Kết quả trúng đấu giá biển số xe tháng 9/2023

Xuất bản ngày 29 tháng 9 năm 2023

Danh Sách Biển Số Xe Đấu Giá Đẹp Chọn Lọc

Danh Sách Biển Số Xe Đấu Giá Các Tỉnh Toàn Quốc

Biển số xe sắp đấu giá và Kết quả trúng đấu giá mới nhất

Kết quả phiên đấu giá 30/9/2023

Mã Tỉnh Biển gạch chấm Biển viết liền Giá trúng
12 Lạng Sơn 12A-219.99 12A21999 135.000.000
14 Quảng Ninh 14A-823.38 14A82338 40.000.000
14 Quảng Ninh 14A-828.89 14A82889 130.000.000
15 Hải Phòng 15K-167.89 15K16789 190.000.000
15 Hải Phòng 15K-181.18 15K18118 45.000.000
15 Hải Phòng 15K-183.39 15K18339 40.000.000
15 Hải Phòng 15K-186.89 15K18689 40.000.000
15 Hải Phòng 15K-188.28 15K18828 40.000.000
17 Thái Bình 17A-393.99 17A39399 45.000.000
20 Thái Nguyên 20A-686.36 20A68636 40.000.000
20 Thái Nguyên 20A-689.89 20A68989 385.000.000
25 Lai Châu 25A-069.69 25A06969 40.000.000
30 Hà Nội 30K-398.79 30K39879 95.000.000
30 Hà Nội 30K-399.68 30K39968 440.000.000
30 Hà Nội 30K-414.14 30K41414 60.000.000
30 Hà Nội 30K-455.88 30K45588 70.000.000
30 Hà Nội 30K-501.02 30K50102 50.000.000
30 Hà Nội 30K-511.66 30K51166 275.000.000
30 Hà Nội 30K-519.75 30K51975 80.000.000
30 Hà Nội 30K-519.79 30K51979 90.000.000
30 Hà Nội 30K-531.35 30K53135 40.000.000
30 Hà Nội 30K-545.69 30K54569 40.000.000
30 Hà Nội 30K-555.85 30K55585 95.000.000
30 Hà Nội 30K-555.89 30K55589 275.000.000
30 Hà Nội 30K-556.38 30K55638 120.000.000
30 Hà Nội 30K-558.58 30K55858 245.000.000
30 Hà Nội 30K-559.79 30K55979 275.000.000
30 Hà Nội 30K-561.35 30K56135 40.000.000
30 Hà Nội 30K-562.56 30K56256 45.000.000
30 Hà Nội 30K-566.79 30K56679 210.000.000
30 Hà Nội 30K-566.89 30K56689 145.000.000
30 Hà Nội 30K-577.77 30K57777 360.000.000
30 Hà Nội 30K-578.99 30K57899 40.000.000
30 Hà Nội 30K-579.36 30K57936 40.000.000
30 Hà Nội 30K-579.89 30K57989 80.000.000
30 Hà Nội 30K-585.79 30K58579 95.000.000
30 Hà Nội 30K-585.89 30K58589 180.000.000
30 Hà Nội 30K-586.89 30K58689 305.000.000
30 Hà Nội 30K-595.59 30K59559 110.000.000
30 Hà Nội 30K-595.99 30K59599 220.000.000
30 Hà Nội 30K-608.66 30K60866 40.000.000
30 Hà Nội 30K-615.76 30K61576 40.000.000
30 Hà Nội 30K-616.56 30K61656 75.000.000
30 Hà Nội 30K-618.66 30K61866 165.000.000
35 Ninh Bình 35A-355.99 35A35599 45.000.000
35 Ninh Bình 35A-365.68 35A36568 65.000.000
35 Ninh Bình 35A-367.89 35A36789 185.000.000
36 Thanh Hóa 36A-966.88 36A96688 95.000.000
36 Thanh Hóa 36A-988.99 36A98899 230.000.000
37 Nghệ An 37K-198.99 37K19899 45.000.000
37 Nghệ An 37K-199.99 37K19999 845.000.000
