6700 |
| 16 | 3300 | 4100 | 6400 | 8500 |
| 29 | 4800 | 5500 | 8600 | 11700 |
| 35 | 6600 | 7700 | 12200 | 16400 |
| 45 | 8900 | 10300 | 16200 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (123)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4600 4900 | 6400 6700 |
| 16 | 3300 | 4100 | 6400 | 8600 |
| 29 | 4800 | 5500 | 8700 | 11700 |
| 35 | 6700 | 7700 | 12200 | 16400 |
| 45 | 8900 | 10300 | 16200 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4800 |
| 16 | 2400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 3300 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 3000 3200 | 4200 4500 |
| 16 | 2300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 3200 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4800 5100 | 6600 6900 |
| 16 | 3500 | 4200 | 6500 | 8700 |
| 29 | 4900 | 5600 | 8900 | 11800 |
| 35 | 6800 | 7900 | 12300 | 16600 |
| 45 | 9100 | 10500 | 16300 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (100)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 4100 4300 | 5700 6000 |
| 16 | 3000 | 3700 | 5900 | 8200 |
| 29 | 4200 | 5100 | 8200 | 11300 |
| 35 | 5900 | 7100 | 11600 | 16000 |
| 45 | 8000 | 9600 | 15600 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (61)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 3200 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4200 4400 | 5800 6200 |
| 16 | 3100 | 3800 | 6000 | 8200 |
| 29 | 4300 | 5200 | 8300 | 11400 |
| 35 | 6200 | 7200 | 11800 | 16100 |
| 45 | 8200 | 9700 | 15700 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (81)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3600 3700 | 5000 5300 |
| 16 | 2700 | 3500 | 5500 | 7700 |
| 29 | 3800 | 4800 | 7700 | 10700 |
| 35 | 5300 | 6500 | 10600 | 14600 |
| 45 | 7100 | 9100 | 14700 | 20300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (0)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5500 5800 | 7500 7800 |
| 16 | 4200 | 4900 | 7200 | 9500 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9600 | 12600 |
| 35 | 8100 | 9000 | 13400 | 17600 |
| 45 | 10700 | 11800 | 17600 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (214)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 6000 6400 | 8000 8400 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7800 | 10200 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9100 | 9800 | 14400 | 18800 |
| 45 | 12100 | 13100 | 18900 | 24500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3600 3800 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4100 | 4800 | 7200 | 9400 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9500 | 12500 |
| 35 | 8000 | 8700 | 13300 | 17500 |
| 45 | 10500 | 11700 | 17500 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (162)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5400 5700 | 7300 7700 |
| 16 | 4000 | 4800 | 7100 | 9300 |
| 29 | 5600 | 6300 | 9500 | 12400 |
| 35 | 7800 | 8600 | 13200 | 17300 |
| 45 | 10300 | 11400 | 17300 | 22700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (206)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4100 4300 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7700 | 10000 |
| 29 | 6500 | 7000 | 10300 | 13300 |
| 35 | 9000 | 9700 | 14100 | 18500 |
| 45 | 11900 | 12900 | 18700 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (184)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5600 5900 | 7600 8000 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6000 | 6700 | 9800 | 12900 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13700 | 17900 |
| 45 | 11100 | 12100 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (145)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3200 3300 | 5200 5500 | 7000 7300 |
| 16 | 3800 | 4400 | 6800 | 9100 |
| 29 | 5200 | 5900 | 9200 | 12100 |
| 35 | 7300 | 8200 | 12700 | 16800 |
| 45 | 9600 | 10900 | 16800 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (446)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7800 8200 | 8700 9200 | 11300 12000 |
| 16 | 8400 | 9100 | 10500 | 13200 |
| 29 | 11100 | 11900 | 13800 | 17600 |
| 35 | 15000 | 16000 | 18900 | 24100 |
| 45 | 20200 | 21100 | 24700 | 31400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (458)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5700 6300 | 8200 8600 | 9100 9600 | 11900 12500 |
| 16 | 8600 | 9300 | 10600 | 13400 |
| 29 | 11300 | 12200 | 14000 | 17800 |
| 35 | 15400 | 16400 | 19000 | 24300 |
| 45 | 20600 | 21500 | 25100 | 31600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (498)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6800 | 8900 9400 | 9500 10000 | 12400 13100 |
| 16 | 9300 | 10000 | 11000 | 13900 |
| 29 | 12200 | 13100 | 14600 | 18400 |
| 35 | 16600 | 17600 | 19700 | 25100 |
| 45 | 22200 | 23100 | 25900 | 32600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (481)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8500 9100 | 9400 9900 | 12200 12900 |
| 16 | 9100 | 9700 | 10900 | 13700 |
| 29 | 11900 | 12700 | 14400 | 18100 |
| 35 | 16100 | 17100 | 19400 | 24700 |
| 45 | 21500 | 22500 | 25500 | 32300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (452)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6200 | 8100 8500 | 9000 9500 | 11800 12400 |
| 16 | 8500 | 9200 | 10600 | 13400 |
| 29 | 11200 | 12100 | 13900 | 17700 |
| 35 | 15200 | 16200 | 18900 | 24200 |
| 45 | 20400 | 21300 | 24800 | 31500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (419)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5700 | 7500 7900 | 8600 9200 | 11300 11900 |
| 16 | 8000 | 8600 | 10300 | 13000 |
| 29 | 10500 | 11300 | 13500 | 17200 |
| 35 | 14300 | 15200 | 18400 | 23500 |
| 45 | 19100 | 20000 | 24200 | 30800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (408)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7800 | 8500 9000 | 11100 11800 |
| 16 | 7800 | 8400 | 10200 | 12900 |
| 29 | 10300 | 11100 | 13400 | 17100 |
| 35 | 13900 | 14900 | 18300 | 23300 |
| 45 | 18700 | 19500 | 24000 | 30500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (632)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7800 8500 | 11100 11800 | 11200 12000 | 14600 15400 |
| 16 | 11600 | 12300 | 12600 | 15900 |
| 29 | 15100 | 16100 | 16600 | 21000 |
| 35 | 20500 | 21600 | 22400 | 28200 |
| 45 | 27400 | 28300 | 29400 | 36800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (649)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8000 8700 | 11400 12100 | 11600 12200 | 15000 15900 |
| 16 | 11800 | 12600 | 13000 | 16300 |
| 29 | 15600 | 16400 | 17100 | 21400 |
| 35 | 21100 | 22000 | 22900 | 28900 |
| 45 | 28200 | 28900 | 30100 | 37700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (788)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 9500 10400 | 13600 14500 | 14000 14800 | 18100 19100 |
| 16 | 14100 | 15000 | 15400 | 19400 |
| 29 | 18600 | 19500 | 20300 | 25600 |
| 35 | 25200 | 26200 | 27300 | 34700 |
| 45 | 33600 | 34500 | 36000 | 45100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (718)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8700 9500 | 12500 13300 | 12700 13500 | 16500 17500 |
| 16 | 13000 | 13800 | 14300 | 17800 |
| 29 | 17100 | 17900 | 18700 | 23500 |
| 35 | 23100 | 24100 | 25200 | 31800 |
| 45 | 30900 | 31600 | 32900 | 41500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (626)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7700 8400 | 11000 11700 | 11100 11800 | 14500 15200 |
| 16 | 11400 | 12200 | 12500 | 15800 |
| 29 | 15000 | 16000 | 16500 | 20700 |
| 35 | 20400 | 21400 | 22200 | 28000 |
| 45 | 27200 | 28100 | 29200 | 36500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (561)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6900 7600 | 9900 10600 | 10300 10900 | 13300 14000 |
| 16 | 10400 | 11100 | 11700 | 14700 |
| 29 | 13600 | 14500 | 15300 | 19300 |
| 35 | 18500 | 19400 | 20700 | 26200 |
| 45 | 24600 | 25600 | 27200 | 34100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (662)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8100 8900 | 11700 12300 | 11800 12500 | 15200 16100 |
| 16 | 12000 | 12900 | 13200 | 16500 |
| 29 | 15800 | 16700 | 17400 | 21800 |
| 35 | 21400 | 22500 | 23300 | 29500 |
| 45 | 28600 | 29500 | 30700 | 38400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (617)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7600 8300 | 10900 11600 | 11000 11700 | 14300 15000 |
| 16 | 11300 | 12100 | 12400 | 15600 |
| 29 | 14800 | 15800 | 16300 | 20400 |
| 35 | 20100 | 21100 | 21900 | 27600 |
| 45 | 26900 | 27800 | 28700 | 36100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (597)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7300 8100 | 10600 11200 | 10700 11300 | 13800 14600 |
| 16 | 10900 | 11800 | 12100 | 15100 |
| 29 | 14400 | 15300 | 15900 | 19900 |
| 35 | 19500 | 20500 | 21300 | 26900 |
| 45 | 26100 | 27000 | 28000 | 35100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (768)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 9300 10200 | 13300 14100 | 13600 14500 | 17700 18700 |
| 16 | 13800 | 14700 | 15100 | 19000 |
| 29 | 18100 | 19100 | 19900 | 25100 |
| 35 | 24500 | 25600 | 26700 | 33800 |
| 45 | 32800 | 33600 | 35100 | 44100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (546)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6800 7500 | 9700 10300 | 10000 10700 | 13100 13800 |
| 16 | 10200 | 10900 | 11600 | 14500 |
| 29 | 13300 | 14100 | 15200 | 19100 |
| 35 | 18000 | 19000 | 20500 | 25900 |
| 45 | 24100 | 24900 | 26900 | 33800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (518)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6500 7000 | 9200 9700 | 9700 10400 | 12700 13400 |
| 16 | 9600 | 10400 | 11200 | 14100 |
| 29 | 12600 | 13500 | 14800 | 18700 |
| 35 | 17200 | 18100 | 20000 | 25400 |
| 45 | 23000 | 23900 | 26400 | 33200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (668)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8200 9000 | 11800 12400 | 11900 12600 | 15400 16300 |
| 16 | 12100 | 13000 | 13300 | 16700 |
| 29 | 16000 | 16800 | 17500 | 22000 |
| 35 | 21600 | 22600 | 23500 | 29700 |
| 45 | 28800 | 29700 | 30900 | 38800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (601)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7500 8100 | 10700 11200 | 10700 11300 | 13900 14700 |
| 16 | 11000 | 11800 | 12100 | 15100 |
| 29 | 14500 | 15300 | 15900 | 20000 |
| 35 | 19700 | 20600 | 21400 | 27000 |
| 45 | 26200 | 27100 | 28100 | 35200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (574)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 7100 7800 | 10200 10800 | 10400 11000 | 13500 14300 |
| 16 | 10600 | 11300 | 11900 | 14800 |
| 29 | 13900 | 14800 | 15600 | 19500 |
| 35 | 18800 | 19900 | 21000 | 26500 |
| 45 | 25200 | 26000 | 27500 | 34500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (471)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6400 | 8400 8900 | 9200 9700 | 12000 12700 |
| 16 | 8900 | 9600 | 10800 | 13600 |
| 29 | 11700 | 12500 | 14100 | 18000 |
| 35 | 15800 | 16700 | 19200 | 24500 |
| 45 | 21200 | 22000 | 25300 | 32000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (491)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6700 | 8700 9300 | 9500 10000 | 12300 13000 |
| 16 | 9200 | 9900 | 11000 | 13800 |
| 29 | 12100 | 13000 | 14500 | 18300 |
| 35 | 16400 | 17400 | 19500 | 24800 |
| 45 | 21900 | 22800 | 25700 | 32500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (681)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 8300 9100 | 12000 12600 | 12100 12900 | 15700 16600 |
| 16 | 12300 | 13200 | 13600 | 17000 |
| 29 | 16200 | 17200 | 17800 | 22400 |
| 35 | 22000 | 23000 | 24000 | 30200 |
| 45 | 29400 | 30200 | 31400 | 39400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (483)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8600 9100 | 9400 9900 | 12200 12900 |
| 16 | 9100 | 9700 | 10900 | 13700 |
| 29 | 11900 | 12700 | 14400 | 18100 |
| 35 | 16200 | 17200 | 19400 | 24700 |
| 45 | 21600 | 22500 | 25600 | 32300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (558)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6900 7600 | 9900 10500 | 10300 10800 | 13300 14000 |
| 16 | 10300 | 11000 | 11700 | 14700 |
| 29 | 13500 | 14500 | 15300 | 19300 |
| 35 | 18400 | 19300 | 20700 | 26100 |
| 45 | 24500 | 25500 | 27100 | 34100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (526)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6600 7100 | 9400 9900 | 9800 10500 | 12900 13500 |
| 16 | 9800 | 10500 | 11300 | 14300 |
| 29 | 12900 | 13700 | 14900 | 18800 |
| 35 | 17400 | 18400 | 20200 | 25500 |
| 45 | 23300 | 24200 | 26500 | 33400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (486)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6000 6600 | 8600 9200 | 9400 9900 | 12200 13000 |
| 16 | 9100 | 9800 | 10900 | 13800 |
| 29 | 12000 | 12900 | 14400 | 18300 |
| 35 | 16200 | 17200 | 19500 | 24700 |
| 45 | 21700 | 22700 | 25600 | 32400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (402)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7200 7700 | 8400 9000 | 11000 11700 |
| 16 | 7700 | 8300 | 10000 | 12700 |
| 29 | 10200 | 10900 | 13300 | 17000 |
| 35 | 13700 | 14700 | 18100 | 23200 |
| 45 | 18500 | 19300 | 23900 | 30300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (357)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6800 | 7900 8400 | 10400 11000 |
| 16 | 7000 | 7600 | 9600 | 12200 |
| 29 | 9200 | 9900 | 12700 | 16300 |
| 35 | 12400 | 13400 | 17400 | 22400 |
| 45 | 16600 | 17600 | 22900 | 29300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (392)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7000 7500 | 8300 8700 | 10900 11600 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9900 | 12600 |
| 29 | 9900 | 10700 | 13200 | 16700 |
| 35 | 13500 | 14500 | 17900 | 23000 |
| 45 | 18000 | 19000 | 23700 | 30000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (439)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 5900 | 7900 8300 | 8900 9400 | 11600 12200 |
| 16 | 8300 | 9000 | 10500 | 13200 |
| 29 | 10900 | 11800 | 13800 | 17500 |
| 35 | 14900 | 15900 | 18800 | 23900 |
| 45 | 19900 | 20800 | 24600 | 31200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (452)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5600 6200 | 8100 8500 | 9000 9500 | 11800 12400 |
| 16 | 8500 | 9200 | 10600 | 13400 |
| 29 | 11200 | 12100 | 13900 | 17700 |
| 35 | 15200 | 16200 | 18900 | 24200 |
| 45 | 20400 | 21300 | 24800 | 31500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (528)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6600 7100 | 9400 9900 | 9900 10500 | 12900 13600 |
| 16 | 9800 | 10600 | 11300 | 14300 |
| 29 | 12900 | 13700 | 14900 | 18800 |
| 35 | 17500 | 18500 | 20200 | 25600 |
| 45 | 23300 | 24300 | 26600 | 33400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (559)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6900 7600 | 9900 10500 | 10300 10800 | 13300 14000 |
| 16 | 10400 | 11100 | 11700 | 14700 |
| 29 | 13600 | 14500 | 15300 | 19300 |
| 35 | 18400 | 19300 | 20700 | 26100 |
