Danh Sách Biển Số Xe Đấu Giá Đẹp Chọn Lọc
Danh Sách Biển Số Xe Đấu Giá Các Tỉnh Toàn Quốc
Biển số xe sắp đấu giá và Kết quả trúng đấu giá mới nhất
Mục lục bài viết
Kết quả phiên đấu giá 30/9/2023
| Mã | Tỉnh | Biển gạch chấm | Biển viết liền | Giá trúng |
| 12 | Lạng Sơn | 12A-219.99 | 12A21999 | 135.000.000 |
| 14 | Quảng Ninh | 14A-823.38 | 14A82338 | 40.000.000 |
| 14 | Quảng Ninh | 14A-828.89 | 14A82889 | 130.000.000 |
| 15 | Hải Phòng | 15K-167.89 | 15K16789 | 190.000.000 |
| 15 | Hải Phòng | 15K-181.18 | 15K18118 | 45.000.000 |
| 15 | Hải Phòng | 15K-183.39 | 15K18339 | 40.000.000 |
| 15 | Hải Phòng | 15K-186.89 | 15K18689 | 40.000.000 |
| 15 | Hải Phòng | 15K-188.28 | 15K18828 | 40.000.000 |
| 17 | Thái Bình | 17A-393.99 | 17A39399 | 45.000.000 |
| 20 | Thái Nguyên | 20A-686.36 | 20A68636 | 40.000.000 |
| 20 | Thái Nguyên | 20A-689.89 | 20A68989 | 385.000.000 |
| 25 | Lai Châu | 25A-069.69 | 25A06969 | 40.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-398.79 | 30K39879 | 95.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-399.68 | 30K39968 | 440.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-414.14 | 30K41414 | 60.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-455.88 | 30K45588 | 70.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-501.02 | 30K50102 | 50.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-511.66 | 30K51166 | 275.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-519.75 | 30K51975 | 80.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-519.79 | 30K51979 | 90.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-531.35 | 30K53135 | 40.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-545.69 | 30K54569 | 40.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-555.85 | 30K55585 | 95.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-555.89 | 30K55589 | 275.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-556.38 | 30K55638 | 120.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-558.58 | 30K55858 | 245.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-559.79 | 30K55979 | 275.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-561.35 | 30K56135 | 40.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-562.56 | 30K56256 | 45.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-566.79 | 30K56679 | 210.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-566.89 | 30K56689 | 145.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-577.77 | 30K57777 | 360.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-578.99 | 30K57899 | 40.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-579.36 | 30K57936 | 40.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-579.89 | 30K57989 | 80.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-585.79 | 30K58579 | 95.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-585.89 | 30K58589 | 180.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-586.89 | 30K58689 | 305.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-595.59 | 30K59559 | 110.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-595.99 | 30K59599 | 220.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-608.66 | 30K60866 | 40.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-615.76 | 30K61576 | 40.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-616.56 | 30K61656 | 75.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-618.66 | 30K61866 | 165.000.000 |
| 35 | Ninh Bình | 35A-355.99 | 35A35599 | 45.000.000 |
| 35 | Ninh Bình | 35A-365.68 | 35A36568 | 65.000.000 |
| 35 | Ninh Bình | 35A-367.89 | 35A36789 | 185.000.000 |
| 36 | Thanh Hóa | 36A-966.88 | 36A96688 | 95.000.000 |
| 36 | Thanh Hóa | 36A-988.99 | 36A98899 | 230.000.000 |
| 37 | Nghệ An | 37K-198.99 | 37K19899 | 45.000.000 |
| 37 | Nghệ An | 37K-199.99 | 37K19999 | 845.000.000 |
| 37 | Nghệ An | 37K-236.88 | 37K23688 | 55.000.000 |
| 37 | Nghệ An | 37K-237.89 | 37K23789 | 170.000.000 |
| 38 | Hà Tĩnh | 38A-532.68 | 38A53268 | 45.000.000 |
| 43 | Đà Nẵng | 43A-797.79 | 43A79779 | 430.000.000 |
| 43 | Đà Nẵng | 43A-797.99 | 43A79799 | 170.000.000 |