37 Nghệ An 37K-236.88 37K23688 55.000.000
37 Nghệ An 37K-237.89 37K23789 170.000.000
38 Hà Tĩnh 38A-532.68 38A53268 45.000.000
43 Đà Nẵng 43A-797.79 43A79779 430.000.000
43 Đà Nẵng 43A-797.99 43A79799 170.000.000
47 Đắk Lắk 47A-597.79 47A59779 90.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-797.99 51K79799 360.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-811.68 51K81168 115.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-822.68 51K82268 40.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-822.88 51K82288 130.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-868.79 51K86879 130.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-886.68 51K88668 650.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-903.06 51K90306 40.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-919.89 51K91989 45.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-928.28 51K92828 120.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-933.99 51K93399 370.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-966.99 51K96699 240.000.000
60 Đồng Nai 60K-399.39 60K39939 100.000.000
61 Bình Dương 61K-282.38 61K28238 40.000.000
61 Bình Dương 61K-288.68 61K28868 250.000.000
63 Tiền Giang 63A-263.68 63A26368 40.000.000
63 Tiền Giang 63A-266.33 63A26633 40.000.000
64 Vĩnh Long 64A-167.89 64A16789 210.000.000
65 Cần Thơ 65A-392.39 65A39239 40.000.000
66 Đồng Tháp 66A-236.66 66A23666 60.000.000
69 Cà Mau 69A-135.79 69A13579 65.000.000
69 Cà Mau 69A-139.39 69A13939 130.000.000
70 Tây Ninh 70A-479.79 70A47979 110.000.000
72 Bà Rịa – Vũng Tàu 72A-726.88 72A72688 40.000.000
72 Bà Rịa – Vũng Tàu 72A-729.72 72A72972 40.000.000
74 Quảng Trị 74A-235.79 74A23579 70.000.000
76 Quảng Ngãi 76A-236.79 76A23679 40.000.000
76 Quảng Ngãi 76A-268.68 76A26868 185.000.000
78 Phú Yên 78A-178.79 78A17879 125.000.000
81 Gia Lai 81A-355.68 81A35568 80.000.000
81 Gia Lai 81A-356.79 81A35679 175.000.000
88 Vĩnh Phúc 88A-625.58 88A62558 40.000.000
88 Vĩnh Phúc 88A-636.39 88A63639 40.000.000
90 Hà Nam 90A-222.68 90A22268 145.000.000
92 Quảng Nam 92A-345.68 92A34568 70.000.000
92 Quảng Nam 92A-368.68 92A36868 85.000.000
93 Bình Phước 93A-434.34 93A43434 40.000.000
94 Bạc Liêu 94A-094.94 94A09494 85.000.000
98 Bắc Giang 98A-628.28 98A62828 115.000.000
98 Bắc Giang 98A-667.89 98A66789 160.000.000
99 Bắc Ninh 99A-656.56 99A65656 225.000.000
99 Bắc Ninh 99A-666.22 99A66622 50.000.000
99 Bắc Ninh 99A-683.83 99A68383 90.000.000