| 45 | 24600 | 25500 | 27200 | 34100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (377)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7100 | 8200 8600 | 10700 11300 |
| 16 | 7300 | 7900 | 9800 | 12500 |
| 29 | 9600 | 10400 | 13000 | 16500 |
| 35 | 13100 | 13900 | 17700 | 22700 |
| 45 | 17400 | 18400 | 23300 | 29700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (313)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4200 | 5500 5800 | 7200 7700 | 9500 10000 |
| 16 | 6200 | 6800 | 9100 | 11700 |
| 29 | 8200 | 9000 | 12100 | 15600 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16600 | 21500 |
| 45 | 14900 | 15900 | 21900 | 28200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (382)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6900 7200 | 8200 8600 | 10800 11300 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9800 | 12500 |
| 29 | 9700 | 10500 | 13100 | 16600 |
| 35 | 13200 | 14100 | 17800 | 22800 |
| 45 | 17600 | 18600 | 23400 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (271)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6800 7200 | 9100 9600 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8600 | 11100 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11400 | 14800 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15800 | 20400 |
| 45 | 13600 | 14600 | 20700 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (341)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6200 6500 | 7800 8200 | 10200 10800 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9400 | 12100 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12500 | 16000 |
| 35 | 12000 | 13000 | 17200 | 22000 |
| 45 | 16000 | 17000 | 22600 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (319)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4400 | 5700 6000 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6400 | 6900 | 9200 | 11800 |
| 29 | 8300 | 9100 | 12200 | 15700 |
| 35 | 11300 | 12300 | 16700 | 21600 |
| 45 | 15100 | 16100 | 22000 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (410)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5600 | 7300 7800 | 8500 9100 | 11100 11800 |
| 16 | 7900 | 8500 | 10200 | 12900 |
| 29 | 10400 | 11100 | 13400 | 17100 |
| 35 | 14000 | 15000 | 18300 | 23300 |
| 45 | 18700 | 19700 | 24000 | 30600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (370)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6700 7000 | 8100 8500 | 10600 11200 |
| 16 | 7200 | 7800 | 9700 | 12400 |
| 29 | 9400 | 10300 | 12900 | 16400 |
| 35 | 12900 | 13800 | 17600 | 22600 |
| 45 | 17200 | 18100 | 23100 | 29600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Na Rì, Bắc Kạn đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (210)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4100 4300 | 5900 6300 | 8000 8300 |
| 16 | 4800 | 5400 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6600 | 7100 | 10300 | 13400 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14300 | 18600 |
| 45 | 12000 | 13000 | 18800 | 24400 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 112
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
Giá Thuê Xe tại Nho Quan
Mục lục bài viết
- 1. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (126)
- 2. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (413)
- 3. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (165)
- 4. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (197)
- 5. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (82)
- 6. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (211)
- 7. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (197)
- 8. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (164)
- 9. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (96)
- 10. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (185)
- 11. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (363)
- 12. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (118)
- 13. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (76)
- 14. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (102)
- 15. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (101)
- 16. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (44)
- 17. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (115)
- 18. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (63)
- 19. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (168)
- 20. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (267)
- 21. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (170)
- 22. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (239)
- 23. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (20)
- 24. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (37)
- 25. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (229)
- 26. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (336)
- 27. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (36)
- 28. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (133)
- 29. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (184)
- 30. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (1)
- 31. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (290)
- 32. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (524)
- 33. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (422)
- 34. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (331)
- 35. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (99)
- 36. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (112)
- 37. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (111)
- 38. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (62)
- 39. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (89)
- 40. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (123)
- 41. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (182)
- 42. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (72)
- 43. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (117)
- 44. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (122)
- 45. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (107)
- 46. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (113)
- 47. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (127)
- 48. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (63)
- 49. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (110)
- 50. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (91)
- 51. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (144)
- 52. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (103)
- 53. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (74)
- 54. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (96)
- 55. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (84)
- 56. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (59)
- 57. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (111)
- 58. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (105)
- 59. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (101)
- 60. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (103)
- 61. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (99)
- 62. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (93)
- 63. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (112)
- 64. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (106)
- 65. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (112)
- 66. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (99)
- 67. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (106)
- 68. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (133)
- 69. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (124)
- 70. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (132)
- 71. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (143)
- 72. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (116)
- 73. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (105)
- 74. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (154)
- 75. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (166)
- 76. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (139)
- 77. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (129)
- 78. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (160)
- 79. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (166)
- 80. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (160)
- 81. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (159)
- 82. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (173)
- 83. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (193)
- 84. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (262)
- 85. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (156)
- 86. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (143)
- 87. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (155)
- 88. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (168)
- 89. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (149)
- 90. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (133)
- 91. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (115)
- 92. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (141)
- 93. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (122)
- 94. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (127)
- 95. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (129)
- 96. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (122)
- 97. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (48)
- 98. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (52)
- 99. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (37)
- 100. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (42)
- 101. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (58)
- 102. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (101)
- 103. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (112)
- 104. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (104)
- 105. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (135)
- 106. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (122)
- 107. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (106)
- 108. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (129)
- 109. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (92)
- 110. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (112)
- 111. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (159)
- 112. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (114)
- 113. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (142)
- 114. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (79)
- 115. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (133)
- 116. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (64)
- 117. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (40)
- 118. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (21)
- 119. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (82)
- 120. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (106)
- 121. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (65)
- 122. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (17)
- 123. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (101)
- 124. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (88)
- 125. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (96)
- 126. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (77)
- 127. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (83)
- 128. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (75)
- 129. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (110)
- 130. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (114)
- 131. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (97)
- 132. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (68)
- 133. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (103)
- 134. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (60)
- 135. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (66)
- 136. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (58)
- 137. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (74)
- 138. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (51)
- 139. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (88)
- 140. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (42)
- 141. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (93)
- 142. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (75)
- 143. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (95)
- 144. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (88)
- 145. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (76)
- 146. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (81)
- 147. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (140)
- 148. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (174)
- 149. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (177)
- 150. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (161)
- 151. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (119)
- 152. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (148)
- 153. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (136)
- 154. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (145)
- 155. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (175)
- 156. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (164)
- 157. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (225)
- 158. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (197)
- 159. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (186)
- 160. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (218)
- 161. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (156)
- 162. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (167)
- 163. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (245)
- 164. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (308)
- 165. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (270)
- 166. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (275)
- 167. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (246)
- 168. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (242)
- 169. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (256)
- 170. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (194)
- 171. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (213)
- 172. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (266)
- 173. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (298)
- 174. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (302)
- 175. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (272)
- 176. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (286)
- 177. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (327)
- 178. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (285)
- 179. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (142)
- 180. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (177)
- 181. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (197)
- 182. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (221)
- 183. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (211)
- 184. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (185)
- 185. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (223)