| 47 | Đắk Lắk | 47A-597.79 | 47A59779 | 90.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-797.99 | 51K79799 | 360.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-811.68 | 51K81168 | 115.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-822.68 | 51K82268 | 40.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-822.88 | 51K82288 | 130.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-868.79 | 51K86879 | 130.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-886.68 | 51K88668 | 650.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-903.06 | 51K90306 | 40.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-919.89 | 51K91989 | 45.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-928.28 | 51K92828 | 120.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-933.99 | 51K93399 | 370.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-966.99 | 51K96699 | 240.000.000 |
| 60 | Đồng Nai | 60K-399.39 | 60K39939 | 100.000.000 |
| 61 | Bình Dương | 61K-282.38 | 61K28238 | 40.000.000 |
| 61 | Bình Dương | 61K-288.68 | 61K28868 | 250.000.000 |
| 63 | Tiền Giang | 63A-263.68 | 63A26368 | 40.000.000 |
| 63 | Tiền Giang | 63A-266.33 | 63A26633 | 40.000.000 |
| 64 | Vĩnh Long | 64A-167.89 | 64A16789 | 210.000.000 |
| 65 | Cần Thơ | 65A-392.39 | 65A39239 | 40.000.000 |
| 66 | Đồng Tháp | 66A-236.66 | 66A23666 | 60.000.000 |
| 69 | Cà Mau | 69A-135.79 | 69A13579 | 65.000.000 |
| 69 | Cà Mau | 69A-139.39 | 69A13939 | 130.000.000 |
| 70 | Tây Ninh | 70A-479.79 | 70A47979 | 110.000.000 |
| 72 | Bà Rịa – Vũng Tàu | 72A-726.88 | 72A72688 | 40.000.000 |
| 72 | Bà Rịa – Vũng Tàu | 72A-729.72 | 72A72972 | 40.000.000 |
| 74 | Quảng Trị | 74A-235.79 | 74A23579 | 70.000.000 |
| 76 | Quảng Ngãi | 76A-236.79 | 76A23679 | 40.000.000 |
| 76 | Quảng Ngãi | 76A-268.68 | 76A26868 | 185.000.000 |
| 78 | Phú Yên | 78A-178.79 | 78A17879 | 125.000.000 |
| 81 | Gia Lai | 81A-355.68 | 81A35568 | 80.000.000 |
| 81 | Gia Lai | 81A-356.79 | 81A35679 | 175.000.000 |
| 88 | Vĩnh Phúc | 88A-625.58 | 88A62558 | 40.000.000 |
| 88 | Vĩnh Phúc | 88A-636.39 | 88A63639 | 40.000.000 |
| 90 | Hà Nam | 90A-222.68 | 90A22268 | 145.000.000 |
| 92 | Quảng Nam | 92A-345.68 | 92A34568 | 70.000.000 |
| 92 | Quảng Nam | 92A-368.68 | 92A36868 | 85.000.000 |
| 93 | Bình Phước | 93A-434.34 | 93A43434 | 40.000.000 |
| 94 | Bạc Liêu | 94A-094.94 | 94A09494 | 85.000.000 |
| 98 | Bắc Giang | 98A-628.28 | 98A62828 | 115.000.000 |
| 98 | Bắc Giang | 98A-667.89 | 98A66789 | 160.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-656.56 | 99A65656 | 225.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-666.22 | 99A66622 | 50.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-683.83 | 99A68383 | 90.000.000 |
Kết quả phiên đấu giá 29/9/2023
| Mã | Tỉnh | Biển gạch chấm | Biển viết liền | Giá trúng |
| 14 | Quảng Ninh | 14A-818.99 | 14A81899 | 70.000.000 |
| 14 | Quảng Ninh | 14A-833.99 | 14A83399 | 420.000.000 |
| 15 | Hải Phòng | 15K-168.99 | 15K16899 | 290.000.000 |
| 17 | Thái Bình | 17A-389.89 | 17A38989 | 150.000.000 |
| 19 | Phú Thọ | 19A-556.55 | 19A55655 | 75.000.000 |
| 19 | Phú Thọ | 19A-556.66 | 19A55666 | 95.000.000 |
| 19 | Phú Thọ | 19A-558.55 | 19A55855 | 70.000.000 |
| 23 | Hà Giang | 23A-133.88 | 23A13388 | 40.000.000 |
| 24 | Lào Cai | 24A-242.68 | 24A24268 | 40.000.000 |
| 26 | Sơn La | 26A-179.79 | 26A17979 | 120.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-448.88 | 30K44888 | 130.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-512.38 | 30K51238 | 60.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-512.38 | 30K51238 | 60.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-516.16 | 30K51616 | 250.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-516.16 | 30K51616 | 250.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-516.68 | 30K51668 | 150.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-519.73 | 30K51973 | 45.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-520.02 | 30K52002 | 105.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-526.28 | 30K52628 | 55.