 

Kết quả phiên đấu giá 29/9/2023

Mã Tỉnh Biển gạch chấm Biển viết liền Giá trúng
14 Quảng Ninh 14A-818.99 14A81899 70.000.000
14 Quảng Ninh 14A-833.99 14A83399 420.000.000
15 Hải Phòng 15K-168.99 15K16899 290.000.000
17 Thái Bình 17A-389.89 17A38989 150.000.000
19 Phú Thọ 19A-556.55 19A55655 75.000.000
19 Phú Thọ 19A-556.66 19A55666 95.000.000
19 Phú Thọ 19A-558.55 19A55855 70.000.000
23 Hà Giang 23A-133.88 23A13388 40.000.000
24 Lào Cai 24A-242.68 24A24268 40.000.000
26 Sơn La 26A-179.79 26A17979 120.000.000
30 Hà Nội 30K-448.88 30K44888 130.000.000
30 Hà Nội 30K-512.38 30K51238 60.000.000
30 Hà Nội 30K-512.38 30K51238 60.000.000
30 Hà Nội 30K-516.16 30K51616 250.000.000
30 Hà Nội 30K-516.16 30K51616 250.000.000
30 Hà Nội 30K-516.68 30K51668 150.000.000
30 Hà Nội 30K-519.73 30K51973 45.000.000
30 Hà Nội 30K-520.02 30K52002 105.000.000
30 Hà Nội 30K-526.28 30K52628 55.000.000
30 Hà Nội 30K-528.29 30K52829 75.000.000
30 Hà Nội 30K-533.88 30K53388 190.000.000
30 Hà Nội 30K-555.25 30K55525 245.000.000
30 Hà Nội 30K-555.82 30K55582 50.000.000
30 Hà Nội 30K-556.65 30K55665 110.000.000
30 Hà Nội 30K-557.57 30K55757 130.000.000
30 Hà Nội 30K-559.11 30K55911 120.000.000
30 Hà Nội 30K-585.86 30K58586 295.000.000
30 Hà Nội 30K-585.99 30K58599 185.000.000
30 Hà Nội 30K-586.79 30K58679 250.000.000
30 Hà Nội 30K-591.99 30K59199 255.000.000
30 Hà Nội 30K-606.06 30K60606 310.000.000
30 Hà Nội 30K-615.18 30K61518 50.000.000
36 Thanh Hóa 36A-996.68 36A99668 75.000.000
37 Nghệ An 37K-226.28 37K22628 50.000.000
38 Hà Tĩnh 38A-538.38 38A53838 135.000.000
38 Hà Tĩnh 38A-559.88 38A55988 40.000.000
38 Hà Tĩnh 38A-559.88 38A55988 40.000.000
47 Đắk Lắk 47A-597.89 47A59789 55.000.000
47 Đắk Lắk 47A-597.89 47A59789 55.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-765.88 51K76588 40.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-783.79 51K78379 40.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-783.79 51K78379 40.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-786.68 51K78668 45.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-786.68 51K78668 45.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-789.79 51K78979 105.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-790.39 51K79039 40.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-791.79 51K79179 145.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-819.99 51K81999 280.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-838.79 51K83879 65.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-858.68 51K85868 140.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-866.86 51K86686 365.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-891.19 51K89119 60.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-893.89 51K89389 60.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-911.00 51K91100 40.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-911.00 51K91100 40.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-911.19 51K91119 150.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-913.68 51K91368 40.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-966.96 51K96696 90.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-968.68 51K96868 650.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-969.36 51K96936 40.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-975.79 51K97579 110.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-979.99 51K97999 670.000.000
60 Đồng Nai 60K-339.39 60K33939 215.000.000
62 Long An 62A-379.79 62A37979 145.000.000
64 Vĩnh Long 64A-166.99 64A16699 55.000.000
65 Cần Thơ 65A-396.96 65A39696 60.000.000
65 Cần Thơ 65A-396.96 65A39696 60.000.000
66 Đồng Tháp 66A-228.28 66A22828 40.000.000
70 Tây Ninh 70A-456.79 70A45679 40.000.000
70 Tây Ninh 70A-456.79 70A45679 40.000.000
70 Tây Ninh 70A-468.68 70A46868 75.000.000
71 Bến Tre 71A-169.69 71A16969 105.000.000
72 Bà Rịa – Vũng Tàu 72A-728.88 72A72888 40.000.000
74 Quảng Trị 74A-237.68 74A23768 40.000.000
75 Thừa Thiên Huế 75A-333.37 75A33337 60.000.000
75 Thừa Thiên Huế 75A-333.88 75A33388 70.000.000
76 Quảng Ngãi 76A-279.89 76A27989 40.000.000
76 Quảng Ngãi 76A-279.89 76A27989 40.000.000
79 Khánh Hòa 79A-468.68 79A46868 270.000.000
79 Khánh Hòa 79A-468.79 79A46879 60.000.000
81 Gia Lai 81A-358.88 81A35888 80.000.000
82 Kon Tum 82A-122.68 82A12268 40.000.000
83 Sóc Trăng 83A-166.79 83A16679 40.000.000
84 Trà Vinh 84A-119.99 84A11999 40.000.000
85 Ninh Thuận 85A-113.13 85A11313 70.000.000
86 Bình Thuận 86C-186.86 86C18686 85.000.000
90 Hà Nam 90A-221.99 90A22199 40.000.000
95 Hậu Giang 95A-110.11 95A11011 40.000.000
97 Bắc Kạn 97A-075.67 97A07567 40.000.000
98 Bắc Giang 98A-660.66 98A66066 75.000.000