- 186. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (209)
- 187. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (142)
- 188. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (190)
- 189. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (144)
- 190. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (167)
- 191. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (31)
- 192. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (31)
- 193. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (43)
- 194. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (50)
- 195. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (38)
- 196. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (81)
- 197. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (35)
- 198. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (214)
- 199. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (119)
- 200. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (89)
- 201. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (137)
- 202. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (108)
- 203. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (76)
- 204. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (35)
- 205. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (41)
- 206. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (48)
- 207. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (57)
- 208. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (67)
- 209. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (115)
- 210. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (82)
- 211. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (65)
- 212. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (60)
- 213. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (52)
- 214. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (130)
- 215. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (116)
- 216. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (108)
- 217. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (77)
- 218. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (221)
- 219. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (182)
- 220. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (258)
- 221. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (231)
- 222. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (382)
- 223. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (338)
- 224. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (179)
- 225. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (207)
- 226. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (161)
- 227. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (279)
- 228. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (221)
- 229. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (249)
- 230. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (189)
- 231. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (213)
- 232. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (224)
- 233. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (211)
- 234. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (231)
- 235. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (154)
- 236. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (273)
- 237. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (244)
- 238. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (259)
- 239. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (238)
- 240. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (261)
- 241. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (228)
- 242. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (256)
- 243. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (300)
- 244. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (268)
- 245. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (314)
- 246. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (253)
- 247. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (325)
- 248. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (378)
- 249. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (486)
- 250. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (473)
- 251. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (428)
- 252. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (361)
- 253. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (433)
- 254. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (463)
- 255. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (428)
- 256. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (321)
- 257. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (391)
- 258. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (370)
- 259. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (452)
- 260. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (413)
- 261. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (400)
- 262. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (393)
- 263. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (374)
- 264. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (375)
- 265. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (362)
- 266. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (331)
- 267. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (256)
- 268. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (340)
- 269. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (311)
- 270. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (313)
- 271. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (276)
- 272. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (266)
- 273. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (221)
- 274. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (298)
- 275. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (230)
- 276. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (345)
- 277. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (330)
- 278. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (294)
- 279. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (269)
- 280. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (241)
- 281. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (209)
- 282. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (384)
- 283. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (396)
- 284. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (436)
- 285. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (419)
- 286. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (390)
- 287. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (357)
- 288. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (346)
- 289. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (418)
- 290. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (442)
- 291. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (612)
- 292. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (500)
- 293. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (392)
- 294. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (347)
- 295. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (448)
- 296. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (403)
- 297. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (383)
- 298. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (550)
- 299. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (484)
- 300. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (455)
- 301. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (606)
- 302. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (539)
- 303. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (512)
- 304. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (409)
- 305. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (429)
- 306. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (472)
- 307. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (269)
- 308. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (325)
- 309. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (313)
- 310. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (283)
- 311. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (261)
- 312. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (216)
- 313. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (157)
- 314. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (204)
- 315. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (238)
- 316. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (315)
- 317. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (345)
- 318. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (143)
- 319. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (251)
- 320. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (251)
- 321. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (319)
- 322. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (278)
- 323. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (257)
- 324. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (278)
- 325. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (238)
- 326. Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (256)
- 327. Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Sân Bay Nội Bài, TP Hà Nội (126)
| Xe | 1chiều | 2chiều | ||
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | ||
| 16 | 2500 | 3000 | ||
| 29 | 3500 | 4100 | ||
| 35 | 4900 | 5700 | ||
| 45 | 6400 | 7600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Sa Pa, Tỉnh Lào Cai (413)
Điểm du lịch:
Sapa
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4400 | 5800 6200 | 6700 7100 | 8900 9300 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8000 | 10300 |
| 29 | 8200 | 9000 | 10700 | 13700 |
| 35 | 11200 | 12100 | 14800 | 19100 |
| 45 | 15200 | 16100 | 19800 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng (165)
Điểm du lịch:
Biển Đồ Sơn, Hòn Dáu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5500 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9500 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10000 | 13400 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13400 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (197)
Điểm du lịch:
Vịnh Biển Hạ Long, Tuần Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8600 | 9400 | 14100 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (82)
Điểm du lịch:
Biển Sầm Sơn, Biển Vinh Sơn
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5700 | 8100 |
| 35 | 3700 | 4600 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5000 | 6500 | 11100 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An (211)
Điểm du lịch:
Biển Cửa Lò, Biển Cửa Hội
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3200 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5300 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6700 | 7300 | 10900 | 14500 |
| 45 | 9000 | 9700 | 14600 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cát Hải (Cát Bà), TP Hải Phòng (197)
Điểm du lịch:
Biển Cát Bà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8600 | 9400 | 14100 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vân Đồn, Cô Tô, Quan Lạn, Tỉnh Quảng Ninh (164)
Điểm du lịch:
Chùa Cái Bầu, Biển Đảo Cô Tô, Biển Quan Lạn, Biển Minh Châu
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10000 | 13400 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13300 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định (96)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hậu, Biển Hải Thịnh
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3700 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8500 | 12100 |
| 45 | 5500 | 6900 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên (185)
Điểm du lịch:
Hồ Núi Cốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10500 | 13800 |
| 45 | 8200 | 9100 | 13800 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh (363)
Điểm du lịch:
Trà Cổ, Biển Đảo Cái Chiên
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 4900 5200 | 6000 6400 | 7900 8300 |
| 16 | 5300 | 5800 | 7300 | 9300 |
| 29 | 7000 | 7700 | 9800 | 12500 |
| 35 | 9600 | 10400 | 13500 | 17500 |
| 45 | 13000 | 13800 | 18000 | 23200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ba Vì, TP Hà Nội (118)
Điểm du lịch:
Ao Vua,
Khoang Xanh Suối Tiên,
Thiên Sơn Suối Ngà,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1400 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4600 | 5500 | 9100 | 12500 |
| 45 | 6200 | 7500 | 12200 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (76)
Điểm du lịch:
Biển Hải Tiến,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3600 3700 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Ba Đình, TP Hà Nội (102)
Điểm du lịch:
Lăng Bác, Công viên Bách Thảo, Công viên Thủ Lệ, Cột cờ Hà Nội, Bảo Tàng Chiến Tranh,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11900 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội (101)
Điểm du lịch:
Hồ Gươm, Tháp Rùa, Phố Cổ, Phố đi bộ, Tràng Tiền,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5600 | 7000 | 11900 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội (44)
Điểm du lịch:
Chùa Hương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2500 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh (115)
Điểm du lịch:
Đền Đô,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5500 | 9100 | 12500 |
| 45 | 6000 | 7300 | 12200 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Nam Định, Tỉnh Nam Định (63)
Điểm du lịch:
Đền Trần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7600 |
| 35 | 3100 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 6000 | 10400 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc (168)
Điểm du lịch:
Trúc Lâm Tây Thiên,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3100 3200 | 4900 5100 | 6500 6800 |
| 16 | 3600 | 4100 | 6300 | 8300 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8400 | 11200 |
| 35 | 6800 | 7700 | 12000 | 15900 |
| 45 | 9100 | 10200 | 15900 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh (267)
Điểm du lịch:
Đền Cửa Ông,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5500 | 6200 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16000 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh (170)
Điểm du lịch:
Chùa Ba Vàng, Trúc Lâm Yên Tử,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5800 | 6600 | 10200 | 13500 |
| 45 | 7800 | 8700 | 13500 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ (239)
Điểm du lịch:
Đền Quốc Mẫu Âu Cơ,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3600 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11400 | 15100 |
| 45 | 9500 | 10400 | 15200 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình (20)
Điểm du lịch:
Chùa Bái Đính,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình (37)
Điểm du lịch:
Tam Cốc, Bích Động, Tràng An,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An (229)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Mười,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3500 | 4600 5000 | 6200 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8100 | 10600 |