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-528.29 | 30K52829 | 75.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-533.88 | 30K53388 | 190.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-555.25 | 30K55525 | 245.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-555.82 | 30K55582 | 50.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-556.65 | 30K55665 | 110.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-557.57 | 30K55757 | 130.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-559.11 | 30K55911 | 120.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-585.86 | 30K58586 | 295.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-585.99 | 30K58599 | 185.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-586.79 | 30K58679 | 250.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-591.99 | 30K59199 | 255.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-606.06 | 30K60606 | 310.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-615.18 | 30K61518 | 50.000.000 |
| 36 | Thanh Hóa | 36A-996.68 | 36A99668 | 75.000.000 |
| 37 | Nghệ An | 37K-226.28 | 37K22628 | 50.000.000 |
| 38 | Hà Tĩnh | 38A-538.38 | 38A53838 | 135.000.000 |
| 38 | Hà Tĩnh | 38A-559.88 | 38A55988 | 40.000.000 |
| 38 | Hà Tĩnh | 38A-559.88 | 38A55988 | 40.000.000 |
| 47 | Đắk Lắk | 47A-597.89 | 47A59789 | 55.000.000 |
| 47 | Đắk Lắk | 47A-597.89 | 47A59789 | 55.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-765.88 | 51K76588 | 40.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-783.79 | 51K78379 | 40.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-783.79 | 51K78379 | 40.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-786.68 | 51K78668 | 45.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-786.68 | 51K78668 | 45.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-789.79 | 51K78979 | 105.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-790.39 | 51K79039 | 40.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-791.79 | 51K79179 | 145.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-819.99 | 51K81999 | 280.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-838.79 | 51K83879 | 65.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-858.68 | 51K85868 | 140.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-866.86 | 51K86686 | 365.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-891.19 | 51K89119 | 60.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-893.89 | 51K89389 | 60.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-911.00 | 51K91100 | 40.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-911.00 | 51K91100 | 40.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-911.19 | 51K91119 | 150.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-913.68 | 51K91368 | 40.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-966.96 | 51K96696 | 90.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-968.68 | 51K96868 | 650.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-969.36 | 51K96936 | 40.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-975.79 | 51K97579 | 110.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-979.99 | 51K97999 | 670.000.000 |
| 60 | Đồng Nai | 60K-339.39 | 60K33939 | 215.000.000 |
| 62 | Long An | 62A-379.79 | 62A37979 | 145.000.000 |
| 64 | Vĩnh Long | 64A-166.99 | 64A16699 | 55.000.000 |
| 65 | Cần Thơ | 65A-396.96 | 65A39696 | 60.000.000 |
| 65 | Cần Thơ | 65A-396.96 | 65A39696 | 60.000.000 |
| 66 | Đồng Tháp | 66A-228.28 | 66A22828 | 40.000.000 |
| 70 | Tây Ninh | 70A-456.79 | 70A45679 | 40.000.000 |
| 70 | Tây Ninh | 70A-456.79 | 70A45679 | 40.000.000 |
| 70 | Tây Ninh | 70A-468.68 | 70A46868 | 75.000.000 |
| 71 | Bến Tre | 71A-169.69 | 71A16969 | 105.000.000 |
| 72 | Bà Rịa – Vũng Tàu | 72A-728.88 | 72A72888 | 40.000.000 |
| 74 | Quảng Trị | 74A-237.68 | 74A23768 | 40.000.000 |
| 75 | Thừa Thiên Huế | 75A-333.37 | 75A33337 | 60.000.000 |
| 75 | Thừa Thiên Huế | 75A-333.88 | 75A33388 | 70.000.000 |
| 76 | Quảng Ngãi | 76A-279.89 | 76A27989 | 40.000.000 |