Kết quả phiên đấu giá 28/9/2023

12 Lạng Sơn 12A-216.66 12A21666 110.000.000
14 Quảng Ninh 14C-379.99 14C37999 65.000.000
15 Hải Phòng 15K-155.88 15K15588 120.000.000
15 Hải Phòng 15K-155.99 15K15599 95.000.000
18 Nam Định 18A-386.88 18A38688 100.000.000
19 Phú Thọ 19A-558.88 19A55888 40.000.000
20 Thái Nguyên 20A-678.79 20A67879 80.000.000
21 Yên Bái 21A-177.79 21A17779 60.000.000
23 Hà Giang 23A-133.89 23A13389 55.000.000
29 Hà Nội 29D-567.89 29D56789 170.000.000
30 Hà Nội 30K-586.88 30K58688 250.000.000
30 Hà Nội 30K-559.88 30K55988 305.000.000
30 Hà Nội 30K-568.69 30K56869 205.000.000
30 Hà Nội 30K-516.89 30K51689 80.000.000
30 Hà Nội 30K-466.88 30K46688 85.000.000
30 Hà Nội 30K-528.28 30K52828 140.000.000
30 Hà Nội 30K-583.86 30K58386 95.000.000
30 Hà Nội 30K-618.18 30K61818 135.000.000
30 Hà Nội 30K-567.79 30K56779 105.000.000
30 Hà Nội 30K-616.79 30K61679 100.000.000
30 Hà Nội 30K-569.96 30K56996 160.000.000
30 Hà Nội 30K-525.68 30K52568 250.000.000
30 Hà Nội 30K-552.68 30K55268 100.000.000
30 Hà Nội 30K-569.79 30K56979 200.000.000
30 Hà Nội 30K-558.89 30K55889 130.000.000
30 Hà Nội 30K-556.89 30K55689 200.000.000
30 Hà Nội 30K-583.88 30K58388 90.000.000
30 Hà Nội 30K-582.82 30K58282 120.000.000
30 Hà Nội 30K-565.55 30K56555 90.000.000
30 Hà Nội 30K-563.68 30K56368 105.000.000
30 Hà Nội 30K-565.88 30K56588 70.000.000
30 Hà Nội 30K-555.22 30K55522 75.000.000
30 Hà Nội 30K-579.68 30K57968 80.000.000
30 Hà Nội 30K-595.33 30K59533 60.000.000
30 Hà Nội 30K-588.98 30K58898 130.000.000
35 Ninh Bình 35A-368.68 35A36868 200.000.000
36 Thanh Hóa 36A-996.69 36A99669 40.000.000
37 Nghệ An 37K-226.26 37K22626 110.000.000
37 Nghệ An 37K-186.88 37K18688 50.000.000
37 Nghệ An 37K-180.39 37K18039 0
38 Hà Tĩnh 38A-555.66 38A55566 100.000.000
38 Hà Tĩnh 38A-556.88 38A55688 115.000.000
43 Đà Nẵng 43A-787.89 43A78789 75.000.000
47 Đắk Lắk 47A-616.16 47A61616 50.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-781.79 51K78179 40.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-929.99 51K92999 200.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-858.99 51K85899 200.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-878.79 51K87879 75.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-881.81 51K88181 165.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-922.29 51K92229 95.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-959.79 51K95979 70.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-858.58 51K85858 260.