| 35 | 6900 | 7700 | 11300 | 14900 |
| 45 | 9300 | 10200 | 15000 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai (336)
Điểm du lịch:
Đền Ông Hoàng Bảy (Đền Bảo Hà),
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5300 | 6300 6700 | 8300 8700 |
| 16 | 5400 | 5900 | 7700 | 9900 |
| 29 | 7100 | 7800 | 10400 | 13400 |
| 35 | 9700 | 10600 | 14400 | 18700 |
| 45 | 13200 | 14000 | 19100 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam (36)
Điểm du lịch:
Chùa Tam Chúc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ (133)
Điểm du lịch:
Suối nước nóng, Wyndham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9000 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9400 | 12700 |
| 45 | 6600 | 7800 | 12500 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ (184)
Điểm du lịch:
Đền Hùng,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7500 | 9700 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10400 | 13800 |
| 45 | 8200 | 9100 | 13800 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình (1)
Điểm du lịch:
Rừng Cúc Phương,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh (290)
Điểm du lịch:
Biển Thiên Cầm,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9000 | 11700 |
| 35 | 7900 | 8700 | 12500 | 16300 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16600 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang (524)
Điểm du lịch:
Cao Nguyên Đá
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5900 6600 | 8600 9100 | 9100 9600 | 11800 12500 |
| 16 | 9000 | 9700 | 10500 | 13300 |
| 29 | 12000 | 12900 | 13900 | 17800 |
| 35 | 16400 | 17400 | 19200 | 24500 |
| 45 | 21900 | 22800 | 25200 | 32000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng (422)
Điểm du lịch:
Thác Bản Giốc,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5300 | 6900 7300 | 8000 8400 | 10500 11000 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9500 | 12100 |
| 29 | 9800 | 10600 | 12600 | 16300 |
| 35 | 13400 | 14400 | 17500 | 22600 |
| 45 | 17900 | 18800 | 23000 | 29500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mù Căng Chải, Tỉnh Yên Bái (331)
Điểm du lịch:
Ruộng Bậc Thang,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6700 7100 | 9000 9400 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11100 | 14400 |
| 35 | 10400 | 11300 | 15400 | 20100 |
| 45 | 14000 | 15000 | 20600 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định (99)
Điểm du lịch:
Biển Quất Lâm
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8600 | 12200 |
| 45 | 5600 | 6900 | 11800 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình (112)
Điểm du lịch:
Biển Cồn Đen
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9000 | 12400 |
| 45 | 5900 | 7200 | 12100 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình (111)
Điểm du lịch:
Biển Đồng Châu, Biển Cồn Vành
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9000 | 12400 |
| 45 | 5900 | 7200 | 12100 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa (62)
Điểm du lịch:
Suối cá Thần,
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3200 | 4300 | 7500 | 10500 |
| 45 | 4300 | 6300 | 10800 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa (89)
Điểm du lịch:
Biển Tiên Trang, Biển Quảng Nham
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5900 | 8300 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8200 | 11700 |
| 45 | 5200 | 6700 | 11300 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (123)
Điểm du lịch:
Biển Hải Hòa, Bãi Đông, Biển Hải Thanh, Biển Hải Bình
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9200 | 12600 |
| 45 | 6400 | 7600 | 12300 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An (182)
Điểm du lịch:
Biển Diễn Thành, Biển Cửa Hiền
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7300 | 9700 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8100 | 9100 | 13800 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội (72)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1500 | 2400 2600 | 3300 3600 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5500 | 7800 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7600 | 10600 |
| 45 | 4500 | 6300 | 10700 | 15200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội (117)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4600 | 5500 | 9100 | 12500 |
| 45 | 6200 | 7300 | 12200 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đông Anh, TP Hà Nội (122)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9200 | 12600 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12300 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội (107)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8900 | 12400 |
| 45 | 5800 | 7100 | 12000 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội (113)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | 2800 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9000 | 12500 |
| 45 | 6000 | 7200 | 12100 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mê Linh, TP Hà Nội (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9300 | 12700 |
| 45 | 6500 | 7700 | 12400 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội (63)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2200 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3800 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5300 | 7600 |
| 35 | 3100 | 4200 | 7100 | 10000 |
| 45 | 4200 | 6000 | 10400 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8700 |
| 35 | 4400 | 5400 | 9000 | 12400 |
| 45 | 5900 | 7200 | 12100 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội (91)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 2900 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8300 | 11800 |
| 45 | 5300 | 6700 | 11400 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9600 | 13000 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12900 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11900 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4600 | 6300 | 10800 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3700 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8500 | 12100 |
| 45 | 5500 | 6900 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thường Tín, TP Hà Nội (84)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1100 | 1500 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5800 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5800 | 8100 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11300 |
| 45 | 5000 | 6600 | 11200 | 15900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ứng Hòa, TP Hà Nội (59)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội (111)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9000 | 12400 |
| 45 | 5900 | 7200 | 12100 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5300 | 8900 | 12300 |
| 45 | 5700 | 7100 | 11900 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Đống Đa, TP Hà Nội (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5600 | 7000 | 11900 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hà Đông, TP Hà Nội (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11900 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8600 | 12200 |
| 45 | 5600 | 6900 | 11800 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8400 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8400 | 11900 |
| 45 | 5400 | 6800 | 11600 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Long Biên, TP Hà Nội (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9000 | 12400 |
| 45 | 5900 | 7200 | 12100 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5300 | 8900 | 12400 |
| 45 | 5800 | 7100 | 12000 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Tây Hồ, TP Hà Nội (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9000 | 12400 |
| 45 | 5900 | 7200 | 12100 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội (99)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3100 | 4200 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6000 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8500 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8600 | 12200 |
| 45 | 5600 | 6900 | 11800 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Sơn Tây, TP Hà Nội (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5300 | 8900 | 12400 |
| 45 | 5800 | 7100 | 12000 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện An Dương, TP Hải Phòng (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9000 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9400 | 12700 |
| 45 | 6600 | 7800 | 12500 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện An Lão, TP Hải Phòng (124)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9300 | 12600 |
| 45 | 6400 | 7600 | 12400 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng (132)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9000 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9400 | 12700 |
| 45 | 6600 | 7800 | 12500 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9600 | 13000 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12900 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4600 | 5500 | 9100 | 12500 |
| 45 | 6200 | 7300 | 12200 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng (105)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5300 | 8900 | 12300 |
| 45 | 5700 | 7100 | 11900 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5500 | 6300 | 9800 | 13200 |
| 45 | 7200 | 8300 | 13100 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hải An, TP Hải Phòng (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5700 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9500 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10000 | 13400 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13400 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng (139)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5000 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9600 | 12900 |
| 45 | 6800 | 7900 | 12700 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Kiến An, TP Hải Phòng (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9400 | 12700 |
| 45 | 6500 | 7700 | 12500 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Lê Chân, TP Hải Phòng (160)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6400 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13200 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng (166)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5700 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9500 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10000 | 13400 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13400 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang (160)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6400 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13200 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6400 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13200 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang (173)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5900 | 6600 | 10300 | 13600 |
| 45 | 7900 | 8700 | 13600 | 17900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang (193)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8400 | 9300 | 14000 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang (262)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6400 | 8300 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8500 | 11100 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12000 | 15700 |
| 45 | 10000 | 10900 | 15900 | 20700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang (156)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5500 | 6300 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7300 | 8300 | 13200 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9600 | 13000 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12900 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang (155)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2900 | 3300 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5500 | 6300 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7300 | 8300 | 13100 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang (168)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4200 | 4800 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10200 | 13500 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13400 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang (149)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5300 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3900 | 4400 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5400 | 6200 | 9700 | 13100 |
| 45 | 7100 | 8100 | 13000 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2400 | 3700 3800 | 5000 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9000 |
| 35 | 5000 | 5800 | 9400 | 12700 |
| 45 | 6600 | 7800 | 12500 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5500 | 9100 | 12500 |
| 45 | 6000 | 7300 | 12200 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh (141)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9600 | 13000 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12700 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh (122)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9200 | 12600 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12300 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh (127)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2200 2300 | 3600 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6500 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 4900 | 5700 | 9300 | 12700 |
| 45 | 6500 | 7700 | 12400 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9400 | 12700 |
| 45 | 6500 | 7700 | 12500 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (122)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9200 | 12600 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12300 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam (52)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 1900 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam (37)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam (42)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5600 | 7000 | 11900 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9000 | 12400 |
| 45 | 5900 | 7200 | 12100 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương (104)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5300 | 8900 | 12300 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11900 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương (135)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5000 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4200 | 6700 | 9100 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9500 | 12900 |
| 45 | 6700 | 7800 | 12600 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương (122)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3600 | 4800 5000 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4800 | 6500 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4800 | 5600 | 9200 | 12600 |