| 76 | Quảng Ngãi | 76A-279.89 | 76A27989 | 40.000.000 |
| 79 | Khánh Hòa | 79A-468.68 | 79A46868 | 270.000.000 |
| 79 | Khánh Hòa | 79A-468.79 | 79A46879 | 60.000.000 |
| 81 | Gia Lai | 81A-358.88 | 81A35888 | 80.000.000 |
| 82 | Kon Tum | 82A-122.68 | 82A12268 | 40.000.000 |
| 83 | Sóc Trăng | 83A-166.79 | 83A16679 | 40.000.000 |
| 84 | Trà Vinh | 84A-119.99 | 84A11999 | 40.000.000 |
| 85 | Ninh Thuận | 85A-113.13 | 85A11313 | 70.000.000 |
| 86 | Bình Thuận | 86C-186.86 | 86C18686 | 85.000.000 |
| 90 | Hà Nam | 90A-221.99 | 90A22199 | 40.000.000 |
| 95 | Hậu Giang | 95A-110.11 | 95A11011 | 40.000.000 |
| 97 | Bắc Kạn | 97A-075.67 | 97A07567 | 40.000.000 |
| 98 | Bắc Giang | 98A-660.66 | 98A66066 | 75.000.000 |
Kết quả phiên đấu giá 28/9/2023
| 12 | Lạng Sơn | 12A-216.66 | 12A21666 | 110.000.000 |
| 14 | Quảng Ninh | 14C-379.99 | 14C37999 | 65.000.000 |
| 15 | Hải Phòng | 15K-155.88 | 15K15588 | 120.000.000 |
| 15 | Hải Phòng | 15K-155.99 | 15K15599 | 95.000.000 |
| 18 | Nam Định | 18A-386.88 | 18A38688 | 100.000.000 |
| 19 | Phú Thọ | 19A-558.88 | 19A55888 | 40.000.000 |
| 20 | Thái Nguyên | 20A-678.79 | 20A67879 | 80.000.000 |
| 21 | Yên Bái | 21A-177.79 | 21A17779 | 60.000.000 |
| 23 | Hà Giang | 23A-133.89 | 23A13389 | 55.000.000 |
| 29 | Hà Nội | 29D-567.89 | 29D56789 | 170.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-586.88 | 30K58688 | 250.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-559.88 | 30K55988 | 305.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-568.69 | 30K56869 | 205.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-516.89 | 30K51689 | 80.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-466.88 | 30K46688 | 85.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-528.28 | 30K52828 | 140.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-583.86 | 30K58386 | 95.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-618.18 | 30K61818 | 135.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-567.79 | 30K56779 | 105.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-616.79 | 30K61679 | 100.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-569.96 | 30K56996 | 160.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-525.68 | 30K52568 | 250.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-552.68 | 30K55268 | 100.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-569.79 | 30K56979 | 200.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-558.89 | 30K55889 | 130.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-556.89 | 30K55689 | 200.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-583.88 | 30K58388 | 90.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-582.82 | 30K58282 | 120.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-565.55 | 30K56555 | 90.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-563.68 | 30K56368 | 105.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-565.88 | 30K56588 | 70.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-555.22 | 30K55522 | 75.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-579.68 | 30K57968 | 80.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-595.33 | 30K59533 | 60.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-588.98 | 30K58898 | 130.000.000 |
| 35 | Ninh Bình | 35A-368.68 | 35A36868 | 200.000.000 |
| 36 | Thanh Hóa | 36A-996.69 | 36A99669 | 40.000.000 |
| 37 | Nghệ An | 37K-226.26 | 37K22626 | 110.000.000 |
| 37 | Nghệ An | 37K-186.88 | 37K18688 | 50.000.000 |
| 37 | Nghệ An | 37K-180.39 | 37K18039 | 0 |
| 38 | Hà Tĩnh | 38A-555.66 | 38A55566 | 100.000.000 |
| 38 | Hà Tĩnh | 38A-556.88 | 38A55688 | 115.000.000 |
| 43 | Đà Nẵng | 43A-787.89 | 43A78789 | 75.000.000 |