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-852.58 51K85258 45.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-933.39 51K93339 130.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-888.00 51K88800 45.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-885.99 51K88599 125.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-796.79 51K79679 50.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-945.45 51K94545 0
51 Hồ Chí Minh 51K-888.58 51K88858 180.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-824.68 51K82468 70.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-828.89 51K82889 40.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-939.79 51K93979 130.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-888.96 51K88896 45.000.000
51 Hồ Chí Minh 51D-919.19 51D91919 65.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-844.55 51K84455 50.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-813.68 51K81368 65.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-869.68 51K86968 80.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-878.78 51K87878 225.000.000
60 Đồng Nai 60K-356.56 60K35656 40.000.000
60 Đồng Nai 60K-377.99 60K37799 85.000.000
61 Bình Dương 61K-279.79 61K27979 175.000.000
61 Bình Dương 61K-272.72 61K27272 55.000.000
61 Bình Dương 61K-279.97 61K27997 120.000.000
62 Long An 62A-366.99 62A36699 50.000.000
63 Tiền Giang 63A-262.62 63A26262 105.000.000
65 Cần Thơ 65A-397.89 65A39789 100.000.000
65 Cần Thơ 65A-390.39 65A39039 250.000.000
66 Đồng Tháp 66A-226.66 66A22666 250.000.000
67 An Giang 67A-267.67 67A26767 50.000.000
68 Kiên Giang 68A-288.89 68A28889 95.000.000
68 Kiên Giang 68A-303.66 68A30366 40.000.000
72 Bà Rịa – Vũng Tàu 72A-739.79 72A73979 90.000.000
74 Quảng Trị 74A-228.68 74A22868 60.000.000
74 Quảng Trị 74A-237.89 74A23789 55.000.000
76 Quảng Ngãi 76A-279.99 76A27999 155.000.000
76 Quảng Ngãi 76A-234.56 76A23456 400.000.000
76 Quảng Ngãi 76A-229.99 76A22999 65.000.000
77 Bình Định 77A-288.79 77A28879 55.000.000
78 Phú Yên 78A-181.68 78A18168 40.000.000
79 Khánh Hòa 79A-479.89 79A47989 45.000.000
81 Gia Lai 81A-355.79 81A35579 95.000.000
81 Gia Lai 81A-363.68 81A36368 40.000.000
83 Sóc Trăng 83A-159.59 83A15959 50.000.000
88 Vĩnh Phúc 88A-636.36 88A63636 90.000.000
90 Hà Nam 90A-222.39 90A22239 45.000.000
90 Hà Nam 90A-226.88 90A22688 60.000.000
93 Bình Phước 93C-177.99 93C17799 65.000.000
94 Bạc Liêu 94A-090.99 94A09099 45.000.000
99 Bắc Ninh 99A-666.26 99A66626 95.000.000
99 Bắc Ninh 99A-655.66 99A65566 85.000.000