| 45 | 6300 | 7500 | 12300 | 17000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1300 | 1800 1900 | 3100 3200 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6200 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5300 | 8900 | 12400 |
| 45 | 5800 | 7100 | 12000 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương (129)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9400 | 12700 |
| 45 | 6500 | 7700 | 12500 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương (92)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5900 | 8300 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8400 | 11800 |
| 45 | 5300 | 6800 | 11600 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương (112)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9000 | 12400 |
| 45 | 5900 | 7200 | 12100 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Chí Linh, Tỉnh Hải Dương (159)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6400 | 9900 | 13300 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13200 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương (114)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9100 | 12500 |
| 45 | 6000 | 7300 | 12100 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9600 | 13000 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12700 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình (79)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2700 2800 | 3800 4000 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5900 |
| 29 | 2700 | 3600 | 5900 | 8300 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5100 | 6700 | 11600 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hoà Bình (133)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3700 | 4300 | 7000 | 9400 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9800 | 13400 |
| 45 | 6900 | 8100 | 13200 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình (64)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7100 | 10200 |
| 45 | 4200 | 6000 | 10500 | 14800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hoà Bình (40)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình (21)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình (82)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5700 | 8100 |
| 35 | 3700 | 4600 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5000 | 6500 | 11100 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình (106)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6500 |
| 29 | 3200 | 4000 | 6500 | 9100 |
| 35 | 4500 | 5500 | 9300 | 13000 |
| 45 | 6000 | 7500 | 12500 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4300 | 6000 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hoà Bình (17)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hòa Bình, Tỉnh Hoà Bình (101)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3700 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4200 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5600 | 7000 | 11900 | 16600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên (88)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5200 | 6700 | 11300 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên (96)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3700 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8500 | 12100 |
| 45 | 5500 | 6900 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1500 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên (83)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3800 3900 |
| 16 | 1900 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2700 | 3500 | 5700 | 8100 |
| 35 | 3800 | 4800 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5000 | 6500 | 11100 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên (75)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3500 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4600 | 6300 | 10800 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên (110)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6300 | 8700 |
| 35 | 4400 | 5400 | 9000 | 12400 |
| 45 | 5900 | 7200 | 12100 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên (114)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4800 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6300 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5400 | 9100 | 12500 |
| 45 | 6000 | 7300 | 12100 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên (97)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 2900 3100 | 4100 4400 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3700 | 6000 | 8500 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8600 | 12100 |
| 45 | 5500 | 6900 | 11700 | 16500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên (68)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1400 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1700 | 2400 | 3900 | 5500 |
| 29 | 2400 | 3200 | 5400 | 7700 |
| 35 | 3300 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4400 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (103)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1800 1900 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2700 | 4400 | 6200 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6200 | 8600 |
| 35 | 4300 | 5200 | 8700 | 12300 |
| 45 | 5700 | 7000 | 11900 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định (60)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định (66)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3200 | 4300 | 7200 | 10300 |
| 45 | 4300 | 6000 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định (58)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2300 | 3000 3100 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định (74)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1700 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3500 | 4400 | 7600 | 10700 |
| 45 | 4600 | 6300 | 10800 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định (51)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 2900 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5100 |
| 29 | 1900 | 3000 | 5100 | 7100 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định (88)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5200 | 6700 | 11300 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định (42)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình (93)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1700 1700 | 2800 3000 | 4000 4200 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 5900 |
| 29 | 2900 | 3600 | 5900 | 8400 |
| 35 | 4000 | 5000 | 8400 | 11900 |
| 45 | 5400 | 6800 | 11600 | 16300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình (75)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1400 1500 | 2500 2600 | 3500 3700 |
| 16 | 1800 | 2400 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3500 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4600 | 6300 | 10800 | 15300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình (95)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1200 | 1700 1800 | 2900 3000 | 4100 4300 |
| 16 | 2100 | 2600 | 4300 | 6000 |
| 29 | 2900 | 3700 | 6000 | 8400 |
| 35 | 4100 | 5100 | 8500 | 12000 |
| 45 | 5400 | 6800 | 11700 | 16400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình (88)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1100 1200 | 1600 1700 | 2700 2900 | 3900 4100 |
| 16 | 1900 | 2600 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2800 | 3600 | 5800 | 8200 |
| 35 | 3900 | 4900 | 8200 | 11600 |
| 45 | 5200 | 6700 | 11300 | 16100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1000 | 1500 1500 | 2500 2600 | 3600 3700 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7700 | 10800 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Thái Bình, Tỉnh Thái Bình (81)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7900 | 11100 |
| 45 | 4900 | 6500 | 11100 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc (140)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1700 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5100 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3700 | 4300 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5200 | 5900 | 9600 | 12900 |
| 45 | 6800 | 7900 | 12700 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc (174)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4300 | 4800 | 7200 | 9600 |
| 35 | 5900 | 6600 | 10300 | 13600 |
| 45 | 7900 | 8900 | 13600 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc (177)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5800 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10300 | 13600 |
| 45 | 8000 | 8900 | 13600 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc (161)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6400 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3300 3600 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4800 | 6400 |
| 29 | 3300 | 4000 | 6500 | 8900 |
| 35 | 4600 | 5500 | 9200 | 12500 |
| 45 | 6200 | 7500 | 12200 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc (148)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2600 | 3900 4100 | 5300 5500 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4400 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5400 | 6200 | 9700 | 13100 |
| 45 | 7100 | 8100 | 13000 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (136)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3700 3900 | 5100 5300 |
| 16 | 2600 | 3100 | 5000 | 6600 |
| 29 | 3700 | 4200 | 6700 | 9100 |
| 35 | 5100 | 5800 | 9500 | 12900 |
| 45 | 6700 | 7900 | 12600 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc (145)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4100 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9700 | 13000 |
| 45 | 7000 | 8100 | 12900 | 17300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên (175)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2800 | 4100 4300 | 5500 5800 |
| 16 | 3100 | 3600 | 5400 | 7100 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7300 | 9600 |
| 35 | 5900 | 6700 | 10300 | 13600 |
| 45 | 7900 | 8900 | 13600 | 18000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên (164)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1900 | 2600 2700 | 4100 4300 | 5400 5700 |
| 16 | 3000 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5700 | 6500 | 10000 | 13400 |
| 45 | 7600 | 8500 | 13300 | 17700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên (225)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3300 3600 | 4900 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8300 | 10900 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11700 | 15400 |
| 45 | 9600 | 10500 | 15600 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên (197)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8600 | 9400 | 14100 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên (186)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6200 | 6900 | 10500 | 13800 |
| 45 | 8200 | 9100 | 13900 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên (218)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7700 |
| 29 | 5000 | 5400 | 7900 | 10400 |
| 35 | 6800 | 7500 | 11100 | 14600 |
| 45 | 9100 | 9900 | 14700 | 19300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên (156)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 6900 |
| 29 | 4000 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5500 | 6300 | 9900 | 13200 |
| 45 | 7300 | 8300 | 13200 | 17500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên (167)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 1900 | 2600 2800 | 4100 4300 | 5500 5700 |
| 16 | 3000 | 3600 | 5400 | 7000 |
| 29 | 4100 | 4600 | 7200 | 9500 |
| 35 | 5800 | 6500 | 10200 | 13400 |
| 45 | 7700 | 8600 | 13400 | 17800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (245)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 3900 | 4400 | 6300 | 8100 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11700 | 15200 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15400 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn (308)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5700 6000 | 7700 8000 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8600 | 9500 | 13400 | 17500 |
| 45 | 11700 | 12500 | 17800 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn (270)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5400 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4300 | 4900 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6400 | 9100 | 11800 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12600 | 16500 |
| 45 | 10700 | 11600 | 16800 | 21900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn (275)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5400 5700 | 7100 7600 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9200 | 11900 |
| 35 | 8000 | 8900 | 12700 | 16700 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17000 | 22100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn (246)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12200 | 16000 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16200 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn (242)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5400 | 6000 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12100 | 15900 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16100 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5200 5500 | 6900 7200 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12300 | 16200 |
| 45 | 10400 | 11200 | 16400 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn (194)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4600 | 5100 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6400 | 7000 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8500 | 9300 | 14000 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn (213)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6700 | 7300 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14600 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn (266)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4300 | 4800 | 6700 | 8700 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9000 | 11700 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12500 | 16400 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16700 | 21800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đình Lập, Tỉnh Lạng Sơn (298)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4500 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9500 | 12300 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13300 | 17300 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17600 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh (302)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4800 | 5200 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9600 | 12400 |