| 47 | Đắk Lắk | 47A-616.16 | 47A61616 | 50.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-781.79 | 51K78179 | 40.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-929.99 | 51K92999 | 200.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-858.99 | 51K85899 | 200.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-878.79 | 51K87879 | 75.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-881.81 | 51K88181 | 165.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-922.29 | 51K92229 | 95.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-959.79 | 51K95979 | 70.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-858.58 | 51K85858 | 260.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-852.58 | 51K85258 | 45.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-933.39 | 51K93339 | 130.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-888.00 | 51K88800 | 45.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-885.99 | 51K88599 | 125.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-796.79 | 51K79679 | 50.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-945.45 | 51K94545 | 0 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-888.58 | 51K88858 | 180.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-824.68 | 51K82468 | 70.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-828.89 | 51K82889 | 40.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-939.79 | 51K93979 | 130.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-888.96 | 51K88896 | 45.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51D-919.19 | 51D91919 | 65.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-844.55 | 51K84455 | 50.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-813.68 | 51K81368 | 65.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-869.68 | 51K86968 | 80.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-878.78 | 51K87878 | 225.000.000 |
| 60 | Đồng Nai | 60K-356.56 | 60K35656 | 40.000.000 |
| 60 | Đồng Nai | 60K-377.99 | 60K37799 | 85.000.000 |
| 61 | Bình Dương | 61K-279.79 | 61K27979 | 175.000.000 |
| 61 | Bình Dương | 61K-272.72 | 61K27272 | 55.000.000 |
| 61 | Bình Dương | 61K-279.97 | 61K27997 | 120.000.000 |
| 62 | Long An | 62A-366.99 | 62A36699 | 50.000.000 |
| 63 | Tiền Giang | 63A-262.62 | 63A26262 | 105.000.000 |
| 65 | Cần Thơ | 65A-397.89 | 65A39789 | 100.000.000 |
| 65 | Cần Thơ | 65A-390.39 | 65A39039 | 250.000.000 |
| 66 | Đồng Tháp | 66A-226.66 | 66A22666 | 250.000.000 |
| 67 | An Giang | 67A-267.67 | 67A26767 | 50.000.000 |
| 68 | Kiên Giang | 68A-288.89 | 68A28889 | 95.000.000 |
| 68 | Kiên Giang | 68A-303.66 | 68A30366 | 40.000.000 |
| 72 | Bà Rịa – Vũng Tàu | 72A-739.79 | 72A73979 | 90.000.000 |
| 74 | Quảng Trị | 74A-228.68 | 74A22868 | 60.000.000 |
| 74 | Quảng Trị | 74A-237.89 | 74A23789 | 55.000.000 |
| 76 | Quảng Ngãi | 76A-279.99 | 76A27999 | 155.000.000 |
| 76 | Quảng Ngãi | 76A-234.56 | 76A23456 | 400.000.000 |
| 76 | Quảng Ngãi | 76A-229.99 | 76A22999 | 65.000.000 |
| 77 | Bình Định | 77A-288.79 | 77A28879 | 55.000.000 |
| 78 | Phú Yên | 78A-181.68 | 78A18168 | 40.000.000 |
| 79 | Khánh Hòa | 79A-479.89 | 79A47989 | 45.000.000 |
| 81 | Gia Lai | 81A-355.79 | 81A35579 | 95.000.000 |
| 81 | Gia Lai | 81A-363.68 | 81A36368 | 40.000.000 |
| 83 | Sóc Trăng | 83A-159.59 | 83A15959 | 50.000.000 |
| 88 | Vĩnh Phúc | 88A-636.36 | 88A63636 | 90.000.000 |
| 90 | Hà Nam | 90A-222.39 | 90A22239 | 45.000.000 |
| 90 | Hà Nam | 90A-226.88 | 90A22688 | 60.000.000 |
| 93 | Bình Phước | 93C-177.99 | 93C17799 | 65.000.000 |
| 94 | Bạc Liêu | 94A-090.99 | 94A09099 | 45.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-666.26 | 99A66626 | 95.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-655.66 | 99A65566 | 85.000.000 |
Kết quả phiên đấu giá 27/9/2023
| Mã | Tỉnh | Biển gạch chấm | Biển viết liền | Giá trúng |
| 30 | Hà Nội | 30K-555.88 | 30K55588 | 660.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-556.66 | 30K55666 | 615.000.000 |
| 34 | Hải Dương | 34A-698.88 | 34A69888 | 365.000.000 |
| 37 | Nghệ An | 37K-228.88 | 37K22888 | 270.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-779.99 | 51K77999 | 410.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-889.89 | 51K88989 | 805.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-779.79 | 51K77979 | 930.000.000 |
| 61 | Bình Dương | 61K-299.99 | 61K29999 | 370.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-668.88 | 99A66888 | 405.000.000 |