Kết quả phiên đấu giá 27/9/2023

Mã Tỉnh Biển gạch chấm Biển viết liền Giá trúng
30 Hà Nội 30K-555.88 30K55588 660.000.000
30 Hà Nội 30K-556.66 30K55666 615.000.000
34 Hải Dương 34A-698.88 34A69888 365.000.000
37 Nghệ An 37K-228.88 37K22888 270.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-779.99 51K77999 410.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-889.89 51K88989 805.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-779.79 51K77979 930.000.000
61 Bình Dương 61K-299.99 61K29999 370.000.000
99 Bắc Ninh 99A-668.88 99A66888 405.000.000
17 Thái Bình 17A-368.68 17A36868 415.000.000
17 Thái Bình 17A-388.88 17A38888 540.000.000
18 Nam Định 18A-389.99 18A38999 120.000.000
20 Thái Nguyên 20A-688.86 20A68886 185.000.000
30 Hà Nội 30K-551.99 30K55199 110.000.000
30 Hà Nội 30K-558.99 30K55899 475.000.000
30 Hà Nội 30K-566.99 30K56699 475.000.000
30 Hà Nội 30K-568.99 30K56899 630.000.000
30 Hà Nội 30K-569.99 30K56999 345.000.000
30 Hà Nội 30K-579.79 30K57979 1.140.000.000
35 Ninh Bình 35A-366.68 35A36668 245.000.000
47 Đắk Lắk 47A-589.89 47A58989 205.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-898.98 51K89898 380.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-93999 51K93999 320.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-789.99 51K78999 570.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-888.98 51K88898 155.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-900.09 51K90009 285.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-911.99 51K91199 170.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-969.99 51K96999 290.000.000
60 Đồng Nai 60K-368.68 60K36868 605.000.000
62 Long An 62A-369.99 62A36999 115.000.000
67 An Giang 67A-266.66 67A26666 120.000.000
70 Tây Ninh 70A-456.78 70A45678 205.000.000
71 Bến Tre 71A-166.66 71A16666 105.000.000
78 Phú Yên 78A-179.79 78A17979 180.000.000
86 Bình Thuận 86A-268.68 86A26868 245.000.000
88 Vĩnh Phúc 88A-626.66 88A62666 130.000.000
99 Bắc Ninh 99A-666.99 99A66699 1.500.000.000
99 Bắc Ninh 99A-668.69 99A66869 65.000.000
99 Bắc Ninh 99A-678.99 99A67899 240.000.000

Kết quả phiên đấu giá 26/9/2023

Mã Tỉnh Biển gạch chấm Biển viết liền Giá trúng
14 Quảng Ninh 14A-833.88 14A83388 330.000.000
15 Hải Phòng 15K-168.68 15K16868 430.000.000
15 Hải Phòng 15K-155.55 15K15555 535.000.000
17 Thái Bình 17A-389.99 17A38999 320.000.000
20 Thái Nguyên 20A-699.99 20A69999 730.000.000
28 Hoà Bình 28A-199.99 28A19999 425.000.000
30 Hà Nội 30K-588.99 30K58899 855.000.000
30 Hà Nội 30K-399.39 30K39939 380.000.000
30 Hà Nội 30K-399.99 30K39999 2.725.000.000
30 Hà Nội 30K-525.09 30K52509 50.000.000
30 Hà Nội 30K-555.58 30K55558 385.000.000
30 Hà Nội 30K-589.89 30K58989 535.000.000
30 Hà Nội 30K-616.66 30K61666 220.000.000
30 Hà Nội 30K-619.76 30K61976 65.000.000
30 Hà Nội 30K-566.88 30K56688 640.000.000
30 Hà Nội 30K-596.88 30K59688 90.000.000
30 Hà Nội 30K-595.95 30K59595 190.000.000
30 Hà Nội 30K-620.99 30K62099 40.000.000
36 Thanh Hoá 36A-966.66 36A96666 515.000.000
36 Thanh Hoá 36A-955.55 36A95555 150.000.000
37 Nghệ An 37K-185.68 37K18568 40.000.000
37 Nghệ An 37K-234.56 37K23456 470.000.000
38 Hà Tĩnh 38A-555.68 38A55568 220.000.000
47 Đắk Lắk 47A-589.99 47A58999 370.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-818.18 51K81818 605.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-888.99 51K88899 1.045.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-889.88 51K88988 275.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-919.19 51K91919 410.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-868.88 51K86888 785.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-886.86 51K88686 225.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-886.88 51K88688 1.205.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-828.28 51K82828 460.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-888.89 51K88889 1.535.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-939.39 51K93939 1.270.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-799.99 51K79999 1.455.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-866.88 51K86688 530.000.000
60 Đồng Nai 60C-666.66 60C66666 1.765.000.000
60 Đồng Nai 60K-345.67 60K34567 370.000.000
62 Long An 62A-368.68 62A36868 380.000.000
71 Bến Tre 71A-168.68 71A16868 290.000.000
74 Quảng Trị 74A-228.88 74A22888 230.000.000
79 Khánh Hoà 79A-479.79 79A47979 250.000.000
79 Khánh Hoà 79A-488.88 79A48888 310.000.000
86 Bình Thuận 86A-266.66 86A26666 155.000.000
90 Hà Nam 90A-228.88 90A22888 205.000.000
92 Quảng Nam 92A-345.67 92A34567 500.000.000
93 Bình Phước 93A-433.33 93A43333 130.000.000
99 Bắc Ninh 99A-669.99 99A66999 490.000.000
99 Bắc Ninh 99A-667.89 99A66789 370.000.000
99 Bắc Ninh 99A-666.69 99A66669 505.000.000