| 35 | 8500 | 9300 | 13300 | 17400 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17700 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh (272)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4200 | 5400 5700 | 7100 7500 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6800 | 8700 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9100 | 11900 |
| 35 | 8000 | 8700 | 12700 | 16600 |
| 45 | 10700 | 11700 | 16800 | 22000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh (286)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4200 | 5300 5600 | 7000 7300 |
| 16 | 4300 | 4900 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9000 | 11600 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16500 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh (327)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4800 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4900 | 5300 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9400 | 12100 |
| 35 | 8700 | 9500 | 13100 | 17000 |
| 45 | 11800 | 12600 | 17400 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh (285)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5300 5600 | 7000 7300 |
| 16 | 4300 | 4900 | 6700 | 8500 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9000 | 11600 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12400 | 16200 |
| 45 | 10600 | 11400 | 16500 | 21500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9600 | 13000 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12700 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh (177)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5800 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7300 | 9600 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10300 | 13600 |
| 45 | 8000 | 8900 | 13600 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ (197)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2200 | 2900 3100 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3900 | 5700 | 7500 |
| 29 | 4600 | 5200 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6500 | 7100 | 10700 | 14100 |
| 45 | 8600 | 9400 | 14100 | 18700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ (221)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3300 | 4500 4900 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8000 | 10400 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11100 | 14700 |
| 45 | 9200 | 9900 | 14800 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ (211)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3200 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5300 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6700 | 7300 | 10900 | 14500 |
| 45 | 9000 | 9700 | 14600 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ (185)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10500 | 13800 |
| 45 | 8200 | 9100 | 13800 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ (223)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8000 | 10500 |
| 35 | 6900 | 7600 | 11100 | 14700 |
| 45 | 9200 | 10000 | 14800 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ (209)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3100 3200 | 4400 4600 | 5900 6300 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6700 | 7300 | 10900 | 14400 |
| 45 | 8900 | 9700 | 14500 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ (142)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3800 4000 | 5200 5400 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6700 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6800 | 9100 |
| 35 | 5200 | 6000 | 9600 | 13000 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12700 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ (190)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2900 3000 | 4200 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10600 | 13900 |
| 45 | 8400 | 9200 | 13900 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ (144)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1600 1700 | 2400 2500 | 3900 4000 | 5200 5500 |
| 16 | 2700 | 3200 | 5100 | 6800 |
| 29 | 3800 | 4300 | 6900 | 9200 |
| 35 | 5300 | 6000 | 9600 | 13000 |
| 45 | 6900 | 8000 | 12900 | 17200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ (167)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4300 4500 | 5700 6000 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7600 | 9900 |
| 35 | 6000 | 6800 | 10600 | 14000 |
| 45 | 8000 | 9000 | 14000 | 18600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình (31)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình (43)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1700 1800 | 2400 2600 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1800 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình (50)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1100 1200 | 1900 2100 | 2700 2900 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình (38)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (81)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5700 | 8000 |
| 35 | 3700 | 4600 | 7900 | 11100 |
| 45 | 4900 | 6500 | 11100 | 15700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 500 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa (214)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5300 5600 | 7100 7500 |
| 16 | 4200 | 4800 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9200 | 12100 |
| 35 | 7900 | 8600 | 13000 | 17200 |
| 45 | 10600 | 11600 | 17300 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quan Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (119)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2300 2400 | 3800 4000 | 5300 5600 |
| 16 | 2700 | 3300 | 5300 | 7200 |
| 29 | 3800 | 4400 | 7300 | 10000 |
| 35 | 5300 | 6300 | 10400 | 14300 |
| 45 | 7000 | 8400 | 13900 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa (89)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1200 1300 | 1700 1800 | 3000 3200 | 4300 4500 |
| 16 | 2200 | 2800 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3000 | 3800 | 6400 | 9000 |
| 35 | 4200 | 5300 | 9000 | 12700 |
| 45 | 5600 | 7200 | 12400 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (137)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4200 4400 | 5700 6000 |
| 16 | 2900 | 3600 | 5600 | 7600 |
| 29 | 4100 | 4800 | 7700 | 10300 |
| 35 | 5700 | 6700 | 10800 | 14600 |
| 45 | 7700 | 8900 | 14400 | 19500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hóa (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1400 1500 | 2100 2200 | 3500 3700 | 4900 5100 |
| 16 | 2500 | 3000 | 5000 | 6800 |
| 29 | 3500 | 4100 | 6800 | 9500 |
| 35 | 4800 | 5700 | 9700 | 13500 |
| 45 | 6400 | 7800 | 13100 | 18400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa (76)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2700 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4200 | 5800 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5800 | 8200 |
| 35 | 3700 | 4800 | 8000 | 11300 |
| 45 | 4900 | 6600 | 11300 | 16200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa (35)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 500 600 | gọi | gọi | gọi |
| 16 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 29 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa (41)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 600 | 1000 1100 | 1600 1700 | 2400 2500 |
| 16 | 1300 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1700 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (48)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 600 800 | 1100 1200 | 1800 1900 | 2600 2800 |
| 16 | 1400 | gọi | gọi | gọi |
| 29 | 1900 | gọi | gọi | gọi |
| 35 | gọi | gọi | gọi | gọi |
| 45 | gọi | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa (57)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1200 1300 | 2100 2200 | 2900 3100 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2100 | 3000 | 5200 | 7300 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4000 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (67)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 1000 | 1300 1400 | 2300 2500 | 3200 3500 |
| 16 | 1600 | 2400 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3200 | 5400 | 7700 |
| 35 | 3200 | 4300 | 7300 | 10400 |
| 45 | 4300 | 6200 | 10600 | 15000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (115)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3200 3500 | 4500 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4500 | 5500 | 9100 | 12500 |
| 45 | 6000 | 7300 | 12200 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (82)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1600 | 2600 2800 | 3700 3900 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4100 | 5700 |
| 29 | 2600 | 3500 | 5700 | 8100 |
| 35 | 3700 | 4600 | 8000 | 11200 |
| 45 | 5000 | 6500 | 11100 | 15800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa (65)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 900 900 | 1300 1400 | 2300 2400 | 3100 3300 |
| 16 | 1600 | 2300 | 3900 | 5400 |
| 29 | 2300 | 3100 | 5400 | 7600 |
| 35 | 3200 | 4200 | 7200 | 10200 |
| 45 | 4300 | 6000 | 10500 | 14900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa (60)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 900 | 1300 1300 | 2200 2300 | 3000 3200 |
| 16 | 1500 | 2300 | 3800 | 5300 |
| 29 | 2200 | 3100 | 5300 | 7500 |
| 35 | 3000 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 4100 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (52)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 800 800 | 1200 1200 | 1900 2100 | 2800 3000 |
| 16 | 1400 | 2200 | 3700 | 5200 |
| 29 | 1900 | 3000 | 5100 | 7200 |
| 35 | 2800 | gọi | gọi | gọi |
| 45 | 3800 | gọi | gọi | gọi |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa (130)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1500 1600 | 2200 2300 | 3600 3800 | 4900 5200 |
| 16 | 2600 | 3100 | 4900 | 6600 |
| 29 | 3600 | 4100 | 6600 | 9000 |
| 35 | 5000 | 5700 | 9400 | 12700 |
| 45 | 6600 | 7700 | 12500 | 17100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa (116)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1900 2100 | 3300 3500 | 4600 4900 |
| 16 | 2400 | 2900 | 4600 | 6400 |
| 29 | 3200 | 3900 | 6400 | 8700 |
| 35 | 4600 | 5500 | 9100 | 12500 |
| 45 | 6200 | 7300 | 12200 | 16800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa (108)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1300 1400 | 1800 1900 | 3100 3300 | 4400 4600 |
| 16 | 2300 | 2800 | 4500 | 6300 |
| 29 | 3100 | 3800 | 6300 | 8600 |
| 35 | 4400 | 5300 | 8900 | 12400 |
| 45 | 5800 | 7100 | 12000 | 16700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa (77)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1000 1100 | 1500 1500 | 2500 2700 | 3600 3800 |
| 16 | 1800 | 2500 | 4000 | 5600 |
| 29 | 2500 | 3300 | 5600 | 7900 |
| 35 | 3600 | 4500 | 7800 | 10900 |
| 45 | 4800 | 6400 | 10900 | 15400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Vinh, Tỉnh Nghệ An (221)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2400 | 3200 3300 | 4500 4900 | 6000 6400 |
| 16 | 3700 | 4100 | 5900 | 7800 |
| 29 | 5000 | 5500 | 8000 | 10400 |
| 35 | 6800 | 7600 | 11100 | 14700 |
| 45 | 9200 | 9900 | 14800 | 19400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An (182)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3200 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4400 | 5000 | 7300 | 9700 |
| 35 | 6200 | 6800 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8100 | 9100 | 13800 | 18300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An (258)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4300 | 5600 5900 | 7600 7900 |
| 16 | 4500 | 5100 | 7100 | 9300 |
| 29 | 6200 | 6700 | 9600 | 12500 |
| 35 | 8400 | 9200 | 13500 | 17700 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17900 | 23400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4100 | 4500 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5500 | 6000 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12300 | 16300 |
| 45 | 10200 | 11100 | 16400 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An (382)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4800 | 6300 6700 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6700 | 7300 | 9100 | 11700 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12200 | 15700 |
| 35 | 12200 | 13200 | 16800 | 21800 |
| 45 | 16300 | 17300 | 22100 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An (338)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8300 | 10700 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11200 | 14500 |
| 35 | 10600 | 11400 | 15600 | 20300 |
| 45 | 14300 | 15200 | 20700 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An (179)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1800 2100 | 2700 2900 | 4200 4400 | 5600 5900 |
| 16 | 3100 | 3700 | 5500 | 7200 |
| 29 | 4300 | 4900 | 7300 | 9700 |
| 35 | 6000 | 6700 | 10400 | 13700 |
| 45 | 8000 | 9000 | 13700 | 18100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An (207)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2300 | 3000 3200 | 4400 4600 | 5800 6200 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4800 | 5300 | 7800 | 10200 |
| 35 | 6600 | 7200 | 10900 | 14400 |
| 45 | 8900 | 9600 | 14500 | 19000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An (161)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2600 2700 | 4000 4200 | 5400 5700 |
| 16 | 2900 | 3500 | 5300 | 7000 |
| 29 | 4000 | 4600 | 7100 | 9400 |
| 35 | 5600 | 6400 | 10000 | 13300 |
| 45 | 7500 | 8400 | 13300 | 17600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An (279)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4900 | 5300 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9900 | 13000 |
| 35 | 8700 | 9600 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11900 | 12700 | 18600 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An (221)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5000 5300 | 6600 7000 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8600 | 11300 |
| 35 | 7500 | 8100 | 12100 | 16000 |
| 45 | 9900 | 10800 | 16100 | 21300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An (249)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3000 | 4000 4200 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9500 | 12400 |
| 35 | 8200 | 9100 | 13300 | 17400 |
| 45 | 11000 | 12000 | 17600 | 23100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An (189)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2200 | 2800 3000 | 4200 4500 | 5700 5900 |
| 16 | 3300 | 3800 | 5600 | 7300 |
| 29 | 4500 | 5100 | 7500 | 9800 |
| 35 | 6300 | 6900 | 10500 | 13900 |
| 45 | 8300 | 9200 | 13900 | 18500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An (213)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3300 | 4500 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7700 |
| 29 | 4900 | 5400 | 7900 | 10300 |
| 35 | 6700 | 7300 | 11000 | 14500 |