| 17 | Thái Bình | 17A-368.68 | 17A36868 | 415.000.000 |
| 17 | Thái Bình | 17A-388.88 | 17A38888 | 540.000.000 |
| 18 | Nam Định | 18A-389.99 | 18A38999 | 120.000.000 |
| 20 | Thái Nguyên | 20A-688.86 | 20A68886 | 185.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-551.99 | 30K55199 | 110.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-558.99 | 30K55899 | 475.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-566.99 | 30K56699 | 475.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-568.99 | 30K56899 | 630.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-569.99 | 30K56999 | 345.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-579.79 | 30K57979 | 1.140.000.000 |
| 35 | Ninh Bình | 35A-366.68 | 35A36668 | 245.000.000 |
| 47 | Đắk Lắk | 47A-589.89 | 47A58989 | 205.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-898.98 | 51K89898 | 380.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-93999 | 51K93999 | 320.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-789.99 | 51K78999 | 570.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-888.98 | 51K88898 | 155.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-900.09 | 51K90009 | 285.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-911.99 | 51K91199 | 170.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-969.99 | 51K96999 | 290.000.000 |
| 60 | Đồng Nai | 60K-368.68 | 60K36868 | 605.000.000 |
| 62 | Long An | 62A-369.99 | 62A36999 | 115.000.000 |
| 67 | An Giang | 67A-266.66 | 67A26666 | 120.000.000 |
| 70 | Tây Ninh | 70A-456.78 | 70A45678 | 205.000.000 |
| 71 | Bến Tre | 71A-166.66 | 71A16666 | 105.000.000 |
| 78 | Phú Yên | 78A-179.79 | 78A17979 | 180.000.000 |
| 86 | Bình Thuận | 86A-268.68 | 86A26868 | 245.000.000 |
| 88 | Vĩnh Phúc | 88A-626.66 | 88A62666 | 130.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-666.99 | 99A66699 | 1.500.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-668.69 | 99A66869 | 65.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-678.99 | 99A67899 | 240.000.000 |
Kết quả phiên đấu giá 26/9/2023
| Mã | Tỉnh | Biển gạch chấm | Biển viết liền | Giá trúng |
| 14 | Quảng Ninh | 14A-833.88 | 14A83388 | 330.000.000 |
| 15 | Hải Phòng | 15K-168.68 | 15K16868 | 430.000.000 |
| 15 | Hải Phòng | 15K-155.55 | 15K15555 | 535.000.000 |
| 17 | Thái Bình | 17A-389.99 | 17A38999 | 320.000.000 |
| 20 | Thái Nguyên | 20A-699.99 | 20A69999 | 730.000.000 |
| 28 | Hoà Bình | 28A-199.99 | 28A19999 | 425.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-588.99 | 30K58899 | 855.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-399.39 | 30K39939 | 380.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-399.99 | 30K39999 | 2.725.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-525.09 | 30K52509 | 50.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-555.58 | 30K55558 | 385.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-589.89 | 30K58989 | 535.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-616.66 | 30K61666 | 220.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-619.76 | 30K61976 | 65.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-566.88 | 30K56688 | 640.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-596.88 | 30K59688 | 90.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-595.95 | 30K59595 | 190.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-620.99 | 30K62099 | 40.000.000 |
| 36 | Thanh Hoá | 36A-966.66 | 36A96666 | 515.000.000 |
| 36 | Thanh Hoá | 36A-955.55 | 36A95555 | 150.000.000 |
| 37 | Nghệ An | 37K-185.68 | 37K18568 | 40.000.000 |
| 37 | Nghệ An | 37K-234.56 | 37K23456 | 470.000.000 |
| 38 | Hà Tĩnh | 38A-555.68 | 38A55568 | 220.000.000 |