Kết quả phiên đấu giá 25/9/2023

Mã Tỉnh Biển gạch chấm Biển viết liền Giá trúng
14 Quảng Ninh 14A-799.99 14A79999 1.165.000.000
30 Hà Nội 30K-567.88 30K56788 415.000.000
30 Hà Nội 30K-566.11 30K56611 40.000.000
30 Hà Nội 30K-555.79 30K55579 275.000.000
30 Hà Nội 30K-599.95 30K59995 195.000.000
30 Hà Nội 30K-616.89 30K61689 130.000.000
34 Hải Dương 34A-696.68 34A69668 105.000.000
37 Nghệ An 37K-188.88 37K18888 605.000.000
38 Hà Tĩnh 38A-559.99 38A55999 265.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-909.09 51K90909 430.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-899.99 51K89999 2.740.000.000
60 Đồng Nai 60K-388.88 60K38888 500.000.000
65 Cần Thơ 65A-389.99 65A38999 280.000.000
90 Hà Nam 90A-226.66 90A22666 135.000.000
98 Bắc Giang 98A-668.68 98A66868 505.000.000
99 Bắc Ninh 99A-666.86 99A66686 195.000.000
30 Hà Nội 30K-396.66 30K39666 225.000.000
30 Hà Nội 30K-538.38 30K53838 115.000.000
30 Hà Nội 30K-559.55 30K55955 205.000.000
30 Hà Nội 30K-565.68 30K56568 240.000.000
30 Hà Nội 30K-569.69 30K56969 320.000.000
30 Hà Nội 30K-599.99 30K59999 1.790.000.000
30 Hà Nội 30K-616.68 30K61668 225.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-777.79 51K77779 505.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-866.66 51K86666 1.165.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-866.89 51K86689 55.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-888.66 51K88866 110.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-979.79 51K97979 1.820.000.000
66 Đồng Tháp 66A-228.88 66A22888 330.000.000
77 Bình Định 77A-288.99 77A28899 255.000.000
81 Gia Lai 81A-368.68 81A36868 270.000.000
14 Quảng Ninh 14A-828.88 14A82888 405.000.000
15 Hải Phòng 15K-189.99 15K18999 280.000.000
30 Hà Nội 30K-568.79 30K56879 225.000.000
30 Hà Nội 30K-596.69 30K59669 325.000.000
30 Hà Nội 30K-598.89 30K59889 430.000.000
51 Hồ Chí Minh 51K-898.89 51K89889 105.000.000
64 Vĩnh Long 64A-166.88 64A16688 285.000.000
64 Vĩnh Long 64A-168.68 64A16868 310.000.000
65 Cần Thơ 65A-388.88 65A38888 sắp đấu giá
74 Quảng Trị 74A-234.56 74A23456 1.075.000.000
77 Bình Định 77A-289.89 77A28989 250.000.000
77 Bình Định 77A-289.99 77A28999 265.000.000
78 Phú Yên 78A-177.77 78A17777 180.000.000
88 Vĩnh Phúc 88A-617.89 88A61789 40.000.000
95 Hậu Giang 95A-111.11 95A11111 145.000.000
99 Bắc Ninh 99A-656.99 99A65699 150.000.000
99 Bắc Ninh 99A-658.88 99A65888 230.000.000
99 Bắc Ninh 99A-667.89 99A66789 sắp đấu giá
99 Bắc Ninh 99A-669.99 99A66999 sắp đấu giá