| 45 | 9000 | 9800 | 14600 | 19200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An (224)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6700 7000 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7500 | 8200 | 12200 | 16100 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16200 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An (211)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2200 2400 | 3100 3200 | 4400 4800 | 5900 6300 |
| 16 | 3600 | 4000 | 5800 | 7600 |
| 29 | 4900 | 5300 | 7800 | 10300 |
| 35 | 6700 | 7300 | 10900 | 14500 |
| 45 | 9000 | 9700 | 14600 | 19100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An (231)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3300 3600 | 4600 5000 | 6300 6600 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8100 | 10600 |
| 35 | 7000 | 7700 | 11300 | 14900 |
| 45 | 9400 | 10200 | 15000 | 19800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An (154)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1700 1800 | 2500 2600 | 4000 4200 | 5400 5600 |
| 16 | 2800 | 3300 | 5200 | 6900 |
| 29 | 3900 | 4500 | 7000 | 9300 |
| 35 | 5500 | 6300 | 9800 | 13200 |
| 45 | 7200 | 8300 | 13100 | 17400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (273)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5200 5400 | 6800 7200 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6500 | 8400 |
| 29 | 5600 | 6200 | 8700 | 11300 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12200 | 15900 |
| 45 | 10400 | 11100 | 16200 | 21100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh (244)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 4900 5100 | 6400 6800 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5300 | 5800 | 8300 | 10800 |
| 35 | 7200 | 7900 | 11600 | 15200 |
| 45 | 9700 | 10500 | 15400 | 20200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh (259)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3800 4000 | 5200 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4200 | 4800 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5600 | 6300 | 8900 | 11600 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12400 | 16300 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16500 | 21600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3300 3600 | 4800 5100 | 6400 6700 |
| 16 | 3900 | 4300 | 6200 | 8000 |
| 29 | 5200 | 5700 | 8200 | 10700 |
| 35 | 7100 | 7800 | 11400 | 15100 |
| 45 | 9500 | 10400 | 15200 | 20000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh (261)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3800 4000 | 5300 5500 | 6900 7300 |
| 16 | 4200 | 4800 | 6700 | 8600 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9000 | 11700 |
| 35 | 7800 | 8500 | 12400 | 16300 |
| 45 | 10500 | 11300 | 16500 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh (228)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2300 2500 | 3200 3500 | 4600 4900 | 6200 6500 |
| 16 | 3800 | 4200 | 6000 | 7900 |
| 29 | 5100 | 5600 | 8100 | 10500 |
| 35 | 6900 | 7700 | 11200 | 14800 |
| 45 | 9300 | 10200 | 15000 | 19700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5300 | 6600 6900 |
| 16 | 4000 | 4500 | 6400 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8500 | 11000 |
| 35 | 7300 | 8100 | 11900 | 15600 |
| 45 | 9900 | 10800 | 15800 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh (300)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4200 4500 | 5700 6000 | 7600 8000 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7100 | 9200 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9500 | 12300 |
| 35 | 8400 | 9300 | 13300 | 17300 |
| 45 | 11400 | 12300 | 17600 | 23000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (268)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5100 5400 | 6700 7100 |
| 16 | 4200 | 4600 | 6500 | 8300 |
| 29 | 5500 | 6200 | 8600 | 11200 |
| 35 | 7600 | 8300 | 12100 | 15800 |
| 45 | 10200 | 11000 | 16100 | 21000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (314)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3200 | 4300 4500 | 5600 5900 | 7300 7800 |
| 16 | 4600 | 5200 | 6900 | 8900 |
| 29 | 6200 | 6800 | 9300 | 12000 |
| 35 | 8400 | 9200 | 12900 | 16700 |
| 45 | 11300 | 12200 | 17200 | 22200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh (253)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3600 3800 | 5000 5200 | 6500 6900 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6300 | 8200 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8400 | 11000 |
| 35 | 7300 | 8100 | 11800 | 15400 |
| 45 | 9800 | 10700 | 15700 | 20500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh (325)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4600 | 5700 6000 | 7500 7900 |
| 16 | 4900 | 5300 | 7000 | 9000 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9400 | 12100 |
| 35 | 8600 | 9500 | 13100 | 17000 |
| 45 | 11800 | 12500 | 17300 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang (378)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6300 6600 | 7600 8000 | 9800 10500 |
| 16 | 6700 | 7200 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8900 | 9600 | 12100 | 15700 |
| 35 | 12100 | 13100 | 16800 | 21800 |
| 45 | 16200 | 17200 | 22000 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mèo Vạc, Tỉnh Hà Giang (486)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 8000 8400 | 8600 9200 | 11300 12000 |
| 16 | 8400 | 9100 | 10200 | 12900 |
| 29 | 11100 | 12000 | 13500 | 17200 |
| 35 | 15300 | 16300 | 18600 | 23900 |
| 45 | 20400 | 21400 | 24300 | 31100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang (473)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7800 8200 | 8500 9100 | 11100 11800 |
| 16 | 8200 | 8900 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10900 | 11700 | 13300 | 17100 |
| 35 | 14900 | 15900 | 18400 | 23500 |
| 45 | 19900 | 20800 | 24100 | 30800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang (428)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5400 | 7000 7500 | 8100 8500 | 10600 11100 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9500 | 12200 |
| 29 | 9900 | 10700 | 12700 | 16300 |
| 35 | 13600 | 14600 | 17600 | 22700 |
| 45 | 18100 | 19100 | 23100 | 29700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang (361)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4100 4500 | 5900 6300 | 7300 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8500 | 9300 | 11900 | 15300 |
| 35 | 11700 | 12600 | 16500 | 21500 |
| 45 | 15600 | 16400 | 21600 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang (433)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7100 7600 | 8100 8500 | 10600 11200 |
| 16 | 7600 | 8200 | 9600 | 12200 |
| 29 | 10000 | 10800 | 12900 | 16400 |
| 35 | 13700 | 14700 | 17700 | 22800 |
| 45 | 18400 | 19200 | 23200 | 29800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang (463)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5300 5800 | 7600 8100 | 8400 9000 | 11000 11700 |
| 16 | 8000 | 8600 | 9800 | 12500 |
| 29 | 10700 | 11400 | 13200 | 16800 |
| 35 | 14600 | 15700 | 18100 | 23400 |
| 45 | 19500 | 20400 | 23900 | 30500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang (428)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4900 5400 | 7000 7500 | 8100 8500 | 10600 11100 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9500 | 12200 |
| 29 | 9900 | 10700 | 12700 | 16300 |
| 35 | 13600 | 14600 | 17600 | 22700 |
| 45 | 18100 | 19100 | 23100 | 29700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang (321)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6900 7300 | 9100 9600 |
| 16 | 5700 | 6400 | 8500 | 10900 |
| 29 | 7700 | 8400 | 11400 | 14800 |
| 35 | 10500 | 11400 | 15900 | 20700 |
| 45 | 13900 | 14900 | 20800 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang (391)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 4900 | 6500 6800 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 6900 | 7500 | 9200 | 11800 |
| 29 | 9200 | 9900 | 12300 | 15800 |
| 35 | 12500 | 13500 | 17100 | 22000 |
| 45 | 16700 | 17600 | 22200 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng (370)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6200 6500 | 7500 7900 | 9700 10400 |
| 16 | 6600 | 7100 | 9000 | 11600 |
| 29 | 8600 | 9500 | 12000 | 15600 |
| 35 | 11900 | 12900 | 16600 | 21600 |
| 45 | 15900 | 16800 | 21800 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng (452)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5600 | 7500 7900 | 8300 8700 | 10900 11400 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9800 | 12400 |
| 29 | 10400 | 11200 | 13100 | 16700 |
| 35 | 14300 | 15200 | 18000 | 23200 |
| 45 | 19100 | 20000 | 23500 | 30200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng (413)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5200 | 6800 7200 | 7900 8300 | 10400 10900 |
| 16 | 7200 | 7900 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9600 | 10400 | 12500 | 16100 |
| 35 | 13200 | 14100 | 17400 | 22500 |
| 45 | 17600 | 18500 | 22800 | 29300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng (400)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5000 | 6600 7000 | 7800 8200 | 10200 10700 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9300 | 11900 |
| 29 | 9300 | 10200 | 12400 | 16000 |
| 35 | 12700 | 13700 | 17200 | 22200 |
| 45 | 17100 | 18000 | 22500 | 28900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng (393)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6800 | 7700 8100 | 10000 10700 |
| 16 | 6900 | 7600 | 9200 | 11800 |
| 29 | 9200 | 9900 | 12300 | 15900 |
| 35 | 12500 | 13500 | 17100 | 22000 |
| 45 | 16700 | 17700 | 22400 | 28800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng (374)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6200 6500 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6600 | 7200 | 9000 | 11600 |
| 29 | 8700 | 9500 | 12100 | 15600 |
| 35 | 12000 | 13000 | 16700 | 21700 |
| 45 | 16000 | 17000 | 21900 | 28300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hoà An, Tỉnh Cao Bằng (375)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4300 4800 | 6200 6600 | 7500 7900 | 9800 10400 |
| 16 | 6600 | 7200 | 9100 | 11600 |
| 29 | 8700 | 9600 | 12100 | 15600 |
| 35 | 12100 | 13000 | 16700 | 21700 |
| 45 | 16100 | 17100 | 21900 | 28400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng (362)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6400 | 7300 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8900 | 11400 |
| 29 | 8500 | 9300 | 11900 | 15400 |
| 35 | 11700 | 12600 | 16500 | 21500 |
| 45 | 15600 | 16500 | 21700 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng (331)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 7000 7500 | 9300 9700 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8600 | 11000 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11600 | 14900 |
| 35 | 10800 | 11700 | 16100 | 21000 |
| 45 | 14400 | 15300 | 21100 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4400 4600 | 6000 6400 | 8100 8500 |
| 16 | 4900 | 5400 | 7700 | 10000 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9000 | 9800 | 14500 | 19000 |
| 45 | 11900 | 12900 | 18900 | 24800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn (340)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3900 4300 | 5600 5900 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6000 | 6700 | 8600 | 11100 |
| 29 | 8100 | 8900 | 11700 | 15100 |
| 35 | 11000 | 12000 | 16200 | 21100 |
| 45 | 14700 | 15700 | 21200 | 27500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ba Bể, Tỉnh Bắc Kạn (311)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5200 5400 | 6800 7100 | 9000 9500 |
| 16 | 5600 | 6200 | 8400 | 10800 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11200 | 14700 |
| 35 | 10200 | 11100 | 15800 | 20500 |
| 45 | 13500 | 14500 | 20600 | 26800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn (313)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5600 | 6300 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11300 | 14700 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15800 | 20600 |
| 45 | 13600 | 14600 | 20600 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn (276)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3200 3600 | 4600 5000 | 6400 6700 | 8400 8900 |
| 16 | 5200 | 5700 | 8000 | 10400 |
| 29 | 6800 | 7600 | 10700 | 13900 |
| 35 | 9400 | 10300 | 14900 | 19700 |
| 45 | 12400 | 13400 | 19500 | 25600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn (266)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6300 6600 | 8200 8700 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7900 | 10200 |
| 29 | 6700 | 7300 | 10500 | 13700 |
| 35 | 9200 | 10000 | 14700 | 19300 |
| 45 | 12200 | 13200 | 19200 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn (221)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5600 5900 | 7500 7900 |
| 16 | 4400 | 5000 | 7200 | 9500 |
| 29 | 6000 | 6600 | 9700 | 12700 |
| 35 | 8300 | 9100 | 13600 | 18000 |
| 45 | 11000 | 11900 | 17800 | 23500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn (298)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3800 | 5000 5200 | 6700 7000 | 8900 9300 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10700 |
| 29 | 7100 | 7900 | 11100 | 14500 |
| 35 | 9800 | 10800 | 15400 | 20300 |
| 45 | 13100 | 14000 | 20300 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang (230)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3800 4000 | 5300 5600 | 7000 7500 |
| 16 | 4200 | 4800 | 6800 | 8900 |
| 29 | 5700 | 6300 | 9200 | 12000 |
| 35 | 7900 | 8600 | 12900 | 17000 |
| 45 | 10600 | 11400 | 17100 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lâm Bình, Tỉnh Tuyên Quang (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11700 | 15100 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16300 | 21200 |
| 45 | 14900 | 15900 | 21300 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Na Hang, Tỉnh Tuyên Quang (330)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4200 | 5500 5800 | 7000 7300 | 9300 9700 |
| 16 | 5900 | 6500 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7900 | 8600 | 11600 | 14900 |
| 35 | 10700 | 11700 | 16000 | 20800 |
| 45 | 14300 | 15200 | 21000 | 27300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang (294)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3500 3700 | 4900 5200 | 6600 6900 | 8700 9200 |
| 16 | 5400 | 5900 | 8200 | 10600 |
| 29 | 7100 | 7900 | 11000 | 14400 |
| 35 | 9700 | 10700 | 15400 | 20200 |
| 45 | 13000 | 13900 | 20200 | 26400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang (269)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3200 | 4200 4400 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7300 | 9500 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9800 | 12700 |
| 35 | 8600 | 9400 | 13700 | 17900 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18300 | 23900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang (241)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7200 7700 |
| 16 | 4300 | 4900 | 7000 | 9100 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9300 | 12200 |