| 47 | Đắk Lắk | 47A-589.99 | 47A58999 | 370.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-818.18 | 51K81818 | 605.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-888.99 | 51K88899 | 1.045.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-889.88 | 51K88988 | 275.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-919.19 | 51K91919 | 410.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-868.88 | 51K86888 | 785.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-886.86 | 51K88686 | 225.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-886.88 | 51K88688 | 1.205.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-828.28 | 51K82828 | 460.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-888.89 | 51K88889 | 1.535.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-939.39 | 51K93939 | 1.270.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-799.99 | 51K79999 | 1.455.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-866.88 | 51K86688 | 530.000.000 |
| 60 | Đồng Nai | 60C-666.66 | 60C66666 | 1.765.000.000 |
| 60 | Đồng Nai | 60K-345.67 | 60K34567 | 370.000.000 |
| 62 | Long An | 62A-368.68 | 62A36868 | 380.000.000 |
| 71 | Bến Tre | 71A-168.68 | 71A16868 | 290.000.000 |
| 74 | Quảng Trị | 74A-228.88 | 74A22888 | 230.000.000 |
| 79 | Khánh Hoà | 79A-479.79 | 79A47979 | 250.000.000 |
| 79 | Khánh Hoà | 79A-488.88 | 79A48888 | 310.000.000 |
| 86 | Bình Thuận | 86A-266.66 | 86A26666 | 155.000.000 |
| 90 | Hà Nam | 90A-228.88 | 90A22888 | 205.000.000 |
| 92 | Quảng Nam | 92A-345.67 | 92A34567 | 500.000.000 |
| 93 | Bình Phước | 93A-433.33 | 93A43333 | 130.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-669.99 | 99A66999 | 490.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-667.89 | 99A66789 | 370.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-666.69 | 99A66669 | 505.000.000 |
Kết quả phiên đấu giá 25/9/2023
| Mã | Tỉnh | Biển gạch chấm | Biển viết liền | Giá trúng |
| 14 | Quảng Ninh | 14A-799.99 | 14A79999 | 1.165.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-567.88 | 30K56788 | 415.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-566.11 | 30K56611 | 40.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-555.79 | 30K55579 | 275.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-599.95 | 30K59995 | 195.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-616.89 | 30K61689 | 130.000.000 |
| 34 | Hải Dương | 34A-696.68 | 34A69668 | 105.000.000 |
| 37 | Nghệ An | 37K-188.88 | 37K18888 | 605.000.000 |
| 38 | Hà Tĩnh | 38A-559.99 | 38A55999 | 265.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-909.09 | 51K90909 | 430.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-899.99 | 51K89999 | 2.740.000.000 |
| 60 | Đồng Nai | 60K-388.88 | 60K38888 | 500.000.000 |
| 65 | Cần Thơ | 65A-389.99 | 65A38999 | 280.000.000 |
| 90 | Hà Nam | 90A-226.66 | 90A22666 | 135.000.000 |
| 98 | Bắc Giang | 98A-668.68 | 98A66868 | 505.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-666.86 | 99A66686 | 195.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-396.66 | 30K39666 | 225.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-538.38 | 30K53838 | 115.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-559.55 | 30K55955 | 205.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-565.68 | 30K56568 | 240.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-569.69 | 30K56969 | 320.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-599.99 | 30K59999 | 1.790.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-616.68 | 30K61668 | 225.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-777.79 | 51K77779 | 505.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-866.66 | 51K86666 | 1.165.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-866.89 | 51K86689 | 55.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-888.66 | 51K88866 | 110.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-979.79 | 51K97979 | 1.820.000.000 |
| 66 | Đồng Tháp | 66A-228.88 | 66A22888 | 330.000.000 |
| 77 | Bình Định | 77A-288.99 | 77A28899 | 255.000.000 |
| 81 | Gia Lai | 81A-368.68 | 81A36868 | 270.000.000 |
| 14 | Quảng Ninh | 14A-828.88 | 14A82888 | 405.000.000 |
| 15 | Hải Phòng | 15K-189.99 | 15K18999 | 280.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-568.79 | 30K56879 | 225.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-596.69 | 30K59669 | 325.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-598.89 | 30K59889 | 430.000.000 |