Kết quả phiên đấu giá 21/9-22/9/2023

mã Tỉnh Biển gạch chấm Biển viết liền Giá trúng
14 Quảng Ninh 14A-822.88 14A82288 45.000.000
15 Hải Phòng 15K 166.88 15K16688 920.000.000
17 Thái Bình 17A-368.88 17A36888 270.000.000
18 Nam Định 18A-388.88 18A38888 840.000.000
20 Thái Nguyên 20A686.88 20A68688 560.000.000
20 Thái Nguyên 20A-688.88 20A68888 1.200.000.000
25 Lai Châu 25A-068.68 25A06868 160.000.000
30 Hà Nội 30K566.66 30K56666 1.925.000.000
30 Hà Nội 30K-568.68 30K56868 1.310.000.000
30 Hà Nội 30K-568.88 30K56888 535.000.000
34 Hải Dương 34A-699.99 34A69999 1.045.000.000
35 Ninh Bình 35A-355.55 35A35555 250.000.000
35 Ninh Bình 35A366.66 35A36666 120.000.000
36 Thanh Hoá 36A-989.99 36A98999 520.000.000
37 Nghệ An 37K 222.22 37K22222 810.000.000
38 Hà Tĩnh 38A-555.55 38A55555 1.115.000.000
43 Đà Nẵng 43A-777.79 43A77779 605.000.000
49 Lâm Đồng 49A-599.99 49A59999 640.000.000
51 TP. Hồ Chí Minh 51K 888.68 51K88868 750.000.000
51 TP. Hồ Chí Minh 51K-777.77 51K77777 3.640.000.000
51 TP. Hồ Chí Minh 51K-777.99 51K77799 250.000.000
51 TP. Hồ Chí Minh 51K-868.68 51K86868 4.860.000.000
60 Đồng Nai 60K – 399.99 60K39999 325.000.000
61 Bình Dương 61K 268.68 61K26868 1.135.000.000
64 Vĩnh Long 64A 166.66 64A16666 215.000.000
66 Đồng Tháp 66A 233.33 66A23333 45.000.000
66 Đồng Tháp 66A 234.56 66A23456 255.000.000
68 Kiên Giang 68A-299.99 68A29999 2.550.000.000
75 Thừa Thiên Huế 75A-333.33 75A33333 750.000.000
81 Gia Lai 81A-367.89 81A36789 450.000.000
82 Kon Tum 82A 123.45 82A12345 270.000.000
88 Vĩnh Phúc 88A-633.33 88A63333 175.000.000
90 Hà Nam 90A – 222.22 90A22222 605.000.000
92 Quảng Nam 92A-366.66 92A36666 545.000.000
98 Bắc Giang 98A-666.88 98A66688 260.000.000
99 Bắc Ninh 99A-668.68 99A66868 545.000.000

Kết quả phiên đấu giá 15/9/2023

Đơn vị tính: đồng

mã Tỉnh Biển gạch chấm Biển viết liền Giá trúng
98 Bắc Giang 98A-666.66 98A66666 3.075.000.000
19 Phú Thọ 19A-555.55 19A55555 2.690.000.000
30 Hà Nội 30K-555.55 30K55555 14.120.000.000
30 Hà Nội 30K-567.89 30K56789 13.075.000.000
36 Thanh Hóa 36A-999.99 36A99999 7.740.000.000
43 Đà Nẵng 43A-799.99 43A79999 1.160.000.000
47 Đắk Lắk 47A-599.99 47A59999 1.370.000.000
51 TP HCM 51K-888.88 51K88888 32.340.000.000
65 Cần Thơ 65A-399.99 65A39999 2.105.000.000
99 Bắc Ninh 99A.666.66 99A66666 4.270.000.000
15 Hải Phòng 15K-188.88 15K18888 650.000.000

đánh giá của khách hàng

cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!

hạng 0 / 5. số đánh giá: 0

Vui lòng đánh giá