| 35 | 8100 | 8900 | 13100 | 17200 |
| 45 | 10900 | 11800 | 17400 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang (209)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2400 2600 | 3500 3700 | 5100 5300 | 6700 7100 |
| 16 | 4000 | 4400 | 6600 | 8600 |
| 29 | 5400 | 5900 | 8700 | 11600 |
| 35 | 7600 | 8200 | 12300 | 16300 |
| 45 | 10000 | 10900 | 16400 | 21700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Lào Cai, Tỉnh Lào Cai (384)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6500 6800 | 8500 9000 |
| 16 | 5800 | 6400 | 7800 | 9900 |
| 29 | 7700 | 8400 | 10500 | 13400 |
| 35 | 10500 | 11300 | 14500 | 18700 |
| 45 | 14300 | 15100 | 19200 | 24700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai (396)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4600 | 6000 6400 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6500 | 7000 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8500 | 9300 | 11400 | 14700 |
| 35 | 11800 | 12600 | 15900 | 20500 |
| 45 | 15900 | 16800 | 21100 | 27200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai (436)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6700 7000 | 7600 8000 | 9800 10400 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9000 | 11300 |
| 29 | 9400 | 10200 | 11900 | 15200 |
| 35 | 12900 | 13700 | 16400 | 21200 |
| 45 | 17400 | 18300 | 21900 | 28100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai (419)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6400 6800 | 7300 7800 | 9600 10200 |
| 16 | 6800 | 7500 | 8700 | 11100 |
| 29 | 9000 | 9800 | 11800 | 15000 |
| 35 | 12300 | 13300 | 16200 | 20800 |
| 45 | 16700 | 17700 | 21600 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai (390)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4200 4500 | 5900 6300 | 7100 7500 | 9300 9800 |
| 16 | 6400 | 7000 | 8500 | 10900 |
| 29 | 8400 | 9200 | 11300 | 14700 |
| 35 | 11600 | 12500 | 15800 | 20400 |
| 45 | 15700 | 16600 | 21000 | 27000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai (357)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6500 6900 | 8500 9000 |
| 16 | 5600 | 6300 | 7900 | 10200 |
| 29 | 7500 | 8200 | 10600 | 13600 |
| 35 | 10300 | 11100 | 14700 | 19000 |
| 45 | 13900 | 14800 | 19500 | 25300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai (346)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5300 5600 | 6700 7000 | 8700 9300 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8100 | 10400 |
| 29 | 7600 | 8300 | 10900 | 14000 |
| 35 | 10400 | 11300 | 15100 | 19700 |
| 45 | 14000 | 15000 | 20100 | 26000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên (418)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4800 5300 | 6900 7200 | 8000 8400 | 10400 11000 |
| 16 | 7300 | 8000 | 9400 | 12100 |
| 29 | 9700 | 10500 | 12600 | 16200 |
| 35 | 13300 | 14300 | 17500 | 22600 |
| 45 | 17700 | 18700 | 22900 | 29400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Mường Lay, Tỉnh Điện Biên (442)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5500 | 7200 7700 | 8200 8600 | 10700 11300 |
| 16 | 7700 | 8300 | 9700 | 12300 |
| 29 | 10300 | 11000 | 13000 | 16500 |
| 35 | 14000 | 15000 | 17800 | 23000 |
| 45 | 18700 | 19700 | 23400 | 30000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên (612)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6900 7600 | 10000 10600 | 10000 10700 | 13100 13800 |
| 16 | 10400 | 11100 | 11400 | 14400 |
| 29 | 13800 | 14700 | 15200 | 19200 |
| 35 | 19000 | 20000 | 20800 | 26500 |
| 45 | 25400 | 26200 | 27200 | 34500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên (500)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5700 6300 | 8200 8600 | 8900 9300 | 11400 12100 |
| 16 | 8600 | 9300 | 10300 | 13000 |
| 29 | 11400 | 12300 | 13700 | 17400 |
| 35 | 15800 | 16700 | 18800 | 24100 |
| 45 | 21000 | 21900 | 24600 | 31400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên (392)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4500 5000 | 6500 6800 | 7700 8100 | 10000 10600 |
| 16 | 6900 | 7600 | 9200 | 11800 |
| 29 | 9200 | 9900 | 12300 | 15900 |
| 35 | 12500 | 13500 | 17100 | 22000 |
| 45 | 16700 | 17700 | 22400 | 28700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên (347)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7100 7600 | 9500 10000 |
| 16 | 6200 | 6800 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11800 | 15100 |
| 35 | 11200 | 12200 | 16300 | 21200 |
| 45 | 14900 | 15900 | 21400 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên (448)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5100 5600 | 7300 7800 | 8200 8700 | 10800 11400 |
| 16 | 7800 | 8400 | 9700 | 12400 |
| 29 | 10400 | 11100 | 13100 | 16600 |
| 35 | 14100 | 15100 | 17900 | 23100 |
| 45 | 18900 | 19900 | 23500 | 30100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên (403)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6600 7000 | 7800 8200 | 10300 10800 |
| 16 | 7000 | 7700 | 9300 | 11900 |
| 29 | 9400 | 10200 | 12400 | 16000 |
| 35 | 12900 | 13800 | 17200 | 22200 |
| 45 | 17200 | 18100 | 22600 | 29100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên (383)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4400 4900 | 6300 6700 | 7600 8000 | 9900 10500 |
| 16 | 6800 | 7300 | 9100 | 11700 |
| 29 | 9000 | 9700 | 12200 | 15700 |
| 35 | 12300 | 13300 | 16800 | 21900 |
| 45 | 16400 | 17300 | 22100 | 28500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên (550)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6300 6800 | 9000 9500 | 9400 9900 | 12200 12900 |
| 16 | 9400 | 10200 | 10700 | 13500 |
| 29 | 12500 | 13400 | 14400 | 18100 |
| 35 | 17200 | 18100 | 19700 | 25100 |
| 45 | 22900 | 23900 | 25700 | 32600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu (484)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5500 6000 | 8000 8400 | 8600 9200 | 11200 11900 |
| 16 | 8300 | 9100 | 10000 | 12900 |
| 29 | 11100 | 12000 | 13500 | 17200 |
| 35 | 15200 | 16200 | 18600 | 23800 |
| 45 | 20300 | 21300 | 24300 | 31000 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu (455)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5200 5700 | 7500 7900 | 8300 8900 | 10900 11600 |
| 16 | 7900 | 8500 | 9800 | 12400 |
| 29 | 10500 | 11300 | 13100 | 16700 |
| 35 | 14400 | 15300 | 18000 | 23200 |
| 45 | 19200 | 20100 | 23700 | 30300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu (606)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6900 7600 | 9900 10500 | 10000 10600 | 13000 13700 |
| 16 | 10300 | 11000 | 11300 | 14300 |
| 29 | 13700 | 14600 | 15100 | 19000 |
| 35 | 18800 | 19900 | 20600 | 26200 |
| 45 | 25200 | 26000 | 27000 | 34100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu (539)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 6200 6700 | 8900 9400 | 9300 9800 | 12000 12700 |
| 16 | 9200 | 9900 | 10600 | 13400 |
| 29 | 12300 | 13200 | 14100 | 18000 |
| 35 | 16800 | 17800 | 19400 | 24800 |
| 45 | 22500 | 23400 | 25500 | 32400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (512)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5800 6400 | 8400 8900 | 9000 9500 | 11700 12300 |
| 16 | 8700 | 9500 | 10400 | 13100 |
| 29 | 11700 | 12500 | 13800 | 17600 |
| 35 | 16100 | 17100 | 19000 | 24300 |
| 45 | 21500 | 22400 | 24800 | 31600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Than Uyên, Tỉnh Lai Châu (409)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4600 5100 | 6700 7100 | 7900 8300 | 10300 10900 |
| 16 | 7100 | 7800 | 9400 | 12000 |
| 29 | 9500 | 10300 | 12500 | 16100 |
| 35 | 13100 | 14000 | 17300 | 22400 |
| 45 | 17400 | 18400 | 22700 | 29200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu (429)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5000 5400 | 7000 7500 | 8100 8500 | 10600 11100 |
| 16 | 7500 | 8100 | 9500 | 12200 |
| 29 | 9900 | 10700 | 12700 | 16400 |
| 35 | 13600 | 14600 | 17600 | 22800 |
| 45 | 18100 | 19100 | 23100 | 29700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Nậm Nhùn, Tỉnh Lai Châu (472)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 5400 5900 | 7800 8200 | 8500 9100 | 11100 11800 |
| 16 | 8200 | 8900 | 9900 | 12600 |
| 29 | 10800 | 11700 | 13300 | 17000 |
| 35 | 14900 | 15900 | 18400 | 23500 |
| 45 | 19900 | 20800 | 24000 | 30700 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Sơn La, Tỉnh Sơn La (269)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4900 | 6300 6600 | 8300 8700 |
| 16 | 5100 | 5600 | 7900 | 10300 |
| 29 | 6700 | 7500 | 10600 | 13800 |
| 35 | 9300 | 10200 | 14800 | 19400 |
| 45 | 12300 | 13300 | 19300 | 25400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La (325)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3800 4100 | 5400 5700 | 6900 7300 | 9200 9700 |
| 16 | 5800 | 6400 | 8500 | 11000 |
| 29 | 7800 | 8500 | 11400 | 14800 |
| 35 | 10600 | 11600 | 16000 | 20800 |
| 45 | 14000 | 15100 | 20800 | 27100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La (313)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 4000 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9000 9500 |
| 16 | 5600 | 6300 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7500 | 8200 | 11300 | 14700 |
| 35 | 10300 | 11100 | 15800 | 20600 |
| 45 | 13600 | 14600 | 20600 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La (283)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3300 3600 | 4800 5100 | 6500 6800 | 8500 9100 |
| 16 | 5200 | 5800 | 8100 | 10500 |
| 29 | 6900 | 7700 | 10800 | 14100 |
| 35 | 9500 | 10500 | 15100 | 19900 |
| 45 | 12600 | 13600 | 19800 | 25900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La (261)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3300 | 4400 4800 | 6200 6500 | 8200 8600 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7800 | 10000 |
| 29 | 6600 | 7200 | 10500 | 13600 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14600 | 19200 |
| 45 | 12100 | 13100 | 19100 | 25100 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La (216)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2900 | 3900 4100 | 5500 5800 | 7300 7800 |
| 16 | 4300 | 4900 | 7100 | 9400 |
| 29 | 5900 | 6600 | 9600 | 12600 |
| 35 | 8200 | 9000 | 13500 | 17800 |
| 45 | 10800 | 11800 | 17700 | 23300 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La (157)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2100 2300 | 3000 3200 | 5000 5200 | 6600 7000 |
| 16 | 3500 | 4100 | 6400 | 8500 |
| 29 | 4900 | 5500 | 8600 | 11400 |
| 35 | 6800 | 7700 | 12100 | 16200 |
| 45 | 8900 | 10000 | 15900 | 21200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La (204)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2500 2700 | 3700 3900 | 5400 5600 | 7200 7600 |
| 16 | 4200 | 4800 | 7000 | 9200 |
| 29 | 5700 | 6400 | 9400 | 12400 |
| 35 | 8000 | 8700 | 13200 | 17500 |
| 45 | 10500 | 11400 | 17300 | 22900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2800 3100 | 4100 4400 | 5800 6200 | 7800 8200 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7500 | 9700 |
| 29 | 6300 | 6900 | 10000 | 13100 |
| 35 | 8600 | 9500 | 14000 | 18500 |
| 45 | 11400 | 12400 | 18400 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La (315)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3700 4000 | 5200 5500 | 6800 7200 | 9100 9500 |
| 16 | 5700 | 6300 | 8400 | 10900 |
| 29 | 7600 | 8300 | 11300 | 14700 |
| 35 | 10300 | 11200 | 15800 | 20600 |
| 45 | 13700 | 14700 | 20600 | 26900 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La (345)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 4000 4300 | 5700 6000 | 7100 7600 | 9400 9900 |
| 16 | 6200 | 6700 | 8700 | 11200 |
| 29 | 8200 | 9000 | 11700 | 15100 |
| 35 | 11100 | 12100 | 16300 | 21200 |
| 45 | 14900 | 15900 | 21300 | 27600 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La (143)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 1900 2100 | 2800 3000 | 4600 5000 | 6400 6700 |
| 16 | 3200 | 3900 | 6200 | 8200 |
| 29 | 4500 | 5200 | 8300 | 11200 |
| 35 | 6400 | 7300 | 11800 | 15900 |
| 45 | 8300 | 9600 | 15400 | 20800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái (251)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2600 2800 | 3700 3900 | 5100 5400 | 6800 7100 |
| 16 | 4100 | 4600 | 6600 | 8500 |
| 29 | 5500 | 6200 | 8700 | 11400 |
| 35 | 7700 | 8400 | 12200 | 16100 |
| 45 | 10300 | 11100 | 16300 | 21400 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến TX Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái (251)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2900 3100 | 4200 4400 | 5800 6200 | 7700 8100 |
| 16 | 4600 | 5200 | 7300 | 9600 |
| 29 | 6300 | 6900 | 9800 | 13000 |
| 35 | 8500 | 9400 | 13800 | 18100 |
| 45 | 11600 | 12500 | 18400 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái (319)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3600 3900 | 5100 5400 | 6600 7000 | 8700 9300 |
| 16 | 5500 | 6000 | 8200 | 10500 |
| 29 | 7300 | 8100 | 11000 | 14300 |
| 35 | 10000 | 10900 | 15200 | 19900 |
| 45 | 13600 | 14600 | 20300 | 26500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái (278)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3000 3300 | 4300 4600 | 5900 6300 | 7900 8300 |
| 16 | 4800 | 5300 | 7500 | 9600 |
| 29 | 6400 | 7000 | 9900 | 13000 |
| 35 | 8700 | 9600 | 13900 | 18300 |
| 45 | 11800 | 12700 | 18500 | 24200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái (257)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 3000 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4400 | 4900 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9300 | 12100 |
| 35 | 8100 | 8900 | 13000 | 17000 |
| 45 | 10800 | 11800 | 17200 | 22500 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Trạm Tấu, Tỉnh Yên Bái (278)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 3100 3500 | 4500 4800 | 6200 6500 | 8100 8600 |
| 16 | 5000 | 5500 | 7700 | 9900 |
| 29 | 6600 | 7300 | 10400 | 13500 |
| 35 | 9100 | 9900 | 14500 | 19000 |
| 45 | 12300 | 13200 | 19200 | 25200 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái (238)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7200 7600 |
| 16 | 4300 | 4900 | 6900 | 9100 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9300 | 12200 |
| 35 | 8000 | 8900 | 13000 | 17200 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17300 | 22800 |
Bảng Giá Thuê Xe đi từ Nho Quan, Ninh Bình đến Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái (256)
| Xe | 1chiều | 2chiều | 2n1đ | 3n2đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 7 | 2700 2900 | 3900 4100 | 5400 5700 | 7100 7600 |
| 16 | 4300 | 4900 | 6900 | 9000 |
| 29 | 5800 | 6500 | 9200 | 12000 |
| 35 | 8000 | 8900 | 12900 | 17000 |
| 45 | 10800 | 11700 | 17200 | 22500 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 5 / 5. số đánh giá: 114
Vui lòng đánh giá
Đội xe Nhà Xe Ba Duy 2026
Nhà Xe Ba Duy sở hữu một đội xe đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Các loại xe bao gồm:
Xe 5-7 chỗ
Xe 16-29 chỗ
Xe 35-45 chỗ
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 0 / 5. số đánh giá: 0
Vui lòng đánh giá