| 51 | Hồ Chí Minh | 51K-898.89 | 51K89889 | 105.000.000 |
| 64 | Vĩnh Long | 64A-166.88 | 64A16688 | 285.000.000 |
| 64 | Vĩnh Long | 64A-168.68 | 64A16868 | 310.000.000 |
| 65 | Cần Thơ | 65A-388.88 | 65A38888 | sắp đấu giá |
| 74 | Quảng Trị | 74A-234.56 | 74A23456 | 1.075.000.000 |
| 77 | Bình Định | 77A-289.89 | 77A28989 | 250.000.000 |
| 77 | Bình Định | 77A-289.99 | 77A28999 | 265.000.000 |
| 78 | Phú Yên | 78A-177.77 | 78A17777 | 180.000.000 |
| 88 | Vĩnh Phúc | 88A-617.89 | 88A61789 | 40.000.000 |
| 95 | Hậu Giang | 95A-111.11 | 95A11111 | 145.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-656.99 | 99A65699 | 150.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-658.88 | 99A65888 | 230.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-667.89 | 99A66789 | sắp đấu giá |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-669.99 | 99A66999 | sắp đấu giá |
Kết quả phiên đấu giá 21/9-22/9/2023
| mã | Tỉnh | Biển gạch chấm | Biển viết liền | Giá trúng |
| 14 | Quảng Ninh | 14A-822.88 | 14A82288 | 45.000.000 |
| 15 | Hải Phòng | 15K 166.88 | 15K16688 | 920.000.000 |
| 17 | Thái Bình | 17A-368.88 | 17A36888 | 270.000.000 |
| 18 | Nam Định | 18A-388.88 | 18A38888 | 840.000.000 |
| 20 | Thái Nguyên | 20A686.88 | 20A68688 | 560.000.000 |
| 20 | Thái Nguyên | 20A-688.88 | 20A68888 | 1.200.000.000 |
| 25 | Lai Châu | 25A-068.68 | 25A06868 | 160.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K566.66 | 30K56666 | 1.925.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-568.68 | 30K56868 | 1.310.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-568.88 | 30K56888 | 535.000.000 |
| 34 | Hải Dương | 34A-699.99 | 34A69999 | 1.045.000.000 |
| 35 | Ninh Bình | 35A-355.55 | 35A35555 | 250.000.000 |
| 35 | Ninh Bình | 35A366.66 | 35A36666 | 120.000.000 |
| 36 | Thanh Hoá | 36A-989.99 | 36A98999 | 520.000.000 |
| 37 | Nghệ An | 37K 222.22 | 37K22222 | 810.000.000 |
| 38 | Hà Tĩnh | 38A-555.55 | 38A55555 | 1.115.000.000 |
| 43 | Đà Nẵng | 43A-777.79 | 43A77779 | 605.000.000 |
| 49 | Lâm Đồng | 49A-599.99 | 49A59999 | 640.000.000 |
| 51 | TP. Hồ Chí Minh | 51K 888.68 | 51K88868 | 750.000.000 |
| 51 | TP. Hồ Chí Minh | 51K-777.77 | 51K77777 | 3.640.000.000 |
| 51 | TP. Hồ Chí Minh | 51K-777.99 | 51K77799 | 250.000.000 |
| 51 | TP. Hồ Chí Minh | 51K-868.68 | 51K86868 | 4.860.000.000 |
| 60 | Đồng Nai | 60K – 399.99 | 60K39999 | 325.000.000 |
| 61 | Bình Dương | 61K 268.68 | 61K26868 | 1.135.000.000 |
| 64 | Vĩnh Long | 64A 166.66 | 64A16666 | 215.000.000 |
| 66 | Đồng Tháp | 66A 233.33 | 66A23333 | 45.000.000 |
| 66 | Đồng Tháp | 66A 234.56 | 66A23456 | 255.000.000 |
| 68 | Kiên Giang | 68A-299.99 | 68A29999 | 2.550.000.000 |
| 75 | Thừa Thiên Huế | 75A-333.33 | 75A33333 | 750.000.000 |
| 81 | Gia Lai | 81A-367.89 | 81A36789 | 450.000.000 |
| 82 | Kon Tum | 82A 123.45 | 82A12345 | 270.000.000 |
| 88 | Vĩnh Phúc | 88A-633.33 | 88A63333 | 175.000.000 |
| 90 | Hà Nam | 90A – 222.22 | 90A22222 | 605.000.000 |
| 92 | Quảng Nam | 92A-366.66 | 92A36666 | 545.000.000 |
| 98 | Bắc Giang | 98A-666.88 | 98A66688 | 260.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A-668.68 | 99A66868 | 545.000.000 |
Kết quả phiên đấu giá 15/9/2023
Đơn vị tính: đồng
| mã | Tỉnh | Biển gạch chấm | Biển viết liền | Giá trúng |
| 98 | Bắc Giang | 98A-666.66 | 98A66666 | 3.075.000.000 |
| 19 | Phú Thọ | 19A-555.55 | 19A55555 | 2.690.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-555.55 | 30K55555 | 14.120.000.000 |
| 30 | Hà Nội | 30K-567.89 | 30K56789 | 13.075.000.000 |
| 36 | Thanh Hóa | 36A-999.99 | 36A99999 | 7.740.000.000 |
| 43 | Đà Nẵng | 43A-799.99 | 43A79999 | 1.160.000.000 |
| 47 | Đắk Lắk | 47A-599.99 | 47A59999 | 1.370.000.000 |
| 51 | TP HCM | 51K-888.88 | 51K88888 | 32.340.000.000 |
| 65 | Cần Thơ | 65A-399.99 | 65A39999 | 2.105.000.000 |
| 99 | Bắc Ninh | 99A.666.66 | 99A66666 | 4.270.000.000 |
| 15 | Hải Phòng | 15K-188.88 | 15K18888 | 650.000.000 |
đánh giá của khách hàng
cảm ơn bạn đã đánh giá tốt!
hạng 0 / 5. số đánh giá: 0
Vui lòng đánh giá



















